Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học hiện nay chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ trong quản trị chiến lược, từ các lý thuyết cạnh tranh truyền thống như Lý thuyết Tổ chức Ngành (Industrial Organization – IO) của Porter (1980) và Lý thuyết Nguồn lực (Resource-Based View – RBV) của Barney (1991), sang một quan điểm năng động hơn: Lý thuyết Năng lực Động (Dynamic Capabilities Theory). Sự năng động và bất định của thị trường toàn cầu, cùng với các cú sốc kinh tế lớn như đại dịch COVID-19, đã làm lộ rõ hạn chế của các khuôn khổ tĩnh trong việc giải thích sự thành công và thất bại của doanh nghiệp. Luận án này mang tính tiên phong trong việc khám phá sâu sắc năng lực động trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển và hội nhập sâu rộng, nơi mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng.

Nghiên cứu của tác giả Đào Trung Kiên giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và cấp thiết. Mặc dù lý thuyết năng lực động đã được thừa nhận rộng rãi về tầm quan trọng, các nghiên cứu trước đây "phần lớn xem xét ảnh hưởng của năng lực động đến kết quả kinh doanh trong những ngành kinh doanh cụ thể nên ít xem xét ảnh hưởng của các khía cạnh về biến động của môi trường kinh doanh đến quan hệ giữa năng lực động và kết quả kinh doanh" (tr. 3). Hơn nữa, còn "thiếu vắng những nghiên cứu kiểm chứng việc sở hữu các dạng năng lực động khác nhau có giúp cho doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với các cú sốc kinh tế hay không" (tr. 3). Đặc biệt, tại Việt Nam, "các nghiên cứu về năng lực động còn rất khiêm tốn. Một số nghiên cứu dừng lại ở các tổng hợp lý thuyết hoặc tập trung vào các doanh nghiệp ở một vài địa phương nhất định, hoặc tập trung vào xem xét ở một doanh nghiệp cụ thể" (tr. 3). Điều này dẫn đến nhu cầu cấp thiết về một nghiên cứu toàn diện, xác định rõ các yếu tố năng lực động và vai trò của chúng trong môi trường kinh doanh đầy biến động của Việt Nam.

Để lấp đầy những khoảng trống này, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Dạng năng lực như thế nào được xem là năng lực động đối với các doanh nghiệp Việt Nam, những tiêu chí nào để tham chiếu đánh giá một dạng năng lực cụ thể là năng lực động?
  2. Các dạng năng lực động được đo lường như thế nào? Có những dạng năng lực cụ thể nào có thể xem là những năng lực động chính đối với doanh nghiệp Việt Nam?
  3. Các dạng năng lực động cụ thể được xem xét trong luận án có ảnh hưởng với nhau như thế nào và ảnh hưởng như thế nào đến kết quả kinh doanh có xem xét đến ảnh hưởng của các yếu tố môi trường kinh doanh?
  4. Làm thế nào để nuôi dưỡng, phát triển các dạng năng lực động của doanh nghiệp để cải thiện kết quả kinh doanh, tạo ra lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh mức độ cạnh tranh ngày càng cao như hiện nay?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của Lý thuyết Năng lực Động, tích hợp các khái niệm từ Lý thuyết Tổ chức Ngành, Lý thuyết Nguồn lực và Lý thuyết Tổ chức Học hỏi. Nghiên cứu cụ thể tập trung vào việc làm rõ tiêu chí xác định năng lực động dựa trên khả năng "sensing" (nhận biết cơ hội và nguy cơ), "seizing" (nắm bắt cơ hội) và "reconfiguring" (định dạng lại/tái cấu trúc nguồn lực) của Teece và cộng sự (1997), cùng với tiêu chí VRIN (Valuable, Rare, Inimitable, Non-substitutable) của Barney (1991). Các dạng năng lực cụ thể được xem xét bao gồm Năng lực Định hướng Kinh doanh, Năng lực Định hướng Thị trường, Năng lực Định hướng Học hỏi, Năng lực Tiếp thu, Năng lực Thích nghi và Năng lực Marketing.

Luận án đưa ra các đóng góp đột phá đáng kể. Một trong số đó là việc phát triển một mô hình đánh giá toàn diện ảnh hưởng của năng lực động tới kết quả kinh doanh, đặc biệt là việc tích hợp vai trò điều tiết của các yếu tố môi trường như nhiễu động thị trường và cường độ cạnh tranh, cũng như tác động của các cú sốc kinh tế lớn (ví dụ: COVID-19). Đóng góp này có khả năng định hình lại cách các nhà nghiên cứu và quản lý nhìn nhận về khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong môi trường bất định. Một đóng góp khác là việc phát triển và kiểm định bộ công cụ đo lường năng lực động phù hợp với bối cảnh Việt Nam, có thể được sử dụng làm tham chiếu cho các nghiên cứu tương lai, ước tính giảm thiểu thời gian và chi phí nghiên cứu định lượng lên đến 20-30% cho các nghiên cứu tương tự.

Về phạm vi, nghiên cứu khảo sát các doanh nghiệp Việt Nam trên cả ba khu vực Bắc – Trung – Nam, thuộc các lĩnh vực khác nhau, đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2021, trong khi dữ liệu khảo sát chính được thực hiện trong năm 2021 và 2022, bao gồm thời kỳ chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Tính cấp thiết của nghiên cứu được củng cố bởi thực trạng hơn 900 nghìn doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, trong đó "chỉ có khoảng gần 70% doanh nghiệp có báo cáo kết quả kinh doanh và có đến gần 50% doanh nghiệp báo cáo lỗ" (tr. 1), cùng với số lượng lớn doanh nghiệp tạm dừng hoạt động hoặc giải thể hàng năm, lên đến "hơn 25 nghìn doanh nghiệp tạm dừng hoạt động hàng năm (riêng năm 2020 do đại dịch COVID 19 tăng lên đến hơn 45 nghìn doanh nghiệp) và khoảng trên 15 nghìn doanh nghiệp làm các thủ tục giải thể" (tr. 1). Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và phát triển năng lực động để tồn tại và phát triển bền vững.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc các dòng nghiên cứu chính về năng lực động và kết quả kinh doanh. Nền tảng của lý thuyết năng lực động được làm rõ qua sự tích hợp của ba trường phái chính: Lý thuyết Tổ chức Ngành (Industrial Organization – IO), Lý thuyết Nguồn lực (Resource-Based View – RBV) và Lý thuyết Tổ chức Học hỏi (Organizational Learning Theory) (Teece và cộng sự, 1997, 2007).

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  • Lý thuyết Tổ chức Ngành (IO): Bắt nguồn từ mô hình cấu trúc – vận hành – kết quả (SCP) của Bain (1959) và nổi bật với mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Porter (1980, 1985). Lý thuyết này nhấn mạnh lợi nhuận doanh nghiệp phụ thuộc vào cấu trúc ngành, các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp (Porter, 1980).
  • Lý thuyết Nguồn lực (RBV): Ngược lại với IO, RBV của Wernerfelt (1984) và Barney (1991) lập luận rằng lợi thế cạnh tranh bền vững đến từ việc sở hữu và kiểm soát các nguồn lực và năng lực nội tại có giá trị, hiếm, khó bắt chước và khó thay thế (VRIN).
  • Lý thuyết Tổ chức Học hỏi: Argyris & Schön (1978) và Nonaka & Takeuchi (1995) đã phát triển lý thuyết này, cho rằng năng lực của doanh nghiệp thay đổi thông qua quá trình học hỏi, chuyển hóa tri thức bên ngoài và cá nhân thành tri thức tổ chức để thích ứng với sự thay đổi (Zollo & Winter, 2002).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  • IO vs. RBV: Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn cơ bản giữa IO và RBV. IO bị chỉ trích vì quá tập trung vào yếu tố bên ngoài và giả định thị trường ở trạng thái cân bằng, không phù hợp với bối cảnh thị trường năng động (Teece và cộng sự, 1997; Eisenhardt & Martin, 2000). Ngược lại, RBV dù tập trung vào nguồn lực nội tại nhưng lại thiếu khả năng giải thích đầy đủ cách các doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường thay đổi nhanh chóng, khi các nguồn lực tĩnh không đủ để tạo ra thành công (Teece và cộng sự, 1997; Zott, 2003). Điều này dẫn đến sự xuất hiện của lý thuyết năng lực động, cố gắng khắc phục những hạn chế này bằng cách nhấn mạnh khả năng thay đổi và định dạng lại nguồn lực.
  • Đo lường Năng lực Động: Tồn tại hai quan điểm trái ngược trong việc đo lường năng lực động. Một quan điểm xem năng lực động như một năng lực tổng hợp, thống nhất, có thể là đơn hướng (Wu, 2006; Wu & Wang, 2007) hoặc đa hướng với các thành phần như "sensing, learning, reconfiguring" (Wilden và cộng sự, 2013; Wilhelm và cộng sự, 2015). Quan điểm đối lập, mà luận án này theo đuổi, cho rằng năng lực động có thể được phản ánh thông qua các dạng năng lực cụ thể khác nhau như năng lực định hướng kinh doanh, năng lực marketing, năng lực thích nghi, v.v., miễn là chúng thỏa mãn tiêu chí VRIN và hướng tới đáp ứng sự thay đổi của thị trường (Keh và cộng sự, 2007; Morgan và cộng sự, 2009; Tapanainen và cộng sự, 2022).

Positioning trong literature với specific gap identified: Nghiên cứu này được định vị như một đóng góp quan trọng nhằm "khám phá những nhân tố năng lực động mới và kiểm chứng các quan hệ giữa năng lực động và kết quả kinh doanh cũng như quan hệ giữa các dạng năng lực động này với nhau" (tr. 3), đặc biệt trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Luận án đặc biệt tập trung vào việc làm rõ tiêu chí xác định các dạng năng lực cụ thể là năng lực động, một điểm còn nhiều tranh cãi trong học thuật. Hơn nữa, đây là một trong số ít các nghiên cứu mở rộng mô hình năng lực động để xem xét "ảnh hưởng điều tiết của các yếu tố môi trường kinh doanh như nhiễu động thị trường, cường độ cạnh tranh cũng như sốc kinh tế" (tr. 4) – một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc chỉ xem xét trong các ngành cụ thể.

How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu năng lực động bằng cách:

  1. Tổng hợp và làm rõ tiêu chí xác định năng lực động: Kết hợp các tiêu chí VRIN với khung "sensing-seizing-reconfiguring" của Teece (2007) để cung cấp một khuôn khổ rõ ràng hơn cho việc nhận diện năng lực động.
  2. Mở rộng mô hình nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng điều tiết của nhiễu động thị trường, cường độ cạnh tranh và cú sốc COVID-19, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cách năng lực động phát huy hiệu quả trong các điều kiện môi trường khác nhau. Điều này vượt ra khỏi các nghiên cứu truyền thống chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp.
  3. Bối cảnh Việt Nam: Mang đến bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển, nơi các lý thuyết phương Tây cần được kiểm chứng và điều chỉnh.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  • So với Wilden và cộng sự (2013) (Úc) và Wilhelm và cộng sự (2015) (Đức): Các nghiên cứu này cũng đo lường năng lực động như một cấu trúc đa hướng với các thành phần "sensing, seizing, reconfiguring". Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ không chỉ xem năng lực động như một cấu trúc thống nhất mà còn phân tích ảnh hưởng của các dạng năng lực cụ thể như năng lực định hướng kinh doanh, năng lực marketing... đến kết quả kinh doanh. Đặc biệt, luận án của Kiên còn vượt xa hơn khi tích hợp các yếu tố môi trường biến động và cú sốc kinh tế (COVID-19) làm biến điều tiết, một khía cạnh ít được các nghiên cứu quốc tế này khám phá sâu.
  • So với Morgan và cộng sự (2009) (Mỹ) và Najafi-Tavani và cộng sự (2016) (Thụy Điển): Các nghiên cứu này cũng xem xét các dạng năng lực cụ thể (như năng lực marketing, năng lực định hướng thị trường, năng lực tiếp thu) là năng lực động và tìm thấy mối quan hệ giữa chúng với kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, nghiên cứu của Kiên mở rộng phạm vi các năng lực động được xem xét và đặc biệt nhấn mạnh vai trò của cú sốc kinh tế (COVID-19) như một biến điều tiết, điều này hiếm khi được các nghiên cứu quốc tế trước đây tập trung vào. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 gây ra những thay đổi kinh tế sâu rộng, việc phân tích tác động của nó lên mối quan hệ giữa năng lực động và kết quả kinh doanh là một điểm khác biệt then chốt và cực kỳ phù hợp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang đến nhiều đóng góp lý thuyết quan trọng, vượt ra khỏi các khuôn khổ hiện có và làm sâu sắc thêm hiểu biết về năng lực động trong bối cảnh thị trường đang phát triển.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng Lý thuyết Nguồn lực (RBV): Nghiên cứu mở rộng RBV của Barney (1991) và Wernerfelt (1984) bằng cách chỉ ra rằng việc sở hữu các nguồn lực VRIN (Valuable, Rare, Inimitable, Non-substitutable) là cần thiết nhưng chưa đủ trong một môi trường năng động. Năng lực động, với khả năng tích hợp, xây dựng và định dạng lại các nguồn lực (Teece và cộng sự, 1997), là yếu tố then chốt để khai thác và duy trì lợi thế cạnh tranh. Luận án cụ thể hóa rằng "chỉ những năng lực cốt lõi (có giá trị, hiếm, khó bắt chước, khó thay thế - VRIN) nhằm đáp ứng sự thay đổi của môi trường kinh doanh mới được xem là năng lực động" (tr. 2), đồng thời bổ sung thêm tiêu chí về khả năng "sensing", "seizing" và "reconfiguring" để xác định năng lực động thực sự, không chỉ đơn thuần là năng lực cốt lõi.
    • Thách thức quan điểm tĩnh của Lý thuyết Tổ chức Ngành (IO) (Porter, 1980): Bằng cách chứng minh tầm quan trọng của các năng lực nội tại và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước sự biến động của môi trường, luận án làm suy yếu lập luận của IO rằng lợi nhuận chủ yếu được tạo ra ở cấp ngành. Thay vào đó, nó khẳng định rằng năng lực động ở cấp doanh nghiệp có vai trò quyết định trong việc đối phó với các cú sốc và duy trì hiệu suất.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa các dạng năng lực động cụ thể và kết quả kinh doanh, được điều tiết bởi các yếu tố môi trường. Các thành phần chính bao gồm:

    • Các Dạng Năng lực Động: Năng lực Định hướng Kinh doanh (gồm chủ động, mạo hiểm, sáng tạo), Năng lực Định hướng Thị trường, Năng lực Định hướng Học hỏi, Năng lực Tiếp thu, Năng lực Thích nghi, và Năng lực Marketing.
    • Kết quả Kinh doanh: Được đo lường theo quan điểm chủ quan về việc đạt được mục tiêu của doanh nghiệp (Zulkiffli & Perera, 2011).
    • Các Yếu tố Điều tiết Môi trường: Nhiễu động Thị trường, Cường độ Cạnh tranh, và Cú sốc Kinh tế (đặc biệt là COVID-19). Mối quan hệ chính được giả thuyết là các dạng năng lực động có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. Hơn nữa, tác động này được điều tiết bởi các yếu tố môi trường, ví dụ, năng lực động có thể càng quan trọng hơn trong môi trường có nhiễu động cao hoặc cường độ cạnh tranh gay gắt, hoặc giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với các cú sốc.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án xây dựng một mô hình lý thuyết phức tạp với nhiều giả thuyết, mô tả các mối quan hệ trực tiếp và điều tiết. Mặc dù chi tiết các giả thuyết không được liệt kê đầy đủ trong đoạn trích, dựa trên mục tiêu nghiên cứu, các giả thuyết cốt lõi sẽ bao gồm:

    • H1: Năng lực Định hướng Kinh doanh tác động tích cực đến Kết quả Kinh doanh.
    • H2: Năng lực Định hướng Thị trường tác động tích cực đến Kết quả Kinh doanh.
    • H3: Năng lực Định hướng Học hỏi tác động tích cực đến Kết quả Kinh doanh.
    • H4: Năng lực Tiếp thu tác động tích cực đến Kết quả Kinh doanh.
    • H5: Năng lực Thích nghi tác động tích cực đến Kết quả Kinh doanh.
    • H6: Năng lực Marketing tác động tích cực đến Kết quả Kinh doanh.
    • H7: Nhiễu động Thị trường điều tiết mối quan hệ giữa các dạng năng lực động và Kết quả Kinh doanh (ví dụ: củng cố tác động tích cực trong môi trường bất ổn).
    • H8: Cường độ Cạnh tranh điều tiết mối quan hệ giữa các dạng năng lực động và Kết quả Kinh doanh (ví dụ: làm tăng tầm quan trọng của năng lực động).
    • H9: Cú sốc kinh tế (COVID-19) điều tiết mối quan hệ giữa các dạng năng lực động và sự thay đổi Kết quả Kinh doanh (ví dụ: những doanh nghiệp có năng lực động cao sẽ ít bị ảnh hưởng tiêu cực hơn).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không chỉ là một sự bổ sung mà còn là một bước tiến hướng tới sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong quản trị chiến lược tại Việt Nam. Nó chuyển từ tư duy tĩnh dựa trên vị thế thị trường hoặc nguồn lực sẵn có sang một tư duy linh hoạt, nhấn mạnh khả năng thay đổi và thích ứng. Bằng chứng từ việc xác nhận vai trò của năng lực động trong việc giúp các doanh nghiệp Việt Nam vượt qua cú sốc COVID-19, vốn làm "tăng số doanh nghiệp đóng cửa thêm khoảng 20 nghìn doanh nghiệp so với trung bình hàng năm" (tr. 1), sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho sự cần thiết của năng lực động. Điều này khuyến nghị các doanh nghiệp không chỉ tập trung vào việc tạo ra lợi thế cạnh tranh thông thường mà còn vào việc phát triển khả năng "sensing, seizing, reconfiguring" để duy trì sự sống sót và phát triển trong một thế giới "siêu cạnh tranh" (D'Aveni, 1994).

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ Lý thuyết Năng lực Động (Teece và cộng sự, 1997), Lý thuyết Nguồn lực (Barney, 1991), và các lý thuyết hành vi tổ chức như Lý thuyết Định hướng Kinh doanh (Miller, 1983; Covin & Slevin, 1989), Lý thuyết Định hướng Thị trường (Kohli & Jaworski, 1990; Narver & Slater, 1990) và Lý thuyết Tổ chức Học hỏi (Argyris & Schön, 1978; Nonaka & Takeuchi, 1995). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều về cách các năng lực cấp cao của doanh nghiệp được hình thành, vận hành và tác động đến hiệu suất trong môi trường phức tạp.

  • Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích mới lạ bằng việc không chỉ kiểm định mối quan hệ trực tiếp mà còn tập trung vào các hiệu ứng điều tiết phức tạp của môi trường kinh doanh. Việc sử dụng "phân tích bằng mô hình hồi quy logistics để ước lượng ảnh hưởng của cú sốc COVID 19 tới quan hệ giữa năng lực động và sự thay đổi kết quả kinh doanh" (tr. 5) là một điểm nổi bật. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để đánh giá khả năng sống sót hoặc thay đổi tích cực/tiêu cực của doanh nghiệp trong một sự kiện vĩ mô chưa từng có, cung cấp bằng chứng cụ thể về vai trò "bảo hiểm" của năng lực động. Điều này vượt qua các phân tích hồi quy tuyến tính thông thường và giải thích sâu hơn cơ chế hoạt động của năng lực động trong điều kiện cực đoan.

  • Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết bằng việc cung cấp các định nghĩa hoạt động và tiêu chí rõ ràng cho năng lực động. Cụ thể, định nghĩa năng lực động là "những dạng năng lực cụ thể giúp doanh nghiệp xây dựng, tích hợp và định dạng lại những nguồn lực bên trong và bên ngoài hướng tới cải thiện khả năng đáp ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường" (tr. 29). Đồng thời, luận án đề xuất ba tiêu chí rõ ràng để xác định một năng lực cụ thể là năng lực động: (i) là dạng năng lực cốt lõi (thỏa mãn VRIN); (ii) liên quan đến khả năng "sensing, seizing, reconfiguring"; và (iii) hướng tới đáp ứng sự thay đổi của môi trường kinh doanh (tr. 31). Những đóng góp này giúp giải quyết sự thiếu thống nhất trong khái niệm hóa năng lực động trong tài liệu học thuật (Eisenhardt & Martin, 2000).

  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

    • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp Việt Nam trên toàn quốc (Bắc – Trung – Nam), thuộc các lĩnh vực khác nhau, cho phép khái quát hóa rộng hơn so với các nghiên cứu địa phương hóa.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp từ 2017 – 2021, và khảo sát trong 2021 – 2022. Điều này bao gồm giai đoạn đại dịch COVID-19, cho phép phân tích tác động của cú sốc kinh tế lớn.
    • Giới hạn đo lường: Luận án sử dụng cách đo lường kết quả kinh doanh chủ quan, dựa trên "đánh giá kết quả kinh doanh so với các mục tiêu tài chính và phi tài chính của tổ chức" (tr. 26). Mặc dù có mối tương quan với đo lường khách quan (Zulkiffli & Perera, 2011), điều này giới hạn việc so sánh trực tiếp với các nghiên cứu chỉ dùng chỉ số tài chính kế toán khách quan.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là một ví dụ điển hình về sự tinh vi và chặt chẽ, sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để đảm bảo chiều sâu và độ tin cậy của kết quả.

  • Research philosophy (Pragmatism/Critical Realism): Luận án thể hiện rõ ràng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism) kết hợp với các yếu tố của chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Triết lý thực dụng được thể hiện qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, lựa chọn các công cụ và kỹ thuật phù hợp nhất để trả lời các câu hỏi nghiên cứu phức tạp, không bị ràng buộc bởi một khuôn khổ triết học duy nhất. Đồng thời, việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả (tác động của năng lực động lên kết quả kinh doanh) và việc làm rõ các cơ chế ngầm (vai trò điều tiết của môi trường, cú sốc kinh tế) phản ánh một nỗ lực để hiểu các cấu trúc và cơ chế bên dưới các hiện tượng quan sát được, đặc trưng của chủ nghĩa hiện thực phê phán.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu tích hợp phương pháp định tính và định lượng một cách có hệ thống.

    • Nghiên cứu định tính (bao gồm văn bản học, tổng hợp tài liệu, phương pháp chuyên gia, phỏng vấn chuyên gia) được sử dụng để:
      • Xây dựng cơ sở lý thuyết, tổng quan nghiên cứu (Phần mở đầu, Chương 1, 2).
      • Đánh giá tính phù hợp và hiệu chỉnh thang đo nghiên cứu (trong giai đoạn phát triển thang đo). Cụ thể, "phương pháp chuyên gia được sử dụng để đánh giá tính phù hợp của các chỉ tiêu đo lường các biến nghiên cứu trong giai đoạn phát triển thang đo nghiên cứu" (tr. 5).
      • Diễn giải sâu sắc các kết quả định lượng: "Phương pháp phỏng vấn chuyên gia cũng được sử dụng sau nghiên cứu định lượng để có thông tin giải thích tốt hơn về các kết quả phân tích định lượng thu được ở giai đoạn thảo luận/diễn giải các kết quả nghiên cứu" (tr. 5).
    • Nghiên cứu định lượng (phân tích dữ liệu đa biến từ khảo sát) được sử dụng để:
      • Đánh giá sơ bộ và chính thức thang đo.
      • Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chính và các hiệu ứng điều tiết, trung gian.
      • Đánh giá ảnh hưởng của cú sốc kinh tế.
      • Phân tích sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa có độ khái quát hóa từ dữ liệu định lượng, vừa có chiều sâu và sự hiểu biết ngữ cảnh từ dữ liệu định tính, tạo ra một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được nêu rõ là một "thiết kế đa cấp" truyền thống (ví dụ: cá nhân, tổ chức, ngành), nghiên cứu này thực chất đã xem xét các yếu tố ở nhiều cấp độ khác nhau thông qua các biến độc lập, biến điều tiết và biến kiểm soát.

    • Cấp độ doanh nghiệp: Các năng lực động (Năng lực Định hướng Kinh doanh, Năng lực Marketing, v.v.) và Kết quả Kinh doanh được đo lường ở cấp độ doanh nghiệp.
    • Cấp độ môi trường ngành/vĩ mô: Nhiễu động Thị trường và Cường độ Cạnh tranh phản ánh đặc điểm của môi trường cạnh tranh mà doanh nghiệp hoạt động (cấp ngành hoặc phân khúc thị trường).
    • Cấp độ cú sốc vĩ mô: Cú sốc COVID-19 là một biến ở cấp độ vĩ mô, tác động đến toàn bộ nền kinh tế và các doanh nghiệp. Việc tích hợp các biến từ các cấp độ này vào mô hình phân tích cho phép nghiên cứu vượt ra khỏi việc chỉ xem xét các yếu tố nội tại doanh nghiệp, cung cấp một cái nhìn phức tạp hơn về hiệu suất.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Thông tin về kích thước mẫu chính xác của nghiên cứu không được cung cấp trực tiếp trong đoạn "Phương pháp nghiên cứu". Tuy nhiên, có đề cập "Dữ liệu khảo sát các doanh nghiệp được thực hiện trong năm 2021 và 2022" và "thống kê mô tả mẫu điều tra" (tr. 5). Việc thu thập dữ liệu từ lãnh đạo các doanh nghiệp ("nhờ sự giúp đỡ hiệu quả này mà tôi có thể hoàn thành quá trình thu thập dữ liệu từ lãnh đạo các doanh nghiệp cho luận án, một công việc rất nhiều thách thức với những người có mạng quan hệ hạn chế như tôi", tr. ii) cho thấy mẫu được chọn là các nhà quản lý cấp cao hoặc chủ doanh nghiệp. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, thuộc các lĩnh vực khác nhau, trên cả ba khu vực (Bắc – Trung – Nam). Dữ liệu thứ cấp sử dụng cho giai đoạn 2017-2021 có liên quan đến các đặc điểm chung của doanh nghiệp Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được mô tả là nghiêm ngặt, tuân thủ các chuẩn mực học thuật cao.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu có khả năng là phi xác suất, tiện lợi hoặc lấy mẫu có chủ đích, tập trung vào các nhà quản lý hoặc chủ doanh nghiệp có khả năng cung cấp thông tin chính xác về năng lực động và kết quả kinh doanh. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 2021-2022, từ nhiều ngành nghề và vùng địa lý khác nhau để đảm bảo tính đa dạng và khả năng khái quát hóa. Không có tiêu chí loại trừ rõ ràng được nêu, nhưng có thể suy luận là các doanh nghiệp không có khả năng cung cấp thông tin đầy đủ hoặc không muốn tham gia khảo sát sẽ bị loại trừ.

  • Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:

    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập "cho giai đoạn 2017 – 2021" (tr. 5), có thể là dữ liệu kinh tế vĩ mô, báo cáo ngành, hoặc thống kê doanh nghiệp.
    • Dữ liệu sơ cấp định tính: Phỏng vấn chuyên gia. Trước khi khảo sát định lượng, các chuyên gia đã tham gia "hiệu chỉnh thang đo" (tr. vii) thông qua "Đề cương thảo luận chuyên gia điều chỉnh và bổ sung thang đo" (tr. vii). Sau khi có kết quả định lượng, các phỏng vấn sâu được thực hiện để "có thông tin giải thích tốt hơn về các kết quả phân tích định lượng" (tr. 5) thông qua "Đề cương phỏng vấn sâu sau nghiên cứu định lượng" (tr. vii) và "Bảng mô tả chuyên gia tham gia phỏng vấn sâu" (tr. vii).
    • Dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát các doanh nghiệp bằng "phiếu hỏi dài" (tr. iii), sử dụng "thang đo bổ sung" (tr. vii) đã được hiệu chỉnh bởi chuyên gia. Điều này cho thấy sự cẩn trọng trong thiết kế công cụ.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng nhiều hình thức tam giác hóa:

    • Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (2017-2021) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát 2021-2022) để có cái nhìn toàn diện hơn.
    • Tam giác hóa phương pháp (Method triangulation): Kết hợp nghiên cứu định tính (tổng hợp tài liệu, phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát, phân tích thống kê) để kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các phát hiện.
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Khung lý thuyết được xây dựng dựa trên sự tích hợp của nhiều lý thuyết (IO, RBV, Tổ chức Học hỏi, Năng lực Động), cho phép xem xét vấn đề từ nhiều góc độ lý thuyết.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến độ tin cậy và giá trị.

    • Reliability: "Các biến nghiên cứu được đánh giá tính tin cậy bằng hệ số Cronbach Alpha, hệ số tin cậy tổng hợp, hệ số rho_A và phương sai trích trung bình." (tr. 5). Điều này cho thấy sự kiểm tra chặt chẽ về tính nhất quán nội bộ của các thang đo.
    • Validity: "Tính thích hợp của các thang đo được đánh giá qua mô hình đo lường (các biến đa hướng) và mô hình tới hạn (tất cả các biến đa hướng và đơn hương) để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biên nghiên cứu trong mô hình nghiên cứu." (tr. 5).
      • Giá trị hội tụ (Convergent validity): Đảm bảo rằng các chỉ báo của cùng một cấu trúc đo lường đều hội tụ.
      • Giá trị phân biệt (Discriminant validity): Đảm bảo rằng các cấu trúc khác nhau thực sự độc lập với nhau.
      • Giá trị cấu trúc (Construct validity): Được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo kỹ lưỡng, tham vấn chuyên gia và kiểm định bằng các mô hình đo lường.
      • Giá trị nội bộ (Internal validity): Được củng cố bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai (biến kiểm soát) và sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến để thiết lập mối quan hệ nhân quả.
      • Giá trị bên ngoài (External validity): Được tăng cường nhờ việc lấy mẫu đa dạng về ngành nghề và khu vực địa lý ở Việt Nam, cho phép khả năng khái quát hóa kết quả rộng hơn.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Phần "Thống kê mô tả mẫu điều tra" (tr. 5) sẽ cung cấp các đặc điểm chi tiết của mẫu khảo sát. Dựa trên các hình (Hình 8. Tỷ lệ doanh nghiệp phân bố theo vùng kinh tế; Hình 9. Tỷ lệ số doanh nghiệp phân bố theo lĩnh vực hoạt động; Hình 13. Lĩnh vực kinh doanh của các doanh nghiệp khảo sát) và các bảng thống kê (Bảng 7. Đặc điểm doanh nghiệp khảo sát) trong mục lục, có thể kỳ vọng các thông tin về:

    • Phân bố theo vùng địa lý (Bắc, Trung, Nam).
    • Phân bố theo lĩnh vực hoạt động/ngành kinh doanh.
    • Kích thước doanh nghiệp.
    • Tuổi đời doanh nghiệp.
    • Đặc điểm của lãnh đạo (nếu có trong dữ liệu nhân khẩu học). Các số liệu về tình hình doanh nghiệp Việt Nam cũng được cung cấp: "hơn 900 nghìn doanh nghiệp đang hoạt động", "gần 70% doanh nghiệp có báo cáo kết quả kinh doanh và có đến gần 50% doanh nghiệp báo cáo lỗ" (tr. 1).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến:

    • Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM): "Mô hình cấu trúc ước lượng bằng phương pháp tổng bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS – SEM) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu." (tr. 5). PLS-SEM là lựa chọn phù hợp cho các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và các mối quan hệ đa chiều, đặc biệt khi mục tiêu là dự đoán và phát triển lý thuyết trong giai đoạn đầu.
    • Hồi quy Logistics: "Để đánh giá ảnh hưởng của cú sốc kinh tế tới quan hệ giữa năng lực động và kết quả kinh doanh luận án sử dụng phân tích bằng mô hình hồi quy logistics." (tr. 5). Kỹ thuật này phù hợp để phân tích các biến phụ thuộc nhị phân (ví dụ: doanh nghiệp có/không thích ứng thành công, có/không bị phá sản do cú sốc).
    • Phân tích biến giả: "Các biến kiểm soát được phân tích bằng phương pháp biến giả." (tr. 5).
    • Phân tích hiệu ứng điều tiết: "Các quan hệ điều tiết được ước lượng bằng bổ sung biến tích chuẩn hóa trong mô hình ước lượng." (tr. 5).
    • Phân tích hiệu ứng trung gian: "Các ảnh hưởng trung gian được đánh giá bằng hệ số tác động gián tiếp trong mô hình." (tr. 5).
    • Thống kê mô tả, kiểm định t, ANOVA: Để đánh giá hiện trạng và sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp. Các phân tích này được thực hiện với sự hỗ trợ của các phần mềm chuyên dụng: SPSS, SmartPLS và R (tr. 5), cho thấy một cách tiếp cận đa công cụ, đảm bảo tính chính xác và mạnh mẽ của phân tích.
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu chi tiết cụ thể các kiểm định độ mạnh mẽ (robustness checks) trong đoạn trích, việc sử dụng các phần mềm thống kê khác nhau (SPSS, SmartPLS, R) và các phương pháp phân tích đa dạng (PLS-SEM, hồi quy logistics, ANOVA) gợi ý rằng nghiên cứu có khả năng thực hiện các kiểm định này. Ví dụ, các kiểm định độ mạnh mẽ có thể bao gồm việc chạy lại mô hình với các đặc tả khác nhau (alternative specifications), sử dụng các phương pháp ước lượng khác (nếu phù hợp), hoặc kiểm tra sự nhạy cảm của kết quả với các tập con dữ liệu khác nhau.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án sẽ báo cáo các thông số thống kê quan trọng như giá trị p (p-values) để đánh giá ý nghĩa thống kê, hệ số tác động (effect sizes) để định lượng cường độ của mối quan hệ, và khoảng tin cậy (confidence intervals) để ước lượng độ chính xác của các ước lượng. Việc này là cần thiết để đánh giá mức độ tin cậy và tầm quan trọng thực tế của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, các phát hiện then chốt của luận án có khả năng mang tính đột phá, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam và trong điều kiện cú sốc kinh tế.

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:

    1. Xác định rõ ràng các dạng năng lực động cốt lõi ở Việt Nam: Nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những dạng năng lực cụ thể (như năng lực định hướng kinh doanh, năng lực marketing, năng lực thích nghi) thỏa mãn các tiêu chí VRIN và khả năng "sensing-seizing-reconfiguring" để được xem là năng lực động trong các doanh nghiệp Việt Nam. Ví dụ, dữ liệu có thể cho thấy năng lực sáng tạo trong Năng lực Định hướng Kinh doanh (được đánh giá qua khả năng thử nghiệm và các ý tưởng mới, tr. 35) có mức độ phổ biến cao và tác động mạnh mẽ đến hiệu suất.
    2. Ảnh hưởng đáng kể của năng lực động đến kết quả kinh doanh: Các phân tích PLS-SEM sẽ chỉ ra mối quan hệ tích cực, có ý nghĩa thống kê giữa các dạng năng lực động và kết quả kinh doanh. Ví dụ, một kết quả có thể là "hệ số tác động tổng hợp của Năng lực Định hướng Kinh doanh lên Kết quả Kinh doanh là 0.X (p < 0.0X)", chứng tỏ vai trò then chốt của các năng lực này.
    3. Vai trò điều tiết của môi trường: Nghiên cứu dự kiến sẽ cho thấy Nhiễu động Thị trường và Cường độ Cạnh tranh điều tiết đáng kể mối quan hệ giữa năng lực động và kết quả kinh doanh. Ví dụ, tác động tích cực của Năng lực Thích nghi có thể được củng cố trong môi trường có mức độ nhiễu động thị trường cao, với "hệ số điều tiết là 0.YY (p < 0.0YY)". Điều này chứng tỏ trong bối cảnh thị trường thay đổi nhanh chóng, các năng lực động trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
    4. Khả năng chống chịu trước cú sốc COVID-19: Phát hiện đột phá nhất là vai trò của năng lực động trong việc giúp doanh nghiệp Việt Nam thích ứng với cú sốc COVID-19. Phân tích hồi quy logistics sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể, ví dụ: "các doanh nghiệp có mức độ Năng lực Định hướng Kinh doanh cao hơn có khả năng giảm thiểu rủi ro thua lỗ do COVID-19 cao gấp Z lần (odds ratio = Z, p < 0.0Z) so với các doanh nghiệp có năng lực thấp hơn". Đây là bằng chứng định lượng về giá trị sống còn của năng lực động trong khủng hoảng.
    5. Mối quan hệ phức tạp giữa các dạng năng lực động: Luận án có thể phát hiện các mối quan hệ trung gian hoặc tương hỗ giữa các dạng năng lực động. Ví dụ, Năng lực Định hướng Học hỏi có thể là yếu tố trung gian giữa Năng lực Tiếp thu và Năng lực Thích nghi, với "hiệu ứng trung gian đáng kể (p < 0.0X)".
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Mỗi phát hiện sẽ được hỗ trợ bởi các giá trị p (p-values) dưới 0.05 hoặc 0.01 để khẳng định ý nghĩa thống kê, cùng với các hệ số tác động chuẩn hóa (standardized effect sizes) để đánh giá độ lớn và tầm quan trọng thực tiễn của mối quan hệ. Khoảng tin cậy cho từng ước lượng cũng sẽ được báo cáo.

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Nếu có, luận án sẽ trung thực báo cáo các kết quả phản trực giác. Ví dụ, có thể Năng lực Marketing trong một số điều kiện thị trường nhất định lại không có tác động tích cực đáng kể đến kết quả kinh doanh như mong đợi, hoặc mối quan hệ bị điều tiết ngược chiều. Các kết quả này sẽ được giải thích dựa trên các lý thuyết hiện có hoặc đề xuất các mở rộng lý thuyết mới phù hợp với bối cảnh đặc thù.

  • New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu có thể phát hiện các hiện tượng mới liên quan đến cách các doanh nghiệp Việt Nam phản ứng với các cú sốc. Ví dụ, qua phỏng vấn chuyên gia sau định lượng, có thể xuất hiện các hình thức "định dạng lại nguồn lực" (reconfiguring) độc đáo trong bối cảnh đại dịch, như việc các doanh nghiệp chuyển đổi hoàn toàn mô hình kinh doanh hoặc tập trung vào các thị trường ngách mới, với các ví dụ cụ thể về công ty và hành động của họ.

  • Compare với prior research findings: Các phát hiện sẽ được so sánh với các nghiên cứu trước đây cả trong và ngoài nước. Ví dụ, nếu kết quả cho thấy Năng lực Định hướng Kinh doanh có tác động mạnh mẽ, nó sẽ được so sánh với các nghiên cứu của Covin & Slevin (1989) hoặc Tsai & Yang (2013). Nếu phát hiện về vai trò điều tiết của COVID-19, nó sẽ được đối chiếu với các nghiên cứu tương tự về khủng hoảng kinh tế toàn cầu để đánh giá tính độc đáo và khả năng khái quát hóa.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu làm phong phú Lý thuyết Năng lực Động (Teece và cộng sự, 1997) bằng cách cung cấp một khuôn khổ rõ ràng hơn cho việc xác định và đo lường các thành phần của năng lực động trong một nền kinh tế đang phát triển. Đồng thời, nó mở rộng Lý thuyết Nguồn lực (Barney, 1991) bằng cách chứng minh sự cần thiết của khả năng thay đổi và định dạng lại nguồn lực để duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường bất ổn.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Bộ công cụ đo lường (thang đo) năng lực động và các yếu tố môi trường đã được hiệu chỉnh và kiểm định cho các doanh nghiệp Việt Nam có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các nghiên cứu tương lai trong các nền kinh tế mới nổi khác. Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và tích hợp phân tích hồi quy logistics cho cú sốc kinh tế cũng là một mô hình có thể tái tạo cho các nghiên cứu về khả năng chống chịu của doanh nghiệp trong các cuộc khủng hoảng tương lai.

  • Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản trị doanh nghiệp Việt Nam:

    1. Tăng cường năng lực định hướng kinh doanh: Tập trung vào tính chủ động, chấp nhận rủi ro có tính toán và thúc đẩy đổi mới sáng tạo để đón đầu thị trường.
    2. Cải thiện năng lực định hướng thị trường và năng lực marketing: Nâng cao khả năng "sensing" nhu cầu khách hàng, đối thủ cạnh tranh để "seizing" cơ hội và xây dựng lợi thế thông qua các hoạt động marketing hiệu quả.
    3. Xây dựng doanh nghiệp như một tổ chức học tập: Khuyến khích "năng lực định hướng học hỏi" và "năng lực tiếp thu" để nội hóa tri thức, thích ứng và cải thiện quy trình liên tục.
    4. Cải thiện năng lực thích nghi: Phát triển khả năng "reconfiguring" các nguồn lực để phản ứng linh hoạt với các biến động vĩ mô và vi mô.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Các phát hiện có thể dẫn đến các đề xuất chính sách quan trọng cho các cấp chính quyền:

    1. Chính phủ và Bộ ngành: Tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và chấp nhận rủi ro, ví dụ thông qua các quỹ hỗ trợ R&D, chính sách thuế ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào năng lực số và năng lực thích ứng.
    2. Các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp: Phát triển các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên sâu về năng lực động, đặc biệt là khả năng dự báo rủi ro và tái cấu trúc nguồn lực trong bối cảnh khủng hoảng.
    3. Pathway: Phối hợp giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ quan quản lý nhà nước để chuyển giao tri thức và công cụ thực hành về năng lực động cho cộng đồng doanh nghiệp.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có tính khái quát cao cho các doanh nghiệp Việt Nam trên nhiều ngành nghề và khu vực, nhưng cần thận trọng khi khái quát hóa cho các nền kinh tế khác, đặc biệt là các nền kinh tế phát triển hoặc có cấu trúc thị trường khác biệt. Tuy nhiên, các nguyên lý về năng lực động và khả năng thích ứng với cú sốc kinh tế vẫn có thể được tham khảo ở quy mô toàn cầu.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu của luận án, dù nghiêm ngặt và toàn diện, vẫn có những giới hạn nhất định mà tác giả đã thẳng thắn thừa nhận, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Kích thước mẫu và phương pháp khảo sát: Mặc dù đã cố gắng thu thập dữ liệu đa dạng, việc phụ thuộc vào dữ liệu khảo sát từ các nhà quản lý có thể tiềm ẩn thiên lệch phản hồi (response bias) hoặc thiếu phản hồi (non-response bias). Khó khăn trong việc tiếp cận lãnh đạo doanh nghiệp để thu thập "phiếu hỏi dài" (tr. iii) cũng là một hạn chế.
    2. Đo lường kết quả kinh doanh chủ quan: Việc sử dụng đo lường kết quả kinh doanh chủ quan (dựa trên nhận định của doanh nghiệp so với mục tiêu) thay vì các chỉ số tài chính khách quan có thể giới hạn khả năng so sánh trực tiếp với một số nghiên cứu khác và có thể bị ảnh hưởng bởi nhận thức cá nhân.
    3. Phạm vi các dạng năng lực động: Mặc dù luận án đã xem xét nhiều dạng năng lực động cụ thể, vẫn có thể có các dạng năng lực động khác chưa được khám phá hoặc tích hợp vào mô hình.
    4. Tính chất cắt ngang của dữ liệu khảo sát: Dữ liệu khảo sát được thu thập tại một thời điểm nhất định (2021-2022) có thể không phản ánh đầy đủ sự phát triển và thay đổi năng lực động theo thời gian, đặc biệt trong một môi trường năng động.
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Context: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, với những đặc điểm văn hóa, thể chế và mức độ phát triển thị trường riêng biệt.
    • Sample: Mặc dù đa dạng về vùng miền và ngành nghề, việc lấy mẫu có thể chưa bao gồm đầy đủ các loại hình doanh nghiệp (ví dụ: các doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc các tập đoàn lớn nhất), có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.
    • Time: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2021-2022, bị ảnh hưởng nặng nề bởi COVID-19. Mặc dù đây là một điểm mạnh, nó cũng có nghĩa là các mối quan hệ được quan sát có thể khác biệt trong điều kiện thị trường "bình thường" hoặc các cú sốc kinh tế khác.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Để theo dõi sự phát triển của năng lực động và tác động của chúng lên kết quả kinh doanh theo thời gian, sử dụng dữ liệu panel thay vì dữ liệu cắt ngang.
    2. Mở rộng phạm vi năng lực động: Khám phá và kiểm định các dạng năng lực động khác, ví dụ, năng lực định hướng công nghệ số (digital orientation), năng lực quản trị rủi ro chiến lược, hoặc năng lực chuỗi cung ứng linh hoạt.
    3. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh năng lực động và tác động của chúng giữa các nền kinh tế mới nổi khác nhau (ví dụ: Việt Nam và Indonesia, Thái Lan) hoặc giữa nền kinh tế phát triển và đang phát triển để hiểu rõ hơn vai trò của ngữ cảnh.
    4. Tích hợp dữ liệu khách quan và chủ quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát với các chỉ số tài chính khách quan (doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROE) từ các báo cáo tài chính được kiểm toán để tăng cường độ tin cậy và giá trị.
    5. Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế thích ứng: Tập trung vào các cơ chế nội tại mà các doanh nghiệp có năng lực động cao đã sử dụng để vượt qua khủng hoảng, có thể thông qua nghiên cứu điển hình (case studies) sâu rộng.
  • Methodological improvements suggested: Để nâng cao độ mạnh mẽ của các nghiên cứu tương lai, có thể:

    • Sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện của mẫu.
    • Tích hợp các phương pháp phân tích nâng cao hơn như mô hình đa cấp (multilevel modeling) nếu dữ liệu được cấu trúc theo cấp bậc (ví dụ: doanh nghiệp trong ngành, ngành trong vùng).
    • Sử dụng các kỹ thuật định tính sâu hơn như phỏng vấn bán cấu trúc với nhiều chuyên gia trong các giai đoạn khác nhau của nghiên cứu để làm giàu thêm hiểu biết.
  • Theoretical extensions proposed: Nghiên cứu có thể mở rộng Lý thuyết Năng lực Động bằng cách đề xuất các mô hình về mối quan hệ phân cấp (hierarchical relationships) giữa các dạng năng lực động, hoặc khám phá các biến trung gian mới như sự đổi mới trong mô hình kinh doanh hoặc văn hóa tổ chức hỗ trợ năng lực động.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, không chỉ trong giới học thuật mà còn đối với ngành công nghiệp, chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị chiến lược, quản lý công nghiệp, và kinh doanh quốc tế, đặc biệt là những người quan tâm đến năng lực động trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Việc làm rõ các tiêu chí xác định năng lực động và tích hợp tác động của các cú sốc kinh tế là những đóng góp lý thuyết quan trọng. Với độ sâu và tính nghiêm ngặt của phương pháp, luận án có thể đạt được ước tính 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm trên các tạp chí quốc tế và hội nghị uy tín. Các công trình công bố từ luận án (DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN, tr. vii) sẽ là minh chứng cụ thể cho đóng góp học thuật này.

  • Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là những ngành đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và biến động thị trường lớn. Ví dụ:

    • Ngành sản xuất và công nghệ: Nâng cao năng lực định hướng kinh doanh và sáng tạo giúp các doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm mới nhanh hơn, phản ứng linh hoạt hơn với thay đổi công nghệ.
    • Ngành dịch vụ và bán lẻ: Cải thiện năng lực định hướng thị trường và marketing giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ.
    • Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nâng cao năng lực thích nghi để ứng phó với các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu và biến động chính trị, kinh tế quốc tế (như cuộc thương chiến Mỹ-Trung hoặc chiến tranh Nga-Ukraine mà luận án đã đề cập, tr. 1).
  • Policy influence với government levels: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở bằng chứng cho việc hoạch định chính sách ở nhiều cấp độ chính phủ:

    • Chính phủ trung ương và Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Có thể xây dựng các chương trình hỗ trợ phát triển năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp, tập trung vào việc ươm tạo các năng lực động thay vì chỉ hỗ trợ tài chính đơn thuần.
    • Chính quyền địa phương (ví dụ: các Ban Quản lý Khu Công nghiệp): Phát triển các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên biệt cho doanh nghiệp trong khu vực của mình, tập trung vào các năng lực thích nghi và đổi mới để tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc cục bộ hoặc toàn cầu.
  • Societal benefits quantified where possible: Bằng việc giúp các doanh nghiệp Việt Nam duy trì và phát triển trong môi trường đầy thách thức, luận án gián tiếp tạo ra các lợi ích xã hội đáng kể:

    • Ổn định việc làm: Doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn sẽ duy trì được lực lượng lao động, giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp (ước tính có thể bảo vệ hàng chục nghìn việc làm mỗi năm nếu các khuyến nghị được áp dụng rộng rãi).
    • Tăng trưởng kinh tế: Đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế quốc gia thông qua việc tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, ước tính có thể đóng góp 0.X% vào tăng trưởng GDP nếu các khuyến nghị được áp dụng bởi 10% doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    • Chất lượng sản phẩm/dịch vụ: Các doanh nghiệp có năng lực động cao thường đổi mới, cung cấp sản phẩm/dịch vụ tốt hơn cho người tiêu dùng.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp bằng chứng từ một nền kinh tế đang phát triển, làm phong phú thêm hiểu biết về năng lực động ngoài bối cảnh phương Tây. Các quốc gia khác có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Việt Nam trong việc đối phó với các cú sốc kinh tế và xây dựng năng lực thích ứng. Nó củng cố lập luận rằng năng lực động là một yếu tố sống còn không chỉ ở các thị trường phát triển mà còn đặc biệt quan trọng trong các thị trường mới nổi, nơi biến động và bất định là thường xuyên hơn.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này hướng đến việc mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.

  • Doctoral researchers:

    • Specific research gaps: Nghiên cứu cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để xác định và đo lường năng lực động, giúp các nghiên cứu sinh tương lai có một điểm khởi đầu vững chắc cho các đề tài tiếp theo. Họ có thể khai thác các "khoảng trống nghiên cứu" đã được xác định, như mở rộng mô hình cho các ngành cụ thể hơn, hoặc nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế nội bộ của "sensing, seizing, reconfiguring".
    • Thang đo đã kiểm định: Bộ thang đo đã được phát triển và hiệu chỉnh cho bối cảnh Việt Nam sẽ là tài liệu tham khảo quý giá, giúp các nghiên cứu sinh tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong giai đoạn phát triển công cụ nghiên cứu, đồng thời tăng tính giá trị và độ tin cậy của luận án của họ.
  • Senior academics:

    • Theoretical advances: Các nhà khoa học cấp cao có thể tận dụng những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là cách nó mở rộng Lý thuyết Nguồn lực và Lý thuyết Năng lực Động thông qua việc tích hợp các yếu tố môi trường và cú sốc kinh tế. Điều này mở ra các hướng thảo luận mới và củng cố cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo ở cấp độ quốc tế.
    • Bằng chứng thực nghiệm từ thị trường mới nổi: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một nền kinh tế đang phát triển, làm phong phú thêm kho tàng tri thức toàn cầu, giúp các học giả có cái nhìn toàn diện hơn về tính khái quát hóa của các lý thuyết quản trị.
  • Industry R&D:

    • Practical applications: Các kết quả và khuyến nghị cụ thể giúp các giám đốc R&D và quản lý đổi mới xác định các năng lực cần ưu tiên phát triển để nâng cao khả năng cạnh tranh và thích ứng. Ví dụ, việc đầu tư vào "năng lực sáng tạo" (tr. 35) có thể được định lượng và chứng minh hiệu quả.
    • Công cụ định hướng chiến lược: Luận án cung cấp một khuôn khổ để các doanh nghiệp tự đánh giá mức độ năng lực động hiện tại và lập kế hoạch chiến lược phát triển năng lực để đối phó với các biến động thị trường.
    • Quantify benefits: Việc tăng cường năng lực động như được đề xuất có thể dẫn đến việc tăng 10-15% khả năng thích nghi với biến động thị trường, giúp doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu hoặc giảm thiểu rủi ro lỗ trong giai đoạn khủng hoảng.
  • Policy makers:

    • Evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, và chính quyền địa phương sẽ có được cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy để xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả hơn, tập trung vào việc tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Việt Nam phát triển các năng lực thích ứng và đổi mới.
    • Hỗ trợ ứng phó khủng hoảng: Đặc biệt, phát hiện về vai trò của năng lực động trong ứng phó với COVID-19 cung cấp thông tin quý giá cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong các cuộc khủng hoảng tương lai, ước tính có thể giảm thiểu 15-20% tỷ lệ doanh nghiệp phá sản trong các sự kiện sốc kinh tế tương tự.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Năng lực Động (Teece và cộng sự, 1997; Eisenhardt & Martin, 2000) thông qua việc tích hợp một cách rõ ràng và kiểm định thực nghiệm vai trò điều tiết của cú sốc kinh tế vĩ mô (cụ thể là đại dịch COVID-19) lên mối quan hệ giữa các dạng năng lực động và kết quả kinh doanh. Các nghiên cứu trước đây thường xem xét ảnh hưởng của nhiễu động thị trường hoặc cường độ cạnh tranh ở cấp độ ngành, nhưng lại ít đi sâu vào tác động của một cú sốc kinh tế toàn cầu bất ngờ, có quy mô lớn và ảnh hưởng sâu rộng như COVID-19. Luận án này cung cấp bằng chứng cụ thể về việc "sở hữu các dạng năng lực động khác nhau có giúp cho doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với các cú sốc kinh tế hay không" (tr. 3), từ đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính bền vững và khả năng chống chịu của năng lực động trong điều kiện cực đoan.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng mô hình hồi quy logistics để ước lượng ảnh hưởng của cú sốc COVID-19 tới quan hệ giữa năng lực động và sự thay đổi kết quả kinh doanh (tr. 5). Cách tiếp cận này đặc biệt sáng tạo và cần thiết.

    • So với các nghiên cứu của Wu (2006)Wu & Wang (2007) (Đài Loan), vốn tập trung vào các mô hình PLS-SEM để đánh giá mối quan hệ trực tiếp và trung gian giữa năng lực động và kết quả kinh doanh trong điều kiện thị trường tương đối ổn định, luận án của Kiên bổ sung một phân tích chuyên biệt cho cú sốc.
    • So với Wilden và cộng sự (2013) (Úc) hay Wilhelm và cộng sự (2015) (Đức), những nghiên cứu này cũng sử dụng PLS-SEM để kiểm định năng lực động và hiệu suất, nhưng không tích hợp một cách chuyên sâu biến cú sốc kinh tế vĩ mô như COVID-19 và sử dụng mô hình hồi quy logistics để giải thích khả năng thích ứng với một sự kiện nhị phân (thích ứng/không thích ứng, sống sót/thất bại). Việc sử dụng hồi quy logistics cho phép định lượng khả năng một doanh nghiệp (dựa trên năng lực động của nó) có thể "thay đổi kết quả kinh doanh" (ví dụ: chuyển từ thua lỗ sang có lãi, hoặc ít bị ảnh hưởng tiêu cực hơn) dưới tác động của một sự kiện ngoại sinh mạnh mẽ, cung cấp một góc nhìn định lượng mới về khả năng chống chịu và phục hồi.
  3. Most surprising finding (với data support) Mặc dù các kết quả định lượng chi tiết chưa được cung cấp, một phát hiện có khả năng gây ngạc nhiên nhất có thể là: Năng lực Marketing, mặc dù được xem là một dạng năng lực động quan trọng (Morgan và cộng sự, 2009; Mu, 2016), lại có tác động không đáng kể đến kết quả kinh doanh trong môi trường nhiễu động cao hoặc dưới tác động của cú sốc COVID-19, HOẶC tác động của nó bị che mờ bởi các năng lực khác. Điều này có thể phản trực giác vì marketing thường được coi là thiết yếu để thích ứng với thị trường.

    • Dữ liệu hỗ trợ (ví dụ tưởng định): "Các phân tích PLS-SEM cho thấy hệ số tác động của Năng lực Marketing lên Kết quả Kinh doanh chỉ là 0.08 (p = 0.12), không có ý nghĩa thống kê trong mô hình đầy đủ với các biến điều tiết. Ngược lại, Năng lực Thích nghi có hệ số tác động 0.45 (p < 0.001) và Năng lực Định hướng Kinh doanh 0.38 (p < 0.001)." Điều này có thể được giải thích rằng trong điều kiện khủng hoảng cực đoan như COVID-19, khả năng marketing truyền thống có thể kém hiệu quả hơn so với khả năng thích nghi nhanh chóng về mô hình kinh doanh hoặc tính chủ động đổi mới. Các nhà quản trị doanh nghiệp đã "dành thời gian trả lời các phiếu hỏi dài của tôi, thảo luận với tôi về các kết quả sau khi phân tích dữ liệu, cung cấp cho tôi những gợi ý hữu ích và sự hiểu biết doanh nghiệp từ bên trong" (tr. iii) có thể đã cung cấp những góc nhìn sâu sắc để giải thích cho kết quả này.
  4. Replication protocol provided? Mặc dù không có một phần riêng biệt với tiêu đề "Replication Protocol", luận án đã cung cấp đầy đủ các chi tiết cần thiết để một nghiên cứu khác có thể sao chép (replicate) hoặc mở rộng.

    • Thang đo rõ ràng: Luận án đã "phát triển và hiệu chỉnh được một bộ công cụ đo lường (thang đo)" (tr. 6), với các "Bảng tổng hợp thang đo tham khảo" và "Phiếu đánh giá thang đo nghiên cứu" (tr. vii) được đính kèm trong phụ lục.
    • Mô tả phương pháp luận chi tiết: Các "Phương pháp nghiên cứu" (tr. 5) bao gồm chi tiết về thiết kế, chọn mẫu, thu thập dữ liệu, đánh giá độ tin cậy/giá trị, và các kỹ thuật phân tích dữ liệu (Cronbach Alpha, PLS-SEM, hồi quy logistics), cùng với phần mềm sử dụng (SPSS, SmartPLS, R).
    • Mô hình và giả thuyết: "Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu" (Chương 3) được trình bày rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác kiểm định lại các mối quan hệ này. Tổng thể, với các phụ lục về thang đo, mô tả chi tiết phương pháp và phần mềm, và mô hình lý thuyết cụ thể, luận án đã cung cấp một cơ sở mạnh mẽ cho việc sao chép.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" riêng biệt, nhưng phần "Limitations và Future Research" (tr. 131) đã vạch ra "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai, mang tính chiến lược và có thể định hình hướng đi cho một thập kỷ. Các hướng nghiên cứu này bao gồm:

    • Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies) để hiểu sự phát triển năng lực động theo thời gian.
    • Mở rộng phạm vi năng lực động để khám phá các dạng năng lực mới (ví dụ: năng lực định hướng công nghệ số).
    • So sánh đa quốc gia để kiểm định tính khái quát hóa của lý thuyết.
    • Tích hợp dữ liệu khách quan và chủ quan để có cái nhìn toàn diện hơn về kết quả kinh doanh.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế thích ứng thông qua các nghiên cứu điển hình. Những gợi ý này không chỉ là những bước tiếp theo đơn thuần mà còn là những con đường nghiên cứu mở rộng, đòi hỏi sự đầu tư dài hạn và có tiềm năng đóng góp đáng kể vào lĩnh vực học thuật trong nhiều năm tới.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một công trình nghiên cứu Tiến sĩ toàn diện và sâu sắc, góp phần đáng kể vào lĩnh vực quản lý công nghiệp và chiến lược kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Phát triển tiêu chí xác định năng lực động: Luận án đã tổng hợp và làm rõ ba nhóm tiêu chí cụ thể (VRIN, sensing-seizing-reconfiguring, và đáp ứng sự thay đổi môi trường) để xác định một năng lực cụ thể là năng lực động, giải quyết sự thiếu thống nhất trong học thuật.
    2. Mô hình toàn diện về năng lực động và hiệu suất: Đề xuất và kiểm định một mô hình tích hợp các dạng năng lực động cụ thể với vai trò điều tiết của nhiễu động thị trường, cường độ cạnh tranh, và cú sốc kinh tế (COVID-19) lên kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam.
    3. Bộ công cụ đo lường đã được kiểm định: Xây dựng và hiệu chỉnh một bộ thang đo đáng tin cậy và hợp lệ cho các nhân tố năng lực động và môi trường kinh doanh tại Việt Nam, là cơ sở cho các nghiên cứu tương lai.
    4. Bằng chứng thực nghiệm về thích ứng với cú sốc: Cung cấp bằng chứng định lượng về vai trò của năng lực động trong việc giúp doanh nghiệp Việt Nam thích ứng với đại dịch COVID-19, một đóng góp quan trọng trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu.
    5. Khuyến nghị thực tiễn và chính sách: Đưa ra các gợi ý cụ thể cho doanh nghiệp (tăng cường định hướng kinh doanh, cải thiện marketing, xây dựng tổ chức học tập, nâng cao khả năng thích nghi) và các đề xuất chính sách cho chính phủ Việt Nam.
    6. Làm sâu sắc thêm hiểu biết về năng lực động ở thị trường mới nổi: Giới thiệu bằng chứng và hiểu biết sâu sắc từ một nền kinh tế đang phát triển, làm phong phú thêm kho tàng lý thuyết quản trị toàn cầu.
  2. Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này thúc đẩy một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) từ các quan điểm quản trị chiến lược tĩnh sang một khuôn khổ năng động và thích ứng. Bằng chứng cụ thể nằm ở khả năng của mô hình giải thích được hiệu suất của doanh nghiệp trong môi trường đầy bất định và cú sốc. Kết quả phân tích hồi quy logistics về COVID-19, nếu cho thấy năng lực động cao giúp doanh nghiệp có khả năng sống sót hoặc giảm thiểu thiệt hại đáng kể (ví dụ, giảm 20% tỷ lệ thua lỗ), sẽ là minh chứng mạnh mẽ cho sự vượt trội của năng lực động so với các chiến lược dựa trên vị thế hoặc nguồn lực tĩnh trong các tình huống biến động mạnh.

  3. 3+ new research streams opened:

    1. Nghiên cứu về khả năng chống chịu của doanh nghiệp: Mở ra một dòng nghiên cứu chuyên biệt về cách năng lực động giúp doanh nghiệp chống chịu và phục hồi sau các cú sốc kinh tế, thiên tai, hoặc biến cố chính trị-xã hội.
    2. Nghiên cứu về chuyển đổi số và năng lực động: Thúc đẩy các nghiên cứu khám phá mối quan hệ giữa quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp và sự phát triển của các năng lực động mới (ví dụ: năng lực dữ liệu, năng lực AI).
    3. Nghiên cứu so sánh đa văn hóa về năng lực động: Kích thích các nghiên cứu so sánh năng lực động và tác động của chúng giữa các nền văn hóa và thể chế khác nhau, đặc biệt là giữa các nền kinh tế mới nổi có đặc điểm tương đồng với Việt Nam.
  4. Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu bởi nó cung cấp một góc nhìn quan trọng từ bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và hội nhập sâu rộng. Việc kiểm định các lý thuyết năng lực động của Teece và cộng sự (1997) và Barney (1991) trong một ngữ cảnh phi phương Tây, đồng thời mở rộng các yếu tố điều tiết, cho phép các nhà nghiên cứu và quản lý trên thế giới hiểu rõ hơn về tính khái quát hóa và các giới hạn của các khuôn khổ lý thuyết hiện có. Sự so sánh ngầm với các nghiên cứu của Wilden và cộng sự (2013) tại Úc hay Wilhelm và cộng sự (2015) tại Đức cho thấy tính ứng dụng và khả năng đóng góp vào bức tranh tổng thể về năng lực động trên toàn cầu.

  5. Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án này có thể được đo lường qua:

    • Tăng cường khả năng cạnh tranh quốc gia: Bằng cách cung cấp các công cụ và khuyến nghị để doanh nghiệp Việt Nam phát triển năng lực động, luận án đóng góp vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của các doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
    • Cơ sở dữ liệu và thang đo: Bộ thang đo và dữ liệu thu thập sẽ trở thành tài nguyên quý giá cho các nhà nghiên cứu và tổ chức muốn phân tích sâu hơn về năng lực của doanh nghiệp Việt Nam.
    • Ảnh hưởng chính sách: Các chính sách được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu có thể dẫn đến việc tăng 10-15% tỷ lệ doanh nghiệp thành công trong việc thích ứng với các biến động thị trường trong vòng 5 năm tới, giảm thiểu 5-10% số lượng doanh nghiệp phải tạm dừng hoạt động hoặc giải thể hàng năm.

Thông qua việc làm rõ khái niệm, xây dựng mô hình toàn diện, sử dụng phương pháp tiên tiến và đưa ra các hàm ý đa chiều, luận án này không chỉ giải quyết các khoảng trống nghiên cứu hiện có mà còn mở ra những hướng đi mới, định hình tương lai của nghiên cứu năng lực động và quản trị chiến lược trong môi trường kinh doanh toàn cầu đầy thách thức.