Luận án: Phân tích chuỗi giá trị sản phẩm đồ gỗ gia dụng từ gỗ keo (Acacia) - ĐH Cần Thơ

Phân tích chuỗi giá trị sản phẩm đồ gỗ gia dụng từ gỗ keo acacia, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và tính cạnh tranh của ngành công nghiệp đồ gỗ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Mục tiêu & Phương pháp
Số trang:
232 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo Mục tiêu Phương pháp

Nghiên cứu tập trung phân tích chuỗi giá trị sản phẩm đồ gỗ gia dụng sử dụng nguyên liệu gỗ Keo (Acacia). Mục tiêu chính là xác định các “điểm nghẽn” trong chuỗi. Việc cải thiện các điểm nghẽn này góp phần phát triển bền vững ngành chế biến gỗ Việt Nam. Luận án mang lại giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh đồ gỗ keo. Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận chuỗi giá trị bền vững. Các phương pháp bao gồm phân tích tình hình sản xuất và thị trường, phân tích kinh tế. Đồng thời, đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), phân tích giá trị gia tăng bền vững được thực hiện. Các công cụ PESTLE và SWOT cũng được sử dụng để đánh giá toàn diện chuỗi giá trị. Điều này giúp khám phá các vấn đề hệ thống, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ nhiều nguồn. 1908 hồ sơ xuất khẩu đồ gỗ được phân tích. 55 hồ sơ khai thác gỗ Keo cũng được xem xét. 231 người liên quan tại 7 tỉnh, thành phố trồng và chế biến gỗ Keo ở Nam Bộ đã được phỏng vấn. Các tài liệu thứ cấp liên quan cũng được tham khảo. Phạm vi nghiên cứu rộng, đảm bảo tính đại diện cho chuỗi cung ứng gỗ keo tại khu vực trọng điểm.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa

Luận án phân tích chuỗi giá trị sản phẩm đồ gỗ gia dụng dùng nguyên liệu gỗ Keo. Nghiên cứu tìm ra các điểm nghẽn cần cải thiện. Điều này giúp phát triển bền vững ngành chế biến gỗ Việt Nam. Các kết quả hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh đồ gỗ keo. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển xanh của kinh tế lâm nghiệp keo.

1.2. Cách tiếp cận và phương pháp luận

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận chuỗi giá trị bền vững. Phương pháp bao gồm phân tích thị trường, kinh tế và đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA). Phân tích giá trị gia tăng bền vững, PESTLE và SWOT được sử dụng. Các phương pháp này khám phá vấn đề hệ thống, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Đây là cơ sở cho các đề xuất chính sách phát triển ngành gỗ.

1.3. Nguồn dữ liệu và phạm vi nghiên cứu

Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 1908 hồ sơ xuất khẩu đồ gỗ và 55 hồ sơ khai thác gỗ Keo. 231 người liên quan tại 7 tỉnh, thành phố ở Nam Bộ đã được phỏng vấn. Dữ liệu thứ cấp cũng được tham khảo. Phạm vi nghiên cứu bao quát các tác nhân chính trong chuỗi cung ứng gỗ keo. Điều này đảm bảo tính toàn diện của phân tích.

II.Thách thức chuỗi cung ứng gỗ keo Nguồn nguyên liệu

Nguồn cung nguyên liệu gỗ Keo chưa đáp ứng đủ nhu cầu thị trường. Chất lượng gỗ tròn còn nhiều hạn chế, gây khó khăn cho ngành chế biến gỗ keo. Thực trạng này tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp. Họ gặp thách thức trong việc tìm kiếm nguyên liệu ổn định, chất lượng cao để sản xuất. Tỷ lệ rừng trồng Keo được chứng nhận quản lý bền vững rất thấp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu yêu cầu chứng nhận quốc tế. Nó cũng làm giảm uy tín của thị trường gỗ keo Việt Nam trên trường quốc tế. Phát triển bền vững gỗ rừng trồng là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao giá trị gia tăng gỗ keo. Tình trạng nguyên liệu đã tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu. Chi phí sản xuất tăng do chất lượng nguyên liệu không đồng đều. Điều này làm giảm lợi nhuận chuỗi giá trị. Việc cải thiện chất lượng và nguồn cung gỗ keo là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh đồ gỗ keo. Cần đầu tư vào công tác khai thác và chế biến gỗ keo ngay từ khâu đầu tiên.

2.1. Hạn chế nguồn cung và chất lượng gỗ keo

Nguồn cung gỗ Keo chưa đáp ứng đủ nhu cầu thị trường. Chất lượng gỗ tròn còn nhiều hạn chế. Điều này gây khó khăn cho ngành chế biến gỗ keo. Các doanh nghiệp đối mặt với thách thức về nguyên liệu ổn định, chất lượng cao. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị gia tăng gỗ keo.

2.2. Tỷ lệ rừng keo bền vững thấp

Tỷ lệ rừng trồng Keo được chứng nhận quản lý bền vững rất thấp. Thực trạng này hạn chế khả năng tiếp cận thị trường yêu cầu chứng nhận. Nó cũng làm giảm uy tín thị trường gỗ keo Việt Nam. Phát triển bền vững gỗ rừng trồng là yếu tố then chốt. Cần các chính sách phát triển ngành gỗ để cải thiện tình hình.

2.3. Tác động của nguyên liệu đến hiệu quả chuỗi

Chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu. Chi phí sản xuất tăng cao do nguyên liệu không đồng đều. Điều này làm giảm lợi nhuận chuỗi giá trị. Cải thiện nguồn cung và chất lượng gỗ keo là cần thiết. Đây là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh đồ gỗ keo.

III.Hiệu quả kinh tế chuỗi giá trị đồ gỗ keo Việt Nam

Năm 2019, chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ Keo hoạt động với 04 kênh thị trường. Chuỗi có 6 chức năng cơ bản và 15 tác nhân hỗ trợ. Chuỗi này đóng góp gần 14% tổng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Gần 1.500 m3 gỗ tròn được tiêu thụ. Khoảng 16.000 ngày công lao động được sử dụng. Tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 14.689 tỷ đồng, mang lại lợi nhuận đáng kể. Ngành chế biến gỗ keo đóng vai trò quan trọng trong kinh tế lâm nghiệp keo. Chuỗi giá trị đồ gỗ nội địa từ gỗ Keo hoạt động với 03 kênh thị trường. Chuỗi tiêu thụ gần 150.000 m3 gỗ tròn. Khoảng 2.000 ngày công lao động được sử dụng. Doanh thu tạo ra là 2.448 tỷ đồng. Lợi nhuận đạt gần 1.196 tỷ đồng. Thị trường gỗ keo Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển ở phân khúc nội địa. So sánh cho thấy sự khác biệt về quy mô và lợi nhuận giữa chuỗi xuất khẩu và chuỗi nội địa. Chuỗi xuất khẩu có quy mô lớn hơn nhiều về kim ngạch và số lượng ngày công. Tuy nhiên, chuỗi nội địa cũng tạo ra doanh thu và lợi nhuận đáng kể. Cả hai chuỗi đều góp phần vào lợi nhuận chuỗi giá trị tổng thể. Khai thác và chế biến gỗ keo là động lực chính cho cả hai phân khúc thị trường.

3.1. Chuỗi giá trị đồ gỗ keo xuất khẩu Quy mô lợi nhuận

Chuỗi đồ gỗ keo xuất khẩu năm 2019 có 4 kênh thị trường, 6 chức năng cơ bản. Chuỗi có 15 tác nhân hỗ trợ. Đóng góp 14% tổng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Tiêu thụ 1.500 m3 gỗ tròn, sử dụng 16.000 ngày công. Kim ngạch xuất khẩu đạt 14.689 tỷ đồng, mang lại lợi nhuận cao. Đây là minh chứng cho năng lực cạnh tranh đồ gỗ keo trên thị trường quốc tế.

3.2. Chuỗi giá trị đồ gỗ keo nội địa Tiêu thụ doanh thu

Chuỗi đồ gỗ keo nội địa có 3 kênh thị trường. Tiêu thụ gần 150.000 m3 gỗ tròn. Sử dụng khoảng 2.000 ngày công lao động. Tạo ra 2.448 tỷ đồng doanh thu, mang lại gần 1.196 tỷ đồng lợi nhuận. Thị trường gỗ keo Việt Nam nội địa có tiềm năng lớn. Việc này góp phần vào kinh tế lâm nghiệp keo quốc gia.

3.3. So sánh hiệu quả kinh tế chuỗi

Chuỗi xuất khẩu và nội địa có quy mô và lợi nhuận khác nhau. Chuỗi xuất khẩu lớn hơn về kim ngạch và lao động. Chuỗi nội địa cũng tạo doanh thu, lợi nhuận đáng kể. Cả hai chuỗi đều đóng góp vào tổng lợi nhuận chuỗi giá trị. Khai thác và chế biến gỗ keo là động lực chính. Phân tích này giúp định hướng chính sách phát triển ngành gỗ hiệu quả.

IV.Phát triển bền vững gỗ keo Đánh giá môi trường xã hội

Quá trình sản xuất và vận chuyển đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ Keo đã phát thải 8,981 tấn CO2/m3 gỗ tròn nguyên liệu. Lượng phát thải này tương ứng với một chi phí môi trường đáng kể. Việc giảm thiểu phát thải là một phần quan trọng của phát triển bền vững gỗ rừng trồng. Cần có các giải pháp công nghệ để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm tác động môi trường. Tổng chi phí xã hội do không thực hiện đầy đủ các khoản bảo hiểm và bảo hộ lao động bắt buộc là 132.700 đồng/m3 gỗ tròn nguyên liệu. Chi phí này phát sinh trong các khâu sản xuất của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu. Việc tuân thủ các quy định về lao động sẽ nâng cao trách nhiệm xã hội và bền vững. Tổng giá trị gia tăng bền vững tuyệt đối của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ Keo là 14.800 đồng/m3 gỗ tròn nguyên liệu. Con số này lớn hơn tổng giá trị gia tăng thông thường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào đánh giá kinh tế. Giá trị gia tăng gỗ keo cần được nhìn nhận toàn diện hơn để đạt được sự phát triển bền vững.

4.1. Chi phí môi trường Lượng phát thải CO2

Sản xuất và vận chuyển đồ gỗ keo xuất khẩu phát thải 8,981 tấn CO2/m3 gỗ tròn nguyên liệu. Điều này tương ứng với chi phí môi trường đáng kể. Giảm thiểu phát thải là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững gỗ rừng trồng. Cần cải thiện quy trình khai thác và chế biến gỗ keo để giảm dấu chân carbon.

4.2. Chi phí xã hội Bảo hiểm và bảo hộ lao động

Tổng chi phí xã hội do thiếu bảo hiểm, bảo hộ lao động là 132.700 đồng/m3 gỗ tròn nguyên liệu. Chi phí này xuất hiện trong chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu. Tuân thủ quy định lao động nâng cao trách nhiệm xã hội. Đây là phần quan trọng của chính sách phát triển ngành gỗ bền vững.

4.3. Tổng giá trị gia tăng bền vững của chuỗi

Tổng giá trị gia tăng bền vững tuyệt đối của chuỗi đồ gỗ keo xuất khẩu là 14.800 đồng/m3 gỗ tròn nguyên liệu. Con số này cao hơn tổng giá trị gia tăng thông thường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố môi trường và xã hội trong đánh giá kinh tế. Giá trị gia tăng gỗ keo cần được định lượng đầy đủ.

V.Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh đồ gỗ keo

Chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ Keo đang phát triển tích cực. Chuỗi hưởng lợi từ chính sách phát triển ngành gỗ thuận lợi, thị trường rộng lớn và điều kiện tự nhiên ưu đãi. Môi trường xã hội và tiến bộ kỹ thuật cũng là những yếu tố hỗ trợ quan trọng. Tuy nhiên, chuỗi vẫn đối mặt với không ít điểm nghẽn cần được cải thiện để đạt được sự phát triển bền vững. Những điểm nghẽn này bao gồm nguồn cung nguyên liệu không ổn định, chất lượng sản phẩm chưa đồng đều và thiếu chứng nhận quản lý bền vững. Luận án đề xuất các chiến lược và giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển bền vững của chuỗi giá trị. Các giải pháp bao gồm cải tiến sản phẩm để tăng giá trị gia tăng gỗ keo và nâng cao năng lực cạnh tranh đồ gỗ keo. Đầu tư vào công nghệ và tạo việc làm là cần thiết. Cắt giảm chi phí hoạt động giúp tối ưu hóa lợi nhuận chuỗi giá trị. Cải thiện kênh phân phối cũng là trọng tâm để tiếp cận thị trường hiệu quả hơn. Những giải pháp này nhằm đảm bảo phát triển bền vững gỗ rừng trồng. Nghiên cứu phân tích đồng thời các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội. Việc này giúp đo lường hiệu quả hoạt động của các khâu sản xuất trong chuỗi giá trị. Luận án khám phá các vấn đề mang tính hệ thống. Phương pháp này phù hợp với xu hướng phát triển bền vững trên thế giới hiện nay. Nghiên cứu đóng góp thêm phương pháp cho phân tích chuỗi giá trị các sản phẩm nông nghiệp khác. Kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp phát huy lợi thế, hạn chế khó khăn. Mục tiêu là phát triển bền vững ở cả thị trường nội địa và xuất khẩu, góp phần vào kinh tế xanh của Việt Nam trong tương lai.

5.1. Thuận lợi và điểm nghẽn của chuỗi giá trị

Chuỗi giá trị đồ gỗ keo phát triển nhờ chính sách, thị trường, điều kiện tự nhiên và kỹ thuật. Tuy nhiên, chuỗi có nhiều điểm nghẽn cần cải thiện. Chúng bao gồm nguồn cung nguyên liệu, chất lượng sản phẩm, và quản lý bền vững. Việc nhận diện điểm nghẽn giúp tăng năng lực cạnh tranh đồ gỗ keo.

5.2. Các giải pháp phát triển bền vững chuỗi

Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Cải tiến sản phẩm, đầu tư và tạo việc làm là cần thiết. Cắt giảm chi phí và cải thiện kênh phân phối là trọng tâm. Các giải pháp này nhằm tăng giá trị gia tăng gỗ keo. Mục tiêu là nâng cao lợi nhuận chuỗi giá trị và thúc đẩy phát triển bền vững gỗ rừng trồng.

5.3. Đóng góp của nghiên cứu và triển vọng

Nghiên cứu phân tích đa chiều kinh tế, môi trường, xã hội. Điều này giúp đo lường hiệu quả chuỗi, khám phá vấn đề hệ thống. Phương pháp này phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Nghiên cứu đóng góp vào kinh tế xanh Việt Nam. Nó giúp doanh nghiệp phát triển bền vững ở thị trường gỗ keo Việt Nam nội địa và xuất khẩu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích chuỗi giá trị sản phẩm đồ gỗ gia dụng sử dụng nguyên liệu gỗ keo acacia

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN THANH CAO PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ SẢN PHẨM ĐỒ GỖ GIA DỤNG SỬ DỤNG NGUYÊN LIỆU GỖ KEO (Acacia) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 62.15 Cần Thơ, năm 2022 LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si downlo BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN THANH CAO Mã số NCS: P0815001 PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ SẢN PHẨM ĐỒ GỖ GIA DỤNG SỬ DỤNG NGUYÊN LIỆU GỖ KEO (Acacia) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 62.15 HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. HUỲNH THANH NHÃ TS. NGUYỄN HỒNG GẤM Cần Thơ, năm 2022 LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si downlo LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si downlo LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si downlo TÓM TẮT Phân tích chuỗi giá trị sản phẩm đồ gỗ gia dụng sử dụng nguyên liệu gỗ Keo (Acacia) nhằm tìm ra các ―điểm nghẽn‖ cần thiết phải cải thiện để góp phần phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam một cách bền vững. Tác giả đã áp dụng cách tiếp cận chuỗi giá trị bền vững để phân tích tình hình sản xuất và thị trƣờng, phân tích kinh tế, đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), phân tích giá trị gia tăng bền vững, phân tích PESLTE và phân tích SWOT của chuỗi giá trị.

Dữ liệu sơ cấp sử dụng trong nghiên cứu đã đƣợc thu thập từ 1908 hồ sơ xuất khẩu đồ gỗ, 55 hồ sơ khai thác gỗ Keo và phỏng vấn 231 ngƣời có liên quan tại 7 Tỉnh, Thành phố có trồng và chế biến nhiều gỗ Keo ở Nam Bộ cùng với các tài liệu thứ cấp. Nguồn cung nguyên liệu gỗ Keo chƣa đáp ứng đủ nhu cầu thị trƣờng. Chất lƣợng gỗ tròn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ rừng trồng Keo đƣợc chứng nhận quản lý bền vững rất thấp.

Nguyên liệu đã tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu. Năm 2019, chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ Keo có 04 kênh thị trƣờng, 6 chức năng cơ bản, 15 tác nhân hỗ trợ, tham gia gần 14% trong tổng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam, tiêu thụ gần 1.500 m3 gỗ tròn và sử dụng khoảng 16.000 ngày công lao động để tạo ra kim ngạch xuất khẩu 14.689 tỷ đồng, mang lại lợi nhuận gần 2. chuỗi giá trị đồ gỗ nội địa từ gỗ Keo có 03 kênh thị trƣờng, đã tiêu thụ gần 150.000 m3 gỗ tròn và sử dụng khoảng 2.000 ngày công lao động để tạo ra 2.448 tỷ đồng doanh thu, mang lại gần 1.196 tỷ đồng lợi nhuận. Quá trình sản xuất và vận chuyển đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ Keo đã phát thải 8,981 tấn CO2/m3 gỗ tròn nguyên liệu, tƣơng ứng chi phí phát thải 1.

Tổng chi phí xã hội do không thực hiện đầy đủ các khoản bảo hiểm và bảo hộ lao động bắt buộc trong các khâu sản xuất của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu là 132.700 đ/m3 gỗ tròn nguyên liệu. Tổng giá trị gia tăng bền vững tuyệt đối của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ Keo là 14.800 đ/m3 gỗ tròn nguyên liệu và lớn hơn tổng giá trị gia tăng. Chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ Keo đang phát triển do có nhiều thuận lợi về chính sách, thị trƣờng, điều kiện tự nhiên, môi trƣờng xã hội và tiến bộ kỹ thuật. Tuy nhiên, chuỗi giá trị cũng có không ít điểm nghẽn cần đƣợc cải thiện để phát triển.

Các chiến lƣợc cùng với những giải pháp nhằm phát triển chuỗi giá trị bền vững đồ gỗ từ gỗ Keo bao gồm: Cải tiến sản phẩm, đầu tƣ và tạo việc làm, cắt giảm chi phí, cải thiện kênh phân phối. Luận án đã phân tích đồng thời các khía cạnh kinh tế, môi trƣờng và xã hội nhằm đo lƣờng hiệu quả hoạt động của các khâu sản xuất trong chuỗi giá trị, khám phá các vấn đề có tính hệ thống, phù hợp với xu hƣớng phát triển bền vững trên thế giới hiện nay, đóng góp thêm phƣơng pháp cho phân tích chuỗi giá trị các sản phẩm nông nghiệp khác. Kết quả nghiên cứu giúp các doanh nghiệp phát huy những lợi thế, hạn chế những khó khăn để phát triển bền vững ở cả thị trƣờng nội địa và xuất khẩu, góp phần phát triển nền kinh tế xanh của Việt Nam trong tƣơng lai. Từ khóa: Chuỗi giá trị, gỗ Keo, sản phẩm đồ gỗ.

iii LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si downlo ABSTRACT The study analyzed the value chain of acacia wood furniture products to find out the "bottlenecks" that need to be improved for sustainable development of the wood processing industry in Vietnam. The author has applied the sustainable value chain to analyze the production and market situation, economic analysis, and life cycle assessment (LCA), sustainable value-added analysis, PESTLE analysis, and SWOT analysis of the value chain. Primary research data were collected through 1908 furniture export documents and 55 Acacia logwood harvesting records and interviews with 231 stakeholders in 7 provinces and cities that have grown and processed a lot of acacia wood in the South of Vietnam. Relevant secondary documents were also referenced for the study.

The supply of acacia wood raw materials has not yet met the market demand. Some of the qualities of the logs have remained some limitations. The percentage of acacia plantations certified for sustainable management was very low. The raw materials situation has negatively affected the efficiency of the export furniture value chain.

In 2019, the value chain of exported acacia wood furniture has 04 market channels, 6 basic functions, 15 supporting agents, participating in nearly 14% of the total export turnover of Vietnamese furniture, consumed nearly 1,512.500 m3 of logs, and using about 16,452,000 working days to create an export turnover of VND 14,689 billion and a profit of nearly VND 2,279 billion. The value chain of domestic acacia wood furniture has 03 market channels, consumed nearly 150,000 m3 of logwood, and used about 2,158,000 man-days to generate VND 2,448 billion in revenue and nearly VND 1,196 billion in profit. The process of producing and transporting exported acacia wood furniture has emitted 8,981 tons of CO2 per cubic meter of the logwood, corresponding to an emission cost of VND 1,040. The total social cost of insurance and compulsory labor protection in the production stages of the export acacia wood furniture value chain was 132,700 VND per 1 m3 of logwood.

The total absolute sustainable added value of the export acacia wood furniture value chain was VND 14,221,800/m3 of logwood and was larger than the total added value. The value chain of acacia wood furniture is developing due to many advantages in terms of policies, markets, natural conditions, social environment, and technologies. However, the value chain remains some bottlenecks that need to be optimized for sustainable development. Strategies with solutions for sustainable development of Acacia wood furniture value chain include: Improving products, investing to create jobs, reducing costs, improving distribution channels.

The thesis has simultaneously analyzed the economic, environmental, and social aspects to measure the sustainable performance of the production stages in the value chain, explored some systemic issues, align with current trends on sustainable iv LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si downlo development in the world, and contributed additional value chain analysis methods for other agricultural products. The results will help businesses promote their advantages, overcome difficulties for sustainable development in domestic and international markets, and contribute to the future development of Vietnam's green economy. Keywords: acacia wood, furniture, value chain. v LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si downlo MỤC LỤC CẢM TẠ I LỜI CAM ĐOAN II TÓM TẮT III ABSTRACT IV MỤC LỤC VI DANH SÁCH BẢNG IX DANH SÁCH HÌNH X DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT XI CHƢƠNG 1.

SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1 1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 5 1. Mục tiêu tổng quát 5 1. Mục tiêu cụ thể 5 1.

CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 5 1. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 6 1. Đối tƣợng nghiên cứu 6 1. Phạm vi không gian 6 1.

Phạm vi thời gian 6 1. Phạm vi nội dung nghiên cứu 7 1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 7 1. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN 8 1.

Ý nghĩa khoa học của luận án 8 1. Ý nghĩa thực tiễn của luận án 8 1. Những đóng góp mới của luận án 9 1. CẤU TRÚC LUẬN ÁN 9 CHƢƠNG 2.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 11 2. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT CHUỖI GIÁ TRỊ VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN 11 2. Tổng quan về sự hình thành chuỗi giá trị 11 2. Khái niệm chuỗi giá trị 12 2.

Phƣơng pháp tiếp cận theo chuỗi giá trị 15 2. Công cụ phân tích CGT 20 2. Chuỗi giá trị bền vững 20 2. Phân tích chuỗi giá trị bền vững 22 2.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN CHUỖI GIÁ TRỊ 24 2. Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề kinh tế 24 2. Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề xã hội 27 2. Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề bảo vệ môi trƣờng 29 2.

Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề cạnh tranh kinh tế 30 2. Phân tích chuỗi giá trị bền vững 32 2. Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề nâng cấp chuỗi 34 vi LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si downlo 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH GỖ VÀ GỖ KEO 35 2.

Chuỗi giá trị ngành chế biến đồ gỗ 35 2. Chuỗi giá trị sản phẩm sử dụng nguyên liệu gỗ Keo 38 2. Các nghiên cứu liên quan đến gỗ Keo 39 2. ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN TÀI LIỆU 45 2.

CÁC KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU 46 CHƢƠNG 3. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 3. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị 47 3. Đặc trƣng sản phẩm đồ gỗ (Furniture) 49 3.

CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ BỀN VỮNG 50 3. Phân tích kinh tế chuỗi giá trị 50 3. Đánh giá vòng đời môi trƣờng sản phẩm 55 3. Đánh giá vòng đời xã hội sản phẩm 55 3.

Phân tích môi trƣờng sản xuất, kinh doanh 58 3. Nâng cấp chuỗi giá trị 62 3. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 63 3. Phƣơng pháp tiếp cận nghiên cứu 63 3.

Khung phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ keo 64 3. Phƣơng pháp thu thập thông tin 65 3. Phƣơng pháp xử lý thông tin, dữ liệu 68 3. Phƣơng pháp tham vấn chuyên gia 74 CHƢƠNG 4.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 75 4. THỰC TRẠNG NGÀNH CHẾ BIẾN ĐỒ GỖ 75 4. Thực trạng thị trƣờng đồ gỗ gia dụng thế giới 75 4. Thực trạng ngành chế biến gỗ Việt Nam 78 4.

THỰC TRẠNG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ ĐỒ GỖ TỪ GỖ KEO 82 4. Thực trạng cung ứng và sử dụng nguyên liệu gỗ Keo 82 4. Thực trạng sản xuất gỗ và đồ gỗ từ gỗ Keo 86 4. Thực trạng tiêu thụ gỗ và đồ gỗ từ gỗ Keo 89 4.

Mô tả chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ Keo 92 4. Liên kết chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ Keo 97 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thanh Cao (2022). Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/phan-tich-chuoi-gia-tri-do-go-keo-acacia-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuỗi giá trị sản phẩm đồ gỗ gia dụng từ gỗ keo acacia, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và tính cạnh tranh của ngành công nghiệp đồ gỗ.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Luận án tiến sĩ" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter