Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc - Hà Thị Phương Minh, Đại học Công nghiệp TP.HCM
Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và giảm thiểu chi phí tuyển dụng.
Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
313
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng gia tăng ý định nghỉ việc tại Việt Nam
- Số trang:
- 313 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hà Thị Phương Minh
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng gia tăng ý định nghỉ việc tại Việt Nam
Thị trường lao động tại Việt Nam đang ghi nhận làn sóng chuyển dịch nhân sự mạnh mẽ sau nhiều biến động kinh tế. Ý định nghỉ việc xuất hiện ngày càng phổ biến trong các tổ chức kinh doanh hiện đại. Bối cảnh thế giới VUCA nhiều biến động và bất định đặt ra vô số thách thức cho doanh nghiệp. Xu hướng rời bỏ tổ chức gây áp lực lớn lên bài toán duy trì nhân sự và hiệu quả vận hành. Chi phí tuyển dụng cùng đào tạo nhân sự thay thế liên tục gia tăng. Hiệu suất làm việc chung suy giảm rõ rệt khi nguồn nhân lực thiếu tính ổn định. Đánh giá đúng thực trạng giúp doanh nghiệp bảo vệ nguồn nhân lực nòng cốt. Sự thấu hiểu tâm lý người lao động là chìa khóa duy trì lợi thế cạnh tranh.
1.1. Bối cảnh thị trường biến động và tâm lý người lao động
Bối cảnh kinh tế biến động tạo ra nhiều rủi ro cho người lao động tại Việt Nam. Sự bất định khiến nhân sự quan tâm nhiều hơn đến mức độ an toàn nghề nghiệp. Ý định nghỉ việc hình thành khi tổ chức thiếu khả năng ứng phó với khủng hoảng. Tâm lý lo âu kéo dài làm suy giảm tinh thần cống hiến của nhân viên. Khủng hoảng đòi hỏi khả năng hồi phục tâm lý nhanh chóng từ mỗi cá nhân trong tập thể. Khả năng thích nghi của tổ chức đóng vai trò then chốt để củng cố niềm tin nhân sự. Người có tính cách chủ động thường tìm kiếm bến đỗ mới khi thấy rủi ro. Tổ chức cần nhận diện sớm các dấu hiệu thay đổi tâm lý để có giải pháp kịp thời.
1.2. Mối liên hệ giữa cam kết tình cảm và quyết định rời đi
Cam kết tình cảm là mối dây liên kết cảm xúc chặt chẽ giữa nhân viên và doanh nghiệp. Sự gắn bó này xuất phát từ cảm giác được tôn trọng, lắng nghe và thấu hiểu. Khi cam kết tình cảm suy giảm, ý định nghỉ việc sẽ nhanh chóng hình thành và phát triển. Nhân sự không còn xem sự phát triển của tổ chức là trách nhiệm của bản thân. Tỷ lệ nhảy việc tăng cao ở những đơn vị thiếu sự gắn kết nội bộ bền chặt. Nuôi dưỡng cảm xúc tích cực giúp giữ chân nhân tài trong các giai đoạn khó khăn nhất. Lãnh đạo cần chủ động xây dựng mối quan hệ tin cậy với cấp dưới. Sự đồng hành chân thành tạo nên động lực vượt qua mọi thử thách.
II. Tác động từ áp lực công việc và kiệt sức nghề nghiệp
Áp lực công việc kéo dài gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần nhân viên. Khối lượng nhiệm vụ quá tải làm suy giảm rõ rệt hiệu quả công việc hàng ngày. Trạng thái kiệt sức nghề nghiệp xuất hiện khi nhân sự không kịp phục hồi năng lượng thể chất lẫn tâm lý. Căng thẳng không được giải tỏa kịp thời thúc đẩy ý định nghỉ việc ở mọi cấp bậc nhân sự. Nhiều nhân viên buộc phải chọn rời bỏ tổ chức để tìm kiếm sự cân bằng cho cuộc sống cá nhân. Doanh nghiệp cần phân bổ khối lượng công việc khoa học và hợp lý. Giảm tải căng thẳng là giải pháp cấp bách nhằm bảo vệ nguồn nhân lực chất lượng.
2.1. Nhận diện các giai đoạn dẫn đến kiệt sức nghề nghiệp
Kiệt sức nghề nghiệp diễn ra qua nhiều giai đoạn tâm lý tích tụ theo thời gian. Khởi đầu là cảm giác mệt mỏi thể chất nhẹ sau thời gian dài làm việc quá tải. Giai đoạn tiếp theo là sự suy giảm nhiệt huyết và xuất hiện thái độ thờ ơ với công việc. Ở mức độ nghiêm trọng, nhân sự mất hoàn toàn động lực và rơi vào trạng thái bế tắc. Áp lực công việc không được xử lý sớm sẽ đẩy nhanh tiến trình suy kiệt này. Ý định nghỉ việc trở thành giải pháp giải thoát tâm lý duy nhất đối với người lao động. Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế phát hiện sớm để can thiệp kịp thời trước khi quá muộn.
2.2. Chiến lược nâng cao khả năng hồi phục tâm lý nhân viên
Khả năng hồi phục tâm lý là năng lực thích ứng và phục hồi năng lượng sau nghịch cảnh. Năng lực này giúp người lao động duy trì sự bình tĩnh trước các biến cố công việc. Doanh nghiệp cần triển khai các chương trình hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tinh thần định kỳ. Xây dựng môi trường cởi mở giúp nhân viên thoải mái chia sẻ những khó khăn đang gặp phải. Sự thấu cảm từ cấp trên làm giảm đáng kể áp lực công việc của cấp dưới. Nhân sự có khả năng hồi phục tâm lý cao sẽ ít phát sinh ý định nghỉ việc ngoài ý muốn. Củng cố sức bền tinh thần là giải pháp giữ chân nhân tài lâu dài.
III. Vai trò của chế độ đãi ngộ và phúc lợi với nhân sự
Chế độ đãi ngộ và phúc lợi là yếu tố nền tảng hàng đầu giữ chân người lao động gắn bó. Thu nhập ổn định và xứng đáng bảo đảm chất lượng cuộc sống cho nhân sự cùng gia đình. Khi quyền lợi nhận được không tương xứng với công sức, ý định nghỉ việc sẽ nhanh chóng nảy sinh. Người lao động luôn có xu hướng so sánh mức thù lao với mặt bằng chung trên thị trường. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách đãi ngộ minh bạch, cạnh tranh và công bằng. Các khoản thưởng hiệu suất tạo ra động lực mạnh mẽ thúc đẩy năng suất lao động. Phúc lợi toàn diện thể hiện sự quan tâm thực chất của ban lãnh đạo.
3.1. Tối ưu hóa mức lương và thưởng theo hiệu suất thực tế
Mức lương và thưởng cạnh tranh là đòn bẩy tài chính trực tiếp và hiệu quả nhất. Cơ chế trả lương theo năng lực khuyến khích nhân viên nỗ lực cống hiến vượt bậc. Sự thiếu công bằng trong phân chia lợi ích làm gia tăng tỷ lệ nhảy việc trong nội bộ. Nhân sự có đóng góp lớn cần được ghi nhận xứng đáng bằng các khoản thưởng thực tế. Hệ thống đánh giá hiệu suất minh bạch giúp loại bỏ cảm giác bất mãn và so bì. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật biến động tiền lương trên thị trường lao động. Điều chỉnh thu nhập kịp thời giúp ngăn ngừa ý định nghỉ việc của nhân sự cốt cán.
3.2. Đa dạng hóa các gói phúc lợi phi tài chính cho nhân sự
Phúc lợi phi tài chính đóng vai trò gia tăng giá trị tinh thần và sự an tâm cho người lao động. Các chương trình bảo hiểm sức khỏe nâng cao mang lại sự bảo đảm an toàn cho nhân viên. Thời gian làm việc linh hoạt hỗ trợ người lao động cân bằng tốt giữa sự nghiệp và đời sống. Chế độ đãi ngộ và phúc lợi đa dạng tạo nên lợi thế tuyển dụng vượt trội trên thị trường. Nhân sự cảm nhận sâu sắc sự trân trọng khi công ty chăm lo đời sống toàn diện. Sự hài lòng gia tăng giúp làm suy giảm rõ rệt ý định nghỉ việc và gia tăng lòng trung thành.
IV. Xây dựng môi trường làm việc giảm tỷ lệ nhảy việc
Môi trường làm việc tác động trực tiếp đến cảm xúc và trải nghiệm mỗi ngày của nhân viên. Không gian làm việc thân thiện và an toàn thúc đẩy tinh thần sáng tạo và hợp tác đội nhóm. Ngược lại, xung đột nội bộ kéo dài sẽ đẩy tỷ lệ nhảy việc lên mức báo động. Văn hóa doanh nghiệp lành mạnh tạo ra sự gắn kết keo sơn giữa các phòng ban. Người lao động luôn tìm kiếm sự tôn trọng, công bằng và bình đẳng tại nơi làm việc. Xây dựng niềm tin nội bộ giúp triệt tiêu các luồng suy nghĩ tiêu cực. Ý định nghỉ việc hiếm khi xuất hiện trong môi trường làm việc cởi mở và văn minh.
4.1. Kiến tạo văn hóa doanh nghiệp gắn kết và minh bạch
Văn hóa doanh nghiệp định hình thái độ, chuẩn mực ứng xử và tinh thần làm việc của nhân sự. Sự minh bạch trong chính sách quản trị tạo dựng niềm tin vững chắc từ cấp dưới. Các giá trị cốt lõi rõ ràng giúp tập thể đồng lòng hướng tới mục tiêu phát triển chung. Văn hóa tôn trọng lẫn nhau làm giảm bớt áp lực công việc phát sinh mỗi ngày. Khi tự hào về bản sắc công ty, người lao động sẽ không phát sinh ý định nghỉ việc. Tỷ lệ nhảy việc tại những doanh nghiệp có văn hóa vững mạnh luôn ở mức rất thấp. Lãnh đạo phải làm gương trong việc duy trì và lan tỏa văn hóa tích cực.
4.2. Khắc phục môi trường độc hại và cải thiện giao tiếp
Môi trường làm việc độc hại là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới kiệt sức nghề nghiệp ở nhân viên. Sự chia rẽ, đố kỵ và thiếu giao tiếp cản trở dòng chảy công việc của tổ chức. Nhà quản lý cần kiên quyết loại bỏ các hành vi tiêu cực và bất công trong tập thể. Thiết lập kênh phản hồi hai chiều giúp giải quyết khúc mắc nội bộ nhanh chóng. Giao tiếp hiệu quả xây dựng tinh thần đồng đội vững chắc và sự tin cậy lẫn nhau. Nhân sự cảm nhận được sự an toàn tâm lý khi tự do đóng góp ý kiến. Hạn chế xung đột giúp kiểm soát tốt tỷ lệ nhảy việc trong dài hạn.
V. Lãnh đạo chuyển đổi nâng cao sự hài lòng công việc
Phong cách lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng mạnh mẽ và khơi dậy tiềm năng của nhân viên. Người quản lý chuyển đổi đóng vai trò dẫn dắt tầm nhìn và đồng hành vượt qua khủng hoảng. Sự hỗ trợ sát sao từ cấp trên thúc đẩy trực tiếp sự hài lòng trong công việc của cấp dưới. Lãnh đạo biết lắng nghe và tôn trọng giúp củng cố cam kết gắn bó lâu dài của nhân sự. Phong cách lãnh đạo này kích hoạt đồng thời khả năng phục hồi tâm lý và sự thích nghi của tổ chức. Nhân viên được trao quyền sẽ tự giác cống hiến hết mình. Ý định nghỉ việc giảm rõ rệt khi người lao động đặt trọn niềm tin vào lãnh đạo.
5.1. Kích hoạt năng lực thích nghi và hồi phục của tổ chức
Khả năng hồi phục của tổ chức quyết định năng lực sống còn trước các biến cố bất ngờ. Lãnh đạo chuyển đổi giúp đội ngũ thích nghi linh hoạt với các thay đổi của thị trường. Sự điều hành nhạy bén giúp giảm thiểu đáng kể áp lực công việc cho toàn bộ hệ thống. Nhân sự cảm thấy vững tâm khi doanh nghiệp có chiến lược phục hồi rõ ràng và quyết liệt. Sự hài lòng trong công việc được duy trì nhờ sự ổn định vững chắc của tổ chức. Ý định nghỉ việc bị xóa bỏ khi nhân viên tin tưởng vào định hướng tương lai. Xây dựng năng lực thích nghi là nhiệm vụ cốt lõi trong thế giới VUCA.
5.2. Nuôi dưỡng tinh thần chủ động và sự hài lòng nhân sự
Tính cách chủ động của nhân viên là nguồn lực phát triển quý báu của mỗi tổ chức. Lãnh đạo chuyển đổi luôn tạo không gian để nhân viên phát huy tối đa năng lực cá nhân. Sự hài lòng trong công việc tăng cao khi nhân sự được tự chủ đưa ra quyết định chuyên môn. Môi trường trao quyền khuyến khích tinh thần đổi mới và cải tiến quy trình làm việc. Nhân sự có tính cách chủ động sẽ cùng công ty vượt khó thay vì lựa chọn rời đi. Hạn chế ý định nghỉ việc bằng cách đồng điệu hóa mục tiêu cá nhân và tổ chức. Đầu tư vào con người mang lại giá trị phát triển bền vững.
VI. Cơ hội thăng tiến và giải pháp giữ chân nguồn nhân lực
Lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng là động lực lớn thúc đẩy sự cống hiến của người lao động. Nhân sự luôn khao khát khẳng định năng lực bản thân và vươn tới các vị trí cao hơn. Việc thiếu cơ hội thăng tiến là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều nhân sự tài năng rời bỏ tổ chức. Tỷ lệ nhảy việc tăng nhanh khi nhân viên cảm thấy con đường phát triển cá nhân bị bế tắc. Doanh nghiệp cần xây dựng tiêu chí đánh giá và lộ trình thăng chức minh bạch, công bằng. Đào tạo liên tục giúp người lao động nâng cao năng lực chuyên môn. Ý định nghỉ việc sẽ giảm khi tương lai nghề nghiệp được bảo đảm chắc chắn.
6.1. Xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng và bình đẳng
Lộ trình nghề nghiệp minh bạch giúp nhân sự thấy rõ đích đến tương lai tại doanh nghiệp. Mọi cá nhân đều cần được trao cơ hội thăng tiến một cách bình đẳng dựa trên năng lực thực tế. Sự thiếu công bằng trong quy hoạch nhân sự sẽ tạo ra bất mãn và phá vỡ sự gắn kết. Tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng tạo ra môi trường thi đua phát triển tích cực và lành mạnh. Khi nhìn thấy cơ hội thăng tiến rộng mở, nhân viên sẽ từ bỏ ý định nghỉ việc. Sự hài lòng trong công việc được củng cố qua từng cột mốc phát triển nghề nghiệp. Giữ chân nhân sự bằng sự ghi nhận công tâm là chiến lược đúng đắn.
6.2. Đào tạo và phát triển năng lực nhân sự toàn diện
Đào tạo nội bộ nâng cao kỹ năng giúp nhân viên tự tin đảm nhận các trọng trách lớn hơn. Các khóa đào tạo phương pháp làm việc thông minh làm giảm đáng kể áp lực công việc hàng ngày. Nhân sự được trang bị đầy đủ kiến thức sẽ giảm thiểu nguy cơ rơi vào kiệt sức nghề nghiệp. Sự đầu tư đào tạo thể hiện cam kết gắn bó lâu dài của doanh nghiệp với nhân viên. Tỷ lệ nhảy việc giảm rõ rệt khi người lao động nhận được nhiều giá trị tri thức hữu ích. Cơ hội thăng tiến song hành cùng chương trình đào tạo giúp giữ vững đội ngũ nhân tài cốt lõi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (313 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH HÀ THỊ PHƯƠNG MINH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC VỚI VAI TRÒ ĐIỀU TIẾT CỦA ĐẶC ĐIỂM TÍNH CÁCH: MỘT NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM Ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã ngành: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2025 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH HÀ THỊ PHƯƠNG MINH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC VỚI VAI TRÒ ĐIỀU TIẾT CỦA ĐẶC ĐIỂM TÍNH CÁCH: MỘT NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM Ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã ngành: 9340101 Chủ tịch: PGS. Nguyễn Ngọc Hiền Phản biện 1: PGS.
Hồ Thị Thu Hòa Phản biện 2: PGS. Nguyễn Quyết Thắng Phản biện 3: PGS. Nguyễn Thanh Lâm Ủy viên 1: PGS. Hồ Tiến Dũng Ủy viên 2: PGS.
Nguyễn Ngọc Duy Phương Thư ký: TS. Nguyễn Ngọc Thức NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Ngọc Long 2. Đoàn Ngọc Duy Linh BỘ CÔNG THƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc THÀNH PHÓ HỒ CHÍ MINH NHIỆM VỤ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Họ tên nghiên cứu sinh: Hà Thị Phương Minh - MSHV: 19630021 Ngày, tháng, năm sinh: 01/05/1967 - Nơi sinh: Lâm Đồng Ngành: Quản trị kinh doanh - Mã ngành: 9340101 TÀI: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghi việc với vai trò điều tiết I.
TÊN ĐỀ của đặc điểm tính cách: Một nghiên cứu tại Việt Nam. NHIỆM VỤ VÀ NỘI DUNG: Nhiệm vụ: Thực hiện nghiên cứu về ý định nghỉ việc của người lao động tại Thành phố Hồ Chí Minh – Việt Nam do ảnh hưởng khủng hoảng trong một thế giới VUCА. Nội dung: Khám phá và đo lường các yếu tố đặc trưng đến ý định nghi việc trong bối cảnh khủng hoảng. NGÀY GIAO NHIỆM VỤ: 06/05/2021 III.
NGÀY HOÀN THÀNH NHIỆM VỤ: 15/01/2025 IV. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS TS NGUYỄN NGỌC LONG 2. TS ĐOÀN NGỌC DUY LINH tháng năm 2025 Tp.
Hồ Chí Minh, ngày NGƯỜI HƯỚNG DẪN ĐƠN VỊ ĐÀP TẠO PGS.TS Nguyễn Ngọc Long 18.Nguyên khành Long TS Đoàn Ngọc Duy Linh LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam đoan rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả luận án Hà Thị Phương Minh i TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Luận án thực hiện nhằm khám phá và đo lường các yếu tố phát sinh ý định nghỉ việc của người lao động trong bối cảnh khủng hoảng trong một thế giới VUCA đã gây nhiều khó khăn và thách thức cho các doanh nghiệp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và Việt Nam nói chung trong quá trình hồi phục và giữ chân người lao động do khủng hoảng. Tiếp cận phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, một cuộc thảo luận nhóm đã khám phá ra các yếu tố gồm lãnh đạo chuyển đổi, hồi phục tâm lý, hồi phục nhân viên, hồi phục thích nghi tổ chức, cam kết tình cảm và tính cách chủ động có liên quan đến ý định nghỉ việc để thiết lập một khung lý thuyết cho nghiên cứu.
Nghiên cứu định lượng thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện nhằm đánh kiểm định các mối quan hệ giữa các yếu tố được khám phá. Luận án là một trong những nghiên cứu hiếm hoi khẳng định sự tác động giữa các cấp độ hồi phục tâm lý, hồi phục nhân viên và hồi phục thích nghi tổ chức do một cuộc khủng hoảng; và phong cách lãnh đạo chuyển đổi có khả năng kích hoạt đồng thời các cấp độ hồi phục, trước khi tác động đến ý định nghỉ việc thông qua cam kết tình cảm của người lao động với tổ chức. Kết quả nghiên cứu của luận án không chỉ góp phần củng cố các lý thuyết hồi phục, lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi và lý thuyết ý định và hành vi nghỉ việc, mà còn cung cấp những bài học có giá trị cho các nhà quản lý trong quá trình lãnh đạo tổ chức chống chọi, ứng phó và thích nghi với các tình huống khủng hoảng trong một thế giới VUCA. Trang bị kiến thức và kỹ năng lãnh đạo chuyển đổi và nuôi dưỡng tình cảm giữa người lao động với tổ chức có thể được xem là quyền lực mềm mà các nhà quản lý cần quan tâm để làm cho tổ chức hồi phục nhằm giảm thiểu ý định nghỉ việc và giữ được chân người lao động trong mọi tình huống khó khăn.
ii ABSTRACT The thesis aims to explore and measure the factors that generate employees' intention to quit in the context of crisis in the VUCA world - which has brought many difficulties and challenges to businesses in Ho Chi Minh City in particular and Vietnam in general in the process of recovering and retaining employees due to the crisis. Using a mixed method approach, a focus group discussion explored the factors including transformational leadership, psychological resilience, employee resilience, organizational resilience, affective commitment, and proactive personality that are related to turnover intention to establish a theoretical framework for the study. The quantitative study collected data through a questionnaire using a convenience sampling method to test the relationships between the explored factors. The thesis is one of the rare studies that confirms the impact between levels of psychological resilience, employee resilience and organizational adaptive resilience due to a crisis; and transformational leadership style has the ability to simultaneously activate these resilience levels, before influencing turnover intention through employees' affective commitment to the organization.
The research results of the thesis not only contribute to strengthening resilience theories, transformational leadership theories and theories of intention and turnover behavior, but also provide valuable lessons for managers in the process of leading organizations to fight, respond and adapt to negative situations in a VUCA world. Equipping transformational leadership knowledge and skills and nurturing emotions between employees and the organization can be considered soft power that managers need to pay attention to in order to make the organization recover and retain workers in all difficult situations. iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn Trường Đại Học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và Viện đào tạo quốc tế và Sau đại học đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và nghiên cứu trong quá trình học tập tại trường. Tôi xin chân thành cám ơn Thầy/Cô Ban Chủ Nhiệm khoa và Thầy/Cô tổ Trưởng các Bộ môn thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh đã tư vấn và hỗ trợ tôi trong học thuật.
Tôi xin cám ơn PGS TS Nguyễn Ngọc Long và TS Đoàn Ngọc Duy Linh đã tận tình hướng dẫn và đồng hành cùng tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cám ơn tập thể quý Thầy/Cô Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin cám ơn đồng nghiệp, bạn bè và các thành viên gia đình tôi đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. iv MỤC LỤC MỤC LỤC.
v DANH MỤC HÌNH ẢNH. x DANH MỤC BẢNG BIỂU .xi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xii CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do thực hiện luận án .1 Bối cảnh thực tiễn .2 Bối cảnh lý thuyết .3 Nhận dạng khe hỏng trong nghiên cứu về ý định nghỉ việc .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng khảo sát .5 Phạm vi nghiên cứu .1 Phạm vi thời gian .2 Phạm vi không gian .3 Phạm vi lý thuyết .6 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng .7 Tính mới của luận án .8 Ý nghĩa của luận án .1 Ý nghĩa thực tiễn .2 Ý nghĩa khoa học .9 Kết cấu luận án. 24 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.
26 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Lãnh đạo chuyển đổi (Transformation leadeship) .2 Sự phục hồi (Resilience) .3 Sự cam kết với tổ chức (Organizational commitment) .4 Tính cách chủ động (Proactive personality) .5 Nghỉ việc và ý định nghỉ việc.1 Khung lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership Theory Themes) .2 Lý thuyết thích nghi tổ chức (Theory of adaptive organization) .3 Mô hình phục hồi tổ chức tích hợp (An integrated model of organizational resilience) .4 Mô hình yêu cầu công việc – nguồn lực (Job Demands - Resources Model - JD-R) .5 Lý thuyết bảo tồn nguồn lực (Conservation of Resources Theory - COR) .3 Tổng quan các nghiên cứu liên quan .1 Các nghiên cứu liên quan đến phong cách lãnh đạo ảnh hưởng đến sự hồi phục tâm lý, hồi phục công việc và hồi phục tổ chức .2 Các nghiên cứu liên quan đến lãnh đạo chuyển đổi tác động đến nguồn lực cá nhân với các cấp độ hồi phục làm trung gian .3 Các nghiên cứu liên quan đến sự tác động giữa các cấp độ hồi phục .4 Các mối quan hệ giữa hồi phục, cam kết tình cảm và ý định nghỉ việc .5 Các nghiên cứu về lãnh đạo chuyển đổi ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến ý định nghỉ việc thông qua việc với cam kết tình cảm .6 Các nghiên cứu liên quan sự điều tiết của đặc điểm tính cách .7 Tổng hợp một số mô hình làm căn cứ phát triển mô hình nghiên cứu .2 Mô hình khung, giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính thức .1 Phát triển mô hình khung nghiên cứu về ý định nghỉ việc trong thế giới VUCA .2 Thiết lập các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu .1 Sự tác động của phong cách lãnh đạo đến các cấp độ hồi phục .2 Mối quan hệ giữa lãnh đạo chuyển đổi với cam kết với tổ chức thông qua các cấp độ hồi phục .3 Mối quan hệ lãnh đạo chuyển đổi với ý định nghỉ việc thông qua các cấp độ hồi phục và cam kết tình cảm .4 Mối quan hệ giữa hồi phục tâm lý, hồi phục công việc và hồi phục tổ chức.5 Các mối quan hệ giữa các các cấp độ hồi phục, cam kết tình cảm và ý định nghỉ việc .6 Tính cách chủ động điều tiết mối quan hệ giữa cam kết tình cảm với ý định nghỉ việc .3 Mô hình nghiên cứu chính thức. 78 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 81 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Quy trình nghiên cứu .1 Tiếp cận nghiên cứu .2 Xác định vấn đề nghiên cứu .3 Thiết kế nghiên cứu .4 Thu thập dữ liệu định lượng .5 Phân tích dữ liệu .2 Nghiên cứu định tính .1 Mục tiêu của nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định tính .1 Thảo luận nhóm .2 Lựa chọn mẫu, thời gian và nội dung thảo luận nhóm .3 Triển khai thảo luận nhóm .3 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Kết quả nhận dạng các khái niệm nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Phương Minh (2025). Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/cac-yeu-to-anh-huong-den-y-dinh-nghi-viec-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và giảm thiểu chi phí tuyển dụng.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc tại Việt Nam" có 313 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.