Luận án TS: Nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh ĐH công lập Việt Nam - Nguyễn Thị Minh Phương
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh: Phân tích các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học công lập tại Việt Nam.
Quản trị Kinh doanh
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
273
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nâng cao năng lực cạnh tranh ĐH công lập Việt Nam
Năng lực cạnh tranh của các trường đại học công lập Việt Nam là vấn đề cấp thiết. Các trường đại học hoạt động trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Nhu cầu về chất lượng giáo dục đại học ngày càng tăng. Luận án này phân tích sâu các yếu tố tác động. Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp hoạch định chiến lược phát triển. Mục tiêu là nâng cao vị thế của các cơ sở giáo dục đại học công lập. Tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh được nhấn mạnh. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục quốc gia. Các trường đại học cần liên tục đổi mới để thích ứng. Sự cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy cải tiến. Điều này mang lại lợi ích cho người học và xã hội.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh của đại học là khả năng thu hút người học chất lượng. Nó bao gồm khả năng tạo ra sản phẩm nghiên cứu khoa học có giá trị. Khả năng cung cấp dịch vụ giáo dục chất lượng cao cũng là một phần quan trọng. Đại học phải đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Nó cần có khả năng cạnh tranh với các đối thủ trong và ngoài nước. Tầm quan trọng của năng lực này rất lớn. Nó quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi cơ sở. Một trường đại học mạnh sẽ đóng góp lớn cho sự phát triển kinh tế-xã hội. Năng lực cạnh tranh giúp trường thu hút nguồn lực. Nó cũng giúp nâng cao uy tín và thương hiệu. Các trường đại học công lập cần nhận thức rõ điều này. Từ đó, họ xây dựng các chiến lược phù hợp.
1.2. Thực trạng cạnh tranh của ĐH công lập Việt Nam
Các trường đại học công lập Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Mức độ cạnh tranh trong giáo dục đại học ngày càng gay gắt. Các trường phải cạnh tranh về tuyển sinh, thu hút giảng viên giỏi. Họ cũng cạnh tranh về nguồn vốn và dự án nghiên cứu. Thực trạng này đòi hỏi các trường phải tự đổi mới. Nhiều trường đã thí điểm mô hình tự chủ đại học. Điều này mang lại cơ hội nhưng cũng đi kèm khó khăn. Chất lượng đầu ra sinh viên cần được cải thiện hơn nữa. Khả năng hội nhập quốc tế còn hạn chế ở một số nơi. Nghiên cứu phân tích chi tiết tình hình hiện tại. Nó chỉ ra các điểm mạnh và điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về năng lực cạnh tranh
Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập cạnh tranh trong giáo dục đại học. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống đáng kể. Việc tập trung sâu vào các nhân tố cụ thể ở Việt Nam còn hạn chế. Đặc biệt, phân tích các trường công lập trong bối cảnh tự chủ đại học chưa đầy đủ. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận ở góc độ tổng quát. Chúng ít đi sâu vào đặc thù của hệ thống giáo dục Việt Nam. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Các nhân tố tác động được xem xét kỹ lưỡng. Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng. Điều này mang lại kết quả khách quan và đáng tin cậy. Luận án góp phần vào hệ thống lý luận và thực tiễn.
II. Tự chủ đại học và tác động đến cạnh tranh bền vững
Tự chủ đại học là xu thế tất yếu. Nó giúp các trường đại học phát triển mạnh mẽ hơn. Tự chủ đại học mang lại quyền tự quyết cho các cơ sở. Quyền này bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến học thuật, tổ chức, nhân sự, tài chính. Tự chủ tạo động lực để trường đổi mới. Nó giúp cải thiện chất lượng giáo dục đại học. Các trường có thể chủ động hơn trong xây dựng chương trình đào tạo. Họ cũng linh hoạt hơn trong việc thu hút và giữ chân chất lượng đội ngũ giảng viên. Tuy nhiên, tự chủ cũng đặt ra nhiều thách thức. Các trường phải tự chịu trách nhiệm nhiều hơn. Điều này đòi hỏi năng lực quản trị đại học hiệu quả cao. Việc thực hiện tự chủ cần lộ trình và sự hỗ trợ phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường năng lực cạnh tranh bền vững.
2.1. Tự chủ đại học Nền tảng phát triển và đổi mới
Tự chủ đại học cung cấp khuôn khổ pháp lý mới. Nó cho phép các trường chủ động hơn trong mọi hoạt động. Quyết định về tuyển sinh, chương trình học được thực hiện tại trường. Việc sử dụng nguồn lực tài chính cũng linh hoạt hơn. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Các trường có thể phản ứng nhanh hơn với nhu cầu xã hội. Họ cũng có khả năng thích nghi tốt hơn với biến đổi thị trường. Tự chủ giúp các trường xây dựng bản sắc riêng. Nó tạo điều kiện để phát triển các thế mạnh đặc thù. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, cần có cơ chế giám sát hiệu quả. Điều này đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
2.2. Cơ chế tự chủ tác động đến quản trị và chất lượng
Cơ chế tự chủ có ảnh hưởng sâu sắc đến quản trị. Nó đòi hỏi bộ máy quản lý phải chuyên nghiệp hơn. Quyết sách cần nhanh chóng và hiệu quả. Các trường cần xây dựng hệ thống quản trị đại học hiệu quả. Điều này bao gồm việc phân cấp, phân quyền rõ ràng. Tự chủ cũng tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục đại học. Các trường có thể đầu tư vào cơ sở vật chất. Họ cũng có thể nâng cao trình độ chất lượng đội ngũ giảng viên. Tự chủ cho phép trường linh hoạt hơn trong việc liên kết với doanh nghiệp. Điều này nhằm nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên. Cơ chế này khuyến khích sự cạnh tranh nội bộ. Nó thúc đẩy các khoa, viện không ngừng cải tiến.
2.3. Thách thức và cơ hội từ tự chủ đại học
Tự chủ đại học mang lại nhiều cơ hội phát triển. Các trường có thể tăng nguồn thu, đầu tư vào cơ sở vật chất. Họ có thể thu hút chất lượng đội ngũ giảng viên giỏi hơn. Cơ hội hợp tác quốc tế trong giáo dục cũng mở rộng. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Các trường cần đối mặt với áp lực tài chính. Việc đảm bảo chất lượng giáo dục đại học trong khi tự chủ là khó khăn. Khả năng quản lý rủi ro cần được nâng cao. Việc chuyển đổi từ cơ chế bao cấp sang tự chủ đòi hỏi thay đổi tư duy. Nó yêu cầu cải cách toàn diện. Cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Điều này giúp các trường vượt qua giai đoạn chuyển tiếp.
III. Chất lượng giảng viên NCKH Trọng tâm cạnh tranh ĐH
Chất lượng của đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục đại học. Nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cũng là cốt lõi. Đây là hai nhân tố chính tạo nên năng lực cạnh tranh. Một trường đại học mạnh phải có đội ngũ giảng viên giỏi. Họ cần có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn. Hoạt động nghiên cứu khoa học cần được đẩy mạnh. Nó tạo ra tri thức mới và ứng dụng thực tiễn. Đầu tư vào giảng viên và nghiên cứu là đầu tư vào tương lai. Đây là cách để nâng cao uy tín và vị thế của trường. Trường đại học cần có chiến lược phát triển rõ ràng. Nó phải tập trung vào hai trụ cột này.
3.1. Đội ngũ giảng viên Yếu tố then chốt cho chất lượng giáo dục
Đội ngũ giảng viên đóng vai trò trung tâm. Họ trực tiếp truyền đạt kiến thức và kỹ năng. Chất lượng đội ngũ giảng viên quyết định chất lượng đầu vào và đầu ra. Giảng viên giỏi thu hút sinh viên tài năng. Họ tạo môi trường học tập chất lượng cao. Việc đầu tư vào bồi dưỡng chuyên môn cho giảng viên là cần thiết. Khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cũng quan trọng. Chính sách đãi ngộ hợp lý giúp giữ chân nhân tài. Các trường cần xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn. Điều này thúc đẩy giảng viên cống hiến. Họ sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học của trường.
3.2. Nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ Giá trị cốt lõi
Hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ là trái tim của đại học. Nó tạo ra tri thức mới, giải quyết các vấn đề thực tiễn. Các công trình nghiên cứu chất lượng cao nâng cao uy tín của trường. Nó thu hút sinh viên và đối tác. Chuyển giao công nghệ mang lại giá trị kinh tế. Nó đóng góp trực tiếp vào sự phát triển xã hội. Các trường cần đầu tư vào cơ sở vật chất cho nghiên cứu. Họ cần khuyến khích giảng viên và sinh viên tham gia. Hợp tác với doanh nghiệp trong nghiên cứu cũng rất quan trọng. Điều này giúp định hướng nghiên cứu sát với thực tiễn. Nó tăng cường khả năng ứng dụng của các kết quả nghiên cứu.
3.3. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực và nghiên cứu
Đầu tư vào con người là ưu tiên hàng đầu. Phát triển chất lượng đội ngũ giảng viên cần có kế hoạch dài hạn. Các chương trình đào tạo sau đại học, bồi dưỡng chuyên sâu là cần thiết. Khuyến khích giảng viên tham gia hợp tác quốc tế trong giáo dục cũng quan trọng. Việc này giúp họ tiếp cận tri thức mới. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cần có trọng điểm. Các trường nên tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh. Xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh là chiến lược hiệu quả. Nguồn tài chính và đầu tư cho đại học cần được sử dụng hợp lý. Điều này đảm bảo hiệu quả tối ưu cho sự phát triển bền vững.
IV. Chất lượng đầu ra sinh viên liên kết doanh nghiệp
Chất lượng đầu ra của sinh viên là thước đo quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả đào tạo của trường. Sinh viên tốt nghiệp cần có năng lực đáp ứng yêu cầu thị trường. Điều này bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc cũng cần thiết. Liên kết với doanh nghiệp là giải pháp hiệu quả. Sự hợp tác này giúp chương trình đào tạo sát thực tế. Doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình xây dựng môn học. Họ cũng có thể cung cấp cơ hội thực tập, việc làm. Mục tiêu là tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này sẽ đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc gia. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của trường.
4.1. Đảm bảo chất lượng đầu ra sinh viên Mục tiêu chiến lược
Đảm bảo chất lượng đầu ra sinh viên là mục tiêu hàng đầu. Các trường cần xây dựng chuẩn đầu ra rõ ràng. Chương trình đào tạo cần được cập nhật liên tục. Nó phải phù hợp với xu thế phát triển của ngành. Giảng viên cần trang bị phương pháp giảng dạy hiện đại. Điều này giúp phát triển năng lực tư duy, sáng tạo cho sinh viên. Hoạt động đánh giá, kiểm định chất lượng cần được thực hiện nghiêm túc. Phản hồi từ doanh nghiệp và cựu sinh viên rất quan trọng. Nó giúp trường điều chỉnh và cải tiến. Mục tiêu là sinh viên tốt nghiệp tự tin hội nhập thị trường lao động. Họ phải có khả năng tạo ra giá trị thực sự.
4.2. Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp và thị trường lao động
Mối quan hệ liên kết với doanh nghiệp cần được tăng cường. Đây là cầu nối giữa trường đại học và thị trường lao động. Doanh nghiệp cung cấp thông tin về nhu cầu tuyển dụng. Họ cũng chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Các trường có thể mời chuyên gia từ doanh nghiệp giảng dạy. Tổ chức các buổi hội thảo, workshop chung là cần thiết. Chương trình thực tập tại doanh nghiệp giúp sinh viên cọ xát. Nó giúp họ tích lũy kinh nghiệm thực tế. Liên kết này mang lại lợi ích cho cả hai bên. Trường đại học nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên. Doanh nghiệp tiếp cận được nguồn nhân lực tiềm năng. Hợp tác này cũng thúc đẩy nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ ứng dụng.
4.3. Phát triển kỹ năng và khả năng thích ứng của sinh viên
Ngoài kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm rất quan trọng. Sinh viên cần được rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm. Khả năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện cũng cần thiết. Công nghệ thông tin và ngoại ngữ là các kỹ năng không thể thiếu. Các trường cần tích hợp các kỹ năng này vào chương trình. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ giúp sinh viên phát triển toàn diện. Khả năng thích ứng là chìa khóa thành công. Thị trường lao động luôn thay đổi. Sinh viên cần sẵn sàng học hỏi, đổi mới. Điều này đảm bảo chất lượng đầu ra sinh viên đáp ứng được yêu cầu thời đại. Nó giúp họ có năng lực cạnh tranh vượt trội.
V. Quản trị đại học hiệu quả tài chính cơ sở vật chất
Hệ thống quản trị đại học hiệu quả là xương sống của tổ chức. Nó đảm bảo mọi hoạt động diễn ra thông suốt. Khả năng huy động và sử dụng tài chính và đầu tư cho đại học cũng rất quan trọng. Cơ sở vật chất và công nghệ hiện đại tạo điều kiện học tập tốt. Ba yếu tố này hỗ trợ lẫn nhau. Chúng góp phần tạo nên một môi trường giáo dục chất lượng. Một cơ cấu quản lý tinh gọn, minh bạch thúc đẩy sự phát triển. Nguồn lực tài chính dồi dào cho phép đầu tư vào con người và hạ tầng. Cơ sở vật chất hiện đại thu hút sinh viên và giảng viên. Tất cả cùng hợp lực để nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của trường đại học công lập.
5.1. Mô hình quản trị đại học hiện đại hiệu quả
Mô hình quản trị đại học hiệu quả đòi hỏi sự đổi mới. Nó cần phân cấp rõ ràng, tăng cường trách nhiệm giải trình. Các quyết định cần dựa trên dữ liệu và bằng chứng. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý là cần thiết. Hệ thống thông tin quản lý giúp giám sát hiệu suất. Nó cải thiện tính minh bạch trong hoạt động. Sự tham gia của các bên liên quan là quan trọng. Hội đồng trường, giảng viên, sinh viên cần được lắng nghe. Điều này tạo sự đồng thuận và gắn kết. Một mô hình quản trị tốt sẽ tối ưu hóa nguồn lực. Nó thúc đẩy chất lượng giáo dục đại học. Nó cũng giúp trường phản ứng linh hoạt với thị trường.
5.2. Huy động và sử dụng tài chính đầu tư chiến lược
Nguồn tài chính và đầu tư cho đại học là huyết mạch. Các trường cần đa dạng hóa nguồn thu. Ngoài ngân sách nhà nước, các nguồn khác cần được khai thác. Học phí, dự án nghiên cứu, dịch vụ tư vấn là các nguồn tiềm năng. Hợp tác với doanh nghiệp cũng mang lại nguồn lực. Việc sử dụng tài chính cần có kế hoạch chiến lược. Ưu tiên đầu tư vào chất lượng đội ngũ giảng viên. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cũng quan trọng. Nâng cấp cơ sở vật chất và công nghệ là cần thiết. Quản lý tài chính cần minh bạch, hiệu quả. Nó giúp tạo lòng tin và thu hút thêm đầu tư. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững.
5.3. Phát triển cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ
Cơ sở vật chất và công nghệ đóng vai trò quan trọng. Giảng đường, phòng thí nghiệm, thư viện cần hiện đại. Chúng cần đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống công nghệ thông tin cần được đầu tư mạnh. Điều này hỗ trợ giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Hạ tầng mạng, phần mềm chuyên dụng cần được nâng cấp. Ứng dụng công nghệ vào quản lý hành chính giúp tăng hiệu quả. Nó cũng cải thiện trải nghiệm của người học. Môi trường học tập thân thiện, hiện đại thu hút sinh viên. Nó tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình học tập và nghiên cứu. Đây là yếu tố cạnh tranh quan trọng. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học tổng thể.
VI. Hợp tác quốc tế yếu tố tăng cường vị thế ĐH
Hợp tác quốc tế trong giáo dục là xu thế toàn cầu. Nó mang lại nhiều lợi ích cho các trường đại học Việt Nam. Hợp tác giúp mở rộng tầm nhìn. Nó tạo cơ hội trao đổi kinh nghiệm, học hỏi mô hình tiên tiến. Các trường có thể liên kết đào tạo, nghiên cứu chung. Việc thu hút sinh viên và giảng viên quốc tế là mục tiêu. Nó làm phong phú thêm môi trường học thuật. Nâng cao uy tín và vị thế của trường trên bản đồ giáo dục thế giới. Hợp tác quốc tế cũng giúp tiếp cận các nguồn tài chính và đầu tư cho đại học. Nó thúc đẩy chất lượng giáo dục đại học lên một tầm cao mới. Đây là một trong những yếu tố quan trọng. Nó giúp các trường đại học công lập Việt Nam tăng cường năng lực cạnh tranh.
6.1. Hợp tác quốc tế Mở rộng tầm nhìn và nguồn lực
Hoạt động hợp tác quốc tế trong giáo dục đa dạng. Nó bao gồm trao đổi sinh viên, giảng viên. Các chương trình liên kết đào tạo, cấp bằng đôi là phổ biến. Tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ quốc tế cũng quan trọng. Hợp tác giúp các trường tiếp cận tri thức mới. Nó mở rộng mạng lưới đối tác. Nguồn lực tài chính và chuyên môn từ các đối tác quốc tế có thể được huy động. Điều này giúp các trường nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất và công nghệ. Nó cũng tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận môi trường học tập quốc tế. Mở rộng tầm nhìn là chìa khóa để phát triển bền vững.
6.2. Thu hút sinh viên giảng viên quốc tế
Việc thu hút sinh viên quốc tế làm phong phú môi trường học tập. Sinh viên quốc tế mang đến đa dạng văn hóa và góc nhìn. Điều này giúp nâng cao chất lượng giáo dục đại học tổng thể. Thu hút giảng viên quốc tế giúp nâng cao trình độ chuyên môn. Họ mang đến phương pháp giảng dạy hiện đại. Điều này thúc đẩy nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Các trường cần xây dựng chính sách hấp dẫn. Cần có các chương trình học bằng tiếng Anh. Môi trường sống và làm việc quốc tế cần được đảm bảo. Đây là chiến lược quan trọng để nâng cao vị thế. Nó giúp trường đại học hội nhập sâu rộng hơn.
6.3. Nâng cao uy tín và vị thế trên bản đồ giáo dục toàn cầu
Hợp tác quốc tế trong giáo dục là con đường để nâng cao uy tín. Tham gia các bảng xếp hạng đại học quốc tế là mục tiêu. Điều này đòi hỏi chất lượng giáo dục đại học phải đạt chuẩn. Hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ cần có tầm ảnh hưởng. Uy tín quốc tế giúp trường thu hút nguồn lực. Nó tăng cường năng lực cạnh tranh. Việc xây dựng thương hiệu quốc tế là quá trình dài hạn. Nó cần chiến lược rõ ràng và đầu tư bền bỉ. Mọi hoạt động của trường đều hướng tới mục tiêu này. Điều này giúp các trường đại học Việt Nam khẳng định vị thế. Họ sẽ trở thành những trung tâm giáo dục hàng đầu khu vực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (273 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 131278 characters (approximately 32819 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYEN THỊ MINH PHƯƠNG CÁC NHÂN TO TÁC ĐỘNG DEN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYEN THỊ MINH PHƯƠNG Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Anh Tuấn HÀ NOI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo duc dai học công lập Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các nội dung được tham khảo và kế thừa từ các nguồn tài liệu khác có trong luận án đều được tôi trích dẫn đầy đủ và có trong danh mục tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai khác công bồ trong bất kỳ công trình nào.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Hà Nội, ngày 6 tháng 01 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Minh Phương LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn hỗ trợ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khóa đảo tạo tiễn sĩ ngành Quản trị Kinh doanh. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các giảng viên, chuyên viên công tác tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giảng dạy, hướng dẫn, hỗ trợ tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đảo tạo tiến sĩ của Nhà trường. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS.
Nguyễn Anh Tuấn đã luôn khuyến khích, động viên, tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các giảng viên đang công tác tại các trường đại học thành viên, khoa trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhiệt tình hợp tác, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận an. Mặc dù đã rất cố gang, nhưng chắc chắn luận án này không tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, nhà quản lý và những người quan tâm dé có thé hoàn thiện nghiên cứu của mình tốt hơn.
Xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Minh Phương MỤC LỤC 390006710015. 1 CHƯƠNG 1: TONG QUAN CÁC CONG TRÌNH NGHIÊN CỨU VE CÁC NHÂN TO TÁC ĐỘNG DEN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CUA CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC CÔNG LẬP .---2- 2-2 ©cse se sseesserseessersserse 9 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về cạnh tranh trong giáo dục đại học.Các nghiên cứu về cạnh tranh trong GDĐH trong bối cảnh toàn cầu hóa và HOI MHAP QUOC C6 777.C4c nghiên cứu về cạnh tranh trong GDĐH dưới góc độ xếp hang dai 1. Tông quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và các nhân tô tác động dén năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học công lập .Céc nghiên cứu vê năng lực cạnh tranh của các cơ sở 6990001.
Các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của các cơ SO GDDH Ong lap001177. Khoảng trống nghiên €ỨU .---- 5-5 s << s2 se se sessessessesseseesersessesz 32 Tóm tat Chương 1. 9004008000810 08086 34 CHUONG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CÁC NHÂN TO TÁC ĐỘNG DEN NANG LỰC CẠNH TRANH CUA CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC. Cơ sở giáo dục dai học công trong bối cảnh tự chủ đại học.
Đặc trưng của hệ thông GDDH công lập. Cơ sở GDĐH là tổ chức cung cấp dich vụ công. Năng lực cốt lõi. Lợi thé cạnh tranh.
Năng lực cạnh tranh của cơ sở GDDH công lập. Lý thuyết về cạnh tranh. se 5° s°s ssssss£Ss£EsEseEsexsessessesersersersesse 47 2. Lý thuyết cạnh tranh truyền thống.
Lý thuyết cạnh tranh dựa trên thị trường. Lý thuyết cạnh tranh dựa trên nguồn lực (RBV). Lý thuyết cạnh tranh dựa trên năng lực (CBV). Mô hình nghiên cứu và giả thuy .e--° s< s< scsessessessessesersersesse 52 TOM tat Chương 2 .ccsccssssscsssssssssccssscssscsssssccsessssssscssscssssssssecssescsessssssesssessoessoes 55 CHUONG 3: THIET KE VA PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên €ứu. Thiết kế và đánh giá sơ bộ thang đ0. Thiệt kê thang ỔO.---- + tt + EEEEEEEE+Ertrrrtrerrkrrkrrrrrkrrrrkrkreree 57 3. Đánh giá sơ bộ thang dO.
--- + + St 3S vn reg 64 3. Phương pháp thu thập dữ liệu thông fỉn. Nghiên cứu tại bà1. Phỏng van chuyên Gia.
Điều tra khảo sát. Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu thông tỉn. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)). Phân tích PLS-SEM.
80 CHUONG 4: KET QUÁ NGHIÊN CỨU VE CÁC NHÂN TO TÁC ĐỘNG DEN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CUA CÁC CƠ SỞ GIÁO DUC ĐẠI HỌC CONG LAP Ở VIỆT NAM. Thực trạng năng lực cạnh tranh của các cơ sở GDĐH thực hiện thí điểm mô hình tự chủ theo Nghị quyết 77 và hai Dai học Quốc gia. Năng lực cạnh tranh của các cơ sở GDDH thực hiện thí diém mô hình tự chit theo Nghi Quy6t. Nang luc canh tranh cua hai Dai hoc Quéc LA ee.
Kết quả phân tích định lượng về các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học công lập tại Việt Nam. Kêt qua thông kê mô tả mâu nghiên Cứu. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả phân tích mô hình PLS-SEM.
Tổng hợp và bình luận kết quả nghiên cứu định tinh và định lượng. 128 Tóm tắt Chương 4.-- 5° s£ s£ s©sss£s£Es£EsEEsES9 E349 E9 seE3E25E29059 59252 se 135 CHUONG 5: MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KHUYEN NGHỊ NHAM NANG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC CÔNG 9040007). Tổng quan về hệ thống giáo dục đại học ở Việt Nam và định hướng phát triển giai đoạn 202.-- << s< s£ sSsSsES4ES9EsSEsEsEESE23 2339595925 see 136 5. Tông quan về hệ thông giáo dục đại học ở Việt Nam.
Định hướng phát triển giáo dục đại học giai đoạn 2021-2030. Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học công lập ở Việt ÏNama. Nhóm giải pháp chung cho các cơ sở GDĐH công lập. Nhóm giải pháp đối với hai ĐHQG.----¿-©2cc+cc2vzerrrrreee 146 5.
Nhóm giải pháp đối với các cơ sở GDĐH theo hướng ứng dụng, thực hành ¬. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho giáo dục dai HỌC. 006908650 151 Tóm tắt Chương 5 .s-s- << se se s2 ESsEESEESeEs9E34E35E733935025732590350556 156 KET LUUẬNN. Hạn chế của nghiên CỨU .e-s-s-s°ssssss+ssss+ss£sseEseEssessesserserssessesse 158 2.
Các hướng nghiên cứu tiẾp theO.e--s-s-sessssssessvssessessesserserssessesse 159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH DA CÔNG BÓ.---° 5c csccssccsscssecsse 160 TÀI LIEU THAM KHẢO .-- << s°ss©ssss£+ss£EssevseEssersserssessersse 161 CÁC PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIET TAT Tiếng Việt STT Ky hiệu Nguyên nghĩa 1 CTĐT Chương trình đào tạo 2 | CGCN Chuyên giao công nghệ 3 CNTT Công nghệ thông tin 4 DHQG Dai hoc Quéc gia 5 |ĐHQG HCM Đại học Quốc gia Thành phô Hồ Chí Minh 6 DMST Đôi mới sáng tạo 7 GDDH Giáo dục Đại hoc 8 GD&DT Giáo duc Dao tạo 9 IVCE Viện Văn hóa va Giáo dục Việt Nam tai Mỹ 10 | KHCN Khoa hoc va Cong nghé II |NCKH Nghiên cứu khoa học 12 | NCS Nghiên cứu sinh 13 |NLCT Năng lực cạnh tranh 14 |NSNN Ngân sách nhà nước l5 |NXB Nhà xuất bản 16 | QLNN Quản lý nha nước I7 |TSKH Tiến sĩ khoa học 18 | VUN Ban liên lạc các trường dai học va cao đăng Việt Nam Tiếng Anh TT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 CA Cronbach’s Alpha 2 CR Composite Reliability 3 EFA Exploratory Factor Analysis 4 HEI Higher Education Instituition 5 KMO Kaiser Meyer-Olkin 6 PCA Principal Component Analysis 7 PHEI Private Higher Educational Institution 8 PLS-SEM Partial Least Squares Structural Equation Modeling 9 QS Quacquarelli Symonds 10 THE Times of Higher Education Suplement 11 VIF Variance-Inflating Factor 12 WEF World Economics Forum 13 WUR World University Ranking DANH MỤC BANG Bảng 2. Một số xu hướng gan đây đối với GDĐH trên toàn thé giới. Một số cách tiếp cận về NLCT của cơ sở GDĐH trên thé giới. Tổng quan các chi số thé hiện NLCT của cơ sở GDĐH.
Thang đo năng lực cạnh tranh của cơ sở GDDH công lập. Thang đo các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của cơ sở 8. Phân loại giá trị Cronbach’s alpha - Độ tin cậy Cronbach's. Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của các thang đo các nhân tô tác động đến INIL/CT .- -- ¿ +E9EE9EE+EE2E2EEEEEEEEEEEE1511211211717171111111 111.
Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của các thang đo các nhân tô cấu thanh NLUCT 0 —. Tóm tắt kết quả phỏng vấn chuyên gia. Số bài báo Scopus 23 trường thí điểm tự chủ theo Nghị quyết wMVC. Quy mô giảng viên của ĐHQG Hà Nội và ĐHQG TP.
Quy mô sinh viên của ĐHQG Hà Nội và ĐHQG TP. Bai báo ISI/ Scopus của ĐHQG Hà Nội và ĐHQG Tp. Kết quả thống kê mô tả đối với các nhân tô tác động đến NLCT và các cau phan tạo nên NL/CTT.-- -- ¿+ k+SE+EE+EE+EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEE2E2E E12 cree 96 Bảng 4. Kết quả thống kê mô tả đối với các nhân tố tác động đến NLCT và các cầu phần tạo nên NLCT: so sánh giữa 2 loại hình cơ sở GDĐH.
Kết qua tổng phương sai đối với các biến đo lường thuộc về Năng lực tt. Kết quả phân tích nhân tố khám phá đối với các biến đo lường thuộc về Năng lựC .--¿- ¿5£ 5z SE SE 1921211211211 2121 1111111111111 1111111101111 ye. Kết quả tổng phương sai đối với các biến đo lường thuộc về Nguồn lực —. Kết quả phân tích nhân tố khám phá đối với các biến do lường thuộc về NguÖn lựcC.- ¿- 2-52 s+SE‡EE9EEE2E12E157112112112111111121121111111.11 111111 cyee 109 ii Bảng 4.
Kết qua tổng phương sai đối với các biến do lường thuộc yếu tố thị trường Bảng 4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá đối với các biến đo lường thuộc về yếu tỐ thị tFƯỜng.- - ¿+ + k+SE+EE+EE2EE+E£EEEEEEEEEEEEE1211211217171717111 111. Kết quả tổng phương sai đối với các biến đo lường thuộc về Năng lực cạnh tranh .- ------- + 3112222266662 vn ng vu Bảng 4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá đối với các biến đo lường Năng iiise.15: Hệ số tải nhân tố và hệ số phóng đại phương sai.
Giá tri hội tụ của các thang ỞO.-- -- c1 ng ng giệp Bang 4.17: Hệ số tương quan giữa các biến. Kết quả kiểm định giả thuyết với 4 biến phụ thuộc. Sự khác biệt giữa cơ sở GDDH trực thuộc ĐHQG và cơ sở GDDH 00987; e0)/90722 1. Các chỉ số GDĐH Việt Nam cần đạt đến năm 2030.-- - 2s iii DANH MỤC HÌNH Hinh 2.
M6 hinh nghién ctu 0. Quy trình nghiÊn CỨU.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh của ĐH công lập Việt Nam: Các nhân tố tác động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh: Phân tích các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học công lập tại Việt Nam.
Luận án "Năng lực cạnh tranh của ĐH công lập Việt Nam: Các nhân tố tác động" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Năng lực cạnh tranh của ĐH công lập Việt Nam: Các nhân tố tác động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh của ĐH công lập Việt Nam: Các nhân tố tác động" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Năng lực cạnh tranh của ĐH công lập Việt Nam: Các nhân tố tác động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh của ĐH công lập Việt Nam: Các nhân tố tác động" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh của ĐH công lập Việt Nam: Các nhân tố tác động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.