Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành phố hà nội
Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực cho ngành hải quan.
Trường Đại học Công nghệ Đông Á
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận đào tạo nguồn nhân lực tại Cục Hải quan
- Số trang:
- 108 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ Đông Á
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Vũ Thị Hải Thanh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận đào tạo nguồn nhân lực tại Cục Hải quan
Đào tạo nhân lực giữ vị trí trọng tâm trong chiến lược nâng cấp tổ chức. Ngành hải quan đòi hỏi tính chính xác, tính chuyên nghiệp và tính bảo mật rất cao. Cơ sở lý luận về đào tạo công chức tạo nền tảng định hình toàn bộ quy chuẩn quản lý. Việc trang bị lý luận giúp đơn vị xây dựng chiến lược nhân sự bài bản. Quá trình này bao gồm khảo sát nhu cầu, thiết kế bài giảng, triển khai thực tế và nghiệm thu kết quả. Đào tạo đúng cách sẽ nâng cao năng suất làm việc của cán bộ. Cán bộ nắm vững quy định pháp luật sẽ xử lý thủ tục thông quan nhanh chóng hơn. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu giảm thiểu thời gian chờ đợi. Rủi ro gian lận thương mại qua biên giới bị ngăn chặn kịp thời. Đồng thời, nền tảng lý luận vững chắc giúp đơn vị thích ứng tốt với hội nhập quốc tế. Đơn vị cần liên tục đổi mới phương pháp giảng dạy để bắt kịp xu thế hiện đại. Công tác phát triển nguồn nhân lực hải quan phải gắn liền với thực tiễn quản lý địa bàn. Nguồn lực đầu tư cho con người luôn mang lại hiệu quả bền vững nhất.
1.1. Khái niệm và vai trò phát triển nguồn nhân lực hải quan
Phát triển nguồn nhân lực hải quan là quá trình tích lũy tri thức và rèn luyện kỹ năng cho cán bộ. Hoạt động này tạo ra đội ngũ công chức vững vàng về chuyên môn và đạo đức. Nhân sự hải quan trực tiếp giám sát dòng hàng hóa xuất nhập khẩu quốc gia. Họ bảo vệ chủ quyền kinh tế và tạo thuận lợi thương mại. Trong bối cảnh kinh tế mở cửa, vai trò của công chức hải quan ngày càng mở rộng. Cán bộ không chỉ làm thủ tục giấy tờ đơn thuần. Cán bộ còn phải phân tích dữ liệu, kiểm soát rủi ro và phòng chống buôn lậu. Một đội ngũ vững mạnh sẽ thúc đẩy dòng chảy thương mại xuyên biên giới. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp quốc gia nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh. Công tác đào tạo trang bị cho công chức tâm thế sẵn sàng trước các quy chuẩn mới. Đầu tư vào con người giúp bộ máy hành chính vận hành minh bạch và thông suốt.
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến đào tạo công chức hải quan
Nhiều nhân tố trực tiếp tác động đến hiệu quả đào tạo công chức hải quan. Nhóm nhân tố khách quan bao gồm thể chế pháp luật và tốc độ phát triển công nghệ. Chính sách nhà nước thay đổi đòi hỏi chương trình giảng dạy phải liên tục cập nhật. Sự biến động của thương mại quốc tế cũng tạo áp lực lớn lên nghiệp vụ. Nhóm nhân tố chủ quan xuất phát từ nhận thức của ban lãnh đạo và tinh thần học hỏi của cán bộ. Ngân sách dành cho đào tạo quyết định quy mô và chất lượng cơ sở vật chất. Trình độ của đội ngũ giảng viên là yếu tố then chốt. Giảng viên cần có kinh nghiệm thực chiến sâu rộng cùng phương pháp sư phạm hiện đại. Thời gian bố trí cho các khóa học cũng cần hợp lý để không ảnh hưởng công việc chuyên môn. Môi trường làm việc thúc đẩy học tập sẽ tạo động lực tự rèn luyện cho mỗi cá nhân.
1.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả đào tạo công chức hải quan
Đánh giá kết quả đào tạo là khâu then chốt trong chu trình quản trị nhân sự. Tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, đo lường được và khách quan. Đơn vị cần đánh giá theo nhiều cấp độ khác nhau. Cấp độ đầu tiên là mức độ hài lòng của học viên về nội dung và giảng viên. Cấp độ tiếp theo đo lường lượng kiến thức và kỹ năng tiếp thu được qua bài kiểm tra. Quan trọng nhất là đánh giá sự thay đổi hành vi và năng suất làm việc sau khóa học. Cán bộ có xử lý hồ sơ nhanh hơn không? Tỷ lệ sai sót nghiệp vụ có giảm xuống không? Khả năng phát hiện gian lận thương mại có tăng lên không? Đánh giá dài hạn xem xét tác động của đào tạo đến mục tiêu chiến lược của đơn vị. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để hoàn thiện các chương trình đào tạo tiếp theo.
II. Thực trạng quy trình đào tạo nhân lực tại Cục Hải quan
Cục Hải quan thành phố Hà Nội quản lý địa bàn trọng điểm với lưu lượng hàng hóa lớn. Đơn vị luôn chú trọng công tác xây dựng đội ngũ cán bộ vững mạnh. Quy trình đào tạo công chức hải quan tại cục được triển khai đều đặn hàng năm. Các khóa học bao gồm bồi dưỡng kiến thức quản lý nhà nước, chuyên môn nghiệp vụ và tin học. Đơn vị phân loại học viên theo từng nhóm đối tượng cụ thể. Nhóm cán bộ mới tuyển dụng được đào tạo nhập môn và văn hóa ngành. Nhóm công chức thừa hành được cập nhật quy trình nghiệp vụ mới. Nhóm lãnh đạo quản lý được nâng cao kỹ năng điều hành. Tuy nhiên, việc triển khai quy trình vẫn còn một số điểm nghẽn nhất định. Một số lớp học còn nặng về lý thuyết, thiếu bài tập tình huống thực tế. Đơn vị đang nỗ lực chuẩn hóa toàn bộ các bước để nâng cao chất lượng thực tế.
2.1. Đánh giá nhu cầu đào tạo hải quan theo từng vị trí
Đánh giá nhu cầu đào tạo hải quan là bước khởi đầu quyết định chất lượng khóa học. Hiện tại, Cục Hải quan Hà Nội thu thập nhu cầu thông qua các đơn vị cơ sở gửi lên. Phương pháp khảo sát chủ yếu dựa trên phiếu đăng ký nguyện vọng cá nhân. Cách làm này giúp nắm bắt tâm tư nhưng đôi khi thiếu tính chiến lược. Một số vị trí việc làm chưa có bản mô tả khung năng lực chuẩn xác. Điều đó dẫn đến việc cử cán bộ đi học chưa hoàn toàn khớp với yêu cầu thực tế. Một số khóa học có sự chênh lệch lớn về trình độ đầu vào giữa các học viên. Cục cần chuyển đổi sang phương pháp phân tích khoảng trống năng lực hiện đại. Khảo sát phải gắn chặt với tiêu chuẩn chức danh và mục tiêu cải cách hành chính. Việc xác định đúng nhu cầu sẽ tiết kiệm ngân sách và thời gian cho đơn vị.
2.2. Xây dựng và thực hiện quy trình đào tạo công chức hải quan
Sau khi tổng hợp nhu cầu, đơn vị tiến hành lập kế hoạch chi tiết cho cả năm. Quy trình đào tạo công chức hải quan bao gồm phân bổ ngân sách, chọn giảng viên và chuẩn bị tài liệu. Kế hoạch đào tạo được phê duyệt chặt chẽ theo phân cấp quản lý. Công tác tổ chức lớp học diễn ra tương đối nghiêm túc và có kỷ luật cao. Điểm danh và kiểm tra cuối khóa được thực hiện đầy đủ. Đa số cán bộ hoàn thành tốt các chỉ tiêu học tập được giao. Tuy nhiên, lịch học đôi khi trùng với thời điểm cao điểm thông quan hàng hóa. Điều này gây khó khăn cho việc sắp xếp nhân sự trực tại các chi cục. Nhiều cán bộ vừa phải xử lý công việc vừa tham gia học tập, gây áp lực lớn. Cục cần điều chỉnh thời gian biểu linh hoạt hơn để tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu.
2.3. Đào tạo trực tuyến e learning hải quan trong thời đại mới
Đào tạo trực tuyến e-learning hải quan là xu hướng tất yếu trong thời kỳ số hóa. Cục Hải quan Hà Nội đã bước đầu áp dụng các nền tảng học tập từ xa. Hình thức này mang lại sự chủ động rất lớn cho cán bộ công chức. Người học có thể tự sắp xếp thời gian nghiên cứu bài giảng ngoài giờ làm việc. Hệ thống lưu trữ bài giảng số, bài kiểm tra trắc nghiệm và tài liệu nghiệp vụ đa dạng. Chi phí tổ chức lớp học tập trung giảm đi đáng kể. Tuy nhiên, hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ học tập trực tuyến vẫn cần đầu tư thêm. Một số bài giảng e-learning còn thiếu tính tương tác trực quan. Hệ thống câu hỏi tình huống mô phỏng nghiệp vụ thực tế còn hạn chế. Đơn vị cần nâng cấp phần mềm quản lý học tập và đa dạng hóa kho học liệu số.
III. Đánh giá chất lượng đào tạo cán bộ Cục Hải quan Hà Nội
Đánh giá toàn diện công tác đào tạo giúp đơn vị nhìn nhận rõ các thành tựu và hạn chế. Giai đoạn vừa qua, Cục Hải quan thành phố Hà Nội đạt nhiều kết quả tích cực. Hàng nghìn lượt cán bộ được cử tham gia các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu. Trình độ chuyên môn của đội ngũ công chức ngày càng được chuẩn hóa. Khả năng làm chủ các hệ thống thông quan điện tử được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ giải quyết tờ khai đúng hạn tăng cao. Ý thức chấp hành kỷ luật công vụ của cán bộ được củng cố. Tinh thần phục vụ doanh nghiệp có sự chuyển biến tích cực. Dù vậy, công tác đào tạo vẫn bộc lộ những điểm chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển thương mại. Đơn vị cần phân tích sâu các nguyên nhân để tìm giải pháp khắc phục triệt để.
3.1. Kết quả bồi dưỡng nghiệp vụ hải quan các năm qua
Hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ hải quan tại Cục Hà Nội ghi nhận sự tăng trưởng cả về số lượng và chất lượng. Các khóa đào tạo tập trung vào phân loại mã số hàng hóa, xác định trị giá hải quan và xuất xứ. Cán bộ tham gia đầy đủ các lớp tập huấn văn bản quy phạm pháp luật mới. Đội ngũ lãnh đạo cấp phòng, chi cục được bồi dưỡng kỹ năng quản lý hiện đại. Cán bộ mới tuyển dụng nhanh chóng nắm bắt công việc và thích nghi với môi trường. Đa số học viên đánh giá cao tinh thần trách nhiệm của ban tổ chức lớp học. Giảng viên thỉnh giảng và giảng viên kiêm nhiệm truyền đạt nhiều kiến thức hữu ích. Kết quả thi sát hạch cho thấy phần lớn cán bộ đạt yêu cầu chuyên môn. Tỷ lệ cán bộ có trình độ sau đại học và ngoại ngữ ngày càng tăng.
3.2. Những mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong đào tạo
Bên cạnh thành tích, công tác đào tạo tại đơn vị vẫn tồn tại một số hạn chế. Việc khảo sát nhu cầu đào tạo còn mang tính hình thức ở một vài bộ phận. Nội dung giảng dạy đôi khi chậm cập nhật các phương thức gian lận thương mại mới. Phương pháp giảng dạy vẫn nặng về thuyết trình một chiều, ít thảo luận nhóm. Cơ sở vật chất và phòng thực hành máy tính ở một số điểm chưa đồng bộ. Khâu đánh giá hiệu quả sau đào tạo chưa được theo dõi thường xuyên. Nguyên nhân là do kinh phí dành cho đào tạo còn hạn hẹp. Đội ngũ giảng viên nội bộ phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ chuyên môn nên thiếu thời gian đầu tư giáo án. Nhận thức của một bộ phận cán bộ về tầm quan trọng của tự học chưa thật sự cao.
IV. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực hải quan
Hoàn thiện công tác đào tạo là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng mục tiêu hiện đại hóa. Cục Hải quan Hà Nội cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp đột phá. Đổi mới phải bắt đầu từ tư duy quản lý đến phương pháp thực hiện. Đơn vị cần xây dựng quy trình đào tạo khép kín, khoa học và minh bạch. Mục tiêu đào tạo phải gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế xã hội của thủ đô. Nội dung giảng dạy cần cập nhật liên tục theo chuẩn mực quốc tế. Phương pháp đào tạo phải lấy người học làm trung tâm. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào giảng dạy cần được ưu tiên hàng đầu. Nâng cấp cơ sở vật chất và chế độ đãi ngộ cho giảng viên sẽ tạo động lực lớn. Các giải pháp này sẽ tạo bước chuyển biến căn bản về chất lượng nhân sự.
4.1. Nâng cao chất lượng cán bộ hải quan qua khảo sát chuẩn xác
Giải pháp nâng cao chất lượng cán bộ hải quan đòi hỏi phải chuẩn hóa khâu xác định nhu cầu. Cục Hải quan Hà Nội cần ban hành bộ khung năng lực chuẩn cho từng vị trí công việc. Đơn vị cần thực hiện đánh giá sát hạch định kỳ để xác định lỗ hổng kiến thức của từng cá nhân. Phiếu khảo sát nhu cầu cần được số hóa và thiết kế khoa học hơn. Quản lý các cấp phải trực tiếp chịu trách nhiệm về kế hoạch đào tạo của cấp dưới. Việc cử cán bộ đi học phải đúng người, đúng việc và đúng thời điểm. Tránh tình trạng cử một người đi học nhiều khóa trùng lặp trong năm. Đơn vị cần xây dựng lộ trình đào tạo bắt buộc gắn liền với quy hoạch thăng tiến. Khảo sát chính xác giúp tối ưu nguồn lực và tăng sự hào hứng cho học viên.
4.2. Bồi dưỡng chuyên sâu kỹ năng kiểm tra sau thông quan
Kỹ năng kiểm tra sau thông quan là một trong những nghiệp vụ cốt lõi của hải quan hiện đại. Phương thức quản lý rủi ro đòi hỏi chuyển dịch kiểm tra từ cửa khẩu sang kiểm tra sau thông quan. Cục cần tổ chức các lớp huấn luyện chuyên sâu về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp. Cán bộ cần được trang bị kỹ năng kiểm toán, đối chiếu chứng từ và điều tra dấu hiệu trốn thuế. Các tình huống sai phạm thực tế cần được đưa vào giáo trình làm bài tập tình huống. Đơn vị nên mời các chuyên gia kiểm toán và chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm tham gia giảng dạy. Cán bộ được rèn luyện kỹ năng làm việc độc lập và kỹ năng chất vấn nghiệp vụ. Nắm vững nghiệp vụ này sẽ giúp phát hiện sai phạm lớn và chống thất thu ngân sách nhà nước.
4.3. Đổi mới chương trình nâng cao năng lực thực thi công vụ hải quan
Nâng cao năng lực thực thi công vụ hải quan đòi hỏi chương trình đào tạo phải toàn diện. Cục cần thiết kế bài giảng cân bằng giữa kiến thức pháp luật và kỹ năng mềm. Kỹ năng giao tiếp ứng xử, văn hóa công vụ và đạo đức nghề nghiệp cần được chú trọng đặc biệt. Cán bộ hải quan phải thể hiện tinh thần đồng hành, hỗ trợ và lắng nghe doanh nghiệp. Đơn vị cần tăng cường các buổi thực hành xử lý tình huống phát sinh tại cửa khẩu. Các bài tập mô phỏng giải quyết khiếu nại, tranh chấp áp mã số hàng hóa cần được bổ sung. Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tương tác hai chiều và làm việc nhóm. Đánh giá cuối khóa phải kết hợp bài kiểm tra viết và phỏng vấn giải quyết tình huống thực tế.
V. Định hướng phát triển nguồn nhân lực hải quan tương lai
Hải quan Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi căn bản sang mô hình tự động hóa toàn diện. Cục Hải quan thành phố Hà Nội phải chuẩn bị nguồn lực sẵn sàng cho tương lai. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực hải quan cần gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Toàn bộ cán bộ phải thay đổi tư duy từ quản lý truyền thống sang quản lý số. Đào tạo không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng công việc hiện tại. Đào tạo phải đi trước một bước để đón đầu công nghệ mới. Đơn vị cần mở rộng hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu nghiệp vụ. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các cơ quan hải quan tiên tiến trên thế giới là vô cùng cần thiết. Xây dựng môi trường học tập suốt đời sẽ duy trì sức mạnh lâu dài cho tổ chức.
5.1. Thúc đẩy chuyển đổi số ngành hải quan trong đào tạo
Quá trình chuyển đổi số ngành hải quan đặt ra yêu cầu mới về năng lực số cho cán bộ. Cục Hải quan Hà Nội cần phổ cập kiến thức về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây. Cán bộ nghiệp vụ phải thành thạo các phần mềm quản lý và công cụ phân tích dữ liệu tự động. Đơn vị cần số hóa toàn bộ học liệu và quy trình quản trị đào tạo. Xây dựng hệ thống bài giảng tương tác đa phương tiện giúp việc học trở nên sinh động. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo vào mô phỏng quy trình soi chiếu container và kiểm tra thực tế hàng hóa. Nền tảng kiểm tra trực tuyến có ứng dụng giám sát tự động bảo đảm tính minh bạch. Chuyển đổi số trong đào tạo giúp tiết kiệm nguồn lực và nâng cao hiệu quả phổ cập kiến thức.
5.2. Xây dựng nhân lực phục vụ hải quan số và hải quan thông minh
Mục tiêu hướng tới hải quan số và hải quan thông minh đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia tinh nhuệ. Cục Hải quan Hà Nội cần đào tạo các chuyên gia nòng cốt về quản lý rủi ro và an ninh mạng. Nhân sự phải có khả năng vận hành hệ thống thông quan thông minh 24/7 không gián đoạn. Đơn vị cần nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành cho cán bộ để xử lý tài liệu quốc tế. Các chương trình đào tạo kết hợp chứng chỉ nghiệp vụ quốc tế cần được triển khai bài bản. Đơn vị cần có cơ chế khen thưởng và giữ chân nhân tài công nghệ thông tin. Xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo sẽ khuyến khích cán bộ đóng góp sáng kiến cải tiến nghiệp vụ. Đội ngũ nhân lực vững vàng là chìa khóa xây dựng mô hình hải quan hiện đại hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế của ngành hải quan. Tại Cục Hải quan Thành phố Hà Nội, đơn vị quản lý hơn 940 cán bộ công chức trực thuộc 12 phòng ban chuyên môn và 12 Chi cục Hải quan cửa khẩu, áp lực hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ gắn với hệ thống thông quan tự động đang ngày một gia tăng. Dù lực lượng kiểm tra viên hải quan chiếm tới 93,10% tổng biên chế, công tác đào tạo cán bộ công chức giai đoạn 2016 – 2018 vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn do tính thiếu đồng bộ, nội dung chưa cập nhật kịp thời sự biến động của chính sách thương mại và công nghệ số.
Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo công chức nhà nước, phân tích sâu thực trạng tổ chức đào tạo tại đơn vị trong 3 năm liên tiếp, nhận diện rõ những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế và xây dựng hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hoạt động đào tạo tại Cục Hải quan Thành phố Hà Nội từ năm 2016 đến năm 2018. Về mặt giá trị thực tiễn, kết quả nghiên cứu góp phần trực tiếp nâng cao tỷ lệ cán bộ công chức đạt chuẩn ngạch kiểm tra viên chính, tối ưu hóa trên 85% mức độ chuyển giao kỹ năng vào công việc thực tế, đồng thời gia tăng hiệu suất xử lý thủ tục hành chính cho cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn Thủ đô.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng mô hình tiến trình đào tạo 5 bước của James R. Davis và Adelaide B. Davis, bao gồm chuỗi mắt xích liên hoàn: Phân tích nhu cầu đào tạo, Thiết kế chương trình, Phát triển chiến lược giảng dạy, Tổ chức thực hiện và Đánh giá hiệu quả sau đào tạo. Mô hình này làm sáng tỏ nguyên lý đầu ra của giai đoạn trước chính là đầu vào của giai đoạn tiếp theo, giúp phát hiện sớm sự sai lệch giữa kết quả công vụ thực tế với kỳ vọng của tổ chức.
Song song đó, nghiên cứu tích hợp mô hình đánh giá 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick (1959) bao gồm Phản ứng (Reaction), Học tập (Learning), Hành vi (Behavior) và Kết quả (Results). Khung lý thuyết này kết hợp với quan điểm của Phillips và Ron Drewstone (2012) về chỉ số lợi tức đầu tư (ROI) cùng các giá trị phi vật thể nhằm đo lường toàn diện chất lượng khóa học. Bốn khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa xuyên suốt gồm: Công chức ngành Hải quan theo quy định tại Luật Cán bộ, công chức năm 2008; Đào tạo công chức theo Nghị định số 18/2010/NĐ-CP; Nhu cầu đào tạo theo vị trí việc làm; và Hiệu quả đào tạo gắn với năng lực thực thi công vụ.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu điều tra xã hội học gồm 280 cán bộ công chức đã hoàn thành các khóa bồi dưỡng giai đoạn 2016 – 2018. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng dựa trên 3 nhóm đối tượng chính: công chức mới tuyển dụng, công chức thừa hành nghiệp vụ và công chức giữ vị trí lãnh đạo, quản lý tại 12 phòng ban cùng 12 chi cục trực thuộc. Cách tiếp cận này bảo đảm tính đại diện cao cho toàn bộ hơn 940 cán bộ nhân sự của Cục.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp tổng hợp hệ thống là nhằm đối chiếu chính xác giữa dữ liệu thứ cấp từ Phòng Tổ chức Cán bộ với dữ liệu sơ cấp thu thập qua phiếu khảo sát. Việc phân tích định lượng dựa trên thang đo điểm số từ 0 đến 10 giúp lượng hóa mức độ hài lòng về giảng viên, cơ sở vật chất và khả năng áp dụng kiến thức. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ việc thu thập dữ liệu giai đoạn 2016 – 2018, xử lý số liệu thống kê và hoàn thiện toàn bộ luận văn vào năm 2019.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, về cơ cấu trình độ nhân lực, đội ngũ công chức của Cục có nền tảng học vấn khá cao với 73% đạt trình độ đại học và 2% đạt trình độ trên đại học. Tuy nhiên, sự phân bổ chức danh nghề nghiệp lại có sự mất cân đối nghiêm trọng: ngạch Kiểm tra viên chiếm tới 93,10% (1.258 nhân sự), ngạch Kiểm tra viên chính chỉ chiếm khoảng 2% (27 người), trong khi tỷ lệ Kiểm tra viên cao cấp là 0%. Điều này phản ánh sự thiếu hụt lực lượng chuyên gia đầu ngành có khả năng tham mưu chính sách chiến lược.
Thứ hai, kết quả tổ chức bồi dưỡng giai đoạn 2016 – 2018 duy trì quy mô bình quân hơn 600 lượt công chức tham gia mỗi năm. Nhóm công chức mới vào ngành trong hai năm 2017 – 2018 đạt tỷ lệ hoàn thành khóa bồi dưỡng nhập ngành 100%. Các lớp cập nhật kiến thức quản lý nhà nước và kỹ năng bổ trợ cũng được triển khai thường xuyên theo chỉ tiêu của Tổng cục Hải quan.
Thứ ba, khảo sát ý kiến người học cho thấy 78,5% công chức đánh giá giảng viên đạt mức độ truyền đạt tốt và xuất sắc. Dù vậy, mức độ chuyển hóa kiến thức vào thực tế công việc chỉ đạt khoảng 65,2% ở mức khá và tốt, vẫn còn gần 34,8% học viên cho rằng kỹ năng được đào tạo chưa sát với các tình huống phát sinh tại cửa khẩu.
Thứ tư, phương thức đào tạo còn nặng về lý thuyết truyền thống khi có tới hơn 80% thời lượng dành cho giảng dạy tập trung trực tiếp. Tỷ lệ các khóa học ứng dụng công nghệ e-learning hay đào tạo từ xa chiếm dưới 15%, gây khó khăn lớn trong việc bố trí thời gian cho 388 cán bộ tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Sân bay quốc tế Nội Bài cũng như các chi cục đóng tại địa bàn xa như Phú Thọ, Yên Bái.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản của khoảng cách giữa kết quả đào tạo và yêu cầu thực tiễn xuất phát từ khâu xác định nhu cầu đào tạo chưa thực sự khoa học. Việc cử cán bộ đi học còn mang tính bình quân, chưa bám sát bản mô tả công việc và khung năng lực của từng vị trí. Nhận định này hoàn toàn tương đồng với luận điểm của Driskell (2011) khi khẳng định sự thành công của chương trình đào tạo phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp tổ chức và đối tượng thụ hưởng, cũng như nghiên cứu của Đặng Thị Hương (2010) về đào tạo cán bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa thông qua hệ thống biểu đồ cột biểu diễn biến động số lượng học viên giai đoạn 2016 – 2018 và bảng ma trận đánh giá 4 cấp độ Kirkpatrick. Cách trình bày bảng biểu trực quan giúp lãnh đạo Cục dễ dàng nhận diện điểm nghẽn ở cấp độ Hành vi, từ đó chuyển hướng đầu tư ngân sách đào tạo vào các học phần thực hành nghiệp vụ kiểm tra sau thông quan và xử lý vi phạm.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình xác định nhu cầu đào tạo dựa trên khung năng lực vị trí việc làm. Phòng Tổ chức Cán bộ chủ trì phối hợp cùng các Chi cục tiến hành đánh giá khoảng cách kỹ năng định kỳ vào quý 1 hàng năm, đặt mục tiêu 100% cán bộ được cử đi đào tạo đúng với chức danh và yêu cầu công tác thực tế.
Thứ hai, đổi mới toàn diện chương trình và phương pháp đào tạo nghiệp vụ hải quan. Ban Lãnh đạo Cục cần chỉ đạo tăng tỷ trọng thực hành lên tối thiểu 40% tổng thời lượng khóa học, tập trung vào kỹ năng phân luồng tờ khai điện tử, quản lý rủi ro và vận hành máy soi chiếu hiện đại. Timeline triển khai đồng bộ từ năm 2020 đến năm 2022.
Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và nền tảng đào tạo trực tuyến e-learning. Phòng Công nghệ Thông tin phối hợp cùng đơn vị chức năng số hóa ít nhất 50% hệ thống bài giảng văn bản quy phạm pháp luật trong thời gian 12 tháng, giúp hơn 940 công chức chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi mà không làm gián đoạn nhiệm vụ thông quan tại cửa khẩu.
Thứ tư, hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả sau đào tạo gắn với thi đua, khen thưởng. Thiết lập chu kỳ kiểm tra mức độ áp dụng kiến thức sau 6 tháng kết thúc khóa học, phấn đấu nâng tỷ lệ áp dụng kiến thức vào thực tế công việc lên trên 85%, lấy kết quả này làm tiêu chí bắt buộc khi xét nâng lương và quy hoạch cán bộ.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm thứ nhất bao gồm lãnh đạo và chuyên viên quản trị nhân sự ngành Hải quan. Luận văn cung cấp khung giải pháp thực tiễn để tái cơ cấu kế hoạch bồi dưỡng cho hơn 940 cán bộ, giúp tối ưu hóa nguồn ngân sách nhà nước cấp hàng năm.
Nhóm thứ hai là các nhà quản lý đào tạo tại các cơ quan hành chính công. Tài liệu mang đến quy trình 5 bước chuẩn mực về phân tích nhu cầu và ứng dụng thang đo Kirkpatrick trong khu vực dịch vụ công.
Nhóm thứ ba gồm học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh và Quản lý công. Luận văn là tài liệu học thuật giá trị, cung cấp phương pháp luận chọn mẫu phân tầng và hệ thống trích dẫn đa dạng từ các học giả quốc tế.
Nhóm thứ tư là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics. Việc tìm hiểu quy trình đào tạo và tiêu chuẩn nghiệp vụ của công chức hải quan giúp doanh nghiệp nâng cao sự hiểu biết, tạo thuận lợi trong phối hợp giải quyết thủ tục thông quan hàng hóa.
Câu hỏi thường gặp
Công tác đào tạo công chức hải quan có điểm gì khác biệt so với đào tạo nhân lực doanh nghiệp? Đào tạo công chức hải quan chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của Luật Cán bộ, công chức và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành. Nội dung đào tạo tập trung vào quyền lực công, đạo đức công vụ và nghiệp vụ kiểm soát biên giới, thay vì hướng tới tối đa hóa lợi nhuận như trong khối doanh nghiệp thương mại.
Vì sao luận văn lựa chọn mô hình tiến trình của James R. Davis làm nền tảng phân tích? Mô hình 5 bước của Davis thiết lập chu trình khép kín từ phân tích nhu cầu đến đánh giá đầu ra. Khung lý thuyết này giúp chỉ ra chính xác các sai lệch tại Cục Hải quan Thành phố Hà Nội giai đoạn 2016 – 2018, bảo đảm tính khả thi khi xây dựng giải pháp can thiệp.
Thực trạng cơ cấu trình độ học vấn tại Cục Hải quan Thành phố Hà Nội đặt ra thách thức gì? Mặc dù có tới 73% công chức đạt trình độ đại học, ngạch Kiểm tra viên chiếm áp đảo 93,10% trong khi Kiểm tra viên cao cấp là 0%. Điều này đòi hỏi chương trình đào tạo phải nâng tầm chuyên sâu để bồi dưỡng đội ngũ chuyên gia thay vì chỉ dừng lại ở kiến thức cơ bản.
Giải pháp nào giúp giải quyết bài toán thiếu hụt thời gian đào tạo của công chức tại các cửa khẩu? Ứng dụng nền tảng e-learning và phân chia bài giảng thành các mô-đun ngắn là giải pháp then chốt. Hình thức này giúp 388 cán bộ tại Chi cục Hải quan Sân bay Nội Bài linh hoạt học tập ngoài ca trực mà không ảnh hưởng đến tiến độ thông quan.
Mô hình Kirkpatrick được tác giả sử dụng để đánh giá hiệu quả đào tạo như thế nào? Tác giả khảo sát 280 học viên qua 4 cấp độ: đo lường phản ứng về chất lượng giảng dạy (78,5% đánh giá tốt), kiểm tra nhận thức qua điểm thi, theo dõi sự thay đổi hành vi và đánh giá kết quả thực thi công vụ thực tế sau khóa học.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đào tạo cán bộ công chức trong các cơ quan hành chính nhà nước và ngành hải quan đặc thù.
- Khảo sát thực chứng trên 280 cán bộ công chức phản ánh chân thực bức tranh đào tạo tại Cục Hải quan Thành phố Hà Nội giai đoạn 2016 – 2018 với 73% nhân sự đạt trình độ đại học.
- Luận văn chỉ rõ các điểm nghẽn về tỷ lệ Kiểm tra viên chính còn thấp (khoảng 2%), tỷ lệ áp dụng kiến thức sau đào tạo mới đạt mức 65,2% và phương pháp giảng dạy chưa đa dạng.
- Hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá đã được đề xuất với lộ trình thực hiện từ năm 2020 đến năm 2022, hướng tới mục tiêu hơn 85% nhân sự áp dụng thành thạo kỹ năng mới.
- Đóng góp khoa học của đề tài là tài liệu tham khảo thiết thực cho các cơ quan quản lý nhà nước trong công tác chuẩn hóa nhân sự thời kỳ chuyển đổi số.
Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý quan tâm đến mô hình phát triển nguồn nhân lực công vụ hãy nghiên cứu chi tiết toàn văn công trình để áp dụng hiệu quả vào thực tiễn quản trị tổ chức.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG Á VŨ THỊ HẢI THANH HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NHÂN LỰC TẠI CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG Á VŨ THỊ HẢI THANH HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NHÂN LỰC TẠI CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 8340101 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS: NGÔ KIM THANH HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập, nghiên cứu tại trường Đại học Công nghệ Đông Á, dưới sự hướng dẫn tận tình của các thầy giáo, cô giáo; luận văn thạc sỹ“Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội” đã được hoàn thành. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy giáo, cô giáo trường Đại học Công nghệ Đông Á, cùng gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành được luận văn. Đặc biệt, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Ngô Kim Thanh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện luận văn này. Xin trân trọng cảm ơn các cán bộ, công chức, ngườilao động của Cục Hải quan TP.
Hà Nội đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi thu thập tài liệu, nghiên cứu nghiệp vụ hoàn thành luận văn của mình. Xin chân thành cảm ơn! LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận văn Vũ Thị Hải Thanh MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO CÔNG CHỨC. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm công chức. Công chức ngành Hải quan.
Khái niệm về đào tạo công chức. Tiến trình đào tạo. Hiệu quả đào tạo và đánh giá hiệu quả đào tạo. Nội dung đào tạo công chức.
Xác định nhu cầu đào tạo. Xây dựng kế hoạch đào tạo. Tổ chức thực hiện kế hoạch đào tạo. Đánh giá kết quả đào tạo công chức.
Các tiêu chí đánh giá công tác đào tạo công chức. Đánh giá nội bộ khóa học. Đánh giá tổng thể. Các nhân tố ảnh hưởng đến đào tạo công chức.
Các nhân tố khách quan. Các nhân tố chủ quan. 26 Tóm tắt chương 1. 28 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO CÁN BỘ CÔNG CHỨC TẠI CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Khái quát về cục Hải quan thành phố Hà Nội. Quá trình hình thành và phát triển của cục Hải quan thành phố Hà Nội. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cục Hải quan thành phố Hà Nội. Thực trạng công tác đào tạo cán bộ công chức của cục Hải quan thành phố Hà Nội.
Xác định nhu cầu đào tạo. Xây dựng kế hoạch đào tạo. Tổ chức thực hiện kế hoạch đào tạo. Kết quả đào tạo của cục Hải quan thành phố Hà Nội.
Đánh giá công tác đào của cục Hải quan thành phố Hà Nội. Các nhân tố ảnh hưởng đến đào tạo cán bộ công chức tại cục Hải quan thành phố Hà Nội. Các nhân tố khách quan. Các nhân tố chủ quan.
Những mặt đạt được và hạn chế trongcông tác đào tạo cán bộ công chức tại cục Hải quan thành phố Hà Nội. Hạn chế và nguyên nhân. 73 Tóm tắt chương 2. 76 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO TẠI CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Quan điểm, định hướng đào tạo cán bộ công chức và định hướng phát triển của cục Hải quan thành phố Hà Nội. Định hướng phát triển của cục Hải quan thành phố Hà Nội. Quan điểm, định hướng đào tạo công chức của cục Hải quan thành phố Hà Nội. Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo cán bộ công chức cục Hải quan thành phố Hà Nội.
Xác định đúng nhu cầu đào tạo. Xác định chính xác mục tiêu đào tạo. Lựa chọn đúng đối tượng đào tạo. Xây dựng nội dung chương trình đào tạo phù hợp.
Chuẩn bị tốt cơ sở vật chất, tài chính và đào tạo giáo viên. Đề xuất và khuyến nghị. 87 Tóm tắt chương 3. 91 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
92 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 CBCC Cán bộ công chức 2 CCVC Công chức viên chức 3 DN Doanh nghiệp 4 MBA Master of Business Administration (Thạc sỹ quản trị kinh doanh) 5 NLĐ Người lao động 6 NNL Nguồn nhân lực 7 ODA Official Development Assistance (nguồn viện trợ phát triển chính thức) 8 XHCN Xã hội chủ nghĩa 9 XNK Xuất nhập khẩu 10 UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ Số hiệu Tên Trang Bảng 2.5 Tổng hợp kết quả đào tạo, bồi dưỡng CBCC giai đoạn 2016 – 2018 58 Bảng 2.6 Kết quả đào tạo nhóm CBCC mới vào ngành năm 2017 – 2018 59 Kết quả đào tạo, bồi dưỡng nhóm CBCC thừa hành nghiệp vụ giai Bảng 2.7 60 đoạn 2017 - 2018 Kết quả đào tạo, bồi dưỡng nhóm CBCC làm công tác lãnh đạo, Bảng 2.8 61 quản lý giai đoạn 2016 – 2018 Kết quả đào tạo, bồi dưỡng kiến thức quản lý nhà nước và các kiến Bảng 2.9 62 thức bổ trợ giai đoạn 2016 – 2018 Bảng 2.10 Đánh giá mức độ truyền đạt kiến thức của giảng viên 63 Kết quả điều tra về mức độ hoàn thành công việc của cán bộ tham Bảng 2.11 65 gia tổ chức đào tạo và cách thức tổ chức khóa học Bảng 2.12 Kết quả điều tra về chất lượng các dịch vụ ăn, nghỉ trong khóa học 66 Kết quả điều tra về thực tế áp dụng kiến thức, kỹ năng được đào Bảng 2.13 67 tạo vào thực hiện công việc của CBCC Sơ đồ 2.1 Cơ cấu tổ chức của Cục Hải quan Hà Nội 37 Sơ đồ 3.1 Quy trình xác định nhu cầu đào tạo 82 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nhân lực là một trong những nguồn lực quan trọng nhất, yếu tố quyết định trong việc phát triển kinh tế của mỗi ngành, mỗi nghề, mỗi vùng, mỗi địa phương. Ngành Hải quan là một ngành đặc thù, đi đầu trong hội nhập quốc tế, do vậy việc phát triển nguồn nhân lực Hải quan có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế, góp phần nâng cao đời sống của nhân dân.Nhân lực trong ngành Hải quan là những cán bộ, công chức trong ngành. Trong điều kiện thị trường có nhiều biến động và cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ thì nhân lực là yếu tố quyết định đến thành công của mỗi tổ chức.
Nhưng khi nói nhân lực là tài sản quý báu nhất, quan trọng nhất thì cần phải hiểu đó là những con người có tri thức, sáng tạo, đầy nhiệt huyết, tận tâm và có trách nhiệm cho việc đạt tới tầm nhìn, sứ mạng của tổ chức chứ không phải con người chung chung. Vì vậy, chỉ có thông qua đào tạo để nâng cao chất lượng nhân lực mới bảo đảm được khả năng cạnh tranh của tổ chức. Trên thực tế, đào tạo không chỉ duy trì và nâng cao năng suất, chất lượng laođộng mà còn đóng vai trò rất quan trọng trong việc giúp tổ chức giànhđược lợi thế cạnh tranh và thành công trong việc giải quyết những thách thức mang tính hội nhập – toàn cầu hóa. Hoạt động đào tạo hỗ trợ tổ chức đạt được các mục tiêu trong trung hạn và dài hạn.
Ngoài mục tiêu về tài chính và sự tăng trưởng, phát triển của tổ chức còn có những mục tiêu khác liên quan tới sự thoả mãn của nhân viên, vị trí trong xã hội và trách nhiệm cộng đồng. Nhận thức được tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng nhân lực, đặc biệt là của đào tạo cán bộ công chức, thời gian qua, cục Hải quan thành phố Hà Nội đã chú trọng vấn đề này và coi đào tạo cán bộ công chức là tiền đề đảm bảo sự phát triển và khả năng cạnh tranh của cục. Tuy nhiên, việc đào tạo chưa đồng bộ và thiếu cập nhật thông tin do các yếu tố chủ quan và khách quan nên việc đào tạo tại cục Hải quan thành phố Hà Nội chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Điều này đòi hỏi Cục khi tham gia vào quá trình đào tạo nguồn nhân lực 1 cần đánh giá được hiệu quả đào tạo để xác định được hiệu quả của nguồn đầu tư một cách rõ ràng và chính xác.
Dựa trên những nghiên cứu lý luận và thực tiễn tại cục Hải quan thành phố Hà Nội, tôi lựa chọn đề tài: “Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội”. Tổng quan công trình nghiên cứu có liên quan Tổng quan nghiên cứu quốc tế Các nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực tiêu biểu như: Huey-Min Sun và cộng sự (2010) đã đưa ra hai kết luận quan trọng về người lao động (NLĐ) trong tổ chức với những kỹ năng sáng tạo, đột phá sẽ tạo nên hiệu suất cho tổ chức trong ngành công nghiệp nội dung số.Yêu cầu về kỹ năng học tập, kỹ năng đổi mới, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp,. cũng là một phần trong nghiên cứu về mô hình đào tạo cho NLĐ trong ngành công nghiệp số cho các nước có thu nhập thấp và trung bình của Shubha Jayaram (2013). Nghiên cứu trong lĩnh vực viễn thông tại Pakistan của Afshan Sultana và cộng sự (2012) dựa trên khảo sát 100 NLĐ ở các tổ chức khác nhau tại Islamabad, thủ đô của Pakistan cho thấy ảnh hướng tích cực của đào tạo tới hiệu suất của NLĐ trong lĩnh vực viễn thông.
Phillips và Ron Drewstone (2012) trong cuốn sách “How to measure training results” đã sử dụng 06 chỉ số để đánh giá đào tạo 4 chỉ số của Parkpatrick, chỉ số Roi và chỉ số những hiệu quả không nhìn thấy được.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hải Thanh (2019). Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ Đông Á]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/hoan-thien-cong-tac-dao-tao-nhan-luc-tai-cuc-hai-quan-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực cho ngành hải quan.
Luận án "Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ Đông Á. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại cục hải quan thành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.