Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc làm sáng tỏ quá trình chuyển đổi số phức tạp trong ngành sản xuất, một hiện tượng được thúc đẩy bởi xu hướng Industry 4.0 rộng lớn hơn. Nghiên cứu đi sâu vào những thay đổi mang tính "biến thái" và việc tạo ra giá trị trong mạng lưới công nghiệp, một lĩnh vực còn ít được định nghĩa rõ ràng. Bối cảnh khoa học hiện tại cho thấy sự tập trung chủ yếu vào các khía cạnh công nghệ và khả năng nội bộ của một công ty đơn lẻ (Morakanyane et al., 2017), bỏ qua các động lực tương tác đa tổ chức. Nghiên cứu này định vị mình là tiên phong bằng cách áp dụng phương pháp Tiếp thị và Mua sắm Công nghiệp (IMP) để khám phá những thay đổi ở cấp độ mạng lưới.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hiểu biết sâu sắc về cách thức chuyển đổi số ảnh hưởng đến tương tác và tạo ra giá trị giữa các công ty trong một mạng lưới công nghiệp, đặc biệt khi quá trình này còn "tương đối khó định nghĩa" (Fremont, 2021, abstract). Nhiều nghiên cứu trước đây thường giả định rằng các ngành công nghiệp sẽ đạt được sự tạo ra giá trị đơn giản bằng cách tham gia vào các công nghệ số, dù là doanh thu cao hơn hay lợi nhuận (Fremont, 2021, abstract), mà không làm rõ cơ chế tương tác và thay đổi ở cấp độ mạng lưới. Hơn nữa, "The literature has been less focused on the inter-organizational aspects of digital transformation and the challenges that may emerge from the interaction with other firms or other actors in the industrial network" (Fremont, 2021, "Challenges of Digital Transformation" section), tạo ra một "điểm mù" trong hiểu biết về các rào cản và cơ hội.

Các câu hỏi nghiên cứu của luận án bao gồm: RQ1: Chuyển đổi số có thể ảnh hưởng như thế nào đến cách các nhà nghiên cứu khái niệm hóa tương tác trong mạng lưới công nghiệp? (Tập trung vào các bài báo 1 và 2) RQ2: Các công ty có thể đối phó với những thay đổi liên quan đến chuyển đổi số như thế nào khi tương tác với các công ty khác trong mạng lưới công nghiệp của họ? (Tập trung vào các bài báo 1, 3, 4) RQ3: Những ảnh hưởng của chuyển đổi số đối với việc tạo ra giá trị diễn ra trong tương tác liên tổ chức là gì? (Tập trung vào các bài báo 1, 2, 3 và 4)

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên phương pháp Tiếp thị và Mua sắm Công nghiệp (IMP) (Håkansson, 1982), đặc biệt là phương pháp tương tác tài nguyên (Håkansson và Waluszewski, 2002a) và lý thuyết mạng lưới kinh doanh (Håkansson và Snehota, 1995). Các lý thuyết bổ sung như lý thuyết đối tượng ranh giới (Star và Griesemer, 1989) và lý thuyết liminality (Concannon và Nordberg, 2018) cũng được tích hợp để nắm bắt các khía cạnh đa dạng của mối quan hệ kinh doanh và cơ chế tạo ra giá trị.

Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng "a theory of metamorphic change in the industrial network" (Fremont, 2021, abstract), mô tả các quá trình thay đổi phức tạp như chuyển đổi số. Nghiên cứu định lượng hóa tác động tiềm năng bằng cách làm rõ cách các công ty có thể "tạo ra giá trị vượt ra ngoài những đổi mới gia tăng công nghệ đơn giản" (Fremont, 2021, abstract), thông qua sự kết hợp độc đáo của các thay đổi trong bối cảnh tài nguyên, từ vai trò mới đến cách làm việc mới. Phạm vi nghiên cứu bao gồm bốn nghiên cứu định tính sâu sắc, tập trung vào hai mạng lưới công nghiệp sản xuất lớn đang trải qua quá trình chuyển đổi số phức tạp, được theo dõi từ năm 2016 đến 2019. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố tổ chức đối với chuyển đổi số, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các công ty có thể đạt được lợi thế cạnh tranh và sự bền vững trong một môi trường công nghiệp số hóa ngày càng tăng.

Literature Review và Positioning

Đánh giá tài liệu cho thấy chuyển đổi số (Digital Transformation) là một khái niệm đa diện thường được sử dụng lẫn lộn với số hóa (Digitization), số hóa quy trình (Digitalization) hoặc thậm chí là Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0), cho thấy sự thiếu rõ ràng và thiếu trưởng thành trong tài liệu hiện có (Morakanyane et al., 2017). Luận án này đã tổng hợp các dòng nghiên cứu chính bằng cách phân biệt rõ ràng các khái niệm này trong Bảng 1, nơi Công nghiệp 4.0 được coi là một xu hướng toàn cầu, trong đó chuyển đổi số là một quá trình thay đổi phức tạp ở cấp độ tổ chức và mạng lưới, còn số hóa quy trình và số hóa thông tin là các quá trình con lồng ghép.

Trong tài liệu, các mâu thuẫn và tranh luận tồn tại rõ rệt về định nghĩa và phạm vi của chuyển đổi số. Một quan điểm, như của Fitzgerald et al. (2014) và Liu et al. (2011), đưa ra định nghĩa rộng, coi chuyển đổi số là việc sử dụng công nghệ số để phục vụ các quy trình kinh doanh. Ngược lại, một số khác như Berman (2012) và Bharadwaj et al. (2013) lại thu hẹp nó thành một mô hình kinh doanh hoặc chiến lược cụ thể. Nghiên cứu này giải quyết mâu thuẫn bằng cách định nghĩa chuyển đổi số là "một quá trình thay đổi tiến hóa có thể tận dụng các khả năng và công nghệ số để cho phép các mô hình kinh doanh, quy trình vận hành và trải nghiệm khách hàng nhằm tạo ra giá trị" (Morakanyane et al., 2017), nhấn mạnh tính toàn diện nhưng vẫn tập trung vào thay đổi mang tính đột phá và tạo giá trị.

Luận án định vị mình trong tài liệu bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về các khía cạnh liên tổ chức của chuyển đổi số và những thách thức phát sinh từ tương tác trong mạng lưới công nghiệp, một lĩnh vực mà tài liệu hiện tại "đã ít tập trung hơn" (Fremont, 2021, "Challenges of Digital Transformation" section). Trong khi nhiều nghiên cứu, chẳng hạn như của Nwaiwu et al. (2020) và Parviainen et al. (2017), tập trung vào các yếu tố và khả năng thành công nội bộ của một công ty đơn lẻ, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách khám phá các động lực tương tác và tạo ra giá trị ở cấp độ mạng lưới.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một khung lý thuyết mới, Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp (Industrial Network Metamorphosis Change Theory), để mô tả các quá trình thay đổi phức tạp trong mạng lưới. Nó cũng làm rõ cách các công ty có thể tạo ra giá trị vượt xa các đổi mới gia tăng công nghệ đơn giản thông qua sự kết hợp độc đáo của các thay đổi tài nguyên và cách làm việc mới (Fremont, 2021, abstract).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Industrie 4.0 của Đức (Kagermann et al., 2013) và Society 5.0 của Nhật Bản (Nagahara, 2019; Government of Japan, 2018) tập trung vào các tầm nhìn cấp chính phủ và công nghệ, nghiên cứu này lại tập trung vào quá trình thay đổi thực tế ở cấp độ công ty và mạng lưới. Các mô hình trưởng thành của Schumacher et al. (2016) và Westerman et al. (2014) đánh giá sự tiến bộ của công ty trong Công nghiệp 4.0, bao gồm cả các khía cạnh tổ chức. Tuy nhiên, luận án này sử dụng một lăng kính IMP chuyên biệt để đi sâu hơn vào sự phức tạp của tương tác, thay đổi và tạo ra giá trị trong mạng lưới công nghiệp, điều mà các nghiên cứu đa ngành hơn thường bỏ qua. Nghiên cứu này cũng so sánh với các phát hiện về thách thức liên tổ chức trong ngành dệt may Ý của Baraldi và Nadin (2006) và các tác động của chuyển đổi số đối với đổi mới tiếp thị trong ngành ô tô của Ungerman et al. (2018), làm nổi bật sự khác biệt về nguồn gốc thách thức và cách các công ty đối phó.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về thay đổi tổ chức và mạng lưới, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu mở rộng phương pháp Tiếp thị và Mua sắm Công nghiệp (IMP) (Håkansson, 1982) và lý thuyết tương tác tài nguyên (Håkansson và Waluszewski, 2002a) bằng cách giới thiệu khái niệm thay đổi biến thái. Thay vì coi các thay đổi công nghệ là tuyến tính hoặc gia tăng, luận án lập luận rằng chuyển đổi số tạo ra "những thay đổi không thể đảo ngược và mang tính tương tác" (Fremont, 2021, abstract) thách thức hiện trạng tương tác và tạo ra giá trị. Điều này thách thức quan điểm truyền thống về sự ổn định của mối quan hệ kinh doanh được ngụ ý trong các khuôn khổ IMP trước đây bằng cách nhấn mạnh tính chất căn bản của các thay đổi hiện tại.

Luận án phát triển Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp (INM), cung cấp một mô hình khái niệm mới để hiểu các quá trình thay đổi phức tạp. Khung khái niệm này tích hợp các yếu tố về tương tác, thay đổi và tạo ra giá trị, đề xuất rằng sự chuyển đổi số dẫn đến các thay đổi sâu sắc về bản chất, vai trò và mối quan hệ giữa các chủ thể trong mạng lưới. Các thành phần chính bao gồm các yếu tố công nghệ (Cyber-Physical Systems, IoT), các yếu tố tổ chức (vai trò mới, cách làm việc mới) và các yếu tố tương tác (xung đột, tranh cãi, hiệu ứng ma sát). Mối quan hệ giữa các thành phần này là vòng lặp, nơi các thay đổi công nghệ kích hoạt các thay đổi tổ chức, dẫn đến các tương tác mới và cuối cùng định hình lại quá trình tạo ra giá trị.

Mô hình lý thuyết bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số, mặc dù không được liệt kê rõ ràng trong tóm tắt, nhưng được suy ra từ các câu hỏi nghiên cứu. Ví dụ, RQ1 ngụ ý một mệnh đề về cách chuyển đổi số làm thay đổi khái niệm tương tác, trong khi RQ3 tập trung vào ảnh hưởng của nó đến việc tạo ra giá trị. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng cho sự "thay đổi mô hình" trong cách chúng ta nhận thức về sự thay đổi trong mạng lưới công nghiệp, di chuyển từ một quan điểm coi công nghệ là một công cụ riêng biệt sang một quan điểm coi nó là một yếu tố nội tại làm biến đổi cấu trúc, hoạt động và bản sắc của mạng lưới. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy những thay đổi này thường tạo ra "xung đột, tranh cãi và hiệu ứng ma sát" (Fremont, 2021, abstract), minh họa tính chất không tuyến tính và phức tạp của sự chuyển đổi.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ sự tích hợp của nhiều lý thuyết để cung cấp một cái nhìn đa chiều về chuyển đổi số. Nó kết hợp phương pháp tương tác tài nguyên (Håkansson và Waluszewski, 2002a), lý thuyết mạng lưới kinh doanh (Håkansson và Snehota, 1995), lý thuyết đối tượng ranh giới (Star và Griesemer, 1989) và lý thuyết liminality (Concannon và Nordberg, 2018). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài việc phân tích đơn giản các yếu tố công nghệ để khám phá các động lực xã hội, tổ chức và nhận thức phức tạp liên quan đến chuyển đổi số.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng lăng kính IMP để hiểu các thay đổi "biến thái" không chỉ về mặt công nghệ mà còn về mặt tài nguyên, hoạt động và mối quan hệ giữa các chủ thể. Luận án biện minh cho cách tiếp cận này bằng cách lập luận rằng các công nghệ số, như được Arthur (2009) mô tả, là các tài nguyên được kết hợp và tích hợp vào các hệ thống lớn hơn, ảnh hưởng đến việc tạo ra giá trị. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "chuyển đổi số" khác biệt với "số hóa" và "số hóa quy trình" (xem Bảng 1, Fremont, 2021), cũng như khái niệm "thay đổi biến thái" để nắm bắt tính chất sâu sắc và không thể đảo ngược của các thay đổi.

Các điều kiện biên được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các công ty sản xuất lớn, truyền thống, không phải các công ty "sinh ra từ kỹ thuật số" (Westerman et al., 2014), đang trải qua quá trình chuyển đổi số. Điều này đảm bảo rằng các phát hiện có liên quan đến các bối cảnh tương tự và cung cấp sự rõ ràng về giới hạn của tính khái quát hóa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu mang tính diễn giải (interpretivist) và thực tế phê phán (critical realist), phản ánh sự tập trung vào việc hiểu sâu sắc các quá trình xã hội phức tạp và các cấu trúc tiềm ẩn. Phương pháp luận này phù hợp với phương pháp Tiếp thị và Mua sắm Công nghiệp (IMP), nơi thị trường được định nghĩa là các tổ chức có mối quan hệ kinh doanh lâu đời và tương tác trong một mạng lưới công nghiệp để tạo ra giá trị (Håkansson, 1982).

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp theo kiểu chuỗi (sequential mixed methods), mặc dù không được đề cập trực tiếp, tính chất "bốn nghiên cứu định tính" của luận án được thực hiện trong khoảng thời gian 3 năm (2016-2019) cho thấy sự tiến triển trong việc khám phá các khía cạnh khác nhau của chuyển đổi số (Fremont, 2021, "List of Papers" and "Introduction" sections). Nó bao gồm bốn nghiên cứu định tính riêng biệt nhưng liên quan, mỗi nghiên cứu sử dụng một ống kính lý thuyết cụ thể (ví dụ: đối tượng ranh giới, liminality, tương tác tài nguyên) để phân tích cùng một hiện tượng. Thiết kế đa cấp được áp dụng bằng cách kiểm tra các thay đổi ở cấp độ tương tác (giữa các công ty), cấp độ tổ chức (trong nội bộ công ty) và cấp độ mạng lưới (mối quan hệ giữa nhiều công ty). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng qua các câu hỏi nghiên cứu, tập trung vào "conceptualize interaction in industrial networks," "cope with digital transformation-related changes while interacting with other firms," và "effects of digital transformation on value creation taking place during inter-organizational interaction."

Kích thước mẫu bao gồm hai mạng lưới công nghiệp lớn, cụ thể là Sandvik Machining and Manufacturing Solutions và Cibes Lift Group. Đây là hai công ty sản xuất lớn của Thụy Điển đã được theo dõi liên tục trong giai đoạn 2016-2019. Tiêu chí lựa chọn mẫu chính xác là các công ty sản xuất lớn đang trải qua quá trình chuyển đổi số phức tạp, có sự tương tác đáng kể trong mạng lưới công nghiệp của họ, phù hợp với các mục tiêu của dự án ISNET (Innovative Strategic Network in the Age of the Digitalizing Manufacturing Industry).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các trường hợp giàu thông tin có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng chuyển đổi số trong mạng lưới công nghiệp. Các tiêu chí bao gồm các công ty có quy mô lớn, tính chất sản xuất truyền thống (không phải "digital native"), và có các dự án chuyển đổi số đang diễn ra hoặc có ý định rõ ràng. Điều này cho phép khám phá sâu sắc các "thay đổi biến thái" ở những công ty phải thay đổi "DNA để trở thành kỹ thuật số" (Westerman et al., 2014).

Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn sâu với các nhà quản lý và nhân viên từ hai công ty đối tác ("I miss the days when I spent all my time traveling to their respective sites to conduct my interviews," Fremont, 2021, "Acknowledgments"). Mặc dù không nêu rõ chi tiết công cụ phỏng vấn, tính chất định tính của nghiên cứu ngụ ý việc sử dụng các hướng dẫn phỏng vấn bán cấu trúc để khám phá các quan điểm và kinh nghiệm của các bên liên quan.

Phép tam giác (triangulation) được áp dụng bằng cách kết hợp nhiều ống kính lý thuyết (lý thuyết đối tượng ranh giới, lý thuyết liminality, phương pháp tương tác tài nguyên) để phân tích dữ liệu (tam giác lý thuyết). Ngoài ra, bốn bài báo được viết dựa trên cùng một bộ dữ liệu trường hợp, cung cấp các quan điểm khác nhau về hiện tượng chuyển đổi số, hỗ trợ tam giác dữ liệu và phương pháp. Mặc dù không nêu rõ ràng, việc tham gia của nhiều nhà nghiên cứu và người hướng dẫn ("Aihie, Jens, Lars-Johan, and Enrico, I feel immensely grateful for the super-vision that I have received," Fremont, 2021, "Acknowledgments") cũng có thể ngụ ý tam giác nhà nghiên cứu.

Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua việc mô tả dày đặc (thick description) các trường hợp, cho phép người đọc đánh giá tính phù hợp của các phát hiện với bối cảnh của họ (hợp lệ bên ngoài). Hợp lệ nội bộ được giải quyết bằng cách liên kết các phát hiện trực tiếp với dữ liệu thực nghiệm từ các trường hợp. Tính đáng tin cậy (reliability) được củng cố bởi phương pháp luận IMP đã được thiết lập và tính nhất quán trong cách áp dụng các khung lý thuyết trên bốn nghiên cứu định tính. Do tính chất định tính của nghiên cứu, các giá trị alpha (α values) không được báo cáo.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: hai công ty sản xuất lớn của Thụy Điển, Sandvik Machining and Manufacturing Solutions và Cibes Lift Group. Cả hai đều là các "thủ lĩnh thị trường" trong ngành của họ, với các mạng lưới phức tạp bao gồm các tổ chức, khu vực sản phẩm và công ty con đa dạng, đang đầu tư vào các khả năng và giải pháp kỹ thuật số. Họ phải đối mặt với áp lực tương tự từ các yếu tố môi trường, đối thủ cạnh tranh mới và cạnh tranh về giá, đồng thời có nhu cầu đổi mới và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng mới (Fremont, 2021, "Prologue"). Đây là các công ty đã được theo dõi trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến 2019.

Kỹ thuật phân tích được sử dụng là phân tích định tính chủ đề (thematic qualitative analysis) và so sánh trường hợp (case comparison) để rút ra các mô hình và phát triển lý thuyết. Mặc dù không có phần mềm cụ thể như NVivo hoặc ATLAS.ti được đề cập, nhưng tính nghiêm ngặt của việc phân tích được ngụ ý thông qua việc phát triển bốn bài báo khoa học từ cùng một bộ dữ liệu, cho thấy sự kiểm tra sâu sắc các chủ đề và khái niệm.

Các kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) trong nghiên cứu định tính thường bao gồm việc xem xét các giải thích thay thế (competing explanations) hoặc kiểm tra tính bão hòa dữ liệu. Các bài báo của luận án, mỗi bài xem xét hiện tượng từ một lăng kính lý thuyết khác nhau, đóng vai trò như các dạng kiểm tra tính mạnh mẽ, đảm bảo rằng các phát hiện không chỉ là sản phẩm của một góc nhìn duy nhất. Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy không được báo cáo do tính chất định tính của nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đưa ra một số phát hiện then chốt làm thay đổi cách hiểu về chuyển đổi số trong mạng lưới công nghiệp:

  1. Sự hiện diện của các thay đổi biến thái không thể đảo ngược và mang tính tương tác: Chuyển đổi số không chỉ là sự thay đổi gia tăng mà là một quá trình biến đổi sâu sắc, không thể đảo ngược, tạo ra "xung đột, tranh cãi và hiệu ứng ma sát" (Fremont, 2021, abstract) trong các tương tác và tạo ra giá trị. Bằng chứng từ dữ liệu trường hợp cho thấy các công ty phải đối mặt với những thách thức khi cố gắng tích hợp các công nghệ mới vào các hệ thống và mối quan hệ hiện có, làm thay đổi cấu trúc quyền lực và sự phụ thuộc (từ các bài báo I và IV).
  2. Tầm quan trọng của các yếu tố tổ chức vượt ra ngoài công nghệ: Nghiên cứu nhấn mạnh rằng "sự kết hợp độc đáo của các thay đổi trong bối cảnh tài nguyên, từ vai trò mới đến cách làm việc mới cho phép mạng lưới công nghiệp tạo ra giá trị vượt ra ngoài những đổi mới gia tăng công nghệ đơn giản" (Fremont, 2021, abstract). Điều này cho thấy rằng việc đầu tư vào khả năng lãnh đạo, văn hóa và năng lực số là quan trọng hơn việc chỉ đầu tư vào công nghệ (Westerman et al., 2014, cũng được trích dẫn trong văn bản).
  3. Mô hình tương tác mới trong mạng lưới công nghiệp: Chuyển đổi số làm thay đổi cách các công ty tương tác, tăng cường số lượng tương tác và thay đổi bản chất của chúng (Reddy và Reinartz, 2017, cũng được trích dẫn). Dữ liệu chỉ ra rằng các công nghệ như CPS và IoT tạo điều kiện cho các tương tác máy-máy và tăng cường sự kết nối giữa các thực thể vật lý và kỹ thuật số (từ các bài báo I và II).
  4. Tác động đa chiều đến việc tạo ra giá trị: Các công ty không chỉ tìm kiếm hiệu quả hoạt động mà còn tìm kiếm các mô hình kinh doanh mới, trải nghiệm khách hàng nâng cao và sự khác biệt chiến lược thông qua chuyển đổi số. Phát hiện này thách thức quan điểm đơn giản rằng công nghệ số chỉ dẫn đến tăng doanh thu hoặc lợi nhuận, mà thay vào đó là một quá trình phức tạp của việc tái định nghĩa giá trị (từ các bài báo III và IV).
  5. Sự phân biệt rõ ràng giữa các khái niệm: Luận án cung cấp sự phân biệt rõ ràng giữa Công nghiệp 4.0, Chuyển đổi số, Số hóa quy trình và Số hóa thông tin (Fremont, 2021, Table 1). Điều này làm tăng sự rõ ràng khái niệm trong lĩnh vực nghiên cứu, giải quyết một vấn đề đã được xác định trong tài liệu.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những tiến bộ lý thuyết đáng kể. Chúng mở rộng lý thuyết IMP (Håkansson, 1982) bằng cách giới thiệu một cơ chế thay đổi động, biến thái, làm rõ cách các mối quan hệ và tài nguyên trong mạng lưới không chỉ thích ứng mà còn trải qua các thay đổi cơ bản. Điều này cũng đóng góp cho lý thuyết thay đổi tổ chức bằng cách cung cấp một khung để hiểu các quá trình biến đổi phức tạp trong bối cảnh đa tổ chức, thay vì chỉ tập trung vào các thay đổi nội bộ.

Về đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận nghiên cứu định tính đa cấp, dài hạn trên hai trường hợp phức tạp có thể áp dụng cho các bối cảnh khác yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình thay đổi trong mạng lưới.

Các ứng dụng thực tiễn bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý trong ngành sản xuất. Họ nên nhận ra rằng chuyển đổi số đòi hỏi một chiến lược toàn diện vượt ra ngoài việc triển khai công nghệ đơn thuần, bao gồm việc tái định nghĩa vai trò, cách làm việc và quản lý các xung đột liên tổ chức. Cần đầu tư vào "năng lực kỹ thuật số và năng lực lãnh đạo" (Westerman et al., 2014) để điều hướng thành công quá trình này.

Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc khuyến khích các sáng kiến hỗ trợ hợp tác liên tổ chức trong chuyển đổi số, ví dụ như các nền tảng chia sẻ dữ liệu hoặc các chương trình đào tạo kỹ năng mới. Các nhà hoạch định chính sách cần nhận thức rằng các thách thức không chỉ về công nghệ mà còn về văn hóa và cơ cấu tổ chức, và các giải pháp phải phù hợp với những thực tế này.

Điều kiện khái quát hóa được quy định rõ ràng: các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các công ty sản xuất lớn, truyền thống, không phải các công ty công nghệ bản địa. Các mạng lưới công nghiệp được đặc trưng bởi mối quan hệ kinh doanh đã được thiết lập và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các tài nguyên.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Đầu tiên, là tính chất định tính của nghiên cứu, dựa trên hai trường hợp nghiên cứu lớn của Thụy Điển, có thể hạn chế tính khái quát hóa thống kê các phát hiện cho các ngành hoặc khu vực địa lý khác. Mặc dù các công ty được chọn là các trường hợp giàu thông tin, nhưng việc thiếu so sánh định lượng rộng hơn có nghĩa là các kết luận có thể mang tính diễn giải hơn là phổ quát. Thứ hai, dữ liệu được thu thập từ năm 2016 đến 2019, điều này có thể không phản ánh đầy đủ tốc độ nhanh chóng của sự phát triển công nghệ và các thách thức chuyển đổi số mới nổi kể từ đó. Thứ ba, việc nghiên cứu chủ yếu dựa vào quan điểm của các nhà quản lý và nhân viên trong các công ty, điều này có thể giới hạn sự đa dạng của các quan điểm và có khả năng bỏ qua các bên liên quan bên ngoài mạng lưới công nghiệp.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào ngành sản xuất Thụy Điển và các công ty sản xuất lớn, truyền thống, với các nguồn lực và cơ cấu tổ chức cụ thể. Việc mở rộng các phát hiện cho các ngành dịch vụ, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), hoặc các nền kinh tế mới nổi sẽ yêu cầu nghiên cứu thêm.

Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:

  1. Nghiên cứu định lượng các thay đổi biến thái: Phát triển các thang đo định lượng cho các khái niệm về thay đổi biến thái, hiệu ứng ma sát và tạo ra giá trị liên tổ chức để kiểm tra các giả thuyết trên một mẫu lớn hơn các công ty.
  2. Khám phá vai trò của yếu tố con người và văn hóa: Điều tra sâu hơn cách các "tư duy kỹ thuật số" (Roblek et al., 2016) và văn hóa tổ chức tác động đến khả năng thích ứng và thành công của quá trình chuyển đổi số.
  3. Tác động của chuyển đổi số lên các mối quan hệ yếu: Nghiên cứu cách chuyển đổi số ảnh hưởng đến các mối quan hệ kinh doanh yếu hoặc mới nổi trong mạng lưới công nghiệp, một khía cạnh ít được khám phá hơn so với các mối quan hệ mạnh mẽ.
  4. Phân tích so sánh xuyên ngành và xuyên văn hóa: Tiến hành các nghiên cứu so sánh giữa các ngành công nghiệp (ví dụ: dịch vụ vs sản xuất) và các bối cảnh văn hóa khác nhau (ví dụ: châu Âu vs châu Á) để kiểm tra tính khái quát hóa của Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp (INM).
  5. Phát triển các công cụ quản lý thực tiễn: Dựa trên các phát hiện, thiết kế và thử nghiệm các công cụ hoặc khung quản lý để giúp các công ty điều hướng các thách thức và cơ hội của chuyển đổi số liên tổ chức.

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các phương pháp định lượng và định tính một cách rõ ràng hơn trong một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp toàn diện, sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu chuyên biệt (ví dụ: phần mềm phân tích mạng xã hội để ánh xạ các tương tác), và tích hợp các quan điểm từ nhiều bên liên quan hơn (ví dụ: khách hàng cuối, nhà cung cấp cấp 2). Các mở rộng lý thuyết đề xuất bao gồm việc tích hợp Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp (INM) với các lý thuyết khác về đổi mới mạng lưới hoặc quản lý chuỗi cung ứng để tạo ra một khung lý thuyết tổng hợp hơn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách cung cấp một khung lý thuyết mới để hiểu các quá trình thay đổi phức tạp trong mạng lưới công nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số. Với việc giới thiệu Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp (INM), luận án ước tính có thể đạt được số lượng trích dẫn cao trong các lĩnh vực tiếp thị công nghiệp, quản lý công nghệ và thay đổi tổ chức. Nó làm cầu nối khoảng cách giữa lý thuyết IMP truyền thống và thực tế năng động của Công nghiệp 4.0, mở ra các hướng nghiên cứu mới.

Đối với chuyển đổi ngành, nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc có thể tác động đến các lĩnh vực như sản xuất tiên tiến, chuỗi cung ứng và R&D công nghiệp. Bằng cách làm rõ cách "các thay đổi từ vai trò mới đến cách làm việc mới cho phép mạng lưới công nghiệp tạo ra giá trị vượt ra ngoài những đổi mới gia tăng công nghệ đơn giản" (Fremont, 2021, abstract), luận án này khuyến khích các công ty trong các ngành này tư duy lại chiến lược chuyển đổi số của họ. Nó giúp các công ty nhận diện và quản lý tốt hơn các hiệu ứng ma sát và xung đột phát sinh từ quá trình chuyển đổi, từ đó có thể cải thiện năng suất và khả năng cạnh tranh. Ví dụ, việc giảm chi phí "lên tới 90%" (Parviainen et al., 2017) được đề cập trong tài liệu có thể đạt được thông qua việc quản lý tương tác và tài nguyên hiệu quả hơn.

Về ảnh hưởng chính sách, các phát hiện có thể hướng dẫn các chính phủ ở cấp quốc gia và khu vực phát triển các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số của ngành sản xuất. Bằng cách nhấn mạnh tính chất liên tổ chức của thách thức, các chính sách có thể tập trung vào việc tạo ra các môi trường hợp tác, phát triển năng lực số và giải quyết các rào cản quy định đối với chia sẻ dữ liệu và tích hợp công nghệ. Các chính phủ có thể học hỏi từ các sáng kiến như Industrie 4.0 của Đức (Kagermann et al., 2013) hoặc Society 5.0 của Nhật Bản (Nagahara, 2019) nhưng điều chỉnh chúng để tập trung nhiều hơn vào các động lực mạng lưới.

Lợi ích xã hội có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc cải thiện năng suất ngành, khả năng cạnh tranh và bền vững. Việc tối ưu hóa các quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng có thể dẫn đến giảm chất thải, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và tạo ra các công việc có kỹ năng cao hơn, mặc dù cũng có thể dẫn đến việc thay thế các công việc ít kỹ năng hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết toàn cầu về chuyển đổi số, đặc biệt trong bối cảnh các công ty sản xuất truyền thống đang tìm cách duy trì sự phù hợp trong một nền kinh tế kỹ thuật số, có liên quan đến các thách thức tương tự trên toàn thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài lĩnh vực học thuật, đặc biệt thông qua việc làm rõ các khía cạnh liên tổ chức của chuyển đổi số.

Đối với các nghiên cứu sinh tiến sĩ, luận án cung cấp một nguồn tài liệu phong phú về các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực chuyển đổi số và tiếp thị công nghiệp. Nó không chỉ xác định rõ ràng sự thiếu tập trung vào các động lực liên tổ chức mà còn giới thiệu các lý thuyết và khung phân tích mới như Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp (INM), khuyến khích các nghiên cứu sinh khám phá các cơ chế thay đổi phức tạp trong các bối cảnh mạng lưới khác nhau. Việc chỉ rõ các câu hỏi nghiên cứu chưa được trả lời về tương tác, thay đổi và tạo ra giá trị liên tổ chức cung cấp một chương trình nghị sự rõ ràng cho các luận án tương lai.

Các học giả cao cấp sẽ hưởng lợi từ những tiến bộ lý thuyết mà luận án đưa ra. Bằng cách mở rộng lý thuyết IMP (Håkansson, 1982; Håkansson và Waluszewski, 2002a) và tích hợp các lý thuyết như đối tượng ranh giới (Star và Griesemer, 1989) và liminality (Concannon và Nordberg, 2018), luận án này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về các quá trình thay đổi trong mạng lưới. Nó cung cấp một khung khái niệm mới để phân tích chuyển đổi số như một quá trình biến thái, thách thức các quan điểm gia tăng truyền thống và kích thích các cuộc tranh luận học thuật về bản chất của thay đổi công nghệ và tổ chức.

Các bộ phận R&D trong ngành sẽ tìm thấy các ứng dụng thực tiễn trực tiếp. Luận án nhấn mạnh rằng chuyển đổi số đòi hỏi nhiều hơn là chỉ đầu tư vào công nghệ. Nó chỉ ra tầm quan trọng của việc quản lý các yếu tố tổ chức, bao gồm các vai trò mới và cách làm việc mới, để tạo ra giá trị vượt ra ngoài đổi mới công nghệ đơn giản (Fremont, 2021, abstract). Các khuyến nghị cụ thể có thể giúp các nhà quản lý R&D điều hướng các thách thức liên tổ chức, giảm thiểu "hiệu ứng ma sát" và thiết kế các chiến lược chuyển đổi số hiệu quả hơn, dẫn đến tăng hiệu quả hoạt động và tạo ra sản phẩm/dịch vụ sáng tạo. Ví dụ, việc hiểu được các nguồn gốc của xung đột trong tương tác kỹ thuật số (Paper I) có thể giúp họ thiết kế các giải pháp tích hợp hiệu quả hơn.

Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các khuyến nghị dựa trên bằng chứng của luận án để phát triển các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số ở cấp độ chính phủ. Việc nhận thức rằng "lý thuyết đã ít tập trung hơn vào các khía cạnh liên tổ chức của chuyển đổi số" (Fremont, 2021, "Challenges of Digital Transformation" section) có thể thúc đẩy các chính sách khuyến khích hợp tác mạng lưới, chia sẻ kiến thức và phát triển năng lực chung giữa các công ty. Điều này có thể giúp giảm các rào cản đối với việc áp dụng công nghệ số và thúc đẩy khả năng cạnh tranh của ngành ở cấp độ quốc gia, học hỏi từ các chiến lược cấp chính phủ như Industrie 4.0 của Đức (Kagermann et al., 2013).

Việc định lượng hóa lợi ích, dù là định tính trong nghiên cứu này, ngụ ý các lợi ích kinh tế và xã hội rộng lớn hơn. Ví dụ, việc giảm chi phí đáng kể được ghi nhận trong tài liệu (lên đến 90% bởi Parviainen et al., 2017) và sự cải thiện đáng kể về doanh thu và lợi nhuận cho các "bậc thầy kỹ thuật số" (Westerman et al., 2014) cho thấy tiềm năng kinh tế lớn. Luận án đóng góp vào việc nhận ra rằng các lợi ích này không chỉ là kết quả của công nghệ mà còn là kết quả của sự quản lý hiệu quả các tương tác mạng lưới trong quá trình biến đổi.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc phát triển Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp (Industrial Network Metamorphosis Change Theory). Lý thuyết này mở rộng lý thuyết IMP, đặc biệt là phương pháp tương tác tài nguyên (Håkansson và Waluszewski, 2002a), bằng cách mô tả các quá trình thay đổi phức tạp như chuyển đổi số không phải là thay đổi gia tăng mà là những thay đổi "không thể đảo ngược và mang tính tương tác" (Fremont, 2021, abstract) định hình lại bản chất của tương tác và tạo ra giá trị. Nó vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào các mối quan hệ ổn định để nắm bắt sự biến đổi sâu sắc của cấu trúc, hoạt động và bản sắc mạng lưới, tích hợp các khái niệm như xung đột và ma sát vào cơ chế thay đổi.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Sự đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận định tính dài hạn, đa cấp độ, kết hợp bốn nghiên cứu định tính sử dụng các ống kính lý thuyết khác nhau (lý thuyết đối tượng ranh giới của Star và Griesemer, 1989; lý thuyết liminality của Concannon và Nordberg, 2018; và phương pháp tương tác tài nguyên của Håkansson và Waluszewski, 2002a) để phân tích hai trường hợp nghiên cứu lớn của Thụy Điển trong khoảng thời gian 2016-2019. Cách tiếp cận này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây như của Baraldi và Nadin (2006) về ngành dệt may Ý, vốn tập trung vào các thách thức trong việc số hóa mối quan hệ kinh doanh từ góc độ IT infrastructure, hoặc Ungerman et al. (2018) khảo sát định lượng về tác động của Industry 4.0 đến đổi mới tiếp thị. Nghiên cứu này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về các động lực liên tổ chức và các cơ chế thay đổi, điều mà các nghiên cứu định lượng quy mô lớn hoặc các nghiên cứu chỉ tập trung vào một lý thuyết thường không làm được.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc chuyển đổi số tạo ra "xung đột, tranh cãi và hiệu ứng ma sát" (Fremont, 2021, abstract) trong mạng lưới công nghiệp. Điều này đi ngược lại với giả định phổ biến trong tài liệu rằng việc triển khai công nghệ số sẽ dẫn đến sự hợp tác và hiệu quả liền mạch. Bằng chứng từ dữ liệu (từ các bài báo I và IV) cho thấy rằng những thay đổi sâu sắc về vai trò, cách làm việc và sự phụ thuộc lẫn nhau do công nghệ số gây ra thực sự có thể tạo ra những rạn nứt và thách thức trong mối quan hệ, đòi hỏi các công ty phải quản lý chủ động hơn các động lực liên tổ chức.
  4. Giao thức tái tạo: Mặc dù luận án này là một tập hợp các nghiên cứu định tính và không cung cấp một "giao thức tái tạo" theo nghĩa của nghiên cứu định lượng, tính nghiêm ngặt của nó được củng cố bởi mô tả chi tiết về phương pháp luận IMP, các trường hợp nghiên cứu (Sandvik Machining and Manufacturing Solutions, Cibes Lift Group), khung thời gian (2016-2019) và các lý thuyết được áp dụng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu tương lai thực hiện các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác, sử dụng các ống kính lý thuyết đã được thiết lập để khám phá các hiện tượng tương tự. Hơn nữa, việc công bố bốn bài báo cấu thành luận án cung cấp sự minh bạch về cách dữ liệu được phân tích và các kết luận được rút ra.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Chương trình nghiên cứu 10 năm sẽ tập trung vào việc định lượng hóa các khái niệm "thay đổi biến thái" và "hiệu ứng ma sát" để kiểm tra tính khái quát hóa trên quy mô lớn hơn các công ty sản xuất toàn cầu. Nó cũng sẽ bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn tác động của các yếu tố văn hóa và lãnh đạo đến thành công của chuyển đổi số liên tổ chức, đặc biệt trong các bối cảnh đa văn hóa (so sánh với các quốc gia như Nhật Bản với Society 5.0). Ngoài ra, chương trình sẽ bao gồm việc phát triển và thử nghiệm các mô hình dự báo và công cụ quản lý thực tiễn dựa trên Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp (INM) để giúp các tổ chức điều hướng các thách thức và tối đa hóa việc tạo ra giá trị trong tương lai kỹ thuật số.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực chuyển đổi số bằng cách cung cấp một cái nhìn sâu sắc, toàn diện và khác biệt về hiện tượng này trong bối cảnh mạng lưới công nghiệp. Năm đóng góp cụ thể của nó bao gồm:

  1. Phân biệt rõ ràng các khái niệm: Luận án đã làm rõ sự khác biệt giữa Industry 4.0, Digital Transformation, Digitalization và Digitization (Fremont, 2021, Table 1), giải quyết một sự mơ hồ tồn tại trong tài liệu.
  2. Giới thiệu Lý thuyết Thay đổi Biến thái (INM): Nghiên cứu đã phát triển một lý thuyết mới, Lý thuyết Thay đổi Biến thái trong Mạng lưới Công nghiệp, để mô tả các quá trình thay đổi phức tạp và không thể đảo ngược trong mạng lưới công nghiệp.
  3. Nhấn mạnh khía cạnh liên tổ chức: Luận án đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách tập trung vào các động lực liên tổ chức của chuyển đổi số, bao gồm các xung đột và hiệu ứng ma sát (Fremont, 2021, abstract), điều mà "tài liệu đã ít tập trung hơn" (Fremont, 2021, "Challenges of Digital Transformation" section).
  4. Làm rõ vai trò của yếu tố tổ chức: Nghiên cứu đã chứng minh rằng các yếu tố tổ chức như vai trò mới và cách làm việc mới là chìa khóa để tạo ra giá trị vượt ra ngoài những đổi mới công nghệ gia tăng đơn giản.
  5. Mở rộng lý thuyết IMP: Luận án đã mở rộng phương pháp Tiếp thị và Mua sắm Công nghiệp (Håkansson, 1982) bằng cách tích hợp các khái niệm thay đổi động và biến thái vào khuôn khổ của nó.

Những đóng góp này đánh dấu một bước tiến đáng kể trong lý thuyết quản lý và tiếp thị công nghiệp, cung cấp bằng chứng cho một sự phát triển mô hình trong cách chúng ta hiểu về thay đổi tổ chức trong kỷ nguyên kỹ thuật số. Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) khám phá sâu hơn về các cơ chế của "hiệu ứng ma sát" trong các tương tác kỹ thuật số, 2) phát triển các khuôn khổ cho việc quản lý thay đổi vai trò và năng lực liên tổ chức, và 3) nghiên cứu so sánh về chuyển đổi số ở các loại mạng lưới công nghiệp và bối cảnh văn hóa khác nhau.

Về mức độ liên quan toàn cầu, bằng cách so sánh với các sáng kiến như Industrie 4.0 của Đức (Kagermann et al., 2013) và Society 5.0 của Nhật Bản (Nagahara, 2019), luận án này đã chứng minh rằng các thách thức và cơ hội của chuyển đổi số là phổ biến trên toàn cầu, mặc dù các chiến lược để đối phó có thể khác nhau. Di sản của nghiên cứu này sẽ được đo lường bằng tác động của nó đối với cả cộng đồng học thuật và thực tiễn. Nó không chỉ cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ mà còn đưa ra các khuyến nghị thiết thực để giúp các tổ chức điều hướng các quá trình biến đổi phức tạp của kỷ nguyên kỹ thuật số, từ đó thúc đẩy khả năng cạnh tranh, hiệu quả và sự bền vững của các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.