Quản lý sự thay đổi trong dạy học Cách mạng Công nghiệp 4.0 - Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục nghiên cứu sự thay đổi trong dạy học thích ứng Cách mạng Công nghiệp 4.0 tại trường trung học cơ sở TP.HCM.
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Quản lý Giáo dục
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
387
Thời gian đọc
59 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Quản lý thay đổi dạy học Công nghiệp 4
Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong giáo dục. Các trường THCS tại TP.HCM đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương pháp giảng dạy. Chuyển đổi số giáo dục không chỉ là xu hướng mà là nhu cầu tất yếu. Công nghệ thông tin trong giáo dục đang định hình lại toàn bộ quy trình dạy học. Giáo viên THCS cần nắm vững năng lực số để đáp ứng yêu cầu mới. Lớp học thông minh và e-learning THCS đang dần thay thế mô hình truyền thống. Quản lý sự thay đổi trở thành yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng và giải pháp quản lý thay đổi trong hoạt động dạy học. Mục tiêu là xây dựng khung quản lý hiệu quả cho các trường THCS. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách giáo dục.
1.1. Bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0
Cách mạng Công nghiệp 4.0 mang đến những công nghệ đột phá. Trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn đang thay đổi mọi lĩnh vực. Giáo dục không nằm ngoài xu hướng này. Học tập trực tuyến trở thành phương thức phổ biến. Nền tảng số hóa giúp cá nhân hóa quá trình học tập. Giáo dục STEM được chú trọng phát triển. Công nghệ tạo ra cơ hội tiếp cận tri thức không giới hạn. Tuy nhiên, cũng đặt ra thách thức lớn về năng lực thích ứng. Các trường THCS cần chuẩn bị nguồn lực để đón đầu thay đổi.
1.2. Tầm quan trọng quản lý thay đổi
Quản lý thay đổi quyết định hiệu quả chuyển đổi giáo dục. Thiếu kế hoạch rõ ràng dẫn đến lãng phí nguồn lực. Cán bộ quản lý cần hiểu rõ bản chất của thay đổi. Giáo viên cần được đào tạo giáo viên bài bản về công nghệ. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt. Quản lý hiệu quả giúp giảm thiểu kháng cự thay đổi. Kế hoạch chi tiết tạo lộ trình rõ ràng cho từng bước. Đánh giá liên tục đảm bảo điều chỉnh kịp thời. Quản lý tốt tạo nền tảng bền vững cho đổi mới.
1.3. Đặc thù THCS tại TP.HCM
TP.HCM có hệ thống THCS quy mô lớn với nhiều trường học. Chất lượng đội ngũ giáo viên tương đối đồng đều. Cơ sở vật chất được đầu tư ngày càng tốt hơn. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách giữa các địa bàn. Trường ở khu vực trung tâm có điều kiện thuận lợi hơn. Năng lực số của giáo viên chưa đồng đều. Một số trường đã triển khai lớp học thông minh hiệu quả. Nhiều trường vẫn gặp khó khăn trong chuyển đổi số giáo dục. Đặc thù này đòi hỏi giải pháp quản lý linh hoạt, phù hợp từng điều kiện cụ thể.
II. Thực trạng thay đổi hoạt động dạy học THCS
Nghiên cứu khảo sát thực trạng tại các trường THCS TP.HCM cho thấy nhiều điểm đáng chú ý. Nhận thức về tầm quan trọng của thay đổi đã được nâng cao. Cán bộ quản lý và giáo viên đều thấy rõ nhu cầu đổi mới. Tuy nhiên, mức độ thực hiện còn chưa đồng đều giữa các trường. Đổi mới phương pháp giảng dạy đang được triển khai từng bước. Việc sử dụng công nghệ thông tin trong giáo dục tăng lên đáng kể. E-learning THCS được áp dụng ở nhiều trường. Kiểm tra đánh giá cũng có những thay đổi tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều rào cản cần vượt qua. Thiếu nguồn lực và năng lực số là trở ngại lớn nhất.
2.1. Nhận thức về sự thay đổi
Kết quả khảo sát cho thấy nhận thức về thay đổi khá tích cực. Hơn 85% cán bộ quản lý hiểu rõ tầm quan trọng của chuyển đổi số giáo dục. Giáo viên THCS cũng nhận thức được yêu cầu đổi mới. Tuy nhiên, nhận thức chưa đồng đều giữa các nhóm tuổi. Giáo viên trẻ thích ứng nhanh hơn với công nghệ. Giáo viên lớn tuổi còn e ngại thay đổi. Nhận thức tốt là tiền đề cho hành động hiệu quả. Cần tiếp tục nâng cao nhận thức thông qua tập huấn. Chia sẻ kinh nghiệm thành công giúp lan tỏa động lực.
2.2. Thay đổi mục tiêu và nội dung
Mục tiêu dạy học đã có sự điều chỉnh theo hướng phát triển năng lực. Chú trọng kỹ năng thực hành hơn kiến thức lý thuyết. Nội dung dạy học được cập nhật gắn với thực tiễn. Tích hợp giáo dục STEM vào chương trình học. Tuy nhiên, việc thay đổi chưa triệt để ở tất cả môn học. Một số môn vẫn giữ cách tiếp cận truyền thống. Giáo viên cần hỗ trợ để thiết kế bài giảng mới. Tài liệu hướng dẫn còn thiếu và chưa cụ thể. Cần đầu tư nhiều hơn vào phát triển nội dung số.
2.3. Thay đổi phương pháp và công nghệ
Đổi mới phương pháp giảng dạy đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Phương pháp dạy học tích cực được áp dụng rộng rãi. Học tập theo dự án, hợp tác nhóm được khuyến khích. Công nghệ thông tin trong giáo dục ngày càng phổ biến. Lớp học thông minh được trang bị tại nhiều trường. E-learning THCS phát triển nhanh sau đại dịch. Giáo viên sử dụng nền tảng số để quản lý lớp học. Tuy nhiên, năng lực sử dụng công nghệ còn hạn chế. Đào tạo giáo viên về kỹ năng số là ưu tiên hàng đầu. Cần đầu tư thiết bị và hạ tầng công nghệ đồng bộ.
III. Thực trạng quản lý sự thay đổi dạy học
Công tác quản lý sự thay đổi tại các trường THCS còn nhiều bất cập. Nhận thức về quản lý thay đổi đã được cải thiện nhưng chưa đủ. Nhiều cán bộ quản lý chưa có kinh nghiệm quản lý chuyển đổi. Kế hoạch thay đổi được xây dựng nhưng chưa chi tiết và khả thi. Việc tuyên truyền, phổ biến kế hoạch còn hạn chế. Chuẩn bị nguồn lực chưa đáp ứng yêu cầu thực tế. Chỉ đạo các hoạt động chuyên môn chưa sát sao. Hỗ trợ giáo viên trong quá trình thay đổi chưa đầy đủ. Kiểm tra đánh giá kết quả thực hiện chưa thường xuyên. Duy trì bền vững kết quả còn là thách thức lớn. Cần có giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả quản lý.
3.1. Xây dựng kế hoạch thay đổi
Hầu hết các trường đã xây dựng kế hoạch thay đổi hoạt động dạy học. Tuy nhiên, mức độ chi tiết và khả thi chưa cao. Kế hoạch thường mang tính chung chung, thiếu mục tiêu cụ thể. Lộ trình thực hiện chưa rõ ràng theo từng giai đoạn. Phân công trách nhiệm chưa cụ thể cho từng cá nhân. Nguồn lực cần thiết chưa được tính toán đầy đủ. Có sự khác biệt giữa đánh giá của cán bộ quản lý và giáo viên. Giáo viên cho rằng kế hoạch chưa sát với thực tế. Cần cải thiện quy trình lập kế hoạch có sự tham gia của giáo viên. Kế hoạch tốt là nền tảng cho thành công của chuyển đổi số giáo dục.
3.2. Chuẩn bị và huy động nguồn lực
Chuẩn bị nguồn lực là khâu yếu trong quản lý thay đổi. Nguồn lực tài chính chưa đáp ứng nhu cầu đổi mới. Đầu tư thiết bị công nghệ còn hạn chế ở nhiều trường. Đào tạo giáo viên về năng lực số chưa đầy đủ. Thời gian dành cho đổi mới bị hạn chế do áp lực giảng dạy. Có sự chênh lệch lớn giữa các trường thuộc địa bàn khác nhau. Trường ở khu vực trung tâm có điều kiện tốt hơn. Trường ở khu vực ngoại thành gặp nhiều khó khăn. Cần có chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các trường yếu thế. Huy động nguồn lực xã hội là giải pháp cần thiết.
3.3. Kiểm tra và duy trì kết quả
Kiểm tra đánh giá kết quả thay đổi chưa được thực hiện thường xuyên. Thiếu công cụ đo lường hiệu quả cụ thể. Đánh giá chủ yếu dựa trên cảm nhận chủ quan. Chưa có hệ thống chỉ số đánh giá chuyển đổi số giáo dục. Có sự khác biệt ý kiến giữa cán bộ quản lý và giáo viên. Giáo viên có thâm niên khác nhau có đánh giá khác nhau. Duy trì bền vững kết quả là thách thức lớn nhất. Nhiều sáng kiến tốt không được duy trì lâu dài. Thiếu cơ chế động viên, khen thưởng kịp thời. Cần xây dựng văn hóa đổi mới liên tục trong nhà trường.
IV. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lý thay đổi
Nghiên cứu xác định ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến quản lý thay đổi. Nhóm yếu tố chủ thể quản lý gồm năng lực và phong cách lãnh đạo. Nhóm yếu tố đối tượng quản lý bao gồm giáo viên và học sinh. Nhóm yếu tố môi trường quản lý liên quan đến điều kiện bên ngoài. Phân tích hồi quy cho thấy mức độ ảnh hưởng khác nhau của các yếu tố. Năng lực cán bộ quản lý có tác động mạnh nhất. Năng lực số của giáo viên THCS cũng rất quan trọng. Môi trường chính sách và văn hóa nhà trường tạo điều kiện thuận lợi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Cần tác động đồng bộ vào tất cả các yếu tố.
4.1. Yếu tố chủ thể quản lý
Năng lực cán bộ quản lý là yếu tố quyết định nhất. Kiến thức về quản lý thay đổi còn hạn chế. Kỹ năng lãnh đạo chuyển đổi chưa được đào tạo bài bản. Tầm nhìn chiến lược về chuyển đổi số giáo dục chưa rõ ràng. Phong cách lãnh đạo dân chủ, khuyến khích đổi mới rất quan trọng. Khả năng truyền cảm hứng cho giáo viên cần được nâng cao. Kỹ năng quản lý nguồn lực và thời gian cần cải thiện. Cán bộ quản lý cần cập nhật kiến thức liên tục. Đào tạo bồi dưỡng cán bộ quản lý là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng đội ngũ lãnh đạo có năng lực số cao.
4.2. Yếu tố đối tượng quản lý
Năng lực và thái độ của giáo viên ảnh hưởng lớn đến kết quả. Năng lực số của giáo viên THCS còn chênh lệch. Giáo viên trẻ thích ứng nhanh với công nghệ thông tin trong giáo dục. Giáo viên lớn tuổi cần hỗ trợ nhiều hơn. Thái độ e ngại thay đổi vẫn tồn tại ở một bộ phận. Áp lực công việc khiến giáo viên khó tham gia đổi mới. Học sinh cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét. Năng lực tiếp nhận công nghệ của học sinh khá tốt. Tuy nhiên, điều kiện gia đình ảnh hưởng đến khả năng học tập trực tuyến. Cần giải pháp hỗ trợ toàn diện cho cả giáo viên và học sinh.
4.3. Yếu tố môi trường quản lý
Chính sách giáo dục tạo khung pháp lý cho đổi mới. Chính sách khuyến khích chuyển đổi số giáo dục đã được ban hành. Tuy nhiên, cơ chế thực thi chưa rõ ràng. Nguồn lực từ ngân sách nhà nước còn hạn chế. Văn hóa nhà trường ảnh hưởng đến động lực thay đổi. Văn hóa cởi mở, khuyến khích sáng tạo thúc đẩy đổi mới. Sự hỗ trợ từ phụ huynh và cộng đồng rất quan trọng. Hợp tác với doanh nghiệp công nghệ mở ra nhiều cơ hội. Môi trường cạnh tranh giữa các trường tạo động lực. Cần xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới giáo dục toàn diện.
V. Giải pháp nâng cao quản lý thay đổi dạy học
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện. Giải pháp tập trung vào năm nhóm chính theo quy trình quản lý. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý về lãnh đạo chuyển đổi. Xây dựng kế hoạch thay đổi chi tiết, khả thi và linh hoạt. Huy động và phân bổ nguồn lực hợp lý, hiệu quả. Tổ chức thực hiện với sự tham gia của toàn thể giáo viên. Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh kịp thời. Mỗi giải pháp đều có các hoạt động cụ thể kèm theo. Các giải pháp có tính liên kết và hỗ trợ lẫn nhau. Thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Cần có lộ trình triển khai phù hợp với điều kiện từng trường.
5.1. Nâng cao năng lực quản lý
Đào tạo giáo viên và cán bộ quản lý về quản lý thay đổi. Tổ chức các khóa bồi dưỡng về lãnh đạo chuyển đổi số. Cập nhật kiến thức về công nghệ thông tin trong giáo dục. Phát triển năng lực số cho toàn bộ đội ngũ. Học tập kinh nghiệm từ các trường tiên tiến. Xây dựng cộng đồng học tập chuyên nghiệp. Khuyến khích tự học và chia sẻ kinh nghiệm. Cung cấp tài liệu hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu. Tạo cơ hội thực hành và áp dụng kiến thức mới. Đánh giá năng lực định kỳ để điều chỉnh chương trình đào tạo.
5.2. Hoàn thiện quy trình quản lý
Xây dựng quy trình quản lý thay đổi chuẩn hóa. Lập kế hoạch chi tiết với mục tiêu SMART cụ thể. Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng thành viên. Thiết lập lộ trình triển khai theo giai đoạn. Xác định nguồn lực cần thiết cho từng hoạt động. Tuyên truyền kế hoạch đến toàn thể giáo viên. Tổ chức các hoạt động chuyên môn hỗ trợ thực hiện. Xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá kết quả. Kiểm tra tiến độ thường xuyên và điều chỉnh kịp thời. Ghi nhận và lan tỏa các kết quả tích cực.
5.3. Huy động và phát triển nguồn lực
Tăng cường đầu tư từ ngân sách cho chuyển đổi số giáo dục. Ưu tiên trang bị lớp học thông minh và thiết bị công nghệ. Huy động nguồn lực từ xã hội và doanh nghiệp. Xây dựng quỹ hỗ trợ đổi mới giáo dục. Phát triển nền tảng e-learning THCS chất lượng. Đầu tư vào phát triển nội dung số cho các môn học. Tạo thời gian cho giáo viên nghiên cứu và đổi mới. Xây dựng thư viện tài nguyên giáo dục mở. Khuyến khích phát triển giáo dục STEM. Phân bổ nguồn lực công bằng giữa các trường.
VI. Khuyến nghị triển khai và duy trì thay đổi
Để đảm bảo hiệu quả lâu dài của quản lý thay đổi cần có các khuyến nghị cụ thể. Sở Giáo dục cần ban hành chính sách hỗ trợ rõ ràng. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa các cấp quản lý. Nhà trường cần chủ động trong triển khai đổi mới. Tạo văn hóa học tập và đổi mới liên tục. Khuyến khích sáng tạo và chấp nhận rủi ro hợp lý. Xây dựng cơ chế động viên, khen thưởng hiệu quả. Chia sẻ kinh nghiệm thành công giữa các trường. Tăng cường hợp tác với các bên liên quan. Đánh giá tác động dài hạn của chuyển đổi số giáo dục. Điều chỉnh chiến lược phù hợp với bối cảnh mới.
6.1. Khuyến nghị cho Sở Giáo dục
Ban hành văn bản hướng dẫn quản lý thay đổi cụ thể. Xây dựng tiêu chí đánh giá trường học chuyển đổi số. Tổ chức tập huấn đào tạo giáo viên quy mô lớn. Cung cấp nguồn lực hỗ trợ cho các trường. Ưu tiên hỗ trợ các trường có điều kiện khó khăn. Xây dựng mạng lưới trường học tiên tiến. Tổ chức hội thảo chia sẻ kinh nghiệm thường xuyên. Phát triển nền tảng học tập trực tuyến thành phố. Kết nối với doanh nghiệp công nghệ để hỗ trợ. Giám sát và đánh giá hiệu quả triển khai định kỳ.
6.2. Khuyến nghị cho nhà trường
Xây dựng tầm nhìn rõ ràng về chuyển đổi số giáo dục. Lập kế hoạch chi tiết phù hợp với điều kiện thực tế. Tạo môi trường khuyến khích đổi mới phương pháp giảng dạy. Đầu tư phát triển năng lực số cho giáo viên THCS. Xây dựng lớp học thông minh từng bước. Triển khai e-learning THCS hiệu quả. Khuyến khích giáo viên nghiên cứu và sáng tạo. Xây dựng cộng đồng học tập chuyên nghiệp trong trường. Kết nối với phụ huynh trong quá trình đổi mới. Duy trì và phát triển các kết quả đạt được.
6.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu sâu về tác động của công nghệ thông tin trong giáo dục. Đánh giá hiệu quả các mô hình lớp học thông minh. Nghiên cứu phát triển năng lực số cho giáo viên. So sánh hiệu quả các phương pháp đào tạo giáo viên. Nghiên cứu ảnh hưởng của học tập trực tuyến đến học sinh. Phát triển công cụ đánh giá chuyển đổi số giáo dục. Nghiên cứu mô hình quản lý thay đổi phù hợp Việt Nam. Khảo sát thái độ của phụ huynh về đổi mới. Nghiên cứu phát triển giáo dục STEM tại THCS. Đánh giá tác động dài hạn của Cách mạng Công nghiệp 4.0 đến giáo dục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (387 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 140376 characters (approximately 35094 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH TRUONG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN NGUYÊN LONG GIAO QUAN LÝ SỰ THAY DOI TRONG HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC THỜI KỲ CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0 O TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TẠI THÀNH PHO HO CHÍ MINH LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LÝ GIAO DỤC THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH- 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN LONG GIAO QUAN LÝ SỰ THAY DOI TRONG HOAT ĐỘNG DẠY HỌC THỜI KỲ CÁC MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0 O TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SO TẠI THÀNH PHO HO CHÍ MINH Ngành: QUÁN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LÝ GIAO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Huy Vị 2. Nguyên Thành Nhân PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP: 1.TS Trân Thị Hương PHẢN BIỆN : 1. Dương Thị Kim Oanh 2.
Hoàng Mai Khanh THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH- 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án nay, tôi xin chân thành cảm on Ban chủ nhiệm khoa cùng quý thầy, cô đã tận tình hướng dẫn, giảng dạy trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Khoa Giáo dục - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phó Hồ Chí Minh. Đặc biệt, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến đến PGS.TS Nguyễn Huy Vị và TS Nguyễn Thành Nhân đã tận tình hướng dẫn, góp ý bồ ích và truyền lửa nhiệt huyết cho tôi vượt qua khó khăn trong quá trình nghiên cứu. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân yêu trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh khích lệ, động viên tôi vượt qua trở ngại để hoàn thành luận án Tac giả luận án ii LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình do tôi nghiên cứu. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án này chưa được công bồ trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án iii DANH MUC CAC BANG Bang 2. Kết qua phân tích nhân tổ thuộc biến phụ thuộc. Kết quả phân tích nhân tố thuộc biến độc lập. Quy mô số lượng trường trên địa bàn Thành phó Hồ Chí Minh.
Quy mô số lượng lớp học trên địa ban Thành phó H6 Chí Minh. Quy mô học sinh trên địa bàn Thành phó Hồ Chí Minh. Chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục. Số lượng, trình độ chuyên môn đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên trung học cơ sở năm học 2019 -2020.
Thống kê hạnh kiểm trung học cơ sở năm học 2019 — 2020. Thống kê học lực cấp trung học cơ sở năm học 2019 — 2020. Nhận thức của cán bộ quản lý và giáo viên về tầm quan trọng của sự thay đổi trong hoạt động dạy học Bảng 3. Mức độ thực hiện sự thay đổi về mục tiêu dạy học.
Mức độ thực hiện sự thay đổi về nội dung day học. Mức độ thực hiện sự thay đôi về phương pháp day học. Mức độ thực hiện sự thay đổi trong việc sử dụng phương tiện dạy 1. ee ee eens eeeeneneneneneaeaeneneneneneneneaeae 85 Bảng 3.
Mức độ thực hiện sự thay đổi về hình thức tổ chức day hoc của nhà "ÙI. dese beea eee net esa eeeeeeaeegae 87 Bang 3. Mức độ thực hiện sự thay đổi về kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học 5a. Nhận thức của cán bộ quan lý và giáo viên về tam quan trọng của quan lý sự thay đổi trong hoạt động dạy học.----Sc St gi93 Bảng 3.
Mức độ xây dựng kế hoạch thay đồi trong hoạt động dạy học. Kiểm định sự khác biệt trong đánh giá giữa cán bộ quản lý và giáo viên về xây dựng kế hoạch thay đổi trong hoạt động day học. Mức độ tuyên truyền, phổ biến kế hoạch thay đổi trong hoạt động dạy iv Bang 3. Mức độ chuẩn bị các nguồn lực để thực hiện kế hoạch thay đổi trong hoạt động day hỌc.---- HH nh nh nh ni nà như98 Bảng 3.
Kết quả kiểm định ANOVA về ý kiến của cán bộ quản lý và giáo viên giữa các trường trung học cơ sở thuộc các địa bàn khác nhau về việc chuẩn bị các nguồn lực để thực hiện kế hoạch thay đổi trong hoạt động dạy học. Kết quả kiểm định ANOVA về ý kiến của cán bộ quản lý và giáo viên giữa các trường trung học cơ sở thuộc các địa bàn khác nhau về việc chỉ đạo các hoạt động chuyên môn. c2 BS KH kh nh kh g3 re 102 Bảng 3. Mức độ xóa bỏ các rào cản, hỗ trợ thúc đây sự thay đôi trong hoạt động dạy học.
Mức độ kiểm tra đánh giá kết quả thay đổi trong hoạt động dạy học so với dich mong đợi. Kết quả kiểm định t-test sự khác biệt ý kiến của cán bộ quản lý và giáo viên về kiểm tra đánh giá kết quả thay đổi trong hoạt động dạy học so với đích mong Ob. Kết quả kiểm định ANOVA ý kiến cán bộ quản lý và giáo viên có thâm niên công tác khác nhau về kiểm tra đánh giá kết quả thay đổi trong hoạt động dạy học so với đích mong đỢI. --- - c1 SH TH HT nh key 08 Bảng 3.
Mức độ duy trì bền vững kết quả của sự thay đổi trong hoạt động dạy Bảng 3. Kết quả kiểm định ANOVA về ý kiến của cán bộ quản lý và giáo viên thuộc các nhóm tuôi khác nhau về việc chỉ đạo duy trì bền vững kết quả của sự thay đồi trong hoạt động dạy học. -- c1 nen Hy 111 Bảng 3. Kết quả phân tích hồi quy về ảnh hưởng của các yếu tố chủ thé quan lý, đối tượng quản lý và môi trường quản lý đến việc xây dựng kế hoạch thay đổi trong hoạt Ong day HOC.
Kết quả phân tích hồi quy về ảnh hưởng của các yếu tô chủ thé quan lý, đối tượng quản lý và môi trường quản lý đến việc tuyên truyền, phổ biến kế hoạch thay đổi trong hoạt động dạy hỌC. Kết quả phân tích hồi quy về ảnh hưởng của các yếu tố chủ thé quản lý, đối tượng quản lý và môi trường quản lý đến việc tổ chức, chuẩn bị các nguồn lực đề thực hiện kế hoạch thay đổi trong hoạt động dạy học. Kết quả phân tích hồi quy về ảnh hưởng của các yếu tố chủ thé quan lý, đối tượng quản lý và môi trường quản lý đến việc quản lý, chỉ đạo các hoạt động chuyên Bảng 3. Kết quả phân tích hồi quy về ảnh hưởng của các yếu tô chủ thé quản lý, đối tượng quản lý và môi trường quản lý đến việc xóa bỏ các rào cản, hỗ trợ thúc đây sự thay đổi trong hoạt động dạy học Bang 3.
Kết qua phân tích hồi quy về ảnh hưởng của các yếu tô chủ thé quản lý, đối tượng quản lý và môi trường quản lý đến việc kiểm tra đánh giá kết quả thay đồi trong hoạt động dạy học so với đích mong đợi. Kết qua phân tích hồi quy về ảnh hưởng của các yếu tô chủ thé quản lý, đối tượng quan ly và môi trường quản lý đến việc duy trì bền vững kết quả của sự thay đổi trong hoạt động dạy học. Kết quả khảo sát tinh cấp thiết của các biện pháp đề xuắt. Kết quả khảo sát tính khả thi của các biện pháp đề xuắt.3 Mối tương quan giữa tinh cap thiết và tính kha thi của các biện pháp quản lý sự thay đổi trong hoạt động dạy học ở trường trung học cơ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Kiểm định sự khác biệt về tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề 1. Các lớp thực nghiệm, lớp đối chứng khi thực nghiệm. Phân bố điểm khảo sát chất lượng đầu vào của nhóm thực nghiệm và đối Bảng 4. Phân bố điểm của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng sau thực nghiệm.
Kết quả xếp loại bài kiểm tra sau thực nghiệm. Kết quả điểm kiểm tra trước tác động và sau tác động ở các lớp thực vi Bảng 4. Kết qua ý kiến học sinh các lớp thực nghiệm về khả năng phát triển năng lực của học sinh.--‹ c2 22 211111 eee ng nh ng ng et ng ng TT ng tr rrưyt 185 Bảng 4. Kết quả kiểm định ANOVA ý kiến học sinh các lớp thực nghiệm ở khối 6, khối 7, khối 8 và khối 9 về khả năng phát triển năng lực của học sinh.
Mức độ hứng thú của học sinh khi tham gia thực nghiệm giáo dục STEM/STEAM. LH HH HH HH TH HH TH HH HH HH 187 vii DANH MỤC SO DO, BIEU DO Sơ dé 1. Khung lý thuyết quản lý sự thay đổi trong hoạt động day học ở trường trung 0U. Ý kiến đánh giá về mức độ thực hiện phương pháp dạy học của nhà Biểu dé 3.
Ý kiến đánh giá về mức độ sử dụng phương tiện day học của nhà trường. Ý kiến của cán bộ quản lý và giáo viên thuộc nhóm đối tượng nam và nữ về nội dung tuyên truyền, phô biến kế hoạch thay đổi trong hoạt động day học. Ý kiến của cán bộ quản lý và giáo viên về chỉ đạo hoạt động chuyên môn. Ý kiến của cán bộ quan lý và giáo viên thuộc các nhóm tuổi khác nhau về nội dung duy trì bền vững kết quả của sự thay đổi trong hoạt động dạy học.
Số liệu về mức độ cấp thiết và kha thi của các biện pháp đề xuắt. Điểm khảo sát chất lượng của nhóm thực nghiệm và đối chứng trước khi thực nghiỆm. --- cọ SH ST nu TH nh nh nh c cx 183 Biểu đồ 4. Biểu thị điểm khảo sát chất lượng của nhóm thực nghiệm và đối chứng sau khi thực nghiệm.-- cece cece eee eeeceeeceeeaeeceeaeeeeeseeeaeeeeeeees 185 viii MUC LUC CHUONG 1.
CO SO LY LUẬN VE QUAN LY SỰ THAY DOI TRONG HOAT ĐỘNG DAY HỌC THỜI KỲ CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0 Ở TRUONG TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Tổng quan nghiên cứu van đề. Các nghiên cứu về quản lý sự thay đổi 1. Các nghiên cứu về quản lý sự thay đổi trong hoạt động dạy học ở trường trung học cơ sở.
Sự thay đôi trong hoạt động dạy học thời kỳ Cách mạng Công nghiệp 4.0 ở trường trung hoc CƠ SỞ. ---- c2 1221211211211 n1 1 nh nh chen 20 1. Khái niệm sự thay đổi. css esses Sàn tes see cà cà 20 1.
Khái niệm hoạt động day hỌC. ce cee cò cà eee cà. cà né si key 21 1. Trường trung học cơ sở trong hệ thong giáo dục quốc dân.
Cách mạng Công nghiệp 4.0 và Giáo dục 4. Nội dung sự thay đổi trong hoạt động dạy học thời kỳ Cách mạng Công nghiệp 4.0 ở trường trung NOC CƠ SỞ. cee cà cà cà coe key 23 1. Quản lý sự thay đổi trong hoạt động dạy học thời kỳ Cách mạng Công nghiệp 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý sự thay đổi dạy học Công nghiệp 4.0 tại THCS TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục nghiên cứu sự thay đổi trong dạy học thích ứng Cách mạng Công nghiệp 4.0 tại trường trung học cơ sở TP.HCM.
Luận án "Quản lý sự thay đổi dạy học Công nghiệp 4.0 tại THCS TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lý sự thay đổi dạy học Công nghiệp 4.0 tại THCS TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý sự thay đổi dạy học Công nghiệp 4.0 tại THCS TP.HCM" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Quản lý sự thay đổi dạy học Công nghiệp 4.0 tại THCS TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý sự thay đổi dạy học Công nghiệp 4.0 tại THCS TP.HCM" có 387 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý sự thay đổi dạy học Công nghiệp 4.0 tại THCS TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.