Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thuý Ngân với đề tài "Nghiên cứu sản phẩm du lịch văn hoá biển tỉnh Bình Thuận" (Chuyên ngành Du lịch, Mã số: 981010.01; Người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Phạm Hùng; Hà Nội, 2024) đại diện cho một bước tiến học thuật tiên phong trong việc xác lập luận cứ khoa học và định lượng hóa các yếu tố cấu thành sản phẩm du lịch văn hóa biển tại Việt Nam. Đặt trong bối cảnh Việt Nam là một "quốc gia biển", người Việt có "tư duy hướng biển" và đã kiến tạo nên một không gian văn hóa biển giàu bản sắc từ hàng nghìn năm lịch sử, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng du lịch từ khai thác tài nguyên tự nhiên thô (mô hình 3S/4S: Sun - Sea - Sand) sang phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển đặc thù có giá trị gia tăng cao là yêu cầu cấp thiết gắn với Chiến lược Phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 (theo Quyết định số 2473/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án chỉ ra là: Mặc dù các lý thuyết về sản phẩm du lịch nói chung đã được phát triển sâu rộng trên thế giới (Smith, 1994; Medlik & Middleton, 1973; Peter et al., 2011), các công trình tiếp cận chuyên biệt về "sản phẩm du lịch văn hóa biển" (marine cultural tourism product) trên các cơ sở dữ liệu quốc tế như Scopus và ScienceDirect vẫn còn rất phân mảnh (chỉ ghi nhận 01 bài báo trực tiếp trên Scopus của Ling Qiu, 2020). Tại Việt Nam, du lịch Bình Thuận vốn được định vị là "Thủ đô Resort" với trọng tâm nghỉ dưỡng biển Mũi Né nhưng đang đối mặt với sự nghèo nàn, trùng lặp về sản phẩm, thiếu vắng các nghiên cứu mô hình hóa cấu trúc nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của sản phẩm du lịch văn hóa biển để nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến.

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống giả thuyết nghiên cứu (H):

  • RQ1: Những yếu tố nào cấu thành và tác động đến sự phát triển của sản phẩm du lịch văn hóa biển tỉnh Bình Thuận?
  • RQ2: Mức độ và cơ chế tác động của từng yếu tố đến việc phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển diễn ra như thế nào?
  • RQ3: Những luận cứ khoa học nào định hình khung chính sách và giải pháp phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển bền vững cho địa phương?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp liên ngành giữa Mô hình thành phần sản phẩm du lịch của Smith (1994), Mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến của Dwyer & Kim (2003), Crouch & Ritchie, Mô hình lựa chọn điểm đến của Um & Crompton (1990) và Lý thuyết sản phẩm du lịch đồng hiện của Nguyễn Phạm Hùng (2022a). Về quy mô và phạm vi, luận án khảo sát dữ liệu thực chứng trong giai đoạn 2015–2023 (trọng tâm khảo sát 2019–2023) tại các trọng điểm ven biển tỉnh Bình Thuận: thành phố Phan Thiết (tâm điểm là Khu du lịch quốc gia Mũi Né), huyện Tuy Phong và huyện Bắc Bình.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc thành ba dòng chảy học thuật (streams) chính:

                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │           DÒNG CHẢY HỌC THUẬT TIỀN ĐỀ                  │
                  └──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                             │
         ┌───────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
         │                                   │                                  │
         ▼                                   ▼                                  ▼
┌───────────────────┐             ┌───────────────────┐             ┌───────────────────┐
│  Sản phẩm du lịch │             │  Văn hóa biển &   │             │ Du lịch địa phương│
│  & Mô hình cấu    │             │  Sinh thái nhân   │             │ & Cạnh tranh điểm │
│      thành        │             │        văn        │             │        đến        │
├───────────────────┤             ├───────────────────┤             ├───────────────────┤
│• Smith (1994)     │             │• Ngô Đức Thịnh    │             │• Dwyer & Kim      │
│• Medlik &         │             │  (2014)           │  (2003)           │
│  Middleton (1973) │             │• Trần Ngọc Thêm   │             │• Crouch & Ritchie │
│• Peter Mac Nulty  │             │  (2015)           │             │• Hoàng Thanh Liêm │
│  (2011)           │             │• Vũ Minh Giang    │             │  (2020)           │
│• Santos et al.    │             │  (2015)           │             │• Nguyễn Vũ Giang  │
│  (2020)           │             │• Spired & Scott-  │             │  Hà (2012)        │
│                   │             │  Ireton (2003)    │             │                   │
└─────────┬─────────┘             └─────────┬─────────┘             └─────────┬─────────┘
          │                                 │                                 │
          └─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┘
                                            │
                                            ▼
                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │             KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (GAP)               │
                  │  Thiếu mô hình cấu trúc định lượng tích hợp văn hóa   │
                  │  biển vào phát triển sản phẩm du lịch đặc thù          │
                  └─────────────────────────┬──────────────────────────────┘
                                            │
                                            ▼
                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │             ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN (POSITIONING)          │
                  │  Mô hình SEM tích hợp: Tài nguyên - Kỹ nghệ - Khách    │
                  │  (Nguyễn Phạm Hùng, 2022a; Nguyễn Thị Thuý Ngân, 2024) │
                  └────────────────────────────────────────────────────────┘
  1. Dòng nghiên cứu lý thuyết sản phẩm du lịch: Khởi xướng từ Medlik & Middleton (1973) với quan niệm sản phẩm du lịch là gói trải nghiệm tổng thể (total product approach), được chuẩn hóa thành mô hình các vòng tròn đồng tâm của Stephen L. Smith (1994) bao gồm: Điều kiện cơ bản (Physical Plant), Dịch vụ (Services), Lòng hiếu khách (Hospitality), Sự tự do lựa chọn (Freedom of Choice), và Sự tham gia của du khách (Involvement). Tiếp đó, Peter Mac Nulty (2011, ETC-UNWTO) và Margarida Custódio Santos et al. (2020) mở rộng thành quy trình đồng tạo lập sản phẩm mới dựa trên động thái cung - cầu và tính chất phức hợp của tài nguyên.
  2. Dòng nghiên cứu về văn hóa biển và sinh thái nhân văn: Trên bình diện quốc tế, James D. Spired và Delia A. Scott-Ireton (2003) hay Tereshchenko (2011) nhìn nhận văn hóa biển là phương thức con người thích nghi và làm chủ không gian đại dương. Tại Việt Nam, Trần Ngọc Thêm (2015) xác lập: "Văn hóa biển là một thành tố văn hóa phân loại theo điều kiện sinh thái, hình thành dưới tác động của môi trường biển lên cuộc sống và lao động của con người, lên các giá trị tinh thần và sức sản xuất vật chất xã hội". Đồng thuận với quan điểm này, Ngô Đức Thịnh (2014) và Vũ Minh Giang (2015) phân định văn hóa biển theo cấu trúc tri thức sinh thái biển và hệ thống di sản vật thể - phi vật thể gắn với ngư nghiệp.
  3. Dòng nghiên cứu về năng lực cạnh tranh điểm đến và sản phẩm đặc thù: Dựa trên mô hình cạnh tranh điểm đến của Dwyer & Kim (2003) và Crouch & Ritchie, các tác giả trong nước như Hoàng Thanh Liêm (2020), Nguyễn Vũ Giang Hà (2012), La Nữ Ánh Vân (2012) phân tích thực trạng Bình Thuận, chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng: du lịch địa phương chủ yếu khai thác tài nguyên tự nhiên ở dạng "thô", sao chép mô hình, sản phẩm lưu niệm nghèo nàn (Nguyễn Thị Hoài Thanh, 2020), thiếu vắng sản phẩm văn hóa biển mang tính nhận diện độc bản.

Tranh luận học thuật (Debates): Tồn tại xung đột giữa hai trường phái: Trường phái truyền thống xem tài nguyên du lịch là yếu tố tĩnh, mang tính quyết định tuyệt đối (Resource-based view); trong khi Trường phái hiện đại (Service-Dominant Logic / Co-creation) khẳng định tài nguyên chỉ là điều kiện cần, chính sự tham gia trải nghiệm của du khách và kỹ nghệ dịch vụ mới tạo nên sản phẩm hoàn chỉnh (Smith, 1994; Nguyễn Phạm Hùng, 2022a).

So sánh quốc tế:

  • So với nghiên cứu của Ling Qiu (2020)Xiaoshuo (2022) tại các vùng duyên hải Trung Quốc (tập trung vào chính sách quản lý nhà nước và kinh tế di sản biển), luận án của Nguyễn Thị Thuý Ngân đi sâu vào cấu trúc vi mô của sản phẩm dưới góc độ hành vi và sự đồng sáng tạo của du khách nội địa.
  • So với nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch của Margarida Custódio Santos et al. (2020) tại Bồ Đào Nha (chủ yếu tập trung vào chuỗi cung ứng DMO), luận án bổ sung biến số đặc thù về "hỗn dung văn hóa Chăm - Việt" và không gian tín ngưỡng vạn chài miền Trung Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận quản trị du lịch thông qua 3 đóng góp bản lề:

  1. Làm sâu sắc lý thuyết "Sản phẩm du lịch đồng hiện": Phát triển luận điểm của PGS. Nguyễn Phạm Hùng (2022a):

    "Sản phẩm du lịch là sản phẩm vô hình được tạo ra dựa trên sự tương tác và đồng hiện giữa các yếu tố tài nguyên du lịch – dịch vụ du lịch – khách du lịch, nhằm đáp ứng nhu cầu thưởng thức, trải nghiệm, khám phá những cái mới lạ và khác biệt về tự nhiên và văn hoá của du khách tại các điểm đến du lịch." Luận án chứng minh rằng sản phẩm du lịch văn hóa biển không tồn tại sẵn như một thực thể vật chất độc lập mà là một cấu trúc động sinh ra từ sự tương tác thời gian thực giữa du khách và hệ sinh thái văn hóa bản địa.

  2. Hệ thống hóa cấu trúc phân loại văn hóa biển ứng dụng trong du lịch: Phân định rõ 3 chiều kích cấu thành không gian văn hóa biển: (1) Văn hóa khai thác biển cả (đóng ghe bầu, nghề cá, muối, nước mắm); (2) Văn hóa thích ứng biển cả (tín ngưỡng Thần Nam Hải - cá Voi, miếu Bà ngũ hành, lễ hội Dinh Thầy Thím, lễ hội Ka-tê); (3) Văn hóa bảo vệ chủ quyền biển cả.
  3. Mở rộng mô hình Smith (1994) và Dwyer & Kim (2003): Chuyển hóa các vòng tròn đồng tâm lý thuyết thành một mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Model - SEM) kiểm định được, xác lập cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố văn hóa - dịch vụ lên sự phát triển của sản phẩm.
                    MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP (SEM)
  ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │                           TIỀN TỐ ĐẦU VÀO                              │
  │                                                                        │
  │  ┌─────────────────────────┐             ┌──────────────────────────┐  │
  │  │  Tài nguyên văn hóa     │             │  Kỹ nghệ & Dịch vụ       │  │
  │  │  biển đặc thù (TNVH)    │             │  du lịch (DVDL)          │  │
  │  └───────────┬─────────────┘             └────────────┬─────────────┘  │
  │              │ (H1: β > 0, p < 0.001)                 │ (H2: β > 0)    │
  │              │                                        │                │
  │  ┌───────────┴─────────────┐             ┌────────────┴─────────────┐  │
  │  │  Cơ sở hạ tầng &        │             │  Thái độ dân cư &        │  │
  │  │  Khả năng tiếp cận (CSHT│             │  Lòng hiếu khách (LHK)   │  │
  │  └───────────┬─────────────┘             └────────────┬─────────────┘  │
  │              │ (H3: β > 0)                            │ (H4: β > 0)    │
  │              └───────────────────┬────────────────────┘                │
  │                                  │                                     │
  │  ┌───────────────────────────────┴──────────────────────────────────┐  │
  │  │   Chính sách & Năng lực xúc tiến quản lý điểm đến (QLXT) (H5)    │  │
  │  └───────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘  │
  └──────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┘
                                     │
                                     ▼
  ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │                          BIẾN ĐẦU RA MỤC TIÊU                          │
  │                                                                        │
  │        PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DU LỊCH VĂN HÓA BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN        │
  │     (Gia tăng trải nghiệm, Đa dạng hóa, Nâng cao năng lực cạnh tranh)   │
  └────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều:

  • Biến độc lập (Antecedents): Tài nguyên văn hóa biển (TNVH), Dịch vụ du lịch/Kỹ nghệ điểm đến (DVDL), Cơ sở hạ tầng kỹ thuật (CSHT), Lòng hiếu khách và sự tham gia cộng đồng (LHK), Quản lý xúc tiến và chính sách hỗ trợ (QLXT).
  • Biến phụ thuộc (Outcome): Phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển (PTSP) được đo lường qua sự thỏa mãn nhu cầu trải nghiệm chiều sâu, mức độ hấp dẫn, tính độc thù và khả năng kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được kiểm định trong bối cảnh thị trường du lịch nội địa sau đại dịch COVID-19, tại không gian duyên hải Nam Trung Bộ có sự giao lưu tiếp biến văn hóa đặc thù giữa văn hóa Chăm bản địa và người Việt di cư.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu theo trường phái thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism) kết hợp chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), bảo đảm tính khách quan thông qua các quy trình kiểm định định lượng nghiệm ngặt nhưng vẫn tôn trọng tính chiều sâu văn hóa học qua các bước nghiên cứu định tính.
  • Thiết kế hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods):
    • Giai đoạn 1 (Định tính): Sử dụng phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometrics) trên Scopus/ScienceDirect, phân tích nội dung văn bản (Content Analysis), phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Discussions) và phương pháp chuyên gia (Delphi) với các nhà nghiên cứu văn hóa, quản lý du lịch để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh địa phương.
    • Giai đoạn 2 (Định lượng): Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc Likert 5 điểm, tiến hành phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).
                            QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 6 BƯỚC
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: Trắc lượng thư mục (Scopus, ScienceDirect) & Tổng quan cơ sở lý luận     │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
                                         ▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: Nghiên cứu định tính sơ bộ (Phỏng vấn chuyên gia & Thảo luận nhóm)       │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
                                         ▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: Xây dựng bảng hỏi & Khảo sát thử nghiệm (Pilot Test, N = 50)              │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
                                         ▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: Khảo sát chính thức (N > 350 du khách nội địa tại Phan Thiết, Tuy Phong) │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
                                         ▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 5: Phân tích định lượng (Cronbach's Alpha -> EFA -> CFA -> SEM trên SPSS/AMOS)│
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
                                         ▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 6: Kiểm định Bootstrap (N=2000), Thảo luận phát hiện & Hàm ý chính sách     │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo không gian địa lý: TP. Phan Thiết (khu vực Hàm Tiến - Mũi Né, trung tâm thành phố), huyện Tuy Phong (khu vực Cổ Thạch, Cù Lao Câu) và huyện Bắc Bình. Đối tượng khảo sát là du khách nội địa đã và đang trực tiếp trải nghiệm các sản phẩm du lịch tại Bình Thuận.
  • Thu thập dữ liệu & Triangulation: Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation: tài liệu thống kê thứ cấp từ Sở VHTTDL Bình Thuận, dữ liệu sơ cấp từ du khách và phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý).
  • Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy:
    • Độ giá trị nội dung (Content Validity): Hiệu chỉnh thang đo từ Smith (1994), Dwyer & Kim (2003) và Nguyễn Phạm Hùng (2022a) qua 2 vòng chuyên gia.
    • Độ tin cậy thang đo (Reliability): Toàn bộ các biến tiềm ẩn đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.70$ (nhiều thang đo cốt lõi đạt $\alpha > 0.85$).
    • Độ hội tụ và phân biệt (Convergent & Discriminant Validity): Hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loadings) $\lambda > 0.50$, Độ tin cậy tổng hợp $CR > 0.70$, Phương sai trích trung bình $AVE > 0.50$.

Data và phân tích

  • Công cụ phần mềm: Xử lý và phân tích trên nền tảng phần mềm chuyên dụng SPSS 26.0AMOS 24.0.
  • Chỉ số kiểm định mô hình đo lường (CFA Model Fit): Mô hình đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường khi thỏa mãn tất cả các tiêu chí khắt khe:
    • Chi-square/df ($CMIN/df$) $< 3.0$
    • Chỉ số $CFI > 0.90$, $TLI > 0.90$, $GFI > 0.90$
    • Chỉ số sai số xấp xỉ $RMSEA < 0.08$
  • Kiểm định độ vững chắc (Robustness Check): Thực hiện kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap với $N = 2000$ lặp lại. Kết quả kiểm định cho thấy độ chệch (Bias) là không đáng kể, các giá trị $p-value$ đều có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95% ($p < 0.05$), khẳng định tính ổn định và tính khái quát cao của mô hình lý thuyết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Tài nguyên văn hóa biển là yếu tố thúc đẩy cốt lõi mạnh nhất: Kết quả SEM xác nhận biến Tài nguyên văn hóa biển có trọng số hồi quy chuẩn hóa cao nhất tác động đến việc định hình giá trị sản phẩm ($\beta > 0.35, p < 0.001$). Các yếu tố độc bản như: lễ hội Cầu Ngư vạn Thủy Tú, di tích Tháp Po Sah Inư, văn hóa làng chài Mũi Né và nghệ thuật ẩm thực hải sản đóng vai trò là "linh hồn" thu hút sự tò mò và trải nghiệm của du khách.
  2. Kỹ nghệ du lịch là biến số chuyển hóa mang tính quyết định: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: dù tài nguyên biển rất giàu có, nếu thiếu "Kỹ nghệ du lịch" (nghệ thuật tổ chức tour, thái độ trân trọng văn hóa, phương thức kể chuyện di sản - storytelling và sự chuyên nghiệp của nhân viên) thì tài nguyên chỉ dừng lại ở dạng tiềm năng thô, không thể trở thành sản phẩm du lịch hoàn chỉnh làm hài lòng du khách.
  3. Sự trỗi dậy của nhu cầu trải nghiệm chiều sâu (Experiential Depth): Khác biệt với định kiến cho rằng khách đến Bình Thuận chỉ cần tắm biển và nghỉ dưỡng resort, dữ liệu thực tế cho thấy du khách nội địa sau dịch bệnh có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang tìm kiếm trải nghiệm văn hóa bản địa, ẩm thực truyền thống và các hoạt động cộng đồng có tính tương tác cao.
  4. Điểm nghẽn về hạ tầng kết nối và chuỗi cung ứng hàng lưu niệm: Biến số hàng lưu niệm và dịch vụ kinh tế đêm được đánh giá ở mức thấp nhất trong chuỗi giá trị sản phẩm. Hàng lưu niệm tại Mũi Né - Phan Thiết chủ yếu nhập khẩu hoặc từ địa phương khác, trùng lặp và thiếu tính sáng tạo, làm sụt giảm nguồn thu ngoài vé của du khách.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết (Theoretical Advances): Kết nối thành công lý thuyết quản trị du lịch phương Tây (Smith, Dwyer & Kim) với lý thuyết văn hóa sinh thái nhân văn Việt Nam (Trần Ngọc Thêm, Ngô Đức Thịnh, Nguyễn Phạm Hùng), hình thành khung phân tích chuẩn mực cho dòng sản phẩm du lịch văn hóa biển duyên hải.
  • Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa và kiểm định nghiêm ngặt qua EFA/CFA/SEM, có khả năng chuyển giao và áp dụng trực tiếp cho các nghiên cứu tại các tỉnh ven biển khác như Ninh Thuận, Khánh Hòa, Phú Yên, Quảng Nam.
  • Về ứng dụng thực tiễn & Quản trị doanh nghiệp:
    • Định vị lại các tour du lịch chuyên đề văn hóa biển: tích hợp trải nghiệm làm nước mắm truyền thống, thăm bảo tàng Làng Chài Xưa, xem show nghệ thuật tương tác văn hóa Chăm - Việt (Fishermen Show).
    • Nâng cấp kỹ năng nghề và thái độ phục vụ của nguồn nhân lực trực tiếp tại các cơ sở lưu trú và điểm tham quan.
  • Về chính sách công và quy hoạch (Policy Roadmap): Đề xuất phân vùng chiến lược 4 cụm du lịch chuyên biệt theo không gian kinh tế - văn hóa tỉnh Bình Thuận:
    • Cụm 1 (Đông Bắc - Tuy Phong, Bắc Bình): Du lịch sinh thái biển Cù Lao Câu gắn với bảo tồn di sản văn hóa Chăm (gốm Bàu Trúc, dệt thổ cẩm) và đền tháp Cổ Thạch.
    • Cụm 2 (Trung tâm - TP. Phan Thiết & KDL Quốc gia Mũi Né): Nghỉ dưỡng biển cao cấp kết hợp trung tâm lễ hội, bảo tàng văn hóa biển, thể thao biển và kinh tế đêm.
    • Cụm 3 (Tây Nam - TX. La Gi, Hàm Tân): Du lịch văn hóa tâm linh (Dinh Thầy Thím) gắn với cảnh quan sinh thái biển - hồ Sông Dinh.
    • Cụm 4 (Tây Bắc - Hàm Thuận Bắc, Tánh Linh): Du lịch sinh thái rừng - thác - hồ kết hợp văn hóa cộng đồng và làng nghề truyền thống.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn về mẫu khảo sát: Do luận án được tiến hành trong và ngay sau giai đoạn đại dịch COVID-19, mẫu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào du khách nội địa, chưa bao quát được toàn diện nhóm du khách quốc tế (vốn là phân khúc thị trường quan trọng của Mũi Né - Bình Thuận).
  2. Giới hạn về thiết kế thời gian: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự biến thiên trong nhận thức và thị hiếu du khách theo chuỗi thời gian dài (longitudinal study).
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa du khách quốc tế (Nga, Châu Âu, Hàn Quốc) và du khách nội địa.
    • Ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi xanh (Smart Maritime Tourism & Green Logistics) như các biến số can thiệp mới vào mô hình SEM.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên vùng duyên hải Nam Trung Bộ và đảo Phú Quý.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển tại Việt Nam. Công trình dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các tài liệu chuyên ngành Du lịch học, Văn hóa học và Kinh tế phát triển.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Giúp các doanh nghiệp lữ hành và lưu trú tại Bình Thuận tái cơ cấu danh mục sản phẩm, chuyển từ cạnh tranh giảm giá phòng thuần túy sang cạnh tranh bằng giá trị gia tăng và trải nghiệm văn hóa bản địa độc đáo.
  • Đóng góp xây dựng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc triển khai Quy hoạch chung xây dựng Khu du lịch Quốc gia Mũi Né đến năm 2040, tầm nhìn đến năm 2050, đồng thời hỗ trợ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bình Thuận ban hành các đề án phát triển kinh tế ban đêm và bảo tồn làng nghề truyền thống gắn với du lịch.

Đối tượng hưởng lợi

                              CÁC NHÓM THỤ HƯỞNG CHÍNH
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Nhà nghiên cứu sinh & Học viên cao học: Kế thừa khung lý thuyết SEM và thang đo│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên & Cơ sở đào tạo du lịch: Giáo trình và tài liệu tham khảo chuẩn mực │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Cơ quan quản lý nhà nước (DMOs/Sở VHTTDL): Luận cứ xây dựng chính sách & quy hoạch│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Doanh nghiệp du lịch & Lữ hành: Công thức phát triển sản phẩm đặc thù khác biệt│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Cộng đồng cư dân duyên hải: Được bảo tồn sinh kế, văn hóa và hưởng lợi kinh tế │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  1. Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Du lịch / Văn hóa học: Tiếp cận một khung phân tích định lượng SEM chuẩn mực kết hợp góc nhìn văn hóa học sâu sắc để phát triển các đề tài liên quan đến kinh tế di sản.
  2. Giảng viên và các trường đào tạo du lịch: Nguồn học liệu tham khảo quý giá về phương pháp nghiên cứu du lịch hiện đại và nghiệp vụ phát triển sản phẩm du lịch đặc thù.
  3. Cơ quan quản lý nhà nước (Sở VHTTDL Bình Thuận, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam): Bộ công cụ bằng chứng thực nghiệm (evidence-based policy tool) để thẩm định dự án đầu tư và định hướng phát triển sản phẩm du lịch địa phương.
  4. Các tập đoàn đầu tư, doanh nghiệp lữ hành và hiệp hội du lịch: Định hình chiến lược thiết kế tour, chuỗi trải nghiệm và dịch vụ gia tăng dựa trên tài nguyên văn hóa Chăm - Việt độc đáo.
  5. Cộng đồng ngư dân địa phương: Đảm bảo quyền lợi sinh kế, gia tăng việc làm thông qua mô hình du lịch cộng đồng, làng chài di sản và du lịch có trách nhiệm.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý luận độc đáo và khác biệt nhất của luận án là gì?

Luận án đã vận dụng sáng tạo và cụ thể hóa lý luận "Sản phẩm du lịch đồng hiện" của PGS. Nguyễn Phạm Hùng (2022a) vào không gian văn hóa biển, chứng minh rằng sản phẩm du lịch văn hóa biển là kết quả tương tác hữu cơ 3 chiều: Tài nguyên văn hóa biển (điều kiện cần) $\times$ Kỹ nghệ/Dịch vụ du lịch (chất xúc tác chuyển hóa) $\times$ Du khách (chủ thể đồng sáng tạo trải nghiệm). Luận án đã giải quyết triệt để hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ coi văn hóa biển là tài nguyên thụ động.

2. Phương pháp luận của luận án có điểm gì đổi mới so với các công trình trước?

Khác với các nghiên cứu trước tại Bình Thuận (như Hoàng Thanh Liêm, 2020 chỉ dừng lại ở phân tích định tính mô tả; Trần Thị Tuyết, 2014 dừng lại ở ma trận SWOT đơn giản), luận án của Nguyễn Thị Thuý Ngân tiên phong thiết kế quy trình định lượng hai bước chặt chẽ: tích hợp phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometrics) với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm định độ vững chắc qua Bootstrap $N=2000$, đảm bảo tính khái quát hóa và độ tin cậy khoa học cao nhất.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù Bình Thuận nổi tiếng với thương hiệu nghỉ dưỡng biển "Resort Capital", nhưng mức độ gắn kết và khả năng chi tiêu cao của du khách lại phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ thỏa mãn các yếu tố văn hóa bản địa (ẩm thực truyền thống, trải nghiệm làng chài, di tích Chăm) chứ không đơn thuần là sự tiện nghi của cơ sở vật chất phòng nghỉ.

4. Giao thức sao chép và chuyển giao nghiên cứu (Replication Protocol) được đảm bảo ra sao?

Toàn bộ bảng hỏi khảo sát, hệ thống biến quan sát, quy trình mã hóa dữ liệu, hệ số Cronbach's Alpha, các chỉ số EFA, CFA và cấu trúc ma trận tương quan đều được công khai minh bạch và chi tiết trong chương 3, chương 4 và phụ lục của luận án, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể sao chép hoặc kiểm chứng độc lập trên các mẫu dữ liệu mới.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-year Research Agenda) được định hình như thế nào?

Luận án mở đường cho chương trình nghiên cứu dài hạn: (1) Mô hình hóa tác động của Chuyển đổi số và Thực tế ảo/Thực tế tăng cường (VR/AR) trong tái hiện không gian văn hóa biển; (2) Đo lường sức chứa môi trường văn hóa - xã hội (Sociocultural Carrying Capacity) của các làng chài trước áp lực thương mại hóa du lịch; (3) Chiến lược định vị thương hiệu du lịch văn hóa biển Việt Nam trên bản đồ du lịch di sản thế giới.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ "Nghiên cứu sản phẩm du lịch văn hoá biển tỉnh Bình Thuận" của tác giả Nguyễn Thị Thuý Ngân là một công trình khoa học công phu, chuẩn mực và mang tính đột phá, được đúc kết qua 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Chuẩn hóa khung lý luận: Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác và hệ thống tiêu chí, nguyên tắc phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển đặc thù trong thời kỳ hội nhập.
  2. Mô hình hóa định lượng thành công: Thiết lập và kiểm định thực chứng mô hình phương trình cấu trúc SEM giải thích cơ chế tác động của các nhân tố cấu thành lên sự phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển với độ tin cậy thống kê cao.
  3. Phát hiện quy luật chuyển hóa giá trị: Khẳng định vai trò hạt nhân của tài nguyên văn hóa Chăm - Việt và vai trò chuyển hóa then chốt của kỹ nghệ dịch vụ du lịch đối với sự hài lòng của du khách.
  4. Đề xuất chiến lược phân vùng kinh tế - văn hóa: Đưa ra giải pháp quy hoạch không gian 4 cụm sản phẩm du lịch chuyên biệt, tạo tiền đề nâng tầm Khu du lịch quốc gia Mũi Né trở thành điểm đến hàng đầu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  5. Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu liên ngành giữa Văn hóa học sinh thái biển, Quản trị du lịch và Kinh tế học di sản tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển bền vững đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.