Luận án: Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam - Chuyên ngành Quản trị nhân lực

Phân tích hiệu quả đào tạo nhân lực tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn lao động ngành điện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Số trang:
256 trang
Trường:
Trường Đại học Lao động - Xã hội
Chuyên ngành:
Quản trị nhân lực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam

Đào tạo nhân lực đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quản lý hệ thống năng lượng huyết mạch quốc gia. Nhu cầu vận hành lưới điện an toàn đòi hỏi đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn cao. Công tác đào tạo trang bị kiến thức mới và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Hoạt động này giúp nhân viên làm chủ công nghệ hiện đại và giảm thiểu rủi ro vận hành. Hiệu quả đào tạo nhân lực phản ánh qua sự gia tăng năng suất và mức độ gắn kết của nhân viên. Đầu tư vào con người mang lại giá trị dài hạn cho toàn ngành điện. Đánh giá đúng hiệu quả đào tạo giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là tiền đề vững chắc để ngành điện hoàn thành sứ mệnh cung cấp điện an toàn và ổn định.

1.1. Mục tiêu và vai trò đào tạo nhân lực ngành điện

Mục tiêu cốt lõi của đào tạo là chuẩn hóa năng lực cho cán bộ công nhân viên. Đào tạo giúp thu hẹp khoảng cách giữa yêu cầu công việc và trình độ thực tế. Quá trình bồi dưỡng kiến thức hỗ trợ người lao động thích nghi nhanh với công nghệ mới. Doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng nhờ đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp. Đào tạo liên tục tạo động lực làm việc tích cực và giữ chân nhân tài. Các khóa bồi dưỡng chuyên sâu giúp xây dựng đội ngũ kỹ sư tài năng cho tương lai. Hiệu quả đào tạo nhân lực góp phần trực tiếp vào an ninh năng lượng quốc gia. Đây là nền tảng cốt lõi thúc đẩy toàn ngành phát triển bền vững.

1.2. Bối cảnh quản trị nhân sự Tập đoàn Điện lực Việt Nam

Quản trị nhân sự Tập đoàn Điện lực Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn từ thị trường điện cạnh tranh. Quy mô nhân sự lớn đòi hỏi hệ thống quản lý khoa học và đồng bộ. Tập đoàn chú trọng xây dựng chiến lược nhân sự gắn liền với chiến lược sản xuất kinh doanh. Các chính sách tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ luôn đi kèm với hoạt động đào tạo. Quá trình tái cơ cấu đòi hỏi tinh gọn bộ máy và nâng cao năng lực từng vị trí. Công tác đào tạo được xem là công cụ quản trị chiến lược để đổi mới tổ chức. Doanh nghiệp liên tục chuẩn hóa khung năng lực theo từng nhóm chức danh chuyên môn.

II. Cơ sở lý luận về hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN

Hiệu quả đào tạo nhân lực là mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí đầu tư. Cơ sở lý luận về đào tạo bao gồm nhiều học thuyết và mô hình đo lường hiện đại. Các lý thuyết nhấn mạnh vai trò của môi trường làm việc đối với việc chuyển giao kỹ năng. Hiệu quả đào tạo thể hiện ở sự thay đổi nhận thức, hành vi và kết quả công việc. Việc xác định tiêu chí đánh giá rõ ràng giúp lượng hóa chính xác giá trị đào tạo mang lại. Doanh nghiệp cần xây dựng khung lý thuyết phù hợp với đặc thù sản xuất kỹ thuật cao. Nghiên cứu lý luận là nền tảng để thiết kế quy trình đào tạo và kiểm tra khoa học.

2.1. Mô hình Kirkpatrick đào tạo nhân lực trong tổ chức

Mô hình Kirkpatrick đào tạo nhân lực là công cụ đo lường phổ biến và toàn diện nhất hiện nay. Mô hình gồm bốn cấp độ đánh giá chặt chẽ: phản ứng, học tập, hành vi và kết quả. Cấp độ phản ứng đo lường mức độ hài lòng của học viên sau khóa học. Cấp độ học tập kiểm tra lượng kiến thức và kỹ năng tiếp thu được. Cấp độ hành vi theo dõi sự vận dụng kiến thức vào thực tế công việc hàng ngày. Cấp độ kết quả đo lường tác động cuối cùng đối với hiệu suất của doanh nghiệp. Việc áp dụng đầy đủ bốn cấp độ giúp đơn vị có cái nhìn sâu sắc và khách quan về chất lượng đào tạo.

2.2. Các tiêu chí đo lường hiệu quả đào tạo nhân lực

Tiêu chí đo lường hiệu quả đào tạo bao gồm các chỉ số định tính và định lượng. Về mặt cá nhân, tiêu chí đánh giá gồm mức độ thành thạo tay nghề và sự tự tin trong công việc. Về mặt tổ chức, các chỉ số tập trung vào năng suất lao động và tỷ lệ sự cố kỹ thuật. Chi phí đào tạo trên mỗi nhân viên là một chỉ số tài chính quan trọng cần theo dõi. Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư đào tạo phản ánh trực tiếp lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. Ngoài ra, mức độ gắn kết và tỷ lệ giữ chân nhân viên cũng là thước đo gián tiếp quan trọng. Các tiêu chí này cần được đo lường định kỳ để đảm bảo tính chuẩn xác.

2.3. Các nhân tố tác động đến hiệu quả đào tạo nhân sự

Hiệu quả đào tạo nhân lực chịu tác động từ nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Động lực học tập và năng lực tiếp thu của người lao động là yếu tố tiên quyết. Chương trình giảng dạy và trình độ chuyên môn của giảng viên quyết định chất lượng bài học. Sự hỗ trợ từ cấp quản lý trực tiếp tạo điều kiện để nhân viên thực hành kiến thức mới. Môi trường làm việc thuận lợi thúc đẩy việc áp dụng kỹ năng vào thực tế. Cơ sở vật chất và công nghệ phục vụ giảng dạy cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả đào tạo. Chính sách khen thưởng kịp thời kích thích tinh thần tự học hỏi và sáng tạo của nhân viên.

III. Thực trạng đánh giá hiệu quả sau đào tạo tại EVN

Thực trạng đánh giá hiệu quả sau đào tạo tại EVN đã đạt được nhiều bước tiến quan trọng. Tập đoàn luôn chú trọng công tác bồi dưỡng nghiệp vụ cho toàn bộ đội ngũ nhân sự. Hàng năm, hàng trăm khóa học chuyên môn được tổ chức trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, hoạt động đo lường kết quả sau đào tạo vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định. Phần lớn các đơn vị mới chỉ tập trung đánh giá mức độ hài lòng ở cấp độ phản ứng ban đầu. Việc theo dõi sự thay đổi hành vi và hiệu quả công việc lâu dài chưa thực sự đồng bộ. Doanh nghiệp đang nỗ lực hoàn thiện quy trình kiểm tra và chuẩn hóa hệ thống báo cáo.

3.1. Hoạt động đào tạo nội bộ EVN và quy trình tổ chức

Đào tạo nội bộ EVN được thiết kế bài bản theo từng chuyên ngành kỹ thuật và quản lý. Quy trình đào tạo bắt đầu từ việc khảo sát nhu cầu thực tế tại các đơn vị thành viên. Kế hoạch giảng dạy được xây dựng chi tiết với nội dung bám sát yêu cầu vận hành lưới điện. Giảng viên nội bộ là những chuyên gia đầu ngành có nhiều năm kinh nghiệm thực tiễn. Tài liệu học tập được cập nhật liên tục theo các tiêu chuẩn kỹ thuật mới. Doanh nghiệp kết hợp linh hoạt giữa đào tạo lý thuyết và thực hành tại hiện trường. Việc chuẩn hóa quy trình giúp nâng cao tính chủ động và chuyên nghiệp trong toàn hệ thống.

3.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả sau đào tạo tại EVN

Phương pháp đánh giá hiệu quả sau đào tạo hiện nay kết hợp giữa khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính. Doanh nghiệp sử dụng phiếu khảo sát để thu thập ý kiến phản hồi của học viên ngay sau khóa học. Cán bộ quản lý trực tiếp thực hiện đánh giá năng lực làm việc của nhân viên sau thời gian ba đến sáu tháng. Các kỳ thi sát hạch tay nghề định kỳ giúp kiểm tra độ vững vàng về chuyên môn. Số liệu phân tích định lượng chỉ ra mối liên hệ tích cực giữa đào tạo và kết quả hoàn thành nhiệm vụ. Phương pháp đo lường khoa học giúp nhận diện chính xác các điểm cần cải tiến trong chương trình.

IV. Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực ngành điện EVN

Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực ngành điện là bước đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Đội ngũ nhân lực EVN hiện nay có trình độ chuyên môn cao và làm chủ nhiều công nghệ tiên tiến. Hoạt động đào tạo mang lại những chuyển biến rõ rệt trên ba phương diện: cá nhân, tổ chức và xã hội. Người lao động được củng cố tay nghề, nâng cao tính kỷ luật và tác phong công nghiệp. Doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành và giảm thiểu sự cố kỹ thuật trên lưới điện. Xã hội được thụ hưởng nguồn điện ổn định, an toàn và liên tục phục vụ phát triển kinh tế.

4.1. Tác động của đào tạo đến năng lực người lao động

Chương trình đào tạo giúp nâng cao rõ rệt kiến thức chuyên môn và kỹ năng xử lý tình huống cho người lao động. Nhân viên tự tin hơn khi tiếp cận các thiết bị điện hiện đại và phần mềm quản lý lưới điện. Thái độ làm việc và ý thức trách nhiệm đối với công việc được củng cố vững chắc. Khả năng làm việc nhóm và phối hợp giữa các bộ phận có sự cải thiện đáng kể. Người lao động có cơ hội phát triển nghề nghiệp và nâng cao thu nhập cá nhân. Sự tiến bộ của từng cá nhân tạo nên sức mạnh tổng thể cho đơn vị công tác.

4.2. Hiệu quả nâng cao năng suất lao động Tập đoàn Điện lực

Hiệu quả đào tạo góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng suất lao động Tập đoàn Điện lực. Nhân viên thành thạo quy trình giúp rút ngắn thời gian sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị. Khối lượng điện thương phẩm trên mỗi lao động tăng trưởng đều đặn qua các năm. Việc làm chủ công nghệ tự động hóa giúp tối ưu hóa định mức lao động trực tiếp. Chi phí vận hành trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm đáng kể nhờ giảm thiểu lãng phí và sai sót. Năng suất lao động tăng cao là minh chứng rõ nét cho sự thành công của các chương trình đào tạo.

4.3. Đào tạo an toàn lao động ngành điện và lợi ích xã hội

Đào tạo an toàn lao động ngành điện là nhiệm vụ bắt buộc và có ý nghĩa sống còn đối với mỗi công nhân. Các khóa huấn luyện an toàn trang bị kỹ năng phòng tránh tai nạn và xử lý sự cố khẩn cấp. Tỷ lệ tai nạn lao động và vi phạm quy trình kỹ thuật giảm mạnh qua từng năm. Môi trường làm việc an toàn giúp người lao động yên tâm cống hiến lâu dài cho doanh nghiệp. Lợi ích xã hội thể hiện qua việc giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản cộng đồng. Hệ thống điện vận hành ổn định phục vụ đắc lực cho đời sống nhân dân và an ninh quốc gia.

V. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực EVN toàn diện

Giải pháp phát triển nguồn nhân lực EVN trong giai đoạn mới đòi hỏi chiến lược đồng bộ và dài hạn. Tập đoàn tập trung đổi mới toàn diện nội dung, phương pháp và công nghệ đào tạo. Việc gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo và bố trí sử dụng nhân lực là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp tăng cường đầu tư ngân sách cho các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu chất lượng cao. Đội ngũ kỹ sư tài năng và chuyên gia kỹ thuật được ưu tiên đào tạo tại nước ngoài. Mục tiêu là xây dựng lực lượng lao động tinh thông nghiệp vụ, đáp ứng yêu cầu chuyển dịch năng lượng và thị trường điện.

5.1. Chuyển đổi số trong đào tạo EVN qua hệ thống E learning

Chuyển đổi số trong đào tạo EVN là bước đột phá nhằm tối ưu hóa chi phí và thời gian học tập. Hệ thống E-learning EVN được triển khai sâu rộng trên toàn bộ các đơn vị trực thuộc. Nền tảng học trực tuyến cho phép người lao động chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị di động. Kho học liệu số được số hóa bài bản với các bài giảng tương tác và video mô phỏng 3D sinh động. Ứng dụng thực tế ảo trong đào tạo thao tác lưới điện giúp học viên rèn luyện kỹ năng an toàn trước khi ra hiện trường. Công nghệ số giúp theo dõi tiến độ và kiểm tra kết quả học tập tự động, minh bạch.

5.2. Đổi mới quản trị nhân sự và hoàn thiện chính sách đào tạo

Đổi mới quản trị nhân sự Tập đoàn Điện lực Việt Nam tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy phong trào học tập liên tục. Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn chức danh và khung năng lực cho từng vị trí việc làm. Kết quả đánh giá hiệu quả sau đào tạo phải được gắn liền với quy hoạch, bổ nhiệm và chế độ đãi ngộ. Cơ chế khuyến khích tự học và chia sẻ tri thức nội bộ cần được lan tỏa sâu rộng. Xây dựng văn hóa học tập suốt đời là chìa khóa để duy trì chất lượng nguồn nhân lực ngành điện. Các chính sách nhân sự tiến bộ sẽ giữ chân nhân tài và tạo đà bứt phá cho doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu hiệu quả và hiệu quả đào tạo nhân lực
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về hiệu quả
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về hiệu quả đào tạo nhân lực
1.1.3. Các công trình nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đào tạo nhân lực
1.2. Khoảng trống và cơ hội nghiên cứu của luận án
1.2.1. Đánh giá về những nghiên cứu có liên quan
1.2.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.3. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC TRONG TỔ CHỨC
2.1. Một số khái niệm có liên quan
2.1.1. Đào tạo nhân lực
2.1.2. Hiệu quả và hiệu quả đào tạo nhân lực
2.2. Đo lường hiệu quả đào tạo nhân lực trong tổ chức
2.2.1. Nghiên cứu các mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực trong tổ chức
2.2.2. Lựa chọn và xây dựng các tiêu chí đo lường HQĐT trong tổ chức
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến HQĐT trong tổ chức
2.4. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
2.4.1. Sơ đồ mô hình nghiên cứu chính thức về hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN
2.5. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.3. Thu thập và xử lý thông tin
3.3.1. Thu thập và xử lý thông tin định tính sơ bộ
3.3.2. Thu thập và xử lý thông tin trong nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4. Thu thập và xử lý thông tin định lượng chính thức
3.5. Thu thập và xử lý thông tin định tính bổ sung
3.6. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Giới thiệu về tập đoàn Điện lực Việt Nam
4.1.1. Thông tin chung
4.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển
4.1.3. Sơ đồ tổ chức bộ máy
4.1.4. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh
4.1.5. Đặc điểm nguồn nhân lực
4.2. Phân tích thực trạng hoạt động đánh giá HQĐT nhân lực của EVN
4.2.1. Tổng quan về đào tạo nhân lực của EVN
4.2.2. Thực trạng hoạt động đánh giá HQĐT nhân lực của EVN
4.3. Kết quả phân tích định lượng về hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN
4.3.1. Thống kê mô tả
4.3.2. Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo
4.4. Đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN
4.4.1. Hiệu quả đào tạo nhân lực trung bình của EVN
4.4.2. Hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN đối với cá nhân
4.4.3. Hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN đến tổ chức
4.4.4. Hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN đến xã hội
4.4.5. Phân tích sự khác biệt của hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN với các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu (kiểm định one – way Anova)
5. CHƯƠNG 5: LUẬN BÀN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Luận bàn kết quả nghiên cứu
5.1.1. Luận bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến HQĐT nhân lực của EVN
5.1.2. Luận bàn các giả thuyết nghiên cứu
5.2. Khuyến nghị nâng cao HQĐT nhân lực của EVN
5.2.1. Căn cứ xác định phương hướng nâng cao HQĐT nhân lực của EVN
5.2.2. Các giải pháp, khuyến nghị nâng cao HQĐT nhân lực của EVN giai đoạn 2020 - 2030
5.3. Tóm tắt chương 5
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực hiệu quả đào tạo nhân lực của tập đoàn điện lực việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI LÊ TRUNG HIẾU HIỆU QUẢ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC CỦA TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI LÊ TRUNG HIẾU HIỆU QUẢ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC CỦA TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị nhân lực Mã số : 9340404 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thanh Hà 2. Cao Văn Sâm HÀ NỘI, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được dùng để bảo vệ một học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng: Mọi việc giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Lê Trung Hiếu ii LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện đề tài “Hiệu quả đào tạo nhân lực của Tập đoàn Điện lực Việt Nam” tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo tận tình của các Thầy/Cô giáo Khoa Quản lý Nguồn nhân lực, Trường Đại học Lao động- Xã hội, , các cán bộ, đồng nghiệp và bạn bè cùng các anh/chị làm việc tại Tập đoàn EVN Tôi xin bày tỏ tấm lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Lê Thanh Hà và PGS. Cao Văn Sâm, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ và định hướng cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới tất cả các Thầy/Cô giáo Khoa Quản lý Nguồn nhân lực, Trường Đại học Lao động- Xã hội đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà quản lý, cán bộ nhân viên Tập đoàn EVN đã phối hợp và tạo điều kiện cho tôi thăm quan và nghiên cứu vấn đề hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN hiện nay Trân trọng cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã luôn sát cánh, tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Lê Trung Hiếu iii MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu hiệu quả và hiệu quả đào tạo nhân lực.

Các công trình nghiên cứu về hiệu quả. Các công trình nghiên cứu về hiệu quả đào tạo nhân lực. Các công trình nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đào tạo nhân lực 20 1. Khoảng trống và cơ hội nghiên cứu của luận án.

Đánh giá về những nghiên cứu có liên quan. Khoảng trống nghiên cứu.26 Tóm tắt chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC TRONG TỔ CHỨC. Một số khái niệm có liên quan.

Đào tạo nhân lực. Hiệu quả và hiệu quả đào tạo nhân lực. Đo lường hiệu quả đào tạo nhân lực trong tổ chức. Nghiên cứu các mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực trong tổ chức 38 2.

Lựa chọn và xây dựng các tiêu chí đo lường HQĐT trong tổ chức. Các yếu tố ảnh hưởng đến HQĐT trong tổ chức. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Sơ đồ mô hình nghiên cứu chính thức về hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN 61 Tóm tắt chương 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Phương pháp nghiên cứu định lượng. Thu thập và xử lý thông tin. Thu thập và xử lý thông tin định tính sơ bộ. Thu thập và xử lý thông tin trong nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Thu thập và xử lý thông tin định lượng chính thức. Thu thập và xử lý thông tin định tính bổ sung.98 Tóm tắt chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về tập đoàn Điện lực Việt Nam.

Thông tin chung. Lịch sử hình thành và phát triển. Sơ đồ tổ chức bộ máy. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.

Đặc điểm nguồn nhân lực. Phân tích thực trạng hoạt động đánh giá HQĐT nhân lực của EVN. Tổng quan về đào tạo nhân lực của EVN. Thực trạng hoạt động đánh giá HQĐT nhân lực của EVN.

Kết quả phân tích định lượng về hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN. Thống kê mô tả. Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo. Đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN.

Hiệu quả đào tạo nhân lực trung bình của EVN. Hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN đối với cá nhân. Hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN đến tổ chức. Hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN đến xã hội.

Phân tích sự khác biệt của hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN với các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu (kiểm định one – way Anova). LUẬN BÀN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.151 VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ. Luận bàn kết quả nghiên cứu. Luận bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến HQĐT nhân lực của EVN.

Luận bàn các giả thuyết nghiên cứu. Khuyến nghị nâng cao HQĐT nhân lực của EVN. Căn cứ xác định phương hướng nâng cao HQĐT nhân lực của EVN. Các giải pháp, khuyến nghị nâng cao HQĐT nhân lực của EVN giai đoạn 2020 - 2030.167 Tóm tắt chương 5.

182 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 192 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ, cụm từ Viết tắt 1 Cán bộ Công nhân viên CBCNV 2 Đào tạo nhân lực ĐTNL 3 Hiệu quả đào tạo HQĐT 4 Khoa học công nghệ KHCN 5 Người lao động NLĐ 6 Doanh nghiệp DN 7 Sản xuất kinh doanh SXKD 8 Tổ chức Nhân sự TCNS 9 Nguồn nhân lực NNL 10 Kỹ sư tài năng KSTN vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH ẢNH Sơ đồ 1. Mô hình của Baldwin và Ford (1988). Mô hình của K.

Mô hình của Hyochang Lim và cộng sự, 2007. Mô hình của Abdullah Lin và Mohd Yazam Shariff, 2008. Sơ đồ sáu giai đoạn của Brinkerhoff. Mô hình nghiên cứu của tác giả về HQĐT nhân lực cảu EVN.

Quy trình nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng bằng bảng hỏi. Sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy của EVN. Đánh giá của người quản lý trực tiếp về KSTN.

Đánh giá của KSTN về môi trường làm việc. Kết quả phân tích CFA của mô hình nghiên cứu. So sánh tốc độ tăng năng suất lao động theo các khối giai đoạn 2017 - 2020. So sánh năng suất lao động của EVN với các công ty khác.

Tỷ trọng sản xuất điện các nguồn sản xuất của EVN. Tỷ lệ hộ nông thôn và xã có điện các năm. Quy trình đánh giá HQĐT nhân lực.175 viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. So sánh mô hình OEM với mô hình Kirkpatrick.

Tổng hợp Mô hình đánh giá đào tạo. Đánh giá về các mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo. Giả thuyết nghiên cứu của luận án. Thông tin về các đối tượng tham gia phỏng vấn.

Thang đo thái độ học viên. Thang đo nội dung đào tạo. Thang đo văn hóa học tập của tổ chức. Thang đo sử dụng sau đào tạo.

Thang đo HQĐT đối với cá nhân. Thang đo HQĐT đối với tổ chức. Thang đo HQĐT nhân lực đối với xã hội. Thống kê nguồn phiếu điều tra khảo sát.

Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Cơ cấu mẫu xét mẫu xét theo vị trí vông việc và giới tính. Biến quan sát bị loại bỏ sau phỏng vấn bổ sung thông tin. Các biến quan sát bị thay đổi sau điều tra thử nghiệm.

Thang đo chính thức được sử dụng.1 Một số chỉ tiêu tài chính của EVN giai đoạn 2010 – 2020. Số lượng nguồn nhân lực EVN theo các khối. Cơ cấu nguồn nhân lực EVN theo trình độ chuyên môn. Các chương trình đào tạo chính của EVN.

Các phương pháp đào tạo của EVN. Mức độ sử dụng phương pháp nhằm đánh giá HQĐT của EVN. Đánh giá việc sử dụng kết quả đánh giá HQĐT của EVN vào các mục đích. Đánh giá yếu tố thái độ học viên đối với HQĐT nhân lực của EVN119 Bảng 4.

Đánh giá yếu tố nội dung đào tạo đến HQĐT nhân lực của EVN. Đánh giá yếu tố văn hóa học tập đến HQĐT của EVN. Đánh giá yếu tố sử dụng sau đào tạo đến HQĐT của EVN. Hệ số tương quan.

Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình (Model Summary). Kết quả kiểm định phương sai (Anova). Hệ số hồi quy (Coefficients). Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình (Model Summary).

Kết quả kiểm định phương sai (Anova). Hệ số hồi quy (Coefficients). Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình (Model Summary). Kết quả kiểm định phương sai (Anova).

Hệ số hồi quy (Coefficients). Kết luận về các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả điều tra khảo sát về hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN. Hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN đối với cá nhân.

Các chỉ số tài chính Nguồn nhân lực cho ba năm gần nhất. Chi phí lương và các khoản chi cho con người. Hiệu quả đào tạo nhân lực của EVN đến tổ chức. Chỉ tiêu năng suất lao động của EVN.

Một số chỉ tiêu tài chính cơ bản của EVN qua các năm. Kết quả khảo sát về HQĐT nhân lực đến xã hội. Chi phí hoạt động công ích các năm của EVN. Kết quả kiểm định Anova của HQĐT đối với cá nhân.

Kết quả kiểm định Anova của HQĐT đối với tổ chức. Kết quả kiểm định Anova của HQĐT đối với xã hội.149 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với khả năng giúp tổ chức xây dựng đội ngũ lao động đa kỹ năng, chống chọi với sự thay đổi và yêu cầu ngày càng cao của thị trường, đào tạo nhân lực ngày càng trở nên quan trọng đối với sự phát triển của tổ chức. Nhận định này đã được thế giới công nhận khi các quốc gia đều cố gắng đầu tư cho đào tạo nguồn nhân lực, và coi đây là quốc sách của quốc gia.

Cùng với đó, các tổ chức cũng có xu hướng xây dựng hệ thống đào tạo nội bộ đáp ứng yêu cầu riêng của tổ chức mình. Tại Việt Nam, các Tập đoàn kinh tế Nhà nước để phát huy được thế mạnh về vốn, quy mô và khẳng định vị trí đặc biệt quan trọng trong các thành phần kinh tế, hàng năm đều đầu tư lớn cho nguồn nhân lực thông qua đào tạo nhân lực. Bởi đào tạo nhân lực là hoạt động giúp các Tập đoàn Kinh tế Nhà nước giữ vững lợi thế cạnh tranh, tạo ra sự khác biệt về vốn nhân lực so với các tổ chức thuộc các thành phần kinh tế khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Trung Hiếu (2022). Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lao động - Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/hieu-qua-dao-tao-nhan-luc-tap-doan-dien-luc-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hiệu quả đào tạo nhân lực tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn lao động ngành điện.

Luận án "Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lao động - Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả đào tạo nhân lực Tập đoàn Điện lực Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter