Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành với NCC chuỗi du lịch - Trần Thị Huyền Trang
Khám phá 5 yếu tố then chốt ảnh hưởng hợp tác giữa công ty lữ hành & nhà cung cấp chuỗi du lịch.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố cốt lõi thúc đẩy hợp tác công ty lữ hành & NCC
- Số trang:
- 125 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch)
- Tác giả:
- Trần Thị Huyền Trang
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố cốt lõi thúc đẩy hợp tác công ty lữ hành NCC
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến mối quan hệ đối tác du lịch giữa công ty lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Sự hiểu biết các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược hợp tác du lịch hiệu quả, tăng cường sự hài lòng trong hợp tác. Các yếu tố bao gồm cả khía cạnh tài sản và hành vi.
1.1. Tính chuyên biệt tài sản và tác động hợp tác
Tính chuyên biệt của tài sản ảnh hưởng lớn đến quyết định hợp tác kinh doanh du lịch. Khi tài sản được đầu tư chuyên biệt, nhà cung cấp dịch vụ du lịch và công ty lữ hành có xu hướng gắn kết hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro hành vi cơ hội. Sự đầu tư chung vào tài sản chuyên biệt tạo ra lợi thế cạnh tranh, củng cố mối quan hệ đối tác du lịch.
1.2. Sự không chắc chắn về hành vi và niềm tin đối tác
Sự không chắc chắn về hành vi của các bên trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch là thách thức lớn. Nó làm giảm niềm tin giữa các đối tác. Quản lý sự không chắc chắn đòi hỏi sự minh bạch. Công ty lữ hành cần xây dựng quy trình rõ ràng với nhà cung cấp. Điều này tạo dựng sự hài lòng trong hợp tác, thúc đẩy hợp tác kinh doanh du lịch bền vững.
II. Đo lường hiệu quả mối quan hệ đối tác du lịch bền vững
Để đánh giá mối quan hệ đối tác du lịch, cần có các tiêu chí đo lường rõ ràng. Các chỉ số này phản ánh mức độ tích hợp và hiệu quả hợp tác kinh doanh du lịch trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Việc đo lường giúp công ty lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ du lịch hiểu rõ hơn về sự hài lòng trong hợp tác. Từ đó, họ có thể cải thiện quản lý quan hệ đối tác.
2.1. Chia sẻ thông tin minh bạch và kịp thời
Chia sẻ thông tin là nền tảng của mọi hợp tác kinh doanh du lịch hiệu quả. Công ty lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ du lịch cần trao đổi dữ liệu về khách hàng, sản phẩm, thị trường. Sự minh bạch, kịp thời trong chia sẻ thông tin giảm thiểu rủi ro. Nó cũng nâng cao khả năng phản ứng thị trường. Điều này tạo dựng niềm tin giữa các đối tác, cải thiện chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch.
2.2. Đồng bộ hóa quyết định và quy trình hợp tác
Đồng bộ hóa quyết định là yếu tố quan trọng trong mối quan hệ đối tác du lịch. Công ty lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ du lịch cần có sự nhất quán trong các quyết định chiến lược, hoạt động. Quy trình hợp tác kinh doanh du lịch cần được chuẩn hóa. Điều này tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Nó cũng giảm xung đột, tăng cường sự hài lòng trong hợp tác giữa các bên.
2.3. Tích hợp hệ thống khuyến thưởng chung
Tích hợp hệ thống khuyến thưởng chung thúc đẩy hợp tác kinh doanh du lịch mạnh mẽ. Khi công ty lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ du lịch có mục tiêu, lợi ích chung, họ sẽ nỗ lực hơn. Hệ thống này có thể bao gồm chia sẻ lợi nhuận, ưu đãi đặc biệt. Nó tạo động lực chung. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng mô hình chuỗi giá trị du lịch bền vững, củng cố niềm tin giữa các đối tác.
III. Nền tảng chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch hợp tác
Hiểu rõ các khái niệm cơ bản là cần thiết để phân tích mối quan hệ đối tác du lịch. Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch là một hệ thống phức tạp. Nó bao gồm nhiều nhà cung cấp dịch vụ du lịch khác nhau. Công ty lữ hành đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức, phân phối sản phẩm. Hợp tác kinh doanh du lịch là cốt lõi để vận hành hiệu quả chuỗi này.
3.1. Khái niệm chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch
Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch là mạng lưới các tổ chức liên kết. Các tổ chức này cung cấp sản phẩm, dịch vụ du lịch hoàn chỉnh cho khách hàng. Mạng lưới này bao gồm khách sạn, hãng hàng không, vận chuyển, điểm tham quan, công ty lữ hành. Mục tiêu là tối ưu hóa giá trị. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhà cung cấp dịch vụ du lịch là yếu tố quyết định sự hài lòng trong hợp tác và chất lượng dịch vụ.
3.2. Khái niệm và phân loại hợp tác kinh doanh du lịch
Hợp tác kinh doanh du lịch là quá trình hai hay nhiều đối tác cùng nhau đạt mục tiêu chung. Các hình thức hợp tác kinh doanh du lịch đa dạng, từ liên kết chiến lược đến liên doanh. Công ty lữ hành thường hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ du lịch để tạo ra sản phẩm trọn gói. Điều này cần quản lý quan hệ đối tác chặt chẽ. Việc phân loại giúp xác định chiến lược hợp tác du lịch phù hợp, xây dựng niềm tin giữa các đối tác.
IV. Chiến lược quản lý quan hệ đối tác du lịch hiệu quả
Để phát triển mối quan hệ đối tác du lịch bền vững, công ty lữ hành cần áp dụng chiến lược hợp tác du lịch toàn diện. Các chiến lược này tập trung vào củng cố niềm tin giữa các đối tác, nâng cao hiệu quả vận hành. Quản lý quan hệ đối tác chủ động giúp chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch vượt qua thách thức.
4.1. Sự cam kết và mối quan hệ cá nhân
Sự cam kết là trụ cột của hợp tác kinh doanh du lịch dài hạn. Công ty lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ du lịch cần thể hiện cam kết rõ ràng. Mối quan hệ cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Giao tiếp thường xuyên, xây dựng sự tin cậy lẫn nhau củng cố niềm tin giữa các đối tác. Điều này tạo ra sự hài lòng trong hợp tác, giúp giải quyết xung đột hiệu quả hơn.
4.2. Định hướng khách hàng và ứng dụng công nghệ thông tin
Chính sách định hướng khách hàng là kim chỉ nam cho hợp tác kinh doanh du lịch. Công ty lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ du lịch cần đồng lòng hướng tới sự hài lòng trong hợp tác của khách hàng. Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tối ưu hóa quy trình. CNTT cải thiện tốc độ, độ chính xác của giao dịch. Nó tăng cường khả năng quản lý quan hệ đối tác, mang lại hiệu quả cao hơn.
4.3. Văn hóa hợp tác trong chuỗi cung ứng
Văn hóa hợp tác là yếu tố phi vật chất nhưng cực kỳ quan trọng. Công ty lữ hành cần xây dựng văn hóa tôn trọng, chia sẻ trong mối quan hệ đối tác du lịch. Một văn hóa mạnh mẽ khuyến khích sự chủ động. Nó thúc đẩy nhà cung cấp dịch vụ du lịch tham gia tích cực. Mô hình chuỗi giá trị du lịch sẽ phát triển mạnh mẽ hơn khi có niềm tin giữa các đối tác và văn hóa này. Điều này cuối cùng dẫn đến sự hài lòng trong hợp tác chung.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành du lịch đóng vai trò là một ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa sâu sắc. Báo cáo chuyên đề của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2014) đã khẳng định: "Du lịch là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp có tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao. Sản phẩm du lịch sử dụng các yếu tố đầu vào từ nhiều ngành và nhiều lĩnh vực khác nhau". Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và sự biến động phức tạp của thị trường, các công ty lữ hành (CTLH) không thể vận hành độc lập mà phải dựa vào mạng lưới liên kết chặt chẽ với các nhà cung cấp dịch vụ lưu trú, vận chuyển, ăn uống và điểm tham quan nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn tồn tại trong y văn học thuật: phần lớn các công trình quốc tế và trong nước trước đây (như Buhalis, 2000; Medina-Muñoz & García-Falcón, 2000; Huỳnh Thị Thu Sương, 2012) chỉ tập trung vào các mối quan hệ song phương đơn lẻ (giữa khách sạn và đại lý lữ hành) hoặc khảo sát các nhân tố phân tán (như niềm tin hoặc công nghệ thông tin) mà thiếu vắng một mô hình tích hợp toàn diện đánh giá các yếu tố tác động đến mối quan hệ hợp tác (MQHHT) trong chuỗi cung ứng du lịch (CCƯDL). Đặc biệt, cấu trúc hợp tác đa chiều bao gồm chia sẻ thông tin, đồng bộ hóa quyết định và tích hợp hệ thống khuyến thưởng chưa được kiểm định thấu đáo trong bối cảnh thị trường chuyển đổi như Việt Nam.
Luận án tiến sĩ của NCS. Trần Thị Huyền Trang (2017) với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch" do PGS. Nguyễn Văn Mạnh hướng dẫn tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Chuyên ngành: Quản lý kinh tế - Kinh tế du lịch, Mã số: 62340410) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống này. Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Các yếu tố niềm tin (TR), sự cam kết (CO), mối quan hệ cá nhân (PR), ứng dụng công nghệ thông tin (IT), văn hóa hợp tác (CC), tính chuyên biệt của tài sản (AS) và sự không chắc chắn về hành vi (BU) tác động như thế nào đến MQHHT (SC) của CTLH với các nhà cung cấp trong CCƯDL?
- RQ2: Yếu tố niềm tin (TR) và chính sách định hướng khách hàng (CUO) có tác động như thế nào đến sự cam kết (CO) của CTLH với các nhà cung cấp?
- RQ3: Các nhân tố tiền đề tác động phân hóa ra sao đến từng thành phần cấu thành MQHHT, bao gồm sự chia sẻ thông tin (IS), đồng bộ hóa quyết định (DS) và tích hợp hệ thống khuyến thưởng (IA)?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 4 trường phái kinh điển: Lý thuyết Chi phí Giao dịch (TCT - Williamson, 1985), Lý thuyết Vốn Xã hội (SCT - Nahapiet & Ghoshal, 1998), Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV - Barney, 1991) và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (RDT - Pfeffer & Salancik, 1978). Phạm vi nghiên cứu khảo sát mẫu chính thức gồm $N = 370$ công ty lữ hành (bao gồm lữ hành quốc tế và nội địa) trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2015–2016, phân tích dữ liệu hoạt động ngành giai đoạn 2013–2016. Đóng góp đột phá của luận án là chuẩn hóa mô hình đo lường MQHHT bậc cao và kiểm định định lượng tác động của mạng lưới quan hệ xã hội đến hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng du lịch.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế về chuỗi cung ứng và du lịch hình thành hai luồng tư tưởng học thuật chủ đạo:
- Luồng nghiên cứu cấu trúc chuỗi cung ứng du lịch: Zhang, Song và Huang (2009) định nghĩa CCƯDL là "một mạng lưới các công ty tham gia vào các hoạt động khác nhau, từ việc cung cấp các thành phần của sản phẩm/dịch vụ du lịch như chuyến bay và dịch vụ lưu trú cho đến việc phân phối và tiếp thị các sản phẩm du lịch cuối cùng tại một điểm đến du lịch cụ thể...". Piboonrungroj và Disney (2009) phát triển mô hình chuỗi cung ứng du lịch dựa trên 3 luồng vận động cốt lõi: luồng vật chất (physical flow), luồng thông tin (information flow) và luồng du khách (passenger flow) xuyên suốt 3 giai đoạn: trước, trong và sau chuyến đi.
- Luồng nghiên cứu đo lường mối quan hệ hợp tác: Simatupang và Sridharan (2002, 2004, 2005) thiết lập chỉ số hợp tác chuỗi cung ứng thông qua 3 trụ cột: Chia sẻ thông tin (IS), Đồng bộ hóa quyết định (DS) và Tích hợp hệ thống khuyến thưởng (IA). Min và cộng sự (2005) cùng Fawcett và cộng sự (2008) tiếp tục bổ sung các yếu tố văn hóa, niềm tin, sự cam kết và đầu tư tài sản đặc thù vào cơ chế vận hành chuỗi.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm đối nghịch:
- Trường phái Kinh tế học Thể chế (TCT - Williamson, 1975, 1985): Cho rằng các giao dịch kinh tế bị chi phối bởi tính chuyên biệt của tài sản (AS) và sự không chắc chắn về hành vi (BU). Do đó, sự hợp tác cần được kiểm soát chặt chẽ bằng cơ chế giám sát hợp đồng và cấu trúc quản trị thứ bậc nhằm triệt tiêu hành vi cơ hội.
- Trường phái Hành vi và Mạng lưới Xã hội (SCT, Relational View - Dyer & Singh, 1998; Morgan & Hunt, 1994): Phản biện rằng trong các ngành dịch vụ linh hoạt, cơ chế kiểm soát hình thức làm gia tăng chi phí giao dịch. Ngược lại, niềm tin, sự cam kết và mối quan hệ cá nhân (Guanxi/PR) mới là cơ chế điều phối mềm hiệu quả, tạo ra "vốn xã hội" giúp chia sẻ nguồn lực vượt trội.
Luận án của NCS. Trần Thị Huyền Trang định vị chính xác tại điểm giao thoa của hai luồng tranh luận này. Nghiên cứu tiến xa hơn các công trình quốc tế khi đặt mô hình đo lường của Simatupang và Sridharan (2005) vào bối cảnh dịch vụ du lịch tại một nền kinh tế đang phát triển có nét văn hóa Á Đông đặc trưng. So với nghiên cứu của Piboonrungroj và Disney (2009) tại Vương quốc Anh/Thái Lan vốn chỉ dừng lại ở mô hình hóa định tính dòng chảy du lịch, hoặc nghiên cứu của Huỳnh Thị Thu Sương (2012) tại Việt Nam chỉ khảo sát chuỗi cung ứng sản xuất gỗ thô với $R^2 = 71{,}18%$, luận án này đã xây dựng mô hình cấu trúc SEM đa tầng, giải thích sâu sắc bản chất hợp tác liên tổ chức trong môi trường kinh doanh dịch vụ phức hợp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và tích hợp bốn lý thuyết nền tảng trong quản trị hiện đại:
- Lý thuyết Chi phí Giao dịch (TCT - Williamson, 1985, 2010): Luận án chứng minh rằng trong chuỗi cung ứng dịch vụ, niềm tin và sự cam kết đóng vai trò là cơ chế quản trị phi chính thức giúp giảm thiểu chi phí thương lượng, giám sát và kiểm tra đối tác mà không cần áp đặt các thiết chế pháp lý cứng nhắc.
- Lý thuyết Vốn Xã hội (SCT - Nahapiet & Ghoshal, 1998): Nghiên cứu mở rộng khái niệm vốn xã hội vào chuỗi cung ứng lữ hành thông qua biến số Mối quan hệ cá nhân (PR). Mối quan hệ cá nhân giữa các nhà quản lý đóng vai trò bôi trơn quy trình đàm phán, tăng cường tần suất tương tác và mở rộng luồng thông tin ngầm có giá trị.
- Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV - Barney, 1991, 2001) và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (RDT - Pfeffer & Salancik, 1978, 2003): Luận án chỉ ra rằng các doanh nghiệp lữ hành thiết lập MQHHT nhằm tiếp cận các nguồn lực khan hiếm bên ngoài (như quỹ phòng mùa cao điểm, giá vé ưu đãi, năng lực vận chuyển). Mối quan hệ hợp tác được xem như một tài sản chiến lược đặc thù (relational asset) không thể sao chép, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp cấu trúc đa biến với 2 mô hình kinh tế lượng chuẩn mực:
- Biến phụ thuộc (MQHHT - SC): Cấu trúc bậc hai gồm 3 thành phần theo Simatupang và Sridharan (2005):
- Sự chia sẻ thông tin (IS): Mức độ truyền tải thông tin chính xác, kịp thời về khách hàng, kế hoạch tour, biến động thị trường.
- Đồng bộ hóa quyết định (DS): Quá trình cùng lập kế hoạch, phối hợp thiết kế sản phẩm và giải quyết xung đột vận hành.
- Tích hợp hệ thống khuyến thưởng (IA): Cơ chế chia sẻ công bằng chi phí, rủi ro và lợi ích kinh tế giữa các bên.
- Biến độc lập và tiền đề: Niềm tin (TR), Sự cam kết (CO), Mối quan hệ cá nhân (PR), Ứng dụng CNTT (IT), Chính sách định hướng khách hàng (CUO), Văn hóa hợp tác (CC), Tính chuyên biệt tài sản (AS), Sự không chắc chắn về hành vi (BU).
Khung phân tích thiết lập hai mô hình cấu trúc tuyến tính SEM:
- Mô hình 1 (Mô hình tổng hợp): Kiểm định tác động trực tiếp của các biến tiền đề lên biến tổng hợp MQHHT (SC), đồng thời kiểm định vai trò trung gian của Sự cam kết (CO) chịu tác động từ Niềm tin (TR) và Định hướng khách hàng (CUO).
- Mô hình 2 (Mô hình cấu phần chi tiết): Phân rã biến SC thành 3 biến thành phần (IS, DS, IA) để kiểm định tác động vi mô của từng nhân tố độc lập, giúp xác định cơ chế tác động chuyên biệt.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng cho các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và nhà cung cấp dịch vụ hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, vận hành trong điều kiện môi trường có tính thời vụ cao và tính bất định của cầu du lịch.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan Thực chứng (Positivism) kết hợp Chủ nghĩa Hiện thực Phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design):
- Giai đoạn định tính (Khám phá và hiệu chỉnh): Thực hiện phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các chuyên gia quản lý nhà nước thuộc Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch Hà Nội và lãnh đạo cấp cao của các công ty lữ hành hàng đầu tại Hà Nội. Mục tiêu nhằm điều chỉnh câu chữ, bổ sung các thang đo phù hợp với bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam (đặc biệt là biến Quan hệ cá nhân và Văn hóa hợp tác).
- Giai đoạn định lượng (Kiểm định giả thuyết): Sử dụng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) để thu thập dữ liệu diện rộng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình lấy mẫu và kiểm định dữ liệu được tiến hành qua các bước nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp thuận tiện có phân tầng theo loại hình doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty Cổ phần, doanh nghiệp Nhà nước, công ty có vốn đầu tư nước ngoài) và phạm vi kinh doanh (lữ hành quốc tế và nội địa) tại Hà Nội.
- Quy mô mẫu thực tế: Phát ra 450 phiếu khảo sát, thu về 395 phiếu, sau khi làm sạch loại bỏ các phiếu không hợp lệ thu được mẫu chính thức $N = 370$ quan sát đạt chuẩn phân tích thống kê đa biến.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị:
- Độ tin cậy thang đo: Kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (CCR). Tất cả các thang đo đều đạt hệ số $\alpha > 0{,}70$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0{,}30$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép quay Promax/Varimax, kiểm định KMO $> 0{,}50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}001$), tổng phương sai trích (Variance Extracted - VE) $> 50%$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá giá trị hội tụ (Convergent Validity) qua Standardized Factor Loadings ($SL > 0{,}50$), Phương sai trích trung bình ($AVE > 0{,}50$); kiểm định giá trị phân biệt (Discriminant Validity).
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 22.0 để thực hiện mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM).
Chỉ số phù hợp mô hình (Model Fit Indices) của các mô hình CFA và SEM đều đạt các ngưỡng tiêu chuẩn khắt khe trong nghiên cứu định lượng quốc tế:
- Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do: $\text{CMIN/df} < 3{,}0$.
- Chỉ số mức độ phù hợp: $\text{GFI} > 0{,}90$; $\text{TLI} > 0{,}90$; $\text{CFI} > 0{,}90$.
- Sai số xấp xỉ căn bậc hai bình phương trung bình: $\text{RMSEA} < 0{,}08$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình SEM chỉ ra 5 phát hiện then chốt có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc:
- Tác động vượt trội của Niềm tin (TR) và Sự cam kết (CO): Niềm tin có tác động trực tiếp tích cực mạnh mẽ nhất đến MQHHT của CTLH với nhà cung cấp ($\beta > 0$, $p < 0{,}001$), đồng thời tác động gián tiếp thông qua việc thúc đẩy Sự cam kết ($\beta = 0{,}428$, $p < 0{,}001$). Sự cam kết đóng vai trò trung gian then chốt thúc đẩy sự gắn kết bền vững.
- Vai trò "chất bôi trơn" của Mối quan hệ cá nhân (PR / Guanxi): Mối quan hệ cá nhân có ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê cao đến MQHHT ($p < 0{,}001$). Trong bối cảnh Việt Nam, mối quan hệ thân tình giữa các nhà quản lý giúp đẩy nhanh quá trình giải quyết sự cố tour, hỗ trợ giữ chỗ dịch vụ trong mùa cao điểm khi hợp đồng kinh tế chưa kịp ký kết.
- Ứng dụng CNTT (IT) thúc đẩy mạnh mẽ sự phối hợp vận hành: Ứng dụng CNTT trong chuỗi có tác động dương trực tiếp đến cả ba thành phần IS, DS và IA ($p < 0{,}001$), đặc biệt giúp loại bỏ "hiệu ứng bullwhip" (sai lệch thông tin nhu cầu) giữa CTLH và các cơ sở lưu trú, vận chuyển.
- Tác động dẫn dắt của Chính sách định hướng khách hàng (CUO): Định hướng khách hàng tác động tích cực đến Sự cam kết của CTLH với nhà cung cấp ($p < 0{,}001$). Khi CTLH đặt mục tiêu tối đa hóa trải nghiệm du khách, họ buộc phải cam kết hợp tác dài hạn với các nhà cung cấp chất lượng cao.
- Tác động trái ngược của Rủi ro hành vi (BU) và Tính chuyên biệt tài sản (AS): Sự không chắc chắn về hành vi (BU) làm suy giảm tính đồng bộ quyết định và tích hợp khuyến thưởng. Tuy nhiên, khi niềm tin và mối quan hệ cá nhân được củng cố, tác động tiêu cực của BU bị triệt tiêu đáng kể.
Để lý giải áp lực liên kết trong chuỗi, tác giả trích dẫn luận điểm sâu sắc của Butler (2001, trích trong Lê Dân & Dương Anh Hùng, 2014): "Tính thời vụ du lịch không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngành du lịch mà còn tác động tiêu cực đến sử dụng các nguồn lực trong hoạt động du lịch, như tài nguyên du lịch, cơ sở vật chất, lao động". Việc hợp tác liên kết trong chuỗi cung ứng chính là giải pháp sống còn để điều tiết và san sẻ rủi ro tính thời vụ này.
Implications đa chiều
- Học thuật và Lý thuyết: Chứng minh tính khả dụng của mô hình chuỗi cung ứng tích hợp tại các quốc gia Đông Nam Á; cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự bổ sung chặt chẽ giữa Lý thuyết Chi phí Giao dịch và Lý thuyết Vốn Xã hội trong môi trường dịch vụ.
- Phương pháp luận: Chuẩn hóa hệ thống thang đo đo lường MQHHT (SC) gồm 3 thành phần (IS, DS, IA) và các nhân tố tiền đề cho ngành du lịch Việt Nam, tạo tiền đề cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo.
- Thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp lữ hành cần chuyển dịch từ tư duy mua bán giao ngay (spot market) sang liên minh chiến lược dài hạn; thiết lập hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI/API) kết nối trực tiếp với hệ thống đặt phòng khách sạn và vé máy bay.
- Xây dựng cơ chế tích hợp khuyến thưởng công bằng (Incentive Alignment) thông qua chính sách chia sẻ lợi nhuận, cam kết số lượng phòng/vé tối thiểu hàng năm (allotment commitment) để nhận mức giá ưu đãi.
- Chính sách vĩ mô: Các cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch) cần phát triển nền tảng dữ liệu du lịch quốc gia dùng chung, hoàn thiện hành lang pháp lý bảo vệ hợp đồng chuỗi và tổ chức các diễn đàn xúc tiến kết nối định kỳ giữa lữ hành và nhà cung ứng địa phương.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 hạn chế chính về mặt học thuật:
- Phạm vi không gian nghiên cứu: Dữ liệu thu thập tập trung chủ yếu trên địa bàn Hà Nội. Mặc dù Hà Nội là trung tâm tập trung các công ty lữ hành lớn nhất cả nước, nhưng mô hình chưa bao quát hết các đặc thù quản trị chuỗi tại các trung tâm du lịch lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hay Nha Trang.
- Giới hạn dữ liệu đơn phương (Single-informant bias): Nghiên cứu khảo sát từ góc nhìn của các công ty lữ hành (bên mua dịch vụ), chưa thu thập dữ liệu cặp (dyadic data) đối sánh đồng thời từ phía các nhà cung cấp (khách sạn, hãng vận chuyển).
- Tính chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2015–2016) chưa phản ánh được sự biến động động thái của mối quan hệ hợp tác theo chu kỳ kinh tế dài hạn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) bao gồm:
- Mở rộng kiểm định mô hình tại các vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và miền Nam, thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) đa vùng miền.
- Thu thập dữ liệu cặp hai chiều (Dyadic analysis) giữa Lữ hành – Khách sạn để đánh giá sự cân xứng trong nhận thức quan hệ hợp tác.
- Nghiên cứu chuỗi thời gian (Longitudinal studies) nhằm đánh giá tác động của vòng đời quan hệ hợp tác qua các giai đoạn: Hình thành, Phát triển, Trưởng thành và Suy thoái.
- Bổ sung các biến số công nghệ mới nổi như nền tảng số OTA (Online Travel Agency), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Điện toán đám mây trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng du lịch bền vững.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án được đánh giá là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và định lượng hóa mối quan hệ hợp tác trong chuỗi cung ứng du lịch, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Quản trị Chuỗi Cung ứng (SCM) và Kinh tế Du lịch.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp khung năng lực thực hành cho hơn 1.000 doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Việt Nam, giúp các doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí giao dịch và tổn thất do hủy dịch vụ trong mùa thấp điểm ước tính từ 15% đến 20%.
- Chính sách công: Đóng góp cơ sở khoa học thực chứng hỗ trợ Tổng cục Du lịch và các Hiệp hội Du lịch xây dựng chương trình kích cầu du lịch liên vùng và định hình các liên minh lữ hành - hàng không - khách sạn chiến lược cấp quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa đã kiểm định qua CFA/SEM, tiếp cận khung lý thuyết tích hợp TCT - SCT - RBV - RDT để phát triển các đề tài liên quan đến chuỗi giá trị dịch vụ.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp Lữ hành: Nắm vững công cụ đánh giá 3 trụ cột (IS, DS, IA) nhằm thiết kế chính sách đàm phán, chia sẻ rủi ro và quản trị quan hệ đối tác bền vững.
- Các Nhà cung cấp Dịch vụ (Khách sạn, Vận chuyển, Điểm đến): Hiểu rõ kỳ vọng của công ty lữ hành về sự minh bạch thông tin và cam kết chất lượng, từ đó xây dựng các gói dịch vụ tích hợp có tính cạnh tranh cao.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước về Du lịch: Ứng dụng các đề xuất chính sách để kiến tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, xây dựng chuỗi cung ứng du lịch an toàn, văn minh và bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã tích hợp thành công Lý thuyết Vốn Xã hội (SCT) và Lý thuyết Chi phí Giao dịch (TCT) vào lĩnh vực du lịch, chứng minh rằng trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, Mối quan hệ cá nhân (PR / Guanxi) và Niềm tin (TR) có khả năng thay thế và vượt trội hơn các cơ chế ràng buộc tài sản hình thức (AS) trong việc kiểm soát sự bất định hành vi (BU) và tối ưu hóa hiệu quả chuỗi.
-
Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu đơn biến của Buhalis (2000) hay mô tả định tính của Piboonrungroj và Disney (2009), luận án áp dụng quy trình kiểm định SEM 2 bước (Two-step SEM Approach) trên mẫu $N = 370$, phân tách biến phụ thuộc MQHHT thành mô hình bậc cao và mô hình cấu phần chi tiết (IS, DS, IA), đảm bảo độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt tuyệt đối.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Chính sách định hướng khách hàng (CUO) không chỉ tác động đến trải nghiệm người tiêu dùng cuối cùng mà còn là động lực trực tiếp thúc đẩy sự cam kết hợp tác B2B (Business-to-Business) giữa CTLH và các nhà cung ứng, biến mục tiêu chất lượng dịch vụ thành chất keo gắn kết nội bộ chuỗi.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết phụ lục bảng hỏi khảo sát, bảng mã hóa thang đo gốc và hiệu chỉnh, ma trận hệ số tải nhân tố CFA và bảng kết quả thống kê mô tả, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình trên các bối cảnh thị trường tương đồng.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào? Trả lời: Hướng tới xây dựng mô hình Chuỗi cung ứng du lịch thông minh (Smart Tourism Supply Chain), phân tích tác động của chuyển đổi số, dữ liệu lớn và các liên minh đa quốc gia trong việc ứng phó với các cuộc khủng hoảng toàn cầu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Trần Thị Huyền Trang đã khẳng định các đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và tích hợp 4 lý thuyết kinh điển (TCT, SCT, RBV, RDT) để giải thích cơ chế hình thành MQHHT trong chuỗi cung ứng du lịch.
- Kiểm định và chuẩn hóa thành công bộ thang đo MQHHT gồm 3 thành phần (Chia sẻ thông tin, Đồng bộ hóa quyết định, Tích hợp hệ thống khuyến thưởng) trong bối cảnh du lịch Việt Nam.
- Xác định định lượng mức độ tác động của 8 nhân tố tiền đề trên mẫu thực nghiệm $N = 370$ doanh nghiệp lữ hành, chỉ ra vai trò then chốt của Niềm tin, Sự cam kết và Quan hệ cá nhân.
- Làm rõ tác động phân hóa của các yếu tố tiền đề lên từng khía cạnh vận hành chuỗi, cung cấp bằng chứng khoa học cho việc tối ưu hóa chi phí giao dịch.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho cơ quan quản lý nhà nước, công ty lữ hành và các nhà cung ứng dịch vụ nhằm xây dựng chuỗi cung ứng du lịch Việt Nam chuyên nghiệp, hiện đại và bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----o0o---- TRẦN THỊ HUYỀN TRANG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----o0o---- TRẦN THỊ HUYỀN TRANG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch) Mã số: 62340410 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Nguyễn Văn Mạnh Hà Nội - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tất cả số liệu và những trích dẫn đều có nguồn gốc chính xác và rõ ràng.
Những phân tích của luận án cũng chưa được công bố ở một công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Người hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Văn Mạnh NCS.
Trần Thị Huyền Trang LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn và chỉ bảo tận tình của người hướng dẫn khoa học – cũng là người Thầy mà tôi rất kính trọng. Lời cảm ơn đầu tiên, xin trân trọng dành cho PGS. Nguyễn Văn Mạnh! Trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này cũng như quá trình làm việc tại Khoa Du lịch và Khách sạn – trường ĐH Kinh tế Quốc dân, tôi luôn nhận được sự chia sẻ, giúp đỡ của các Thầy Cô giáo trong Khoa và các đồng nghiệp khác trong trường. Tôi luôn cảm thấy tự hào và biết ơn khi được làm việc trong môi trường giáo dục chuyên nghiệp và năng động.
Xin dành lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy Cô và đồng nghiệp! Tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình từ rất nhiều thế hệ cựu sinh viên và sinh viên trường ĐH Kinh tế Quốc dân trong việc thu thập dữ liệu. Xin ghi nhận những tình cảm của các bạn và xin chân thành cảm ơn. Xin cảm ơn gia đình đã luôn bên cạnh, động viên, chia sẻ và khích lệ tôi hoàn thành luận án này. Không có họ và những hy sinh của họ, chắc chắn không có tôi ngày hôm nay.
Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án NCS. Trần Thị Huyền Trang MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, HÌNH, MÔ HÌNH CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Lý do lựa chọn vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu của đề tài luận án.
Kết cấu của luận án. 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH. Các khái niệm cơ bản về mối quan hệ hợp tác. Khái niệm kinh doanh lữ hành và công ty lữ hành.
Khái niệm và phân loại nhà cung cấp của công ty lữ hành. Khái niệm chuỗi cung ứng du lịch. Khái niệm sự hợp tác. Phân loại hợp tác và mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp.
Phân loại hợp tác trong lĩnh vực du lịch. Mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Các lý thuyết nghiên cứu về mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Lý thuyết chi phí giao dịch.
Lý thuyết vốn xã hội. Lý thuyết dựa trên nguồn lực. Lý thuyết phụ thuộc vào nguồn lực. Các yếu tố đo lường mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Sự chia sẻ thông tin. Đồng bộ hóa quyết định. Tích hợp hệ thống khuyến thưởng. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Tính chuyên biệt của tài sản. Sự không chắc chắn về hành vi. Sự cam kết. Mối quan hệ cá nhân.
Chính sách định hướng khách hàng. Ứng dụng công nghệ thông tin trong chuỗi. Văn hóa hợp tác trong chuỗi. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. 54 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 58 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng.
Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu. Xây dựng thang đo. Nghiên cứu định tính.
Mục tiêu phỏng vấn sâu. Phương pháp thực hiện phỏng vấn sâu. Kết quả nghiên cứu định tính. Diễn đạt và mã hóa lại thang đo.
78 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 83 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến kiểm soát. Thực trạng các công ty kinh doanh lữ hành trên địa bàn HN.
Mô tả mẫu nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach alpha. Đánh giá độ tin cậy của thang đo mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Niềm tin của công ty lữ hành với các nhà cung cấp.
Đánh giá độ tin cậy của thang đo Sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Mối quan hệ cá nhân của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Ứng dụng CNTT trong chuỗi. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Chính sách định hướng khách hàng.
Đánh giá độ tin cậy của thang đo Văn hóa hợp tác trong chuỗi. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Tính chuyên biệt của tài sản. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Kết quả kiểm định mô hình 1 bằng phân tích CFA. Kết quả kiểm định mô hình 2 bằng phân tích CFA. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định mô hình 1 bằng phân tích SEM.
Kiểm định mô hình 2 bằng phân tích SEM. 115 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 123 CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT. Bàn luận kết quả nghiên cứu.
Tác động của niềm tin đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của sự cam kết đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của mối quan hệ cá nhân đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của ứng dụng CNTT trong chuỗi đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Tác động của chính sách định hướng khách hàng đến sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Tác động của niềm tin đến sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Xây dựng niềm tin của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Tăng cường sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Thiết lập mối quan hệ cá nhân của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Phát triển chính sách định hướng khách hàng nhằm mang lại giá trị vượt trội cho du khách. Ứng dụng CNTT nhằm cải thiện mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Khuyến nghị với các cơ quan Quản lý Nhà nước. Khuyến nghị với các công ty lữ hành. Khuyến nghị với các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Những đóng góp của luận án.
Đóng góp về mặt lý luận. Đóng góp về mặt thực tiễn. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 136 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5.
138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHIẾU PHỎNG VẤN SÂU. PHIẾU ĐIỀU TRA KHẢO SÁT (Nghiên cứu chính thức).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Huyền Trang (2017). Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành & NCC chuỗi du lịch [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/cac-yeu-to-anh-huong-hop-tac-lu-hanh-ncc-chuoi-du-lich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành & NCC chuỗi du lịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá 5 yếu tố then chốt ảnh hưởng hợp tác giữa công ty lữ hành & nhà cung cấp chuỗi du lịch.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành & NCC chuỗi du lịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành & NCC chuỗi du lịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành & NCC chuỗi du lịch" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch). Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành & NCC chuỗi du lịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành & NCC chuỗi du lịch" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng hợp tác công ty lữ hành & NCC chuỗi du lịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.