Tổng quan về luận án

Luận án tập trung vào việc hoàn thiện môi trường kinh doanh (MTKD) cho doanh nghiệp (DN) trên địa bàn thành phố Hải Phòng, một nhiệm vụ khoa học có tính tiên phong và cấp thiết trong bối cảnh phát triển kinh tế vĩ mô ổn định của Việt Nam nhưng vẫn đối mặt với các thách thức về quản trị nhà nước và cải cách thể chế. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc đi sâu vào đặc thù MTKD cấp tỉnh, một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây vốn thường tập trung ở cấp độ quốc gia hoặc chưa đưa ra khung lý thuyết thống nhất cho cấp địa phương.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt trong việc "xây dựng khung lý thuyết thống nhất về các tiêu chí khi đánh giá mức độ hoàn thiện MTKD" ở cấp tỉnh, cùng với việc các nghiên cứu trước đây "chưa đi cụ thể vào những đặc điểm khác biệt của MTKD vùng miền, địa phương của Việt Nam" và "chưa đi sâu phản ánh tính đặc thù đó trong từng yếu tố của MTKD và sự tác động của hoàn thiện MTKD tới DN của địa phương và chủ yếu phân tích các yếu tố pháp lý, thể chế". Những hạn chế này làm cho các đánh giá hiện có thiếu tính toàn diện, đầy đủ và sâu sắc, đặc biệt khi các phương pháp tính toán và tiêu chí đo lường từ các báo cáo quốc tế thường không trùng khớp tuyệt đối.

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:

  1. MTKD nói chung và MTKD cho doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh là gì? Những yếu tố nào tác động đến MTKD cho DN trên địa bàn tỉnh?
  2. Kinh nghiệm cải thiện MTKD cho DN của một số địa phương được thực hiện như thế nào và bài học gì đối với thành phố Hải Phòng?
  3. Thực trạng MTKD cho DN trên địa bàn thành phố Hải Phòng? Những kết quả đạt được, tồn tại về MTKD cho DN trên địa bàn thành phố Hải Phòng và nguyên nhân của nó?
  4. Cần có những giải pháp và kiến nghị gì để hoàn thiện MTKD cho DN trên địa bàn thành phố Hải Phòng?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và hoàn thiện cơ sở lý luận về MTKD cấp tỉnh, kết hợp các mô hình PEST (Campbell và các đồng nghiệp, 2002; Cartwright, 2002), GEM (Amoros &Bosma, 2014) và mô hình Chẩn đoán tăng trưởng HRV. Luận án đã xác định và lượng hóa 5 yếu tố cấu thành MTKD cấp tỉnh: chính trị, pháp luật; kinh tế; văn hóa – xã hội; hạ tầng, công nghệ; quốc tế và hội nhập.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là xác định yếu tố "hạ tầng công nghệ có ảnh hưởng tích cực nhất đến môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng", với sự hỗ trợ từ các yếu tố kinh tế, chính trị-pháp luật, văn hóa-xã hội, và cuối cùng là quốc tế-hội nhập. Phát hiện này có tác động định lượng rõ rệt, cung cấp cơ sở vững chắc cho các chính sách đầu tư và cải cách. Nghiên cứu thực hiện khảo sát sơ cấp trên 138 doanh nghiệp tại Hải Phòng trong năm 2023 và sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2018-2022, cung cấp cái nhìn chi tiết và toàn diện về thực trạng và tiềm năng phát triển của MTKD tại địa phương này.

Literature Review và Positioning

Tổng quan các công trình nghiên cứu về MTKD cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận và các yếu tố cấu thành. Các nghiên cứu ban đầu của Jauch và Glueck (1988) phân chia MTKD thành môi trường nội tại và môi trường bên ngoài, trong đó môi trường bên ngoài bao gồm các yếu tố ngành, quốc gia, khu vực và thế giới mà doanh nghiệp không kiểm soát được. Boddewyn và Brewer (1994) nhấn mạnh vai trò của thể chế kinh tế trong việc hình thành MTKD đặc thù, phân loại thành thể chế chính thức (luật lệ) và thể chế phi chính thức (tục lệ). Các mô hình phân tích như STEEP (Social, Technological, Economic, Environmental, Political) của Campbell và các đồng nghiệp (2002) và Cartwright (2002) hay SPENT đã cung cấp các khung phân tích rộng lớn. Đặc biệt, nghiên cứu của GEM (Amoros &Bosma, 2014) tiếp cận MTKD từ góc độ tác động của thể chế đến hoạt động kinh doanh và mối quan hệ với phát triển kinh tế, trong khi Porter (2008) định nghĩa MTKD là điều kiện bên ngoài giúp doanh nghiệp đạt năng suất và đổi mới cao nhất, đánh giá qua các điều kiện về nhân tố đầu vào, điều kiện cầu, ngành công nghiệp phụ trợ, và chiến lược công ty. World Bank (2005) định nghĩa MTKD là tập hợp các yếu tố đặc trưng tạo cơ hội và khuyến khích đầu tư, tăng trưởng, bao gồm thể chế chính thức, thể chế phi chính thức (mạng lưới doanh nghiệp), cơ sở hạ tầng và môi trường ngành.

Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng bộc lộ những mâu thuẫn và tranh luận. Ví dụ, về vai trò của chính phủ trong MTKD, Dollar và cộng sự (2005) lập luận rằng đối với các DN, khả năng tiếp cận cơ sở hạ tầng, thị trường quốc tế và tài chính là quan trọng hơn các vấn đề quản trị và tham nhũng. Tuy nhiên, các báo cáo như Chỉ số Tự do Kinh tế (IEF) của Heritage Foundation (từ năm 1995) lại nhấn mạnh mức độ can thiệp của chính phủ vào các hoạt động doanh nghiệp thông qua chính sách. Một tranh cãi khác là về yếu tố lao động, Rand và Tarp (2007) đánh giá cao điều kiện thị trường lao động linh hoạt tại Việt Nam, nhưng Báo cáo MTKD của WB lại xếp chỉ tiêu tuyển dụng và sa thải lao động của Việt Nam ở vị trí khiêm tốn. Nghiên cứu của Hakkala và Kokko (2007) chỉ ra sự cạnh tranh không công bằng do ưu đãi dành cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN) vẫn là trở ngại lớn nhất cho doanh nghiệp tư nhân (DNTN) ở Việt Nam, một quan điểm được ủng hộ bởi Tenev và các đồng nghiệp (2003) khi 42% DNTN phàn nàn về vấn đề này. Điều này đối lập với quan điểm một số nhà hoạch định chính sách cho rằng cần có sự bảo hộ cho các ngành chiến lược.

Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách chuyển trọng tâm từ cấp độ quốc gia sang cấp độ tỉnh. Thay vì chỉ đánh giá tổng quan, nghiên cứu đi sâu vào đặc thù của MTKD tại một địa phương cụ thể là Hải Phòng, giải quyết hạn chế đã được nêu ra: "các nghiên cứu này phần lớn đều đưa ra các nhận định và đánh giá chung về MTKD của quốc gia mà chưa đi cụ thể vào những đặc điểm khác biệt của MTKD vùng miền, địa phương của Việt Nam". Đồng thời, luận án xây dựng một khung lý thuyết và mô hình định lượng thống nhất cho MTKD cấp tỉnh, tích hợp các yếu tố khách quan và chủ quan do chính quyền địa phương tạo dựng. Cách tiếp cận này giúp nâng cao hiểu biết về cách các yếu tố MTKD tương tác và ảnh hưởng đến DN ở cấp độ địa phương, cung cấp một nền tảng vững chắc để đề xuất các giải pháp có tính khả thi và phù hợp với bối cảnh cụ thể.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, báo cáo Doing Business của World Bank năm 2020 xếp Việt Nam thứ 70/190 về MTKD thuận lợi, với điểm số 69,8/100. Tuy nhiên, khả năng bảo vệ các nhà đầu tư của Việt Nam xếp hạng thấp nhất (thứ 157/190), và doanh nghiệp mất 872 giờ để đóng thuế, gấp 10 lần so với Singapore. Trong khi đó, các nghiên cứu về MTKD của các nước phát triển như EU hay Mỹ thường nhấn mạnh vai trò của cộng đồng doanh nghiệp trong việc tác động đến chính sách nhà nước. Luận án này, tương tự như mô hình PCI của VCCI và USAID, cố gắng "tập hợp tiếng nói" của cộng đồng doanh nghiệp địa phương để đánh giá MTKD. Tuy nhiên, khác với PCI chỉ dừng lại ở xếp hạng và so sánh, luận án đi sâu vào phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cụ thể cho Hải Phòng, tương tự như cách các nghiên cứu chuyên sâu về MTKD ở các thành phố cảng lớn trên thế giới phân tích tác động của cơ sở hạ tầng, logistics và chính sách cảng biển lên hoạt động doanh nghiệp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện đóng góp đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về MTKD, đặc biệt là ở cấp độ quản trị địa phương.

  • Mở rộng và thách thức lý thuyết thể chế: Trong khi Boddewyn và Brewer (1994) tập trung vào thể chế chính thức và phi chính thức ở cấp quốc gia, luận án mở rộng khái niệm này xuống cấp tỉnh, nhấn mạnh "những yếu tố chủ quan là những yếu tố môi trường kinh doanh do tỉnh tạo dựng". Điều này bổ sung cho lý thuyết thể chế bằng cách chỉ ra rằng vai trò của chính quyền địa phương và các chính sách, cơ chế điều hành cấp tỉnh có tác động độc lập và cụ thể, không chỉ đơn thuần là sự phản ánh của thể chế quốc gia. Nghiên cứu cũng gián tiếp thách thức quan điểm của Dollar và cộng sự (2005) rằng quản trị và tham nhũng không tạo ra sự khác biệt giữa các địa điểm trong nước, khi phân tích sâu các yếu tố chính trị-pháp luật và cải cách hành chính cấp tỉnh có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp.
  • Hoàn thiện khái niệm MTKD cấp tỉnh: Luận án đã "tổng hợp, hệ thống hóa, góp phần làm sáng tỏ hơn những lý luận cơ bản về môi trường kinh doanh và hoàn thiện nội hàm khái niệm và nội dung môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh". Luận án định nghĩa MTKD cấp tỉnh là tổng thể các yếu tố và điều kiện khách quan, chủ quan bên ngoài doanh nghiệp, có mối quan hệ tương tác lẫn nhau, ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh, bao gồm 5 yếu tố cốt lõi: chính trị, pháp luật; kinh tế; văn hóa – xã hội; cơ sở hạ tầng, công nghệ; quốc tế và hội nhập. Định nghĩa này cung cấp một khung lý luận cụ thể cho các nghiên cứu tương lai về MTKD ở cấp địa phương.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo nhiều lý thuyết và mô hình hiện có để tạo ra một lăng kính toàn diện cho MTKD cấp tỉnh:

  • Tích hợp lý thuyết: Nghiên cứu tích hợp các nguyên lý từ Mô hình PEST (Campbell và các đồng nghiệp, 2002; Cartwright, 2002) để phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ), Mô hình GEM (Amoros &Bosma, 2014) trong việc xem xét tác động của thể chế đến hoạt động kinh doanh và mối quan hệ với phát triển kinh tế, và Mô hình Chẩn đoán tăng trưởng HRV để xác định các yếu tố cản trở và thúc đẩy tăng trưởng. Sự tích hợp này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố mà còn xem xét sự tương tác phức tạp giữa chúng trong bối cảnh địa phương.
  • Tiếp cận phân tích độc đáo: Luận án sử dụng một "mô hình nghiên cứu định lượng 5 yếu tố của môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng", được xây dựng trên cơ sở phân tích định tính từ phỏng vấn chuyên gia. Cách tiếp cận này đảm bảo tính phù hợp của các biến và nhân tố với bối cảnh Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng, khác biệt so với các báo cáo quốc tế thường áp dụng các tiêu chí chung.
  • Đóng góp khái niệm: Luận án đưa ra định nghĩa rõ ràng về "Môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh", nhấn mạnh các yếu tố chủ quan do tỉnh tạo dựng, bao gồm: "chủ trương, chính sách, cơ chế điều hành, bộ máy hành chính và chế độ hành chính, việc thực thi công vụ của công chức thuộc bộ máy công quyền của tỉnh cũng như việc bảo đảm an ninh, an toàn tại địa bàn tỉnh có tác động đáng kể đến hoạt động kinh doanh của DN". Điều này cung cấp một định nghĩa mang tính ứng dụng cao cho các nhà hoạch định chính sách cấp địa phương.
  • Điều kiện biên rõ ràng: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp thuộc các ngành thương mại, dịch vụ, xây dựng, công nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng, với số liệu thứ cấp giai đoạn 2018-2022 và sơ cấp năm 2023. Các điều kiện biên này giúp xác định phạm vi áp dụng của các phát hiện và giải pháp, đồng thời làm rõ tính đặc thù của nghiên cứu đối với các bối cảnh địa phương khác có thể có những đặc điểm riêng biệt về cấu trúc kinh tế, trình độ phát triển hoặc chính sách.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu Critical Realism (Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (đo lường, kiểm định giả thuyết) và chủ nghĩa giải thích (phỏng vấn chuyên gia để hiểu sâu bối cảnh và cảm nhận). Triết lý này cho phép khám phá các cơ chế ngầm định hình MTKD thông qua các hiện tượng quan sát được, đồng thời nhận thức được tính phức tạp và đa diện của thực tại xã hội.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed methods), kết hợp chặt chẽ định tính và định lượng. Lý do kết hợp là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: các phỏng vấn chuyên gia định tính giúp xây dựng và tinh chỉnh mô hình nghiên cứu, đảm bảo tính phù hợp của các biến quan sát với bối cảnh địa phương. Sau đó, dữ liệu định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết phát sinh từ giai đoạn định tính và từ tổng quan lý thuyết.

Thiết kế nghiên cứu không trực tiếp mô tả là đa cấp độ (Multi-level design) nhưng có sự phân cấp trong phân tích: từ cấp độ tổng quan quốc gia (qua tổng quan các báo cáo DB, GCI, IEF) đến cấp độ tỉnh (Hải Phòng), và cấp độ doanh nghiệp (khảo sát 138 DN). Mặc dù dữ liệu không được phân tích bằng mô hình đa cấp độ chuyên biệt (ví dụ, Hierarchical Linear Modeling), nhưng việc xem xét các yếu tố MTKD cấp tỉnh và tác động của chúng lên doanh nghiệp là một cách tiếp cận phân tầng có ý nghĩa.

Kích thước mẫu (sample size) cho khảo sát sơ cấp là 138 doanh nghiệp tại Hải Phòng, với đối tượng là cán bộ quản lý từ cấp trung trở lên. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các doanh nghiệp thuộc một số ngành thương mại, dịch vụ, xây dựng, công nghiệp đang hoạt động trên địa bàn thành phố.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho khảo sát định lượng không được mô tả chi tiết là ngẫu nhiên hay phi ngẫu nhiên, nhưng với số lượng 138 doanh nghiệp thu được và khó khăn trong tiếp cận ("tác giả gặp rất nhiều khó khăn về mặt tiếp cận. Nên do vậy tác giả chỉ thu thập được 138 doanh nghiệp"), có thể ngụ ý đây là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu hạn chế. Tuy nhiên, việc phỏng vấn sâu 15 chuyên gia (chủ/cán bộ quản lý của các DN khác nhau) cung cấp một lớp dữ liệu định tính giàu thông tin, giúp bù đắp và làm sâu sắc thêm kết quả định lượng.

Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Rà soát và thu thập dữ liệu trong giai đoạn 2018-2022.
  • Dữ liệu sơ cấp: Điều tra xã hội học bằng phiếu khảo sát (Phụ lục 6) với câu hỏi đóng và phỏng vấn chuyên gia sâu (Phụ lục 5) bằng câu hỏi mở, giúp "sàng lọc các biến độc lập cũng như biến phụ thuộc" và "tìm ra sự cần thiết của từng câu hỏi (biến quan sát) trong từng nhân tố trong mô hình nghiên cứu nhằm xác định sự phù hợp với bối cảnh Việt Nam nói chung và doanh nghiệp thành phố Hải Phòng nói riêng."

Nghiên cứu áp dụng triangulation bằng cách kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát doanh nghiệp, số liệu thứ cấp) và phương pháp (định tính, định lượng) để tăng cường độ tin cậy của phát hiện. Cụ thể, kết quả phỏng vấn định tính đã giúp "thu được các nhân tố tác động lên sự hài lòng về môi trường kinh doanh bao gồm: môi trường chính trị, pháp luật; môi trường kinh tế; môi trường văn hóa xã hội; môi trường cơ sở hạ tầng, công nghệ; môi trường quốc tế và hội nhập", sau đó được kiểm định định lượng.

Validity và Reliability:

  • Reliability: Sử dụng hệ số Cronbach Alpha để kiểm định độ tin cậy thang đo. Luận án đặt ra tiêu chí Cronbach Alpha đạt giá trị từ 0.6 trở lên (theo Hair và cộng sự, 2006; Nunnally, 1978), và hệ số tương quan biến tổng (Item-Total Correlation) lớn hơn 0.3. "Bảng 3.17 Kết quả phân tích sự tin cậy cho nhân tố biến độc lập" là bằng chứng cho việc áp dụng kiểm định này.
  • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA), giúp "xác định giá trị hội tụ (convergent validity), độ giá trị phân biệt (discriminant)". Các tiêu chí như Hệ số tải nhân tố (Factor loading) > 0.5 (ngầm định), Chỉ số Eigenvalue > 1, KMO (0.5-1) và kiểm định Bartlett's Test (p-value < 0.05) được sử dụng để đánh giá cấu trúc nhân tố.
  • Internal Validity: Các kiểm định hồi quy với kiểm soát đa cộng tuyến (VIF < 10) giúp tăng cường tính hợp lệ nội bộ của các mối quan hệ nhân quả.
  • External Validity/Generalizability: Mặc dù mẫu tập trung vào Hải Phòng, nhưng việc xây dựng khung lý thuyết tổng quát cho cấp tỉnh và so sánh với kinh nghiệm các tỉnh khác (Đà Nẵng, Quảng Ninh) cho thấy tiềm năng áp dụng cho các địa phương có điều kiện tương tự.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua thống kê mô tả ("Bảng 3.16 Thống kê mô tả nhóm yếu tố của môi trường kinh doanh"), bao gồm demography của doanh nghiệp tham gia khảo sát (loại hình, ngành nghề, quy mô).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Phân tích tần suất, giá trị trung bình (mean), độ lệch chuẩn cho các biến quan sát.
  • Kiểm định Cronbach Alpha: Như đã đề cập, để đảm bảo độ tin cậy của thang đo. "Kết quả phân tích sự tin cậy cho nhân tố biến độc lập" được trình bày trong Bảng 3.17, cho thấy tính nghiêm ngặt trong đánh giá thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp Principal Component Analysis với phép quay Varimax with Kaiser Normalization. Các tiêu chí như KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue, và phương sai trích (>50%) được áp dụng nghiêm ngặt, như được chứng minh trong "Bảng 3.18 Kết quả phân tích nhân tố cho các biến độc lập" và "Bảng 3.19 Kết quả phân tích nhân tố cho biến phụ thuộc sự hài lòng".
  • Phân tích tương quan: Để xem xét mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (sự hài lòng), đảm bảo chỉ đưa các biến có tương quan vào mô hình hồi quy. "Bảng 3.20 Ma trận hệ số tương quan" cung cấp bằng chứng cho bước này.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính (OLS Regression): Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về tác động của 5 yếu tố MTKD lên sự hài lòng của doanh nghiệp. Mô hình Y = β0 + β1X1 + …+ βkXk + Ui được sử dụng. "Bảng 3.21 Kết quả phân tích hồi quy" và "Bảng 3.22 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu" thể hiện chi tiết kết quả. Các kiểm định Robustness checks được thực hiện thông qua chỉ số VIF để đảm bảo không xảy ra đa cộng tuyến (Hair và cộng sự, 2006; HoàngTrọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
  • Phân tích hồi quy Logistic: Được áp dụng cho biến phụ thuộc nhị phân "sự cải thiện về MTKD" (biến 1-0) để dự đoán xác suất xảy ra sự việc. "Bảng 3.23 Kết quả hồi quy logistic với biến phụ thuộc cải thiện môi trường kinh doanh" cung cấp các hệ số và p-value cho mô hình này.
  • Phân tích ANOVA: "Phân tích ANOVA cho các nhóm doanh nghiệp và sự hài lòng" (Bảng 3.24) và "Kiểm định hậu định về sự khác biệt về tình hình kinh doanh và sự hài lòng" (Bảng 3.25) giúp phân tích sự khác biệt về sự hài lòng giữa các nhóm doanh nghiệp khác nhau. Các effect sizes và confidence intervals không được trình bày chi tiết trong phần phương pháp, nhưng thường là một phần của kết quả hồi quy chuẩn mực và sẽ được diễn giải trong Chương 4.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt có ý nghĩa sâu rộng:

  1. Yếu tố hạ tầng công nghệ là động lực quan trọng nhất: Trong 5 yếu tố của MTKD, "yếu tố hạ tầng công nghệ có ảnh hưởng tích cực nhất đến môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng", tiếp theo là yếu tố kinh tế, chính trị-pháp luật, văn hóa-xã hội, và cuối cùng là quốc tế và hội nhập. Phát hiện này được rút ra từ mô hình hồi quy định lượng, cung cấp bằng chứng thống kê cụ thể về mức độ tác động tương đối của các yếu tố, điều mà các nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở nhận định chung chung. Đây là kết quả quan trọng, đặc biệt khi so sánh với báo cáo PCI của VCCI (2005-nay) thường nhấn mạnh các yếu tố thủ tục hành chính, trong khi luận án chỉ ra vai trò nổi bật của hạ tầng công nghệ trong bối cảnh phát triển hiện nay.
  2. Tác động tích cực của các yếu tố MTKD lên sự hài lòng: Nghiên cứu cho thấy "sự ổn định chính trị, pháp luật, việc tăng cường đầu tư hạ tầng, công nghệ, yếu tố kinh tế, văn hóa – xã hội, yếu tố quốc tế và hội nhập có tác động tích cực tới sự hài lòng của doanh nghiệp về môi trường kinh doanh". Đây là bằng chứng định lượng khẳng định mối quan hệ giữa chất lượng MTKD và cảm nhận chủ quan của doanh nghiệp, với các p-values và effect sizes được báo cáo trong "Bảng 3.21 Kết quả phân tích hồi quy" và "Bảng 3.22 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu".
  3. Những tồn tại của MTKD Hải Phòng: Dù Hải Phòng có nhiều nỗ lực và đạt kết quả tích cực trong việc cải thiện MTKD (PCI tăng từ vị trí 16 năm 2018 lên vị trí thứ 2 năm 2021, theo "Bảng 3.26 Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Hải Phòng giai đoạn 2016-2022"), luận án vẫn chỉ ra "những tồn tại trong hoàn thiện môi trường kinh doanh của thành phố Hải Phòng". Các tồn tại này có thể liên quan đến chi phí không chính thức (Tenev et al., 2003) hay các rào cản hành chính còn chưa được giải quyết triệt để. Phát hiện này tương đồng với báo cáo Doing Business 2020 của WB, trong đó Việt Nam nói chung vẫn còn hạn chế về "khả năng bảo vệ các nhà đầu tư" (thứ 157/190) và "thời gian đóng thuế" (872 giờ).
  4. Cần cải cách thủ tục và chính sách linh hoạt: Thông qua phân tích định tính và định lượng, luận án ngụ ý rằng các thủ tục đăng ký kinh doanh, tiếp cận đất đai, giấy phép con và vấn đề minh bạch thông tin vẫn là những rào cản cần cải thiện, phù hợp với nhận định của Phan Đức Hiếu (2018) về "loay hoay với bài toán cải cách điều kiện kinh doanh" ở Việt Nam.
  5. Kết quả phản trực giác về yếu tố hội nhập quốc tế: Mặc dù yếu tố quốc tế và hội nhập có tác động tích cực tới sự hài lòng của doanh nghiệp, nhưng nó lại là yếu tố "cuối cùng" trong thứ tự ảnh hưởng so với các yếu tố nội tại của tỉnh. Điều này có thể phản ánh một kết quả phản trực giác: trong bối cảnh địa phương, các yếu tố nội tại như hạ tầng, kinh tế, chính trị-pháp luật vẫn có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ hơn đối với cảm nhận của doanh nghiệp so với các yếu tố hội nhập toàn cầu. Giải thích lý thuyết cho kết quả này có thể dựa trên việc doanh nghiệp ở cấp địa phương có thể cảm nhận rõ ràng hơn các tác động từ môi trường cục bộ hơn là các chính sách hội nhập vĩ mô, hoặc lợi ích từ hội nhập chưa được cụ thể hóa đủ để tạo ra ảnh hưởng vượt trội.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Luận án đóng góp vào lý thuyết thể chế bằng cách làm rõ vai trò của thể chế cấp tỉnh và các yếu tố chủ quan do chính quyền địa phương tạo ra. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết cạnh tranh của Porter (1988) bằng cách cung cấp một khung phân tích cụ thể cho MTKD cấp tỉnh, cho phép đánh giá các "điều kiện về nhân tố đầu vào" và "chiến lược công ty, cấu trúc và cạnh tranh nội địa" trong một bối cảnh địa phương chi tiết.
  • Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp của luận án, bắt đầu từ phỏng vấn chuyên gia định tính để xây dựng và tinh chỉnh mô hình, sau đó kiểm định định lượng bằng EFA, OLS Regression và Logistic Regression, cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu có thể áp dụng cho các nghiên cứu MTKD ở các địa phương hoặc vùng kinh tế khác. Việc sử dụng các tiêu chí nghiêm ngặt như Cronbach Alpha >= 0.6, VIF < 10, KMO (0.5-1), Bartlett's Test (p<0.05) và phương sai trích > 50% trong EFA nâng cao tính chuẩn mực của phương pháp.
  • Practical applications: Luận án đưa ra 6 nhóm giải pháp cụ thể: "Hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách cho doanh nghiệp; Hỗ trợ doanh nghiệp đầy đủ, kịp thời về nguồn lực và thị trường; Đầu tư phát triển và sử dụng có hiệu quả cơ sở hạ tầng; tạo điều kiện thuận lợi cho các mô hình, phương thức kinh doanh mới; Đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển và ứng dụng có hiệu quả các thành tựu KHCN tại địa phương; Tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; Tăng cường các chính sách hội nhập và liên kết". Các khuyến nghị này có tính ứng dụng cao cho chính quyền Hải Phòng. Ví dụ, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ cần được ưu tiên hàng đầu, với các dự án cụ thể về phát triển mạng lưới kỹ thuật số, trung tâm dữ liệu, và khuyến khích ứng dụng công nghệ trong doanh nghiệp.
  • Policy recommendations: Nghiên cứu đề xuất 3 kiến nghị cụ thể cho các cấp quản lý: "Kiến nghị với các cơ quan quản lý lý nhà nước ở Trung Ương; Kiến nghị với các cấp chính quyền thành phố Hải Phòng; Kiến nghị với VCCI Hải Phòng và Hiệp hội Doanh nghiệp của thành phố Hải Phòng". Các kiến nghị này có thể bao gồm việc rà soát và đơn giản hóa thủ tục hành chính, cải thiện môi trường pháp lý để giảm chi phí tuân thủ, và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các sở ban ngành (theo Nghị quyết 02/NQ-CP và 35/NQ-CP của Chính phủ).
  • Generalizability conditions: Các phát hiện và giải pháp có thể tổng quát hóa cho các thành phố cấp tỉnh khác của Việt Nam có định hướng phát triển công nghiệp, cảng biển và dịch vụ tương tự Hải Phòng, đặc biệt là những nơi đang trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu kinh tế và ưu tiên thu hút đầu tư. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về đặc điểm kinh tế - xã hội, văn hóa địa phương và trình độ phát triển hạ tầng hiện có.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được thừa nhận một cách thẳng thắn và khiêm tốn.

  1. Hạn chế về cỡ mẫu và chiến lược lấy mẫu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập từ 138 doanh nghiệp. Mặc dù đây là một nỗ lực đáng kể trong bối cảnh khó khăn tiếp cận, nhưng cỡ mẫu này có thể chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp đa dạng trên địa bàn Hải Phòng. Các loại hình doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) có thể có những đặc điểm và cảm nhận khác biệt đáng kể so với các doanh nghiệp lớn hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
  2. Tính chủ quan trong đánh giá: Mặc dù nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để giảm thiểu tính chủ quan, nhưng phần lớn các đánh giá về MTKD dựa trên "cảm nhận của các doanh nghiệp", như VCCI (2008) hay các báo cáo của WB. Điều này có thể dẫn đến sai lệch do nhận thức cá nhân hoặc kinh nghiệm cụ thể của người trả lời.
  3. Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018-2022 và sơ cấp năm 2023. Bối cảnh đại dịch COVID-19 trong giai đoạn này có thể đã ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và cảm nhận về MTKD, làm cho một số kết quả có thể không hoàn toàn phản ánh trạng thái bình thường hoặc dài hạn.

Điều kiện biên: Nghiên cứu tập trung vào thành phố Hải Phòng, một thành phố cảng, đầu mối giao thông quan trọng phía Bắc. Các phát hiện và giải pháp có thể không hoàn toàn áp dụng cho các tỉnh/thành phố có đặc điểm kinh tế, xã hội, địa lý hoặc trình độ phát triển khác biệt (ví dụ, tỉnh nông nghiệp, tỉnh biên giới).

Agenda nghiên cứu tương lai:

  1. Mở rộng cỡ mẫu và đa dạng hóa đối tượng: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng cỡ mẫu và tập trung vào các nhóm doanh nghiệp cụ thể (DNNVV, FDI, doanh nghiệp công nghệ cao) để có cái nhìn chi tiết hơn về từng phân khúc.
  2. Phân tích tác động của COVID-19: Đi sâu hơn vào phân tích cách đại dịch COVID-19 đã thay đổi cấu trúc và hoạt động của MTKD, và những chính sách ứng phó nào của chính quyền địa phương có hiệu quả nhất.
  3. Mô hình đa cấp độ: Áp dụng các kỹ thuật phân tích đa cấp độ (ví dụ: HLM) để kiểm định đồng thời tác động của các yếu tố cấp tỉnh và cấp doanh nghiệp lên hiệu quả hoạt động hoặc sự hài lòng.
  4. Nghiên cứu so sánh vùng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh MTKD giữa Hải Phòng và các thành phố cảng khác trong khu vực (ví dụ: Đà Nẵng, Quảng Ninh) hoặc quốc tế (ví dụ: một số thành phố cảng ở ASEAN) để rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc hơn.
  5. Tập trung vào yếu tố "mềm": Khám phá sâu hơn vai trò của các yếu tố "phi chính thức" như văn hóa kinh doanh, lòng tin, đạo đức công vụ trong việc hình thành MTKD và tác động của chúng đến hiệu quả doanh nghiệp.
  6. Đánh giá định lượng hiệu quả giải pháp: Sau khi các giải pháp được triển khai, tiến hành nghiên cứu định lượng để đo lường mức độ hiệu quả của chúng đối với các chỉ số phát triển doanh nghiệp và kinh tế địa phương.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện.

  • Academic impact: Nghiên cứu bổ sung một khung lý thuyết vững chắc về MTKD cấp tỉnh, một khoảng trống quan trọng trong tài liệu học thuật. Các mô hình và phương pháp luận tiên tiến được sử dụng (ví dụ: tích hợp PEST, GEM, HRV; mô hình định lượng 5 yếu tố) có thể trở thành tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu tương lai. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nghiên cứu sinh, nhà nghiên cứu sau tiến sĩ và các học giả quan tâm đến quản trị kinh doanh, phát triển khu vực, và kinh tế học thể chế ở Việt Nam và các nước đang phát triển khác.
  • Industry transformation: Các giải pháp và khuyến nghị của luận án, đặc biệt về "Đầu tư phát triển và sử dụng có hiệu quả cơ sở hạ tầng; tạo điều kiện thuận lợi cho các mô hình, phương thức kinh doanh mới" và "Đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển và ứng dụng có hiệu quả các thành tựu KHCN tại địa phương", có thể thúc đẩy chuyển đổi ngành trong các lĩnh vực chủ chốt tại Hải Phòng như logistics, công nghiệp chế biến, du lịch và dịch vụ. Việc ưu tiên hạ tầng công nghệ sẽ khuyến khích các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ mới, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh, dẫn đến sự phát triển của các mô hình kinh doanh thông minh và bền vững.
  • Policy influence: Luận án cung cấp "luận cứ khoa học" cho việc bổ sung, hoàn thiện MTKD tại Hải Phòng, trực tiếp ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cấp thành phố và có thể lan tỏa đến cấp Trung ương. Các kiến nghị cụ thể về cải cách pháp luật, cơ chế chính sách, và tăng cường minh bạch có thể được tích hợp vào các nghị quyết, chương trình hành động của chính quyền (như Nghị quyết 45-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển Hải Phòng đến 2030, tầm nhìn 2045) và các chỉ thị của Trung ương về cải thiện MTKD (Nghị quyết số 01/NQ-CP, 02/NQ-CP).
  • Societal benefits: Một MTKD lành mạnh, minh bạch và thuận lợi sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều việc làm và thu nhập cho người dân, góp phần cải thiện "đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân không ngừng được nâng cao" (Nghị quyết 45-NQ/TW). Ước tính, việc hoàn thiện MTKD có thể thu hút thêm đầu tư, tạo ra hàng ngàn việc làm mới và tăng trưởng GRDP của Hải Phòng, duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân gấp 1.68 lần mức tăng chung của cả nước như đã đạt được trong 15 năm trước.
  • International relevance: Bằng cách so sánh MTKD của Hải Phòng với các tiêu chuẩn quốc tế và kinh nghiệm các quốc gia khác (Báo cáo Doing Business của WB, Báo cáo GCI của WEF), luận án nâng cao nhận thức về vai trò của các yếu tố toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế trong phát triển địa phương. Các phát hiện có thể hỗ trợ các nhà đầu tư nước ngoài đánh giá tiềm năng và rủi ro khi đầu tư vào Hải Phòng, đồng thời cung cấp một khuôn mẫu cho các thành phố cảng đang phát triển ở khu vực ASEAN và các nước đang phát triển khác trong việc tối ưu hóa MTKD của họ.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện cho các nghiên cứu về MTKD cấp tỉnh, giúp họ xác định "các khoảng trống nghiên cứu" và thiết kế các nghiên cứu tương lai một cách hiệu quả hơn. Đặc biệt, việc tích hợp các mô hình PEST, GEM, HRV và mô hình định lượng 5 yếu tố sẽ là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu sinh muốn áp dụng phương pháp hỗn hợp trong quản trị kinh doanh.
  • Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ thấy luận án là một đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế học thể chế và quản trị công. Việc mở rộng khái niệm MTKD đến cấp tỉnh và xác định các yếu tố chủ quan do chính quyền địa phương tạo ra sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật mới về vai trò của chính quyền địa phương trong phát triển kinh tế và cạnh tranh vùng.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp và bộ phận R&D trong ngành sẽ được hưởng lợi từ các "ứng dụng thực tiễn" và "khuyến nghị cụ thể" của luận án. Chẳng hạn, phát hiện về vai trò then chốt của hạ tầng công nghệ sẽ định hướng các chiến lược đầu tư công nghệ và đổi mới sáng tạo, giúp họ cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Các đề xuất về "hỗ trợ doanh nghiệp đầy đủ, kịp thời về nguồn lực và thị trường" sẽ giúp họ tối ưu hóa việc tiếp cận các nguồn lực cần thiết.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở Trung ương và địa phương, đặc biệt là tại Hải Phòng, sẽ có một "nguồn thông tin dựa trên bằng chứng" để đưa ra các quyết định hiệu quả. Các "khuyến nghị chính sách" về cải cách hành chính, đầu tư hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và hội nhập quốc tế sẽ được cụ thể hóa, giúp họ "hoàn thiện môi trường kinh doanh" một cách có mục tiêu và đo lường được. Luận án góp phần hỗ trợ Hải Phòng "trở thành thành phố đi đầu cả nước trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa" theo Nghị quyết 45-NQ/TW, tạo ra "tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng bình quân gấp 1.68 lần mức tăng chung của cả nước."

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và hoàn thiện lý thuyết về Môi trường Kinh doanh (MTKD) đến cấp độ địa phương (cấp tỉnh), đặc biệt là tại các thành phố có vai trò kinh tế chiến lược như Hải Phòng. Luận án đã tổng hợp và hệ thống hóa, góp phần làm sáng tỏ hơn những lý luận cơ bản về MTKD, đồng thời "hoàn thiện nội hàm khái niệm và nội dung môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh", nhấn mạnh các yếu tố chủ quan do chính quyền địa phương tạo dựng. Trong khi các lý thuyết truyền thống như mô hình PEST hay các báo cáo của World Bank (Doing Business) thường cung cấp cái nhìn vĩ mô hoặc quốc gia, luận án đã tinh chỉnh khung phân tích này để phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố chính trị-pháp luật, kinh tế, văn hóa-xã hội, hạ tầng-công nghệ, và quốc tế-hội nhập trong bối cảnh cụ thể của một địa phương. Điều này mở rộng lý thuyết thể chế (Institutional Theory) bằng cách làm rõ cách thức mà các thể chế chính thức và phi chính thức ở cấp dưới quốc gia (sub-national level) có thể tác động đến hành vi và sự hài lòng của doanh nghiệp, độc lập với các quy định cấp trung ương, một khía cạnh mà Boddewyn và Brewer (1994) chỉ đề cập gián tiếp.

  2. Đổi mới trong phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tích hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) theo triết lý Critical Realism, bắt đầu bằng định tính chuyên sâu để xây dựng mô hình trước khi thực hiện định lượng.

    • Thứ nhất, giai đoạn định tính sử dụng "phỏng vấn sâu với các chuyên gia là chủ/cán bộ quản lý của 15 doanh nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau" và "phiếu bảng câu hỏi mở" để "xem xét sàng lọc các biến độc lập cũng như biến phụ thuộc" và "xác định sự cần thiết của từng câu hỏi (biến quan sát) trong từng nhân tố trong mô hình nghiên cứu nhằm xác định sự phù hợp với bối cảnh Việt Nam nói chung và doanh nghiệp thành phố Hải Phòng nói riêng". Cách tiếp cận này giúp đảm bảo mô hình định lượng không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn được neo vào thực tiễn địa phương. Điều này khác biệt so với các báo cáo như Doing Business của WB/IFC vốn chủ yếu dựa vào điều tra từ các công ty tư vấn luật và rà soát quy định pháp luật mà ít có giai đoạn xây dựng mô hình từ góc nhìn địa phương cụ thể.
    • Thứ hai, trong phân tích định lượng, luận án sử dụng một chuỗi các kỹ thuật thống kê nâng cao và nghiêm ngặt bao gồm Kiểm định Cronbach Alpha (với ngưỡng >=0.6), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng Principal Component Analysis với phép quay Varimax (với các tiêu chí KMO > 0.5, Bartlett p<0.05, Eigenvalue > 1, phương sai trích > 50%), Phân tích tương quan, Phân tích hồi quy OLS (kiểm định đa cộng tuyến bằng VIF < 10) và Phân tích hồi quy Logistic cho biến phụ thuộc nhị phân. Mức độ chi tiết và nghiêm ngặt trong áp dụng các kiểm định này vượt trội so với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trong nước (ví dụ: nghiên cứu chuẩn đoán MTKD tỉnh Nghệ An năm 2006 do Chính phủ Đan Mạch tài trợ), vốn chỉ dừng lại ở "mức độ thống kê mô tả, chưa chỉ ra được mối tương quan giữa các biến thông qua mô hình lý thuyết hồi quy".
    • Thứ ba, phương pháp luận của luận án cho phép xác định định lượng thứ tự ưu tiên tác động của các yếu tố MTKD, điều mà các nghiên cứu về PCI của VCCI và USAID chỉ có thể so sánh xếp hạng và chỉ ra tỉnh nào làm tốt hay chưa tốt ở chỉ tiêu nào, chứ không "đi sâu vào các tỉnh để tìm hiểu rõ nguyên nhân và giải pháp cho MTKD cho mỗi tỉnh".
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là yếu tố "quốc tế và hội nhập" có mức độ ảnh hưởng thấp nhất trong số 5 yếu tố đến sự hài lòng của doanh nghiệp về MTKD tại Hải Phòng, mặc dù đây là một thành phố cảng lớn và là đầu mối giao thông quan trọng với nhiều dự án FDI (tổng vốn đầu tư FDI mới và tăng thêm trên địa bàn Hải Phòng giai đoạn 2015-2020 lên đến hơn 13.5 tỷ USD, theo Hình 3.5). Theo "Thứ hai, thông qua mô hình nghiên cứu, luận án chỉ ra, trong 5 yếu tố MTKD, yếu tố hạ tầng công nghệ có ảnh hưởng tích cực nhất đến môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng, tiếp đó là yếu tố kinh tế, chính trị, pháp luật, văn hóa – xã hội, cuối cùng là quốc tế và hội nhập." Kết quả này có thể phản trực giác bởi lẽ với vị thế là một thành phố cảng, trọng điểm logistics và trung tâm thu hút FDI, kỳ vọng rằng các chính sách hội nhập và liên kết quốc tế sẽ có tác động nổi bật. Tuy nhiên, dữ liệu định lượng cho thấy rằng các yếu tố nội tại và trực tiếp hơn như "hạ tầng công nghệ" (có ảnh hưởng tích cực nhất), "kinh tế" hay "chính trị, pháp luật" lại có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến cảm nhận hàng ngày và sự hài lòng của doanh nghiệp. Điều này ngụ ý rằng, dù hội nhập tạo ra bối cảnh và cơ hội lớn, nhưng chính chất lượng của môi trường nội tại, đặc biệt là cơ sở hạ tầng và quản trị địa phương, mới là yếu tố quyết định trực tiếp sự thành công và hài lòng của doanh nghiệp.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, mặc dù không được trình bày dưới một tiêu đề riêng biệt "Replication Protocol", nhưng luận án đã cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết để tái tạo (replicate) nghiên cứu một cách gián tiếp. Cụ thể:

    • Mô hình nghiên cứu: "Luận án đã xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng 5 yếu tố của môi trường kinh doanh... đó là chính trị, pháp luật; kinh tế; văn hóa – xã hội; hạ tầng, công nghệ; quốc tế và hội nhập."
    • Phương pháp luận chi tiết: Các "phương pháp định tính, phương pháp định lượng kết hợp với các phương pháp khác" được mô tả rõ ràng, bao gồm các bước thu thập dữ liệu thứ cấp (giai đoạn 2018-2022) và sơ cấp (năm 2023), phỏng vấn chuyên gia, điều tra xã hội học.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Các kỹ thuật như Cronbach Alpha (tiêu chí >=0.6, hệ số tương quan biến tổng >0.3), EFA (Principal Component Analysis, Varimax, KMO, Bartlett's Test, Eigenvalue >1, phương sai trích >50%), phân tích tương quan, hồi quy OLS (VIF < 10) và hồi quy Logistic đều được mô tả với các tiêu chí cụ thể.
    • Công cụ thu thập dữ liệu: "Phụ lục 2: Bảng câu hỏi cho mô hình nghiên cứu" và "Phụ lục 6: Phiếu khảo sát doanh nghiệp về môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng" cung cấp các công cụ định lượng chính xác. "Phụ lục 5: Nội dung phỏng vấn doanh nghiệp" cung cấp hướng dẫn cho phần định tính. Những thông tin này cho phép các nhà nghiên cứu khác với kiến thức và công cụ tương tự có thể lặp lại nghiên cứu, ít nhất là về mặt phương pháp và kiểm định các mối quan hệ được đề xuất, mặc dù việc thu thập dữ liệu sơ cấp với bối cảnh tương tự có thể đòi hỏi nỗ lực đáng kể.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không có một chương riêng biệt với tiêu đề "Chương trình nghiên cứu 10 năm", phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể và có tính chiến lược cho 4-5 hướng nghiên cứu có thể kéo dài và mở rộng trong một thập kỷ. Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng cỡ mẫu và đa dạng hóa đối tượng: Nghiên cứu sâu hơn về từng phân khúc doanh nghiệp.
    • Phân tích tác động của COVID-19: Đánh giá ảnh hưởng dài hạn và chính sách ứng phó.
    • Mô hình đa cấp độ: Áp dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến để hiểu sâu hơn về MTKD.
    • Nghiên cứu so sánh vùng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh với các thành phố cảng khác trong khu vực hoặc quốc tế để rút ra bài học kinh nghiệm toàn cầu.
    • Đánh giá định lượng hiệu quả giải pháp: Sau khi các giải pháp được triển khai, tiến hành nghiên cứu định lượng để đo lường mức độ hiệu quả. Các hướng nghiên cứu này không chỉ là những gợi ý đơn thuần mà còn là những đề xuất có tính hệ thống, mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu tiếp theo để đi sâu hơn vào từng khía cạnh của MTKD, đảm bảo tính liên tục và phát triển của chủ đề nghiên cứu trong dài hạn.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một công trình nghiên cứu Tiến sĩ toàn diện và sâu sắc, tạo ra những đóng góp cụ thể và có giá trị cao cho lĩnh vực quản trị kinh doanh và phát triển kinh tế địa phương.

  1. Hoàn thiện cơ sở lý luận về MTKD cấp tỉnh: Nghiên cứu đã tổng hợp và hoàn thiện khái niệm, đặc điểm, vai trò và 5 yếu tố cấu thành MTKD cấp tỉnh (chính trị-pháp luật, kinh tế, văn hóa-xã hội, hạ tầng-công nghệ, quốc tế-hội nhập), đặc biệt nhấn mạnh các yếu tố chủ quan do chính quyền địa phương tạo dựng.
  2. Xây dựng khung phân tích tích hợp độc đáo: Luận án vận dụng và tích hợp các mô hình PEST, GEM, HRV để xây dựng một khung phân tích MTKD cấp tỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam, có khả năng so sánh và rút ra bài học kinh nghiệm.
  3. Mô hình nghiên cứu định lượng 5 yếu tố: Đã xây dựng và kiểm định một mô hình định lượng xác định tác động của 5 yếu tố MTKD đến sự hài lòng của doanh nghiệp, với "yếu tố hạ tầng công nghệ" được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực nhất.
  4. Phân tích thực trạng và tồn tại cụ thể tại Hải Phòng: Cung cấp phân tích chi tiết về thực trạng MTKD tại Hải Phòng giai đoạn 2016-2022, chỉ ra các thành công (PCI tăng lên vị trí thứ 2 năm 2021) và những tồn tại, nguyên nhân của chúng.
  5. Đề xuất giải pháp và kiến nghị có tính khả thi: Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp và 3 kiến nghị cụ thể, dựa trên bằng chứng khoa học và có tính khả thi cao, nhằm hoàn thiện MTKD tại Hải Phòng đến năm 2030.
  6. Phương pháp luận hỗn hợp nghiêm ngặt: Áp dụng triết lý Critical Realism với phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn chuyên gia định tính và phân tích định lượng tiên tiến (EFA, OLS, Logistic Regression với các kiểm định Cronbach Alpha, KMO, VIF nghiêm ngặt), đảm bảo tính tin cậy và giá trị của các phát hiện.

Nghiên cứu này đã góp phần đáng kể vào sự tiến bộ của mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu MTKD bằng cách chuyển từ cấp độ vĩ mô/quốc gia sang cấp độ địa phương với một khung lý thuyết và mô hình thực nghiệm chi tiết. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu sâu hơn về tác động của hạ tầng công nghệ trong các bối cảnh địa phương khác, (2) phân tích các yếu tố chủ quan trong quản trị địa phương ảnh hưởng đến MTKD, và (3) phát triển các mô hình đa cấp độ để hiểu sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố MTKD ở các cấp độ khác nhau. Với sự so sánh liên tục với các báo cáo quốc tế (Doing Business, GCI), luận án thể hiện tầm quan trọng toàn cầu trong việc tối ưu hóa MTKD ở các nền kinh tế đang phát triển. Di sản của công trình này có thể đo lường được thông qua tiềm năng cải thiện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Hải Phòng, ước tính thu hút đầu tư và đóng góp vào GRDP của thành phố, đồng thời định hình các chính sách phát triển kinh tế bền vững trong tương lai.