Luận án: Ảnh hưởng hệ thống kiểm soát quản lý tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam

Luận án nghiên cứu tác động hệ thống kiểm soát quản lý tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu hệ thống kiểm soát quản lý doanh nghiệp Việt Nam
Số trang:
208 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu hệ thống kiểm soát quản lý doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu này khám phá ảnh hưởng sâu rộng của hệ thống kiểm soát quản lý đến kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp Việt Nam. Một hệ thống kiểm soát quản lý hiệu quả là nền tảng vững chắc cho mọi tổ chức. Nó đảm bảo các hoạt động diễn ra theo đúng kế hoạch. Hệ thống giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu chiến lược. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của kiểm soát quản lý ngày càng được nhấn mạnh. Thị trường phát triển nhanh, tính cạnh tranh cao đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc kiểm soát nội bộ. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao hiệu suất kinh doanh tổng thể. Hệ thống kiểm soát quản lý không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ. Nó còn thúc đẩy đổi mới, cải thiện quy trình liên tục. Việc xây dựng và duy trì hệ thống kiểm soát mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho mọi doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát quản lý

Hệ thống kiểm soát quản lý bao gồm các quy trình, chính sách và thủ tục. Nó được thiết kế để định hướng, theo dõi và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo đạt được mục tiêu tổ chức. Đây là một công cụ quản lý thiết yếu. Nó giúp ban lãnh đạo duy trì trật tự và hiệu quả. Tại doanh nghiệp Việt Nam, tầm quan trọng của hệ thống này ngày càng tăng. Nó giúp đối phó với môi trường kinh doanh đầy biến động. Kiểm soát quản lý hiệu quả đảm bảo tài sản được bảo vệ. Nó thúc đẩy tính chính xác của thông tin tài chính. Nó cũng khuyến khích sự tuân thủ các quy định pháp luật. Một hệ thống kiểm soát tốt là yếu tố sống còn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ củng cố lòng tin của các bên liên quan.

1.2. Mục tiêu chính của hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả

Hệ thống kiểm soát nội bộ có nhiều mục tiêu quan trọng. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ tài sản của doanh nghiệp khỏi thất thoát, lãng phí hoặc gian lận. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu kế toán. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định sáng suốt. Hệ thống thúc đẩy hiệu quả hoạt động. Nó đảm bảo các quy trình diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu sai sót. Kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật, chính sách nội bộ. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ việc phân công trách nhiệm rõ ràng. Điều này tạo ra một môi trường làm việc minh bạch. Các mục tiêu này cùng nhau góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh tổng thể. Nó đảm bảo doanh nghiệp vận hành hiệu quả và bền vững.

1.3. Bối cảnh và thách thức đặc thù tại doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động trong bối cảnh kinh tế năng động. Tuy nhiên, nhiều thách thức đặc thù cũng hiện hữu. Sự thiếu hụt nguồn lực chuyên môn về kiểm soát là một vấn đề. Các quy định pháp luật thay đổi liên tục đòi hỏi sự thích ứng nhanh. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của kiểm soát quản lý. Văn hóa doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến việc triển khai hệ thống. Sự ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn có thể làm lu mờ tầm nhìn dài hạn. Mức độ áp dụng công nghệ vào kiểm soát nội bộ còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp linh hoạt. Doanh nghiệp cần sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Sự hỗ trợ từ các chuyên gia bên ngoài cũng rất cần thiết để tối ưu hóa hệ thống kiểm soát.

II. Vai trò kiểm soát quản lý cải thiện kết quả kinh doanh

Hệ thống kiểm soát quản lý đóng vai trò trung tâm trong việc cải thiện kết quả kinh doanh. Nó không chỉ là công cụ giám sát. Nó còn là đòn bẩy chiến lược. Một hệ thống kiểm soát mạnh mẽ giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn. Nó tối ưu hóa các quy trình nội bộ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận và doanh thu. Khả năng phát hiện và khắc phục sai sót sớm giúp giảm thiểu chi phí. Nó bảo vệ giá trị tài sản. Hệ thống kiểm soát quản lý cũng khuyến khích trách nhiệm giải trình. Nó tạo ra một môi trường làm việc minh bạch. Điều này thúc đẩy năng suất và sự đổi mới. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc này càng quan trọng. Cạnh tranh gay gắt đòi hỏi mọi lợi thế có thể. Kiểm soát quản lý hiệu quả cung cấp lợi thế cạnh tranh đó. Nó đảm bảo việc sử dụng nguồn lực tối ưu. Hệ thống giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với thay đổi thị trường. Điều này cuối cùng dẫn đến hiệu suất kinh doanh vượt trội.

2.1. Tác động trực tiếp đến các chỉ số tài chính quan trọng

Kiểm soát quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số tài chính. Nó cải thiện lợi nhuận bằng cách giảm chi phí hoạt động. Việc này thông qua tối ưu hóa quy trình sản xuất và dịch vụ. Hệ thống giúp quản lý doanh thu hiệu quả hơn. Nó đảm bảo ghi nhận doanh thu chính xác, giảm thiểu thất thoát. Kiểm soát nội bộ chặt chẽ giúp quản lý dòng tiền. Nó cải thiện khả năng thanh khoản của doanh nghiệp. Việc quản lý tài sản hiệu quả hơn cũng là một tác động. Kiểm soát các khoản phải thu, hàng tồn kho được thực hiện tốt hơn. Điều này tối ưu hóa sử dụng vốn. Hệ thống giúp phân tích chỉ số tài chính sâu sắc hơn. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho kế toán quản trị. Các quyết định dựa trên dữ liệu chính xác giúp nâng cao hiệu suất kinh doanh. Các chỉ số như ROA, ROE, biên lợi nhuận đều có thể được cải thiện đáng kể.

2.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động và năng suất lao động

Hiệu quả hoạt động được nâng cao nhờ hệ thống kiểm soát quản lý. Các quy trình được chuẩn hóa và tối ưu hóa. Điều này loại bỏ lãng phí và công việc trùng lặp. Kiểm soát nội bộ giúp phân công trách nhiệm rõ ràng. Nó giảm thiểu sự chồng chéo trong công việc. Nhân viên hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của mình. Điều này cải thiện năng suất lao động. Các quy trình kiểm soát giúp phát hiện và khắc phục các điểm nghẽn. Nó thúc đẩy luồng công việc thông suốt. Doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa nguồn lực hiện có. Việc giám sát và đánh giá liên tục cũng giúp duy trì động lực. Nó khuyến khích cải tiến không ngừng. Năng suất cao hơn trực tiếp đóng góp vào kết quả kinh doanh tốt hơn. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

2.3. Hỗ trợ quản trị rủi ro doanh nghiệp và giảm thiểu tổn thất

Hệ thống kiểm soát quản lý là một phần không thể thiếu của quản trị rủi ro doanh nghiệp. Nó giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn. Các rủi ro có thể liên quan đến tài chính, vận hành, tuân thủ pháp luật hoặc chiến lược. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giảm thiểu khả năng xảy ra các sự kiện bất lợi. Nó cũng hạn chế tác động của chúng. Ví dụ, kiểm soát chặt chẽ ngăn chặn gian lận. Nó giảm thiểu sai sót trong báo cáo tài chính. Việc này giúp bảo vệ danh tiếng và tài sản của doanh nghiệp. Khả năng ứng phó với khủng hoảng cũng được cải thiện. Một hệ thống kiểm soát tốt cho phép phản ứng nhanh chóng. Nó giảm thiểu tổn thất có thể xảy ra. Điều này tạo sự ổn định cho hoạt động kinh doanh. Nó góp phần vào sự bền vững lâu dài của doanh nghiệp.

III. Các yếu tố tác động hiệu suất kinh doanh qua kiểm soát

Hiệu suất kinh doanh được định hình bởi nhiều yếu tố liên quan đến hệ thống kiểm soát quản lý. Sự thành công không chỉ nằm ở việc có một hệ thống. Mà còn ở cách nó được thiết kế, triển khai và duy trì. Các yếu tố này bao gồm từ cấu trúc kỹ thuật của hệ thống đến văn hóa tổ chức. Sự phù hợp của hệ thống với quy mô và đặc thù ngành là rất quan trọng. Mức độ cam kết của ban lãnh đạo cũng tác động lớn. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ hiện đại mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó tối ưu hóa quy trình kiểm soát nội bộ. Việc hiểu rõ và quản lý các yếu tố này giúp doanh nghiệp Việt Nam tối đa hóa lợi ích. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả kinh doanh. Sự tương tác giữa các yếu tố tạo nên một hệ thống kiểm soát mạnh mẽ toàn diện.

3.1. Thiết kế và triển khai kiểm soát quản lý phù hợp

Việc thiết kế hệ thống kiểm soát quản lý cần phù hợp với đặc thù doanh nghiệp. Quy mô, ngành nghề và mô hình kinh doanh phải được xem xét. Một hệ thống quá phức tạp có thể gây tốn kém. Nó cũng kém hiệu quả. Một hệ thống quá đơn giản có thể bỏ sót rủi ro. Việc triển khai cần có kế hoạch rõ ràng. Nó cần sự tham gia của các phòng ban liên quan. Đào tạo nhân sự là yếu tố then chốt. Đảm bảo mọi người hiểu và tuân thủ các quy trình. Sự linh hoạt trong thiết kế giúp hệ thống thích ứng với thay đổi. Điều này giữ cho kiểm soát quản lý luôn hiệu quả. Nó hỗ trợ liên tục cải thiện kết quả kinh doanh. Sự phù hợp là chìa khóa để đạt được các mục tiêu kiểm soát đề ra.

3.2. Văn hóa doanh nghiệp và cam kết từ ban lãnh đạo

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong hiệu quả kiểm soát. Một văn hóa đề cao tính minh bạch, trách nhiệm và đạo đức là cần thiết. Sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo là yếu tố tối quan trọng. Lãnh đạo cần là tấm gương. Họ phải thể hiện sự ủng hộ đối với hệ thống kiểm soát. Điều này tạo tiền đề cho việc tuân thủ từ cấp dưới. Nếu thiếu sự cam kết từ cấp cao, hệ thống khó có thể hoạt động hiệu quả. Nó trở thành hình thức. Văn hóa kiểm soát mạnh mẽ thúc đẩy mọi cá nhân tham gia. Nó giúp họ chịu trách nhiệm về các hoạt động của mình. Điều này góp phần vào việc giảm thiểu rủi ro. Nó cũng nâng cao kết quả kinh doanh tổng thể.

3.3. Sử dụng công nghệ và thông tin trong kiểm soát nội bộ

Công nghệ hiện đại đóng vai trò ngày càng quan trọng trong kiểm soát nội bộ. Việc ứng dụng các phần mềm quản lý, hệ thống ERP giúp tự động hóa quy trình. Nó tăng cường khả năng thu thập và phân tích dữ liệu. Công nghệ giúp cung cấp thông tin chính xác, kịp thời. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Việc sử dụng phân tích dữ liệu (data analytics) giúp phát hiện bất thường nhanh chóng. Nó nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Hệ thống thông tin tích hợp cũng cải thiện sự phối hợp giữa các phòng ban. Nó tăng cường tính minh bạch. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đầu tư đúng mức vào công nghệ. Họ phải đào tạo nhân sự sử dụng thành thạo. Điều này tối đa hóa lợi ích từ công nghệ. Nó góp phần vào hiệu suất kinh doanh vượt trội.

IV. Đánh giá hiệu quả hoạt động kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Đánh giá định kỳ là bước không thể thiếu để đảm bảo hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc này giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Nó đảm bảo hệ thống vẫn phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp. Quá trình đánh giá bao gồm việc đo lường các chỉ số tài chính và phi tài chính. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của kiểm soát quản lý. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc đánh giá còn giúp thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Nó đảm bảo tính tuân thủ pháp luật. Việc này không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để cải tiến. Đánh giá hiệu quả hoạt động kiểm soát nội bộ tạo cơ sở cho các quyết định chiến lược. Nó giúp nâng cao hiệu suất kinh doanh liên tục. Một quy trình đánh giá minh bạch và khách quan là rất quan trọng.

4.1. Các phương pháp đo lường và chỉ số đánh giá chính

Đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ đòi hỏi các phương pháp đo lường cụ thể. Kiểm toán nội bộ là một phương pháp quan trọng. Nó đánh giá tính tuân thủ và hiệu quả của các quy trình. Các chỉ số tài chính như biên lợi nhuận, ROA, ROE được phân tích. Nó thể hiện tác động của kiểm soát. Chỉ số phi tài chính cũng rất cần thiết. Ví dụ, tỷ lệ sai sót trong quy trình, số lượng sự cố rủi ro. Mức độ tuân thủ quy định nội bộ và bên ngoài được theo dõi. Các cuộc khảo sát ý kiến nhân viên cũng cung cấp thông tin giá trị. Nó về nhận thức và mức độ chấp nhận kiểm soát. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo đánh giá khách quan về hiệu quả hoạt động.

4.2. Phân tích kết quả kinh doanh theo từng cấp độ kiểm soát

Việc phân tích kết quả kinh doanh cần được thực hiện ở nhiều cấp độ. Từ cấp độ phòng ban, bộ phận đến toàn doanh nghiệp. Điều này giúp xác định những khu vực hoạt động tốt. Nó cũng chỉ ra những nơi cần cải thiện kiểm soát quản lý. Phân tích theo từng cấp độ cho phép đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát cụ thể. Ví dụ, hiệu quả của kiểm soát chi phí ở bộ phận sản xuất. Hoặc tác động của kiểm soát tín dụng đối với doanh thu. Thông tin này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó hỗ trợ việc điều chỉnh và tối ưu hóa hệ thống. Sự phân tích sâu sắc giúp định vị các chiến lược kinh doanh phù hợp. Nó góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh tổng thể một cách có mục tiêu.

4.3. Liên tục cải tiến hệ thống kiểm soát quản lý hiện có

Hệ thống kiểm soát quản lý không phải là giải pháp một lần. Nó đòi hỏi sự cải tiến liên tục. Môi trường kinh doanh luôn thay đổi. Các rủi ro mới có thể xuất hiện. Doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát và cập nhật hệ thống. Phản hồi từ các cuộc đánh giá, kiểm toán là cơ sở cho việc này. Việc ứng dụng công nghệ mới cũng là một phần của cải tiến. Nó giúp tối ưu hóa quy trình. Đào tạo và nâng cao năng lực nhân sự cũng cần được duy trì. Điều này đảm bảo họ có thể thực hiện kiểm soát hiệu quả. Cải tiến liên tục giúp hệ thống kiểm soát quản lý luôn phù hợp. Nó duy trì tính hiệu quả trong việc hỗ trợ kết quả kinh doanh. Đây là một vòng lặp không ngừng để đảm bảo sự bền vững.

V. Chiến lược tăng cường kiểm soát quản lý để phát triển

Để đạt được sự phát triển bền vững, doanh nghiệp cần có chiến lược tăng cường hệ thống kiểm soát quản lý. Việc này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ. Nó phải trở thành một phần cốt lõi của chiến lược kinh doanh tổng thể. Các chiến lược bao gồm việc tích hợp chặt chẽ kế toán quản trị. Nó giúp cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định. Việc xây dựng một chiến lược kiểm soát phù hợp với tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp là cần thiết. Ngoài ra, đầu tư vào con người thông qua đào tạo và nâng cao nhận thức cũng rất quan trọng. Điều này tạo ra một văn hóa trách nhiệm và minh bạch. Tăng cường kiểm soát quản lý giúp doanh nghiệp Việt Nam đối phó tốt hơn với rủi ro. Nó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nó cuối cùng thúc đẩy tăng trưởng và lợi nhuận ổn định. Đây là một khoản đầu tư chiến lược mang lại giá trị lâu dài.

5.1. Tích hợp kế toán quản trị vào quy trình kiểm soát

Kế toán quản trị cung cấp các công cụ và thông tin cần thiết. Nó giúp kiểm soát quản lý hoạt động hiệu quả hơn. Việc tích hợp này bao gồm lập ngân sách, phân tích biến động và báo cáo hiệu suất. Ngân sách đặt ra mục tiêu tài chính và hoạt động. Kiểm soát quản lý giám sát việc tuân thủ ngân sách. Phân tích biến động giúp nhận diện sự khác biệt giữa thực tế và kế hoạch. Nó cung cấp thông tin để điều chỉnh kịp thời. Báo cáo hiệu suất định kỳ cung cấp cái nhìn về kết quả. Nó giúp đánh giá mức độ đạt được mục tiêu. Sự kết hợp này giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định sáng suốt. Nó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Điều này trực tiếp cải thiện các chỉ số tài chính và kết quả kinh doanh.

5.2. Xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững thông qua kiểm soát

Kiểm soát quản lý không chỉ là công cụ giám sát. Nó là nền tảng để xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững. Bằng cách thiết lập các cơ chế kiểm soát phù hợp, doanh nghiệp có thể đảm bảo thực hiện các mục tiêu chiến lược. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình đổi mới. Ví dụ, kiểm soát chất lượng hỗ trợ chiến lược khác biệt hóa sản phẩm. Kiểm soát chi phí hỗ trợ chiến lược dẫn đầu về giá. Quản trị rủi ro doanh nghiệp được tích hợp. Điều này đảm bảo chiến lược không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện bất ngờ. Một hệ thống kiểm soát mạnh mẽ giúp ban lãnh đạo tự tin hơn. Họ đưa ra các quyết định dài hạn. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

5.3. Đào tạo nhân sự và nâng cao nhận thức về kiểm soát

Con người là yếu tố trung tâm của mọi hệ thống kiểm soát. Do đó, đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân sự là rất quan trọng. Mọi cấp độ nhân viên cần hiểu rõ vai trò của mình. Họ phải biết cách thực hiện các quy trình kiểm soát. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kiến thức về kiểm soát nội bộ. Nó cũng bao gồm kỹ năng thực hành và tầm quan trọng của việc tuân thủ. Nâng cao nhận thức về quản trị rủi ro doanh nghiệp cũng cần được ưu tiên. Điều này tạo ra một văn hóa kiểm soát tự giác. Nhân viên sẽ chủ động phát hiện và báo cáo các vấn đề. Việc đầu tư vào con người giúp củng cố toàn bộ hệ thống. Nó đảm bảo các quy trình kiểm soát được thực thi hiệu quả. Điều này đóng góp trực tiếp vào kết quả kinh doanh tốt hơn.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do lựa chọn đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu, Câu hỏi nghiên cứu và Nhiệm vụ nghiên cứu
2.1. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu
2.2. Câu hỏi nghiên cứu
2.3. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
4.1. Phương pháp tiếp cận
4.2. Phương pháp thu thập thông tin/dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu
4.3. Phương pháp phân tích xử lý thông tin/dữ liệu
4.4. Nghiên cứu tình huống
5. Những đóng góp mới của luận án
5.1. Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát quản lý tới kết quả hoạt động tại các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHAN MO DAU 1. Ly do lwa chon dé tai Hé théng kiểm soát quan ly (Management Control Systems — MCS) giữ vai trò then chốt trong quản trị chiến lược và vận hành tổ chức nhằm gia tăng kết quả hoạt động của doanh nghiệp (Merchant & Van der Stede, 2017). Một hệ thông kiểm soát quản lý yếu kém hoặc không phù hợp có thể dẫn đến những tổn thất về tài chính, danh tiếng, thậm chí dẫn đến sự sup đồ của tổ chức, doanh nghiệp lớn. Trên thế giới đã chứng kiến không ít những ví dụ điển hình về sự sụp đỗ của các tổ chức mà nguyên nhân chính từ sự vận hành không hiệu quả của hệ thống kiểm soát quản lý doanh nghiệp.

Vào năm 1995, tại Anh Quốc, Baring Brothers — một trong những ngân hàng lớn nhất của Anh Quốc, được thành lập từ năm 1817 đã tuyên bố phá sản. Nguyên nhân xuất phát từ những giao dịch không được kiểm soát đối với các hợp đồng tương lai về ngoại tệ (future contracts) do chỉ nhánh tại Singapore thực hiện. Điều đáng chú ý là tất cả các giao dịch này được thực hiện bởi duy nhất một nhân viên cấp trung thuộc chi nhánh tên là Nicholas Leeson. Trước khi vụ việc được phát giác và ngăn chặn, những tổn thất mà Leeson gây ra đối với Baring Brothers là 1.1 tỉ đô la - lớn hơn hai lần vốn của ngân hàng này lức bấy giờ (8rown, 2005).

Vụ việc một nhân viên có vị trí không cao trong tô chức gây ra những tôn thất buộc một ngân hàng có quy mô toàn cầu, việc đã buộc chính phủ Anh phải vào cuộc để điều tra về những sai phạm trong công tác quản trị của ngân hàng này. Kết luận của cuộc điều tra đã chỉ ra những yếu kém của hệ thống kiểm soát quản lý, cụ thể là sự phân tán về trách nhiệm và nghĩa vụ (segregation of duties) và sự nhập nhằng về trách nhiệm quản lý (confused responsibility) của đội ngũ quản trị thuộc chi nhánh của Baring Brothers tai Singapore (Drummond, 2003). Năm 2002, một vụ việc tương tự cũng đã xảy ra đối với ngân hàng Allied Irish Banks khi chi nhánh của ngân hàng nay 1a Allfirst Financial tai Baltimore da gay ra những tổn thất lớn từ các giao dịch ngoại tệ. Sự thiếu vắng một hệ thông kiểm soát quản lý hiệu quả đã gây ra khoản thiệt hại lên đến 691 triệu đô la cho ngân hàng này trong một khoảng thời gian dài 5 năm ma khong bi phat hién (Linsley & Kajuter, 2008).

Đó là trên thế giới. Còn tại Việt Nam, nhìn lại giai đoạn 2002 — 2007 là quãng thời gian tăng trưởng nóng trong lĩnh vực ngân hàng tài chính, với sự có mặt nhanh chóng của 130 tổ chức tin dung, gần 10.000 chi nhánh và phòng giao dịch trên cả nước để không lâu sau đó, từ năm 2010, một loạt các ngân hàng đã được liệt kê vào danh sách các ngân hàng yếu kém phải tiến hành sáp nhập, tái cơ cấu, trở thành ngân hàng 0 đồng. Điển hình như Ngân hàng TMCP Đại Dương (OceanBank), ngân hàng Dầu khí Toàn cầu (GPBank). Cả hai ngân hàng này đều có tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng tới trăm lần so với tỷ lệ cho phép của Ngân hàng Nhà nước, bị đưa vào nhóm ngân hàng yếu kém, thuộc trường hợp phải áp dụng biện pháp kiểm soát đặc biệt theo quy định tại khoản 3, Điều 146 về “áp dụng kiểm soát đặc biệt”, Luật các TCTD (Sơn & cộng sự, 2017).

Nguyên nhân chính là những yếu điểm trong công tác quản trị, điều hành kém hiệu quả, thiếu minh bạch. dẫn đến nợ xấu gia tăng, tỷ trọng sở hữu chéo cao, đạo đức kinh doanh xuống thấp,. Không chỉ dừng lại ở các tổ chức tài chính, tín dụng, nhìn rộng hơn trên toàn bộ hệ thống doanh nghiệp Việt Nam cũng có rất nhiều vấn đề. Nếu như giai đoạn 2002 - 2007, Việt Nam luôn được coi là một trong những điểm sáng trong bản đồ kinh tế toàn cầu với GDP đạt 7,8% thì từ cuối năm 2010, Việt Nam đã chìm trong vòng xoáy tăng trưởng chậm với GDP giai đoạn 2011-2015 xuống thấp còn 5,9%, số lượng doanh nghiệp thành lập mới năm 2010 có xu hướng giảm xuống.

Đặc biệt cần nhắc tới hiện tượng đồ vỡ dây chuyền khi số doanh nghiệp rời khỏi thị trường chiếm tỷ trọng đáng kể. Theo số liệu tính đến thời điểm 31/12/2014, cả nước có khoảng 600.000 doanh nghiệp hoạt động, trong đó khoảng 20% số doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể trụ được trong cạnh tranh, 60% số doanh nghiệp phải cố gắng đề tồn tại, 20% số doanh nghiệp đã bị giải thể hoặc ngừng hoạt động (Báo Điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam, 02/2015). Như vậy có tới 80% số doanh nghiệp trong tình trạng "bị thương". Ngoài những tác động khách quan của kinh tế vĩ mô như khủng hoảng tài chính toàn cầu, thị trường bất động sản Việt Nam đóng băng hay chứng khoán triền miên những chuỗi ngày lao đao,.

một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến hiện tượng đồ vỡ dây chuyền, làm ăn thua lỗ được ông Nguyễn Tắt Thịnh, chuyên gia kinh tế phân tích đó là: “Việc doanh nghiệp đóng cửa, phá sản không chỉ thuần túy là không có đầu ra mà nó liên quan đến toàn bộ chất lượng hoạt động nội bộ của hệ thống doanh nghiệp. (Báo Đầu tư, 10/2015) Bên cạnh những tổ chức, doanh nghiệp làm ăn thua lỗ đã có nhiều doanh nghiệp vượt qua được sóng gió, đang phát triển và không ngừng lớn mạnh. Đối với nhóm doanh nghiệp này có thê thấy nỗi lên xu hướng sở hữu chéo, cùng một lúc sở hữu nhiều doanh nghiệp. Vấn đề đặt ra hiện nay là sự tách bạch giữa “quyền sở hữu” và “quyền quản lý” diễn ra khi người nắm quyền sở hữu nhưng không quản lý, nằm quyền quản lý nhưng không sở hữu hoặc là khi việc sở hữu và quản lý nhiều doanh nghiệp cùng lúc đã và đang khiến người đứng đầu gặp rất nhiều khó khăn.

Và, họ cần có những công cụ, biện pháp hữu hiệu để có thể kiểm soát toàn điện doanh nghiệp. Từ những góc nhìn thực tế từ thế giới cho đến Việt Nam cho thấy muốn doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, phát triển bền vững, trước tiên cần đảm bảo năng lực quản trị, chất lượng hoạt động bên trong doanh nghiệp. Và, điều cần thiết chính là việc áp dụng một hệ thống kiểm soát quản lý trong toàn doanh nghiệp, qua đó người lãnh đạo có thể nắm bắt, kiểm soát toàn diện doanh nghiệp. Theo Merchant & Van der Stede (2017), hệ thống kiếm soát quản lý (Management Control Systems — MCS) giữ vai trò then chốt trong quản trị và vận hành tổ chức nhằm gia tăng kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Hệ thống kiểm soát quản lý sẽ giúp cho chủ sở hữu tin tưởng rằng tất cả những quyết định, chính sách, phương hướng. họ đưa ra sẽ được cấp dưới thực thi từ đó đảm bảo việc đạt được các mục tiêu của tổ chức. Hơn nữa, hiện nay các công ty có xu hướng nâng cao giá trị của cô đông, phát triển cả về quy mô và chất lượng thông qua việc tăng cường năng lực kiểm soát quản lý. Vì vậy, hệ thống kiểm soát quản lý có vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo các nhà quản trị cấp cao điều hành doanh nhiệp hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu chiến lược của tô chức.

Tại Việt nam, cụm từ khoá “Hệ thống kiểm soát quán lý trong doanh nghiệp” (MCS) không phải là khái niệm mới tuy nhiên, trên thực tế, quan điểm về sự cần thiết xây dựng và vận hành hệ thống này tại các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều điều đáng bàn. Nếu như trên thế giới đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về hệ thống kiếm soát quản lý trong doanh nghiệp thì tại Việt nam hiện nay, các nghiên cứu về Hệ thống kiểm soát quản lý còn khá khiêm tốn, đặc biệt các nghiên cứu về ảnh hưởng của hệ thông kiểm soát quản lý tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Từ những lý do trên, tác giả quyết định lựa chọn đề tài nghiên cứu “4nh hướng của hệ thống kiếm soát quán lý tới kết quá hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam” làm đề tài Luận án Tiễn sĩ, với mong muốn sẽ phần nào đóng gop, bổ khuyết vào cơ sở lý luận và thực tiễn về hệ thống kiểm soát quản lý trong các doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời tạo tiền đề tiếp tục phát triển các nghiên cứu trong tương lai. Mục tiêu nghiên cứu, Câu hỏi nghiên cứu và Nhiệm vụ nghiên cứu Muc dich và mục tiêu nghiên cứu Xuất phát từ lý do lựa chọn đề tài, mục đích chính của luận án là nghiên cứu ảnh hưởng của hệ thông kiêm soát quản lý trong doanh nghiệp tới kêt quả hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam.

Đê làm được điêu đó, luận án đặt ra những mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau: - __ Tìm hiểu sự tồn tại của hệ thống kiểm soát quan ly trong các doanh nghiệp Việt Nam - _ Tìm hiểu hệ thống kiểm soát quản lý phù hợp trong các doanh nghiệp Việt Nam - _ Nhận định các nhân tố trung gian: đổi mới và phát triển quan ly va tác động của chúng trong mối quan hệ giữa hệ thống kiểm soát quản lý và kết quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam - Kham phá việc sử dụng hệ thống kiểm soát quản lý tại doanh nghiệp Việt Nam điển hình và ảnh hưởng của hệ thống tới kết qua hoạt động của doanh nghiệp. - Duara mot sé quan điểm cá nhân về việc sử dụng hệ thống kiểm soát quản lý trong doanh nghiệp từ đó nâng cao kết quả hoạt động cho doanh nghiệp. Câu hỏi nghiên cứu Đề đạt được mục đích trên, tác giả đi tìm câu trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu sau: - Hệ thông kiểm soát quản lý có tồn tại trong các doanh nghiệp Việt Nam? - Hệ thống kiểm soát quản lý nào phù hợp đang được áp dụng trong các doanh nghiệp Việt Nam? Hệ thống gồm những cấu phần nào? - Hệ thống kiểm soát quản lý có ảnh hưởng tới kết quả hoạt động doanh nghiệp không? Có hay không biến trung gian trong mối quan hệ này ? Đó là những biến nào? - Doanh nghiệp nên làm gì để sử dụng hợp lý hệ thống kiểm soát quản lý nhằm nâng cao kết quả hoạt động của doanh nghiệp?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát quản lý đến kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/anh-huong-he-thong-kiem-soat-quan-ly-toi-ket-qua-hoat-dong-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát quản lý đến kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tác động hệ thống kiểm soát quản lý tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam.

Luận án "Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát quản lý đến kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát quản lý đến kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp Việt Nam" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát quản lý đến kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter