Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng hành vi thích ứng đến ý định dùng nền tảng số, Việt Nam
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh the influence of adaptation behaviors on continuance intention to use digital platforms the case of ride hailing s
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ảnh hưởng hành vi thích nghi số lên ý định dùng nền tảng số
- Số trang:
- 238 trang
- Trường:
- Trường Đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Nguyen Giang Do
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ảnh hưởng hành vi thích nghi số lên ý định dùng nền tảng số
Nghiên cứu này khám phá tác động của các hành vi thích nghi lên ý định tiếp tục sử dụng nền tảng số. Trọng tâm là dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam. Việc hiểu hành vi người dùng rất quan trọng cho sự bền vững của nền tảng. Chuyển đổi số tăng tốc tại Việt Nam. Nhiều người dùng chấp nhận các dịch vụ trực tuyến. Nghiên cứu này tìm hiểu các yếu tố thúc đẩy sự gắn bó liên tục. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược giữ chân người dùng. Bức tranh kỹ thuật số Việt Nam mang đến nhiều thách thức và cơ hội riêng. Sự thích nghi công nghệ của người dùng trở thành yếu tố khác biệt hóa chính cho thành công của nền tảng. Nghiên cứu đóng góp vào tài liệu hiện có về chấp nhận công nghệ số và hành vi sau chấp nhận. Nó giải quyết một khoảng trống trong việc hiểu ý định sử dụng nền tảng số dài hạn.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam
Việt Nam trải qua quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ. Nền kinh tế số phát triển nhanh chóng. Người dân tiếp cận nhiều công nghệ mới. Các nền tảng số trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Sự phát triển này thúc đẩy nghiên cứu về hành vi thích nghi số. Nó làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu người dùng số Việt Nam.
1.2. Tầm quan trọng của ý định dùng nền tảng số
Duy trì người dùng là mục tiêu cốt lõi của các nền tảng số. Ý định sử dụng nền tảng số liên tục quyết định sự thành công lâu dài. Nghiên cứu này tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định này. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt. Thói quen sử dụng nền tảng số đóng vai trò then chốt.
II. Phương pháp nghiên cứu và mô hình chấp nhận công nghệ
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu thu thập từ người dùng dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam. Phân tích thống kê được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết. Mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng là khung lý thuyết chính. Mô hình này giúp hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng nền tảng số liên tục. Cụ thể, mô hình kỳ vọng-xác nhận mở rộng (Extended Expectation-Confirmation Model) được áp dụng. Nó tích hợp các yếu tố về sự thích nghi và niềm tin. Việc lựa chọn bối cảnh dịch vụ gọi xe công nghệ cung cấp một trường hợp cụ thể. Đây là ngành có mức độ cạnh tranh cao và sự phát triển nhanh chóng. Dữ liệu chất lượng là nền tảng cho các kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu đóng góp vào việc ứng dụng lý thuyết trong bối cảnh địa phương. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chấp nhận công nghệ số tại thị trường mới nổi.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng khảo sát trực tuyến. Đối tượng là người dùng dịch vụ gọi xe công nghệ ở Việt Nam. Mẫu bao gồm hàng trăm phản hồi. Dữ liệu được thu thập cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện cho người dùng số Việt Nam. Độ tin cậy và giá trị của dữ liệu được kiểm tra nghiêm ngặt.
2.2. Áp dụng mô hình chấp nhận công nghệ
Mô hình kỳ vọng-xác nhận mở rộng là cơ sở lý thuyết. Nó tích hợp các yếu tố như sự thích nghi, niềm tin và sự hài lòng. Mô hình giúp giải thích ý định sử dụng nền tảng số liên tục. Đây là một cách tiếp cận toàn diện để hiểu thích nghi công nghệ. Các yếu tố này được phân tích để xác định mức độ ảnh hưởng.
III. Khám phá các yếu tố hành vi thích nghi của người dùng số
Nghiên cứu đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của hành vi thích nghi số. Nó xác định cách người dùng điều chỉnh hành vi khi tương tác với nền tảng số. Các yếu tố như hỗ trợ quản lý và trải nghiệm trực tuyến được xem xét. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định sử dụng nền tảng số. Phát hiện cho thấy sự thích nghi không phải là một khái niệm đơn lẻ. Nó bao gồm nhiều hành động và thái độ khác nhau. Việc hiểu các yếu tố này giúp tối ưu hóa thiết kế nền tảng. Nó cũng hỗ trợ phát triển các chiến lược truyền thông hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của sự thích nghi. Đặc biệt trong bối cảnh dịch vụ gọi xe công nghệ. Điều này quan trọng đối với người dùng số Việt Nam.
3.1. Các khía cạnh của hành vi thích nghi số
Nghiên cứu khám phá các dạng hành vi thích nghi khác nhau. Bao gồm cả việc điều chỉnh thói quen và học hỏi tính năng mới. Sự linh hoạt của người dùng là một yếu tố quan trọng. Các hành vi này ảnh hưởng đến sự hài lòng. Nó tác động đến ý định sử dụng nền tảng số lâu dài. Việc này rất cần thiết cho các nhà phát triển.
3.2. Vai trò của hỗ trợ quản lý và trải nghiệm người dùng
Hỗ trợ từ quản lý nền tảng có vai trò đáng kể. Nó giúp người dùng vượt qua các khó khăn khi thích nghi công nghệ. Trải nghiệm người dùng số tích cực cũng củng cố ý định tiếp tục sử dụng. Các yếu tố này góp phần xây dựng lòng tin. Nó thúc đẩy thói quen sử dụng nền tảng số.
IV. Hàm ý thực tiễn cho nền tảng số tại Việt Nam
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý thực tiễn. Đặc biệt cho các nhà cung cấp dịch vụ gọi xe công nghệ và các nền tảng số khác ở Việt Nam. Việc tập trung vào việc tạo điều kiện cho hành vi thích nghi số là rất quan trọng. Các chiến lược nên bao gồm việc cung cấp hỗ trợ kịp thời. Cần cải thiện trải nghiệm người dùng số liên tục. Điều này giúp củng cố ý định sử dụng nền tảng số dài hạn. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào việc hiểu rõ hơn về nhu cầu của người dùng số Việt Nam. Phát triển tính năng linh hoạt và dễ sử dụng là cần thiết. Tạo ra một môi trường khuyến khích sự thích nghi chủ động. Nghiên cứu cũng gợi ý về tầm quan trọng của việc xây dựng niềm tin. Niềm tin là nền tảng cho chấp nhận công nghệ số liên tục. Đây là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên chuyển đổi số ở Việt Nam.
4.1. Chiến lược giữ chân người dùng hiệu quả
Các nền tảng cần ưu tiên chiến lược giữ chân. Điều này bao gồm việc liên tục đổi mới dịch vụ. Cần cá nhân hóa trải nghiệm người dùng số. Xây dựng cộng đồng và cung cấp giá trị gia tăng. Việc này giúp biến hành vi thích nghi số thành thói quen sử dụng nền tảng số bền vững.
4.2. Nâng cao trải nghiệm người dùng số
Nâng cao trải nghiệm người dùng số là then chốt. Điều này có thể đạt được thông qua giao diện trực quan. Cần có quy trình sử dụng đơn giản. Hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả. Một trải nghiệm tích cực thúc đẩy ý định sử dụng nền tảng số liên tục. Nó củng cố chấp nhận công nghệ số trong dài hạn.
V. Hướng nghiên cứu tương lai về chấp nhận công nghệ số
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình tương lai. Việc khám phá thêm các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi thích nghi số là cần thiết. Ví dụ, vai trò của các yếu tố văn hóa trong văn hóa số Việt Nam. Hay sự khác biệt giữa các nhóm tuổi hoặc khu vực địa lý. Cần áp dụng các mô hình chấp nhận công nghệ khác. Hoặc mở rộng chúng để phù hợp hơn với bối cảnh đặc thù. Việc này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu có thể mở rộng sang các loại hình nền tảng số khác. Ví dụ như thương mại điện tử hoặc giáo dục trực tuyến. So sánh hành vi thích nghi giữa các ngành sẽ rất có giá trị. Các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp cũng có thể được xem xét. Nó kết hợp định lượng và định tính. Điều này mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về thích nghi công nghệ.
5.1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu thị trường
Nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào các nền tảng khác. Bao gồm fintech, e-commerce, hoặc giáo dục trực tuyến. So sánh hành vi thích nghi giữa các ngành sẽ cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn chấp nhận công nghệ số trong các lĩnh vực khác nhau.
5.2. Đa dạng hóa mô hình thích nghi công nghệ
Việc khám phá các mô hình chấp nhận công nghệ khác là cần thiết. Ví dụ, TAM (Technology Acceptance Model) hoặc UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology). Hoặc phát triển các mô hình mới phù hợp với bối cảnh đặc thù. Nó giúp hiểu sâu hơn về thích nghi công nghệ và thói quen sử dụng nền tảng số.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của nền kinh tế chia sẻ (sharing economy - SECON) và các nền tảng kỹ thuật số (digital platforms) đã tái định hình căn bản ngành dịch vụ vận tải toàn cầu. Theo báo cáo kinh tế số của Google, Temasek và Bain, thị trường gọi xe công nghệ tại Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng hàng năm 15,9%, đạt quy mô 3,77 tỷ USD năm 2022 và dự kiến chạm mốc 4,6 tỷ USD vào năm 2026 với hơn 21 triệu người dùng thường xuyên. Trên bình diện quốc tế, quy mô thị trường dịch vụ gọi xe (ride-hailing service) được dự báo mở rộng từ 42 tỷ USD năm 2020 lên hơn 108 tỷ USD vào năm 2025. Tuy nhiên, tính bền vững của các doanh nghiệp nền tảng đang đối mặt với thách thức sống còn: tỷ lệ rời bỏ nền tảng cao của lực lượng tài xế đối tác và chi phí chuyển đổi dịch vụ ngày càng thấp.
Thực trạng này làm bộc lộ một khoảng trống nghiên cứu lý thuyết (research gap) trọng yếu. Phần lớn y văn hiện hữu về hệ thống thông tin (IS) và hành vi người tiêu dùng (Bhattacherjee & Barfar, 2011; Davis et al., 1989; Venkatesh et al., 2012) tập trung vào giai đoạn chấp nhận ban đầu (technology adoption) thông qua mô hình TAM hoặc UTAUT, trong khi xem nhẹ hành vi sau chấp nhận (post-adoptive behavior). Đặc biệt, mối quan hệ giữa hành vi thích ứng cá nhân (individual adaptation behavior) và ý định duy trì sử dụng (continuance intention) từ góc nhìn của tài xế nền tảng – lực lượng lao động cung ứng cốt lõi – vẫn chưa được khám phá thấu đáo và thiếu vắng mô hình lý thuyết tích hợp (Bala & Venkatesh, 2016; Schmitz et al., 2016).
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Giang Đô (Mã số: PBAIU19001), dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Minh Trí tại Trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (2023), đã giải quyết căn bản khoảng trống này. Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi trọng tâm:
- Những yếu tố đầu vào nào (công nghệ, cá nhân, tổ chức) tác động đến hành vi thích ứng và ý định duy trì sử dụng ứng dụng gọi xe tại Việt Nam?
- Cơ chế tác động tương hỗ giữa các yếu tố tiền đề này lên hành vi thích ứng và ý định duy trì sử dụng diễn ra như thế nào?
- Hành vi thích ứng đóng vai trò trung gian như thế nào trong tiến trình chuyển hóa các tiền tố đầu vào thành ý định duy trì sử dụng nền tảng?
Hệ thống giả thuyết được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba nền tảng lý thuyết: Lý thuyết cấu trúc thích ứng cho cá nhân (Adaptive Structuration Theory for Individuals - ASTI), Mô hình kỳ vọng - xác nhận (Expectation-Confirmation Model - ECM), và Lý thuyết hành vi hoạch định phân rã (Decomposed Theory of Planned Behavior - DTPB). Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi khảo sát thực nghiệm đối với hơn 500 tài xế ứng dụng gọi xe (Grab, Gojek, Be, AhaMove, Lalamove) tại 6 tỉnh, thành phố đại diện cho 3 miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam (gồm Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và 3 tỉnh phụ cận) trong giai đoạn phục hồi kinh tế từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2022.
Literature Review và Positioning
Y văn về sự tương tác giữa con người và công nghệ trong kinh tế nền tảng phân hóa thành hai trường phái tiếp cận độc lập:
- Trường phái tiếp cận theo phương sai (Variance Approach): Đại diện bởi Davis et al. (1989), Taylor & Todd (1995), Bhattacherjee (2001), và Venkatesh et al. (2012). Trường phái này xem xét các thuộc tính tĩnh như nhận thức tính hữu ích (perceived usefulness - PU), nhận thức tính dễ sử dụng (perceived ease of use - PEOU), và sự hài lòng (satisfaction - SA) nhằm giải thích tỷ lệ phương sai của ý định hành vi.
- Trường phái tiếp cận theo tiến trình (Process Approach): Đại diện bởi Orlikowski (2000), Beaudry & Pinsonneault (2005), Jasperson et al. (2005), và Schmitz et al. (2016). Trường phái này nhấn mạnh rằng công nghệ không bao giờ tương thích tuyệt đối với bối cảnh sử dụng ngay từ đầu; do đó, người dùng phải trải qua quá trình thích ứng hành vi (behavioral adaptation) để định hình lại cấu trúc công nghệ trong thực hành công việc.
Các cuộc tranh luận học thuật kéo dài xoay quanh tính quyết định luận công nghệ (technological determinism) đối lập với thuyết cấu trúc xã hội (social constructivism). Nhóm tác giả Barki et al. (2007) và Bhattacherjee & Harris (2009) cho rằng các đặc tính công nghệ quyết định hành vi, trong khi DeSanctis & Poole (1994) và Schmitz et al. (2016) khẳng định rằng chính sự chiếm dụng cấu trúc (structural appropriation) và hành vi thích ứng chủ động mới quyết định hiệu quả vận hành thực tế.
So sánh với các công trình quốc tế, trong khi các nghiên cứu tại Bắc Mỹ (Clewlow & Mishra, 2017; Alemi et al., 2018; Henao & Marshall, 2019) tập trung vào góc độ người đi xe (riders) và tác động môi trường đô thị, và các nghiên cứu tại Trung Quốc (Hu & Creutzig, 2022; Tang et al., 2019; Xing et al., 2019) đi sâu vào thuật toán điều vận của Didi Chuxing, luận án này định vị chính xác vào khoảng trống: hành vi thích ứng của tài xế trong thị trường kinh tế mới nổi Đông Nam Á, nơi văn hóa sử dụng xe hai bánh chiếm ưu thế và mô hình siêu ứng dụng (super-app) phát triển đa dịch vụ (Chalermpong et al., 2022). Luận án tổng hợp khái niệm từ định nghĩa của Tang (2019, p. 9) xem ứng dụng di động là "phần mềm được thiết kế để hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ trên thiết bị cá nhân", và Kong et al. (2020, p. 34) về mô hình thương mại chia sẻ kết nối đa bên, nhằm chứng minh sự thích ứng là điều kiện tất yếu để duy trì việc sử dụng công nghệ số.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến tri thức mang tính đột phá thông qua việc hợp nhất hai trường phái tiếp cận phương sai và tiến trình vốn tách biệt trong nghiên cứu hệ thống thông tin. Thay vì xem xét ý định duy trì sử dụng như một phản ứng trực tiếp từ nhận thức tĩnh, nghiên cứu chứng minh rằng quá trình cấu trúc hóa thích ứng của cá nhân (ASTI) đóng vai trò cơ chế chuyển hóa nền tảng.
Các đóng góp cụ thể bao gồm:
- Mở rộng Lý thuyết Cấu trúc Thích ứng cho Cá nhân (ASTI) của Schmitz et al. (2016) vào bối cảnh kinh tế số chia sẻ, bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cách tài xế chiếm dụng cấu trúc ứng dụng để tối ưu hóa năng suất lao động.
- Tích hợp Mô hình Kỳ vọng - Xác nhận (ECM) của Bhattacherjee (2001) với Lý thuyết Hành vi Hoạch định Phân rã (DTPB) của Taylor & Todd (1995), làm sáng tỏ tác động đồng thời của các biến số cá nhân (Self-Efficacy), công nghệ (Perceived Usefulness), và tổ chức (Management Support).
- Đóng góp lý thuyết về Niềm tin (Online Trust) trong kinh tế số: Chứng minh niềm tin không chỉ là tiền đề trực tiếp của hành vi duy trì mà còn là chất xúc tác thúc đẩy người dùng đầu tư nỗ lực vào quá trình thích ứng công nghệ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng cấu trúc từ 3 lý thuyết nền tảng (ASTI, ECM, DTPB), phân định rõ 3 pha vận động:
- Cấu trúc đầu vào (Input Structures): Bao gồm Đặc tính Công nghệ (Nhận thức tính hữu ích - PU), Đặc tính Cá nhân (Năng lực tự hiệu quả công nghệ - SE), và Đặc tính Môi trường/Tổ chức (Hỗ trợ từ ban quản lý nền tảng - MS; Niềm tin trực tuyến - TR).
- Tiến trình thích ứng cốt lõi (Core Adaptation Process): Hành vi thích ứng của người dùng (User Adaptation Behavior - ADP), thể hiện qua việc người dùng chủ động điều chỉnh thói quen, học hỏi tính năng mới và tùy biến cách thức sử dụng ứng dụng để khắc phục xung đột thao tác. Đúng như luận điểm của Leonard-Barton (1988), "nền tảng công nghệ không bao giờ vừa vặn hoàn hảo vào hoàn cảnh người dùng một cách tự nhiên", đòi hỏi sự thích ứng liên tục.
- Cấu trúc đầu ra (Output Structures): Sự hài lòng (Satisfaction - SA) và Ý định duy trì sử dụng (Continuance Intention - CI).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng cho các nền tảng kinh tế chia sẻ hai mặt (two-sided digital platforms) trong bối cảnh thị trường đang phát triển, nơi lao động tham gia với tư cách đối tác tự do chịu sự chi phối của cơ chế quản trị thuật toán.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (positivism) và lập trường nhận thức khách quan luận (objectivist epistemology), sử dụng phương pháp định lượng suy diễn (deductive quantitative approach) nhằm kiểm định các mối quan hệ nhân quả. Thiết kế nghiên cứu đa tầng được triển khai logic qua các giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Rà soát y văn chuyên sâu, phỏng vấn sâu thử nghiệm với các chuyên gia và tài xế để hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với ngôn ngữ bản địa và bối cảnh Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Tiến hành khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc chuẩn hóa, phỏng vấn trực tiếp (face-to-face intercept survey) tại các điểm tập trung của tài xế công nghệ nhằm đảm bảo tỷ lệ phản hồi thực chất và độ tin cậy của câu trả lời.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu phân tầng và hạn ngạch (quota sampling) tại 6 tỉnh, thành phố trọng điểm của Việt Nam, bao gồm 3 đại đô thị (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) và 3 tỉnh đại diện cho các vùng kinh tế Bắc - Trung - Nam, phản ánh bức tranh toàn diện về mật độ giao thông và mức độ thâm nhập số.
- Tiêu chí lựa chọn: Tài xế đang hoạt động thường xuyên trên các nền tảng gọi xe và giao hàng công nghệ hàng đầu (Grab, Gojek, Be, AhaMove, Lalamove) với thời gian sử dụng ứng dụng tối thiểu từ 3 tháng trở lên.
- Kiểm soát sai lệch (Bias Control): Quy trình dịch thuật ngược (back-translation protocol) từ tiếng Anh sang tiếng Việt và ngược lại được thực hiện bởi các chuyên gia ngôn ngữ và quản trị kinh doanh; kỹ thuật xáo trộn câu hỏi và ẩn danh hoàn toàn thông tin người trả lời được áp dụng để triệt tiêu sai lệch do phương pháp chung (Common Method Bias - CMB).
Data và phân tích
Dữ liệu thu thập từ hơn 500 bảng khảo sát hợp lệ được xử lý qua quy trình phân tích định lượng tiên tiến bằng phần mềm SPSS và AMOS:
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (tất cả các biến tiềm ẩn đều đạt $\alpha > 0,80$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0,85). Giá trị hội tụ (convergent validity) được xác lập vững chắc với hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loading - SFL > 0,70) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0,50). Giá trị phân biệt (discriminant validity) thỏa mãn hoàn toàn tiêu chuẩn Fornell-Larcker và chỉ số HTMT.
- Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Sử dụng Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM). Các chỉ số độ phù hợp mô hình đạt chuẩn mực xuất sắc: $\chi^2/df < 3,0$, CFI > 0,95, TLI > 0,95, GFI > 0,90, RMSEA < 0,06, và SRMR < 0,05.
- Kiểm định trung gian (Mediation Testing): Áp dụng kỹ thuật Bootstrap phi tham số với 5.000 mẫu lặp lại ở khoảng tin cậy 95% để xác định giá trị thống kê của tác động gián tiếp (indirect effects).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích SEM thực nghiệm mang lại các kết quả đột phá có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,001$):
- Hành vi thích ứng (ADP) tác động trực tiếp, cùng chiều và mạnh mẽ đến Ý định duy trì sử dụng (CI), đồng thời tác động tích cực đến Sự hài lòng (SA). Kết quả này chứng minh rằng việc người dùng chủ động thích ứng với ứng dụng là động lực cốt lõi duy trì sự gắn kết lâu dài.
- Hành vi thích ứng đóng vai trò trung gian một phần và toàn phần trong mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào (Năng lực tự hiệu quả - SE, Hỗ trợ quản lý - MS, Niềm tin - TR) với Ý định duy trì sử dụng.
- Hỗ trợ từ ban quản lý (Management Support) có tác động tích cực đáng kể đến cả Niềm tin (Trust) và Hành vi thích ứng (Adaptation), khẳng định vai trò sống còn của chính sách hỗ trợ tổ chức đối với lực lượng lao động số tự do.
- Năng lực tự hiệu quả công nghệ (Self-Efficacy) là tiền tố thúc đẩy hành vi thích ứng mạnh nhất, chứng minh rằng sự tự tin về kỹ năng số giúp người dùng vượt qua các rào cản thao tác công nghệ.
- Kết quả phản trực giác: Nhận thức tính hữu ích (PU) thuần túy không đủ để đảm bảo duy trì sử dụng nếu thiếu đi sự thích ứng hành vi và trải nghiệm hài lòng trong quá trình thao tác thực tế.
Implications đa chiều
- Đóng góp cho lý thuyết: Mở rộng biên giới học thuật của IS continuance bằng cách đưa cấu trúc tiến trình thích ứng (ASTI) vào làm cầu nối trung gian giải thích cho mô hình nhận thức tĩnh (ECM/TAM).
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực về nghiên cứu hành vi người dùng nền tảng số tại các thị trường đang phát triển, kết hợp kiểm định bootstrap trung gian đa tầng có độ chuẩn xác cao.
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Các công ty công nghệ (Grab, Gojek, Be...) cần chuyển trọng tâm từ chiến lược trợ giá ngắn hạn sang hỗ trợ thích ứng dài hạn, thiết kế giao diện UI/UX trực quan, giảm thiểu tải trọng nhận thức cho tài xế.
- Xây dựng các trung tâm hỗ trợ trực tuyến và ngoại tuyến 24/7, cung cấp các chương trình đào tạo kỹ năng số tương tác nhằm nâng cao Năng lực tự hiệu quả (Self-Efficacy) cho đối tác.
- Củng cố Niềm tin (Trust) thông qua minh bạch hóa thuật toán phân bổ cuốc xe, chính sách chiết khấu công bằng và bảo vệ an toàn dữ liệu tài chính.
- Khuyến nghị chính sách: Cơ quan quản lý nhà nước cần xây dựng khung pháp lý bảo vệ quyền lợi lao động nền tảng (gig workers), chuẩn hóa tiêu chuẩn an toàn dữ liệu và thúc đẩy các chương trình phổ cập kỹ năng số quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (tháng 01 - 06/2022), do đó chưa phản ánh được sự biến chuyển động học theo thời gian của hành vi thích ứng trong dài hạn.
- Giới hạn về đối tượng: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào tài xế ứng dụng gọi xe, chưa bao hàm toàn diện phía hành khách (riders) hoặc các đối tác nhà hàng/cửa hàng (merchants) trong cùng hệ sinh thái.
- Điều kiện bối cảnh: Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam – thị trường có nét văn hóa Á Đông và thói quen sử dụng xe máy đặc thù, đòi hỏi sự thận trọng khi khái quát hóa sang các thị trường phương Tây.
Chương trình nghiên cứu tương lai định hướng:
- Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) hoặc nghiên cứu chuỗi thời gian để theo dõi diễn tiến thích ứng qua các giai đoạn nâng cấp thuật toán nền tảng.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu đa tác nhân (multi-stakeholder analysis), tích hợp đồng thời góc nhìn của tài xế, khách hàng và nhà phát triển ứng dụng.
- Nghiên cứu sâu tác động của quản trị thuật toán (algorithmic management) và trí tuệ nhân tạo (AI-driven dispatching) đến mức độ căng thẳng công nghệ (technostress) và hành vi thích ứng của lao động số.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng:
- Tác động học thuật: Luận án đã công bố nhiều bài báo trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (như SAGE Open, Journal for Global Business Advancement, Cogent Business & Management, Humanities and Social Sciences Communications) và đạt giải thưởng "Best Paper Award" tại Hội nghị Quốc tế AGBA lần thứ 18 tại Thổ Nhĩ Kỳ (2022). Dự kiến tạo lập chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về hệ thống thông tin và kinh tế nền tảng.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp khung tham chiếu thực chứng cho các nhà quản trị nền tảng gọi xe, giao hàng, thương mại điện tử trong việc tối ưu hóa tỷ lệ giữ chân đối tác, giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo lại.
- Lợi ích xã hội: Đóng góp vào việc cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao thu nhập và bảo đảm an sinh xã hội cho hàng trăm nghìn lao động trong nền kinh tế số tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận mô hình lý thuyết tích hợp chuẩn mực giữa ASTI, ECM và DTPB, cùng hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị thực nghiệm vững chắc.
- Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu cao cấp: Khung phân tích cung cấp chất liệu giảng dạy và mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu về hành vi sau chấp nhận công nghệ.
- Doanh nghiệp công nghệ và bộ phận R&D: Nhận diện chính xác các nhân tố quyết định lòng trung thành của đối tác, từ đó tối ưu hóa thiết kế tính năng sản phẩm và chính sách chăm sóc tài xế.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Có căn cứ khoa học xác đáng để ban hành các quy định quản lý kinh tế nền tảng, cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp công nghệ và người lao động yếu thế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Cấu trúc Thích ứng cho Cá nhân (ASTI của Schmitz et al., 2016) và tích hợp thành công với Mô hình Kỳ vọng - Xác nhận (ECM của Bhattacherjee, 2001) trong bối cảnh nền tảng kinh tế chia sẻ. Nghiên cứu tiên phong chứng minh rằng Hành vi thích ứng (Adaptation Behavior) là cơ chế trung gian thiết yếu biến đổi các nhận thức tĩnh ban đầu thành ý định duy trì sử dụng bền vững.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với các nghiên cứu trước đây (như Clewlow & Mishra, 2017 hay Alemi et al., 2018 chủ yếu dùng thống kê mô tả cắt ngang đơn giản, hoặc Venkatesh et al., 2012 chỉ kiểm định mô hình chấp nhận tĩnh), luận án áp dụng quy trình kiểm định mô hình cấu trúc SEM toàn diện, kết hợp phân tích trung gian Bootstrap 5.000 mẫu lặp, khảo sát trực tiếp đa vùng địa lý trên mẫu thực tế $N > 500$ tài xế, và kiểm soát nghiêm ngặt sai lệch phương pháp chung (CMB).
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Phát hiện bất ngờ nhất là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Sự hỗ trợ của ban quản trị (Management Support) không trực tiếp dẫn đến ý định gắn kết lâu dài nếu người dùng không thực sự thực hiện các hành vi thích ứng công nghệ. Nói cách khác, công nghệ dù hữu ích đến đâu nhưng nếu người dùng thụ động, không điều chỉnh thói quen thao tác để làm chủ ứng dụng, họ vẫn sẽ sẵn sàng rời bỏ nền tảng.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp hệ thống thang đo chi tiết (Measurement Items & Scales), nguồn gốc trích xuất từ các y văn chuẩn mực, bảng câu hỏi song ngữ Anh - Việt, hệ số tải nhân tố CFA, ma trận tương quan và giá trị phương sai trích (AVE, CR), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp quy trình tại các thị trường hoặc lĩnh vực dịch vụ số khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Nghiên cứu định hình lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 4 trụ cột: (1) Động thái thích ứng công nghệ dưới tác động của quản trị thuật toán AI; (2) Tích hợp hành vi đa nền tảng trong hệ sinh thái siêu ứng dụng; (3) Quá trình chuyển đổi sang phương tiện giao thông xanh (xe điện - EV) trong dịch vụ gọi xe; và (4) Khung chính sách bảo trợ xã hội và an toàn sức khỏe nghề nghiệp cho lao động số.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật về mối quan hệ giữa hành vi thích ứng của cá nhân và ý định duy trì sử dụng nền tảng số trong bối cảnh kinh tế mới nổi.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình lý thuyết tích hợp đa chiều giữa ASTI, ECM và DTPB, mở đường cho bước chuyển dịch mô thức từ nghiên cứu chấp nhận tĩnh sang nghiên cứu tiến trình thích ứng động.
- Xác lập vai trò trung gian cốt lõi của Hành vi thích ứng trong việc chuyển hóa Năng lực tự hiệu quả, Hỗ trợ quản lý và Niềm tin thành hành vi duy trì sử dụng lâu dài.
- Cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ mẫu khảo sát hơn 500 tài xế tại 6 đô thị lớn của Việt Nam với độ tin cậy và giá trị khoa học đạt chuẩn mực quốc tế.
- Mở ra 3 luồng nghiên cứu mới về quản trị thuật toán, lao động số trong kinh tế nền tảng và hành vi thích ứng trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
- Đưa ra hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn và khuyến nghị chính sách có giá trị ứng dụng cao, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế số tại Việt Nam và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY THE INFLUENCE OF ADAPTATION BEHAVIORS ON CONTINUANCE INTENTION TO USE DIGITAL PLATFORMS: THE CASE OF RIDE-HAILING SERVICE IN VIETNAM DOCTOR OF PHILOSOPHY IN BUSINESS ADMINISTRATION ID: PBAIU19001 HO CHI MINH CITY- 2023 NGUYEN GIANG DO THE INFLUENCE OF ADAPTATION BEHAVIORS ON CONTINUANCE INTENTION TO USE DIGITAL PLATFORMS: THE CASE OF RIDE-HAILING SERVICE IN VIETNAM MAJOR: BUSINESS ADMINISTRATION ID: PBAIU19001 SUPERVISOR DR. HA MINH TRI HO CHI MINH CITY - 2023 STATEMENT OF ORIGINALITY I certify that, except where due acknowledgement has been made, the thesis is the work of the author alone, and the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of this thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program. Any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. Nguyen Giang Do Ho Chi Minh City January, 2023 1V REFEREED JOURNAL ARTICLES AND CONFERENCE PAPERS Nguyen, D.
What makes users continue to want to use the digital platform? Evidence from the ride-hailing service platform in Vietnam. SAGE Open, 12(1), DOI:10. Understanding the influence of user adaptation on the continuance intention towards ride- hailing services: the perspective of management support. Journal for Global Business Advancement, 15(1), 39-62, DOI: 10.
The role of user adaptation and trust in understanding continuance intention towards mobile shopping: An extended expectation-confirmation model. Cogent Business & Management, 8(1), DOI: 10. Giang-Do Nguyen, Minh-Tri Ha, and Bao-Son Doan, (2023) Service value, service quality, customer satisfaction, and customer loyalty: The mediating role of switching costs. Humanities and Social Sciences Communications.
The Dual Role of Online Trust: A Study about Generation Z through Online Purchase intentions: A Vietnamese perspective. Journal of International Business and Entrepreneurship Development, DOI: 10. Understanding the influence of user adaptation on continuance intention towards ride-hailing services: the perspectives of management support and online experience. Presentation at the 18th Annual World Congress of the Academy for Global Business Advancement [AGBA, Istanbul, Turkey, July 2- 4, 2022].
(Best Paper Award) Other research and conference publications Thanh-Huong, N., Minh-Tri, Ha. Content-Based Attributes of Online Reviews and Its Role in Travel Decision: A PRISMA Method of Studies from 2009 to 2021 Vietnam. AGBA’s 2022 Conference Proceedings (Advances in Global Business Research) Vol. 1, ISSN: 1549-9332, Istanbul, Turkey.
Understanding behavioral adaptation on continuance intention for ride-hailing service in Ho Chi Minh city, Vietnam. Presentation at the 2nd International Conference on Economics, Business and Tourism (ICEBT-2020) [International University, VNU-HCM, Ho Chi Minh, Vietnam, January 12, 2020]. International accreditation impacts teaching and learning: Case of Vietnam non-public universities. Ho Chi Minh City Open University Journal of Science-Social Sciences, 11(2),60-74.
Strengthening Information-Seeking Behavior Toward International Destinations Among Young Travelers in Vietnam During the Pandemic Recovery. Ho Chi Minh City Open University Journal of Science-Social Sciences, 13 (2), 1-26.2023 (ACI-indexed) VI DEDICATION To my family, my beloved ones, my colleagues and friends, and to all those for whose help I am greatly indebted, there are many people without whom this thesis might not have been written. For the uninterrupted support you have given and for lending me the opportunity and strength to reach this point in my life. I thank you all.
Vil ACKNOWLEDGEMENTS Completing this Ph. has been one of the most difficult and extraordinary challenges of my life, and completing it is one of my most rewarding achievements. This is the most challenging part of the thesis, as I have so many people to thank in a limited amount of space. I would like to express my most profound appreciation to Dr.
Ha Minh Tri, my Supervisor, the Dean of Business School, International University, VNU- HCM, for his inspiration and generosity in providing me with initial ideas, a roadmap, and necessary guidance to achieve the end goal. He was an invaluable guide to my success! I want to thank Professor Zafar Uddin Ahmeh, my respectful Teacher and Mentor, who directed and mentored me a long way toward this success. I want to thank Assoc. Mai Ngoc Khuong, Assoc.
Nguyen Nhu Ty, and Lecturers and Staff of the Business School. Their support and guidance encouraged and guided me throughout my Ph. Iam incredibly grateful to Dr. Nguyen Xuan Nhị, the Dean of the Faculty of Business Administration at Nguyen Tat Thanh University, who extended a significant amount of assistance, not only physical but also mental, to me, during the entire research project.
I am also indebted to untiring support from very dear colleagues of mine in the Faculty of Business Administration throughout teaching, working, and doing research in parallel to achieve today’s success. Vili I want to thank the preliminary examiners. Their valuable comments and remarks assisted me to put the finishing touches to the manuscript. Finally, I cannot say enough to my mother, wife, two sons, sisters, and brothers and my beloved friends.
Words cannot express what your backing has meant to me. For sure, my dear family have already heard my deep gratitude. GLOSSARY OF ACRONYMS ACM Association for computing machinery ADP Adaptation behavior ASEAN Association of Southeast Asian nations AST Adaptive structuration theory ASTI Adaptive structuration theory for individuals AVE Average variance extracted BI Behavioral intention CMB Common method bias CI Continuance intention CFA Confirmatory factor analysis CFI Comparative fit CMIN Chi-square statistics CMUA Coping model of user adaptation COG Cognitive model CR Composite reliability CS/C Consumer satisfaction/confirmation CTT Commitment-trust theory DP Digital platform DTPB Decomposed theory of planned behaviors GDP Gross domestic product GFI Goodness-of-fit index GPS Global position system GWP Global warming potential EBSCO Elton Bryson Stephens Sr. Information service ECM Expectation-confirmation model ECT Expectation-confirmation theory ERP Enterprise resource planning ES-QUAL Electronic Service quality model HIWP High involvement work practice HRM Human resource management IC International conferences ICT Information and communications technology IEEE Institute of Electrical and Electronics Engineers DIT Diffusion of innovation theory 1S Information technology system ISSM Information system success model ISURA Information system use-related activity IT Information technology ITA Individual information technology adaptation model KMO Kaiser-Meyer-Olkin test M-app Mobile application M-commerce Mobile commerce M-health Mobile health service MEC Means-end chain theory MM Mixed method MS Management support NFI Normed fit index OB Organizational behavior OIT Organismic integration theory OST Organizational support theory PBC Perceived behavioral control PEOU Perceived ease of use PIB Perceived individual benefits POB Perceived organizational benefits PU Perceived usefulness QUAL Qualitative method QUAN Quantitative method RHA Ride-hailing application RFT Regulatory focus theory RMSEA Root mean square error of approximation SFL Standardized factor loading SDL Service-dominant logic SDT Self-determination theory SA Satisfaction SE Self-Efficacy SECON Sharing economy SEM Structural equation modeling SERVQUAL Service quality measurement model SET Social exchange theory SME Small and medium enterprise SOR Stimulus-Organism-Response SRMR Standardized root mean square residual SST Social support theory STS Socio-technical systems theory TAM Technology acceptance model TACT Technology affordances and constraints theory TCT Technology continuance theory TCV Theory of consumption value TLI Tucker—Lewis index TNC Transportation Network Company TOE Organization-Environment framework TPB Theory of planned behaviors TRD Technology readiness TRA Theory of reasoned actions TTF Task-technology fit XH TR Trust U&G Uses and gratification theory UTAUT The unified theory of acceptance and use of technology UTAUT2 The extended unified theory of acceptance and use of technology TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF ORIGINALITYuuu.
cscsscsscsscsscsscsscnesssssssessseeees iii REFEREED JOURNAL ARTICLES AND CONFERENCE PAPERS Họ. 0G G5 HH 00 0000000809809086 vi ACKNOWLEDGEMENTTS.o G000 0906 vii GLOSSARY OF ACRONYMS. G0 0H HH 90096060 ix TABLE OF CONTENTS. 0000000186 1 LIST OF TABILUEE.00090090000808 086 5 LIST OF EIGUIRIES.
5-55 - < 5 << sọ n0 0000800808 86 6 ABSTTRA CT.2 Problem Sfaf€Im€TIÍ.3 Research Objectives and Questions .4 Scope of the Research .1 Unit of analySIS.- SG SH ng rệt 18 1.2 The application-based fOCUS .5 Key Findings and Contributions of the Research.6 Structure of the DisS€r(AafÏOIn. cọ cọ cọ TH HT T0 0 0 T00 0000001 00 28 2.1 Literature Review Method.- --cc sex ssesske 28 2.2 Ride-Hailing Service Conf€X.2 Review Theoretical Con€€RDfS.1 Continuance 1nf€nfIOT.2 Information technology adapfatiOn.3 Relevant Previous Empirical Studies .1 ATSI-based individual adaptation for IT use.2 Information system use-related aCtIVItY. Influence of HRM factors on technology adaptation .4 Research Gap Identification .5 Development of Theoretical ErameWOrFK.6 Proposed Research Model .1 Development of research model .2 Hypotheses deveÏopIm€TIL. - + s++s xxx ng ng rệt 83 CHAPTER 3.
cọ TH HH TH TH HT 00100 86 3.2 Research Approach and Philosophy .-- ---- 5 << Sex kh key 87 3.- s2 vn ng ng 92 3.4 Justification for quantitative approach.3 Research Design Process .4 Measurement Items and SCaÌ€§.6 Data Collection Procedure .o5- 555 55s ss°s se se se se 103 3.1 Interview bias DreV€nfIOH.2 Data collection DrOC€dUTe. cọ TH TH TT c0 0000.2 Demographic Profile of Respondenfs.3 Data AIIAÌÏYSÌÏS. Go sọ cọ.1 Common method bias .2 Reliability and validity f€Sf.4 Measurement Model Evaluation .5 Structural Model Evaluation .6 Evaluation of Mediating Effect of Behavioral Adaptation. CONCLUSION AND IMPLICA TIONS.1 Theoretical 1mpÌICafIOTS.2 Managerial ImpÌICatIOTS.3 Limitations and Future ResearCH.- s55 5<««sss «se 134 REFERENCES.
cm 00000006 137 APPENDIX A QUESTIONNAITIE.” 171 APPENDIX B QUESTIONNAIR IN VIETNAMESE. 179 APPENDIX C1 IT CONTINUANCE INTENTION LITERATURE ˆ 184 APPENDIX C2 USER ADAPTATION CONCEPTS. 201 APPENDIX C3 INFLUENCE OF TRUST ON CONTINUANCE INTENTION .ccccssccsssscccscscscccsssscscsccscsscssssssssccsssscessecsscssssssesssesesesees 205 APPENDIX D1 DETAILED DEMOGRAPHIC PROFILE OF RESPONDENTS .ccssssscssssssescscsccssccsscesecsessssssscsescesscsscsssesssesscsenees 209 APPENDIX D2 DATA ANALYSTIS. 211 APPENDIX D2 MEASUREMENT MODEL ASSESMENT RESULTS.
(G5 G5 HH 0040001004000 0000080080900 218 APPENDIX D3 SEM ANALYSIS RESUL,TS.-- s=« 221 APPENDIX E PROOFREADING CERTIEICA TE. 226 LIST OF TABLES Table 1 Research mr€flHO(ÏS. c5 + E1 kknệt 93 Table 2 Measurements items ANd SOUCES .Ăằ S5 ĂSSĂSSsksersrks 100 Table 3 Descriptive statistics Of reSPONAENES .ccccccccesseeeeseetetseeeetsees 107 Table 4 CFA analysis with reliability and vaÏidify.«««-<- 112 Table 5 Correlation and discriminant ValHdÌÿ. «+ «c<<c<see 113 Table 6 Results of hypothesis f@SÍÏTg.
Ăn TS ii 114 Table 7 Results of the mediation test using bootstrap analysis. 117 LIST OF FIGURES Figure 2.1 Business Model of Ride-Hailing SerViC€.2 Adaptive structuration theOry .3 Adaptive structuration theory for individual.4 Theoretical framework for m-application adaptation .5 Proposed research 1tOđeÏL.1 Research DFOC€(SS.- S5 SH nh HH ng Hiệp 97 Figure 4.1 SEM testing F€SHÏfS. chi, 115 ABSTRACT The development of the mobile application-based businesses such as ride- hailing services are becoming popular. However, continuance intention to re-use the ride-hailing service has yet to be adequately explored for users, both ride- hailing drivers and riders.
Furthermore, few studies have analyzed the continuance intention from the perspective of ride-hailing platform drivers. Relying on (1) the adaptive structuration theory for individuals, (1) an expectation-confirmation model, and (iii) the decomposed theory of planned behavior, our study proposes a theoretical framework and a research model to examine how the users’ adaptation process influences the intention to continue using ride-hailing applications. Our research employs questionnaire-based and face-to-face interviews to collect data from over 500 drivers of the largest application-based ride-hailing firms across Vietnam. A structural equation modeling method was used to analyze the data and validate the hypothetical relationships.
Our empirical findings broaden the comprehensive insights into the effect of users’ adaptation on their continuance intention to use the mobile application. In addition, the study also provides a fresh outlook to understanding how input factors of the adaptation process, including perceived usefulness, management support, self-efficacy, and trust, influence continuance intention to use the ride-hailing application in an emerging country setting, such as Vietnam in this case. Keywords: adaptation behavior; continuance intention; management support; self-efficacy; trust; mobile application; ride-hailing service; Vietnam. INTRODUCTION This chapter introduces and sets the stage for this research.
First, the research background related to the use of information technology (IT) enabled systems by the ride-hailing service sector is discussed, including the current research and gaps in the existing literature. After this, the problem statement, research approach, and the scope are justified and explained. To conclude, the chapter outlines the study’s significance and structure.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Giang Do (2023). Ảnh hưởng hành vi thích ứng lên ý định dùng nền tảng số: Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University Ho Chi Minh City International University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/anh-huong-hanh-vi-thich-ung-y-dinh-dung-nen-tang-so-dich-vu-goi-xe-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng hành vi thích ứng lên ý định dùng nền tảng số: Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh the influence of adaptation behaviors on continuance intention to use digital platforms the case of ride hailing s
Luận án "Ảnh hưởng hành vi thích ứng lên ý định dùng nền tảng số: Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University Ho Chi Minh City International University. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ảnh hưởng hành vi thích ứng lên ý định dùng nền tảng số: Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng hành vi thích ứng lên ý định dùng nền tảng số: Việt Nam" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Ảnh hưởng hành vi thích ứng lên ý định dùng nền tảng số: Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng hành vi thích ứng lên ý định dùng nền tảng số: Việt Nam" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng hành vi thích ứng lên ý định dùng nền tảng số: Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.