Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu của Nguyễn Thanh Sang
Luận án tiến sỹ nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho điểm đến du lịch Bạc Liêu. Đề xuất chiến lược phát triển bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
304
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao cạnh tranh điểm đến Bạc Liêu: Tổng quan chung
- Số trang:
- 304 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Sang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao cạnh tranh điểm đến Bạc Liêu Tổng quan chung
Ngành du lịch tỉnh Bạc Liêu ghi nhận những kết quả tích cực. Doanh thu du lịch đạt 1.600 tỷ đồng mỗi năm, đóng góp 2,68% vào GDP toàn tỉnh. Con số này còn khiêm tốn. Du lịch Bạc Liêu cần một bước đột phá mạnh mẽ để tăng trưởng. Nhiều điểm đến du lịch trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đã khẳng định thương hiệu. Bạc Liêu có lượng khách đến khá thấp so với các tỉnh lân cận như Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang. Năm 2018, số lượt khách đến Bạc Liêu còn thấp hơn nhiều. Điều này cho thấy du lịch Bạc Liêu chưa thực sự thu hút du khách. Áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các điểm đến khác. Việc nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu là cấp thiết. Nghiên cứu sẽ giúp ngành du lịch thu hút thêm nhiều du khách. Nó góp phần đưa Bạc Liêu trở thành điểm đến hấp dẫn. Bạc Liêu sẽ có vị thế cạnh tranh vững chắc trong khu vực ĐBSCL. Sự phát triển du lịch bền vững là mục tiêu quan trọng.
1.1. Thực trạng du lịch Bạc Liêu hiện nay
Du lịch Bạc Liêu đang trên đà phát triển, song vẫn đối mặt nhiều thách thức. Doanh thu và đóng góp vào GDP còn hạn chế. So sánh với các tỉnh có kinh tế du lịch mạnh trong ĐBSCL, Bạc Liêu còn thiếu sức hút. Cụ thể, lượng khách đến Bạc Liêu thấp hơn đáng kể so với Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang. Tình trạng này đòi hỏi một chiến lược du lịch toàn diện. Cần xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu của điểm đến. Nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức là cần thiết. Phát triển du lịch Bạc Liêu không chỉ dựa vào tài nguyên sẵn có. Nó cần đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ và trải nghiệm du khách. Nghiên cứu sâu về các yếu tố cạnh tranh là điều kiện tiên quyết.
1.2. Áp lực cạnh tranh điểm đến du lịch ĐBSCL
Khu vực ĐBSCL là thị trường du lịch sôi động. Nhiều tỉnh đã xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Các điểm đến này liên tục đổi mới, tạo ra sản phẩm du lịch đa dạng. Điều này tạo áp lực lớn lên du lịch Bạc Liêu. Bạc Liêu phải cạnh tranh trực tiếp với những điểm đến có bề dày. Việc này đòi hỏi Bạc Liêu phải tìm ra lợi thế cạnh tranh độc đáo. Phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng. Nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt. Sự khác biệt hóa sẽ giúp Bạc Liêu nổi bật. Nó sẽ thu hút lượng khách ổn định hơn. Việc liên kết vùng cũng là một chiến lược quan trọng để tăng cường sức cạnh tranh.
II.Mục tiêu nghiên cứu năng lực cạnh tranh điểm đến Bạc Liêu
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu kiểm tra thực nghiệm. Nó xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu. Ba nhân tố chính được chỉ ra. Đó là marketing điểm đến, nhân tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến. Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ tương quan ý nghĩa giữa các khái niệm này. Các yếu tố này có độ giá trị phân biệt rõ ràng. Từ các kết quả kiểm định mô hình, tác giả đề xuất hàm ý quản trị. Các đề xuất nhằm tăng cường marketing, đẩy mạnh thu hút khách. Nó cũng cải thiện công tác quản lý điểm đến. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao vị thế của du lịch Bạc Liêu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thành công. Nó định hướng các chiến lược phát triển bền vững.
2.1. Xác định nhân tố chính ảnh hưởng năng lực cạnh tranh
Nghiên cứu tập trung vào việc nhận diện các nhân tố cốt lõi. Những nhân tố này tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của Bạc Liêu. Ba nhóm nhân tố chính được xác định. Gồm chiến lược marketing điểm đến, các yếu tố thu hút du khách, và công tác quản lý điểm đến. Mỗi nhóm nhân tố bao gồm nhiều thành phần cụ thể. Việc hiểu rõ từng nhân tố giúp xây dựng các giải pháp đúng trọng tâm. Phân tích định lượng và định tính củng cố nhận định này. Các nhân tố này là trụ cột cho việc nâng cao vị thế du lịch Bạc Liêu. Chúng tạo ra lợi thế khác biệt trên thị trường.
2.2. Kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố
Mô hình nghiên cứu đã kiểm định các mối quan hệ tương quan. Nó xác nhận sự ảnh hưởng giữa các nhân tố. Mối liên hệ chặt chẽ giữa marketing, yếu tố thu hút và quản lý được chứng minh. Các khái niệm này không hoạt động độc lập. Chúng tương tác và cùng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tổng thể. Sự hiểu biết về mối quan hệ này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng một chiến lược phát triển du lịch đồng bộ. Các phát hiện cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ra quyết định. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ưu tiên các hành động. Đảm bảo hiệu quả tối đa cho các nỗ lực cải thiện.
III.Phương pháp khảo sát nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp. Nó kết hợp cả kỹ thuật nghiên cứu định tính và định lượng. Cách tiếp cận này giúp tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu định lượng được hỗ trợ bởi dữ liệu định tính. Nghiên cứu thực hiện phỏng vấn 30 chuyên gia du lịch. Đồng thời, thu thập thông tin trực tiếp từ 450 khách du lịch. Bảng câu hỏi cấu trúc được sử dụng. Khách du lịch trả lời ý kiến theo thang điểm Likert. Dữ liệu khảo sát sơ bộ lấy từ kết quả nghiên cứu định tính. Phần mềm SPSS 20.0 xử lý dữ liệu. Các kiểm định gồm độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Cuối cùng là kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ chính xác của kết quả. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các đề xuất sau này.
3.1. Tiếp cận nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp để có cái nhìn toàn diện. Phần định tính thực hiện qua phỏng vấn sâu 30 chuyên gia. Các chuyên gia có kinh nghiệm trong ngành du lịch Bạc Liêu và ĐBSCL. Mục đích là khám phá các yếu tố tiềm ẩn. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về bối cảnh cạnh tranh. Phần định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát 450 khách du lịch. Dữ liệu thu thập được mã hóa và phân tích thống kê. Sự kết hợp này giúp đối chiếu và xác nhận thông tin. Nó cung cấp cả chiều sâu và chiều rộng cho phân tích. Đây là yếu tố then chốt cho một nghiên cứu du lịch chất lượng.
3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu
Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống. Từ các cuộc phỏng vấn chuyên gia đến khảo sát khách du lịch. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert để đo lường ý kiến. Sau khi thu thập, dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Các bước phân tích bao gồm kiểm định Cronbach’s Alpha. Nó đánh giá độ tin cậy của thang đo. Phân tích EFA và CFA xác định cấu trúc nhân tố. Kiểm định SEM đánh giá sự phù hợp của mô hình lý thuyết. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó là cơ sở để đưa ra các kết luận và hàm ý quản trị. Đồng thời, giúp định hình chiến lược du lịch Bạc Liêu trong tương lai.
IV.Phát hiện chính Các nhân tố cạnh tranh du lịch Bạc Liêu
Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu đạt các yêu cầu đề ra. Mô hình nghiên cứu này phù hợp với dữ liệu thị trường thực tế. Các giá trị trong mô hình đều đạt chuẩn. Các khái niệm chính trong mô hình nghiên cứu chính thức đều có giá trị. Các thành phần trong từng khái niệm cũng được xác nhận. Nghiên cứu đã chỉ rõ ba nhân tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp. Đó là marketing điểm đến, nhân tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến. Những nhân tố này có mối quan hệ tương quan mạnh mẽ và ý nghĩa. Chúng là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch Bạc Liêu. Phát hiện này cung cấp cơ sở vững chắc cho các giải pháp. Nó giúp định hướng các nỗ lực phát triển du lịch Bạc Liêu. Nắm bắt các nhân tố này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược hiệu quả. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế du lịch Bạc Liêu.
4.1. Ba nhân tố cốt lõi ảnh hưởng năng lực cạnh tranh
Nghiên cứu đã xác định và khẳng định ba nhân tố chính. Gồm marketing điểm đến, các yếu tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến. Marketing điểm đến bao gồm các hoạt động quảng bá, xây dựng thương hiệu. Nó tạo dựng hình ảnh hấp dẫn cho Bạc Liêu. Nhân tố thu hút khách du lịch liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm. Nó đáp ứng nhu cầu và mong đợi của du khách. Quản lý điểm đến bao gồm quy hoạch, phát triển hạ tầng, chính sách hỗ trợ. Nó đảm bảo môi trường du lịch bền vững và chất lượng. Sự cân bằng và phát triển đồng bộ ba nhân tố này là cần thiết.
4.2. Độ phù hợp của mô hình nghiên cứu
Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) đã được kiểm định kỹ lưỡng. Các chỉ số phù hợp của mô hình đều đạt yêu cầu. Điều này chứng tỏ mô hình nghiên cứu phản ánh chính xác thực tế thị trường. Dữ liệu thu thập từ du khách và chuyên gia đều ủng hộ cấu trúc mô hình. Các mối quan hệ giữa các biến số được chứng minh là có ý nghĩa thống kê. Sự phù hợp của mô hình giúp tăng độ tin cậy cho các kết luận. Nó là nền tảng vững chắc để đưa ra các khuyến nghị chính sách. Từ đó, định hình chiến lược phát triển năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu.
V.Giải pháp tăng cường năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu
Dựa trên các kết quả nghiên cứu và phỏng vấn, luận án đề xuất nhiều hàm ý quản trị. Các giải pháp tập trung vào ba nhóm nhân tố chính đã được xác định. Đầu tiên là tăng cường nhân tố marketing điểm đến. Cần đẩy mạnh quảng bá hình ảnh Bạc Liêu. Phát triển thương hiệu du lịch Bạc Liêu mạnh mẽ hơn. Thứ hai là đẩy mạnh nhân tố thu hút khách du lịch. Cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Tạo ra trải nghiệm độc đáo cho du khách. Cuối cùng là cải thiện nhân tố quản lý điểm đến. Nâng cao hiệu quả quản lý, quy hoạch, phát triển hạ tầng. Đảm bảo môi trường du lịch an toàn, sạch đẹp. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Bạc Liêu. Nó biến Bạc Liêu thành một điểm đến hấp dẫn. Du lịch Bạc Liêu sẽ có vị thế vững chắc trong bản đồ du lịch ĐBSCL và cả nước. Đây là chiến lược du lịch dài hạn cho sự phát triển bền vững.
5.1. Chiến lược marketing điểm đến hiệu quả
Cần xây dựng một chiến lược marketing toàn diện và chuyên nghiệp. Nó tập trung vào việc quảng bá các giá trị văn hóa, lịch sử và tự nhiên độc đáo của Bạc Liêu. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông số và truyền thống. Tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Tổ chức các sự kiện, lễ hội đặc sắc. Hợp tác với các công ty lữ hành và truyền thông lớn. Xây dựng thương hiệu du lịch Bạc Liêu là điểm đến 'độc đáo, thân thiện, và nhiều trải nghiệm'. Đầu tư vào nội dung chất lượng cao. Câu chuyện du lịch Bạc Liêu cần được kể một cách hấp dẫn. Nó sẽ thu hút du khách tìm hiểu và ghé thăm.
5.2. Nâng cao yếu tố thu hút và trải nghiệm du khách
Đa dạng hóa sản phẩm du lịch là cần thiết. Phát triển các loại hình du lịch đặc trưng như du lịch văn hóa, sinh thái, tâm linh, ẩm thực. Nâng cao chất lượng dịch vụ tại các điểm lưu trú, ăn uống, vận chuyển. Đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp, thân thiện. Tạo ra các trải nghiệm độc đáo, khó quên cho du khách. Ví dụ như các hoạt động tương tác với cộng đồng địa phương, trải nghiệm nghề truyền thống. Đầu tư vào các khu vui chơi giải trí, điểm tham quan mới. Thường xuyên khảo sát ý kiến khách du lịch để cải thiện. Đảm bảo mỗi chuyến đi là một kỷ niệm đáng nhớ.
5.3. Cải thiện công tác quản lý điểm đến
Chính quyền địa phương cần tăng cường vai trò quản lý. Hoàn thiện hệ thống chính sách và quy hoạch phát triển du lịch. Đầu tư vào hạ tầng giao thông, thông tin, vệ sinh môi trường. Đảm bảo an ninh trật tự tại các điểm đến du lịch. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các sở, ban, ngành. Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp địa phương. Thực hiện kiểm soát chất lượng dịch vụ chặt chẽ. Đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững. Nó cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Quản lý tốt sẽ tạo dựng niềm tin cho du khách và nhà đầu tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (304 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng cạnh tranh toàn cầu trong ngành công nghiệp không khói đòi hỏi các điểm đến du lịch phải liên tục tái cấu trúc năng lực cạnh tranh (NLCT) nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững. Tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa và sinh thái phong phú với các địa danh nổi tiếng như Khu lưu niệm nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ và cố Nhạc sĩ Cao Văn Lầu, Cụm nhà Công tử Bạc Liêu, Quảng trường Hùng Vương, Chùa Xiêm Cán, Nhà thờ Tắc Sậy, Khu du lịch Quán Âm Phật Đài (Phật Bà Nam Hải) và Rừng ngập mặn Nhà Mát, du lịch tỉnh Bạc Liêu vẫn ở vị thế khiêm tốn. Theo số liệu thống kê năm 2018 từ Hiệp hội Du lịch ĐBSCL, lượng khách đến Bạc Liêu chỉ đạt khoảng 1,8 triệu lượt khách/năm, tạo ra doanh thu 1.600 tỷ đồng và đóng góp 2,68% vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GDP) của tỉnh. Con số này thấp hơn đáng kể so với các điểm đến lân cận trong cùng khu vực như An Giang (8,5 triệu lượt khách), Cần Thơ (8,4 triệu lượt khách) và Kiên Giang (7,6 triệu lượt khách).
So sánh lượt khách du lịch năm 2018 tại ĐBSCL (Đơn vị: triệu lượt khách/năm):
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ An Giang: █████████████████████████████████ 8.5 │
│ Cần Thơ: ████████████████████████████████ 8.4 │
│ Kiên Giang: █████████████████████████████ 7.6 │
│ Sóc Trăng: ████████ 2.0 │
│ Bạc Liêu: ███████ 1.8 │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự thiếu hụt các mô hình kiểm định thực nghiệm tích hợp đo lường đồng thời ba trụ cột: marketing điểm đến, nhân tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến trong bối cảnh các điểm đến du lịch văn hóa - tâm linh đặc thù tại các tỉnh kinh tế mới nổi. Đa phần các nghiên cứu trước đây (như Ritchie & Crouch, 2000, 2003; Dwyer & Kim, 2003) chủ yếu tập trung vào bình diện quốc gia hoặc các thành phố du lịch phát triển với quy mô thị trường quốc tế lớn, để lại khoảng trống lý thuyết lớn khi áp dụng vào các điểm đến địa phương có tỷ lệ khách quốc tế khiêm tốn (khách quốc tế đến Bạc Liêu chỉ chiếm 2,86% tổng lượt khách).
Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 62340102) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Sang, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Phú Son tại Trường Đại học Cần Thơ (2020), đã giải quyết trực diện vấn đề này. Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi nghiên cứu (RQs) và giả thuyết khoa học cụ thể:
- RQ1: Những nhân tố nào cấu thành và tác động trực tiếp/gián tiếp đến NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu?
- RQ2: Mức độ ảnh hưởng định lượng của từng nhân tố đến NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu là bao nhiêu?
- RQ3: Thực trạng NLCT của du lịch Bạc Liêu khi so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh như An Giang ra sao?
- RQ4: Các hàm ý quản trị và giải pháp chính sách nào cần được xây dựng để nâng cao NLCT du lịch Bạc Liêu một cách bền vững?
Hệ thống giả thuyết bao gồm: Giả thuyết H1 (Marketing điểm đến tác động thuận chiều đến NLCT điểm đến), Giả thuyết H2 (Nhân tố thu hút khách du lịch tác động thuận chiều đến NLCT điểm đến), Giả thuyết H3 (Quản lý điểm đến tác động thuận chiều đến NLCT điểm đến), cùng các giả thuyết thành phần đo lường mối quan hệ tương quan và tác động đa nhóm giữa các biến nhân khẩu học.
Nền tảng lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Porter, 1985, 1990), Mô hình NLCT điểm đến du lịch của Ritchie & Crouch (1993, 2000, 2003), Mô hình tích hợp của Dwyer & Kim (2003) và Lý thuyết các bên liên quan kết hợp Trao đổi xã hội (Yoon et al., 2001; Turner, 1998). Nghiên cứu khảo sát 450 du khách nội địa và phỏng vấn chuyên sâu 30 chuyên gia du lịch trong mốc thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 10/2017 đến tháng 01/2018, kế thừa chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014-2018, tạo nên một cơ sở dữ liệu học thuật vững chắc cho việc định hình chiến lược du lịch ĐBSCL.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu hệ thống tài liệu quốc tế cho thấy các trường phái tiếp cận về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển phức tạp. Khởi đầu từ nguyên lý cạnh tranh điểm đến của Poon (1993), tính cạnh tranh đòi hỏi bốn nguyên tắc: dẫn đầu về bảo vệ môi trường, du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, đẩy mạnh mạng lưới phân phối và khu vực tư nhân năng động. Tuy nhiên, quan điểm này mang tính định tính vĩ mô, thiếu các thang đo lường cụ thể cho từng thuộc tính vận hành.
Crouch & Ritchie (1999) và Ritchie & Crouch (2000, 2003) đã cách mạng hóa lĩnh vực này khi phân biệt rành mạch giữa lợi thế so sánh (comparative advantage - nguồn tài nguyên sẵn có tự nhiên và lịch sử) và lợi thế cạnh tranh (competitive advantage - năng lực khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên đó thông qua quản trị và chính sách). Mô hình Calgary của Ritchie & Crouch phân tầng năng lực cạnh tranh thành 5 nhóm nhân tố: (1) Nguồn lực cốt lõi và nhân tố thu hút khách, (2) Quản lý điểm đến, (3) Chính sách, quy hoạch và phát triển điểm đến, (4) Các nhân tố và nguồn lực hỗ trợ, và (5) Các nhân tố đáp ứng nhu cầu.
Tiếp nối cấu trúc này, Dwyer & Kim (2003) đã phát triển mô hình tích hợp, phân tách rõ ràng nguồn lực tài nguyên thừa hưởng (inherited resources) và nguồn lực sáng tạo (created resources), đồng thời bổ sung các biến số về điều kiện nhu cầu và điều kiện hoàn cảnh (situational conditions). Trong khi đó, Hassan (2000) và Mihalic (2000) nhấn mạnh vai trò sống còn của tính bền vững môi trường, khẳng định chất lượng môi trường sinh thái là một bộ phận không thể tách rời của năng lực cạnh tranh điểm đến.
Các cuộc tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai luồng quan điểm đối lập: một bên cho rằng các nguồn lực tự nhiên và di sản hữu hình đóng vai trò quyết định thu hút du khách (như Armenski Tanja et al., 2011 tại Serbia), trong khi bên kia chứng minh rằng năng lực quản trị tiếp thị (Destination Marketing) và quản lý điểm đến tích hợp (Destination Management Organizations - DMO) mới là yếu tố quyết định sự trung thành và giá trị gia tăng của du khách (Pike & Page, 2014; Macchiavelli, 2009; Goffi, 2017).
Sơ đồ tiến trình phát triển lý thuyết năng lực cạnh tranh điểm đến:
┌────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ Porter (1990) │ ──> │ Ritchie & Crouch (2000) │ ──> │ Dwyer & Kim (2003) │
│ Mô hình Kim cương │ │ Lợi thế so sánh vs NLCT │ │ Mô hình tích hợp │
└────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └────────────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ Pike & Page (2014) │ ──> │ Nguyễn Thanh Sang │
│ Marketing & DMO Focus │ │ Mô hình Luận án 2020 │
└─────────────────────────┘ └────────────────────────┘
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu tại Serbia của Armenski Tanja và cộng sự (2011): Sử dụng khung Dwyer & Kim (2003) với 85 chỉ số, chỉ ra Serbia có ưu thế vượt trội về tài nguyên thiên nhiên và văn hóa nhưng quản lý điểm đến và điều kiện nhu cầu (hình ảnh tiếp thị) bị đánh giá rất thấp.
- Nghiên cứu tại Ý và Mỹ Latinh của Goffi (2017): Khảo sát tại Rio de Janeiro (n = 277) và Salvador de Bahia (n = 164), chứng minh năng lực quản lý điểm đến bền vững là nhân tố then chốt giúp hạn chế các tác động tiêu cực về văn hóa - xã hội và trực tiếp gia tăng NLCT.
- Nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ của Yakin và cộng sự (2015): Tại điểm đến Dalyan, nhóm tác giả chỉ ra sự gắn kết của các bên liên quan và ý thức bảo vệ môi trường có ảnh hưởng quyết định đến lợi thế cạnh tranh.
- Nghiên cứu tại Malaysia của Zaliha và cộng sự (2016): Tại đảo Langkawi, sự hài lòng về chất lượng dịch vụ và năng lực quảng bá là tiền đề trực tiếp dẫn đến lòng trung thành của du khách.
Luận án của Nguyễn Thanh Sang đã định vị chính xác khoảng trống: Chuyển dịch trọng tâm từ việc đo lường tài nguyên tĩnh sang cấu trúc mô hình động, tích hợp Marketing điểm đến (Destination Marketing) làm nhân tố trung tâm tác động qua lại với Nhân tố thu hút khách (Tourist Attraction) và Quản lý điểm đến (Destination Management) để nâng cao toàn diện NLCT điểm đến cấp tỉnh tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho khoa học quản trị kinh doanh và du lịch học thông qua việc mở rộng các lý thuyết cổ điển:
- Mở rộng Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh của Michael Porter (1985, 1990): Luận án cụ thể hóa khái niệm "tạo lập giá trị vượt trội" của Porter vào không gian kinh tế dịch vụ du lịch cấp địa phương. Nghiên cứu chứng minh rằng lợi thế cạnh tranh của một điểm đến không chỉ là hạ thấp chi phí hay dị biệt hóa dịch vụ đơn lẻ, mà là năng lực tích hợp chuỗi giá trị dịch vụ tổng thể (khách sạn, vận tải, ẩm thực, trải nghiệm văn hóa) do nhiều chủ thể cùng cung ứng.
- Kế thừa và chuẩn hóa Mô hình Ritchie & Crouch (2003) và Dwyer & Kim (2003): Tinh gọn mạng lưới phức tạp gồm hàng trăm tiêu chí của các mô hình gốc thành cấu trúc 3 nhóm nhân tố tác động trực tiếp và có tính đo lường cao: Marketing điểm đến, Nhân tố thu hút khách du lịch, và Quản lý điểm đến.
- Ứng dụng Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - Turner, 1998; Chadwick-Jones, 1976): Giải thích động cơ và thái độ của các bên liên quan (chính quyền, doanh nghiệp, cư dân bản địa) trong việc phối hợp tạo dựng hình ảnh điểm đến, khẳng định lợi ích kinh tế thu được phải lớn hơn chi phí xã hội - môi trường bỏ ra thì chiến lược cạnh tranh mới duy trì được tính bền vững.
Mô hình cấu trúc tuyến tính đề xuất của Luận án:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MARKETING ĐIỂM ĐẾN │
│ (Hình ảnh, Xúc tiến, Định vị thương hiệu, Giá trị cảm nhận)│
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ (+) H1
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN │
│ DU LỊCH BẠC LIÊU (NLCT) │
└────────────────────────────▲─────────────────────────────┘
▲ ▲
│ (+) H2 │ (+) H3
┌────────────┴─────────────┐ ┌─────────────┴─────────────┐
│ NHÂN TỐ THU HÚT DU KHÁCH │ │ QUẢN LÝ ĐIỂM ĐẾN │
│ (Tài nguyên tự nhiên, │ │ (Quy hoạch, Chính sách, │
│ Di sản, Đờn ca tài tử, │ │ Đào tạo nhân lực, Dịch vụ,│
│ Lễ hội tâm linh, Ẩm thực)│ │ An ninh trật tự, Môi trường)│
└──────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết chủ đạo: (1) Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh (Porter, 1990), (2) Lý thuyết Năng lực Cạnh tranh Điểm đến Bền vững (Ritchie & Crouch, 2003), và (3) Lý thuyết Marketing Điểm đến Hiện đại (Pike & Page, 2014).
Khái niệm cấu thành khung phân tích bao gồm:
- Marketing điểm đến: Là tập hợp các hoạt động truyền thông tích hợp, định vị thương hiệu, quảng bá bản sắc du lịch Đờn ca tài tử, ẩm thực Nam Bộ, và truyền tải cam kết chất lượng dịch vụ đến thị trường mục tiêu.
- Nhân tố thu hút khách du lịch: Đại diện cho năng lực cung ứng các giá trị cốt lõi, bao gồm tài nguyên sinh thái (rừng ngập mặn Nhà Mát, sân chim Lập Điền, vườn nhãn cổ trăm năm) và di sản văn hóa phi vật thể, tín ngưỡng tâm linh (Chùa Xiêm Cán, Phật Bà Nam Hải, Nhà Thờ Tắc Sậy, giai thoại Công tử Bạc Liêu).
- Quản lý điểm đến: Bao hàm vai trò điều phối của cơ quan quản lý nhà nước, chính sách phát triển hạ tầng kỹ thuật, đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp, duy trì vệ sinh môi trường và bảo đảm an toàn cho du khách.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ ràng: Áp dụng hiệu quả nhất đối với các điểm đến du lịch nội địa thuộc các tỉnh đang phát triển, nơi tỷ trọng nguồn thu từ du lịch văn hóa - sinh thái - tâm linh chiếm ưu thế và thị trường khách nội địa chiếm tỷ trọng trên 95%.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism paradigm) kết hợp với chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods design) được triển khai bài bản gồm hai giai đoạn chính:
Quy trình thiết kế nghiên cứu:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 1: Nghiên cứu định tính sơ bộ │
│ - Phỏng vấn chuyên sâu 30 chuyên gia │
│ - Điều chỉnh, hiệu chỉnh thang đo văn hóa địa phương │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 2: Nghiên cứu định lượng chính thức │
│ - Khảo sát bảng hỏi cấu trúc Likert 5 mức độ │
│ - Cỡ mẫu hợp lệ: N = 450 du khách nội địa (>= 18 tuổi) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 3: Xử lý và Phân tích Dữ liệu Nâng cao │
│ - Cronbach's Alpha (> 0.70) │
│ - EFA (KMO, Bartlett's test, Varimax rotation) │
│ - CFA (Kiểm định tính đơn hướng, CR > 0.5, AVE > 0.5) │
│ - SEM & Bootstrap (N = 450 lặp) │
│ - Phân tích Cấu trúc Đa nhóm (Multi-group SEM) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Thiết kế đa cấp độ (multi-level perspective) được lồng ghép khi kết hợp đánh giá từ phía cung (ý kiến chuyên gia, cơ quan quản lý, doanh nghiệp du lịch) và phía cầu (đánh giá trải nghiệm và nhận thức của du khách thực tế tại điểm đến).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện có phân tầng theo các cụm điểm đến du lịch trọng điểm trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu (Thành phố Bạc Liêu, Thị xã Giá Rai, các huyện Vĩnh Lợi, Đông Hải...).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Thang đo sơ bộ được tinh chỉnh qua quá trình tham vấn 30 chuyên gia đầu ngành du lịch, nhà quản lý Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng các giảng viên kinh tế du lịch thuộc Trường Đại học Cần Thơ và Trường Đại học Bạc Liêu.
- Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy:
- Construct Validity (Độ giá trị khái niệm): Kiểm định qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA), bảo đảm giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity).
- Độ tin cậy thang đo: Tất cả các biến tiềm ẩn đều có hệ số Cronbach's Alpha > 0.70, hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) > 0.30.
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Variance - CMV): Thực hiện kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman's single factor test) và kiểm tra ma trận tương quan giữa các biến để loại trừ hiện tượng sai lệch do cùng một phương pháp đo lường gây ra.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được xử lý toàn diện trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 20.0 và AMOS:
- Đặc trưng mẫu (N = 450): 100% là du khách nội địa từ 18 tuổi trở lên. Mẫu phân bổ cân đối về giới tính, phân tầng đa dạng theo các nhóm tuổi, trình độ học vấn (trung cấp/cao đẳng, đại học, sau đại học), tình trạng hôn nhân (độc thân vs đã lập gia đình), mức thu nhập hàng tháng và nghề nghiệp (cán bộ công chức, doanh nhân, sinh viên, công nhân và các ngành nghề khác).
- Phân tích EFA và CFA:
- Kết quả EFA qua 3 lần trích rút thang đo nhân tố độc lập cho thấy cấu trúc nhân tố ổn định, hệ số KMO đạt yêu cầu (> 0.5), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích > 50%.
- Kết quả CFA khẳng định tất cả các trọng số chuẩn hóa ($\lambda$) đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$). Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) của từng thang đo đều vượt ngưỡng chuẩn ($CR > 0.70$, $AVE > 0.50$). Các chỉ số tương thích mô hình đều thỏa mãn: $CMIN/df < 3.0$, $CFI > 0.90$, $TLI > 0.90$, $RMSEA < 0.08$.
- Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) và Kiểm định Bootstrap: Sử dụng phương pháp ước lượng Maximum Likelihood (ML). Kiểm định tính vững của các ước lượng tham số thông qua kỹ thuật Bootstrap lặp lại $N = 450$ lần, khẳng định độ chệch (bias) là không đáng kể và các mối quan hệ tác động đều có ý nghĩa thống kê vững chắc.
- Phân tích Đa nhóm (Multi-group Invariance Analysis): Tiến hành kiểm định mô hình khả biến/bất biến trên 6 biến nhân khẩu học: Giới tính, Độ tuổi, Học vấn, Hôn nhân, Thu nhập và Nghề nghiệp. Kết quả phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về cấu trúc tác động đối với các nhóm tình trạng hôn nhân (độc thân vs đã lập gia đình) và nhóm nghề nghiệp (cán bộ/doanh nhân/sinh viên vs công nhân/nghề tự do).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sức mạnh dẫn dắt của Marketing điểm đến: Mô hình SEM chứng minh Marketing điểm đến có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu ($p < 0.01$). Điều này chỉ ra rằng nhận thức thương hiệu, công tác xúc tiến quảng bá và hình ảnh điểm đến chính là "ngòi nổ" chuyển hóa tiềm năng tài nguyên thành lượt khách và doanh thu thực tế.
- Vai trò nền tảng của Nhân tố thu hút du khách: Các tài nguyên độc bản như Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ, giai thoại văn hóa Công tử Bạc Liêu, kiến trúc Chùa Xiêm Cán và hệ sinh thái ven biển Nhà Mát tạo nên lợi thế so sánh dị biệt, tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê cao đến năng lực cạnh tranh tổng thể ($p < 0.01$).
- Khoảng trống nghiêm trọng trong Quản lý điểm đến: Mặc dù Quản lý điểm đến có tác động tích cực đến NLCT ($p < 0.05$), nhưng điểm đánh giá thực tế của du khách đối với nhân tố này còn ở mức thấp. Các hạn chế nổi cộm bao gồm: hạ tầng giao thông kết nối liên huyện chưa đồng bộ, tình trạng chèo kéo khách tại các khu tâm linh trong mùa lễ hội, chất lượng vệ sinh môi trường du lịch và tính chuyên nghiệp của nguồn nhân lực phục vụ.
- Phát hiện ngược trực giác về Khách du lịch Quốc tế (Negative Finding): Tỷ lệ khách quốc tế đến Bạc Liêu chỉ chiếm 2,86%. Phân tích định tính từ 30 chuyên gia chỉ ra rằng sản phẩm du lịch Bạc Liêu hiện tại gần như định hình riêng cho nhu cầu tín ngưỡng, tâm linh và hoài niệm văn hóa dân gian của người Việt, chưa được đóng gói đạt chuẩn để hấp dẫn khách quốc tế lưu trú dài ngày.
- Hiệu ứng điều tiết nhân khẩu học: Phân tích đa nhóm chỉ ra rằng nhóm du khách đã lập gia đình và nhóm có thu nhập ổn định quan tâm nhiều hơn đến chất lượng quản lý điểm đến, an ninh trật tự và vệ sinh an toàn thực phẩm; trong khi nhóm du khách trẻ, độc thân nhạy cảm hơn với các chiến dịch marketing số và sản phẩm trải nghiệm sinh thái mới lạ.
Tóm tắt kết quả kiểm định mô hình cấu trúc SEM:
┌──────────────────────────────────────┬─────────────┬───────────┬──────────────┐
│ Mối quan hệ giả thuyết │ Hệ số chuẩn │ Mức ý │ Kết luận │
│ │ hóa (β) │ nghĩa (p) │ │
├──────────────────────────────────────┼─────────────┼───────────┼──────────────┤
│ Marketing điểm đến ──> NLCT │ Dương │ p < 0.01 │ Chấp nhận H1 │
│ Nhân tố thu hút du khách ──> NLCT │ Dương │ p < 0.01 │ Chấp nhận H2 │
│ Quản lý điểm đến ──> NLCT │ Dương │ p < 0.05 │ Chấp nhận H3 │
│ Phân tích đa nhóm nhân khẩu học │ Khác biệt │ p < 0.05 │ Chấp nhận H4 │
└──────────────────────────────────────┴─────────────┴───────────┴──────────────┘
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho trường phái quản trị du lịch hiện đại, khẳng định rằng tại các thị trường du lịch mới nổi, năng lực cạnh tranh không tự sinh ra từ tài nguyên sẵn có (lợi thế so sánh) mà phải được kích hoạt thông qua năng lực marketing tích hợp và năng lực quản lý điểm đến chuyên nghiệp.
- Ứng dụng phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa từ nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo bản địa đến phân tích SEM, kiểm định Bootstrap $N = 450$ và phân tích cấu trúc đa nhóm, có thể chuyển giao và áp dụng trực tiếp cho các nghiên cứu đo lường năng lực cạnh tranh du lịch tại 12 tỉnh thành còn lại của ĐBSCL và các vùng ven biển miền Trung.
- Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp du lịch:
- Doanh nghiệp lữ hành và lưu trú cần chủ động liên kết tạo chuỗi tour "Một cung đường - Nhiều điểm đến" kết nối Bạc Liêu - Cà Mau - Sóc Trăng - Cần Thơ.
- Chuẩn hóa các sản phẩm quà tặng đặc sản (nhãn cổ Bạc Liêu, tôm khô, muối Bạc Liêu) gắn liền với câu chuyện văn hóa bản địa.
- Khuyến nghị chính sách cho chính quyền địa phương:
- Đối với HĐND và UBND tỉnh Bạc Liêu: Ban hành nghị quyết chuyên đề về phát triển kinh tế ban đêm, quy hoạch cụm du lịch ven biển Nhà Mát và đầu tư hoàn thiện tuyến giao thông huyết mạch kết nối thành phố Bạc Liêu với các khu di tích lịch sử.
- Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Nâng cấp cổng thông tin du lịch thông minh, chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu "Du lịch Bạc Liêu - Điểm hẹn Văn hóa Phương Nam", định kỳ tổ chức đào tạo kỹ năng nghiệp vụ du lịch và ngoại ngữ cho đội ngũ thuyết minh viên, nhân viên nhà hàng, khách sạn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần được giải quyết trong các công trình tiếp theo:
- Giới hạn đối tượng khảo sát: Do tỷ lệ du khách quốc tế đến Bạc Liêu giai đoạn 2014-2018 chỉ chiếm 2,86%, mẫu nghiên cứu định lượng tập trung hoàn toàn vào du khách nội địa ($N = 450$). Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả đối với phân khúc du khách quốc tế.
- Phương pháp lấy mẫu: Kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện tại các điểm tham quan có thể tiềm ẩn sai số chọn mẫu nhất định so với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất hoàn toàn.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn trong địa giới hành chính tỉnh Bạc Liêu, chưa mở rộng thu thập dữ liệu song song từ du khách tại các tỉnh đối thủ cạnh tranh trực tiếp như An Giang hay Kiên Giang để đối chiếu ma trận tri giác người dùng (perceptual mapping).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng nghiên cứu 1: Mở rộng nghiên cứu đa quốc gia hoặc khảo sát chuyên sâu đối tượng khách quốc tế khi các dự án hạ tầng giao thông kết nối hoàn thành.
- Hướng nghiên cứu 2: Ứng dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự dịch chuyển nhận thức thương hiệu du lịch Bạc Liêu qua các giai đoạn 5 năm, 10 năm.
- Hướng nghiên cứu 3: Tích hợp thêm các biến số trung gian như "Sự thỏa mãn của du khách" (Customer Satisfaction) và "Lòng trung thành với điểm đến" (Destination Loyalty) vào mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
- Hướng nghiên cứu 4: Áp dụng các phương pháp phân tích phi tuyến tính như Phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để khám phá các tổ hợp điều kiện phức tạp dẫn đến năng lực cạnh tranh cao.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án cung cấp hệ thống thang đo đã qua kiểm định nghiêm ngặt về NLCT điểm đến du lịch đặc thù văn hóa - tâm linh, đóng vai trò là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành tại Việt Nam. Ước tính công trình tạo tiền đề cho nhiều bài báo khoa học công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế.
- Tái định hình ngành du lịch địa phương: Đóng góp trực tiếp vào việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh của hơn 50 doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú và điểm tham quan tại Bạc Liêu, thúc đẩy chuyển đổi từ kinh doanh tự phát sang chuỗi giá trị dịch vụ tích hợp.
- Ảnh hưởng chính sách công: Kết quả và hàm ý quản trị của luận án được gửi trực tiếp đến UBND tỉnh Bạc Liêu và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu, làm cơ sở khoa học tin cậy phục vụ xây dựng Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh Bạc Liêu tầm nhìn 2025-2030.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần nâng tỷ trọng đóng góp của du lịch vào GDP tỉnh (từ mức 2,68% năm 2018), tạo thêm sinh kế bền vững, tăng thu nhập cho cộng đồng cư dân địa phương và thúc đẩy bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể như Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ.
Đối tượng hưởng lợi
Ma trận đối tượng hưởng lợi từ kết quả luận án:
┌───────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đối tượng │ Giá trị cốt lõi tiếp nhận │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & │ Hệ thống thang đo kiểm định thực nghiệm, khung lý thuyết│
│ Giới học thuật │ tích hợp Porter - Ritchie & Crouch - Dwyer & Kim. │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cơ quan quản lý │ Căn cứ khoa học hoạch định chính sách du lịch, │
│ (Sở VHTTDL, UBND Tỉnh) │ quy hoạch không gian điểm đến, xúc tiến đầu tư. │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Doanh nghiệp Du lịch & │ Dữ liệu hành vi du khách, định vị sản phẩm dị biệt, │
│ Nhà đầu tư Lữ hành │ chiến lược định giá và nâng cấp chuỗi dịch vụ. │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cộng đồng dân cư │ Cơ hội việc làm, phát triển du lịch cộng đồng, │
│ bản địa Bạc Liêu │ gia tăng thu nhập và bảo tồn di sản văn hóa. │
└───────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tái cấu trúc và kiểm định thực nghiệm mô hình NLCT điểm đến của Ritchie & Crouch (2003) và Dwyer & Kim (2003) vào bối cảnh điểm đến du lịch văn hóa - tâm linh nội địa cấp tỉnh. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh của Porter (1985, 1990) bằng việc chứng minh: Trong kinh tế du lịch địa phương, Marketing điểm đến đóng vai trò biến số dẫn dắt (driver) có tác động mạnh nhất để kích hoạt và thương mại hóa các nguồn tài nguyên di sản sẵn có thành năng lực cạnh tranh thực tế trên thị trường.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Armenski Tanja và cộng sự (2011) tại Serbia (chỉ dừng lại ở thống kê mô tả 85 chỉ số) và nghiên cứu của Goffi (2017) tại Ý (chỉ khảo sát chuyên gia), luận án của Nguyễn Thanh Sang đã thực hiện thiết kế hỗn hợp nghiêm ngặt: Kết hợp phỏng vấn 30 chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo văn hóa bản địa, sau đó kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu 450 du khách, kiểm tra độ vững bằng Bootstrap ($N = 450$) và kiểm định cấu trúc đa nhóm (Invariance analysis) trên 6 biến nhân khẩu học để phát hiện các phân khúc hành vi chuyên biệt.
3. Phát hiện nào trong nghiên cứu mang tính bất ngờ nhất với số liệu chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự lệch pha giữa tiềm năng tài nguyên và hiệu quả quản lý điểm đến. Mặc dù Bạc Liêu sở hữu hệ thống tài nguyên độc nhất vô nhị (Quảng trường Hùng Vương, Cụm nhà Công tử Bạc Liêu, Đờn ca tài tử), nhưng lượng khách năm 2018 chỉ đạt 1,8 triệu lượt và doanh thu 1.600 tỷ VNĐ (đóng góp vỏn vẹn 2,68% GDP tỉnh), thấp hơn 4,7 lần so với An Giang (8,5 triệu lượt) và 4,6 lần so với Cần Thơ (8,4 triệu lượt). Quản lý điểm đến và sản phẩm du lịch chưa đáp ứng được thị hiếu của khách quốc tế (khách nước ngoài chỉ chiếm 2,86%), chỉ ra rằng tài nguyên phong phú không đồng nghĩa với năng lực cạnh tranh cao nếu thiếu quản trị tiếp thị chuyên nghiệp.
4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp chi tiết không?
Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết và minh bạch toàn diện tại Chương 3 và Chương 4: Bảng hỏi cấu trúc Likert 5 điểm, danh mục các biến quan sát cụ thể cho từng thang đo (Marketing điểm đến, Thu hút khách, Quản lý điểm đến, Năng lực cạnh tranh), tiêu chí chọn 30 chuyên gia, tọa độ và địa điểm thu thập mẫu 450 du khách, cùng toàn bộ các ngưỡng chỉ số thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap) cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình tại các địa phương khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo ra sao?
Nghiên cứu định hình lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và tiếp thị thông minh (Smart Tourism Destination) đến hành vi tái định vị điểm đến Bạc Liêu; (2) Đo lường năng lực cạnh tranh chuỗi du lịch sinh thái biển thích ứng với biến đổi khí hậu tại vùng bán đảo Cà Mau; và (3) Xây dựng mô hình liên kết vùng ĐBSCL trong việc chia sẻ nguồn lực marketing và DMO liên tỉnh để cùng nâng cao sức hút đối với thị trường khách du lịch quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Sang đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu khoa học và thực tiễn với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Tích hợp thành công các lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Porter), Mô hình NLCT điểm đến (Ritchie & Crouch; Dwyer & Kim) và Lý thuyết Marketing điểm đến (Pike & Page) vào thực tiễn du lịch Việt Nam.
- Kiểm định thực nghiệm vững chắc: Đo lường chính xác mức độ tác động của 3 trụ cột (Marketing điểm đến, Thu hút khách du lịch, Quản lý điểm đến) đến NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu trên cỡ mẫu $N = 450$ du khách.
- Làm rõ thực trạng và vị thế cạnh tranh: Cung cấp bức tranh thực chứng so sánh tương quan giữa Bạc Liêu (1,8 triệu lượt khách, 1.600 tỷ đồng doanh thu) với các trung tâm du lịch ĐBSCL như Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang.
- Chứng minh tính dị biệt nhân khẩu học: Phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về yêu cầu chất lượng điểm đến giữa các nhóm du khách theo tình trạng hôn nhân và nghề nghiệp qua phân tích cấu trúc đa nhóm.
- Hệ thống hàm ý quản trị khả thi: Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược và các kiến nghị cụ thể tới HĐND, UBND tỉnh Bạc Liêu, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng cộng đồng doanh nghiệp du lịch.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng học thuật cho các công trình nghiên cứu sâu hơn về du lịch thông minh, du lịch sinh thái bền vững và liên kết vùng tại Đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ NGUYỄN THANH SANG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH Ở BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành Quản trị kinh doanh Mã số: 62340102 9- 2020 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ NGUYỄN THANH SANG MSHV: P1314004 NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH Ở BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số ngành: 62340102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN PHÚ SON 9 – 2020 TRANG CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án “Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ở Bạc Liêu”, do học viên Nguyễn Thanh Sang thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS Tiến sĩ Nguyễn Phú Son, Luận án đã báo cáo và được Hội đồng chấm luận án thông qua ngày …………… Ủy viên Thư ký --------------------------------------- --------------------------------------- Phản biện 1 Phản biện 2 --------------------------------------- --------------------------------------- Cán bộ hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng --------------------------------------- --------------------------------------- LỜI CẢM TẠ Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Quý thầy cô Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy PGS. Nguyễn Phú Son đã rất tận tình, tâm huyết và trách nhiệm giúp tôi nghiên cứu, nội dung và kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cán bộ, lãnh đạo, chuyên viên UBND tỉnh Bạc Liêu, UBND thành phố Bạc Liêu, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu, Trung tâm Thông tin và Xúc tiến Du lịch, Trường Đại học Bạc Liêu, Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Bạc Liêu, Trường Cao đẳng nghề Bạc Liêu, các sở, cơ quan, ban ngành, cơ quan quản lý Nhà nước, doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu; các cá nhân và các tổ chức liên quan đến du lịch đã nhiệt tình hỗ trợ, cung cấp các tài liệu và trả lời phỏng vấn, điều tra. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Cần Thơ, ngày…… tháng …… năm 20…. Nghiên cứu sinh i TÓM TẮT Trong những năm gần đây ngành du lịch của tỉnh Bạc Liêu có những kết quả đáng khích lệ về tăng trưởng du lịch, doanh thu đạt 1.600 tỷ đồng/năm, đóng góp 2,68% vào GDP của tỉnh.
Với doanh thu và tỷ trọng đóng góp vào GDP của tỉnh còn khiêm tốn. Chính vì vậy, ngành du lịch Bạc Liêu cần có bước đột phá, giúp cho du lịch tỉnh nhà có bước phát triển mạnh mẻ. Hiện nay, nhiều điểm đến du lịch trong khu vực ĐBSCL có thương hiệu trên thị trường du lịch trong nước và quốc tế. Qua số liệu thống kê cho thấy, năm 2018 tổng số lượt khách đến Cần Thơ: 8.000 khách/năm, An Giang: 8.000 khách/năm, Kiên Giang: 7.000 khách/năm, Sóc Trăng: 2.000 khách/năm, Bạc Liêu 1.
Bạc Liêu có lượng khách đến khá thấp trong những điểm đến du lịch của khu vực ĐBSCL. Điều này cho thấy, trong thời gian qua, du lịch Bạc Liêu chưa thật sự thu hút khách trước áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các điểm đến khác. Chính vì vậy, việc nghiên cứu NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu là cần thiết, sẽ giúp cho ngành du lịch thu hút du khách đến Bạc Liêu ngày càng nhiều hơn, đưa Bạc Liêu thành điểm đến hấp dẫn, có vị thế cạnh tranh trong khu vực ĐBSCL. Mục tiêu của nghiên cứu là để kiểm tra thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ở Bạc Liêu.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, có 3 nhân tố ảnh hưởng bao gồm marketing điểm đến, nhân tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến. Giữa các khái niệm có quan hệ tương quan với nhau một cách ý nghĩa và đạt độ giá trị phân biệt. Căn cứ từ các kết quả kiểm định mô hình, những phát hiện tìm thấy được thông qua quá trình phỏng vấn, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị về tăng cường nhân tố marketing điểm đến; đẩy mạnh nhân tố thu hút khách du lịch và cải thiện nhân tố quản lý điểm đến đối với du khách nhằm nâng cao NLCT điểm đến du lịch ở Bạc Liêu. Căn cứ vào mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm cả hai kỹ thuật nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
Cách tiếp cận theo phương pháp hỗn hợp làm tăng thêm độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, bởi trong trường hợp này các dữ liệu định lượng được hỗ trợ bởi dữ liệu định tính. Nghiên cứu được thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn 30 chuyên gia và thu thập thông tin trực tiếp từ 450 khách du lịch bằng bảng câu hỏi cấu trúc, người được hỏi trả lời ý kiến bằng cách đánh dấu vào ô tương ứng theo thang điểm Likert. Dữ liệu trong bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ được lấy từ ii kết quả nghiên cứu định tính. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, thông qua kiểm định độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronback „s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu cho thấy, các giá trị đều đạt yêu cầu, mô hình nghiên cứu phù hợp với dữ liệu thị trường. Các khái niệm trong mô hình nghiên cứu chính thức và thành phần trong từng khái niệm đạt được giá trị phân biệt. Độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích của từng thang đo đều lớn hơn 0.5 nên các thang đo đảm bảo độ tin cậy. Vì vậy, có thể kết luận các ước lượng trong mô hình đảm bảo độ tin cậy.
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính - SEM cho thấy mối quan hệ giả thuyết trong mô hình nghiên cứu chính thức có ý nghĩa thống kê. Do đó, các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu chính thức đều được chấp nhận. Nghiên cứu này là để hỗ trợ cho việc lập kế hoạch và phát triển du lịch bền vững, lâu dài nhằm mục đích nâng cao NLCT điểm đến du lịch của tỉnh. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá thực trạng phát triển du lịch của tỉnh về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch, nhu cầu khách du lịch, kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực, hoạt động kinh doanh du lịch…, để từ đó đề ra các giải pháp nhằm nâng cao NLCT du lịch của tỉnh mang tính khả thi cao.
Nâng cao NLCT điểm đến du lịch là mục tiêu hướng đến của tất cả các điểm đến du lịch của tỉnh Bạc Liêu mong muốn thành công và khẳng định vị thế cạnh tranh trên thị trường du lịch. Do đó, nâng cao NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu là một trong những định hướng phù hợp với mục tiêu của nhà quản lý, các doanh nghiệp du lịch, người dân kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu. iii ABSTRACT In recent years, the tourism industry of Bac Lieu province has had encouraging results on tourism growth, revenue reached 1,600 billion VND / year, contributing 2.68% to GDP of the province. With the revenue and contribution to GDP of the province is still modest.
Therefore, the tourism industry in Bac Lieu needs a breakthrough, helping the province's tourism to develop strongly. Currently, many tourist destinations in the Mekong Delta region have brands in the domestic and international tourism markets. Statistics show that, in 2018, the total number of visitors to Can Tho: 8,400,000 passengers/year, An Giang: 8,500,000 passengers/year, Kien Giang: 7,600,000 passengers/year, Soc Trang: 2,000,000 passengers/year, Bac Lieu 1,800,000 passengers/year (Mekong Delta Tourism Association, 2018). Bac Lieu has relatively low arrivals in the tourist destinations of the Mekong Delta.
This shows that, in recent years, Bac Lieu tourism has not really attracted visitors due to increasingly fierce competition pressure from other destinations. Therefore, researching the competitive capability of Bac Lieu tourist destination is necessary, will help the tourism industry attract more and more tourists to Bac Lieu, making Bac Lieu an attractive and competitive destination in the Mekong Delta region. The objective of the study is to test experimentally the factors influencing on tourism destination competitiveness in Bac Lieu. Research has shown that there are 3 influencing factors including destination marketing, tourist attraction factors and destination management.
There is a significant correlation between the concepts and attaining distinct validity. Based on the model testing results, findings found through the interview process, the author proposes some governance implications for enhancing destination marketing factors; promoting tourist attraction factors and improving destination management factors for tourists in order to improve the competitive competence of tourist destinations in Bac Lieu. Based on the research objective, the thesis uses mixed methods, including both qualitative research techniques and quantitative research. The mixed approach increases the reliability of the research results, because in this case the quantitative data is supported by qualitative data.
The research was conducted through the technique of interviewing 30 experts and collecting information directly from 450 tourists using a structured questionnaire, who responded by ticking the corresponding box on the scale. Data iv in preliminary survey questionnaires were obtained from qualitative research results. Data is processed by SPSS 20.0 software, through testing the reliability of the scale with Cronback's Alpha coefficient, Exploratory Factor Analysis (EFA), Confirmation Factor Analysis ( CFA) and verification Structural Equation Model (SEM). The estimation results of the research model show that the values are satisfactory, the research model is consistent with the market data.
The concepts in the formal research model and the composition in each concept gain distinctive value. The combined reliability and extraction variance of each scale are greater than 0.5, so the scales ensure reliability. Therefore, it is possible to conclude that estimates in the model ensure reliability. Testing research hypotheses with linear structural model - SEM shows that the hypothetical relationship in the official research model has statistical significance.
Therefore, the hypotheses in the official research model are accepted. This study is to support the planning and development of sustainable, long-term tourism in order to improve the competitive capability of tourism destinations in the province. In addition, the study also assesses the current status of tourism development in the province in terms of natural conditions, tourism resources, tourist needs, infrastructure, human resources, tourism business activities. , in order to propose solutions to improve the competitive competence of the province in tourism with high feasibility.
Raising the competitive capability of tourism destinations is the target of all tourism destinations in Bac Lieu province, wishing to succeed and affirm their competitive position in the tourism market. Therefore, improving the competitive capability of tourism destinations in Bac Lieu is one of the orientations suitable to the goals of managers, tourism businesses, and tourism business people in Bac Lieu province. v TRANG CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Sang (2020). Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu [Luận án tiến sĩ, Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-diem-den-du-lich-bac-lieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sỹ nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho điểm đến du lịch Bạc Liêu. Đề xuất chiến lược phát triển bền vững.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" có 304 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.