Luận án tiến sĩ: Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh
Luận án phân tích phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng theo hướng tăng trưởng xanh, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn lực.
Phát triển nguồn nhân lực
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cấp thiết Phát triển Nguồn Nhân lực Công nghiệp Đà Nẵng
- Số trang:
- 166 trang
- Chuyên ngành:
- Phát triển nguồn nhân lực
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cấp thiết Phát triển Nguồn Nhân lực Công nghiệp Đà Nẵng
Phát triển nguồn nhân lực (NNL) là vấn đề cấp thiết, sống còn. Điều này đúng cho doanh nghiệp và nền kinh tế, đặc biệt trong cách mạng công nghiệp 4.0. Tăng trưởng xanh (TTX) là xu hướng toàn cầu từ những năm 1970. TTX giải quyết ô nhiễm, biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên. Diễn đàn APEC (2013) chỉ ra cơ hội việc làm mới. Chuyển dịch kinh tế truyền thống sang kinh tế xanh tạo nhiều ngành nghề. Các chính sách hỗ trợ, kỹ thuật cải tiến, đổi mới sáng tạo thúc đẩy TTX. Phát triển thị trường sản phẩm và dịch vụ xanh cũng quan trọng. Giáo dục, đào tạo kỹ thuật, hướng nghiệp là trọng tâm. Chúng đáp ứng yêu cầu kỹ năng của ngành công nghiệp xanh. Việt Nam cần theo đuổi TTX. Phát thải CO2 tăng nhanh. Khai thác tài nguyên ồ ạt, thiếu kế hoạch. Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. TTX mang lại lợi ích lớn. Tuy nhiên, nhiều rào cản cản trở. Trình độ phát triển chung của Việt Nam còn thấp. Công nghệ cũ, lạc hậu phổ biến. Hạ tầng quản lý chất thải, nước thiếu và kém. Nguồn lực hỗ trợ TTX hạn chế. Hệ thống lập pháp chưa hoàn thiện. Công cụ kinh tế chưa hỗ trợ hiệu quả. Trình độ NNL còn hạn chế. Các nghiên cứu chưa đề cập mối tương quan NNL và TTX một cách hệ thống. Chưa có công trình nào nghiên cứu NNL đáp ứng TTX ở một lĩnh vực, địa phương cụ thể. Luận án này tập trung vào "Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp của thành phố Đà Nẵng đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh".
1.1. Tăng trưởng xanh Xu hướng toàn cầu và yêu cầu mới
Tăng trưởng xanh (TTX) là mô hình phát triển được nghiên cứu từ thập niên 70. TTX giải quyết các vấn đề môi trường, biến đổi khí hậu. Nó ứng phó với tài nguyên cạn kiệt. Đây là thách thức lớn cho phát triển kinh tế - xã hội hiện nay. Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (2013) đã nhấn mạnh. Chuyển dịch sang kinh tế xanh tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Các chính sách hỗ trợ của chính phủ thúc đẩy quá trình này. Khuyến khích kỹ thuật cải tiến và đổi mới sáng tạo là cần thiết. Hỗ trợ nhu cầu thị trường cho sản phẩm và dịch vụ xanh cũng quan trọng. Giáo dục và đào tạo kỹ thuật là cốt lõi. Chúng đáp ứng yêu cầu về kỹ năng xanh của ngành công nghiệp. Phát triển bền vững Đà Nẵng gắn liền với xu hướng này.
1.2. Nguồn nhân lực Yếu tố sống còn của nền kinh tế
Phát triển nguồn nhân lực (NNL) luôn là ưu tiên hàng đầu. Các cơ quan, đơn vị quan tâm xây dựng chiến lược NNL. NNL là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. NNL quyết định sự phát triển của nền kinh tế. Đặc biệt, trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò NNL càng nổi bật. Nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng cần phải được đầu tư. Đầu tư này phải phù hợp với yêu cầu mới. Kinh tế xanh Đà Nẵng đòi hỏi một lực lượng lao động có năng lực thích ứng.
1.3. Bối cảnh Việt Nam và thách thức chuyển đổi xanh
Việt Nam cần theo đuổi mô hình TTX. Lượng phát thải CO2 của Việt Nam tăng nhanh. Khai thác tài nguyên ồ ạt gây hệ lụy. Sử dụng tài nguyên không hiệu quả dẫn đến ô nhiễm môi trường. TTX mang lại nhiều lợi ích rõ ràng. Tuy nhiên, Việt Nam đối mặt nhiều rào cản. Trình độ phát triển chung còn thấp. Công nghệ sản xuất cũ và lạc hậu. Hạ tầng quản lý chất thải và nước còn yếu. Nguồn lực hỗ trợ TTX hạn chế. Hệ thống lập pháp chưa hoàn thiện. Các công cụ kinh tế chưa thúc đẩy TTX hiệu quả. Trình độ nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng cũng còn hạn chế. Chuyển đổi xanh ngành công nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
II.Mục tiêu Luận án Phát triển NNL Công nghiệp Tăng Trưởng Xanh
Luận án đề ra mục tiêu tổng quát rõ ràng. Mục tiêu là đề xuất giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải phù hợp. Chúng nhằm phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng. Nguồn nhân lực này phải đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh. Bối cảnh ngành công nghiệp Đà Nẵng hiện nay là nền tảng. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia cụ thể. Làm rõ cơ sở lý luận là bước đầu tiên. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến NNL công nghiệp. Kinh nghiệm phát triển NNL đáp ứng TTX cũng được tổng hợp. Luận án xác định tiêu chí đánh giá. Thực trạng NNL ngành công nghiệp Đà Nẵng được phân tích. Các kết quả, hạn chế và nguyên nhân được chỉ ra. Quan điểm, mục tiêu, định hướng phát triển NNL được xác định. Hệ thống giải pháp phát triển NNL được đề xuất. Các giải pháp này phải đáp ứng yêu cầu TTX. Chúng phù hợp với bối cảnh công nghiệp Đà Nẵng. Luận án kỳ vọng đóng góp về lý luận và thực tiễn. Nó hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng. Đồng thời, nó góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững Đà Nẵng và Việt Nam.
2.1. Mục đích tổng quát Đề xuất giải pháp đồng bộ
Mục đích tổng quát của luận án là quan trọng. Nó nhằm đề xuất các giải pháp mang tính đồng bộ. Các giải pháp này phải phù hợp với bối cảnh địa phương. Chúng tập trung vào phát triển nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng yêu cầu của tăng trưởng xanh. Các giải pháp được xây dựng dựa trên thực trạng ngành công nghiệp. Luận án hướng tới việc nâng cao năng lực lao động xanh. Điều này sẽ góp phần vào Kinh tế xanh Đà Nẵng.
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu Xác định cơ sở lý luận
Luận án thực hiện nhiều nhiệm vụ nghiên cứu. Nhiệm vụ đầu tiên là làm rõ cơ sở lý luận. Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp được tập trung. Nó phải đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng cũng là một nhiệm vụ. Các nhân tố này tác động đến phát triển NNL trong bối cảnh TTX. Luận án cũng tổng hợp kinh nghiệm. Kinh nghiệm phát triển NNL đáp ứng TTX từ các quốc gia, vùng lãnh thổ khác. Điều này giúp bổ sung kiến thức về chính sách phát triển nhân lực.
2.3. Đánh giá thực trạng và đề xuất định hướng
Nhiệm vụ tiếp theo là xác định tiêu chí đánh giá. Các tiêu chí này đo lường sự phát triển NNL ngành công nghiệp. Chúng phải đáp ứng yêu cầu TTX tại Đà Nẵng. Luận án phân tích và đánh giá thực trạng. Thực trạng nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng được xem xét kỹ lưỡng. Các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân được chỉ ra. Từ đó, xác định quan điểm, mục tiêu, định hướng phát triển NNL. Cuối cùng, luận án đề xuất hệ thống giải pháp. Các giải pháp này phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng TTX. Chúng phù hợp với bối cảnh công nghiệp Đà Nẵng hiện nay. Nó hướng đến Kỹ năng xanh và Đào tạo nghề xanh.
III.Phạm vi Nghiên cứu NNL Công nghiệp Đà Nẵng cho Tăng Trưởng Xanh
Luận án xác định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu là nguồn nhân lực ngành công nghiệp. Nguồn nhân lực này phải đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh của Đà Nẵng. Cụ thể là những lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp. Các doanh nghiệp này nằm trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Phạm vi nội dung tập trung vào các vấn đề cốt lõi. Các vấn đề liên quan đến phát triển NNL ngành công nghiệp. Nó bao gồm vấn đề tăng trưởng xanh. Nó cũng bao gồm các yêu cầu của TTX đối với NNL công nghiệp. Nội dung phát triển NNL ngành công nghiệp Đà Nẵng là trọng tâm. Phạm vi không gian được giới hạn. Nghiên cứu diễn ra tại các ngành công nghiệp của thành phố Đà Nẵng. Luận án tập trung vào các khía cạnh cụ thể. Điều này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu. Nó giúp xác định chính sách phát triển nhân lực phù hợp.
3.1. Đối tượng nghiên cứu Người lao động công nghiệp
Đối tượng nghiên cứu của luận án rất cụ thể. Đó là nguồn nhân lực ngành công nghiệp của Đà Nẵng. Nguồn nhân lực này phải đáp ứng các tiêu chuẩn tăng trưởng xanh. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào những lao động. Họ đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp. Các doanh nghiệp này hoạt động trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Điều này bao gồm việc xem xét trình độ, kỹ năng của lao động xanh hiện tại.
3.2. Phạm vi nội dung Các vấn đề liên quan tăng trưởng xanh
Phạm vi nội dung của luận án khá rộng nhưng tập trung. Luận án nghiên cứu các vấn đề liên quan đến phát triển NNL ngành công nghiệp. Nó liên quan đến yêu cầu tăng trưởng xanh. Các vấn đề cốt lõi được làm rõ. Vấn đề tăng trưởng xanh là trọng tâm. Các yêu cầu cụ thể của TTX đối với NNL công nghiệp được phân tích. Nội dung phát triển nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng được đề cập chi tiết. Điều này bao gồm chuyển đổi xanh ngành công nghiệp, công nghệ xanh trong sản xuất, và quản lý môi trường công nghiệp.
3.3. Phạm vi không gian Ngành công nghiệp tại Đà Nẵng
Phạm vi không gian nghiên cứu được xác định rõ. Luận án tập trung vào các ngành công nghiệp. Các ngành này hoạt động trong địa giới hành chính của thành phố Đà Nẵng. Việc giới hạn không gian giúp nghiên cứu sâu hơn. Nó cung cấp các giải pháp cụ thể cho nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng. Phạm vi này phù hợp với mục tiêu đề xuất giải pháp địa phương. Nó góp phần vào phát triển bền vững Đà Nẵng.
IV.Thách Thức Nguồn Nhân Lực Công Nghiệp Đà Nẵng Chuyển Đổi Xanh
Việt Nam đối mặt nhiều thách thức trong chuyển đổi xanh. Trình độ phát triển chung còn thấp. Công nghệ cũ, lạc hậu phổ biến trong các ngành công nghiệp. Hạ tầng quản lý chất thải và nước còn yếu kém. Nguồn lực hỗ trợ cho tăng trưởng xanh còn hạn chế. Hệ thống lập pháp về môi trường chưa hoàn thiện. Các công cụ kinh tế chưa thực sự thúc đẩy mô hình TTX. Trình độ nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng cũng là một rào cản. Thiếu kỹ năng xanh và đào tạo nghề xanh phù hợp. Hơn nữa, nghiên cứu về mối tương quan giữa NNL và TTX còn thiếu. Đặc biệt là ở cấp độ ngành nghề, địa phương cụ thể. Điều này gây khó khăn trong việc định hình chính sách phát triển nhân lực hiệu quả. Việc chuyển đổi xanh ngành công nghiệp đòi hỏi sự đầu tư lớn. Đầu tư vào công nghệ xanh trong sản xuất và quản lý môi trường công nghiệp. Hiện tại, các yếu tố này còn chưa đáp ứng được yêu cầu. Các vấn đề này cần được giải quyết một cách đồng bộ.
4.1. Hạn chế về trình độ và công nghệ sản xuất
Việt Nam có trình độ phát triển chung còn thấp. Công nghệ sử dụng trong ngành công nghiệp thường cũ. Nhiều thiết bị lạc hậu, kém hiệu quả. Hạ tầng cho quản lý chất thải và nước vừa thiếu, vừa kém. Nguồn lực hỗ trợ cho tăng trưởng xanh còn rất hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh. Nó cản trở sự phát triển bền vững Đà Nẵng. Việc nâng cấp công nghệ xanh trong sản xuất là cần thiết.
4.2. Hệ thống chính sách và công cụ kinh tế chưa đồng bộ
Hệ thống lập pháp của Việt Nam chưa hoàn thiện. Điều này gây khó khăn cho việc thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh. Các công cụ kinh tế chưa thực sự hỗ trợ, thúc đẩy. Chúng không khuyến khích doanh nghiệp áp dụng mô hình TTX. Thiếu các chính sách phát triển nhân lực rõ ràng. Các chính sách này cần định hướng cho lao động xanh. Chúng phải hỗ trợ cho quá trình chuyển đổi xanh ngành công nghiệp.
4.3. Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về lao động xanh
Các nghiên cứu hiện tại chưa hệ thống hóa mối tương quan. Mối tương quan giữa phát triển nguồn nhân lực và tăng trưởng xanh còn mơ hồ. Đặc biệt, chưa có công trình nghiên cứu cụ thể. Công trình nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực đáp ứng TTX ở một lĩnh vực. Hoặc ở một địa phương cụ thể như Đà Nẵng. Điều này tạo ra khoảng trống lớn về dữ liệu. Nó gây khó khăn trong việc xây dựng các chương trình đào tạo nghề xanh hiệu quả. Kiến thức về kỹ năng xanh và quản lý môi trường công nghiệp còn hạn chế.
V.Giải pháp Nguồn Nhân lực Công nghiệp Đà Nẵng cho Kinh Tế Xanh
Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm phát triển nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng. Chúng đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững Đà Nẵng. Trọng tâm là nâng cao kỹ năng xanh cho người lao động. Đầu tư vào đào tạo nghề xanh là ưu tiên hàng đầu. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại. Chúng phải phù hợp với nhu cầu của các ngành công nghiệp xanh mới. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ là yếu tố then chốt. Chính sách này khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi. Chúng khuyến khích áp dụng công nghệ xanh trong sản xuất. Đồng thời, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn bộ chuỗi giá trị. Điều này tạo ra một lực lượng lao động chất lượng cao. Lực lượng này có khả năng thích ứng với yêu cầu của kinh tế xanh Đà Nẵng. Các giải pháp cũng bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Chúng cũng bao gồm việc tăng cường công cụ kinh tế. Điều này hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh ngành công nghiệp. Việc quản lý môi trường công nghiệp cũng được chú trọng. Luận án kỳ vọng mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển nguồn nhân lực công nghiệp. Nó không chỉ ở Đà Nẵng mà còn cho toàn Việt Nam.
5.1. Định hướng phát triển kỹ năng và đào tạo xanh
Luận án đề xuất định hướng rõ ràng. Định hướng này tập trung vào phát triển kỹ năng xanh cho người lao động. Các chương trình đào tạo nghề xanh cần được đổi mới. Chúng phải tích hợp kiến thức về công nghệ xanh trong sản xuất. Đào tạo về quản lý môi trường công nghiệp cũng cần được tăng cường. Mục tiêu là trang bị cho nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng những năng lực mới. Các năng lực này đáp ứng yêu cầu của kinh tế xanh Đà Nẵng. Phát triển bền vững Đà Nẵng phụ thuộc vào chất lượng lao động.
5.2. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi xanh ngành công nghiệp
Để thúc đẩy chuyển đổi xanh ngành công nghiệp, chính sách hỗ trợ là không thể thiếu. Luận án kiến nghị các chính sách khuyến khích. Các chính sách này dành cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh. Chúng hỗ trợ nâng cấp trang thiết bị. Chính sách phát triển nhân lực cần ưu tiên đào tạo lại. Nó cũng cần hỗ trợ tuyển dụng lao động xanh. Điều này tạo động lực cho các ngành công nghiệp. Nó giúp họ thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường mới.
5.3. Thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo
Đổi mới sáng tạo là chìa khóa để phát triển nguồn nhân lực. Luận án nhấn mạnh việc thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp công nghệ xanh trong sản xuất. Khuyến khích hợp tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Điều này tạo ra một hệ sinh thái sáng tạo. Nó giúp phát triển các kỹ năng xanh tiên tiến. Nó đảm bảo nguồn nhân lực công nghiệp Đà Nẵng luôn cập nhật. Việc này phục vụ cho tăng trưởng xanh bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Phát triển nguồn nhân lực (NNL) là một vấn đề cấp thiết và luôn được các cơ quan, đơn vị quan tâm xây dựng chiến lược và thực thi cấp bách, phát triển NNL luôn là vấn đề sống còn của doanh nghiệp và của nền kinh tế đặc biệt trong giai đoạn cách mạng công nghiệp 4.0 như hiện nay. Tăng trưởng xanh (TTX) được các quốc gia trên thế giới bắt đầu nghiên cứu vào những năm 70 của thế kỷ trước, khi những vấn đề về ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu của toàn cầu, tài nguyên cạn kiệt… đã đặt ra những thách thức cho sự phát triển kinh tế - xã hội của thế giới ngày nay. Tại diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình dương - hội thảo về chính sách nguồn nhân lực hỗ trợ tăng trưởng xanh và báo cáo việc làm (2013) [50] các tham luận đã chỉ ra rằng việc chuyển dịch từ nền kinh tế truyền thống sang nền kinh tế xanh sẽ hứa hẹn đem lại nhiều cơ hội việc làm cả trong các ngành, nghề công nghiệp hiện tại cũng như trong các ngành, nghề công nghiệp mới, đặc biệt bằng việc thực hiện thay đổi hiệu quả như: các chính sách hỗ trợ của chính phủ, khuyến khích các kỹ thuật cải tiến, hỗ trợ cho đổi mới sáng tạo, hỗ trợ phát triển nhu cầu thị trường cho các sản phẩm xanh và dịch vụ xanh. Các tham luận cũng cho rằng lĩnh vực giáo dục và đào tạo kỹ thuật và hướng nghiệp được xem như trọng tâm để đáp ứng các yêu cầu về kỹ năng và năng lực của ngành công nghiệp trong nền kinh tế xanh.
Việt Nam cần thiết theo đuổi mô hình TTX do: (1) tình trạng phát thải khí CO2 của Việt Nam đang có xu hướng tăng nhanh trong gần 3 thập kỷ gần đây; (2) Tình trang khai thác tài nguyên ồ ạt; (3) Do khai thác tài nguyên không có kế hoạch, sử dụng không hiệu quả đã dẫn đến nạn ô nhiễm môi trường trầm trọng; (4) Lợi ích của TTX đen lại. Tuy nhiên, theo đuổi mô hình TTX ở Việt Nam gặp không ít rào cản, những rào cản cần đề cập trước tiên là: (1) Trình độ phát triển chung của Việt Nam còn thấp so với các nước trên thế giới, công nghệ cũ và lạc hậu, sơ sở hạ tầng cho quản lý chất thải và nước vừa thiếu vừa kém, nguồn lực hỗ trợ cho TTX còn nhiều hạn chế; (2) Hệ thống lập pháp chưa hoàn thiện; (3) Các công cụ kinh tế chưa thực sự hỗ trợ thúc đẩy thực hiện mô hình TTX; (4) Trình độ NNL còn hạn chế. Hơn thế nữa, những nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới chưa đề cập đến mối tương quan giữa phát triển NNL ngành công nghiệp nói riêng và NNL nói chung đối với TTX một cách có hệ thống. Đến thời điểm hiện tại, chưa có công trình nghiên 1 cứu đề cập đến phát triển NNL đáp ứng yêu cầu TTX ở một lĩnh vực ngành nghề cụ thể và một địa phương cụ thể.
Xuất phát từ những cấp thiết nói trên, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu: “Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp của thành phố Đà Nẵng đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh” làm đề tài luận án tiến sĩ, với kỳ vọng rằng kết quả nghiên cứu của luận án không chỉ đóng góp về mặt lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn rất lớn trong việc phát triển NNL ngành công nghiệp của thành phố Đà Nẵng nói riêng và Việt Nam nói chung, đáp ứng được yêu cầu TTX ngày càng cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích tổng quát của luận án là đề xuất giải pháp đồng bộ và phù hợp nhằm phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp của thành phố Đà Nẵng đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh trong bối cảnh của ngành công nghiệp tại Đà Nẵng hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu - Làm rõ một số cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh.
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp trước yêu cầu tăng trưởng xanh. Nghiên cứu, tổng hợp kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh. - Xác định những tiêu chí đánh giá về phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh tại thành thành phố Đà Nẵng, phân tích và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực ngành công nghiệp của thành phố Đà Nẵng trước yêu cầu tăng trưởng xanh. Chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế này.
- Xác định quan điểm, mục tiêu, định hướng phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX tại thành phố Đà Nẵng. Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX trong bối cảnh công nghiệp Đà Nẵng hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là nguồn nhân lực ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh của thành phố Đà Nẵng cụ thể là những lao động đang làm việc trong các DN công nghiệp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào nghiên cứu các vấn đề liên quan tới phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh bao gồm: vấn đề tăng trưởng xanh, các yêu cầu của tăng trưởng xanh đặt ra đối với phát triển NNL ngành công nghiệp, và nội dung phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh của thành phố Đà Nẵng. - Phạm vi không gian: Các ngành công nghiệp của thành phố Đà Nẵng. - Phạm vi thời gian: Các dữ liệu được thu thập phục vụ cho việc đánh giá thực trạng NNL ngành công nghiệp thành phố Đà Nẵng thời gian từ năm 2012 - 2018, đưa ra các giải pháp khuyến nghị phát triển NNL ngành công nghiệp phục vụ cho thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh của thành phố tầm nhìn đến năm 2030. Câu hỏi nghiên cứu Câu hỏi 1: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh của thành phố Đà Nẵng diễn ra như thế nào? Có đáp ứng được yêu cầu thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh của thành phố không? Câu hỏi 2: Những nhân tố chủ yếu nào ảnh hưởng đến sự phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh? Mức độ tác động của chúng đến sự phát triển.
Câu hỏi 3: Thành phố cần có những giải pháp gì để thúc đẩy sự phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh trong thời gian tới. Giả thuyết nghiên cứu Một số giả thuyết được đặt ra trong quá trình nghiên cứu đó là: Giả thuyết 1: Trình độ ngành công nghiệp có ảnh hưởng cùng chiều tới sự phát triẻn NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX của thành phố. Giả thuyết 2: Các cơ chế chính sách có ảnh hưởng cùng chiều tới sự phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX. Giả thuyết 3: Nhân tố phát triển thị trường lao động có ảnh hưởng cùng chiều tới sự phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX.
Giả thuyết 4: Nhân tố giáo dục - đào tạo có ảnh hưởng cùng chiều với sự phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX. Giải thuyết 5: Nhân tố tiến bộ KH - KT - CN có ảnh hưởng cùng chiều tới sự phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX. 3 Giải thuyết 6: Phát triển hệ thống y tế và chăm sóc sức khoẻ cho người lao động có ảnh hưởng cùng chiều tới phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX. Đóng góp mới về khoa học của luận án Thứ nhất, luận án góp phần làm rõ cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh.
Hệ thống hoá các tiêu chí đánh giá sự phát triển nguồn nhân lực công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh. Thứ hai, luận án đã phân tích và đánh giá rõ thực trạng phát triển nguồn nhân lực công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh của thành phố Đà Nẵng, đã phân tích rõ một số nhân tố chủ yếu ảnh hưởng tới sự phát triển của nguồn nhân lực này. Thứ ba, luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu có hệ thống cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX ở Đà Nẵng. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án Luận án là công trình khoa học chuyên sâu về phát triển nguồn nhân lực nói chung và phát triển NNL ngành công nghiệp nói riêng nhằm đáp ứng yêu cầu TTX.
Các kết quả nghiên cứu của luận án góp phần bổ sung và phát triển những vấn đề lý luận về phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp trong bối cảnh TTX. Luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các nhà khoa học, hoạch định chính sách và các cơ quan có thẩm quyền tham khảo trong việc ban hành, sửa đổi các quy định pháp luật về phát triển nguồn nhân lực. Ngoài ra, các kết quả nghiên cứu của luận án còn là tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy về phát triển nguồn nhân lực và đặc biệt phát triển NNL ngành công nghiệp. Kết cấu luận án Sau phần mở đầu, luận án gồm 5 chương, bao gồm: Chương 1.
Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Chương 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh Chương 3. Phương pháp nghiên cứu Chương 4. Thực trạng phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh của thành phố Đà Nẵng Chương 5.
Một số giải pháp và kiến nghị về phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh của thành phố Đà Nẵng 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng đáp ứng tăng trưởng xanh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-phat-trien-nguon-nhan-luc-cong-nghiep-da-nang-tang-truong-xanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng đáp ứng tăng trưởng xanh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng theo hướng tăng trưởng xanh, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn lực.
Luận án "Luận án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng đáp ứng tăng trưởng xanh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng đáp ứng tăng trưởng xanh" thuộc chuyên ngành Phát triển nguồn nhân lực. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Luận án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng đáp ứng tăng trưởng xanh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng đáp ứng tăng trưởng xanh" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Đà Nẵng đáp ứng tăng trưởng xanh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.