Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) đến năm 2030 - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
"Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam đến năm 2030: Chiến lược và giải pháp phát triển toàn diện."
Luan An
Luận án
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Năng lực cạnh tranh ACV: Tổng quan ngành hàng không Việt Nam
- Số trang:
- 188 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Năng lực cạnh tranh ACV Tổng quan ngành hàng không Việt Nam
Luận án nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV). Phân tích tổng quan ngành hàng không Việt Nam. Xác định các khái niệm cơ bản về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh. Khái niệm năng lực cạnh tranh của cảng hàng không được làm rõ. Nghiên cứu tập trung vào chất lượng dịch vụ từ góc độ khách hàng. Đây là nền tảng cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh ACV. Luận án xem xét vai trò của cảng hàng không trong hệ thống vận tải. Tổng hợp những điểm đồng thuận về cạnh tranh trong lĩnh vực này. Xác định các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu tạo cơ sở lý luận vững chắc. Giúp hiểu rõ hơn bối cảnh cạnh tranh của ACV. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp thực tiễn.
1.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh dịch vụ cảng hàng không
Luận án định nghĩa năng lực cạnh tranh. Nó áp dụng lý thuyết này vào ngành hàng không. Năng lực cạnh tranh của cảng hàng không bao gồm nhiều yếu tố. Chất lượng dịch vụ là trọng tâm. Chất lượng dịch vụ được đánh giá từ cảm nhận khách hàng. Đây là thước đo then chốt. Sự khác biệt dịch vụ cũng quan trọng. Giá cước dịch vụ ảnh hưởng lớn. Hệ thống kênh phân phối dịch vụ cần tối ưu. Thông tin và xúc tiến thương mại góp phần. Thương hiệu và uy tín là tài sản vô giá. ACV cần phát triển toàn diện các yếu tố này. Điều này giúp nâng cao vị thế trên thị trường. Sự cần thiết của việc nâng cao năng lực cạnh tranh ACV được nhấn mạnh. Luận án đặt ra các tiêu chí cụ thể để đánh giá. Các tiêu chí này làm nền tảng cho phân tích sau này.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng kinh nghiệm quốc tế về ACV
Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ACV. Các yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách, kinh tế, công nghệ. Yếu tố bên trong bao gồm nguồn lực, quản lý sân bay, chất lượng dịch vụ hàng không. Luận án học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Các cảng hàng không hàng đầu thế giới được phân tích. Cảng Changi Singapore là một ví dụ. Cảng Incheon Hàn Quốc có nhiều bài học. Cảng Amman Queen Alia của Jordan cũng mang lại kinh nghiệm. Cảng Haneda Nhật Bản thể hiện hiệu quả. Những cảng này đã thành công trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Bài học rút ra bao gồm đầu tư hạ tầng sân bay hiện đại. Chú trọng chất lượng dịch vụ. Áp dụng công nghệ tiên tiến. Phát triển thương hiệu mạnh mẽ. ACV cần nghiên cứu kỹ lưỡng các bài học này. Áp dụng chúng vào bối cảnh cụ thể của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam.
II.Thực trạng phát triển chiến lược cạnh tranh ACV 2012 2017
Chương này phân tích thực trạng của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam. Giai đoạn 2012-2017 là trọng tâm. Tổng quan về thị trường dịch vụ của ACV được trình bày. Tình hình vận chuyển hàng không tại ACV được khái quát. Các tiêu chí ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ACV được đánh giá. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng cũng được xem xét. Luận án so sánh cạnh tranh dịch vụ của ACV với các nước trong khu vực. Mô hình các yếu tố lợi thế cạnh tranh được kiểm định. Nghiên cứu định tính và định lượng được thực hiện. Kết quả xây dựng, kiểm định các yếu tố này được thảo luận. Đánh giá tổng quát năng lực cạnh tranh ACV trong giai đoạn này. Những kết quả đạt được được ghi nhận. Các hạn chế và nguyên nhân của chúng cũng được chỉ ra rõ ràng.
2.1. Tổng quan thị trường hoạt động Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam
Thị trường dịch vụ hàng không tại Việt Nam phát triển nhanh. ACV đóng vai trò chủ đạo. Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam quản lý nhiều sân bay quan trọng. Tình hình vận chuyển hành khách và hàng hóa tăng trưởng liên tục. Điều này tạo áp lực cạnh tranh. ACV cung cấp đa dạng dịch vụ. Các dịch vụ này bao gồm dịch vụ hàng không cốt lõi. Dịch vụ phi hàng không cũng phát triển. Luận án mô tả cụ thể cơ cấu tổ chức ACV. Đánh giá hoạt động kinh doanh chính. Xác định các thị trường mục tiêu của ACV. Tình hình tài chính ACV trong giai đoạn này cũng được đề cập. Những thành tựu và thách thức ban đầu được nhận diện.
2.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ hạ tầng sân bay ACV
Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt. Luận án đánh giá chất lượng dịch vụ hàng không tại ACV. Các tiêu chí như độ tin cậy, sự hữu hình, khả năng đáp ứng được phân tích. Hạ tầng sân bay Việt Nam được kiểm tra. Tình trạng đường băng, nhà ga, trang thiết bị được xem xét. Năng lực khai thác của các cảng hàng không. So sánh với tiêu chuẩn quốc tế. Khả năng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng. Phân tích SWOT của ACV được thực hiện. Điểm mạnh, điểm yếu của ACV được nhận diện. Cơ hội và thách thức cũng được xác định. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về vị thế cạnh tranh của ACV.
2.3. Hạn chế nguyên nhân ảnh hưởng năng lực cạnh tranh ACV
Nhiều hạn chế được chỉ ra. Chất lượng dịch vụ ở một số cảng còn chưa đồng đều. Công tác quản lý sân bay còn nhiều thách thức. Hạ tầng sân bay chưa đáp ứng kịp tốc độ tăng trưởng. Đặc biệt là tại các sân bay lớn. Nguồn lực đầu tư phát triển ACV còn hạn chế. Quy trình cung ứng dịch vụ có thể cần cải tiến. Nguyên nhân của hạn chế bao gồm nhiều yếu tố. Thiếu vốn đầu tư là một vấn đề. Cơ chế quản lý chưa linh hoạt. Năng lực cạnh tranh nội bộ có thể cải thiện. Sự cạnh tranh từ các hãng hàng không. Các sân bay khu vực cũng là thách thức. Luận án phân tích sâu các nguyên nhân này. Từ đó làm cơ sở cho các giải pháp sau này.
III.Chiến lược phát triển ACV xu hướng hàng không 2030
Chương này đề xuất phương hướng phát triển cho Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam. Tầm nhìn đến năm 2030. Bối cảnh quốc tế và trong nước được phân tích. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh ACV. Phân tích SWOT được sử dụng để tổng hợp. Xác định những vấn đề trọng tâm cho ACV dưới góc độ cạnh tranh. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh trong cung ứng dịch vụ được làm rõ. Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm tăng cường sức cạnh tranh. Chúng bao gồm nhiều khía cạnh. Từ chất lượng dịch vụ đến quản lý nội bộ. Mục tiêu là định hình chiến lược phát triển bền vững cho ACV.
3.1. Bối cảnh quốc tế trong nước tác động đến ACV
Bối cảnh quốc tế có nhiều thay đổi. Xu hướng hàng không 2030 dự báo tăng trưởng mạnh. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng. Công nghệ mới liên tục xuất hiện. Những yếu tố này tạo cả cơ hội và thách thức. Trong nước, nền kinh tế Việt Nam phát triển ổn định. Chính phủ quan tâm đến ngành hàng không Việt Nam. Các chính sách về hạ tầng sân bay được ưu tiên. Tuy nhiên, áp lực về môi trường và an ninh cũng tăng. Thị trường hàng không nội địa cạnh tranh gay gắt. Các hãng hàng không mới xuất hiện. Điều này đòi hỏi ACV phải thích ứng linh hoạt. Nâng cao khả năng chống chịu và phát triển.
3.2. Phân tích SWOT định hướng năng lực cạnh tranh ACV
Phân tích SWOT cho ACV giúp xác định vị thế. Điểm mạnh của ACV bao gồm mạng lưới cảng hàng không rộng khắp. Vị trí địa lý chiến lược. Kinh nghiệm quản lý sân bay lâu năm. Điểm yếu là chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Hạ tầng sân bay chưa hiện đại. Thiếu nguồn vốn đầu tư. Cơ hội đến từ tăng trưởng du lịch. Hội nhập quốc tế. Ứng dụng công nghệ mới. Thách thức bao gồm cạnh tranh khu vực. Thay đổi quy định. Biến đổi khí hậu. Dựa trên SWOT, luận án đưa ra định hướng. Tập trung vào phát triển bền vững. Nâng cao trải nghiệm khách hàng. Mở rộng thị trường. Tối ưu hóa hoạt động nội bộ.
IV.Giải pháp đầu tư chuyển đổi số ngành hàng không Việt Nam
Chương cuối cùng đề xuất các giải pháp chiến lược. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ACV đến năm 2030. Nâng cao chất lượng dịch vụ là ưu tiên hàng đầu. Mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu cũng quan trọng. Hoàn thiện bộ máy tổ chức ACV là cần thiết. Cải tiến quy trình cung ứng dịch vụ. Nghiên cứu, đầu tư phát triển các dịch vụ mới tại cảng hàng không. Tăng cường hợp tác quốc tế. Đồng bộ hóa, tiêu chuẩn hóa cơ chế quản lý. Các quy định về tài chính và quy hoạch mạng lưới cần được xem xét. Luận án cũng đưa ra kiến nghị với Chính phủ và các Bộ liên quan. Các giải pháp này tạo lộ trình chi tiết. Đảm bảo ACV đạt được mục tiêu cạnh tranh đề ra.
4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ quản lý sân bay
ACV cần tập trung vào chất lượng dịch vụ hàng không. Đầu tư đào tạo nhân sự. Cải thiện thái độ phục vụ. Áp dụng tiêu chuẩn quốc tế vào vận hành. Nâng cao trải nghiệm hành khách. Từ khâu làm thủ tục đến dịch vụ ăn uống, mua sắm. Công tác quản lý sân bay cần chuyên nghiệp hơn. Tối ưu hóa quy trình khai thác. Đảm bảo an ninh, an toàn. Giảm thiểu thời gian chờ đợi. Sử dụng công nghệ để giám sát hiệu quả. Phản hồi của khách hàng cần được lắng nghe. Từ đó cải thiện liên tục. Mục tiêu là biến mỗi cảng hàng không thành điểm đến hấp dẫn.
4.2. Đầu tư phát triển hạ tầng ứng dụng chuyển đổi số ACV
Đầu tư phát triển ACV là cấp thiết. Hạ tầng sân bay cần được nâng cấp, mở rộng. Xây dựng nhà ga mới. Hiện đại hóa đường băng. Mở rộng sân đỗ. Công nghệ mới cần được tích hợp. Chuyển đổi số hàng không là xu thế tất yếu. ACV cần ứng dụng các giải pháp số. Bao gồm hệ thống check-in tự động. Quản lý hành lý thông minh. Thông tin chuyến bay theo thời gian thực. Internet vạn vật (IoT) trong quản lý sân bay. Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu. Mục tiêu là tạo ra sân bay thông minh. Nâng cao hiệu quả hoạt động. Giảm chi phí. Tăng cường trải nghiệm khách hàng.
4.3. Hoàn thiện cơ chế hợp tác quốc tế cho Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam
Cơ chế quản lý cần được hoàn thiện. ACV cần cải thiện bộ máy tổ chức. Phân quyền rõ ràng. Tăng cường tính minh bạch. Xây dựng quy chế tài chính linh hoạt. Tạo điều kiện thu hút đầu tư. Quy hoạch mạng lưới cảng hàng không phải đồng bộ. Đảm bảo phát triển cân đối. Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt. ACV cần mở rộng hợp tác với các đối tác nước ngoài. Chia sẻ kinh nghiệm quản lý. Thu hút công nghệ tiên tiến. Tham gia vào các tổ chức hàng không quốc tế. Điều này giúp ACV nâng cao vị thế. Tăng cường uy tín trên bản đồ hàng không thế giới. Đảm bảo phát triển bền vững đến năm 2030.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG, CÁC CẢNG HÀNG KHÔNG. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
Kết luận rút ra từ tổng quan nghiên cứu và vấn đề của luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Những điểm thống nhất về cạnh tranh trong lĩnh vực cảng hàng không. Những điểm cần tiếp tục nghiên cứu về cạnh tranh trong lĩnh vực cảng hàng không. 19 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CẢNG HÀNG KHÔNG.
Lý luận về năng lực cạnh tranh. Lý thuyết về cạnh tranh. Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh. Các cấp độ của năng lực cạnh tranh.
Lý thuyết về chất lượng dịch vụ. Chất lượng dịch vụ từ cảm nhận của khách hàng. Nâng cao năng lực cạnh tranh tiếp cận từ phía khách hàng. Năng lực cạnh tranh của cảng hàng không.
Đặc điểm của dịch vụ tại cảng hàng không. Đặc điểm dịch vụ tại Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Vai trò của cảng hàng không. Năng lực cạnh tranh dịch vụ của doanh nghiệp cảng hàng không.
Năng lực cạnh tranh dịch vụ của doanh nghiệp. Sự cần thiết và vai trò nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Chất lượng của dịch vụ.
Giá cước dịch vụ. Hệ thống kênh phân phối dịch vụ. Sự khác biệt dịch vụ. Thông tin và xúc tiến thương mại.
Thương hiệu và uy tín của dịch vụ. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Yếu tố bên ngoài. Yếu tố bên trong.
Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ tại cảng hàng không của một số nước trên thế giới. Kinh nghiêm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng hàng không Changi Singapore. Kinh nghiêm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng hàng không Incheon Hàn Quốc. Kinh nghiêm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng hàng không quốc tế Amman Queen Alia của Jordan.
Kinh nghiêm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng hàng không quốc tế Haned Nhật Bản. Bài học rút ra cho Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. 71 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012-2017. Tổng quan về thị trường dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam trong thời gian qua.
Khái quát về Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Khái quát tình hình thị trường vận chuyển hàng không tại ACV. Thực trạng các tiêu chí ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam.
Khái quát về cạnh tranh dịch vụ của ACV với các nước trong khu vực. Kiểm định mô hình các yếu tố lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.
Thảo luận kết quả xây dựng và kiểm định các yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đánh giá tổng quát năng lực cạnh tranh của Tồng công ty cảng hàng không Việt Nam trong thời gian qua. Những kết quả đạt được. Nguyên nhân của hạn chế.
112 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến năng lực cạnh tranh Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước.
Phân tích mô hình SWOT của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Những vấn đề đặt ra cho Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam dưới góc độ cạnh tranh đến năm 2030. Phương hướng phát triển của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam trong thời gian tới. Quan điếm nâng cao năng lực cạnh tranh trong cung ứng dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam.
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Nâng cao chất lượng dịch vụ. Mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu của ACV. Hoàn thiện bộ máy tổ chức ACV.
Cải tiến quy trình cung ứng dịch vụ. Nghiên cứu, đầu tư phát triển các dịch vụ mới tại cảng hàng không. Tăng cường hợp tác quốc tế. Đồng bộ và tiêu chuẩn hóa cơ chế quản lý, các quy định về tài chính và quy hoạch mạng lưới.
Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với các Bộ. 136 PHẦN KẾT LUẬN CHUNG. 141 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt tắt Tổng công ty Cảng hàng không ACV Airports Corporation of Vietnam Việt Nam Đầu tư - Kinh doanh - Chuyển BOT Build - Operate - Transfer giao BT Build - Transfer Đầu tư – Chuyển giao Civil Aviation Authority of Viet CAAV Cục Hàng không Việt Nam Nam CAGR Compound Annual Growth Rate Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm CHK Airport Cảng hàng không CHKQT International Airport Cảng hàng không quốc tế CTCP Joint stock company Công ty cổ phần Comprehensive Partnership and Hiệp định Đối tác toàn diện và CPTPP Trans-Pacific Partnership. tiến bộ xuyên Thái Bình Dương HK Passenger Hành khách HKDD Domestic Airline Hàng không dân dụng International Civil Aviation Tổ chức Hàng không dân dụng ICAO Organization quốc tế GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội PPP Public Private Partnership (PPP) Hợp tác công tư R&D Research & Development Nghiên cứu và phát triển TW Centre Trung ương VN Vietnamese Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới International Air Transport Hiệp hội Vận tải hàng không IATA Association quốc tế DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mối quan hệ giữa mô hình Parasuraman (1985) [88] và (1988) [89].
Tổng hợp 22 biến quan sát của thang đo SERVQUAL. Sản lượng hành khách, hàng hóa thông qua ACV năm 2012-2017. Tổng hợp tăng trưởng kinh tế Việt Nam từ năm 2012-2017. Kích thước và cơ cấu mẫu nghiên cứu.
Kết quả tỷ lệ khảo sát mẫu nghiên cứu. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình. Hệ số hồi quy riêng phần.
Ma trận SWOT. 118 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Các lợi thế cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh. Chiến lược cạnh tranh - Vị thế cạnh tranh - Lợi thế cạnh tranh.
Mối quan hệ năng lực cạnh tranh. Mô hình chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh. Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng.
Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ASCI). Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của châu Âu (ECSI). Mô hình lý thuyết các yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh cho công ty. Các điểm quản lý của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam .2: Sơ đồ tổ chức Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam.
Sản lượng hạ cất cánh của tàu bay năm 2012-2017. Chỉ tiêu tài chính về doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của ACV qua các năm 2012-2017 .5: Thống kê một số chỉ tiêu tài chính của ACV qua các năm 2012-2017. Số tiền nộp ngân sách của ACV năm 2012-2017. Tổng công suất thiết kế dự kiến giai đoạn 2011-2050 (triệu khách/năm) .8: Qui mô hành khách của ACV so với các cảng hàng không trong khu vực năm 2017 .9: Qui mô doanh thu của ACV so với các cảng hàng không trong khu vực năm 2017 .10: Tỷ lệ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm thấp so với khu vực.11: Doanh thu phi hàng không trên một khách của ACV thuộc mức thấp khu vực năm 2017 .12: Mức phí phục vụ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm cao với khu vực năm 2017.
Tính cấp thiết của đề tài Toàn cầu hóa tiếp tục phát triển, các vấn đề toàn cầu hóa diễn biến phức tạp hơn trước, liên kết kinh tế ngày càng mở rộng, linh hoạt và khó lường. Quá trình hình thành các khu vực thương mại tự do thế hệ mới được đẩy nhanh tại hầu khắp các khu vực trên thế giới, nhất là Châu Á - Thái Bình Dương. Trong giai đoạn tới, quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam ngày càng sâu rộng, toàn diện, bên cạnh việc mở ra nhiều cơ hội cho phát triển nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế như thực hiện các hiệp định thương mại tự do, thực hiện đầy đủ các cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các cam kết có tiêu chuẩn cao trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Do vậy, đánh giá một cách đầy đủ và rõ hơn khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp cảng hàng không Việt Nam nói riêng để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của chúng trong tiến trình hội nhập là rất cần thiết.
Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và của ngành đặt trong môi trường hoạt động chung của toàn bộ nền kinh tế. Như vậy, khả năng cạnh tranh trước hết phụ thuộc vào chiến lược sản xuất kinh doanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, của ngành và môi trường đầu tư kinh doanh của quốc gia. Các yếu tố quan trọng của môi trường kinh doanh là bối cảnh kinh tế vĩ mô và hệ thống pháp luật, pháp quy và chính sách của Nhà nước về các lĩnh vực thương mại, đầu tư, tài chính, cải cách doanh nghiệp, nguồn nhân lực, khoa học công nghệ. Hàng không là một ngành kinh tế quan trọng, việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp cảng hàng không hướng tới việc đáp ứng nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh trong xu thế toàn cầu, cạnh tranh ngày càng gay gắt hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh ACV đến năm 2030 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/luan-an-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-acv-den-nam-2030
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh ACV đến năm 2030" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam đến năm 2030: Chiến lược và giải pháp phát triển toàn diện."
Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh ACV đến năm 2030" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh ACV đến năm 2030" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh ACV đến năm 2030" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.