Luận án nghiên cứu quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Nghiên cứu thực trạng & giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học TDTT thuộc Bộ VHTTDL. Nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm & vai trò quản trị nhân sự giáo dục tại ĐH TDTT
Số trang:
174 trang
Chuyên ngành:
Quản trị nguồn nhân lực
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm vai trò quản trị nhân sự giáo dục tại ĐH TDTT

Quản trị nguồn nhân lực (NNL) tại các trường Đại học Thể dục Thể thao (ĐH TDTT) là một yếu tố then chốt, quyết định chất lượng đào tạo. NNL hiệu quả đảm bảo chất lượng giáo dục, nghiên cứu khoa học, và thành tích thể thao. Khái niệm quản trị nhân sự giáo dục đại học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc thù ngành, nơi kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành song hành. NNL TDTT bao gồm giảng viên, huấn luyện viên, cán bộ quản lý, và nhân viên hỗ trợ. Đội ngũ này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đào tạo, phát triển thể thao nước nhà. Vai trò quản trị NNL là tối ưu hóa tiềm năng con người, từ đó nâng cao hiệu suất tổ chức. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, phát huy sáng tạo, và khuyến khích sự cống hiến. Chính sách nhân sự cần linh hoạt, phù hợp với sự thay đổi của xã hội và yêu cầu ngành. Quản trị NNL định hình văn hóa tổ chức, thúc đẩy tăng trưởng bền vững của nhà trường. Đầu tư vào NNL là đầu tư vào tương lai, đảm bảo sự phát triển vững mạnh của trường. Nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên thể dục thể thao là ưu tiên hàng đầu, góp phần tạo nên thế hệ vận động viên, chuyên gia thể thao tài năng.

1.1. Khái niệm cốt lõi về nguồn nhân lực Thể dục Thể thao.

Nguồn nhân lực là tổng thể các khả năng về thể chất, tinh thần của con người, được khai thác và phát triển vì mục tiêu tổ chức. NNL trong ngành Thể dục Thể thao (TDTT) có những đặc trưng riêng biệt, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức hàn lâm và kinh nghiệm thực tiễn. NNL này bao gồm các nhà khoa học, giảng viên, huấn luyện viên, vận động viên, cán bộ quản lý và nhân viên hỗ trợ. Họ hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo, huấn luyện, nghiên cứu TDTT. Năng lực chuyên môn giảng viên TDTT là yếu tố quyết định chất lượng đầu ra, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của học viên. NNL TDTT cần được quản lý bài bản, khoa học để đảm bảo phát triển tối đa tiềm năng cá nhân và tập thể. Khái niệm này nhấn mạnh sự quan trọng của con người như tài sản quý giá nhất của tổ chức giáo dục. Đặc thù ngành yêu cầu NNL không chỉ có kiến thức chuyên môn sâu mà còn phải sở hữu kỹ năng thực hành, sư phạm cao.

1.2. Vai trò thiết yếu của quản trị nguồn nhân lực giáo dục.

Quản trị NNL đóng vai trò chiến lược trong các trường đại học. Nó tham gia xây dựng và thiết lập các chính sách nhân sự toàn diện. Các chính sách này phải phù hợp với tầm nhìn, sứ mệnh, và mục tiêu phát triển chung của trường. Quản trị NNL thực hiện hoặc phối hợp chặt chẽ với các phòng ban khác để thực hiện các chức năng nhân sự cơ bản. Các chức năng bao gồm tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, và chính sách đãi ngộ. Phòng ban quản lý NNL còn có vai trò cố vấn cho lãnh đạo trực tuyến. Họ đưa ra lời khuyên chuyên môn về kỹ năng quản trị, phát triển nhân viên, giải quyết xung đột. Việc kiểm tra, đôn đốc thực hiện các chính sách và thủ tục về NNL là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán, công bằng và hiệu quả. Vai trò này thúc đẩy quản trị nhân sự giáo dục đại học theo hướng chuyên nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nó góp phần xây dựng một đội ngũ giảng viên thể dục thể thao vững mạnh, có năng lực và đạo đức.

1.3. Các chức năng cơ bản quản trị nhân sự tại trường.

Quản trị NNL bao gồm ba nhóm chức năng cơ bản, liên kết chặt chẽ với nhau. Nhóm chức năng đầu tiên là thu hút NNL. Nó tập trung vào tuyển dụng cán bộ trường đại học TDTT một cách khoa học, chuyên nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo trường có đủ số lượng, chất lượng nhân sự cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ giáo dục và nghiên cứu. Nhóm chức năng thứ hai là đào tạo và phát triển. Chức năng này chú trọng vào đào tạo và bồi dưỡng nhân lực thể thao liên tục. Nó nâng cao năng lực chuyên môn giảng viên TDTT thông qua các khóa học, tập huấn chuyên sâu, hội thảo khoa học. Thứ ba là nhóm chức năng duy trì NNL. Điều này liên quan mật thiết đến chính sách đãi ngộ huấn luyện viên và giảng viên, phúc lợi và môi trường làm việc. Mục tiêu là giữ chân nhân tài, tạo động lực làm việc bền vững và khuyến khích sự gắn bó lâu dài. Các chức năng này hoạt động đồng bộ, xây dựng một hệ thống quản trị nhân sự toàn diện và hiệu quả cho nhà trường.

II. Thực trạng nguồn nhân lực trường ĐH TDTT và công tác quản lý

Thực trạng quản trị nhân sự giáo dục đại học tại các trường ĐH TDTT hiện nay còn đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết tình hình hiện tại về nguồn nhân lực và công tác quản lý. Nguồn nhân lực tại các trường có sự biến động về số lượng và chất lượng. Cơ cấu trình độ của đội ngũ giảng viên thể dục thể thao cần được cải thiện, đặc biệt là tỷ lệ Thạc sĩ, Tiến sĩ. Công tác duy trì NNL chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc hoặc chuyển công tác vẫn còn ở mức nhất định. Thực trạng tuyển dụng cũng đối mặt với khó khăn trong việc thu hút nhân tài chuyên ngành, đáp ứng yêu cầu phát triển. Đánh giá của công chức, viên chức, người lao động về hoạt động quản trị NNL đã được khảo sát. Kết quả khảo sát chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường quản lý NNL. Từ đó, các vấn đề cần ưu tiên giải quyết được xác định rõ ràng, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá thực trạng đội ngũ giảng viên thể dục thể thao.

Thực trạng nguồn nhân lực tại các trường ĐH TDTT được phân tích toàn diện. Số lượng công chức, viên chức và người lao động được thống kê chi tiết theo từng trường. Trình độ học vấn của đội ngũ giảng viên thể dục thể thao có sự phân bổ nhất định, tuy nhiên, tỷ lệ cơ cấu trình độ thạc sĩ tiến sĩ TDTT vẫn cần được nâng cao để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Loại hình hợp đồng lao động cũng đa dạng, từ biên chế đến hợp đồng có thời hạn. Đánh giá chỉ ra một số điểm yếu trong cơ cấu nhân sự, như sự mất cân đối giữa giảng viên trẻ và giảng viên có kinh nghiệm. Giảng viên trẻ có xu hướng thiếu kinh nghiệm thực tế, trong khi giảng viên lớn tuổi đối mặt với áp lực cập nhật kiến thức, công nghệ mới. Phân tích nhân khẩu học cung cấp thông tin chi tiết về độ tuổi, giới tính, thời gian công tác. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm đội ngũ, từ đó có những chính sách quản lý phù hợp.

2.2. Phân tích công tác duy trì nguồn nhân lực hiện tại.

Công tác duy trì nguồn nhân lực tại các trường ĐH TDTT còn gặp nhiều trở ngại. Các chính sách đãi ngộ hiện tại chưa thực sự hấp dẫn và cạnh tranh so với các lĩnh vực khác hoặc các trường đại học khối ngành kinh tế, kỹ thuật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc và sự gắn bó của đội ngũ giảng viên thể dục thể thao. Môi trường làm việc đôi khi chưa tạo sự gắn kết mạnh mẽ, thiếu các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Việc thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng cũng là một lý do khiến nhân sự có ý định chuyển đổi. Chính sách đãi ngộ huấn luyện viên và giảng viên cần được rà soát và cải thiện toàn diện, bao gồm cả chế độ lương, thưởng, phúc lợi, cũng như các cơ hội thăng tiến. Nỗ lực giữ chân nhân tài chưa đạt hiệu quả cao, đặc biệt đối với những chuyên gia giỏi. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp toàn diện và chiến lược. Nhằm nâng cao sự hài lòng, giảm tỷ lệ nghỉ việc, và xây dựng lòng trung thành.

2.3. Thực trạng tuyển dụng cán bộ trường đại học TDTT.

Công tác tuyển dụng cán bộ trường đại học TDTT hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Quy trình tuyển dụng đôi khi còn rườm rà, thiếu linh hoạt và chưa thực sự hấp dẫn đối với các ứng viên tiềm năng. Nguồn ứng viên chất lượng cao khan hiếm, đặc biệt là những người có năng lực chuyên môn giảng viên TDTT xuất sắc, vừa có trình độ sư phạm vừa có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực thể thao đỉnh cao. Các tiêu chí tuyển dụng cần được cập nhật và điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu phát triển mới của ngành giáo dục TDTT. Hình thức tuyển dụng chủ yếu vẫn là thi tuyển công khai, tuy nhiên, việc thu hút các chuyên gia hàng đầu, nhân tài đặc biệt còn hạn chế do thiếu cơ chế đặc thù. Nhu cầu nhân lực chuyên sâu, đặc thù ngành TDTT rất cao, trong khi đó, nguồn cung chưa đáp ứng đủ cả về số lượng và chất lượng. Cần có chiến lược quản trị nhân sự giáo dục đại học đổi mới để thu hút, lựa chọn và giữ chân nhân tài, đảm bảo sự phát triển bền vững của nhà trường.

III. Đánh giá tuyển dụng duy trì đội ngũ giảng viên TDTT

Quy trình đánh giá hiệu quả công việc KPI, tuyển dụng và duy trì đội ngũ giảng viên thể dục thể thao là ba trụ cột xương sống của quản trị nhân sự giáo dục đại học. Việc đánh giá cần khách quan, minh bạch và định kỳ để phản ánh đúng năng lực và đóng góp của từng cá nhân. Tuyển dụng phải được thực hiện một cách chọn lọc, thu hút được những ứng viên tài năng nhất, phù hợp với văn hóa và yêu cầu chuyên môn của trường. Duy trì nhân sự giỏi đòi hỏi chính sách đãi ngộ huấn luyện viên và giảng viên hợp lý, cạnh tranh, cùng với môi trường làm việc tích cực. Ba yếu tố này tương tác và bổ trợ lẫn nhau, tạo nên một hệ thống quản lý NNL hiệu quả. Hệ thống này đảm bảo trường có đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có khả năng thích ứng và phát triển. Đồng thời, giúp trường đạt được mục tiêu giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Cải thiện và tối ưu hóa các quy trình này là ưu tiên hàng đầu để nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Mục đích nội dung đánh giá hiệu quả công việc KPI.

Đánh giá nhân sự trong nhà trường có nhiều mục đích quan trọng. Nó giúp xác định năng lực, hiệu suất làm việc thực tế của đội ngũ giảng viên thể dục thể thao và cán bộ. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định về lương, thưởng, cơ hội thăng tiến, và kế hoạch đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự phát triển cá nhân, nâng cao hiệu suất làm việc và đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức. Nội dung đánh giá bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng giảng dạy, kết quả nghiên cứu khoa học, hoạt động phục vụ cộng đồng và thái độ làm việc. Xu hướng mới là áp dụng đánh giá hiệu quả công việc KPI (Key Performance Indicators). KPI giúp lượng hóa mục tiêu, dễ dàng theo dõi, và đo lường kết quả công việc một cách khách quan. Điều này tăng tính minh bạch, công bằng trong quá trình đánh giá, tạo động lực cho nhân sự.

3.2. Xu hướng mới trong đánh giá năng lực chuyên môn giảng viên TDTT.

Đánh giá năng lực chuyên môn giảng viên TDTT đang có nhiều xu hướng đổi mới, tiến bộ. Thay vì chỉ tập trung vào thành tích giảng dạy truyền thống, các trường chú trọng đánh giá toàn diện hơn. Điều này bao gồm năng lực nghiên cứu khoa học, khả năng ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy và quản lý. Phương pháp đánh giá 360 độ được áp dụng rộng rãi hơn, thu thập phản hồi từ nhiều nguồn: sinh viên, đồng nghiệp, cấp trên và tự đánh giá của giảng viên. Việc sử dụng công cụ số hóa, phần mềm quản lý hiệu suất giúp quá trình đánh giá trở nên hiệu quả, khách quan và giảm thiểu sai sót. Các tiêu chí đánh giá cũng được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế và xu hướng phát triển của ngành thể dục thể thao. Mục tiêu là phát triển đội ngũ giảng viên thể dục thể thao đa năng, có khả năng thích ứng cao và liên tục đổi mới phương pháp.

3.3. Tầm quan trọng của chính sách đãi ngộ huấn luyện viên.

Chính sách đãi ngộ huấn luyện viên và giảng viên đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng, động lực và sự gắn bó lâu dài của nhân sự với nhà trường. Một chế độ đãi ngộ tốt không chỉ bao gồm lương, thưởng cạnh tranh mà còn phải có các phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm y tế, chăm sóc sức khỏe, chế độ nghỉ phép linh hoạt. Các cơ hội đào tạo, bồi dưỡng, và phát triển nghề nghiệp rõ ràng cũng là một phần quan trọng của chính sách đãi ngộ. Chế độ thu hút nhân tài thể thao đỉnh cao cần được xây dựng cụ thể, với các ưu đãi đặc biệt để mời gọi các chuyên gia, vận động viên giỏi. Điều này giúp giữ chân những người có năng lực chuyên môn giảng viên TDTT xuất sắc. Tạo động lực cho họ cống hiến hết mình cho sự nghiệp giáo dục và thể thao. Quản trị nhân sự giáo dục đại học cần xem xét toàn diện chính sách này, đảm bảo công bằng, minh bạch và có tính cạnh tranh cao.

IV. Giải pháp nâng cao năng lực chuyên môn giảng viên ĐH TDTT

Để nâng cao chất lượng giáo dục và vị thế của các trường ĐH TDTT, cần có những giải pháp đột phá trong quản trị nguồn nhân lực. Các giải pháp này tập trung chủ yếu vào phát triển năng lực chuyên môn giảng viên TDTT. Căn cứ xây dựng giải pháp dựa trên phân tích thực trạng chi tiết, nhằm giải quyết những tồn tại, hạn chế đã được chỉ ra. Đề xuất đào tạo và bồi dưỡng nhân lực thể thao một cách liên tục, có hệ thống. Việc quy hoạch đội ngũ cán bộ quản lý cũng rất quan trọng, đảm bảo sự lãnh đạo hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ giảng viên thể dục thể thao vững mạnh, đủ về số lượng và mạnh về chất lượng. Quản trị nhân sự giáo dục đại học cần có tầm nhìn dài hạn, chủ động đón đầu các xu hướng mới.

4.1. Căn cứ xây dựng giải pháp quản trị nhân sự.

Các giải pháp quản trị NNL được xây dựng dựa trên nhiều căn cứ khoa học và thực tiễn. Đầu tiên là kết quả đánh giá thực trạng NNL tại các trường ĐH TDTT đã được nghiên cứu. Phân tích này xác định rõ điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục. Thứ hai là phân tích SWOT chi tiết, nhận diện cơ hội phát triển và thách thức tiềm ẩn từ môi trường bên ngoài. Thứ ba là quan điểm, đóng góp của công chức, viên chức, người lao động thông qua các khảo sát, phỏng vấn. Phản hồi này giúp các giải pháp trở nên sát với thực tế và khả thi hơn. Các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến quản trị nhân sự giáo dục đại học cũng là căn cứ quan trọng, cung cấp nền tảng lý luận. Việc dựa trên các căn cứ vững chắc đảm bảo tính khoa học, khả thi, và hiệu quả của các giải pháp đề xuất.

4.2. Đề xuất giải pháp đào tạo và bồi dưỡng nhân lực thể thao.

Nhiều giải pháp đào tạo và bồi dưỡng nhân lực thể thao được đề xuất nhằm nâng cao năng lực chuyên môn giảng viên TDTT. Các chương trình này bao gồm tổ chức các khóa học cập nhật kiến thức chuyên ngành, phương pháp giảng dạy hiện đại, và ứng dụng công nghệ trong thể thao. Trường cần thường xuyên tổ chức hội thảo chuyên đề, tọa đàm khoa học để giảng viên có cơ hội trao đổi kinh nghiệm. Khuyến khích giảng viên tham gia các dự án nghiên cứu khoa học, xuất bản công trình trên các tạp chí uy tín. Hỗ trợ tài chính và thời gian để giảng viên học tập nâng cao trình độ Thạc sĩ, Tiến sĩ. Đào tạo các kỹ năng mềm cần thiết như ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp, quản lý lớp học. Chính sách này giúp đội ngũ giảng viên thể dục thể thao thích ứng tốt hơn với yêu cầu đổi mới, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

4.3. Quy hoạch đội ngũ cán bộ quản lý cơ cấu trình độ.

Quy hoạch đội ngũ cán bộ quản lý là một giải pháp chiến lược nhằm đảm bảo sự kế thừa và phát triển bền vững của nhà trường. Đề xuất xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch cho cán bộ. Tổ chức các khóa đào tạo lãnh đạo, quản lý chuyên sâu, nâng cao năng lực ra quyết định, giải quyết vấn đề và quản lý sự thay đổi. Song song đó, cần cải thiện cơ cấu trình độ thạc sĩ tiến sĩ TDTT trong toàn bộ đội ngũ. Chính sách khuyến khích giảng viên đi học sau đại học cần được tăng cường, bao gồm hỗ trợ tài chính, sắp xếp thời gian làm việc linh hoạt. Mục tiêu là đạt tỷ lệ giảng viên có trình độ cao phù hợp với quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này không chỉ nâng cao vị thế, uy tín học thuật của trường mà còn đảm bảo chất lượng đào tạo được duy trì và phát triển.

V. Ứng dụng chính sách đãi ngộ thu hút nhân tài thể thao

Việc ứng dụng các giải pháp quản trị NNL đã được đề xuất mang lại hiệu quả thiết thực. Đặc biệt, chính sách đãi ngộ huấn luyện viên và giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Các chính sách này giúp thu hút nhân tài thể thao đỉnh cao, những người có đóng góp lớn cho sự phát triển của trường. Ứng dụng thực tế tại một số trường ĐH TDTT, tiêu biểu là Đại học TDTT TP.HCM, đã cho thấy kết quả tích cực. Nó không chỉ cải thiện sự gắn bó, nâng cao động lực làm việc mà còn củng cố vị thế, uy tín của trường. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của quản trị nhân sự giáo dục đại học theo hướng chiến lược, có tầm nhìn. Việc áp dụng đúng đắn, linh hoạt các giải pháp là chìa khóa để đạt được thành công bền vững.

5.1. Ứng dụng giải pháp quản trị tại Đại học TDTT TP.HCM.

Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh đã chủ động ứng dụng nhiều giải pháp quản trị NNL hiệu quả. Các giải pháp bao gồm việc cải thiện quy trình tuyển dụng cán bộ trường đại học TDTT theo hướng hiện đại, công khai, minh bạch hơn. Trường đặc biệt chú trọng vào đào tạo và bồi dưỡng nhân lực thể thao thông qua các chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục. Chương trình này bao gồm các khóa học nâng cao nghiệp vụ sư phạm, chuyên môn sâu về từng môn thể thao. Chính sách đãi ngộ huấn luyện viên và giảng viên cũng được điều chỉnh, bổ sung để tạo môi trường làm việc cạnh tranh và hấp dẫn. Mục tiêu là khuyến khích sự cống hiến và phát huy tối đa năng lực cá nhân. Việc áp dụng linh hoạt các chính sách đã mang lại hiệu quả bước đầu, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và đào tạo vận động viên.

5.2. Kết quả ứng dụng chế độ thu hút nhân tài thể thao đỉnh cao.

Kết quả ứng dụng chế độ thu hút nhân tài thể thao đỉnh cao tại Trường Đại học TDTT TP.HCM rất khả quan. Trường đã thành công trong việc thu hút được nhiều chuyên gia, vận động viên xuất sắc, có thành tích cao trong nước và quốc tế. Họ góp phần đáng kể vào việc nâng cao năng lực chuyên môn giảng viên TDTT, mang lại những kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn quý báu. Chính sách này bao gồm các ưu đãi vượt trội về lương, điều kiện làm việc, và cơ hội phát triển sự nghiệp. Ví dụ, hỗ trợ tham gia các giải đấu, hội nghị khoa học quốc tế, tạo điều kiện nghiên cứu chuyên sâu. Sự thành công trong việc thu hút nhân tài đã cải thiện đáng kể uy tín của trường. Nó tạo động lực mạnh mẽ cho đội ngũ giảng viên thể dục thể thao hiện tại. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển chung của ngành TDTT Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Khái niệm quản trị nguồn nhân lực
1.1.1. Khái niệm về nguồn nhân lực
1.1.2. Khái niệm về nguồn nhân lực trong Thể dục Thể thao
1.1.3. Khái niệm quản trị nguồn nhân lực
1.1.4. Vai trò, ý nghĩa của quản trị nguồn nhân lực
1.1.4.1. Thiết lập hoặc tham gia thiết lập các chính sách nguồn nhân lực
1.1.4.2. Thực hiện hoặc phối hợp cùng các lãnh đạo trực tuyến hoặc các phòng, ban khác thực hiện các chức năng, hoạt động quản trị nguồn nhân lực trong đơn vị
1.1.4.3. Cố vấn cho lãnh đạo trực tuyến về kỹ năng quản trị nguồn nhân lực
1.1.4.4. Kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện các chính sách và thủ tục về nguồn nhân lực
1.1.5. Các chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực
1.1.5.1. Nhóm chức năng thu hút nguồn nhân lực
1.1.5.2. Nhóm chức năng đào tạo và phát triển
1.1.5.3. Nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực
1.2. Quản trị nguồn nhân lực trong nhà trường
1.2.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong nhà trường
1.2.2. Những đặc điểm cơ bản của tập thể sư phạm
1.2.3. Tuyển dụng nhân sự
1.2.4. Đánh giá nhân sự trong nhà trường
1.2.4.1. Mục đích của đánh giá
1.2.4.2. Nội dung đánh giá
1.2.4.3. Xu hướng mới trong đánh giá hiệu quả việc làm
1.2.5. Quản lý nguồn nhân lực trong môi trường giáo dục năng khiếu - nghệ thuật
1.3. Giới thiệu về các Trường Đại học Thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
1.3.1. Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh
1.3.2. Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng
1.3.3. Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
1.4. Các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Khách thể nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu
2.2.2. Phương pháp điều tra xã hội học
2.2.3. Phương pháp phân tích SWOT
2.2.4. Phương pháp thực nghiệm xã hội học
2.2.5. Phương pháp toán thống kê
2.2.6. Phương pháp kiểm định Wilcoxon
2.3. Tổ chức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Đánh giá thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại các trường Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.1.1. Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại các trường Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.1.1.1. Thực trạng nguồn nhân lực tại các trường Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.1.1.2. Thực trạng duy trì nguồn nhân lực tại các Trường ĐH TDTT thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.1.1.3. Thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại các trường Đại học thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.1.2. Đánh giá của công chức, viên chức, người lao động về hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các Trường Đại học Thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.1.2.1. Xây dựng thang đo đánh giá về quan điểm của công chức, viên chức, người lao động đối với hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các Trường Đại học Thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.1.2.2. Đặc điểm nhân khẩu học của công chức, viên chức, người lao động tại các Trường Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tham gia khảo sát
3.1.2.3. Quan điểm của công chức, viên chức và người lao động về hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các Trường Đại học Thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.2. Đề xuất một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trường Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.2.1. Căn cứ để đưa ra giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trường Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.2.2. Đề xuất một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trường Đại học thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
3.3. Ứng dụng một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trường Đại học thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
3.3.1. Ứng dụng một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
3.3.2. Kết quả ứng dụng một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thực trạng và giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học thể dục thể thao thuộc bộ văn hóa thể thao và du lịch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHI N CỨU 3 1. Khái niệm quản trị nguồn nhân lực 3 1. Khái niệm về nguồn nhân lực 3 1. Khái niệm về nguồn nhân lực trong Thể dục Thể thao 5 1.

Khái niệm quản trị nguồn nhân lực 10 1. Vai trò, ý nghĩa của quản trị nguồn nhân lực 14 1. Thiết lập hoặc tham gia thiết lập các chính sách nguồn nhân lực 15 1.Thực hiện hoặc phối hợp cùng các lãnh đạo trực tuyến hoặc các phòng, ban khác thực hiện các chức năng, hoạt động quản trị nguồn nhân lực trong đơn vị 15 1. Cố vấn cho lãnh đạo trực tuyến về kỹ năng quản trị nguồn nhân lực 15 1.

Kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện các chính sách và thủ tục về nguồn nhân lực. Các chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực 16 1. Nhóm chức năng thu hút nguồn nhân lực 16 1. Nhóm chức năng đào tạo và phát triển 17 1.

Nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực 17 1. Quản trị nguồn nhân lực trong nhà trƣờng 18 1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong nhà trƣờng 18 1. Những đặc điểm cơ bản của tập thể sƣ phạm 20 1.

Tuyển dụng nhân sự 22 1. Đánh giá nhân sự trong nhà trƣờng 26 1. Mục đích của đánh giá 26 1. Nội dung đánh giá 27 1.

Xu hƣớng mới trong đánh giá hiệu quả việc làm 27 1. Quản lý nguồn nhân lực trong môi trƣờng giáo dục năng khiếu - nghệ thuật 29 1. Giới thiệu về các Trƣờng Đại học Thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 34 1. Trƣờng Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 34 1.

Trƣờng Đại học thể dục thể thao Đà Nẵng 35 1. Trƣờng Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh 36 1. Các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan 37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHI N CỨU 40 2. Đối tƣợng nghiên cứu 40 2.

Đối tƣợng nghiên cứu 40 2. Khách thể nghiên cứu 40 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 40 2. Phƣơng pháp phân tích và tổng hợp tài liệu 40 2.

Phƣơng pháp điều tra xã hội học 40 2. Phƣơng pháp phân tích SWOT 41 2. Phƣơng pháp thực nghiệm xã hội học 43 2. Phƣơng pháp toán thống kê 43 2.

Phƣơng pháp kiểm định Wilcoxon 44 2. Tổ chức nghiên cứu 44 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHI N CỨU VÀ BÀN LUẬN 45 3. Đánh giá thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại các trƣờng Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 45 3. Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại các trƣờng Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 45 3.

Thực trạng nguồn nhân lực tại các trƣờng Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 45 3. Thực trạng duy trì nguồn nhân lực tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 54 3. Thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại các trƣờng Đại học thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 59 3. Đánh giá của công chức, viên chức, ngƣời lao động về hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các Trƣờng Đại học Thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 62 3.

Xây dựng thang đo đánh giá về quan điểm của công chức, viên chức, ngƣời lao động đối với hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các Trƣờng Đại học Thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 62 3. Đặc điểm nhân khẩu học của công chức, viên chức, ngƣời lao động tại các Trƣờng Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tham gia khảo sát 67 3. Quan điểm của công chức, viên chức và ngƣời lao động về hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các Trƣờng Đại học Thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 71 3. Đề xuất một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trƣờng Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 84 3.

Căn cứ để đƣa ra giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trƣờng Đại học Thể dục Thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 84 3. Đề xuất một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trƣờng Đại học thể dục thể thao thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 89 3. Ứng dụng một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trƣờng Đại học thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh 96 3. Ứng dụng một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại Trƣờng Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh.

Kết quả ứng dụng một số giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại Trƣờng Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh 102 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHI N CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LI N QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT CBQL Cán bộ quản lý CC Công chức ĐH Đại học M Mean – Trung bình NLĐ Ngƣời lao động NNL Nguồn nhân lực TDTT Thể dục thể thao - Strengths (S) : Điểm mạnh - Weaknesses (W): Điểm yếu SWOT - Opportunities (O): Cơ hội - Threats (T): Thách thức VHTTDL Văn hóa, Thể thao và Du lịch TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VC Viên chức CC, VC & NLĐ Công chức, viên chức và ngƣời lao động DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN T ể loại Số Nội dun Trang Thống kê về số lƣợng, trình độ của CC, VC & 3.1 NLĐ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 45 VHTTDL Thống kê CC, VC & NLĐ theo loại hợp đồng tại 3.2 47 các trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Thống kê CC, VC & NLĐ theo đảng viên tại các 3.3 49 trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Thống kê CC, VC & NLĐ theo độ tuổi tại các 3.4 49 trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Thống kê theo trình độ chuyên môn của giảng 3.5 viên tại các trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 50 VHTTDL Bản Thống kê số lƣợng CC, VC & NLĐ đi học ở 3.6 nƣớc ngoài tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 52 VHTTDL Thống kê số lƣợng CC, VC & NL học tập nâng 3.7 cao trình độ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 53 VHTTDL Hệ số tính theo phụ cấp chức vụ của CC, VC & 3.8 55 NLĐ các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Hệ số tính theo lƣơng của CC, VC & NLĐ tại 3.9 55 các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Tiền hỗ trợ CC, VC & NLĐ đi nghỉ ngơi tái tạo 3.10 sức lao động hàng năm tại các Trƣờng ĐH TDTT 57 thuộc Bộ VHTTDL Các khoảng khen thƣởng hỗ trợ cho CC, VC & 3.11 NLĐ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 58 VHTTDL Thang đo ban đầu đánh giá về quan điểm của 3.12 62 CC, VC & NLĐ đối với đơn vị lao động Kết quả phân tích Cronbach Alpha lần 1 thang Sau trang 3.13 đo ban đầu đánh giá về quan điểm của CC, VC 65 & NLĐ đối với đơn vị lao động Thang đo chính thức đánh giá về quan điểm của Sau 3.14 CC, VC & NLĐ đối với đơn vị lao động trang 65 Kết quả phân tích Cronbach Alpha lần 2 thang đo Sau 3.15 chính thức đánh giá về quan điểm của CC, VC & trang 65 NLĐ đối với đơn vị lao động Kết quả phân tích nhân tố EFA thang đo đánh giá Sau 3.16 về quan điểm của CC, VC & NLĐ đối với đơn trang 66 vị lao động Thực trạng về trình độ ngoại ngữ của CC, VC & 3.17 NLĐ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 70 VHTTDL Đánh giá của CC, VC & NLĐ qua nhóm Cảm 3.18 nhận chung tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 82 VHTTDL Kết quả thống kê lựa chọn của các chuyên gia về mức độ khả thi của các nhóm giải pháp phát triển Sau trang 3.19 công tác quản trị nguồn nhân lực tại các trƣờng 94 ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Kết quả phân tích wilcoxon lựa chọn của các chuyên gia về mức độ khả thi của các nhóm giải Sau trang 3.20 pháp phát triển công tác quản trị nguồn nhân lực 94 tại các trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Ứng dụng một số giải pháp quản trị NNL tại 3.21 98 Trƣờng ĐH TDTT TP.HCM Thực trạng về trình độ chuyên môn của CC, VC 3.1 & NLĐ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 46 VHTTDL Thực trạng về loại hợp đồng của CC, VC & 3.2 NLĐ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 47 VHTTDL Thực trạng về giới tính của CC, VC & NLĐ tại 3.3 48 các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Thực trạng về độ tuổi của CC, VC & NLĐ tại 3.4 50 các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Thực trạng trình độ chuyên môn của CC, VC & 3.5 NLĐ là giảng viên tại các trƣờng ĐH TDTT 51 thuộc Bộ VHTTDL Thực trạng số lƣợng CC, VC & NLĐ đi học ở Biểu đồ nƣớc ngoài tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 3.6 52 VHTTDL Thực trạng số lƣợng CC, VC & NLĐ học Lý 3.7 luận chính trị tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc 53 Bộ VHTTDL Thực trạng số lƣợng CC, VC & NLĐ học Tiến 3.8 sĩ, Thạc sĩ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 54 VHTTDL Thực trạng về giới tính của CC, VC & NLĐ tại 3.9 67 các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Thực trạng về trình độ học vấn của CC, VC & 3.10 NLĐ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 68 VHTTDL Thực trạng về độ tuổi của CC, VC & NLĐ tại 3.11 68 các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Thực trạng về nhóm đối tƣợng của CC, VC & 3.12 NLĐ tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ 69 VHTTDL Thực trạng về mong đợi của CC, VC & NLĐ tại 3.13 71 các Trƣờng ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Kết quả đánh giá của CC, VC & NLĐ về các 3.14 nhóm quan điểm đối với các Trƣờng ĐH TDTT 72 thuộc Bộ VHTTDL Đánh giá của CC, VC & NLĐ qua nhóm Nhận 3.15 xét về công việc đang thực hiện tại các Trƣờng 73 ĐH TDTT thuộc Bộ VHTTDL Đánh giá của CC, VC & NLĐ qua nhóm Chất 3.16 lƣợng giám sát tại các Trƣờng ĐH TDTT thuộc 74 Bộ VHTTDL Đánh giá của CC, VC & NLĐ qua nhóm về vấn 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản trị nguồn nhân lực tại trường ĐH TDTT - Giải pháp và thực trạng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-nghien-cuu-thuc-trang-va-giai-phap-quan-tri-nguon-nhan-luc-tai-cac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị nguồn nhân lực tại trường ĐH TDTT - Giải pháp và thực trạng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực trạng & giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học TDTT thuộc Bộ VHTTDL. Nâng cao hiệu quả hoạt động.

Luận án "Quản trị nguồn nhân lực tại trường ĐH TDTT - Giải pháp và thực trạng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị nguồn nhân lực tại trường ĐH TDTT - Giải pháp và thực trạng" thuộc chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Quản trị nguồn nhân lực tại trường ĐH TDTT - Giải pháp và thực trạng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị nguồn nhân lực tại trường ĐH TDTT - Giải pháp và thực trạng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị nguồn nhân lực tại trường ĐH TDTT - Giải pháp và thực trạng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter