Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của doanh nghiệp (DN) tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào mối quan hệ tương tác hai chiều giữa cấu trúc vốn (CTV) và HQHĐ. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế, đóng góp khoảng 55,4% GDP vào năm 2010 và tăng lên 58,5% vào năm 2016 (VCCI, 2017). Tuy nhiên, các thách thức về vốn, năng lực cạnh tranh và khả năng ứng phó với biến động kinh tế đã dẫn đến tỷ lệ DN ngừng hoạt động hoặc giải thể đáng kể, với 60.667 DN gặp khó khăn vào năm 2016 (Tổng cục Thống Kê, 2016). Sự cấp thiết của việc nâng cao HQHĐ trong môi trường cạnh tranh khốc liệt và hội nhập kinh tế toàn cầu là động lực chính của nghiên cứu này.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm xem xét mối quan hệ tương tác đồng thời (simultaneous interaction) giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Phần lớn các công trình trước đây, cả trong và ngoài nước, chỉ dừng lại ở việc phân tích ảnh hưởng một chiều giữa hai biến số này. Luận án nhấn mạnh rằng: "Việc tồn tại mối quan hệ đồng thời giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động có thể làm cho các ước lượng trong các phương trình riêng lẻ bị chệch, kém hiệu quả và không vững." Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xây dựng một hệ phương trình đồng thời.

Các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm:

  1. Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2009 – 2016 như thế nào?
  2. Những đặc điểm nào của doanh nghiệp có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp?
  3. CTV và hiệu quả của doanh nghiệp có ảnh hưởng lẫn nhau hay không?
  4. Những giải pháp nào có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam?

Các giả thuyết nghiên cứu được đưa ra:

  • Sự gia tăng tỷ lệ nợ có thể làm tăng hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp và ngược lại, sự gia tăng hiệu quả hoạt động lại có thể thúc đẩy các doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ hơn để tài trợ cho các hoạt động của mình.
  • Các đặc điểm của doanh nghiệp như quy mô, ngành nghề, loại hình doanh nghiệp, cấu trúc tài sản, thời gian hoạt động, tốc độ tăng trưởng có ảnh hưởng đến hiệu quả của doanh nghiệp.
  • Hiệu quả hoạt động và các đặc điểm của doanh nghiệp như quy mô, ngành nghề, hình thức sở hữu, tăng trưởng tài sản, lá chắn thuế phi nợ, đặc điểm riêng của tài sản có ảnh hưởng đến CTV của doanh nghiệp.

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của Lý thuyết chi phí đại diện (Agency cost theory) của Jensen và Meckling (1976), Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) của DeAngelo và Masulis (1980), và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking-order theory) của Myers và Majluf (1984), cùng với Lý thuyết MM (Modigliani and Miller Theory) (1958) về cấu trúc vốn. Đối với đo lường hiệu quả hoạt động, luận án áp dụng Lý thuyết về hàm sản xuất của Cobb và Douglas (1928) và khái niệm hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE) của Koopmans (1951) và Farrell (1957).

Đóng góp đột phá của luận án là việc xác định ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu (Optimal Capital Structure Threshold) không chỉ cho tổng thể các doanh nghiệp (ví dụ: 57,28% đối với mô hình hiệu quả hoạt động và 24,40% đối với mô hình ROA), mà còn cho từng ngành cụ thể như 52,09% cho ngành nông, lâm, thủy sản; 56,75% cho ngành công nghiệp chế biến, chế tạo; 59,82% cho ngành xây dựng và 54,36% cho ngành bất động sản. Luận án sử dụng dữ liệu bảng của 19.451 doanh nghiệp thuộc 4 ngành chính trong giai đoạn 2009 – 2016, được trích từ Điều tra Doanh nghiệp Việt Nam do Tổng cục Thống kê thực hiện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các yếu tố nội tại của doanh nghiệp, đặc biệt là cấu trúc vốn, trong khi ít đề cập đến các yếu tố ngành và vĩ mô. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn kinh tế nhiều biến động sau khủng hoảng tài chính 2008.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu chuyên sâu, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về hiệu quả hoạt động và cấu trúc vốn. Các nghiên cứu về HQHĐ được chia thành hai quan điểm chính: Market Based View (MBV) tập trung vào các yếu tố thị trường bên ngoài (Harris, 2001; Porter, 1979) và Resource Based View (RBV) tập trung vào các nguồn lực nội tại của doanh nghiệp (Barney, 1991; Peteraf, 1993). Luận án định vị nghiên cứu của mình theo quan điểm RBV, phù hợp với đặc điểm của nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi sự bất ổn thị trường làm cho các yếu tố nội tại doanh nghiệp trở nên quan trọng hơn (Grant, 1991; Makhija, 2003).

Các tranh luận và mâu thuẫn chính trong tài liệu tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động. Một số nghiên cứu, dựa trên Lý thuyết chi phí đại diện của Jensen và Meckling (1976), cho rằng có mối quan hệ tích cực giữa tỷ lệ nợ và HQHĐ. Chẳng hạn, Abor (2005) nghiên cứu các DN niêm yết tại Ghana (1998-2002) và Gill và cộng sự (2011) tại Mỹ (2002-2005) đều tìm thấy tác động tích cực của tỷ lệ nợ lên lợi nhuận. Berger và di Patti (2006) với dữ liệu các ngân hàng Mỹ (1990-1995) chỉ ra rằng tăng 1% tỷ lệ nợ dẫn đến tăng 6% hiệu quả. Margaritis và Psillaki (2007) cũng tìm thấy mối quan hệ tích cực ở 12.240 DN New Zealand. Các nghiên cứu này ủng hộ luận điểm rằng nợ cao có thể giảm chi phí đại diện và thúc đẩy quản lý hiệu quả hơn.

Ngược lại, một nhóm nghiên cứu khác tìm thấy mối quan hệ nghịch chiều. Zeitun và Tian (2007) sử dụng dữ liệu bảng của 167 công ty ở Jordan (1989-2003) cho thấy tỷ lệ nợ có ảnh hưởng tiêu cực đến HQHĐ. Ebaid (2009) ở Ấn Độ (1997-2005), Salim và Yadav (2012) ở Malaysia (1995-2011), và Nguyen và Nguyen (2015) ở Việt Nam (2006-2016) cũng đưa ra kết quả tương tự. Điều này cho thấy khi nợ quá cao, chi phí khốn khó tài chính và nguy cơ phá sản có thể vượt qua lợi ích từ việc giảm chi phí đại diện, dẫn đến giảm HQHĐ.

Điểm đặc biệt, một số nghiên cứu đã khám phá mối quan hệ phi tuyến tính, điển hình là hình chữ U ngược (inverted U-shaped relationship). Stulz (1990) đã phát triển mô hình trong đó nợ có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực. Margaritis và Psillaki (2007, 2010) trong nghiên cứu ở New Zealand và Pháp đã tìm thấy mối quan hệ này, khi hiệu quả tăng theo nợ ở mức thấp nhưng giảm khi nợ vượt quá một ngưỡng nhất định. Luận án này định vị chính xác vào khoảng trống đó, cụ thể xác định mối quan hệ phi tuyến tính dạng ∩ và các ngưỡng tối ưu cho các doanh nghiệp Việt Nam.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:

  1. Margaritis và Psillaki (2007, 2010): Các tác giả này đã sử dụng phương pháp hiệu quả biên (efficiency frontier) và dạng hàm số bậc hai để khám phá mối quan hệ phi tuyến tính giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động ở New Zealand và Pháp. Nghiên cứu của họ tìm thấy mối quan hệ tích cực ở mức đòn bẩy thấp nhưng chuyển sang tiêu cực ở mức đòn bẩy cao. Luận án này kế thừa và mở rộng cách tiếp cận này bằng cách không chỉ xác nhận mối quan hệ hình chữ U ngược cho Việt Nam mà còn định lượng chính xác các ngưỡng tối ưu cụ thể (ví dụ, 57,28% cho mô hình EFF, 24,40% cho ROA và ngưỡng cho từng ngành), điều mà các nghiên cứu trước chưa đi sâu.
  2. Zeitun và Tian (2007): Nghiên cứu này trên các công ty ở Jordan (1989-2003) đã sử dụng mô hình hồi quy với hiệu ứng ngẫu nhiên (RE) và các chỉ số kế toán (ROA, ROE, Tobin's Q) để đo lường hiệu quả, cho thấy tỷ lệ nợ có ảnh hưởng nghịch chiều. Luận án hiện tại của Việt Nam khác biệt đáng kể bằng cách sử dụng phương pháp 3SLS với hệ phương trình đồng thời để giải quyết tính nội sinh (endogeneity) giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, đồng thời đo lường hiệu quả bằng Hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) để phản ánh hiệu quả kỹ thuật tương đối, thay vì chỉ dựa vào các chỉ số kế toán tuyệt đối có thể bị chệch do yếu tố ngoại sinh. Điều này mang lại sự vững chắc hơn về mặt phương pháp luận và kết quả phân tích sâu sắc hơn về mối quan hệ hai chiều.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có về tài chính doanh nghiệp và hiệu quả sản xuất.

  • Mở rộng Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) của Jensen và Meckling (1976): Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết bằng cách thực nghiệm chứng minh rằng mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động không phải là một chiều mà là một mối quan hệ phức tạp, phi tuyến tính (dạng hình chữ U ngược). Nó cho thấy rằng nợ có thể làm giảm chi phí đại diện và tăng hiệu quả ở mức độ nhất định, nhưng vượt quá ngưỡng đó, chi phí khốn khó tài chính (financial distress costs) sẽ lấn át lợi ích, dẫn đến giảm hiệu quả. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho bối cảnh Việt Nam, xác nhận cơ chế mà nợ có thể kỷ luật quản lý, nhưng cũng tạo ra rủi ro khi vượt quá giới hạn.
  • Thử thách Lý thuyết MM (Modigliani and Miller Theory) và Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) trong điều kiện thị trường không hoàn hảo: Mặc dù Lý thuyết MM đề xuất rằng cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo (Modigliani và Miller, 1958) hoặc tăng giá trị với tấm chắn thuế trong thị trường có thuế, nghiên cứu này, cùng với Lý thuyết đánh đổi (DeAngelo và Masulis, 1980), thực nghiệm chỉ ra rằng các chi phí liên quan đến nợ (như chi phí phá sản, chi phí khốn khó tài chính) là có thật và tạo ra một điểm cấu trúc vốn tối ưu, nơi lợi ích của tấm chắn thuế cân bằng với các chi phí này. Sự định lượng ngưỡng tối ưu của luận án cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể cho sự cân bằng này, chi tiết hơn so với các mô hình lý thuyết đơn thuần.
  • Khung phân tích khái niệm (Conceptual framework): Luận án phát triển một khung phân tích toàn diện, tích hợp các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp (quy mô, thời gian hoạt động, tốc độ tăng trưởng tài sản, tỷ lệ tài sản hữu hình, hình thức sở hữu, lá chắn thuế phi nợ vay) vào mối quan hệ đồng thời giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động. Khung này không chỉ xem xét tác động của CTV lên HQHĐ mà còn cả tác động ngược lại của HQHĐ lên CTV, đồng thời kiểm soát các biến đặc trưng doanh nghiệp. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều và thực tế hơn về động lực tài chính doanh nghiệp.
  • Mô hình lý thuyết với các giả thuyết được đánh số: Các giả thuyết nghiên cứu (như đã nêu ở phần tổng quan) được xây dựng rõ ràng, có căn cứ từ các lý thuyết đã được thiết lập, và được kiểm định thực nghiệm thông qua các mô hình thống kê phức tạp. Các giả thuyết về mối quan hệ phi tuyến tính dạng chữ U ngược giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, cũng như tác động của các yếu tố đặc trưng doanh nghiệp, là trọng tâm.
  • Thay đổi mô hình (Paradigm shift) với bằng chứng từ kết quả: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình hoàn toàn mà là một sự tinh chỉnh và làm sâu sắc hơn trong việc hiểu mối quan hệ vốn-hiệu quả. Nó chuyển dịch từ quan điểm đơn giản về ảnh hưởng một chiều sang một quan điểm động thái, tương tác và có ngưỡng, đòi hỏi các phương pháp phân tích phức tạp hơn (hệ phương trình đồng thời). Bằng chứng từ kết quả, như việc xác định các ngưỡng tối ưu và mối quan hệ phi tuyến tính, thách thức các quan điểm tuyến tính hoặc một chiều truyền thống.

Khung phân tích độc đáo

Luận án trình bày một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng ba lý thuyết chính: Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen và Meckling, 1976), Lý thuyết đánh đổi (DeAngelo và Masulis, 1980), và Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers và Majluf, 1984) để giải thích động lực của cấu trúc vốn. Đồng thời, nó sử dụng Lý thuyết hàm sản xuất (Cobb và Douglas, 1928) và các khái niệm về Hiệu quả kỹ thuật (Farrell, 1957) để đo lường hiệu quả hoạt động. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu một cách toàn diện cả khía cạnh tài chính và sản xuất của hiệu quả doanh nghiệp.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc sử dụng mô hình hệ phương trình đồng thời (Simultaneous Equation System) được ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất ba bước (3SLS) với hiệu ứng cố định (firm fixed effects). Phương pháp này đặc biệt quan trọng để giải quyết vấn đề nội sinh (endogeneity) giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, mà các nghiên cứu một chiều thường bỏ qua, dẫn đến ước lượng bị chệch. "phương pháp ước lượng bình phương 3 bước cũng được phát triển với các biến khử trung bình theo thời gian (time-demeaned variables) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được của doanh nghiệp trong số liệu bảng." Điều này đảm bảo tính vững của các ước lượng.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng hiệu quả hoạt động theo hai khía cạnh: khả năng biến đổi đầu vào thành đầu ra (hiệu quả kỹ thuật, đo bằng SFA) và khả năng sinh lời (đo bằng ROA), cho phép kiểm tra tính vững của kết quả. Các định nghĩa về cấu trúc vốn tối ưu và mối quan hệ phi tuyến tính cũng được làm rõ.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2009-2016, chủ yếu từ 4 ngành: nông, lâm, thủy sản; công nghiệp chế biến, chế tạo; xây dựng; và bất động sản. Các yếu tố vĩ mô và đặc điểm ngành ít được đề cập sâu, thay vào đó tập trung vào yếu tố nội tại doanh nghiệp. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả sang các quốc gia hoặc ngành khác với cấu trúc kinh tế và môi trường thể chế khác biệt.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism), tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả khách quan, có thể đo lường và kiểm chứng giữa các biến. Cách tiếp cận này định hướng việc sử dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp định lượng (Mixed-methods quantitative approach) theo nghĩa sử dụng hai chỉ số đo lường hiệu quả khác nhau (SFA-efficiency và ROA) để kiểm tra tính vững của các kết quả chính. Kết hợp này không phải là mixed-methods truyền thống (qualitative + quantitative) mà là sự kết hợp các chỉ số và kỹ thuật định lượng để tăng cường độ tin cậy. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo rằng các phát hiện không chỉ là sản phẩm của một phương pháp đo lường cụ thể, mà còn phản ánh một mối quan hệ tổng quát hơn.

Thiết kế nghiên cứu là đa cấp (Multi-level design) thông qua việc phân tích không chỉ tổng thể các doanh nghiệp mà còn xác định các ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu ở cấp độ từng ngành (nông, lâm, thủy sản; công nghiệp chế biến, chế tạo; xây dựng; bất động sản). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng, cho phép hiểu sâu hơn về sự biến thiên của mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động qua các ngành khác nhau.

Kích thước mẫu là 19.451 doanh nghiệp, một số lượng lớn, được trích từ Điều tra Doanh nghiệp Việt Nam do Tổng cục Thống kê thực hiện. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các doanh nghiệp hoạt động trong 4 ngành cụ thể đã nêu trong giai đoạn 2009 – 2016, đảm bảo dữ liệu bảng theo thời gian.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là lấy toàn bộ dữ liệu bảng có sẵn từ Điều tra Doanh nghiệp Việt Nam cho các ngành và giai đoạn được chọn, bao gồm các năm 2009, 2011, 2013, 2015 và 2016. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp cung cấp đầy đủ thông tin về các biến số cần thiết (vốn, lao động, chi phí, lợi nhuận trước thuế, tổng tài sản, nợ) trong các ngành được khảo sát. Tiêu chí loại trừ là các doanh nghiệp không có đầy đủ dữ liệu hoặc nằm ngoài phạm vi ngành/thời gian nghiên cứu.

Giao thức thu thập dữ liệu dựa trên Điều tra Doanh nghiệp Việt Nam do Tổng cục Thống kê thực hiện, đảm bảo tính thống nhất và tin cậy của dữ liệu chính phủ. Các công cụ sử dụng là các biểu mẫu điều tra tiêu chuẩn hóa thu thập thông tin về tài chính và hoạt động của doanh nghiệp.

Luận án sử dụng tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) bằng cách sử dụng hai chỉ số hiệu quả hoạt động khác nhau là hiệu quả kỹ thuật (EFF) từ Hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA)tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) để kiểm tra tính vững của các phát hiện. Phương pháp này giúp củng cố niềm tin vào kết quả khi các phương pháp đo lường khác nhau dẫn đến cùng một kết luận hoặc giải thích.

Tính hợp lệ (Validity)độ tin cậy (Reliability) được xem xét. Tính hợp lệ cấu trúc (Construct validity) được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các biến số (ví dụ: hiệu quả hoạt động là khả năng biến đổi đầu vào thành đầu ra, cấu trúc vốn là tỷ số nợ trên tổng tài sản) dựa trên lý thuyết đã được thiết lập. Tính hợp lệ nội bộ (Internal validity) được tăng cường bằng cách sử dụng mô hình hệ phương trình đồng thời (3SLS)hiệu ứng cố định (firm fixed effects) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được và giảm thiểu vấn đề nội sinh, giúp thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn. Tính hợp lệ bên ngoài (External validity) được giới hạn bởi phạm vi nghiên cứu (các doanh nghiệp Việt Nam thuộc 4 ngành cụ thể) nhưng các khuyến nghị vẫn có thể áp dụng cho các doanh nghiệp có đặc điểm tương tự. Độ tin cậy (Reliability) của dữ liệu được đảm bảo vì chúng được thu thập từ nguồn chính thức (Tổng cục Thống kê). Luận án không báo cáo giá trị alpha (α values) nhưng sự lựa chọn các kỹ thuật phân tích đã được kiểm định chặt chẽ trong học thuật (SFA, 3SLS) ngụ ý sự chú trọng đến độ tin cậy.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: 19.451 doanh nghiệp thuộc các ngành nông, lâm, thủy sản; công nghiệp chế biến, chế tạo; xây dựng; và bất động sản, được khảo sát trong giai đoạn 2009-2016. "Mức hiệu quả hoạt động trung bình của các doanh nghiệp giai đoạn 2009 – 2016 đạt được là 74,09%." Tuy nhiên, hiệu quả có xu hướng giảm dần và chênh lệch lớn giữa các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp nhỏ đạt hiệu quả cao hơn doanh nghiệp vừa và lớn, doanh nghiệp nhà nước hiệu quả hơn doanh nghiệp ngoài quốc doanh, và doanh nghiệp nước ngoài hiệu quả hơn doanh nghiệp trong nước.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  1. Hàm sản xuất biên ngẫu nhiên Cobb-Douglas (Stochastic Cobb-Douglas Production Frontier Function) để ước tính hiệu quả kỹ thuật (EFF) của từng doanh nghiệp. Hàm này sử dụng lợi nhuận trước thuế làm biến đầu ra, và vốn, lao động, chi phí nguyên vật liệu làm biến đầu vào. Phương pháp ước lượng là Maximum Likelihood Estimation (MLE) (Aigner và cộng sự, 1977; Meeusen và Van den Broeck, 1977).
  2. Mô hình hệ phương trình đồng thời (Simultaneous Equation System) được ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất ba bước (Three-Stage Least Squares - 3SLS) với hiệu ứng cố định (firm fixed effects) để xác định mối quan hệ tương tác đồng thời giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để giải quyết vấn đề nội sinh. Các biến khử trung bình theo thời gian (time-demeaned variables) được sử dụng để kiểm soát các yếu tố không quan sát được của doanh nghiệp.

Kiểm định tính vững (Robustness checks) được thực hiện bằng cách sử dụng ROA (Return on Asset) như một chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động thay thế để đối chiếu các kết quả ước lượng từ mô hình SFA. Điều này giúp củng cố độ tin cậy của các phát hiện chính.

Luận án báo cáo effect sizes thông qua các hệ số hồi quy và statistical significance (p-values) để đánh giá mức độ tin cậy của các mối quan hệ được tìm thấy. Các khoảng tin cậy (confidence intervals) không được nêu rõ trong tóm tắt nhưng thường là một phần của báo cáo kết quả chi tiết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Mối quan hệ phi tuyến tính, dạng ∩ (hình chữ U ngược) giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động: Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng "hiệu quả tăng với đòn bẩy đến điểm mà đòn bẩy đạt 57,28%, sau đó, hiệu quả giảm khi đòn bẩy tiếp tục tăng." Điều này được kiểm định bằng phương pháp 3SLS và cung cấp bằng chứng định lượng cho Lý thuyết đánh đổiLý thuyết chi phí đại diện. Phát hiện này trái ngược với các nghiên cứu chỉ tìm thấy mối quan hệ tuyến tính hoặc một chiều (ví dụ: Zeitun và Tian, 2007).
  2. Ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu cụ thể cho tổng thể và từng ngành:
    • Ngưỡng tối ưu trong mô hình EFF là 57,28%.
    • Ngưỡng tối ưu trong mô hình ROA là 24,40%.
    • Các ngưỡng ngành cụ thể: 52,09% cho nông lâm thủy sản; 56,75% cho công nghiệp chế biến, chế tạo; 59,82% cho xây dựng và 54,36% cho bất động sản. Những con số cụ thể này là bằng chứng mạnh mẽ, cho phép các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
  3. Tác động đồng thời hai chiều giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động: Luận án tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ tương tác đồng thời. Cụ thể, "hiệu quả hoạt động có tác động cùng chiều lên tỷ lệ nợ," điều này phù hợp với giả thuyết ban đầu và củng cố Lý thuyết trật tự phân hạng ở một khía cạnh nhất định (DN hiệu quả hơn có thể dễ dàng tiếp cận nợ hơn hoặc muốn sử dụng nợ để tăng lợi nhuận).
  4. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và cấu trúc vốn: Bên cạnh cấu trúc vốn, các yếu tố như tỷ lệ tài sản hữu hình, tốc độ tăng trưởng tài sản, thời gian hoạt động, quy mô và hình thức sở hữu cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Tương tự, cấu trúc vốn còn phụ thuộc vào tài sản hữu hình, đặc điểm riêng của tài sản, lá chắn thuế phi nợ vay (non-debt tax shields), quy mô, hình thức sở hữu và thời gian hoạt động. Điều này mở rộng hiểu biết về các yếu tố nội tại của doanh nghiệp và cung cấp bức tranh toàn diện hơn về quản trị tài chính.
  5. HQHĐ trung bình giảm dần theo thời gian, với sự chênh lệch lớn: "Mức hiệu quả hoạt động trung bình của các doanh nghiệp giai đoạn 2009 – 2016 đạt được là 74,09%. Tuy nhiên hiệu quả hoạt động có chiều hướng giảm dần và hiệu quả giữa các doanh nghiệp có sự chênh lệch rất lớn." Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive) đối với một nền kinh tế đang phát triển, đòi hỏi giải thích sâu sắc về tác động của khủng hoảng tài chính và năng lực thích ứng của doanh nghiệp. Nó so sánh với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào hiệu quả của DN trong giai đoạn tăng trưởng ổn định, cho thấy bức tranh thách thức hơn trong bối cảnh hậu khủng hoảng.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances (Tiến bộ lý thuyết): Luận án đóng góp vào Lý thuyết chi phí đại diệnLý thuyết đánh đổi bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ phi tuyến tính và định lượng các ngưỡng tối ưu của cấu trúc vốn. Nó cũng mở rộng Lý thuyết trật tự phân hạng bằng cách xác nhận tác động của hiệu quả hoạt động lên việc ra quyết định cấu trúc vốn, cho thấy rằng các doanh nghiệp hiệu quả hơn có thể có xu hướng sử dụng nợ nhiều hơn.
  • Methodological innovations (Đổi mới phương pháp luận): Việc sử dụng mô hình hệ phương trình đồng thời (3SLS) với hiệu ứng cố địnhbiến khử trung bình theo thời gian để giải quyết tính nội sinh là một đóng góp quan trọng, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác nơi mối quan hệ giữa các biến tài chính được cho là có tính tương tác hai chiều.
  • Practical applications (Ứng dụng thực tiễn): Các ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu được xác định (ví dụ 57,28% cho EFF, 24,40% cho ROA, và các ngưỡng cho từng ngành) cung cấp khuyến nghị cụ thể và định lượng cho các nhà quản lý doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể sử dụng những ngưỡng này làm điểm tham chiếu để điều chỉnh tỷ lệ nợ của mình nhằm tối đa hóa hiệu quả, tránh việc sử dụng nợ quá mức hoặc quá thấp.
  • Policy recommendations (Khuyến nghị chính sách): Kết quả về sự chênh lệch hiệu quả giữa các loại hình doanh nghiệp (nhà nước, ngoài quốc doanh, nước ngoài) và sự giảm dần hiệu quả chung cung cấp cơ sở cho các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Nhân dân các cấp) để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp. Cụ thể, chính sách có thể tập trung vào hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ nâng cao năng lực quản lý vốn và khuyến khích doanh nghiệp ngoài quốc doanh và trong nước nâng cao hiệu quả thông qua tiếp cận công nghệ hoặc đào tạo.
  • Generalizability conditions (Điều kiện tổng quát hóa): Các kết quả có thể được tổng quát hóa cho các doanh nghiệp Việt Nam thuộc 4 ngành khảo sát và các nền kinh tế đang phát triển, chuyển đổi có đặc điểm tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các ngành có đặc thù hoàn toàn khác về cấu trúc vốn và môi trường cạnh tranh.

Limitations và Future Research

Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi dữ liệu: Mặc dù sử dụng dữ liệu lớn (19.451 doanh nghiệp) và kéo dài nhiều năm (2009-2016), dữ liệu chủ yếu từ 4 ngành kinh tế (nông, lâm, thủy sản; công nghiệp chế biến, chế tạo; xây dựng; bất động sản). Điều này hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho các ngành khác, đặc biệt là các ngành dịch vụ hoặc công nghệ cao có đặc điểm vốn khác biệt.
  2. Giới hạn về yếu tố nghiên cứu: Nội dung nghiên cứu chỉ tập trung vào các yếu tố nội tại của doanh nghiệp và cấu trúc vốn, "mà ít đề cập đến những đặc điểm của ngành và các yếu tố vĩ mô." Các yếu tố bên ngoài như biến động lãi suất, chính sách thuế cụ thể, hoặc các yếu tố cạnh tranh ngành có thể đóng vai trò quan trọng nhưng chưa được phân tích sâu.
  3. Khả năng đo lường: Việc đo lường hiệu quả hoạt động thông qua SFA và ROA, dù là phương pháp tiên tiến, vẫn có thể không nắm bắt được toàn bộ các khía cạnh của hiệu quả doanh nghiệp (ví dụ: hiệu quả đổi mới, hiệu quả xã hội).

Các điều kiện biên về ngữ cảnh (context), mẫu (sample) và thời gian (time) đã được nêu rõ. Nghiên cứu trong giai đoạn 2009-2016, một giai đoạn đặc biệt do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, có thể không hoàn toàn phản ánh hoạt động của doanh nghiệp trong các giai đoạn kinh tế ổn định hoặc tăng trưởng nhanh chóng khác.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi ngành và quốc gia: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các ngành khác như dịch vụ, tài chính, công nghệ, cũng như thực hiện so sánh đa quốc gia để kiểm tra tính tổng quát hóa của các ngưỡng tối ưu và mối quan hệ phi tuyến tính.
  2. Tích hợp yếu tố vĩ mô và ngành: Các nghiên cứu tiếp theo nên tích hợp các yếu tố vĩ mô (chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, môi trường pháp lý) và các đặc điểm ngành (mức độ cạnh tranh, rào cản gia nhập) vào mô hình để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động.
  3. Sử dụng các chỉ số hiệu quả đa chiều hơn: Nghiên cứu có thể khám phá việc sử dụng các chỉ số hiệu quả phi tài chính hoặc định tính (ví dụ: hiệu quả đổi mới, năng lực thích ứng) để bổ sung cho các chỉ số định lượng hiện có.
  4. Phương pháp luận cải tiến: Khám phá các kỹ thuật mô hình hóa phức tạp hơn như Quantile Regression để phân tích tác động của cấu trúc vốn lên hiệu quả hoạt động ở các phân vị khác nhau của hiệu quả, hoặc sử dụng các mô hình học máy để dự đoán hiệu quả và cấu trúc vốn tối ưu.
  5. Phân tích tác động chính sách cụ thể: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chính sách tài chính cụ thể (ví dụ: các gói hỗ trợ tín dụng, chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa) lên cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact (Tác động học thuật): Nghiên cứu được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, kinh tế học sản xuất và phát triển kinh tế. Việc sử dụng phương pháp luận tiên tiến (3SLS, SFA) để giải quyết vấn đề nội sinh và định lượng các ngưỡng tối ưu sẽ khơi gợi các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính có thể đạt được số lượng trích dẫn cao trong các tạp chí khoa học chuyên ngành và luận văn/luận án cấp cao, đặc biệt đối với các nghiên cứu tập trung vào các nền kinh tế mới nổi và đang chuyển đổi.
  • Industry transformation (Chuyển đổi ngành công nghiệp): Các ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu được xác định cụ thể cho từng ngành (nông, lâm, thủy sản; công nghiệp chế biến, chế tạo; xây dựng; bất động sản) cung cấp công cụ quý giá cho các nhà quản lý và chuyên gia tài chính. Bằng cách áp dụng các khuyến nghị này, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng khả năng cạnh tranh và góp phần vào sự phát triển bền vững của các ngành này. Ví dụ, một doanh nghiệp xây dựng có thể điều chỉnh tỷ lệ nợ vay để tiệm cận ngưỡng 59,82% nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động.
  • Policy influence (Ảnh hưởng chính sách): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Nhân dân các cấp). Việc hiểu rõ mối quan hệ hai chiều giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, cùng với các yếu tố ảnh hưởng, sẽ giúp thiết kế các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả hơn, đặc biệt trong việc điều tiết thị trường vốn, cung cấp các gói tín dụng phù hợp, và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Ví dụ, Ngân hàng Nhà nước có thể cân nhắc các chính sách tín dụng khác nhau cho các ngành có ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu khác nhau.
  • Societal benefits (Lợi ích xã hội): Bằng cách giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, luận án gián tiếp đóng góp vào việc tạo ra nhiều việc làm (hiện tại các DN đang giải quyết công ăn việc làm cho hơn 14 triệu lao động - Tổng Cục Thống Kê, 2017b), tăng thu nhập cho người lao động, tăng cường đóng góp ngân sách nhà nước (711 nghìn tỷ đồng lợi nhuận trước thuế và 665 nghìn tỷ đồng đóng góp ngân sách nhà nước vào năm 2016 - Tổng Cục Thống Kê, 2017b) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
  • International relevance (Tính liên quan quốc tế): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phương pháp luận và phát hiện về mối quan hệ phi tuyến tính, ngưỡng tối ưu và tính nội sinh giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với các nền kinh tế chuyển đổi khác trên thế giới, đặc biệt là các nước ASEAN đang phát triển.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, các khoảng trống nghiên cứu cụ thể đã được lấp đầy (ví dụ: phân tích mối quan hệ tương tác đồng thời hai chiều giữa CTV và HQHĐ), và các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất rõ ràng, làm nền tảng cho các công trình tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể tham khảo phương pháp luận 3SLS và SFA để áp dụng vào các bối cảnh khác.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và kinh tế học sản xuất, đặc biệt là việc làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về Lý thuyết chi phí đại diện, Lý thuyết đánh đổiLý thuyết trật tự phân hạng trong bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế chuyển đổi. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết mới hoặc tinh chỉnh các mô hình hiện có.
  • Industry R&D (Bộ phận R&D của ngành công nghiệp): Các ứng dụng thực tiễn là vô giá cho các nhà quản lý và chuyên gia tài chính. Các ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu được định lượng giúp các doanh nghiệp (đặc biệt là trong nông lâm thủy sản, công nghiệp chế biến, chế tạo, xây dựng, bất động sản) đưa ra các quyết định tài chính chiến lược dựa trên bằng chứng, tối ưu hóa cơ cấu vốn để nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng về các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam. Các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và Ủy ban Nhân dân các cấp có thể sử dụng những thông tin này để ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp, cải thiện môi trường đầu tư, và điều tiết thị trường vốn một cách hiệu quả hơn.
  • Định lượng lợi ích: Lợi ích cho doanh nghiệp có thể được định lượng qua việc tiềm năng tăng mức hiệu quả hoạt động trung bình từ 74,09% lên mức tiệm cận tối đa thông qua việc điều chỉnh cấu trúc vốn theo các ngưỡng đã được xác định. Đối với chính sách, việc nâng cao hiệu quả doanh nghiệp có thể dẫn đến tăng trưởng GDP, ổn định thị trường lao động và tăng nguồn thu ngân sách.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) của Jensen và Meckling (1976) và Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) của DeAngelo và Masulis (1980) bằng cách thực nghiệm chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến tính, dạng hình chữ U ngược (inverted U-shaped relationship) giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu đã định lượng các ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu (optimal capital structure thresholds) một cách chi tiết: mức nợ vay trên tổng tài sản là 57,28% đối với mô hình hiệu quả kỹ thuật (EFF) và 24,40% đối với mô hình tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA). Điều này vượt ra ngoài các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào mối quan hệ tuyến tính hoặc không định lượng được ngưỡng cụ thể, cung cấp bằng chứng cụ thể cho sự cân bằng giữa lợi ích giảm chi phí đại diện và chi phí khốn khó tài chính.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng mô hình hệ phương trình đồng thời (Simultaneous Equation System) được ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất ba bước (Three-Stage Least Squares - 3SLS) kết hợp với hiệu ứng cố định (firm fixed effects)biến khử trung bình theo thời gian (time-demeaned variables) để giải quyết triệt để vấn đề nội sinh (endogeneity) giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động.

    • So với các nghiên cứu như Abor (2005) (Ghana, 1998-2002) và Zeitun và Tian (2007) (Jordan, 1989-2003) vốn chủ yếu sử dụng hồi quy OLS hoặc hồi quy dữ liệu bảng với hiệu ứng ngẫu nhiên/cố định trên các phương trình riêng lẻ (tức là chỉ phân tích ảnh hưởng một chiều), luận án này giải quyết được vấn đề ước lượng bị chệch do mối quan hệ hai chiều. Việc sử dụng 3SLS cho phép mô hình hóa và ước lượng đồng thời cả hai phương trình (CTV ảnh hưởng HQHĐ và HQHĐ ảnh hưởng CTV), mang lại ước lượng hiệu quả và vững hơn.
    • Hơn nữa, việc tích hợp Hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) để đo lường hiệu quả kỹ thuật tương đối, sau đó sử dụng kết quả này vào mô hình 3SLS, là một cải tiến so với nhiều nghiên cứu chỉ dựa vào các chỉ số kế toán truyền thống như ROA/ROE/Tobin's Q (ví dụ: Salim và Yadav, 2012 ở Malaysia, 1995-2011). Điều này giúp loại trừ các yếu tố ngẫu nhiên và đặc thù ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp khỏi phần hiệu quả, nâng cao tính chính xác của thước đo.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù các doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong GDP, nhưng "Mức hiệu quả hoạt động trung bình của các doanh nghiệp giai đoạn 2009 – 2016 đạt được là 74,09%. Tuy nhiên hiệu quả hoạt động có chiều hướng giảm dần và hiệu quả giữa các doanh nghiệp có sự chênh lệch rất lớn." Việc hiệu quả hoạt động trung bình có chiều hướng giảm dần trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính (2008) là một dấu hiệu cảnh báo, phản ánh sự khó khăn trong việc thích ứng và phát triển bền vững của nhiều doanh nghiệp. Điều này cũng trái ngược với kỳ vọng về sự phục hồi và tăng trưởng hiệu quả trong một nền kinh tế đang phát triển.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" độc lập dưới dạng một tài liệu riêng biệt. Tuy nhiên, các chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm nguồn dữ liệu (Điều tra Doanh nghiệp Việt Nam của Tổng cục Thống kê), phạm vi thời gian (2009-2016), kích thước mẫu (19.451 doanh nghiệp), các biến số được sử dụng, dạng hàm cụ thể (Cobb-Douglas), và các kỹ thuật ước lượng (SFA, 3SLS với hiệu ứng cố định và biến khử trung bình theo thời gian) đã được mô tả rõ ràng trong các Chương 3 và 4. Mức độ chi tiết này, cùng với các tài liệu tham khảo được sử dụng, cung cấp một lộ trình đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể cố gắng tái tạo hoặc xây dựng dựa trên các phát hiện của nghiên cứu này, miễn là họ có quyền truy cập vào bộ dữ liệu tương tự.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" một cách cụ thể. Thay vào đó, nó đưa ra một "Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo" trong Chương 5.2, bao gồm các hướng như mở rộng phạm vi ngành và quốc gia, tích hợp yếu tố vĩ mô và ngành, sử dụng các chỉ số hiệu quả đa chiều hơn, và các cải tiến phương pháp luận. Những gợi ý này là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai gần, nhưng không phải là một kế hoạch nghiên cứu chiến lược dài hạn cho một thập kỷ.

Kết luận

Luận án tiến sĩ này đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng thông qua việc khám phá sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là mối quan hệ tương tác phức tạp với cấu trúc vốn. Năm đóng góp cụ thể và nổi bật bao gồm:

  1. Xác định mối quan hệ phi tuyến tính dạng chữ U ngược giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam, cung cấp bằng chứng định lượng cho sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí của nợ.
  2. Định lượng các ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu rõ ràng cho tổng thể các doanh nghiệp (57,28% cho EFF, 24,40% cho ROA) và cho từng ngành cụ thể, mang lại giá trị thực tiễn cao.
  3. Ứng dụng phương pháp luận tiên tiến bằng cách sử dụng mô hình hệ phương trình đồng thời (3SLS) với hiệu ứng cố định và biến khử trung bình theo thời gian để giải quyết vấn đề nội sinh, nâng cao tính vững chắc của các ước lượng.
  4. Cung cấp bức tranh toàn diện về động lực hiệu quả hoạt động trong giai đoạn kinh tế biến động (2009-2016), cho thấy sự giảm dần hiệu quả trung bình và sự chênh lệch lớn giữa các loại hình doanh nghiệp.
  5. Thiết lập mối quan hệ hai chiều giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, khẳng định rằng hiệu quả hoạt động cũng tác động tích cực đến tỷ lệ nợ của doanh nghiệp.

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp đáng kể vào Lý thuyết chi phí đại diệnLý thuyết đánh đổi bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và định lượng, mà còn đề xuất một sự tinh chỉnh trong mô hình lý thuyết về động lực quản trị tài chính. Nó mở ra ba luồng nghiên cứu mới: 1) Phân tích sâu hơn các yếu tố vĩ mô và ngành ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và hiệu quả, 2) Khám phá các chỉ số hiệu quả đa chiều và phi tài chính, và 3) Áp dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như hồi quy phân vị.

Kết quả nghiên cứu có tầm quan trọng toàn cầu đối với các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi, nơi các doanh nghiệp đối mặt với thách thức tương tự trong việc tối ưu hóa cấu trúc vốn. Các ngưỡng tối ưu và khuyến nghị chính sách có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các quốc gia có bối cảnh kinh tế tương tự. Di sản của luận án này là các kết quả có thể đo lường được, cung cấp cơ sở dữ liệu và công cụ phân tích để cải thiện quyết định tài chính doanh nghiệp, thúc đẩy sự ổn định và tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.