Luận án Tiến sĩ Hoàng Thị Hà: Chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt
Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt hiệu quả, tối ưu chi phí, tăng trưởng doanh thu bền vững.
Tổ chức và Quản lý Vận tải
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt
Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành vận tải đường sắt. Luận án này đi sâu vào khái niệm cơ bản về sản xuất kinh doanh và chiến lược, làm rõ vai trò thiết yếu của chúng. Một chiến lược hiệu quả giúp doanh nghiệp đường sắt thích ứng với thị trường. Đồng thời, nó định hình hướng đi dài hạn, tối ưu hóa nguồn lực. Các đặc trưng riêng của vận tải đường sắt cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này bao gồm tính an toàn cao, quy mô lớn, và sự liên kết hạ tầng. Luận án đặt nền tảng khoa học vững chắc cho việc xây dựng chiến lược này.
1.1. Khái niệm và vai trò chiến lược phát triển ngành đường sắt
Chiến lược sản xuất kinh doanh định hướng hoạt động dài hạn. Nó là kế hoạch tổng thể cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Vai trò của chiến lược phát triển ngành đường sắt rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu, phân bổ nguồn lực hiệu quả. Một chiến lược rõ ràng hỗ trợ quản lý vận tải đường sắt. Nó cũng giúp thích nghi với những biến động của thị trường vận tải đường sắt. Các đặc trưng riêng biệt như tính cố định của kết cấu hạ tầng đường sắt và yêu cầu về an toàn cần được tích hợp. Điều này đảm bảo chiến lược phù hợp với bối cảnh đặc thù của ngành.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng và nguyên tắc xây dựng chiến lược
Việc xây dựng chiến lược chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm môi trường vĩ mô, vi mô, và nội bộ doanh nghiệp. Môi trường vĩ mô như chính sách nhà nước, kinh tế, công nghệ tác động lớn. Môi trường vi mô gồm khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp. Môi trường nội bộ liên quan đến nguồn lực, năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Các nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ. Đó là tính khả thi, tính toàn diện, và tính linh hoạt. Chiến lược cần dựa trên phân tích SWOT kỹ lưỡng. Nó phải phản ánh rõ mục tiêu đầu tư hạ tầng đường sắt và hiện đại hóa đường sắt. Mục tiêu là nâng cao năng lực vận tải đường sắt và hiệu quả kinh doanh logistics đường sắt.
1.3. Quy trình xác định phương án chiến lược vận tải tối ưu
Quy trình xây dựng chiến lược bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ phân tích môi trường, xác định mục tiêu. Sau đó, xây dựng và lựa chọn các phương án chiến lược. Các mô hình phân tích chiến lược như SWOT, ma trận BCG, ma trận GE được áp dụng. Chúng giúp đánh giá và chọn lựa phương án tối ưu. Việc lựa chọn phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Nó cần tính đến các tiêu chí về hiệu quả kinh tế, xã hội. Đồng thời phải phù hợp với năng lực vận tải đường sắt hiện có và định hướng phát triển trong tương lai.
II. Thực trạng chiến lược sản xuất kinh doanh ngành đường sắt
Ngành đường sắt Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình. Phân tích thực trạng công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh là cần thiết. Luận án đánh giá những thành tựu và hạn chế hiện tại. Cấu trúc tổ chức của Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam được xem xét. Quy hoạch tổng thể phát triển giao thông vận tải đường sắt cũng được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh hoạt động. Nó giúp nhận diện những thách thức và cơ hội. Từ đó, đề xuất các giải pháp cải thiện công tác hoạch định chiến lược.
2.1. Giới thiệu tổng quan về ngành đường sắt Việt Nam
Ngành đường sắt Việt Nam có vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông quốc gia. Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam là đơn vị chủ lực. Mô hình cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ được trình bày. Ngành này đối mặt với nhiều áp lực. Đó là cạnh tranh với các loại hình vận tải khác, nhu cầu hiện đại hóa đường sắt. Việc phát triển kết cấu hạ tầng đường sắt còn nhiều hạn chế. Năng lực vận tải đường sắt chưa đáp ứng hết tiềm năng. Tuy nhiên, tiềm năng vận tải hàng hóa đường sắt và vận tải hành khách đường sắt vẫn lớn. Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển ngành đường sắt phù hợp.
2.2. Đánh giá công tác xây dựng chiến lược kinh doanh hiện tại
Công tác xây dựng chiến lược trong ngành đường sắt Việt Nam đã có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc phân tích và đánh giá thực trạng cho thấy sự thiếu đồng bộ. Một số chiến lược còn chưa bám sát thực tiễn thị trường vận tải đường sắt. Công tác dự báo và thích ứng với thay đổi còn yếu. Nguồn lực dành cho đầu tư hạ tầng đường sắt và hiện đại hóa chưa đủ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Các hoạt động kinh doanh logistics đường sắt cũng cần được cải thiện. Cần có sự điều chỉnh để nâng cao hiệu quả và tính khả thi của các chiến lược.
2.3. Phân tích môi trường nội bộ và năng lực vận tải đường sắt
Môi trường nội bộ của ngành đường sắt Việt Nam bao gồm nhiều yếu tố. Đó là nguồn nhân lực, công nghệ, tài chính, cơ sở vật chất. Phân tích SWOT cho thấy những điểm mạnh, điểm yếu. Điểm mạnh thường là lịch sử lâu đời, mạng lưới phủ rộng. Điểm yếu bao gồm công nghệ lạc hậu, thiếu vốn đầu tư hạ tầng đường sắt. Việc hiện đại hóa đường sắt là cần thiết để nâng cao năng lực vận tải đường sắt. Phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp định hình chiến lược hiệu quả. Nó hỗ trợ việc phát triển vận tải hàng hóa đường sắt và vận tải hành khách đường sắt một cách bền vững.
III. Phân tích môi trường vận tải đường sắt để xây dựng chiến lược
Phân tích môi trường là bước không thể thiếu trong xây dựng chiến lược. Luận án tập trung đánh giá sâu rộng các yếu tố môi trường. Bao gồm môi trường vĩ mô và vi mô, tác động đến ngành vận tải đường sắt. Môi trường vĩ mô cung cấp bức tranh tổng thể về các xu hướng lớn. Môi trường vi mô chỉ ra các yếu tố cạnh tranh trực tiếp. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định cơ hội và thách thức. Từ đó, xây dựng một chiến lược phù hợp, linh hoạt và hiệu quả.
3.1. Các yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến ngành
Môi trường vĩ mô có ảnh hưởng sâu rộng đến ngành vận tải đường sắt. Các yếu tố chính gồm kinh tế, chính trị - pháp luật, xã hội, công nghệ, môi trường. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu vận tải. Chính sách nhà nước về đầu tư hạ tầng đường sắt và chiến lược phát triển ngành đường sắt định hướng phát triển. Tiến bộ công nghệ thúc đẩy hiện đại hóa đường sắt. Nó cũng cải thiện quản lý vận tải đường sắt. Các yếu tố này tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức. Việc nắm bắt chúng giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời.
3.2. Phân tích các yếu tố của môi trường vi mô và thị trường
Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố gần gũi và tác động trực tiếp. Đó là khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, và sản phẩm thay thế. Nhu cầu của vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt là trọng tâm. Đối thủ cạnh tranh từ đường bộ, đường biển, đường hàng không tạo áp lực. Luận án phân tích kỹ thị trường vận tải đường sắt. Nó đánh giá vị thế của các doanh nghiệp trong ngành. Hiểu rõ môi trường vi mô giúp doanh nghiệp định vị cạnh tranh. Đồng thời, xây dựng các chiến lược phù hợp cho kinh doanh logistics đường sắt và các dịch vụ khác.
3.3. Môi trường nội bộ và năng lực cạnh tranh vận tải đường sắt
Môi trường nội bộ bao gồm nguồn lực và năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Phân tích này tập trung vào điểm mạnh, điểm yếu bên trong. Nó xem xét các khía cạnh như tài chính, nhân lực, công nghệ. Kết cấu hạ tầng đường sắt hiện có, khả năng quản lý vận tải đường sắt được đánh giá. Năng lực vận tải đường sắt, khả năng đổi mới và hiện đại hóa đường sắt là yếu tố quan trọng. Việc đánh giá chính xác môi trường nội bộ giúp xác định lợi thế cạnh tranh. Nó cũng chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện. Mục tiêu là phát triển bền vững trong thị trường vận tải đường sắt cạnh tranh.
IV. Xây dựng chiến lược kinh doanh vận tải đường sắt Hà Nội
Luận án đi sâu vào việc xây dựng chiến lược cụ thể cho Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội. Đây là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng lý luận vào thực tiễn. Việc xác định sứ mệnh và tầm nhìn là bước khởi đầu. Sau đó, phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh của công ty. Điều này bao gồm đánh giá vị thế hiện tại trên thị trường. Đồng thời, dự báo các xu hướng tương lai. Từ đó, đề xuất các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn cụ thể. Mục tiêu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
4.1. Sứ mệnh và tầm nhìn chiến lược phát triển công ty
Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội xác định rõ sứ mệnh. Sứ mệnh là cung cấp dịch vụ vận tải đường sắt an toàn, chất lượng. Nó đáp ứng nhu cầu của vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt. Tầm nhìn chiến lược hướng tới mục tiêu trở thành đơn vị hàng đầu. Việc này đòi hỏi sự hiện đại hóa đường sắt liên tục. Tầm nhìn bao gồm việc nâng cao năng lực vận tải đường sắt. Nó hướng tới mở rộng thị trường vận tải đường sắt và tăng cường kinh doanh logistics đường sắt. Sứ mệnh và tầm nhìn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động và quyết định đầu tư hạ tầng đường sắt.
4.2. Phân tích và dự báo môi trường kinh doanh vận tải
Việc phân tích môi trường kinh doanh là trọng tâm. Nó đánh giá các yếu tố bên ngoài và bên trong. Phân tích giúp xác định cơ hội và thách thức. Dự báo xu hướng thị trường vận tải đường sắt. Bao gồm sự thay đổi về nhu cầu khách hàng, công nghệ. Đồng thời, dự báo các chính sách mới về quản lý vận tải đường sắt và kết cấu hạ tầng đường sắt. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở vững chắc. Nó dùng để xây dựng các phương án chiến lược phù hợp. Đặc biệt, nó hỗ trợ định hình chiến lược phát triển ngành đường sắt của công ty.
4.3. Xác định vị thế và mục tiêu chiến lược phát triển ngành đường sắt
Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội cần xác định rõ vị thế hiện tại. Vị thế trên thị trường vận tải đường sắt là điểm xuất phát. Vị thế mong muốn trong tương lai là mục tiêu. Từ đó, xây dựng mục tiêu ngắn hạn (đến năm 2020) và dài hạn (đến năm 2030). Các mục tiêu này cụ thể, đo lường được. Chúng bao gồm tăng trưởng doanh thu, thị phần, hiệu quả hoạt động. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt. Mục tiêu cũng chú trọng đầu tư hạ tầng đường sắt và hiện đại hóa đường sắt. Điều này nhằm củng cố năng lực vận tải đường sắt và phát triển bền vững.
V. Định hướng phát triển năng lực vận tải đường sắt Việt Nam
Để ngành đường sắt Việt Nam phát triển mạnh mẽ, cần có những định hướng rõ ràng. Luận án đề xuất các phương án chiến lược tối ưu. Các phương án này dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng. Chúng nhằm nâng cao năng lực vận tải đường sắt, hiện đại hóa kết cấu hạ tầng đường sắt. Đồng thời, cải thiện chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt và vận tải hành khách đường sắt. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định. Định hướng này hướng tới một ngành đường sắt hiệu quả, cạnh tranh và bền vững.
5.1. Mục tiêu ngắn hạn và dài hạn chiến lược ngành đường sắt
Mục tiêu ngắn hạn tập trung vào việc tối ưu hóa hoạt động hiện tại. Nó bao gồm cải thiện hiệu quả quản lý vận tải đường sắt, tăng cường dịch vụ khách hàng. Mục tiêu dài hạn hướng tới sự phát triển toàn diện. Điều này bao gồm hiện đại hóa đường sắt toàn bộ hệ thống. Nó cần đầu tư hạ tầng đường sắt lớn và phát triển các tuyến mới. Mục tiêu là nâng cao đáng kể năng lực vận tải đường sắt. Đồng thời, mở rộng thị trường vận tải đường sắt. Các mục tiêu này cần cụ thể, có lộ trình rõ ràng, phù hợp với chiến lược phát triển ngành đường sắt chung của quốc gia.
5.2. Cơ sở lựa chọn phương án chiến lược vận tải đường sắt tối ưu
Lựa chọn phương án chiến lược tối ưu là quá trình phức tạp. Nó dựa trên việc đánh giá nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm tính khả thi về tài chính, kỹ thuật. Đồng thời, đánh giá mức độ phù hợp với môi trường kinh doanh, rủi ro. Các mô hình định lượng và định tính được sử dụng. Chúng giúp so sánh và chọn lựa phương án hiệu quả nhất. Phương án được chọn phải thúc đẩy vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt. Nó cần tăng cường kinh doanh logistics đường sắt. Đồng thời, phải tối ưu hóa việc sử dụng kết cấu hạ tầng đường sắt hiện có và tương lai.
5.3. Các tiêu chí công nghệ thích hợp cho hiện đại hóa đường sắt
Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong hiện đại hóa đường sắt. Các tiêu chí lựa chọn công nghệ bao gồm tính tiên tiến, khả năng tích hợp. Đồng thời, xét đến chi phí đầu tư hạ tầng đường sắt, hiệu quả vận hành. Công nghệ cần cải thiện an toàn, tốc độ, năng lực vận tải đường sắt. Ví dụ, hệ thống tín hiệu hiện đại, đầu máy toa xe thế hệ mới. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý vận tải đường sắt là thiết yếu. Điều này hỗ trợ tối ưu hóa lịch trình, giảm thiểu sự cố. Việc đầu tư công nghệ phải phù hợp với chiến lược phát triển ngành đường sắt dài hạn.
VI. Bài học kinh nghiệm trong quản lý vận tải đường sắt toàn cầu
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là vô cùng giá trị. Luận án tổng hợp các bài học từ nhiều quốc gia. Các nước này đã thành công trong việc xây dựng và triển khai chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt. Phân tích những thành công và thất bại ở cả Việt Nam và thế giới. Từ đó, đúc kết những kinh nghiệm quý báu. Những bài học này cung cấp cái nhìn thực tiễn. Chúng hỗ trợ việc xây dựng chiến lược phát triển ngành đường sắt hiệu quả hơn cho Việt Nam.
6.1. Kinh nghiệm xây dựng chiến lược ở các nước phát triển
Nhiều quốc gia đã có những chiến lược phát triển ngành đường sắt thành công. Nhật Bản nổi bật với tốc độ cao, hiệu quả vận hành. Đức và Pháp chú trọng kết nối quốc tế và kinh doanh logistics đường sắt. Trung Quốc đầu tư mạnh mẽ vào đầu tư hạ tầng đường sắt và hiện đại hóa đường sắt. Các bài học bao gồm tầm quan trọng của quy hoạch dài hạn. Đồng thời, cần sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp. Việc tập trung vào nghiên cứu và phát triển công nghệ là then chốt. Điều này giúp nâng cao năng lực vận tải đường sắt và dịch vụ khách hàng.
6.2. Bài học từ thực tiễn quản lý vận tải đường sắt Việt Nam
Ngành đường sắt Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Bài học từ thực tiễn cho thấy sự cần thiết của chiến lược toàn diện. Cần khắc phục tình trạng thiếu vốn đầu tư hạ tầng đường sắt. Nâng cao năng lực quản lý vận tải đường sắt và hiệu quả hoạt động. Việc phân tách rõ ràng chức năng quản lý hạ tầng và kinh doanh vận tải là quan trọng. Cần tăng cường thu hút đầu tư tư nhân. Đồng thời, đẩy mạnh hiện đại hóa đường sắt để cạnh tranh tốt hơn trên thị trường vận tải đường sắt. Việc phát triển vận tải hàng hóa đường sắt và vận tải hành khách đường sắt cần đồng bộ.
6.3. Đúc kết cho chiến lược sản xuất kinh doanh đường sắt Việt Nam
Từ những bài học quốc tế và trong nước, luận án đúc kết các khuyến nghị. Chiến lược phát triển ngành đường sắt Việt Nam cần tập trung vào hiện đại hóa đường sắt. Cần ưu tiên đầu tư hạ tầng đường sắt trọng điểm. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách đường sắt và vận tải hàng hóa đường sắt. Phát triển mạnh mẽ kinh doanh logistics đường sắt. Đồng thời, cần đổi mới quản lý vận tải đường sắt theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch. Xây dựng một lộ trình rõ ràng để nâng cao năng lực vận tải đường sắt. Mục tiêu là biến đường sắt thành phương thức vận tải chủ lực, bền vững trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ------------------------------ HOÀNG THỊ HÀ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH TRONG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ------------------------------ HOÀNG THỊ HÀ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH TRONG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI MÃ SỐ: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU HÀ 2. ĐỖ HỮU TÙNG HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học nghiên cứu độc lập của riêng cá nhân tôi, không sao chép. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả Hoàng Thị Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ.
ix PHẦN MỞ ĐẦU. Giới thiệu tóm tắt luận án. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu của luận án.
Đối tượng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. 5 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.
Tổng quan các vấn đề nghiên cứu về chiến lược ở nước ngoài. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu về chiến lược ở trong nước. Những vấn đề còn tồn tại mà luận án sẽ tập trung giải quyết. Phương pháp nghiên cứu của luận án.
Kết cấu của luận án. 13 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH TRONG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT. Tổng quan về chiến lược sản xuất kinh doanh. Khái niệm về sản xuất kinh doanh.
Khái niệm về chiến lược sản xuất kinh doanh. Vai trò của chiến lược sản xuất kinh doanh. Các đặc trưng cơ bản của chiến lược sản xuất kinh doanh. Nội dung cơ bản của chiến lược sản xuất kinh doanh.
Cơ sở khoa học xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Tính tất yếu khách quan phải xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Đặc thù công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh đối với doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt.
Các nguyên tắc trong xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các căn cứ để xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các yêu cầu khi xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Quy trình và nội dung xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải đường sắt.
Cơ sở trong việc xác định và lựa chọn phương án chiến lược cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các mô hình phân tích xác định phương án chiến lược. Các loại phương án chiến lược. Cơ sở lựa chọn phương án chiến lược tối ưu cho doanh nghiệp vận tải đường sắt.
Cơ sở trong việc tổ chức thực hiện chiến lược cho doanh nghiệp vận tải đường sắt. Các nguyên tắc trong xây dựng chính sách sản phẩm cho doanh nghiệp vận tải đường sắt [15]. Cơ sở phương án tối ưu kế hoạch lập tàu khách. Các tiêu chí trong việc lựa chọn công nghệ thích hợp cho ngành đường sắt.
Bài học kinh nghiệm về xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực vận tải đường sắt trên thế giới và ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm về xây dựng chiến lược SXKD ở một số nước trên thế giới. Bài học kinh nghiệm về xây dựng chiến lược SXKD ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm rút ra qua việc xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực vận tải đường sắt trên thế giới và ở Việt Nam .49 Kết luận Chương 1.
50 Đóng góp mới của luận án ở Chương 1:. 50 Chương 2: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ MÔI TRƯỜNG SẢN XUẤT KINH DOANH TRONG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT. Giới thiệu tổng quan về ngành Đường sắt Việt Nam. Mô hình cơ cấu tổ chức, bộ máy của Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam.
Chức năng và nhiệm vụ của Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam. Quy hoạch tổng thể phát triển GTVT đường sắt. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh trong ngành vận tải đường sắt [17]. Phân tích, đánh giá môi trường sản xuất kinh doanh trong ngành vận tải đường sắt [18], [20].
Các yếu tố của môi trường vĩ mô. Các yếu tố của môi trường vi mô. Các yếu tố trong môi trường nội bộ ngành vận tải đường sắt. Phân tích môi trường nội bộ ngành vận tải đường sắt .74 Kết luận Chương 2.
89 Chương 3: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH CHO CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ Phần Vận tải đường sắt Hà Nội. Sứ mệnh và tầm nhìn chiến lược của Công ty CP VTĐS Hà Nội. Sứ mệnh của Công ty CP VTĐS Hà Nội.
Những điểm mới trong luật đường sắt. Tầm nhìn chiến lược của Công ty CP VTĐS Hà Nội. Phân tích và dự báo môi trường sản xuất kinh doanh của Công ty CP VTĐS Hà Nội. Xác định vị thế hiện tại của Công ty CP VTĐS Hà Nội trên thị trường vận tải.
Vị thế mà Công ty CP VTĐS Hà Nội muốn có trong tương lai. Mục tiêu ngắn hạn đến năm 2020. Mục tiêu dài hạn đến năm 2030. Các phương án chiến lược cho Công ty CP VTĐS Hà Nội.
Các loại chiến lược tổng quát theo F. Các loại chiến lược cấp doanh nghiệp theo MC. Lựa chọn phương án chiến lược tối ưu cho Công ty CP VTĐS Hà Nội. Mô hình lựa chọn chiến lược cấp doanh nghiệp của MC.
Mô hình lựa chọn ba chiến lược cạnh tranh chung của M. Mô hình lựa chọn chiến lược của các đơn vị, bộ phận kinh doanh có vị trí chiến lược căn cứ vào các giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm. Ma trận lựa chọn chiến lược có thể định lượng (Quantitative Strategic Planning Matrix - QSPM). Các phương hướng tổ chức thực hiện chiến lược sản xuất kinh doanh cho Công ty CP VTĐS Hà Nội.
Các giải pháp thực hiện chiến lược sản xuất kinh doanh cho Công ty CP VTĐS Hà Nội. Giải pháp về mặt cơ cấu, tổ chức quản lý. Nâng cao chất lượng dịch vụ trong vận chuyển hàng hóa và hành khách nhằm mục tiêu hướng tới tăng thị phần vận tải, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, kinh doanh có lãi, có lợi nhuận hàng năm để chia cổ tức cho các cổ đông của Công ty CP VTĐS Hà Nội. Giải pháp về xây dựng nội dung của quy chế phối hợp giữa các Công ty vận tải với nhau và phối hợp với TCT ĐSVN trong tổ chức vận tải đường sắt.
Giải pháp về giữ vững an toàn trong khai thác kinh doanh vận tải. Giải pháp về đầu tư phương tiện và hiện đại hóa các trang thiết bị phục vụ công tác vận chuyển. Giải pháp về xây dựng chính sách sản phẩm cho Công ty CP VTĐS Hà Nội. Giải pháp xác định khoản trợ giá của Nhà nước cho vận tải hành khách công ích bằng mô hình toán chọn kế hoạch chạy tàu khách tối ưu (Ứng dụng minh họa trên tuyến ĐS Bắc - Nam).
Giải pháp về phát triển sản phẩm, dịch vụ mới. Giải pháp về khoa học công nghệ. Đưa cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán. Các giải pháp khác.
Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh chiến lược. 143 Kết luận Chương 3. 143 Đóng góp mới của luận án ở Chương 3:. 144 PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 156 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa ATGT An toàn giao thông CBCNV Cán bộ công nhân viên CLSXKD Chiến lược sản xuất kinh doanh CNTT Công nghệ thông tin CP Cổ phần DL Du lịch ĐM Đầu máy DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước ĐS Đường sắt ĐSVN Đường sắt Việt Nam GTVT Giao thông vận tải HH Hàng hóa HK Hành khách KHCN Khoa học công nghệ KLVC Khối lượng vận chuyển LVQT Liên vận quốc tế SL Sản lượng SXKD Sản xuất kinh doanh TCT ĐSVN Tổng công ty Đường sắt Việt Nam TT-TH Thông tin - tín hiệu TX Toa xe VCHH Vận chuyển hàng hóa VCHK Vận chuyển hành khách VH Văn hóa VH-XH Văn hóa - xã hội VT Vận tải VTĐS Vận tải đường sắt VTHH Vận tải hàng hóa VTHK Vận tải hành khách viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng phân loại chiến lược căn cứ theo mục tiêu chiến lược của DN .1: Bảng giá vé của các đối thủ cạnh tranh với ngành VTĐS .2: Bảng tổng hợp tiêu chuẩn kỹ thuật của các tuyến đường sắt Việt Nam .3: Kết quả thực hiện sản lượng vận tải toàn ngành qua một số năm .4: KLHK và lượng luân chuyển HK trong hệ thống GTVT năm 2015.5: KLHH và lượng luân chuyển HH trong hệ thống GTVT năm 2015.6: Kết quả SXKD của từng loại mặt hàng VC năm 2015 .7: Bảng chỉ tiêu vận dụng Đầu máy năm 2015 .8: Bảng chỉ tiêu vận dụng Toa xe năm 2015 .1: Phương án cơ sở: 15 triệu hành khách và 5 triệu tấn hàng /năm .2: Phương án cao: 16 triệu HK và 6 triệu tấn hàng /năm .3: Bảng thành phần các đoàn tàu. 119 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Hình 1.1: Quy trình xây dựng chiến lược SXKD cho DN VTĐS .2: Mô hình lựa chọn chiến lược của MC.3: Ma trận lựa chọn chiến lược cạnh tranh chung của M.Porter Lợi thế cạnh tranh .4: Mô hình lựa chọn chiến lược .1: Cơ cấu tổ chức, bộ máy của Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam .2: Biểu KLVC HK ngành ĐS giai đoạn 2010-2015 .3: Biểu đồ KLVC HK trên các tuyến ĐS giai đoạn 2010-2015 .4: Biểu đồ SL VCHH của ngành ĐS giai đoạn 2010-2015 .5: Biểu đồ KL VCHH trên các tuyến ĐS giai đoạn 2010-2015 .1: Sơ đồ tổ chức Công ty CP VTĐS Hà Nội.2: Quy trình xây dựng CLSXKD cho Công ty CP VTĐS Hà Nội .3: Các giải pháp thực hiện chiến lược .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt hiệu quả, tối ưu chi phí, tăng trưởng doanh thu bền vững.
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" thuộc chuyên ngành Tổ chức và Quản lý Vận tải. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh vận tải đường sắt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.