Luận án quản trị công ty tại doanh nghiệp niêm yết trên Sàn Chứng khoán Hà Nội - Đánh giá thực trạng và giải pháp

"Quản trị công ty niêm yết trên sàn Hà Nội được nghiên cứu. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Quản trị công ty (QTCT) bao gồm các biện pháp trong nội bộ doanh nghiệp nhằm điều hành và kiểm soát công ty. Hoạt động này liên quan tới các mối quan hệ giữa Ban giám đốc (BGĐ), Hội đồng quản trị (HĐQT) và các cổ đông với các bên có quyền lợi liên quan đến công ty. QTCT được đánh giá là có hiệu quả khi khích lệ BGĐ và HĐQT theo đuổi các mục tiêu vì lợi ích của công ty và của các cổ đông, khuyến khích công ty sử dụng các nguồn lực một cách tốt nhất, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát hoạt động của công ty một cách hiệu quả. Công ty đại chúng (CTĐC) là mô hình công ty có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, với sự tham gia góp vốn của nhiều nhà đầu tư. Trong những năm gần đây, loại hình CTĐC đã và đang khẳng định được vai trò quan trọng trong nền kinh tế, là nguồn cung cấp hàng hóa chủ yếu cho thị trường chứng khoán và là kênh huy động vốn đầu tư, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn, tạo dựng lòng tin đối với cổ đông, nhà đầu tư, thực hiện QTCT tốt là con đường tất yếu đối với tất cả các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK). Ở Việt Nam, CTĐC là loại hình công ty được thiết kế phù hợp để huy động vốn từ các nhà đầu tư. TTCK chính là phương tiện để loại hình công ty này thực hiện

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản trị công ty: Nền tảng hiệu quả doanh nghiệp niêm yết
Số trang:
222 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản trị công ty Nền tảng hiệu quả doanh nghiệp niêm yết

Quản trị công ty (QTCT) là tập hợp các biện pháp nội bộ nhằm điều hành và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Hoạt động này điều chỉnh mối quan hệ giữa Ban giám đốc, Hội đồng quản trị và cổ đông. Các bên liên quan cũng được cân nhắc quyền lợi. QTCT hiệu quả khuyến khích Ban giám đốc và Hội đồng quản trị theo đuổi mục tiêu vì lợi ích công ty và cổ đông. Nó thúc đẩy sử dụng nguồn lực tối ưu. Đồng thời, QTCT tốt tạo điều kiện giám sát hoạt động công ty hiệu quả. Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt tại sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX), cần QTCT vững mạnh. Việc này giúp nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Nó cũng tạo niềm tin cho nhà đầu tư, cổ đông. Một cấu trúc quản trị minh bạch là yếu tố sống còn. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp niêm yết.

1.1. Định nghĩa và vai trò của quản trị công ty

Quản trị công ty bao gồm các quy trình, cơ chế nhằm kiểm soát và điều hành một công ty. Nó thiết lập mối quan hệ giữa các bên chính. Đó là Ban giám đốc, Hội đồng quản trị và các cổ đông. Các bên có quyền lợi liên quan cũng được xem xét. Vai trò chính là đảm bảo công ty hoạt động hiệu quả. Nó phải tuân thủ các quy định và hướng tới mục tiêu chung. Một hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt là nền tảng. Nó giúp công ty đạt được thành công bền vững trên thị trường.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của quản trị doanh nghiệp hiệu quả

Mục tiêu chính của QTCT hiệu quả là tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích của các bên liên quan. Quản trị công ty tốt khuyến khích Ban giám đốc và Hội đồng quản trị. Họ phải theo đuổi các mục tiêu vì lợi ích lâu dài của công ty. Nó thúc đẩy sử dụng nguồn lực doanh nghiệp một cách tối ưu. Việc giám sát hoạt động công ty cũng trở nên hiệu quả hơn. Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp niêm yết tăng cường hiệu suất doanh nghiệp. Nó củng cố niềm tin trên thị trường chứng khoán.

1.3. Doanh nghiệp niêm yết và tầm quan trọng của QTCT

Doanh nghiệp niêm yết là mô hình có sự tách biệt quyền sở hữu và quản lý. Chúng huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Việc thực hiện QTCT tốt là con đường tất yếu. Điều này áp dụng cho tất cả các công ty niêm yết. Nó giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Nó cũng cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn. Tạo dựng lòng tin đối với cổ đông và nhà đầu tư là rất quan trọng. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội, một cấu trúc quản trị minh bạch giúp củng cố vị thế.

II.Thực trạng quản trị doanh nghiệp trên sàn HNX

Hoạt động quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) đã có nhiều chuyển biến tích cực. Các công ty này ngày càng chú trọng bảo vệ quyền lợi cổ đông. Thông tin được cung cấp đầy đủ và chi tiết hơn trước Đại hội đồng cổ đông. Tính minh bạch được tăng cường thông qua nhiều biện pháp. Mục tiêu là ngăn ngừa hoạt động nội gián và lạm dụng mua bán tư lợi. Đa số các công ty niêm yết trên HNX đã công bố quy chế hoạt động, cơ cấu quản trị và điều lệ. Điều này nhằm đảm bảo minh bạch và nâng cao hài lòng của cổ đông. Tuy nhiên, năng lực QTCT của doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều hạn chế. Điều này thể hiện rõ qua các báo cáo nghiên cứu. Nhiều điểm cần hoàn thiện để đạt chuẩn mực quốc tế. Việc nâng cao cơ chế quản trị là cần thiết. Nó giúp tăng cường hiệu suất doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.

2.1. Những chuyển biến tích cực tại sàn giao dịch HNX

Các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội đã có những cải thiện đáng kể. Họ chú trọng hơn vào bảo vệ quyền lợi cổ đông. Thông tin được cung cấp chi tiết hơn trước Đại hội đồng cổ đông. Các biện pháp ngăn ngừa nội gián và lạm dụng tư lợi được tăng cường. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch. Nhiều công ty cũng đã công bố rõ ràng quy chế hoạt động và cấu trúc quản trị. Sự thay đổi này góp phần nâng cao mức độ hài lòng của cổ đông. Đây là bước tiến quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế và thách thức của cơ chế quản trị hiện hành

Mặc dù có chuyển biến tích cực, năng lực quản trị công ty tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Theo báo cáo IFC (2012), công tác QTCT cần được hoàn thiện. Khoảng 80% doanh nghiệp tuân thủ yêu cầu cơ bản. Tuy nhiên, chỉ 20% tự nguyện thực hiện, thấp hơn nhiều so với mức 50% ở các nước khác. Ngay cả doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán, việc thực hiện QTCT tốt theo thông lệ quốc tế vẫn còn ở giai đoạn đầu. Điểm số trung bình về QTCT của các công ty hàng đầu Việt Nam rất thấp. Nó cách xa tiêu chuẩn thực tiễn quốc tế. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc nâng cao hiệu suất doanh nghiệp.

2.3. So sánh năng lực QTCT Việt Nam với quốc tế

Mức điểm số QTCT bình quân chung của 100 công ty hàng đầu niêm yết tại Việt Nam là 42,5/100. Con số này rất thấp so với tiêu chuẩn thực tiễn QTCT tốt trên thế giới (65-74/100). Các tiêu chí như quyền của cổ đông, đối xử bình đẳng, vai trò các bên liên quan, minh bạch thông tin, và trách nhiệm Hội đồng quản trị đều dưới mức 60/100. Điều này cho thấy hoạt động quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam chưa thực sự trở thành trọng tâm. Năm 2015, Việt Nam không có đại diện trong Top 50 doanh nghiệp có chất lượng QTCT tốt nhất ASEAN. Khoảng cách này cần được thu hẹp để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường chứng khoán.

III.Lợi ích nâng cao hiệu suất doanh nghiệp niêm yết

Việc thực hiện quản trị công ty (QTCT) tốt mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp niêm yết. Đầu tiên, nó giúp tăng cường khả năng thu hút vốn đầu tư. Đặc biệt là từ các nhà đầu tư lớn, dài hạn và ổn định. Một cấu trúc quản trị minh bạch tạo dựng lòng tin vững chắc. Điều này quan trọng đối với cổ đông và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Thứ hai, QTCT hiệu quả cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nó tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực hiện có. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Cuối cùng, QTCT tốt bảo vệ quyền lợi của tất cả cổ đông. Nó cũng đảm bảo lợi ích của các bên liên quan. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và bền vững. Thực hiện QTCT theo thông lệ quốc tế là yếu tố sống còn. Nó giúp doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ và bền vững.

3.1. Thu hút nguồn vốn và tạo dựng niềm tin thị trường

Quản trị công ty tốt là chìa khóa để thu hút vốn từ thị trường. Các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội có thể tiếp cận nguồn vốn lớn hơn. Các tổ chức và quỹ đầu tư lớn thường tìm kiếm công ty có cấu trúc quản trị minh bạch. Niềm tin của nhà đầu tư và cổ đông được củng cố. Điều này nhờ vào sự rõ ràng trong hoạt động. QTCT hiệu quả xây dựng uy tín cho doanh nghiệp. Nó giảm thiểu rủi ro đầu tư. Đây là lợi thế quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh của thị trường chứng khoán.

3.2. Cải thiện khả năng cạnh tranh tối ưu hóa nguồn lực

Một hệ thống quản trị doanh nghiệp hiệu quả giúp công ty tối ưu hóa việc sử dụng tài sản. Các quyết định chiến lược được đưa ra dựa trên thông tin minh bạch. Điều này dẫn đến hiệu suất doanh nghiệp tốt hơn. Công ty có khả năng phản ứng nhanh hơn với thị trường. Năng lực cạnh tranh được nâng cao. Việc áp dụng các cơ chế quản trị hiện đại là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp niêm yết trên HNX phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

3.3. Bảo vệ quyền lợi cổ đông và các bên liên quan

QTCT tốt đảm bảo sự đối xử bình đẳng với tất cả cổ đông. Quyền của cổ đông được bảo vệ thông qua các quy định rõ ràng. Điều này bao gồm cả cổ đông lớn và cổ đông nhỏ. Các bên có quyền lợi liên quan cũng được xem xét. Minh bạch trong công bố thông tin là yếu tố then chốt. Nó giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát được nhấn mạnh. Điều này tạo ra một môi trường đầu tư công bằng. Nó góp phần vào sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán.

IV.Thách thức quản trị công ty trong hội nhập quốc tế

Việc hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế mang đến cả cơ hội và thách thức cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội, có cơ hội tiếp cận nguồn vốn ngoại. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với sức ép cạnh tranh lớn. Việc tham gia các thể chế quốc tế đòi hỏi môi trường minh bạch. Các doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh với các đối thủ có tiềm lực tài chính mạnh. Họ cũng có phương thức quản trị hiện đại và kinh nghiệm dày dặn. Thị trường chứng khoán Việt Nam hấp dẫn nhà đầu tư nước ngoài nhờ giá cổ phiếu thấp. Tuy nhiên, đây chỉ là lợi thế ngắn hạn. Những yếu kém trong kiểm tra, giám sát, và thực thi quản trị công ty vẫn là rào cản lớn. Nó ngăn cản Việt Nam trở thành điểm đến lý tưởng cho đầu tư dài hạn. Nâng cao cấu trúc quản trị là yêu cầu cấp thiết.

4.1. Sức ép cạnh tranh từ thị trường chứng khoán khu vực

Hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN mở ra một thị trường vốn chung. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh với các đối thủ mạnh. Các doanh nghiệp từ các quốc gia khác có tiềm lực tài chính lớn. Họ sở hữu kinh nghiệm dày dặn và phương thức quản trị hiện đại. Sức ép này đòi hỏi doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt trên sàn HNX, phải nâng cao năng lực. Việc cải thiện hiệu suất doanh nghiệp thông qua quản trị công ty tốt là cần thiết.

4.2. Rào cản đầu tư dài hạn do yếu kém QTCT

Thị trường chứng khoán Việt Nam thu hút đầu tư ngắn hạn nhờ giá cổ phiếu thấp. Tuy nhiên, các bất cập về quy mô vốn hóa và tính thanh khoản là rào cản. Đặc biệt, yếu kém trong kiểm tra, giám sát và thực thi quản trị công ty khiến thị trường chưa phải điểm đến lý tưởng. Các nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm sự ổn định và minh bạch. Một cơ chế quản trị yếu kém làm giảm sức hấp dẫn của doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn bền vững.

4.3. Nhu cầu nâng cấp cấu trúc quản trị quốc tế

Để thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI và FII) dài hạn, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cấp. Cấu trúc quản trị phải đạt chuẩn quốc tế. Điều này bao gồm việc tăng cường minh bạch thông tin. Nó cũng đòi hỏi bảo vệ quyền lợi cổ đông một cách công bằng. Nâng cao trách nhiệm của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát là cần thiết. Việc áp dụng các thông lệ tốt nhất trong quản trị doanh nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp niêm yết. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh và hiệu suất doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

V.Cơ chế quản trị Đảm bảo minh bạch thu hút đầu tư

Để nâng cao hiệu quả quản trị công ty và thu hút đầu tư, các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội, cần cải thiện cơ chế quản trị. Một cấu trúc quản trị vững chắc là nền tảng cho sự minh bạch. Nó tạo dựng niềm tin cho thị trường và cổ đông. Việc tăng cường vai trò của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát là trọng tâm. Các thành viên phải có năng lực và độc lập. Việc công bố thông tin đầy đủ, kịp thời giúp cổ đông và nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng. Đối xử bình đẳng với tất cả cổ đông, bao gồm cổ đông lớn, là nguyên tắc cơ bản. Áp dụng các thông lệ quản trị doanh nghiệp tốt nhất sẽ định hướng phát triển bền vững. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất mà còn củng cố vị thế trên thị trường chứng khoán.

5.1. Nâng cao vai trò của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát

Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban kiểm soát (BKS) đóng vai trò then chốt trong QTCT. Nâng cao năng lực và sự độc lập của các thành viên là yếu tố cần thiết. HĐQT cần có các thành viên độc lập, có chuyên môn cao. BKS phải hoạt động hiệu quả trong việc giám sát. Điều này đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một HĐQT và BKS mạnh mẽ giúp bảo vệ lợi ích cổ đông. Nó thúc đẩy hiệu suất doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán. Đây là nền tảng cho một cấu trúc quản trị vững chắc.

5.2. Công bố thông tin và đối xử bình đẳng với cổ đông lớn

Minh bạch và công bố thông tin đầy đủ là yêu cầu cốt lõi của QTCT. Doanh nghiệp niêm yết cần cung cấp thông tin kịp thời, chính xác. Điều này giúp cổ đông và thị trường đánh giá đúng về công ty. Đối xử bình đẳng với tất cả cổ đông là nguyên tắc quan trọng. Quyền của cổ đông, bao gồm cổ đông lớn, phải được đảm bảo như nhau. Điều này tạo dựng niềm tin. Nó thu hút đầu tư dài hạn vào thị trường chứng khoán và các doanh nghiệp trên sàn HNX.

5.3. Định hướng phát triển quản trị doanh nghiệp bền vững

Để đạt được sự phát triển bền vững, doanh nghiệp cần liên tục cải thiện quản trị công ty. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế là định hướng chiến lược. Điều này không chỉ giúp tuân thủ quy định. Nó còn nâng cao hiệu suất doanh nghiệp và giá trị thị trường. Một cơ chế quản trị tiên tiến sẽ giúp doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội vững vàng hơn. Nó giúp họ vượt qua thách thức. Đồng thời, nó tận dụng cơ hội trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Mục tiêu nghiên cứu của luận án
1.1. Làm rõ cơ sở lý luận về QTCT nói chung và Công ty niêm yết nói riêng dựa trên việc tiến hành nghiên cứu nội dung Quản trị công ty qua hệ thống nguyên tắc Quản trị công ty và hoàn thiện phương pháp đánh giá chất lượng thực hiện các nội dung Quản trị công ty.
1.2. Phân tích các nội dung của QTCT ở Việt Nam nói chung và các QTCTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội nói riêng: Đánh giá thực trạng, rút ra mặt được, mặt chưa được và xác định nguyên nhân của những hạn chế đó.
1.3. Đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng QTCT tại các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội.
2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
2.1. Về nội dung
2.2. Về không gian
2.3. Về thời gian
4. Cách tiếp cận
4.1. Phương pháp nghiên cứu
4.1.1. Phương pháp thu thập tài liệu
4.1.1.1. Thu thập các tài liệu thứ cấp
4.1.1.2. Thu thập các tài liệu sơ cấp
4.1.2. Phương pháp phân tích tổng hợp tài liệu
4.1.2.1. Phương pháp phân tích định lượng
4.1.2.2. Phương pháp phân tích định tính
4.1.2.3. Nghiên cứu tình huống
5. Đóng góp khoa học mới của Luận án
5.1. Kết quả đạt được
5.2. Thứ nhất, với việc tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về QTCT và QTCTĐC, luận án có những đóng góp về mặt khoa học thông qua việc đánh giá lại các khái niệm, các tiêu chí, nội dung về QTCT, đặc biệt là cách tiếp cận nghiên cứu QTCTĐC (Theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty).
5.3. Thứ hai, luận án hệ thống hóa khung cơ sở lý luận về QTCT nói chung và QTCTĐC nói riêng. Đặc biệt, luận án làm rõ các học thuyết nền tảng của QTCT cũng như các mô hình và nội dung QTCT đối với các CTĐC.
5.4. Thứ ba, luận án tổng hợp kinh nghiệm QTCTĐC theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty tại các quốc gia có hệ thống QTCTĐC tiên tiến hiện nay như Trung Quốc, Thái Lan, Australia, Nam Phi … Trên cơ sở đó, luận án rút ra được các bài học và kinh nghiệm trong việc triển khai QTCT theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty tại các CTĐC ở Việt Nam hiện nay.
5.5. Thứ tư, kết quả nghiên cứu của luận án có những đóng góp mới về mặt thực tiễn thông qua việc cung cấp một bức tranh về thực trạng QTCT tại các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội nói riêng được đánh giá theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty. Bên cạnh đó, luận án chỉ ra những thành công và hạn chế liên quan đến thực trạng hoạt động QTCT theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty của các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội.
5.6. Thứ năm, luận án đề xuất 05 nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng QTCT của các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội trong thời gian tới. Năm nhóm giải pháp này được đề xuất theo 05 nội dung cơ bản của QTCTĐC theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty (OECD).
6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
6.1. Ý nghĩa khoa học
6.2. Ý nghĩa thực tiễn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản trị công ty tại các công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Quản trị công ty (QTCT) bao gồm các biện pháp trong nội bộ doanh nghiệp nhằm điều hành và kiểm soát công ty. Hoạt động này liên quan tới các mối quan hệ giữa Ban giám đốc (BGĐ), Hội đồng quản trị (HĐQT) và các cổ đông với các bên có quyền lợi liên quan đến công ty. QTCT được đánh giá là có hiệu quả khi khích lệ BGĐ và HĐQT theo đuổi các mục tiêu vì lợi ích của công ty và của các cổ đông, khuyến khích công ty sử dụng các nguồn lực một cách tốt nhất, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát hoạt động của công ty một cách hiệu quả. Công ty đại chúng (CTĐC) là mô hình công ty có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, với sự tham gia góp vốn của nhiều nhà đầu tư.

Trong những năm gần đây, loại hình CTĐC đã và đang khẳng định được vai trò quan trọng trong nền kinh tế, là nguồn cung cấp hàng hóa chủ yếu cho thị trường chứng khoán và là kênh huy động vốn đầu tư, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn, tạo dựng lòng tin đối với cổ đông, nhà đầu tư, thực hiện QTCT tốt là con đường tất yếu đối với tất cả các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK). Ở Việt Nam, CTĐC là loại hình công ty được thiết kế phù hợp để huy động vốn từ các nhà đầu tư. TTCK chính là phương tiện để loại hình công ty này thực hiện huy động vốn từ công chúng.

Tuy nhiên, để thực hiện được điều này, các CTĐC phải thực hiện tốt các tiêu chuẩn thực thi về QTCT. Trong những năm gần đây, hoạt động QTCT tại các công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội ngày càng được quan tâm. Các CTĐC niêm yết trên sàn Hà Nội ngày càng chú trọng hơn đến bảo vệ quyền lợi của cổ đông, cung cấp thông tin cho cổ đông trước ĐHĐCĐ đầy đủ và chi tiết hơn. Ngoài ra, để đảm bảo tính minh bạch, các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội đã tăng cường nhiều biện pháp để ngăn ngừa các hoạt động nội gián và lạm dụng mua bán tư lợi cá nhân.

Đặc biệt, đa số các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội đã có công bố quy chế hoạt động/cơ cấu quản trị/điều lệ của Công ty nhằm đảm bảo sự minh bạch và nâng cao mức độ hài lòng của cổ đông. Tuy có nhiều chuyển biến tích cực nhưng năng lực QTCT của các CTĐC tại Việt Nam nói chung và các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội nói riêng 1 vẫn còn nhiều hạn chế. Theo Báo cáo nghiên cứu Thẻ điểm QTCT tại Việt Nam (IFC, 2012), công tác QTCT tại Việt Nam còn nhiều điểm cần hoàn thiện. Thống kê sơ bộ cho thấy hiện có khoảng 80% doanh nghiệp tuân thủ các yêu cầu, nội dung của QTCT, tuy nhiên, số doanh nghiệp tự nguyện thực hiện chỉ chiếm 20%, trong khi tại các nước trên thế giới tỷ lệ này vào khoảng 50%.

Ngay cả các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK với các yêu cầu khắt khe về QTCT, thì việc thực hiện QTCT tốt theo thông lệ quốc tế mới chỉ ở bước đầu. Mức điểm số QTCT bình quân chung của 100 công ty hàng đầu niêm yết tại Việt Nam là 42,5/100, rất thấp so với tiêu chuẩn thực tiễn QTCT tốt trên thế giới là 65-74/100. Điểm số riêng cho các tiêu chí về hiệu quả hoạt động QTCT như Quyền của cổ đông; Đối xử bình đẳng với cổ đông; Vai trò của các bên có quyền lợi liên quan trong QTCT; Minh bạch và công bố thông tin; Trách nhiệm của HĐQT. của các doanh nghiệp được nghiên cứu đều ở dưới mức 60/100.

Hoạt động QTCT tại Việt Nam chưa thực sự trở thành trọng số trong quá trình đưa ra quyết định của doanh nghiệp. Minh chứng là, năm 2015, trong Lễ Vinh danh các doanh nghiệp QTCT tốt nhất khu vực ASEAN, Việt Nam không có đại diện nào nằm trong Top 50 doanh nghiệp niêm yết có chất lượng QTCT tốt nhất. Việc hội nhập Cộng đồng Kinh tế chung ASEAN và những chính sách thu hút đầu tư nước ngoài (vốn FDI và FII) mở ra nhiều cơ hội lẫn thách thức cho TTCK Việt Nam. Các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK nói chung và các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội sẽ có cơ hội tiếp cận với nguồn vốn từ các tổ chức, quỹ đầu tư lớn, dài hạn và ổn định; Cải thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp niêm yết cũng đứng trước nhiều thách thức. Trong đó, thách thức lớn nhất là sức ép cạnh tranh. Việc tham gia các tổ chức, thể chế quốc tế (như thị trường vốn chung ASEAN) đòi hỏi một môi trường minh bạch, có tính cạnh tranh cao. Các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội nói riêng phải cạnh tranh với các doanh nghiệp đến từ nhiều quốc gia với tiềm lực tài chính mạnh, phương thức quản trị hiện đại và kinh nghiệm dày dặn.

Hiện nay, thị trường chứng khoán Việt Nam đang hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài nhờ vào mặt bằng giá cổ phiếu thấp. Tuy nhiên, đây chỉ là lợi thế mang tính ngắn hạn. Chính những bất cập về quy mô vốn hóa và tính thanh khoản, đặc biệt là những yếu kém trong kiểm tra, giám sát, và trong thực thi QTCT là những rào cản khiến TTCK Việt Nam chưa phải là điểm đến lý tưởng cho các khoản đầu tư dài hạn. 2 Trước yêu cầu phát triển và hội nhập kinh tế, hoạt động QTCT trong các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội nói riêng đã có nhiều chuyển biến tích cực.

Sự chuyển biến này là cần thiết trong bối cảnh Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, các doanh nghiệp Việt Nam cần ứng dụng các mô hình quản trị hiện đại để nâng cao năng lực cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là các CTĐC. Vì vậy, việc tăng cường QTCT tại các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư từ các nhà đầu tư bên ngoài. Từ đó, góp phần mang lại niềm tin cho các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài nhằm khuyến khích đầu tư, giảm chi phí giao dịch và phát triển thị trường vốn tại Việt Nam. Tuy nhiên, có một thực tế phải thừa nhận là hiện nay, chất lượng và hiệu quả trong việc áp dụng các định chế về QTCT cũng như năng lực thực thi các yêu cầu về QTCT tốt tại các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và các CTĐC nói riêng còn nhiều hạn chế và yếu kém cần cải thiện cả về các vấn đề lý luận cũng như thực tiễn triển khai.

Đây cũng là một trong những khía cạnh quan trọng minh họa cho tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Xuất phát từ các vấn đề nêu trên, với kiến thức và kinh nghiệm tích lũy được, tác giả đã lựa chọn chủ đề “Quản trị công ty tại các Công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sỹ của mình. Đề tài triển khai nghiên cứu, khảo sát thực trạng hoạt động QTCT tại các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội; Trên cơ sở đó, đề xuất các chính sách đối với Nhà nước và các giải pháp đối với các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động QTCT trong thời gian tới. Mục tiêu nghiên cứu của luận án Mục tiêu của luận án là hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến quản trị công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán; đồng thời, thông qua nghiên cứu đánh giá thực trạng Quản trị công ty đại chúng (QTCTĐC) niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty (OECD), luận án đề xuất các giải pháp phù hợp, hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng QTCT.

Để thực hiện mục tiêu trên đây, Luận án đề ra 3 mục tiêu cụ thể sau: + Làm rõ cơ sở lý luận về QTCT nói chung và Công ty niêm yết nói riêng dựa trên việc tiến hành nghiên cứu nội dung Quản trị công ty qua hệ thống nguyên 3 tắc Quản trị công ty và hoàn thiện phương pháp đánh giá chất lượng thực hiện các nội dung Quản trị công ty. + Phân tích các nội dung của QTCT ở Việt Nam nói chung và các QTCTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội nói riêng: Đánh giá thực trạng, rút ra mặt được, mặt chưa được và xác định nguyên nhân của những hạn chế đó. + Đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng QTCT tại các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận về QTCTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty và thực trạng QTCT theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty tại các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội.

Cụ thể, đề tài tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận về QTCT niêm yết trên sàn chứng khoán thông qua các nguyên tắc Quản trị công ty theo Mô hình Thẻ điểm Quản trị công ty, kinh nghiệm của một số nước về QTCTĐC; và thực trạng QTCT tại các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng QTCT tại các doanh nghiệp này trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Phạm vi nghiên cứu của đề tài: Về nội dung: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến QTCT tại các CTĐC niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội theo Mô hình thẻ điểm Quản trị công ty trên 5 khía cạnh: Quyền cổ đông; Đối xử bình đẳng với các cổ đông; Vai trò của các bên có quyền lợi liên quan trong QTCT; Công bố thông tin và tính minh bạch; và Trách nhiệm của HĐQT. Hiện nay, các nguyên tắc QTCT của OECD được áp dụng phổ biến ở rất nhiều quốc gia trên thế giới và được sử dụng như là một cơ sở quan trọng cho việc xây dựng thẻ điểm. Các nguyên tắc này đánh giá một cách chi tiết quyền của cổ đông, đối xử công bằng giữa các cổ đông, vai trò của các bên liên quan, công bố thông tin và tính minh bạch, và trách nhiệm của HĐQT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án quản trị công ty hiệu quả doanh nghiệp niêm yết sàn HNX (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/luan-an-quan-tri-cong-ty-tai-doanh-nghiep-niem-yet-san-hnx

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án quản trị công ty hiệu quả doanh nghiệp niêm yết sàn HNX" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Quản trị công ty niêm yết trên sàn Hà Nội được nghiên cứu. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị."

Luận án "Luận án quản trị công ty hiệu quả doanh nghiệp niêm yết sàn HNX" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án quản trị công ty hiệu quả doanh nghiệp niêm yết sàn HNX" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án quản trị công ty hiệu quả doanh nghiệp niêm yết sàn HNX" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter