Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển tỉnh Bình Thuận
Phân tích sản phẩm du lịch văn hóa biển tại Bình Thuận. Đánh giá thực trạng, tiềm năng, thách thức và đề xuất chiến lược phát triển độc đáo, hiệu quả, bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy Ngân
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận
Nghiên cứu tập trung vào phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận. Mục tiêu chính là khám phá các giá trị văn hóa biển độc đáo. Từ đó, đề xuất giải pháp nâng cao sức cạnh tranh cho du lịch địa phương. Luận án tiến sĩ này sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp bao gồm phân tích định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát, phỏng vấn chuyên gia. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển du lịch biển Bình Thuận bền vững. Tầm quan trọng của sản phẩm du lịch đặc thù được nhấn mạnh. Việc này giúp Bình Thuận định vị thương hiệu riêng. Tỉnh cần khai thác hiệu quả di sản văn hóa biển. Nghiên cứu cũng chỉ ra khoảng trống trong việc khai thác các giá trị văn hóa này. Bình Thuận có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, việc chuyển đổi thành sản phẩm du lịch hấp dẫn còn hạn chế. Luận án đặt nền tảng cho các chiến lược phát triển trong tương lai. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong ngành du lịch tỉnh nhà.
1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu sản phẩm du lịch
Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ cơ sở lý luận về sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận. Xác định các yếu tố cấu thành. Đánh giá thực trạng phát triển sản phẩm. Sau đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Các phương pháp khoa học được áp dụng. Bao gồm phân tích thư mục, phỏng vấn chuyên gia. Đặc biệt là mô hình phương trình cấu trúc (SEM). SEM giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan, khoa học. Kết quả từ SEM cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển sản phẩm du lịch đặc thù. Việc này hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định đúng đắn. Luận án hướng đến việc tạo ra một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này áp dụng cho du lịch văn hóa biển miền Trung. Đồng thời cung cấp công cụ thực tiễn cho Bình Thuận.
1.2. Khái niệm sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận
Sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận được định nghĩa rộng. Nó không chỉ là các tour, điểm đến. Nó còn bao gồm trải nghiệm sâu sắc về văn hóa. Đặc trưng là văn hóa biển miền Trung, văn hóa Champa Bình Thuận. Các yếu tố như làng chài truyền thống, lễ hội biển Bình Thuận được tích hợp. Sản phẩm này tập trung vào giá trị di sản văn hóa biển. Mang đến cho du khách những kiến thức, cảm xúc chân thực. Sự tương tác với cộng đồng địa phương là một phần quan trọng. Khái niệm này nhấn mạnh tính bền vững. Phát triển đi đôi với bảo tồn. Sản phẩm phải có sự khác biệt, tính độc đáo. Nó cần phản ánh rõ nét bản sắc văn hóa Bình Thuận. Qua đó, thu hút du khách tìm kiếm những trải nghiệm ý nghĩa. Đây là hướng đi quan trọng để tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù cho tỉnh.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về du lịch văn hóa biển
Mặc dù du lịch biển Bình Thuận phát triển, nghiên cứu về sản phẩm du lịch văn hóa biển còn hạn chế. Nhiều công trình tập trung vào du lịch nghỉ dưỡng thuần túy. Ít đề cập sâu đến việc khai thác các giá trị văn hóa. Cụ thể là văn hóa Champa Bình Thuận, tục thờ cá Ông hay làng chài truyền thống. Khoảng trống này bao gồm việc thiếu mô hình phát triển sản phẩm cụ thể. Mô hình này phải phù hợp với bối cảnh văn hóa bản địa. Chưa có nghiên cứu toàn diện về năng lực cạnh tranh của sản phẩm du lịch văn hóa. Luận án nhằm lấp đầy khoảng trống này. Đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Giúp Bình Thuận khai thác tối đa tiềm năng di sản văn hóa biển. Từ đó, tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù. Nâng tầm du lịch biển Bình Thuận trên bản đồ du lịch cả nước và quốc tế.
II.Tiềm năng phát triển du lịch văn hóa biển Bình Thuận
Bình Thuận sở hữu tiềm năng lớn để phát triển du lịch văn hóa biển. Vùng đất này có đường bờ biển dài, khí hậu ôn hòa. Nơi đây là điểm đến hấp dẫn với Mũi Né du lịch nổi tiếng. Ngoài cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, Bình Thuận còn giàu giá trị văn hóa. Văn hóa biển miền Trung hiện hữu rõ nét. Các làng chài truyền thống vẫn giữ gìn phong tục lâu đời. Đây là cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo. Việc khai thác tiềm năng này giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Nó thu hút nhiều phân khúc khách hàng hơn. Đồng thời, góp phần bảo tồn, phát huy di sản văn hóa biển. Tiềm năng này chưa được khai thác hết. Cần có chiến lược cụ thể để biến lợi thế thành sản phẩm cụ thể. Phát triển du lịch văn hóa biển Bình Thuận sẽ mang lại lợi ích kinh tế. Đồng thời củng cố bản sắc văn hóa địa phương.
2.1. Nguồn lực tự nhiên văn hóa biển miền Trung
Bình Thuận được thiên nhiên ưu đãi. Đường bờ biển dài, nhiều bãi tắm đẹp. Điển hình là Mũi Né du lịch, Phan Thiết. Vùng biển này còn có đa dạng sinh vật biển. Ngoài ra, Bình Thuận là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa. Nổi bật là văn hóa biển miền Trung. Lối sống của ngư dân, nghề đánh bắt thủy sản truyền thống là điểm nhấn. Những giá trị này tạo nên bức tranh văn hóa độc đáo. Các yếu tố này là nguồn tài nguyên quý giá. Chúng có thể phát triển thành sản phẩm du lịch đặc thù. Kết hợp cảnh quan và văn hóa giúp tạo ra trải nghiệm khác biệt. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn cho du lịch biển Bình Thuận. Cần có sự đầu tư nghiên cứu sâu hơn. Mục đích là để biến những nguồn lực này thành sản phẩm du lịch hấp dẫn, bền vững.
2.2. Giá trị văn hóa Champa Bình Thuận trong du lịch
Văn hóa Champa Bình Thuận là một di sản vô giá. Tháp Chăm Po Sah Inu là minh chứng rõ ràng. Nó thu hút du khách bởi kiến trúc cổ kính. Các lễ hội Chăm truyền thống cũng là điểm nhấn. Những giá trị này mang đậm bản sắc riêng. Chúng có thể phát triển thành sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo. Du khách có thể khám phá lịch sử, kiến trúc, phong tục của người Chăm. Sự kết hợp giữa văn hóa Champa và du lịch biển tạo nên sự hấp dẫn. Nó mang lại trải nghiệm khác biệt cho du khách. Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Champa là cần thiết. Nó không chỉ giữ gìn di sản mà còn là động lực phát triển du lịch bền vững. Đây là yếu tố quan trọng để làm phong phú thêm sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận.
2.3. Làng chài truyền thống và lễ hội biển Bình Thuận
Các làng chài truyền thống ở Bình Thuận là kho tàng văn hóa sống động. Lối sống, nghề đánh bắt thủy sản của ngư dân rất đặc sắc. Du khách có thể trải nghiệm cuộc sống hàng ngày của người dân. Tham gia các hoạt động như kéo lưới, chế biến hải sản. Đặc biệt, tục thờ cá Ông (cá voi) là một nét văn hóa tâm linh độc đáo. Tục này thể hiện sự gắn bó sâu sắc với biển cả. Lễ hội biển Bình Thuận, đặc biệt là lễ hội Nghinh Ông, thu hút đông đảo người dân, du khách. Đây là những sản phẩm du lịch đặc thù tiềm năng. Việc tổ chức các tour tham quan làng chài, trải nghiệm lễ hội giúp du khách hiểu hơn về văn hóa biển miền Trung. Đồng thời, góp phần tạo thu nhập cho cộng đồng địa phương. Các hoạt động này làm phong phú thêm sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận.
III.Thực trạng sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận
Thực trạng sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận cho thấy nhiều mặt cần cải thiện. Dù có tiềm năng lớn, các sản phẩm hiện có chưa thật sự đa dạng. Chúng chưa khai thác hết chiều sâu văn hóa địa phương. Du lịch biển Bình Thuận chủ yếu vẫn tập trung vào nghỉ dưỡng, tắm biển. Các yếu tố văn hóa như văn hóa Champa Bình Thuận, làng chài truyền thống chưa được lồng ghép hiệu quả. Hầu hết các sản phẩm còn rời rạc. Thiếu sự kết nối tạo thành chuỗi trải nghiệm hoàn chỉnh. Việc thiếu quy hoạch tổng thể cũng là một thách thức. Chất lượng dịch vụ liên quan đến văn hóa chưa đồng đều. Công tác quảng bá, xúc tiến chưa đủ mạnh. Cần có một cái nhìn toàn diện để đánh giá đúng. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp cho sự phát triển bền vững.
3.1. Đánh giá hiện trạng sản phẩm du lịch Bình Thuận
Hiện trạng sản phẩm du lịch Bình Thuận chủ yếu xoay quanh Mũi Né du lịch. Các resort, khách sạn phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, sản phẩm du lịch văn hóa biển còn hạn chế. Các tour tham quan di tích Champa hay làng chài truyền thống ít được đầu tư. Chúng thường chỉ là một phần nhỏ trong hành trình. Sự thiếu tính độc đáo, khác biệt là vấn đề. Nhiều sản phẩm chưa tạo được ấn tượng sâu sắc cho du khách. Việc khai thác tục thờ cá Ông, lễ hội biển Bình Thuận chưa được tổ chức chuyên nghiệp. Các hoạt động trải nghiệm nghề đánh bắt thủy sản còn ít. Du khách khó tiếp cận những giá trị văn hóa bản địa. Cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ. Hướng tới các sản phẩm du lịch đặc thù, mang đậm bản sắc Bình Thuận.
3.2. Hạn chế thách thức phát triển du lịch bền vững
Phát triển du lịch văn hóa biển Bình Thuận đối mặt nhiều thách thức. Hạn chế về cơ sở hạ tầng ở các khu vực văn hóa. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch còn yếu. Đặc biệt là những người có kiến thức sâu về văn hóa địa phương. Việc bảo tồn di sản văn hóa biển chưa được chú trọng đúng mức. Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa như làng chài truyền thống luôn hiện hữu. Tình trạng ô nhiễm môi trường biển cũng ảnh hưởng tiêu cực. Sự cạnh tranh từ các điểm đến khác trong văn hóa biển miền Trung gay gắt. Thiếu sự phối hợp giữa các bên liên quan là một rào cản. Từ chính quyền, doanh nghiệp đến cộng đồng. Để phát triển du lịch bền vững, Bình Thuận cần vượt qua những thách thức này. Cần có chiến lược dài hạn, đồng bộ.
IV.Giải pháp phát triển du lịch văn hóa biển Bình Thuận
Để phát triển du lịch văn hóa biển Bình Thuận, cần có các giải pháp đồng bộ và sáng tạo. Việc này bao gồm nâng cao chất lượng sản phẩm hiện có. Đồng thời, phải xây dựng các sản phẩm mới, mang tính độc đáo cao. Tập trung vào việc khai thác sâu các giá trị văn hóa. Như văn hóa Champa Bình Thuận, tục thờ cá Ông và các làng chài truyền thống. Các giải pháp cần hướng tới mục tiêu bền vững. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa. Cần có sự tham gia tích cực từ cộng đồng địa phương. Tăng cường hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch địa phương. Bình Thuận có thể trở thành điểm đến văn hóa biển hàng đầu. Việc này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và thực hiện kiên trì.
4.1. Đề xuất sản phẩm du lịch đặc thù sáng tạo
Đề xuất phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù. Chúng phải dựa trên di sản văn hóa biển Bình Thuận. Ví dụ, tour du lịch khám phá văn hóa Champa Bình Thuận kết hợp trải nghiệm làng chài truyền thống. Xây dựng các lễ hội biển Bình Thuận mang tính tương tác cao. Kể chuyện về tục thờ cá Ông qua các hoạt động văn hóa nghệ thuật. Tổ chức các lớp học nghề đánh bắt thủy sản cho du khách. Hoặc các hoạt động trải nghiệm ẩm thực biển độc đáo. Phát triển du lịch cộng đồng tại các làng chài. Các sản phẩm này phải được thiết kế sáng tạo. Phải mang lại trải nghiệm chân thực, khác biệt. Quảng bá mạnh mẽ hình ảnh Mũi Né du lịch gắn liền với văn hóa. Điều này giúp Bình Thuận tạo dấu ấn riêng. Nó thu hút du khách tìm kiếm giá trị văn hóa đích thực.
4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch địa phương
Nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch biển Bình Thuận là cấp thiết. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch. Đặc biệt là tại các điểm đến văn hóa. Đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp. Họ cần có kiến thức sâu về văn hóa biển miền Trung. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ trong quảng bá, quản lý du lịch. Xây dựng thương hiệu du lịch văn hóa biển Bình Thuận. Tạo ra một hình ảnh đồng nhất, hấp dẫn. Khuyến khích sự đổi mới trong dịch vụ. Đảm bảo chất lượng sản phẩm du lịch đặc thù. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp du lịch cũng cần được cải thiện. Các giải pháp này giúp Bình Thuận cạnh tranh hiệu quả. Nó thu hút cả khách du lịch nội địa lẫn quốc tế. Nâng cao vị thế của tỉnh trên bản đồ du lịch.
V.Văn hóa biển Bình Thuận Giá trị du lịch độc đáo
Văn hóa biển Bình Thuận ẩn chứa những giá trị độc đáo cho phát triển du lịch. Đây không chỉ là cảnh quan thiên nhiên. Nó còn là các phong tục, tín ngưỡng, lối sống của cộng đồng. Những giá trị này tạo nên sự khác biệt cho du lịch biển Bình Thuận. Chúng mang đến chiều sâu cho mỗi trải nghiệm của du khách. Việc nhận diện, khai thác đúng cách các giá trị này là chìa khóa. Nó giúp tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù. Di sản văn hóa biển cần được bảo tồn và phát huy. Sự kết hợp giữa văn hóa Champa Bình Thuận, tục thờ cá Ông và làng chài truyền thống là điểm nhấn. Đây là cơ hội để Bình Thuận vươn lên. Trở thành một trong những điểm đến du lịch văn hóa biển hàng đầu. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào việc nghiên cứu và phát triển.
5.1. Khai thác di sản văn hóa biển Bình Thuận hiệu quả
Khai thác di sản văn hóa biển Bình Thuận cần theo hướng bền vững. Xây dựng các tuyến du lịch chuyên đề. Tập trung vào những giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật. Ví dụ, tuyến tham quan tháp Chăm Po Sah Inu và các di tích liên quan. Kết hợp với các bảo tàng, trung tâm văn hóa biển. Tổ chức các buổi thuyết trình, trình diễn nghệ thuật truyền thống. Đặc biệt, việc số hóa di sản giúp tiếp cận rộng rãi hơn. Khuyến khích nghiên cứu khoa học về văn hóa Champa Bình Thuận. Đưa các yếu tố này vào giáo dục du lịch. Đảm bảo rằng du khách không chỉ ngắm cảnh. Họ còn được tìm hiểu sâu sắc về văn hóa. Đây là cách tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù có giá trị cao. Nó giúp làm phong phú thêm trải nghiệm của du khách tại Mũi Né du lịch và các vùng lân cận.
5.2. Bảo tồn phát huy tục thờ cá Ông và lễ hội biển
Tục thờ cá Ông là nét văn hóa tâm linh đặc sắc của ngư dân. Nó cần được bảo tồn và phát huy trong du lịch. Tổ chức các lễ hội biển Bình Thuận như lễ hội Nghinh Ông. Tạo cơ hội cho du khách tham gia. Hoặc tìm hiểu về ý nghĩa tâm linh của tục này. Xây dựng các khu trưng bày về tục thờ cá Ông. Giải thích về vai trò của cá Ông trong đời sống ngư dân. Giới thiệu những câu chuyện, truyền thuyết liên quan. Việc này giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về văn hóa biển miền Trung. Đồng thời, tôn vinh giá trị văn hóa truyền thống. Lồng ghép các hoạt động này vào sản phẩm du lịch đặc thù. Mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách. Góp phần duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Đồng thời, thu hút sự quan tâm của công chúng.
5.3. Phát triển du lịch gắn với làng chài truyền thống
Các làng chài truyền thống là tài nguyên quý giá cho du lịch văn hóa biển Bình Thuận. Phát triển du lịch cộng đồng tại đây là hướng đi bền vững. Du khách có thể trải nghiệm nghề đánh bắt thủy sản. Tham gia vào cuộc sống thường nhật của ngư dân. Tìm hiểu về kỹ thuật làm nước mắm, chế biến hải sản. Hoặc khám phá kiến trúc nhà ở truyền thống. Các homestay tại làng chài cũng là một lựa chọn hấp dẫn. Chúng mang lại trải nghiệm gần gũi, chân thực. Việc này không chỉ tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù. Nó còn giúp nâng cao thu nhập cho cộng đồng. Bảo tồn không gian văn hóa. Đồng thời, giới thiệu vẻ đẹp của văn hóa biển miền Trung đến du khách. Đây là cách để du lịch phát triển hài hòa với bản sắc địa phương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thuý Ngân với đề tài "Nghiên cứu sản phẩm du lịch văn hoá biển tỉnh Bình Thuận" (Chuyên ngành Du lịch, Mã số: 981010.01; Người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Phạm Hùng; Hà Nội, 2024) đại diện cho một bước tiến học thuật tiên phong trong việc xác lập luận cứ khoa học và định lượng hóa các yếu tố cấu thành sản phẩm du lịch văn hóa biển tại Việt Nam. Đặt trong bối cảnh Việt Nam là một "quốc gia biển", người Việt có "tư duy hướng biển" và đã kiến tạo nên một không gian văn hóa biển giàu bản sắc từ hàng nghìn năm lịch sử, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng du lịch từ khai thác tài nguyên tự nhiên thô (mô hình 3S/4S: Sun - Sea - Sand) sang phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển đặc thù có giá trị gia tăng cao là yêu cầu cấp thiết gắn với Chiến lược Phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 (theo Quyết định số 2473/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án chỉ ra là: Mặc dù các lý thuyết về sản phẩm du lịch nói chung đã được phát triển sâu rộng trên thế giới (Smith, 1994; Medlik & Middleton, 1973; Peter et al., 2011), các công trình tiếp cận chuyên biệt về "sản phẩm du lịch văn hóa biển" (marine cultural tourism product) trên các cơ sở dữ liệu quốc tế như Scopus và ScienceDirect vẫn còn rất phân mảnh (chỉ ghi nhận 01 bài báo trực tiếp trên Scopus của Ling Qiu, 2020). Tại Việt Nam, du lịch Bình Thuận vốn được định vị là "Thủ đô Resort" với trọng tâm nghỉ dưỡng biển Mũi Né nhưng đang đối mặt với sự nghèo nàn, trùng lặp về sản phẩm, thiếu vắng các nghiên cứu mô hình hóa cấu trúc nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của sản phẩm du lịch văn hóa biển để nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến.
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống giả thuyết nghiên cứu (H):
- RQ1: Những yếu tố nào cấu thành và tác động đến sự phát triển của sản phẩm du lịch văn hóa biển tỉnh Bình Thuận?
- RQ2: Mức độ và cơ chế tác động của từng yếu tố đến việc phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển diễn ra như thế nào?
- RQ3: Những luận cứ khoa học nào định hình khung chính sách và giải pháp phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển bền vững cho địa phương?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp liên ngành giữa Mô hình thành phần sản phẩm du lịch của Smith (1994), Mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến của Dwyer & Kim (2003), Crouch & Ritchie, Mô hình lựa chọn điểm đến của Um & Crompton (1990) và Lý thuyết sản phẩm du lịch đồng hiện của Nguyễn Phạm Hùng (2022a). Về quy mô và phạm vi, luận án khảo sát dữ liệu thực chứng trong giai đoạn 2015–2023 (trọng tâm khảo sát 2019–2023) tại các trọng điểm ven biển tỉnh Bình Thuận: thành phố Phan Thiết (tâm điểm là Khu du lịch quốc gia Mũi Né), huyện Tuy Phong và huyện Bắc Bình.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc thành ba dòng chảy học thuật (streams) chính:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG CHẢY HỌC THUẬT TIỀN ĐỀ │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ Sản phẩm du lịch │ │ Văn hóa biển & │ │ Du lịch địa phương│
│ & Mô hình cấu │ │ Sinh thái nhân │ │ & Cạnh tranh điểm │
│ thành │ │ văn │ │ đến │
├───────────────────┤ ├───────────────────┤ ├───────────────────┤
│• Smith (1994) │ │• Ngô Đức Thịnh │ │• Dwyer & Kim │
│• Medlik & │ │ (2014) │ (2003) │
│ Middleton (1973) │ │• Trần Ngọc Thêm │ │• Crouch & Ritchie │
│• Peter Mac Nulty │ │ (2015) │ │• Hoàng Thanh Liêm │
│ (2011) │ │• Vũ Minh Giang │ │ (2020) │
│• Santos et al. │ │ (2015) │ │• Nguyễn Vũ Giang │
│ (2020) │ │• Spired & Scott- │ │ Hà (2012) │
│ │ │ Ireton (2003) │ │ │
└─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (GAP) │
│ Thiếu mô hình cấu trúc định lượng tích hợp văn hóa │
│ biển vào phát triển sản phẩm du lịch đặc thù │
└─────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN (POSITIONING) │
│ Mô hình SEM tích hợp: Tài nguyên - Kỹ nghệ - Khách │
│ (Nguyễn Phạm Hùng, 2022a; Nguyễn Thị Thuý Ngân, 2024) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
- Dòng nghiên cứu lý thuyết sản phẩm du lịch: Khởi xướng từ Medlik & Middleton (1973) với quan niệm sản phẩm du lịch là gói trải nghiệm tổng thể (total product approach), được chuẩn hóa thành mô hình các vòng tròn đồng tâm của Stephen L. Smith (1994) bao gồm: Điều kiện cơ bản (Physical Plant), Dịch vụ (Services), Lòng hiếu khách (Hospitality), Sự tự do lựa chọn (Freedom of Choice), và Sự tham gia của du khách (Involvement). Tiếp đó, Peter Mac Nulty (2011, ETC-UNWTO) và Margarida Custódio Santos et al. (2020) mở rộng thành quy trình đồng tạo lập sản phẩm mới dựa trên động thái cung - cầu và tính chất phức hợp của tài nguyên.
- Dòng nghiên cứu về văn hóa biển và sinh thái nhân văn: Trên bình diện quốc tế, James D. Spired và Delia A. Scott-Ireton (2003) hay Tereshchenko (2011) nhìn nhận văn hóa biển là phương thức con người thích nghi và làm chủ không gian đại dương. Tại Việt Nam, Trần Ngọc Thêm (2015) xác lập: "Văn hóa biển là một thành tố văn hóa phân loại theo điều kiện sinh thái, hình thành dưới tác động của môi trường biển lên cuộc sống và lao động của con người, lên các giá trị tinh thần và sức sản xuất vật chất xã hội". Đồng thuận với quan điểm này, Ngô Đức Thịnh (2014) và Vũ Minh Giang (2015) phân định văn hóa biển theo cấu trúc tri thức sinh thái biển và hệ thống di sản vật thể - phi vật thể gắn với ngư nghiệp.
- Dòng nghiên cứu về năng lực cạnh tranh điểm đến và sản phẩm đặc thù: Dựa trên mô hình cạnh tranh điểm đến của Dwyer & Kim (2003) và Crouch & Ritchie, các tác giả trong nước như Hoàng Thanh Liêm (2020), Nguyễn Vũ Giang Hà (2012), La Nữ Ánh Vân (2012) phân tích thực trạng Bình Thuận, chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng: du lịch địa phương chủ yếu khai thác tài nguyên tự nhiên ở dạng "thô", sao chép mô hình, sản phẩm lưu niệm nghèo nàn (Nguyễn Thị Hoài Thanh, 2020), thiếu vắng sản phẩm văn hóa biển mang tính nhận diện độc bản.
Tranh luận học thuật (Debates): Tồn tại xung đột giữa hai trường phái: Trường phái truyền thống xem tài nguyên du lịch là yếu tố tĩnh, mang tính quyết định tuyệt đối (Resource-based view); trong khi Trường phái hiện đại (Service-Dominant Logic / Co-creation) khẳng định tài nguyên chỉ là điều kiện cần, chính sự tham gia trải nghiệm của du khách và kỹ nghệ dịch vụ mới tạo nên sản phẩm hoàn chỉnh (Smith, 1994; Nguyễn Phạm Hùng, 2022a).
So sánh quốc tế:
- So với nghiên cứu của Ling Qiu (2020) và Xiaoshuo (2022) tại các vùng duyên hải Trung Quốc (tập trung vào chính sách quản lý nhà nước và kinh tế di sản biển), luận án của Nguyễn Thị Thuý Ngân đi sâu vào cấu trúc vi mô của sản phẩm dưới góc độ hành vi và sự đồng sáng tạo của du khách nội địa.
- So với nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch của Margarida Custódio Santos et al. (2020) tại Bồ Đào Nha (chủ yếu tập trung vào chuỗi cung ứng DMO), luận án bổ sung biến số đặc thù về "hỗn dung văn hóa Chăm - Việt" và không gian tín ngưỡng vạn chài miền Trung Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận quản trị du lịch thông qua 3 đóng góp bản lề:
- Làm sâu sắc lý thuyết "Sản phẩm du lịch đồng hiện": Phát triển luận điểm của PGS. Nguyễn Phạm Hùng (2022a):
"Sản phẩm du lịch là sản phẩm vô hình được tạo ra dựa trên sự tương tác và đồng hiện giữa các yếu tố tài nguyên du lịch – dịch vụ du lịch – khách du lịch, nhằm đáp ứng nhu cầu thưởng thức, trải nghiệm, khám phá những cái mới lạ và khác biệt về tự nhiên và văn hoá của du khách tại các điểm đến du lịch." Luận án chứng minh rằng sản phẩm du lịch văn hóa biển không tồn tại sẵn như một thực thể vật chất độc lập mà là một cấu trúc động sinh ra từ sự tương tác thời gian thực giữa du khách và hệ sinh thái văn hóa bản địa.
- Hệ thống hóa cấu trúc phân loại văn hóa biển ứng dụng trong du lịch: Phân định rõ 3 chiều kích cấu thành không gian văn hóa biển: (1) Văn hóa khai thác biển cả (đóng ghe bầu, nghề cá, muối, nước mắm); (2) Văn hóa thích ứng biển cả (tín ngưỡng Thần Nam Hải - cá Voi, miếu Bà ngũ hành, lễ hội Dinh Thầy Thím, lễ hội Ka-tê); (3) Văn hóa bảo vệ chủ quyền biển cả.
- Mở rộng mô hình Smith (1994) và Dwyer & Kim (2003): Chuyển hóa các vòng tròn đồng tâm lý thuyết thành một mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Model - SEM) kiểm định được, xác lập cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố văn hóa - dịch vụ lên sự phát triển của sản phẩm.
MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP (SEM)
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIỀN TỐ ĐẦU VÀO │
│ │
│ ┌─────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ │
│ │ Tài nguyên văn hóa │ │ Kỹ nghệ & Dịch vụ │ │
│ │ biển đặc thù (TNVH) │ │ du lịch (DVDL) │ │
│ └───────────┬─────────────┘ └────────────┬─────────────┘ │
│ │ (H1: β > 0, p < 0.001) │ (H2: β > 0) │
│ │ │ │
│ ┌───────────┴─────────────┐ ┌────────────┴─────────────┐ │
│ │ Cơ sở hạ tầng & │ │ Thái độ dân cư & │ │
│ │ Khả năng tiếp cận (CSHT│ │ Lòng hiếu khách (LHK) │ │
│ └───────────┬─────────────┘ └────────────┬─────────────┘ │
│ │ (H3: β > 0) │ (H4: β > 0) │
│ └───────────────────┬────────────────────┘ │
│ │ │
│ ┌───────────────────────────────┴──────────────────────────────────┐ │
│ │ Chính sách & Năng lực xúc tiến quản lý điểm đến (QLXT) (H5) │ │
│ └───────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘ │
└──────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN ĐẦU RA MỤC TIÊU │
│ │
│ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DU LỊCH VĂN HÓA BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN │
│ (Gia tăng trải nghiệm, Đa dạng hóa, Nâng cao năng lực cạnh tranh) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều:
- Biến độc lập (Antecedents): Tài nguyên văn hóa biển (TNVH), Dịch vụ du lịch/Kỹ nghệ điểm đến (DVDL), Cơ sở hạ tầng kỹ thuật (CSHT), Lòng hiếu khách và sự tham gia cộng đồng (LHK), Quản lý xúc tiến và chính sách hỗ trợ (QLXT).
- Biến phụ thuộc (Outcome): Phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển (PTSP) được đo lường qua sự thỏa mãn nhu cầu trải nghiệm chiều sâu, mức độ hấp dẫn, tính độc thù và khả năng kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được kiểm định trong bối cảnh thị trường du lịch nội địa sau đại dịch COVID-19, tại không gian duyên hải Nam Trung Bộ có sự giao lưu tiếp biến văn hóa đặc thù giữa văn hóa Chăm bản địa và người Việt di cư.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu theo trường phái thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism) kết hợp chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), bảo đảm tính khách quan thông qua các quy trình kiểm định định lượng nghiệm ngặt nhưng vẫn tôn trọng tính chiều sâu văn hóa học qua các bước nghiên cứu định tính.
- Thiết kế hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods):
- Giai đoạn 1 (Định tính): Sử dụng phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometrics) trên Scopus/ScienceDirect, phân tích nội dung văn bản (Content Analysis), phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Discussions) và phương pháp chuyên gia (Delphi) với các nhà nghiên cứu văn hóa, quản lý du lịch để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh địa phương.
- Giai đoạn 2 (Định lượng): Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc Likert 5 điểm, tiến hành phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 6 BƯỚC
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: Trắc lượng thư mục (Scopus, ScienceDirect) & Tổng quan cơ sở lý luận │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: Nghiên cứu định tính sơ bộ (Phỏng vấn chuyên gia & Thảo luận nhóm) │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: Xây dựng bảng hỏi & Khảo sát thử nghiệm (Pilot Test, N = 50) │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: Khảo sát chính thức (N > 350 du khách nội địa tại Phan Thiết, Tuy Phong) │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 5: Phân tích định lượng (Cronbach's Alpha -> EFA -> CFA -> SEM trên SPSS/AMOS)│
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 6: Kiểm định Bootstrap (N=2000), Thảo luận phát hiện & Hàm ý chính sách │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo không gian địa lý: TP. Phan Thiết (khu vực Hàm Tiến - Mũi Né, trung tâm thành phố), huyện Tuy Phong (khu vực Cổ Thạch, Cù Lao Câu) và huyện Bắc Bình. Đối tượng khảo sát là du khách nội địa đã và đang trực tiếp trải nghiệm các sản phẩm du lịch tại Bình Thuận.
- Thu thập dữ liệu & Triangulation: Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation: tài liệu thống kê thứ cấp từ Sở VHTTDL Bình Thuận, dữ liệu sơ cấp từ du khách và phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý).
- Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy:
- Độ giá trị nội dung (Content Validity): Hiệu chỉnh thang đo từ Smith (1994), Dwyer & Kim (2003) và Nguyễn Phạm Hùng (2022a) qua 2 vòng chuyên gia.
- Độ tin cậy thang đo (Reliability): Toàn bộ các biến tiềm ẩn đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.70$ (nhiều thang đo cốt lõi đạt $\alpha > 0.85$).
- Độ hội tụ và phân biệt (Convergent & Discriminant Validity): Hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loadings) $\lambda > 0.50$, Độ tin cậy tổng hợp $CR > 0.70$, Phương sai trích trung bình $AVE > 0.50$.
Data và phân tích
- Công cụ phần mềm: Xử lý và phân tích trên nền tảng phần mềm chuyên dụng SPSS 26.0 và AMOS 24.0.
- Chỉ số kiểm định mô hình đo lường (CFA Model Fit): Mô hình đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường khi thỏa mãn tất cả các tiêu chí khắt khe:
- Chi-square/df ($CMIN/df$) $< 3.0$
- Chỉ số $CFI > 0.90$, $TLI > 0.90$, $GFI > 0.90$
- Chỉ số sai số xấp xỉ $RMSEA < 0.08$
- Kiểm định độ vững chắc (Robustness Check): Thực hiện kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap với $N = 2000$ lặp lại. Kết quả kiểm định cho thấy độ chệch (Bias) là không đáng kể, các giá trị $p-value$ đều có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95% ($p < 0.05$), khẳng định tính ổn định và tính khái quát cao của mô hình lý thuyết.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tài nguyên văn hóa biển là yếu tố thúc đẩy cốt lõi mạnh nhất: Kết quả SEM xác nhận biến Tài nguyên văn hóa biển có trọng số hồi quy chuẩn hóa cao nhất tác động đến việc định hình giá trị sản phẩm ($\beta > 0.35, p < 0.001$). Các yếu tố độc bản như: lễ hội Cầu Ngư vạn Thủy Tú, di tích Tháp Po Sah Inư, văn hóa làng chài Mũi Né và nghệ thuật ẩm thực hải sản đóng vai trò là "linh hồn" thu hút sự tò mò và trải nghiệm của du khách.
- Kỹ nghệ du lịch là biến số chuyển hóa mang tính quyết định: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: dù tài nguyên biển rất giàu có, nếu thiếu "Kỹ nghệ du lịch" (nghệ thuật tổ chức tour, thái độ trân trọng văn hóa, phương thức kể chuyện di sản - storytelling và sự chuyên nghiệp của nhân viên) thì tài nguyên chỉ dừng lại ở dạng tiềm năng thô, không thể trở thành sản phẩm du lịch hoàn chỉnh làm hài lòng du khách.
- Sự trỗi dậy của nhu cầu trải nghiệm chiều sâu (Experiential Depth): Khác biệt với định kiến cho rằng khách đến Bình Thuận chỉ cần tắm biển và nghỉ dưỡng resort, dữ liệu thực tế cho thấy du khách nội địa sau dịch bệnh có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang tìm kiếm trải nghiệm văn hóa bản địa, ẩm thực truyền thống và các hoạt động cộng đồng có tính tương tác cao.
- Điểm nghẽn về hạ tầng kết nối và chuỗi cung ứng hàng lưu niệm: Biến số hàng lưu niệm và dịch vụ kinh tế đêm được đánh giá ở mức thấp nhất trong chuỗi giá trị sản phẩm. Hàng lưu niệm tại Mũi Né - Phan Thiết chủ yếu nhập khẩu hoặc từ địa phương khác, trùng lặp và thiếu tính sáng tạo, làm sụt giảm nguồn thu ngoài vé của du khách.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết (Theoretical Advances): Kết nối thành công lý thuyết quản trị du lịch phương Tây (Smith, Dwyer & Kim) với lý thuyết văn hóa sinh thái nhân văn Việt Nam (Trần Ngọc Thêm, Ngô Đức Thịnh, Nguyễn Phạm Hùng), hình thành khung phân tích chuẩn mực cho dòng sản phẩm du lịch văn hóa biển duyên hải.
- Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa và kiểm định nghiêm ngặt qua EFA/CFA/SEM, có khả năng chuyển giao và áp dụng trực tiếp cho các nghiên cứu tại các tỉnh ven biển khác như Ninh Thuận, Khánh Hòa, Phú Yên, Quảng Nam.
- Về ứng dụng thực tiễn & Quản trị doanh nghiệp:
- Định vị lại các tour du lịch chuyên đề văn hóa biển: tích hợp trải nghiệm làm nước mắm truyền thống, thăm bảo tàng Làng Chài Xưa, xem show nghệ thuật tương tác văn hóa Chăm - Việt (Fishermen Show).
- Nâng cấp kỹ năng nghề và thái độ phục vụ của nguồn nhân lực trực tiếp tại các cơ sở lưu trú và điểm tham quan.
- Về chính sách công và quy hoạch (Policy Roadmap): Đề xuất phân vùng chiến lược 4 cụm du lịch chuyên biệt theo không gian kinh tế - văn hóa tỉnh Bình Thuận:
- Cụm 1 (Đông Bắc - Tuy Phong, Bắc Bình): Du lịch sinh thái biển Cù Lao Câu gắn với bảo tồn di sản văn hóa Chăm (gốm Bàu Trúc, dệt thổ cẩm) và đền tháp Cổ Thạch.
- Cụm 2 (Trung tâm - TP. Phan Thiết & KDL Quốc gia Mũi Né): Nghỉ dưỡng biển cao cấp kết hợp trung tâm lễ hội, bảo tàng văn hóa biển, thể thao biển và kinh tế đêm.
- Cụm 3 (Tây Nam - TX. La Gi, Hàm Tân): Du lịch văn hóa tâm linh (Dinh Thầy Thím) gắn với cảnh quan sinh thái biển - hồ Sông Dinh.
- Cụm 4 (Tây Bắc - Hàm Thuận Bắc, Tánh Linh): Du lịch sinh thái rừng - thác - hồ kết hợp văn hóa cộng đồng và làng nghề truyền thống.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về mẫu khảo sát: Do luận án được tiến hành trong và ngay sau giai đoạn đại dịch COVID-19, mẫu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào du khách nội địa, chưa bao quát được toàn diện nhóm du khách quốc tế (vốn là phân khúc thị trường quan trọng của Mũi Né - Bình Thuận).
- Giới hạn về thiết kế thời gian: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự biến thiên trong nhận thức và thị hiếu du khách theo chuỗi thời gian dài (longitudinal study).
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa du khách quốc tế (Nga, Châu Âu, Hàn Quốc) và du khách nội địa.
- Ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi xanh (Smart Maritime Tourism & Green Logistics) như các biến số can thiệp mới vào mô hình SEM.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên vùng duyên hải Nam Trung Bộ và đảo Phú Quý.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển tại Việt Nam. Công trình dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các tài liệu chuyên ngành Du lịch học, Văn hóa học và Kinh tế phát triển.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Giúp các doanh nghiệp lữ hành và lưu trú tại Bình Thuận tái cơ cấu danh mục sản phẩm, chuyển từ cạnh tranh giảm giá phòng thuần túy sang cạnh tranh bằng giá trị gia tăng và trải nghiệm văn hóa bản địa độc đáo.
- Đóng góp xây dựng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc triển khai Quy hoạch chung xây dựng Khu du lịch Quốc gia Mũi Né đến năm 2040, tầm nhìn đến năm 2050, đồng thời hỗ trợ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bình Thuận ban hành các đề án phát triển kinh tế ban đêm và bảo tồn làng nghề truyền thống gắn với du lịch.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC NHÓM THỤ HƯỞNG CHÍNH
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Nhà nghiên cứu sinh & Học viên cao học: Kế thừa khung lý thuyết SEM và thang đo│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên & Cơ sở đào tạo du lịch: Giáo trình và tài liệu tham khảo chuẩn mực │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Cơ quan quản lý nhà nước (DMOs/Sở VHTTDL): Luận cứ xây dựng chính sách & quy hoạch│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Doanh nghiệp du lịch & Lữ hành: Công thức phát triển sản phẩm đặc thù khác biệt│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Cộng đồng cư dân duyên hải: Được bảo tồn sinh kế, văn hóa và hưởng lợi kinh tế │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Du lịch / Văn hóa học: Tiếp cận một khung phân tích định lượng SEM chuẩn mực kết hợp góc nhìn văn hóa học sâu sắc để phát triển các đề tài liên quan đến kinh tế di sản.
- Giảng viên và các trường đào tạo du lịch: Nguồn học liệu tham khảo quý giá về phương pháp nghiên cứu du lịch hiện đại và nghiệp vụ phát triển sản phẩm du lịch đặc thù.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Sở VHTTDL Bình Thuận, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam): Bộ công cụ bằng chứng thực nghiệm (evidence-based policy tool) để thẩm định dự án đầu tư và định hướng phát triển sản phẩm du lịch địa phương.
- Các tập đoàn đầu tư, doanh nghiệp lữ hành và hiệp hội du lịch: Định hình chiến lược thiết kế tour, chuỗi trải nghiệm và dịch vụ gia tăng dựa trên tài nguyên văn hóa Chăm - Việt độc đáo.
- Cộng đồng ngư dân địa phương: Đảm bảo quyền lợi sinh kế, gia tăng việc làm thông qua mô hình du lịch cộng đồng, làng chài di sản và du lịch có trách nhiệm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo và khác biệt nhất của luận án là gì?
Luận án đã vận dụng sáng tạo và cụ thể hóa lý luận "Sản phẩm du lịch đồng hiện" của PGS. Nguyễn Phạm Hùng (2022a) vào không gian văn hóa biển, chứng minh rằng sản phẩm du lịch văn hóa biển là kết quả tương tác hữu cơ 3 chiều: Tài nguyên văn hóa biển (điều kiện cần) $\times$ Kỹ nghệ/Dịch vụ du lịch (chất xúc tác chuyển hóa) $\times$ Du khách (chủ thể đồng sáng tạo trải nghiệm). Luận án đã giải quyết triệt để hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ coi văn hóa biển là tài nguyên thụ động.
2. Phương pháp luận của luận án có điểm gì đổi mới so với các công trình trước?
Khác với các nghiên cứu trước tại Bình Thuận (như Hoàng Thanh Liêm, 2020 chỉ dừng lại ở phân tích định tính mô tả; Trần Thị Tuyết, 2014 dừng lại ở ma trận SWOT đơn giản), luận án của Nguyễn Thị Thuý Ngân tiên phong thiết kế quy trình định lượng hai bước chặt chẽ: tích hợp phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometrics) với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm định độ vững chắc qua Bootstrap $N=2000$, đảm bảo tính khái quát hóa và độ tin cậy khoa học cao nhất.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù Bình Thuận nổi tiếng với thương hiệu nghỉ dưỡng biển "Resort Capital", nhưng mức độ gắn kết và khả năng chi tiêu cao của du khách lại phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ thỏa mãn các yếu tố văn hóa bản địa (ẩm thực truyền thống, trải nghiệm làng chài, di tích Chăm) chứ không đơn thuần là sự tiện nghi của cơ sở vật chất phòng nghỉ.
4. Giao thức sao chép và chuyển giao nghiên cứu (Replication Protocol) được đảm bảo ra sao?
Toàn bộ bảng hỏi khảo sát, hệ thống biến quan sát, quy trình mã hóa dữ liệu, hệ số Cronbach's Alpha, các chỉ số EFA, CFA và cấu trúc ma trận tương quan đều được công khai minh bạch và chi tiết trong chương 3, chương 4 và phụ lục của luận án, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể sao chép hoặc kiểm chứng độc lập trên các mẫu dữ liệu mới.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-year Research Agenda) được định hình như thế nào?
Luận án mở đường cho chương trình nghiên cứu dài hạn: (1) Mô hình hóa tác động của Chuyển đổi số và Thực tế ảo/Thực tế tăng cường (VR/AR) trong tái hiện không gian văn hóa biển; (2) Đo lường sức chứa môi trường văn hóa - xã hội (Sociocultural Carrying Capacity) của các làng chài trước áp lực thương mại hóa du lịch; (3) Chiến lược định vị thương hiệu du lịch văn hóa biển Việt Nam trên bản đồ du lịch di sản thế giới.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ "Nghiên cứu sản phẩm du lịch văn hoá biển tỉnh Bình Thuận" của tác giả Nguyễn Thị Thuý Ngân là một công trình khoa học công phu, chuẩn mực và mang tính đột phá, được đúc kết qua 5 đóng góp cốt lõi:
- Chuẩn hóa khung lý luận: Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác và hệ thống tiêu chí, nguyên tắc phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển đặc thù trong thời kỳ hội nhập.
- Mô hình hóa định lượng thành công: Thiết lập và kiểm định thực chứng mô hình phương trình cấu trúc SEM giải thích cơ chế tác động của các nhân tố cấu thành lên sự phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển với độ tin cậy thống kê cao.
- Phát hiện quy luật chuyển hóa giá trị: Khẳng định vai trò hạt nhân của tài nguyên văn hóa Chăm - Việt và vai trò chuyển hóa then chốt của kỹ nghệ dịch vụ du lịch đối với sự hài lòng của du khách.
- Đề xuất chiến lược phân vùng kinh tế - văn hóa: Đưa ra giải pháp quy hoạch không gian 4 cụm sản phẩm du lịch chuyên biệt, tạo tiền đề nâng tầm Khu du lịch quốc gia Mũi Né trở thành điểm đến hàng đầu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu liên ngành giữa Văn hóa học sinh thái biển, Quản trị du lịch và Kinh tế học di sản tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển bền vững đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ THUÝ NGÂN NGHIÊN CỨU SẢN PHẨM DU LỊCH VĂN HOÁ BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ THUÝ NGÂN NGHIÊN CỨU SẢN PHẨM DU LỊCH VĂN HOÁ BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS. Nguyễn Phạm Hùng HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Nghiên cứu sản phẩm du lịch văn hoá biển tỉnh Bình Thuận” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung trong luận án này là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên hướng dẫn Những tài liệu tham khảo được dùng trong luận án này đều được trích dẫn rõ ràng tên tác giả, tên công trình nghiên cứu. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là do chính tôi thực hiện, trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác.
Mọi sự sao chép không hợp lệ hoặc vi phạm quy chế đào tạo, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Thị Thúy Ngân LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Du lịch, tôi xin gửi lời tri ân đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội (Đại học Quốc gia Hà Nội); Ban chủ nhiệm Khoa Du lịch học; trợ lý giáo vụ, các phòng ban của nhà trường đã hỗ trợ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu chương trình nghiên cứu sinh, quý Thầy cô Khoa Du lịch học đã tạo điều kiện thuận lợi và đã trang bị cho tôi những kiến thức khoa học quý báu về chuyên ngành Du lịch, là nền tảng rất quan trọng cho tôi trong công việc cũng như trong cuộc sống. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến lãnh đạo trường Đại học Văn hóa thành phố Hồ Chí Minh, khoa Du lịch và các đồng nghiệp đã chia sẻ, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin dành lời cảm ơn đặc biệt đến gia đình, người thân và những người bạn thân thiết đã luôn động viên, ủng hộ và tạo mọi điều kiện giúp đỡ, tiếp thêm cho tôi nghị lực để có thể vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất để hoàn thành Luận án – một trong những thử thách to lớn nhất của việc học tập, nghiên cứu khoa học của bản thân.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Giảng viên hướng dẫn – người đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ, động viên tinh thần, và nếu không có những điều đó tôi khó có thể hoàn thành được Luận án này. Do kinh nghiệm nghiên cứu và kiến thức có giới hạn nên Luận án sẽ khó tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được sự đánh giá, góp ý từ Hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ, từ quý Thầy Cô và các anh chị học viên để Luận án được hoàn thiện tốt hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả Luận án Nguyễn Thị Thúy Ngân MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.
1 DANH MỤC HÌNH. 4 DANH MỤC BẢNG. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp của nghiên cứu. Đóng góp về mặt lý thuyết.
Đóng góp về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. 13 VỀ SẢN PHẨM DU LỊCH VĂN HOÁ BIỂN.
Những nghiên cứu về sản phẩm du lịch và sản phẩm du lịch văn hoá biển. Những nghiên cứu về văn hoá biển và văn hoá biển tỉnh Bình Thuận. Những nghiên cứu về du lịch tỉnh Bình Thuận và sản phẩm du lịch văn hoá biển Bình Thuận. Khoảng trống nghiên cứu.
31 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm và vấn đề liên quan. Khái niệm sản phẩm du lịch.
Các yếu tố cấu thành sản phẩm du lịch. Sản phẩm du lịch văn hoá biển và các yếu tố cấu thành. Phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển. Nguyên tắc phát triển sản phẩm du lịch văn hoá biển.
Tiêu chí phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển. Nội dung phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm du lịch văn hoá biển. Căn cứ lý thuyết và mô hình trong các nghiên cứu trước đây.
Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất. 82 Tiểu kết chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Các bước nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích trắc lượng thư mục khoa học. Phương pháp phân tích nội dung.
Phương pháp phỏng vấn nhóm. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp xây dựng và điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Model-SEM) 111 3.
Mô tả khái quát mẫu nghiên cứu chính thức. 114 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Về địa bàn nghiên cứu.
Đánh giá chung về hoạt động du lịch tỉnh Bình Thuận. Kết quả kiểm định sơ bộ thang đo. Đánh giá độ tin cậy thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Phân tích yếu tố khẳng định (CFA). Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu. Kiểm định mô hình lý thuyết chính thức. Kiểm định ước lượng mô hình bằng Bootstrap.
143 Tiểu kết chương 4. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT,. Phân tích kết quả nghiên cứu. Phân tích kết quả kiểm định.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận …………………………………………………………………………………. Những đề xuất, khuyến nghị. Những khuyến nghị. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai.
167 Tiểu kết chương 5. 169 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 172 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Số lượng các nghiên cứu về sản phẩm du lịch được công bố qua các năm, giai đoạn 1990 – 2023 trên Scopus. Số lượng các nghiên cứu về sản phẩm du lịch của các tác giả đến từ các quốc gia trên thế giới giai đoạn năm 1990 - 2023. Mô hình thành phần sản phẩm du lịch của Smith (1994). So sánh thứ hạng cạnh tranh Nhóm 14 tại 10 quốc gia châu Á năm 2019………………………………………………………………………….
Khung lý thuyết phát triển sản phẩm du lịch đặc thù của Hoàng Thanh Liêm (2020). Mô hình phát triển sản phẩm du lịch đặc thù của Bình Thuận của Hoàng Thanh Liêm (2020). Khung lý thuyết phát triển các sản phẩm du lịch mới của Margarida Custódio Santos và cộng sự (2020). Mô hình phát triển sản phẩm du lịch mới của Margarida Custódio Santos và cộng sự (2020).
Mô hình cạnh tranh điểm đến của Dwyer và cộng sự (2003). Mô hình các nhân tố tác động đến sự lựa chọn điểm đến của Um và Crompton (1990). Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm du lịch văn hoá biển tỉnh Bình Thuận. Các bước nghiên cứu của Luận án .1: Mô hình CFA tới hạn (chuẩn hóa) .2: Kết quả SEM chuẩn hóa của mô hình lý thuyết.
140 4 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. So sánh mô hình kết hợp của Dwyer & Kim và mô hình Crouch & Ritchie về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch. Xếp hạng năng lực cạnh tranh của Du lịch Việt Nam theo 14 nhóm tiêu chí 53 Bảng 3. Yếu tố và biến quan sát các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm du lịch văn hoá biển tỉnh Bình Thuận.
Cronbach alpha của các khái niệm nghiên cứu .1: Kết quả phân tích Cronbach alpha cho các yếu tố và biến ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm du lịch văn hoá biển tỉnh Bình Thuận. Kiểm định KMO và Bartlett cho các nhân tố trong mô hình nghiên cứu…130 Bảng 4. Phương sai trích của các nhân tố. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.
Kiểm định độ tin cậy thang đo. Bảng các trọng số chuẩn hóa của kết quả phân tích CFA. Kiểm định độ phân biệt .8: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .9: Kết quả kiểm định Bootstrap. Lý do chọn đề tài Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Phạm Hùng, Việt Nam là một “quốc gia biển”, người Việt có “tư duy hướng biển” và đã tạo dựng “nền văn hóa biển” từ rất sớm.
Du lịch biển cũng đã xuất hiện từ nghìn năm dưới chế độ quân chủ, được thể hiện trong những chuyến hải trình ngoại giao, hải trình truyền giáo và hải trình thương mại. Sản phẩm du lịch biển, trong đó có sản phẩm du lịch văn hóa biển đã được du khách đặc biệt quan tâm. Nhưng du lịch biển Việt Nam chỉ thực sự phát triển trong thời hiện đại, nhất là từ thập kỷ 90 của thế kỷ XX đến nay tại các địa phương có biển, là cơ sở để tạo nên sản phẩm đặc thù có khả năng thu hút khách và khả năng cạnh tranh cao, trong đó Bình Thuận là một điểm đến tiêu biểu (Nguyễn Phạm Hùng, 2022b). Việt Nam là quốc gia có lợi thế to lớn về biển, nằm ở vị trí chiến lược quan trọng về kinh tế, chính trị, văn hóa, quốc phòng… Đây cũng là lợi thế nhằm phát triển du lịch biển, quảng bá, định vị Việt Nam là điểm đến du lịch hấp dẫn hàng đầu trong khu vực Đông Nam Á, khẳng định thương hiệu và khả năng cạnh tranh của du lịch Việt Nam, góp phần thực hiện các mục tiêu của Chiến lược Phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
Văn hóa biển đã có từ hàng ngàn năm, khi người dân cật lực mưu sinh, cuộc sống gắn với biển và cũng mang trong mình niềm tự hào lớn lao về biển. Những nét văn hóa đó thể hiện trong nghề đi biển, giao thương biển, tổ chức xã hội, lễ hội, tập tục, truyền thống chống ngoại xâm của cư dân ven biển. Những năm gần đây, khi đề cập đến chiến lược biển Việt Nam, nhiều người đã đề cao vai trò văn hóa biển, coi đây là yếu tố quan trọng, là “gốc rễ” cho sự phát triển để trở thành một quốc gia hùng mạnh về biển. Việt Nam có bờ biển dài 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy Ngân (2024). Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/nghien-cuu-san-pham-du-lich-van-hoa-bien-binh-thuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sản phẩm du lịch văn hóa biển tại Bình Thuận. Đánh giá thực trạng, tiềm năng, thách thức và đề xuất chiến lược phát triển độc đáo, hiệu quả, bền vững.
Luận án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch văn hóa biển Bình Thuận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.