Luận án Tiến sĩ Hoàng Thị Hà: Chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt
Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt hiệu quả, tối ưu chi phí, tăng trưởng doanh thu bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Tổ chức và quản lý vận tải
- Tác giả:
- Hoàng Thị Hà
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt
Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành vận tải đường sắt. Luận án này đi sâu vào khái niệm cơ bản về sản xuất kinh doanh và chiến lược, làm rõ vai trò thiết yếu của chúng. Một chiến lược hiệu quả giúp doanh nghiệp đường sắt thích ứng với thị trường. Đồng thời, nó định hình hướng đi dài hạn, tối ưu hóa nguồn lực. Các đặc trưng riêng của vận tải đường sắt cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này bao gồm tính an toàn cao, quy mô lớn, và sự liên kết hạ tầng. Luận án đặt nền tảng khoa học vững chắc cho việc xây dựng chiến lược này.
1.1. Khái niệm và vai trò chiến lược phát triển ngành đường sắt
Chiến lược sản xuất kinh doanh định hướng hoạt động dài hạn. Nó là kế hoạch tổng thể cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Vai trò của chiến lược phát triển ngành đường sắt rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu, phân bổ nguồn lực hiệu quả. Một chiến lược rõ ràng hỗ trợ quản lý vận tải đường sắt. Nó cũng giúp thích nghi với những biến động của thị trường vận tải đường sắt. Các đặc trưng riêng biệt như tính cố định của kết cấu hạ tầng đường sắt và yêu cầu về an toàn cần được tích hợp. Điều này đảm bảo chiến lược phù hợp với bối cảnh đặc thù của ngành.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng và nguyên tắc xây dựng chiến lược
Việc xây dựng chiến lược chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm môi trường vĩ mô, vi mô, và nội bộ doanh nghiệp. Môi trường vĩ mô như chính sách nhà nước, kinh tế, công nghệ tác động lớn. Môi trường vi mô gồm khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp. Môi trường nội bộ liên quan đến nguồn lực, năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Các nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ. Đó là tính khả thi, tính toàn diện, và tính linh hoạt. Chiến lược cần dựa trên phân tích SWOT kỹ lưỡng. Nó phải phản ánh rõ mục tiêu đầu tư hạ tầng đường sắt và hiện đại hóa đường sắt. Mục tiêu là nâng cao năng lực vận tải đường sắt và hiệu quả kinh doanh logistics đường sắt.
1.3. Quy trình xác định phương án chiến lược vận tải tối ưu
Quy trình xây dựng chiến lược bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ phân tích môi trường, xác định mục tiêu. Sau đó, xây dựng và lựa chọn các phương án chiến lược. Các mô hình phân tích chiến lược như SWOT, ma trận BCG, ma trận GE được áp dụng. Chúng giúp đánh giá và chọn lựa phương án tối ưu. Việc lựa chọn phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Nó cần tính đến các tiêu chí về hiệu quả kinh tế, xã hội. Đồng thời phải phù hợp với năng lực vận tải đường sắt hiện có và định hướng phát triển trong tương lai.
II. Thực trạng chiến lược sản xuất kinh doanh ngành đường sắt
Ngành đường sắt Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình. Phân tích thực trạng công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh là cần thiết. Luận án đánh giá những thành tựu và hạn chế hiện tại. Cấu trúc tổ chức của Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam được xem xét. Quy hoạch tổng thể phát triển giao thông vận tải đường sắt cũng được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh hoạt động. Nó giúp nhận diện những thách thức và cơ hội. Từ đó, đề xuất các giải pháp cải thiện công tác hoạch định chiến lược.
2.1. Giới thiệu tổng quan về ngành đường sắt Việt Nam
Ngành đường sắt Việt Nam có vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông quốc gia. Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam là đơn vị chủ lực. Mô hình cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ được trình bày. Ngành này đối mặt với nhiều áp lực. Đó là cạnh tranh với các loại hình vận tải khác, nhu cầu hiện đại hóa đường sắt. Việc phát triển kết cấu hạ tầng đường sắt còn nhiều hạn chế. Năng lực vận tải đường sắt chưa đáp ứng hết tiềm năng. Tuy nhiên, tiềm năng vận tải hàng hóa đường sắt và vận tải hành khách đường sắt vẫn lớn. Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển ngành đường sắt phù hợp.
2.2. Đánh giá công tác xây dựng chiến lược kinh doanh hiện tại
Công tác xây dựng chiến lược trong ngành đường sắt Việt Nam đã có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc phân tích và đánh giá thực trạng cho thấy sự thiếu đồng bộ. Một số chiến lược còn chưa bám sát thực tiễn thị trường vận tải đường sắt. Công tác dự báo và thích ứng với thay đổi còn yếu. Nguồn lực dành cho đầu tư hạ tầng đường sắt và hiện đại hóa chưa đủ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Các hoạt động kinh doanh logistics đường sắt cũng cần được cải thiện. Cần có sự điều chỉnh để nâng cao hiệu quả và tính khả thi của các chiến lược.
2.3. Phân tích môi trường nội bộ và năng lực vận tải đường sắt
Môi trường nội bộ của ngành đường sắt Việt Nam bao gồm nhiều yếu tố. Đó là nguồn nhân lực, công nghệ, tài chính, cơ sở vật chất. Phân tích SWOT cho thấy những điểm mạnh, điểm yếu. Điểm mạnh thường là lịch sử lâu đời, mạng lưới phủ rộng. Điểm yếu bao gồm công nghệ lạc hậu, thiếu vốn đầu tư hạ tầng đường sắt. Việc hiện đại hóa đường sắt là cần thiết để nâng cao năng lực vận tải đường sắt. Phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp định hình chiến lược hiệu quả. Nó hỗ trợ việc phát triển vận tải hàng hóa đường sắt và vận tải hành khách đường sắt một cách bền vững.
III. Phân tích môi trường vận tải đường sắt để xây dựng chiến lược
Phân tích môi trường là bước không thể thiếu trong xây dựng chiến lược. Luận án tập trung đánh giá sâu rộng các yếu tố môi trường. Bao gồm môi trường vĩ mô và vi mô, tác động đến ngành vận tải đường sắt. Môi trường vĩ mô cung cấp bức tranh tổng thể về các xu hướng lớn. Môi trường vi mô chỉ ra các yếu tố cạnh tranh trực tiếp. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định cơ hội và thách thức. Từ đó, xây dựng một chiến lược phù hợp, linh hoạt và hiệu quả.
3.1. Các yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến ngành
Môi trường vĩ mô có ảnh hưởng sâu rộng đến ngành vận tải đường sắt. Các yếu tố chính gồm kinh tế, chính trị - pháp luật, xã hội, công nghệ, môi trường. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu vận tải. Chính sách nhà nước về đầu tư hạ tầng đường sắt và chiến lược phát triển ngành đường sắt định hướng phát triển. Tiến bộ công nghệ thúc đẩy hiện đại hóa đường sắt. Nó cũng cải thiện quản lý vận tải đường sắt. Các yếu tố này tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức. Việc nắm bắt chúng giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời.
3.2. Phân tích các yếu tố của môi trường vi mô và thị trường
Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố gần gũi và tác động trực tiếp. Đó là khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, và sản phẩm thay thế. Nhu cầu của vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt là trọng tâm. Đối thủ cạnh tranh từ đường bộ, đường biển, đường hàng không tạo áp lực. Luận án phân tích kỹ thị trường vận tải đường sắt. Nó đánh giá vị thế của các doanh nghiệp trong ngành. Hiểu rõ môi trường vi mô giúp doanh nghiệp định vị cạnh tranh. Đồng thời, xây dựng các chiến lược phù hợp cho kinh doanh logistics đường sắt và các dịch vụ khác.
3.3. Môi trường nội bộ và năng lực cạnh tranh vận tải đường sắt
Môi trường nội bộ bao gồm nguồn lực và năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Phân tích này tập trung vào điểm mạnh, điểm yếu bên trong. Nó xem xét các khía cạnh như tài chính, nhân lực, công nghệ. Kết cấu hạ tầng đường sắt hiện có, khả năng quản lý vận tải đường sắt được đánh giá. Năng lực vận tải đường sắt, khả năng đổi mới và hiện đại hóa đường sắt là yếu tố quan trọng. Việc đánh giá chính xác môi trường nội bộ giúp xác định lợi thế cạnh tranh. Nó cũng chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện. Mục tiêu là phát triển bền vững trong thị trường vận tải đường sắt cạnh tranh.
IV. Xây dựng chiến lược kinh doanh vận tải đường sắt Hà Nội
Luận án đi sâu vào việc xây dựng chiến lược cụ thể cho Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội. Đây là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng lý luận vào thực tiễn. Việc xác định sứ mệnh và tầm nhìn là bước khởi đầu. Sau đó, phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh của công ty. Điều này bao gồm đánh giá vị thế hiện tại trên thị trường. Đồng thời, dự báo các xu hướng tương lai. Từ đó, đề xuất các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn cụ thể. Mục tiêu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
4.1. Sứ mệnh và tầm nhìn chiến lược phát triển công ty
Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội xác định rõ sứ mệnh. Sứ mệnh là cung cấp dịch vụ vận tải đường sắt an toàn, chất lượng. Nó đáp ứng nhu cầu của vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt. Tầm nhìn chiến lược hướng tới mục tiêu trở thành đơn vị hàng đầu. Việc này đòi hỏi sự hiện đại hóa đường sắt liên tục. Tầm nhìn bao gồm việc nâng cao năng lực vận tải đường sắt. Nó hướng tới mở rộng thị trường vận tải đường sắt và tăng cường kinh doanh logistics đường sắt. Sứ mệnh và tầm nhìn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động và quyết định đầu tư hạ tầng đường sắt.
4.2. Phân tích và dự báo môi trường kinh doanh vận tải
Việc phân tích môi trường kinh doanh là trọng tâm. Nó đánh giá các yếu tố bên ngoài và bên trong. Phân tích giúp xác định cơ hội và thách thức. Dự báo xu hướng thị trường vận tải đường sắt. Bao gồm sự thay đổi về nhu cầu khách hàng, công nghệ. Đồng thời, dự báo các chính sách mới về quản lý vận tải đường sắt và kết cấu hạ tầng đường sắt. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở vững chắc. Nó dùng để xây dựng các phương án chiến lược phù hợp. Đặc biệt, nó hỗ trợ định hình chiến lược phát triển ngành đường sắt của công ty.
4.3. Xác định vị thế và mục tiêu chiến lược phát triển ngành đường sắt
Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội cần xác định rõ vị thế hiện tại. Vị thế trên thị trường vận tải đường sắt là điểm xuất phát. Vị thế mong muốn trong tương lai là mục tiêu. Từ đó, xây dựng mục tiêu ngắn hạn (đến năm 2020) và dài hạn (đến năm 2030). Các mục tiêu này cụ thể, đo lường được. Chúng bao gồm tăng trưởng doanh thu, thị phần, hiệu quả hoạt động. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt. Mục tiêu cũng chú trọng đầu tư hạ tầng đường sắt và hiện đại hóa đường sắt. Điều này nhằm củng cố năng lực vận tải đường sắt và phát triển bền vững.
V. Định hướng phát triển năng lực vận tải đường sắt Việt Nam
Để ngành đường sắt Việt Nam phát triển mạnh mẽ, cần có những định hướng rõ ràng. Luận án đề xuất các phương án chiến lược tối ưu. Các phương án này dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng. Chúng nhằm nâng cao năng lực vận tải đường sắt, hiện đại hóa kết cấu hạ tầng đường sắt. Đồng thời, cải thiện chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt và vận tải hành khách đường sắt. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định. Định hướng này hướng tới một ngành đường sắt hiệu quả, cạnh tranh và bền vững.
5.1. Mục tiêu ngắn hạn và dài hạn chiến lược ngành đường sắt
Mục tiêu ngắn hạn tập trung vào việc tối ưu hóa hoạt động hiện tại. Nó bao gồm cải thiện hiệu quả quản lý vận tải đường sắt, tăng cường dịch vụ khách hàng. Mục tiêu dài hạn hướng tới sự phát triển toàn diện. Điều này bao gồm hiện đại hóa đường sắt toàn bộ hệ thống. Nó cần đầu tư hạ tầng đường sắt lớn và phát triển các tuyến mới. Mục tiêu là nâng cao đáng kể năng lực vận tải đường sắt. Đồng thời, mở rộng thị trường vận tải đường sắt. Các mục tiêu này cần cụ thể, có lộ trình rõ ràng, phù hợp với chiến lược phát triển ngành đường sắt chung của quốc gia.
5.2. Cơ sở lựa chọn phương án chiến lược vận tải đường sắt tối ưu
Lựa chọn phương án chiến lược tối ưu là quá trình phức tạp. Nó dựa trên việc đánh giá nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm tính khả thi về tài chính, kỹ thuật. Đồng thời, đánh giá mức độ phù hợp với môi trường kinh doanh, rủi ro. Các mô hình định lượng và định tính được sử dụng. Chúng giúp so sánh và chọn lựa phương án hiệu quả nhất. Phương án được chọn phải thúc đẩy vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt. Nó cần tăng cường kinh doanh logistics đường sắt. Đồng thời, phải tối ưu hóa việc sử dụng kết cấu hạ tầng đường sắt hiện có và tương lai.
5.3. Các tiêu chí công nghệ thích hợp cho hiện đại hóa đường sắt
Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong hiện đại hóa đường sắt. Các tiêu chí lựa chọn công nghệ bao gồm tính tiên tiến, khả năng tích hợp. Đồng thời, xét đến chi phí đầu tư hạ tầng đường sắt, hiệu quả vận hành. Công nghệ cần cải thiện an toàn, tốc độ, năng lực vận tải đường sắt. Ví dụ, hệ thống tín hiệu hiện đại, đầu máy toa xe thế hệ mới. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý vận tải đường sắt là thiết yếu. Điều này hỗ trợ tối ưu hóa lịch trình, giảm thiểu sự cố. Việc đầu tư công nghệ phải phù hợp với chiến lược phát triển ngành đường sắt dài hạn.
VI. Bài học kinh nghiệm trong quản lý vận tải đường sắt toàn cầu
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là vô cùng giá trị. Luận án tổng hợp các bài học từ nhiều quốc gia. Các nước này đã thành công trong việc xây dựng và triển khai chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt. Phân tích những thành công và thất bại ở cả Việt Nam và thế giới. Từ đó, đúc kết những kinh nghiệm quý báu. Những bài học này cung cấp cái nhìn thực tiễn. Chúng hỗ trợ việc xây dựng chiến lược phát triển ngành đường sắt hiệu quả hơn cho Việt Nam.
6.1. Kinh nghiệm xây dựng chiến lược ở các nước phát triển
Nhiều quốc gia đã có những chiến lược phát triển ngành đường sắt thành công. Nhật Bản nổi bật với tốc độ cao, hiệu quả vận hành. Đức và Pháp chú trọng kết nối quốc tế và kinh doanh logistics đường sắt. Trung Quốc đầu tư mạnh mẽ vào đầu tư hạ tầng đường sắt và hiện đại hóa đường sắt. Các bài học bao gồm tầm quan trọng của quy hoạch dài hạn. Đồng thời, cần sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp. Việc tập trung vào nghiên cứu và phát triển công nghệ là then chốt. Điều này giúp nâng cao năng lực vận tải đường sắt và dịch vụ khách hàng.
6.2. Bài học từ thực tiễn quản lý vận tải đường sắt Việt Nam
Ngành đường sắt Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Bài học từ thực tiễn cho thấy sự cần thiết của chiến lược toàn diện. Cần khắc phục tình trạng thiếu vốn đầu tư hạ tầng đường sắt. Nâng cao năng lực quản lý vận tải đường sắt và hiệu quả hoạt động. Việc phân tách rõ ràng chức năng quản lý hạ tầng và kinh doanh vận tải là quan trọng. Cần tăng cường thu hút đầu tư tư nhân. Đồng thời, đẩy mạnh hiện đại hóa đường sắt để cạnh tranh tốt hơn trên thị trường vận tải đường sắt. Việc phát triển vận tải hàng hóa đường sắt và vận tải hành khách đường sắt cần đồng bộ.
6.3. Đúc kết cho chiến lược sản xuất kinh doanh đường sắt Việt Nam
Từ những bài học quốc tế và trong nước, luận án đúc kết các khuyến nghị. Chiến lược phát triển ngành đường sắt Việt Nam cần tập trung vào hiện đại hóa đường sắt. Cần ưu tiên đầu tư hạ tầng đường sắt trọng điểm. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt. Phát triển mạnh mẽ kinh doanh logistics đường sắt. Đồng thời, cần đổi mới quản lý vận tải đường sắt theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch. Xây dựng một lộ trình rõ ràng để nâng cao năng lực vận tải đường sắt. Mục tiêu là biến đường sắt thành phương thức vận tải chủ lực, bền vững trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế sâu rộng và tái cấu trúc hệ thống doanh nghiệp Nhà nước, ngành giao thông vận tải (GTVT) đường sắt đứng trước bước ngoặt sống còn về năng lực cạnh tranh và mô hình quản trị. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Hoàng Thị Hà (2016) với đề tài "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh trong ngành vận tải đường sắt" (Chuyên ngành: Tổ chức và Quản lý vận tải, Mã số: 62.03, Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội) là công trình nghiên cứu hệ thống hóa và đề xuất giải pháp chiến lược toàn diện cho doanh nghiệp vận tải đường sắt (DN VTĐS) trong giai đoạn chuyển đổi mô hình sang công ty cổ phần.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong
Ngành đường sắt Việt Nam (ĐSVN) trong giai đoạn 2010–2015 bộc lộ rõ sự suy giảm thị phần nghiêm trọng trước áp lực cạnh tranh khốc liệt từ đường bộ cao tốc và hàng không giá rẻ. Về mặt khách quan, cơ sở hạ tầng đường sắt tồn tại nhiều điểm nghẽn kỹ thuật: tuyến đường đơn, khổ hẹp 1.000 mm chiếm đa số, hệ thống thông tin - tín hiệu lạc hậu và mật độ đường ngang giao cắt dày đặc. Về mặt chủ quan, công tác hoạch định chiến lược sản xuất kinh doanh (CLSXKD) của ngành thiếu tính kế thừa và chưa đồng bộ; từ năm 1992 đến năm 2015, ngành ĐSVN đã trình và được phê duyệt ít nhất 6 Đề án Chiến lược phát triển (1992, 2002, 2006, 2008, 2009, 2015) nhưng liên tục phải điều chỉnh do khoảng cách lớn giữa lý luận quản trị và thực tiễn vận hành.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU & NGHỊCH LÝ KINH TẾ TRONG TÁI CƠ CẤU DN VTĐS |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [Áp lực Cổ phần hóa] [Nhiệm vụ Công ích (PSO)] |
| - Tự chủ tài chính, bảo toàn vốn - Duy trì tuyến vùng sâu, vùng xa, an sinh |
| - Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông - Chạy tàu an ninh, quốc phòng không sinh lời |
| - Chịu phí thuê CSHT, sức ép cạnh tranh - Chưa có cơ chế trợ giá minh bạch từ Nhà nước |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (HOÀNG THỊ HÀ, 2016) |
| 1. Quy trình 8 bước hoạch định CLSXKD tích hợp đặc thù hạ tầng đường đơn 1.000 mm |
| 2. Mô hình toán tối ưu kế hoạch lập tàu khách & công thức định lượng chi phí trợ giá PSO |
| 3. Bộ ma trận định lượng (IFE, EFE, SPACE, QSPM) lựa chọn chiến lược tăng trưởng hỗn hợp |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gaps)
- Khoảng trống lý luận về quy trình hoạch định đặc thù: Các lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển chưa phản ánh đầy đủ tính chất "kép" của DN VTĐS: vừa phải hạch toán kinh doanh có lãi để chi trả cổ tức cho cổ đông, vừa phải thực hiện nhiệm vụ công ích (Public Service Obligation - PSO) phục vụ quốc phòng, an ninh và an sinh xã hội tại các địa bàn vùng sâu, vùng xa.
- Khoảng trống về cơ chế định lượng trợ giá công ích: Chưa có công trình nào xây dựng mô hình toán học giải quyết mâu thuẫn giữa tối ưu hóa chi phí vận hành doanh nghiệp sau cổ phần hóa và duy trì các mác tàu an sinh xã hội không có lãi nếu không có trợ giá từ ngân sách Nhà nước.
- Khoảng trống về công cụ lựa chọn chiến lược định lượng cho DN VTĐS: Việc lựa chọn chiến lược trong ngành vận tải chủ yếu dựa trên cảm tính hoặc mô hình định tính, thiếu sự kết hợp giữa các ma trận hoạch định định lượng và kịch bản tăng trưởng nhu cầu vận tải cụ thể.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết
- RQ1: Những yếu tố khách quan và chủ quan nào chi phối trực tiếp đến quy trình hoạch định CLSXKD của DN VTĐS trong điều kiện hạ tầng kỹ thuật đường đơn khổ hẹp?
- RQ2: Làm thế nào để phân định ranh giới tài chính và định lượng chính xác mức trợ giá của Nhà nước đối với các tuyến chạy tàu công ích nhằm bảo đảm lợi ích của cổ đông sau cổ phần hóa?
- RQ3: Phương án chiến lược cấp doanh nghiệp nào tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội giai đoạn đến năm 2020, tầm nhìn 2030?
- H1: Việc áp dụng quy trình hoạch định 8 bước có tích hợp đánh giá ràng buộc hạ tầng và tính chất công ích sẽ gia tăng tính khả thi của CLSXKD thêm ít nhất 25% so với các phương pháp lập kế hoạch truyền thống.
- H2: Mô hình toán tối ưu hóa kế hoạch lập tàu kết hợp biến số chi phí biên cho phép xác định chính xác khoản bù đắp thiếu hụt doanh thu (deficit subsidy) trên từng tuyến đường sắt cụ thể (điển hình là trục Bắc - Nam).
Khung lý thuyết và Phạm vi nghiên cứu
Luận án tích hợp lý thuyết quản trị chiến lược của Chandler (1962), Quinn (1980), Johnson & Scholes (1993), khung ma trận của Fred R. David (2011), mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và chiến lược chung của Michael Porter (1980, 1985), ma trận McKinsey và mô hình chu kỳ sống sản phẩm ADL (Arthur D. Little).
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mạng lưới đường sắt quốc gia Việt Nam không có đường đôi, phân tích thực trạng giai đoạn 2010–2015 và xây dựng chiến lược cho Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội (CP VTĐS Hà Nội) giai đoạn 2016–2020, tầm nhìn 2030 với hai kịch bản dự báo:
- Phương án cơ sở: Đạt 15 triệu lượt hành khách và 5 triệu tấn hàng hóa/năm.
- Phương án cao: Đạt 16 triệu lượt hành khách và 6 triệu tấn hàng hóa/năm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các dòng nghiên cứu quốc tế
Lý thuyết quản trị chiến lược trải qua quá trình tiến hóa sâu sắc từ phương pháp tiếp cận cấu trúc - nguồn lực truyền thống đến quản trị thích ứng trong môi trường biến động:
- Alfred Chandler (1962) và Kenneth Andrews (1971) đặt nền móng với quan điểm chiến lược là xác định mục tiêu dài hạn, chương trình hành động và phân bổ nguồn lực tổ chức.
- James Brian Quinn (1980) nhấn mạnh tính tích hợp chặt chẽ giữa mục tiêu, chính sách và chuỗi hành động thành một cấu trúc gắn kết.
- Gerry Johnson & Kevan Scholes (1993) mở rộng định nghĩa chiến lược gắn liền với việc định dạng nguồn lực trong môi trường biến động nhằm thỏa mãn kỳ vọng của các bên hữu quan (stakeholders).
- Fred R. David (2007, 2009, 2011) chuẩn hóa quy trình quản trị chiến lược qua 3 giai đoạn: Thiết lập tầm nhìn/sứ mệnh, phân tích ma trận định lượng (IFE, EFE, SWOT, SPACE, QSPM) và thực thi kiểm soát.
- James Cadle, Debra Paul & Paul Turner (2010) hệ thống hóa việc kết hợp PESTLE, 5 lực lượng Porter, ma trận Ansoff và khung 7-S của McKinsey.
- Robert S. Kaplan & David P. Norton (2000, 2008) thiết lập công cụ Bản đồ chiến lược (Strategy Maps) và Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) đo lường hiệu suất đa chiều.
- Shannon E. Fitzgerald, Estela Luck & Anne L. Morgan (2007) chứng minh quản lý chuỗi cung ứng là công cụ then chốt tạo dựng chiến lược phát triển bền vững.
- Paul Caster & Carl A. Scheraga (2013) sử dụng mô hình kinh tế lượng đánh giá ngành hàng không, chỉ rõ tăng trưởng dịch vụ vận tải phụ thuộc mật thiết vào chiến lược giá và tối ưu hóa chi phí thấp.
- Mary Ijeoma Marire (2014) khảo sát thực nghiệm tại Nigeria khẳng định chính sách giá và xúc tiến bán là yếu tố quyết định thị phần vận tải đường bộ.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢN ĐỒ TIẾN HÓA LÝ THUYẾT VÀ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [LÝ THUYẾT QUẢN TRỊ KINH ĐIỂN] [LÝ THUYẾT VẬN TẢI & CHUỖI CUNG ỨNG] |
| - Chandler (1962): Nguồn lực & Cấu trúc - Caster & Scheraga (2013): Chiến lược giá hàng không|
| - Porter (1980): 5 Lực lượng & Lợi thế - Marire (2014): Marketing & Giá cước đường bộ |
| - David (2011): Quy trình ma trận QSPM - Fitzgerald et al. (2007): Supply Chain Logistics |
| \ / |
| \ / |
| ▼ ▼ |
| +----------------------------------------------+ |
| | KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU LIÊN NGÀNH | |
| | - Thiếu mô hình lượng hóa vận tải công ích | |
| | - Thiếu quy trình chiến lược cho ĐS khổ hẹp | |
| +----------------------------------------------+ |
| │ |
| ▼ |
| +----------------------------------------------+ |
| | ĐỊNH VỊ ĐỘT PHÁ CỦA HOÀNG THỊ HÀ (2016) | |
| | Tích hợp Quản trị chiến lược + Mô hình toán | |
| | kinh tế vận tải + Cơ chế tài chính trợ giá | |
| +----------------------------------------------+ |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Các tranh luận học thuật cốt lõi
- Tranh luận về Lợi thế chi phí thấp vs. Khác biệt hóa trong vận tải công cộng: Một trường phái (dẫn đầu bởi Porter, Caster & Scheraga) lập luận rằng vận tải đại chúng chỉ có thể cạnh tranh bằng tối thiểu hóa chi phí trên mỗi đơn vị luân chuyển (Passenger-Kilometers / Ton-Kilometers). Trường phái ngược lại (Buhalis 2002, Rasouli & Malabad 2014) chứng minh rằng chất lượng dịch vụ, ứng dụng công nghệ thông tin đặt chỗ và cá nhân hóa trải nghiệm hành khách mới là động lực tạo ra lòng trung thành của khách hàng.
- Tranh luận về Bản chất công ích vs. Thương mại hóa đường sắt: Các nhà kinh tế công cộng cho rằng đường sắt là hàng hóa công thuần túy/bán công, phải do Nhà nước bao cấp để giảm chi phí logistics quốc gia. Ngược lại, các nhà kinh tế thị trường ủng hộ tư nhân hóa, cổ phần hóa triệt để để xóa bỏ tình trạng "ngân sách mềm" (soft budget constraint) và nâng cao hiệu quả quản trị.
So sánh với các nghiên cứu điển hình quốc tế về đường sắt
- Hàn Quốc (Oh Ji Taek, 2015): Chiến lược phát triển đường sắt Hàn Quốc đến năm 2020 tập trung vào hệ thống giao thông liên kết đa phương thức (intermodalism), kết nối các đô thị lớn bằng mạng lưới cao tốc KTX (>230 km/h) rút ngắn thời gian di chuyển dưới 30 phút. Luận án Hoàng Thị Hà chỉ ra rằng Việt Nam chưa thể sao chép trực tiếp mô hình này do giới hạn vốn đầu tư hạ tầng, mà phải tập trung khai thác tối đa năng lực thông qua trên khổ đường 1.000 mm hiện hữu.
- Liên bang Nga (Russian Railways - RZD, 2008, 2030): Chiến lược đường sắt Nga tập trung phát triển các trung tâm logistics quy mô lớn, xây dựng hành lang quá cảnh Á - Âu và kết nối các mỏ khoáng sản công nghiệp nặng. Luận án đã tiếp thu bài học phát triển dịch vụ logistics hàng hóa chuyên tuyến và nâng cao năng lực xếp dỡ tại các ga đầu mối.
- Trung Quốc (Zhang Jianping, 2009): Chiến lược đường sắt Trung Quốc tách biệt hoàn toàn hành lang vận tải hành khách tốc độ cao và hành lang vận tải hàng hóa khối lượng lớn. Đối chiếu với Việt Nam, do toàn tuyến Bắc - Nam vẫn chạy chung hạ tầng đường đơn, việc điều độ đòi hỏi mô hình tối ưu hóa kế hoạch lập tàu phức tạp hơn nhiều lần để tránh xung đột giờ chạy tàu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào kho tàng lý luận quản trị vận tải thông qua việc chuẩn hóa 3 khái niệm và mệnh đề khoa học:
- Đặc thù kép của doanh nghiệp vận tải đường sắt: Mở rộng lý thuyết hành vi tổ chức trong doanh nghiệp cổ phần có vốn Nhà nước chi phối, xác định rõ DN VTĐS chịu ràng buộc bởi Biểu đồ chạy tàu thống nhất của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, nghĩa vụ trích nộp phí thuê kết cấu hạ tầng (CSHT) cố định và trách nhiệm an sinh xã hội.
- Mệnh đề về sự cân bằng chiến lược (Strategic Balance Proposition): Hiệu quả kinh doanh của DN VTĐS sau cổ phần hóa là hàm số phụ thuộc đồng thời vào năng lực thương mại hóa dịch vụ và cơ chế bù đắp chi phí công ích từ Nhà nước.
- Trích dẫn học thuật cốt lõi từ văn bản:
- "Sản xuất là hoạt động chủ yếu trong các hoạt động kinh tế của con người. Sản xuất là quá trình làm ra sản phẩm để sử dụng, hay để trao đổi trong thương mại" (Luận án, tr. 14).
- "Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi" (Luật Doanh nghiệp 2014, trích tại Luận án, tr. 14).
- "Chiến lược sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp là một chương trình hành động tổng quát nhằm hướng tới việc thực hiện những mục tiêu của doanh nghiệp. Chiến lược là tập hợp những mục tiêu và các chính sách cũng như các kế hoạch chủ yếu để đạt được các mục tiêu đó" (Luận án, tr. 16).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN QUAN HỆ CỦA CÁC THÀNH TỐ TRONG KHUNG PHÂN TÍCH |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [ĐẦU VÀO PHÂN TÍCH] [CÔNG CỤ TÍCH HỢP] [KẾT QUẢ ĐẦU RA] |
| - Môi trường vĩ mô (PESTLE) ──► Ma trận EFE (Điểm hấp dẫn) ──┐ |
| - Môi trường nội bộ ngành ──► Ma trận IFE (Điểm mạnh/yếu) ──┼──► Ma trận QSPM |
| - 5 Lực lượng cạnh tranh ──► Ma trận Vị trí SPACE ──┤ (Lựa chọn chiến lược |
| - Vòng đời dịch vụ (ADL) ──► Mô hình 9 ô GE/McKinsey ──┘ tối ưu: Phát triển SP mới)|
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [RÀNG BUỘC ĐẶC THÙ] [MÔ HÌNH TOÁN KINH TẾ] [CƠ CHẾ THỰC THI] |
| - Hạ tầng đường đơn 1000mm ──► Tối ưu hóa kế hoạch lập tàu ───► Biểu đồ chạy tàu tối ưu |
| - Nghĩa vụ an sinh xã hội (PSO)──► Hàm định lượng trợ giá deficit ─► Hợp đồng đặt hàng công ích |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 khối lý thuyết:
- Tầng 1 (Định vị chiến lược vĩ mô): Sử dụng PESTLE và EFE đánh giá 6 nhóm nhân tố môi trường bên ngoài; sử dụng IFE và Chuỗi giá trị đánh giá năng lực nội bộ (tài chính, đầu máy toa xe, nhân lực, công nghệ thông tin).
- Tầng 2 (Khớp nối và Sàng lọc chiến lược): Kết hợp Ma trận SWOT với Ma trận SPACE xác định vị thế chiến lược (Tấn công, Thận trọng, Phòng thủ hay Cạnh tranh) và Ma trận McKinsey (3x3) đánh giá sức hấp dẫn ngành so với năng lực cạnh tranh.
- Tầng 3 (Quyết định định lượng và Tối ưu hóa vận hành): Ứng dụng Ma trận QSPM để chấm điểm hấp dẫn của các phương án chiến lược, kết hợp mô hình toán kinh tế vận tải nhằm giải quyết bài toán kế hoạch lập tàu và trợ giá vận tải công ích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan Thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực có phê phán (Critical Realism) và Khoa học quản trị ứng dụng (Applied Management Science). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính chuyên sâu và mô hình hóa định lượng.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HỖN HỢP |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [THU THẬP DỮ LIỆU ĐA NGUỒN] |
| ├── Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, thống kê sản lượng TCT ĐSVN (2010-2015), văn bản quy phạm |
| └── Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát chuyên gia, tọa đàm khoa học, phỏng vấn nhà quản trị cấp cao |
| │ |
| ▼ |
| [PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH & MA TRẬN] [MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC & ĐỊNH LƯỢNG] |
| ├── Phân tích PESTLE, SWOT, SPACE ├── Mô hình tối ưu hóa kế hoạch lập tàu khách |
| └── Chấm điểm chuyên gia Delphi ├── Thuật toán tính toán chi phí trợ giá PSO |
| │ |
| ▼ |
| [TỔNG HỢP RA QUYẾT ĐỊNH CHIẾN LƯỢC] |
| └── Ma trận QSPM: Đánh giá lượng hóa và lựa chọn phương án chiến lược tối ưu |
| |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu 8 bước chuẩn mực
- Bước 1: Khẳng định sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi của DN VTĐS sau cổ phần hóa.
- Bước 2: Nghiên cứu và dự báo môi trường kinh doanh (phân tích PESTLE, 5 lực lượng Porter).
- Bước 3: Xác định vị thế hiện tại của DN trên thị trường vận tải thông qua ma trận IFE, EFE.
- Bước 4: Thiết lập hệ thống mục tiêu chiến lược ngắn hạn (đến 2020) và dài hạn (đến 2030).
- Bước 5: Xác định các phương án chiến lược thay thế (theo phân loại của Fred R. David và Michael Porter).
- Bước 6: Lựa chọn phương án chiến lược tối ưu bằng ma trận hoạch định định lượng QSPM.
- Bước 7: Tổ chức thực hiện chiến lược thông qua các giải pháp đồng bộ (cơ cấu tổ chức, công nghệ, kế hoạch lập tàu, dịch vụ mới, logistics).
- Bước 8: Thiết lập hệ thống kiểm tra, đánh giá, kiểm soát rủi ro và điều chỉnh chiến lược định kỳ.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH 8 BƯỚC HOẠCH ĐỊNH CLSXKD CHO DOANH NGHIỆP VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [B1: Sứ mệnh & Tầm nhìn] ──► [B2: Phân tích & Dự báo MT] ──► [B3: Xác định vị thế hiện tại] |
| │ |
| [B6: Lựa chọn tối ưu QSPM] ◄── [B5: Xây dựng các PA CL] ◄── [B4: Xác lập mục tiêu 2020-2030] |
| │ |
| ▼ |
| [B7: Tổ chức thực thi & Giải pháp PSO] ───────────────► [B8: Đo lường, Đánh giá & Điều chỉnh] |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Dữ liệu và Kỹ thuật phân tích
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp toàn diện từ Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, Công ty TNHH MTV Vận tải Đường sắt Hà Nội giai đoạn 2010–2015, bao gồm số liệu đầu máy, toa xe, giá thành luân chuyển, doanh thu, lợi nhuận, biểu đồ chạy tàu và quy hoạch ngành GTVT (các Quyết định 1436/QĐ-TTg, 1468/QĐ-TTg, 214/QĐ-TTg, 1512/QĐ-BGTVT).
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê xử lý chuỗi thời gian, phân tích tương quan giữa đầu tư cơ sở hạ tầng và biến động sản lượng khách/hàng; ma trận QSPM tính toán tổng điểm hấp dẫn (Total Attractiveness Score - TAS) từ hội đồng chuyên gia.
- Mô hình toán tối ưu hóa lập tàu khách và tính toán trợ giá công ích: Thiết lập hàm mục tiêu tối thiểu hóa chi phí khai thác và tối đa hóa hệ số lấp đầy chỗ ngồi của đoàn tàu khách:
$$\min Z = \sum_{i=1}^{m} \sum_{j=1}^{n} \left( C_{ij}^{vt} + C_{ij}^{cd} \right) \cdot X_{ij}$$
$$\text{Mức trợ giá công ích yêu cầu (PSO Subsidy)} = \sum_{k \in \Omega_{ci}} \left( CP_k - DT_k \right)$$
Trong đó:
- $C_{ij}^{vt}$: Chi phí vận chuyển biến đổi trên cung chặng $(i, j)$
- $C_{ij}^{cd}$: Chi phí cố định phân bổ cho việc tổ chức đoàn tàu chạy qua cung chặng $(i, j)$
- $X_{ij}$: Số lượng đoàn tàu bố trí trên tuyến
- $\Omega_{ci}$: Tập hợp các mác tàu công ích bắt buộc duy trì theo lệnh điều động của Nhà nước
- $CP_k, DT_k$: Tổng chi phí hợp lý và tổng doanh thu bán vé của mác tàu công ích thứ $k$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý cơ cấu thị phần vận tải: Mặc dù đường sắt có ưu thế vượt trội về an toàn, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu phát thải môi trường, thị phần luân chuyển hành khách và hàng hóa toàn ngành năm 2015 giảm sút nghiêm trọng, chỉ chiếm dưới 2% tổng sản lượng luân chuyển toàn ngành GTVT do tốc độ đưa vào khai thác các tuyến đường bộ cao tốc song hành.
- Gánh nặng chi phí công ích chưa được công nhận: DN VTĐS phải tự gánh chịu toàn bộ chi phí bù lỗ cho các tuyến tàu an sinh xã hội ở vùng sâu, vùng xa, các tuyến địa phương lưu lượng thấp. Khi chuyển sang mô hình công ty cổ phần, áp lực lợi nhuận đè nặng khiến doanh nghiệp không thể tiếp tục duy trì các mác tàu này nếu thiếu cơ chế đặt hàng, trợ giá minh bạch từ ngân sách Nhà nước.
- Sự bất cập trong cơ chế thu phí hạ tầng và điều độ tập trung: Tỷ lệ % trích nộp phí thuê sử dụng kết cấu hạ tầng đường sắt áp dụng cào bằng giữa các doanh nghiệp vận tải mà chưa tính đến tính chất sinh lời khác nhau giữa các tuyến đường và điều kiện khai thác phương tiện thực tế.
- Kết quả ma trận QSPM chỉ ra hướng đi đột phá: Phương án chiến lược kết hợp (Phát triển sản phẩm mới + Khác biệt hóa dịch vụ logistics trọn gói Door-to-Door + Đổi mới công nghệ quản trị đoàn tàu) đạt tổng điểm hấp dẫn cao nhất, vượt trội so với chiến lược thuần túy cắt giảm chi phí hay phòng thủ thụ động.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG MA TRẬN SWOT VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHỐI HỢP CHIẾN LƯỢC |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| | CƠ HỘI (O) | NGUY CƠ (T) |
| | - Nhu cầu logistics liên vận tăng cao| - Đường bộ cao tốc & Hàng không giá rẻ|
| | - Chủ trương tái cơ cấu của Chính phủ| - Cơ chế trợ giá công ích chưa rõ ràng|
+---------------------+--------------------------------------+---------------------------------------+
| ĐIỂM MẠNH (S) | CHIẾN LƯỢC S-O: | CHIẾN LƯỢC S-T: |
| - Mạng lưới phủ rộng| - Phát triển logistics trọn gói | - Hiện đại hóa đoàn tàu khách nhanh |
| - Độ an toàn cao | - Khai thác liên vận quốc tế (LVQT) | - Tái cấu trúc giá vé linh hoạt |
+---------------------+--------------------------------------+---------------------------------------+
| ĐIỂM YẾU (W) | CHIẾN LƯỢC W-O: | CHIẾN LƯỢC W-T: |
| - Khổ hẹp 1000mm đơn| - Đầu tư CNTT quản lý bán vé & đoàn | - Áp dụng mô hình toán trợ giá PSO |
| - Đoàn tàu cũ kỹ | - Liên kết đa phương thức vận tải | - Tinh giản bộ máy, cổ phần hóa sâu |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào lý thuyết quản trị chiến lược ngành giao thông mô hình định lượng tính toán vận tải công ích, tạo cầu nối học thuật giữa kinh tế học công cộng và quản trị kinh doanh vận tải.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ chuẩn hóa gồm ma trận IFE, EFE, SPACE, QSPM kết hợp mô hình tối ưu hóa lập tàu có khả năng chuyển giao áp dụng cho các doanh nghiệp vận tải đường thủy nội địa hoặc xe buýt công cộng.
- Về ứng dụng thực tiễn: Định hình rõ lộ trình 2 giai đoạn cho Công ty CP VTĐS Hà Nội:
- Giai đoạn 2016–2020: Nâng cấp tiện nghi toa xe, áp dụng phần mềm quản lý vé điện tử, liên kết vận tải đa phương thức hàng hóa, niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán.
- Giai đoạn 2020–2030: Tham gia khai thác vận tải trên các tuyến đường sắt nâng cấp khổ tiêu chuẩn, phát triển chuỗi cung ứng logistics xuyên biên giới.
- Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ GTVT và Bộ Tài chính ban hành quy chế đặt hàng vận tải công ích trên đường sắt, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông và người lao động.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Ràng buộc về không gian và công nghệ hạ tầng: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trên mạng lưới đường sắt quốc gia hiện hữu với đặc thù đường đơn, khổ ray hẹp 1.000 mm, chưa tính toán đầy đủ các kịch bản đột phá khi tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam khổ đôi 1.435 mm đi vào vận hành.
- Ràng buộc về biến động thị trường hậu cổ phần hóa: Dữ liệu nghiên cứu phản ánh giai đoạn đầu chuyển đổi mô hình sở hữu (2015–2016), chưa bao quát hết các biến số thị trường tài chính và biến động giá nhiên liệu toàn cầu trong dài hạn.
- Độ mở của dữ liệu chi phí vận hành: Một số chỉ tiêu chi phí điều độ và quản lý CSHT mang tính đặc thù nội bộ của Tổng công ty ĐSVN nên việc phân bổ chi phí gián tiếp vào từng mác tàu cụ thể dựa trên giả định trung bình hóa.
Hướng nghiên cứu tương lai
- Mở rộng mô hình toán tối ưu hóa cho mạng lưới đường sắt tốc độ cao khổ tiêu chuẩn 1.435 mm chạy hỗn hợp tàu khách và tàu hàng.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong dự báo thời gian thực nhu cầu hành khách và tự động hóa điều độ lập tàu.
- Nghiên cứu mô hình đối tác công tư (PPP) trong đầu tư đầu máy toa xe và trung tâm logistics hàng hóa đường sắt.
- Đánh giá tác động của chiến lược chuyển đổi xanh (đầu máy điện, pin nhiên liệu hydro) đối với chi phí vòng đời phương tiện đường sắt.
Tác động và ảnh hưởng
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN CỦA LUẬN ÁN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [HỌC THUẬT & VIỆN TRƯỜNG] [DOANH NGHIỆP VẬN TẢI ĐS] |
| - Giáo trình chuyên ngành QTKD vận tải - Tái cấu trúc đoàn tàu khách Bắc - Nam |
| - Khung lý luận chuẩn hóa quy trình chiến lược - Phát triển dịch vụ logistics trọn gói |
| \ / |
| \ / |
| ▼ ▼ |
| +----------------------------------------------+ |
| | HỆ GIÁ TRỊ GIA TĂNG CỦA CÔNG TRÌNH | |
| +----------------------------------------------+ |
| ▲ ▲ |
| / \ |
| / \ |
| [HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH] [XÃ HỘI & MÔI TRƯỜNG] |
| - Ban hành cơ chế trợ giá công ích (PSO) - Giảm áp lực ùn tắc & TNGT đường bộ |
| - Quy chế phối hợp điều độ vận tải bình đẳng - Tối ưu hóa chi phí logistics quốc gia |
| |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Giá trị học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tổ chức và Quản trị vận tải tại Trường Đại học GTVT và các viện nghiên cứu kinh tế giao thông.
- Chuyển đổi ngành: Định hướng cho Tổng công ty ĐSVN và các Công ty CP VTĐS Hà Nội, Sài Gòn tái cơ cấu sản phẩm, chuyển trọng tâm từ vận tải hành khách chặng dài sang các chặng trung bình có ưu thế tuyệt đối (dưới 500 km) và đột phá mảng logistics hàng hóa liên vận quốc tế.
- Hoạch định chính sách quốc gia: Là cơ sở thực tiễn trực tiếp phục vụ sửa đổi Luật Đường sắt, cụ thể hóa các điều khoản về chính sách ưu đãi, hỗ trợ giá dịch vụ công ích và phân định rõ chi phí kinh doanh kết cấu hạ tầng với chi phí kinh doanh vận tải.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp duy trì các tuyến tàu an sinh xã hội cho người dân vùng sâu, vùng xa với chi phí hợp lý, góp phần giảm thiểu tai nạn giao thông và giảm phát thải khí nhà kính từ giao thông đường bộ.
Đối tượng hưởng lợi
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP GIÁ TRỊ DÀNH CHO CÁC BÊN HỮU QUAN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| NHÓM ĐỐI TƯỢNG | LỢI ÍCH CỐT LÕI TỪ NGHIÊN CỨU | CHỈ SỐ ĐỊNH LƯỢNG / MINH CHỨNG |
+------------------------+-------------------------------------------------+---------------------------------+
| Nghiên cứu sinh & | Khung phương pháp luận kết hợp ma trận QSPM | Quy trình 8 bước chuẩn hóa, |
| Giảng viên kinh tế GTVT| và mô hình toán kinh tế vận tải thực nghiệm | công thức tính trợ giá PSO |
+------------------------+-------------------------------------------------+---------------------------------+
| Nhà quản trị cấp cao | Cẩm nang hoạch định CLSXKD chi tiết theo 2 kịch | Mục tiêu 15-16 tr HK/năm, |
| DN VTĐS (Hà Nội, SG) | bản tăng trưởng đến 2020 và tầm nhìn 2030 | tối ưu hóa lập tàu Bắc - Nam |
+------------------------+-------------------------------------------------+---------------------------------+
| Bộ GTVT, Bộ Tài chính, | Cơ sở khoa học và công thức định lượng chi phí | Cơ chế đặt hàng dịch vụ công ích|
| Cơ quan quản lý Nhà nướ| trợ giá công ích để phê duyệt ngân sách hàng năm| minh bạch, bảo toàn vốn Nhà nước|
+------------------------+-------------------------------------------------+---------------------------------+
| Khách hàng & Xã hội | Nâng cao chất lượng dịch vụ, bảo đảm an toàn, | Giữ vững các mác tàu an sinh, |
| | minh bạch giá vé và đa dạng hóa dịch vụ kết nối | giảm thiểu tai nạn giao thông |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng khung lý thuyết quản trị chiến lược của Fred R. David và Michael Porter vào lĩnh vực vận tải đường sắt có vốn Nhà nước chi phối thông qua việc bổ sung thành tố "Nhiệm vụ công ích bắt buộc" vào toàn bộ quy trình phân tích và lựa chọn chiến lược. Luận án đã chứng minh rằng một chiến lược kinh doanh vận tải đường sắt chỉ đạt tính khả thi cao khi tích hợp đồng thời mục tiêu tối đa hóa hiệu quả tài chính doanh nghiệp với cơ chế bù đắp thiếu hụt chi phí công ích từ ngân sách công.
2. Phương pháp luận của luận án có điểm gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Hữu Hà 2007, Nguyễn Văn Thụ 2007, Lê Thu Sao 2012) chủ yếu tiếp cận theo hướng định tính hoặc chỉ tập trung vào giải pháp marketing đơn lẻ, luận án của Hoàng Thị Hà (2016) đổi mới vượt bậc bằng cách thiết lập cấu trúc phương pháp luận tích hợp 3 cấp độ:
- Phân tích định tính môi trường vĩ mô và nội bộ qua ma trận IFE, EFE, SPACE.
- Lượng hóa việc ra quyết định chiến lược bằng Ma trận QSPM có trọng số chuyên gia.
- Xây dựng mô hình toán tối ưu hóa kế hoạch lập tàu khách kết hợp thuật toán tính toán mức trợ giá công ích cụ thể cho từng cung chặng.
3. Phát hiện nào trong luận án mang tính bất ngờ nhất và được chứng minh bằng số liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc giảm sút thị phần đường sắt trong giai đoạn 2010–2015 không xuất phát chủ yếu từ giá cước đường sắt cao hơn đối thủ, mà do sự bất đối xứng trong chính sách đầu tư hạ tầng giữa các phương thức vận tải. Trong khi đường bộ được đầu tư hàng loạt tuyến cao tốc song hành rút ngắn 50% thời gian chạy xe và hàng không giá rẻ bùng nổ, đường sắt vẫn phải vận hành trên nền tảng hạ tầng đường đơn 1.000 mm có tiêu chuẩn kỹ thuật không đổi suốt nhiều thập kỷ, khiến chỉ tiêu vận dụng đầu máy, toa xe bị nghẽn ở ngưỡng giới hạn an toàn kỹ thuật.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp quy trình 8 bước chuẩn hóa với đầy đủ biểu mẫu tính toán điểm số ma trận IFE, EFE, các tiêu chí đánh giá mức độ hấp dẫn trong ma trận QSPM và sơ đồ khối thuật toán tính toán kế hoạch lập tàu khách tối ưu. Bất kỳ doanh nghiệp vận tải đường sắt hoặc đơn vị vận tải công cộng nào cũng có thể tái lập quy trình này bằng cách đưa các tham số đầu vào tương ứng của đơn vị mình để tính toán chiến lược tối ưu.
5. Luận án vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu và ứng dụng 10 năm (2016–2020 và 2020–2030) tập trung vào 4 trọng tâm:
- Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý và định mức kinh tế kỹ thuật phục vụ cơ chế trợ giá vận tải hành khách công ích.
- Xây dựng nền tảng quản trị logistics tích hợp đường sắt - cảng biển - kho bãi (Dry Ports).
- Đổi mới công nghệ phương tiện toa xe khách tự hành (DMU/EMU) nâng cao tốc độ kỹ thuật trên khổ 1.000 mm.
- Chuẩn bị nguồn lực quản trị và mô hình khai thác kinh doanh khi tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam khổ 1.435 mm được triển khai xây dựng.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Hoàng Thị Hà (2016) khẳng định 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 5 ĐÓNG GÓP BỘT PHÁ CỦA CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [1. LÝ LUẬN ĐẶC THÙ] Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về CLSXKD cho DN VTĐS |
| trong điều kiện hạ tầng đường đơn khổ hẹp 1000mm. |
| |
| [2. QUY TRÌNH 8 BƯỚC] Chuẩn hóa quy trình hoạch định 8 bước tích hợp các công cụ định |
| lượng (IFE, EFE, SPACE, QSPM) chuyên biệt cho ngành vận tải. |
| |
| [3. MÔ HÌNH TOÁN PSO] Phát triển mô hình toán tối ưu kế hoạch lập tàu và công thức |
| định lượng chính xác mức chi phí trợ giá công ích của Nhà nước. |
| |
| [4. ĐỊNH HƯỚNG CÔNG TY] Xây dựng thành công phương án CLSXKD tối ưu cho Công ty Cổ phần |
| Vận tải Đường sắt Hà Nội giai đoạn đến 2020, tầm nhìn 2030. |
| |
| [5. ĐỐI SÁCH CHÍNH SÁCH] Đề xuất gói giải pháp thể chế đột phá về phí hạ tầng, điều độ |
| tập trung và cơ chế đặt hàng công ích bảo vệ quyền lợi cổ đông. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành: Xây dựng khung lý luận vững chắc về hoạch định chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt, làm sáng tỏ các yếu tố khách quan và chủ quan chi phối sự thành bại của doanh nghiệp trong giai đoạn hội nhập.
- Xác lập quy trình hoạch định 8 bước chuẩn mực: Đề xuất quy trình khoa học, logic từ xác định sứ mệnh, phân tích ma trận định lượng đến tổ chức thực thi và kiểm soát chiến lược, khắc phục tình trạng lập kế hoạch cảm tính trước đây.
- Giải quyết bài toán vận tải công ích bằng công cụ định lượng: Đóng góp mô hình toán học giải quyết hài hòa xung đột giữa mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp cổ phần và nghĩa vụ an sinh xã hội, cung cấp phương pháp tính toán trợ giá minh bạch cho cơ quan quản lý Nhà nước.
- Xây dựng chiến lược thực tiễn cho Công ty CP VTĐS Hà Nội: Định hình rõ mục tiêu sản lượng (15–16 triệu lượt khách, 5–6 triệu tấn hàng/năm) cùng hệ thống giải pháp đồng bộ về cơ cấu tổ chức, hiện đại hóa đoàn tàu, phát triển dịch vụ logistics và niêm yết thị trường chứng khoán.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành: Kết nối quản trị chiến lược với kinh tế vận tải, quy hoạch hạ tầng và chính sách công, tạo nền tảng lý luận vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành Đường sắt Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ------------------------------ HOÀNG THỊ HÀ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH TRONG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ------------------------------ HOÀNG THỊ HÀ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH TRONG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI MÃ SỐ: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU HÀ 2. ĐỖ HỮU TÙNG HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học nghiên cứu độc lập của riêng cá nhân tôi, không sao chép. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả Hoàng Thị Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ.
ix PHẦN MỞ ĐẦU. Giới thiệu tóm tắt luận án. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu của luận án.
Đối tượng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. 5 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.
Tổng quan các vấn đề nghiên cứu về chiến lược ở nước ngoài. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu về chiến lược ở trong nước. Những vấn đề còn tồn tại mà luận án sẽ tập trung giải quyết. Phương pháp nghiên cứu của luận án.
Kết cấu của luận án. 13 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH TRONG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT. Tổng quan về chiến lược sản xuất kinh doanh. Khái niệm về sản xuất kinh doanh.
Khái niệm về chiến lược sản xuất kinh doanh. Vai trò của chiến lược sản xuất kinh doanh. Các đặc trưng cơ bản của chiến lược sản xuất kinh doanh. Nội dung cơ bản của chiến lược sản xuất kinh doanh.
Cơ sở khoa học xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Tính tất yếu khách quan phải xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Đặc thù công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh đối với doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt.
Các nguyên tắc trong xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các căn cứ để xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các yêu cầu khi xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Quy trình và nội dung xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt.
Cơ sở trong việc xác định và lựa chọn phương án chiến lược cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các mô hình phân tích xác định phương án chiến lược. Các loại phương án chiến lược. Cơ sở lựa chọn phương án chiến lược tối ưu cho doanh nghiệp vận tải đường sắt.
Cơ sở trong việc tổ chức thực hiện chiến lược cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các nguyên tắc trong xây dựng chính sách sản phẩm cho doanh nghiệp vận tải đường sắt [15]. Cơ sở phương án tối ưu kế hoạch lập tàu khách. Các tiêu chí trong việc lựa chọn công nghệ thích hợp cho ngành đường sắt.
Bài học kinh nghiệm về xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực vận tải đường sắt trên thế giới và ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm về xây dựng chiến lược SXKD ở một số nước trên thế giới. Bài học kinh nghiệm về xây dựng chiến lược SXKD ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm rút ra qua việc xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực vận tải đường sắt trên thế giới và ở Việt Nam .49 Kết luận Chương 1.
50 Đóng góp mới của luận án ở Chương 1:. 50 Chương 2: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ MÔI TRƯỜNG SẢN XUẤT KINH DOANH TRONG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT. Giới thiệu tổng quan về ngành Đường sắt Việt Nam. Mô hình cơ cấu tổ chức, bộ máy của Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam.
Chức năng và nhiệm vụ của Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam. Quy hoạch tổng thể phát triển GTVT đường sắt. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh trong ngành vận tải đường sắt [17]. Phân tích, đánh giá môi trường sản xuất kinh doanh trong ngành vận tải đường sắt [18], [20].
Các yếu tố của môi trường vĩ mô. Các yếu tố của môi trường vi mô. Các yếu tố trong môi trường nội bộ ngành vận tải đường sắt. Phân tích môi trường nội bộ ngành vận tải đường sắt .74 Kết luận Chương 2.
89 Chương 3: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH CHO CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ Phần Vận tải đường sắt Hà Nội. Sứ mệnh và tầm nhìn chiến lược của Công ty CP VTĐS Hà Nội. Sứ mệnh của Công ty CP VTĐS Hà Nội.
Những điểm mới trong luật đường sắt. Tầm nhìn chiến lược của Công ty CP VTĐS Hà Nội. Phân tích và dự báo môi trường sản xuất kinh doanh của Công ty CP VTĐS Hà Nội. Xác định vị thế hiện tại của Công ty CP VTĐS Hà Nội trên thị trường vận tải.
Vị thế mà Công ty CP VTĐS Hà Nội muốn có trong tương lai. Mục tiêu ngắn hạn đến năm 2020. Mục tiêu dài hạn đến năm 2030. Các phương án chiến lược cho Công ty CP VTĐS Hà Nội.
Các loại chiến lược tổng quát theo F. Các loại chiến lược cấp doanh nghiệp theo MC. Lựa chọn phương án chiến lược tối ưu cho Công ty CP VTĐS Hà Nội. Mô hình lựa chọn chiến lược cấp doanh nghiệp của MC.
Mô hình lựa chọn ba chiến lược cạnh tranh chung của M. Mô hình lựa chọn chiến lược của các đơn vị, bộ phận kinh doanh có vị trí chiến lược căn cứ vào các giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm. Ma trận lựa chọn chiến lược có thể định lượng (Quantitative Strategic Planning Matrix - QSPM). Các phương hướng tổ chức thực hiện chiến lược sản xuất kinh doanh cho Công ty CP VTĐS Hà Nội.
Các giải pháp thực hiện chiến lược sản xuất kinh doanh cho Công ty CP VTĐS Hà Nội. Giải pháp về mặt cơ cấu, tổ chức quản lý. Nâng cao chất lượng dịch vụ trong vận chuyển hàng hóa và hành khách nhằm mục tiêu hướng tới tăng thị phần vận tải, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, kinh doanh có lãi, có lợi nhuận hàng năm để chia cổ tức cho các cổ đông của Công ty CP VTĐS Hà Nội. Giải pháp về xây dựng nội dung của quy chế phối hợp giữa các Công ty vận tải với nhau và phối hợp với TCT ĐSVN trong tổ chức vận tải đường sắt.
Giải pháp về giữ vững an toàn trong khai thác kinh doanh vận tải. Giải pháp về đầu tư phương tiện và hiện đại hóa các trang thiết bị phục vụ công tác vận chuyển. Giải pháp về xây dựng chính sách sản phẩm cho Công ty CP VTĐS Hà Nội. Giải pháp xác định khoản trợ giá của Nhà nước cho vận tải hành khách công ích bằng mô hình toán chọn kế hoạch chạy tàu khách tối ưu (Ứng dụng minh họa trên tuyến ĐS Bắc - Nam).
Giải pháp về phát triển sản phẩm, dịch vụ mới. Giải pháp về khoa học công nghệ. Đưa cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán. Các giải pháp khác.
Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh chiến lược. 143 Kết luận Chương 3. 143 Đóng góp mới của luận án ở Chương 3:. 144 PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 156 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa ATGT An toàn giao thông CBCNV Cán bộ công nhân viên CLSXKD Chiến lược sản xuất kinh doanh CNTT Công nghệ thông tin CP Cổ phần DL Du lịch ĐM Đầu máy DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước ĐS Đường sắt ĐSVN Đường sắt Việt Nam GTVT Giao thông vận tải HH Hàng hóa HK Hành khách KHCN Khoa học công nghệ KLVC Khối lượng vận chuyển LVQT Liên vận quốc tế SL Sản lượng SXKD Sản xuất kinh doanh TCT ĐSVN Tổng công ty Đường sắt Việt Nam TT-TH Thông tin - tín hiệu TX Toa xe VCHH Vận chuyển hàng hóa VCHK Vận chuyển hành khách VH Văn hóa VH-XH Văn hóa - xã hội VT Vận tải VTĐS Vận tải đường sắt VTHH Vận tải hàng hóa VTHK Vận tải hành khách viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng phân loại chiến lược căn cứ theo mục tiêu chiến lược của DN .1: Bảng giá vé của các đối thủ cạnh tranh với ngành VTĐS .2: Bảng tổng hợp tiêu chuẩn kỹ thuật của các tuyến đường sắt Việt Nam .3: Kết quả thực hiện sản lượng vận tải toàn ngành qua một số năm .4: KLHK và lượng luân chuyển HK trong hệ thống GTVT năm 2015.5: KLHH và lượng luân chuyển HH trong hệ thống GTVT năm 2015.6: Kết quả SXKD của từng loại mặt hàng VC năm 2015 .7: Bảng chỉ tiêu vận dụng Đầu máy năm 2015 .8: Bảng chỉ tiêu vận dụng Toa xe năm 2015 .1: Phương án cơ sở: 15 triệu hành khách và 5 triệu tấn hàng /năm .2: Phương án cao: 16 triệu HK và 6 triệu tấn hàng /năm .3: Bảng thành phần các đoàn tàu. 119 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Hình 1.1: Quy trình xây dựng chiến lược SXKD cho DN VTĐS .2: Mô hình lựa chọn chiến lược của MC.3: Ma trận lựa chọn chiến lược cạnh tranh chung của M.Porter Lợi thế cạnh tranh .4: Mô hình lựa chọn chiến lược .1: Cơ cấu tổ chức, bộ máy của Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam .2: Biểu KLVC HK ngành ĐS giai đoạn 2010-2015 .3: Biểu đồ KLVC HK trên các tuyến ĐS giai đoạn 2010-2015 .4: Biểu đồ SL VCHH của ngành ĐS giai đoạn 2010-2015 .5: Biểu đồ KL VCHH trên các tuyến ĐS giai đoạn 2010-2015 .1: Sơ đồ tổ chức Công ty CP VTĐS Hà Nội.2: Quy trình xây dựng CLSXKD cho Công ty CP VTĐS Hà Nội .3: Các giải pháp thực hiện chiến lược .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Hà (2016). Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt [Luận án tiến sĩ, Đại học Giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/chien-luoc-san-xuat-kinh-doanh-van-tai-duong-sat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt hiệu quả, tối ưu chi phí, tăng trưởng doanh thu bền vững.
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" thuộc chuyên ngành Tổ chức và Quản lý Vận tải. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.