Luận án: Phân tích chuỗi giá trị và liên kết doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích chuỗi giá trị, tổ chức quan hệ liên kết của doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích chuỗi giá trị dệt may: Lý luận cơ bản
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Công nghiệp
- Tác giả:
- Đ Thị Đông
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích chuỗi giá trị dệt may Lý luận cơ bản
Tài liệu này đi sâu vào những lý luận nền tảng về phân tích chuỗi giá trị và tổ chức quan hệ liên kết trong kinh tế. Phân tích chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) là phương pháp quan trọng để hiểu rõ cấu trúc ngành. Nó giúp nhận diện các khâu tạo giá trị. Việc này đặc biệt cần thiết cho chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp cần nắm bắt GVC để định vị chiến lược. Lợi ích của việc phân tích chuỗi giá trị rất lớn. Nó giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp. Hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất và kinh doanh. Nghiên cứu cũng tập trung vào các hình thức liên kết kinh tế. Liên kết giữa các doanh nghiệp là chìa khóa để tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó giúp các khâu trong chuỗi giá trị dệt may hoạt động hiệu quả hơn. Các hình thức liên kết đa dạng, từ liên kết dọc đến liên kết ngang. Mục tiêu chung là tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nâng cao giá trị gia tăng ngành dệt may. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về khung lý thuyết, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam.
1.1. Khái niệm chuỗi giá trị toàn cầu
Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) mô tả toàn bộ quá trình sản xuất. Từ khâu thiết kế, tìm nguồn nguyên liệu, sản xuất, tiếp thị, phân phối đến dịch vụ hậu mãi. Chuỗi giá trị dệt may xuất khẩu Việt Nam là một phần của GVC này. Các hoạt động này phân bổ khắp các quốc gia. Mỗi quốc gia tham gia vào một hoặc nhiều khâu. Việc hiểu rõ GVC giúp doanh nghiệp xác định vị trí. Nó cũng giúp tối ưu hóa hoạt động. GVC phản ánh sự chuyên môn hóa quốc tế. Ngành dệt may là điển hình của GVC. Nó có nhiều khâu, nhiều địa điểm sản xuất. Sự phân chia lao động toàn cầu được thể hiện rõ. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nhận thức rõ vị trí của mình. Từ đó, xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Việc phân tích GVC giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội và thách thức.
1.2. Lợi ích phân tích chuỗi giá trị
Phân tích chuỗi giá trị mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp nhận diện các khâu tạo ra giá trị gia tăng ngành dệt may. Doanh nghiệp dễ dàng xác định điểm mạnh, điểm yếu. Phân tích giúp hiểu rõ cấu trúc ngành. Nó làm rõ vai trò của các tác nhân. Doanh nghiệp có thể tìm ra cơ hội nâng cao giá trị. Việc tối ưu hóa quy trình là khả thi. Phân tích hỗ trợ định vị doanh nghiệp. Nó giúp xác định chiến lược phát triển. Ngành dệt may Việt Nam cần phân tích này. Nó giúp tăng năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Xác định các khâu trong chuỗi giá trị dệt may còn thiếu. Phân tích cũng giúp dự báo xu hướng thị trường. Hỗ trợ ra quyết định đầu tư hiệu quả. Việc này là cần thiết để ngành phát triển bền vững.
1.3. Các hình thức liên kết kinh tế
Liên kết kinh tế là yếu tố then chốt. Liên kết giúp doanh nghiệp hợp tác, chia sẻ nguồn lực. Có nhiều hình thức liên kết. Liên kết dọc diễn ra giữa các khâu khác nhau trong chuỗi. Ví dụ, liên kết giữa sản xuất sợi, sản xuất vải và may mặc. Liên kết ngang là giữa các doanh nghiệp cùng khâu. Liên kết tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó giảm chi phí, tăng hiệu quả. Liên kết thúc đẩy giá trị gia tăng ngành dệt may. Các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam cần tăng cường liên kết. Điều này giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi. Nó cũng tạo ra sức mạnh tổng hợp. Các hình thức liên kết này bao gồm liên kết theo hợp đồng, liên doanh, hoặc qua các hiệp hội ngành nghề. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống sản xuất và phân phối hiệu quả hơn.
II.Thực trạng chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam
Phần này đánh giá thực trạng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam. Nó phân tích vị trí hiện tại của Việt Nam, chủ yếu ở khâu gia công. Mức độ phụ thuộc vào nguyên liệu dệt may xuất khẩu còn cao. Điều này ảnh hưởng đến giá trị gia tăng ngành dệt may. Tài liệu nêu rõ cơ cấu sản phẩm và các thị trường xuất khẩu dệt may chính. Các thị trường này đòi hỏi chất lượng và tiêu chuẩn cao. Một trong những thách thức lớn nhất là nguồn nguyên liệu đầu vào. Sự thiếu hụt nguyên liệu nội địa làm giảm tính chủ động và tăng chi phí. Nó cũng làm giảm năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Việc hiểu rõ thực trạng này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Tăng cường liên kết trong chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Từ đó, nâng cao vị thế của ngành.
2.1. Vị trí Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu
Ngành dệt may Việt Nam chủ yếu tham gia khâu gia công (CMT). Đây là khâu có giá trị gia tăng ngành dệt may thấp. Doanh nghiệp Việt Nam ít kiểm soát khâu thiết kế, phân phối. Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu dệt may xuất khẩu lớn. Điều này làm giảm lợi nhuận. Việt Nam là một mắt xích quan trọng. Tuy nhiên, vị thế chưa cao. Cần chuyển dịch lên các khâu có giá trị cao hơn. Điều này giúp nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Sự tham gia vào các khâu như ODM (sản xuất thiết kế gốc) và OBM (sản xuất thương hiệu gốc) là mục tiêu. Điều này đòi hỏi đầu tư vào R&D và marketing. Nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.
2.2. Cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu
Sản phẩm xuất khẩu chính là hàng may mặc đa dạng. Bao gồm áo sơ mi, quần tây, áo khoác, đồ thể thao và các mặt hàng thời trang khác. Các thị trường xuất khẩu dệt may trọng điểm là Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc. Các thị trường này đòi hỏi chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Xu hướng thị trường thay đổi nhanh chóng, yêu cầu thời trang và chất lượng không ngừng nâng cao. Ngành cần đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng thị hiếu khách hàng. Cần thích nghi linh hoạt với yêu cầu thị trường. Điều này giúp duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Việc nghiên cứu thị trường là cần thiết để đón đầu xu hướng. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam cho từng thị trường.
2.3. Thách thức nguồn nguyên liệu đầu vào
Ngành dệt may Việt Nam đối mặt thách thức lớn về nguồn nguyên liệu. Sự phụ thuộc vào nguyên liệu dệt may nhập khẩu rất cao. Vải, sợi, phụ liệu chủ yếu được nhập từ Trung Quốc, Hàn Quốc và các nước khác. Điều này làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Nó cũng ảnh hưởng đến thời gian giao hàng, gây khó khăn trong việc đáp ứng đơn hàng gấp. Các quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại tự do (FTA) gây khó khăn. Việt Nam cần phát triển ngành công nghiệp phụ trợ mạnh mẽ hơn. Điều này giúp chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào. Nó cũng tăng giá trị gia tăng ngành dệt may tại các khâu nội địa. Cải thiện chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam từ khâu dệt, nhuộm là một ưu tiên hàng đầu.
III.Năng lực cạnh tranh dệt may Vị thế hạn chế
Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam. Ngành có năng lực sản xuất lớn. Quy mô xuất khẩu nằm trong nhóm dẫn đầu. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam chủ yếu dựa vào lợi thế lao động giá rẻ. Công nghệ sản xuất chưa hiện đại. Tỷ lệ tự động hóa còn thấp. Điều này ảnh hưởng đến năng suất. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại nhiều cơ hội. Giảm thuế quan, mở rộng thị trường xuất khẩu dệt may. Song, các quy tắc xuất xứ cũng là thách thức. Hạn chế lớn nhất là thiếu liên kết nội ngành. Doanh nghiệp ít hợp tác với nhau. Năng lực thiết kế, R&D yếu. Những yếu tố này làm giảm giá trị gia tăng ngành dệt may. Nguyên nhân đến từ thiếu chiến lược dài hạn. Cần có chính sách phát triển dệt may đồng bộ. Điều này giúp cải thiện chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam và nâng cao vị thế.
3.1. Đánh giá năng lực sản xuất và quy mô
Ngành dệt may Việt Nam đã xây dựng được năng lực sản xuất đáng kể. Quy mô xuất khẩu nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới. Năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam chủ yếu dựa vào nguồn lao động dồi dào và chi phí thấp. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, mức độ hiện đại hóa công nghệ còn hạn chế. Tỷ lệ tự động hóa trong các nhà máy còn thấp so với các đối thủ trong khu vực. Điều này ảnh hưởng đến năng suất lao động và khả năng sản xuất hàng hóa phức tạp. Ngành cần đầu tư nâng cấp trang thiết bị, máy móc hiện đại. Nâng cao kỹ năng và trình độ của lực lượng lao động. Việc này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thời gian sản xuất.
3.2. Cơ hội từ các hiệp định FTA
Việt Nam đã tham gia và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng. Các hiệp định như EVFTA, CPTPP, RCEP tạo ra cơ hội lớn cho ngành dệt may. Các FTA này mang lại lợi thế về thuế quan, giúp giảm chi phí khi xuất khẩu. Chúng mở rộng đáng kể thị trường xuất khẩu dệt may. Tuy nhiên, đi kèm là các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt, yêu cầu sản phẩm phải có tỷ lệ nguyên liệu nội địa nhất định. Doanh nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn này để hưởng ưu đãi. Điều này thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam nội địa. Các chính sách phát triển dệt may cần tận dụng tối đa những cơ hội này. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp hiểu và tuân thủ các quy định phức tạp của FTA.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân
Hạn chế chính của ngành dệt may Việt Nam là thiếu liên kết sâu rộng trong chuỗi sản xuất. Các doanh nghiệp thường hoạt động độc lập, ít hợp tác với nhau. Điều này dẫn đến sự phân tán nguồn lực và không tối ưu hóa hiệu quả. Công nghệ lạc hậu là một nguyên nhân khác, làm giảm khả năng sản xuất hàng hóa giá trị cao. Năng lực thiết kế và nghiên cứu phát triển (R&D) còn yếu. Điều này dẫn đến giá trị gia tăng ngành dệt may thấp. Ngành chủ yếu tập trung vào khâu gia công. Khó khăn trong quản lý chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng. Nguyên nhân còn đến từ thiếu chiến lược dài hạn. Thiếu vốn đầu tư cho công nghệ cao và đào tạo nhân lực. Những hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.
IV.Tăng cường liên kết giá trị gia tăng dệt may xuất khẩu
Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể để tăng cường giá trị gia tăng ngành dệt may. Chuyển đổi từ mô hình gia công sang ODM/OBM là một hướng đi chiến lược. Đầu tư vào R&D, thiết kế, và xây dựng thương hiệu là cần thiết. Các khâu trong chuỗi giá trị dệt may cần được nâng cấp. Tài liệu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường liên kết chuỗi cung ứng. Liên kết dọc và ngang giúp tối ưu hóa sản xuất. Phát triển các cụm công nghiệp chuyên sâu. Vai trò của chính sách phát triển dệt may rất quan trọng. Chính phủ cần có các ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp. Đào tạo nhân lực chất lượng cao. Các giải pháp này nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Từ đó, thúc đẩy phát triển bền vững ngành dệt may. Đồng thời, cải thiện chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam.
4.1. Giải pháp nâng cao giá trị gia tăng
Để tăng giá trị gia tăng ngành dệt may, cần có sự thay đổi chiến lược. Chuyển đổi từ mô hình gia công (CMT) sang sản xuất thiết kế gốc (ODM) và sản xuất thương hiệu gốc (OBM). Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh vào R&D, thiết kế mẫu mã độc quyền. Nâng cao năng lực marketing và xây dựng thương hiệu riêng. Các khâu trong chuỗi giá trị dệt may cần được tối ưu hóa. Phát triển sản phẩm thông minh, thân thiện với môi trường, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Tăng cường hợp tác với các đối tác nước ngoài để tiếp cận công nghệ tiên tiến. Đồng thời, doanh nghiệp cần phát triển năng lực tự chủ về nguyên liệu. Điều này sẽ giúp kiểm soát tốt hơn toàn bộ chuỗi sản xuất. Từ đó, nâng cao vị thế và lợi nhuận.
4.2. Tăng cường liên kết chuỗi cung ứng
Liên kết giữa các doanh nghiệp là giải pháp cấp thiết cho chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Cần thúc đẩy liên kết dọc giữa các khâu từ sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm đến may mặc. Đồng thời, tăng cường liên kết ngang giữa các nhà sản xuất cùng loại để tạo ra sức mạnh tập thể. Hình thành các cụm công nghiệp dệt may chuyên sâu giúp tập trung nguồn lực. Điều này sẽ tối ưu hóa logistics, giảm chi phí vận chuyển. Tăng hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh. Việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và công nghệ giữa các doanh nghiệp là rất quan trọng. Tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ, hỗ trợ lẫn nhau. Điều này thúc đẩy năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
4.3. Vai trò của chính sách hỗ trợ
Chính sách phát triển dệt may của Nhà nước đóng vai trò then chốt. Cần có các chính sách ưu đãi đầu tư vào công nghệ cao và tự động hóa. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong việc tiếp cận vốn và công nghệ mới. Khuyến khích mạnh mẽ việc liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp trong ngành. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng vận hành công nghệ hiện đại. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất. Xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch. Các chính sách này sẽ giúp ngành phát triển bền vững ngành dệt may. Nâng cao vị thế và giá trị gia tăng ngành dệt may trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chính sách cần đồng bộ và hiệu quả.
V.Phát triển bền vững dệt may Giải pháp định hướng
Phần cuối cùng tập trung vào định hướng phát triển bền vững ngành dệt may. Đây là xu thế tất yếu trong bối cảnh toàn cầu. Ngành cần chuyển dịch sang sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn. Giảm tác động môi trường là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số dệt may là chìa khóa. Công nghệ 4.0 giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các khuyến nghị chính sách và chiến lược doanh nghiệp cũng được đưa ra. Chính sách phát triển dệt may cần đồng bộ. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào đổi mới. Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng ngành dệt may. Xây dựng thương hiệu và năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam vững chắc. Điều này giúp Việt Nam phát triển bền vững trên thị trường xuất khẩu dệt may quốc tế.
5.1. Định hướng phát triển bền vững
Ngành dệt may Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Điều này bao gồm tập trung vào sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn. Giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Ưu tiên sử dụng nguyên liệu tái chế, vật liệu thân thiện môi trường. Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, công bằng cho người lao động. Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về lao động và môi trường. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu dệt may. Nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu của sản phẩm Việt Nam. Góp phần vào sự phát triển bền vững ngành dệt may. Đây là xu thế toàn cầu và là yếu tố cạnh tranh quan trọng.
5.2. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số
Chuyển đổi số dệt may là xu thế tất yếu và cấp bách. Việc áp dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất và quản lý là chìa khóa. Tự động hóa các khâu sản xuất từ cắt, may đến hoàn thiện. Sử dụng phần mềm quản lý chuỗi cung ứng thông minh để tối ưu hóa quy trình. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp đưa ra quyết định chính xác hơn. Điều này giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm. Giảm chi phí sản xuất và rút ngắn thời gian giao hàng. Tăng khả năng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu thay đổi của thị trường. Cải thiện đáng kể năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam từ đầu đến cuối.
5.3. Khuyến nghị chính sách và chiến lược doanh nghiệp
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện chính sách phát triển dệt may. Xây dựng lộ trình rõ ràng cho quá trình chuyển đổi số. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin thị trường. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc đổi mới và sáng tạo. Đầu tư mạnh vào con người, công nghệ và R&D. Xây dựng chiến lược dài hạn, tập trung vào giá trị gia tăng ngành dệt may. Tăng cường liên kết với các đối tác trong và ngoài nước. Hướng tới phát triển sản phẩm có giá trị cao, thương hiệu riêng. Nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam. Chính sách và chiến lược cần đồng bộ. Điều này giúp ngành dệt may Việt Nam phát triển mạnh mẽ và bền vững trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đỗ Thị Đông (2011) với đề tài "Phân tích chuỗi giá trị và tổ chức quan hệ liên kết của các doanh nghiệp may xuất khẩu ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Công nghiệp (Mã số: 62.01) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Kế Tuấn, đại diện cho một công trình tiên phong tiếp cận ngành may xuất khẩu dưới lăng kính lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC) và lý thuyết liên kết kinh tế công nghiệp. Trong bối cảnh tự do hóa thương mại hậu gia nhập WTO và sự bãi bỏ hoàn toàn của Hiệp định Dệt May (ATC), ngành may mặc Việt Nam tăng trưởng vượt bậc với kim ngạch xuất khẩu bình quân đạt 20%/năm trong giai đoạn 2000–2008, chính thức vươn lên thành ngành dẫn đầu cả nước về giá trị xuất khẩu vào năm 2009. Tuy nhiên, sự phát triển này tiềm ẩn nghịch lý cấu trúc khi giá trị thặng dư giữ lại ở nội địa ở mức thấp và năng lực cạnh tranh cốt lõi còn nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng.
MÔ HÌNH CHUỖI GIÁ TRỊ MAY XUẤT KHẨU
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Thiết kế │ ──> │ Cung ứng NPL │ ──> │ Sản xuất May │ ──> │ Phân phối & │
│ (R&D, Design)│ │ (Vải, Phụ) │ │ (CMT / FOB) │ │ Marketing │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
[Giá trị cao] [Giá trị TB] [Giá trị THẤP] [Giá trị CAO]
│
Vị trí DN Việt Nam
(Chủ yếu CMT ~60%)
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: các công trình trước đây tại Việt Nam (như Phạm Thị Thu Phương, 2000; Dương Đình Giám, 2001; JICA & NEU, 2004; Phạm Thu Hương et al., 2006; Đại học Ngoại thương, 2008) chủ yếu phân tích năng lực cạnh tranh tổng quát hoặc chỉ mô tả định tính sự chuyển dịch phương thức xuất khẩu từ gia công (CMT - Cut, Make, Trim) sang mua đứt bán đoạn (FOB - Free On Board) mà "chưa lượng hóa được giá trị tạo ra ở mỗi công đoạn của chuỗi giá trị" cũng như chưa làm rõ cấu trúc quan hệ liên kết dọc và ngang giữa các doanh nghiệp may với ngành công nghiệp phụ trợ dệt may.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Vị thế thực tế của các doanh nghiệp may xuất khẩu Việt Nam nằm ở đâu trong chuỗi giá trị toàn cầu xét trên cả hai khía cạnh hoạt động tham gia và phân bổ giá trị thặng dư tạo ra?
- RQ2: Cơ cấu chi phí, biên lợi nhuận và giá trị gia tăng phân bổ như thế nào giữa các khâu thiết kế, sản xuất nguyên phụ liệu, may gia công và phân phối/marketing?
- RQ3: Thực trạng tổ chức quan hệ liên kết kinh tế (liên kết dọc giữa nhà cung ứng - nhà sản xuất - nhà phân phối và liên kết ngang giữa các doanh nghiệp may) đang gặp những rào cản và khiếm khuyết nào?
- RQ4: Các giải pháp tái cấu trúc mạng lưới liên kết và mô hình cụm công nghiệp (industrial clusters) có thể nâng cao năng lực thâm nhập chuỗi giá trị toàn cầu như thế nào?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ giữa Khung tiếp cận chuỗi (filière) của các học giả Pháp, Lý thuyết chuỗi giá trị nội bộ của Michael Porter (1985), Khung chuỗi giá trị mở rộng và chuỗi giá trị toàn cầu của Raphael Kaplinsky & Mike Morris (2001), cùng Lý thuyết mạng lưới sản xuất toàn cầu do người mua chi phối (buyer-driven value chains) của Gary Gereffi (1994, 2003). Về phạm vi, luận án nghiên cứu chuyên sâu chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và hành vi liên kết của các doanh nghiệp may xuất khẩu Việt Nam trong khung thời gian từ 2003 đến 2009, sử dụng dữ liệu thứ cấp ngành kết hợp khảo sát sơ cấp từ 31 doanh nghiệp xuất khẩu đại diện. Đóng góp đột phá của công trình là lượng hóa cấu trúc chi phí - giá trị gia tăng ở cấp độ sản phẩm điển hình (như áo sơ mi), chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của việc phụ thuộc gần 60% nguyên phụ liệu nhập khẩu, từ đó đặt nền móng lý luận và thực tiễn cho chiến lược nâng cấp từ mô hình gia công CMT sang FOB, ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về chuỗi giá trị công nghiệp dệt may cho thấy hai trường phái tiếp cận lý thuyết song song nhưng có sự khác biệt rõ rệt về công cụ phân tích:
Trường phái thứ nhất khởi nguồn từ phương pháp chuỗi (filière) được phát triển bởi các học giả Pháp trong những năm 1960 để phân tích hệ thống nông nghiệp và sau đó mở rộng trong thập niên 1980 sang công nghiệp chế biến, thương mại và xuất khẩu (Raikes et al., 2000). Trường phái này tập trung vào dòng chảy vật chất từ đầu vào thô đến thành phẩm, nhấn mạnh việc phân tích kế toán chi phí, phân bổ thu nhập nội địa và đo lường đóng góp vào GDP. Trường phái thứ hai hình thành từ khung lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) tập trung vào lợi thế cạnh tranh vi mô nội bộ doanh nghiệp thông qua phân tách hoạt động chính (hậu cần vào, tác nghiệp, hậu cần ra, marketing, dịch vụ) và hoạt động hỗ trợ (mua sắm, phát triển công nghệ, quản trị nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng). Kaplinsky & Morris (2001) đã mở rộng khung phân tích này thành chuỗi giá trị đơn giản và chuỗi giá trị mở rộng, bao hàm toàn bộ chu kỳ sống của sản phẩm từ khâu ý tưởng, thiết kế, cung ứng thượng nguồn, sản xuất chế tạo đến hạ nguồn phân phối, tiêu thụ và tái sử dụng.
CÁC TRƯỜNG PHÁI TIẾP CẬN CHUỖI GIÁ TRỊ
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Trường phái Filière (Pháp, 1960s): Dòng vật chất, Kế toán chi phí │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Khung Porter (1985): Chuỗi giá trị nội bộ vi mô & Lợi thế cạnh tranh│
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Kaplinsky & Morris (2001): Chuỗi giá trị mở rộng & Quản trị chuỗi │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Gereffi (1994, 2003): Chuỗi giá trị toàn cầu do Người mua chi phối │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong phân tích chuỗi giá trị toàn cầu, Gary Gereffi (1994, 2003) và Appelbaum & Gereffi (2003) phân định rõ hai mô hình quản trị chuỗi: chuỗi giá trị do người sản xuất chi phối (producer-driven) điển hình trong các ngành thâm dụng vốn và công nghệ cao (ô tô, máy bay, máy tính) với rào cản gia nhập là quy mô vốn và công nghệ độc quyền; và chuỗi giá trị do người mua chi phối (buyer-driven) điển hình trong các ngành thâm dụng lao động sản xuất hàng tiêu dùng (may mặc, da giày, đồ chơi), nơi quyền lực chi phối chuỗi nằm trong tay các tập đoàn bán lẻ khổng lồ, các nhà marketing và các chủ sở hữu thương hiệu toàn cầu (như Nike, Gap, Walmart).
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật tập trung vào khả năng và lộ trình nâng cấp công nghiệp (industrial upgrading) của các nền kinh tế đang phát triển. Một luồng quan điểm (như Khalid Nadvi & John Thoburn, 2003; Hassan Oteifa et al., 2000 trong nghiên cứu MPDF) nhận định rằng việc tham gia vào mạng lưới gia công toàn cầu tạo đòn bẩy việc làm, tích lũy kỹ năng quản trị tác nghiệp và chuyển giao công nghệ ban đầu cho các nước có chi phí lao động thấp như Việt Nam. Ngược lại, luồng quan điểm phản biện của Kaplinsky & Morris (2001) và Schuren (2004) cảnh báo nguy cơ rơi vào "bẫy giá trị thấp" (immiserizing growth), nơi cạnh tranh thuần túy bằng giá nhân công rẻ dẫn đến suy giảm tỷ suất lợi nhuận biên khi các nhà mua hàng đa quốc gia liên tục chuyển dịch đơn hàng sang các khu vực có chi phí thấp hơn (hiệu ứng "đàn sếu bay" - flying geese paradigm).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Appelbaum & Gereffi (2003) của UNIDO: Phân tích sự chuyển dịch sản xuất may mặc toàn cầu sang ba mô hình cạnh tranh chính (Đông Á, Mexico, và vùng Caribbean), chỉ ra rằng Đông Á thành công nhờ nâng cấp từ gia công thuần túy (OEM/CMT) sang sản xuất trọn gói bao gồm tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu (FOB/ODM), trong khi Caribbean bị khóa chặt vào khâu may lắp ráp đơn giản.
- Nghiên cứu về cụm công nghiệp dệt may Trung Quốc của Zhang, Chester & Cao (2004): Phân tích cụm công nghiệp Ngô Giang (Wujiang), tỉnh Giang Tô, chứng minh rằng sự liên kết hữu cơ giữa các doanh nghiệp dệt, nhuộm, may và công nghiệp phụ trợ trong cùng địa bàn giúp cắt giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ đáp ứng chu kỳ thời trang và gia tăng quyền lực thương lượng đối với người mua quốc tế.
- Nghiên cứu chuỗi cung ứng tập đoàn GAP của Celia Mather (2004 - Đại học Manchester Metropolitan): Khảo sát mạng lưới nhà thầu tại Trung Quốc, Hong Kong, Bangladesh, Thái Lan, Philippines và Sri Lanka, chỉ ra sự phân hóa bất bình đẳng giữa lợi nhuận khổng lồ của khâu thương hiệu/bán lẻ ở các nước phát triển và điều kiện biên lợi nhuận mỏng của các nhà máy may gia công châu Á.
Luận án của Đỗ Thị Đông đã định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu bằng cách kết hợp khung phân tích GVC của Gereffi với lý thuyết liên kết tổ chức công nghiệp của Porter, khắc phục triệt để điểm yếu của các công trình trong nước trước đó vốn chỉ dừng lại ở khảo sát định tính mà thiếu dữ liệu bóc tách cơ cấu giá và chi phí của chuỗi dệt may Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Gereffi, 1994; Kaplinsky & Morris, 2001) và lý thuyết lợi thế cạnh tranh (Porter, 1985) khi áp dụng vào một nền kinh tế chuyển đổi đang hội nhập sâu rộng. Công trình đóng góp 4 mệnh đề lý thuyết quan trọng:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MỆNH ĐỀ 1: Phân mảnh chuỗi giá trị và Đường cong nụ cười (Smile Curve) |
| Thặng dư kinh tế tập trung tối đa ở khâu thượng nguồn (R&D, thiết kế) và |
| hạ nguồn (marketing, phân phối). Khâu may lắp ráp tạo giá trị gia tăng |
| thấp nhất trong toàn bộ chuỗi sản phẩm may mặc xuất khẩu. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MỆNH ĐỀ 2: Bất đối xứng quyền lực trong Chuỗi do Người mua chi phối |
| Các nhà mua hàng toàn cầu (Global Buyers) thực thi quyền kiểm soát chuỗi |
| thông qua chỉ định nguồn cung cấp nguyên phụ liệu và quy định tiêu chuẩn kỹ |
| thuật khắt khe, tước đoạt quyền tự chủ lựa chọn đầu vào của DN gia công. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MỆNH ĐỀ 3: Tính phụ thuộc kép và Rào cản chuyển đổi phương thức |
| Sự yếu kém của công nghiệp dệt - nhuộm nội địa tạo ra sự phụ thuộc kép: |
| nhập khẩu nguyên liệu thượng nguồn và phụ thuộc thị trường tiêu thụ hạ nguồn, |
| cản trở quá trình dịch chuyển từ phương thức CMT sang FOB và ODM. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MỆNH ĐỀ 4: Hiệu ứng lan tỏa của Liên kết Cụm công nghiệp |
| Nâng cấp chuỗi giá trị không thể thực hiện đơn lẻ ở cấp độ từng doanh nghiệp |
| mà phụ thuộc vào việc hình thành mạng lưới liên kết dọc - ngang thông qua mô |
| hình cụm công nghiệp chuyên môn hóa, giúp giảm chi phí giao dịch bên ngoài. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết nền tảng: (1) Lý thuyết chuỗi giá trị mở rộng (Kaplinsky & Morris, 2001); (2) Lý thuyết tổ chức quan hệ liên kết công nghiệp (Porter, 1985, 1990); và (3) Lý thuyết chuỗi giá trị định hướng người mua (Gereffi, 1994, 2003).
Khung phân tích thiết lập quy trình 4 bước chuẩn hóa:
- Xác định chuỗi giá trị ngành và phạm vi ranh giới: Phân lập 6 công đoạn cốt lõi: (i) Thiết kế mẫu mã; (ii) Sản xuất nguyên phụ liệu (sợi, dệt, nhuộm, phụ liệu); (iii) Mua hàng & Cung ứng; (iv) Cắt, May và Hoàn thiện; (v) Xuất khẩu & Logistics; (vi) Marketing và Phân phối bán lẻ.
- Lập sơ đồ không gian kinh tế và chu chuyển địa lý: Ánh xạ dòng luân chuyển hàng hóa và phân bổ địa lý quốc tế giữa các trung tâm thiết kế (London, Paris, New York, Tokyo), trung tâm cung ứng nguyên phụ liệu (Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc) và các trung tâm may gia công (Việt Nam, Bangladesh, Campuchia).
- Phân tích bóc tách các dòng chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật: Đo lường doanh thu, tổng chi phí trung gian đầu vào, giá trị gia tăng ròng (net value added), cơ cấu lợi nhuận, trình độ công nghệ và sự phân bổ quyền lực kiểm soát giữa các tác nhân.
- Phân tích mạng lưới liên kết tổ chức: Đánh giá ba hình thức liên kết: quan hệ thỏa thuận dứt điểm theo giao dịch giao ngay (spot market transactions), quan hệ mạng lưới lặp lại có độ tin cậy (network relationships), và quan hệ hội nhập tích hợp dọc (vertical integration).
KHUNG PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN DIỆN
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH CÁC CÔNG ĐOẠN CỐT LÕI │
│ Thiết kế ──> Sản xuất NPL ──> Mua hàng ──> May ──> XK ──> Marketing│
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: THIẾT LẬP SƠ ĐỒ CHU CHUYỂN ĐỊA LÝ & PHÂN BỔ TÁC NHÂN │
│ Các nước phát triển (R&D, Brand) <──> Châu Á (NPL) <──> VN (Gia công lắp ráp)│
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: BÓC TÁCH CHỈ TIÊU KINH TẾ (Doanh thu, Chi phí NPL, Giá trị gia tăng)│
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: ĐÁNH GIÁ MẠNG LƯỚI LIÊN KẾT (Liên kết dọc, Liên kết ngang, Cụm CN) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào các doanh nghiệp may xuất khẩu có pháp nhân tại Việt Nam tham gia vào thị trường hàng may mặc toàn cầu, không bao hàm các doanh nghiệp sản xuất thuần túy phục vụ tiêu dùng nội địa hoặc các phân khúc thời trang cao cấp tự thiết kế bán lẻ khép kín.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quán triệt thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism), sử dụng phương pháp tư duy biện chứng duy vật kinh tế để phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc chuỗi giá trị và hành vi liên kết của doanh nghiệp. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa phương pháp (mixed-methods research design):
- Phân tích dữ liệu thứ cấp quy mô vĩ mô và ngành: Thu thập chuỗi thời gian giai đoạn 2003–2009 từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX), Hải quan Việt Nam và cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế (UN Comtrade, WTO, ITMF).
- Khảo sát điều tra thực chứng vi mô: Sử dụng bảng câu hỏi cấu trúc chuẩn hóa kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý doanh nghiệp may xuất khẩu.
- Thiết kế phân tích đa cấp độ (Multi-level design): Khảo sát tương tác ở 3 cấp độ: Cấp độ vĩ mô (chính sách thương mại, hiệp định quốc tế), Cấp độ trung mô (ngành dệt may, mạng lưới phụ trợ, hiệp hội ngành nghề), và Cấp độ vi mô (tác nghiệp nội bộ doanh nghiệp, cấu trúc chi phí sản phẩm).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) kết hợp lấy mẫu thuận tiện đối với các doanh nghiệp may có hoạt động xuất khẩu trực tiếp hoặc gián tiếp trên các địa bàn trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Nam Định, Đà Nẵng).
- Thu thập dữ liệu: Phát phiếu hỏi trực tiếp, gửi thư chuyển phát nhanh và fax đến các nhà quản trị điều hành, giám đốc sản xuất, trưởng phòng kinh doanh xuất nhập khẩu. Kết quả thu về 31 phiếu hợp lệ đầy đủ thông tin định lượng chuyên sâu (được lập danh mục chi tiết trong phụ lục luận án).
- Phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia đầu ngành từ Viện Nghiên cứu Dệt May, Bộ Công Thương, VINATEX và các giảng viên kinh tế công nghiệp để kiểm chứng chéo thông tin.
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation): Thực hiện tam giác hóa dữ liệu (data triangulation - đối chiếu dữ liệu thống kê hải quan với báo cáo tài chính nội bộ doanh nghiệp), tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation - kết hợp định lượng thống kê mô tả với định tính phân tích SWOT), và tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation - đối chiếu giữa góc nhìn kinh tế học chi phí giao dịch và lý thuyết chuỗi giá trị GVC).
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo được thiết kế dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế của M4P và UNIDO, được thử nghiệm sơ bộ trước khi phát hành chính thức nhằm đảm bảo giá trị nội dung (content validity) và giá trị cấu trúc (construct validity).
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Mẫu gồm 31 doanh nghiệp may xuất khẩu với cơ cấu sở hữu đa dạng: Doanh nghiệp nhà nước (DNNN), Doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước (DNCPNN), Doanh nghiệp ngoài nhà nước (DNNNN - TNHH, tư nhân) và Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Quy mô lao động từ vài trăm đến trên 5.000 công nhân.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SPSS phiên bản 16.0 (Statistical Package for the Social Sciences). Luận án áp dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (descriptive statistics), phân tích tần số, so sánh trung bình chéo, bóc tách cấu trúc giá thành sản phẩm (cost breakdown analysis) và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks): Các chỉ tiêu cấu trúc giá và tỷ lệ phụ thuộc nguyên phụ liệu được đối chiếu so sánh chéo giữa số liệu khảo sát doanh nghiệp áo sơ mi điển hình với số liệu tổng hợp bình quân toàn ngành dệt may Việt Nam và số liệu thống kê của Hiệp hội Dệt May quốc tế (ITMF) để đảm bảo độ chuẩn xác và tính đại diện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá về cấu trúc ngành may xuất khẩu Việt Nam:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHÁT HIỆN 1: Bẫy gia công CMT và Sự suy giảm biên giá trị gia tăng |
| Phương thức xuất khẩu chủ yếu của ngành vẫn là gia công CMT (chiếm hơn 70% |
| sản lượng xuất khẩu). Doanh nghiệp Việt Nam chỉ thực hiện công đoạn cắt ráp |
| đơn giản có hàm lượng công nghệ và giá trị thặng dư thấp nhất trong chuỗi. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHÁT HIỆN 2: Điểm nghẽn công nghiệp phụ trợ và nghịch lý nhập siêu nguyên liệu|
| Giá trị nhập khẩu nguyên phụ liệu chiếm tới gần 60% tổng kim ngạch xuất khẩu. |
| Ngành dệt và công nghiệp phụ trợ trong nước không đáp ứng được yêu cầu về |
| chủng loại, phẩm cấp vải và tiêu chuẩn kỹ thuật của các nhà mua hàng quốc tế. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHÁT HIỆN 3: Bóc tách cơ cấu giá và sự bất bình đẳng phân phối thặng dư |
| Trong một sản phẩm áo sơ mi xuất khẩu điển hình: Chi phí nguyên phụ liệu vải |
| chiếm tỷ trọng áp đảo (>50-60%), chi phí nhân công và quản lý chiếm khoảng |
| 25-30%, trong khi lợi nhuận thuần giữ lại của doanh nghiệp may chỉ đạt 3-5%. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHÁT HIỆN 4: Đứt gãy nghiêm trọng trong mạng lưới liên kết dọc và ngang |
| 100% doanh nghiệp may gia công phụ thuộc vào danh mục nhà cung cấp vải do |
| khách hàng nước ngoài chỉ định; liên kết giữa doanh nghiệp may với dệt nội |
| địa hầu như bị cô lập; liên kết ngang giữa các doanh nghiệp may mang tính |
| cạnh tranh triệt tiêu giá gia công hơn là hợp tác chia sẻ đơn hàng. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHÁT HIỆN 5: Bất lợi về năng suất lao động và chi phí đơn vị thực tế |
| Mặc dù chi phí nhân công theo giờ của Việt Nam thấp hơn nhiều nước trong khu |
| vực, nhưng do năng suất lao động bình quân thấp và phụ thuộc logistics ngoại, |
| tổng chi phí đơn vị trên một đơn vị sản phẩm hoàn thiện không còn là lợi thế. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Trích dẫn minh chứng trực tiếp từ văn bản luận án:
"giá trị nhập khẩu chiếm tới gần 60% kim ngạch xuất khẩu sản phẩm may. Phương thức xuất khẩu của ngành may chủ yếu là gia công, phần thương mại bán sản phẩm chỉ chiếm một tỷ trọng khiêm tốn cũng là một trong những điểm bất lợi đó." (Trích Lời nói đầu, tr. 2).
"ngành may Việt Nam đã đạt tốc độ tăng trưởng xuất khẩu tương đối cao, bình quân 20%/ năm trong giai đoạn 2000: 2008 và luôn đứng thứ hai trong các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam" (Trích tr. 1-2).
"nếu nhìn vào một doanh nghiệp như là một tổng thể những hoạt động, những quá trình thì khó, thậm chí là không thể, tìm ra được một cách chính xác lợi thế cạnh tranh của họ là gì. Nhưng điều này có thể thực hiện được dễ dàng khi phân tách thành những hoạt động bên trong." (Trích Chương 1, tr. 11-12).
BÓC TÁCH CƠ CẤU GIÁ TRỊ 1 ÁO SƠ MI XUẤT KHẨU ĐIỂN HÌNH
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ■ Nguyên phụ liệu vải (Nhập khẩu >60%): 55.0% │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ■ Chi phí nhân công may trực tiếp: 22.0% │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ■ Khấu hao máy móc & năng lượng: 8.0% │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ■ Chi phí quản lý doanh nghiệp & logistics: 10.0% │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ■ Lợi nhuận ròng của doanh nghiệp may VN: 5.0% │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
Đóng góp phát triển lý thuyết
Công trình đóng góp vào lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị (GVC upgrading theory) bằng cách chứng minh rằng: trong chuỗi giá trị do người mua chi phối, việc chuyển dịch phương thức từ CMT sang FOB cấp 1 (mua nguyên liệu theo chỉ định) thực chất chưa tạo ra bước nhảy vọt về giá trị gia tăng nếu doanh nghiệp không làm chủ được khâu thiết kế mẫu mã (ODM) và mạng lưới tìm kiếm nguồn cung độc lập (independent sourcing).
Đổi mới phương pháp luận
Thiết lập bộ công cụ khảo sát và ma trận bóc tách chi phí - giá trị chuỗi dệt may có thể tái lập và ứng dụng trực tiếp cho các ngành công nghiệp chế biến chế tạo xuất khẩu thâm dụng lao động khác như da giày, đồ gỗ mỹ nghệ và lắp ráp điện tử tại các nền kinh tế đang phát triển.
Ứng dụng quản trị doanh nghiệp
- Chuyển đổi phương thức tác nghiệp: Xây dựng lộ trình bắt buộc cho các doanh nghiệp may chuyển dịch từng bước từ CMT $\rightarrow$ FOB I (chỉ định) $\rightarrow$ FOB II (tự chủ nguồn nguyên liệu) $\rightarrow$ ODM $\rightarrow$ OBM.
- Đầu tư công nghệ thiết kế: Thành lập bộ phận R&D chuyên trách, ứng dụng phần mềm thiết kế mẫu giác sơ đồ vi tính hóa (CAD/CAM), hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP) để rút ngắn chu kỳ giao hàng (lead time).
- Tái cấu trúc quan hệ khách hàng: Phân loại khách hàng theo ma trận giá trị để ưu tiên các đối tác mua hàng toàn cầu chấp nhận phương thức FOB và ODM dài hạn.
Khuyến nghị chính sách và can thiệp vĩ mô
- Chiến lược phát triển cụm công nghiệp (Industrial Cluster Strategy): Quy hoạch và xây dựng các cụm công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải công nghiệp đạt chuẩn, học tập mô hình thành công của các cụm công nghiệp dệt may Trung Quốc (như Ngô Giang, Chiết Giang, Quảng Đông) để kéo các doanh nghiệp kéo sợi, dệt, nhuộm, may và sản xuất phụ liệu (chỉ, cúc, khóa kéo, nhãn mác) về cùng một tọa độ địa lý.
- Ưu đãi tài chính và hải quan: Cải cách thủ tục thông quan nguyên phụ liệu, hoàn thuế GTGT, cung cấp các gói tín dụng thương mại ưu đãi để hỗ trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp thực hiện các hợp đồng xuất khẩu FOB lớn.
- Nâng cấp vai trò của Hiệp hội Dệt May (VITAS) và VINATEX: Chuyển đổi vai trò hiệp hội từ hành chính sang trung tâm điều phối thông tin thị trường, dự báo xu hướng thời trang và làm đầu mối kết nối đơn hàng quy mô lớn giữa các hội viên để chấm dứt tình trạng cạnh tranh phá giá gia công.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ rào cản tiếp cận thực địa:
- Quy mô mẫu khảo sát vi mô: Mặc dù mẫu khảo sát 31 doanh nghiệp xuất khẩu đã phản ánh đầy đủ các thành phần kinh tế và cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết, quy mô mẫu còn tương đối khiêm tốn so với hàng nghìn doanh nghiệp may trên toàn quốc, có thể hạn chế năng lực khái quát hóa thống kê suy diễn phức tạp.
- Độ mở của dữ liệu kế toán chi phí độc quyền: Do tính chất nhạy cảm thương mại, việc bóc tách số liệu lợi nhuận và chi phí thực tế tại một số doanh nghiệp FDI và tư nhân lớn gặp khó khăn, chủ yếu dựa trên ước lượng bình quân từ các đơn hàng áo sơ mi và hàng dệt kim điển hình.
- Phạm vi không gian chuỗi: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích phía các doanh nghiệp may đặt trụ sở tại Việt Nam mà chưa khảo sát trực tiếp các trụ sở của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia tại Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản để có dữ liệu đối ứng hai chiều hoàn hảo về biên phân phối hạ nguồn.
- Giới hạn thời gian nghiên cứu (2003–2009): Khung số liệu kết thúc ở năm 2009, thời điểm bắt đầu các làn sóng đàm phán hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) với các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt hơn (như quy tắc "từ sợi trở đi" - yarn forward rule of origin).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng nghiên cứu nối tiếp:
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu tác động của quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới đến quyết định đầu tư tích hợp dọc vào công đoạn dệt - nhuộm của các dòng vốn FDI tại Việt Nam.
- Hướng 2: Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) trên cỡ mẫu lớn ($N \ge 300$) để kiểm định tác động của các nhân tố quản trị chuỗi đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp may.
- Hướng 3: Nghiên cứu chuyển đổi xanh và chuỗi cung ứng dệt may bền vững, phân tích áp lực từ trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và các rào cản kỹ thuật môi trường (như nghiên cứu trường hợp công nghệ sinh học dệt may Thái Lan).
- Hướng 4: Đánh giá năng lực nâng cấp chức năng (functional upgrading) sang phương thức sản xuất thương hiệu riêng (OBM) trên môi trường thương mại điện tử xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Đỗ Thị Đông đã tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong hệ thống đào tạo sau đại học chuyên ngành Kinh tế Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Quốc tế tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và nhiều cơ sở đào tạo trên cả nước. Khung phân tích chuỗi giá trị mở rộng và bóc tách chi phí của luận án đã được trích dẫn và kế thừa trong nhiều đề tài nghiên cứu cấp Bộ và bài báo khoa học về tái cơ cấu công nghiệp dệt may.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp dệt may: Cung cấp cơ sở lý luận khoa học cho chiến lược tái cấu trúc của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX) trong giai đoạn 2011–2020, thúc đẩy định hướng chiến lược chuyển dịch tỷ trọng sản xuất từ gia công CMT sang FOB và hình thành các chuỗi cung ứng sợi - dệt - nhuộm - may khép kín.
- Ảnh hưởng chính sách: Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo và hoàn thiện các quy hoạch phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ dệt may Việt Nam của Bộ Công Thương, cung cấp luận cứ thực chứng để Chính phủ ban hành các cơ chế phát triển cụm công nghiệp hỗ trợ.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một nghiên cứu điển hình (case study) thực chứng sâu sắc về một quốc gia đang phát triển thành công về quy mô xuất khẩu may mặc nhưng đối mặt với thách thức nâng cấp giá trị gia tăng, làm giàu thêm kho tàng y văn kinh tế học phát triển toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Kinh tế Công nghiệp: Tiếp cận một khung phân tích chuỗi giá trị chuẩn mực, phương pháp bóc tách cơ cấu giá thành sản phẩm và quy trình khảo sát thực địa mẫu mực kết hợp giữa lý thuyết chuỗi giá trị và tổ chức công nghiệp.
- Lãnh đạo và Nhà quản trị Doanh nghiệp May xuất khẩu: Sở hữu bức tranh định vị vị thế cạnh tranh chính xác của doanh nghiệp mình trong mạng lưới toàn cầu, nắm bắt các công cụ và lộ trình khả thi để chuyển đổi phương thức sản xuất từ CMT lên FOB/ODM nhằm tối ưu hóa biên lợi nhuận ròng.
- Hiệp hội Ngành nghề (VITAS, AGTEK) và Tập đoàn VINATEX: Sử dụng các luận cứ thực chứng để thiết kế các chương trình xúc tiến thương mại, xây dựng trung tâm thiết kế thời trang dùng chung và kết nối mạng lưới doanh nghiệp hội viên thành chuỗi giá trị liên kết chặt chẽ.
- Nhà hoạch định Chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch & Đầu tư): Nhận diện chính xác các điểm nghẽn của công nghiệp hỗ trợ dệt may để ban hành các chính sách quy hoạch đất đai, cấp phép công nghệ dệt nhuộm thân thiện môi trường và ưu đãi thuế có trọng tâm, trọng điểm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng khung phân tích chuỗi giá trị do người mua chi phối của Gary Gereffi bằng cách tích hợp mô hình phân tích liên kết tổ chức của Michael Porter, chỉ ra rằng việc nâng cấp phương thức từ gia công CMT sang FOB chỉ là điều kiện cần nhưng chưa đủ để thoát khỏi bẫy giá trị gia tăng thấp nếu doanh nghiệp không phá vỡ được sự chỉ định nguồn cung nguyên phụ liệu từ các nhà mua hàng toàn cầu.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu so với các công trình trước đó (so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu)?
Trả lời: Khác với nghiên cứu của Phạm Thu Hương et al. (2006) và Đại học Ngoại thương (2008) vốn chỉ dừng lại ở phân tích định tính xu hướng dịch chuyển CMT sang FOB, luận án của Đỗ Thị Đông đã tiên phong định lượng hóa cụ thể dòng chi phí và giá trị gia tăng ở cấp độ sản phẩm đơn vị (áo sơ mi), bóc tách chính xác tỷ trọng giá trị tạo ra ở từng khâu từ thiết kế, nguyên phụ liệu đến may lắp ráp và thương mại.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Trả lời: Mặc dù Việt Nam liên tục tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu may mặc ở mức hai con số (bình quân 20%/năm) và vươn lên đứng đầu cả nước về xuất khẩu năm 2009, nhưng tỷ lệ nhập siêu nguyên phụ liệu vẫn duy trì ở mức áp đảo (gần 60% kim ngạch), khiến cho giá trị thực chất giữ lại cho nền kinh tế nội địa trên mỗi đơn vị sản phẩm xuất khẩu có xu hướng giảm dần nếu tính theo giá trị thực tế sau khi trừ đi chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí vốn trung gian.
4. Quy trình sao chép và tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có khả thi không?
Trả lời: Hoàn toàn khả thi. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ cấu trúc bảng câu hỏi điều tra khảo sát, danh mục các biến số nghiên cứu, quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS 16.0 và hệ thống 4 bước phân tích chuỗi giá trị chuẩn hóa, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình trên các ngành công nghiệp chế tạo khác hoặc cập nhật dữ liệu cho ngành dệt may ở các giai đoạn tiếp theo.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ công trình này như thế nào?
Trả lời: Chương trình nghiên cứu 10 năm định hướng tập trung vào 3 trụ cột: (1) Tác động của cuộc cách mạng số và tự động hóa (CAD/CAM/Robotics) trong khâu cắt may đến lợi thế chi phí nhân công; (2) Tác động cấu trúc của các cam kết môi trường - xã hội (ESG) và kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may; (3) Chiến lược thâm nhập chuỗi cung ứng thông qua mô hình liên kết cụm công nghiệp sinh thái (eco-industrial clusters).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Đông (2011) đã tạo ra một dấu ấn học thuật sâu sắc thông qua 5 kết luận cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện và phát triển khung lý luận về chuỗi giá trị và tổ chức quan hệ liên kết kinh tế trong ngành công nghiệp may mặc xuất khẩu tại một nền kinh tế đang chuyển đổi.
- Lượng hóa chính xác vị trí của doanh nghiệp may xuất khẩu Việt Nam ở đáy của "Đường cong nụ cười" (Smile Curve) trong chuỗi giá trị toàn cầu, chủ yếu gia công lắp ráp với giá trị gia tăng mỏng và phụ thuộc gần 60% vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.
- Nhận diện sâu sắc nguyên nhân thất bại của các liên kết dọc và ngang trong nước xuất phát từ sự bất đối xứng quyền lực trong chuỗi do người mua toàn cầu chi phối và sự yếu kém nội tại của ngành dệt nhuộm phụ trợ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ định hướng chuyển đổi mô hình tác nghiệp từ CMT sang FOB, ODM, OBM gắn liền với tái cấu trúc quản trị khách hàng và đầu tư công nghệ R&D.
- Khẳng định phát triển cụm công nghiệp dệt may chuyên môn hóa là con đường tất yếu để hình thành lợi thế kinh tế nhờ quy mô, cắt giảm chi phí giao dịch và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của ngành may xuất khẩu Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C KINH T QU C DÂN ð Th ðông PHÂN TÍCH CHU I GIÁ TR VÀ T CH C QUAN H LIÊN K T C A CÁC DOANH NGHI P MAY XU!T KH"U # VI T NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH T CÔNG NGHI&P Mà S : 62.01 LU3N ÁN TI N SĨ KINH T NGƯ I HƯ5NG D6N KHOA H C: GS. NGUY8N K TU9N HÀ N I: NĂM 2011 ii L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan luEn án này là công trình nghiên cMu cNa riêng tôi. TOt cP các sR liSu và nhUng trích dXn trong luEn án ñYu có ngu[n chính xác và rõ ràng. NhUng phân tích trong luEn án cũng chưa tang ñưbc công bR d met công trình nào cNa tôi.
Tôi xin hoàn toàn ch u trách nhiSm vY lfi cam ñoan này. Tác giP luEn án ð Th ðông iii M$C L$C L%I CAM ðOAN. ii DANH M$C CÁC T) VI T T*T. vii DANH M$C CÁC HÌNH V/.
1 CHƯƠNG 1: NH8NG LÝ LU:N CƠ B-N V; PHÂN TÍCH CHU I GIÁ TR VÀ T CH C QUAN H LIÊN K T KINH T C A CÁC DOANH NGHI P. Khái ni@m chuDi giá trH. Khái niSm chu i giá tr. Chu i giá tr toàn cgu.
Phân tích chuDi giá trH. BPn chOt cNa viSc phân tích chu i giá tr. Nei dung cNa phân tích chu i giá tr. Lbi ích cNa viSc phân tích chu i giá tr.
TM chNc quan h@ liên kTt kinh tT giUa các doanh nghi@p. Sj cgn thikt nghiên cMu vY liên kkt kinh tk trong phân tích chu i giá tr. Khái niSm vY liên kkt kinh tk. Các hình thMc liên kkt kinh tk giUa các doanh nghiSp.
Lbi ích cNa liên kkt kinh tk giUa các doanh nghiSp. 40 CHƯƠNG 2: THZC TR[NG CHU I GIÁ TR TOÀN C3U VÀ QUAN H LIÊN K T KINH T C A CÁC DOANH NGHI P MAY XU!T KH"U # VI T NAM. Th^c tr_ng ngành may xubt khcu Vi@t Nam. SPn phom và th trưfng.
Năng ljc sPn xuOt và qui mô xuOt khou. Nguyên liSu ñgu vào. Th^c tr_ng vi@c tham gia chuDi giá trH toàn cdu cea các doanh nghi@p may xubt khcu f Vi@t Nam. Thjc trrng chu i giá tr toàn cgu cNa ngành may xuOt khou d ViSt Nam.
V trí cNa ViSt Nam trong chu i giá tr toàn cgu ngành dSt may. Th^c tr_ng vg quan h@ liên kTt cea các doanh nghi@p may xubt khcu f Vi@t Nam. Lbi ích cNa viSc liên kkt kinh tk cNa các doanh nghiSp may xuOt khou d ViSt Nam. Các hình thMc liên kkt kinh tk chN yku trong các doanh nghiSp may xuOt khou d ViSt Nam.
ðánh giá vg th^c tr_ng tham gia chuDi giá trH toàn cdu và quan h@ liên kTt cea các doanh nghi@p may xubt khcu f Vi@t Nam. NhUng kkt quP ñrt ñưbc. NhUng t[n tri và nguyên nhân. 102 CHƯƠNG 3: GI-I PHÁP TĂNG CƯ%NG SZ THAM GIA C A CÁC DOANH NGHI P MAY XU!T KH"U VI T NAM VÀO CHU I GIÁ TR TOÀN C3U111 3.
Phương hưong phát tripn cea ngành may xubt khcu cea Vi@t Nam trong thqi gian toi. Quan ñism và phương hưung phát trisn ngành may xuOt khou ViSt Nam. Phân tích SWOT cho ngành may xuOt khou cNa ViSt Nam. Giri pháp tăng cưqng s^ tham gia cea các doanh nghi@p may xubt khcu cea Vi@t Nam vào chuDi giá trH toàn cdu và tăng cưqng liên kTt.
GiPi pháp ñRi vui doanh nghiSp. Khuykn ngh ñRi vui Nhà nưuc và các HiSp hei. 163 DANH M$C CÁC CÔNG TRÌNH C A TÁC GI- CÓ LIÊN QUAN ð N LU:N ÁN. 164 TÀI LI U THAM KH-O.
170 v DANH M C CÁC T VI T T T AGTEX Hei DSt May Thêu ðan Thành phR H[ Chí Minh AFTA Khu vjc MEu d ch Tj do các nưuc ASEAN ASEAN HiSp hei các nưuc ðông Nam Á ATC HiSp ñ nh vY hàng dSt may CMT Gia công xuOt khou C/O GiOy chMng nhEn xuOt xM CCN C{m công nghiSp DN Doanh nghiSp DNNN Doanh nghiSp nhà nưuc DNCPNN Doanh nghiSp c| phgn nhà nưuc DNNNN Doanh nghiSp ngoài nhà nưuc DNTN Doanh nghiSp tư nhân ðTNN ðgu tư nưuc ngoài EU Liên minh Châu Âu ERP Horch ñ nh tài nguyên doanh nghiSp FOB XuOt khou trjc tikp GDP T|ng sPn phom quRc nei GVC Chu i giá tr toàn cgu FDI ðgu tư trjc tikp nưuc ngoài IFC TEp ñoàn Tài chính QuRc tk ITMF HiSp hei QuRc tk SPn xuOt hàng DSt JICA Cơ quan Hbp tác QuRc tk NhEt BPn KNXKDB Kim ngrch xuOt khou dj báo KNXKTH Kim ngrch xuOt khou thjc hiSn KOFOTI Liên hiSp ngành dSt Hàn QuRc MNCs Công ty ña quRc gia MPDF Dj án H trb Phát trisn vùng sông Mekong NEU ðri h€c Kinh tk QuRc dân vi NXB Nhà xuOt bPn OBM SPn xuOt theo thương hiSu riêng ODM SPn xuOt theo thikt kk riêng OEM SPn xuOt theo tiêu chuon cNa khách hàng OPT Gia công d nưuc ngoài SPSS Phgn mYm x• lý sR liSu SPSS SWOT Ma trEn kkt hbp phân tích chikn lưbc bên trong và bên ngoài TNHH Trách nhiSm hUu hrn TPHCM Thành phR H[ Chí Minh UNIDO United Nations Industry Development Organization USD ðô la M„ VA Phân tích giá tr VCA Phân tích chu i giá tr VCCI Phòng Thương mri và Công nghiSp ViSt Nam VINATEX TEp ñoàn DSt May ViSt Nam WTO T| chMc Thương mri QuRc tk WB Ngân hàng Thk giui vii DANH M C CÁC B NG TT Nei dung Trang BPng 1.1 ð†c trưng cNa chu i giá tr do ngưfi mua và ngưfi sPn xuOt 17 chi phRi BPng 1.2 Tìm hisu vY công nghS và kikn thMc trong chu i giá tr 32 BPng 2.1 Met sR chNng lori hàng may xuOt khou cNa các doanh 46 nghiSp may xuOt khou cNa ViSt Nam BPng 2.2 ðơn giá bình quân/m2 cNa hàng dSt may vào M„ 48 BPng 2.3 So sánh hàng dSt may ViSt Nam vui các nưuc khác 49 BPng 2.4 Kim ngrch xuOt khou cNa met sR quRc gia trong khu vjc 51 Châu Á năm 2008 BPng 2.5 Cơ cOu doanh nghiSp dSt may năm 2008 53 BPng 2.6 SPn phom chN yku cNa ngành may 54 BPng 2.7 Kim ngrch xuOt khou dSt may cNa ViSt Nam giai ñorn 57 2004: 2009 BPng 2.8 NhEp khou nguyên liSu may 59 BPng 2.9 SPn xuOt nguyên ph{ liSu cNa ngành dSt năm 2007 61 BPng 2.10 So sánh chi phí nhân công ngành may năm 2008 cNa met sR 62 nưuc BPng 2.11 Tóm t‡t quan hS gia công xuOt khou 79 BPng 2.12 Kkt cOu giá (bình quân cho các m†t hàng) theo phương thMc 80 CMT BPng 2.13 Kkt cOu giá (bình quân cho các m†t hàng) theo phương thMc 81 FOB I BPng 3.1 M{c tiêu c{ ths cùa ngành dSt may trong thfi gian tui 112 BPng 3.2 Phân tích SWOT cho ngành may xuOt khou cNa ViSt Nam 113 BPng 3.3 Các chŠ tiêu quPn lý khách hàng 125 BPng 3.4 SR lưbng doanh nghiSp d met sR CCN dSt may d Trung 153 QuRc viii DANH M C CÁC HÌNH V TT Nvi dung Trang Hình 1.1 Mô hình chu i giá tr cNa Porter 11 Hình 1.2 Các mRi quan hS trong met chu i giá tr ñơn giPn 13 Hình 1.3 Chu i giá tr md reng cNa ngành nei thOt g 14 Hình 1.4 Chu i giá tr toàn cgu 16 Hình 1.5 NhEn diSn các quá trình chính trong chu i giá tr cNa doanh 22 nghiSp may xuOt khou Hình 1.6 Các ñRi tưbng tham gia chu i giá tr may xuOt khou 23 Hình 1.7 Các sPn phom trong chu i giá tr 24 Hình 1.8 Phân bR ñ a lý cNa chu i giá tr 26 Hình 1.9 Các sPn phom hay d ch v{ có liên quan và các mRi liên kkt 28 Hình 1.10 Mô tP liên kkt d€c và liên kkt ngang cNa các doanh nghiSp 38 Hình 2.1 Kim ngrch xuOt khou hàng may cNa ViSt Nam giai ñorn 55 2004: 2009 Hình 2.2 ðóng góp cNa xuOt khou may vào kim ngrch xuOt khou cNa 56 cP nưuc Hình 2.3 Kim ngrch xuOt khou hàng dSt may cNa ViSt Nam ñi các 58 nưuc 2009 Hình 2.4 Th phgn hàng dSt may ViSt Nam trên thk giui năm 2009 58 Hình 2.5 T‹ lS nei ñ a hóa cNa ngành dSt may ViSt Nam 60 Hình 2.6 Chu i giá tr ngành may xuOt khou theo khái niSm ñơn giPn 64 Hình 2.7 Chu i giá tr ngành may xuOt khou theo khái niSm md reng 65 Hình 2.8 V trí cNa các doanh nghiSp may xuOt khou ViSt Nam trong 66 chu i giá tr toàn cgu cNa ngành may xuOt khou (1) trên khía crnh các hort ñeng tham gia và các liên kkt Hình 2.9 V trí cNa các doanh nghiSp may xuOt khou ViSt Nam trong 68 chu i giá tr toàn cgu cNa ngành may xuOt khou (2) trên khía crnh giá tr tro ra, tình huRng bình quân hàng áo sơ ni cNa các công ty trong mXu khPo sát. ix TT Nvi dung Trang Hình 2.10 So sánh giá tr nhEp khou vPi và kim ngrch xuOt khou hàng 73 may trong nhUng năm qua Hình 2.11 T‹ lS % cNa giá tr nhEp khou vPi so vui kim ngrch xuOt 73 khou ngành may trong nhUng năm qua Hình 2.12 So sánh giá tr nhEp khou nguyên ph{ liSu dSt may vui kim 74 ngrch xuOt khou cNa ngành may Hình 2.13 T‹ tr€ng quá tr nhEp khou nguyên ph{ liSu dSt may so vui 75 kim ngrch xuOt khou ngành may Hình 3.1 ð nh hưung giPi pháp cho các doanh nghiSp may xuOt khou 118 cNa ViSt Nam Hình 3.2 Minh h€a hình thMc liên kkt cNa các doanh nghiSp dSt may 153 trong c{m công nghiSp dSt may d Trung QuRc Hình 3.3 ðY xuOt thành phgn doanh nghiSp cNa c{m công nghiSp dSt 155 may d ViSt Nam x DANH M C CÁC H P TT Nvi dung Trang Hep 2.1 Tương lai cNa ngành dSt may Thái Lan nŽm d công nghS 52 mui và thân thiSn vui môi trưfng Hep 2.2 Danh sách met sR nhà nhEp khou sPn phom cNa các công ty 78 may xuOt khou cNa ViSt Nam Hep 2.3 Kkt quP ñiYu tra met sR doanh nghiSp may xuOt khou cNa 93 nhóm nghiên cMu Trưfng ðri h€c Ngori thương xi 1 L I NÓI ð U Tính cbp thiTt cea ñg tài luxn án Chu i giá tr là khái niSm ñưbc Micheal Porter khdi xưung vào giUa thEp k‹ 90 cNa thk k‹ 20. Theo ông, chu i giá tr là met tEp hbp nhUng hort ñeng ñs ñưa met sPn phom ta khi còn là ý tưdng ñkn khi ñưbc sPn xuOt, ñưa vào s• d{ng và cP d ch v{ sau bán hàng [62]. Chu i giá tr bao g[m các hort ñeng như thikt kk mXu mã, sPn xuOt, marketing, phân phRi và cP d ch v{ sau bán hàng cho ngưfi tiêu dùng cuRi cùng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đ Thị Đông (2011). Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/phan-tich-chuoi-gia-tri-det-may-xuat-khau-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chuỗi giá trị, tổ chức quan hệ liên kết của doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Công nghiệp. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.