Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tư vấn quản lý DN Việt Nam
Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tư vấn quản lý cho doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm Quan Trọng Dịch Vụ Tư Vấn Quản Lý Doanh Nghiệp
Dịch vụ tư vấn quản lý đóng vai trò thiết yếu trong mọi công đoạn kinh doanh. Hoạt động này góp phần đáng kể vào tạo giá trị gia tăng. Dịch vụ tư vấn quản lý cũng tạo ra nhiều việc làm mới. Sự chuyên môn hóa và phân công lao động thúc đẩy sự phát triển của ngành này. Dịch vụ tư vấn quản lý đòi hỏi tương tác trực tiếp. Điều này tạo cơ hội việc làm, trực tiếp và gián tiếp. Ngành dịch vụ này giúp ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám. Sự phát triển của dịch vụ tư vấn quản lý tạo điều kiện cho các nhân tố thị trường. Các doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với hội nhập. Dịch vụ này thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa. Ngành này góp phần đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế.
1.1. Tạo Giá Trị Việc Làm Thúc Đẩy Kinh Tế
Dịch vụ tư vấn quản lý là thành phần quan trọng của nền kinh tế. Dịch vụ này tạo ra giá trị gia tăng đáng kể. Đây cũng là nguồn tạo việc làm mới hiệu quả. Tại các quốc gia phát triển và đang phát triển, dịch vụ tư vấn quản lý ngày càng mở rộng. Xu hướng chuyên môn hóa và phân công lao động thúc đẩy sự tăng trưởng này. Sự phát triển dịch vụ tư vấn quản lý mang lại ý nghĩa xã hội sâu sắc. Nó tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Đặc thù của ngành dịch vụ là cần tương tác trực tiếp. Dịch vụ tư vấn quản lý sử dụng nhiều lao động sống. Điều này giúp tạo việc làm, ngăn chặn chảy máu chất xám. Sự phát triển của dịch vụ này thúc đẩy thị trường. Các doanh nghiệp dễ dàng thích nghi với cơ chế hội nhập. Nó góp phần vào sản xuất, lưu thông và tăng trưởng kinh tế.
1.2. Cầu Nối Hiệu Quả Giảm Thiểu Rủi Ro
Dịch vụ tư vấn quản lý đóng vai trò cầu nối. Nó kết nối hiệu quả các yếu tố đầu vào và đầu ra. Dịch vụ này cung cấp nguồn lực thiết yếu cho các ngành. Sự hỗ trợ từ tư vấn quản lý giúp rút ngắn quá trình sản xuất. Nó tối ưu hóa lưu thông hàng hóa và tiền tệ. Dịch vụ này phá bỏ rào cản không gian, thời gian. Khoảng cách giữa nhà cung cấp và khách hàng được thu hẹp. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể các rủi ro kinh doanh. Doanh nghiệp có thể hoạt động hiệu quả hơn. Các quyết định chiến lược được đưa ra chính xác hơn. Dịch vụ tư vấn quản lý là công cụ hữu ích cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó đảm bảo chuỗi giá trị hoạt động trơn tru. Các giải pháp tư vấn giúp tối ưu hóa quy trình. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp.
1.3. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh DN
Phát triển dịch vụ tư vấn quản lý trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp được hỗ trợ tối ưu hóa hoạt động. Tư vấn giúp tiết kiệm chi phí hiệu quả. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Dịch vụ này thúc đẩy quá trình chuyên môn hóa doanh nghiệp. Điều này dẫn đến hiệu quả hoạt động cao hơn. Các doanh nghiệp cũng học hỏi được nhiều thông qua tư vấn. Kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu được truyền đạt. Năng lực nội tại của doanh nghiệp được củng cố. Sự phát triển này đóng góp quan trọng cho nền kinh tế quốc dân. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh năng động, hiệu quả. Việc học tập này giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với thay đổi thị trường. Năng lực được củng cố toàn diện.
II.Thực Trạng Thị Trường Tư Vấn Quản Lý Việt Nam
Thị trường dịch vụ tư vấn quản lý Việt Nam đang ở giai đoạn đầu. Quy mô thị trường còn non trẻ, chưa thực sự đáp ứng nhu cầu. Số lượng nhà cung cấp dịch vụ chưa nhiều. Các doanh nghiệp tư vấn có quy mô nhỏ, tính cạnh tranh thấp. Thiếu sự chuyên môn hóa là một vấn đề lớn. Nhiều nhà cung cấp đưa ra đa dạng dịch vụ. Tuy nhiên, năng lực cung ứng chưa đủ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Mức độ tin tưởng của khách hàng đối với thị trường cũng giảm. Các nhà cung cấp phát triển nhỏ lẻ. Thiếu tính năng động trong hoạt động kinh doanh. Điều này cản trở sự phát triển toàn diện của ngành. Nhu cầu thị trường vẫn chưa được khai thác triệt để.
2.1. Thị Trường Non Trẻ Thiếu Năng Lực Cung Ứng
Thị trường tư vấn quản lý tại Việt Nam mới hình thành. Giai đoạn phát triển này còn nhiều hạn chế. Nhu cầu của các doanh nghiệp chưa được đáp ứng đầy đủ. Số lượng các nhà cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý còn ít. Hầu hết các đơn vị có quy mô nhỏ. Tính cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành chưa cao. Điều này tạo ra rào cản cho sự phát triển. Các nhà cung ứng thường thiếu chuyên môn hóa sâu rộng. Họ thường cung cấp nhiều loại dịch vụ. Tuy nhiên, năng lực cung ứng chưa đạt yêu cầu. Thực trạng này ảnh hưởng đến chất lượng chung của dịch vụ. Đồng thời, nó làm giảm niềm tin của khách hàng.
2.2. Chất Lượng Dịch Vụ Thấp Thiếu Chuyên Nghiệp
Chất lượng dịch vụ tư vấn quản lý tại Việt Nam còn thấp. Tính chuyên nghiệp trong cung ứng chưa cao. Điều này là một thách thức lớn cho ngành. Giá dịch vụ tư vấn thường cao. Mức giá này chưa tương xứng với chất lượng cung cấp. Kênh phân phối dịch vụ chưa được phát triển tốt. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận khách hàng. Các vấn đề này làm giảm hiệu quả của dịch vụ. Doanh nghiệp khó nhận được giá trị tối đa. Sự thiếu chuyên nghiệp cản trở sự phát triển bền vững. Thị trường cần có sự cải thiện đáng kể. Nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt. Việc này đòi hỏi đầu tư vào chuyên môn và quy trình. Các nhà cung cấp cần xem xét lại chiến lược của mình.
2.3. Quy Mô Nhỏ Tính Cạnh Tranh Hạn Chế
Hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ tư vấn tại Việt Nam có quy mô nhỏ. Sự phát triển còn mang tính nhỏ lẻ. Các đơn vị thiếu tính năng động và sự linh hoạt. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của họ. Thị trường thiếu những "người chơi" lớn. Sự cạnh tranh lành mạnh chưa được thúc đẩy mạnh mẽ. Quy mô nhỏ hạn chế khả năng đầu tư vào công nghệ. Nó cũng hạn chế đào tạo nhân lực chất lượng cao. Thị trường cần các chính sách hỗ trợ. Các chính sách này giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô. Chúng cũng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự phát triển mạnh mẽ hơn của các nhà cung cấp sẽ mang lại lợi ích chung.
III.Nghiên Cứu Phát Triển Năng Lực Cung Ứng Dịch Vụ
Nghiên cứu về dịch vụ phát triển kinh doanh đã trở nên cấp thiết. Đặc biệt là dịch vụ tư vấn quản lý, đã được chú ý toàn cầu. Lĩnh vực này có mức tăng trưởng trung bình hàng năm khoảng 10%. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới. Các nghiên cứu này tập trung vào kinh nghiệm quốc tế. Chúng cũng xem xét phát triển thị trường thương mại. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu ban đầu đã được triển khai. Các nghiên cứu này liên quan đến dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Việc nghiên cứu thực trạng và nâng cao năng lực cung ứng là rất quan trọng. Đây là tiền đề cho sự phát triển của ngành. Các bài học từ quốc tế cần được áp dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
3.1. Tính Cấp Thiết Nghiên Cứu Nâng Cao Năng Lực
Việc nghiên cứu thực trạng thị trường tư vấn quản lý là cần thiết. Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ là mục tiêu quan trọng. Các doanh nghiệp tư vấn Việt Nam cần cải thiện. Điều này tác động trực tiếp đến sự phát triển của ngành. Đặc biệt là dịch vụ phát triển kinh doanh nói chung. Nhận thức tầm quan trọng, đề tài "Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tư vấn quản lý của các doanh nghiệp tư vấn Việt Nam" đã được lựa chọn. Luận án tiến sĩ này tập trung vào giải quyết các thách thức hiện tại. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển mạnh mẽ hơn ngành tư vấn quản lý.
3.2. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Dịch Vụ Phát Triển Kinh Doanh
Dịch vụ phát triển kinh doanh đã là lĩnh vực quan trọng trên thế giới. Từ cuối thế kỷ XX, tầm ảnh hưởng của nó tăng lên. Đặc biệt với dịch vụ tư vấn quản lý, mức tăng trưởng trung bình đạt 10%. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã được thực hiện. Jacob Levitsky năm 2000 nghiên cứu "Dịch vụ phát triển kinh doanh - Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế". Nghiên cứu này rút ra bài học cho các quốc gia. McVay nghiên cứu "Phát triển thị trường TM cho dịch vụ phát triển kinh doanh". Nghiên cứu này chỉ ra thị trường TM là nền tảng. Tháng 4/2000, UNIDO tổ chức hội thảo về "Dịch vụ phát triển kinh doanh cho DNVVN ở Châu Á". Các kinh nghiệm quốc tế này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng là cơ sở để Việt Nam học hỏi.
3.3. Các Công Trình Nghiên Cứu Liên Quan Tại Việt Nam
Tại Việt Nam, đã có các công trình nghiên cứu ban đầu. Các nghiên cứu này liên quan đến dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Đặc biệt là dịch vụ tư vấn quản lý. Năm 1999, nhóm nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương đã thực hiện công trình. Các nghiên cứu này đặt nền móng. Chúng cung cấp cái nhìn ban đầu về thị trường Việt Nam. Mặc dù chưa sâu rộng, nhưng chúng là cơ sở quan trọng. Các nghiên cứu này giúp nhận diện thách thức. Chúng cũng chỉ ra tiềm năng phát triển. Việc tổng hợp và kế thừa các công trình này rất cần thiết. Nó giúp xây dựng lộ trình phát triển hiệu quả.
IV.Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cung Ứng DV Tư Vấn
Để thúc đẩy dịch vụ tư vấn quản lý, cần có các giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực cung ứng là trọng tâm. Các nhà cung cấp cần chú trọng chuyên môn hóa. Việc đa dạng hóa kênh phân phối cũng rất quan trọng. Đầu tư vào chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt. Đồng thời, cần tìm cách giảm chi phí. Xây dựng lòng tin với khách hàng là mục tiêu ưu tiên. Tăng cường khả năng cạnh tranh sẽ giúp thị trường phát triển bền vững. Các giải pháp này sẽ giúp ngành tư vấn quản lý Việt Nam trưởng thành. Nó sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu của doanh nghiệp. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.
4.1. Chuyên Môn Hóa Dịch Vụ Đa Dạng Hóa Kênh Phân Phối
Các doanh nghiệp tư vấn cần chuyên môn hóa sâu hơn. Tập trung vào một số lĩnh vực cụ thể sẽ nâng cao chất lượng. Điều này giúp xây dựng năng lực cốt lõi. Tránh cung cấp quá nhiều loại dịch vụ một cách dàn trải. Đồng thời, cần đa dạng hóa các kênh phân phối. Phát triển các kênh trực tuyến, đối tác chiến lược. Điều này mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng. Nó giúp tăng cường hiệu quả tiếp thị. Việc chuyên môn hóa kết hợp với phân phối rộng sẽ tạo lợi thế cạnh tranh. Các doanh nghiệp có thể phục vụ khách hàng mục tiêu tốt hơn. Điều này cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực.
4.2. Đầu Tư Nâng Cao Chất Lượng Giảm Chi Phí
Đầu tư vào chất lượng dịch vụ là bắt buộc. Điều này bao gồm đào tạo nhân sự tư vấn chuyên sâu. Ứng dụng công nghệ mới vào quy trình tư vấn. Cải thiện quy trình làm việc để đạt hiệu quả cao hơn. Đồng thời, cần tìm cách tối ưu hóa chi phí. Điều này không có nghĩa là cắt giảm chất lượng. Thay vào đó, nó liên quan đến quản lý hiệu quả nguồn lực. Giảm lãng phí, tự động hóa các tác vụ lặp lại. Việc này giúp cung cấp dịch vụ chất lượng với mức giá hợp lý. Giá cả cạnh tranh sẽ thu hút nhiều doanh nghiệp hơn. Nó cũng tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ.
4.3. Xây Dựng Lòng Tin Khách Hàng Tăng Cường Cạnh Tranh
Xây dựng lòng tin của khách hàng là yếu tố sống còn. Điều này đạt được thông qua việc cung cấp dịch vụ minh bạch. Đảm bảo chất lượng cam kết và giữ vững đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Cung cấp giá trị thực sự cho doanh nghiệp. Ngoài ra, cần tăng cường khả năng cạnh tranh. Điều này bao gồm việc liên tục đổi mới dịch vụ. Học hỏi từ các mô hình thành công trên thế giới. Xây dựng thương hiệu mạnh và uy tín. Việc cạnh tranh lành mạnh sẽ thúc đẩy toàn ngành phát triển. Nó cũng khuyến khích các doanh nghiệp nâng cao năng lực của mình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 158742 characters (approximately 39685 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Dịch vụ tư vấn quản lý (TVQL) tham gia và đóng vai trò hết sức quan trọng đối với các công đoạn của quá trình kinh doanh của doanh nghiệp. Đây cũng là hoạt động góp phần rất quan trọng vào tạo giá trị gia tăng và tạo việc làm. Đối với các quốc gia, bao gồm cả các nước phát triển và đang phát triển, do quá trình chuyên môn hóa và phân công lao động ngày càng gia tăng nên dịch vụ tư vấn quản lý ngày càng phát triển và ngày càng tạo ra nhiều việc làm mới, đây là ý nghĩa xã hội sâu sắc mà việc thúc đẩy dịch vụ (DV) tư vấn quản lý phát triển sẽ mang lại. Dịch vụ tư vấn quản lý nói riêng và ngành dịch vụ nói chung đòi hỏi sự tương tác trực tiếp giữa doanh nghiệp (DN) và khách hàng (KH) đòi hỏi phải sử dụng nhiều lao động sống, nên việc phát triển loại hình dịch vụ này sẽ tạo thêm các cơ hội việc làm trong nền kinh tế, cả trực tiếp và gián tiếp, ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám.
Ngoài ra khi các dịch vụ tư vấn quản lý phát triển sẽ tạo điều kiện cho các nhân tố thị trường hoạt động và phát triển, thích ứng được với cơ chế hoạt động và quá trình hội nhập chung của thị trường nội địa, góp phần đẩy mạnh sản xuất, lưu thông, thúc đẩy sự tăng trưởng của các ngành kinh tế. Có thể nhận thấy, sự ra đời và phát triển của dịch vụ tư vấn quản lý đã tạo ra một cầu nối hữu hiệu giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra trong quá trình sản xuất kinh doanh, cung cấp các yếu tố đầu vào cho các ngành trong nền kinh tế. Sự hỗ trợ của dịch vụ tư vấn quản lý đã rút ngắn đáng kể quá trình sản xuất, lưu thông hàng hóa, lưu thông tiền tệ; phá bỏ được khoảng cách về không gian và thời gian giữa nhà cung cấp với khách hàng, giảm thiểu rủi ro,. Sự phát triển của dịch vụ tư vấn quản lý cũng sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh của mình và qua đó đóng góp cho sự phát triển của nền kinh tế quốc dân; giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh; thúc đẩy quá trình chuyên môn hóa các doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động; giúp các doanh nghiệp học tập thông qua tư vấn.
Tại Việt Nam, thị trường dịch vụ tư vấn quản lý đã bước đầu được hình thành và theo ý kiến của các chuyên gia thị trường này sẽ giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế đất nước. Tuy nhiên thực trạng hiện nay của ngành tư vấn quản lý của Việt Nam còn khá non trẻ, mới ở giai đoạn đầu phát triển nên chưa thực sự đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Số lượng các nhà cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý chưa nhiều, quy mô nhỏ, tính cạnh tranh giữa các doanh nghiệp chưa 2 cao. Các nhà cung ứng thiếu sự chuyên môn hóa.
Còn cung cấp nhiều loại dịch vụ tư vấn quản lý trong khi năng lực cung ứng chưa đáp ứng đủ yêu cầu của thị trường. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và ảnh hưởng đến mức độ tin tưởng của khách hàng đối với các nhà cung ứng nói riêng và thị trường nói chung. Các nhà cung cấp phát triển còn nhỏ lẻ, còn thiếu tính năng động. Chất lượng dịch vụ cung ứng chưa cao, tính chuyên nghiệp trong cung ứng còn thấp, giá cao, kênh phân phối chưa tốt.
Nhận thức được tầm quan trọng của việc nghiên cứu thực trạng thị trường dịch vụ tư vấn quản lý và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tư vấn quản lý của các doanh nghiệp tư vấn Việt Nam hiện nay đối với sự phát triển của loại hình doanh nghiệp cung ứng dịch vụ này nói riêng và dịch vụ phát triển kinh doanh nói chung, tôi quyết định chọn đề tài "Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tư vấn quản lý của các doanh nghiệp tư vấn Việt Nam trong giai đoạn hiện nay" làm đề tài cho luận án tiến sĩ của mình. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trên thế giới, vào những năm cuối của thế kỷ XX, dịch vụ phát triển kinh doanh đã trở thành một lĩnh vực quan trọng, đóng vai trò không thể thiếu đối với sự phát triển của ngành dịch vụ nói riêng và sự phát triển của nền kinh tế nói chung. Riêng đối với dịch vụ tư vấn quản lý, mức tăng trưởng trung bình hàng năm của lĩnh vực này chiếm khoảng 10%. Vì vậy đã có khá nhiều nghiên cứu được thực hiện về dịch vụ tư vấn quản lý nói riêng và dịch vụ phát triển kinh doanh nói chung.
Năm 2000, Jacob Levitsky tiến hành nghiên cứu về "Dịch vụ phát triển kinh doanh - Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế". Đây là nghiên cứu được thực hiện dựa trên những kinh nghiệm về phát triển dịch vụ phát triển kinh doanh ở một số nước trên thế giới để rút ra bài học cho các quốc gia khác trong quá trình phát triển loại hình dịch vụ này.McVay thực hiện nghiên cứu về "Phát triển thị trường TM cho dịch vụ phát triển kinh doanh". Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự phát triển của thị trường TM là cơ sở nền tảng cho sự phát triển của dịch vụ phát triển kinh doanh. Tháng 4/2000, Tổ chức Phát triển công nghiệp của Liên Hợp Quốc UNIDO tổ chức hội thảo " Dịch vụ phát triển kinh doanh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Châu Á" Ở Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu bước đầu có liên quan đến dịch vụ hỗ trợ kinh doanh nói chung và dịch vụ tư vấn quản lý nói riêng, cụ thể là: 3 Năm 1999, nhóm nghiên cứu của Viện nghiên cứu quản lý kinh tế TW thực hiện đề tài nghiên cứu về "Cơ sở khoa học và thực tiễn của hoạt động tư vấn quản lý và phương pháp tư vấn quản trị kinh doanh cho doanh nghiệp".
Đề tài đã đi nghiên cứu sâu về hoạt động tư vấn quản lý, đã có những phân tích về bản chất, mục đích, phạm vi, quy mô của tư vấn quản lý, về mối quan hệ giữa khách hàng và nhà tư vấn cũng như nêu ra được một số kinh nghiệm quốc tế trong việc phát triển ngành công nghiệp tư vấn và phát triển tổ chức tư vấn quản lý của Việt Nam. Tuy nhiên bối cảnh thực hiện việc nghiên cứu đề tài này có rất nhiều khác biệt so với môi trường hoạt động và sự phát triển của các tổ chức cung ứng dịch vụ tư vấn quản lý của Việt Nam hiện nay. MPDF có tổ chức nghiên cứu về tình hình dịch vụ hỗ trợ kinh doanh ở Việt Nam và đã công bố kết quả tại Hội thảo quốc tế về thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh ở Việt Nam tại CIEM, năm 2000. Tuy nhiên nghiên cứu này mới chỉ cung cấp bức tranh tổng thể về tình hình dịch vụ hỗ trợ kinh doanh ở Việt Nam, và dịch vụ tư vấn quản lý là một trong số các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh được nghiên cứu, chưa có nghiên cứu đi sâu về dịch vụ tư vấn quản lý tại Việt Nam.
Đồng thời MPDF cũng đã có nghiên cứu điều tra về sự phát triển của DV TVQL ở Việt Nam. Nghiên cứu này do các tác giả Nguyễn Văn Làn và Nguyễn Phương Quỳnh Trang thực hiện, tuy nhiên kết quả điều tra này mới hướng đến khu vực kinh tế tư nhân và chưa gắn với điều kiện Việt Nam gia nhập WTO. Năm 2002, Tổ chức hợp tác kỹ thuật (GTZ) của Cộng hòa Liên bang Đức đã tiến hành dự án nghiên cứu về thị trường DV hỗ trợ KD ở Việt Nam. Dự án nghiên cứu được tiến hành với sự phối hợp của VCCI, CIEM, GTZ về khung pháp lý cho việc phát triển một số DV phát triển KD căn bản ở nước ta như: sở hữu trí tuệ, kế toán và kiểm toán, đào tạo.
Năm 2004, 2005 đề tài nghiên cứu khoa học cấp Thành phố của TS. Hoàng Văn Hải về "Các giải pháp đồng bộ nhằm phát triển dịch vụ hỗ trợ kinh doanh trên địa bàn thành phố Hà Nội trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế". Đây là đề tài được triển khai thuộc chương trình 07 - X của Thành phố Hà Nội trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Đề tài đã có những đánh giá chi tiết về sự phát triển của các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh trên địa bàn thành phố Hà Nội và đề xuất một số giải pháp đồng bộ nhằm phát triển thị trường này.
Tuy nhiên dịch vụ tư vấn quản lý cũng chỉ được đề cập là một loại dịch vụ hỗ trợ kinh doanh có mặt ở Hà Nội và được đề cập 4 đến với dung lượng khá khiêm tốn. Ngoài ra bối cảnh nghiên cứu đề tài là giai đoạn chuẩn bị để gia nhập WTO.TS Nguyễn Doãn Thị Liễu cũng thực hiện đề tài NCKH của Bộ Công Thương về "Giải pháp đẩy mạnh dịch vụ phát triển kinh doanh ở nước ta hiện nay". Trong nghiên cứu đề tài tác giả đã phân tích khá cụ thể các dịch vụ phát triển kinh doanh trên phạm vi cả nước và có những đề xuất nhằm phát triển dịch vụ này. Tuy nhiên đề tài cũng chưa có những nghiên cứu chi tiết về dịch vụ tư vấn quản lý tại Việt Nam.
Năm 2009, NCS Bùi Thanh Tráng đã bảo vệ luận án tiến sĩ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng, định hướng và giải pháp phát triển dịch vụ tư vấn Marketing tại Việt Nam". Đề tài có những đánh giá khá sắc nét về thực trạng phát triển của dịch vụ tư vấn Marketing tại Việt nam trên cơ sở của các nhân tố ảnh hưởng. Tuy nhiên góc độ tiếp cận nghiên cứu đề tài là phát triển thị trường từ góc độ nhân tố ảnh hưởng, đồng thời giới hạn chỉ nghiên cứu ở dịch vụ tư vấn Marketing. Ngoài ra còn một số những nghiên cứu khác về dịch vụ hỗ trợ kinh doanh ở Việt Nam như hội thảo quốc tế về phát triển dịch vụ hỗ trợ kinh doanh ở Việt Nam của ADB (2000); nghiên cứu về: dịch vụ phát triển kinh doanh trong 3 lĩnh vực - Sở hữu trí tuệ; Kế toán kiểm toán và Đào tạo của Viện nghiên cứu quản lý kinh tế TW và công ty Vision & Associate thực hiện năm 2003, 2004,.
Những nghiên cứu này chủ yếu đề cập đến sự ra đời phát triển của thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cung ứng DV tư vấn quản lý DN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tư vấn quản lý cho doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Nâng cao năng lực cung ứng DV tư vấn quản lý DN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cung ứng DV tư vấn quản lý DN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Nâng cao năng lực cung ứng DV tư vấn quản lý DN Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cung ứng DV tư vấn quản lý DN Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cung ứng DV tư vấn quản lý DN Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.