Luận án: Phân tích chuỗi giá trị và liên kết doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích chuỗi giá trị, tổ chức quan hệ liên kết của doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế Công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích chuỗi giá trị dệt may Lý luận cơ bản

Tài liệu này đi sâu vào những lý luận nền tảng về phân tích chuỗi giá trị và tổ chức quan hệ liên kết trong kinh tế. Phân tích chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) là phương pháp quan trọng để hiểu rõ cấu trúc ngành. Nó giúp nhận diện các khâu tạo giá trị. Việc này đặc biệt cần thiết cho chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp cần nắm bắt GVC để định vị chiến lược. Lợi ích của việc phân tích chuỗi giá trị rất lớn. Nó giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp. Hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất và kinh doanh. Nghiên cứu cũng tập trung vào các hình thức liên kết kinh tế. Liên kết giữa các doanh nghiệp là chìa khóa để tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó giúp các khâu trong chuỗi giá trị dệt may hoạt động hiệu quả hơn. Các hình thức liên kết đa dạng, từ liên kết dọc đến liên kết ngang. Mục tiêu chung là tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nâng cao giá trị gia tăng ngành dệt may. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về khung lý thuyết, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam.

1.1. Khái niệm chuỗi giá trị toàn cầu

Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) mô tả toàn bộ quá trình sản xuất. Từ khâu thiết kế, tìm nguồn nguyên liệu, sản xuất, tiếp thị, phân phối đến dịch vụ hậu mãi. Chuỗi giá trị dệt may xuất khẩu Việt Nam là một phần của GVC này. Các hoạt động này phân bổ khắp các quốc gia. Mỗi quốc gia tham gia vào một hoặc nhiều khâu. Việc hiểu rõ GVC giúp doanh nghiệp xác định vị trí. Nó cũng giúp tối ưu hóa hoạt động. GVC phản ánh sự chuyên môn hóa quốc tế. Ngành dệt may là điển hình của GVC. Nó có nhiều khâu, nhiều địa điểm sản xuất. Sự phân chia lao động toàn cầu được thể hiện rõ. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nhận thức rõ vị trí của mình. Từ đó, xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Việc phân tích GVC giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội và thách thức.

1.2. Lợi ích phân tích chuỗi giá trị

Phân tích chuỗi giá trị mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp nhận diện các khâu tạo ra giá trị gia tăng ngành dệt may. Doanh nghiệp dễ dàng xác định điểm mạnh, điểm yếu. Phân tích giúp hiểu rõ cấu trúc ngành. Nó làm rõ vai trò của các tác nhân. Doanh nghiệp có thể tìm ra cơ hội nâng cao giá trị. Việc tối ưu hóa quy trình là khả thi. Phân tích hỗ trợ định vị doanh nghiệp. Nó giúp xác định chiến lược phát triển. Ngành dệt may Việt Nam cần phân tích này. Nó giúp tăng năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Xác định các khâu trong chuỗi giá trị dệt may còn thiếu. Phân tích cũng giúp dự báo xu hướng thị trường. Hỗ trợ ra quyết định đầu tư hiệu quả. Việc này là cần thiết để ngành phát triển bền vững.

1.3. Các hình thức liên kết kinh tế

Liên kết kinh tế là yếu tố then chốt. Liên kết giúp doanh nghiệp hợp tác, chia sẻ nguồn lực. Có nhiều hình thức liên kết. Liên kết dọc diễn ra giữa các khâu khác nhau trong chuỗi. Ví dụ, liên kết giữa sản xuất sợi, sản xuất vải và may mặc. Liên kết ngang là giữa các doanh nghiệp cùng khâu. Liên kết tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó giảm chi phí, tăng hiệu quả. Liên kết thúc đẩy giá trị gia tăng ngành dệt may. Các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam cần tăng cường liên kết. Điều này giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi. Nó cũng tạo ra sức mạnh tổng hợp. Các hình thức liên kết này bao gồm liên kết theo hợp đồng, liên doanh, hoặc qua các hiệp hội ngành nghề. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống sản xuất và phân phối hiệu quả hơn.

II.Thực trạng chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam. Nó phân tích vị trí hiện tại của Việt Nam, chủ yếu ở khâu gia công. Mức độ phụ thuộc vào nguyên liệu dệt may xuất khẩu còn cao. Điều này ảnh hưởng đến giá trị gia tăng ngành dệt may. Tài liệu nêu rõ cơ cấu sản phẩm và các thị trường xuất khẩu dệt may chính. Các thị trường này đòi hỏi chất lượng và tiêu chuẩn cao. Một trong những thách thức lớn nhất là nguồn nguyên liệu đầu vào. Sự thiếu hụt nguyên liệu nội địa làm giảm tính chủ động và tăng chi phí. Nó cũng làm giảm năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Việc hiểu rõ thực trạng này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Tăng cường liên kết trong chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Từ đó, nâng cao vị thế của ngành.

2.1. Vị trí Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Ngành dệt may Việt Nam chủ yếu tham gia khâu gia công (CMT). Đây là khâu có giá trị gia tăng ngành dệt may thấp. Doanh nghiệp Việt Nam ít kiểm soát khâu thiết kế, phân phối. Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu dệt may xuất khẩu lớn. Điều này làm giảm lợi nhuận. Việt Nam là một mắt xích quan trọng. Tuy nhiên, vị thế chưa cao. Cần chuyển dịch lên các khâu có giá trị cao hơn. Điều này giúp nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Sự tham gia vào các khâu như ODM (sản xuất thiết kế gốc) và OBM (sản xuất thương hiệu gốc) là mục tiêu. Điều này đòi hỏi đầu tư vào R&D và marketing. Nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.

2.2. Cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu

Sản phẩm xuất khẩu chính là hàng may mặc đa dạng. Bao gồm áo sơ mi, quần tây, áo khoác, đồ thể thao và các mặt hàng thời trang khác. Các thị trường xuất khẩu dệt may trọng điểm là Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc. Các thị trường này đòi hỏi chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Xu hướng thị trường thay đổi nhanh chóng, yêu cầu thời trang và chất lượng không ngừng nâng cao. Ngành cần đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng thị hiếu khách hàng. Cần thích nghi linh hoạt với yêu cầu thị trường. Điều này giúp duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Việc nghiên cứu thị trường là cần thiết để đón đầu xu hướng. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam cho từng thị trường.

2.3. Thách thức nguồn nguyên liệu đầu vào

Ngành dệt may Việt Nam đối mặt thách thức lớn về nguồn nguyên liệu. Sự phụ thuộc vào nguyên liệu dệt may nhập khẩu rất cao. Vải, sợi, phụ liệu chủ yếu được nhập từ Trung Quốc, Hàn Quốc và các nước khác. Điều này làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Nó cũng ảnh hưởng đến thời gian giao hàng, gây khó khăn trong việc đáp ứng đơn hàng gấp. Các quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại tự do (FTA) gây khó khăn. Việt Nam cần phát triển ngành công nghiệp phụ trợ mạnh mẽ hơn. Điều này giúp chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào. Nó cũng tăng giá trị gia tăng ngành dệt may tại các khâu nội địa. Cải thiện chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam từ khâu dệt, nhuộm là một ưu tiên hàng đầu.

III.Năng lực cạnh tranh dệt may Vị thế hạn chế

Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam. Ngành có năng lực sản xuất lớn. Quy mô xuất khẩu nằm trong nhóm dẫn đầu. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam chủ yếu dựa vào lợi thế lao động giá rẻ. Công nghệ sản xuất chưa hiện đại. Tỷ lệ tự động hóa còn thấp. Điều này ảnh hưởng đến năng suất. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại nhiều cơ hội. Giảm thuế quan, mở rộng thị trường xuất khẩu dệt may. Song, các quy tắc xuất xứ cũng là thách thức. Hạn chế lớn nhất là thiếu liên kết nội ngành. Doanh nghiệp ít hợp tác với nhau. Năng lực thiết kế, R&D yếu. Những yếu tố này làm giảm giá trị gia tăng ngành dệt may. Nguyên nhân đến từ thiếu chiến lược dài hạn. Cần có chính sách phát triển dệt may đồng bộ. Điều này giúp cải thiện chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam và nâng cao vị thế.

3.1. Đánh giá năng lực sản xuất và quy mô

Ngành dệt may Việt Nam đã xây dựng được năng lực sản xuất đáng kể. Quy mô xuất khẩu nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới. Năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam chủ yếu dựa vào nguồn lao động dồi dào và chi phí thấp. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, mức độ hiện đại hóa công nghệ còn hạn chế. Tỷ lệ tự động hóa trong các nhà máy còn thấp so với các đối thủ trong khu vực. Điều này ảnh hưởng đến năng suất lao động và khả năng sản xuất hàng hóa phức tạp. Ngành cần đầu tư nâng cấp trang thiết bị, máy móc hiện đại. Nâng cao kỹ năng và trình độ của lực lượng lao động. Việc này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thời gian sản xuất.

3.2. Cơ hội từ các hiệp định FTA

Việt Nam đã tham gia và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng. Các hiệp định như EVFTA, CPTPP, RCEP tạo ra cơ hội lớn cho ngành dệt may. Các FTA này mang lại lợi thế về thuế quan, giúp giảm chi phí khi xuất khẩu. Chúng mở rộng đáng kể thị trường xuất khẩu dệt may. Tuy nhiên, đi kèm là các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt, yêu cầu sản phẩm phải có tỷ lệ nguyên liệu nội địa nhất định. Doanh nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn này để hưởng ưu đãi. Điều này thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam nội địa. Các chính sách phát triển dệt may cần tận dụng tối đa những cơ hội này. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp hiểu và tuân thủ các quy định phức tạp của FTA.

3.3. Hạn chế và nguyên nhân

Hạn chế chính của ngành dệt may Việt Nam là thiếu liên kết sâu rộng trong chuỗi sản xuất. Các doanh nghiệp thường hoạt động độc lập, ít hợp tác với nhau. Điều này dẫn đến sự phân tán nguồn lực và không tối ưu hóa hiệu quả. Công nghệ lạc hậu là một nguyên nhân khác, làm giảm khả năng sản xuất hàng hóa giá trị cao. Năng lực thiết kế và nghiên cứu phát triển (R&D) còn yếu. Điều này dẫn đến giá trị gia tăng ngành dệt may thấp. Ngành chủ yếu tập trung vào khâu gia công. Khó khăn trong quản lý chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng. Nguyên nhân còn đến từ thiếu chiến lược dài hạn. Thiếu vốn đầu tư cho công nghệ cao và đào tạo nhân lực. Những hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.

IV.Tăng cường liên kết giá trị gia tăng dệt may xuất khẩu

Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể để tăng cường giá trị gia tăng ngành dệt may. Chuyển đổi từ mô hình gia công sang ODM/OBM là một hướng đi chiến lược. Đầu tư vào R&D, thiết kế, và xây dựng thương hiệu là cần thiết. Các khâu trong chuỗi giá trị dệt may cần được nâng cấp. Tài liệu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường liên kết chuỗi cung ứng. Liên kết dọc và ngang giúp tối ưu hóa sản xuất. Phát triển các cụm công nghiệp chuyên sâu. Vai trò của chính sách phát triển dệt may rất quan trọng. Chính phủ cần có các ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp. Đào tạo nhân lực chất lượng cao. Các giải pháp này nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Từ đó, thúc đẩy phát triển bền vững ngành dệt may. Đồng thời, cải thiện chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam.

4.1. Giải pháp nâng cao giá trị gia tăng

Để tăng giá trị gia tăng ngành dệt may, cần có sự thay đổi chiến lược. Chuyển đổi từ mô hình gia công (CMT) sang sản xuất thiết kế gốc (ODM) và sản xuất thương hiệu gốc (OBM). Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh vào R&D, thiết kế mẫu mã độc quyền. Nâng cao năng lực marketing và xây dựng thương hiệu riêng. Các khâu trong chuỗi giá trị dệt may cần được tối ưu hóa. Phát triển sản phẩm thông minh, thân thiện với môi trường, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Tăng cường hợp tác với các đối tác nước ngoài để tiếp cận công nghệ tiên tiến. Đồng thời, doanh nghiệp cần phát triển năng lực tự chủ về nguyên liệu. Điều này sẽ giúp kiểm soát tốt hơn toàn bộ chuỗi sản xuất. Từ đó, nâng cao vị thế và lợi nhuận.

4.2. Tăng cường liên kết chuỗi cung ứng

Liên kết giữa các doanh nghiệp là giải pháp cấp thiết cho chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Cần thúc đẩy liên kết dọc giữa các khâu từ sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm đến may mặc. Đồng thời, tăng cường liên kết ngang giữa các nhà sản xuất cùng loại để tạo ra sức mạnh tập thể. Hình thành các cụm công nghiệp dệt may chuyên sâu giúp tập trung nguồn lực. Điều này sẽ tối ưu hóa logistics, giảm chi phí vận chuyển. Tăng hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh. Việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và công nghệ giữa các doanh nghiệp là rất quan trọng. Tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ, hỗ trợ lẫn nhau. Điều này thúc đẩy năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.

4.3. Vai trò của chính sách hỗ trợ

Chính sách phát triển dệt may của Nhà nước đóng vai trò then chốt. Cần có các chính sách ưu đãi đầu tư vào công nghệ cao và tự động hóa. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong việc tiếp cận vốn và công nghệ mới. Khuyến khích mạnh mẽ việc liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp trong ngành. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng vận hành công nghệ hiện đại. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất. Xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch. Các chính sách này sẽ giúp ngành phát triển bền vững ngành dệt may. Nâng cao vị thế và giá trị gia tăng ngành dệt may trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chính sách cần đồng bộ và hiệu quả.

V.Phát triển bền vững dệt may Giải pháp định hướng

Phần cuối cùng tập trung vào định hướng phát triển bền vững ngành dệt may. Đây là xu thế tất yếu trong bối cảnh toàn cầu. Ngành cần chuyển dịch sang sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn. Giảm tác động môi trường là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số dệt may là chìa khóa. Công nghệ 4.0 giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các khuyến nghị chính sách và chiến lược doanh nghiệp cũng được đưa ra. Chính sách phát triển dệt may cần đồng bộ. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào đổi mới. Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng ngành dệt may. Xây dựng thương hiệu và năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam vững chắc. Điều này giúp Việt Nam phát triển bền vững trên thị trường xuất khẩu dệt may quốc tế.

5.1. Định hướng phát triển bền vững

Ngành dệt may Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Điều này bao gồm tập trung vào sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn. Giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Ưu tiên sử dụng nguyên liệu tái chế, vật liệu thân thiện môi trường. Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, công bằng cho người lao động. Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về lao động và môi trường. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu dệt may. Nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu của sản phẩm Việt Nam. Góp phần vào sự phát triển bền vững ngành dệt may. Đây là xu thế toàn cầu và là yếu tố cạnh tranh quan trọng.

5.2. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số

Chuyển đổi số dệt may là xu thế tất yếu và cấp bách. Việc áp dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất và quản lý là chìa khóa. Tự động hóa các khâu sản xuất từ cắt, may đến hoàn thiện. Sử dụng phần mềm quản lý chuỗi cung ứng thông minh để tối ưu hóa quy trình. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp đưa ra quyết định chính xác hơn. Điều này giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm. Giảm chi phí sản xuất và rút ngắn thời gian giao hàng. Tăng khả năng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu thay đổi của thị trường. Cải thiện đáng kể năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam từ đầu đến cuối.

5.3. Khuyến nghị chính sách và chiến lược doanh nghiệp

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện chính sách phát triển dệt may. Xây dựng lộ trình rõ ràng cho quá trình chuyển đổi số. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin thị trường. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc đổi mới và sáng tạo. Đầu tư mạnh vào con người, công nghệ và R&D. Xây dựng chiến lược dài hạn, tập trung vào giá trị gia tăng ngành dệt may. Tăng cường liên kết với các đối tác trong và ngoài nước. Hướng tới phát triển sản phẩm có giá trị cao, thương hiệu riêng. Nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Chính sách và chiến lược cần đồng bộ. Điều này giúp ngành dệt may Việt Nam phát triển mạnh mẽ và bền vững trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích chuỗi giá trị và tổ chức quan hệ liên kiết của các doanh nghiệp diệt may xuất khảu ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C KINH T QU C DÂN ð Th ðông PHÂN TÍCH CHU I GIÁ TR VÀ T CH C QUAN H LIÊN K T C A CÁC DOANH NGHI P MAY XU!T KH"U # VI T NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH T CÔNG NGHI&P Mà S : 62.01 LU3N ÁN TI N SĨ KINH T NGƯ I HƯ5NG D6N KHOA H C: GS. NGUY8N K TU9N HÀ N I: NĂM 2011 ii L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan luEn án này là công trình nghiên cMu cNa riêng tôi. TOt cP các sR liSu và nhUng trích dXn trong luEn án ñYu có ngu[n chính xác và rõ ràng. NhUng phân tích trong luEn án cũng chưa tang ñưbc công bR d met công trình nào cNa tôi.

Tôi xin hoàn toàn ch u trách nhiSm vY lfi cam ñoan này. Tác giP luEn án ð Th ðông iii M$C L$C L%I CAM ðOAN. ii DANH M$C CÁC T) VI T T*T. vii DANH M$C CÁC HÌNH V/.

1 CHƯƠNG 1: NH8NG LÝ LU:N CƠ B-N V; PHÂN TÍCH CHU I GIÁ TR VÀ T CH C QUAN H LIÊN K T KINH T C A CÁC DOANH NGHI P. Khái ni@m chuDi giá trH. Khái niSm chu i giá tr. Chu i giá tr toàn cgu.

Phân tích chuDi giá trH. BPn chOt cNa viSc phân tích chu i giá tr. Nei dung cNa phân tích chu i giá tr. Lbi ích cNa viSc phân tích chu i giá tr.

TM chNc quan h@ liên kTt kinh tT giUa các doanh nghi@p. Sj cgn thikt nghiên cMu vY liên kkt kinh tk trong phân tích chu i giá tr. Khái niSm vY liên kkt kinh tk. Các hình thMc liên kkt kinh tk giUa các doanh nghiSp.

Lbi ích cNa liên kkt kinh tk giUa các doanh nghiSp. 40 CHƯƠNG 2: THZC TR[NG CHU I GIÁ TR TOÀN C3U VÀ QUAN H LIÊN K T KINH T C A CÁC DOANH NGHI P MAY XU!T KH"U # VI T NAM. Th^c tr_ng ngành may xubt khcu Vi@t Nam. SPn phom và th trưfng.

Năng ljc sPn xuOt và qui mô xuOt khou. Nguyên liSu ñgu vào. Th^c tr_ng vi@c tham gia chuDi giá trH toàn cdu cea các doanh nghi@p may xubt khcu f Vi@t Nam. Thjc trrng chu i giá tr toàn cgu cNa ngành may xuOt khou d ViSt Nam.

V trí cNa ViSt Nam trong chu i giá tr toàn cgu ngành dSt may. Th^c tr_ng vg quan h@ liên kTt cea các doanh nghi@p may xubt khcu f Vi@t Nam. Lbi ích cNa viSc liên kkt kinh tk cNa các doanh nghiSp may xuOt khou d ViSt Nam. Các hình thMc liên kkt kinh tk chN yku trong các doanh nghiSp may xuOt khou d ViSt Nam.

ðánh giá vg th^c tr_ng tham gia chuDi giá trH toàn cdu và quan h@ liên kTt cea các doanh nghi@p may xubt khcu f Vi@t Nam. NhUng kkt quP ñrt ñưbc. NhUng t[n tri và nguyên nhân. 102 CHƯƠNG 3: GI-I PHÁP TĂNG CƯ%NG SZ THAM GIA C A CÁC DOANH NGHI P MAY XU!T KH"U VI T NAM VÀO CHU I GIÁ TR TOÀN C3U111 3.

Phương hưong phát tripn cea ngành may xubt khcu cea Vi@t Nam trong thqi gian toi. Quan ñism và phương hưung phát trisn ngành may xuOt khou ViSt Nam. Phân tích SWOT cho ngành may xuOt khou cNa ViSt Nam. Giri pháp tăng cưqng s^ tham gia cea các doanh nghi@p may xubt khcu cea Vi@t Nam vào chuDi giá trH toàn cdu và tăng cưqng liên kTt.

GiPi pháp ñRi vui doanh nghiSp. Khuykn ngh ñRi vui Nhà nưuc và các HiSp hei. 163 DANH M$C CÁC CÔNG TRÌNH C A TÁC GI- CÓ LIÊN QUAN ð N LU:N ÁN. 164 TÀI LI U THAM KH-O.

170 v DANH M C CÁC T VI T T T AGTEX Hei DSt May Thêu ðan Thành phR H[ Chí Minh AFTA Khu vjc MEu d ch Tj do các nưuc ASEAN ASEAN HiSp hei các nưuc ðông Nam Á ATC HiSp ñ nh vY hàng dSt may CMT Gia công xuOt khou C/O GiOy chMng nhEn xuOt xM CCN C{m công nghiSp DN Doanh nghiSp DNNN Doanh nghiSp nhà nưuc DNCPNN Doanh nghiSp c| phgn nhà nưuc DNNNN Doanh nghiSp ngoài nhà nưuc DNTN Doanh nghiSp tư nhân ðTNN ðgu tư nưuc ngoài EU Liên minh Châu Âu ERP Horch ñ nh tài nguyên doanh nghiSp FOB XuOt khou trjc tikp GDP T|ng sPn phom quRc nei GVC Chu i giá tr toàn cgu FDI ðgu tư trjc tikp nưuc ngoài IFC TEp ñoàn Tài chính QuRc tk ITMF HiSp hei QuRc tk SPn xuOt hàng DSt JICA Cơ quan Hbp tác QuRc tk NhEt BPn KNXKDB Kim ngrch xuOt khou dj báo KNXKTH Kim ngrch xuOt khou thjc hiSn KOFOTI Liên hiSp ngành dSt Hàn QuRc MNCs Công ty ña quRc gia MPDF Dj án H trb Phát trisn vùng sông Mekong NEU ðri h€c Kinh tk QuRc dân vi NXB Nhà xuOt bPn OBM SPn xuOt theo thương hiSu riêng ODM SPn xuOt theo thikt kk riêng OEM SPn xuOt theo tiêu chuon cNa khách hàng OPT Gia công d nưuc ngoài SPSS Phgn mYm x• lý sR liSu SPSS SWOT Ma trEn kkt hbp phân tích chikn lưbc bên trong và bên ngoài TNHH Trách nhiSm hUu hrn TPHCM Thành phR H[ Chí Minh UNIDO United Nations Industry Development Organization USD ðô la M„ VA Phân tích giá tr VCA Phân tích chu i giá tr VCCI Phòng Thương mri và Công nghiSp ViSt Nam VINATEX TEp ñoàn DSt May ViSt Nam WTO T| chMc Thương mri QuRc tk WB Ngân hàng Thk giui vii DANH M C CÁC B NG TT Nei dung Trang BPng 1.1 ð†c trưng cNa chu i giá tr do ngưfi mua và ngưfi sPn xuOt 17 chi phRi BPng 1.2 Tìm hisu vY công nghS và kikn thMc trong chu i giá tr 32 BPng 2.1 Met sR chNng lori hàng may xuOt khou cNa các doanh 46 nghiSp may xuOt khou cNa ViSt Nam BPng 2.2 ðơn giá bình quân/m2 cNa hàng dSt may vào M„ 48 BPng 2.3 So sánh hàng dSt may ViSt Nam vui các nưuc khác 49 BPng 2.4 Kim ngrch xuOt khou cNa met sR quRc gia trong khu vjc 51 Châu Á năm 2008 BPng 2.5 Cơ cOu doanh nghiSp dSt may năm 2008 53 BPng 2.6 SPn phom chN yku cNa ngành may 54 BPng 2.7 Kim ngrch xuOt khou dSt may cNa ViSt Nam giai ñorn 57 2004: 2009 BPng 2.8 NhEp khou nguyên liSu may 59 BPng 2.9 SPn xuOt nguyên ph{ liSu cNa ngành dSt năm 2007 61 BPng 2.10 So sánh chi phí nhân công ngành may năm 2008 cNa met sR 62 nưuc BPng 2.11 Tóm t‡t quan hS gia công xuOt khou 79 BPng 2.12 Kkt cOu giá (bình quân cho các m†t hàng) theo phương thMc 80 CMT BPng 2.13 Kkt cOu giá (bình quân cho các m†t hàng) theo phương thMc 81 FOB I BPng 3.1 M{c tiêu c{ ths cùa ngành dSt may trong thfi gian tui 112 BPng 3.2 Phân tích SWOT cho ngành may xuOt khou cNa ViSt Nam 113 BPng 3.3 Các chŠ tiêu quPn lý khách hàng 125 BPng 3.4 SR lưbng doanh nghiSp d met sR CCN dSt may d Trung 153 QuRc viii DANH M C CÁC HÌNH V TT Nvi dung Trang Hình 1.1 Mô hình chu i giá tr cNa Porter 11 Hình 1.2 Các mRi quan hS trong met chu i giá tr ñơn giPn 13 Hình 1.3 Chu i giá tr md reng cNa ngành nei thOt g 14 Hình 1.4 Chu i giá tr toàn cgu 16 Hình 1.5 NhEn diSn các quá trình chính trong chu i giá tr cNa doanh 22 nghiSp may xuOt khou Hình 1.6 Các ñRi tưbng tham gia chu i giá tr may xuOt khou 23 Hình 1.7 Các sPn phom trong chu i giá tr 24 Hình 1.8 Phân bR ñ a lý cNa chu i giá tr 26 Hình 1.9 Các sPn phom hay d ch v{ có liên quan và các mRi liên kkt 28 Hình 1.10 Mô tP liên kkt d€c và liên kkt ngang cNa các doanh nghiSp 38 Hình 2.1 Kim ngrch xuOt khou hàng may cNa ViSt Nam giai ñorn 55 2004: 2009 Hình 2.2 ðóng góp cNa xuOt khou may vào kim ngrch xuOt khou cNa 56 cP nưuc Hình 2.3 Kim ngrch xuOt khou hàng dSt may cNa ViSt Nam ñi các 58 nưuc 2009 Hình 2.4 Th phgn hàng dSt may ViSt Nam trên thk giui năm 2009 58 Hình 2.5 T‹ lS nei ñ a hóa cNa ngành dSt may ViSt Nam 60 Hình 2.6 Chu i giá tr ngành may xuOt khou theo khái niSm ñơn giPn 64 Hình 2.7 Chu i giá tr ngành may xuOt khou theo khái niSm md reng 65 Hình 2.8 V trí cNa các doanh nghiSp may xuOt khou ViSt Nam trong 66 chu i giá tr toàn cgu cNa ngành may xuOt khou (1) trên khía crnh các hort ñeng tham gia và các liên kkt Hình 2.9 V trí cNa các doanh nghiSp may xuOt khou ViSt Nam trong 68 chu i giá tr toàn cgu cNa ngành may xuOt khou (2) trên khía crnh giá tr tro ra, tình huRng bình quân hàng áo sơ ni cNa các công ty trong mXu khPo sát. ix TT Nvi dung Trang Hình 2.10 So sánh giá tr nhEp khou vPi và kim ngrch xuOt khou hàng 73 may trong nhUng năm qua Hình 2.11 T‹ lS % cNa giá tr nhEp khou vPi so vui kim ngrch xuOt 73 khou ngành may trong nhUng năm qua Hình 2.12 So sánh giá tr nhEp khou nguyên ph{ liSu dSt may vui kim 74 ngrch xuOt khou cNa ngành may Hình 2.13 T‹ tr€ng quá tr nhEp khou nguyên ph{ liSu dSt may so vui 75 kim ngrch xuOt khou ngành may Hình 3.1 ð nh hưung giPi pháp cho các doanh nghiSp may xuOt khou 118 cNa ViSt Nam Hình 3.2 Minh h€a hình thMc liên kkt cNa các doanh nghiSp dSt may 153 trong c{m công nghiSp dSt may d Trung QuRc Hình 3.3 ðY xuOt thành phgn doanh nghiSp cNa c{m công nghiSp dSt 155 may d ViSt Nam x DANH M C CÁC H P TT Nvi dung Trang Hep 2.1 Tương lai cNa ngành dSt may Thái Lan nŽm d công nghS 52 mui và thân thiSn vui môi trưfng Hep 2.2 Danh sách met sR nhà nhEp khou sPn phom cNa các công ty 78 may xuOt khou cNa ViSt Nam Hep 2.3 Kkt quP ñiYu tra met sR doanh nghiSp may xuOt khou cNa 93 nhóm nghiên cMu Trưfng ðri h€c Ngori thương xi 1 L I NÓI ð U Tính cbp thiTt cea ñg tài luxn án Chu i giá tr là khái niSm ñưbc Micheal Porter khdi xưung vào giUa thEp k‹ 90 cNa thk k‹ 20. Theo ông, chu i giá tr là met tEp hbp nhUng hort ñeng ñs ñưa met sPn phom ta khi còn là ý tưdng ñkn khi ñưbc sPn xuOt, ñưa vào s• d{ng và cP d ch v{ sau bán hàng [62]. Chu i giá tr bao g[m các hort ñeng như thikt kk mXu mã, sPn xuOt, marketing, phân phRi và cP d ch v{ sau bán hàng cho ngưfi tiêu dùng cuRi cùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích chuỗi giá trị, tổ chức quan hệ liên kết của doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Công nghiệp. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter