Luận án phát triển nguồn nhân lực tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Giang - Trường Đại học Kinh tế
Phân tích thực trạng nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo và tuyển dụng lao động công nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực
Luan An
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang
- Số trang:
- 182 trang
- Chuyên ngành:
- Phát triển nguồn nhân lực
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang
Khu công nghiệp giữ vai trò hạt nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mô hình này thu hút mạnh mẽ các dòng vốn đầu tư trong nước và quốc tế. Quá trình công nghiệp hóa tại Việt Nam tạo ra nhiều bước đột phá kinh tế từ năm 1986. Tỉnh Bắc Giang nhanh chóng tận dụng cơ hội để quy hoạch các khu công nghiệp trọng điểm. Việc mở rộng sản xuất đòi hỏi nguồn nhân lực dồi dào và có trình độ. Doanh nghiệp cần lực lượng lao động đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật mới. Năng lực làm chủ công nghệ đóng vai trò quyết định hiệu quả sản xuất. Phát triển nguồn nhân lực trở thành nhiệm vụ then chốt của toàn tỉnh. Chiến lược này giúp địa phương phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.
1.1. Vai trò của khu công nghiệp trong phát triển kinh tế
Khu công nghiệp là động lực hàng đầu thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mô hình này giúp các quốc gia thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Các khu công nghiệp tạo ra hàng triệu việc làm cho người lao động. Nền tảng hạ tầng tập trung tạo điều kiện tiếp nhận và chuyển giao công nghệ mới. Tại Việt Nam, hệ thống khu công nghiệp đóng góp lớn vào ngân sách quốc gia. Bắc Giang coi phát triển khu công nghiệp là khâu đột phá chiến lược. Sự phát triển này thúc đẩy hoạt động xuất khẩu và thương mại dịch vụ. Nền kinh tế địa phương từng bước hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
1.2. Chuyển dịch mô hình kinh tế trong thời đại số 4.0
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi phương thức sản xuất. Doanh nghiệp chuyển dịch từ khai thác lao động giá rẻ sang kinh tế tri thức. Mô hình dựa trên tài nguyên thô không còn mang lại lợi thế dài hạn. Năng lực cạnh tranh phụ thuộc trực tiếp vào kỹ năng và trình độ nhân lực. Dây chuyền tự động hóa đòi hỏi người lao động phải am hiểu công nghệ số. Doanh nghiệp cần cải tiến quy trình quản trị và nâng cao hiệu suất làm việc. Sự chuyển đổi này đặt ra yêu cầu cấp bách về tái cấu trúc nguồn lao động. Lực lượng lao động phải liên tục nâng cao tay nghề để tránh tụt hậu.
1.3. Tiềm năng và vị thế địa kinh tế của tỉnh Bắc Giang
Bắc Giang sở hữu vị trí địa lý thuận lợi tại vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Tỉnh có quỹ đất công nghiệp rộng lớn và hệ thống giao thông kết nối đồng bộ. Chính quyền địa phương ban hành nhiều chính sách thu hút đầu tư thông thoáng. Nhiều tập đoàn công nghệ đa quốc gia lựa chọn Bắc Giang làm cứ điểm sản xuất. Sự bùng nổ của các khu công nghiệp tạo ra nhu cầu tuyển dụng rất lớn. Địa phương tập trung hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ. Tiềm năng kinh tế được phát huy mạnh mẽ qua từng giai đoạn phát triển. Tỉnh đặt mục tiêu trở thành trung tâm công nghiệp hiện đại của khu vực.
II. Thực trạng nguồn lao động khu công nghiệp Bắc Giang
Lực lượng lao động khu công nghiệp Bắc Giang tăng trưởng nhanh về số lượng. Các khu công nghiệp thu hút hàng trăm nghìn công nhân từ nhiều địa phương. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực vẫn chưa đồng đều giữa các nhóm ngành. Phần lớn lao động chưa qua đào tạo bài bản và thiếu kỹ năng chuyên sâu. Doanh nghiệp gặp khó khăn khi tìm kiếm nhân sự kỹ thuật có tay nghề cao. Hiện tượng mất cân đối cung cầu lao động xuất hiện ngày càng rõ rệt. Địa phương dư thừa lao động giản đơn nhưng thiếu hụt chuyên gia kỹ thuật. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đào tạo và phân bổ nhân lực đồng bộ.
2.1. Quy mô lao động tại KCN Đình Trám và KCN Quang Châu
KCN Đình Trám và KCN Quang Châu là hai trung tâm sản xuất công nghiệp lâu đời của tỉnh. Nơi đây tập trung mật độ cao các doanh nghiệp điện tử và cơ khí chính xác. Hàng vạn công nhân làm việc theo ca kíp trong các nhà xưởng hiện đại. Đa số lao động có độ tuổi trẻ và khả năng tiếp thu công việc nhanh chóng. Tuy vậy, tỷ lệ lao động qua đào tạo kỹ thuật chính quy vẫn ở mức thấp. Các nhà máy chủ yếu sử dụng lao động thực hiện các thao tác lắp ráp đơn giản. Nhu cầu bổ sung công nhân kỹ thuật tay nghề cao tại hai khu công nghiệp này luôn rất lớn.
2.2. Tình hình nhân lực tại KCN Vân Trung và KCN Việt Hàn
KCN Vân Trung và KCN Việt Hàn thu hút hàng loạt dự án FDI công nghệ cao quy mô lớn. Các doanh nghiệp tại đây ứng dụng nhiều máy móc tự động hóa thế hệ mới. Nhu cầu tuyển dụng lao động kỹ thuật và kỹ sư vận hành máy gia tăng liên tục. Tuy nhiên, nguồn cung nhân lực tại chỗ chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của đối tác nước ngoài. Nhiều doanh nghiệp phải tự tổ chức các khóa huấn luyện ngắn hạn cho công nhân mới. Lao động khu công nghiệp Bắc Giang cần được nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành dây chuyền sản xuất phức tạp.
2.3. Mất cân đối cung cầu giữa lao động phổ thông và kỹ thuật
Thị trường lao động tại các khu công nghiệp Bắc Giang tồn tại tình trạng vừa thừa vừa thiếu. Số lượng lao động phổ thông chưa qua đào tạo nghề chiếm tỷ trọng áp đảo. Ngược lại, lực lượng lao động có bằng cấp chuyên môn và chứng chỉ nghề rất khan hiếm. Các doanh nghiệp FDI cạnh tranh gay gắt để tuyển dụng kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Nhiều vị trí quản lý và kỹ thuật chủ chốt phải thuê chuyên gia nước ngoài. Sự mất cân đối này làm tăng chi phí vận hành của doanh nghiệp. Nền công nghiệp địa phương đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nhân lực kỹ thuật trong dài hạn.
III. Thách thức đáp ứng nhu cầu tuyển dụng FDI Bắc Giang
Sự phát triển mạnh mẽ của dòng vốn FDI tạo áp lực lớn lên thị trường lao động. Nhu cầu tuyển dụng FDI Bắc Giang đòi hỏi nhân lực chất lượng cao ngày càng tăng. Doanh nghiệp nước ngoài đặt ra các tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt về kỹ năng và kỷ luật. Phần lớn lao động hiện tại chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu của dây chuyền hiện đại. Thiếu hụt kỹ năng mềm và ngoại ngữ tạo rào cản lớn trong quá trình hội nhập. Doanh nghiệp phải bỏ ra nhiều chi phí và thời gian để đào tạo lại nhân sự. Việc giải quyết các thách thức này là điều kiện tiên quyết để giữ chân nhà đầu tư quốc tế.
3.1. Hạn chế về trình độ chuyên môn của lao động kỹ thuật
Lao động kỹ thuật tại các nhà máy còn hạn chế về kiến thức nền tảng và tư duy công nghệ. Khả năng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh của công nhân còn yếu. Người lao động thường lúng túng khi xử lý các sự cố kỹ thuật phức tạp trên dây chuyền. Tỷ lệ nhân sự có khả năng vận hành hệ thống điều khiển tự động chưa cao. Nhiều công nhân chỉ làm việc theo thói quen và thiếu tư duy cải tiến kỹ thuật. Tình trạng này làm giảm năng suất lao động và tăng tỷ lệ lỗi sản phẩm. Các doanh nghiệp cần đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn sâu để nâng cao năng lực cạnh tranh.
3.2. Rào cản về tác phong công nghiệp và kỷ luật lao động
Đa số người lao động tại Bắc Giang xuất thân từ môi trường sản xuất nông nghiệp. Thói quen làm việc tự do và tùy tiện về giờ giấc vẫn còn tồn tại phổ biến. Ý thức chấp hành nội quy lao động và an toàn vệ sinh chưa thực sự nghiêm túc. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và tinh thần chịu trách nhiệm còn nhiều hạn chế. Người lao động thường e ngại chia sẻ kinh nghiệm và ít khi chủ động đóng góp sáng kiến. Tác phong công nghiệp chưa hoàn thiện ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp độ sản xuất chung. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa công nghiệp chuẩn mực cho toàn thể nhân viên.
3.3. Áp lực thích ứng tiêu chuẩn sản xuất quốc tế
Các tập đoàn FDI áp dụng hệ thống quản lý chất lượng và tiêu chuẩn an toàn quốc tế khắt khe. Dây chuyền sản xuất vận hành với cường độ làm việc liên tục và độ chính xác cao. Người lao động phải thích nghi với môi trường làm việc nghiêm ngặt và áp lực năng suất lớn. Thiếu hụt chứng chỉ nghề chuẩn quốc tế gây khó khăn cho quá trình thăng tiến của công nhân. Doanh nghiệp buộc phải áp dụng các quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ ở từng công đoạn. Khả năng thích ứng của người lao động quyết định trực tiếp đến vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
IV. Giải pháp đào tạo công nhân kỹ thuật tay nghề cao
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Địa phương cần đổi mới căn bản công tác đào tạo nghề Bắc Giang theo hướng hiện đại. Việc xây dựng lực lượng công nhân kỹ thuật tay nghề cao là ưu tiên chiến lược hàng đầu. Các trường đào tạo cần phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong việc thiết kế giáo trình. Chính quyền tỉnh tiếp tục ban hành các chính sách thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao Bắc Giang. Sự kết hợp giữa cơ quan quản lý, nhà trường và doanh nghiệp tạo đòn bẩy vững chắc. Đây là chìa khóa giúp Bắc Giang duy trì đà tăng trưởng kinh tế bền vững.
4.1. Đổi mới chương trình đào tạo nghề Bắc Giang hiện đại
Hệ thống giáo dục nghề nghiệp cần cập nhật chương trình giảng dạy sát với thực tế sản xuất. Các cơ sở đào tạo nghề Bắc Giang cần đầu tư trang thiết bị thực hành đồng bộ và hiện đại. Việc giảng dạy lý thuyết phải đi đôi với rèn luyện kỹ năng thao tác thực tế trong nhà xưởng. Nhà trường cần bổ sung các học phần về ngoại ngữ, công nghệ thông tin và kỹ năng làm việc nhóm. Đội ngũ giảng viên dạy nghề cần được bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn định kỳ. Đào tạo theo chuẩn đầu ra giúp học viên nhanh chóng hòa nhập vào môi trường doanh nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp.
4.2. Gắn kết doanh nghiệp FDI với cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng đào tạo nhân lực. Cơ sở đào tạo cần ký kết hợp tác trực tiếp với các tập đoàn FDI lớn trong khu công nghiệp. Doanh nghiệp hỗ trợ học bổng, thiết bị thực hành và tiếp nhận học viên đến thực tập trải nghiệm. Mô hình đào tạo theo đơn đặt hàng giúp giải quyết triệt để bài toán cung cầu lao động. Học viên được trực tiếp thao tác trên các thiết bị công nghệ hiện đại ngay trong quá trình học. Sự gắn kết này giúp doanh nghiệp tuyển dụng được công nhân kỹ thuật tay nghề cao mà không mất chi phí đào tạo lại.
4.3. Chiến lược thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao Bắc Giang
Tỉnh Bắc Giang cần triển khai chính sách đãi ngộ thỏa đáng để thu hút nhân tài và chuyên gia kỹ thuật. Địa phương tập trung phát triển hạ tầng xã hội, nhà ở công nhân và trường học gần các khu công nghiệp. Môi trường sống tiện nghi giúp người lao động yên tâm gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và chế độ lương thưởng cạnh tranh. Việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Bắc Giang tạo nền tảng vững chắc cho công nghiệp hóa. Địa phương sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các dự án công nghệ cao toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Trên thế giới, Khu công nghiệp (KCN) được coi là những “hạt nhân” cho phát triển kinh tế ở hầu hết các quốc gia. Việc hình thành và phát triển các KCN đã và đang là giải pháp quan trọng đề các quốc gia thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, phát triển nền công nghiệp và phát triển kinh tế xã hội. Mô hình phát triển các KCN đã có lịch sử phát triển lâu đời bắt đầu từ những nước có nền công nghiệp phát triển như Anh, Mỹ cho đến các quốc gia có nền kinh tế công nghiệp phát triển sau như Hàn Quốc, Singapore,…và hiện nay, tại các quốc gia đang phát triển ở Châu Á phát triển các KCN đóng vai trò quan trọng thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước. Tại Việt Nam, các mô hình KCN được hình thành và phát triển mạnh mẽ từ công cuộc đổi mới mở cửa nền kinh tế năm 1986, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nhiều địa phương.
Nhận thức rõ những đóng góp quan trọng của các KCN đối với nền kinh tế, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về phát triển các KCN và khẳng định phát triển các KCN là một trong những định hướng quan trọng để thực hiện mục tiêu đến năm 2030 đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại [21]. Cho đến nay, trải qua hơn 30 năm đổi mới, các KCN vẫn được coi là mô hình ưu việt nhất trong thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ và đặc biệt là tạo lập việc làm cho người lao động. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp khu công nghiệp (DNKCN) đang sử dụng công nghệ sản xuất thấp, khai thác lợi thế và tận dụng nguồn nhân lực giá rẻ, dẫn đến hệ quả năng lực nguồn nhân lực (NLNNL) thấp, khả năng thích ứng và làm chủ khoa học công nghệ của họ còn hạn chế. Hơn nữa, sự phát triển của các KCN làm cho quan hệ cung cầu lao động vừa thiếu lại vừa thừa; thiếu lao động có trình độ chuyên môn cao, công nhân kỹ thuật, lao động có kỹ năng và thừa lao động phổ thông [41, tr.
Hiện nay, sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp (CMCN) 4.0 đang tạo đà để nền kinh tế chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình dựa vào tài nguyên, NNL chi phí thấp sang phát triển kinh tế dựa vào NNL tri thức và có kỹ năng. Điều này cho thấy, các 1 DNKCN đang phải đối mặt với thách thức trong việc phát triển nguồn nhân lực (PTNNL) có đủ trình độ chuyên môn kỹ thuật (CMKT) và ngày càng được nâng cao để đáp ứng yêu cầu sản xuất kinh doanh (SXKD). Là một tỉnh miền núi phía bắc Việt Nam, Bắc Giang được biết đến với tiềm năng về đất đai, tài nguyên khoáng sản. Trong những năm qua, thực hiện chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước về phát huy lợi thế về địa kinh tế và tiềm năng của tỉnh, Bắc Giang đã thực hiện quy hoạch xây dựng và phát triển mạnh các KCN, coi đây là khâu đột phá trong việc đẩy nhanh tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh theo hướng công nghiệp.
Tính đến hết năm 2018, tỉnh Bắc Giang có 6 khu công nghiệp được Chính Phủ phê duyệt, trong đó có 4 khu công nghiệp đã đi vào hoạt động chính thức, bao gồm KCN Đình Trám, KCN Quang Châu, KCN Vân Trung và KCN Song Khê-Nội Hoàng. Theo số liệu thống kê của Ban Quản lý khu công nghiệp (BQLKCN) tính đến tháng 6/2018, các KCN tỉnh Bắc Giang có 208 DN, chủ yếu tập trung trong các lĩnh vực sản xuất điện, điện tử, cơ khí chế tạo, dệt may và các lĩnh vực sản xuất khác, trong đó, DN có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm 71,69% [29]. Hầu hết các DN đều có nhu cầu sử dụng lao động rất lớn đáp ứng yêu cầu SXKD. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, chất lượng NNL nói chung và chất lượng NNLCMKT trong các DNKCN nói riêng còn thấp, chủ yếu là lao động có trình độ kỹ thuật thấp, tỷ lệ lao động được đào tạo nghề còn hạn chế, kỹ năng, tay nghề và tác phong lao động công nghiệp còn yếu nên chưa đáp ứng được cường độ làm việc lâu dài và những yêu cầu mới trong sử dụng vận hành máy móc thiết bị theo tiêu chuẩn quốc tế.
Hơn nữa, thái độ lao động của NNL tại các DNKCN nói chung chưa đáp ứng được yêu cầu đặt ra đối với quá trình sản xuất công nghiệp. Phần lớn NNL xuất thân từ nông thôn, mang nặng tác phong sản xuất của một nền nông nghiệp tiểu nông, tùy tiện về giờ giấc và hành vi. NNL chưa được trang bị các kiến thức, kỹ năng tương tác xã hội, làm việc theo nhóm, khả năng chịu trách nhiệm còn thấp và ngại phát huy sáng kiến và chia sẻ kinh nghiệm làm việc. Do đó, phát triển NNL nói chung và phát triển NNLCMKT nói riêng là rất cần thiết đói với các DNKCN tỉnh Bắc Giang để thích ứng với cuộc CMCN 4.
Muốn làm 2 được điều đó, bản thân mỗi DNKCN cần nhanh chóng đánh giá và nhìn nhận đúng về thực trạng năng lực NNLCMKT và đánh giá về các biện pháp phát triển NNLCMKT của tổ chức, để tìm ra câu trả lời cho câu hỏi cần làm gì để có thể phát triển hơn nữa trình độ kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, thái độ lao động và duy trì được sự cam kết gắn bó trung thành của NNLCMKT với tổ chức. Từ những nhận định và đánh giá cấp thiết trên đặt ra yêu cầu cần có hệ thống lý luận và những phân tích thực tiễn đúng đắn về năng lực NNLCMKT, các biện pháp phát triển NNLCMKT tại các KCN tỉnh Bắc Giang, làm cở sở đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật hơn nữa cho các doanh nghiệp khu công nghiệp tỉnh Bắc Giang nhằm cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn tiếp theo. Xuất phát từ lý do đó, tôi đã chọn chủ đề:“Phát triển nguồn nhân lực tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Giang” làm đề tài nghiên cứu tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án: Nhận diện những hạn chế về phát triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật tại các khu công nghiệp và nguyên nhân của nó, từ đó đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hơn nữa nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Giang đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.
Để đạt được mục đích nghiên cứu trên, luận án thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu như sau: - Nghiên cứu tổng quan các công trình nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực, phát triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật, nhằm xác định hướng nghiên cứu của đề tài; - Hệ thống hóa cơ cở lý luận cho việc nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật tại các doanh nghiệp khu công nghiệp tỉnh Bắc Giang; - Phân tích, đánh giá hiện trạng năng lực nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật và thực trạng các biện pháp phát triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Giang trên cơ sở khuôn khổ lý thuyết được xây dựng; 3 - Chỉ rõ những hạn chế về năng lực NNLCMKT và hạn chế về các biện pháp phát triển NNLCMKT của các DNKCN tỉnh Bắc Giang và phân tích nguyên nhân dẫn đến những hạn chế đó. - Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hơn nữa nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Giang trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là phát triển nguồn nhân lực tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Giang, trong đó, luận án tập trung nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn kỹ thuật và có tay nghề được gọi chung là nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật (NNLCMKT).
Phạm vi nghiên cứu Hiện nay, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mang đến nhiều cơ hội cho các DNKCN trong việc ứng dụng dây chuyền sản xuất hiện đại và đổi mới công nghệ tiên tiến trong sản xuất. Tuy nhiên, thách thức đặt ra đối với các DN cũng rất lớn bởi sự đòi hỏi ngày càng khắt khe của thị trường khách hàng về chất lượng của sản phẩm dịch vụ. Do đó, để phát triển bền vững và cạnh tranh mạnh mẽ trong bối cảnh hiện nay, các DNKCN cần phải đảm bảo phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn kỹ thuật đáp ứng được đòi hỏi nghiêm ngặt về tay nghề và sự cập nhật kiến thức, kỹ năng, kỹ thuật, công nghệ sản xuất mới, có thái độ làm việc nghiêm túc và trung thành với tổ chức. Xuất phát từ tầm quan trọng đặc biệt của NNLCMKT trong quá trình sản xuất kinh doanh của các DNKCN, cùng với những hạn chế về thời gian, kinh phí, phạm vi luận án nghiên cứu tập trung vào đối tượng NNLCMKT mà không nghiên cứu tất các nguồn nhân lực khác trong các DNKCN tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực về năng lực thực hiện công việc của NNL, qua đó, đề xuất một số giải pháp và kiến nghị với các bên liên quan để phát triển hơn nữa năng lực thực hiện công việc cho 4 NNLCMKT đáp ứng yêu cầu mới của hoạt động SXKD của các DNKCN tỉnh Bắc Giang. Cụ thể, luận án tập trung nghiên cứu sâu một số biện pháp phát triển năng lực thực hiện công việc của nguồn nhân lực tại các KCN chủ yếu bao gồm: (1) Đánh giá hiện trạng NNLCMKT; (2) Đào tạo NNLCMKT; (3) Bố trí sử dụng NNLCMKT; (4) Đãi ngộ NNLCMKT; (5) Phát triển văn hóa doanh nghiệp. Chủ thể phát triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật là các doanh nghiệp trong các KCN với sự hỗ trợ quản lý của Ban Quản lý khu công nghiệp, Ủy Ban nhân dân tỉnh và Chính phủ. - Phạm vi thời gian: Luận án phân tích, đánh giá thực trạng phát triển NNLCMKT tại các KCN tỉnh Bắc Giang trong 5 năm từ 2014-2018, từ đó, đề xuất một số giải pháp và kiến nghị phát triển nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang: Thực trạng và giải pháp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-phat-trien-nguon-nhan-luc-khu-cong-nghiep-bac-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang: Thực trạng và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thực trạng nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo và tuyển dụng lao động công nghiệp.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành Phát triển nguồn nhân lực. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang: Thực trạng và giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang: Thực trạng và giải pháp" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực khu công nghiệp Bắc Giang: Thực trạng và giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.