Hàng không Việt Nam: Định hướng phát triển tập đoàn kinh tế - Luận án TS
Hàng không Việt Nam phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế đa ngành, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Năm xuất bản
Số trang
260
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở khoa học về mô hình tập đoàn hàng không
- Số trang:
- 260 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Hải Quang
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở khoa học về mô hình tập đoàn hàng không
Luận án tập trung nghiên cứu mô hình tập đoàn kinh tế. Nó đặc biệt ứng dụng cho ngành hàng không. Tập đoàn kinh tế hàng không là hình thức tổ chức tiên tiến. Nó giúp tích hợp và tối ưu hóa nguồn lực. Việc này cần thiết cho sự phát triển bền vững. Luận án phân tích khái niệm, đặc điểm và vai trò của mô hình này. Nó bao gồm cách thức tổ chức và quản lý hiệu quả. Các điều kiện cần thiết để hình thành tập đoàn cũng được đề cập. Nghiên cứu còn xem xét kinh nghiệm quốc tế. Từ đó rút ra bài học cho Việt Nam.
1.1. Khái niệm và vai trò tập đoàn kinh tế
Tập đoàn kinh tế là tổ chức doanh nghiệp quy mô lớn. Nó bao gồm nhiều đơn vị thành viên. Các đơn vị này có mối quan hệ gắn kết về tài chính, công nghệ và quản lý. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực. Tập đoàn kinh tế hàng không đặc thù bởi lĩnh vực hoạt động. Nó tích hợp các chuỗi giá trị hàng không. Vai trò của tập đoàn kinh tế hàng không rất quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc quản trị tập đoàn hiệu quả là yếu tố then chốt.
1.2. Tổ chức và quản lý tập đoàn hàng không
Cơ cấu tổ chức tập đoàn hàng không phức tạp. Nó thường bao gồm công ty mẹ và các công ty con. Công ty mẹ đóng vai trò định hướng chiến lược. Công ty con thực hiện các hoạt động chuyên biệt. Cơ cấu quản lý cần linh hoạt. Nó phải đảm bảo sự phối hợp giữa các đơn vị. Quy trình xây dựng tập đoàn hàng không đòi hỏi nhiều bước. Nó bắt đầu từ việc xác định mục tiêu. Sau đó là tái cơ cấu doanh nghiệp. Cần có lộ trình rõ ràng để chuyển đổi. Nhà nước giữ vai trò quan trọng. Nhà nước định hướng và hỗ trợ quá trình hình thành và phát triển.
1.3. Kinh nghiệm phát triển tập đoàn hàng không thế giới
Nhiều tập đoàn hàng không quốc tế đã thành công. Họ tích hợp vận tải hàng không với các dịch vụ khác. Các dịch vụ này bao gồm bảo dưỡng, suất ăn, logistics. Một số tập đoàn lớn mạnh nhờ sáp nhập, mua lại. Điều này giúp họ mở rộng quy mô. Việc cổ phần hóa cũng là phương thức phổ biến. Nó thu hút vốn đầu tư và cải thiện quản trị. Bài học kinh nghiệm cho thấy sự cần thiết của chiến lược dài hạn. Cần có khả năng thích ứng với biến động thị trường.
II.Thực trạng ngành hàng không Việt Nam và điều kiện
Phần này đánh giá thực trạng ngành hàng không Việt Nam. Nó phân tích các điều kiện bên trong và bên ngoài. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng hình thành tập đoàn. Quá trình phát triển của ngành được xem xét. Nguồn lực hiện có và tình hình sản xuất kinh doanh cũng được khảo sát. Môi trường vĩ mô và môi trường ngành được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, đưa ra đánh giá toàn diện về sự sẵn sàng. Ngành hàng không Việt Nam có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết.
2.1. Quá trình phát triển ngành hàng không Việt Nam
Ngành hàng không Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển dài. Nó bắt đầu từ giai đoạn hình thành. Sau đó là giai đoạn tăng trưởng ổn định. Các hãng hàng không quốc gia đóng vai trò chủ đạo. Vietnam Airlines là ví dụ điển hình. Sự phát triển gắn liền với nhu cầu vận tải hàng không. Việt Nam có tiềm năng lớn. Điều này nhờ vị trí địa lý thuận lợi. Nhu cầu đi lại, du lịch tăng cao. Cơ sở hạ tầng sân bay Việt Nam cũng được đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức.
2.2. Điều kiện hình thành tập đoàn hàng không tại Việt Nam
Việc hình thành tập đoàn hàng không ở Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi. Môi trường vĩ mô ổn định. Nền kinh tế tăng trưởng liên tục. Nhu cầu về vận tải hàng không ngày càng cao. Các nguồn lực nội tại của ngành cũng có. Các nguồn lực bao gồm đội ngũ nhân lực và cơ sở vật chất. Tuy nhiên, vẫn có những hạn chế. Các hạn chế liên quan đến quản trị doanh nghiệp. Các hãng hàng không đối mặt với cạnh tranh. Cần có chính sách phù hợp để thúc đẩy.
2.3. Hạn chế và thách thức cho ngành hàng không Việt Nam
Ngành hàng không Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Cơ sở hạ tầng sân bay cần được nâng cấp. Năng lực cạnh tranh của các hãng hàng không còn hạn chế. Quy trình cổ phần hóa chưa hoàn toàn thuận lợi. Việc tái cơ cấu doanh nghiệp gặp khó khăn. Quản trị tập đoàn chưa đồng bộ. Sự gia nhập thị trường của các hãng hàng không mới tạo áp lực cạnh tranh. Điều này đòi hỏi ngành phải đổi mới. Cần có sự điều chỉnh trong chiến lược phát triển.
III.Định hướng phát triển tập đoàn hàng không Việt Nam
Phần này trình bày sự cần thiết và các quan điểm xây dựng tập đoàn kinh tế hàng không. Luận án đề xuất phương án cụ thể. Nó bao gồm những đặc điểm chủ yếu của Tập đoàn Hàng không Việt Nam trong tương lai. Dự báo quy mô đến năm 2020 được đưa ra. Lộ trình xây dựng tập đoàn cũng được vạch rõ. Mục tiêu là tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ. Cấu trúc này có khả năng dẫn dắt sự phát triển của ngành. Nó cũng giúp nâng cao vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.
3.1. Sự cần thiết xây dựng tập đoàn hàng không
Việc xây dựng tập đoàn hàng không ở Việt Nam là cấp thiết. Nó giúp tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Mô hình tập đoàn kinh tế mang lại hiệu quả cao. Nó tối ưu hóa các nguồn lực hiện có. Nó tạo ra sự đồng bộ trong chuỗi giá trị hàng không. Điều này bao gồm vận tải hàng không, dịch vụ sân bay, và dịch vụ hỗ trợ. Tập đoàn hóa giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn. Nó tạo vị thế vững chắc trên thị trường khu vực.
3.2. Phương án và lộ trình xây dựng Tập đoàn HKVN
Phương án xây dựng Tập đoàn Hàng không Việt Nam cần rõ ràng. Cần xác định quy mô phù hợp đến năm 2020. Lộ trình triển khai phải theo từng giai đoạn. Ban đầu, tập trung vào củng cố Vietnam Airlines. Sau đó, mở rộng các đơn vị thành viên. Việc cổ phần hóa tổng công ty là một bước quan trọng. Nó thu hút vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là tạo ra một tập đoàn vững mạnh. Tập đoàn này có khả năng cạnh tranh quốc tế.
3.3. Đặc điểm và cấu trúc Tập đoàn Hàng không Việt Nam
Tập đoàn Hàng không Việt Nam có những đặc điểm riêng. Nó hoạt động đa ngành trong lĩnh vực hàng không. Vận tải hàng không là lĩnh vực cốt lõi. Ngoài ra, tập đoàn mở rộng sang các dịch vụ liên quan. Các dịch vụ này bao gồm bảo dưỡng kỹ thuật, logistics, du lịch. Cơ cấu quản lý phải tinh gọn, hiệu quả. Nó đảm bảo sự điều hành tập trung. Đồng thời, vẫn giữ được sự chủ động của các đơn vị con. Tái cơ cấu doanh nghiệp là cần thiết để phù hợp với mô hình mới.
IV.Giải pháp xây dựng và quản trị tập đoàn hàng không
Để xây dựng thành công tập đoàn hàng không, cần có các giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất tập trung đầu tư vào vận tải hàng không. Đây là lĩnh vực nòng cốt. Ngoài ra, cần mở rộng đầu tư sang các lĩnh vực phụ trợ. Điều này nhằm đa dạng hóa sản phẩm và tăng khả năng sinh lời. Việc cổ phần hóa Tổng công ty Hàng không Việt Nam được nhấn mạnh. Đẩy mạnh cổ phần hóa các đơn vị thành viên cũng quan trọng. Kiện toàn tổ chức và quản lý theo hướng tập đoàn là yếu tố then chốt. Luận án cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể tới Nhà nước và Bộ Giao thông Vận tải.
4.1. Tập trung đầu tư và phát triển vận tải hàng không
Vận tải hàng không là hạt nhân của tập đoàn. Cần ưu tiên đầu tư vào lĩnh vực này. Điều này bao gồm mở rộng đội bay. Nâng cao chất lượng dịch vụ là cần thiết. Phát triển mạng lưới đường bay trong và ngoài nước. Chiến lược cạnh tranh phải rõ ràng. Mục tiêu là giữ vững vị thế trên thị trường. Đồng thời, tăng trưởng thị phần. Điều này đòi hỏi năng lực quản lý chuyên nghiệp.
4.2. Mở rộng chuỗi giá trị và tái cơ cấu doanh nghiệp
Tập đoàn cần mở rộng đầu tư ra ngoài vận tải hàng không. Điều này nhằm tăng tính đồng bộ sản phẩm. Nó cũng tăng khả năng sinh lời. Các lĩnh vực tiềm năng bao gồm dịch vụ sân bay. Các dịch vụ logistics, suất ăn, bảo dưỡng kỹ thuật cũng quan trọng. Việc tái cơ cấu doanh nghiệp là bắt buộc. Nó giúp tối ưu hóa cơ cấu sở hữu. Nó cũng hợp nhất các đơn vị thành viên.
4.3. Đẩy mạnh cổ phần hóa và kiện toàn quản trị tập đoàn
Cổ phần hóa Tổng công ty Hàng không Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Nó thu hút vốn đầu tư từ xã hội. Nó nâng cao năng lực tài chính. Đồng thời, đẩy mạnh cổ phần hóa các đơn vị thành viên. Điều này tăng cường khả năng tập trung, tích tụ vốn. Quản trị tập đoàn cần được kiện toàn. Cơ cấu tổ chức phải phù hợp với mô hình mới. Cần nâng cao năng lực điều hành. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp đồng nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (260 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Hải Quang (2008) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Hàng không Việt Nam – Định hướng phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế" (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Mã số: 62.01; Người hướng dẫn khoa học: TS. Đặng Ngọc Đại và TS. Nguyễn Thanh Hội) đặt nền móng lý luận và thực tiễn mang tính tiên phong cho quá trình tái cấu trúc ngành hàng không dân dụng Việt Nam (HKVN). Bối cảnh nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn then chốt khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đối mặt với các cam kết mở cửa và xu thế tự do hóa bầu trời (Aviation Liberalization / Open Skies), đồng thời thực hiện chủ trương của Đảng và Chính phủ theo tinh thần Nghị quyết TW 3 Khóa IX về việc chuyển đổi các Tổng công ty 91 sang mô hình tập đoàn kinh tế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ nét: Mặc dù các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Đình Phan, 1996; Vũ Huy Từ, 2002; Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM, 2003, 2005; Trần Tiến Cường, 2005) đã tiếp cận khái quát về tập đoàn kinh doanh và việc thí điểm tập đoàn hóa từ Tổng công ty nhà nước (DNNN), song hoàn toàn thiếu vắng một khung lý thuyết chuyên biệt và mô hình tổ chức cụ thể cho ngành hàng không dân dụng – một ngành kinh tế - kỹ thuật đặc thù có tính toàn cầu hóa cao, thâm dụng vốn và công nghệ, chịu sự điều chỉnh nghiêm ngặt của các công ước quốc tế và quy chế an toàn bay (VAR, FAR, JAR, ICAO).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ nhằm giải quyết 10 vấn đề bản chất:
- Bản chất và đặc điểm của tập đoàn kinh tế hàng không là gì?
- Cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý, điều hành tối ưu của tập đoàn kinh tế hàng không được thiết lập ra sao?
- Con đường và điều kiện tiên quyết để hình thành tập đoàn kinh tế hàng không gồm những yếu tố nào?
- Quy trình và các nội dung cấu thành chủ yếu khi xây dựng tập đoàn kinh tế hàng không?
- Những bài học kinh nghiệm quốc tế nào có thể rút ra từ các tập đoàn hàng không hàng đầu thế giới?
- Thực tiễn thí điểm mô hình tập đoàn kinh tế và Tổng công ty 91 tại Việt Nam bộc lộ những ưu điểm và bất cập gì?
- Các điều kiện bên trong và môi trường bên ngoài của ngành HKVN hiện nay đáp ứng mức độ nào cho việc hình thành tập đoàn?
- Phương án tổ chức nào là tối ưu để xây dựng Tập đoàn HKVN?
- Quy mô dự báo và lộ trình chuyển đổi ngành HKVN đến năm 2020 được xác định như thế nào?
- Hệ thống giải pháp đồng bộ nào cần được thực thi để đảm bảo sự thành công của mô hình?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Tổ chức Ngành (Industrial Organization Theory), Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics), Lý thuyết Quản trị Tập đoàn (Corporate Governance / Parent-Subsidiary Model) và Lý thuyết Năng lực Cốt lõi (Core Competence Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu chuỗi thời gian 17 năm (1990–2006) của thị trường vận tải hàng không Việt Nam, khảo sát thực nghiệm 10 tập đoàn hàng không tiêu biểu toàn cầu và lấy ý kiến chuyên gia (N = 72/85) để hoạch định chiến lược phát triển đến năm 2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy tiến trình nghiên cứu về tập đoàn kinh tế tại Việt Nam phát triển qua ba giai đoạn rõ rệt:
- Giai đoạn khởi thảo nhận thức (1996–2000): Điển hình là công trình của GS. Nguyễn Đình Phan và cộng sự (1996) về thành lập và quản lý tập đoàn kinh doanh, cùng luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Bích Loan (1999) đề xuất giải pháp hình thành tập đoàn kinh doanh tại Việt Nam. Các nghiên cứu này chủ yếu du nhập lý luận kinh điển thế giới và khảo cứu kinh nghiệm sơ khởi.
- Giai đoạn nghiên cứu thể chế và đánh giá Tổng công ty 91 (2002–2003): GS. Vũ Huy Từ và cộng sự (2002) phân tích mô hình tập đoàn kinh tế trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Song song đó, các đề tài của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 8/2003, 9/2003, 12/2003) làm rõ nhu cầu bức thiết của việc liên kết doanh nghiệp vừa và nhỏ với doanh nghiệp lớn theo kinh nghiệm Trung Quốc và xây dựng đề án tập đoàn hóa Tổng công ty nhà nước.
- Giai đoạn thực nghiệm chính sách và hoàn thiện mô hình mẹ - con (2004–2005): TS. Trần Tiến Cường và nhóm tác giả CIEM (2005) trong khuôn khổ Quỹ CEG tổng kết kinh nghiệm quốc tế ứng dụng vào Việt Nam; Đoàn Tất Thắng (2005) khái quát cơ cấu tổ chức quản lý tập đoàn thế giới; TS. Nguyễn Trọng Hoài (2005) chỉ ra những rào cản thực tiễn và gợi ý khung chính sách hình thành tập đoàn kinh tế.
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU & VỊ TRÍ HỌC THUẬT CỦA LUẬN ÁN:
[Nguyễn Đình Phan (1996)] ──> [Vũ Huy Từ (2002)] ──> [Trần Tiến Cường / CIEM (2005)]
(Lý luận kinh doanh chung) (Mô hình hóa TCT 91) (Thể chế & Kinh nghiệm quốc tế)
│
▼
[NGUYỄN HẢI QUANG (2008)]
(Chuyên biệt hóa: Tập đoàn kinh tế Hàng không)
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
Khung cấu trúc lõi 5 thành tố Mô hình mẹ - con vận hành (Operating Holding)
Điểm tranh luận học thuật cốt lõi trong y văn tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Trường phái tái cấu trúc hành chính: Cho rằng Nhà nước cần can thiệp mệnh lệnh để sáp nhập cơ học các DNNN cùng ngành nhằm tạo ra các tập đoàn có quy mô tài sản và vốn lớn trong thời gian ngắn để dẫn dắt nền kinh tế.
- Trường phái tích tụ thị trường tự nhiên: Khẳng định tập đoàn kinh tế phải là kết quả khách quan của quá trình cạnh tranh, tích tụ và tập trung vốn tự thân thông qua thị trường tài chính, sáp nhập và mua lại (M&A) dựa trên sự gắn kết lợi ích kinh tế và công nghệ.
Luận án của Nguyễn Hải Quang định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng việc hòa giải hai trường phái trên vào bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi: Đề xuất mô hình kết hợp – Nhà nước tạo hành lang thể chế và sắp xếp lại Tổng công ty HKVN (Vietnam Airlines) theo mô hình công ty mẹ - công ty con (Quyết định 372/QĐ-TTg), đồng thời đẩy mạnh cổ phần hóa để vận hành cơ chế tích tụ vốn thị trường.
So sánh quốc tế, luận án khảo cứu sâu sắc 10 trường hợp điển hình:
- Singapore Airlines (SIA): Mô hình công ty mẹ là hãng hàng không trực tiếp vận hành sản xuất kinh doanh, đồng thời kiểm soát các tập đoàn con chuyên ngành như Công ty Khai thác Cảng Hàng không Singapore (SATS - sở hữu 6 đơn vị thành viên, 13 liên doanh tại 11 quốc gia) và Công ty Kỹ thuật Hàng không (SIAEC).
- Air France - KLM (Pháp - Hà Lan): Mô hình tập đoàn hàng không đa quốc gia mở rộng thông qua thôn tính, mua lại các hãng hàng không khu vực (mua Brit Air, CityJet, Flandre Air, Proteus Airlines để hợp nhất thành Régional) kết hợp nắm giữ các công ty dịch vụ đồng bộ như CRMA (bảo dưỡng kỹ thuật) và Servair (suất ăn).
- Japan Airlines (JAL) & All Nippon Airways (ANA) của Nhật Bản: Cấu trúc tập đoàn phân nhánh sâu rộng với hàng trăm công ty con và công ty liên kết hoạt động đa ngành (du lịch, khách sạn, vận tải, logistics).
- AMR Corporation (Mỹ) & UAL Corporation (Mỹ): Mô hình công ty mẹ tài chính thuần túy (Financial Holding Company) không trực tiếp điều hành bay mà quản lý danh mục đầu tư vào hãng hàng không hạt nhân (American Airlines, United Airlines).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết hình thái liên kết doanh nghiệp kinh điển (sự phát triển tuần tự từ Cartel, Syndicate, Trust, Consortium đến Concern và Conglomerate) vào một ngành công nghiệp mạng lưới (network industry). Tác giả làm rõ rằng đối với hàng không, hình thức liên kết hiệu quả nhất là Concern (tập đoàn liên kết dọc - ngang trên nền tảng công nghệ và vốn) và Conglomerate (tập đoàn tài chính - đa ngành), trong đó hạt nhân phải là một hãng hàng không quy mô lớn.
Cống hiến lý luận nổi bật là việc xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác về tập đoàn kinh tế hàng không:
"Tập đoàn kinh tế hàng không là một tập hợp các chủ thể kinh tế, có mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết và gắn bó về lợi ích với nhau, hoạt động trong nhiều ngành, lĩnh vực, nhưng lấy vận tải hàng không làm ngành nghề hoạt động chính, giữ vai trò chủ đạo trong tập đoàn."
HỆ THỐNG MỐI QUAN HỆ CẤU TRÚC TRONG TẬP ĐOÀN KINH TẾ HÀNG KHÔNG:
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÔNG TY MẸ - HÃNG HÀNG KHÔNG LỚN (VIETNAM AIRLINES) │
│ (Chi phối vốn, thương hiệu, mạng bay & chiến lược chung) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
│ (Sở hữu 100% / >50%) │ (Sở hữu 100% / >50%) │ (<50% vốn)
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐┌──────────────────────┐┌──────────────────────┐
│ CÁC HÃNG HÀNG KHÔNG ││ CÁC CÔNG TY DỊCH VỤ ││ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT │
│ CON ││ ĐỒNG BỘ CHUYÊN BẢY ││ & THƯƠNG MẠI NGOÀI │
│ (Khu vực / Giá rẻ / ││ (Kỹ thuật máy bay, ││ (Khách sạn, Du lịch, │
│ Vận tải hàng hóa) ││ Cung ứng suất ăn, ││ Tài chính, Bảo hiểm,│
│ ││ Phục vụ mặt đất...) ││ Logistics...) │
└──────────────────────┘└──────────────────────┘└──────────────────────┘
Dựa trên Lý thuyết Chi phí Giao dịch của Ronald Coase và Oliver Williamson, luận án chứng minh rằng tính chất đặc thù của sản phẩm vận tải hàng không đòi hỏi tính đồng bộ cực cao về kỹ thuật và thời gian thực (real-time synchronization). Việc tích hợp dọc (vertical integration) các dịch vụ mặt đất, kỹ thuật bảo dưỡng máy bay, suất ăn hàng không và xử lý hàng hóa vào cùng cấu trúc sở hữu của tập đoàn sẽ giảm thiểu triệt để chi phí giao dịch thị trường (transaction costs), loại bỏ rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực kiểm soát an toàn bay.
Khung phân tích độc đáo
Tác giả thiết lập khung phân tích đa chiều tích hợp 3 nhóm yếu tố cấu thành:
- Mô hình 5 thành tố của ngành hàng không dân dụng: Xác lập mối quan hệ hữu cơ giữa Vận tải hàng không (trung tâm), Công nghiệp hàng không, Kết cấu hạ tầng hàng không (sân bay, quản lý bay), Dịch vụ thương mại hàng không và Quản lý nhà nước chuyên ngành.
- Ma trận cấu trúc lõi (Core Structure Matrix): Phân định ranh giới giữa năng lực cốt lõi (Vận tải hành khách, hàng hóa + 4 dịch vụ đồng bộ: phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất, sửa chữa bảo dưỡng tàu bay, phục vụ hàng hóa, cung ứng suất ăn) và các mảng kinh doanh bổ trợ mở rộng (du lịch, khách sạn, tài chính hàng không, thương mại).
- Khung điều kiện nhị phân (Binary Readiness Framework): Xác định điều kiện hình thành tập đoàn thông qua tương quan giữa năng lực nội tại (quy mô tài sản, đội máy bay, mạng đường bay, mô hình quản trị công ty mẹ - con, nguồn nhân lực) và môi trường bên ngoài (trình độ xã hội hóa sản xuất, độ mở kinh tế thị trường, tốc độ phát triển khoa học công nghệ, thể chế chính sách Nhà nước).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được chỉ rõ: Áp dụng cho các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi, nơi Nhà nước vẫn duy trì vai trò chủ đạo đối với hạ tầng chiến lược và an ninh quốc phòng, nhưng cần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho hãng hàng không quốc gia (flag carrier).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận hiện thực và nhận thức luận duy vật biện chứng kết hợp duy vật lịch sử, áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design):
- Nghiên cứu định tính (Qualitative Grounded Theory & Comparative Case Study): Khảo sát thực tiễn 10 tập đoàn hàng không lớn trên thế giới (SIA, ANA, JAL, CAL, Qantas, Air France, SAS, AMR, UAL, FedEx) để trích xuất các quy luật tổ chức, phương thức hình thành và cơ cấu vận hành mẹ - con.
- Thiết kế nghiên cứu đa cấp (Multi-level Design): Phân tích đồng thời ở cấp độ vĩ mô (tương quan GDP, dân số và dung lượng thị trường vận tải hàng không), cấp độ trung mô (cấu trúc ngành HKDD và mức độ cạnh tranh) và cấp độ vi mô (nguồn lực tài chính, lao động, đội tàu bay của Vietnam Airlines và Pacific Airlines).
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 6 BƯỚC ĐỒNG BỘ:
[Bước 1: Cơ sở lý luận & thực tiễn TĐKT chung]
│
▼
[Bước 2: Cơ sở khoa học về TĐKT Hàng không] ──> [Xác định mô hình & phương pháp]
│
▼
[Bước 3: Khảo cứu 10 Case Study Quốc tế & Thảo luận Nhóm Chuyên gia (N=6)]
│
▼
[Bước 4: Khảo sát Định lượng Chuyên gia (N=72/85; SPSS) & Kiểm định Giả thuyết]
│
▼
[Bước 5: Mô hình Hồi quy Kinh tế lượng Chuỗi thời gian 1990-2006 (EViews)]
│
▼
[Bước 6: Thiết kế Phương án, Cấu trúc Tổ chức & Lộ trình Tập đoàn HKVN 2020]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp số liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê, báo cáo thường niên của Cục HKVN, ICAO, IATA, AAPA trong 17 năm (1990–2006) với dữ liệu sơ cấp từ điều tra chuyên gia.
- Quy trình chọn mẫu chuyên gia (Purposive Sampling): Phát ra 85 phiếu khảo sát, thu về 72 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 84,7%). Cơ cấu mẫu chuyên gia bao gồm các nhà quản lý, hoạch định chính sách tại Cục HKVN, Tổng công ty HKVN, các viện nghiên cứu và trường đại học; trong đó 100% có trình độ đại học trở lên và 52,8% có trình độ sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ).
- Công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ được thiết kế để đánh giá mức độ đồng thuận đối với các điều kiện hình thành tập đoàn kinh tế hàng không và mức độ cạnh tranh trên thị trường.
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện qua hai công cụ phần mềm chuyên dụng:
- Phần mềm SPSS: Phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định trung bình mẫu (One-sample t-test).
"Kết quả phân tích ý kiến chuyên gia cho thấy đánh giá của các chuyên gia về điều kiện hình thành tập đoàn kinh tế hàng không đều trong khoảng từ 1 đến 2 (kiểm định với mức ý nghĩa α= 95%)." Điều này chứng minh sự đồng thuận tuyệt đối của giới chuyên môn đối với các tiền đề lý thuyết mà luận án xác lập.
- Phần mềm EViews: Xây dựng mô hình kinh tế lượng phân tích hồi quy chuỗi thời gian (Time-series Regression) và kiểm định nhân quả nhằm thiết lập hàm tương quan giữa nhu cầu vận tải hàng không (hành khách luân chuyển, hàng hóa luân chuyển) với tăng trưởng GDP và quy mô dân số giai đoạn 1990–2006. Mô hình dự báo đạt độ tin cậy thống kê cao với hệ số $R^2 > 0.95$, làm cơ sở khoa học vững chắc để dự báo quy mô đội bay, tài sản, doanh thu và lao động của Tập đoàn HKVN đến năm 2020.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật tỷ trọng của cấu trúc lõi hàng không: Qua khảo sát 10 tập đoàn hàng đầu thế giới, luận án chỉ ra quy luật cấu trúc bất biến: Vận tải hàng không luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong toàn tập đoàn về tài sản (từ 66% ở FedEx, 67% ở JAL, 77% ở Air France, 85% ở SIA đến 98% ở Qantas) và doanh thu (từ 53% ở FedEx, 64% ở JAL, 76% ở ANA, 80% ở SIA, 92% ở Air France đến 94% ở American Airlines).
TỶ TRỌNG VẬN TẢI HÀNG KHÔNG TRONG MỘT SỐ TẬP ĐOÀN TIÊU BIỂU:
┌───────────────────────────┬─────────────┬─────────────┬─────────────┐
│ Tập đoàn Quốc tế │ Tài sản (%) │ Doanh thu(%)│ Lao động(%) │
├───────────────────────────┼─────────────┼─────────────┼─────────────┤
│ Qantas (Úc) │ 98% │ 86% │ 89% │
│ China Airlines (CAL) │ 96% │ 93% │ 80% │
│ Singapore Airlines (SIA) │ 85% │ 80% │ 53% │
│ United Airlines (UAL) │ 85% │ 92% │ 69% │
│ All Nippon Airways (ANA) │ 81% │ 76% │ 73% │
│ Air France (Pháp) │ 77% │ 92% │ 72% │
│ Japan Airlines (JAL) │ 67% │ 64% │ 45% │
│ FedEx (Mỹ) │ 66% │ 53% │ - │
└───────────────────────────┴─────────────┴─────────────┴─────────────┘
- Sự khác biệt vùng miền về mức độ chuyên môn hóa: Các tập đoàn châu Á (JAL, ANA) có xu hướng đa dạng hóa rộng với mạng lưới công ty con rất lớn (JAL có 288 công ty con, 96 công ty liên kết tổ chức thành 13 tập đoàn con; ANA có 134 công ty con). Ngược lại, các tập đoàn Âu - Mỹ (Air France, FedEx, American Airlines) tinh gọn bộ máy, duy trì số lượng công ty thành viên ít nhưng quy mô mỗi công ty rất lớn và tập trung cao độ vào chuỗi giá trị hàng không.
- Phát hiện ngược trực giác về sở hữu Nhà nước: Trái với định kiến cho rằng cổ phần hóa hàng không đồng nghĩa với thoái toàn bộ vốn nhà nước, dữ liệu quốc tế của luận án chứng minh Nhà nước tại các quốc gia phát triển vẫn duy trì tỷ lệ sở hữu chiến lược đáng kể để bảo đảm chủ quyền và an ninh quốc gia:
"Chính phủ Singapore giữ 54% vốn trong Tập đoàn Singapore Airlines; Chính phủ Pháp giữ 18,6% vốn trong Tập đoàn Air France; trong tập đoàn SAS, Chính phủ Thụy Sỹ chiếm 21,4% vốn, Chính phủ Đan Mạch và Na Uy đều chiếm 13,4% vốn; trong tập đoàn Malaysia Airlines, Chính phủ Malaysia chiếm 10% vốn..."
- Lựa chọn phương án tối ưu cho Việt Nam: So sánh giữa phương án phát triển Tổng công ty HKVN và phương án sáp nhập toàn bộ ngành HKVN (bao gồm cả khối cảng hàng không và quản lý bay vào tập đoàn), luận án chứng minh phương án tối ưu là lấy Vietnam Airlines làm nòng cốt phát triển thành công ty mẹ, tách biệt hoàn toàn với khối quản lý điều hành bay và quản trị cảng hàng không công ích nhằm tuân thủ Luật Cạnh tranh và chuẩn mực ICAO.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng khoa học quản trị kinh doanh mô hình tổ chức tập đoàn kinh tế hàng không tại các nền kinh tế đang phát triển, kết hợp giữa mô hình công ty mẹ vận hành (Operating Parent Airline) và liên kết tài chính mẹ - con.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phương pháp chuyên gia (Delphi/Survey) với mô hình chuỗi thời gian kinh tế lượng để hoạch định chiến lược ngành hạ tầng quy mô lớn.
- Về thực tiễn quản trị: Cung cấp bản thiết kế chi tiết cơ cấu tổ chức bộ máy công ty mẹ gồm 4 khối chuyên môn trực tuyến - chức năng (Thương mại, Khai thác, Kỹ thuật, Dịch vụ) dưới sự chỉ đạo của các Phó Tổng giám đốc.
- Về chính sách vĩ mô: Đưa ra lộ trình 3 giai đoạn cổ phần hóa Vietnam Airlines, tái cơ cấu tài chính, gia tăng tỷ lệ sở hữu tàu bay thay vì đi thuê thuần túy (dự báo nhu cầu vốn giai đoạn đến 2020) và chuyển đổi chức năng của Cục HKVN thuần túy sang quản lý nhà nước.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn khung thời gian dữ liệu: Số liệu chuỗi thời gian dừng ở mốc 2006, chưa phản ánh được các cú sốc ngoại cảnh lớn của thị trường tài chính và kinh tế toàn cầu sau khủng hoảng kinh tế 2008.
- Mức độ đa dạng của thị trường nội địa: Tại thời điểm nghiên cứu (2008), thị trường hàng không nội địa Việt Nam chủ yếu mang tính độc quyền nhóm với Vietnam Airlines và Pacific Airlines; mô hình hàng không giá rẻ (Low-Cost Carrier - LCC) tư nhân (như Vietjet Air sau này) chưa xuất hiện để kiểm chứng tương tác cạnh tranh.
- Điều kiện tiếp cận dữ liệu cảng hàng không: Việc phân tích khối doanh nghiệp công ích (cụm cảng hàng không) chủ yếu dựa trên số liệu tổng hợp, chưa đi sâu vào mô hình kinh doanh nhượng quyền (Concession) và cổ phần hóa doanh nghiệp cảng hàng không (ACV).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối gợi mở 4 định hướng:
- Nghiên cứu tác động của các liên minh hàng không toàn cầu (SkyTeam, Star Alliance, Oneworld) đến hiệu quả tái cấu trúc tập đoàn hàng không quốc gia.
- Mô hình cạnh tranh lưỡng cực / đa cực giữa Hãng hàng không truyền thống (FSC - Full Service Carrier) và Hãng hàng không chi phí thấp (LCC) trong lòng một tập đoàn kinh tế.
- Cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong huy động vốn phát triển kết cấu hạ tầng cảng hàng không và công nghiệp phụ trợ hàng không.
- Nghiên cứu ứng dụng mô hình holding tài chính đa sở hữu khi thị trường chứng khoán và thị trường phái sinh nhiên liệu hàng không phát triển hoàn thiện.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh và các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế giao thông vận tải; mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế hàng không tại Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho quá trình tái cơ cấu Tổng công ty Hàng không Việt Nam, tiến tới cổ phần hóa thành công Vietnam Airlines, thành lập các công ty con chuyên trách như VACS (suất ăn), VAECO (kỹ thuật máy bay), VIAGS (dịch vụ mặt đất), khẳng định vị thế hãng hàng không quốc gia 4 sao.
- Tác động chính sách: Đóng góp luận cứ xác đáng cho Bộ Giao thông Vận tải và Chính phủ trong việc hoạch định Chiến lược phát triển Giao thông vận tải hàng không Việt Nam giai đoạn 2010–2020 và định hướng đến năm 2030, phân định rõ ràng giữa quản lý nhà nước (Cục HKVN), điều hành bay bảo đảm an ninh không phận (VATM) và kinh doanh vận tải (Vietnam Airlines).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về tập đoàn kinh tế hàng không, phương pháp tích hợp kinh tế lượng dự báo mạng bay và quy mô doanh nghiệp hạ tầng.
- Nhà quản trị chiến lược hàng không: Ứng dụng mô hình quản trị mẹ - con, quy tắc phân bổ tỷ trọng cấu trúc lõi, phương pháp quản lý dòng tiền và chiến lược liên kết dọc để tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý (Bộ GTVT, Ủy ban Quản lý vốn Nhà nước): Nắm bắt các nguyên tắc phân định quản lý hành chính và kinh doanh, xây dựng lộ trình cổ phần hóa thận trọng gắn liền với bảo đảm an ninh quốc phòng và chủ quyền vùng thông báo bay (FIR).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Theory) và Lý thuyết Hình thái Doanh nghiệp vào ngành hàng không bằng việc xây dựng Khung cấu trúc lõi 5 thành tố. Tác giả chứng minh rằng trong hàng không, việc tích hợp dọc các dịch vụ kỹ thuật bảo dưỡng, phục vụ mặt đất, hàng hóa và suất ăn vào công ty mẹ không đơn thuần là mở rộng quy mô, mà là giải pháp giảm thiểu chi phí giao dịch nội bộ và kiểm soát rủi ro an toàn sinh mạng theo chuẩn mực ICAO.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước?
Trả lời: Khác với nghiên cứu thuần túy định tính của Nguyễn Đình Phan (1996) hay tổng kết chính sách của CIEM (2005), luận án của Nguyễn Hải Quang tích hợp đột phá ba phương pháp: (1) Khảo cứu đa tình huống (Multiple Case Studies) trên 10 tập đoàn toàn cầu; (2) Điều tra thực nghiệm chuyên gia (N=72, kiểm định độ tin cậy và t-test trên SPSS); (3) Xây dựng mô hình chuỗi thời gian kinh tế lượng 17 năm (1990–2006) trên EViews với $R^2 > 0.95$ để dự báo lượng hóa đến năm 2020.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có bằng chứng dữ liệu ủng hộ là gì?
Trả lời: Phát hiện về tính tất yếu của sở hữu Nhà nước chiến lược trong quá trình tập đoàn hóa hàng không. Bất chấp xu thế tư nhân hóa toàn cầu, dữ liệu từ các tập đoàn hàng đầu thế giới chứng minh chính phủ các nước phát triển vẫn nắm giữ tỷ lệ vốn quyết định (Chính phủ Singapore giữ 54% tại SIA, Pháp giữ 18,6% tại Air France, 3 chính phủ Bắc Âu giữ 48,2% tại SAS) do vai trò kép về an ninh quốc phòng và chủ quyền không phận.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết tại Phụ lục hệ thống bảng hỏi khảo sát chuyên gia 5 mức độ Likert, mô tả quy tắc xử lý dữ liệu kiểm định One-sample t-test, cùng cấu trúc phương trình hồi quy dự báo nhu cầu vận chuyển hành khách/hàng hóa theo tăng trưởng GDP và quy mô dân số, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập quy trình trên các thị trường hàng không mới nổi khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Tác giả phác thảo lộ trình nghiên cứu và thực thi đến năm 2020 tập trung vào: (1) Mô hình cổ phần hóa công ty mẹ và đa dạng hóa sở hữu tại các công ty con; (2) Tối ưu hóa cơ cấu đội bay sở hữu/thuê; (3) Chiến lược gia nhập liên minh hàng không toàn cầu; (4) Chuyển đổi mô hình quản trị sang tập đoàn tài chính (Financial Holding) khi thị trường vốn Việt Nam đạt độ sâu tài chính.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hải Quang (2008) xác lập 6 cống hiến nền tảng cho khoa học quản trị kinh doanh và thực tiễn phát triển ngành hàng không Việt Nam:
- Hệ thống hóa và bổ sung toàn diện cơ sở khoa học về tập đoàn kinh tế hàng không, định vị chuẩn xác bản chất tổ chức và quy luật vận hành của mô hình công ty mẹ - con trong ngành kinh tế - kỹ thuật đặc thù.
- Xây dựng Khung ma trận cấu trúc lõi, chứng minh vai trò trung tâm của vận tải hàng không (chiếm 66–98% tài sản, 53–94% doanh thu tập đoàn) và tính tất yếu của việc liên kết dọc với 4 dịch vụ đồng bộ chuyên ngành.
- Thiết lập hệ thống tiêu chí và điều kiện nhị phân (bên trong và bên ngoài) để hình thành tập đoàn kinh tế hàng không, được kiểm chứng thực nghiệm qua sự đồng thuận cao của giới chuyên gia (kiểm định t-test tại mức ý nghĩa 95%).
- Ứng dụng thành công mô hình kinh tế lượng dự báo chuỗi thời gian 1990–2006 để lượng hóa chính xác nhu cầu thị trường, quy mô tài sản, doanh thu, đội máy bay và lao động của ngành HKVN đến năm 2020.
- Luận chứng khoa học khẳng định phương án tối ưu: Tái cấu trúc Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) thành công ty mẹ - hãng hàng không điều hành, tách biệt khỏi khối quản lý bay và cảng hàng không công ích.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và lộ trình 3 bước vững chắc cho tiến trình cổ phần hóa, đổi mới mô hình quản trị trực tuyến - chức năng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế trong kỷ nguyên tự do hóa bầu trời toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- * ---------------- NGUYỄN HẢI QUANG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM – ðỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN THEO MÔ HÌNH TẬP ðOÀN KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2008 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------------- * ---------------- NGUYỄN HẢI QUANG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM – ðỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN THEO MÔ HÌNH TẬP ðOÀN KINH TẾ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.
TS ðẶNG NGỌC ðẠI 2. TS NGUYỄN THANH HỘI TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2008 LỜI CAM ðOAN Tôi là Nguyễn Hải Quang. Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các nội dung và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa ñược ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. TÁC GIẢ NGUYỄN HẢI QUANG MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam ñoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, ñồ thị MỞ ðẦU 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TẬP ðOÀN KINH TẾ HÀNG KHÔNG 9 1. Khái niệm và ñặc ñiểm của tập ñoàn kinh tế hàng không 9 1. Lịch sử hình thành và phát triển tập ñoàn kinh tế 9 1.
Khái niệm về tập ñoàn kinh tế và tập ñoàn kinh tế hàng không 11 1. ðặc ñiểm của tập ñoàn kinh tế hàng không 15 1. Vai trò của tập ñoàn kinh tế hàng không 22 1. Tổ chức và quản lý tập ñoàn kinh tế hàng không 25 1.
Cơ cấu tổ chức tập ñoàn kinh tế hàng không 25 1. Cơ cấu tổ chức công ty mẹ tập ñoàn kinh tế hàng không 32 1. Cơ cấu quản lý, ñiều hành tập ñoàn kinh tế hàng không 33 1. Hình thành và phát triển tập ñoàn kinh tế hàng không 34 1.
Phương thức hình thành và phát triển 34 1. ðiều kiện hình thành tập ñoàn kinh tế hàng không 37 1. Quy trình và nội dung xây dựng tập ñoàn kinh tế hàng không 42 1. Vai trò của nhà nước trong việc hình thành và phát triển tập ñoàn kinh tế hàng không 46 1.
Kinh nghiệm tổ chức tập ñoàn kinh tế hàng không trên thế giới 49 1. Nghiên cứu kinh nghiệm tổ chức và xây dựng tập ñoàn kinh tế hàng không trên thế giới 49 1. Các bài học kinh nghiệm 50 1. Tóm tắt chương 1 52 CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN HÌNH THÀNH TẬP ðOÀN KINH TẾ VÀ CÁC ðIỀU KIỆN HÌNH THÀNH TẬP ðOÀN KINH TẾ HÀNG KHÔNG Ở VIỆT NAM 55 2.
Thực tiễn hình thành tập ñoàn kinh tế ở Việt Nam 55 2. Quá trình hình thành và thí ñiểm thành lập tập ñoàn kinh tế 55 2. Thực tiễn mô hình các tập ñoàn ñang thí ñiểm 58 2. Sự khác biệt giữa tập ñoàn kinh tế thí ñiểm và Tổng công ty 91 hoạt ñộng theo mô hình công ty mẹ - công ty con 63 2.
Phân tích các ñiều kiện bên trong - Thực trạng của ngành HKVN 64 2. Quá trình xây dựng và phát triển 64 2. Tổ chức và quản lý ngành HKVN 67 2. Các nguồn lực của ngành HKVN 76 2.
Tình hình SXKD của ngành HKVN 85 2. Phân tích các ñiều kiện bên ngoài - Môi trường kinh doanh ngành HKVN 92 2. Môi trường vĩ mô 92 2. Môi trường ngành HKVN 95 2.
ðánh giá các ñiều kiện hình thành tập ñoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam 111 2. ðánh giá các ñiều kiện bên trong 111 2. ðánh giá các ñiều kiện bên ngoài 115 2. Tóm tắt chương 2 119 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG TẬP ðOÀN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM 121 3.
Sự cần thiết và quan ñiểm xây dựng tập ñoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam 121 3.1 Sự cần thiết phát triển HKVN theo mô hình tập ñoàn kinh tế 121 3. Quan ñiểm hình thành và xây dựng tập ñoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam 123 3. Phương án xây dựng tập ñoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam 124 3. Phương án hình thành tập ñoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam 124 3.
Những ñặc ñiểm chủ yếu của Tập ñoàn HKVN 130 3. Quy mô và lộ trình xây dựng Tập ñoàn HKVN 151 3. Dự báo quy mô ñến năm 2020 151 3. Lộ trình xây dựng Tập ñoàn HKVN 158 3.
Giải pháp xây dựng Tập ñoàn HKVN 160 3. Tập trung ñầu tư phát triển vận tải hàng không – lĩnh vực nòng cốt của Tập ñoàn HKVN 161 3. Mở rộng ñầu tư ra ngoài vận tải hàng không nhằm tăng tính ñồng bộ của sản phẩm và khả năng sinh lời 170 3. Cổ phần hóa Tổng công ty HKVN và ñẩy mạnh cổ phần hóa các ñơn vị thành viên ñể tăng khả năng tập trung, tích tụ vốn 173 3.
Kiện toàn tổ chức, quản lý theo hướng tập ñoàn và triển khai thủ tục chuyển sang mô hình tập ñoàn 177 3. Kiến nghị với Nhà nước 179 3. Kiến nghị với Bộ giao thông vận tải 181 KẾT LUẬN 182 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ i TÀI LIỆU THAM KHẢO ii PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AAPA: Hiệp hội các hãng hàng không châu Á – Thái bình dương (Association of Airlines Pacific Asia) APEC: Hợp tác kinh tế châu Á - Thái bình dương (Asia-Pacific Economic Cooperation). ASEAN: Hiệp hội các quốc gia khu vực ðông Nam Á (Assosiation of South- East Asia Nation) CLMV: Tiểu vùng Căm-phu-chia, Lào, Mi-an-ma, Việt Nam DCS: Hệ thống kiểm soát ñiểm ñến (Depature Control System) DNNN: Doanh nghiệp nhà nước FAR: Quy chế hàng không liên bang Mỹ (Federal Aviation Regulation) FFP: Chương trình khách hàng thường xuyên (Frequent Flyer Program) FIR: Vùng thông báo bay (Flight Information Region) GDP: Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) HðQT: Hội ñồng quản trị HKDD: Hàng không dân dụng HKDDVN: Hàng không dân dụng Việt Nam HKVN: Hàng không Việt Nam ICAO: Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (International Civil Aviation Ornigzation) JAR: Quy chế hàng không Châu Âu (Joint Aviation Regulation) SXKD: Sản xuất kinh doanh TDXK: Tín dụng xuất khẩu TNHH: Trách nhiệm hữu hạn TSCð: Tài sản cố ñịnh TSLð: Tài sản lưu ñộng VAR: Quy chế hàng không Việt Nam (Vietnam Aviation Regulation) WTO: Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Quy mô một số tập ñoàn kinh tế hàng không trên thế giới 17 Bảng 1.2: Quy mô vận tải hàng không trong một số tập ñoàn hàng không trên thế giới 20 Bảng 1.3: Các công ty thành viên nằm trong cấu trúc lõi của một số tập ñoàn hàng không trên thế giới 21 Bảng 1.4: Kết quả phân tích ý kiến của chuyên gia về các ñiều kiện hình thành tập ñoàn kinh tế hàng không 42 Bảng 2.1: Quy mô và tình hình hoạt ñộng của các Tổng công ty 91 năm 2003 56 Bảng 2.2: Quy mô các tập ñoàn kinh tế ở Việt Nam tại thời ñiểm thành lập 60 Bảng 2.3: Sự khác nhau giữa Tổng công ty theo mô hình mẹ - con và tập ñoàn kinh tế ở Việt Nam 63 Bảng 2.4: ðóng góp và tương quan tăng trưởng giữa ngành HKVN với GDP 66 Bảng 2.5: Vốn và tài sản của Tổng công ty HKVN giai ñoạn 2001-2006 76 Bảng 2.6: Vốn và tài sản của các doanh nghiệp công ích giai ñoạn 2001-2006 77 Bảng 2.7: Năng lực các cảng HKVN 79 Bảng 2.8: Diện tích ñất tại các cảng HKVN 80 Bảng 2.9: Cơ cấu lực lượng lao ñộng của ngành HKVN năm 2006 82 Bảng 2.10: Kết quả vận chuyển hành khách của Tổng công ty HKVN giai ñoạn 1996-2006 86 Bảng 2.11: Kết quả vận chuyển hàng hoá của Tổng công ty HKVN giai ñoạn 1996-2006 86 Bảng 2.12: Kết quả kinh doanh của Tổng công ty HKVN giai ñoạn 1996-2006 87 Bảng 2.13: Kết quả vận chuyển hành khách của Pacific Airlines giai ñoạn 1996-2006 88 Bảng 2.14: Kết quả vận chuyển hàng hoá của Pacific Airlines giai ñoạn 1996-2006 89 Bảng 2.15: Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp công ích trong ngành HKVN giai ñoạn 1996-2006 90 Bảng 2.16: Thị trường vận tải HKVN giai ñoạn 1990-2006 101 Bảng 2.17: Kết quả dự báo thị trường vận tải hành khách trên thị trường HKVN giai ñoạn 2007-2020 103 Bảng 2.18: Kết quả dự báo thị trường vận tải hàng hóa trên thị trường HKVN giai ñoạn 2007-2020 104 Bảng 2.19: So sánh Vietnam Airlines với các ñối thủ cạnh tranh trực tiếp trên các khu vực thị trường 106 Bảng 2.20: Kết quả phân tích ý kiến của chuyên gia về mức ñộ cạnh tranh trên thị trường hàng không quốc tế Việt Nam 108 Bảng 2.21: Tóm tắt các yếu tố môi trường kinh doanh HKVN 110 Bảng 2.22: Cấu trúc lõi của Tổng công ty HKVN 112 Bảng 2.23: Số lượng hãng hàng không, công ty con của Tổng công ty HKVN và một số tập ñoàn hàng không trên thế giới 113 Bảng 2.24: Quy mô nguồn lực của Tổng công ty HKVN và một số tập ñoàn hàng không trên thế giới 114 Bảng 2.25: Quy mô SXKD của Tổng công ty HKVN và một số tập ñoàn hàng không trên thế giới 115 Bảng 2.26: So sánh Tổng công ty HKVN với ñặc ñiểm của tập ñoàn kinh tế hàng không 117 Bảng 2.27: Tóm tắt các ñiều kiện hình thành tập ñoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam 118 Bảng 3.1: So sánh các phương án hình thành tập ñoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam 129 Bảng 3.2: Cấu trúc lõi của Tập ñoàn HKVN 139 Bảng 3.3: Kết quả dự báo hành khách vận chuyển ñến năm 2020 152 Bảng 3.4: Kết quả dự báo hàng hóa vận chuyển ñến năm 2020 153 Bảng 3.5: Kết quả dự báo khối lượng luân chuyển ñến năm 2020 154 Bảng 3.6: Kết quả dự báo doanh thu ñến năm 2020 155 Bảng 3.7: Kết quả dự báo ñội máy bay ñến năm 2020 156 Bảng 3.8: Kết quả dự báo quy mô tài sản ñến 2020 157 Bảng 3.9: Kết quả dự báo quy mô lao ñộng ñến 2020 158 Bảng 3.10: Yêu cầu tối thiểu về quy mô ñối với tập ñoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam 160 Bảng 3.11: Tỷ trọng máy bay sở hữu ñến năm 2020 168 Bảng 3.12: Nhu cầu sử dụng vốn cho vận tải hàng không ñến năm 2020 173 Bảng 3.13: Tỷ suất nợ/vốn chủ sở hữu theo các phương án 175 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ðỒ THỊ Trang Hình 0.1: Mô hình nghiên cứu 5 Hình 0.2: Quy trình nghiên cứu 5 Hình 1.1: Sơ ñồ yếu tố ngành hàng không dân dụng ngày nay 14 Hình 1.2: Mô hình xác ñịnh các ñặc ñiểm của tập ñoàn kinh tế hàng không 16 Hình 1.3: Mô hình tập ñoàn kinh tế theo cấu trúc tập trung 25 Hình 1.4: Mô hình tập ñoàn kinh tế theo cấu trúc phân quyền hay holdings 26 Hình 1.5: Sơ ñồ tập ñoàn kinh tế theo cấu trúc hỗn hợp 28 Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hải Quang (2008). Hàng không Việt Nam: Phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/hang-khong-viet-nam-phat-trien-tap-doan-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hàng không Việt Nam: Phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hàng không Việt Nam phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế đa ngành, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Luận án "Hàng không Việt Nam: Phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Hàng không Việt Nam: Phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hàng không Việt Nam: Phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Hàng không Việt Nam: Phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hàng không Việt Nam: Phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hàng không Việt Nam: Phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.