Luận văn ThS: Phát triển thị trường điện PV Power, Đại học Kinh tế, ĐHQG Hà Nội
Phân tích chiến lược phát triển thị trường điện của PV Power. Đề xuất giải pháp nâng cao vị thế và hiệu quả kinh doanh.
Năm xuất bản
Số trang
102
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
7
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thị trường điện Việt Nam & vai trò PV Power
- Số trang:
- 102 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Lâm Ngọc Dương
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thị trường điện Việt Nam vai trò PV Power
Phần này giới thiệu nền tảng lý luận và thực tiễn về phát triển thị trường điện, tập trung vào bối cảnh Việt Nam và vị thế của Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power). Các khái niệm cơ bản về thị trường điện, vai trò của doanh nghiệp trong phát triển thị trường, cùng các nhân tố ảnh hưởng đều được phân tích. Luận văn đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan, xác định những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Hiểu rõ cấu trúc và cơ chế vận hành của thị trường điện Việt Nam, đặc biệt là sự chuyển dịch sang mô hình cạnh tranh, là yếu tố then chốt. Nền tảng này giúp PV Power xây dựng chiến lược phù hợp, tối ưu hóa hoạt động và thích ứng với các thay đổi pháp lý. Sự phát triển bền vững của ngành điện Việt Nam phụ thuộc vào năng lực cạnh tranh của các nhà sản xuất lớn như PV Power. Doanh nghiệp cần liên tục đổi mới để duy trì vị thế và đóng góp vào an ninh năng lượng quốc gia. Việc phân tích kỹ lưỡng các cơ sở lý luận và thực tiễn là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hiệu quả cho PV Power.
1.1. Khái niệm mục tiêu phát triển thị trường điện
Phát triển thị trường điện bao gồm các hoạt động mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng và hiệu quả tham gia của doanh nghiệp. Mục tiêu chính là tối ưu hóa doanh thu, tăng cường thị phần, đảm bảo ổn định sản xuất kinh doanh. Đồng thời, doanh nghiệp hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với cơ chế thị trường điện cạnh tranh. Các khái niệm liên quan như thị trường phát điện cạnh tranh, thị trường bán buôn điện cạnh tranh được làm rõ. Việc xác định mục tiêu rõ ràng giúp định hướng chiến lược phát triển phù hợp. Điều này bao gồm việc phân tích nhu cầu điện năng, dự báo xu hướng thị trường, và xây dựng chiến lược giá cạnh tranh. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các khái niệm và mục tiêu này để PV Power có thể điều chỉnh hoạt động một cách hiệu quả trong ngành điện Việt Nam.
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến thị trường điện
Nhiều nhân tố tác động đến khả năng phát triển thị trường điện của doanh nghiệp. Các nhân tố vĩ mô bao gồm chính sách năng lượng, quy định pháp luật về thị trường điện, tốc độ tăng trưởng kinh tế, và tiến bộ khoa học công nghệ. Các yếu tố vi mô liên quan đến nội lực doanh nghiệp: năng lực sản xuất (công suất điện), chất lượng nguồn nhân lực, chiến lược đầu tư, và khả năng quản lý rủi ro. Sự biến động giá nhiên liệu, thay đổi công nghệ phát điện, và các yếu tố môi trường cũng ảnh hưởng đáng kể. Khung pháp lý thị trường điện của Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Việc nắm bắt các nhân tố này giúp PV Power chủ động điều chỉnh chiến lược, nâng cao hiệu quả tham gia thị trường điện và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.
1.3. Kinh nghiệm phát triển thị trường điện EVN
Kinh nghiệm từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cung cấp nhiều bài học quý giá. EVN là đơn vị chủ đạo trong ngành điện Việt Nam, có vai trò điều hành và quản lý thị trường. Các chiến lược của EVN về đầu tư, vận hành, và phát triển nguồn cung điện đã định hình thị trường. Việc học hỏi cách EVN thích ứng với từng giai đoạn phát triển thị trường điện cạnh tranh là cần thiết. Đặc biệt là trong việc quản lý vận hành hệ thống, tối ưu hóa chi phí sản xuất, và duy trì ổn định hệ thống điện quốc gia. Luận văn phân tích những thành công và hạn chế trong quản lý thị trường điện của EVN, từ đó rút ra bài học cho PV Power. Việc áp dụng linh hoạt các bài học này giúp PV Power nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh thị trường đang thay đổi.
II. Đánh giá thực trạng thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam
Phần này tập trung phân tích chi tiết thực trạng phát triển thị trường điện của Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power). Đánh giá toàn diện từ cơ cấu tổ chức, xây dựng kế hoạch, đến tổ chức thực hiện và giám sát các hoạt động thị trường. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về vị thế của PV Power, thị phần đang nắm giữ, và những thành tựu đã đạt được. Phân tích này là nền tảng quan trọng để xác định các điểm mạnh cần phát huy và những lĩnh vực cần cải thiện. Thực trạng thị trường điện Việt Nam đang trải qua nhiều thay đổi, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục thích ứng. PV Power, với vai trò là một trong những nhà sản xuất điện lớn, có tác động đáng kể đến an ninh năng lượng quốc gia. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng những gì PV Power đã làm được và những thách thức còn tồn đọng.
2.1. Giới thiệu tổng quan về PV Power
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power) là một trong những đơn vị sản xuất điện năng hàng đầu Việt Nam. Được thành lập với sứ mệnh đóng góp vào an ninh năng lượng quốc gia, PV Power sở hữu danh mục đa dạng các nhà máy điện. Các nhà máy này bao gồm nhiệt điện, thủy điện và điện khí, với tổng công suất đáng kể. Luận văn cung cấp cái nhìn tổng thể về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, và chiến lược kinh doanh của PV Power. Việc hiểu rõ về PV Power giúp đánh giá chính xác vai trò và vị thế của Tổng công ty trong ngành điện. Hoạt động của PV Power không chỉ giới hạn ở việc sản xuất mà còn tham gia tích cực vào các giao dịch trên thị trường điện cạnh tranh, góp phần ổn định nguồn cung điện quốc gia.
2.2. Thị phần và vai trò của PV Power trong thị trường điện
PV Power duy trì một thị phần quan trọng trong thị trường phát điện Việt Nam. Vị thế này được củng cố bởi các dự án điện lớn và khả năng cung ứng điện ổn định. Tổng công ty đóng góp đáng kể vào tổng sản lượng điện quốc gia. Vai trò của PV Power không chỉ ở việc cung cấp điện mà còn là nhân tố quan trọng trong việc tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này ảnh hưởng đến giá điện và sự phát triển chung của thị trường. Việc phân tích thị phần giúp xác định sức mạnh cạnh tranh của PV Power. Luận văn đánh giá sự ảnh hưởng của PV Power đến cơ cấu nguồn, giá cả, và sự ổn định của hệ thống điện. Thị phần này là minh chứng cho năng lực và tầm ảnh hưởng của PV Power trong ngành năng lượng.
2.3. Các kết quả đạt được trong phát triển thị trường điện
PV Power đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong phát triển thị trường điện. Tổng công ty duy trì hoạt động sản xuất hiệu quả, đảm bảo nguồn cung ổn định cho hệ thống. PV Power cũng đã thành công trong việc thích ứng với các cơ chế thị trường điện cạnh tranh. Các hoạt động giao dịch điện năng được thực hiện linh hoạt, tối ưu hóa doanh thu. Đặc biệt, việc quản lý vận hành các nhà máy điện đã được nâng cao, góp phần cải thiện hiệu suất. Những thành tựu này khẳng định năng lực của PV Power trong môi trường kinh doanh đầy thách thức, đồng thời đóng góp vào an ninh năng lượng. Luận văn nêu bật các điểm sáng và thành công cụ thể của PV Power trong giai đoạn gần đây, cho thấy sự nỗ lực không ngừng trong việc phát triển thị trường.
III. Hạn chế nguyên nhân phát triển thị trường điện PV Power
Phần này đi sâu vào phân tích những thách thức và tồn tại mà PV Power đang đối mặt trong quá trình phát triển thị trường điện. Việc xác định rõ các hạn chế và nguyên nhân gốc rễ là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Các vấn đề được mổ xẻ từ khía cạnh tổ chức, kế hoạch, thực hiện, và giám sát. Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, PV Power vẫn còn những điểm yếu cần khắc phục để nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự thay đổi nhanh chóng của thị trường đòi hỏi PV Power phải liên tục đánh giá và điều chỉnh chiến lược. Luận văn cung cấp một cái nhìn chân thực về những khó khăn nội tại và ngoại tại, giúp hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh của Tổng công ty trong ngành điện Việt Nam.
3.1. Những tồn tại hạn chế chính của PV Power
PV Power gặp phải một số tồn tại và hạn chế trong phát triển thị trường điện. Một số vấn đề liên quan đến việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, đặc biệt là với các nhà máy điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Khả năng dự báo và phản ứng với biến động giá trên thị trường điện đôi khi chưa thực sự linh hoạt. Công tác đầu tư vào các dự án mới gặp nhiều thách thức về vốn và quy trình pháp lý. Ngoài ra, việc cạnh tranh với các nhà máy điện khác trong bối cảnh thị trường ngày càng mở rộng cũng tạo áp lực lớn. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và khả năng tăng trưởng thị phần của PV Power. Việc đánh giá đúng mức các tồn tại này là cần thiết để tìm ra hướng khắc phục.
3.2. Nguyên nhân dẫn đến hạn chế thị trường điện
Các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế của PV Power rất đa dạng. Nguyên nhân khách quan bao gồm sự biến động của giá nhiên liệu trên thế giới, chính sách năng lượng chưa ổn định, và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong ngành điện Việt Nam. Nguyên nhân chủ quan liên quan đến năng lực nội tại của Tổng công ty. Cụ thể là cơ cấu tổ chức chưa hoàn toàn tinh gọn, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực phân tích thị trường điện. Khả năng ứng dụng công nghệ mới và đổi mới sáng tạo trong vận hành còn hạn chế. Quy trình lập kế hoạch và giám sát chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến khó khăn trong việc thích ứng nhanh chóng với thị trường. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp đề xuất giải pháp có trọng tâm.
3.3. Thực trạng tổ chức kế hoạch phát triển thị trường điện
Thực trạng tổ chức bộ máy và công tác lập kế hoạch phát triển thị trường điện của PV Power vẫn còn một số điểm chưa tối ưu. Việc phân công trách nhiệm, phối hợp giữa các đơn vị thành viên đôi khi chưa đồng bộ. Kế hoạch phát triển thị trường điện thường tập trung vào ngắn hạn mà thiếu tầm nhìn chiến lược dài hạn. Hoạt động giám sát, kiểm tra hiệu quả tham gia thị trường điện cạnh tranh chưa được thực hiện một cách toàn diện. Điều này làm giảm khả năng phản ứng linh hoạt với các thay đổi của thị trường. Cải thiện công tác tổ chức và lập kế hoạch là yếu tố then chốt để PV Power nâng cao hiệu suất hoạt động, đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả trong môi trường cạnh tranh gay gắt.
IV. Định hướng chiến lược phát triển thị trường điện PV Power
Phần này đề xuất những định hướng chiến lược quan trọng cho PV Power nhằm thúc đẩy phát triển thị trường điện trong tương lai. Các định hướng này dựa trên việc phân tích bối cảnh thị trường hiện tại và dự báo xu hướng. Mục tiêu là giúp Tổng công ty củng cố vị thế, tăng cường năng lực cạnh tranh và đảm bảo tăng trưởng bền vững. Chiến lược phát triển cần phải hài hòa giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. PV Power cần xác định rõ các ưu tiên đầu tư, cải thiện hiệu quả vận hành và tối ưu hóa nguồn lực. Việc chủ động thích ứng với các thay đổi chính sách và công nghệ là yếu tố then chốt cho sự thành công. Định hướng này sẽ là kim chỉ nam cho các hoạt động của PV Power trong việc phát triển thị trường điện cạnh tranh tại Việt Nam.
4.1. Bối cảnh thị trường điện Việt Nam hiện tại
Thị trường điện Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, hướng tới một thị trường điện cạnh tranh hoàn chỉnh. Các chính sách về năng lượng tái tạo, giảm phát thải carbon, và tối ưu hóa nguồn cung điện đang được ưu tiên. Sự gia tăng nhu cầu điện năng cùng với áp lực từ biến đổi khí hậu tạo ra bối cảnh phức tạp. Các nhà máy điện phải đối mặt với yêu cầu cao hơn về hiệu quả, tính bền vững, và khả năng thích ứng. Hiểu rõ bối cảnh này giúp PV Power đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Luận văn phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến bối cảnh thị trường, bao gồm cả khung pháp lý thị trường điện và các xu hướng công nghệ toàn cầu đang tác động đến ngành năng lượng.
4.2. Định hướng chiến lược phát triển của PV Power
Định hướng chiến lược của PV Power tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn phát điện, tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo. Phát triển công nghệ hiện đại, nâng cao hiệu quả vận hành các nhà máy hiện có là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược cũng bao gồm việc tăng cường năng lực phân tích thị trường, dự báo nhu cầu và giá điện. PV Power hướng tới việc xây dựng một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, có khả năng thích ứng cao. Mục tiêu là trở thành một trong những nhà sản xuất điện hàng đầu khu vực, đóng góp tích cực vào an ninh năng lượng quốc gia. Các định hướng này là kim chỉ nam cho các hoạt động của Tổng công ty nhằm củng cố vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường điện Việt Nam.
4.3. Mục tiêu dài hạn cho thị trường điện cạnh tranh
Mục tiêu dài hạn của PV Power là củng cố vị thế vững chắc trong thị trường điện cạnh tranh. Tổng công ty hướng đến việc tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời đảm bảo cung cấp điện ổn định và bền vững. Việc tham gia hiệu quả vào thị trường bán buôn điện cạnh tranh và các phân đoạn thị trường khác là trọng tâm. PV Power đặt mục tiêu trở thành nhà cung cấp điện năng có uy tín, minh bạch, và hiệu quả. Các mục tiêu này bao gồm tăng trưởng thị phần, cải thiện chỉ số tài chính, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Luận văn phân tích các yếu tố cần thiết để PV Power đạt được những mục tiêu chiến lược này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự linh hoạt và đổi mới trong môi trường kinh doanh đang phát triển.
V. Giải pháp thúc đẩy phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam
Phần cuối cùng này đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm thúc đẩy sự phát triển thị trường điện của PV Power. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng, định hướng chiến lược, và các bài học kinh nghiệm. Chúng tập trung vào việc cải thiện mọi khía cạnh từ đầu tư, lập kế hoạch, đến vận hành và quản lý. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp PV Power vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Hiệu quả của các giải pháp sẽ được đánh giá qua khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển chung của ngành điện Việt Nam. Các đề xuất này mang tính ứng dụng cao, giúp Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam củng cố vị thế và phát triển bền vững trong dài hạn.
5.1. Giải pháp đầu tư nguồn cung cấp điện mới
Đầu tư vào các nguồn cung cấp điện mới là giải pháp then chốt để tăng cường năng lực sản xuất và đa dạng hóa danh mục. PV Power cần ưu tiên các dự án năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, và mở rộng các dự án điện khí hiện có. Việc này giúp Tổng công ty thích ứng với xu hướng năng lượng xanh và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Các giải pháp đầu tư cần đi kèm với việc tối ưu hóa công nghệ, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành. Luận văn đề xuất các chiến lược cụ thể để thu hút vốn đầu tư và đẩy nhanh tiến độ các dự án mới, đảm bảo an ninh năng lượng và tăng trưởng công suất điện trong tương lai.
5.2. Giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch thị trường
Nâng cao chất lượng công tác lập kế hoạch thị trường điện là rất quan trọng. PV Power cần xây dựng các kế hoạch ngắn hạn, trung hạn và dài hạn một cách đồng bộ. Việc tăng cường năng lực dự báo nhu cầu điện, giá thị trường, và các yếu tố rủi ro là cần thiết. Áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến giúp đưa ra quyết định chính xác hơn. Kế hoạch phải linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nhanh chóng trước những biến động của thị trường. Cải thiện quy trình lập kế hoạch sẽ giúp PV Power chủ động hơn trong mọi hoạt động kinh doanh, tối ưu hóa lợi nhuận và duy trì ổn định hoạt động trong ngành điện cạnh tranh.
5.3. Các giải pháp khác nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh
Ngoài đầu tư và lập kế hoạch, PV Power cần triển khai nhiều giải pháp khác để tăng cường năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm việc tái cấu trúc bộ máy tổ chức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu về quản lý thị trường điện. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và vận hành, tối ưu hóa quy trình sản xuất là cần thiết. Phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng, tăng cường quan hệ với đối tác và khách hàng cũng là yếu tố quan trọng. Các giải pháp này nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho PV Power trên thị trường điện, giúp Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam đạt được các mục tiêu về hiệu quả hoạt động và tăng trưởng thị phần.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (102 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Năm 2022, tổng công suất lắp đặt nguồn điện toàn hệ thống Việt Nam đạt khoảng 77.800 MW với sản lượng điện thương phẩm chạm mốc 268,2 tỷ kWh, tốc độ tăng trưởng nhu cầu phụ tải duy trì đều đặn từ 8,6% đến 9,1% mỗi năm. Trong bối cảnh ngành năng lượng chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế thị trường cạnh tranh, Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power) giữ vai trò trụ cột khi quản lý 4.210 MW công suất (chiếm 5,4% toàn quốc) và đóng góp 14,2 tỷ kWh sản lượng thương mại năm 2022. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều rủi ro lớn từ biến động giá nhiên liệu nhập khẩu, sự cố thiết bị kéo dài, bất cập trong cơ chế bao tiêu khí và áp lực cạnh tranh gay gắt theo 48 chu kỳ giao dịch mỗi ngày.
Luận văn tập trung giải quyết bài toán: Thực trạng quản trị phát triển thị trường điện của PV Power đang diễn ra như thế nào và ban lãnh đạo cần thực hiện những giải pháp trọng tâm nào để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh trong giai đoạn mới. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện hoạt động tham gia thị trường của PV Power giai đoạn 2015 - 2022, đồng thời xác lập hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả chào giá, gia tăng sản lượng và mở rộng nguồn cung điện đến năm 2035.
Phạm vi nghiên cứu được xác định tại Cơ quan Tổng công ty cùng 7 nhà máy điện thành viên (gồm Vũng Áng 1, Nhơn Trạch 1 & 2, Cà Mau 1 & 2, Đakđrinh, Hủa Na) trong khung thời gian 2015 - 2022. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp căn cứ khoa học giúp PV Power duy trì hệ số khả dụng thiết bị trên 90%, kiểm soát tối ưu biên độ chênh lệch giữa giá thị trường toàn phần và giá hợp đồng, qua đó gia tăng hiệu quả trên tổng sản lượng lũy kế vượt mốc 241,9 tỷ kWh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Tổ chức ngành và Cấu trúc thị trường (Industrial Organization) kết hợp với Lý thuyết Chiến lược phát triển thị trường (Market Development Strategy) và Lý thuyết Đấu thầu cạnh tranh (Auction Theory). Trong mô hình kinh tế năng lượng, phát triển thị trường điện đối với doanh nghiệp phát điện không chỉ đơn thuần là mở rộng tệp khách hàng mà bao gồm hai trụ cột then chốt: đầu tư mở rộng quy mô nguồn cung mới và tối ưu hóa vận hành thương mại các tổ máy hiện hữu trên thị trường giao ngay.
Các khái niệm cốt lõi được chuẩn hóa xuyên suốt nghiên cứu bao gồm:
- Thị trường phát điện cạnh tranh: Cấp độ thị trường nơi các đơn vị phát điện độc lập cạnh tranh chào giá bán điện cho một đơn vị mua buôn duy nhất theo từng chu kỳ 30 phút.
- Giá điện thị trường toàn phần (FMP): Mức giá thanh toán cuối cùng bao gồm giá điện năng thị trường (SMP) và giá công suất thị trường (CAN).
- Hợp đồng mua bán điện dạng sai khác (CfD/PPA): Công cụ quản trị rủi ro tài chính xác lập mức sản lượng hợp đồng (Qc) và giá hợp đồng (Pc) cố định giữa bên mua và bên phát điện.
- Cơ chế xếp lớp thứ tự huy động (Merit Order Dispatch): Nguyên tắc điều độ hệ thống tự động ưu tiên huy động các nhà máy có mức giá chào từ thấp đến cao nhằm đáp ứng biểu đồ phụ tải quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu toàn diện gồm 100% các đơn vị phát điện trực thuộc PV Power với 7 nhà máy điện lớn, tổng công suất 4.210 MW. Tập dữ liệu thứ cấp được khảo sát chi tiết trong 8 năm (2015 - 2022), bao gồm hơn 140.000 chu kỳ vận hành 30 phút thực tế. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích toàn diện (purposive census sampling) được áp dụng nhằm bao quát đầy đủ 3 loại hình công nghệ phát điện đặc thù: nhiệt điện khí (2.700 MW), nhiệt điện than (1.200 MW) và thủy điện (305 MW).
Nguồn dữ liệu được trích xuất minh bạch từ Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (A0), Công ty Mua bán điện (EPTC), Cục Điều tiết Điện lực và các báo cáo tài chính kiểm toán của PV Power. Tác giả kết hợp linh hoạt phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và so sánh chuỗi thời gian. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này xuất phát từ bản chất thị trường điện vận hành dựa trên cơ chế giá biên 48 chu kỳ/ngày; việc đối chiếu chênh lệch giữa giá FMP và giá hợp đồng Pc qua từng giai đoạn là công cụ định lượng chính xác nhất để bóc tách ảnh hưởng của biến động chi phí nhiên liệu, độ khả dụng tổ máy và chiến lược chào giá đến doanh thu thực tế.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu chỉ ra 4 phát hiện thực tiễn quan trọng về hoạt động phát triển thị trường điện của PV Power giai đoạn 2015 - 2022:
- Thứ nhất, quy mô phát điện duy trì vị thế dẫn đầu nhưng tỷ trọng công suất có xu hướng giảm tương đối. Năm 2022, sản lượng thương mại đạt 14,2 tỷ kWh (chiếm 5,3% sản lượng toàn quốc), lũy kế đóng góp 241,9 tỷ kWh cho hệ thống. Tuy nhiên, thị phần công suất 4.210 MW chỉ còn chiếm 5,4% toàn hệ thống 77.800 MW vào cuối năm 2022 do sự gia nhập của hơn 20.000 MW nguồn năng lượng tái tạo mới.
- Thứ hai, hiệu quả tham gia thị trường có sự phân hóa sâu sắc giữa các loại hình công nghệ. Nhà máy Nhiệt điện khí Nhơn Trạch 2 (750 MW, tổng mức đầu tư 11.355 tỷ đồng) đạt hiệu suất cao nhờ tính linh hoạt khởi động nhanh và chiến lược chào giá bám sát giờ cao điểm. Ngược lại, Nhiệt điện than Vũng Áng 1 (1.200 MW, vốn đầu tư 33.500 tỷ đồng) gặp nhiều gián đoạn do sự cố kỹ thuật tổ máy 1 và giá than nhập khẩu giai đoạn 2021 - 2022 tăng hơn 150%.
- Thứ ba, cơ chế giao sản lượng hợp đồng Qc chiếm tỷ trọng lớn (từ 80% đến 90% sản lượng khả dụng) giúp bảo toàn dòng tiền chi phí cố định nhưng làm giảm dư địa tối ưu hóa doanh thu khi giá điện thị trường FMP đạt đỉnh.
- Thứ tư, công tác đầu tư phát triển nguồn cung mới gặp nhiều vướng mắc về thủ tục. Cụ thể, tiến độ đàm phán hợp đồng PPA và chuỗi cung ứng nhiên liệu cho dự án Nhơn Trạch 3 & 4 (1.500 MW) cùng cụm điện khí LNG Quảng Ninh (47.480 tỷ đồng) bị kéo dài qua nhiều chu kỳ phê duyệt.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế bắt nguồn từ sự suy giảm sản lượng các mỏ khí truyền thống tại bể Nam Côn Sơn, áp lực biến động giá năng lượng toàn cầu và cơ chế điều độ thị trường vẫn chịu sự chi phối tập trung từ đơn vị mua buôn duy nhất. Kết quả nghiên cứu của luận văn hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu kinh tế năng lượng gần đây khi chỉ ra rằng việc áp giá trần thị trường (market price cap) cố định chưa phản ánh đầy đủ chi phí biên nhiên liệu thực tế của các nhà máy nhiệt điện khí.
Về mặt biểu diễn dữ liệu, toàn bộ diễn biến thị trường có thể được trực quan hóa thông qua bảng ma trận tương quan giữa giá biên FMP và giá biến đổi nhiên liệu của 7 nhà máy, kết hợp cùng biểu đồ phân tán (scatter plot) phản ánh độ sai lệch giữa sản lượng kế hoạch Qc và sản lượng huy động thực tế theo 48 chu kỳ/ngày. Đồ thị này minh chứng rõ nét: những thời điểm giá FMP vượt giá biến đổi trên 15%, nhà máy nào duy trì độ khả dụng máy móc cao sẽ tạo ra biên lợi nhuận ròng đột biến. Do đó, việc xây dựng mô hình chào giá tự động là chìa khóa then chốt để PV Power tối ưu hóa dòng tiền.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm thúc đẩy công tác phát triển thị trường điện của PV Power giai đoạn 2024 - 2030, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:
- Ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong dự báo thị trường: Xây dựng hệ thống phần mềm chuyên dụng tự động cập nhật dữ liệu thủy văn, giá nhiên liệu và phụ tải toàn quốc để lập chiến lược chào giá cho 48 chu kỳ giao dịch mỗi ngày. Mục tiêu: Giảm sai số dự báo phụ tải xuống dưới 3%, nâng doanh thu thị trường điện giao ngay thêm 5% đến 7%. Thời gian thực hiện: Từ Quý II/2024 đến Quý IV/2025. Chủ thể: Ban Thương mại phối hợp Trung tâm Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí.
- Đẩy nhanh tiến độ các dự án nguồn điện khí mới: Tập trung nguồn lực hoàn thành và đưa vào vận hành thương mại dự án Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 & 4 (công suất 1.500 MW), đồng thời hoàn tất thủ tục chuẩn bị đầu tư dự án LNG Quảng Ninh quy mô 47.480 tỷ đồng nhằm nâng tổng công suất toàn Tổng công ty vượt mốc 7.200 MW. Thời gian thực hiện: Giai đoạn 2024 - 2027. Chủ thể: Ban Đầu tư Xây dựng và các Ban Quản lý Dự án Điện.
- Nâng cao năng lực bảo dưỡng sửa chữa và chủ động nhiên liệu: Áp dụng mô hình bảo dưỡng tập trung, chuẩn hóa kho vật tư dự phòng dùng chung cho 7 nhà máy điện nhằm duy trì hệ số khả dụng thiết bị trên 92%, đồng thời kéo giảm suất tiêu hao nhiệt than và khí từ 2% đến 3%. Thời gian thực hiện: Thường niên giai đoạn 2024 - 2026. Chủ thể: Công ty Dịch vụ Kỹ thuật và các đơn vị vận hành nhà máy.
- Tái cấu trúc công tác đàm phán hợp đồng mua bán điện: Chủ động làm việc với đối tác mua điện để điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ sản lượng hợp đồng Qc ở mức 70% đến 75% trong các mùa cao điểm, tạo dư địa phát công suất trên thị trường giao ngay. Thời gian thực hiện: Giai đoạn 2024 - 2028. Chủ thể: Hội đồng quản trị và Ban Kinh tế Kế hoạch.
Bên cạnh đó, tác giả kiến nghị Bộ Công Thương và Cục Điều tiết Điện lực sớm hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường bán buôn điện cạnh tranh, ban hành cơ chế giá chuyển ngang nhiên liệu LNG hợp lý nhằm tháo gỡ điểm nghẽn cho các dự án nguồn điện trọng điểm quốc gia.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
- Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý chiến lược tại các doanh nghiệp phát điện: Cung cấp khung phương pháp luận đánh giá thị phần, quản trị danh mục đầu tư nguồn điện và kinh nghiệm thực tế trong việc đàm phán các điều khoản tài chính của hợp đồng mua bán điện PPA quy mô lớn.
- Chuyên viên phân tích thị trường và kỹ sư vận hành nhà máy điện: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu về kỹ thuật phân tích 48 chu kỳ giao dịch mỗi ngày, cách thức xây dựng dải giá chào tối ưu theo giá biến đổi nhiên liệu và phương pháp kiểm soát suất hao nhiệt máy móc.
- Cơ quan quản lý nhà nước và đơn vị điều tiết ngành điện: Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng phản ánh các vướng mắc thực tế của doanh nghiệp về cơ chế giao sản lượng hợp đồng Qc, giá trần thị trường và rào cản chuỗi cung ứng nhiên liệu khí - than trong quá trình hoàn thiện thị trường điện bán buôn.
- Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu kinh tế năng lượng: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về chuyên ngành Quản lý kinh tế, cung cấp hệ thống số liệu chuỗi thời gian 8 năm (2015 - 2022) của 7 nhà máy điện lớn thuộc hệ thống điện lực quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
-
PV Power giữ vị thế như thế nào trên thị trường điện lực Việt Nam? Tính đến cuối năm 2022, PV Power là nhà sản xuất điện lớn thứ hai tại Việt Nam (sau EVN), sở hữu 7 nhà máy điện với tổng công suất 4.210 MW (chiếm 5,4% công suất quốc gia) và sản lượng thương mại đạt 14,2 tỷ kWh (chiếm 5,3% toàn hệ thống). Doanh nghiệp giữ vai trò điều tiết quan trọng nhờ các nhà máy điện khí linh hoạt.
-
Khái niệm phát triển thị trường điện trong luận văn được hiểu như thế nào? Khái niệm được xác lập trên hai khía cạnh đồng bộ: mở rộng quy mô nguồn cung thông qua việc lập dự án, thu xếp vốn và đầu tư xây dựng các nhà máy điện mới (như Nhơn Trạch 3 & 4, LNG Quảng Ninh); đồng thời tối ưu hóa công tác quản trị vận hành, bảo dưỡng và chào giá thương mại tại 7 nhà máy hiện hữu để tối đa hóa lợi nhuận.
-
Đâu là rào cản lớn nhất của các nhà máy điện khí khi tham gia thị trường cạnh tranh? Rào cản lớn nhất là sự suy giảm nguồn khí tự nhiên nội địa mỏ Nam Côn Sơn kết hợp với biến động giá khí LNG nhập khẩu thế giới. Thực tế tại Nhơn Trạch 1 và Cà Mau 1 & 2 cho thấy khi giá nhiên liệu đầu vào tăng cao, chi phí biến đổi vượt ngưỡng khiến nhà máy khó cạnh tranh giá biên trong các chu kỳ thấp điểm.
-
Cơ chế phân bổ sản lượng hợp đồng Qc tác động ra sao đến doanh thu doanh nghiệp? Sản lượng hợp đồng Qc (thường ấn định từ 80% đến 90%) bảo đảm cho nhà máy nguồn doanh thu cố định an toàn để bù đắp chi phí đầu tư và lãi vay. Tuy nhiên, tỷ lệ Qc quá cao sẽ giới hạn sản lượng tham gia thị trường giao ngay, làm mất cơ hội tối ưu lợi nhuận khi giá điện thị trường FMP tăng mạnh.
-
Doanh nghiệp phát điện cần chuẩn bị gì cho thị trường bán buôn điện cạnh tranh? Doanh nghiệp cần nhanh chóng nâng cấp hạ tầng số hóa chào giá tự động 48 chu kỳ, đào tạo đội ngũ chuyên gia phân tích định lượng chuỗi thời gian, đa dạng hóa nguồn cung cấp nhiên liệu khí - than và chủ động xây dựng phương án ký kết hợp đồng mua bán điện song phương trực tiếp với các khách hàng lớn.
Kết luận
- Luận văn khẳng định vai trò trụ cột của PV Power trong hệ thống năng lượng quốc gia với công suất 4.210 MW và sản lượng lũy kế vượt 241,9 tỷ kWh.
- Nghiên cứu đã bóc tách toàn diện bức tranh thực trạng quản lý phát triển thị trường qua chuỗi dữ liệu 8 năm (2015 - 2022) tại 7 nhà máy điện lớn.
- Báo cáo nhận diện chính xác các điểm nghẽn về độ khả dụng thiết bị, biến động chi phí nhiên liệu than - khí và sự ràng buộc của cơ chế giao sản lượng hợp đồng Qc.
- Tác giả đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao, từ số hóa công tác chào giá 48 chu kỳ đến đẩy nhanh dự án nguồn mới trị giá 47.480 tỷ đồng.
- Công trình cung cấp hệ thống cơ sở khoa học và hàm ý chính sách vững chắc giúp hoàn thiện cơ chế thị trường phát điện cạnh tranh tại Việt Nam.
Đóng góp lớn nhất của luận văn là xây dựng khung quản trị phát triển thị trường điện thực chiến cho các tổng công ty phát điện quy mô lớn trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng. Hệ thống giải pháp cần được lãnh đạo doanh nghiệp ưu tiên phân kỳ triển khai ngay trong giai đoạn 2024 - 2026. Quý độc giả, các nhà quản lý và giới nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn công trình để tiếp cận chi tiết hệ thống số liệu thực chứng cùng các mô hình tính toán chuyên sâu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ --------------------- LÂM NGỌC DƢƠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG ĐIỆN CỦA TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ CHƢƠNG TRÌNH ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG Hà Nội – 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ --------------------- LÂM NGỌC DƢƠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG ĐIỆN CỦA TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8340410 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ CHƢƠNG TRÌNH ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS Lê Thị Hồng Điệp XÁC NHẬN CỦA CÁN BỘ XÁC NHẬN CỦA CTHĐ HƢỚNG DẪN CHẤM LUẬN VĂN TS. Lê Thị Hồng Điệp PGS.TS Tô Thế Nguyên Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Luận văn đƣợc hoàn thành tại khoa Kinh tế Chính trị Trƣờng Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin cam kết bản luận văn này là kết quả nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Mọi số liệu, tài liệu và kết quả đƣợc trình bày trong luận văn này là khách quan và trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chƣa đƣợc công bố tại bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào.
Tôi đã nghiêm túc thực hiện nghiên cứu với ý thức đạo đức tối đa trong suốt quá trình nghiên cứu của mình. Các số liệu, tài liệu đƣợc dùng để tham khảo trong luận văn đều đƣợc trích dẫn một cách minh bạch, đúng quy định. Tôi xin cam đoan và hoàn toàn chịu trách nhiệm cá nhân về tính trung thực của các tài liệu, số liệu và các nội dung khác đã nêu trong luận văn. Hà Nội, ngày tháng 7 năm 2023 Tác giả Luận văn Lâm Ngọc Dƣơng LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nỗ lực nghiên cứu để hoàn thành luận văn, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ của đồng nghiệp, gia đình, bạn bè, cá nhân trong và ngoài trƣờng Đại học kinh tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội.
Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng kính trọng và sự biết ơn sâu sắc đến giảng viên hƣớng dẫn: TS. Lê Thị Hồng Điệp đã tận tình hƣớng dẫn tôi thực hiện luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Giáo sƣ, phó Giáo sƣ, Tiến sỹ, Giảng viên cùng toàn thể các cán bộ khoa Kinh tế Chính trị Trƣờng Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam, các đơn vị thành viên, các nhà máy điện, và toàn thể các cán bộ lãnh đạo, chuyên viên trong Tổng công ty đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có đƣợc những thông tin cần thiết trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 7 năm 2023 Tác giả Luận văn Lâm Ngọc Dƣơng MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG .ii DANH MỤC HÌNH. iii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG ĐIỆN CỦA DOANH NGHIỆP.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Công trình nghiên cứu đã công bố. Kết quả nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu. Cơ sở lý luận về phát triển thị trƣờng điện của doanh nghiệp.
Một số khái niệm có liên quan. Vai trò phát triển thị trƣờng điện của doanh nghiệp. Mục tiêu phát triển thị trƣờng. Nội dung phát triển thị trƣờng điện.
Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển thị trƣờng điện của doanh nghiệp. Các tiêu chí đánh giá công tác phát triển thị trƣờng điện của các nhà máy điện. Kinh nghiệm quản lý phát triển thị trƣờng điện tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và bài học .25 CHƢƠNG 2 - PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp.
Các phƣơng pháp xử lý, phân tích số liệu. Phƣơng pháp thống kê mô tả. Phƣơng pháp phân tích, tổng hợp. Phƣơng pháp so sánh .30 CHƢƠNG 3 - THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG ĐIỆN CỦA TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM.
Khái quát về thị trƣờng điện Việt Nam. Giới thiệu về hệ thống điện quốc gia của Việt Nam. Tổng quan về Thị trƣờng điện. Khái quát về phát triển thị trƣờng điện của PV Power.
Giới thiệu chung về Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam. Thị phần của Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam. Phân tích thực trạng phát triển thị trƣờng điện của PV Power. Thực trạng tổ chức bộ máy phát triển thị trƣờng điện của Tổng công ty.
Thực trạng xây dựng kế hoạch phát triển thị trƣờng điện của Tổng công ty. Thực trạng tổ chức thực hiện phát triển thị trƣờng điện của Tổng công ty. Thực trạng hoạt động giám sát, kiểm tra hoạt động quản lý tham gia, phát triển thị trƣờng điện cạnh tranh của Tổng công ty. Đánh giá các kết quả đạt đƣợc, tồn tại và nguyên nhân.
Những kết quả đạt đƣợc. Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế .68 CHƢƠNG 4 - ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG ĐIỆN CỦA TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh và định hƣớng phát triển thị trƣờng điện của PV Power.
Bối cảnh phát triển thị trƣờng điện của PV Power. Định hƣớng hoàn thiện phát triển thị trƣờng điện của Tổng công ty. Giải pháp hoàn thiện phát triển thị trƣờng điện của Tổng công ty. Giải pháp đối với công tác đầu tƣ xây dựng các nhà máy điện để phát triển nguồn cung điện mới.
Giải pháp đối với công tác lập kế hoạch phát triển thị trƣờng điện của Tổng công ty. Giải pháp đối với công tác triển khai kế hoạch phát triển thị trƣờng điện của Tổng công ty. Giải pháp đối với công tác kiểm tra, giám sát. Kiến nghị với Nhà nƣớc, các cấp thẩm quyền.
Kiến nghị với các đơn vị đầu mối cung cấp nhiên liệu .89 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .91 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 A0 Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (thuộc EVN) 2 BDSC Bảo dƣỡng sửa chữa 3 CAN Giá công suất thị trƣờng trong chu kỳ giao dịch i; 4 ĐHĐCĐ Đại hội đồng cổ đông 5 EPTC Công ty Mua bán điện (thuộc EVN) 6 EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam 7 FMP Giá điện thị trƣờng toàn phần Genco Tổng công ty phát điện (nói chung) 8 Genco (1, 2, 3) Các Tổng công ty phát điện (1, 2, 3) thuộc EVN 9 HĐQT Hội đồng quản trị 10 KH SXKD Kế hoạch sản xuất kinh doanh 11 NLTT Năng lƣợng tái tạo 12 NMĐ/ NM Nhà máy điện/ Nhà máy 13 NMNĐ Nhà máy nhiệt điện 14 NMTĐ Nhà máy thủy điện 15 Pc Giá hợp đồng mua bán điện dạng sai khác 16 PV Power Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP 17 PV Power Ca Mau Chi nhánh - Công ty Điện lực Dầu khí Cà Mau 18 PV Power DHC Công ty cổ phần Thủy điện Đakđrinh 19 PV Power HHC Công ty cổ phần Thủy điện Hủa Na 20 PV Power HT Chi nhánh - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh 21 PV Power NT Chi nhánh - Công ty Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 1 22 PV Power NT2 Công ty cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 23 PVN Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam 24 Qc Sản lƣợng điện năng thanh toán theo giá hợp đồng 25 SMP Giá điện năng thị trƣờng 26 TMĐT Tổng mức đầu tƣ của dự án nhà máy điện i DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Kế hoạch đầu tƣ xây dựng Tổng công ty giai đoạn 2020 ÷ 2022 .2 : Kế hoạch sản lƣợng điện toàn Tổng công ty giai đoạn 2020 ÷ 2022 .3 : Kế hoạch thị trƣờng điện trong giai đoạn 2020 ÷ 2022 .48 tại NMĐ Vũng Áng 1 (PV Power Ha Tinh) .4 : Kế hoạch thị trƣờng điện trong giai đoạn 2020 ÷ 2022 .49 tại NMĐ Nhơn Trạch 2 (PV Power NT2) .5 : Kế hoạch thị trƣờng điện trong giai đoạn 2020 ÷ 2022 .50 tại nhà máy thủy điện Đakđrinh (PV Power DHC).6 : Kết quả đầu tƣ xây dựng giai đoạn 2020 ÷ 2022 của PV Power .7 : Kết quả tham gia thị trƣờng điện của NMĐ Nhơn Trạch 2 .8 : Kết quả thực hiện SXKD, tham gia thị trƣờng điện của NMĐ Hủa Na (PV Power HHC) trong giai đoạn 2020 ÷ 2022 .9 : Kết quả thực hiện SXKD, tham gia thị trƣờng điện của NMĐ Đakđrinh (PV Power DHC) trong giai đoạn 2020 ÷ 2022 .11 : Tổng hợp sản lƣợng phát NMĐ Nhơn Trạch 1 từ năm 2015 ÷ 2022: .12 : Tổng hợp doanh thu, lợi nhuận của NMĐ Cà Mau 1&2 (PV Power CaMau) từ năm 2015 ÷ 2022:.10 : Tổng hợp các đợt kiểm tra tình hình SXKD, phát triển thị trƣờng tại các NMĐ của Tổng công ty từ năm 2015 ÷ 2022 .1 : Mục tiêu kế hoạch của PV Power đến 2025 và định hƣớng đến 2035 .76 ii DANH MỤC HÌNH Hình 3.1 : Sơ đồ vận hành hệ thống điện Quốc gia.2 : Mô hình tổ chức các khâu SXKD của ngành điện .3 : Cơ cấu nguồn điện Việt Nam theo công nghệ - cuối năm 2022 .4 : Các giai đoạn phát triển thị trƣờng điện Việt Nam.5 : Các giai đoạn phát triển thị trƣờng điện Việt Nam (điều chỉnh) .6 : Các giai đoạn phát triển thị trƣờng điện Việt Nam (thực tế hiện tại) .7 : Mô hình tổ chức của Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam .8 : Sơ đồ tổ chức phát triển thị trƣờng điện đối với các nhà máy điện đã vận hành của PV Power .53 iii PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Điện năng là loại hình năng lƣợng thiết yếu phục vụ nhu cầu đời sống sinh hoạt hàng ngày của ngƣời dân, phục vụ công tác sản xuất của các công ty, nhà máy, xí nghiệp, cơ sở sản xuất,. là yếu tố hết sức quan trọng, ảnh hƣởng lớn đến sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam – Công ty Cổ phần (PV Power) là Tổng công ty do Nhà nƣớc thành lập (và hiện tại là cổ đông sáng lập và chi phối), có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ kinh tế, chính trị liên quan đến việc phát triển nguồn điện, đảm bảo anh ninh năng lƣợng quốc gia, do vậy thách thức đặt ra đối với PV Power trong việc phát triển thị trƣờng điện là rất lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Ngọc Dương (2023). Phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/phat-trien-thi-truong-dien-pv-power-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chiến lược phát triển thị trường điện của PV Power. Đề xuất giải pháp nâng cao vị thế và hiệu quả kinh doanh.
Luận án "Phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam" có 102 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thị trường điện Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.