Luận án Nguyễn Văn Phú - Ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực lao động ngân hàng Hà Nội
Đề tài nghiên cứu tác động của văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Quản trị nhân lực
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng Yếu tố thúc đẩy động lực
Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng là nền tảng quan trọng. Nó định hình cách thức hoạt động, tương tác nội bộ. Một văn hóa mạnh mẽ có khả năng khơi dậy động lực làm việc ngành ngân hàng. Nó tạo ra sự khác biệt, thúc đẩy sự cống hiến. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ mối liên hệ này. Phát triển văn hóa doanh nghiệp tích cực là chìa khóa. Điều này giúp ngân hàng đạt được các mục tiêu chiến lược. Văn hóa tốt cũng cải thiện môi trường làm việc ngân hàng.
1.1. Định nghĩa và vai trò của văn hóa doanh nghiệp.
Văn hóa doanh nghiệp là hệ thống giá trị, niềm tin, quy tắc chung. Nó định hình hành vi, thái độ làm việc của nhân viên. Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng đóng vai trò cốt lõi. Nó tạo nên bản sắc riêng biệt, môi trường làm việc độc đáo. Một văn hóa mạnh mẽ thúc đẩy sự gắn kết, tăng cường tinh thần đồng đội. Nó là yếu tố sống còn cho sự thành công bền vững của tổ chức.
1.2. Mối liên hệ giữa văn hóa và động lực làm việc.
Văn hóa doanh nghiệp có tác động sâu sắc đến động lực làm việc ngành ngân hàng. Văn hóa tích cực tạo cảm giác thuộc về, được trân trọng. Điều này khơi dậy nhiệt huyết, sự cống hiến của người lao động. Ngược lại, văn hóa yếu kém có thể gây mất động lực, giảm hiệu suất. Ảnh hưởng văn hóa đến nhân viên ngân hàng là rất rõ rệt. Nó quyết định mức độ sẵn sàng cống hiến của họ.
1.3. Khái niệm động lực làm việc trong ngành ngân hàng.
Động lực làm việc ngành ngân hàng là tổng hợp các yếu tố thúc đẩy nhân viên hành động. Bao gồm cả động lực bên trong và bên ngoài. Yếu tố này giúp nhân viên đạt được mục tiêu cá nhân, mục tiêu tổ chức. Hiểu rõ động lực là chìa khóa để ngân hàng phát triển bền vững. Nó cải thiện sự hài lòng công việc ngân hàng. Động lực cao đồng nghĩa với hiệu suất cao hơn.
II.Đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp ngân hàng
Thực trạng văn hóa doanh nghiệp ngân hàng tại các ngân hàng thương mại Hà Nội được phân tích. Nghiên cứu khảo sát các khía cạnh khác nhau của văn hóa. Từ giao tiếp, đào tạo đến các chính sách công nhận. Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong văn hóa hiện tại là cần thiết. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc ngành ngân hàng.
2.1. Phân tích các đặc điểm văn hóa tại ngân hàng.
Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng tại Hà Nội có nhiều đặc điểm. Văn hóa làm việc chuyên nghiệp, tuân thủ quy định là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, một số ngân hàng còn gặp hạn chế. Hạn chế trong sự linh hoạt, sáng tạo. Văn hóa đào tạo và phát triển chưa đồng đều. Cần đánh giá sâu hơn để hiểu rõ các yếu tố này.
2.2. Thống kê về văn hóa giao tiếp và làm việc nhóm.
Văn hóa giao tiếp nội bộ trong ngân hàng cần được cải thiện. Giao tiếp rõ ràng, minh bạch tăng cường sự hiểu biết. Văn hóa làm việc nhóm thúc đẩy sự hợp tác. Hiệu suất lao động ngân hàng được nâng cao nhờ tinh thần đồng đội mạnh mẽ. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của giao tiếp cởi mở hơn. Điều này giúp gắn kết nhân viên ngân hàng.
2.3. Hiện trạng văn hóa đào tạo phát triển nhân sự.
Các ngân hàng chú trọng đào tạo nghiệp vụ. Tuy nhiên, văn hóa phát triển bản thân còn hạn chế. Cơ hội thăng tiến ngân hàng cần được minh bạch hơn. Chính sách lương thưởng ngân hàng cũng là một phần của văn hóa. Văn hóa đào tạo liên tục giúp nhân viên phát triển sự nghiệp trong ngân hàng. Nó đóng góp vào sự phát triển lâu dài của tổ chức.
III.Ảnh hưởng văn hóa đến nhân viên ngân hàng Hà Nội
Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng có ảnh hưởng đa chiều đến người lao động. Nó tác động đến động lực, sự hài lòng và hiệu suất công việc. Môi trường làm việc ngân hàng lành mạnh thúc đẩy năng suất. Ngược lại, văn hóa tiêu cực có thể gây ra những hệ quả xấu. Việc hiểu rõ ảnh hưởng văn hóa đến nhân viên ngân hàng là rất quan trọng. Điều này giúp các ngân hàng xây dựng chiến lược nhân sự hiệu quả hơn. Nó cũng tác động đến sự gắn kết nhân viên ngân hàng.
3.1. Tác động của văn hóa đến động lực làm việc.
Văn hóa doanh nghiệp tác động trực tiếp đến động lực làm việc. Văn hóa cởi mở, tôn trọng tạo hứng thú. Ngược lại, văn hóa độc đoán, thiếu công bằng làm giảm sút động lực. Điều này ảnh hưởng đến năng suất, tinh thần làm việc. Ảnh hưởng văn hóa đến nhân viên ngân hàng là một yếu tố then chốt. Động lực cao dẫn đến hiệu suất lao động ngân hàng tốt hơn.
3.2. Ảnh hưởng đến sự hài lòng và gắn kết nhân viên.
Sự hài lòng công việc ngân hàng liên quan chặt chẽ đến văn hóa. Một môi trường làm việc ngân hàng tích cực tăng cường sự hài lòng. Nhân viên cảm thấy được giá trị, được lắng nghe. Điều này thúc đẩy sự gắn kết nhân viên ngân hàng. Họ gắn bó lâu dài hơn với tổ chức. Văn hóa doanh nghiệp tốt là yếu tố giữ chân nhân tài.
3.3. Yếu tố văn hóa tác động đến hiệu suất công việc.
Văn hóa định hướng kết quả, khuyến khích sáng tạo thúc đẩy hiệu suất. Văn hóa hiệu quả của việc ra quyết định cũng quan trọng. Nhân viên được trao quyền sẽ làm việc hiệu quả hơn. Hiệu suất lao động ngân hàng được cải thiện đáng kể. Văn hóa là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và tổ chức. Nó tạo ra động lực làm việc ngành ngân hàng mạnh mẽ.
IV.Nâng cao sự hài lòng gắn kết nhân viên ngân hàng
Việc nâng cao sự hài lòng công việc ngân hàng và gắn kết nhân viên ngân hàng là mục tiêu chính. Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc này. Từ chính sách công nhận đến môi trường làm việc. Một văn hóa khuyến khích sự tham gia, sáng tạo sẽ tạo ra giá trị bền vững. Các ngân hàng cần đầu tư vào các yếu tố văn hóa. Điều này xây dựng một đội ngũ nhân sự mạnh mẽ, tận tâm. Nó cũng giúp phát triển sự nghiệp trong ngân hàng.
4.1. Vai trò của văn hóa phần thưởng và công nhận.
Văn hóa phần thưởng và sự công nhận là yếu tố thiết yếu. Nó khuyến khích nhân viên nỗ lực, cống hiến. Sự công nhận kịp thời tạo động lực mạnh mẽ. Chính sách lương thưởng ngân hàng phải công bằng, minh bạch. Điều này củng cố sự gắn kết nhân viên ngân hàng. Nó cũng tác động tích cực đến sự hài lòng công việc ngân hàng.
4.2. Xây dựng môi trường làm việc ngân hàng tích cực.
Môi trường làm việc ngân hàng cần thân thiện, hỗ trợ. Ban lãnh đạo nên tạo điều kiện cho sự hợp tác, chia sẻ. Không gian làm việc thoải mái, hiện đại cũng góp phần. Môi trường tích cực giảm căng thẳng, tăng sự hài lòng công việc ngân hàng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất lao động ngân hàng.
4.3. Phát triển văn hóa chấp nhận rủi ro sáng tạo.
Ngân hàng cần khuyến khích sự đổi mới. Văn hóa chấp nhận rủi ro do bởi sáng tạo và cải tiến là cần thiết. Nhân viên dám thử nghiệm, đưa ra ý tưởng mới. Điều này thúc đẩy sự phát triển, thích nghi với thị trường. Phát triển sự nghiệp trong ngân hàng gắn liền với khả năng sáng tạo. Nó tạo ra động lực làm việc ngành ngân hàng.
V.Chính sách cơ hội phát triển sự nghiệp ngân hàng
Các yếu tố như chính sách lương thưởng ngân hàng và cơ hội thăng tiến ngân hàng là trụ cột. Chúng ảnh hưởng lớn đến động lực làm việc ngành ngân hàng. Một văn hóa doanh nghiệp minh bạch trong các chính sách này sẽ thu hút và giữ chân nhân tài. Nó giúp nhân viên nhìn thấy lộ trình phát triển rõ ràng. Điều này không chỉ tăng cường sự hài lòng công việc ngân hàng mà còn khuyến khích sự gắn kết. Việc đầu tư vào phát triển sự nghiệp trong ngân hàng là chiến lược dài hạn.
5.1. Tầm quan trọng của cơ hội thăng tiến ngân hàng.
Cơ hội thăng tiến ngân hàng là động lực lớn. Lộ trình sự nghiệp rõ ràng giúp nhân viên phấn đấu. Ngân hàng cần xây dựng chính sách thăng tiến công bằng. Điều này giữ chân nhân tài, thu hút nhân lực chất lượng. Nó cũng cải thiện hiệu suất lao động ngân hàng. Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng nên thúc đẩy điều này.
5.2. Chính sách lương thưởng ngân hàng công bằng.
Chính sách lương thưởng ngân hàng cần cạnh tranh, minh bạch. Mức lương xứng đáng với năng lực, đóng góp. Thưởng hiệu suất, phúc lợi hấp dẫn tăng động lực. Điều này đảm bảo sự hài lòng công việc ngân hàng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến động lực làm việc ngành ngân hàng. Sự công bằng là yếu tố then chốt.
5.3. Văn hóa định hướng phát triển sự nghiệp.
Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng cần khuyến khích học hỏi. Tổ chức cần tạo điều kiện cho nhân viên nâng cao kỹ năng. Các chương trình đào tạo, cố vấn đóng vai trò quan trọng. Phát triển sự nghiệp trong ngân hàng là mục tiêu chung của nhân viên và tổ chức. Nó giúp nhân viên nhìn thấy tương lai rõ ràng trong môi trường làm việc ngân hàng.
VI.Giải pháp thúc đẩy hiệu suất lao động ngân hàng
Để nâng cao hiệu suất lao động ngân hàng, cần có những giải pháp cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện văn hóa doanh nghiệp ngân hàng. Từ việc tối ưu hóa quy trình ra quyết định đến thúc đẩy chuyển đổi số. Áp dụng các khuyến nghị này sẽ tạo ra một môi trường làm việc năng động. Nó giúp tối đa hóa tiềm năng của nhân viên. Điều này đồng thời tăng cường động lực làm việc ngành ngân hàng. Các biện pháp này sẽ củng cố sự gắn kết nhân viên ngân hàng.
6.1. Khuyến nghị cải thiện văn hóa doanh nghiệp.
Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch, nhân văn. Ban lãnh đạo cần làm gương, xây dựng chuẩn mực. Khuyến khích đối thoại cởi mở, lắng nghe ý kiến nhân viên. Điều này cải thiện môi trường làm việc ngân hàng. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển. Ảnh hưởng văn hóa đến nhân viên ngân hàng là rất lớn.
6.2. Nâng cao văn hóa hiệu quả ra quyết định.
Phân quyền hợp lý, khuyến khích nhân viên tham gia. Văn hóa hiệu quả của việc ra quyết định giúp tăng tốc độ xử lý. Điều này giảm thiểu sự trì trệ, tăng năng suất. Hiệu suất lao động ngân hàng được cải thiện rõ rệt. Nó cũng tạo cơ hội cho nhân viên phát triển sự nghiệp trong ngân hàng. Quyết định nhanh chóng thúc đẩy động lực làm việc ngành ngân hàng.
6.3. Đẩy mạnh văn hóa chuyển đổi số trong ngân hàng.
Văn hóa chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Ngân hàng cần đầu tư công nghệ, đào tạo nhân sự. Thúc đẩy nhân viên thích nghi với công cụ số. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng hiệu suất. Nó cũng tạo ra môi trường làm việc ngân hàng hiện đại. Sự thích nghi với công nghệ là yếu tố then chốt cho sự phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG – XÃ HỘI --------------- NGUYỄN VĂN PHÚ ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP TỚI ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIỄN SĨ HÀ NỘI – 2023 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG – XÃ HỘI --------------- ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP TỚI ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ NHÂN LỰC MÃ NGÀNH: 9340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Nguyễn Nam Phương Người hướng dẫn khoa học 2: TS. Trần Ngọc Diễn Hà Nội - 2023 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này được thực hiện và hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi. Những số liệu và tài liệu trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc chính xác và rõ ràng.
Kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố ở bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày.năm 2023 Tác giả của luận án Nguyễn Văn Phú 3 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin cảm ơn sâu sắc tới tập thể lãnh đạo, các giảng viên Khoa Quản trị nhân lực, Khoa Sau đại học – Trường Đại học Lao động – Xã hội đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn giảng viên hướng dẫn 1: PGS. Nguyễn Nam Phương và giảng viên hướng dẫn 2: TS.
Trần Ngọc Diễn đã tận tình hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Đặc biệt Thầy/Cô đã giúp tôi có được các ý tưởng và định hướng nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các cán bộ quản lý, chuyên gia, người lao động đang làm việc tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố Hà Nội đã hỗ trợ, giúp đỡ và cộng tác để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện có thể và chia sẻ những khó khăn cùng tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Trân trọng cảm ơn! Tác giả của luận án Nguyễn Văn Phú 4 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU.
Tổng quan những quan niệm về văn hoá doanh nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu về văn hoá doanh nghiệp. Tổng quan nghiên cứu về tạo động lực làm việc của người lao động. Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa văn hoá doanh nghiệp và động lực làm việc của người lao động.
Khoảng trống nghiên cứu của đề tài. 34 CHƯƠNG 2: ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG. Lý thuyết phát triển doanh nghiệp dựa vào các nguồn lực nội sinh. Một số khái niệm cơ bản.
Khái niệm động lực. Khái niệm động lực làm việc. Khái niệm văn hoá. Khái niệm văn hoá doanh nghiệp.
Khái niệm ảnh hưởng của văn hoá doanh nghiệp tới động lực làm việc của người lao động. Tác động của văn hoá doanh nghiệp tới động lực làm việc của người lao động. Mô hình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Các giả thuyết nghiên cứu. 59 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu sơ bộ.
Xây dựng mô hình nghiên cứu/thang đo của mô hình ban đầu (lần 1). Nghiên cứu định tính (phỏng vấn 16 chuyên gia và người lao động). Hoàn thiện mô hình và thang đo (bảng câu hỏi chính thức) (lần 2). Kiểm tra và chạy thử mô hình nghiên cứu.
Kiểm tra mô hình nghiên cứu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Hoàn thiện thang đo (bản câu hỏi chính thức) (lần 3). Nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu tính và định lượng N = 362 đối tượng tại các ngân hàng thương mại….
78 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng văn hoá doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố Hà Nội. Giới thiệu về ngân hàng thương mại. Đặc điểm văn hoá doanh nghiệp tại các NHTM.
Phân tích định tính kết quả nghiên cứu. Văn hoá giao tiếp trong doanh nghiệp. Văn hoá đào tạo và phát triển. Văn hoá phần thưởng và sự công nhận.
Văn hoá hiệu quả của việc ra quyết định. Văn hoá chấp nhận rủi ro do bởi sáng tạo và cải tiến. Văn hoá định hướng và kế hoạch tương lai. Văn hoá làm việc nhóm.
Văn hoá chuyển đổi số. Động lực làm việc của người lao động. Phân tích định lượng kết quả nghiên cứu. Đặc điểm mẫu.
Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu. Kiểm định độ tin cậy các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kiểm định mô hình.
Phân tích ANOVA, T-test. Thảo luận kết quả nghiên cứu. 138 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Kết quả nghiên cứu.
Khuyến nghị đối với các ngân hàng thương mại. Khuyến nghị đối với ngân hàng nhà nước. Hàm ý quản trị. Hạn chế và các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Hạn chế về nội dung nghiên cứu. Hạn chế về phạm vi nghiên cứu. Hạn chế về mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu. Hướng nghiên cứu tiếp theo.
162 7 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Thang đo giao tiếp trong doanh nghiệp .2: Thang đo đào tạo và phát triển .3: Thang đo phần thưởng và công nhận .4: Thang đo hiệu quả của việc ra quyết định .5: Thang đo chấp nhận rủi ro do bởi sáng tạo và cải tiến .6: Thang đo định hướng và kế hoạch tương lai .7: Thang đo làm việc nhóm .8: Thang đo sự công bằng và nhất quán trong các chính sách quản trị .9: Chuyển đổi số .10: Thang đo động lực làm việc của Sjoberg và Lind (1994) .11: Mẫu điều tra NHTM Cổ phần Ngoại thương Việt Nam.12: Bảng câu hỏi chính thức của luận án .13: Số lượng mẫu nghiên cứu của luận án.14: Ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố Hà Nội .15: Cỡ mẫu điều tra phân bố theo ngân hàng thương mại .1: Đặc điểm giới tính và tuổi .2: Đặc điểm thâm niên công tác và trình độ học vấn .3: Bảng thống kê mô tả biến giao tiếp trong doanh nghiệp .4: Bảng thống kê mô tả biến đào tạo và phát triển .5: Bảng thống kê mô tả biến phần thưởng và sự công nhận .6: Bảng thống kê mô tả biến hiệu quả trong việc ra quyết định .7: Bảng thống kê mô tả biến. 118 chấp nhận tủi ro bởi do sự sáng tạo cải tiến .9: Bảng thống kê mô tả biến làm việc nhóm .10: Bảng thống kê mô tả biến. 120 sự công bằng và nhất quán trong chính sách quản trị .11: Bảng thống kê mô tả biến chuyển đổi số .12: Bảng thống kê mô tả biến phụ thuộc .13: Bảng mô tả hệ số Cronbach’s Alpha .14: Bảng số lượng biến quan sát và hệ số Cronbach’s alpha .15: Hệ số Cronbach’s alpha biến phụ thuộc .16: KMO and Bartlett's Test nhân tố văn hoá công ty .17: Giải thích phương sai nhân tố văn hoá doanh nghiệp .18: Ma trận thành phần xoay nhân tố văn hoá doanh nghiệp .19: Kiểm tra KMO and Bartlett's nhân tố động lực làm việc .20: Total Variance Explained nhân tố động lực làm việc .21: Bảng phân tích tương quan và đa cộng tuyến .22: Hệ số tóm tắt mô hình.23: Hệ số hồi quy .24: Kiểm tra tính đồng nhất của phương sai .25: Kiểm tra tính đồng nhất của phương sai .26: Thống kê mô tả mối quan hệ giữa thu nhập và động lực làm việc .27: Kết quả kiểm định các giả thuyết. 138 9 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của văn hoá doanh nghiệp tới động lực làm việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố Hà Nội .1: Quy trình nghiên cứu của luận án .2: Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của văn hoá doanh nghiệp tới động lực làm việc của người lao động được điều chỉnh.
134 10 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Nội dung Viết tắt 1 Câu lạc bộ CLB 2 Động lực ĐL 3 Hiệp hội ngân hàng Việt Nam HHNH 4 Người lao động NLĐ 5 Ngân hàng thương mại NHTM 6 Ngân hàng Nhà nước NHNN 7 Ngân hàng Thương mại Cổ phần ngoại thương Việt Nam Vietcombank 8 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Vietinbank 9 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam Techcombank 10 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển BIDV Việt Nam 11 Ngân hàng Việt Nam thịnh vượng VPbank 12 Ngân hàng thương mại 13 Tạo động lực TĐL 14 Thương mại cổ phần TMCP 15 Văn hoá doanh nghiệp VHDN 16 Việt Nam Đồng VNĐ 11 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Hiện nay, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 trong đó có vấn đề chuyển đổi số đang diễn ra, nhưng để một doanh nghiệp hay ngân hàng thương mại có thể tồn tại và phát triển thì cần có bốn nguồn lực chính như sau: nhân lực, vật lực, tài lực và tin lực (theo Barney (1991)). Trong bốn nguồn lực đó thì nguồn nhân lực đóng vai trò là quyết định tới sự tồn tại và phát triển của các ngân hàng thương mại, bởi nó quản lý điều hành tất cả các nguồn lực còn lại. Tin lực trong đó có công nghệ thông tin đang có sự phát triển vượt bậc nhất là lĩnh vực công nghệ trí tuệ nhân tạo ra.
Trí tuệ nhân tạo được áp dụng vào tất cả các lĩnh vực của cuộc sống trong đó có quá trình chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại. Trí tuệ nhân tạo là nguồn lực do lao động trí óc của con người sáng tạo ra. Vì vậy, máy móc và công nghệ được điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo hiện đại đến đâu thì luôn cần đến con người chế tạo, vận hành và sửa chữa chúng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực lao động ngân hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đề tài nghiên cứu tác động của văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Luận án "Ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực lao động ngân hàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lao động – Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực lao động ngân hàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực lao động ngân hàng" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực lao động ngân hàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực lao động ngân hàng" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực lao động ngân hàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.