Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước tại thành phố Hà Nội.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu động lực làm việc công chức

Phần này tổng hợp các nghiên cứu đã có về động lực làm việc. Nhiều tài liệu khám phá các yếu tố tác động đến hiệu suất. Các nghiên cứu trước tập trung vào nhiều nhóm đối tượng. Đối với công chức, các yếu tố như đặc điểm công việc, lương thưởng, môi trường làm việc rất quan trọng. Mối quan hệ đồng nghiệp, cơ hội thăng tiến cũng được xem xét. Động lực phục vụ công chúng là một khía cạnh đặc thù của đội ngũ công chức. Các tài liệu này cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn vững chắc.

1.1. Các nghiên cứu trước đây về động lực làm việc

Các công trình nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu về động lực làm việc. Chúng chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Đặc điểm công việc, thù lao tài chính, điều kiện làm việc là những nhân tố cơ bản. Mối quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên cũng tác động lớn. Động lực phục vụ công cộng (PMS) là động lực đặc trưng của công chức. Nhiều nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố nhân khẩu học. Những phát hiện này tạo cơ sở để phân tích chuyên sâu hơn. Nâng cao hiệu suất công việc là mục tiêu cuối cùng.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết

Dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Nghiên cứu thiếu sự tập trung chuyên biệt vào công chức hành chính. Đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể như Thành phố Hà Nội. Các nghiên cứu trước có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc thù địa phương. Nhu cầu cải thiện động lực làm việc của công chức hành chính Hà Nội cần được làm rõ. Việc này giúp đưa ra giải pháp quản trị nhân lực phù hợp. Khoảng trống này thúc đẩy nghiên cứu chi tiết hơn.

II. Cơ sở lý thuyết mô hình động lực làm việc công chức

Nghiên cứu xây dựng trên các khái niệm và học thuyết nền tảng. Định nghĩa rõ ràng về động lực làm việc, cách tạo động lực. Công chức hành chính và đặc điểm riêng của họ được làm rõ. Các học thuyết kinh điển cung cấp khung phân tích. Từ đó, một mô hình nghiên cứu toàn diện được đề xuất. Mô hình này tích hợp nhiều yếu tố tiềm năng. Giả thuyết nghiên cứu cụ thể được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố và động lực.

2.1. Các khái niệm nền tảng về động lực công chức

Động lực làm việc được hiểu là tổng thể các yếu tố thúc đẩy cá nhân hành động. Tạo động lực là quá trình sử dụng các biện pháp để khơi gợi. Công chức hành chính là đội ngũ cán bộ làm việc trong bộ máy nhà nước. Động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính phản ánh sự nhiệt tình, hăng hái. Đội ngũ này có những đặc điểm riêng biệt. Nhiệm vụ phục vụ công chúng là cốt lõi trong công việc của họ.

2.2. Học thuyết động lực làm việc quan trọng

Nghiên cứu sử dụng nhiều học thuyết chính. Học thuyết thang bậc nhu cầu của Maslow mô tả nhu cầu cơ bản. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt yếu tố duy trì và động viên. Học thuyết công bằng của John Stacey Adams tập trung vào sự so sánh. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom liên kết nỗ lực với kết quả. Thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham nhấn mạnh giá trị nội tại. Các học thuyết này cung cấp cái nhìn đa chiều về động lực.

2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết

Một mô hình nghiên cứu mới được đề xuất. Mô hình này tích hợp các nhân tố tiềm năng. Nó bao gồm thù lao tài chính, điều kiện làm việc, mối quan hệ. Cơ hội thăng tiến, đặc điểm công việc và động lực phục vụ công cộng cũng được đưa vào. Nhiều giả thuyết được đặt ra về mối quan hệ giữa các nhân tố này. Các giả thuyết sẽ được kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Mô hình này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc công chức.

III. Phân tích thực trạng động lực làm việc công chức Hà Nội

Phần này tập trung vào tình hình thực tế của đội ngũ công chức Hà Nội. Quy mô, chất lượng và cơ cấu đội ngũ được đánh giá. Thực trạng động lực làm việc hiện tại của họ được khảo sát chi tiết. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được áp dụng. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhân tố. Nghiên cứu cũng kiểm định độ tin cậy của thang đo. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến động lực được lượng hóa. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề hiện tại.

3.1. Đặc điểm đội ngũ công chức hành chính Hà Nội

Đội ngũ công chức hành chính tại Hà Nội có quy mô đáng kể. Chất lượng đội ngũ được đánh giá thông qua trình độ chuyên môn. Cơ cấu độ tuổi, giới tính và thâm niên công tác cũng được phân tích. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến động lực và nhu cầu của họ. Hiểu rõ bối cảnh này giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Phát triển công chức cần dựa trên đặc thù nhân sự.

3.2. Thực trạng động lực làm việc hiện tại

Nghiên cứu đánh giá thực trạng động lực làm việc của công chức. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát. Các mức độ hài lòng với công việc, mức độ cam kết được ghi nhận. Những điểm mạnh, điểm yếu trong động lực làm việc được xác định. Thực trạng này là cơ sở để tìm kiếm các giải pháp cải thiện động lực làm việc. Nâng cao hiệu suất công việc là mục tiêu trọng tâm.

3.3. Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện. Nó giúp gom nhóm các biến quan sát. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định chặt chẽ. Nghiên cứu xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến động lực làm việc. Các yếu tố như thù lao, cơ hội thăng tiến có tác động rõ rệt. Sự khác biệt về động lực làm việc giữa các nhóm công chức cũng được kiểm định. Điều này cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc.

IV. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến động lực làm việc công chức

Nghiên cứu xác định nhiều nhân tố có ảnh hưởng đáng kể. Thù lao tài chính và cơ hội thăng tiến đóng vai trò then chốt. Điều kiện làm việc và mối quan hệ giữa các đồng nghiệp cũng rất quan trọng. Đặc thù của công việc, như tính đa dạng và ý nghĩa, cũng là động lực. Động lực phục vụ công cộng đặc biệt quan trọng đối với công chức. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chính sách quản trị hiệu quả.

4.1. Vai trò của thù lao tài chính và cơ hội thăng tiến

Thù lao tài chính là yếu tố động lực cơ bản. Một chính sách tiền lương công bằng, cạnh tranh thu hút nhân tài. Phúc lợi hấp dẫn cũng tăng cường sự gắn bó. Cơ hội thăng tiến rõ ràng là động lực mạnh mẽ. Lộ trình phát triển công chức, cơ hội đào tạo tạo động lực. Các yếu tố này khuyến khích công chức nỗ lực và cống hiến lâu dài. Chúng tác động trực tiếp đến động lực làm việc.

4.2. Ảnh hưởng của điều kiện làm việc và mối quan hệ

Môi trường làm việc vật chất tốt góp phần tăng động lực. Trang thiết bị hiện đại, không gian làm việc thoải mái là cần thiết. Mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp tạo không khí làm việc hòa thuận. Sự hỗ trợ từ cấp trên cũng rất quan trọng. Điều kiện và môi trường làm việc ảnh hưởng lớn đến tinh thần. Nó góp phần nâng cao hiệu suất công việc. Đây là yếu tố không thể bỏ qua.

4.3. Tác động của động lực phục vụ công cộng và công việc

Động lực phục vụ công cộng (PMS) là động lực nội tại. Nhiều công chức mong muốn đóng góp cho xã hội. Đặc điểm công việc cũng ảnh hưởng sâu sắc. Công việc đa dạng, có ý nghĩa, mang lại sự tự chủ. Phản hồi thường xuyên về hiệu quả công việc cũng rất quan trọng. Những yếu tố này tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy công chức nỗ lực. Cải thiện động lực cần chú trọng đến các yếu tố này.

V. Giải pháp nâng cao động lực làm việc công chức hành chính

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao động lực làm việc của đội ngũ công chức Hà Nội. Các giải pháp bao gồm việc cải thiện chính sách tiền lương và phúc lợi. Tạo ra nhiều cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp. Cải thiện môi trường và điều kiện làm việc. Nâng cao chất lượng mối quan hệ giữa cấp trên và đồng nghiệp. Đa dạng hóa nội dung công việc cũng là một hướng đi quan trọng. Những giải pháp này nhằm tăng cường sự hài lòng và hiệu suất.

5.1. Cải thiện chính sách tiền lương và phúc lợi

Chính sách tiền lương cần được điều chỉnh hợp lý. Mức lương cần gắn với năng lực và hiệu quả công việc. Việc này đảm bảo sự công bằng và khuyến khích nỗ lực. Các chính sách phúc lợi cần được đa dạng hóa. Chúng phải đáp ứng nhu cầu thực tế của công chức. Cải thiện chế độ đãi ngộ giúp thu hút, giữ chân nhân tài. Đây là giải pháp cốt lõi để tăng cường động lực làm việc.

5.2. Tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp thăng tiến

Cần xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng. Cơ hội đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn phải được tăng cường. Phát triển công chức qua các chương trình huấn luyện. Điều này giúp công chức nâng cao năng lực. Đồng thời, nó mang lại động lực phát triển bản thân. Cơ hội thăng tiến công bằng là yếu tố then chốt để giữ chân người giỏi. Quản trị nhân lực cần chú trọng yếu tố này.

5.3. Nâng cao chất lượng môi trường làm việc

Điều kiện làm việc cần được cải thiện. Cơ sở vật chất, trang thiết bị cần hiện đại hóa. Môi trường làm việc cần thân thiện, hỗ trợ. Khuyến khích xây dựng mối quan hệ tích cực giữa đồng nghiệp. Cấp trên cần đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo động lực. Đa dạng hóa nội dung công việc giúp tránh nhàm chán. Cải cách hành chính cần đi đôi với việc nâng cao môi trường làm việc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ LAO ĐỘNG – THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG – XÃ HỘI ---------------------------- NGUYỄN THỊ THANH LOAN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ LAO ĐỘNG – THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG – XÃ HỘI ---------------------------- NGUYỄN THỊ THANH LOAN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ NHÂN LỰC MÃ: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Nguyễn Nam Phương Người hướng dẫn khoa học 2: TS. Nguyễn Thị Minh Hòa HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là do tôi tự thực hiện và không có sự sao chép. Các số liệu, tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo độ tin cậy.

Hà Nội, ngày………. tháng…… năm 2023 Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tập thể giáo viên hướng dẫn đã hướng dẫn tận tình, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Bên cạnh đó, tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô đã giúp đỡ, động viên, đưa ra những góp ý, nhận xét vô cùng quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án của mình. Tôi xin gửi lời cám ơn tới các tổ chức, cá nhân liên quan đã nhiệt tình cung cấp thông tin, trả lời câu hỏi khảo sát giúp tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii LỜI MỞ ĐẦU.

5 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC. 5 HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC. Các nghiên cứu về động lực làm việc. Các nghiên cứu về động lực làm việc của đội ngũ công chức.

Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của cán bộ công chức hành chính Nhà nước. Đặc điểm công việc. Thù lao tài chính. Điều kiện làm việc.

Mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên. Động lực phục vụ công cộng (PMS). Các đặc điểm nhân khẩu học và một số yếu tố khác. Khoảng trống nghiên cứu.

26 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm liên quan đến động lực làm việc của công chức hành chính Nhà nước. Động lực làm việc. Tạo động lực làm việc.

Công chức hành chính. Động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính. Đặc điểm của đội ngũ công chức hành chính. Các học thuyết về động lực làm việc.

Học thuyết thang bậc nhu cầu của Maslow. Học thuyết công bằng John Stacey Adams. Học thuyết kỳ vọng Victor H. Thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham.

Học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Một số mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của cán bộ công chức. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

50 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu của luận án. Nguồn dữ liệu nghiên cứu. Nguồn thông tin và số liệu thứ cấp.

Nguồn thông tin và số liệu sơ cấp. Phương pháp nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.

Phương pháp phân tích. Xử lý dữ liệu. 69 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về đội ngũ công chức hành chính nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Quy mô lực lượng CCHC nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội. Chất lượng công chức hành chính Nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội. Cơ cấu đội ngũ công chức. Thực trạng động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước địa bàn thành phố Hà Nội.

Động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước địa bàn thành phố Hà Nội. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước địa bàn thành phố Hà Nội. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) về các nhân tố ảnh hưởng đến ĐLLV của đội ngũ công chức hành chính nhà nước trên địa bàn TP Hà Nội. Kiểm định độ tin cậy của các thang đo.

Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước địa bàn thành phố Hà Nội. Kiểm định sự khác biệt về động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính trên địa bàn thành phố Hà Nội. Bàn luận về kết quả nghiên cứu. 100 GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÔNG CHỨC HÀNH CHÍNH THÀNH PHỐ HÀ NỘI.

Xu hướng phát triển của thành phố Hà Nội và xu thế cải cách hành chính ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính thành phố Hà Nội. Xu hướng phát triển của thành phố Hà Nội. Xu thế cải cách hành chính trên thế giới và Việt Nam. Giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc của công chức hành chính trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Thực hiện đúng chính sách tiền lương gắn với năng lực và hiệu quả trong thực thi công vụ. Tạo cơ hội thăng tiến và phát triển cho đội ngũ công chức hành chính nhà nước. Đa dạng hóa nội dung công việc. Cải thiện mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên.

Nâng cao động lực dịch vụ công cộng. Cải thiện điều kiện làm việc. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

123 vi PHỤ LỤC. 130 DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Hình 2. Mô hình cơ bản của học thuyết kỳ vọng .2: Học thuyết 2 yếu tố của Herzbreg. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Quy trình nghiên cứu.50 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Tổng hợp thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức hành chính nhànước………………………………………………54 Bảng 3. Nội dung thảo luận nhóm .3: Danh sách công chức hành chính tham gia khảo sát định lượng sơ bộ .4: Kết cấu mẫu nghiên cứu. Quy mô đội ngũ công chức thành phố Hà Nội năm 2022. Trình độ chuyên môn.

Trình độ lý luận chính trị. Trình độ tin học, ngoại ngữ. Trình độ quản lý nhà nước. Cơ cấu độ tuổi của đội ngũ công chức.

Cơ cấu ngạch của đội ngũ công chức thành phố Hà Nội .8: Đánh giá bình quân về động lực làm việc .9: Đánh giá bình quân về đặc điểm công việc .10: Đánh giá bình quân về Thù lao tài chính.11: Đánh giá bình quân về điều kiện làm việc .12: Đánh giá bình quân về mối quan hệ .13: Đánh giá bình quân về sự thăng tiến và phát triển .14: Đánh giá bình quân về động lực phục vụ công cộng .15: Bảng tóm tắt kết quả phân tích Cronbach’s Alpha.16: Bảng tóm tắt kết quả phân tích Cronbach’s Alpha cho biến độc lập .17: Kiểm định tính thích hợp của mô hình phân tích nhân tố .18: Kiểm định phương sai trích của các nhân tố. Ma trận xoay các nhóm nhân tố khám phá - Biến độc lập .20: Kết quả phân tích hồi quy phản ánh các nhân tố ảnh hưởng đến.90 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nguồn nhân lực luôn được coi là nhân tố quan trọng quyết định sự thành công hay thất bại của một tổ chức trong mọi lĩnh vực. Hiện nay, nền kinh tế tri thức đang ngày càng đòi hỏi nguồn nhân lực đảm bảo về kiến thức, có kĩ năng và thái độ làm việc tốt.

Để nâng cao chất lượng thực hiện công việc của ngườil ao động, yếu tố động lực làm việc là một trong những nội dung quan trọng của công tác quản trị nhân lực. Khác với các khu vực khác, khu vực hành chính công là một lĩnh vực hoạt động đặc biệt, hoạt động bằng ngân sách nhà nước, có sự ràng buộc chặt chẽ về thứ bậc, quyền hạn. Khu vực hành chính công là nơi dễ nảy sinh những trì trệ, quan liêu, tâm lý ỷ lại từ các cán bộ công chức. Hơn thế nữa, khu vực hành chính công không có sự cạnh tranh giữa các đơn vị, thiếu sự đòi hỏi từ khách hàng (ở đây là người dân sử dụng dịch vụ hành chính công) nên dẫn tới nguồn nhân lực trong khu vực này chưa đáp ứng được yêu cầu đòi hỏi khắt khe của nền kinh tế thị trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Trong nghiên cứu của Duke (1999) thực hiện tại 4 thành phố là Budapest, Prague, Warsaw, Krakow đã cho thấy yếu tố thu nhập của các nhân viên hành chính nhà nước thường rất thấp, họ thường phải làm các công việc khác để có thu nhập tốt hơn. Nghiên cứu cũng chỉ được ra rằng, những thanh niên trong độ tuổi từ 18 – 39 với thường lựa chọn làm việc ở khu vực tư nhân hơn là khu vực hành chính công. Ở Việt Nam, một thực tế cho thấy, các cán bộ khu vực hành chính công thường đi làm không đúng thời gian, đi muộn, về sớm, làm nhiều việc riêng trong giờ làm việc. Mặt khác, khi tiếp xúc với người dân, người sử dụng dịch vụ hành chính công thường không có thái độ đúng mực, thời gian xử lý các nghiệp vụ hành chính chưa phù hợp, còn kéo dài, gây phiền hà, khó khăn cho người dân.

Mặc dù Thủ tướng Chính phủ đã có chỉ thị 05/2008 về việc nâng cao hiệu quả sử dụng thời giờ làm việc của cán bộ công chức viên chức Nhà nước, tuy nhiên những giải pháp đưa ra trong chỉ thị chỉ mang tính chất chủ quan mà chưa đưa ra được những căn cứ khoa học, chưa thực sự là đòn bẩy thúc đẩy động lực làm việc của người lao động trong khối hành chính công này. Điều đó đặt ra đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải có sự tìm tòi, thúc đẩy động lực để cán bộ công chức làm việc hăng say, năng suất hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính nhà nước tại thành phố Hà Nội.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lao động – Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ công chức hành chính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter