Luận án tiến sĩ về quản lý chuỗi cung ứng tại bệnh viện quân y Hà Nội - Nghiêm Thanh Huy

Luận án tiến sĩ QTKD: Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong KCB tại BV quân y Hà Nội (108, 103). Giải pháp hiệu quả cho hệ thống y tế.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu hóa Chuỗi Cung Ứng Bệnh Viện Quân Y Hiện Đại

Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt cho hoạt động hiệu quả của các bệnh viện quân y. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng y tế giúp cải thiện chất lượng khám chữa bệnh. Điều này đảm bảo nguồn lực y tế luôn sẵn sàng. Các bệnh viện quân y đối mặt với yêu cầu đặc thù về tốc độ và độ chính xác. Chuỗi cung ứng y tế quân sự cần được thiết kế linh hoạt. Nó phải đáp ứng cả nhu cầu thường nhật và tình huống khẩn cấp. Mục tiêu là giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả vận hành. Một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng mạnh mẽ tạo nên lợi thế chiến lược. Nó góp phần vào an ninh y tế quốc phòng. Việc liên tục cải tiến quy trình là cần thiết. Áp dụng công nghệ mới giúp đạt được mục tiêu này. Khả năng cung ứng kịp thời thuốc, vật tư là ưu tiên hàng đầu.

1.1. Mục tiêu Tối ưu hóa Logistics Y Tế Quân Sự

Mục tiêu chính là đảm bảo nguồn lực y tế đến đúng nơi, đúng lúc, với chất lượng cao nhất. Logistics y tế quân sự đòi hỏi sự chính xác và tốc độ. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp giảm chi phí vận hành. Nó đồng thời nâng cao khả năng phản ứng trong các tình huống khẩn cấp. Tối ưu hóa bao gồm việc xây dựng một mạng lưới cung ứng linh hoạt. Mạng lưới này phải có khả năng thích ứng với biến động. Quản lý tồn kho bệnh viện quân y được tối ưu hóa. Điều này giảm thiểu tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa vật tư. Các quy trình mua sắm vật tư y tế quân y cũng được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực khám chữa bệnh. Chuỗi cung ứng phải hỗ trợ tối đa cho nhiệm vụ bảo vệ sức khỏe bộ đội.

1.2. Lợi ích từ Nâng cao Năng lực Quản lý Chuỗi Cung Ứng

Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Đầu tiên là cải thiện hiệu suất hoạt động tổng thể. Các bệnh viện quân y có thể cung cấp dịch vụ y tế tốt hơn. Thời gian chờ đợi cho bệnh nhân giảm đáng kể. Thứ hai, quản lý rủi ro chuỗi cung ứng trở nên hiệu quả hơn. Khả năng đối phó với gián đoạn được tăng cường. Thứ ba, chi phí vận hành được tối ưu hóa thông qua việc giảm lãng phí. Đặc biệt trong cung ứng thuốc và vật tư y tế. Thứ tư, tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Điều này rất quan trọng đối với các mặt hàng y tế nhạy cảm. Cuối cùng, việc đào tạo quản lý chuỗi cung ứng y tế chuyên nghiệp hóa đội ngũ. Năng lực phản ứng nhanh với các thách thức mới được nâng cao. Toàn bộ hệ thống an ninh y tế quốc phòng được củng cố.

II.Nâng Cao Năng Lực SCM Bệnh Viện Quân Y Qua Số Hóa

Số hóa là giải pháp thiết yếu để nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại các bệnh viện quân y. Áp dụng công nghệ thông tin giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng y tế. Các hệ thống phần mềm đóng vai trò trung tâm. Chúng kết nối các điểm trong chuỗi cung ứng. Từ khâu mua sắm đến phân phối cuối cùng. Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng (SCM) tích hợp dữ liệu. Điều này tạo cái nhìn toàn diện về hoạt động. Bệnh viện có thể theo dõi tồn kho, đơn hàng, và vận chuyển. Mục tiêu là đạt được hiệu quả vận hành cao nhất. Số hóa giảm thiểu sai sót do con người. Nó tăng cường tốc độ xử lý thông tin. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường y tế quân sự.

2.1. Ứng dụng Hệ thống Thông tin Chuỗi Cung Ứng SCM

Hệ thống thông tin SCM là xương sống của chuỗi cung ứng hiện đại. Các công nghệ này thực hiện ba chức năng chính: thu thập dữ liệu, lưu trữ và thao tác. Chúng cung cấp nền tảng cho việc ra quyết định. Bệnh viện quân y sử dụng Internet, băng thông rộng, và EDI. Công nghệ XML cũng được áp dụng. Điều này cho phép giao tiếp thông tin nhanh chóng. Hệ thống tích hợp với các cơ sở sản xuất và xuất nhập khẩu. Điều này giúp kiểm tra mã đơn thuốc quốc gia. Nó đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Việc số hóa chuỗi cung ứng y tế giúp quản lý chặt chẽ. Dữ liệu bệnh nhân được lưu trữ an toàn. Lịch sử khám chữa bệnh có thể truy xuất dễ dàng. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng y tế được hỗ trợ mạnh mẽ.

2.2. Tích hợp ERP và Nền tảng GPP trong Bệnh viện

Phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) mang lại nhiều tính năng mới cho bệnh viện quân y. Nó kết nối nhiều địa điểm qua Web. Điều này tạo ra một hệ thống quản lý tổng thể. ERP tích hợp nhiều chức năng của bệnh viện. Bao gồm quản lý tài chính, nhân sự, và cung ứng. Nó hỗ trợ kết nối thời gian thực tới các cổng thông tin. Sử dụng thẻ thông minh hoặc sinh trắc học tăng cường bảo mật. Giao diện với máy quét mã vạch đẩy nhanh quy trình kiểm kê. Hệ thống thông báo SMS cải thiện giao tiếp nội bộ. Tích hợp các thiết bị điện tử khác như bảng mạch hiển thị, máy kỹ thuật số. Ngoài ra, việc tích hợp nền tảng quản lý nhà thuốc GPP là cần thiết. GPP kết nối phần mềm kê đơn thuốc với các nhà thuốc khác. Nó đảm bảo quản lý bán hàng, thống kê, báo cáo hiệu quả. Nền tảng này kiểm soát xuất xứ, giá cả thuốc mua vào bán ra. Dữ liệu liên thông hàng ngày lên hệ thống. Liên kết kê đơn thuốc với cơ sở sản xuất, xuất nhập khẩu tạo mã đơn thuốc quốc gia. Điều này tăng cường an ninh y tế quốc phòng.

2.3. Số hóa quy trình thu thập và xử lý dữ liệu

Số hóa quy trình thu thập và xử lý dữ liệu là trọng tâm của nâng cao năng lực. Hệ thống thông tin hiện đại hóa cách bệnh viện thu thập thông tin. Nó đảm bảo dữ liệu chính xác và kịp thời. Công nghệ ghi lại dữ liệu giúp theo dõi mọi giao dịch. Mạng truyền thông tốc độ cao đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt. Dữ liệu được lưu trữ an toàn và có khả năng truy xuất nhanh chóng. Điều này hỗ trợ quản lý tồn kho bệnh viện quân y hiệu quả. Lịch sử thăm khám, chữa bệnh của bệnh nhân được bảo mật. Khả năng thao tác dữ liệu và báo cáo được cải thiện. Các công cụ hiển thị dữ liệu giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình. Thông tin về cung ứng thuốc và vật tư y tế được trình bày rõ ràng. Việc ứng dụng phần mềm ban đầu tốn thời gian và chi phí. Nhưng về lâu dài, nó mang lại quản lý có hệ thống, sâu sát. Điều này giúp bệnh viện đạt hiệu quả cao trong công tác khám chữa bệnh.

III.Quản Lý Tồn Kho và Cung Ứng Thuốc Bệnh Viện Quân Y

Quản lý tồn kho bệnh viện quân y hiệu quả là yếu tố sống còn. Điều này đảm bảo luôn có đủ thuốc và vật tư y tế. Đặc biệt, trong môi trường quân y, yêu cầu về sự sẵn sàng cao. Một hệ thống quản lý tồn kho tối ưu hóa giúp giảm thiểu lãng phí. Nó đồng thời ngăn chặn tình trạng thiếu hụt. Việc cung ứng thuốc và vật tư y tế phải liên tục. Nó phải đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu phát sinh. Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Từ khâu mua sắm đến bảo quản và phân phối. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và an toàn cho bệnh nhân.

3.1. Chiến lược Quản lý Tồn Kho Hiệu quả

Chiến lược quản lý tồn kho hiệu quả tập trung vào việc cân bằng cung và cầu. Áp dụng các phương pháp như Just-in-Time (JIT) có thể giảm lượng tồn kho dư thừa. Tuy nhiên, JIT cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù quân y. Môi trường quân sự đòi hỏi một mức tồn kho an toàn nhất định. Nó phòng ngừa các tình huống bất ngờ. Sử dụng hệ thống thông tin chuỗi cung ứng (SCM) giúp theo dõi tồn kho theo thời gian thực. Điều này cho phép dự báo nhu cầu chính xác hơn. Phân loại vật tư y tế theo mức độ quan trọng (ABC analysis) giúp ưu tiên quản lý. Các mặt hàng quan trọng cần được giám sát chặt chẽ hơn. Đào tạo quản lý chuỗi cung ứng y tế cho nhân viên là thiết yếu. Họ cần hiểu rõ các nguyên tắc và công cụ quản lý tồn kho. Mục tiêu là tối ưu hóa không gian lưu trữ và giảm chi phí bảo quản. Chiến lược này củng cố an ninh y tế quốc phòng.

3.2. Đảm bảo Cung Ứng Thuốc và Vật Tư Y Tế Liên tục

Đảm bảo cung ứng thuốc và vật tư y tế liên tục là nhiệm vụ ưu tiên. Các bệnh viện quân y cần xây dựng mạng lưới nhà cung cấp đáng tin cậy. Đa dạng hóa nguồn cung giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn. Hợp đồng dài hạn với các nhà sản xuất lớn là một giải pháp. Việc số hóa chuỗi cung ứng y tế hỗ trợ việc theo dõi lô hàng. Từ nhà sản xuất đến kho bệnh viện. Hệ thống thông báo tự động cảnh báo khi tồn kho đạt ngưỡng. Điều này kích hoạt quy trình đặt hàng bổ sung. Cung ứng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chất lượng. Kiểm soát xuất xứ và hạn sử dụng là bắt buộc. Logistics y tế quân sự phải linh hoạt. Nó cần có khả năng điều phối nhanh chóng nguồn lực khi có yêu cầu đột xuất. Điều này đặc biệt quan trọng trong các chiến dịch hoặc tình huống khẩn cấp. Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng giúp đảm bảo sức khỏe bộ đội.

IV.Quản Lý Rủi Ro An Ninh Y Tế Chuỗi Cung Ứng Quân Sự

Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng là nhiệm vụ trọng tâm của bệnh viện quân y. Đặc biệt, an ninh y tế quốc phòng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Chuỗi cung ứng y tế quân sự đối mặt với nhiều mối đe dọa. Bao gồm thiên tai, dịch bệnh, hoặc các sự kiện an ninh. Việc xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro là cần thiết. Điều này đảm bảo sự liên tục trong cung ứng thuốc và vật tư y tế. Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng giúp xây dựng hệ thống bền vững. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe bộ đội và cộng đồng.

4.1. Xác định và Đánh giá Rủi ro Chuỗi Cung Ứng

Xác định và đánh giá rủi ro là bước đầu tiên trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng. Các bệnh viện quân y cần phân tích toàn bộ chuỗi cung ứng. Từ nguồn cung cấp nguyên liệu đến điểm tiêu thụ cuối cùng. Các loại rủi ro tiềm ẩn bao gồm gián đoạn sản xuất, vận chuyển, hoặc lưu trữ. Rủi ro về chất lượng sản phẩm y tế cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá tác động của mỗi rủi ro đối với hoạt động bệnh viện. Nó giúp ưu tiên các biện pháp phòng ngừa và ứng phó. Sử dụng các công cụ phân tích rủi ro, như FMEA (Failure Mode and Effects Analysis). Điều này giúp định lượng khả năng xảy ra và mức độ nghiêm trọng. Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng đòi hỏi sự chủ động. Nó cần có khả năng dự đoán và chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ.

4.2. Xây dựng Kế hoạch An Ninh Y Tế Quốc Phòng

Xây dựng kế hoạch an ninh y tế quốc phòng là một phần không thể thiếu. Kế hoạch này tập trung vào việc bảo vệ chuỗi cung ứng khỏi các mối đe dọa. Bao gồm cả các mối đe dọa phi truyền thống. Nó đảm bảo nguồn cung thuốc và vật tư y tế không bị gián đoạn. Kế hoạch bao gồm các biện pháp dự phòng và ứng phó khẩn cấp. Ví dụ, thiết lập các kho dự trữ chiến lược. Chuẩn bị các phương án vận chuyển thay thế. Đào tạo quản lý chuỗi cung ứng y tế cho đội ngũ nhân sự. Họ cần có khả năng phản ứng nhanh trong tình huống khủng hoảng. Hợp tác với các cơ quan an ninh và quốc phòng là rất quan trọng. Điều này tạo ra một mạng lưới bảo vệ toàn diện. Mục tiêu là duy trì hoạt động y tế trong mọi hoàn cảnh. Logistics y tế quân sự được củng cố.

V.Phát Triển Năng Lực Đào Tạo SCM cho Bệnh Viện Quân Y

Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Đào tạo quản lý chuỗi cung ứng y tế là yếu tố then chốt. Đặc biệt đối với các bệnh viện quân y. Các cán bộ, nhân viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Họ cần hiểu rõ về logistics y tế quân sự. Chương trình đào tạo cần cập nhật các xu hướng mới. Bao gồm số hóa chuỗi cung ứng y tế và quản lý rủi ro. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Điều này đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động hiệu quả và bền vững.

5.1. Nâng cao Kỹ năng Quản lý Chuỗi Cung Ứng

Nâng cao kỹ năng quản lý chuỗi cung ứng bao gồm nhiều khía cạnh. Nhân viên cần được huấn luyện về lập kế hoạch, dự báo nhu cầu. Kỹ năng quản lý tồn kho bệnh viện quân y là thiết yếu. Họ cần hiểu cách vận hành hệ thống thông tin chuỗi cung ứng (SCM). Các khóa đào tạo về đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp rất quan trọng. Kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định nhanh chóng cũng cần được trau dồi. Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Việc luân chuyển công việc giúp nhân viên có cái nhìn toàn diện hơn. Các buổi hội thảo chuyên đề giúp chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ có năng lực toàn diện. Họ có khả năng tối ưu hóa chuỗi cung ứng y tế.

5.2. Chương trình Đào tạo Chuyên sâu Logistics Y Tế

Chương trình đào tạo chuyên sâu logistics y tế cần được thiết kế đặc biệt. Nó phải phù hợp với đặc thù của bệnh viện quân y. Nội dung đào tạo bao gồm các kiến thức về quản lý vận chuyển, kho bãi. Các quy định về bảo quản thuốc và vật tư y tế cũng là trọng tâm. Chương trình cần tích hợp các bài học về an ninh y tế quốc phòng. Bao gồm quản lý rủi ro chuỗi cung ứng trong bối cảnh quân sự. Việc ứng dụng công nghệ trong logistics y tế cũng cần được nhấn mạnh. Sử dụng phần mềm ERP và các công cụ số hóa khác. Các buổi thực hành, mô phỏng tình huống giúp nhân viên áp dụng kiến thức. Đào tạo cần có sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ chuyên gia logistics y tế. Họ có thể vận hành hiệu quả chuỗi cung ứng phức tạp.

VI.Nâng Cao Hiệu Quả Mua Sắm Vật Tư Y Tế Quân Y Chiến Lược

Nâng cao hiệu quả mua sắm vật tư y tế quân y là một trụ cột quan trọng. Hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khám chữa bệnh. Nó cũng tác động đến hiệu quả của chuỗi cung ứng y tế. Các bệnh viện quân y cần phát triển chiến lược mua sắm bền vững. Điều này đảm bảo tính minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả chi phí. Mua sắm chiến lược giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó đồng thời tăng cường an ninh y tế quốc phòng. Mục tiêu là đạt được giá trị tốt nhất cho mỗi khoản đầu tư. Quy trình mua sắm cần được chuẩn hóa và số hóa.

6.1. Tối ưu hóa quy trình Mua Sắm Vật Tư Y Tế

Tối ưu hóa quy trình mua sắm vật tư y tế bao gồm nhiều khía cạnh. Đầu tiên, cần chuẩn hóa các thủ tục đấu thầu và chọn nhà cung cấp. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Thứ hai, áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình mua sắm. Sử dụng các nền tảng đấu thầu điện tử. Việc này giúp giảm thủ tục giấy tờ và tăng tốc độ. Thứ ba, xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp uy tín. Điều này đảm bảo chất lượng và ổn định nguồn cung. Thứ tư, đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp định kỳ. Mục đích là duy trì các đối tác tốt nhất. Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng cũng cần được tích hợp vào mua sắm. Việc này giúp phòng ngừa gián đoạn nguồn cung. Đào tạo quản lý chuỗi cung ứng y tế cho cán bộ mua sắm là rất quan trọng.

6.2. Kiểm soát chất lượng và nguồn gốc Vật tư Y tế

Kiểm soát chất lượng và nguồn gốc vật tư y tế là ưu tiên hàng đầu. Các bệnh viện quân y phải đảm bảo tất cả sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn. Yêu cầu kiểm tra chặt chẽ từ khâu nhập khẩu đến sử dụng. Việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm là thiết yếu. Sử dụng mã vạch, mã QR để theo dõi từng lô hàng. Điều này giúp phát hiện nhanh chóng các sản phẩm lỗi hoặc giả mạo. Các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và quốc gia cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Phối hợp với các cơ quan kiểm định chất lượng y tế. Điều này đảm bảo tính xác thực của sản phẩm. Cung ứng thuốc và vật tư y tế phải an toàn. Đây là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe bộ đội. Việc nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng giúp củng cố niềm tin. Nó đảm bảo mọi vật tư đều an toàn và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám chữa bệnh tại các bệnh viện quân y trên địa bàn hà nội bệnh viện 108 103

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI _________________________ NGHIÊM THANH HUY NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG TRONG CÔNG TÁC KHÁM, CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI – BỆNH VIỆN 108, 103, 354 Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS LÊ CÔNG HOA 2. NGUYỄN TỪ Hà Nội – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày….

Giáo viên hướng dẫn Tác giả Luận án ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tăt Diễn giải BQP Bộ Quốc Phòng CBCNV Cán bộ công nhân viên CP Chính phủ HEA Hội khoa học kinh tế y tế Việt Nam ISC Intergrated Supply Chain – Chuỗi cung ứng tích hợp JIT Just in time – Đúng thời điểm NĐ Nghị định TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TQM Total Quality Management – Quản lý chất lượng toàn diện TAT Turn – around – time: Thời gian quay vòng ToTAT Total turn­around­time: Tổng thời gian quay vòng iii MỤC LỤC Ngoài ra, áp dụng phần mềm ERP mang lại nhiều tính năng mới như: Kết nối tới nhiều địa điểm thông qua Web,… Kết nối thời gian thực tới các cổng thông tin; Tích hợp nhiều chức năng của bệnh viện; Tích hợp thẻ thông minh/sinh trắc học cho mục đích bảo mật và phục vụ; Giao diện với máy quét mã vạch; Hệ thống thông báo SMS; Tích hợp với các thiết bị điện tử như bảng mạch hiện thị, máy kĩ thuật số hỗ trợ cá nhân, điện thoại di động, v. 136 Ngoài ra, tại các Bệnh viện Quân y hiện nay cần nhanh chóng tích hợp 2 nền tảng quản lý nhà thuốc GPP cho phép kết nối phần mềm kê đơn thuốc trong các Bệnh viện với các phần mềm nhà thuốc khác, đảm bảo quản lý bán hàng, thống kê, báo cáo cho các nhà thuốc; kiểm soát xuất xứ, giá cả thuốc mua vào bán ra ở mỗi nhà thuốc trên toàn quốc; liên thông dữ liệu hàng ngày lên hệ thống. Liên kết kê đơn thuốc các Bệnh viện với phần mềm của các cơ sở sản xuất và xuất nhập khẩu, xây dựng mã đơn thuốc quốc gia. 137 ­ Để có thể ứng dụng phần mềm trong quản lý chuỗi cung ứng được thực thi và có hiệu quả thì các Bệnh viện cần nhanh chóng cải tiến hệ thống thông tin hỗ trợ các chuỗi cung ứng.

Hệ thống thông tin bao gồm các công nghệ thực hiện ba chức năng chính: thu thập dữ liệu và thông tin liên lạc; lưu trữ và truy xuất dữ liệu; thao tác dữ liệu và báo cáo.137 + Thu thập dữ liệu và thông tin liên lạc: hệ thống và công nghệ ghi lại dữ liệu và mạng truyền thông tốc độ cao, để thực hiện được Bệnh viện sử dụng Internet, băng thông rộng, EDI (Electronic Data Interchange – Trao đổi dữ liệu điện tử), hoặc cao hơn nữa là XML (eXtensible Markup Language – Ngôn ngữ bổ sung có thể mở rộng). Công nghệ này cũng cho phép liên kết thông tin về đơn thuốc của các Bệnh viện với phần mềm của các cơ sở sản xuất, kiểm tra mã đơn thuốc quốc gia.137 + Lưu trữ và truy xuất dữ liệu: điều này sẽ cho phép các Bệnh viện có thể lưu trữ tất cả những thông tin về lịch sử thăm khám, chữa bệnh của các bệnh nhân đã từng đến Bệnh viện.137 + Thao tác và báo cáo dữ liệu: cho phép hiển thị những dữ liệu với công nghệ cần thiết để nắm bắt, giao tiếp.137 Việc ứng dụng phần mềm góp phần quản lý chặt chẽ, là xu hướng thiết yếu của các doanh nghiệp, tổ chức hiện nay. Các Bệnh viện Quân y trên địa bàn Hà Nội cũng đang theo xu thế này. Việc ứng dụng phần mềm quản lý chuỗi cung ứng ban đầu có thể mất nhiều thời gian và chi phí.

Nhưng về lâu dài sẽ giúp quản lý có hệ thống, sâu sát và đạt hiệu quả cao.2 Giải pháp hoàn thiện mô hình quản lý chuỗi cung ứng. 137 iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Ngoài ra, áp dụng phần mềm ERP mang lại nhiều tính năng mới như: Kết nối tới nhiều địa điểm thông qua Web,… Kết nối thời gian thực tới các cổng thông tin; Tích hợp nhiều chức năng của bệnh viện; Tích hợp thẻ thông minh/sinh trắc học cho mục đích bảo mật và phục vụ; Giao diện với máy quét mã vạch; Hệ thống thông báo SMS; Tích hợp với các thiết bị điện tử như bảng mạch hiện thị, máy kĩ thuật số hỗ trợ cá nhân, điện thoại di động, v. 136 Ngoài ra, tại các Bệnh viện Quân y hiện nay cần nhanh chóng tích hợp 2 nền tảng quản lý nhà thuốc GPP cho phép kết nối phần mềm kê đơn thuốc trong các Bệnh viện với các phần mềm nhà thuốc khác, đảm bảo quản lý bán hàng, thống kê, báo cáo cho các nhà thuốc; kiểm soát xuất xứ, giá cả thuốc mua vào bán ra ở mỗi nhà thuốc trên toàn quốc; liên thông dữ liệu hàng ngày lên hệ thống. Liên kết kê đơn thuốc các Bệnh viện với phần mềm của các cơ sở sản xuất và xuất nhập khẩu, xây dựng mã đơn thuốc quốc gia.

137 ­ Để có thể ứng dụng phần mềm trong quản lý chuỗi cung ứng được thực thi và có hiệu quả thì các Bệnh viện cần nhanh chóng cải tiến hệ thống thông tin hỗ trợ các chuỗi cung ứng. Hệ thống thông tin bao gồm các công nghệ thực hiện ba chức năng chính: thu thập dữ liệu và thông tin liên lạc; lưu trữ và truy xuất dữ liệu; thao tác dữ liệu và báo cáo.137 + Thu thập dữ liệu và thông tin liên lạc: hệ thống và công nghệ ghi lại dữ liệu và mạng truyền thông tốc độ cao, để thực hiện được Bệnh viện sử dụng Internet, băng thông rộng, EDI (Electronic Data Interchange – Trao đổi dữ liệu điện tử), hoặc cao hơn nữa là XML (eXtensible Markup Language – Ngôn ngữ bổ sung có thể mở rộng). Công nghệ này cũng cho phép liên kết thông tin về đơn thuốc của các Bệnh viện với phần mềm của các cơ sở sản xuất, kiểm tra mã đơn thuốc quốc gia.137 + Lưu trữ và truy xuất dữ liệu: điều này sẽ cho phép các Bệnh viện có thể lưu trữ tất cả những thông tin về lịch sử thăm khám, chữa bệnh của các bệnh nhân đã từng đến Bệnh viện.137 + Thao tác và báo cáo dữ liệu: cho phép hiển thị những dữ liệu với công nghệ cần thiết để nắm bắt, giao tiếp.137 Việc ứng dụng phần mềm góp phần quản lý chặt chẽ, là xu hướng thiết yếu của các doanh nghiệp, tổ chức hiện nay. Các Bệnh viện Quân y trên địa bàn Hà Nội cũng đang theo xu thế này.

Việc ứng dụng phần mềm quản lý chuỗi cung ứng ban đầu có thể mất nhiều thời gian và chi phí. Nhưng về lâu dài sẽ giúp quản lý có hệ thống, sâu sát và đạt hiệu quả cao.2 Giải pháp hoàn thiện mô hình quản lý chuỗi cung ứng. 137 v DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH Hình 2. Mức độ gia tăng bệnh nhân khám chữa bệnh tại các Bệnh viện năm 2018 so v ới năm 2017.100 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Quản lý chuỗi cung ứng ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của mỗi doanh nghiệp, tổ chức. Ngày nay, cạnh tranh không còn đơn thuần là chỉ giữa các doanh nghiệp, tổ chức mà còn diễn ra khá phổ biến giữa các chuỗi cung ứng. Sự tồn tại của cả chuỗi cung ứng cũng chính là sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp, tổ chức tham gia. Chỉ tính riêng tại Hoa Kỳ, hàng năm các công ty tiêu tốn hơn 1.000 tỷ đô la cho các hoạt động vận tải, dự trữ, phân phối và quản trị hàng tồn kho.

Trách nhiệm quản lý dòng chi phí khổng lồ này đè nặng lên vai các chuyên gia chuỗi cung ứng. Cũng tương tự như vậy, trong ngành y tế, chi phí y tế trên thế giới hiện nay cũng đang gia tăng ở mức báo động. Các chuyên gia tại Trung tâm Medicare và Medicaid dự báo rằng chi tiêu chăm sóc sức khỏe tại Hoa Kỳ sẽ nhanh chóng chạm mức 4,8 nghìn tỉ USD vào năm 2021. Đối với các tổ chức chăm sóc sức khỏe, cải thiện quản lý chuỗi cung ứng sẽ đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát chi phí trong chuỗi cung ứng y tế.

Như vậy, vai trò của các chuyên gia chuỗi cung ứng tại mỗi doanh nghiệp, tổ chức là khác nhau nhưng mục tiêu của họ nhìn chung lại tương tự nhau: phát triển và đảm bảo chuỗi cung ứng của họ có khả năng đem lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, tổ chức. Do vậy, nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng là cần thiết đối với bất kỳ doanh nghiệp và tổ chức nào. Một chuỗi cung ứng bao gồm toàn bộ sự tương tác giữa nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối và khách hàng. Năm yếu tố dẫn dắt chủ yếu của một chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp, tổ chức là: sản xuất, hàng tồn kho, vị trí, vận chuyển và thông tin.

Trong bệnh viện, chuỗi cung ứng là sự tương tác giữa công tác chỉ huy hậu cần với hoạt động của các bộ phận chức năng khác trong bệnh viện như công tác vận chuyển, công tác khám chữa bệnh, công tác dự trữ và kho tàng, công tác bố trí địa điểm, hoạt động thông tin. Có thể nói, công tác hậu cần chính là trung tâm trong việc quản lý một chuỗi cung ứng tại bệnh viện. 2 Các bệnh viện quân đội với đặc thù là ngoài công tác khám chữa bệnh, còn là cơ sở quốc phòng của quân đội, việc quản lý chuỗi cung ứng càng trở nên đặc biệt: vừa nhằm mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, vừa đảm bảo an ninh quốc phòng, thực hiện tốt công tác dân vận. Do vậy, công tác hậu cần quân đội trong các bệnh viện quân y càng trở nên quan trọng.

Hàng trăm năm trước, Napoleon đã nhấn mạnh rằng “Lương thực có đầy đủ thì quân đội mới có sức mạnh để chiến đấu”. Napoleon là một chiến lược gia đại tài và lời bình luận này cho thấy ông hiểu rất rõ tầm quan trọng của điều mà ngày nay chúng ta gọi là “chuỗi cung ứng hiệu quả”. Cũng có một câu nói khác “Những người không chuyên gọi đó là chiến lược và chuyên gia gọi đó là hậu cần”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện quân y" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ QTKD: Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong KCB tại BV quân y Hà Nội (108, 103). Giải pháp hiệu quả cho hệ thống y tế.

Luận án "Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện quân y" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện quân y" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện quân y" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện quân y" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện quân y" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện quân y" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter