Nghiên cứu Chuỗi Cung Ứng Sản Phẩm Gạch Không Nung tại Đồng bằng Sông Cửu Long
Phân tích chuỗi cung ứng gạch không nung Đồng bằng sông Cửu Long. Đánh giá tiềm năng, thách thức, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng tại ĐBSCL
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hà Thị Thanh Tuyền
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng tại ĐBSCL
Thực trạng chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng tại khu vực Tây Nam Bộ đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Toàn vùng hiện có hàng chục cơ sở sản xuất nhưng quy mô vận hành còn manh mún. Chuỗi cung ứng vận hành thiếu tính đồng bộ từ khâu cung cấp nguyên liệu đến phân phối thành phẩm. Phần lớn doanh nghiệp đối mặt với bài toán thiếu vốn và đầu ra bấp bênh. Mối liên kết giữa các mắt xích trong chuỗi chưa có sự ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Đa số giao dịch diễn ra dựa trên quen biết cá nhân và thỏa thuận miệng. Điều này dẫn đến sự đứt gãy khi thị trường biến động mạnh. Doanh nghiệp cần tái cấu trúc chuỗi cung ứng để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.
1.1. Khó khăn tài chính và quy mô nhỏ lẻ của nhà sản xuất
Khảo sát thực tế cho thấy có tới 95,3% nhà máy sản xuất gạch không nung tại khu vực thiếu vốn lưu động. Doanh nghiệp khó tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi dài hạn. Bên cạnh đó, 43,4% cơ sở có diện tích nhà xưởng nhỏ lẻ và máy móc lạc hậu. Đội ngũ kỹ thuật chưa qua đào tạo bài bản chiếm tỷ lệ cao. Năng suất lao động thấp làm tăng chi phí sản xuất trên từng đơn vị sản phẩm. Nguồn nhân lực tại chỗ có xu hướng dịch chuyển sang các ngành công nghiệp khác. Tình trạng khan hiếm thợ lành nghề khiến chất lượng sản phẩm thiếu ổn định. Doanh nghiệp sản xuất cần chuẩn hóa quy trình quản trị nội bộ để giảm thiểu lãng phí.
1.2. Mối liên kết lỏng lẻo giữa các tác nhân trong chuỗi
Mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng hiện nay rất lỏng lẻo và thiếu tính bền vững. Sự kết nối giữa nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất và đơn vị phân phối chỉ mang tính hỗ trợ tạm thời. Các bên đơn thuần trao đổi thông tin về giá bán và khối lượng hàng hóa. Thiếu vắng các hợp đồng hợp tác chiến lược dài hạn giữa các bên liên quan. Cạnh tranh không lành mạnh giữa các xưởng sản xuất địa phương làm suy giảm biên lợi nhuận chung. Mối liên kết dọc giữa nhà sản xuất và nhà phân phối chưa hình thành bài bản. Mối liên kết ngang giữa các nhà sản xuất cùng ngành cũng gần như bị bỏ ngỏ.
1.3. Áp lực tiêu thụ phụ thuộc lớn vào vốn đầu tư công
Cơ cấu tiêu thụ gạch không nung tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long đang mất cân đối nghiêm trọng. Sản phẩm tiêu thụ qua các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước chiếm tới 94,5% tổng sản lượng. Trong khi đó, tỷ lệ tiêu thụ tại thị trường nhà ở dân dụng chỉ đạt khoảng 5,5%. Sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào đầu tư công khiến các nhà máy dễ rơi vào khủng hoảng khi giải ngân công trình chậm tiến độ. Thị trường bán lẻ tư nhân chưa được khai phá do người dân vẫn quen dùng gạch đất sét nung truyền thống. Việc mở rộng đối tượng khách hàng tư nhân là giải pháp sống còn cho doanh nghiệp.
II. Sản phẩm gạch xi măng cốt liệu và bê tông khí chưng áp
Thị trường xây dựng hiện đại đòi hỏi sự đa dạng hóa các chủng loại sản phẩm xanh. Sản phẩm gạch xi măng cốt liệu và bê tông khí chưng áp đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi này. Mỗi dòng sản phẩm sở hữu những ưu thế kỹ thuật và phân khúc ứng dụng riêng biệt. Gạch bê tông cốt liệu phù hợp cho các kết cấu chịu lực, tường bao ngoài trời và tường chịu ẩm cao. Trong khi đó, gạch nhẹ khí chưng áp mang lại giải pháp giảm tải trọng công trình tối ưu. Việc kết hợp hài hòa các chủng loại sản phẩm giúp đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu kiến trúc của vùng đồng bằng.
2.1. Năng lực đáp ứng của dòng gạch xi măng cốt liệu
Dòng gạch xi măng cốt liệu chiếm thị phần sản xuất lớn nhất nhờ dây chuyền công nghệ dễ đầu tư. Nguyên liệu phối trộn gồm đá mạt, cát sông, xi măng và phụ gia đóng rắn. Sản phẩm có cường độ chịu lực cao, khả năng chống thấm nước tốt và độ bền cơ học vượt trội. Tuy nhiên, khối lượng thể tích lớn khiến chi phí vận chuyển tăng cao trên mỗi mét vuông tường xây. Khối lượng nặng cũng gây áp lực lên kết cấu móng và làm chậm tiến độ thi công của thợ xây. Các nhà máy cần cải tiến khuôn mẫu để giảm trọng lượng viên gạch mà vẫn đảm bảo độ chịu nén đạt chuẩn.
2.2. Tiềm năng ứng dụng gạch bê tông khí chưng áp AAC
Tiềm năng ứng dụng gạch bê tông khí chưng áp AAC tại các đô thị miền Tây ngày càng rõ nét. Nhờ cấu trúc bọt khí li ti đồng nhất, gạch AAC có khối lượng chỉ bằng một phần ba gạch thông thường. Khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy của gạch nhẹ vượt trội so với vật liệu nung truyền thống. Sử dụng gạch AAC giúp giảm tải trọng công trình trên nền đất yếu đặc trưng của đồng bằng. Nhờ kích thước viên gạch lớn, tốc độ thi công công trình tăng gấp hai đến ba lần. Tuy nhiên, nhà sản xuất cần hướng dẫn thợ xây sử dụng đúng loại vữa chuyên dụng để chống nứt bề mặt tường.
2.3. Kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật vật liệu xây không nung ĐBSCL
Chất lượng sản phẩm vật liệu xây không nung ĐBSCL cần được giám sát chặt chẽ theo tiêu chuẩn quốc gia. Nhiều cơ sở nhỏ lẻ cắt giảm tỷ lệ xi măng nhằm hạ giá thành sản phẩm ra thị trường. Hành vi này dẫn đến tình trạng gạch bị bở, nứt vỡ khi vận chuyển và thấm nước khi đưa vào sử dụng. Tình trạng trên làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của chủ đầu tư và nhà thầu xây dựng. Cơ quan quản lý cần tăng cường kiểm tra định kỳ các chỉ tiêu độ hút nước và độ bền uốn. Doanh nghiệp uy tín cần công bố chứng nhận hợp quy rõ ràng trước khi xuất xưởng.
III. Giải pháp logistics đường thủy nội địa miền Tây tối ưu
Địa hình miền Tây sông nước tạo ra cả thách thức lẫn cơ hội lớn cho hoạt động vận tải. Tận dụng mạng lưới logistics đường thủy nội địa miền Tây là chìa khóa then chốt để hạ giá thành vật liệu. Đường thủy cho phép vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn với chi phí nhiên liệu thấp hơn nhiều so với đường bộ. Sự kết hợp giữa cảng bến sông và kho bãi vệ tinh giúp mở rộng bán kính cung ứng gạch. Doanh nghiệp cần tính toán kỹ lưỡng lịch trình vận tải theo con nước triều cường để tối đa hóa hiệu suất chuyên chở. Logistics đường thủy mở ra lối đi bền vững cho ngành vật liệu xanh.
3.1. Lợi thế mạng lưới sông ngòi kênh rạch vùng đồng bằng
Hệ thống sông Tiền, sông Hậu cùng mạng lưới kênh rạch liên tỉnh tạo thành huyết mạch giao thông tự nhiên lý tưởng. Các tuyến thủy nội địa kết nối thông suốt giữa các trung tâm công nghiệp vật liệu với vùng sâu, vùng xa. Tàu bè, sà lan trọng tải từ 100 đến 1.000 tấn có thể dễ dàng tiếp cận tận chân công trình ven sông. Vận tải đường thủy giải tỏa áp lực quá tải cho hệ thống cầu đường bộ đang xuống cấp. Việc tận dụng tối đa lợi thế tự nhiên này giúp ngành sản xuất gạch mở rộng độ phủ thị trường đến từng cù lao hẻo lánh.
3.2. Mô hình tối ưu chi phí vận chuyển gạch bằng đường thủy
Doanh nghiệp cần áp dụng mô hình tối ưu chi phí vận chuyển gạch bằng cách kết hợp vận tải đa phương thức. Chặng dài liên tỉnh nên ưu tiên vận chuyển bằng sà lan đường thủy để giảm cước phí trên mỗi tấn hàng. Chặng cuối từ bến thủy nội địa đến công trình xây dựng sẽ sử dụng xe tải nhỏ linh hoạt. Xây dựng các trạm trung chuyển vật liệu tại các ngã ba sông trọng điểm giúp rút ngắn thời gian giao nhận. Mô hình vận chuyển theo tuyến cố định và ghép chuyến hai chiều giúp giảm thiểu tình trạng tàu chạy rỗng chiều về, tiết kiệm 20% đến 30% chi phí logistics.
3.3. Đồng bộ bến bãi xếp dỡ và phương tiện cơ giới hóa
Hiệu quả của vận tải đường thủy phụ thuộc lớn vào mức độ cơ giới hóa tại các bến bãi xếp dỡ. Việc bốc dỡ thủ công truyền thống làm tăng nguy cơ sứt mẻ góc cạnh viên gạch và kéo dài thời gian neo đậu. Các bến cảng cần đầu tư hệ thống cẩu trục palang và xe nâng chuyên dụng. Đóng gói gạch theo kiện pallet quấn màng co bảo vệ giúp bốc dỡ nhanh chóng và an toàn tuyệt đối. Tiêu chuẩn hóa kích thước pallet tạo sự thuận tiện khi xếp chồng lên khoang sà lan. Đầu tư đồng bộ hạ tầng bến bãi giúp tăng tốc độ quay vòng phương tiện vận tải đường thủy.
IV. Tận dụng tro xỉ nhiệt điện làm VLXKN và tro trấu lúa
Nguồn tài nguyên cát đá tự nhiên ngày càng cạn kiệt và giá thành tăng cao liên tục. Việc thay thế cát tự nhiên bằng tro xỉ nhiệt điện làm VLXKN và tro trấu lúa là xu thế tất yếu. Khu vực Tây Nam Bộ sở hữu nguồn phụ phẩm nông nghiệp và tro xỉ công nghiệp vô cùng dồi dào. Tận dụng các nguồn phụ phẩm này giúp hạ nhiệt cơn khát nguyên liệu cho các nhà máy gạch. Đây cũng là giải pháp căn cơ để xử lý ô nhiễm môi trường tại các bãi chứa rác thải công nghiệp. Chuỗi cung ứng vật liệu xanh trở thành trụ cột của nền kinh tế tuần hoàn tại địa phương.
4.1. Khai thác nguồn tro xỉ nhiệt điện làm VLXKN chất lượng
Các trung tâm nhiệt điện lớn như Duyên Hải Trà Vinh thải ra hàng triệu tấn tro bay và xỉ đáy lò mỗi năm. Khai thác nguồn tro xỉ nhiệt điện làm VLXKN chất lượng cao giúp giải quyết bài toán xử lý chất thải rắn. Tro bay có độ mịn cao và tính chất pozzolanic tốt, giúp làm tăng độ đặc chắc cho bê tông. Thay thế 20% đến 30% xi măng bằng tro bay giúp giảm nhiệt thủy hóa và chống xâm thực mặn hiệu quả. Doanh nghiệp cần phối hợp với nhà máy nhiệt điện để đảm bảo tro xỉ được tuyển chọn và kiểm định phóng xạ an toàn.
4.2. Tận dụng tro trấu phụ phẩm nông nghiệp tạo cốt liệu nhẹ
Mỗi năm vùng đồng bằng thải ra hàng triệu tấn vỏ trấu từ các nhà máy xay xát lúa gạo. Việc tận dụng tro trấu phụ phẩm nông nghiệp tạo cốt liệu nhẹ mở ra hướng đi đầy tiềm năng. Tro trấu sau khi đốt cháy có hàm lượng silica vô định hình rất cao, đóng vai trò như phụ gia khoáng hoạt tính. Bổ sung tro trấu vào phối liệu giúp tăng cường độ nén và giảm trọng lượng riêng của khối gạch. Sử dụng phụ phẩm trấu giúp hạ giá thành nguyên liệu đầu vào cho các xưởng sản xuất địa phương. Đây là giải pháp kết hợp hài hòa giữa nông nghiệp và công nghiệp xây dựng.
4.3. Lợi ích kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải môi trường
Sử dụng phụ phẩm công nghiệp và nông nghiệp mang lại lợi ích kép về kinh tế lẫn bảo vệ môi trường. Các bãi tro xỉ nhiệt điện được giải phóng diện tích, giảm thiểu nguy cơ bụi mịn phát tán ra khu dân cư. Đồng thời, việc này ngăn chặn tình trạng tro trấu bị đổ thải bừa bãi gây tắc nghẽn dòng chảy kênh rạch. Doanh nghiệp sản xuất gạch cắt giảm được chi phí khai thác tài nguyên cát tự nhiên đang ngày càng đắt đỏ. Mô hình sản xuất tuần hoàn này tạo ra chu trình khép kín, giảm thiểu đáng kể lượng phát thải khí nhà kính ra môi trường tự nhiên.
V. Mở rộng mạng lưới phân phối gạch không nung hiệu quả
Một sản phẩm tốt chỉ có thể tồn tại nếu xây dựng được mạng lưới tiêu thụ rộng khắp. Mở rộng mạng lưới phân phối gạch không nung hiệu quả đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành phần. Nhà máy sản xuất cần chuyển đổi tư duy từ bán buôn thụ động sang chủ động kiến tạo thị trường. Thiết lập hệ thống đại lý độc quyền kết hợp showroom trải nghiệm giúp khách hàng tiếp cận sản phẩm dễ dàng. Đào tạo đội ngũ nhân viên kinh doanh am hiểu kỹ thuật xây dựng để tư vấn tận tình cho khách hàng. Xây dựng kênh phân phối đa tầng là chìa khóa mở rộng thị phần.
5.1. Vai trò của hệ thống đại lý và nhà thầu xây dựng
Hệ thống đại lý kinh doanh vật liệu và nhà thầu xây dựng địa phương giữ vai trò quyết định trong việc định hướng người tiêu dùng. Cửa hàng vật liệu xây dựng là điểm tiếp xúc trực tiếp nhất với các gia chủ khi có nhu cầu xây nhà. Nhà sản xuất cần áp dụng chính sách chiết khấu hoa hồng hấp dẫn và hỗ trợ gối đầu công nợ hợp lý cho đại lý. Đội ngũ thầu thợ cần được hướng dẫn quy trình kỹ thuật xây trát gạch không nung để tránh lỗi thi công. Tạo mối quan hệ hợp tác cùng có lợi sẽ thúc đẩy đại lý chủ động tư vấn gạch xanh cho các công trình tư nhân.
5.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo hành sản phẩm
Nâng cao chất lượng dịch vụ giao hàng và chính sách bảo hành là yếu tố quyết định để giữ chân khách hàng. Doanh nghiệp cần cam kết tiến độ giao gạch chính xác đến từng công trình để không làm gián đoạn việc thi công. Thiết lập quy trình đổi trả nhanh chóng đối với các lô gạch bị nứt vỡ trong quá trình vận chuyển. Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết và cử cán bộ giám sát hỗ trợ tại chỗ khi bắt đầu xây dựng. Chính sách hậu mãi minh bạch và tận tâm giúp khẳng định uy tín thương hiệu gạch trên thị trường cạnh tranh gay gắt.
5.3. Xây dựng niềm tin với thị trường xây dựng dân dụng
Rào cản lớn nhất của thị trường dân dụng là thói quen sử dụng gạch đất sét nung đã ăn sâu nhiều thế hệ. Người dân thường lo ngại gạch xi măng gây nứt tường và khó bám vữa tô trát. Doanh nghiệp cần phối hợp tổ chức các buổi hội thảo giới thiệu sản phẩm và xây dựng các mô hình nhà mẫu thực tế. Khách hàng cần được tận mắt kiểm chứng độ bền vững, khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ của ngôi nhà gạch không nung. Khi niềm tin được củng cố bằng chất lượng thực tế, thị trường nhà ở dân dụng sẽ bùng nổ nhu cầu tiêu thụ.
VI. Đề xuất chính sách phát triển VLXKN bền vững ở ĐBSCL
Để thị trường vật liệu xanh bứt phá, sự định hướng và hỗ trợ từ chính quyền địa phương giữ vai trò then chốt. Việc hoàn thiện chính sách phát triển VLXKN bền vững ở ĐBSCL cần được triển khai đồng bộ và quyết liệt. Các văn bản quy phạm pháp luật cần tạo hành lang thông thoáng cho doanh nghiệp sản xuất chân chính. Các địa phương cần nghiêm túc thực hiện lộ trình hạn chế và chấm dứt sản xuất gạch đất nung bằng lò thủ công gây ô nhiễm. Khung chính sách hoàn chỉnh sẽ tạo đòn bẩy vững chắc để ngành vật liệu xây dựng phát triển bền vững.
6.1. Hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật và định mức xây dựng
Hệ thống định mức dự toán xây dựng và đơn giá gạch không nung cần được các Sở Xây dựng cập nhật thường xuyên. Hiện nay nhiều tỉnh thành vẫn chưa ban hành đầy đủ bộ định mức cấp phối cho các loại tường gạch đặc thù. Điều này gây khó khăn lớn cho các đơn vị tư vấn thiết kế và thẩm định hồ sơ công trình. Việc chuẩn hóa quy chuẩn kỹ thuật giúp các kỹ sư yên tâm đưa sản phẩm xanh vào bản vẽ thiết kế ngay từ đầu. Cơ quan chức năng cần ban hành các hướng dẫn thi công và nghiệm thu chi tiết đối với từng loại công trình.
6.2. Hỗ trợ vốn và công nghệ cho doanh nghiệp sản xuất
Nhà nước cần triển khai các gói tín dụng ưu đãi lãi suất nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ sản xuất. Hầu hết các cơ sở sản xuất tại địa phương là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thiếu vốn đầu tư dây chuyền tự động. Chính sách miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền thuê đất cho các dự án sản xuất vật liệu xanh cần được áp dụng rộng rãi. Hỗ trợ kinh phí đào tạo nghề cho lao động địa phương giúp nâng cao trình độ vận hành máy móc hiện đại. Nguồn lực tài chính kịp thời sẽ tiếp sức cho doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất.
6.3. Đẩy mạnh tuyên truyền thay đổi thói quen người dùng
Công tác truyền thông giáo dục cộng đồng về lợi ích của công trình xanh cần được đẩy mạnh trên các phương tiện thông tin đại chúng. Các hiệp hội ngành nghề và chính quyền địa phương nên phối hợp tổ chức các chiến dịch tuyên truyền về bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức xã hội về việc bảo vệ nguồn đất nông nghiệp quý giá khỏi nạn đào đất làm gạch nung. Tuyên truyền cho chủ đầu tư tư nhân hiểu rõ hiệu quả kinh tế lâu dài từ việc sử dụng vật liệu cách nhiệt, tiết kiệm điện năng. Thay đổi nhận thức người tiêu dùng là tiền đề quan trọng để phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ HÀ THỊ THANH TUYỀN NGHIÊN CỨU CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM GẠCH KHÔNG NUNG TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62340102 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ HÀ THỊ THANH TUYỀN MÃ SỐ NCS: P1315006 NGHIÊN CỨU CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM GẠCH KHÔNG NUNG TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62340102 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. ĐẶNG THANH SƠN TS. NGUYỄN NGỌC MINH NĂM 2022 LỜI CẢM ƠN Sau thời gian theo học tại khoa Kinh tế trường Đại học Cần Thơ tôi đã học được nhiều kiến thức quý báu và rất hữu ích cho công việc của tôi sau này. Xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô khoa Sau Đại học và khoa Kinh tế trường Đại học Cần Thơ, đã truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong thời gian qua.
Luận án được hoàn thành còn có sự giúp đỡ của nhiều người. Tác giả xin chân thành cảm ơn đến: Thầy tiến sĩ Đặng Thanh Sơn và thầy tiến sĩ Nguyễn Ngọc Minh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian quý báu để hướng dẫn, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Các anh chị ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế Nông nghiệp trường Đại học Cần Thơ động viên và chia sẻ những kinh nghiệm quý báu. Ban Giám hiệu, Ban lãnh đạo khoa Kinh Tế trường Đại học Kiên Giang và đồng nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua.
Người thân trong gia đình nhất là Ba Mẹ và ông xã tôi luôn động viên tôi trong suốt thời gian theo học tại trường. Một lần nữa xin nhận lòng biết ơn chân thành nhất! Ngày 24 tháng 10 năm 2022 Nghiên cứu sinh thực hiện i TÓM TẮT Luận án “Nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại Đồng bằng sông Cửu Long” cụ thể phân tích kết cấu và vận hành chuỗi cung ứng gạch không nung tại ĐBSCL; Phân tích mối liên kết và chất lượng mối quan hệ giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại ĐBSCL; Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại ĐBSCL. Số liệu thứ cấp được thu thập từ Sở ban ngành và cục thống kê các tỉnh ĐBSCL. Số liệu sơ cấp được thu thập điều tra trực tiếp bảng câu hỏi của các tác nhân tham gia chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung, tổng cộng 372 quan sát bao gồm: nhóm tác nhân cung ứng nguyên liệu đầu vào (cửa hàng cung cấp cát, đá, xi măng, …), nhà máy sản xuất gạch không nung, nhà phân phối (cửa hàng vật liệu xây dựng và thầu xây dựng) và người tiêu dùng.
Dựa vào cách tiếp cận chuỗi cung ứng M. Poter, phương pháp liên kết chuỗi giá trị của GTZ (2007) và lý thuyết Marketing mối quan hệ. Kết quả nghiên cứu của luận án có các nội dung chính sau: Có đến 95,3% nhà máy sản gạch không nung thiếu vốn, đầu ra không ổn định bán cho cơ quan nhà nước chiếm 94,5% và người dân 5,5%. Diện tích của nhà máy sản xuất gạch không nung nhỏ lẻ 43,4%, không tham gia tập huấn kỹ thuật làm gạch không nung.
Có 2 nhà phân phối trong chuỗi là cửa hàng vật liệu xây dựng và thầu xây dựng. Nguồn lao động có xu hướng khan hiếm. Mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi được hình thành dựa trên sự quen biết và chỉ mang tính hỗ trợ lẫn nhau. Thực tế, trên thị trường họ phải cạnh tranh với nhau để tìm đầu ra cho sản phẩm.
Sự hỗ trợ đơn thuần là trao đổi thông tin về tình hình đầu vào, đầu ra, cách thức làm gạch,… Mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi yếu và thiếu cả liên kết ngang và dọc. Chất lượng mối quan hệ có 05 giả thuyết bị bác bỏ và 18 giả thuyết tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Kết quả cho thấy, thành phần chất lượng mối quan hệ đóng vai trò tích cực trong việc tạo mối quan hệ giữa các nhân tố chất lượng mối quan hệ và thành phần kết quả của mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối trong chuỗi cung ứng gạch không nung tại ĐBSCL. Có 07 hàm ý quản trị được đề xuất trong chuỗi cung ứng gạch không nung tại ĐBSCL đó là Đa dạng các quan hệ cung cấp đầu vào chú trọng thiết lập quan hệ liên minh với các nhà cung cấp đầu vào; Chuẩn hóa các bộ phận thu mua cung ứng đầu vào cho các nhà máy sản xuất gạch không nung; Tăng cường quan hệ trao đổi thông tin giữa các tác nhân trong chuỗi; Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục ngành gạch không nung; Tăng cường liên kết dọc và ngang của các tác nhân trong chuỗi cung ứng; Gia tăng mối quan hệ từ các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần của chất lượng mối quan hệ; Nâng cao chất lượng mối quan hệ từ các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần của chất lượng mối quan hệ.
ii ABSTRACT The thesis "A study on the supply chain of abode bricks in Mekong Delta" analyzes the structure and operation of the supply chain of adobe bricks in Mekong Delta explicitly; Analyzing the linkages and quality of relationships between factors in the supply chain of abode bricks in Mekong Delta; Proposing some managerial implications for improving the supply chain of adobe bricks in Mekong Delta. Secondary data were collected from Departments and the local Statistics Offices in Mekong Delta. Primary data was collected by investigating directly the questionnaires of the factors participating in the supply chain of adobe bricks; there is a total of 372 observations, including the group of agents supplying input materials (shop selling sand, stone, cement, .), adobe brick factory, distributor (builders’ merchant and construction contractor). Porter’s supply chain approach, GTZ value chain linkage method (2007), and the theory of the relationship in marketing.
The results of this thesis supported several main results: Up to 95.3% of adobe brick factories lack funds, the output sold to state agencies is unstable, accounting for 94.5%, and local people account for 5. The area of the adobe brick factory is small.4% did not participate in technical training in making adobe bricks. There are two distributors in the chain, including builders’ merchants and construction contractor. Labor resources also tend to be scarce.
The relationship between factors in the supply chain is formed based on acquaintance and is only supportive of each other. Factories producing adobe bricks have to compete to find output for their products in the market; the support is the exchange of information about the input, output, the way to make brick, etc. The link between factors in the supply chain is weak and lacks horizontal and vertical connections. Five rejected hypotheses mention the relationship quality were dismissed, while there are 18 hypotheses that directly and indirectly affect business performance.
This result shows that the quality of relationships plays a positive role in creating the relationship between the quality factors and the outcomes between the manufacturers and the distributors in the supply chain of adobe bricks in Mekong Delta. There are seven management implications are proposed in the supply chain of adobe bricks in Mekong Delta, such as Diversifying the relationships of input, focusing on establishing the excellent relationship with input suppliers; Standardizing the purchasing department, and supplying inputs for factories producing adobe bricks; Enhancing the relationship of information exchange between factors in the supply chain; improving the quality of human resources for the adobe brick industry; Strengthen the vertical and horizontal linkages of elements in the supply chain; Increasing the relationship between factors which affect to the quality of relationships; Improving the quality of the relationship between factors affecting the quality of connections. iii iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii MỤC LỤC.
v DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH. xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU.
Bối cảnh lý thuyết. Bối cảnh thực tiễn. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MUC TIÊU NGHIÊN CỨU.
Mục tiêu chung. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ GIỚI HẠN PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng khảo sát. Giới hạn phạm vi nghiên cứu.
Giới hạn phạm vi nội dung nghiên cứu. Giới hạn phạm vi không gian. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. Ý nghĩa khoa học của luận án.
Ý nghĩa thực tiễn của luận án. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU NỘI DUNG LUẬN ÁN. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
LÝ THUYẾT CHUỖI CUNG ỨNG. Chuỗi cung ứng. Khái niệm về chuỗi cung ứng sản phẩm. Lịch sử phát triển chuỗi cung ứng.
Mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng sản phẩm. Phân loại chuỗi cung ứng. Lợi thế của chuỗi cung ứng sản phẩm. Bản chất kinh tế và các nhân tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.
Rủi ro trong chuỗi cung ứng. Quản trị chuỗi cung ứng. Khái niệm Quản trị chuỗi cung ứng. Vai trò của quản trị chuỗi cung ứng đối với doanh nghiệp và nền kinh tế.
Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng. LÝ THUYẾT CHẤT LƯỢNG MỐI QUAN HỆ. Cở sở lý thuyết chất lượng mối quan hệ. Lý thuyết marketing mối quan hệ.
Marketing mối quan hệ. Mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối. Chất lượng mối quan hệ. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN.
Tổng quan về chuỗi cung ứng. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam. Mối liên kết. Chất lượng mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối.
Các thành phần của chất lượng mối quan hệ. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ. Thành phần kết quả của mối quan hệ. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu 45 2.
XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT. Thành phần của chất lượng mối quan hệ. Các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần của chất lượng mối quan hệ. Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến Lòng tin, Cam kết và Sự hài lòng.
Chất lượng giao hàng ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng. Thông tin thị trường ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng. Tương tác công việc ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng. Sự hợp tác ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng.
Thành phần của kết quả mối quan hệ. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Đề xuất mô hình lý thuyết. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu từ mô hình lý thuyết.
TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 57 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Mục tiêu của nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Mục tiêu của nghiên cứu định lượng.
Thiết kế nghiên cứu định lượng. Phương pháp phân tích số liệu. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ. Bảng câu hỏi nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Mẫu khảo sát sơ bộ. Phần tử mẫu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Thanh Tuyền (2022). Chuỗi cung ứng gạch không nung ĐBSCL: Nghiên cứu & Giải pháp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nghien-cuu-chuoi-cung-ung-san-pham-gach-khong-nung-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuỗi cung ứng gạch không nung ĐBSCL: Nghiên cứu & Giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chuỗi cung ứng gạch không nung Đồng bằng sông Cửu Long. Đánh giá tiềm năng, thách thức, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Chuỗi cung ứng gạch không nung ĐBSCL: Nghiên cứu & Giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chuỗi cung ứng gạch không nung ĐBSCL: Nghiên cứu & Giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuỗi cung ứng gạch không nung ĐBSCL: Nghiên cứu & Giải pháp" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Chuỗi cung ứng gạch không nung ĐBSCL: Nghiên cứu & Giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuỗi cung ứng gạch không nung ĐBSCL: Nghiên cứu & Giải pháp" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuỗi cung ứng gạch không nung ĐBSCL: Nghiên cứu & Giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.