Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện phát hành TPCP, nâng cao hiệu quả huy động vốn ngân sách
Luận án tiến sĩ kinh tế: Nghiên cứu, đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác phát hành trái phiếu chính phủ, nâng cao hiệu quả huy động vốn ngân sách.
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án: Phát hành Trái phiếu Chính phủ hiệu quả
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Anh Dũng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án Phát hành Trái phiếu Chính phủ hiệu quả
Luận án nghiên cứu về công tác phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP). Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước (NSNN). Hoạt động phát hành TPCP đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo nguồn lực tài chính cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Luận án đặt ra vấn đề về sự cần thiết của việc hoàn thiện quy trình phát hành. Từ đó, tối ưu hóa quá trình huy động vốn, giảm chi phí và tăng tính thanh khoản của thị trường. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng bao gồm hệ thống hóa, phân tích dữ liệu và khảo sát thực tế. Luận án tập trung vào phân tích thực trạng, đồng thời đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Sự hoàn thiện này không chỉ tác động đến nguồn thu NSNN mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường tài chính quốc gia. Công tác phát hành TPCP hiệu quả là nền tảng cho sự ổn định kinh tế vĩ mô.
1.1. Tính cấp thiết đề tài và mục tiêu nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu "Hoàn thiện công tác phát hành TPCP nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước" có tính cấp thiết cao. NSNN luôn đối mặt với nhu cầu vốn lớn để chi cho đầu tư phát triển và các hoạt động thường xuyên. Phát hành TPCP là kênh huy động vốn quan trọng, giúp bổ sung nguồn thu cho NSNN. Tuy nhiên, công tác phát hành còn tồn tại những hạn chế cần được khắc phục. Mục tiêu nghiên cứu của luận án là đánh giá thực trạng hoạt động phát hành TPCP qua đấu thầu tại Việt Nam giai đoạn 2010-2021. Luận án xác định những tồn tại, nguyên nhân của hạn chế. Từ đó, đề xuất các giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm hoàn thiện công tác phát hành. Việc này hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả huy động vốn, phát triển thị trường trái phiếu sơ cấp và thứ cấp. Kết quả nghiên cứu góp phần vào công tác quản lý nợ công, đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.
1.2. Phương pháp luận và cấu trúc luận án
Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp nghiên cứu tại bàn được áp dụng để tổng hợp lý thuyết, thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo, tài liệu. Phương pháp hệ thống hóa giúp phân loại, sắp xếp kiến thức về phát hành TPCP và huy động vốn NSNN. Phương pháp thu thập thông tin và xử lý dữ liệu được dùng để phân tích số liệu thực tế về hoạt động đấu thầu TPCP. Luận án cũng sử dụng phương pháp khảo sát, phỏng vấn chuyên gia để thu thập ý kiến, đánh giá về thực trạng. Phương pháp mô phỏng và dự phóng ngoại suy hỗ trợ đưa ra các kịch bản, dự báo cho tương lai. Cấu trúc luận án gồm bốn chương chính. Chương một trình bày tổng quan nghiên cứu. Chương hai cung cấp cơ sở lý luận. Chương ba phân tích thực trạng hoạt động phát hành TPCP. Chương bốn đề xuất các giải pháp và kiến nghị. Cấu trúc này đảm bảo tính logic và toàn diện cho nghiên cứu.
1.3. Đóng góp khoa học của luận án
Luận án mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Về lý luận, luận án hệ thống hóa và làm rõ hơn các khái niệm về hiệu quả huy động vốn cho NSNN thông qua phát hành TPCP. Luận án phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình này. Về thực tiễn, luận án đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động đấu thầu phát hành TPCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2021. Các phân tích chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu cụ thể. Luận án cung cấp dữ liệu và kết quả khảo sát chi tiết. Quan trọng hơn, luận án đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực tổ chức phát hành, đa dạng hóa sản phẩm TPCP và ứng dụng công nghệ. Những đề xuất này có ý nghĩa thiết thực đối với Bộ Tài chính, Kho bạc Nhà nước và các tổ chức tham gia thị trường. Luận án góp phần vào việc phát triển bền vững thị trường trái phiếu và tăng cường khả năng huy động vốn.
II.Cơ sở lý luận Phát hành TPCP và Huy động Vốn NSNN
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) và huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước (NSNN). Các khái niệm cơ bản về NSNN được làm rõ, bao gồm đặc điểm, vai trò và các hình thức huy động vốn. Hiệu quả huy động vốn là trọng tâm phân tích, cùng với các tiêu chí đánh giá cụ thể. Đặc biệt, lý luận về TPCP được trình bày chi tiết. Điều này bao gồm khái niệm, đặc điểm, phân loại và các phương thức phát hành. Các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hoạt động phát hành TPCP cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chương này cung cấp khung khổ lý thuyết vững chắc để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp trong các chương sau. Nắm vững các nguyên tắc này là cần thiết để tối ưu hóa việc quản lý nợ công và phát triển thị trường trái phiếu.
2.1. Khái niệm vai trò Ngân sách Nhà nước và huy động vốn
Ngân sách Nhà nước (NSNN) là quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước. Quỹ này được sử dụng để thực hiện các chức năng của Nhà nước. NSNN có đặc điểm là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế, có tính pháp lý cao. Vai trò của NSNN rất quan trọng. NSNN đảm bảo nguồn lực cho đầu tư phát triển, chi trả các khoản phúc lợi xã hội, và duy trì bộ máy hành chính. Huy động vốn cho NSNN là quá trình thu hút các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau. Các hình thức huy động vốn bao gồm thu thuế, phí, lệ phí, vay nợ trong nước và vay nợ nước ngoài. Trong đó, phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) là một kênh huy động vốn nội địa chủ yếu. Kênh này giúp bù đắp thâm hụt ngân sách và tài trợ các dự án trọng điểm quốc gia. Việc hiểu rõ khái niệm và vai trò này là tiền đề để đánh giá hiệu quả của công tác phát hành TPCP.
2.2. Đặc điểm phân loại và phương thức phát hành TPCP
Trái phiếu Chính phủ (TPCP) là công cụ nợ do Nhà nước phát hành. TPCP có đặc điểm là độ an toàn cao nhất, rủi ro vỡ nợ thấp nhất trên thị trường. Kỳ hạn TPCP đa dạng, từ ngắn hạn đến dài hạn. Lãi suất TPCP thường thấp hơn các loại trái phiếu khác do độ tin cậy cao. TPCP được phân loại theo kỳ hạn (tín phiếu, trái phiếu), theo lãi suất (lãi suất cố định, thả nổi, chiết khấu), hoặc theo phương thức phát hành. Các phương thức phát hành TPCP phổ biến bao gồm đấu thầu, bảo lãnh và phát hành trực tiếp. Đấu thầu là phương thức được ưu tiên tại nhiều quốc gia nhờ tính công khai, minh bạch và khả năng tối ưu hóa chi phí huy động. Phương thức này giúp xác định lãi suất phù hợp với cung cầu thị trường. Sự lựa chọn phương thức phát hành ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của đợt huy động vốn và chi phí nợ công.
2.3. Nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá hiệu quả
Hoạt động phát hành TPCP chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các nhân tố khách quan bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP), lãi suất thị trường, chính sách tiền tệ, và diễn biến thị trường tài chính quốc tế. Các nhân tố chủ quan liên quan đến năng lực của cơ quan phát hành, quy định pháp lý, cơ sở hạ tầng công nghệ và chiến lược quản lý nợ công. Hiệu quả huy động vốn cho NSNN thông qua TPCP được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm khối lượng vốn huy động được, chi phí huy động vốn (lãi suất phát hành), tính thanh khoản của thị trường thứ cấp, và sự đa dạng của cơ cấu nhà đầu tư. Một tiêu chí quan trọng khác là mức độ đáp ứng nhu cầu vốn của NSNN và mức độ ổn định của thị trường. Việc tối ưu hóa các nhân tố và đáp ứng các tiêu chí này là chìa khóa để hoàn thiện công tác phát hành TPCP.
III.Thực trạng đấu thầu Phát hành TPCP tại Việt Nam
Chương này tập trung phân tích thực trạng hoạt động đấu thầu phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) tại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu là từ năm 2010 đến 2021. Bối cảnh kinh tế trong nước được xem xét để hiểu rõ nhu cầu huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước (NSNN). Luận án đi sâu vào quy chế pháp lý hiện hành, cơ chế tổ chức đấu thầu. Các yếu tố như chủ thể tham gia, phương thức phát hành, kỳ hạn, khối lượng và lãi suất TPCP được phân tích định lượng. Quy mô thị trường TPCP sơ cấp và cơ cấu nhà đầu tư cũng được khảo sát. Kết quả khảo sát ý kiến chuyên gia về công tác phát hành cung cấp cái nhìn đa chiều. Từ đó, luận án đánh giá những kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân sâu xa của các hạn chế này. Phân tích thực trạng giúp xác định các điểm yếu cần cải thiện.
3.1. Bối cảnh kinh tế và nhu cầu vốn ngân sách
Giai đoạn 2010-2021, kinh tế Việt Nam trải qua nhiều biến động. Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ổn định, nhưng cũng đối mặt với thách thức từ lạm phát và khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Nhu cầu vốn cho Ngân sách Nhà nước (NSNN) luôn ở mức cao. Điều này xuất phát từ nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng, phát triển các ngành kinh tế trọng điểm, và chi trả các khoản nợ công. Bối cảnh kinh tế vĩ mô tạo áp lực lớn lên công tác huy động vốn. Nhu cầu vay nợ để bù đắp thâm hụt ngân sách là liên tục. Phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) trở thành công cụ chính để huy động vốn trong nước. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ của thị trường và biến động lãi suất luôn là những yếu tố cần được quản lý chặt chẽ. Việc nắm bắt bối cảnh này giúp đánh giá đúng hiệu quả của các đợt phát hành TPCP. Nhu cầu vốn trong giai đoạn tới dự kiến vẫn tăng.
3.2. Quy chế cơ chế và kết quả phát hành TPCP
Quy chế pháp lý về phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) tại Việt Nam đã có nhiều bước hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần điều chỉnh để phù hợp hơn với thông lệ quốc tế và thực tiễn thị trường. Cơ chế tổ chức hoạt động phát hành TPCP chủ yếu thông qua hình thức đấu thầu. Kho bạc Nhà nước là chủ thể chính trong việc tổ chức các phiên đấu thầu. Các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán là thành viên đấu thầu. Các kết quả phát hành TPCP trong giai đoạn 2010-2021 cho thấy sự tăng trưởng về khối lượng huy động. Kỳ hạn TPCP được kéo dài hơn, cơ cấu nhà đầu tư dần đa dạng hóa. Lãi suất phát hành cũng phản ánh biến động của thị trường. Mặc dù vậy, hoạt động này vẫn còn đối mặt với thách thức về tính thanh khoản của thị trường thứ cấp. Quy mô thị trường sơ cấp cần tiếp tục mở rộng.
3.3. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân tồn tại
Hoạt động phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) qua đấu thầu tại Việt Nam đạt được nhiều thành tựu nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế. Một số hạn chế bao gồm: khối lượng phát hành chưa thực sự linh hoạt theo nhu cầu thị trường, cấu trúc kỳ hạn chưa tối ưu, và sự phụ thuộc vào một số ít nhà đầu tư lớn. Thanh khoản thị trường thứ cấp còn thấp. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin cho hoạt động phát hành chưa thực sự hiện đại. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Nguyên nhân khách quan bao gồm biến động kinh tế vĩ mô, lãi suất thị trường, và sự phát triển chưa đồng bộ của thị trường tài chính. Nguyên nhân chủ quan liên quan đến khung khổ pháp lý chưa hoàn chỉnh, chiến lược phát hành chưa linh hoạt, và năng lực của các chủ thể tham gia. Việc xác định rõ các hạn chế và nguyên nhân giúp định hướng các giải pháp cải thiện hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước.
IV.Giải pháp hoàn thiện Phát hành TPCP Nâng cao Hiệu quả
Chương này trình bày các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP). Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước (NSNN). Các giải pháp được đề xuất dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một chiến lược phát hành linh hoạt, phù hợp với diễn biến thị trường. Việc nâng cao hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc tăng khối lượng huy động mà còn tối ưu hóa chi phí và phát triển thị trường trái phiếu bền vững. Các kiến nghị chính sách được đưa ra nhằm tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động phát hành và giao dịch TPCP.
4.1. Quan điểm và định hướng hoàn thiện công tác phát hành
Việc hoàn thiện công tác phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) cần dựa trên một số quan điểm cốt lõi. Thứ nhất, đảm bảo tính bền vững của nợ công, không tạo gánh nặng quá mức cho NSNN trong tương lai. Thứ hai, nâng cao tính thanh khoản và chiều sâu của thị trường trái phiếu. Điều này khuyến khích sự tham gia của nhiều nhà đầu tư. Thứ ba, tối ưu hóa chi phí huy động vốn, giảm thiểu rủi ro lãi suất. Thứ tư, áp dụng công nghệ hiện đại vào quy trình phát hành và quản lý. Định hướng là xây dựng một thị trường TPCP chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả. Thị trường này cần có khả năng đáp ứng linh hoạt nhu cầu vốn của NSNN. Đồng thời, thị trường cũng cần cung cấp kênh đầu tư hấp dẫn cho nhà đầu tư. Các chính sách cần được điều chỉnh để phù hợp với thông lệ quốc tế tốt nhất.
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả phát hành qua đấu thầu
Để nâng cao hiệu quả phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) qua đấu thầu, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Một giải pháp là đa dạng hóa các sản phẩm TPCP. Điều này bao gồm việc phát hành các loại trái phiếu có kỳ hạn mới, trái phiếu có cấu trúc lãi suất linh hoạt hơn. Tiếp theo là hoàn thiện cơ chế đấu thầu, đảm bảo tính công khai, minh bạch và cạnh tranh. Nâng cao năng lực của các thành viên đấu thầu. Điều chỉnh quy trình đấu thầu để phản ứng nhanh hơn với diễn biến thị trường. Phát triển hệ thống thông tin và cơ sở hạ tầng công nghệ. Điều này hỗ trợ đấu thầu điện tử, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch. Tăng cường công tác truyền thông, nâng cao hiểu biết của nhà đầu tư về TPCP. Đồng thời, cần xây dựng một chiến lược phát hành dài hạn, có tính dự báo cao. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu tối ưu hóa chi phí và khối lượng huy động.
4.3. Kiến nghị chính sách cho thị trường TPCP
Để phát triển thị trường Trái phiếu Chính phủ (TPCP) một cách bền vững, cần có các kiến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, hoàn thiện khung khổ pháp lý về phát hành và giao dịch TPCP. Điều này bao gồm sửa đổi, bổ sung các quy định còn vướng mắc. Thứ hai, tăng cường vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc điều tiết thị trường tiền tệ và hỗ trợ thanh khoản cho thị trường trái phiếu. Thứ ba, khuyến khích sự tham gia của các loại hình nhà đầu tư mới, đặc biệt là nhà đầu tư cá nhân và các quỹ đầu tư. Chính sách ưu đãi về thuế có thể được xem xét. Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ Blockchain và các giải pháp Fintech vào quy trình phát hành, đăng ký, lưu ký và thanh toán TPCP. Việc này sẽ tăng tính minh bạch, giảm chi phí và rút ngắn thời gian giao dịch. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan để phát triển thị trường một cách đồng bộ.
V.Kinh nghiệm quốc tế Phát hành TPCP và Bài học Việt Nam
Chương này khám phá kinh nghiệm quốc tế trong việc hoàn thiện công tác phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP). Các mô hình thành công từ Vương Quốc Anh, Thái Lan, Philippines và Cộng hòa Áo được phân tích. Trọng tâm là những phương thức phát hành, chiến lược quản lý nợ công và ứng dụng công nghệ của họ. Việc nghiên cứu các kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thực tiễn tốt nhất. Từ đó, luận án rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Các bài học tập trung vào cải thiện hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước (NSNN), phát triển thị trường trái phiếu và nâng cao năng lực quản lý. Việc học hỏi từ các quốc gia khác giúp Việt Nam tránh được những sai lầm và áp dụng những giải pháp phù hợp với bối cảnh trong nước.
5.1. Mô hình phát hành TPCP tại các quốc gia
Nhiều quốc gia đã phát triển các mô hình phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) hiệu quả. Vương Quốc Anh nổi bật với thị trường trái phiếu thanh khoản cao, đa dạng sản phẩm và vai trò tích cực của các nhà tạo lập thị trường (market makers). Thái Lan và Philippines tập trung vào việc phát triển thị trường thứ cấp, chuẩn hóa các công cụ tài chính và tăng cường sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức. Cộng hòa Áo áp dụng chiến lược quản lý nợ công thận trọng, chú trọng tính minh bạch và ổn định. Các quốc gia này đều có những đặc điểm chung: khung pháp lý rõ ràng, cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại, và chiến lược phát hành linh hoạt. Họ thường sử dụng phương thức đấu thầu cạnh tranh để xác định lãi suất. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp Việt Nam nhận diện những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong công tác phát hành TPCP.
5.2. Công nghệ mới và ứng dụng trong phát hành TPCP
Công nghệ đã và đang thay đổi mạnh mẽ cách thức phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) trên toàn cầu. Nhiều quốc gia tiên tiến đã ứng dụng công nghệ Blockchain để tăng cường tính bảo mật, minh bạch và hiệu quả trong quy trình phát hành. Hệ thống đấu thầu điện tử giúp tự động hóa quá trình đặt lệnh, khớp lệnh và phân phối trái phiếu. Công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc dự báo nhu cầu vốn và điều chỉnh chiến lược phát hành. Nền tảng giao dịch trực tuyến giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thị trường thứ cấp. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giảm chi phí hoạt động mà còn giảm thiểu rủi ro, rút ngắn thời gian thanh toán. Đây là xu hướng tất yếu mà Việt Nam cần nắm bắt để nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường trái phiếu.
5.3. Bài học kinh nghiệm cho thị trường Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quan trọng để hoàn thiện công tác phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP). Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo sự đồng bộ và minh bạch. Thứ hai, phát triển một mạng lưới nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp để tăng cường thanh khoản thị trường thứ cấp. Thứ ba, đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư bằng cách khuyến khích sự tham gia của các quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm và nhà đầu tư cá nhân. Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào toàn bộ quy trình phát hành và giao dịch TPCP. Điều này bao gồm hệ thống đấu thầu điện tử và nghiên cứu khả năng áp dụng Blockchain. Cuối cùng, xây dựng một chiến lược quản lý nợ công trung và dài hạn rõ ràng, linh hoạt. Các bài học này là nền tảng cho việc hoạch định chính sách, hướng tới một thị trường TPCP phát triển bền vững và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hoạt động phát hành Trái phiếu Chính phủ (TPCP) giữ vị trí huyết mạch trong hệ thống tài chính công, đóng vai trò công cụ điều tiết vĩ mô, định hình đường cong lãi suất chuẩn (benchmark yield curve) và tài trợ cho thâm hụt Ngân sách Nhà nước (NSNN) cũng như các chương trình đầu tư phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9.01) của tác giả Trần Anh Dũng với đề tài: "Hoàn thiện công tác phát hành trái phiếu Chính phủ nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn cho ngân sách" dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Công Nghiệp và PGS. Nguyễn Thị Việt Nga tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội đã giải quyết một bài toán cấp bách về cả phương diện lý luận quản trị tài chính công và thực tiễn tái cơ cấu nợ công tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án chỉ rõ nằm ở sự thiếu vắng các nghiên cứu vi mô chuyên sâu về việc tái thiết kế quy trình kỹ thuật đấu thầu phát hành gắn liền với ứng dụng công nghệ đổi mới sáng tạo. Trong khi phần lớn các công trình trong nước (như Lê Anh Tuấn, 2011; Lê Thị Ngọc, 2019; Trần Thị Thu Hương, 2019) chủ yếu tiếp cận ở góc độ vĩ mô về phát triển thị trường trái phiếu hoặc nghiên cứu phát hành quốc tế (Lê Thị Vân Anh, 2017), hạ tầng phát hành TPCP tại Việt Nam vẫn vận hành theo mô hình tập trung truyền thống, bộc lộ độ trễ trong chuỗi phát hành - đăng ký - lưu ký - niêm yết - thanh toán, chi phí trung gian cao và giới hạn sự tham gia của các nhà đầu tư bán lẻ.
Luận án thiết lập và giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết định hướng tương ứng:
- RQ1: Bản chất lý luận của hiệu quả huy động vốn cho NSNN qua phát hành TPCP được xác lập dựa trên những tiêu chí đo lường định lượng và định tính nào?
- RQ2: Thực trạng công tác phát hành TPCP qua đấu thầu tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2021 đã đạt được thành tựu gì và tồn tại những điểm nghẽn kỹ thuật nào?
- RQ3: Các bài học kinh nghiệm quốc tế về kỹ thuật phát hành và số hóa thị trường trái phiếu nợ công có giá trị tham chiếu nào đối với thị trường cận biên như Việt Nam?
- RQ4: Mô hình phân bổ và đấu thầu phát hành cần được tái cấu trúc ra sao theo hướng đa dạng hóa phương thức và tối ưu hóa chi phí vốn nợ công?
- RQ5: Làm thế nào để ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain/DLT) vào quy trình đấu thầu phát hành TPCP nhằm tạo bước đột phá về hiệu năng vận hành và mở rộng cơ sở nhà đầu tư?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Tài chính công (Public Finance Theory), Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics - Coase, 1937; Williamson, 1985), Lý thuyết Trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory - Diamond, 1984) và Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - Davis, 1989). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp toàn diện của thị trường TPCP Việt Nam trong 12 năm (2010 – 2021) kết hợp khảo sát sơ cấp ($N = 53$ mẫu hợp lệ từ chuyên gia, nhà quản lý và định chế tài chính) và phân tích mô phỏng dự phóng giai đoạn 2026 – 2030.
Đóng góp đột phá của công trình được lượng hóa qua các phát hiện: tính đến năm 2021, thông qua hơn 2.600 phiên đấu thầu trên Sở GDCK Hà Nội (HNX), quy mô huy động lũy kế đạt hơn 2,47 triệu tỷ đồng (bình quân hơn 206 nghìn tỷ đồng/năm), tỷ lệ huy động thành công bình quân đạt 60 - 70%, đưa quy mô thị trường đạt 22,7% GDP vào cuối năm 2021 (gấp 2,8 lần năm 2010), lãi suất phát hành bình quân giảm sâu từ 10% (2009) xuống còn khoảng 2% (2021), kéo dài kỳ hạn bình quân danh mục lên 12,2 năm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành hai luồng nghiên cứu chính trong và ngoài nước:
Luồng nghiên cứu phát triển thị trường nợ công truyền thống tập trung vào các điều kiện kinh tế vĩ mô, khuôn khổ thể chế và cấu trúc kỳ hạn. USAID (2010) trong báo cáo FS series #12: Developing Government Bond Markets nhấn mạnh ba trụ cột điều kiện: ổn định vĩ mô, thị trường tiền tệ linh hoạt và chiến lược quản lý nợ công chủ động. Stijn Claessens, Daniela Klingebiel và Sergio Schmukler (2007) chỉ ra vai trò quyết định của quy mô kinh tế, lạm phát và cơ chế tỷ giá đối với việc lựa chọn phát hành trái phiếu nội tệ hay ngoại tệ. Tại Việt Nam, Lê Anh Tuấn (2011) và Lê Thị Ngọc (2019) đi sâu vào cấu trúc thể chế của thị trường sơ cấp và thứ cấp; Trần Thị Thu Hương (2019) xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường phát triển thị trường trái phiếu trong bối cảnh hội nhập tài chính. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở các đề xuất chính sách vĩ mô mà chưa giải quyết rốt ráo nút thắt kỹ thuật phát hành.
Luồng nghiên cứu công nghệ tài chính (Fintech) và sổ cái phân tán (DLT/Blockchain) trong thị trường chứng khoán nợ: Báo cáo của Capgemini (2016) chứng minh việc phát hành chứng khoán kỹ thuật số (smart securities) trên nền tảng Blockchain có thể giúp tiết giảm chi phí phát hành trái phiếu xuống chỉ còn 0,9% - 1,5%, loại bỏ các thủ tục giấy tờ thủ công thông qua hợp đồng thông minh (smart contracts). Wanli Chen và Qianxia Wang (2019, 2020) qua nghiên cứu Appearance of Blockchain Bonds tại thị trường vốn Châu Âu khẳng định DLT giúp tự động hóa thanh toán, rút ngắn chu kỳ thanh toán bù trừ về mức tức thời ($T+0$), đồng thời nâng cao tính minh bạch. Elisabeta Pana và Vikas Gangal (2021) tổng kết 11 điển hình phát hành trái phiếu Blockchain trên thế giới, nhấn mạnh việc phi trung gian hóa giúp nhà đầu tư tiếp cận trực tiếp công cụ nợ chính phủ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu sơ khởi của Lê Văn Lâm và Thân Thị Thu Thủy (2019), Nguyễn Văn Thọ và Trần Việt Tâm (2020), Lê Vũ Linh Toàn (2021) đã đề cập khái niệm ứng dụng Blockchain trên sàn chứng khoán nhưng chưa có mô hình tích hợp định lượng cho thị trường TPCP sơ cấp.
+-------------------------------------------------------------+
| KHUNG TỔNG QUAN TÀI LIỆU HỌC THUẬT |
+-------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| |
v v
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| LUỒNG NGHIÊN CỨU NỢ CÔNG TRUYỀN THỐNG| | LUỒNG NGHIÊN CỨU FINTECH & DLT |
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| • USAID (2010): 3 trụ cột phát triển| | • Capgemini (2016): Giảm chi phí |
| • Claessens & cs (2007): Thể chế vĩ mô| | xuống 0,9% - 1,5% với Smart Secs |
| • Lê Anh Tuấn (2011), Lê Thị Ngọc | | • Chen & Wang (2019): DLT Bond |
| (2019): Thể chế & thị trường VN | | • Pana & Gangal (2021): Số hóa nợ |
| • Trần Thị Thu Hương (2019): Hội nhập| | • Nguyễn Văn Thọ & cs (2020): DLT |
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| KHOẢNG TRỐNG & VỊ TRÍ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN |
| Tích hợp kỹ thuật đấu thầu TPCP đa giá + Mô hình thực nghiệm|
| Consortium Blockchain (Hyperledger Fabric) tại Việt Nam |
+-------------------------------------------------------------+
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm: (1) Mô hình tổ chức thị trường tập trung qua hệ thống tạo lập thị trường (Primary Dealers) truyền thống đảm bảo kiểm soát an toàn nợ công nhưng gây độc quyền nhóm và rào cản chi phí; (2) Mô hình phi tập trung hóa sử dụng DLT giúp tối ưu hóa chi phí giao dịch nhưng đối mặt với rủi ro an ninh mạng và độ vênh pháp lý.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa quản trị tài chính công và công nghệ DLT, mở rộng các nghiên cứu đi trước bằng việc so sánh đối chuẩn quốc tế với 4 trường hợp điển hình:
- Cộng hòa Áo: Cơ quan Quản lý Nợ công Áo (OeKB) ứng dụng Blockchain trong quy trình đấu thầu công chứng trái phiếu chính phủ chính thức từ năm 2018.
- Philippines: Ứng dụng di động BONDS.PH ứng dụng công nghệ DLT phân phối bán lẻ trực tiếp TPCP cho công chúng, mở rộng tài chính toàn diện.
- Vương quốc Anh: Cơ quan Quản lý Nợ (UK DMO) vận hành hệ thống đấu thầu kết hợp đa giá (multiple-price) và đơn giá (uniform-price) gắn với hệ thống Primary Dealers hoàn thiện.
- Thái Lan: Dự án DLT Scripless Bond của Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BOT) giúp rút ngắn thời gian phát hành trái phiếu tiết kiệm từ 15 ngày xuống còn 2 ngày.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và mở rộng các lý thuyết quản trị tài chính hiện đại:
- Lý thuyết Chi phí giao dịch (Williamson, 1985): Chứng minh rằng việc số hóa quy trình đấu thầu qua hợp đồng thông minh (Smart Contracts) làm giảm thiểu chi phí tìm kiếm, chi phí thương thảo, chi phí trung gian lưu ký và giám sát hợp đồng trong phát hành chứng khoán nợ công.
- Lý thuyết Trung gian tài chính (Diamond, 1984): Thách thức quan điểm truyền thống về sự tất yếu của cấu trúc trung gian nhiều tầng (ngân hàng thương mại, đại lý phân phối, trung tâm lưu ký) trong phát hành nợ chính phủ, chứng minh khả năng "khử trung gian một phần" (partial disintermediation) qua sổ cái phân tán mà vẫn bảo toàn tính toàn vẹn hệ thống.
- Lý thuyết Cấu trúc vi mô thị trường (Market Microstructure Theory): Bổ sung luận cứ về cơ chế hình thành giá trong phiên đấu thầu TPCP, chỉ ra rằng phương thức đấu thầu đa giá kết hợp với cơ sở dữ liệu phân tán minh bạch giúp giảm hiện tượng "lời nguyền của người thắng cuộc" (winner's curse) và kích thích định giá sát với kỳ vọng thị trường.
+-----------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TÍCH HỢP ĐA NGÀNH CỦA LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------+
|
+--------------------+-------------------+--------------------+--------------------+
| | | |
v v v v
+------------------+ +-------------------------+ +-----------------------+ +--------------------+
| LÝ THUYẾT TÀI | | LÝ THUYẾT CHI PHÍ GIAO | | LÝ THUYẾT TRUNG GIAN | | LÝ THUYẾT CẤU TRÚC |
| CHÍNH CÔNG VÀ | | DỊCH (Williamson, 1985) | | TÀI CHÍNH | | VI MÔ THỊ TRƯỜNG |
| QUẢN LÝ NỢ BỀN | | -> Cắt giảm chi phí vận | | (Diamond, 1984) | | -> Tối ưu hóa cơ |
| VỮNG (IMF/WB) | | hành và khớp lệnh thầu| | -> Khử trung gian | | chế đấu thầu đa |
| -> Cân đối NSNN | | thông qua Smart | | nhờ DLT, mở rộng | | giá & minh bạch |
| và chi phí nợ | | Contracts | | nhà đầu tư cá nhân | | thông tin sổ cái|
+------------------+ +-------------------------+ +-----------------------+ +--------------------+
| | | |
+--------------------+-------------------+--------------------+--------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH VÀ ĐỀ XUẤT ĐỘT PHÁ |
| Mô hình Đấu thầu TPCP trên Nền tảng Hyperledger Fabric Permissioned |
+-----------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết nối chặt chẽ giữa:
- Tiêu chí đầu vào: Khối lượng vốn cần huy động theo dự toán NSNN, cấu trúc kỳ hạn danh mục nợ, điều kiện lãi suất thị trường tiền tệ.
- Quy trình kỹ thuật lõi: Cơ chế đấu thầu (Đơn giá vs Đa giá) trên hạ tầng công nghệ mạng chuỗi khối liên minh (Permissioned Consortium Blockchain) dựa trên nền tảng Hyperledger Fabric.
- Tiêu chí đầu ra đánh giá hiệu quả huy động:
- Quy mô huy động: Tỷ lệ trúng thầu/khối lượng gọi thầu, tốc độ tăng trưởng vốn huy động hàng năm.
- Chi phí vốn: Lãi suất trúng thầu danh nghĩa và lãi suất thực tế sau chiết khấu, chênh lệch lợi suất sơ cấp/thứ cấp.
- Cơ cấu kỳ hạn: Mức độ kéo dài kỳ hạn bình quân phát hành và kỳ hạn bình quân danh mục ($> 10$ năm).
- Cơ cấu nhà đầu tư: Mức độ đa dạng hóa ngoài hệ thống ngân hàng thương mại (bảo hiểm, quỹ hưu trí, cá nhân).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được áp dụng trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cơ chế quản lý nợ công chịu sự điều chỉnh của Luật Quản lý nợ công và Luật NSNN Việt Nam, trong đó Ngân hàng Nhà nước giữ vai trò điều hành tiền tệ và Bộ Tài chính giữ vai trò đại diện chủ thể phát hành.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực có phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai qua 5 bước nghiêm ngặt:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 5 BƯỚC |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
[BƯỚC 1] Xác định mục tiêu nghiên cứu & Phát biểu bài toán hoàn thiện phát hành TPCP cho NSNN
│
▼
[BƯỚC 2] Nghiên cứu tài liệu tổng quan, Tổng hợp lý luận nợ công & Xác định Research Gap
│
▼
[BƯỚC 3] Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu (Bảng hỏi khảo sát & Phỏng vấn sâu chuyên gia)
│
▼
[BƯỚC 4] Phân tích dữ liệu thứ cấp (2010–2021) kết hợp dữ liệu sơ cấp & Xây dựng mô hình mô phỏng
│
▼
[BƯỚC 5] Đề xuất hệ thống giải pháp vĩ mô - vi mô (Ứng dụng Hyperledger Fabric giai đoạn 2026–2030)
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Nghiên cứu tại bàn (Desk Research) & Phương pháp Hệ thống hóa: Rà soát các quy chế pháp lý (Nghị định 01/2011/NĐ-CP, Nghị định 95/2018/NĐ-CP), các báo cáo thống kê chính thức từ KBNN, HNX, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính, IMF, WB, ADB.
- Nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu chuyên gia: Xây dựng danh mục câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia đầu ngành từ cơ quan quản lý và thành viên đấu thầu nhằm chuẩn hóa bảng hỏi khảo sát diện rộng.
- Nghiên cứu khảo sát định lượng: Khảo sát lấy ý kiến nhà quản lý, nhà đầu tư định chế tham gia thị trường TPCP. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Comrey & Lee (1992): $$n = 5 \times m$$ (với $m$ là số biến quan sát/câu hỏi trong bảng hỏi). Phát đi 60 phiếu khảo sát, thu về 58 phiếu, loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ, thu được mẫu chính thức $N = 53$ bảng hỏi đạt chuẩn để xử lý thống kê.
- Phương pháp mô phỏng và dự phóng ngoại suy (Simulation & Extrapolative Projection): Dựa trên chuỗi số liệu lịch sử kết quả phát hành 2010 – 2021 để mô phỏng độ nhạy của hệ thống đấu thầu khi thay đổi tham số công nghệ (ứng dụng Blockchain), từ đó dự phóng khối lượng vốn phát hành gia tăng và mức tiết kiệm chi phí cho NSNN giai đoạn 2026 – 2030.
Dữ liệu và Công cụ phân tích
- Dữ liệu thứ cấp: Toàn bộ chuỗi dữ liệu vĩ mô và vi mô về thị trường nợ công giai đoạn 2010 – 2021 (Tăng trưởng GDP, lạm phát CPI, tỷ lệ nợ công/GDP, bội chi NSNN, giá trị niêm yết, lãi suất trúng thầu, cơ cấu kỳ hạn, tỷ lệ trúng thầu theo phiên).
- Dữ liệu sơ cấp: Đánh giá thực trạng hạ tầng công nghệ, rào cản tham gia phiên thầu, chi phí cơ hội và mức độ sẵn sàng tiếp nhận công nghệ Blockchain của các chủ thể thị trường.
- Công cụ phần mềm xử lý: Microsoft Excel chuyên sâu cho phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, thống kê mô tả, tính toán tham số dự phóng ngoại suy và xây dựng biểu đồ so sánh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC CHỈ SỐ BỘT PHÁ CỦA THỊ TRƯỜNG TPCP VIỆT NAM (2010 - 2021) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số đánh giá | Năm 2010 (Gốc) | Năm 2021 (Hiện trạng) | Mức độ cải thiện |
+---------------------------------+---------------------------+------------------------+---------------------+
| Tổng vốn huy động lũy kế | ~ 206 nghìn tỷ/năm | 2,47 triệu tỷ VNĐ | Tăng trưởng bền vững|
| Lãi suất phát hành bình quân | 10,0% (năm 2009) | ~ 2,0% | Giảm 800 điểm cơ bản|
| Kỳ hạn phát hành bình quân | Ngắn hạn (< 3 - 5 năm) | 12,2 năm | Tăng gấp 3-4 lần |
| Quy mô thị trường / GDP | 8,1% GDP | 22,7% GDP | Gấp 2,8 lần |
| Số phiên đấu thầu trên HNX | Sơ khai | > 2.600 phiên | Tỷ lệ trúng 60-70% |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Hiệu quả huy động vốn đạt bước tiến vượt bậc về quy mô và chi phí: Luận án chỉ ra bằng chứng thực nghiệm: "Tính đến năm 2021, hơn 2,47 triệu tỷ đồng vốn đã được huy động cho NSNN để phục vụ cho nhu cầu đầu tư phát triển kinh tế đất nước, tương ứng với mức huy động bình quân năm đạt hơn 206 nghìn tỷ đồng". Đồng thời, "Lãi suất bình quân huy động giảm xuống khoảng 2% năm 2021 (từ 10% năm 2009), còn kỳ hạn phát hành bình quân kéo dài tăng lên 12,2 năm", giúp tiết kiệm cho NSNN hàng nghìn tỷ đồng tiền trả lãi nợ công hàng năm.
- Điểm nghẽn hạ tầng công nghệ tập trung: Dù tỷ lệ trúng thầu bình quân đạt 60 - 70% trên tổng khối lượng gọi thầu qua hơn 2.600 phiên đấu thầu, hệ thống công nghệ thông tin tập trung hiện tại bộc lộ độ trễ trong quy trình xác nhận lệnh thầu, phân bổ trái phiếu và tất toán bù trừ. Điều này gây tốn kém chi phí giao dịch và làm giảm tính hấp dẫn của TPCP trong các giai đoạn biến động thanh khoản.
- Mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu nhà đầu tư: Dữ liệu chỉ ra thị trường sơ cấp phụ thuộc quá lớn vào khối ngân hàng thương mại và Bảo hiểm Xã hội. Khối nhà đầu tư cá nhân và các định chế phi ngân hàng nước ngoài gần như không tiếp cận được thị trường đấu thầu sơ cấp do rào cản mệnh giá lớn và thủ tục đăng ký qua đại lý trung gian rườm rà.
- Tính khả thi của mô hình phát hành phân tán: Kết quả khảo sát 53 chuyên gia và mô phỏng thực nghiệm chứng minh rằng việc áp dụng công nghệ Blockchain nền tảng Hyperledger Fabric sẽ giúp:
- Rút ngắn quy trình phát hành và niêm yết từ $T+2$ về $T+0$ hoặc thanh toán thời gian thực (Real-time Settlement).
- Cho phép chia nhỏ mệnh giá trái phiếu kỹ thuật số (Tokenization), mở ra khả năng tiếp cận trực tiếp cho hàng triệu nhà đầu tư bán lẻ qua ứng dụng di động.
- Dự phóng ngoại suy giai đoạn 2026 – 2030 cho thấy khối lượng huy động vốn cho NSNN tăng thêm đáng kể nhờ việc mở rộng tệp nhà đầu tư và cắt giảm chi phí phát hành.
+------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH PHÁT HÀNH TPCP TRÊN NỀN TẢNG BLOCKCHAIN |
+------------------------------------------------------------------------+
│
┌───────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────┐
│ 1. KHO BẠC NHÀ NƯỚC / BỘ TÀI CHÍNH │
│ • Khởi tạo Hợp đồng thông minh (Smart Contract / Chaincode) phát hành TPCP │
│ • Xác lập các tham số: Kỳ hạn, Lãi suất trần, Khối lượng gọi thầu, Tokenized Trái phiếu│
└───────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. HỆ THỐNG MẠNG CHUỖI KHỐI LIÊN MINH (HYPERLEDGER FABRIC CONSORTIUM) │
│ • Các điểm nút đồng thuận (Validating Nodes): KBNN - HNX - VSD - NHTW - NHTM │
│ • Phân quyền các kênh truyền dữ liệu riêng (Private Channels) bảo mật giao dịch │
└───────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ 3A. ĐỊNH CHẾ TÀI CHÍNH (NHTM, QUỸ) │ │ 3B. NHÀ ĐẦU TƯ BÁN LẺ (CÁ NHÂN) │
│ • Đấu thầu đa giá qua API Cổng Cấp 1 │ │ • Mua lẻ Token TPCP qua Ứng dụng Di │
│ • Khớp lệnh thầu tức thời, xác thực │ │ động kết nối ví định danh điện tử │
│ chữ ký số trên sổ cái phân tán │ │ • Thanh toán tự động, nhận tức thì │
└───────────────────┬───────────────────┘ └───────────────────┬───────────────────┘
│ │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. TẤT TOÁN VÀ THANH TOÁN TỨC THỜI (DvP - Delivery vs Payment / T+0) │
│ • Tiền chuyển tự động về tài khoản NSNN tại Kho bạc Nhà nước │
│ • Mã định danh trái phiếu kỹ thuật số ghi nhận trực tiếp vào ví điện tử trái chủ │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu kết hợp giữa kinh tế học tài chính công và kỹ thuật mật mã phân tán (Cryptographic Distributed Ledger), đặt nền móng lý thuyết cho việc số hóa tài sản nợ công tại các thị trường tài chính mới nổi.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung phương pháp mô phỏng dự phóng ngoại suy kết hợp đánh giá mức độ tiếp nhận công nghệ trong quản trị nợ chính phủ.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chính sách Vĩ mô: Hoàn thiện khung pháp lý về chứng khoán nợ kỹ thuật số, công nhận chữ ký số mật mã và cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng thông minh.
- Chính sách Vi mô: Đổi mới cơ chế đấu thầu, chuyển dịch dần từ đấu thầu đơn giá sang kết hợp đấu thầu đa giá linh hoạt; thí điểm mô hình liên minh Blockchain giữa KBNN, HNX, VSD và các ngân hàng chỉ định thanh toán.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu và tính đại diện của mẫu khảo sát: Cỡ mẫu khảo sát ($N = 53$) tuy đáp ứng chuẩn thống kê Comrey & Lee (1992) nhưng chủ yếu tập trung vào các nhà quản lý và định chế tài chính lớn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; chưa bao quát sâu nhóm nhà đầu tư cá nhân tiềm năng trong nền kinh tế.
- Giới hạn về môi trường thử nghiệm công nghệ: Đề xuất ứng dụng Hyperledger Fabric mới dừng lại ở cấp độ mô hình kiến trúc và mô phỏng thực nghiệm dự phóng ngoại suy, chưa được triển khai thử nghiệm trên môi trường Sandbox thực tế do thiếu cơ chế pháp lý thử nghiệm có kiểm soát tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu (2010 – 2021).
- Điều kiện biên về pháp lý và an ninh mạng: Nghiên cứu chưa phân tích sâu các xung đột pháp lý tiềm tàng giữa Luật Giao dịch điện tử, Luật Chứng khoán và Luật Quản lý nợ công khi phát sinh các sự cố phân nhánh chuỗi (hard fork) hoặc lỗi bảo mật hợp đồng thông minh.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm triển khai mô hình thử nghiệm Sandbox cho phát hành trái phiếu xanh (Green Bonds) hoặc trái phiếu hạ tầng kỹ thuật số ứng dụng DLT.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) hoặc mô hình DSGE để lượng hóa tác động lan tỏa của việc giảm chi phí phát hành TPCP bằng Blockchain lên toàn bộ nền kinh tế vĩ mô.
- Nghiên cứu cơ chế tích hợp Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC - Central Bank Digital Currency) vào giao thức thanh toán tức thời ($DvP$) trong các phiên đấu thầu nợ công.
Tác động và ảnh hưởng
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Lĩnh vực tác động | Cơ quan / Chủ thể tiếp nhận | Kết quả chuyển đổi lượng hóa |
+---------------------------+-----------------------------------+------------------------------------+
| Học thuật & Đào tạo | Viện nghiên cứu, Trường Đại học | Giáo trình nợ công & Fintech |
| Kinh tế vĩ mô & NSNN | Chính phủ, Quốc hội, Bộ Tài chính | Giảm chi phí lãi vay hàng nghìn tỷ |
| Cơ quan quản lý nợ | Kho bạc Nhà nước, HNX, VSD | Chu kỳ phát hành từ T+2 về T+0 |
| Thị trường tài chính | NHTM, Quỹ đầu tư, Nhà đầu tư cá nhân| Tối ưu hóa danh mục, mở rộng kênh |
| Hội nhập quốc tế | WB, IMF, ADB, ASEAN+3 Bond Market | Tiệm cận chuẩn mực DLT nợ công quốc tế|
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Tác động học thuật: Đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên sâu về thị trường tài chính và quản trị nợ công ở bậc sau đại học; cung cấp cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian 12 năm chuẩn hóa.
- Tác động đối với chính sách tài khóa: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Tài chính và KBNN xây dựng Chiến lược Nợ công đến năm 2030, hỗ trợ tái cơ cấu nợ công an toàn, giảm áp lực trả nợ trực tiếp của ngân sách trung ương.
- Hiện đại hóa hạ tầng tài chính quốc gia: Thúc đẩy HNX và VSD xây dựng lộ trình chuyển đổi số từ hệ thống khớp lệnh tập trung truyền thống sang kiến trúc phân tán đa tầng, giảm tải tắc nghẽn hệ thống.
- Lợi ích xã hội và tài chính toàn diện: Tạo điều kiện cho các tầng lớp nhân dân trực tiếp tham gia mua TPCP với mệnh giá nhỏ, hưởng lãi suất ổn định từ ngân sách, thúc đẩy thói quen tiết kiệm và đầu tư lành mạnh trong nền kinh tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích liên ngành giữa lý thuyết nợ công và công nghệ DLT; khai thác các hướng nghiên cứu mở về thiết kế cơ chế đấu thầu vi mô.
- Kho bạc Nhà nước & Bộ Tài chính: Sở hữu đề án giải pháp có tính khả thi cao về cải tiến kỹ thuật đấu thầu đa giá và mô hình kiến trúc Blockchain Hyperledger Fabric phục vụ tái cấu trúc nợ công.
- Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) & Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD): Có tài liệu tham chiếu kỹ thuật để nâng cấp phần mềm đấu thầu, rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu và thiết lập giao diện lập trình ứng dụng (API) phân quyền.
- Các Định chế tài chính & Nhà đầu tư: Nâng cao năng lực dự báo biến động lãi suất trúng thầu, tối ưu hóa danh mục đầu tư TPCP và đón đầu xu thế số hóa tài sản nợ trong kỷ nguyên số.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Chi phí Giao dịch của Williamson (1985) và Lý thuyết Trung gian Tài chính của Diamond (1984) trong bối cảnh phát hành nợ công của nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng công nghệ Blockchain không chỉ là công cụ kỹ thuật mà là một cơ chế quản trị mới giúp "khử trung gian có kiểm soát", giảm thiểu bất đối xứng thông tin và triệt tiêu chi phí giám sát trong chuỗi giá trị phát hành TPCP.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu thuần túy định tính (Lê Anh Tuấn, 2011) hoặc thuần túy kinh tế lượng vĩ mô (Trần Thị Thu Hương, 2019), luận án kết hợp đa phương pháp: sử dụng dữ liệu thứ cấp 12 năm (2010 – 2021), điều tra chọn mẫu chuyên gia theo chuẩn Comrey & Lee ($N = 53$), và đặc biệt là áp dụng phương pháp mô phỏng thực nghiệm kết hợp dự phóng ngoại suy để lượng hóa lợi ích kinh tế của việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối vào thị trường TPCP Việt Nam đến năm 2030.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả dữ liệu thực nghiệm là gì?
Dù quy mô thị trường TPCP tăng trưởng vượt bậc đạt 22,7% GDP vào năm 2021 và lãi suất huy động giảm sâu kỷ lục xuống ~2%/năm, mức độ tham gia của các tổ chức tài chính phi ngân hàng và cá nhân lại có xu hướng thu hẹp tỷ trọng tương đối. Sự thành công về khối lượng huy động của NSNN trong giai đoạn 2010 – 2021 thực chất vẫn dựa chủ yếu vào sự "bảo trợ" thanh khoản của khối Ngân hàng Thương mại và Bảo hiểm Xã hội, phản ánh mức độ dễ bị tổn thương của thị trường nợ công trước các cú sốc thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết trong hệ thống phụ lục: Bảng câu hỏi khảo sát chuẩn hóa (Phụ lục 1), bảng tổng hợp dữ liệu khảo sát (Phụ lục 2), nội dung và kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia (Phụ lục 3 & 4), cùng bản đặc tả kiến trúc kỹ thuật hệ thống Hyperledger Fabric với sơ đồ phân quyền kênh truyền dữ liệu và luồng thực thi Smart Contract (Phụ lục 6, 7 & Danh mục hình 2.1 - 2.6).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án phác thảo lộ trình 3 giai đoạn đến năm 2030:
- Giai đoạn 2021 – 2023: Hoàn thiện thể chế đấu thầu đa giá và nâng cấp hạ tầng CNTT tập trung hiện hữu.
- Giai đoạn 2024 – 2026: Xây dựng khung pháp lý Sandbox, triển khai thí điểm mạng Blockchain liên minh nội bộ giữa KBNN, HNX và 5 NHTM lớn.
- Giai đoạn 2027 – 2030: Vận hành toàn diện hệ thống phát hành TPCP số hóa trên DLT, mở rộng kết nối với ứng dụng bán lẻ và liên thông với thị trường trái phiếu khu vực ASEAN+3.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Luận án đã chuẩn hóa hệ thống khái niệm, đặc điểm và xác lập bộ tiêu chí đánh giá đa chiều về hiệu quả huy động vốn cho NSNN qua kênh phát hành TPCP (quy mô, chi phí vốn, cấu trúc kỳ hạn, quản trị rủi ro).
- Đánh giá thực chứng giai đoạn 2010 – 2021: Khẳng định bước chuyển mình vượt bậc của thị trường TPCP Việt Nam với hơn 2,47 triệu tỷ đồng huy động cho ngân sách, lãi suất bình quân giảm còn ~2%, kỳ hạn bình quân kéo dài 12,2 năm, quy mô đạt 22,7% GDP; đồng thời chỉ rõ điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ tập trung và sự thiếu đa dạng của cơ sở nhà đầu tư.
- Đột phá mô hình ứng dụng Blockchain: Đề xuất mô hình kiến trúc phát hành TPCP trên nền tảng chuỗi khối liên minh Hyperledger Fabric, chứng minh khả năng rút ngắn thời gian xử lý về $T+0$, giảm thiểu chi phí phát hành xuống 0,9% - 1,5% và số hóa trái phiếu phục vụ phân phối bán lẻ.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ vĩ mô và vi mô: Đưa ra nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý, mở rộng quy mô phát hành, chuyển đổi kỹ thuật đấu thầu sang mô hình đa giá và lộ trình triển khai công nghệ có kiểm soát đến năm 2030.
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Tạo tiền đề học thuật vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối về chứng khoán nợ xanh kỹ thuật số (Tokenized Green Bonds), tích hợp tiền kỹ thuật số NHTW (CBDC) trong thanh toán nợ công và mô hình hóa vi mô thị trường tài chính công tại các quốc gia đang phát triển.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ----- ----- TRẦN ANH DŨNG HOÀN THIỆN CÔNG TÁC PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CHO NGÂN SÁCH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN CÔNG NGHIỆP 2. NGUYỄN THỊ VIỆT NGA HÀ NỘI 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Các kết quả nghiên cứu của Luận án có tính độc lập, số liệu và dữ liệu sử dụng trong luận án được trích dẫn đúng quy định. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2024 Tác giả cam đoan TRẦN ANH DŨNG i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tác giả xin cảm ơn GS. Nguyễn Công Nghiệp và PGS. Nguyễn Thị Việt Nga đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo.
Xin cảm ơn các thầy cô Viện Sau đại học đã tạo mọi điều kiện cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu. Trong thời gian nghiên cứu các thầy, cô nhà khoa học đã giúp tác giả tìm hiểu, cung cấp số liệu và hướng dẫn công việc để hiểu được hoạt động phát hành trái phiếu chính phủ qua đấu thầu nhằm huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước. Từ đó, tác giả đưa ra những đề xuất cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2024 Tác giả luận án TRẦN ANH DŨNG ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC CÁC HÌNH .viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Luận án.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài Luận án. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu của đề tài luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu của Luận án. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tại bàn. Phương pháp hệ thống hóa. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu.
Phương pháp mô phỏng và dự phóng ngoại suy. Kết cấu của Luận án. 13 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu về phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ. Các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động phát hành và giao dịch trái phiếu. Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu về phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ.
Các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động phát hành trái phiếu. Khoảng trống nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. 24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CHO NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC. Lý luận về hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của Ngân sách Nhà nước. Vai trò huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước.
Các hình thức huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước. Hiệu quả huy động vốn và các tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước. Lý luận về hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ. Khái niệm về TPCP.
Đặc điểm và các yếu tố cơ bản của TPCP. Phân loại TPCP. Các phương thức phát hành TPCP. Các chủ thể chính tham gia hoạt động phát hành và giao dịch TPCP.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ. Nhân tố khách quan. Nhân tố chủ quan. Kinh nghiệm quốc tế về hoàn thiện hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước và bài học đối với Việt Nam.
Kinh nghiệm hoàn thiện hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ của Vương Quốc Anh. Kinh nghiệm hoàn thiện hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ của Thái Lan. Kinh nghiệm hoàn thiện hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ của Philippines. Kinh nghiệm hoàn thiện hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ của Cộng hòa Áo.
Một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 71 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ. Bối cảnh kinh tế trong nước giai đoạn 2010 – 2021 và nhu cầu huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước trong giai đoạn tới.
Bối cảnh kinh tế trong nước giai đoạn 2010-2021. Nhu cầu huy động vốn cho NSNN trong giai đoạn tới. Thực trạng hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ qua đấu thầu giai đoạn 2010 – 2021. Quy chế pháp lý về hoạt động phát hành TPCP qua đấu thầu.
Cơ chế tổ chức hoạt động phát hành TPCP qua đấu thầu. Chủ thể và phương thức phát hành TPCP. Kỳ hạn, khối lượng và lãi suất phát hành TPCP. Quy mô thị trường TPCP sơ cấp và cơ cấu nhà đầu tư.
Cơ sở hạ tầng, hệ thống công nghệ thông tin phát hành TPCP. Khảo sát về hoàn thiện hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước. Xây dựng bảng câu hỏi. Thu thập và xử lý dữ liệu.
Tổng hợp kết quả trả lời câu hỏi khảo sát. Đánh giá hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ qua đấu thầu giai đoạn 2010 – 2021. Những kết quả đạt được. Những hạn chế tồn tại.
Nguyên nhân của hạn chế. 125 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 130 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CHO NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC. Quan điểm, định hướng, giải pháp và mục tiêu phát hành trái phiếu Chính phủ giai đoạn 2021 – 2030.
Quan điểm, định hướng và giải pháp phát hành trái phiếu Chính phủ giai đoạn 2021 – 2030. Mục tiêu phát hành TPCP giai đoạn 2021 – 2030. Giải pháp hoàn thiện hoạt động phát hành trái phiếu Chính phủ nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn cho Ngân sách Nhà nước. Đề xuất nhóm giải pháp vĩ mô.
Đề xuất nhóm giải pháp vi mô. 143 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 185 KẾT LUẬN CHUNG. 186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ.
189 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 190 PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT. 194 PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP KẾT QUẢ TRẢ LỜI CÂU HỎI KHẢO SÁT. 199 PHỤ LỤC 3: BÀI PHỎNG VẤN SÂU CÁC CHUYÊN GIA.
205 PHỤ LỤC 4: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA. 212 PHỤ LỤC 5: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ. 218 vi PHỤ LỤC 5A: KINH NGHIỆM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC. 218 PHỤ LỤC 5B: KINH NGHIỆM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ CỦA HÀN QUỐC.
222 PHỤ LỤC 6: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ CHUỖI KHỐI BLOCKCHAIN. 227 PHỤ LỤC 7: CÁC HÌNH THỨC HUY ĐỘNG VỐN HIỆN HỮU TRÊN NỀN TẢNG CÔNG NGHỆ CHUỖI KHỐI BLOCKCHAIN. 234 PHỤ LỤC 8: BẢNG SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ LIÊN QUAN ĐẾN HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ CỦA. 241 VIỆT NAM, THÁI LAN VÀ PHILIPPINES.
241 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Các chỉ tiêu giám sát nợ công giai đoạn 2010 – 2021 (%) .2: Các chỉ tiêu kinh tế giai đoạn 2021-2030 .3: Quy mô GDP và vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2021-2030. 4: Cơ cấu nhà đầu tư trong các lần phát hành trái phiếu quốc tế của Việt Nam. 5: Chi tiết số liệu về quy mô thị trường trái phiếu các nước trong khu vực (2021). 122 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Ứng dụng Blockchain trong hoạt động phát hành TPCP của OeKB.PH - ứng dụng di động phát hành bán lẻ TPCP do Chính phủ Philippines phát triển và vận hành .2: Mô hình cơ bản cho ứng dụng Blockchain trong quy trình phát hành TPCP .3: Giao thức vận hành của Hyperledger Fabric.
4: Cách thức tương tác giữa nhà đầu tư và hệ thống phát hành trái phiếu hoạt động trên nền tảng Hyperledger Fabric. 5: Cách thức các kênh truyền dữ liệu được phân quyền giữa các điểm nút / thành viên trong hệ thống Blockchain .6: Quy trình phát hành TPCP trên nền tảng Blockchain .1: Phương thức hoạt động của Blockchain. 2: Cách thức giao dịch trên mạng lưới Blockchain. 228 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tốc độ tăng trưởng GDP và CPI giai đoạn 2010 – 2021 .2: Kim ngạch xuất nhập khẩu giai đoạn 2010 – 2021 .3: Vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2010 – 2021 .4: Tình hình bội chi NSNN giai đoạn 2010 -2021 .5: Nợ công và tỷ lệ nợ công/GDP giai đoạn 2010-2021 .6: Tỷ trọng phát hành TPCP theo kỳ hạn giai đoạn 2010 – 2021 .7: Kỳ hạn phát hành bình quân và kỳ hạn bình quân danh mục TPCP giai đoạn 2010 – 2021 .8: Tỷ lệ trúng thầu TPCP giai đoạn 2010 – 2021 .9: Lãi suất phát hành TPCP giai đoạn 2010-2021 .10: Quy mô thị trường trái phiếu so với GDP giai đoạn 2010-2021 .11: Quy mô niêm yết và giá trị huy động giai đoạn 2010-2021 .12: Cơ cấu nhà đầu tư trên thị trường TPCP giai đoạn 2010 – 2021 .13 : Quy mô thị trường trái phiếu của Việt Nam và số nước trong khu vực theo % GDP (2021).1: Kết quả dự phóng ngoại suy khối lượng phát hành TPCP tăng thêm nhờ ứng dụng Blockchain trong giai đoạn 2026-2030.
169 ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt Từ viết tắt Từ viết đầy đủ ADB Ngân hàng phát triển Châu Á BHXH Bảo hiểm Xã hội GDCK Giao dịch chứng khoán HNX Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội KBNN Kho bạc nhà nước NSNN Ngân sách Nhà nước TPCP Trái phiếu Chính phủ USD Đô la Mỹ 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Anh Dũng (2024). Luận án: Hoàn thiện công tác phát hành TPCP huy động vốn ngân sách [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-hoan-thien-cong-tac-phat-hanh-tpcp-huy-dong-von-ngan-sach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Hoàn thiện công tác phát hành TPCP huy động vốn ngân sách" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Nghiên cứu, đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác phát hành trái phiếu chính phủ, nâng cao hiệu quả huy động vốn ngân sách.
Luận án "Luận án: Hoàn thiện công tác phát hành TPCP huy động vốn ngân sách" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án: Hoàn thiện công tác phát hành TPCP huy động vốn ngân sách" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Hoàn thiện công tác phát hành TPCP huy động vốn ngân sách" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án: Hoàn thiện công tác phát hành TPCP huy động vốn ngân sách" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Hoàn thiện công tác phát hành TPCP huy động vốn ngân sách" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Hoàn thiện công tác phát hành TPCP huy động vốn ngân sách" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.