Luận án tiến sĩ: Tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp FDI tại Hà Nội - Bùi Tuấn Mịch

Luận án tiến sĩ nghiên cứu động lực làm việc, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất lao động FDI tại Hà Nội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận: Động lực làm việc người lao động FDI
Số trang:
230 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận Động lực làm việc người lao động FDI

Luận án tập trung vào cơ sở lý luận về động lực làm việc. Động lực là yếu tố then chốt thúc đẩy người lao động nỗ lực. Nó giúp họ hoàn thành mục tiêu công việc hiệu quả. Khái niệm này bao gồm các yếu tố bên trong và bên ngoài cá nhân. Những yếu tố này ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi và hiệu suất làm việc của nhân viên. Việc tạo động lực cho người lao động là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững, đặc biệt trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Người lao động cần cảm thấy được công nhận và có giá trị trong công việc. Việc này đóng góp vào sự thành công chung của doanh nghiệp FDI.

1.1. Khái niệm và vai trò động lực làm việc

Động lực làm việc được định nghĩa là tổng hợp các yếu tố kích thích cá nhân. Nó thúc đẩy họ hành động theo một hướng nhất định. Vai trò của động lực là cực kỳ quan trọng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng công việc. Động lực cao giúp người lao động vượt qua thử thách. Họ chủ động tìm kiếm giải pháp sáng tạo. Trong môi trường doanh nghiệp FDI cạnh tranh, động lực mạnh mẽ giúp giữ chân nhân tài. Nó cũng thu hút những ứng viên xuất sắc. Động lực làm việc là nền tảng cho sự thành công của mỗi cá nhân và tổ chức.

1.2. Các học thuyết tạo động lực trong doanh nghiệp

Nhiều học thuyết đã được phát triển để giải thích động lực. Học thuyết nhu cầu của Maslow phân loại nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt yếu tố duy trì và động viên. Học thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh mối liên hệ giữa nỗ lực, kết quả và phần thưởng. Các học thuyết này cung cấp khuôn khổ lý thuyết. Doanh nghiệp có thể dựa vào đó để xây dựng chính sách tạo động lực. Việc hiểu rõ các lý thuyết giúp quản trị nguồn nhân lực FDI hiệu quả. Nó cho phép thiết kế các chương trình phù hợp với nhu cầu đa dạng của người lao động.

1.3. Nội dung tạo động lực tại doanh nghiệp FDI

Nội dung tạo động lực làm việc bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bắt đầu từ việc thiết lập hệ thống lương, thưởng công bằng và minh bạch. Chính sách phúc lợi hấp dẫn là cần thiết. Môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự phát triển cá nhân là yếu tố quan trọng. Các cơ hội đào tạo, thăng tiến rõ ràng giúp nâng cao năng lực. Sự công nhận thành tích, giao tiếp cởi mở cũng là động lực mạnh mẽ. Nội dung này cần được thiết kế linh hoạt. Nó phải phù hợp với đặc thù văn hóa và chiến lược của từng doanh nghiệp FDI. Việc này góp phần vào sự thỏa mãn công việc của nhân viên.

II.Thực trạng tạo động lực cho nhân viên FDI tại Hà Nội

Chương này đi sâu vào thực trạng tạo động lực cho người lao động tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trên địa bàn Hà Nội. Hà Nội là một trong những trung tâm kinh tế lớn. Thành phố này thu hút lượng lớn doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, việc tạo động lực cho người lao động FDI Hà Nội vẫn còn nhiều thách thức. Luận án khảo sát và đánh giá chi tiết các chính sách hiện hành. Nó tập trung vào đãi ngộ tài chính và phi tài chính. Mục tiêu là nhận diện những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc này nhằm nâng cao sự thỏa mãn công việc và hiệu suất làm việc của nhân viên.

2.1. Tổng quan doanh nghiệp FDI tại Hà Nội

Hà Nội là điểm đến hấp dẫn cho đầu tư nước ngoài. Hàng ngàn doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại đây. Các doanh nghiệp này đa dạng về quy mô và ngành nghề. Họ tạo ra nhiều việc làm và đóng góp lớn vào ngân sách. Số lượng người lao động FDI tại Hà Nội không ngừng tăng. Tuy nhiên, họ đối mặt với nhiều vấn đề. Sự khác biệt về văn hóa, kỳ vọng là một thách thức. Việc hiểu rõ bối cảnh này giúp doanh nghiệp FDI Hà Nội xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả hơn. Điều này hỗ trợ việc tạo động lực cho người lao động.

2.2. Thực trạng đãi ngộ tài chính và phi tài chính

Chính sách đãi ngộ tài chính bao gồm lương, thưởng, phụ cấp. Nhiều doanh nghiệp FDI cung cấp mức lương cạnh tranh. Tuy nhiên, hệ thống này đôi khi thiếu minh bạch hoặc chưa công bằng. Đãi ngộ phi tài chính cũng rất quan trọng. Nó bao gồm cơ hội đào tạo, thăng tiến, môi trường làm việc. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp FDI chưa khai thác tối đa. Họ chưa tận dụng hiệu quả các hình thức đãi ngộ phi tài chính. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn kết và sự thỏa mãn công việc. Cần có sự cân bằng giữa hai loại đãi ngộ này.

2.3. Đánh giá sự thỏa mãn công việc của người lao động

Sự thỏa mãn công việc là thước đo quan trọng. Nó phản ánh mức độ hài lòng của nhân viên. Khảo sát thực tế cho thấy, mức độ thỏa mãn có sự khác biệt. Một số người lao động hài lòng với lương thưởng. Tuy nhiên, họ có thể chưa hài lòng với cơ hội phát triển. Sự thỏa mãn công việc thấp có thể dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của nhân viên. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này. Họ cần điều chỉnh chính sách tạo động lực. Điều này giúp nâng cao sự hài lòng và giữ chân nhân tài.

III.Phân tích các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc FDI

Động lực làm việc của người lao động FDI bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể xuất phát từ bên trong hoặc bên ngoài doanh nghiệp. Luận án tiến hành phân tích sâu các nhóm yếu tố này. Việc này nhằm xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, doanh nghiệp có thể có cái nhìn toàn diện. Họ có thể xây dựng chiến lược tạo động lực phù hợp. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến sự thỏa mãn công việc. Chúng cũng ảnh hưởng đến cam kết gắn bó với tổ chức. Cuối cùng, chúng quyết định hiệu suất làm việc của nhân viên trong doanh nghiệp FDI.

3.1. Yếu tố bên trong doanh nghiệp FDI

Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp có tác động lớn. Chính sách quản trị nguồn nhân lực FDI là trọng tâm. Mức lương, thưởng, phúc lợi cạnh tranh là cần thiết. Văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch thúc đẩy nhân viên. Cơ hội đào tạo, phát triển sự nghiệp là động lực mạnh mẽ. Sự công nhận thành tích, phản hồi hiệu quả là yếu tố then chốt. Cấu trúc tổ chức, phong cách lãnh đạo cũng ảnh hưởng đến sự gắn kết. Hệ thống đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên cần công bằng.

3.2. Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến động lực

Yếu tố bên ngoài doanh nghiệp cũng không thể bỏ qua. Tình hình kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến thu nhập và việc làm. Chính sách pháp luật của nhà nước tạo ra khung pháp lý. Sự cạnh tranh trên thị trường lao động cũng tác động mạnh mẽ. Người lao động có nhiều lựa chọn hơn về nơi làm việc. Văn hóa xã hội, giá trị cá nhân của người lao động định hình kỳ vọng. Doanh nghiệp FDI cần liên tục thích nghi. Họ cần điều chỉnh chính sách tạo động lực. Việc này giúp giữ chân người tài và duy trì lợi thế cạnh tranh.

3.3. Tác động đến cam kết gắn bó với tổ chức

Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực. Chúng tác động trực tiếp đến cam kết gắn bó với tổ chức. Người lao động có động lực cao thường thể hiện sự cam kết mạnh mẽ. Họ cống hiến lâu dài cho doanh nghiệp. Ngược lại, động lực kém dẫn đến thiếu gắn kết. Điều này làm tăng tỷ lệ nghỉ việc. Doanh nghiệp FDI cần xây dựng môi trường làm việc tích cực. Môi trường này nuôi dưỡng sự cam kết. Cam kết gắn bó với tổ chức giúp giảm chi phí tuyển dụng. Nó cũng tăng cường sự ổn định và hiệu suất làm việc của nhân viên.

IV.Giải pháp tạo động lực hiệu quả cho người lao động FDI

Dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm tạo động lực hiệu quả cho người lao động. Mục tiêu là nâng cao sự thỏa mãn công việc. Đồng thời, tăng cường cam kết gắn bó với tổ chức. Cuối cùng là cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách đãi ngộ tài chính và phi tài chính. Nó cũng bao gồm việc nâng cao môi trường làm việc và quản trị nguồn nhân lực FDI. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ mang lại lợi ích bền vững cho doanh nghiệp FDI tại Hà Nội.

4.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ tài chính

Chính sách đãi ngộ tài chính cần được cải thiện. Nó phải đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng nội bộ. Mức lương cơ bản cần phản ánh đúng năng lực và kinh nghiệm. Hệ thống thưởng cần gắn liền với hiệu suất làm việc của nhân viên. Thưởng phải rõ ràng, minh bạch và kịp thời. Các khoản phụ cấp, phúc lợi bổ sung cần đa dạng hóa. Chúng đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người lao động. Đầu tư vào đãi ngộ tài chính hợp lý là động lực mạnh mẽ. Nó khuyến khích người lao động cống hiến cho doanh nghiệp FDI.

4.2. Tăng cường các hình thức đãi ngộ phi tài chính

Đãi ngộ phi tài chính ngày càng có vai trò quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường làm việc tích cực. Văn hóa doanh nghiệp cần cởi mở và tôn trọng cá nhân. Cung cấp cơ hội đào tạo và phát triển kỹ năng liên tục. Đây là yếu tố thu hút và giữ chân nhân tài. Tạo lộ trình thăng tiến rõ ràng cho người lao động. Công nhận thành tích cá nhân và tập thể một cách công khai. Khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Các hình thức này góp phần lớn vào sự thỏa mãn công việc và cam kết gắn bó với tổ chức.

4.3. Nâng cao môi trường làm việc quản trị nguồn nhân lực

Quản trị nguồn nhân lực FDI cần được nâng cấp liên tục. Áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại. Xây dựng kênh giao tiếp nội bộ hiệu quả. Khuyến khích người lao động tham gia vào quá trình ra quyết định. Đảm bảo an toàn lao động và sức khỏe tinh thần cho nhân viên. Đào tạo đội ngũ quản lý về kỹ năng tạo động lực. Điều này giúp họ hiểu và hỗ trợ nhân viên tốt hơn. Môi trường làm việc an toàn, thân thiện thúc đẩy sự sáng tạo. Nó góp phần nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên.

V.Quản trị nguồn nhân lực FDI Hiệu suất làm việc vượt trội

Quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò chiến lược. Nó quyết định việc tạo động lực làm việc bền vững. Chương này tập trung vào các định hướng quan trọng. Chúng giúp các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tối ưu hóa quản trị nhân sự. Mục tiêu là đạt được hiệu suất làm việc vượt trội. Luận án nhấn mạnh mối liên hệ giữa các chính sách nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh. Nó cũng xem xét tác động của động lực đến năng suất lao động. Các chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững được đề xuất. Những chiến lược này giúp doanh nghiệp FDI tăng cường lợi thế cạnh tranh dài hạn.

5.1. Định hướng quản trị nguồn nhân lực FDI

Quản trị nguồn nhân lực FDI cần có định hướng rõ ràng. Định hướng này phải phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Nó cần tập trung vào việc thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài. Xây dựng chính sách nhân sự linh hoạt, thích ứng với biến động thị trường. Ưu tiên đào tạo nâng cao năng lực cho người lao động. Tạo cơ hội cho họ phát triển sự nghiệp lâu dài. Một chiến lược quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp FDI cạnh tranh tốt hơn. Nó cũng đảm bảo nguồn nhân lực ổn định và chất lượng cao. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững.

5.2. Đánh giá tác động của động lực đến hiệu suất làm việc

Động lực làm việc có mối liên hệ trực tiếp. Nó ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiệu suất làm việc của nhân viên. Người lao động có động lực cao thường đạt kết quả tốt hơn. Họ thể hiện sự chủ động và sáng tạo trong công việc. Ngược lại, thiếu động lực dẫn đến năng suất thấp. Doanh nghiệp cần có hệ thống đánh giá hiệu suất minh bạch. Hệ thống này phải liên kết với các chính sách tạo động lực. Phân tích dữ liệu hiệu suất giúp nhận diện vấn đề. Nó cũng giúp điều chỉnh chiến lược tạo động lực kịp thời và phù hợp.

5.3. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững

Phát triển nguồn nhân lực bền vững là yếu tố then chốt. Chiến lược này bao gồm đào tạo liên tục. Nó tập trung vào phát triển kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn. Xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng. Khuyến khích người lao động học hỏi và đổi mới. Tạo môi trường làm việc học tập, chia sẻ kiến thức. Đầu tư vào phúc lợi và sức khỏe tinh thần cho nhân viên. Một chiến lược bền vững giúp tăng cường cam kết gắn bó với tổ chức. Nó cũng đảm bảo hiệu suất làm việc của nhân viên được duy trì. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp FDI.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của Đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của Luận án
Câu hỏi nghiên cứu
Những đóng góp khoa học và thực tiễn dự kiến
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của Luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP
1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1.1. Tổng hợp các nghiên cứu quốc tế
1.1.2. Tổng hợp các nghiên cứu trong nước
1.2. TỔNG HỢP KẾT QUẢ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
1.2.1. Đánh giá khái quát các công trình nghiên cứu
1.2.2. Những khoảng trống nghiên cứu
1.2.3. Định hướng nghiên cứu của Luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VÀ DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI
2.1. DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI
2.1.1. Căn cứ pháp lý thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
2.2. NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI
2.2.1. Điều kiện cần có chủ thể đối với người lao động
2.2.2. Quyền và nghĩa vụ của người lao động
2.2.3. Nguyên tắc bảo vệ và đảm bảo quyền lợi của người lao động
2.2.4. Quan hệ lao động
2.3. ĐỘNG LỰC VÀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP
2.3.1. Các quan niệm về động lực và tạo động lực làm việc
2.3.2. Sự cần thiết phải tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp
2.3.3. Nội dung tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp
2.3.4. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp
2.3.5. Vai trò tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp
2.4. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP
2.4.1. Nhân tố bên trong doanh nghiệp
2.4.2. Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
2.5. KINH NGHIỆM TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI Ở TRONG NƯỚC VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
2.5.1. Kinh nghiệm của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài một số tỉnh, thành phố về tạo động lực làm việc cho người lao động
2.5.2. Một số bài học kinh nghiệm đối với thành phố Hà Nội về tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
3.1. KHÁI QUÁT CHUNG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
3.1.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của thành phố Hà Nội
3.1.2. Quá trình hình thành và phát triển các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội
3.1.3. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp FDI
3.2. THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2016-2020
3.2.1. Xác định nhu cầu của người lao động
3.2.2. Tạo động lực thông qua công cụ tài chính và phi tài chính đối với người lao động
3.3. ĐÁNH GIÁ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG QUA KẾT QUẢ KHẢO SÁT
3.3.1. Đối tượng và phạm vi khảo sát
3.3.2. Kết quả khảo sát
3.4. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI
3.4.1. Những kết quả đạt được
3.4.2. Những tồn tại, hạn chế
3.4.3. Những nguyên nhân của tồn tại, hạn chế
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
4.1. ĐỊNH HƯỚNG TẠO ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KINH TẾ-XÃ HỘI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN 2030
4.1.1. Chiến lược phát triển kinh tế xã hội của thành phố Hà Nội
4.1.2. Định hướng tạo tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
4.2. NHỮNG CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOÀN THIỆN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
4.2.1. Những thách thức
4.3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
4.3.1. Nhóm giải pháp vĩ mô liên quan đến tạo động lực làm việc cho người lao động
4.3.2. Phát triển bền vững các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội
4.3.3. Hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc thông qua hệ thống tiền lương, tiền thưởng và chính sách phúc lợi đối với người lao động
4.3.4. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
4.3.5. Hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc thông qua cải thiện môi trường và điều kiện làm việc
4.3.6. Một số khuyến nghị
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ TRÍCH DẪN
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng Tác giả với sự giúp đỡ của Giáo viên hướng dẫn khoa học. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố công khai, trích dẫn theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án do Tác giả tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan phù hợp với đối tượng và mục tiêu nghiên cứu và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của Đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của Luận án. Câu hỏi nghiên cứu.

Những đóng góp khoa học và thực tiễn dự kiến. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của luận án.8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Tổng hợp các nghiên cứu quốc tế.2 Tổng hợp các nghiên cứu trong nước.2 TỔNG HỢP KẾT QUẢ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.1 Đánh giá khái quát các công trình nghiên cứu.2 Những khoảng trống nghiên cứu.3 Định hướng nghiên cứu của Luận án.24 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VÀ DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI.1 DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI.2 Căn cứ pháp lý thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.2 NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI. Điều kiện cần có chủ thể đối với người lao động. Quyền và nghĩa vụ của người lao động. Nguyên tắc bảo vệ và đảm bảo quyền lợi của người lao động.5 Quan hệ lao động.3 ĐỘNG LỰC VÀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP.1 Các quan niệm về động lực và tạo động lực làm việc.2 Sự cần thiết phải tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp.3 Nội dung tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp.4 Các tiêu chí đánh giá hiệu quả tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp.5 Vai trò tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp.4 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP.1 Nhân tố bên trong doanh nghiệp.2 Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp.5 KINH NGHIỆM TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI Ở TRONG NƯỚC VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI.1 Kinh nghiệm của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài một số tỉnh, thành phố về tạo động lực làm việc cho người lao động.2 Một số bài học kinh nghiệm đối với thành phố Hà Nội về tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.89 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.93 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.1 KHÁI QUÁT CHUNG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của thành phố Hà Nội.2 Quá trình hình thành và phát triển các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội.3 Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp FDI. THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2016-2020.1 Xác định nhu cầu của người lao động.2 Tạo động lực thông qua công cụ tài chính và phi tài chính đối với người lao động.3 ĐÁNH GIÁ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG QUA KẾT QUẢ KHẢO SÁT.1 Đối tượng và phạm vi khảo sát. Kết quả khảo sát.4 ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI.1 Những kết quả đạt được.2 Những tồn tại, hạn chế.3 Những nguyên nhân của tồn tại, hạn chế.135 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.140 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.1 ĐỊNH HƯỚNG TẠO ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KINH TẾ-XÃ HỘI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN 2030.1 Chiến lược phát triển kinh tế xã hội của thành phố Hà Nội.2 Định hướng tạo tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.2 NHỮNG CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOÀN THIỆN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.2 Những thách thức.3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.1 Nhóm giải pháp vĩ mô liên quan đến tạo động lực làm việc cho người lao động. Phát triển bền vững các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc thông qua hệ thống tiền lương, tiền thưởng và chính sách phúc lợi đối với người lao động. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.5 Hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc thông qua cải thiện môi trường và điều kiện làm việc. Một số khuyến nghị.172 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.176 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ TRÍCH DẪN.177 PHỤ LỤC BẢNG KÊ TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 ASXH An sinh xã hội 2 ANTT An toàn trật tự 3 BHXH Bảo hiểm xã hội 4 BHYT Bảo hiểm y tế 5 CMCN Cách mạng công nghệ 6 CNH Công nghiệp hoá 7 DN Doanh nghiệp 8 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 9 DNTN Doanh nghiệp tư nhân 10 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 11 ĐHCN Đại học công nghiệp 12 ĐLLV Động lực làm việc 13 GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn 14 GQTCLĐ Giải quyết tranh chấp lao động 15 HĐLĐ Hợp đồng lao động 16 HĐH Hệ điều hành 17 KCN Khu công nghiệp 18 KCX Khu chế xuất 19 KHCN Khoa học-Công nghệ 20 KHKT Khoa học kỹ thuật 21 KTTT Kinh tế thị trường 22 NCS Nghiên cứu sinh 23 NLĐ Người lao động 24 NNL Nguồn nhân lực 25 NSDLĐ Người sử dụng lao động 26 NXB Nhà xuất bản 27 PLLĐ Pháp luật lao động 28 QHLĐ Quan hệ lao động 29 THCS Trung học cơ sở 30 THPT Trung học phổ thông 31 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 32 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 33 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 34 TSCĐ Tài sản cố định 35 TSLN Tỷ suất lợi nhuận 36 VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam BẢNG KÊ TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TỪ VIẾT STT TẮT TIẾNG ANH NGHĨA TIẾNG VIỆT 37 ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á 38 CPTPP Comprehensive and Hiệp định đối tác toàn diện và Progressive Agreement for tiến bộ xuyên Thái bình Trans-Pacific Partnership dương 39 ILO International Labour Tổ chức lao động quốc tế Organization 40 FDI Foreign direct investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 41 OCOP One Commune One Mỗi địa phương một sản Product phẩm 42 PCI Provincial Chỉ số năng lực cạnh tranh Competitiveness Index cấp tỉnh, thành phố 43 TFP Total Factor Productivity Nhân tố tổng hợp 44 UNESCO United Nations Tổ chức giáo dục, khoa học Educational Scientific and và văn hoá Liên hiệp quốc Cultural Organization 45 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH Bảng 1.1: Học thuyết cổ điển X và Y.1 Thu ngân sách nhà nước từ doanh nghiệp FDI trên địa bàn.2 Các dự án FDI trong giai đoạn 2016-2020.3 Kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp FDI.4 Tỷ suất lợi nhuận của các khu vực doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội.5 Kết quả kinh doanh xuất nhập khẩu của khu vực doanh nghiệp FDI.6 Tổng thu nhập của người lao động trong doanh nghiệp FDI.7 Thu nhập bình quân tháng của người lao động trong doanh nghiệp.8 Số lượng người lao động trong doanh nghiệp.124 Bảng tổng hợp kết quả khảo sát về động lực làm việc của người lao động trong 3 năm 2016-2018.1 Thu ngân sách nhà nước từ doanh nghiệp FDI.2 Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp FDI.4 Thu nhập bình quân của doanh nghiệp FDI trong giai đoạn 2016- 2020114 Biểu đồ 3.5 Tỷ lệ tăng trưởng người lao động trong doanh nghiệp FDI. Tháp nhu cầu của Maslow.

Tính cấp thiết của Đề tài Thực hiện đường lối đổi mới của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế thị trường định hướng Xã hội chủ nghĩa, môi trường đầu tư kinh doanh không ngừng được cải thiện, hệ thống pháp luật từng bước được hoàn thiện và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Qua đó, Việt Nam đã và đang thu hút các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài vào làm ăn lâu dài trong nhiều ngành, lĩnh vực kinh tế quan trọng. Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hàng chục năm nay liên tục tăng và có tỷ trọng đáng kể, chiếm khoảng 25% tổng đầu tư xã hội, trong bối cảnh đất nước đang rất thiếu nguồn lực để tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tăng nhanh, góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu, giải quyết việc làm cho người lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đất nước.

Với những thuận lợi cơ bản về kết cấu hạ tầng của Thủ đô, nhiều khu công nghiệp đã được quan tâm đầu tư những năm gần đây, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội được thành lập và phát triển một cách mạnh mẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động FDI tại Hà Nội (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-tien-si-tao-dong-luc-lam-viec-nguoi-lao-dong-fdi-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động FDI tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu động lực làm việc, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất lao động FDI tại Hà Nội.

Luận án "Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động FDI tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động FDI tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động FDI tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động FDI tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động FDI tại Hà Nội" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động FDI tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter