Luận án tiến sĩ: Chính sách công nghệ thân thiện môi trường - Doanh nghiệp Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội đổi mới theo hướng thân thiện với môi trường.

Trường ĐH

trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành

Quản lý Khoa học Công nghệ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chính Sách Công Nghệ Thúc Đẩy Doanh Nghiệp Chế Biến

Chính sách công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm đổi mới và phát triển bền vững. Tại Hà Nội, các doanh nghiệp chế biến thực phẩm đang đối mặt với nhiều thách thức về công nghệ và bảo vệ môi trường. Chính sách hỗ trợ công nghệ từ Nhà nước trở thành động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất không chỉ tăng hiệu quả mà còn giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Các doanh nghiệp chế biến thực phẩm cần được hỗ trợ về tài chính, đào tạo và chuyển giao công nghệ. Chính sách công nghệ hiện đại tập trung vào ba trụ cột chính: đổi mới sáng tạo, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm. An toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu trong mọi chính sách phát triển ngành.

1.1. Vai Trò Chính Sách Hỗ Trợ Công Nghệ

Chính sách hỗ trợ công nghệ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của doanh nghiệp chế biến thực phẩm. Nhà nước cung cấp các ưu đãi về thuế, vốn vay và đào tạo nguồn nhân lực. Doanh nghiệp được tiếp cận công nghệ chế biến hiện đại với chi phí hợp lý. Chương trình hỗ trợ bao gồm tư vấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và kết nối với các tổ chức nghiên cứu. Chính sách khuyến khích đầu tư vào máy móc thiết bị chế biến tiên tiến. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa nhận được sự quan tâm đặc biệt từ chính quyền địa phương.

1.2. Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững

Mục tiêu chính của chính sách là thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành chế biến thực phẩm. Doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ thân thiện với môi trường để giảm thiểu ô nhiễm. Quy trình sản xuất tự động giúp tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Chính sách tập trung vào kiểm soát chất lượng thực phẩm từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm. Hệ thống truy xuất nguồn gốc được xây dựng để đảm bảo minh bạch. Chuyển đổi số ngành thực phẩm là xu hướng tất yếu trong thời đại công nghệ 4.0.

1.3. Khuôn Khổ Pháp Lý Hiện Hành

Hệ thống văn bản pháp luật về công nghệ và môi trường được hoàn thiện liên tục. Các quy định về an toàn thực phẩm ngày càng nghiêm ngặt và chi tiết. Doanh nghiệp phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế về chất lượng. Chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch và công nghệ xanh. Cơ chế kiểm tra, giám sát được tăng cường để đảm bảo hiệu quả thực thi. Hà Nội xây dựng lộ trình cụ thể cho việc nâng cấp công nghệ trong doanh nghiệp.

II. Công Nghệ Chế Biến Hiện Đại Trong Doanh Nghiệp

Công nghệ chế biến hiện đại là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thực phẩm. Máy móc thiết bị chế biến tự động hóa giúp tăng năng suất và đảm bảo chất lượng ổn định. Các doanh nghiệp tại Hà Nội đang từng bước chuyển đổi từ công nghệ truyền thống sang công nghệ 4.0. Ứng dụng công nghệ 4.0 bao gồm IoT, AI và big data vào quản lý sản xuất. Quy trình sản xuất tự động giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất vận hành. Công nghệ bảo quản thực phẩm hiện đại kéo dài thời gian sử dụng mà vẫn giữ nguyên giá trị dinh dưỡng. Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm tự động phát hiện sớm các vấn đề trong sản xuất.

2.1. Máy Móc Thiết Bị Chế Biến Tiên Tiến

Máy móc thiết bị chế biến tiên tiến là nền tảng của công nghệ hiện đại. Doanh nghiệp đầu tư vào dây chuyền sản xuất tự động để tối ưu hóa quy trình. Thiết bị chế biến thực phẩm hiện nay tích hợp nhiều tính năng thông minh. Hệ thống cảm biến giúp giám sát và điều chỉnh thông số sản xuất theo thời gian thực. Công nghệ tiệt trùng và đóng gói tự động đảm bảo an toàn vệ sinh. Chi phí đầu tư ban đầu cao nhưng mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn. Chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới.

2.2. Ứng Dụng Công Nghệ 4.0 Vào Sản Xuất

Ứng dụng công nghệ 4.0 mang lại cuộc cách mạng trong ngành chế biến thực phẩm. Internet vật kết nối các thiết bị sản xuất thành một hệ thống thống nhất. Trí tuệ nhân tạo phân tích dữ liệu để tối ưu hóa quy trình và dự báo xu hướng. Big data giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và thị trường. Chuyển đổi số ngành thực phẩm tạo ra chuỗi giá trị mới và mô hình kinh doanh sáng tạo. Robot và tự động hóa thay thế lao động thủ công ở các công đoạn nguy hiểm. Doanh nghiệp cần đào tạo lại nhân viên để làm chủ công nghệ mới.

2.3. Quy Trình Sản Xuất Tự Động Hóa

Quy trình sản xuất tự động hóa nâng cao hiệu quả và giảm chi phí vận hành. Hệ thống MES quản lý toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đến thành phẩm. Tự động hóa giúp kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật trong sản xuất. Doanh nghiệp giảm lãng phí nguyên liệu và tối ưu hóa sử dụng năng lượng. Công nghệ cảm biến phát hiện kịp thời các bất thường trong dây chuyền. Báo cáo sản xuất được tạo tự động, giúp quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng. An toàn lao động được cải thiện đáng kể nhờ giảm tiếp xúc trực tiếp với máy móc.

III. An Toàn Thực Phẩm Và Kiểm Soát Chất Lượng

An toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động chế biến và sản xuất. Kiểm soát chất lượng thực phẩm đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt từ đầu vào đến đầu ra. Doanh nghiệp chế biến thực phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Hệ thống HACCP và ISO được áp dụng rộng rãi để đảm bảo chất lượng. Công nghệ kiểm tra hiện đại phát hiện nhanh các chất độc hại và vi sinh vật. Truy xuất nguồn gốc giúp theo dõi sản phẩm từ trang trại đến bàn ăn. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng thực phẩm. Chính sách Nhà nước tăng cường thanh tra, kiểm tra để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

3.1. Hệ Thống Kiểm Soát Chất Lượng Toàn Diện

Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm bao gồm nhiều khâu kiểm tra khác nhau. Nguyên liệu đầu vào được kiểm nghiệm kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Quá trình chế biến được giám sát liên tục bằng các thiết bị cảm biến. Thành phẩm trải qua nhiều lần kiểm tra trước khi xuất xưởng. Phòng thí nghiệm nội bộ trang bị thiết bị hiện đại để phân tích mẫu. Nhân viên kiểm soát chất lượng được đào tạo chuyên sâu về an toàn thực phẩm. Hồ sơ ghi chép đầy đủ giúp truy vết khi có sự cố xảy ra.

3.2. Công Nghệ Truy Xuất Nguồn Gốc

Công nghệ truy xuất nguồn gốc tạo sự minh bạch trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Mã QR code và blockchain được ứng dụng để lưu trữ thông tin sản phẩm. Người tiêu dùng quét mã để biết nguồn gốc, ngày sản xuất và hạn sử dụng. Hệ thống ghi nhận toàn bộ hành trình của sản phẩm từ nông trại đến siêu thị. Truy xuất nguồn gốc giúp xác định nhanh chóng nguồn gây ô nhiễm khi có sự cố. Doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu thông qua tính minh bạch. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc.

3.3. Tiêu Chuẩn An Toàn Quốc Tế

Tiêu chuẩn an toàn quốc tế là thước đo chất lượng sản phẩm thực phẩm. HACCP là hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn được áp dụng rộng rãi. ISO 22000 về quản lý an toàn thực phẩm giúp doanh nghiệp hội nhập quốc tế. GMP và GHP đảm bảo vệ sinh trong sản xuất và chế biến thực phẩm. Doanh nghiệp xuất khẩu phải đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường đích. Việc đạt chứng nhận quốc tế mở ra cơ hội xuất khẩu và tăng giá trị sản phẩm. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chi phí chứng nhận và đào tạo.

IV. Chuyển Đổi Số Ngành Thực Phẩm Tại Hà Nội

Chuyển đổi số ngành thực phẩm là xu hướng tất yếu trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội đang từng bước số hóa quy trình sản xuất. Ứng dụng phần mềm quản lý giúp tối ưu hóa vận hành và giảm chi phí. Thương mại điện tử mở rộng kênh phân phối và tiếp cận khách hàng mới. Marketing số giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm hiệu quả. Dữ liệu khách hàng được phân tích để cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ. Chính sách hỗ trợ công nghệ tập trung vào đào tạo kỹ năng số cho doanh nghiệp. Hà Nội xây dựng hệ sinh thái số để kết nối các doanh nghiệp trong ngành.

4.1. Nền Tảng Số Hóa Quy Trình Sản Xuất

Nền tảng số hóa quy trình sản xuất tạo nền móng cho chuyển đổi số toàn diện. Phần mềm ERP tích hợp quản lý sản xuất, kho bãi và tài chính. Hệ thống MES theo dõi thời gian thực các hoạt động trên dây chuyền sản xuất. Cloud computing cho phép truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi. Doanh nghiệp giảm thời gian xử lý thông tin và tăng tốc độ ra quyết định. Tự động hóa báo cáo giúp quản lý nắm bắt tình hình sản xuất chính xác. Chi phí vận hành giảm đáng kể nhờ tối ưu hóa nguồn lực.

4.2. Thương Mại Điện Tử Và Kênh Phân Phối

Thương mại điện tử mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp chế biến thực phẩm. Sàn thương mại điện tử giúp tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng. Website và ứng dụng di động tạo trải nghiệm mua sắm thuận tiện. Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp, cắt giảm chi phí trung gian. Mạng xã hội trở thành kênh quảng cáo và tương tác với khách hàng hiệu quả. Logistics số hỗ trợ giao hàng nhanh chóng và theo dõi đơn hàng. Thanh toán điện tử đảm bảo an toàn và tiện lợi cho người mua.

4.3. Phân Tích Dữ Liệu Và Trí Tuệ Kinh Doanh

Phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh thông minh. Big data thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau về thị trường và khách hàng. Công cụ phân tích dự báo xu hướng tiêu dùng và nhu cầu thị trường. Doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược marketing dựa trên hành vi khách hàng. Trí tuệ nhân tạo phát hiện các mô hình tiêu dùng ẩn trong dữ liệu. Báo cáo trực quan giúp quản lý hiểu rõ hiệu suất kinh doanh. Cạnh tranh dựa trên dữ liệu trở thành lợi thế của doanh nghiệp hiện đại.

V. Công Nghệ Thân Thiện Môi Trường Trong Chế Biến

Công nghệ thân thiện môi trường là giải pháp bền vững cho ngành chế biến thực phẩm. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch để giảm thiểu ô nhiễm không khí và nước thải. Năng lượng tái tạo như điện mặt trời được sử dụng trong sản xuất. Xử lý chất thải hữu cơ thành phân bón hoặc năng lượng sinh học. Bao bì thân thiện môi trường thay thế nhựa truyền thống. Quy trình sản xuất được thiết kế để tái sử dụng và tái chế tối đa. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh thông qua ưu đãi thuế. Hà Nội hướng đến mục tiêu phát triển ngành thực phẩm bền vững và thân thiện môi trường.

5.1. Công Nghệ Xử Lý Chất Thải Hiện Đại

Công nghệ xử lý chất thải hiện đại giúp doanh nghiệp bảo vệ môi trường hiệu quả. Hệ thống xử lý nước thải sinh học loại bỏ chất ô nhiễm trước khi xả thải. Công nghệ màng lọc và ozone khử trùng nước tái sử dụng trong sản xuất. Chất thải rắn được phân loại và tái chế thành nguyên liệu mới. Khí thải được xử lý qua hệ thống lọc và hấp thụ để giảm ô nhiễm không khí. Công nghệ ủ phân hữu cơ chuyển hóa phế phẩm thành phân bón. Doanh nghiệp giảm chi phí xử lý và tạo thêm nguồn thu từ sản phẩm phụ.

5.2. Năng Lượng Tái Tạo Trong Sản Xuất

Năng lượng tái tạo đóng vai trò quan trọng trong sản xuất thực phẩm bền vững. Điện mặt trời cung cấp năng lượng sạch cho hoạt động sản xuất hàng ngày. Hệ thống pin mặt trời giúp doanh nghiệp giảm chi phí điện năng đáng kể. Biogas từ chất thải hữu cơ được sử dụng cho nồi hơi và sưởi ấm. Năng lượng gió phù hợp với các nhà máy ở vùng có điều kiện thuận lợi. Công nghệ thu hồi nhiệt thải tái sử dụng năng lượng trong quy trình. Chính sách hỗ trợ vốn đầu tư ban đầu cho dự án năng lượng tái tạo.

5.3. Bao Bì Sinh Học Và Giảm Thiểu Nhựa

Bao bì sinh học là giải pháp thay thế nhựa truyền thống trong ngành thực phẩm. Vật liệu từ tinh bột, sợi tre và giấy tái chế được sử dụng rộng rãi. Bao bì phân hủy sinh học không gây ô nhiễm môi trường sau sử dụng. Doanh nghiệp giảm lượng nhựa sử dụng thông qua thiết kế bao bì tối ưu. Công nghệ in ấn thân thiện môi trường sử dụng mực từ thực vật. Người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm có bao bì xanh và bền vững. Chính sách thuế ưu đãi cho doanh nghiệp sử dụng bao bì thân thiện môi trường.

VI. Thách Thức Và Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Hà Nội

Doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội đối mặt nhiều thách thức trong quá trình đổi mới công nghệ. Chi phí đầu tư ban đầu cao là rào cản lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thiếu nguồn nhân lực có trình độ vận hành công nghệ hiện đại. Khó khăn trong tiếp cận thông tin về công nghệ mới và chính sách hỗ trợ. Cạnh tranh gay gắt từ sản phẩm nhập khẩu và doanh nghiệp lớn. Biến động giá nguyên liệu ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất. Giải pháp bao gồm tăng cường hỗ trợ tài chính từ Nhà nước và ngân hàng. Xây dựng trung tâm tư vấn và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp. Liên kết doanh nghiệp với viện nghiên cứu và trường đại học.

6.1. Rào Cản Tài Chính Và Giải Pháp Vốn

Rào cản tài chính là thách thức lớn nhất với doanh nghiệp muốn đổi mới công nghệ. Chi phí máy móc thiết bị chế biến hiện đại rất cao so với khả năng tài chính. Doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận nguồn vốn vay từ ngân hàng do thiếu tài sản đảm bảo. Chính sách hỗ trợ công nghệ cung cấp vay ưu đãi với lãi suất thấp. Quỹ phát triển khoa học công nghệ hỗ trợ một phần kinh phí dự án. Liên doanh liên kết giúp doanh nghiệp chia sẻ chi phí đầu tư. Thuê thiết bị thay vì mua giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu.

6.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định thành công chuyển đổi công nghệ. Thiếu kỹ sư và kỹ thuật viên có kinh nghiệm vận hành máy móc hiện đại. Chương trình đào tạo nghề cần cập nhật theo công nghệ mới. Hợp tác với trường đại học đào tạo nguồn nhân lực theo nhu cầu doanh nghiệp. Chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo và bồi dưỡng nhân viên. Chuyên gia nước ngoài được mời về chuyển giao kỹ thuật và đào tạo. Xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn để giữ chân nhân tài.

6.3. Kết Nối Và Hợp Tác Liên Ngành

Kết nối và hợp tác liên ngành tạo sức mạnh tổng hợp cho doanh nghiệp. Mạng lưới doanh nghiệp chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Liên kết với viện nghiên cứu tiếp cận công nghệ tiên tiến và giải pháp kỹ thuật. Hợp tác với nhà cung cấp thiết bị được hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì. Tham gia hiệp hội ngành nghề nắm bắt thông tin thị trường và chính sách. Chính quyền địa phương tổ chức diễn đàn kết nối doanh nghiệp thường xuyên. Hợp tác quốc tế mở ra cơ hội học hỏi kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Quản lý khoa học và công nghệ: Chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường - Nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp chế biến thực phẩm trên địa bàn thành phố Hà Nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THIÊU THỊ THU THẢO CHÍNH SÁCH CÔNG NGHỆ THUC DAY DOANH NGHIỆP DOI MỚI CÔNG NGHỆ THEO HƯỚNG THÂN THIỆN VỚI MOI TRƯỜNG (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP CHÉ BIẾN THỰC PHÁM TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHÓ HÀ NỘI) LUẬN ÁN TIEN SI QUAN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Hà Nội — 2024 THIÊU THỊ THU THẢO CHÍNH SÁCH CÔNG NGHỆ THUC DAY DOANH NGHIỆP DOI MỚI CÔNG NGHỆ THEO HƯỚNG THÂN THIEN VỚI MOI TRƯỜNG (NGHIÊN CUU TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP CHE BIEN THUC PHAM TREN DIA BAN THÀNH PHO HÀ NOD Chuyên ngành: Quản lý Khoa hoc Công nghệ Mã số: 9340412.01 LUẬN AN TIEN SĨ QUAN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1.TS Trần Văn Hải 2. Nguyễn Quang Tuấn Hà Nội — 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các thông tin và số liệu được phân tích và sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được công bố theo đúng quy định. Một số kết luận trong luận án được kế thừa từ các nghiên cứu trước đó, một số là phát hiện mới của riêng tác giả trên cơ sở nghiên cứu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn và biết ơn sâu sắc đến PGS. Tran Văn Hải, TS. Nguyễn Quang Tuấn, những người đã tận tinh hướng dẫn, chi bảo, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu đề tải Luận án.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến toàn thé Quý Thầy/Cô Khoa Khoa học Quản lý, đã giảng dạy, và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Cuối cùng, tôi xin cảm on gia đình, bạn bè, người thân đã luôn ở bên dé động viên và là nguồn cổ vũ lớn lao, là động lực giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cam on! Tác giả luận án MỤC LỤC 0271022757. Lý do chọn đề tài.--- 2-2 sSs‡Ex‡EEEEE2EE2112112112717121E211211211 111 E1Eye.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên CUU eee eeseesessessessessesscssessessesseeseeseeaes 12 4. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.---- 2-52 s2E2E2E2EE2EE2EEeExerkerkees 14 5. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa của Luận án. Kết cau của Luận án. - ¿k2 St St SE EE1E5E1E12E151121511211151121111 512 1xEcxeE 19 CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE CAC CÔNG TRÌNH KHOA HOC DA CONG BO CÓ LIEN QUAN DEN LUẬN AN.

Các công trình khoa hoc đã công bồ liên quan đến chính sách thúc day doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường ở tFONG 5:801349721000(90 201. Các nghiên cứu trong va ngoài nước liên quan đến chuyền giao, thương mai hóa công nghệ thân thiện với môi trường, công nghệ xanh, sạch. Các nghiên cứu về chính sách công nghệ liên quan đến thúc day doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường trong ngành chế biến thực phâm. Nhận xét về các công trình khoa học đã công bố về chính sách công nghệ thúc đây việc ứng dụng công nghệ thân thiện với môi trường.

Những điểm mà các nhà nghiên cứu đã dé cập. Những điểm mà các nghiên cứu đã công bố chưa dé cập đến. Những điểm mà luận án muốn hướng đến phân tích và làm rõ. 5c ST E SE 11121212212 tt tru 44 1.

Ve thre te nh na. 44 Tiểu kết Chương Loo.ccecceccccccccssessessessessessessecsessssssessessessessessesssssuessesseeseeses 46 CHƯƠNG 2. CƠ SO LÝ LUẬN VE CHÍNH SÁCH CÔNG NGHỆ THUC DAY DOANH NGHIỆP DOI MỚI CÔNG NGHỆ THEO HUONG THAN THIEN VỚI MOI TRƯỜNG. Cac khai mi6M CO DAN.

Khái niệm chính sách và chính sách đổi mới công nghệ. Khái niệm về Công nghệ thân thiện với môi trưỜg. Sự cần thiết của chính sách.- - - :©s+s+EvEE+E+EvEEEE+ESEEEEEEEEeEErkexereresree 56 2. Các lý thuyết nền tảng.-- 2-2 5222212 EEE1EEEE71711211211211211 111 xe.

Khung phân tích chính Sach .1 Bồi cảnh của chính sách .2 Vấn đề chính sách .3 NOI dung CHINN SACK ii.4 Dinh giá Chính SáCH,.5 Nhân tố ảnh hưởng đến chính sách .--- 2 2 2 + s+E++£zEe£xe£xzzszez 64 2. Cơ sở thực tiễn và kinh nghiệm của việc xây dựng chính sách.1 Cơ sở thực tiên của chính sáCh:.scccce+e+EsEsESEEEEE+E+Erkrtrrrrerererrs 65 2.2 Kinh nghiệm của việc xdy dựng chính sáCh. Các chính sách nổi bật có liên quan đến chuyền giao, thương mại hóa công nghệ thân thiện môi trường trên thé giới hiện nay. Dịch vụ thân thiỆH THÔI ÍFWỜH.

Thực trạng phân loại CNTTMT cua một số tổ chức lớn trên thể giới. 79 Tiểu kết Chương 2. - -+- 252 E+E‡EE9EE9EE2EEEEE15E15112112171111111 21211111 0. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC THÚC ĐÁY DOANH NGHIỆP ĐÓI MỚI CÔNG NGHỆ THEO HUONG THÂN THIỆN VỚI MOI TRƯỜNG NGHIÊN CỨU TRUONG HOP CÁC DOANH NGHIỆP CHE BIEN THỰC PHAM TREN DIA BAN THÀNH PHO HA NỘI.--- 2-5 SE 2E XE EEE12E12111 111.

Tổng quan về các doanh nghiệp Việt Nam và các doanh nghiệp chế biến thực phẩm trên địa bàn thành phố Hà Nội. Chính sách Nhà nước liên quan đến bảo vệ, xử ly, quan lý chất thai, tai nguyên và bảo VỆ MO1 tTƯỜNØ. Thực trang các chính sách thúc day doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường ở Việt nam - Nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp chế biến thực phẩm trên địa bàn thành phố Hà Nội. Thực trạng các chính sách nhà nước đã ban hành.

Thực trạng hoạt động thúc day doanh nghiệp ứng dụng công nghệ thân thiện với môi trường đã và đang tiến hành tại Việt NAM. Thực trạng các chính sách trong ngành thực phẩm. Tình hình nhân tố ảnh hưởng đến chính sách thúc đây doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường ở nước ta - nghiên cứu các doanh nghiệp chế biến thực phẩm trên địa bàn thành phố Hà Nội. Nguon vốn dau tư cho đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với MOL THUONG oe 000n0nẼ88Ẻ8Ẻ.

Hoạt động nghiên cứu và triển khai (R&D) trong lĩnh vực công nghệ than thiện với môi trưởng còn nhiều hạn CUE .---:cs+ccs+t+evxsrrtsrsrsres 106 3. Ảnh hưởng từ nhân tô nguôn nhân lực. Rào cản về thể chế chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ theo hướng thin thi€n VOU MOL HUONG oe 0 00nnaa.5 Kết quả phỏng van sâu chuyên gia và khảo sát đánh giá nhận thức của doanh nghiệp chế biến thực phẩm trên địa bàn thành phố Hà Nội về ứng dụng CNTTMT. Mô hình ESG và thực trang chính sách phat triển ESTs tai doanh nghiệp \M⁄ 0n i60.

116 Tiêu kết Chương 3. ĐÈ XUẤT HOÀN THIỆN KHUNG CHÍNH SÁCH THÚC DAY DOANH NGHIỆP DOI MỚI CÔNG NGHỆ THEO HUONG THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG - NGHIÊN CỨU CÁC DOANH NGHIỆP CHE BIEN THỰC PHAM TREN DIA BAN THÀNH PHO HÀ NỘI. Định hướng phat trién doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp chế biến thực phẩm trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030. Định hướng phát triển doanh nghiệp theo hướng bên vững, thân thiện với môi trường đến năm 203).---©-+©-¿+2+©++Ek+Ek+EEtEEtEEEEEEEEtrkrrkerrees 121 4.

Định hướng phát triển doanh nghiệp thực phẩm ứng dụng công nghệ hiện đại, than thiện với môi trường, chế biên sâu và da dạng hóa san 4. Bối cảnh hoàn thiện khung chính sách thúc day doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường. Quan điểm và mục tiêu hoàn thiện khung chính sách thúc đây doanh nghiệp đôi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường. Quan điểm cho việc hoàn thiện khung chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đối mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường.

Mục tiêu của khung chính sách và đề xuất các khung chỉnh sách thành 4. Đề xuất hoàn thiện khung chính sách thúc day doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi trường. Dé xuất Khung bộ chỉ số Công nghệ thân thiện với môi trường ESTs136 4. Dé xuất Khung phân loại loại công nghệ.

Khung chính sách Ue đÏẫi. -- -cccc tk vtEEeeEkserseerereerreerre 142 4. Xây dựng khung chính sách bộ phận liên quan đến phát triển doanh nghiệp DEN VĨg. Khung chính sách công nghệ thúc day doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng TTMT do Luận án dé XMẤT.

Nhân tố ảnh hưởng đến chính sách thúc đây doanh nghiệp đổi mới công nghệ theo hướng thân thiện với môi frường.- --- -- «+ +ss£+s++se£+ex+es 149 4. Dự báo những yếu tô có thể tác động đến việc không thành công của 2/17/1821 P000nẼn8n8n8Ẻ6Ẻ.2 Dự báo tính khả thi của khung chính sách nếu được đưa vào hoạch định chỉnh sách cùng các yếu tO cần và đủ. Dé xuất giải pháp nhằm thực thi chính sách thúc day doanh nghiệp đổi mới công nghệ thành công và phù hợp với hiện trạng tại Việt nam. 152 Tiểu kết Chương 4.

-- 2 2 %+SE+EE£EE£2E2E121127157171711211211211 111111 154 KẾT LUẬN .--- 2-52 S221 E12 E2 EE21221121121121121121111111111 11x ee 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 5 Sc CS T2 1111211211211 2110111111111 Eerei 158 TÀI LIEU THAM KHẢO.--- 2 2SE+EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerkerkeei 159 PHU LUC 222 ---:S¬. 180 DANH MỤC CAC CHỮ VIET TAT CNTTMT Công nghệ thân thiện (với) môi trường COP26,27,28 Công ước khung của Liên hiệp Quốc về biến đổi khí hậu (The United Nations Climate Change Conference of the Parties) CSA Corporate Sustainability Assessment, Đánh giá tính bền vững của doanh nghiệp toàn câu DJSI Dow Jones Indices, Hệ tiêu chuẩn toan cầu cho phát triển bền vững ESTs Enviromentally Sound Technology- Công nghệ than thiện môi voi truong IPCC International Panel on Climate Change, Uy ban liên chính phủ về Biên đôi khí hậu KH&CN Khoa học và Công nghệ NCCB Nghiên cứu cơ bản NCKH Nghiên cứu khoa học NCUD Nghiên cứu ứng dụng OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế R&D Nghiên cứu và triển khai S&P S&P Global ESG Research, Tổ chức nghiên cứu va phan tích dir liệu ESG. SDGs Sustainable Development Goals, Mục tiêu phát trién bền vững TTMT Thân thiện môi trường UNESCO Tổ chức giáo dục, Khoa học và văn hóa Liên hợp quốc UNIDO United Nations industrial Development Organization Tổ chức phát triển công nghiệp Liên hợp quốc WTO Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC BANG Bang 1.1 Tông hop các cách tiép cận cua các nghiên cứu tiên nhiệm liên /07/⁄1/8527/82/2/8-/78/7/PEPP07077577A.

Trién vong, muc tiéu va trong tam chiến lược của Kế hoạch tổng hợp phát triển công nghệ môi trường lân 2.----©-z©ce+cs+c+rsrsrsersee 71 Bang 2. Bảng tóm tắt và đối chiếu các chính sách CNTTMT của Mỹ, Nhat, Israel, Canada, Hàn QUỐC .-- 2-2 ©52©E£+EE+EE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEerkerkees 71 Bảng 2. Các mốc quan trong trong dam phan Công nghệ thân thiện với môi trường của các 16 CHC QUOC ẲỂ.-¿- ++Se+E‡+k‡EEEEEEEEEEEEEEE121121111111 xe. Danh sách dịch vụ môi trường của 5 tổ chức lớn đúc kết trong các cuộc đàm phán giai đoạn từ 1991- 2013 [ L4 ÏƑ .-«- «<< £+se++exsex+s 78 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội đổi mới theo hướng thân thiện với môi trường.

Luận án "Chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý Khoa học Công nghệ. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách công nghệ thúc đẩy doanh nghiệp chế biến thực phẩm Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter