Luận án phát triển nhân lực tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam - TKV
"Phát triển nhân lực tại Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam: Xây dựng chiến lược hiệu quả nâng cao năng lực và kỹ năng của nhân viên."
Luan An
Luận án
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận phát triển nhân lực Tập đoàn Than Khoáng sản
- Số trang:
- 185 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận phát triển nhân lực Tập đoàn Than Khoáng sản
Phát triển nguồn nhân lực là quá trình nâng cao năng lực, kỹ năng và phẩm chất của người lao động. Quá trình này giúp tăng hiệu quả làm việc và thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Đối với tập đoàn kinh tế, hoạt động này quyết định năng lực cạnh tranh cốt lõi. Nguồn nhân lực TKV mang nhiều tính chất đặc thù do môi trường khai thác hầm lò nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm. Hoạt động quản trị phải giải quyết đồng thời bài toán quy mô và chất lượng chuyên môn. Việc phát triển đội ngũ không chỉ dừng lại ở tuyển dụng và đào tạo ngắn hạn. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược dài hạn gắn liền với chu kỳ sản xuất kinh doanh than. Mục tiêu trọng tâm là tạo ra lực lượng lao động tinh nhuệ, gắn bó lâu dài và thích ứng với công nghệ khai khoáng hiện đại.
1.1. Khái niệm và nội dung phát triển nhân lực ngành mỏ
Phát triển nhân lực bao gồm ba trụ cột chính: nâng cao thể lực, phát triển trí lực và bồi dưỡng phẩm chất đạo đức. Thể lực là nền tảng sống còn đối với công nhân hầm lò. Trí lực thể hiện qua trình độ chuyên môn, kỹ năng vận hành thiết bị và tư duy an toàn. Nội dung phát triển nhân lực tại các tập đoàn mỏ tập trung vào quy hoạch nhân sự, tổ chức đào tạo và đánh giá hiệu quả công việc. Doanh nghiệp phải thường xuyên rà soát cơ cấu lao động theo từng phân xưởng và dây chuyền sản xuất. Sự kết hợp giữa đào tạo lý thuyết và thực hành tại diện sản xuất đóng vai trò quyết định. Đào tạo gắn liền với chuẩn hóa chức danh nghề nghiệp giúp người lao động nắm vững quy trình kỹ thuật. Đây là cơ sở để thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí công việc.
1.2. Các nhân tố tác động đến nguồn nhân lực ngành mỏ
Nhiều nhân tố tác động trực tiếp đến công tác nhân sự ngành than. Điều kiện địa chất mỏ ngày càng xuống sâu làm tăng độ phức tạp trong khai thác. Môi trường làm việc khắc nghiệt đòi hỏi tiêu chuẩn sức khỏe khắt khe đối với thợ mỏ. Yếu tố công nghệ cũng tạo ra áp lực lớn về chuyển đổi kỹ năng của người lao động. Bên cạnh đó, thị trường lao động ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các ngành nghề dịch vụ và công nghiệp nhẹ thu hút mạnh mẽ lao động trẻ. Yếu tố tâm lý xã hội và quan niệm về nghề mỏ ảnh hưởng lớn đến quyết định gắn bó của công nhân. Thêm vào đó, chính sách vĩ mô của Nhà nước về năng lượng và an sinh xã hội tạo khung khổ định hướng trực tiếp. Doanh nghiệp cần nhận diện chính xác các nhân tố này để chủ động thích ứng.
II. Thực trạng nguồn nhân lực TKV và lao động ngành than
Giai đoạn vừa qua ghi nhận sự biến động lớn về cơ cấu và số lượng lao động trong toàn tập đoàn. Đội ngũ cán bộ quản lý và công nhân kỹ thuật chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng biên chế. Tuy nhiên, tình trạng mất cân đối giữa khối sản xuất chính và phục vụ phụ trợ vẫn còn tồn tại. Năng suất lao động Tập đoàn Than Khoáng sản có xu hướng tăng nhưng chưa thực sự bứt phá tương xứng với tiềm năng. Tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học tăng dần qua các năm. Lực lượng thợ lò lành nghề bậc cao vẫn thiếu hụt cục bộ tại nhiều đơn vị trọng điểm. Áp lực tuyển dụng mới nhằm bù đắp số lượng thợ lò bỏ việc hoặc chuyển vùng diễn ra thường xuyên. Doanh nghiệp phải đối mặt với bài toán tối ưu hóa định biên để giảm chi phí sản xuất.
2.1. Quy mô và cơ cấu lao động kỹ thuật hầm lò TKV
Lực lượng công nhân kỹ thuật hầm lò giữ vai trò nòng cốt trong sản xuất than. Tỷ trọng thợ lò trong tổng số nhân lực trực tiếp sản xuất luôn được ưu tiên duy trì ở mức cao. Đội ngũ thợ mỏ có sự phân hóa theo độ tuổi và bậc thợ chuyên môn. Nhóm thợ bậc cao từ bậc 4 trở lên tập trung nhiều kinh nghiệm nhưng đang đối mặt với nguy cơ già hóa. Trong khi đó, thợ trẻ mới vào nghề thường thiếu kinh nghiệm thực tế và kỹ năng xử lý sự cố. Cơ cấu ngành nghề đào tạo thợ lò Vinacomin đã có nhiều điều chỉnh tích cực để sát với thực tế sản xuất. Tuy vậy, tỷ lệ lao động qua đào tạo dài hạn vẫn chưa đạt mức kỳ vọng đồng đều giữa các công ty mỏ. Doanh nghiệp cần tái cơ cấu lực lượng theo hướng tinh gọn và chuyên môn hóa cao.
2.2. Biến động nhân sự và tình trạng thiếu hụt thợ lò
Biến động lao động hầm lò là thách thức lớn nhất đối với sự ổn định sản xuất của ngành than. Tỷ lệ công nhân xin thôi việc, chuyển nghề hoặc tự ý bỏ việc hàng năm ở mức đáng lo ngại. Nguồn tuyển dụng truyền thống tại địa phương Quảng Ninh ngày càng cạn kiệt. Doanh nghiệp phải mở rộng vùng tuyển sinh, tuyển dụng lên các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Bắc. Rào cản văn hóa, ngôn ngữ và thói quen sinh hoạt khiến nhiều lao động mới khó hòa nhập môi trường công nghiệp. Việc thu hút và giữ chân lao động hầm lò đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về nhiều mặt. Chi phí tuyển dụng và đào tạo lại tăng cao tạo gánh nặng lớn cho các đơn vị thành viên. Đây là vấn đề cấp bách cần các giải pháp can thiệp căn cơ và kịp thời.
III. Đánh giá chất lượng nhân lực Tập đoàn Than Khoáng sản
Chất lượng nguồn nhân lực TKV đã có những bước tiến rõ rệt về kỹ năng và ý thức kỷ luật lao động. Đội ngũ kỹ sư và công nhân từng bước làm chủ các tổ hợp thiết bị cơ giới hiện đại. Nhiều thợ mỏ đạt năng suất kỷ lục và được tôn vinh danh hiệu cao quý. Tinh thần kỷ luật và đồng tâm của thợ mỏ được phát huy mạnh mẽ trong các thời điểm gian khó. Mặc dù vậy, khoảng cách về trình độ chuyên môn giữa các vùng mỏ vẫn còn khá lớn. Tác phong công nghiệp của một bộ phận công nhân trẻ chưa thực sự vững vàng. Nhu cầu nâng cao chất lượng nhân lực ngành than trở thành mệnh lệnh sống còn trong bối cảnh tái cơ cấu ngành. Tập đoàn cần đánh giá thực chất năng lực từng bộ phận để đưa ra kế hoạch bồi dưỡng phù hợp.
3.1. Những kết quả đạt được trong phát triển nhân lực
Công tác chuẩn hóa trình độ chuyên môn kỹ thuật đã đạt nhiều kết quả quan trọng. Đa số thợ lò và cán bộ kỹ thuật đã được đào tạo bài bản qua hệ thống trường nghề. Năng lực tiếp thu kỹ thuật mới và vận hành máy móc hiện đại có sự chuyển biến tích cực. Ý thức chấp hành quy trình kỹ thuật và quy chuẩn vận hành từng bước được nâng cao. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp khai thác và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp ngày càng chặt chẽ. Hệ thống quản lý lao động từng bước được hoàn thiện từ cấp tập đoàn đến phân xưởng sản xuất. Các phong trào thi đua lao động giỏi và phát huy sáng kiến mang lại hiệu quả kinh tế thiết thực. Những kết quả này tạo tiền đề vững chắc cho các bước phát triển công nghệ tiếp theo.
3.2. Những tồn tại về năng suất và an toàn lao động mỏ
Năng suất lao động bình quân của thợ mỏ Việt Nam vẫn thấp hơn so với nhiều nước trong khu vực. Tình trạng vi phạm quy trình kỹ thuật và sơ hở an toàn vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Vấn đề an toàn vệ sinh lao động ngành mỏ luôn là thách thức sống còn đối với công tác quản trị. Số vụ sự cố kỹ thuật và tai nạn lao động nghiêm trọng vẫn xảy ra tại một số đơn vị. Bên cạnh đó, công tác quản lý thời gian lao động hữu ích trong ca làm việc chưa đạt hiệu quả tối ưu. Tỷ lệ hao phí thời gian di chuyển trong lò và chuẩn bị sản xuất còn cao. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học của đội ngũ kỹ sư còn nhiều hạn chế. Những tồn tại này đòi hỏi giải pháp khắc phục triệt để và đồng bộ.
IV. Đột phá nâng cao chất lượng nhân lực ngành than TKV
Chiến lược phát triển đến năm 2030 đặt mục tiêu xây dựng đội ngũ lao động chuyên nghiệp, hiện đại. Tập đoàn tập trung đổi mới toàn diện mô hình quản trị và phương thức đào tạo nghề mỏ. Việc gắn kết giữa nghiên cứu khoa học, đào tạo và sản xuất thực tế được ưu tiên hàng đầu. Tập đoàn chuyển đổi mạnh mẽ từ sử dụng nhiều lao động thủ công sang lao động kỹ thuật công nghệ cao. Công tác tuyển sinh thợ lò được đổi mới theo hướng liên kết đào tạo theo địa chỉ và nhu cầu thực tế. Chuyển đổi số trong quản trị nhân lực TKV giúp tối ưu hóa dữ liệu nhân sự và nâng cao hiệu quả điều hành. Đây là giải pháp then chốt nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể và năng lực cạnh tranh bền vững của toàn ngành than.
4.1. Đổi mới đào tạo tại Trường Cao đẳng Than Khoáng sản
Trường Cao đẳng Than - Khoáng sản Việt Nam giữ vai trò trung tâm đào tạo nhân lực then chốt cho toàn ngành. Nhà trường cần đổi mới mạnh mẽ chương trình giảng dạy theo hướng bám sát thực tiễn công nghệ mỏ. Các mô hình hầm lò thực nghiệm và thiết bị mô phỏng 3D hiện đại cần được đưa vào giảng dạy thường xuyên. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và nghệ nhân truyền nghề phải được chú trọng đặc biệt. Đào tạo gắn liền với thực hành trực tiếp tại các gương than giúp học viên làm quen sớm với môi trường sản xuất. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với nhà trường trong việc xây dựng chuẩn đầu ra nghề nghiệp. Mô hình đào tạo vừa học vừa làm giúp học viên có thu nhập ngay trong thời gian thực tập nghề.
4.2. Đẩy mạnh cơ giới hóa tự động hóa khai thác hầm lò
Ứng dụng công nghệ mới là con đường tất yếu để giảm tải sức lao động trực tiếp của thợ mỏ. Đẩy mạnh cơ giới hóa tự động hóa khai thác mỏ giúp tăng năng suất và bảo đảm an toàn lao động vượt trội. Thợ lò cần được đào tạo chuyên sâu về vận hành máy khấu than, giàn chống tự hành và băng tải tự động. Doanh nghiệp cần tổ chức các khóa bồi dưỡng ngắn hạn ngay tại phân xưởng khi đưa thiết bị mới vào vận hành. Việc chuẩn hóa đội ngũ thợ cơ điện mỏ giúp duy trì hệ thống thiết bị hoạt động ổn định và liên tục. Ứng dụng công nghệ điều khiển từ xa và cảm biến giám sát khí mỏ nâng cao mức độ an toàn trong khai thác. Lực lượng lao động chất lượng cao sẽ là chìa khóa để vận hành hiệu quả các mỏ hiện đại.
V. Đãi ngộ và giữ chân lao động Tập đoàn Than Khoáng sản
Chính sách đãi ngộ thợ mỏ là yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển lâu dài của ngành than. Thu nhập của người lao động hầm lò phải được duy trì ở mức vượt trội so với mặt bằng chung. Tiền lương cần được chi trả theo đúng năng suất và mức độ phức tạp của từng vị trí làm việc. Hệ thống thưởng phạt minh bạch tạo động lực khuyến khích công nhân nâng cao ngày công và năng suất lao động. Bên cạnh đãi ngộ tài chính, các phúc lợi phi tài chính đóng vai trò rất quan trọng để giữ chân thợ giỏi. Môi trường làm việc an toàn, văn minh và nhân văn giúp gắn kết người lao động với doanh nghiệp. Các chương trình tôn vinh thợ mỏ tiêu biểu góp phần khơi dậy niềm tự hào nghề nghiệp truyền thống.
5.1. Cải cách tiền lương và chế độ đãi ngộ thợ lò mỏ than
Tập đoàn cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân phối tiền lương theo giá trị đóng góp thực tế của thợ lò. Mức lương của thợ khai thác hầm lò cần được điều chỉnh tăng định kỳ theo tốc độ tăng trưởng kinh tế. Doanh nghiệp cần xây dựng quỹ thưởng khuyến khích an toàn và năng suất kỷ lục tại các phân xưởng mỏ. Các chế độ bồi dưỡng độc hại bằng hiện vật, ăn định lượng cao và phục hồi chức năng phải được thực hiện đầy đủ. Việc chi trả lương đúng hạn và minh bạch giúp người lao động yên tâm cống hiến cho đơn vị. Các chính sách bảo hiểm bổ sung và hỗ trợ tài chính lúc ốm đau nâng cao mức độ an sinh xã hội. Chế độ đãi ngộ thỏa đáng là nền tảng để thu hút thanh niên trẻ lựa chọn nghề mỏ.
5.2. Chăm lo nhà ở và đời sống an sinh cho người thợ mỏ
Đầu tư xây dựng các khu chung cư công nhân khang trang, tiện nghi là nhiệm vụ an sinh xã hội trọng tâm. Doanh nghiệp cần hỗ trợ xe đưa đón thợ mỏ từ nơi ở đến khai trường làm việc an toàn và thuận tiện. Các thiết chế văn hóa, khu thể thao và nhà trẻ tại khu dân cư công nhân mỏ cần được xây dựng đồng bộ. Việc tạo điều kiện cho gia đình thợ mỏ an cư lạc nghiệp giúp giảm thiểu tỷ lệ công nhân tự ý bỏ việc. Doanh nghiệp cũng cần duy trì các chương trình khám sức khỏe định kỳ và điều dưỡng phục hồi thể lực cho thợ lò. Chăm lo chu đáo đời sống vật chất và tinh thần giúp người lao động coi mỏ than là ngôi nhà thứ hai. Sự gắn kết bền chặt này bảo đảm nguồn nhân lực ổn định cho các mục tiêu dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 7 1. Các công trình nghiên cứu về phát triển nhân lực ở phạm vi vĩ mô 7 1. Các công trình nghiên cứu về phát triển nhân lực ở phạm vi vi mô 14 1. Kết luận rút ra từ những nghiên cứu về phát triển nhân lực và hướng nghiên cứu của đề tài luận án 19 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC TẠI TẬP ĐOÀN KINH TẾ 22 2.
Khái niệm, nội dung và chỉ tiêu đánh giá phát triển nhân lực tại tập đoàn kinh tế 22 2. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nhân lực tại tập đoàn kinh tế 40 2. Kinh nghiệm phát triển nhân lực ở một số tập đoàn kinh tế và bài học rút ra cho Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam 49 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC TẠI TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM 60 3. Khái quát về Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam 60 3.
Thực trạng phát triển nhân lực tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2006 - 2014 64 3. Đánh giá chung về phát triển nhân lực tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam 91 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC TẠI TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030 113 4. Phương hướng phát triển nhân lực tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam 113 4. Giải pháp phát triển nhân lực tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 125 4.
Một số kiến nghị 146 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BHYT : Bảo hiểm y tế BHXH : Bảo hiểm xã hội BHTN : Bảo hiểm thất nghiệp CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CLC : Chất lượng cao CMKT : Chuyên môn kỹ thuật CNKT : Công nhân kỹ thuật KH&KT : Khoa học và Công nghệ EVN : Tập đoàn Điện lực Việt Nam NCS : Nghiên cứu sinh NL : Nhân lực NNL : Nguồn nhân lực NSLĐ : Năng suất lao động PHCN : Phục hồi chức năng PTNL : Phát triển nhân lực PVN : Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam SXKD : Sản xuất kinh doanh TĐKT : Tập đoàn kinh tế TKV : Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Cơ cấu nhân lực theo vị trí công việc tại TKV giai đoạn 2006 - 2014 66 Bảng 3.2: Chất lượng nhân lực theo trình độ chuyên môn kỹ thuật tại TKV giai đoạn 2006 - 2013 68 Bảng 3.3: Trình độ của nhân lực tại TKV (tính đến tháng 9 năm 2014) 69 Bảng 3.4: Tỷ lệ nhân lực theo trình độ chuyên môn kỹ thuật tại TKV giai đoạn 2006 - 2013 70 Bảng 3.5: Bậc thợ của công nhân kỹ thuật sản xuất than tại TKV tính đến 30/6/2014 71 Bảng 3.6: Quy mô nhân lực được đào tạo công nhân kỹ thuật hầm lò theo nhu cầu của các doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2011-2014 73 Bảng 3.7: Số cán bộ được đào tạo đại học và sau đại học của TKV giai đoạn 2011-2014 76 Bảng 3.8: Tiền lương bình quân của nhân lực sản xuất than và khai thác hầm lò tại TKV giai đoạn 2007-2014 78 Bảng 3.9: Năng suất lao động tính theo doanh thu được tạo ra trên 1 đồng tiền lương tại bộ phận nhân lực sản xuất than giai đoạn 2007-2014 90 Bảng 3.10: Tình trạng biến động (tăng, giảm) lao động hầm lò tại TKV giai đoạn 2008 - 2013 94 Bảng 3.11: Về nhà ở của công nhân trong các doanh nghiệp khai thác và sàng tuyển than (năm 2014) 99 Bảng 3.12: Tuyển dụng nhân lực hầm lò của TKV giai đoạn 2008-2013 (phân theo địa phương) 104 Bảng 3.13: Tình hình tuyển dụng nhân lực hầm lò của TKV giai đoạn 2008 - 2013 105 Bảng 3.14: Quy mô đào tạo nghề của TKV giai đoạn 2010 - 2014 106 Bảng 3.15: Tỷ lệ công nhân đánh giá các quy định về chế độ, chính sách chưa phù hợp đối với lao động ngành than - khoáng sản 110 Bảng 4.1: Nhu cầu than của nền kinh tế đến năm 2030 116 Bảng 4.2: Mục tiêu phát triển nhân lực của Tập đoàn đến năm 2020 và năm 2025 118 Bảng 4.3: Mục tiêu đào tạo nhân lực là cán bộ có trình độ trên Đại học và Kỹ sư chuyên ngành của TKV đến năm 2020 120 Bảng 4.4: Mục tiêu đào tạo công nhân kỹ thuật, thợ hầm lò của TKV đến năm 2020 121 Bảng 4.5: Nhu cầu vốn đầu tư cho đào tạo phát triển nhân lực của TKV năm 2015 và năm 2020 134 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Sự biến động của quy mô nhân lực tại TKV giai đoạn 2006-2014 65 Biểu đồ 3.2: Cơ cấu nhân lực theo tính chất công việc tại TKV giai đoạn 2009 - 2014 67 Biểu đồ 3.3: Nhân lực theo trình độ chuyên môn kỹ thuật của TKV giai 2006-2013 69 Biểu đồ 3.4: Tỷ lệ nhân lực được đào tạo công nhân kỹ thuật hầm lò diện duy trì sản xuất và diện mở các mỏ mới thuộc TKV giai đoạn 2011 - 2014 74 Biểu đồ 3.5: Đánh giá của công nhân về mức độ đáp ứng của các công trình phúc lợi trong ngành khai thác Than - Khoáng sản 82 Biểu đồ 3.6: Năng suất lao động theo giá trị và sản lượng tại TKV giai đoạn 2006-2014 87 Biểu đồ 3.7: Cuộc sống của các nhóm công nhân tại TKV (phân nhóm theo nhà ở) 98 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3.1: Sơ đồ tổ chức của TKV 61 Hình 3.2: Hệ thống tổ chức quản lý ngành về đào tạo nhân lực của TKV 63 Hình 4.1: Quy trình thực hiện hoạch định phát triển nhân lực cho TKV 129 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nhân lực là nguồn lực đặc biệt trong tất cả các nguồn lực. Kinh nghiệm của nhiều nước trên thế giới cho thấy, một nước có thể nghèo về tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý không thuận lợi cùng với sự khắc nghiệt của khí hậu, chịu nhiều ảnh hưởng của thiên tai song vẫn đạt được những thành tựu phát triển thần kỳ bởi lẽ họ có một chiến lược đúng để phát huy nhân tố con người. Hiện nay, quan điểm và hành động của các nhà quản lý ở các doanh nghiệp, các tập đoàn kinh tế phát triển nhất cũng cho một kết luận con người là một tài sản, một nguồn vốn có vai trò hạt nhân quyết định đến chiến lược, hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Con người được đối xử giống như một phí tổn biến đổi (variable cost), là một nguồn lực không bao giờ cạn và luôn được tái sinh với chất lượng ngày càng cao hơn với bất cứ nguồn lực nào khác. So với nhiều nước trên thế giới, nhân lực của Việt Nam đã và đang bộc lộ những hạn chế nhất định, là lực cản rất lớn đến tăng năng suất lao động (NSLĐ), chất lượng sản phẩm hàng hóa, dịch vụ. Thực tế này được nhiều công trình nghiên cứu công bố và trong các báo cáo chính thức của Đảng, Chính phủ Việt Nam và các cơ quan chức năng cũng thừa nhận. Ở cấp độ vi mô, các công ty Việt Nam không những chưa có nhiều kinh nghiệm trong quản lý và kinh doanh mà còn rất ít kinh nghiệm trong phát triển nhân lực (PTNL).
Thời “bao cấp”, các doanh nghiệp Việt Nam, nhất là các doanh nghiệp nhà nước đã quen với sự “áp đặt” và kế hoạch của Nhà nước, thiếu chủ động trong PTNL. Hiện nay, ở một số doanh nghiệp, thói quen đó vẫn in đậm dấu ấn. Vì vậy, yếu tố nhân lực chưa được đánh giá đúng mức để có sự đầu tư thỏa đáng hoặc nếu có được đánh giá đúng thì phương pháp thực hiện cũng bộc lộ nhiều bất cập, mà nguyên nhân cơ bản nhất là chưa có cơ chế, chính sách, biện pháp, mang tính bài bản, hệ thống và đồng bộ. Để khắc phục những hạn chế, bất cập nêu trên, đồng thời nhằm tạo sự đột phá để phát triển kinh tế-xã hội, trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã rất quan tâm đến phát triển nguồn nhân lực.
Con người luôn được đặt vào vị trí trung tâm, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển đất nước với quan điểm nhất 2 quán là “nâng cao dân trí, phát triển nhân lực và bồi dưỡng nhân tài”. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng đã nhấn mạnh: “Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao là một đột phá chiến lược, là yếu tố quyết định đẩy mạnh phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ, cơ cấu lại nền kinh tế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất, bảo đảm cho phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững” [19, tr. Ngày 19/4/2011 Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Quyết định số 579/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam thời kỳ 2011-2020, với mục tiêu chung là đưa nhân lực Việt Nam trở thành nền tảng và lợi thế quan trọng nhất đối với việc phát triển bền vững đất nước và hội nhập quốc tế. Trên cơ sở đó, mỗi bộ, ngành, địa phương đã khẩn trương triển khai xây dựng chiến lược phát triển nhân lực của ngành mình nhằm tạo động lực đột phá cho sự phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế tri thức hiện nay.
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) được thành lập theo Quyết định số 345/2005/QĐ-TTg ngày 26/12/2005 của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở sáp nhập Tập đoàn Than Việt Nam và Tổng Công ty Khoáng sản Việt Nam. TKV là tập đoàn kinh doanh đa ngành trên nền công nghiệp than và khoáng sản, hoạt động theo mô hình công ty mẹ công ty con từ ngày 1/7/2010, TKV chuyển sang hoạt động theo mô hình Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên theo Luật doanh nghiệp (Quyết định 989/QĐ-TTg ngày 25/6/2010). Với 100% vốn chủ sở hữu của nhà nước, TKV được giao nhiệm vụ chính trong việc quản lý, khai thác nguồn tài nguyên, khoáng sản của Việt Nam, là doanh nghiệp nhà nước đầu tiên được chuyển đổi hoạt động theo mô hình Tập đoàn kinh tế. Hoạt động của Tập đoàn luôn đạt hiệu quả, tạo sự tăng trưởng về doanh thu, lợi nhuận, làm tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước, tạo công ăn việc làm cho người lao động.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển nhân lực tại Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-phat-trien-nhan-luc-tai-tap-doan-cong-nghiep-than-khoang-san-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nhân lực tại Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phát triển nhân lực tại Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam: Xây dựng chiến lược hiệu quả nâng cao năng lực và kỹ năng của nhân viên."
Luận án "Phát triển nhân lực tại Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nhân lực tại Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nhân lực tại Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.