Ebook corporate governance and contingency theory a structural equation modeling
Tài liệu: Ebook corporate governance and contingency theory a structural equation modeling approach and accounting risk implications. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Brawijaya University, Victoria University
Corporate Governance, Accounting, Management Science
Luan An
Ebook
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hạn chế nghiên cứu quản trị doanh nghiệp hiện tại
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Brawijaya University, Victoria University
- Chuyên ngành:
- Corporate Governance, Accounting, Management Science
- Tác giả:
- Abdul Ghofar
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hạn chế nghiên cứu quản trị doanh nghiệp hiện tại
Nhiều nghiên cứu hiện có về quản trị doanh nghiệp và hiệu quả của nó còn tồn tại những hạn chế đáng kể. Phần lớn các công trình chưa chú ý đầy đủ đến các yếu tố môi trường và tổ chức. Những yếu tố này có ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành cấu trúc quản trị doanh nghiệp. Chúng cũng tác động trực tiếp đến mức độ hiệu quả của quản trị. Hơn nữa, các nghiên cứu thường tập trung vào một chiều duy nhất của hiệu quả, ví dụ như hiệu suất hoạt động hoặc chất lượng thu nhập, mà bỏ qua bức tranh tổng thể. Sự phân tích tách rời giữa các yếu tố quyết định và hiệu quả quản trị cũng là một vấn đề. Đa số nghiên cứu được thực hiện tại các nước phát triển, nơi có hệ thống kiểm soát và các vấn đề khác biệt so với các quốc gia đang phát triển. Về phương pháp luận, các thước đo được sử dụng để đại diện cho cấu trúc quản trị thường thiếu tính xác thực và độ tin cậy. Những hạn chế này dẫn đến các kết quả nghiên cứu không nhất quán, cản trở việc hiểu sâu sắc về hiệu quả quản trị và các nguyên nhân dẫn đến quản trị kém.
1.1. Giới hạn về các yếu tố ảnh hưởng cấu trúc quản trị
Các nghiên cứu hiện tại thường thiếu sự xem xét toàn diện. Chúng bỏ qua yếu tố môi trường bên ngoài và các yếu tố tổ chức nội bộ. Các yếu tố này là nền tảng định hình cơ cấu quản trị doanh nghiệp. Điều này có tác động trực tiếp đến hiệu quả. Sự không chắc chắn của môi trường đòi hỏi cơ cấu quản trị linh hoạt.
1.2. Tập trung hẹp vào một chiều hiệu quả quản trị
Đa số nghiên cứu chỉ đánh giá một khía cạnh hiệu quả. Hoặc là hiệu suất hoạt động, hoặc là chất lượng thu nhập. Cách tiếp cận này tạo ra cái nhìn phiến diện. Hiệu quả quản trị doanh nghiệp cần được đánh giá đa chiều. Bao gồm cả khả năng giảm thiểu quản lý lợi nhuận.
1.3. Vấn đề phương pháp luận và bối cảnh nghiên cứu
Nhiều nghiên cứu tách biệt yếu tố quyết định và hiệu quả. Các nghiên cứu chủ yếu diễn ra ở các nước phát triển. Các quốc gia này có bối cảnh kiểm soát khác biệt. Các thước đo quản trị thường thiếu giá trị và độ tin cậy. Điều này tạo ra kết quả mâu thuẫn. Hạn chế hiểu biết về các công ty quản trị yếu kém.
II.Lý thuyết contingency Nền tảng cấu trúc quản trị
Nghiên cứu này vận dụng lý thuyết contingency để giải quyết các hạn chế hiện có trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp. Lý thuyết contingency là nền tảng cốt lõi, lập luận rằng không có một cơ cấu quản trị tối ưu nào phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Thay vào đó, cơ cấu quản trị doanh nghiệp hiệu quả phải phù hợp với các yếu tố bối cảnh cụ thể như môi trường kinh doanh và chiến lược của công ty. Mục tiêu tổng thể của nghiên cứu là phân tích các yếu tố như cạnh tranh kinh doanh và chiến lược. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc quản trị và hiệu quả của quản trị doanh nghiệp. Nghiên cứu sử dụng một khung lý thuyết và khái niệm tích hợp, được mô hình hóa bằng phương pháp Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM). Mục tiêu là cải thiện hiệu suất, nâng cao chất lượng thu nhập và giảm thiểu khả năng quản lý lợi nhuận. Lý thuyết này cung cấp một cách tiếp cận toàn diện, cho phép hiểu rõ hơn về cách các doanh nghiệp nên thiết kế cơ cấu quản trị của họ để tối ưu hóa hiệu quả trong các điều kiện khác nhau.
2.1. Mục tiêu tích hợp lý thuyết và khái niệm
Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết contingency. Mục tiêu chính là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu quản trị doanh nghiệp. Các yếu tố như cạnh tranh kinh doanh và chiến lược được xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả quản trị. Một khung lý thuyết và khái niệm tích hợp được áp dụng.
2.2. Mô hình hóa mối quan hệ bằng SEM
Phương pháp Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng. SEM giúp hình thức hóa và mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp. Giữa các yếu tố quyết định và hiệu quả quản trị. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất và chất lượng thu nhập. Đồng thời giảm thiểu rủi ro quản lý lợi nhuận.
2.3. Lý thuyết contingency định hình cơ cấu tổ chức
Lý thuyết contingency đóng vai trò trung tâm. Lý thuyết này khẳng định rằng môi trường kinh doanh. Cùng với chiến lược doanh nghiệp, định hình cơ cấu quản trị. Cơ cấu tổ chức phải phù hợp với bối cảnh cụ thể. Điều này đảm bảo tính thích nghi và tối đa hóa hiệu quả.
III.Yếu tố môi trường chiến lược ảnh hưởng đến quản trị
Cơ cấu quản trị doanh nghiệp không tồn tại độc lập mà bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố bên ngoài và bên trong. Cạnh tranh kinh doanh là một yếu tố môi trường then chốt. Mức độ cạnh tranh trong ngành đòi hỏi các quyết định quản trị phù hợp. Doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh cao cần một cơ cấu quản trị linh hoạt và nhanh nhạy để phản ứng với áp lực thị trường. Đồng thời, chiến lược của doanh nghiệp cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết kế cơ cấu quản trị. Một chiến lược tăng trưởng mạnh mẽ có thể đòi hỏi một hội đồng quản trị năng động hơn. Một chiến lược phòng thủ có thể tập trung vào kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro. Sự phù hợp chiến lược là điều tối quan trọng. Cơ cấu quản trị doanh nghiệp phải được thiết kế để hỗ trợ và thúc đẩy các mục tiêu chiến lược của công ty. Sự phù hợp này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực. Các quyết định liên quan đến hội đồng quản trị, quyền lực của cổ đông và cơ cấu bồi thường điều hành đều chịu tác động bởi những yếu tố này.
3.1. Tác động của cạnh tranh kinh doanh
Cạnh tranh kinh doanh là một yếu tố quan trọng. Nó định hình các quyết định về quản trị doanh nghiệp. Môi trường cạnh tranh đòi hỏi cơ cấu quản trị linh hoạt. Điều này giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng. Nó cũng ảnh hưởng đến việc phân bổ quyền lực, trách nhiệm trong hội đồng quản trị.
3.2. Vai trò của chiến lược doanh nghiệp
Chiến lược của doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp. Nó định hướng cách cơ cấu quản trị được thiết lập. Chiến lược tăng trưởng có thể yêu cầu giám sát khác. Chiến lược duy trì có thể tập trung vào kiểm soát nội bộ. Sự phù hợp chiến lược là cần thiết để đạt mục tiêu.
3.3. Sự phù hợp chiến lược và cơ cấu tổ chức hiệu quả
Cơ cấu quản trị doanh nghiệp cần phù hợp với chiến lược tổng thể. Sự phù hợp này tối đa hóa hiệu suất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho công ty. Cơ cấu tổ chức và quản trị phải hỗ trợ mục tiêu chiến lược. Điều này đảm bảo sự gắn kết trong toàn bộ doanh nghiệp.
IV.Đánh giá hiệu quả quản trị doanh nghiệp SEM rủi ro
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả quản trị doanh nghiệp một cách toàn diện, vượt ra ngoài các thước đo truyền thống. Một trong những mục tiêu chính là phân tích cách quản trị doanh nghiệp góp phần vào việc nâng cao hiệu suất hoạt động. Quản trị hiệu quả không chỉ tạo ra giá trị cho cổ đông mà còn tối ưu hóa các quy trình vận hành và tài chính. Bên cạnh hiệu suất, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của quản trị trong việc đảm bảo chất lượng thu nhập. Quản trị tốt giúp giảm thiểu khả năng quản lý lợi nhuận (earnings management), một hành vi có thể làm sai lệch thông tin tài chính và gây rủi ro cho nhà đầu tư. Việc giảm thiểu rủi ro kế toán là một chỉ số quan trọng khác của hiệu quả quản trị. Để phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả quản trị, nghiên cứu sử dụng phương pháp Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM). SEM cung cấp một công cụ mạnh mẽ để kiểm định các giả thuyết, xác định các mối liên hệ nhân quả và đưa ra một cái nhìn định lượng, toàn diện về cách các yếu tố cấu trúc quản trị ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của doanh nghiệp.
4.1. Nâng cao hiệu suất hoạt động và giá trị cổ đông
Quản trị doanh nghiệp hiệu quả cải thiện rõ rệt hiệu suất. Nó tạo ra giá trị bền vững cho các cổ đông. Quyết định của hội đồng quản trị có tác động lớn. Điều này tối ưu hóa hoạt động và lợi nhuận. Sự minh bạch cũng góp phần vào niềm tin của các bên liên quan.
4.2. Đảm bảo chất lượng thu nhập giảm thiểu quản lý lợi nhuận
Quản trị tốt nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Nó giảm thiểu khả năng quản lý lợi nhuận (agency theory). Điều này cũng giúp giảm rủi ro kế toán. Các biện pháp kiểm soát chặt chẽ là cần thiết. Khả năng giám sát của hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng.
4.3. Phương pháp SEM phân tích mối quan hệ phức tạp
Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) là công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích các mối quan hệ phức tạp. Giữa các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả quản trị. Cung cấp một cái nhìn định lượng, toàn diện. SEM giúp xác định các yếu tố quyết định và tác động của chúng.
V.Phát triển lý thuyết và ứng dụng tại quốc gia đang phát triển
Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu này là việc áp dụng và kiểm định khung lý thuyết đã phát triển trong một bối cảnh cụ thể. Indonesia được chọn làm trường hợp nghiên cứu để minh họa và kiểm tra các lập luận về quản trị doanh nghiệp và lý thuyết contingency. Việc tập trung vào một quốc gia đang phát triển giúp giải quyết hạn chế của nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các nền kinh tế phát triển. Bối cảnh này mang lại những hiểu biết độc đáo về cách các yếu tố môi trường và chiến lược tác động đến cơ cấu quản trị và hiệu quả của nó trong một môi trường có đặc điểm riêng. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc phân tích trường hợp cụ thể. Các kết quả và mô hình được so sánh với các nghiên cứu khác và các quốc gia khác. Mục tiêu là đưa ra các kết luận tổng quát hơn và góp phần vào việc phát triển lý thuyết. Điều này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết học thuật về quản trị doanh nghiệp mà còn cung cấp những hướng dẫn thực tiễn có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và các hội đồng quản trị tại các thị trường mới nổi.
5.1. Ứng dụng khung nghiên cứu tại Indonesia
Khung lý thuyết và mô hình được áp dụng tại Indonesia. Đây là một trường hợp nghiên cứu cụ thể. Điều này giúp kiểm chứng các lập luận đã phát triển. Nó cũng cho thấy tính khả thi, khả năng ứng dụng. Bối cảnh quốc gia đang phát triển mang lại cái nhìn độc đáo.
5.2. Phân tích so sánh và phát triển lý thuyết
Kết quả nghiên cứu được phân tích so sánh. Với các nghiên cứu khác và các quốc gia khác. Điều này nhằm đưa ra các kết luận tổng quát. Góp phần vào việc phát triển lý thuyết contingency trong quản trị doanh nghiệp. Mở rộng hiểu biết về lý thuyết các bên liên quan.
5.3. Đóng góp cho thực tiễn và lý thuyết quản trị doanh nghiệp
Nghiên cứu đóng góp vào hiểu biết sâu sắc hơn. Về cơ cấu quản trị doanh nghiệp. Đặc biệt trong các thị trường mới nổi. Cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho hội đồng quản trị. Hỗ trợ xây dựng chính sách quản trị hiệu quả và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Giáo trình Quản trị Công ty và Lý thuyết Bất định: Tiếp cận Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) & Kiểm soát Rủi ro Kế toán
Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)
Corporate Governance and Contingency Theory: A Structural Equation Modeling Approach and Accounting Risk Implications (tác giả Abdul Ghofar và Sardar M. Islam, thuộc series chuyên khảo danh giá Contributions to Management Science của Nhà xuất bản Springer) là tài liệu học thuật và giáo trình chuyên khảo cao cấp chuẩn mực quốc tế. Cuốn sách định vị ở giai đoạn chuyên sâu trong chương trình đào tạo Cử nhân chất lượng cao năm cuối, Thạc sĩ (MBA, M.Sc) và Nghiên cứu sinh (Tiến sĩ/DBA) thuộc các khối ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chiến lược, Kế toán - Kiểm toán và Tài chính Doanh nghiệp.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP |
| |
| [ Môi trường kinh doanh ] --------+ |
| (Mức độ cạnh tranh) | |
| | v |
| | [ Cấu trúc Quản trị ] ----> [ Hiệu quả hoạt động ] |
| v (CG Mechanisms) (ROA) |
| [ Chiến lược DN ] --------------+ | |
| (Prospector vs Defender) | v |
| +---------------> [ Chất lượng lợi nhuận ] |
| (Kiểm soát rủi ro) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes):
- Làm chủ nền tảng lý thuyết bất định (Contingency Theory): Hiểu rõ cách môi trường kinh doanh và định hướng chiến lược định hình cấu trúc quản trị công ty thay vì áp dụng máy móc mô hình đơn nhất.
- Phân tích đa chiều về hiệu quả quản trị: Đánh giá đồng thời vai trò thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh (Performance Role) và vai trò kiểm soát tài chính, giảm thiểu rủi ro kế toán (Financial Control & Earnings Quality Role).
- Thành thạo phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM): Nắm vững kỹ thuật xử lý các khái niệm tiềm ẩn phức tạp bằng phần mềm AMOS, khắc phục sai số đo lường của các phương pháp hồi quy truyền thống.
Điểm đặc sắc của giáo trình: Khác với các tài liệu quản trị công ty truyền thống vốn chỉ nhìn qua lăng kính Lý thuyết đại diện (Agency Theory) trong bối cảnh các nước phát triển, cuốn sách tiên phong kết hợp Lý thuyết ngẫu nhiên/bất định để giải thích hành vi quản trị tại các nền kinh tế mới nổi (Emerging Markets). Cuốn sách đồng thời cung cấp phương pháp luận toán học – thống kê mẫu mực cho các đề tài nghiên cứu định lượng cấp độ cao.
Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)
Các chương/chủ đề chính
Cuốn giáo trình được tổ chức mạch lạc qua 7 chương mang tính hệ thống chặt chẽ:
- Chương 1 - Giới thiệu & Khung nghiên cứu tổng quát: Đặt vấn đề về những khoảng trống trong nghiên cứu quản trị công ty; xác lập các câu hỏi cốt lõi về mối quan hệ giữa môi trường cạnh tranh, chiến lược doanh nghiệp, cơ chế quản trị và rủi ro kế toán.
- Chương 2 - Tổng quan lý thuyết chuyên sâu: Khảo cứu toàn diện Lý thuyết đại diện, Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), nguyên tắc quản trị OECD, cấu trúc sở hữu, hội đồng quản trị, ban kiểm soát/ủy ban kiểm toán và hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Chương 3 - Khung khái niệm và Phát triển hệ thống giả thuyết: Xây dựng mô hình tích hợp đa biến; thiết lập các giả thuyết kiểm định tác động tương hỗ giữa môi trường, chiến lược (theo mô hình Miles & Snow) với cấu trúc quản trị và chất lượng lợi nhuận.
- Chương 4 - Phương pháp luận và Mô hình SEM: Cơ sở toán học của mô hình phương trình cấu trúc dựa trên hiệp phương sai (Covariance-based SEM); phân biệt mô hình đo lường phản xạ (Reflective) và hình thành (Formative); quy trình xử lý dị biệt đa biến và kiểm định Bootstrap.
- Chương 5 - Kết quả thực nghiệm và Kiểm định mô hình: Trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định mô hình đo lường đơn nhân tố (Single-factor congeneric models), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Phân tích đường dẫn cấu trúc (Structural Path Analysis) qua 4 mô hình so sánh.
- Chương 6 - Thảo luận & Hàm ý quản trị: Diễn giải sâu sắc ý nghĩa thống kê; luận bàn về cơ chế thay thế/bổ sung của cạnh tranh thị trường đối với quản trị công ty; phân tích quản trị công ty như một công cụ kiểm soát rủi ro kế toán (Accounting Risk Mitigation).
- Chương 7 - Tổng kết, Giới hạn & Định hướng tương lai: Khái quát hóa các phát hiện lý thuyết, nêu bật giới hạn về mẫu nghiên cứu và gợi mở các hướng phát triển mô hình cho các nhà nghiên cứu tiếp theo.
Chương 1-2: Nền tảng lý luận
└──> Chương 3: Khung khái niệm & Giả thuyết
└──> Chương 4: Phương pháp toán học SEM
└──> Chương 5: Kết quả thực nghiệm
└──> Chương 6-7: Luận giải & Ứng dụng
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Hệ thống lý thuyết quản trị: Sự giao thoa giữa Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory) và Lý thuyết bất định (Contingency Theory của Donaldson).
- Phân loại chiến lược kinh doanh Miles & Snow: Nhận diện và đo lường hai trường phái chiến lược đối lập: Doanh nghiệp tiên phong đổi mới (Prospectors) và Doanh nghiệp phòng thủ tối ưu chi phí (Defenders).
- Khung quản trị rủi ro & kiểm soát nội bộ: Vận dụng khung chuẩn COSO, chỉ số quản trị rủi ro (RMI) và chỉ số kiểm soát nội bộ (ICI) gắn liền với chuẩn mực quốc tế OECD.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills): Khởi tạo, ước lượng và tinh chỉnh mô hình SEM trên phần mềm AMOS; đọc và đánh giá các chỉ số độ khớp của mô hình như CMIN/df, GFI, AGFI, CFI, TLI, RMSEA, AIC, CAIC; xử lý vi phạm giả định phân phối chuẩn bằng kỹ thuật Bootstrap.
- Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Đánh giá tính phù hợp (contingent fit) giữa cấu trúc quản trị với bối cảnh vận hành; phân tích hành vi điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management) thông qua biến kế toán dồn tích bất thường tuyệt đối (Absolute Discretionary Accruals - ADA).
- Năng lực ứng dụng thực tiễn (Practical Competencies): Thiết kế cơ cấu Hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập, năng lực tài chính của Ủy ban kiểm toán và quy chế quản trị nội bộ tối ưu theo đặc thù ngành.
Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)
Cuốn sách được biên soạn với phương pháp sư phạm hiện đại: Giảng dạy dựa trên nghiên cứu (Research-led Teaching) kết hợp Học tập qua giải quyết vấn đề (Problem-based Learning).
+--------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH HỌC TẬP QUA DỮ LIỆU THỰC NGHIỆM |
| |
| [ Lý thuyết nền tảng ] |
| │ |
| ▼ |
| [ Xây dựng Thang đo & Chỉ báo ] (Reflective vs Formative) |
| │ |
| ▼ |
| [ Phân tích AMOS / SEM ] (CFA, Fit Indices, Bootstrap) |
| │ |
| ▼ |
| [ Đánh giá Rủi ro Kế toán ] (Earnings Management / Accruals) |
+--------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp sư phạm & Tình huống thực nghiệm
Giáo trình đưa người học đi từ bản chất vấn đề lý thuyết đến việc hiện thực hóa thành các biến số đo lường cụ thể. Điểm mạnh vượt trội là việc sử dụng bộ dữ liệu thực nghiệm thực tế từ các doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn tái cấu trúc kinh tế. Người học không chỉ tiếp thu lý thuyết suông mà được trực tiếp quan sát cách xử lý dữ liệu bảng (panel data), lọc ngoại lai đa biến (multivariate outliers) và phân tích đường dẫn thực tế.
Thực hành và Đánh giá kết quả
- Bài tập thực hành dữ liệu: Người học được khuyến khích tái lập (replicate) các mô hình toán học trong chương 4 và 5 bằng phần mềm AMOS/SPSS trên các tập dữ liệu tự thu thập.
- Phương pháp đánh giá gợi nghị:
- Xây dựng đề cương nghiên cứu định lượng độc lập (Research Proposal).
- Thực hiện bài tập chuyên đề: Đánh giá độ tin cậy thang đo (Construct Reliability - CR, Average Variance Extracted - AVE) và phân tích chỉ số điều chỉnh (Modification Indices).
- Thuyết trình phản biện các giả thuyết trái chiều về vai trò của HĐQT độc lập và cấu trúc sở hữu tập trung.
Hướng dẫn tự học cho học viên
Học viên nên tiếp cận tài liệu theo chu trình 3 bước:
- Đọc hiểu tường tận cơ sở lý thuyết tại Chương 2 và khung khái niệm tại Chương 3.
- Tự tay thực hành các cú pháp thống kê, giải mã các bảng kết quả AMOS ở Chương 5.
- Liên hệ các phát hiện tại Chương 6 với thực tiễn thị trường vốn tại Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển tương đồng.
Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)
| Trục so sánh | Cách tiếp cận truyền thống | Tiếp cận đột phá trong giáo trình |
|---|---|---|
| Góc nhìn lý thuyết | Đơn nhất (Lý thuyết đại diện thuần túy) | Đa chiều tích hợp (Lý thuyết bất định + Đại diện) |
| Môi trường ứng dụng | Thị trường phát triển (Anh - Mỹ) | Thị trường mới nổi & Đang chuyển đổi |
| Mô hình định lượng | Hồi quy OLS / Dữ liệu bảng đơn giản | Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) trên AMOS |
| Mục tiêu quản trị | Chỉ tập trung vào Tỷ suất sinh lời (ROA/ROE) | Cân bằng giữa Hiệu quả kinh doanh & Giảm rủi ro kế toán |
- Giải quyết mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước: Giải mã lý do tại sao các nghiên cứu kinh điển về mối liên hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả hoạt động thường cho kết quả phân tán, mâu thuẫn (mixed results). Tác giả chỉ ra rằng sự thiếu vắng các yếu tố bất định (mức độ cạnh tranh thị trường, chiến lược doanh nghiệp) chính là nguyên nhân gây ra sự sai lệch này.
- Đưa rủi ro kế toán vào trọng tâm nghiên cứu: Giáo trình làm rõ quản trị công ty không chỉ là công cụ gia tăng lợi nhuận mà trước hết là cơ chế giảm thiểu rủi ro báo cáo tài chính (Creative Accounting / Earnings Management), bảo vệ sự minh bạch thông tin trước các cú sốc thị trường.
- Tính thực tiễn cao đối với các nhà hoạch định: Tài liệu chứng minh cơ chế cạnh tranh thị trường có thể đóng vai trò "thay thế" (substitute) cho một số cơ chế kiểm soát nội bộ rườm rà, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí tuân thủ nhưng vẫn duy trì tính minh bạch cao.
Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
│
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[ Sau đại học & NCS ] [ Giảng viên / Đào tạo ] [ Chuyên gia thực hành ]
- Luận văn Thạc sĩ - Giáo trình chuyên đề - Thành viên HĐQT, CFO
- Luận án Tiến sĩ - Tài liệu nghiên cứu - Kiểm toán viên, Risk Mgr
- Học viên Cao học & Nghiên cứu sinh: Là cẩm nang chuẩn mực cho các học viên chuyên ngành Quản trị, Tài chính, Kế toán đang thực hiện luận văn Thạc sĩ hoặc luận án Tiến sĩ ứng dụng phương pháp định lượng SEM/AMOS.
- Sinh viên đại học năm cuối khối ngành Kinh tế: Sinh viên chất lượng cao, sinh viên chương trình liên kết quốc tế làm khóa luận tốt nghiệp về đề tài Quản trị công ty, Báo cáo tài chính, Kiểm toán.
- Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về Quản trị học đại cương, Kế toán tài chính, Nguyên lý tài chính doanh nghiệp và Thống kê ứng dụng/Kinh tế lượng cơ bản.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chính để thiết kế bài giảng các học phần: Quản trị công ty nâng cao, Kế toán quản trị chiến lược, Phương pháp nghiên cứu định lượng trong kinh doanh.
- Chuyên gia thực hành doanh nghiệp: Thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc tài chính (CFO), Trưởng ban Kiểm soát, Chuyên gia quản trị rủi ro muốn tham khảo khung chuẩn quản trị thích ứng theo chiến lược công ty.
Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Giáo trình này phù hợp nhất với cấp độ đào tạo nào?
Tài liệu được thiết kế tối ưu cho bậc Sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) và các nhà nghiên cứu học thuật. Tuy nhiên, sinh viên Cử nhân năm cuối có định hướng làm nghiên cứu khoa học hoặc khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn toàn có thể sử dụng hiệu quả.
2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi đọc sách?
Bạn cần nắm vững nguyên lý thống kê suy diễn cơ bản (hồi quy đa biến, tương quan), hiểu biết đại cương về cấu trúc doanh nghiệp cổ phần và các chỉ số báo cáo tài chính cơ bản (ROA, biến dồn tích kế toán).
3. Điểm khác biệt lớn nhất so với các tài liệu quản trị công ty khác là gì?
Sự khác biệt cốt lõi là tính tích hợp liên ngành và phương pháp luận: Sách gắn kết chặt chẽ giữa Chiến lược - Quản trị - Kế toán tài chính và sử dụng kỹ thuật SEM toàn diện trên phần mềm AMOS để kiểm định mô hình, thay vì các phép phân tích đơn biến truyền thống.
4. Người tự học có thể ứng dụng phương pháp SEM trong sách như thế nào?
Cuốn sách cung cấp đầy đủ sơ đồ đường dẫn, bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa (standardized regression weights), bảng chỉ số phương sai và các bước tinh chỉnh mô hình đo lường (CFA). Người học có thể làm theo từng bước để làm chủ quy trình phân tích SEM trong nghiên cứu của chính mình.
5. Sách có đi kèm các thang đo và chỉ báo cụ thể không?
Có. Giáo trình trình bày chi tiết hệ thống chỉ báo đo lường: Chỉ số cạnh tranh thị trường (Herfindahl Index), Thang đo chiến lược Miles & Snow, Thang đo cơ cấu HĐQT, Chỉ số quản trị rủi ro & kiểm soát nội bộ (ICRM), và Thang đo dồn tích bất thường (Discretionary Accruals).
Kết luận (150 từ)
Corporate Governance and Contingency Theory: A Structural Equation Modeling Approach and Accounting Risk Implications là một công trình học thuật xuất sắc, kết nối hoàn hảo giữa tư duy quản trị chiến lược đương đại và kỹ thuật phân tích định lượng đỉnh cao. Giáo trình không chỉ cung cấp một khung lý thuyết bất định đột phá về quản trị công ty mà còn mở ra chuẩn mực phương pháp luận trong việc xử lý rủi ro kế toán và bảo vệ tính minh bạch của thị trường tài chính.
Lộ trình học tập đề xuất:
- Nghiên cứu sâu bản chất lý thuyết đại diện và lý thuyết bất định.
- Nắm vững kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) trên AMOS.
- Vận dụng linh hoạt các thang đo quản trị và kiểm soát rủi ro kế toán vào bối cảnh doanh nghiệp thực tế.
Tài nguyên bổ trợ tham khảo:
- Nguyên tắc Quản trị Công ty của G20/OECD.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm IBM SPSS AMOS cho phân tích đa biến.
- Các công bố quốc tế thuộc chuỗi Contributions to Management Science (Springer).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộContributions to Management Science Abdul Ghofar Sardar M. Islam Corporate Governance and Contingency Theory A Structural Equation Modeling Approach and Accounting Risk Implications Contributions to Management Science More information about this series at http://www.com/series/1505 Abdul Ghofar • Sardar M. Islam Corporate Governance and Contingency Theory A Structural Equation Modeling Approach and Accounting Risk Implications Abdul Ghofar Sardar M. Islam Brawijaya University VISES, College of Business Malang Victoria University Indonesia Melbourne Australia ISSN 1431-1941 ISSN 2197-716X (electronic) ISBN 978-3-319-10995-4 ISBN 978-3-319-10996-1 (eBook) DOI 10.1007/978-3-319-10996-1 Springer Cham Heidelberg New York Dordrecht London Library of Congress Control Number: 2014956505 © Springer International Publishing Switzerland 2015 This work is subject to copyright.
All rights are reserved by the Publisher, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustrations, recitation, broadcasting, reproduction on microfilms or in any other physical way, and transmission or information storage and retrieval, electronic adaptation, computer software, or by similar or dissimilar methodology now known or hereafter developed. Exempted from this legal reservation are brief excerpts in connection with reviews or scholarly analysis or material supplied specifically for the purpose of being entered and executed on a computer system, for exclusive use by the purchaser of the work. Duplication of this publication or parts thereof is permitted only under the provisions of the Copyright Law of the Publisher’s location, in its current version, and permission for use must always be obtained from Springer. Permissions for use may be obtained through RightsLink at the Copyright Clearance Center.
Violations are liable to prosecution under the respective Copyright Law. The use of general descriptive names, registered names, trademarks, service marks, etc. in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use. While the advice and information in this book are believed to be true and accurate at the date of publication, neither the authors nor the editors nor the publisher can accept any legal responsibility for any errors or omissions that may be made.
The publisher makes no warranty, express or implied, with respect to the material contained herein. Printed on acid-free paper Springer is part of Springer Science+Business Media (www.com) Preface Introduction There are many studies that focus on observing corporate governance and its effectiveness. However these studies have several major limitations, namely: (1) most of the research has paid less attention to environmental and organizational factors that might influence firms in structuring their corporate governance and might have an impact on the effectiveness of corporate governance (Aguilera, Filatotchev, & Jackson, 2008); (2) the studies usually focus only on a single role or dimension of corporate governance effectiveness, that is, either on the perfor- mance role or earnings quality role; (3) the studies discuss the determinants and effectiveness of corporate governance separately; (4) the research has largely been undertaken in developed countries which have different control system and prob- lems compared to developing countries; and (5) methodologically, in general, they use relatively less valid and reliable measures in representing the corporate gover- nance construct (Larcker, Richardson, & Tuna, 2007). As a result, research on the effectiveness of corporate governance has produced mixed results, thus limiting understanding of the effectiveness of corporate governance, as well as the deter- minants of poorly governed firms.
Objectives Drawing from contingency theory, the general research objective of this study is to analyse factors (business competition and strategy) which influence or determine corporate governance structure and the effectiveness of corporate governance (improving performance and earnings quality by minimizing the likelihood of earnings management) in an integrated theoretical and conceptual framework formalized and modelled by structural equation modelling (SEM) methods. v vi Preface The specific objectives of this study are (1) to apply the developed theoretical and conceptual framework and the model to Indonesia as a case study for illustra- tions, operationalization and investigation of the arguments developed in this study and (2) to analyse the case study and model results comparatively with other studies and countries for making general conclusions and theory development. Critical Literature Review The contingency theory of corporate governance has two main arguments, which are (1) business environment and strategy determines corporate governance struc- ture; and (2) corporate governance has two roles, which are improving performance and ensuring the quality of earnings by minimizing the likelihood of earnings management. It is argued that in competitive industries, firms tend to have weaker corporate governance, as competition might reduce agency problems, while corporate gov- ernance might impose high tangible and intangible costs.
Prospector type strategy firms, which are characterized as innovative, aggressive and high growth firms, are argued to have strong governance in order to assist them in selecting and managing risky projects, as well as managing diversified and complex organizations. With regard to the roles or objectives of corporate governance, the normative argument asserts that corporate governance should be able to achieve both roles (performance and earnings quality/financial control role) simultaneously. Never- theless, the normative argument has been challenged, as the financial control role might jeopardize managerial flexibility which leads to poor performance (Young, 2003). Hendry and Kiel (2004) argued that the balance between the financial control and strategic control role would depend on the environmental and organi- zational context in which a firm operates.
Therefore, as corporate governance structure and its effectiveness are determined by environmental and organizational factors, research should include the determinants and effectiveness of corporate governance in an integrated model to obtain a better understanding of corporate governance structure and its effectiveness. Methodology This study employs structural equation modelling (SEM), using Analysis of Moment Structures (AMOS) for data analysis, because it allows the evaluation of the reliability and validity of indicators used in representing a complex construct, such as corporate governance and business strategy. It is also possible to examine a series of dependence relationships among the measured variables and latent con- structs, as well as between several constructs simultaneously, as developed in this Preface vii study. This study uses 66 Indonesian firms which were selected using purposive sampling method as samples, and a three-year period (2008–2010) for observations (198 observations).
The Indonesian application was the case study for illustrations for applying the arguments developed in this study. However, the results from the case study and model were analysed comparatively with other studies and countries for making general conclusions and hypothesis/theory development. Results, Discussion, and Implications The findings suggest that business competition as an environmental factor and strategy as an organizational factor influence corporate governance structure. Mar- ket competition was found to be a substitute of corporate governance.
Prospector strategy type firms were also found to have stronger governance. It can be con- cluded that in structuring their corporate governance, firms might not only consider regulations, but also business environment and strategy. With regard to corporate governance effectiveness, this study found that corporate governance had a nega- tive relationship with earnings management, indicating that corporate governance was effective in improving earnings quality. That also showed that corporate governance could be used as a risk management mechanism especially in mitigat- ing accounting risks.
However, it failed to provide any strong evidence on the relationship between corporate governance and performance. This finding indicates that Indonesian corporate governance is dominated by an ethical-based approach, which highlights the financial control role of corporate governance. The findings provide general and comparative insights into the issues of corporate governance and its effectiveness and determinants relevant for wider contexts. Many thanks to Professor Peter Sheehan and Associate Professor Ern Chen Loo for their intellectually stimulating comments.
We would also like to show our special thanks to Associate Professor Ern Chen Loo and Neelan Mahraj for their thoughtful scrutiny and proofreading of the whole written document. We would like to express our heartfelt thanks to Dr. Rod Turner who provided valuable feedback on the methodology section of this book particularly in regard to the Structural Equation Modelling (SEM). His many years of expertise and deep knowledge about SEM helped estimation of the SEM model in the book.
The authors also would like to thank the editorial team at Springer Verlag, especially Dr. Prashanth Mahagaonkar and Ms. Barbara Bethke, Editors at Springer, for their excellent help and outstanding professionalism in dealing with our book publication issues, tasks and processes. We are very happy for their support and grateful to them.
Malang, Indonesia Abdul Ghofar Melbourne, VIC, Australia Sardar M. Islam ThiS is a FM Blank Page Acknowledgement The modelling and analysis work in this book is based on the following publications of the authors: 1. Determinants and effectiveness of corpo- rate governance. 10th Asian Business Research Conference, October 6–7th, 2014, Bangkok, Thailand.
ix ThiS is a FM Blank Page List of Abbreviation ADA Absolute discretionary accruals AGFI Adjusted goodness-of-fit index AIC Akaike information criterion AMOS Analysis of moment structures AOP Audit opinion AVE Average variance extracted BC Business competition BI Bank Indonesia (the Indonesian Central Bank) BR Business risk C. Critical ratio CAIC Consistent Akaike information criterion CFA Confirmatory factor analysis CFI Comparative fit index CG Corporate governance COSO The Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission CPA Certified public accountant CPMA Certified professional management accountant CR Construct reliability CRR Credit risk CSR Corporate social responsibility df Degree of freedom EAQ External audit quality EM Earnings management ERC Earnings response coefficient ERM Enterprise risk management ERR Exchange rate risk ES Ratio of employees to sales ETO Employee turnover FASB Financial Accounting Standard Boards GFI Goodness-of-fit index GWTS Growth of sales xi xii List of Abbreviation HI Herfindahl index IA Ratio of intangible assets to total assets IAU Internal audit unit ICA Internal control assessment ICI Internal control index ICRM Index of internal control and risk management IDX Indonesian Stock Exchange IFRS International Financial Reporting Standard INB Independent Board of Commissioners (Directors) JASICA The Jakarta Stock Industrial Classification MOWN Managerial ownership NCCG The National Committee of Corporate Governance NFI Normed fit indices OECD Organization for Economic Co-operation and Development PCAFB Proportion of Audit Committee members with Finance and Accounting Background to total audit committee members PLS Partial least square POWN Percentage of non-controlling owners PPES Ratio of fixed assets to total sales R&D Research and Development RMC Risk Management Committee RMI Risk management index RMR Root mean-square residual RMSEA Root mean-square error of approximation ROA Return on assets SEM Structural equation modelling SMC Squared multiple correlation SRMR Standardized root mean residual STRG Strategy SZB Size of Board commissioners (Directors) TLI Tucker-Lewis index UK United Kingdom USA United States of America Contents 1 Introduction .1 Background to the Research .4 Contribution to Knowledge and Statement of Significance .1 Contribution to Knowledge (Academic Contribution) .2 Contribution to Significance (Practical Contribution) .5 Definition of Key Terms .6 Organization of the Book .2 Basic Concept of Corporate Governance .3 Corporate Governance Structure, Principles, and Mechanisms .1 Control System as a Contingency Factor .2 Business Strategy as a Contingency Factor .3 Contingency Theory and Corporate Governance .5 The Determinants of Corporate Governance .1 Corporate Governance and Business Environment .2 Corporate Governance and Business Strategy .6 The Effectiveness of Corporate Governance .1 Board Size and Performance .2 Independent Boards and Performance .3 Financial Expertise of Boards and Performance .4 Ownership Concentration and Performance .5 Risk Management, Internal Control and Performance .6 Managerial Ownership and Performance .7 Earnings Quality and Corporate Governance .7 Corporate Governance Measures. 36 xiii xiv Contents 2.8 Corporate Governance in Indonesia. 39 3 Conceptual Framework and Hypotheses Development .1 The Relationship Between Business Environment and Corporate Governance .2 The Relationship Between Business Strategy and Corporate Governance .3 The Relationship Between Corporate Governance and Earnings Quality .4 The Relationship Between Corporate Governance and Performance .5 The Relationship Between Business Environment and Strategy .6 The Relationship Between Business Strategy and Earnings Quality .7 The Relationship Between Performance and Earnings Quality .8 The Relationship Between Business Strategy and Performance .2 Data Setting: Indonesian Case .3 Data and Sampling .4 Source of Data .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Abdul Ghofar, Sardar M. Islam (2015). Ebook corporate governance and contingency theory a structur [Luận án tiến sĩ, Brawijaya University, Victoria University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/ebook-corporate-governance-and-contingency-theory-a-structural-equation
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ebook corporate governance and contingency theory a structur" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Ebook corporate governance and contingency theory a structural equation modeling approach and accounting risk implications. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Ebook corporate governance and contingency theory a structur" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Brawijaya University, Victoria University. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Ebook corporate governance and contingency theory a structur" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ebook corporate governance and contingency theory a structur" thuộc chuyên ngành Corporate Governance, Accounting, Management Science. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Ebook corporate governance and contingency theory a structur" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ebook corporate governance and contingency theory a structur" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ebook corporate governance and contingency theory a structur" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.