Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nguồn nhân lực với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển khu vực thành phố Hải Phòng định hướng 2030" của tác giả Vũ Thanh Trung là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Kinh tế phát triển, tập trung vào một trong những trụ cột kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này được đặt trong xu thế phát triển bền vững toàn cầu và vai trò ngày càng tăng của nguồn nhân lực chất lượng cao đối với khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Cảng biển Hải Phòng không chỉ là một trong hai cảng biển lớn nhất Việt Nam mà còn là cửa ngõ quốc tế quan trọng của miền Bắc, kết nối khu vực kinh tế trọng điểm phía Bắc với các đối tác toàn cầu. Năm 2022, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu qua khu vực cảng biển Hải Phòng đạt hơn 113 tỷ đô la, chiếm gần 20% tổng kim ngạch cả nước, và tổng lượng hàng hóa xếp dỡ đạt 168 triệu tấn, tăng 12% so với năm trước (Bộ Công Thương, 2022). Những số liệu này minh chứng cho tầm quan trọng chiến lược của cảng Hải Phòng, được định hướng trở thành một trong hai cảng biển đặc biệt của Việt Nam vào năm 2030, đòi hỏi sự phát triển bền vững toàn diện.

Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và cấp thiết trong tài liệu khoa học hiện có. Cụ thể, các công trình trước đây "chỉ tập trung nghiên cứu về nguồn nhân lực và tác động của nó đến từng khía cạnh của sự phát triển bền vững của doanh nghiệp nói chung; chưa có công trình nghiên cứu sâu vào đánh giá mức độ tác động của nguồn nhân lực tới cả ba khía cạnh của sự phát triển bền vững" (Trang 23). Hơn nữa, "chưa có một nghiên cứu nào có hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện và phù hợp với nội dung đánh giá sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp cảng biển đặc biệt là khu vực thành phố Hải Phòng" và "chưa đánh giá được mức độ tác động của các yếu tố của nguồn nhân lực tới sự phát triển bền vững mạnh hay yếu" (Trang 23). Cuối cùng, luận án lấp đầy khoảng trống về "những nghiên cứu nào liên quan đến nguồn nhân lực, sự phát triển bền vững và tác động của nhân lực đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển nói chung và doanh nghiệp cảng biển ở khu vực Hải Phòng từ 2000 cho đến nay" (Trang 23).

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi năm câu hỏi chính:

  1. Thực trạng nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp cảng biển và thực trạng phát triển bền vững của các doanh nghiệp cảng biển Hải Phòng như thế nào?
  2. Phương pháp nào là phù hợp để đánh giá tác động của nguồn nhân lực tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển Hải Phòng?
  3. Tác động của trình độ chuyên môn, thái độ làm việc, sự sáng tạo, thái độ làm việc, nhận thức về sự phát triển bền vững của nhân lực đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển thế nào?
  4. Mức độ tác động của các yếu tố trên đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển như thế nào?
  5. Giải pháp nào để điều chỉnh sự phát triển nguồn nhân lực góp phần giúp các doanh nghiệp cảng biển khu vực Thành phố Hải Phòng phát triển bền vững hơn trong giai đoạn tới?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Học thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-based theory - RBT), nhấn mạnh rằng nguồn lực nội sinh, đặc biệt là nguồn nhân lực, là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt và thành công bền vững của doanh nghiệp. Luận án mở rộng RBT bằng cách phân tích các yếu tố cụ thể của nguồn nhân lực bao gồm trình độ chuyên môn, nhận thức về phát triển bền vững, sự sáng tạo, thái độ và tính kỷ luật, và trạng thái sức khỏe, và cách chúng tác động đến ba khía cạnh của phát triển bền vững: kinh tế, môi trường và xã hội.

Nghiên cứu tạo ra nhiều đóng góp đột phá. Về mặt khoa học, luận án đã "tổng hợp và làm rõ cơ sở lý luận về tác động các yếu tố của nguồn nhân lực... tới sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp cảng biển" (Trang 4), qua đó mở rộng RBT bằng một phân tích chi tiết về vốn con người trong bối cảnh bền vững. Thứ hai, luận án "xây dựng được bộ tiêu chí đánh giá sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp cảng biển khu vực thành phố Hải Phòng" (Trang 4), cung cấp một công cụ đo lường toàn diện và chuyên biệt. Đóng góp đột phá thứ ba là về phương pháp luận, khi luận án "đánh giá được tác động của nguồn nhân lực tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển Hải Phòng bằng mô hình ra quyết định dựa trên thử nghiệm và đánh giá (DEMATEL) kết hợp với lý thuyết mờ (Fuzzy logic theory)" (Trang 4), một cách tiếp cận hiệu quả để xử lý sự không chắc chắn và mối quan hệ nhân quả phức tạp. Về thực tiễn, luận án đưa ra "kiến nghị những chính sách về nhân lực hướng tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển định hướng 2030" (Trang 5), mang lại tác động định lượng trong việc cải thiện chất lượng nhân lực và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho một ngành kinh tế trọng yếu.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 15 doanh nghiệp cảng biển tại khu vực Thành phố Hải Phòng, với số liệu sơ cấp được thu thập từ 182 phiếu khảo sát hợp lệ từ người lao động và 20 chuyên gia. Khoảng thời gian phân tích là từ năm 2015 đến 2021, đồng thời đưa ra các định hướng giải pháp đến năm 2030, phù hợp với tầm nhìn phát triển của ngành cảng biển Việt Nam theo Nghị quyết số 36 – NQ/TW. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực bền vững, không chỉ cho Hải Phòng mà còn cho các khu vực cảng biển khác tại Việt Nam và trên thế giới.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các công trình nghiên cứu chính liên quan đến vai trò của nguồn nhân lực trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Các nghiên cứu được xem xét bao gồm tác động của trình độ chuyên môn đến hiệu quả kinh tế (Nguyễn Thị Thu Hằng, 2017; Đoàn Tuấn Anh, 2015; Phạm Đình Khối, 2009; Unger et al., 2011; Castellanos & Martin, 2011; Hatch & Dyer, 2004; Koch & McGrath, 1996), hiệu quả môi trường (Unger et al., 2011; Hatch & Dyer, 2004; Daily & Huang, 2001; Govindarajulu & Daily, 2004; Huang et al., 2011; Paillé et al., 2014; Pinzone et al., 2016), và thu nhập/môi trường làm việc (Phạm Thị Lý, 2017; Tống Quốc Bảo, 2015; Marimuthu et al., 2009; Conti, 2005; Dearden et al., 2006; Mincer, 1997). Tương tự, sự sáng tạo của người lao động và thái độ làm việc, tính kỷ luật cũng được phân tích về tác động đến ba khía cạnh bền vững (Moniko Sipa, 2018; Narine & Persaud, 2003; Renwick et al., 2013; Govindarajulu & Daily, 2004; Ashrafi et al., 2019; Hamilton et al., 2003; Zwick, 2004; Lan & Tuấn Anh, 2018; Chams & Garcia-Bladon, 2019; Norton et al., 2015; Kim & Chiang, 2014; Paillé et al., 2014; Jabbour & Santos, 2008; Munyiva & Wainaina, 2018; Delmas & Pekovic, 2013; Hart & Milstein, 2003).

Trong số các luồng nghiên cứu này, tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý. Ví dụ, về mối quan hệ giữa đào tạo và tiền lương, nghiên cứu của Lorraine Dearden và cộng sự (2006) tại Anh cho thấy khi hoạt động đào tạo tăng 1% thì tiền lương tính theo giờ tăng 0,6%, trong khi Gabriella Conti (2005) lại kết luận rằng mối quan hệ này không tồn tại ở Italy. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của bối cảnh quốc gia và ngành trong việc xác định các mối quan hệ nhân quả. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu chỉ xây dựng cơ sở lý thuyết mà chưa có kiểm chứng định lượng mạnh mẽ, hoặc chỉ tập trung vào một khía cạnh của phát triển bền vững (kinh tế, môi trường hoặc xã hội), hoặc bỏ qua nhóm lao động quản lý (Hatch & Dyer, 2004).

Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết trực tiếp những khoảng trống trên. Trong khi nhiều công trình đã sử dụng phương pháp hồi quy truyền thống (Koch & McGrath, 1996; Hamilton et al., 2003; Castellanos & Martin, 2011; Dearden et al., 2006) hoặc chỉ số Pearson (Moniko Sipa, 2018) để đánh giá tác động, luận án sử dụng mô hình FDEMATEL tiên tiến. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để "đánh giá tác động của các nhân tố trong điều kiện chưa có lý thuyết chắc chắn về mối liên hệ giữa các nhân tố" (Trang 4), cho phép định lượng mức độ tác động (mạnh, trung bình, yếu) của các yếu tố nguồn nhân lực một cách toàn diện trên cả ba khía cạnh bền vững của doanh nghiệp cảng biển.

Bằng cách xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện và áp dụng FDEMATEL trong bối cảnh doanh nghiệp cảng biển Hải Phòng, luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống về không gian và thời gian nghiên cứu tại Việt Nam mà còn nâng cao hiểu biết về cơ chế tác động đa chiều của nguồn nhân lực. Điều này vượt xa các nghiên cứu trước đây vốn thường bị giới hạn về phạm vi hoặc phương pháp luận. Chẳng hạn, một số nghiên cứu quốc tế như của Mehrnaz Ashrafi và cộng sự (2019) về các cảng biển ở Canada và Mỹ, hay Mutunga J. Munyiva và Lawrence Wainaina (2018) nghiên cứu cảng ở Kenya, đã chỉ ra tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp và nhận thức về phát triển bền vững nhưng thường bị hạn chế về số lượng cảng tham gia hoặc chưa lượng hóa được mức độ tác động. Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ chi tiết hơn để hiểu các động lực này, góp phần vào Chương trình Phát triển Bền vững Cảng biển Thế giới (WPSP) và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và tinh chỉnh Học thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-based theory - RBT) của Barney (1991). Trong khi RBT khẳng định nguồn lực nội sinh là căn nguyên của lợi thế cạnh tranh bền vững, luận án đi sâu hơn bằng cách mổ xẻ "nguồn nhân lực" thành các thành phần cụ thể hơn và thiết lập mối liên hệ nhân quả rõ ràng với các khía cạnh của phát triển bền vững. Nghiên cứu đã tổng hợp và làm rõ cơ sở lý luận về tác động của năm yếu tố cốt lõi của nguồn nhân lực – bao gồm trình độ chuyên môn, nhận thức về phát triển bền vững, sự sáng tạo, thái độ và tính kỷ luật, và trạng thái sức khỏe – tới ba khía cạnh của sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển (kinh tế, môi trường và xã hội). Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của RBT từ lợi thế cạnh tranh truyền thống sang khuôn khổ phát triển bền vững đa chiều, một lĩnh vực mà RBT chưa được khai thác triệt để với sự chi tiết như vậy. Bằng cách định nghĩa rõ ràng các thành phần của vốn con người trong bối cảnh ngành cảng biển, luận án đã đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về vốn con người (Human Capital Theory) trong một ngành đặc thù, vốn thường được Jacob Mincer (1997) nghiên cứu ở cấp độ vĩ mô hơn.

Khung phân tích khái niệm được trình bày trong Hình 1.1 (Trang 28) minh họa các thành phần và mối quan hệ giữa chúng. Nó bắt đầu bằng các yếu tố nguồn nhân lực cụ thể, sau đó mô tả tác động của chúng đến các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội của doanh nghiệp cảng biển. Khung này không chỉ là một mô hình mô tả mà còn là cơ sở cho các giả thuyết nghiên cứu, chẳng hạn như:

  • P1: Trình độ chuyên môn của người lao động tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội của doanh nghiệp cảng biển.
  • P2: Nhận thức về phát triển bền vững của người lao động tác động tích cực đến hiệu quả môi trường và xã hội của doanh nghiệp cảng biển.
  • P3: Sự sáng tạo của người lao động tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội của doanh nghiệp cảng biển.
  • P4: Thái độ làm việc và tính kỷ luật của người lao động tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội của doanh nghiệp cảng biển.
  • P5: Trạng thái sức khỏe tốt của người lao động tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế và xã hội của doanh nghiệp cảng biển.

Mặc dù luận án không tuyên bố một sự "thay đổi mô hình" (paradigm shift) theo nghĩa rộng, nhưng việc sử dụng FDEMATEL trong điều kiện "chưa có lý thuyết chắc chắn về mối liên hệ giữa các nhân tố" (Trang 4, 33) cho thấy sự dịch chuyển khỏi chủ nghĩa thực chứng thuần túy. Nó thừa nhận tính phức tạp, không chắc chắn và tính chủ quan vốn có trong các đánh giá của con người, nhưng vẫn tìm cách định lượng và phân tích các mối quan hệ nhân quả một cách khách quan, phù hợp với triết lý của chủ nghĩa thực tế phê phán hoặc chủ nghĩa thực dụng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo nhờ sự tích hợp của RBT với lý thuyết phát triển bền vững đa chiều (kinh tế, môi trường, xã hội) và việc áp dụng phương pháp luận tiên tiến để xử lý các mối quan hệ phức tạp. Luận án đã kết hợp các yếu tố từ Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết vốn con người, và các khuôn khổ về phát triển bền vững (như của Adams và cộng sự, 2009; Nam và cộng sự, 2020) để xây dựng một khung phân tích toàn diện.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng Mô hình Ra quyết định thử nghiệm và đánh giá mờ (Fuzzy DEMATEL - FDEMATEL). Phương pháp này được lựa chọn bởi khả năng "giúp nhà nghiên cứu xác định những yếu tố tác động đến mục tiêu của doanh nghiệp bằng cách chuyển đổi những đánh giá sang giá trị mờ dựa trên hàm liên thuộc hình tam giác" và "xử lý các thông tin trong điều kiện không chắc chắn bằng cách chuyển đổi những đánh giá một cách tương đối bằng biến ngôn ngữ thành những giá trị mờ" (Trang 33). Điều này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để:

  1. Xác định mối quan hệ nhân quả: Phân loại các yếu tố nguồn nhân lực thành nhóm "Nguyên nhân" và "Kết quả" đối với các khía cạnh bền vững.
  2. Định lượng mức độ tác động: Cung cấp thông tin về "mức độ tác động giữa các nhân tố bao gồm ba mức: mạnh, trung bình và yếu" (Trang 33).
  3. Xử lý sự mơ hồ: Giải quyết tính chủ quan trong đánh giá của chuyên gia thông qua lý thuyết mờ, điều mà các phương pháp thống kê truyền thống thường gặp khó khăn.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "phát triển bền vững doanh nghiệp cảng biển" với ba khía cạnh cụ thể: tăng trưởng ổn định, nâng cao năng suất, hiệu quả khai thác (kinh tế); nâng cao mức sống, môi trường làm việc tốt (xã hội); nâng cao nhận thức cảng xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường (môi trường). Các điều kiện biên giới (boundary conditions) được nêu rõ là nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp cảng biển khu vực Thành phố Hải Phòng và các giải pháp định hướng đến năm 2030, có thể có những khác biệt khi áp dụng cho các khu vực hoặc ngành công nghiệp khác do đặc thù về kinh tế - xã hội, chính sách và cơ cấu nguồn lực.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân theo một triết lý nghiên cứu pha trộn, có thể nghiêng về chủ nghĩa thực tế phê phán (Critical Realism) hoặc chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), với mục tiêu khám phá các cơ chế nhân quả (thực tế) thông qua việc kết hợp các phương pháp định lượng và định tính, đồng thời thừa nhận tính chủ quan trong đánh giá của con người (qua chuyên gia).

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa việc thu thập dữ liệu thứ cấp, khảo sát định lượng sơ cấp và phỏng vấn chuyên sâu định tính. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện: dữ liệu thứ cấp (như báo cáo tài chính, thống kê ngành) cung cấp bức tranh về thực trạng; khảo sát sơ cấp thu thập ý kiến từ người lao động về các yếu tố nhân lực; và phỏng vấn chuyên gia cùng phương pháp Delphi giúp xác định các tiêu chí, đánh giá tác động và xử lý sự không chắc chắn trong mối quan hệ giữa các biến. Rationale cho sự kết hợp này là để tăng cường tính xác thực và độ tin cậy của kết quả, cho phép phân tích sâu sắc các mối quan hệ phức tạp mà một phương pháp đơn lẻ khó có thể nắm bắt.

Thiết kế nghiên cứu cũng có thể được xem xét ở mức độ đa cấp (multi-level design) khi các yếu tố của nguồn nhân lực được phân tích ở cấp độ cá nhân (trình độ, nhận thức, sáng tạo, thái độ, sức khỏe của người lao động) nhưng tác động đến kết quả ở cấp độ doanh nghiệp (hiệu quả kinh tế, môi trường, xã hội của doanh nghiệp cảng biển). Điều này cho phép hiểu rõ hơn về cách các đặc tính vi mô của nhân lực ảnh hưởng đến hiệu suất vĩ mô của tổ chức.

Về mẫu nghiên cứu, luận án khảo sát 15 doanh nghiệp cảng biển tại Hải Phòng, được chọn bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng dựa trên hai thuộc tính kiểm soát: quy mô lao động (trên 100 và dưới 100 lao động) và loại hình doanh nghiệp (Công ty cổ phần, Công ty TNHH). Đối tượng khảo sát sơ cấp là 182 người lao động hợp lệ (trên tổng số 300 phiếu phát ra), đáp ứng yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu (n ≈ 155 người theo công thức Slovin với sai số e=0,08 cho tổng thể 10.000 lao động, và theo Hair (2009) là 100 quan sát cho 5 nhóm nhân tố trở xuống) với các tiêu chí lựa chọn chặt chẽ: "Có chuyên môn trong lĩnh vực khai thác cảng biển; Có kinh nghiệm làm việc ít nhất 5 năm; Cơ cấu lao động theo phân công sản xuất" (Trang 29). Ngoài ra, 20 chuyên gia (10 Tiến sĩ từ cơ sở đào tạo, 10 Thạc sĩ trở lên từ cơ quan quản lý cảng biển, đều có ít nhất 10 năm kinh nghiệm) đã được tham vấn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thực hiện nghiêm ngặt bằng cách sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, đảm bảo tính đại diện của mẫu khảo sát đối với các doanh nghiệp cảng biển và người lao động. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch chọn mẫu và tăng cường tính khái quát hóa của kết quả.

Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy như Cục Thống kê thành phố Hải Phòng, Tổng cục Hàng hải, và báo cáo tài chính của các doanh nghiệp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua các bảng hỏi điều tra (Bảng hỏi ở Phụ lục 3) được thiết kế để đánh giá vai trò của nguồn nhân lực đối với các khía cạnh phát triển bền vững, được thực hiện từ tháng 7/2020 đến tháng 5/2021. Phỏng vấn chuyên sâu được tiến hành với 20 chuyên gia (10 từ cơ sở đào tạo và 10 từ cơ quan quản lý cảng biển, có ít nhất 10 năm kinh nghiệm) từ tháng 11/2022 đến tháng 12/2022 để thu thập thông tin chuyên sâu và đánh giá các mối quan hệ tác động (Câu hỏi phỏng vấn nêu tại phụ lục 6, Danh sách chuyên gia ở phụ lục 7). Phương pháp Delphi được sử dụng với 13 chuyên gia (từ tháng 7/2019 đến tháng 1/2020) để lựa chọn bộ tiêu chí đánh giá mức độ bền vững, đảm bảo tính phù hợp và toàn diện.

Mặc dù luận án không đề cập rõ ràng đến các hình thức tam giác hóa (triangulation) cụ thể như dữ liệu, phương pháp, người nghiên cứu hoặc lý thuyết, việc sử dụng đa dạng các nguồn dữ liệu (thứ cấp, khảo sát, phỏng vấn chuyên gia) và phương pháp phân tích (thống kê mô tả, FDEMATEL) ngụ ý một cách tiếp cận tam giác hóa để xác nhận và tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.

Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), phương pháp Delphi đảm bảo tính hợp lệ về mặt nội dung cho bộ tiêu chí đánh giá. Việc sử dụng FDEMATEL để xử lý ý kiến chuyên gia thông qua lý thuyết mờ giúp tăng cường tính hợp lệ của việc đo lường các mối quan hệ phức tạp. Mặc dù các giá trị alpha Cronbach (α values) cho độ tin cậy của bảng hỏi không được cung cấp trực tiếp trong bản tóm tắt này, nhưng quy trình nghiên cứu chặt chẽ và lựa chọn mẫu cẩn thận là những yếu tố góp phần vào độ tin cậy tổng thể của nghiên cứu.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát đối với người lao động bao gồm các thuộc tính như chuyên môn, kinh nghiệm làm việc (ít nhất 5 năm) và cơ cấu lao động (sản xuất/quản lý) để đảm bảo dữ liệu phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Dữ liệu sơ cấp về loại hình doanh nghiệp, quy mô vốn, lĩnh vực kinh doanh, quy mô và trình độ lao động cũng được thu thập từ các doanh nghiệp cảng biển.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là Mô hình Ra quyết định thử nghiệm và đánh giá mờ (Fuzzy DEMATEL - FDEMATEL). Đây là một công cụ mạnh mẽ để "đánh giá tác động của nguồn nhân lực tới những tiêu chí phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển Hải Phòng" bằng cách chuyển đổi đánh giá ngôn ngữ thành giá trị mờ dựa trên hàm liên thuộc hình tam giác. FDEMATEL đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý "thông tin trong điều kiện không chắc chắn" và "xác định những yếu tố tác động đến mục tiêu của doanh nghiệp" (Trang 33). Mô hình này cung cấp "thêm những thông tin về mức độ tác động giữa các nhân tố bao gồm ba mức: mạnh, trung bình và yếu" (Trang 33), cho phép hiểu sâu sắc hơn về cường độ ảnh hưởng.

Các kiểm tra độ vững (robustness checks) có thể được ngụ ý thông qua việc so sánh kết quả từ FDEMATEL với các phân tích thống kê mô tả hoặc các phân tích khác nếu có được thực hiện, hoặc bằng cách kiểm tra sự nhất quán trong các vòng Delphi và phỏng vấn chuyên gia. Mặc dù các giá trị cụ thể như effect sizes hay confidence intervals không được trình bày trong đoạn trích này, nhưng bản chất của FDEMATEL là cung cấp "mức độ tác động thuần (D-R)" (Bảng 3.14) cho thấy khả năng định lượng các ảnh hưởng tương đối giữa các yếu tố.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Mặc dù văn bản cung cấp không chi tiết các phát hiện cụ thể với bằng chứng từ dữ liệu (p-values, effect sizes), luận án được thiết kế để mang lại 4-5 phát hiện then chốt về tác động của nguồn nhân lực đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển Hải Phòng. Dựa trên mô hình FDEMATEL, các phát hiện sẽ xác định:

  1. Tác động toàn diện của nguồn nhân lực: Xác định mức độ tác động (mạnh, trung bình, yếu) của từng yếu tố nhân lực (trình độ chuyên môn, nhận thức về phát triển bền vững, sự sáng tạo, thái độ và tính kỷ luật, trạng thái sức khỏe) lên từng khía cạnh của phát triển bền vững (kinh tế, môi trường, xã hội). Điều này sẽ vượt qua các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào tác động đến một khía cạnh hoặc sử dụng các phương pháp ít khả năng định lượng cường độ tác động. Ví dụ, phân tích có thể chỉ ra rằng "tác động của trình độ chuyên môn tới các chỉ tiêu kinh tế" (Hình 3.19) hoặc "tác động của sự sáng tạo đến hiệu quả môi trường" (Hình 3.26) ở mức mạnh.
  2. Mối quan hệ nhân quả: Phân loại các yếu tố nhân lực thành nhóm nguyên nhân hoặc kết quả, giúp nhận diện đâu là đòn bẩy chính cho sự phát triển bền vững. "Mô hình DEMATEL dựa vào ý kiến đánh giá của các chuyên gia để chia các nhân tố thành hai nhóm - Nguyên nhân và Kết quả" (Trang 33).
  3. Tầm quan trọng của nhận thức bền vững: Phát hiện về tác động của "nhận thức về phát triển bền vững tới hiệu quả môi trường" (Hình 3.23) và xã hội có thể là rất mạnh, nhấn mạnh vai trò của khía cạnh nhận thức trong việc thúc đẩy thực hành bền vững.
  4. Cơ chế tác động mới: Luận án có thể phát hiện các cơ chế tác động mới giữa các yếu tố nhân lực và bền vững, đặc biệt trong bối cảnh cảng biển, điều chưa được làm rõ trong các nghiên cứu tổng quát trước đây (ví dụ, Đoàn Tuấn Anh, 2015 hay Unger và cộng sự, 2011).
  5. So sánh với nghiên cứu trước đây: Các phát hiện sẽ được so sánh với các công trình trước đây (như của Moniko Sipa, 2018 về sự sáng tạo và năng suất; Daily & Huang, 2001 về HR và quản lý môi trường) để xác định điểm tương đồng, khác biệt và đóng góp mới của luận án trong bối cảnh cảng biển Hải Phòng.

Luận án không đề cập rõ ràng đến các kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) trong bản tóm tắt này, nhưng khả năng định lượng mức độ tác động của FDEMATEL có thể làm nổi bật những mối quan hệ ít được dự đoán trước.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án có những hàm ý quan trọng trên nhiều phương diện:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng Học thuyết dựa trên nguồn lực (RBT) và Lý thuyết vốn con người bằng cách chi tiết hóa các thành phần của nguồn nhân lực và mối liên hệ nhân quả của chúng với khung phát triển bền vững ba chiều. Nó cũng góp phần vào các lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực bền vững (Chams & Garcia-Bladon, 2019) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ ngành cảng biển.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng FDEMATEL trong việc đánh giá tác động của nguồn nhân lực đến phát triển bền vững là một sự đổi mới đáng kể, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành công nghiệp khác hoặc các bối cảnh phức tạp khác nơi có sự không chắc chắn về mối quan hệ nhân quả.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp cảng biển Hải Phòng nhằm cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững. Ví dụ, nếu "trình độ chuyên môn" có tác động mạnh đến "hiệu quả kinh tế", các doanh nghiệp nên đầu tư vào đào tạo. Nếu "nhận thức về phát triển bền vững" tác động mạnh đến "hiệu quả môi trường", các chương trình nâng cao nhận thức sẽ là ưu tiên. Theo cục thống kê thành phố Hải Phòng, mức sản lượng đạt 168 triệu tấn năm 2022 tăng 12% so với năm trước và doanh thu cảng biển tăng 13% đạt mức 6,6 nghìn tỷ. Các khuyến nghị sẽ giúp duy trì và gia tăng những chỉ số này một cách bền vững.
  • Khuyến nghị chính sách: Dựa trên kết quả phân tích mức độ tác động, luận án đề xuất các chính sách nhân lực cho nhà nước và chính quyền địa phương, phù hợp với "Nghị quyết số 36 – NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045" (Trang 2). Các khuyến nghị có thể bao gồm cơ chế, chính sách của nhà nước để hỗ trợ đào tạo chuyên môn, tăng cường nhận thức về bền vững và phát huy sự sáng tạo trong lĩnh vực cảng biển.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp cảng biển có quy mô và đặc điểm tương tự ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là những nơi đang hướng tới mô hình cảng xanh và cảng thông minh theo định hướng của Hiệp hội Cảng biển Đông Nam Á (APA). Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện biên giới về bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể của Hải Phòng.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù mang tính đột phá, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực:

  1. Phạm vi địa lý và ngành hạn chế: Luận án tập trung chuyên sâu vào các doanh nghiệp cảng biển tại Thành phố Hải Phòng. Mặc dù điều này cho phép phân tích sâu sắc trong một bối cảnh cụ thể, nhưng các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho tất cả các loại hình doanh nghiệp cảng biển ở các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ, Cảng Bà Rịa - Vũng Tàu) hoặc trên thế giới, do sự khác biệt về đặc điểm kinh tế - xã hội, cấu trúc quản lý và mức độ phát triển công nghệ.
  2. Thiếu dữ liệu dài hạn về mối quan hệ nhân quả trực tiếp: Mặc dù phân tích từ năm 2015 đến 2021 và định hướng đến năm 2030, việc thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách tuyệt đối (ví dụ, sử dụng dữ liệu bảng điều khiển dài hạn) là một thách thức. FDEMATEL hữu ích trong điều kiện không chắc chắn nhưng bản chất của nó vẫn dựa trên đánh giá của chuyên gia tại một thời điểm nhất định, không phản ánh sự thay đổi động của các mối quan hệ theo thời gian.
  3. Hạn chế về tính định lượng của một số chỉ tiêu: Mặc dù luận án xây dựng bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, một số khía cạnh của phát triển bền vững (đặc biệt là môi trường và xã hội) và các yếu tố nhân lực (như sự sáng tạo, nhận thức) vẫn khó định lượng bằng các thước đo cứng nhắc và có thể phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của chuyên gia, mặc dù lý thuyết mờ đã giúp xử lý hiệu quả sự mơ hồ này. Các nghiên cứu trước đây như của Daily và Su-chun Huang (2001) cũng chỉ ra những yếu tố này rất phức tạp.

Các điều kiện biên giới của nghiên cứu được xác định rõ ràng: tập trung vào khu vực cảng biển Hải Phòng, các loại hình dịch vụ cảng biển chính (xếp dỡ, kho hàng, vận chuyển hàng hóa), và khung thời gian phân tích cụ thể. Các giải pháp đề xuất được định hướng đến năm 2030, phù hợp với tầm nhìn quốc gia.

Dựa trên những hạn chế và những hiểu biết mới, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu so sánh đa khu vực/quốc gia: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực cảng biển khác ở Việt Nam (ví dụ, khu vực Cái Mép – Thị Vải) hoặc các cảng biển trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ, MPA Singapore) để so sánh các mô hình tác động và khám phá các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng.
  2. Phát triển và kiểm định mô hình định lượng động: Sử dụng các phương pháp định lượng nâng cao hơn như mô hình dữ liệu bảng (panel data regression) hoặc mô hình cấu trúc phương trình (SEM) với dữ liệu dài hạn để kiểm tra mối quan hệ nhân quả theo thời gian, nếu dữ liệu có sẵn.
  3. Tập trung vào các yếu tố nhân lực mới nổi: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố nhân lực mới như trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence), kỹ năng số (digital skills) hoặc khả năng thích ứng với công nghệ (AI, IoT) đối với sự phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và khái niệm "cảng thông minh".
  4. Nghiên cứu định tính về cơ chế sâu sắc: Tiến hành các nghiên cứu định tính sâu hơn (ví dụ, nghiên cứu điển hình, dân tộc học) để khám phá các cơ chế tâm lý xã hội và văn hóa đằng sau các mối quan hệ tác động được xác định bởi FDEMATEL, đặc biệt là về nhận thức, thái độ và sự sáng tạo.
  5. Cải thiện bộ tiêu chí bền vững: Tiếp tục tinh chỉnh và chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển, có thể tích hợp các chỉ số từ Global Reporting Initiatives (GRI) hoặc các tiêu chuẩn quốc tế khác để tăng cường tính khách quan và khả năng so sánh.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể khám phá việc kết hợp FDEMATEL với các phương pháp khác như QCA (Qualitative Comparative Analysis) để hiểu rõ hơn các điều kiện cần và đủ cho sự phát triển bền vững. Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp RBT với lý thuyết thể chế (Institutional Theory) hoặc lý thuyết các bên liên đới (Stakeholder Theory) để hiểu rõ hơn vai trò của các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp trong việc hình thành tác động của nguồn nhân lực đến phát triển bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Tác động học thuật: Luận án cung cấp một khung lý thuyết mới mẻ về tác động đa chiều của nguồn nhân lực đối với phát triển bền vững, mở rộng đáng kể Học thuyết dựa trên nguồn lực (RBT) và Lý thuyết vốn con người trong bối cảnh ngành cảng biển. Việc áp dụng thành công Fuzzy DEMATEL (FDEMATEL) trong việc định lượng mối quan hệ nhân quả trong điều kiện không chắc chắn sẽ là một đóng góp phương pháp luận quan trọng, khuyến khích các nhà nghiên cứu khác áp dụng phương pháp này. Luận án ước tính có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu về quản lý nguồn nhân lực, kinh tế phát triển và quản lý cảng biển, góp phần thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về phát triển bền vững trong các ngành công nghiệp đặc thù.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể định hình lại chiến lược quản lý nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp cảng biển, không chỉ ở Hải Phòng mà còn ở các cảng biển khác ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Bằng cách hiểu rõ mức độ tác động của từng yếu tố nhân lực, các doanh nghiệp có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho đào tạo chuyên môn, nâng cao nhận thức bền vững, khuyến khích sự sáng tạo và cải thiện điều kiện làm việc. Điều này có thể dẫn đến việc tăng năng suất lao động (như nghiên cứu của Zwick, 2004 cho thấy kỹ năng làm việc nhóm có thể nâng cao năng suất lên đến 28%), cải thiện hiệu quả khai thác cảng, giảm thiểu tác động môi trường (ví dụ, giảm 12% ô nhiễm môi trường do ý thức của người lao động), và nâng cao phúc lợi xã hội cho người lao động.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải) và chính quyền địa phương (Thành phố Hải Phòng) để xây dựng và điều chỉnh các chính sách về phát triển nguồn nhân lực và phát triển bền vững cho ngành cảng biển. Các khuyến nghị chính sách về đào tạo, chính sách phúc lợi, và các quy định khuyến khích "cảng xanh" và "cảng thông minh" sẽ hỗ trợ thực hiện "Nghị quyết số 36 – NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045".
  • Lợi ích xã hội: Thông qua việc cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy các thực hành bền vững, luận án góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động (tăng thu nhập trung bình, cải thiện phúc lợi), đảm bảo an toàn lao động, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường cho cộng đồng xung quanh cảng biển. Các lợi ích này có thể được định lượng qua việc giảm số vụ tai nạn lao động, tăng mức thu nhập trung bình của người lao động (hiện tại là 13 triệu đồng/tháng theo Hình 3.13), và cải thiện các chỉ số chất lượng không khí, quản lý chất thải.
  • Tầm quan trọng quốc tế: Các phát hiện về phát triển nguồn nhân lực bền vững trong ngành cảng biển của Việt Nam có thể cung cấp các bài học kinh nghiệm quý báu cho các cảng biển khác trên thế giới, đặc biệt là ở các nền kinh tế đang phát triển. Nghiên cứu này góp phần vào các mục tiêu của Chương trình Phát triển Bền vững Cảng biển Thế giới (WPSP) và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, thúc đẩy trao đổi kiến thức và hợp tác quốc tế trong việc xây dựng các cảng biển bền vững trên toàn cầu. Việc so sánh với các cảng quốc tế như MPA Singapore (Cơ quan quản lý cảng và hàng hải Singapore) trong việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cũng làm tăng tính phù hợp toàn cầu của nghiên cứu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh và học giả trẻ: Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về cách xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong tài liệu học thuật hiện có và cách tiếp cận các vấn đề phức tạp bằng phương pháp luận tiên tiến. Đặc biệt, việc mở rộng Học thuyết dựa trên nguồn lực (RBT) và áp dụng Fuzzy DEMATEL trong bối cảnh phát triển bền vững sẽ truyền cảm hứng và hướng dẫn cho các nghiên cứu sinh trong việc xây dựng khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu của riêng họ.
  • Các học giả cấp cao: Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển lý thuyết bằng cách cung cấp một khuôn khổ chi tiết về tác động của các yếu tố nguồn nhân lực đối với phát triển bền vững của doanh nghiệp, làm phong phú thêm hiểu biết về vốn con người và quản trị bền vững. Nó cũng là một nguồn tham khảo quan trọng về ứng dụng của các phương pháp đa tiêu chí và xử lý dữ liệu mờ trong nghiên cứu kinh tế.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các doanh nghiệp cảng biển, đặc biệt là bộ phận R&D và quản lý nguồn nhân lực, sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Nghiên cứu cung cấp một bộ chỉ tiêu đánh giá sự phát triển bền vững phù hợp với ngành, giúp họ tự đánh giá và lập kế hoạch. Các khuyến nghị cụ thể về cải thiện chất lượng nhân lực hiện tại và chiến lược tuyển dụng nhân lực tương lai sẽ giúp các doanh nghiệp cảng biển xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả hơn, hướng tới "phát triển xanh và bền vững" như quan điểm của Cảng quốc tế Cái Mép (Giang, 2023). Điều này có thể định lượng bằng việc nâng cao năng suất xếp dỡ (trung bình là 175 triệu tấn/người/năm theo Hình 3.10) và tỷ suất lợi nhuận (ví dụ, ROA trung bình khoảng 7-8% theo Bảng 3.5).
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các quyết định chính sách liên quan đến phát triển nguồn nhân lực và bền vững cho ngành cảng biển. Các kiến nghị chính sách ở cấp độ nhà nước và địa phương sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách định hướng các chương trình đào tạo, đầu tư vào cơ sở hạ tầng giáo dục và xây dựng khung pháp lý thúc đẩy thực hành bền vững, phù hợp với "Nghị quyết số 36 – NQ/TW" của Việt Nam. Ví dụ, nếu tác động của trình độ chuyên môn đến hiệu quả kinh tế là mạnh, chính phủ có thể thúc đẩy các chương trình đào tạo nghề chất lượng cao.
  • Cộng đồng và xã hội: Cuối cùng, nghiên cứu này góp phần vào lợi ích xã hội rộng lớn hơn bằng cách thúc đẩy các cảng biển hoạt động hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường hơn và có trách nhiệm xã hội cao hơn. Điều này có thể dẫn đến việc tạo ra nhiều việc làm chất lượng, cải thiện điều kiện làm việc và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, góp phần vào sự thịnh vượng bền vững của khu vực và quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Học thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-based theory - RBT) bằng cách chi tiết hóa "nguồn nhân lực" thành năm yếu tố cấu thành cụ thể (trình độ chuyên môn, nhận thức về phát triển bền vững, sự sáng tạo, thái độ và tính kỷ luật, trạng thái sức khỏe) và thiết lập mối liên hệ nhân quả của từng yếu tố này với ba khía cạnh của sự phát triển bền vững (kinh tế, môi trường, xã hội) trong bối cảnh doanh nghiệp cảng biển. Luận án đã làm rõ cơ sở lý luận về các tác động này (Trang 4), điều mà RBT truyền thống thường tập trung vào lợi thế cạnh tranh chung hơn là phát triển bền vững đa chiều. Điều này làm phong phú thêm Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory) bằng cách đưa ra các phân tích chi tiết, cụ thể hơn về cách các thuộc tính nhân lực cá nhân đóng góp vào hiệu suất tổ chức và bền vững, đặc biệt trong điều kiện "chưa có lý thuyết chắc chắn về mối liên hệ giữa các nhân tố" (Trang 4).

  2. Đổi mới phương pháp luận chính được sử dụng trong nghiên cứu là gì? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng Mô hình Ra quyết định thử nghiệm và đánh giá mờ (Fuzzy DEMATEL - FDEMATEL) để đánh giá mức độ tác động của nguồn nhân lực tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển. Phương pháp này có khả năng "xử lý các thông tin trong điều kiện không chắc chắn bằng cách chuyển đổi những đánh giá một cách tương đối bằng biến ngôn ngữ thành những giá trị mờ" và cung cấp "mức độ tác động giữa các nhân tố bao gồm ba mức: mạnh, trung bình và yếu" (Trang 33).

    • So với Koch và Rita G. McGrath (1996) trong nghiên cứu "Improving labor productivity: Human resource management policies do matter" sử dụng phương pháp hồi quy để đánh giá tác động của đầu tư vào đào tạo, tuyển dụng và kế hoạch quản lý nhân lực lên năng suất lao động. Phương pháp hồi quy của Koch và McGrath đòi hỏi các biến được định lượng chính xác và giả định mối quan hệ tuyến tính, trong khi FDEMATEL của luận án có thể xử lý các đánh giá chủ quan của chuyên gia (biến ngôn ngữ) và xác định mối quan hệ nhân quả phức tạp, không tuyến tính và mức độ tác động trong bối cảnh không chắc chắn.
    • So với Thomas Zwick (2004) trong nghiên cứu "Employee participation and productivity" sử dụng mô hình GMM với hiệu ứng cố định (fixed effect) để đo lường khoảng cách về năng suất lao động giữa các nhóm lao động đã qua và chưa qua đào tạo. Mặc dù GMM hiệu quả cho dữ liệu bảng, nó vẫn yêu cầu dữ liệu định lượng chính xác và không trực tiếp định lượng "mức độ tác động" (mạnh, yếu) từ các yếu tố phi tài chính hoặc khó đo lường như "nhận thức về phát triển bền vững" một cách trực tiếp như FDEMATEL. FDEMATEL cho phép tích hợp các yếu tố chất lượng và ý kiến chuyên gia một cách có hệ thống để khám phá các mối quan hệ nhân quả.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất từ dữ liệu là gì và bằng chứng nào hỗ trợ nó? Văn bản được cung cấp không chi tiết các phát hiện cụ thể hoặc kết quả đáng ngạc nhiên từ dữ liệu. Các chương sau (Chương 3, 4) của luận án sẽ trình bày các kết quả mô hình FDEMATEL và các phân tích thực trạng. Tuy nhiên, tính chất của mô hình FDEMATEL là khám phá các mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động (mạnh, trung bình, yếu), điều này có thể dẫn đến những phát hiện đáng ngạc nhiên. Ví dụ, một yếu tố nhân lực tưởng chừng ít quan trọng (như "trạng thái sức khỏe") có thể được phát hiện có tác động "mạnh" hơn mong đợi đến một khía cạnh bền vững nào đó (như "hiệu quả môi trường"), hoặc một yếu tố được coi là then chốt (như "trình độ chuyên môn") lại chỉ có tác động "trung bình" đến một số chỉ tiêu nhất định. Những phát hiện này sẽ được hỗ trợ bằng "kết quả mô hình nghiên cứu tác động của nguồn nhân lực tới phát triển bền vững doanh nghiệp cảng biển khu vực Thành phố Hải Phòng" và "Mức độ tác động thuần (D-R) của các yếu tố theo mức độ giảm dần" (Bảng 3.14).

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu tiên tiến". Các phần này mô tả rõ ràng:

    • Thiết kế nghiên cứu: Cách tiếp cận (quản lý, nguồn lực, bền vững), triết lý nghiên cứu (ngụ ý Critical Realism/Pragmatism), thiết kế hỗn hợp với sự kết hợp cụ thể của các phương pháp.
    • Mẫu nghiên cứu và tiêu chí chọn mẫu: 15 doanh nghiệp cảng biển, 182 người lao động hợp lệ từ 300 phiếu phát ra, 20 chuyên gia. Tiêu chí lựa chọn cho cả doanh nghiệp (quy mô, loại hình) và người lao động (chuyên môn, kinh nghiệm, cơ cấu) được nêu rõ (Trang 29).
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp (Cục Thống kê TP Hải Phòng, Tổng cục Hàng hải, báo cáo tài chính), giao thức thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi (Phụ lục 3), phương pháp tham vấn chuyên gia (phỏng vấn chuyên sâu, Delphi) với số lượng và tiêu chí chuyên gia cụ thể (Trang 30-31, Phụ lục 5, 7), khung thời gian điều tra.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng Fuzzy DEMATEL (FDEMATEL) với những ưu điểm và cách sử dụng chi tiết được trình bày (mục 3.1 - Chương 3, Trang 33). Các chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể hiểu rõ và lặp lại các bước nghiên cứu cơ bản, dù dữ liệu sơ cấp cụ thể sẽ cần được thu thập lại.
  5. Luận án có phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể với từng mốc thời gian, nhưng đã "phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể" trong phần "Limitations và Future Research". Các định hướng này bao gồm: nghiên cứu so sánh đa khu vực/quốc gia, phát triển và kiểm định mô hình định lượng động, tập trung vào các yếu tố nhân lực mới nổi (như kỹ năng số, AI, IoT), nghiên cứu định tính về cơ chế sâu sắc, và cải thiện bộ tiêu chí bền vững. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, hướng tới việc mở rộng phạm vi, tăng cường độ sâu và tính định lượng của các nghiên cứu về nguồn nhân lực và phát triển bền vững trong ngành cảng biển.

Kết luận

Luận án của Vũ Thanh Trung là một công trình nghiên cứu sâu sắc và tiên phong, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực và bền vững của doanh nghiệp cảng biển. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy những khoảng trống học thuật quan trọng mà còn cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định quản lý và chính sách.

Các đóng góp cụ thể, nổi bật bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Luận án đã tổng hợp và làm rõ cơ sở lý luận về tác động của năm yếu tố nguồn nhân lực (trình độ chuyên môn, nhận thức về phát triển bền vững, sự sáng tạo, thái độ và tính kỷ luật, trạng thái sức khỏe) tới ba khía cạnh phát triển bền vững (kinh tế, môi trường, xã hội) của doanh nghiệp cảng biển, mở rộng Học thuyết dựa trên nguồn lực (RBT) vào một khuôn khổ toàn diện hơn.
  2. Bộ tiêu chí đánh giá toàn diện: Xây dựng thành công bộ tiêu chí đánh giá sự phát triển bền vững riêng biệt cho các doanh nghiệp cảng biển khu vực Hải Phòng, được thẩm định bằng phương pháp Delphi, cung cấp một công cụ đo lường thực tiễn và phù hợp bối cảnh.
  3. Đổi mới phương pháp luận: Tiên phong áp dụng mô hình Fuzzy DEMATEL (FDEMATEL) để định lượng mức độ tác động (mạnh, trung bình, yếu) của các yếu tố nhân lực lên phát triển bền vững, đặc biệt hữu ích trong điều kiện không chắc chắn về mối liên hệ nhân quả, vượt trội so với các phương pháp định lượng truyền thống.
  4. Phân tích thực trạng chuyên sâu: Cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng nguồn nhân lực và mức độ phát triển bền vững của 15 doanh nghiệp cảng biển tại Hải Phòng trong giai đoạn 2015-2021, với các chỉ số kinh tế (như doanh thu đạt 6,6 nghìn tỷ năm 2022, năng suất xếp dỡ), môi trường và xã hội cụ thể.
  5. Giải pháp và kiến nghị chính sách cụ thể: Đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực định hướng 2030, dựa trên bằng chứng thực nghiệm, góp phần cải thiện chất lượng nhân lực và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển, phù hợp với Nghị quyết số 36 – NQ/TW.
  6. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Luận án là công trình đầu tiên đi sâu vào tác động của nguồn nhân lực lên ba khía cạnh phát triển bền vững của doanh nghiệp cảng biển tại Hải Phòng từ năm 2000 đến nay, lấp đầy khoảng trống về không gian và thời gian trong tài liệu.

Nghiên cứu này là một minh chứng cho sự tiến bộ trong việc hiểu và quản lý các yếu tố phức tạp liên quan đến nguồn nhân lực và bền vững, góp phần thúc đẩy mô hình "cảng xanh" và "cảng thông minh". Nó đại diện cho sự thúc đẩy một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp (có thể là Critical Realism hoặc Pragmatism) trong nghiên cứu kinh tế phát triển, vượt ra ngoài chủ nghĩa thực chứng đơn thuần.

Các đóng góp của luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh về các mô hình tác động của nguồn nhân lực đến bền vững trong các khu vực cảng biển khác hoặc các nền kinh tế đang phát triển; (2) Phát triển các mô hình định lượng động để kiểm tra mối quan hệ nhân quả theo thời gian; và (3) Khám phá sâu hơn về các yếu tố nhân lực mới nổi (AI, IoT) và cơ chế tâm lý xã hội trong bối cảnh bền vững.

Với sự so sánh và tham chiếu đến các nghiên cứu quốc tế từ Mỹ, châu Âu, Trung Quốc, Kenya và các tổ chức như WPSP, luận án khẳng định tầm quan trọng và liên quan toàn cầu của mình trong nỗ lực chung hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs). Legacy của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong hiệu suất hoạt động, trách nhiệm môi trường và phúc lợi xã hội của các doanh nghiệp cảng biển Hải Phòng vào năm 2030, cùng với tác động lan tỏa đến các chính sách và thực tiễn quản lý trên toàn quốc.