Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung ứng, phân tích thực trạng và đưa ra khuyến nghị áp dụng thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về liên kết chuỗi cung ứng du lịch y tế
Số trang:
198 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về liên kết chuỗi cung ứng du lịch y tế

Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế là một hệ thống phức hợp. Hệ thống này kết nối bệnh viện, cơ sở lưu trú, công ty lữ hành và đơn vị vận chuyển. Mỗi mắt xích đảm nhận một vai trò riêng. Sự phối hợp chuỗi cung ứng quyết định trải nghiệm của khách hàng. Quản lý chuỗi cung ứng trong lĩnh vực này đòi hỏi tư duy tích hợp. Dịch vụ y tế gắn liền với dịch vụ du lịch. Hai luồng dịch vụ này phải vận hành đồng bộ. Liên kết chuỗi cung ứng tạo ra giá trị cộng hưởng. Khách du lịch y tế nhận được gói dịch vụ trọn vẹn. Cơ sở lý luận làm rõ các định nghĩa và mô hình nền tảng. Mô hình chuỗi cung ứng mô tả dòng chảy sản phẩm và thông tin. Quản trị logistics điều phối dòng chảy đó. Tích hợp chuỗi cung ứng giúp giảm đứt gãy và lãng phí. Nền tảng lý thuyết này định hướng toàn bộ nghiên cứu của luận án.

1.1. Khái niệm và mô hình chuỗi cung ứng

Chuỗi cung ứng là mạng lưới các tổ chức liên kết với nhau. Mạng lưới này chuyển hàng hóa và dịch vụ tới khách hàng cuối. Mô hình chuỗi cung ứng gồm nhiều thành phần cơ bản. Nhà cung cấp đứng ở đầu chuỗi. Nhà phân phối và khách hàng đứng ở cuối chuỗi. Quản lý chuỗi cung ứng kết nối các thành phần này. Dòng vật chất, dòng tài chính và dòng thông tin chạy song song. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng làm dòng chảy thông suốt. Mô hình SCOR mô tả các quy trình chuẩn. Quản trị logistics hỗ trợ vận hành toàn chuỗi. Hiểu rõ mô hình là bước đầu để nâng cao hiệu quả.

1.2. Đặc điểm chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế

Dịch vụ du lịch y tế khác với hàng hóa thông thường. Dịch vụ mang tính vô hình. Dịch vụ không thể lưu kho. Sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Chuỗi cung ứng dịch vụ vì thế phức tạp hơn. Bệnh viện cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh. Khách sạn cung cấp dịch vụ lưu trú. Công ty lữ hành kết nối các dịch vụ. Liên kết chuỗi cung ứng gắn kết toàn bộ trải nghiệm. Phối hợp chuỗi cung ứng đảm bảo chất lượng đồng đều. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng giữ vai trò trung tâm. Sự tin cậy giữa các bên là yếu tố sống còn.

1.3. Bản chất liên kết trong chuỗi cung ứng

Liên kết chuỗi cung ứng là sự gắn kết bền vững giữa các đối tác. Liên kết có hai dạng chính. Liên kết dọc nối các mắt xích theo chiều dòng chảy. Nhà cung cấp nối với nhà phân phối theo liên kết dọc. Liên kết ngang nối các đơn vị cùng cấp. Nhiều bệnh viện hợp tác theo liên kết ngang. Liên kết dọc và liên kết ngang bổ trợ lẫn nhau. Sự tích hợp chuỗi cung ứng nâng cao năng lực cạnh tranh. Phối hợp chuỗi cung ứng giảm chi phí giao dịch. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng tạo lợi thế dài hạn. Liên kết chặt chẽ làm tăng hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

II. Thực trạng liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ y tế TP

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm y tế lớn nhất phía Nam. Thành phố sở hữu hệ thống bệnh viện hiện đại. Nguồn nhân lực y tế dồi dào và chất lượng. Dịch vụ du lịch phát triển mạnh. Hai thế mạnh này tạo nền cho du lịch y tế. Thực trạng liên kết chuỗi cung ứng còn nhiều hạn chế. Các bên hoạt động rời rạc. Sự phối hợp chuỗi cung ứng chưa chặt chẽ. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng thiếu chiều sâu. Dòng thông tin giữa bệnh viện và lữ hành bị đứt gãy. Quản lý chuỗi cung ứng còn thiếu đầu mối điều phối. Nhà tích hợp dịch vụ chưa đủ năng lực. Hiệu quả logistics chưa được khai thác hết. Tích hợp chuỗi cung ứng dừng ở mức sơ khai. Tiềm năng thị trường vì thế chưa được phát huy. Khách quốc tế vẫn chọn các điểm đến khác trong khu vực.

2.1. Tổng quan thị trường du lịch y tế TP.HCM

Thành phố Hồ Chí Minh thu hút đông khách du lịch y tế. Khách đến từ Campuchia, Lào và nhiều nước khác. Chi phí điều trị cạnh tranh hơn các nước phát triển. Chất lượng dịch vụ ngày càng cải thiện. Tuy nhiên thị trường còn manh mún. Liên kết chuỗi cung ứng chưa định hình rõ. Phối hợp chuỗi cung ứng giữa các bên còn yếu. Khách thường tự sắp xếp hành trình. Thiếu gói dịch vụ trọn gói. Quản trị logistics đưa đón còn thủ công. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng chưa được chú trọng.

2.2. Mối quan hệ liên kết giữa các chủ thể

Các chủ thể trong chuỗi gồm nhiều nhóm. Bệnh viện, khách sạn, lữ hành và vận tải cùng tham gia. Mối quan hệ liên kết giữa các nhóm còn lỏng lẻo. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng chủ yếu mang tính ngắn hạn. Hợp đồng dài hạn còn ít. Liên kết dọc và liên kết ngang đều chưa bền vững. Thiếu cơ chế chia sẻ lợi ích. Niềm tin giữa các bên chưa cao. Phối hợp chuỗi cung ứng bị gián đoạn khi nhu cầu tăng. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp vì thế chịu ảnh hưởng. Cần một mô hình liên kết chặt chẽ hơn.

2.3. Vai trò nhà tích hợp và chuyển đổi số

Nhà tích hợp dịch vụ đóng vai trò nhạc trưởng. Nhà tích hợp kết nối mọi mắt xích trong chuỗi. Tích hợp chuỗi cung ứng giúp khách có trải nghiệm liền mạch. Hiện nay số lượng nhà tích hợp còn ít. Năng lực của họ còn hạn chế. Tích hợp số mở ra hướng đi mới. Nền tảng số kết nối bệnh viện với khách hàng. Dữ liệu được chia sẻ theo thời gian thực. Quản lý chuỗi cung ứng nhờ đó minh bạch hơn. Hiệu quả logistics được cải thiện rõ rệt. Công nghệ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn diện.

III. Các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết chuỗi cung ứng y tế

Nhiều nhân tố tác động đến liên kết chuỗi cung ứng. Mỗi nhân tố có mức độ ảnh hưởng riêng. Cơ chế chính sách của nhà nước đứng đầu danh sách. Chính sách thông thoáng thúc đẩy phối hợp chuỗi cung ứng. Yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội cũng quan trọng. Môi trường ổn định tạo niềm tin cho đối tác. Nhu cầu khách du lịch y tế thay đổi theo mùa. Tính mùa vụ gây áp lực lên quản trị logistics. Hiệu quả hoạt động của chuỗi quyết định sức cạnh tranh. Hội nhập quốc tế mở rộng thị trường. Các nhân tố này tác động đan xen. Hiểu rõ từng nhân tố giúp định hình giải pháp. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng phải dựa trên phân tích này. Tích hợp chuỗi cung ứng chỉ thành công khi các nhân tố thuận lợi.

3.1. Nhân tố cơ chế chính sách nhà nước

Cơ chế chính sách định hình môi trường kinh doanh. Chính sách visa ảnh hưởng tới lượng khách. Chính sách y tế quy định hoạt động khám chữa bệnh. Quy định thông thoáng thúc đẩy liên kết chuỗi cung ứng. Thủ tục rườm rà cản trở phối hợp chuỗi cung ứng. Nhà nước có thể tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Ưu đãi thuế khuyến khích quan hệ đối tác chuỗi cung ứng. Cơ chế một cửa giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Chính sách rõ ràng nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Quản lý chuỗi cung ứng cần khung pháp lý vững chắc.

3.2. Nhân tố nhu cầu và tính mùa vụ

Nhu cầu khách du lịch y tế biến động mạnh. Mùa cao điểm khác mùa thấp điểm rõ rệt. Tính mùa vụ gây mất cân đối nguồn lực. Bệnh viện quá tải vào cao điểm. Khách sạn trống phòng vào thấp điểm. Phối hợp chuỗi cung ứng giúp san sẻ áp lực. Quản trị logistics linh hoạt đáp ứng biến động. Dự báo nhu cầu là chìa khóa. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng cần dữ liệu chính xác. Liên kết chặt chẽ giảm rủi ro mùa vụ. Hiệu quả logistics được giữ ổn định quanh năm.

3.3. Nhân tố hội nhập quốc tế

Hội nhập quốc tế mở rộng cánh cửa thị trường. Khách quốc tế tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn. Cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt. Thái Lan và Singapore là đối thủ mạnh. Liên kết chuỗi cung ứng quyết định lợi thế cạnh tranh. Tiêu chuẩn quốc tế nâng cao chất lượng dịch vụ. Tích hợp chuỗi cung ứng theo chuẩn toàn cầu là bắt buộc. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng vươn ra ngoài biên giới. Quản lý chuỗi cung ứng phải đạt chuẩn quốc tế. Hội nhập vừa là cơ hội vừa là thách thức.

IV. Hiệu quả logistics và tối ưu hóa chuỗi cung ứng y tế

Hiệu quả logistics là thước đo cốt lõi của chuỗi cung ứng. Logistics điều phối dòng dịch vụ và dòng khách. Quản trị logistics tốt giúp giảm chi phí. Thời gian chờ đợi của khách được rút ngắn. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nâng cao chất lượng tổng thể. Liên kết chuỗi cung ứng làm các mắt xích vận hành nhịp nhàng. Phối hợp chuỗi cung ứng loại bỏ điểm nghẽn. Tích hợp chuỗi cung ứng giảm trùng lặp công việc. Dữ liệu chung giúp ra quyết định nhanh. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp tăng lên rõ rệt. Mỗi đồng chi phí tạo ra giá trị lớn hơn. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng bền vững hỗ trợ tối ưu hóa. Đo lường hiệu quả là việc làm thường xuyên. Cải tiến liên tục giữ cho chuỗi luôn cạnh tranh.

4.1. Chỉ tiêu đo lường hiệu quả logistics

Hiệu quả logistics cần được đo lường rõ ràng. Chi phí vận chuyển là chỉ tiêu cơ bản. Thời gian phục vụ phản ánh chất lượng. Tỷ lệ hài lòng của khách là thước đo quan trọng. Quản trị logistics theo dõi các chỉ tiêu này liên tục. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dựa trên số liệu thực tế. Liên kết chuỗi cung ứng giúp thu thập dữ liệu đầy đủ. Phối hợp chuỗi cung ứng giảm sai sót đo lường. Bảng điều khiển số hiển thị kết quả tức thời. Quyết định nhờ đó chính xác hơn. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp được theo dõi sát.

4.2. Ứng dụng công nghệ tối ưu hóa chuỗi

Công nghệ là động lực tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nền tảng số kết nối mọi bên liên quan. Dữ liệu lớn hỗ trợ dự báo nhu cầu. Trí tuệ nhân tạo gợi ý lịch trình tối ưu. Tích hợp chuỗi cung ứng diễn ra trên môi trường số. Quản lý chuỗi cung ứng trở nên minh bạch. Quản trị logistics tự động hóa nhiều khâu. Liên kết chuỗi cung ứng nhờ đó chặt chẽ hơn. Phối hợp chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Hiệu quả logistics tăng vượt bậc. Công nghệ giảm chi phí và tăng tốc độ phục vụ.

4.3. Giảm chi phí và tăng giá trị dịch vụ

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhắm tới hai mục tiêu. Mục tiêu thứ nhất là giảm chi phí. Mục tiêu thứ hai là tăng giá trị dịch vụ. Liên kết chuỗi cung ứng cắt giảm khâu trung gian. Phối hợp chuỗi cung ứng loại bỏ lãng phí. Quản trị logistics gọn nhẹ tiết kiệm nguồn lực. Tích hợp chuỗi cung ứng tạo gói dịch vụ trọn vẹn. Khách nhận giá trị cao hơn với chi phí hợp lý. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng chia sẻ lợi ích công bằng. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp được nâng cao bền vững. Đây là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

V. Phân tích SWOT liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ y tế

Phân tích SWOT làm rõ vị thế của chuỗi cung ứng. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức được nhận diện. Thành phố có hệ thống y tế mạnh. Chi phí điều trị cạnh tranh là điểm mạnh nổi bật. Tuy nhiên liên kết chuỗi cung ứng còn rời rạc. Phối hợp chuỗi cung ứng yếu là điểm yếu lớn. Hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội. Nhu cầu du lịch y tế toàn cầu tăng nhanh. Cạnh tranh khu vực là thách thức gay gắt. Quản lý chuỗi cung ứng cần khắc phục điểm yếu. Tích hợp chuỗi cung ứng giúp tận dụng cơ hội. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng giảm thiểu rủi ro. Phân tích SWOT định hướng cho chiến lược. Mọi giải pháp đều dựa trên kết quả phân tích này.

5.1. Điểm mạnh và điểm yếu nội tại

Điểm mạnh tạo nền cho phát triển. Hệ thống bệnh viện hiện đại là lợi thế. Đội ngũ bác sĩ giỏi nâng cao uy tín. Chi phí thấp hấp dẫn khách quốc tế. Điểm yếu cản trở tăng trưởng. Liên kết chuỗi cung ứng còn lỏng lẻo. Phối hợp chuỗi cung ứng thiếu đồng bộ. Quản trị logistics còn thủ công. Nhà tích hợp dịch vụ chưa đủ mạnh. Tích hợp chuỗi cung ứng dừng ở mức thấp. Nhận diện rõ giúp doanh nghiệp tập trung cải thiện. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp phụ thuộc vào việc khắc phục.

5.2. Cơ hội từ thị trường và hội nhập

Cơ hội đến từ nhiều phía. Nhu cầu du lịch y tế toàn cầu tăng mạnh. Khách khu vực tìm dịch vụ giá hợp lý. Hội nhập quốc tế mở rộng kênh tiếp cận. Công nghệ số tạo nền tảng mới. Tích hợp chuỗi cung ứng dễ dàng hơn nhờ công nghệ. Liên kết chuỗi cung ứng có thể vươn ra quốc tế. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng mở rộng quy mô. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nâng cao sức cạnh tranh. Quản lý chuỗi cung ứng theo chuẩn quốc tế thu hút đầu tư. Nắm bắt cơ hội là yếu tố quyết định.

5.3. Thách thức và rủi ro cạnh tranh

Thách thức đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Cạnh tranh khu vực rất khốc liệt. Thái Lan, Singapore và Malaysia đi trước. Các nước này có chuỗi cung ứng hoàn chỉnh. Liên kết chuỗi cung ứng của họ rất chặt chẽ. Rủi ro dịch bệnh ảnh hưởng tới dòng khách. Biến động kinh tế gây bất ổn. Phối hợp chuỗi cung ứng phải linh hoạt ứng phó. Quản trị logistics cần dự phòng rủi ro. Tích hợp chuỗi cung ứng giảm tác động tiêu cực. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp phụ thuộc vào quản trị rủi ro.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả liên kết chuỗi cung ứng

Giải pháp tập trung vào nâng cao hiệu quả liên kết. Mỗi giải pháp giải quyết một vấn đề cụ thể. Cơ chế chính sách cần thông thoáng hơn. Chính sách thuận lợi thúc đẩy phối hợp chuỗi cung ứng. Nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Đào tạo bài bản nâng cao năng lực quản trị logistics. Nhà tích hợp dịch vụ cần được củng cố. Quảng bá chuỗi cung ứng thu hút khách quốc tế. Tích hợp chuỗi cung ứng phải dựa trên nền tảng số. Liên kết dọc và liên kết ngang cần được tăng cường. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng phải bền vững. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng là mục tiêu xuyên suốt. Các giải pháp hướng tới năm 2025 và tầm nhìn 2030. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp sẽ tăng trưởng bền vững.

6.1. Hoàn thiện cơ chế và chính sách

Cơ chế chính sách cần được hoàn thiện. Nhà nước tạo hành lang pháp lý rõ ràng. Thủ tục visa được đơn giản hóa. Ưu đãi thuế khuyến khích quan hệ đối tác chuỗi cung ứng. Cơ chế một cửa hỗ trợ doanh nghiệp. Chính sách thông thoáng thúc đẩy liên kết chuỗi cung ứng. Phối hợp chuỗi cung ứng giữa các bên dễ dàng hơn. Quản lý chuỗi cung ứng có khung pháp lý vững. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng được nhà nước hỗ trợ. Chính sách rõ ràng nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. Đây là nền tảng cho phát triển dài hạn.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực quyết định chất lượng dịch vụ. Đào tạo phải bài bản và liên tục. Nhân viên cần giỏi ngoại ngữ. Kỹ năng quản trị logistics phải được nâng cao. Liên kết chuỗi cung ứng đòi hỏi tư duy hệ thống. Phối hợp chuỗi cung ứng cần kỹ năng giao tiếp tốt. Đào tạo về tích hợp chuỗi cung ứng là cần thiết. Quản lý chuỗi cung ứng hiện đại đòi hỏi kiến thức số. Nhân lực giỏi nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Hợp tác với trường đại học mở rộng nguồn cung. Con người là tài sản quý nhất của chuỗi.

6.3. Tăng cường nhà tích hợp và quảng bá

Nhà tích hợp dịch vụ cần được tăng cường. Nhà tích hợp kết nối mọi mắt xích trong chuỗi. Tích hợp chuỗi cung ứng tạo gói dịch vụ trọn vẹn. Nền tảng số hỗ trợ vai trò tích hợp. Quảng bá chuỗi cung ứng thu hút khách quốc tế. Thương hiệu du lịch y tế cần được xây dựng. Liên kết chuỗi cung ứng được giới thiệu rộng rãi. Phối hợp chuỗi cung ứng tạo hình ảnh chuyên nghiệp. Quan hệ đối tác chuỗi cung ứng mở rộng kênh quảng bá. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nâng cao trải nghiệm khách. Marketing số đưa dịch vụ tới thị trường toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Câu hỏi nghiên cứu của Luận án
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn dự kiến
6. Phương pháp nghiên cứu
7. Những nghiên cứu ở trong nước và quốc tế có liên quan đến Đề tài và định hướng nghiên cứu của Luận án
8. Những đóng góp mới của Luận án
9. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ
1.1. CHUỖI CUNG ỨNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP, TỔ CHỨC
1.1.1. Một số định nghĩa chuỗi cung ứng
1.1.2. Mô hình chuỗi cung ứng
1.1.3. Các thành phần cơ bản trong chuỗi cung ứng
1.1.4. Quản trị chuỗi cung ứng
1.1.5. Phân loại chuỗi cung ứng
1.2. LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ
1.2.1. Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế
1.2.2. Liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế
1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ
1.3.1. Nhân tố về cơ chế, chính sách của nhà nước
1.3.2. Nhân tố về kinh tế, chính trị, xã hội
1.3.3. Nhân tố nhu cầu và tính mùa vụ của khách du lịch y tế
1.3.4. Nhân tố hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng dịch vụ y tế
1.3.5. Nhân tố hội nhập quốc tế
1.4. KINH NGHIỆM LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TRÊN THẾ GIỚI, TRONG NƯỚC VÀ BÀI HỌC CHO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
1.4.1. Kinh nghiệm liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế trên thế giới
1.4.2. Kinh nghiệm liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch và du lịch y tế trong nước
1.4.3. Bài học rút ra cho thành phố Hồ Chí Minh
TIỂU KẾT 1. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2.1. TỔNG QUÁT VỀ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2.1.1. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên và kinh tế-xã hội thành phố Hồ Chí Minh
2.1.2. Tổng quan về chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế tại thành phố Hồ Chí Minh
2.2. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2.2.1. Chuỗi cung ứng sản phẩm dịch vụ y tế tại thành phố Hồ Chí Minh
2.2.2. Hiệu quả liên kết trong chuỗi dịch vụ du lịch y tế
2.2.3. Mối quan hệ liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế
2.2.4. Nhà tích hợp dịch vụ du lịch y tế tại thành phố Hồ Chí Minh
2.2.5. Tích hợp số trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế
2.2.6. Phát triển khoa học công nghệ trong dịch vụ du lịch y tế
2.3. PHÂN TÍCH LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ THEO MÔ HÌNH SWOT
2.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2.4.1. Những kết quả đạt được trong liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế
2.4.2. Những tồn tại, hạn chế
2.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế
TIỂU KẾT 2. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.1. QUAN ĐIỂM VÀ MỤC TIÊU NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025 VÀ TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030
3.1.1. Quan điểm phát triển kinh tế-xã hội, du lịch và du lịch y tế của thành phố Hồ Chí Minh
3.1.2. Mục tiêu phát triển liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế tại thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030
3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025 VÀ TẦM NHÌN NĂM 2030
3.2.1. Giải pháp về cơ chế chính sách tạo điều kiện và thúc đẩy phát triển du lịch và hiệu quả liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế
3.2.2. Giải pháp xây dựng và phát triển bền vững du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh
3.2.3. Giải pháp đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao về chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế
3.2.4. Giải pháp tăng cường các nhà tích hợp và quảng bá chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế trong nước và quốc tế
3.2.5. Giải pháp giảm thiểu rủi ro trong liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế
3.2.6. Giải pháp về xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển công nghệ chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế đạt tiêu chuẩn trong nước và quốc tế
3.2.7. Giải pháp xây dựng thương hiệu nổi trội phát huy thế mạnh và công nghệ cao trong dịch vụ du lịch y tế
3.3. ĐIỀU KIỆN ĐỂ THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.3.1. Kiến nghị với các bộ, ngành
3.3.2. Kiến nghị với các sở, ban ngành của thành phố Hồ Chí Minh
TIỂU KẾT 3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế tại thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- LÝ THÀNH TIẾN NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 9.101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quang Vĩnh 2. Kiều Thế Việt HÀ NỘI, 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập, với sự giúp đỡ tận tình của Người hướng dẫn khoa học. Những số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố công khai, trích dẫn theo đúng quy định.

Các kết quả nghiên cứu trong Luận án do Tác giả tự nghiên cứu, phân tích một cách trung thực phù hợp với đối tượng và mục tiêu nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Luận án luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu của Luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn dự kiến. Phương pháp nghiên cứu.

Những nghiên cứu ở trong nước và quốc tế có liên quan đến Đề tài và định hướng nghiên cứu của Luận án. Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của luận án.15 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ.1 CHUỖI CUNG ỨNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP, TỔ CHỨC. Một số định nghĩa chuỗi cung ứng.

Mô hình chuỗi cung ứng.3 Các thành phần cơ bản trong chuỗi cung ứng. Quản trị chuỗi cung ứng.5 Phân loại chuỗi cung ứng.2 LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ.1 Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế.3 Liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ. Nhân tố về cơ chế, chính sách của nhà nước.2 Nhân tố về kinh tế, chính trị, xã hội.3 Nhân tố nhu cầu và tính mùa vụ của khách du lịch y tế.4 Nhân tố hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng dịch vụ y tế.5 Nhân tố hội nhập quốc tế.52 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.4 KINH NGHIỆM LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TRÊN THẾ GIỚI, TRONG NƯỚC VÀ BÀI HỌC CHO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.1 Kinh nghiệm liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế trên thế giới.

Kinh nghiệm liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch và du lịch y tế trong nước. Bài học rút ra cho thành phố Hồ Chí Minh.67 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.70 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. TỔNG QUÁT VỀ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.1 Đặc điểm về điều kiện tự nhiên và kinh tế-xã hội thành phố Hồ Chí Minh.2 Tổng quan về chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế tại thành phố Hồ Chí Minh. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.1 Chuỗi cung ứng sản phẩm dịch vụ y tế tại thành phố Hồ Chí minh 84 2.2 Hiệu quả liên kết trong chuỗi dịch vụ du lịch y tế.3 Mối quan hệ liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế.4 Nhà tích hợp dịch vụ du lịch y tế tại thành phố Hồ Chí Minh.2 Tích hợp số trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế.5 Phát triển khoa học công nghệ trong dịch vụ du lịch y tế.3 PHÂN TÍCH LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ THEO MÔ HÌNH SWOT.

ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH114 2.1 Những kết quả đạt được trong liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế.2 Những tồn tại, hạn chế.3 Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế.121 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.126 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.1 QUAN ĐIỂM VÀ MỤC TIÊU NÂNG CAO HIỆU QUẢ KIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025 VÀ TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030127 3.1 Quan điểm phát triển kinh tế-xã hội, du lịch và du lịch y tế của thành phố Hồ Chí Minh.2 Mục tiêu phát triển liên kết trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế tại thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.2 MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025 VÀ TẦM NHÌN NĂM 2030.1 Giải pháp về cơ chế chính sách tạo điều kiện và thúc đẩy phát triển du lịch và hiệu quả liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế.2 Giải pháp xây dựng và phát triển bền vững du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh.3 Giải pháp đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao về chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế.4 Giải pháp tăng cường các nhà tích hợp và quảng bá chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế trong nước và quốc tế.5 Giải pháp giảm thiểu rủi ro trong liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế.6 Giải pháp về xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển công nghệ chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch y tế đạt tiêu chuẩn trong nước và quốc tế.7 Giải pháp xây dựng thương hiệu nổi trội phát huy thế mạnh và công nghệ cao trong dịch vụ du lịch y tế.3 ĐIỀU KIỆN ĐỂ THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.1 Kiến nghị với các bộ, ngành.2 Kiến nghị với các sở, ban ngành của thành phố Hồ Chí Minh.163 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.165 TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BẢNG CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT NGHĨA TIẾNG VIỆT Tiếng Việt 1 ASXH An sinh xã hội 2 BHXH Bảo hiểm xã hội 3 BHYT Bảo hiểm y tế 4 CCƯ Chuỗi cung ứng 5 CMCN Cách mạng công nghệ 6 CNHT Công nghệ hỗ trợ 7 CNTT Công nghệ thông tin 8 CN&XD Công nghiệp và Xây dựng 9 CMCN Cách mạng công nghệ 10 CMI Phòng khám đa khoa quốc tế 11 DN Doanh nghiệp 12 DV-NN Dịch vụ-Nông nghiệp 13 ĐBSCL Đồng bằng sông cửu long 14 GDP Tổng sản phẩm nội địa 15 GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn 16 KCB Khám chữa bệnh 17 KH&CN Khoa học-Công nghệ 18 KV Khu vực 19 TP Thành phố 20 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 21 VN Việt Nam Tiếng Anh 22 ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 23 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 24 UNWTO Tổ chức du lịch thế giới 25 WIPO Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới 26 WEF Diễn đàn kinh tế thế giới 27 WHO Tổ chức Y tế thế giới luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tăng trưởng GRPD và cơ cấu ngành trong GRDP. Tỷ trọng cơ cấu ngành trong GRDP của TP.3 Cơ sở khám chữa bệnh do Thành phố quản lý.4 Danh sách cơ sở y tế KCB BHYT ban đầu cho người nước ngoài.5 Danh sách 100 bệnh viện tại TP. HCM đã được xếp hạng.6 Lượng khách du lịch đến TP.7 Kết quả kinh tế du lịch của Thành phố.8 Số lượt khám, chữa bệnh của TP.102 DANH MỤC HÌNH Hình 1.139 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, du lịch được hầu hết các quốc gia trên thế giới xác định là một trong những ngành kinh tế quan trọng, đóng góp đáng kể và hiệu quả vào sự nghiệp phát triển kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, ngoại giao,. của đất nước. Thực tế cho thấy du lịch, trong đó có du lịch y tế là ngành kinh tế tổng hợp, không chỉ mang đến doanh thu trực tiếp từ các lĩnh vực dịch vụ như khách sạn, tour tuyến, điểm tham quan mà còn tạo nguồn thu, góp phần quan trọng thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề liên quan như giao thông, ăn uống, giải trí, thương mại, ý tế và một số dịch vụ phụ trợ thông tin liên lạc, ngân hàng,. Loại hình du lịch y tế không phải là sản phẩm mới, mà nó đã có từ nhiều năm trước.

Thay vì khách đến du lịch đơn thuần thì nay họ chuyển sang hình thức vừa đi du lịch vừa kết hợp điều trị bệnh hoặc chăm sóc sức khoẻ, sắc đẹp. Những năm qua, các nước châu Á, trong đó có Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư, quảng bá, xúc tiến sản phẩm du lịch y tế và có sự cạnh tranh gay gắt trong việc trở thành điểm đến du lịch hàng đầu về chăm sóc sức khỏe và chữa bệnh của khu vực. Hiện nay, các dịch vụ du lịch y tế ở nước ta, trong đó thành phố Hồ Chí Minh có vai trò quan trọng có thể đáp ứng được nhu cầu dịch vụ khám, chữa bệnh của người dân, cũng như khách quốc tế. Đặc biệt là những thế mạnh chữa hiếm muộn bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo với tỷ lệ thành công cao; dịch vụ thẩm mỹ và thẩm mỹ răng chất lượng với giá rẻ; kỹ thuật châm cứu; bấm huyệt cổ truyền được thế giới công nhận; nguồn dược liệu thiên nhiên phong phú,….

Thành phố Hồ Chí Minh là địa phương có tiềm năng lớn về dịch vụ y tế với chất lượng chuyên môn ngang tầm khu vực, nhiều kỹ thuật chuyên sâu đẳng cấp quốc tế, nhưng giá dịch vụ rẻ hơn 70% so với các nước trong khu vực. Trong những năm qua, dịch vụ du lịch y tế đã bước đầu phát triển tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc biệt, Sở Y tế và Sở Du lịch thành phố Hồ Chí Minh đã ký kết bản ghi nhớ về chương trình hành động giữa hai sở trong triển khai sản phẩm du luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lý Thành Tiến (2022). Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-nang-cao-hieu-qua-lien-ket-trong-chuoi-cung-ung-dich-vu-du-lich-y-te-tai-thanh-pho-ho-chi-minh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung ứng, phân tích thực trạng và đưa ra khuyến nghị áp dụng thực tiễn.

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả liên kết trong chuỗi cung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter