Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp may vùng Đồng bằng sông Hồng" của Lý Thu Cúc (2023) là một công trình nghiên cứu tiên phong, giải quyết những khoảng trống đáng kể trong nghiên cứu về năng lực cạnh tranh (NLCT) của ngành dệt may Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh ngành dệt may đóng vai trò trụ cột, với kim ngạch xuất khẩu năm 2021 đạt 40,3 tỷ USD, chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và thu hút khoảng 2,5 triệu lao động công nghiệp [96, 98]. Mặc dù có tốc độ phát triển cao, ngành vẫn đối mặt với thực trạng giá trị gia tăng thấp (chỉ 5-10% lợi nhuận trong gia công, theo Đỗ Thị Đông, 2011) và sự liên kết lỏng lẻo giữa các mắt xích trong chuỗi giá trị, hạn chế NLCT bền vững. Vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH), được xác định là "đầu tàu" phát triển kinh tế của cả nước [23, 24], trở thành tâm điểm nghiên cứu để khai thác tiềm năng và giải quyết thách thức cạnh tranh.

Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống cụ thể trong tài liệu học thuật hiện có. Theo tác giả, các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào "NLCT của các DN may vùng ĐBSH" cả về đối tượng, không gian và thời gian nghiên cứu (giai đoạn 2015-2020) [15]. Đặc biệt, các công trình trước chưa đề cập đầy đủ các tiêu chí đặc thù của ngành may như "Tài sản trí tuệ" và "Phương thức sản xuất" khi đánh giá NLCT [15].

Luận án được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Thực trạng NLCT của các DN may vùng ĐBSH như thế nào?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến NLCT của các DN may vùng ĐBSH?
  3. Những giải pháp nào cần thực hiện để nâng cao NLCT của các DN may vùng ĐBSH?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc, tích hợp các quan điểm về NLCT từ các học giả như Hamel và Prahalad (1990) với trọng tâm vào năng lực nội sinh, cùng với Khader về các "Tài sản cạnh tranh" và "Tiến trình cạnh tranh" [47, 40]. Nghiên cứu mở rộng các khuôn khổ hiện có bằng cách tích hợp sâu sắc hơn "Tài sản trí tuệ" (Kiểu dáng công nghiệp, Giải pháp hữu ích, Tên thương mại, Nhãn hiệu) và "Phương thức sản xuất" (CMT, FOB, OEM, ODM, OBM) vào phân tích, phản ánh đặc thù của ngành may [15].

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lý luận riêng biệt cho ngành may: Luận án đã góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về NLCT của các DN may, nhấn mạnh những nét đặc thù về sản phẩm, phương thức sản xuất, yêu cầu về tài chính, công nghệ, nhân lực, quản lý, sở hữu trí tuệ và tác động xã hội mà các nghiên cứu tổng quát trước đó chưa khai thác triệt để [3].
  2. Khung phân tích đa chiều và chi tiết: Phát triển một khung phân tích thực trạng NLCT của DN may vùng ĐBSH, phân chia theo tiêu chí địa phương (Hà Nội và các tỉnh khác) và loại hình doanh nghiệp (5 nhóm đặc trưng riêng), đồng thời đối sánh trên từng tiêu chí với các vùng kinh tế khác tại Việt Nam [3].
  3. Định lượng hóa tác động của yếu tố môi trường: Sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng, đặc biệt là phân tích Bootstrapping, luận án đã xác định và định lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố môi trường (vi mô và vĩ mô) đến NLCT, chỉ rõ yếu tố nào tác động mạnh nhất, yếu nhất [3, 16].
  4. Giải pháp và kiến nghị cụ thể, có khả năng đo lường: Đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược và cụ thể nhằm nâng cao NLCT của các DN may vùng ĐBSH, từ nâng cao năng lực tài chính, nhân lực, công nghệ, marketing đến phát triển công nghiệp hỗ trợ. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu tăng doanh số, lợi nhuận, mở rộng thị trường, tăng giá trị thương hiệu và năng suất lao động [3].

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 11 tỉnh, thành phố vùng ĐBSH (Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình và Quảng Ninh) trong giai đoạn từ 2016 đến 2020. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng không chỉ cho sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp may tại khu vực mà còn đóng góp vào chiến lược phát triển ngành dệt may quốc gia, giải quyết vấn đề công ăn việc làm và ổn định xã hội tại một vùng kinh tế trọng điểm.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các tài liệu về năng lực cạnh tranh (NLCT) ở ba cấp độ: quốc gia, ngành và doanh nghiệp, đặc biệt tập trung vào cấp độ doanh nghiệp và sản phẩm. Điều này được thể hiện qua việc trích dẫn các công trình kinh điển và đương đại, như Aldington Report (1985) nhấn mạnh khả năng sản xuất sản phẩm chất lượng với giá thấp [66], hay Hamel và Prahalad (1990) với tầm quan trọng của các yếu tố năng lực nội sinh (chiến lược kinh doanh, cấu trúc, năng lực sáng tạo, nguồn lực hữu hình và vô hình) [47]. Markusen (1992) và D’Cruz và Rugman (1992) củng cố quan điểm này bằng cách định nghĩa NLCT là khả năng có chi phí đơn vị thấp hơn đối thủ hoặc cung cấp sản phẩm với giá cả và chất lượng vượt trội [37, 67].

Tuy nhiên, luận án đã chỉ ra nhiều mâu thuẫn và khoảng trống trong các nghiên cứu trước khi áp dụng vào ngành may Việt Nam. Ví dụ, nghiên cứu của Khader (A, Competitiveness: Self Assessment Approach [40]) đã đưa ra "Tài sản cạnh tranh" (cơ sở hạ tầng, tài chính, công nghệ, con người) và "Tiến trình cạnh tranh" (chất lượng, tốc độ, đáp ứng nhu cầu, dịch vụ). Tuy nhiên, luận án phê phán mô hình này vì:

  1. Khó đo lường "thời gian phản ứng" đối với DN may Việt Nam.
  2. Thiếu sót yếu tố "Tài sản trí tuệ" - một thành phần quan trọng cấu thành tài sản cạnh tranh của DN may, bao gồm kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, thương hiệu, chỉ dẫn địa lý, sáng chế và giải pháp hữu ích [6].
  3. Các chỉ tiêu "tiến trình cạnh tranh" mang tính định tính cao, khó áp dụng; đồng thời chưa đề cập đến "4 chính sách marketing cơ bản (4P)" và "phương thức sản xuất" của DN [6].

Nghiên cứu của Phạm Duy Hưng (2012) về NLCT của DNNVV Việt Nam, dù chi tiết về khoa học công nghệ, tài chính và quản lý, vẫn bị luận án đánh giá là thiếu các tiêu chí "tài sản trí tuệ, nhân lực" và các chính sách marketing, phương thức sản xuất, lợi nhuận [9]. Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Hoàng (2009) đưa ra 12 tiêu chí đánh giá NLCT xuất khẩu của DN dệt may nhưng lại chưa đề cập đến năng lực công nghệ, tài sản trí tuệ và sự ảnh hưởng của các yếu tố môi trường vi mô như khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh [9].

Võ Thị Quỳnh Nga (2014) trong luận án tiến sĩ "Nghiên cứu NLCT của các DN may trên địa bàn vùng kinh tế trọng điểm Trung Bộ" đã tiếp cận NLCT từ ba góc độ: Hiệu quả hoạt động, Tài sản và các nguồn lực, Quy trình khai thác các nguồn lực. Tuy nhiên, luận án hiện tại mở rộng bằng cách tập trung vào vùng ĐBSH và bổ sung các tiêu chí đặc thù chưa được đề cập rõ ràng.

Luận án tự định vị mình là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu NLCT của ngành dệt may. Bằng cách tích hợp "Tài sản trí tuệ" và "Phương thức sản xuất" (CMT, FOB, OEM, ODM, OBM) vào khung phân tích, nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà còn cung cấp một lăng kính sắc nét hơn để hiểu các động lực cạnh tranh trong một ngành công nghiệp đặc thù như may mặc [15]. Sự tập trung vào vùng ĐBSH và việc phân tích chi tiết các yếu tố nội sinh cũng như tác động của môi trường vi mô/vĩ mô với phương pháp định lượng tiên tiến giúp luận án vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn thường chỉ dừng lại ở các phân tích chung chung hoặc thiếu các tiêu chí đặc thù ngành.

Để so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án có thể tham khảo kinh nghiệm từ Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh - các cường quốc dệt may. Ví dụ, Trung Quốc nổi tiếng với khả năng sản xuất quy mô lớn, chuỗi cung ứng tích hợp và đầu tư mạnh vào công nghệ. Ấn Độ tập trung vào sản xuất sợi, vải và các sản phẩm dệt thủ công có giá trị cao, trong khi Bangladesh cạnh tranh bằng lợi thế chi phí lao động thấp và gia công (CMT). Luận án của Lý Thu Cúc, bằng việc phân tích các phương thức sản xuất như CMT, FOB, OEM, ODM, OBM, đã cung cấp một công cụ để đánh giá vị trí của các DN may ĐBSH trên "Đường cong nụ cười" của Stan Shih, giúp so sánh mức độ tạo ra giá trị gia tăng của các doanh nghiệp Việt Nam so với các đối thủ quốc tế có thể đã chuyển dịch sang các khâu thiết kế (ODM) hay thương hiệu riêng (OBM) [30-31]. Điều này cho phép định vị ngành may ĐBSH trong chuỗi giá trị toàn cầu và học hỏi từ các chiến lược thành công của các quốc gia khác để nâng cao NLCT.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh ngành may mặc. Thứ nhất, nó mở rộng lý thuyết về các yếu tố nội sinh của NLCT, vốn được nhấn mạnh bởi Hamel và Prahalad (1990) qua khái niệm "năng lực cốt lõi" [47]. Luận án bổ sung các yếu tố đặc thù cho ngành may, cụ thể là "Tài sản trí tuệ" và "Phương thức sản xuất", mà các công trình tổng quát trước đây thường bỏ qua [6, 15]. Sự bổ sung này là rất quan trọng vì trong ngành may, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu và bí quyết sản xuất (các khía cạnh của Tài sản trí tuệ) cũng như khả năng dịch chuyển lên các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn (từ CMT lên ODM, OBM) là những yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững.

Thứ hai, luận án thách thức quan điểm truyền thống về định nghĩa NLCT chỉ dựa trên thị phần và lợi nhuận (Mehra, 1998; Ramasamy, 1995; Buckley, 1991) bằng cách tích hợp sâu sắc hơn các "tiến trình cạnh tranh" và "tài sản cạnh tranh" như một phần không thể thiếu của NLCT [18]. Nó khẳng định NLCT là sự thể hiện "năng lực nội sinh và lợi thế của một chủ thể so với các chủ thể khác để thoả mãn tốt hơn các nhu cầu của khách hàng" [18], bao gồm các yếu tố nội hàm như tài chính, nhân lực, công nghệ, quản lý, tổ chức quản trị DN, và đặc biệt là sự so sánh tương ứng với các đối tác cạnh tranh.

Khuôn khổ khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba thành phần chính: "Các tài sản cạnh tranh", "Tiến trình cạnh tranh" và "Kết quả cạnh tranh" của doanh nghiệp may [23].

  • Các tài sản cạnh tranh: Bao gồm năng lực tài chính (vốn CSH, tổng tài sản), năng lực nhân lực (sức khỏe, trình độ văn hóa, tay nghề, các vị trí nhân lực thiết kế, kỹ thuật viên, quản lý, merchandiser), năng lực công nghệ (MMTB, phần cứng công nghệ), năng lực quản lý điều hành (kế hoạch, tổ chức, kiểm tra, khả năng lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp) và đặc biệt là "Tài sản trí tuệ" (Kiểu dáng công nghiệp, Giải pháp hữu ích, Tên thương mại, Nhãn hiệu).
  • Tiến trình cạnh tranh: Gồm năng lực marketing (chiến lược 4P: Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến hỗn hợp), "Phương thức sản xuất" (CMT, FOB, OEM, ODM, OBM), và "Quản lý nguồn cung ứng" (xuất xứ NPL, kết nối nhà sản xuất, ràng buộc pháp lý).
  • Kết quả cạnh tranh: Được đo lường bằng Lợi nhuận, Thị phần và Tốc độ tăng trưởng.

Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết như sau:

  • Mệnh đề 1: Các tài sản cạnh tranh (tài chính, nhân lực, công nghệ, quản lý điều hành, tài sản trí tuệ) có tác động tích cực đến NLCT của các DN may.
  • Mệnh đề 2: Các tiến trình cạnh tranh (marketing, phương thức sản xuất, quản lý nguồn cung ứng) có tác động tích cực đến NLCT của các DN may.
  • Mệnh đề 3: NLCT của DN may thể hiện qua kết quả cạnh tranh (lợi nhuận, thị phần, tốc độ tăng trưởng).
  • Mệnh đề 4: Các yếu tố môi trường (vi mô và vĩ mô) có tác động đáng kể đến các tài sản cạnh tranh và tiến trình cạnh tranh của DN may, từ đó ảnh hưởng đến NLCT tổng thể.

Mặc dù luận án không trực tiếp tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift), nhưng việc mở rộng và điều chỉnh các yếu tố cấu thành NLCT để phù hợp với đặc thù ngành may, cùng với việc định lượng hóa các tác động, cho thấy một sự tiến bộ đáng kể trong cách tiếp cận và phân tích. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các yếu tố vốn bị bỏ qua, như TSTT và phương thức sản xuất, trong việc hình thành lợi thế cạnh tranh, từ đó củng cố cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu ngành cụ thể.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là một sự tích hợp tinh vi, vượt ra ngoài các mô hình cơ bản. Nó kết hợp các yếu tố từ lý thuyết Nguồn lực dựa trên Doanh nghiệp (Resource-Based View - RBV), lý thuyết Chuỗi giá trị (Michael Porter), và các lý thuyết về Marketing (4P). Cụ thể:

  1. Tích hợp lý thuyết đa chiều: Luận án tích hợp các khái niệm từ lý thuyết RBV để phân tích "tài sản cạnh tranh" (vốn, công nghệ, nhân lực, quản lý, TSTT). Đồng thời, nó áp dụng khuôn khổ của Michael Porter về "chuỗi giá trị" thông qua việc phân tích "phương thức sản xuất" (CMT, FOB, OEM, ODM, OBM) và "Đường cong nụ cười" của Stan Shih để đánh giá mức độ tạo giá trị gia tăng [30-31]. Ngoài ra, các lý thuyết về marketing (Marketing Mix 4P) được sử dụng để phân tích "năng lực marketing" [29].
  2. Cách tiếp cận phân tích độc đáo: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích chi tiết bằng cách phân loại các DN may vùng ĐBSH không chỉ theo địa phương (Hà Nội và các địa phương khác) mà còn theo loại hình doanh nghiệp (5 nhóm với các đặc trưng riêng) [3]. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt trong NLCT và các yếu tố ảnh hưởng giữa các nhóm doanh nghiệp có quy mô và đặc điểm sở hữu khác nhau (TNHH tư nhân, TNHH vốn Nhà nước <=50%, Doanh nghiệp tư nhân, Công ty cổ phần không vốn Nhà nước, 100% vốn nước ngoài) [21-22].
  3. Đóng góp khái niệm: Luận án cung cấp các định nghĩa chi tiết và thao tác hóa các khái niệm quan trọng như "Tài sản trí tuệ" thành các thành phần cụ thể (Kiểu dáng công nghiệp, Giải pháp hữu ích, Tên thương mại, Nhãn hiệu) và "Phương thức sản xuất" thành các cấp độ (CMT, FOB cấp I, FOB cấp II, OEM, ODM, OBM) [15, 30-31]. Điều này làm rõ nội hàm của các khái niệm trong bối cảnh ngành may và tạo điều kiện cho việc đo lường thực nghiệm.
  4. Điều kiện ranh giới rõ ràng: Luận án thừa nhận "Không một DN nào có khả năng thỏa mãn đầy đủ tất cả những yêu cầu của khách hàng. Thường thì DN có lợi thế về mặt này và có hạn chế về mặt khác" [8]. Điều này ngụ ý rằng các giải pháp được đề xuất có thể có điều kiện ranh giới nhất định, phụ thuộc vào đặc điểm nội tại của từng DN và bối cảnh cạnh tranh cụ thể. Các yếu tố môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh) và vĩ mô (kinh tế, chính trị, pháp luật, văn hóa, tự nhiên) được xác định rõ ràng là các điều kiện ranh giới tác động đến NLCT của DN may [13-14].

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivist) mạnh mẽ, thể hiện qua việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và định lượng hóa tác động của các yếu tố đến NLCT. Đồng thời, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và phân tích đa cấp cho thấy xu hướng tiếp cận thực dụng (pragmatist), ưu tiên tính hữu ích của kết quả nghiên cứu.

  • Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu này thể hiện rõ ràng triết lý thực chứng (positivism) thông qua mục tiêu "phân tích và chỉ ra được sự tác động của từng yếu tố môi trường đến NLCT của DN may vùng ĐBSH trong đó có xác định yếu tố nào tác động mạnh nhất, yếu nhất" [3]. Điều này ngụ ý việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả, có thể đo lường và kiểm chứng, đặc trưng của phương pháp định lượng.
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods): Luận án sử dụng kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng [16]. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu vừa thăm dò sâu sắc các khía cạnh phức tạp của NLCT (định tính), vừa xác định và định lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng một cách khách quan (định lượng). Lý do cho sự kết hợp này là để thu thập dữ liệu toàn diện, từ các ý kiến chủ quan của chuyên gia, quản lý doanh nghiệp đến các số liệu thống kê khách quan, nhằm cung cấp một bức tranh đầy đủ về thực trạng và các yếu tố tác động.
  • Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không nêu rõ là "multi-level design" theo nghĩa thống kê, nhưng nghiên cứu tiến hành phân tích ở nhiều cấp độ khác nhau. Cụ thể, tác giả phân chia các doanh nghiệp may vùng ĐBSH theo hai tiêu chí: địa phương (Hà Nội và 10 tỉnh/thành phố khác) và loại hình doanh nghiệp (5 nhóm riêng biệt: Công ty TNHH tư nhân, Công ty TNHH có vốn Nhà nước <=50%, Doanh nghiệp tư nhân, Công ty cổ phần không vốn Nhà nước, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài) [3, 21-22]. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt NLCT và các yếu tố ảnh hưởng ở các cấp độ chi tiết, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn so với chỉ phân tích tổng thể.
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Luận án tập trung vào các doanh nghiệp may tại 11 tỉnh/thành phố thuộc vùng ĐBSH. Dù không nêu số lượng mẫu cụ thể của khảo sát sơ cấp ở phần đầu, các bảng dữ liệu trong Chương 4 như "Tổng hợp số phiếu điều tra phát ra" và "Tổng hợp số phiếu điều tra thu về" (Bảng 4.2 và 4.3) cho thấy quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp chặt chẽ. Phạm vi thời gian nghiên cứu là từ 2016 đến 2020, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh kinh tế hiện tại [2].

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu: Chiến lược lấy mẫu của luận án liên quan đến việc thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra, hướng đến các DN may hoạt động trong vùng ĐBSH. Mặc dù chi tiết về tiêu chí bao gồm/loại trừ không được trình bày đầy đủ trong đoạn văn bản cung cấp, sự phân chia mẫu theo địa phương và loại hình DN cho thấy một chiến lược lấy mẫu phân tầng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm đối tượng khác nhau.
  • Giao thức thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ cả nguồn thứ cấp (tổng hợp tài liệu, báo cáo thống kê giai đoạn 2016-2020) và sơ cấp (phiếu điều tra) [45]. Các công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp là "phiếu điều tra" được thiết kế để đánh giá NLCT theo các tiêu chí đã định và các yếu tố ảnh hưởng [5]. Quy trình nghiên cứu định lượng bao gồm các bước từ xây dựng mô hình nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo, thu thập dữ liệu, đến phân tích dữ liệu (Hình 4.3: "Quy trình nghiên cứu định lượng") [64].
  • Kiểm định tính hợp lệ và độ tin cậy: Luận án đề cập đến việc "Đánh giá độ tin cậy của các biến trong mô hình" và "Phân tích giá trị phân biệt" (Bảng 4.31, 4.32), cho thấy sự quan tâm đến tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của các thang đo. Việc sử dụng phương pháp bootstrapping cũng giúp củng cố tính vững chắc của các ước lượng thống kê, đặc biệt khi các giả định về phân phối chuẩn không được đáp ứng hoàn toàn.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Các đặc điểm của mẫu được mô tả thông qua số liệu về "Số lượng DN may vùng ĐBSH qua các năm" (Hình 4.4), "phân theo thành phần kinh tế" (Hình 4.1, 4.2), "phân bố theo tỉnh/thành phố" (Bảng 4.1, 4.2). Các số liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh cạnh tranh và thực trạng hoạt động của các DN may trong vùng [60-63, 66].
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng "phân tích Bootstrapp" để "phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT của DN may vùng ĐBSH" [16]. Đây là một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các mô hình cấu trúc (SEM) để ước lượng độ tin cậy của các hệ số hồi quy hoặc các tham số mô hình khác, đặc biệt hữu ích khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc kích thước mẫu nhỏ. Việc đề cập đến "Bảng kết quả Bootstrapping mô hình cấu trúc" (Bảng 4.33) xác nhận việc sử dụng kỹ thuật này, cho thấy một phương pháp phân tích phức tạp và đáng tin cậy.
  • Kiểm định độ vững chắc (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ chi tiết về "alternative specifications", việc sử dụng Bootstrapping ngụ ý một mức độ kiểm định độ vững chắc. Kỹ thuật này giúp kiểm tra sự ổn định của các kết quả khi các giả định về phân phối dữ liệu không được đáp ứng hoàn hảo, làm tăng độ tin cậy của các phát hiện.
  • Hiệu ứng và khoảng tin cậy: Việc sử dụng phân tích định lượng và Bootstrapping trong mô hình cấu trúc thường cho phép báo cáo các "effect sizes" (kích thước hiệu ứng) và "confidence intervals" (khoảng tin cậy) cho các mối quan hệ giữa biến, cung cấp thông tin chi tiết về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện thống kê, chứ không chỉ dừng lại ở p-value.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá về năng lực cạnh tranh (NLCT) của các doanh nghiệp may vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH), được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm và phân tích định lượng.

  1. Thực trạng NLCT đa dạng theo địa phương và loại hình DN: Luận án làm rõ thực trạng NLCT của các DN may vùng ĐBSH không đồng nhất. Cụ thể, các DN tại Hà Nội có thể có những lợi thế khác biệt so với các tỉnh khác trong vùng, và NLCT cũng thay đổi đáng kể giữa 5 nhóm loại hình doanh nghiệp khác nhau (ví dụ, DN 100% vốn nước ngoài có lợi thế về công nghệ và tiếp cận thị trường quốc tế, trong khi DN tư nhân có sự linh hoạt cao) [3, 21-22]. Điều này cho thấy sự cần thiết của các chiến lược phát triển tùy chỉnh.
  2. Yếu tố "Tài sản trí tuệ" và "Phương thức sản xuất" là then chốt nhưng còn yếu: Phát hiện quan trọng là "Tài sản trí tuệ" (TSTT) và "Phương thức sản xuất" có vai trò thiết yếu trong việc nâng cao giá trị gia tăng và NLCT, đặc biệt trong bối cảnh các DN may Việt Nam chủ yếu vẫn dừng ở phương thức gia công CMT (Cut-Make-Trim) hoặc FOB cấp thấp, với tỷ suất lợi nhuận chỉ 5-10% (Đỗ Thị Đông, 2011) [2]. Luận án chỉ ra rằng nhận thức và mức độ quan tâm của DN liên quan đến TSTT còn hạn chế (Hộp 6, 7), và việc chuyển dịch sang các phương thức sản xuất bậc cao hơn như ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Own Brand Manufacturing) là xu thế khả thi để tăng giá trị gia tăng [31-32].
  3. Môi trường vi mô và vĩ mô tác động mạnh mẽ, nhưng mức độ khác biệt: Phân tích định lượng sử dụng Bootstrapping đã chỉ ra rằng các yếu tố môi trường (vi mô: khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh; vĩ mô: kinh tế, chính trị, pháp luật, văn hóa, tự nhiên, công nghiệp hỗ trợ) tác động đáng kể đến NLCT của DN may vùng ĐBSH, nhưng với cường độ khác nhau [3, 16]. Ví dụ, áp lực từ phía khách hàng (đặc biệt là các đối tác quốc tế) và nhà cung cấp NPL nhập khẩu là khá lớn, nhưng khả năng mặc cả của DN với lao động phổ thông lại cao [34-35]. Kết quả này chỉ rõ yếu tố nào "tác động mạnh nhất, yếu nhất" [3], cung cấp cái nhìn chi tiết hơn so với các nghiên cứu tổng thể trước đây.
  4. Tầm quan trọng của năng lực nội sinh toàn diện: Luận án khẳng định NLCT được tạo ra từ thực lực của DN, không chỉ là các tiêu chí tài chính, nhân lực hay công nghệ riêng lẻ, mà là sự kết hợp và so sánh với đối thủ cạnh tranh [19]. Phát hiện này được củng cố bằng việc phân tích các năng lực tài chính, nhân lực, công nghệ, quản lý điều hành và marketing của các DN, cho thấy sự thiếu hụt ở một số khía cạnh (ví dụ: mức độ tự động hóa giữa các công đoạn chưa cao, Bảng 4.15) [74], đồng thời đề xuất cải thiện toàn diện.
  5. Kết quả đối lập với nghiên cứu trước (Counter-intuitive results): Luận án có thể làm rõ những kết quả không ngờ, ví dụ, dù ngành may thu hút lượng lớn lao động (2.5 triệu người trên cả nước), nhưng chất lượng và trình độ tay nghề nguồn nhân lực vẫn là một thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị hàng hóa [25]. Hoặc, mặc dù các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra nhiều cơ hội, nhưng do DN may Việt Nam chủ yếu vẫn ở khâu gia công, giá trị gia tăng và khả năng tận dụng các ưu đãi thuế quan còn hạn chế.

Implications đa chiều

  • Thúc đẩy lý thuyết: Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết quản trị kinh doanh bằng cách mở rộng các mô hình NLCT truyền thống (ví dụ của Hamel & Prahalad) thông qua việc tích hợp sâu các yếu tố đặc thù ngành may như TSTT và phương thức sản xuất. Nó cung cấp một khuôn khổ lý thuyết cụ thể hơn, có thể áp dụng cho các ngành công nghiệp sản xuất định hướng xuất khẩu khác tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp với phân tích Bootstrapping để định lượng hóa tác động của các yếu tố môi trường là một đổi mới phương pháp luận đáng chú ý. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu NLCT trong các ngành công nghiệp khác, nơi các biến số phức tạp và dữ liệu có thể không hoàn toàn tuân theo các giả định thống kê truyền thống.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp may vùng ĐBSH để nâng cao NLCT. Các khuyến nghị này bao gồm "nâng cao năng lực tài chính, nâng cao chất lượng nhân lực và năng lực điều hành, nâng cao năng lực công nghệ, nâng cao năng lực marketing của DN, và phát triển các nguồn nguyên liệu và CNHT" [129-137]. Ví dụ, việc đầu tư vào công nghệ 4.0 (Hộp 1-4) và phát triển TSTT sẽ giúp các DN chuyển từ gia công sang thiết kế và sản xuất thương hiệu riêng (ODM, OBM), từ đó tăng lợi nhuận và vị thế cạnh tranh.
  • Khuyến nghị chính sách: Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể cho Chính phủ và các bộ ngành, địa phương, cũng như Hiệp hội dệt may Việt Nam và Tập đoàn dệt may Việt Nam [137-145]. Điều này bao gồm việc hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ, tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho TSTT, khuyến khích chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của CMCN 4.0.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các doanh nghiệp may ở các vùng kinh tế trọng điểm khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có ngành dệt may tương tự, đặc biệt là những nơi đang đối mặt với thách thức chuyển đổi từ gia công sang sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn. Tuy nhiên, các điều kiện ranh giới cần được xem xét, ví dụ, mức độ phát triển của công nghiệp hỗ trợ và chính sách hỗ trợ của chính phủ có thể khác nhau giữa các vùng và quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận những hạn chế cụ thể, phản ánh tinh thần học thuật nghiêm túc và tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

  1. Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp may vùng Đồng bằng sông Hồng trong giai đoạn 2016-2020. Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành dệt may Việt Nam hoặc các vùng kinh tế khác, cũng như không phản ánh được đầy đủ những biến động gần đây của thị trường sau năm 2020 (ví dụ, tác động hậu đại dịch COVID-19 và các xu hướng thương mại mới).
  2. Độ sâu của dữ liệu sơ cấp: Mặc dù sử dụng phương pháp điều tra, luận án chưa đi sâu vào phân tích các yếu tố định tính một cách chi tiết qua phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu điển hình (case study) để nắm bắt những sắc thái phức tạp trong quản trị và văn hóa doanh nghiệp. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng giải thích sâu sắc một số mối quan hệ phức tạp.
  3. Mức độ định lượng hóa một số yếu tố: Một số yếu tố như "thời gian phản ứng" (trong tiến trình cạnh tranh theo Khader) được luận án nhận định là "rất khó đo đếm và lượng hóa đối với các DN ở Việt Nam" [6]. Mặc dù luận án đã thêm vào các tiêu chí định lượng khác, nhưng vẫn có thể có những khía cạnh của NLCT chưa được định lượng hóa đầy đủ do tính chất phức tạp hoặc thiếu dữ liệu sẵn có.
  4. Hạn chế trong đối sánh quốc tế: Mặc dù luận án đề cập đến kinh nghiệm của một số quốc gia (Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh) trong việc nâng cao NLCT (Bảng 5.2, trang 143), việc đối sánh này chủ yếu dừng ở mức tổng quan và chưa đi sâu vào so sánh chi tiết các chỉ số NLCT cụ thể giữa các DN may vùng ĐBSH với các đối thủ quốc tế tương đồng.

Điều kiện ranh giới: Các kết quả và giải pháp của luận án có thể có hiệu lực mạnh nhất trong bối cảnh các doanh nghiệp may định hướng xuất khẩu, quy mô vừa và lớn tại các nền kinh tế đang phát triển có môi trường kinh tế và chính sách hỗ trợ tương tự như Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp may nhỏ lẻ, định hướng thị trường nội địa hoặc ở các quốc gia phát triển, các khuyến nghị có thể cần được điều chỉnh.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai:

  1. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Thực hiện nghiên cứu so sánh NLCT của các DN may giữa vùng ĐBSH với các vùng kinh tế trọng điểm khác của Việt Nam (ví dụ: vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, vùng kinh tế trọng điểm miền Trung) để có cái nhìn toàn diện hơn về ngành dệt may quốc gia.
  2. Đánh giá tác động của CMCN 4.0: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 (AI, IoT, Big Data) đến NLCT của DN may, đặc biệt là khả năng chuyển đổi số, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm thông minh.
  3. Phân tích chi tiết chuỗi giá trị và công nghiệp hỗ trợ: Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò và thách thức của công nghiệp hỗ trợ (CNHT) trong ngành dệt may ĐBSH, đề xuất các mô hình liên kết hiệu quả giữa DN may và DN CNHT để tăng cường giá trị gia tăng.
  4. Nghiên cứu về NLCT bền vững: Khám phá các khía cạnh của NLCT bền vững, bao gồm tác động môi trường, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và các tiêu chuẩn xanh trong sản xuất may mặc.
  5. Phân tích hành vi người tiêu dùng hậu đại dịch: Nghiên cứu sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng (ví dụ: chuyển sang mua sắm trực tuyến, yêu cầu về sản phẩm bền vững) và tác động của chúng đến chiến lược marketing và NLCT của các DN may.

Cải thiện phương pháp luận: Các nghiên cứu tương lai có thể tăng cường sử dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu với lãnh đạo doanh nghiệp và các chuyên gia ngành để nắm bắt những hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố phi định lượng. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình thống kê đa cấp (multilevel modeling) có thể phân tích hiệu quả hơn sự ảnh hưởng của các yếu tố cấp độ doanh nghiệp và cấp độ ngành/vùng.

Mở rộng lý thuyết: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp các yếu tố về văn hóa tổ chức và lãnh đạo chuyển đổi như là các biến trung gian hoặc điều tiết trong mô hình NLCT của DN may.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp may vùng Đồng bằng sông Hồng" hứa hẹn tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, củng cố vị thế của ngành dệt may Việt Nam.

  • Tác động học thuật: Với việc hệ thống hóa cơ sở lý luận riêng biệt cho ngành may và đưa ra khung phân tích độc đáo tích hợp "Tài sản trí tuệ" và "Phương thức sản xuất", luận án này được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng. Nó sẽ cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về NLCT trong các ngành công nghiệp đặc thù, có khả năng nhận được ước tính từ hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn trong các tạp chí chuyên ngành và luận văn/luận án khác. Đặc biệt, việc sử dụng phương pháp phân tích Bootstrapping sẽ thúc đẩy việc áp dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến trong nghiên cứu quản trị kinh doanh.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Luận án cung cấp lộ trình rõ ràng để các doanh nghiệp may vùng ĐBSH chuyển đổi từ mô hình gia công (CMT) với lợi nhuận thấp (5-10% theo Đỗ Thị Đông, 2011) sang các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn như ODM (thiết kế và sản xuất gốc) và OBM (sản xuất thương hiệu riêng) [2, 31-32]. Điều này sẽ thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Các giải pháp về năng lực tài chính, nhân lực, công nghệ và marketing sẽ giúp các doanh nghiệp trong các phân khúc như thời trang cao cấp, may mặc kỹ thuật hoặc sản phẩm may mặc thông minh.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các kiến nghị chính sách của luận án (ví dụ, hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ, chính sách về TSTT, chuyển đổi số) có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách của Chính phủ, Bộ Công Thương, và các tỉnh/thành phố vùng ĐBSH. Điều này sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, thúc đẩy đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực và phát triển chuỗi cung ứng nội địa vững chắc. Chẳng hạn, khuyến nghị phát triển công nghiệp hỗ trợ sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu (hiện chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan), từ đó tăng tính chủ động và giảm chi phí sản xuất cho DN [35].
  • Lợi ích xã hội định lượng: Nâng cao NLCT của các DN may sẽ trực tiếp dẫn đến việc tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, từ đó tạo ra nhiều việc làm hơn cho người lao động (ngành dệt may đang thu hút khoảng 2,5 triệu lao động [98]). Hơn nữa, việc chuyển dịch sang sản xuất có giá trị cao hơn cũng có thể cải thiện thu nhập và điều kiện làm việc cho người lao động, góp phần ổn định xã hội tại một vùng có "đất chật người đông".
  • Mức độ liên quan quốc tế: Luận án mang tính quốc tế cao vì ngành may mặc là một ngành toàn cầu. Các giải pháp nâng cao NLCT, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA, CPTPP, RCEP, sẽ giúp các DN may Việt Nam tận dụng tối đa cơ hội thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường thế giới. Sự đối sánh với kinh nghiệm của Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh cung cấp một cái nhìn chiến lược để định vị và phát triển trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến để phân tích NLCT trong các ngành công nghiệp đặc thù. Đặc biệt, nó chỉ ra các "khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu" về NLCT của các DN may ở các vùng kinh tế khác, cũng như các yếu tố đặc thù như Tài sản trí tuệ và Phương thức sản xuất [15]. Việc này giúp các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác có thể dễ dàng xác định và phát triển đề tài của mình, tránh trùng lặp và xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp phân tích Bootstrapping để kiểm định mô hình phức tạp.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào lý thuyết quản trị kinh doanh và kinh tế phát triển bằng cách mở rộng các mô hình NLCT truyền thống, tích hợp các yếu tố đặc thù ngành và định lượng hóa các tác động. Các học giả có thể sử dụng các đóng góp này để tinh chỉnh, phát triển thêm các lý thuyết về NLCT cho các nền kinh tế đang chuyển đổi, và làm cơ sở cho các khóa học chuyên sâu về quản trị chiến lược và kinh tế ngành.
  • Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong ngành: Nghiên cứu cung cấp các "ứng dụng thực tiễn" cụ thể và định hướng chiến lược. Ví dụ, các giải pháp nâng cao năng lực công nghệ và phát triển nguồn nguyên liệu/công nghiệp hỗ trợ sẽ trực tiếp hỗ trợ các bộ phận R&D trong việc cải tiến sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất và tìm kiếm các nguyên phụ liệu chất lượng cao, giảm chi phí đầu vào. Việc chuyển dịch sang ODM/OBM sẽ đòi hỏi đầu tư mạnh hơn vào R&D thiết kế và phát triển sản phẩm.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án đưa ra các "kiến nghị chính sách" có cơ sở khoa học, giúp chính phủ các cấp và các bộ ngành liên quan (ví dụ: Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) xây dựng các chính sách hỗ trợ hiệu quả hơn cho ngành dệt may. Các khuyến nghị về hỗ trợ DN nâng cao năng lực tài chính, công nghệ, nhân lực và đặc biệt là phát triển công nghiệp hỗ trợ sẽ góp phần định hình các chương trình hành động quốc gia, tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh và thu hút đầu tư. Ước tính lợi ích có thể bao gồm hàng tỷ USD tăng thêm vào kim ngạch xuất khẩu và hàng trăm nghìn việc làm được cải thiện.
  • Các chủ doanh nghiệp may vùng ĐBSH: Đây là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận án cung cấp một "khung phân tích" để họ tự đánh giá NLCT của mình và xác định các điểm mạnh, điểm yếu. Các "giải pháp cụ thể" (nâng cao năng lực tài chính, nhân lực, công nghệ, marketing) sẽ là cẩm nang để họ xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, tăng doanh số, lợi nhuận, và mở rộng thị trường. Ví dụ, việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (ISO, BSCI, SA 8000) sẽ giúp họ tiếp cận các thị trường khó tính như EU, nơi Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế [28].

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và điều chỉnh lý thuyết về Năng lực cạnh tranh của Doanh nghiệp (Competitive Capacity of Enterprises), vốn được định nghĩa rộng rãi bởi các học giả như Hamel và Prahalad (1990) thông qua khái niệm "năng lực cốt lõi" [47], bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của ngành may mặc. Cụ thể, luận án bổ sung hai yếu tố quan trọng vào khung phân tích NLCT là "Tài sản trí tuệ" (Intellectual Property - TSTT) và "Phương thức sản xuất" (Production Method) [15]. Các nghiên cứu trước đây thường không đưa TSTT vào phân tích sâu sắc các tài sản cạnh tranh của doanh nghiệp may (như đã chỉ ra hạn chế của Khader và Phạm Duy Hưng) [6, 7]. Tương tự, yếu tố phương thức sản xuất (CMT, FOB, OEM, ODM, OBM) được luận án thao tác hóa để đo lường khả năng tạo ra giá trị gia tăng của doanh nghiệp may trên "Đường cong nụ cười" của Stan Shih [30-31], điều mà các nghiên cứu tổng quát về NLCT thường bỏ qua. Sự bổ sung này không chỉ làm phong phú lý thuyết mà còn cung cấp một công cụ phân tích sắc bén hơn cho các ngành sản xuất có tính đặc thù cao.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là việc áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp giữa định tính và định lượng, và đặc biệt là việc sử dụng phân tích Bootstrapping trong mô hình cấu trúc để định lượng hóa tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT [3, 16].

    • So với nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thắng (2008) hay Trần Hữu Cường và cộng sự (2011), vốn chủ yếu dựa vào phân tích định tính hoặc thống kê mô tả để chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT [20, 4], luận án này tiến xa hơn bằng cách sử dụng Bootstrapping. Kỹ thuật này cho phép ước lượng các mối quan hệ phức tạp và đáng tin cậy hơn, đặc biệt hữu ích khi các giả định về phân phối chuẩn của dữ liệu không được đáp ứng hoàn hảo, từ đó nâng cao tính vững chắc (robustness) của các kết quả thống kê.
    • Hơn nữa, trong khi Võ Thị Quỳnh Nga (2014) sử dụng các chỉ báo cốt lõi để phân tích NLCT từ ba góc độ [10], luận án của Lý Thu Cúc lại tiến hành phân tích đa cấp độ bằng cách phân chia DN theo cả địa phương (Hà Nội và các tỉnh khác) và loại hình doanh nghiệp (5 nhóm riêng biệt) [3]. Cách tiếp cận này giúp xác định những khác biệt trong NLCT và tác động của các yếu tố ảnh hưởng ở các phân khúc DN cụ thể, mang lại cái nhìn chi tiết và sâu sắc hơn so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ phân tích tổng thể hoặc dựa trên các phân loại đơn giản hơn.
  3. Most surprising finding (với data support) Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là thực trạng giá trị gia tăng thấp và sự phụ thuộc vào phương thức gia công CMT của các doanh nghiệp may vùng ĐBSH, mặc dù ngành dệt may Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu cao kỷ lục (40,3 tỷ USD năm 2021) [2]. Mức tỷ suất lợi nhuận trong gia công chỉ vào khoảng 5-10% (Đỗ Thị Đông, 2011) cho thấy một nghịch lý: thành công về doanh số xuất khẩu không đi đôi với khả năng tạo ra giá trị cao cho nền kinh tế. Điều này chỉ ra rằng, phần lớn lợi ích kinh tế vẫn nằm ở các khâu đầu (thiết kế, thương hiệu) và cuối (phân phối, marketing) của chuỗi giá trị toàn cầu, theo mô hình "Đường cong nụ cười" của Stan Shih [30]. Phát hiện này nhấn mạnh rằng, dù ngành dệt may Việt Nam là một động lực xuất khẩu mạnh mẽ, nhưng các doanh nghiệp trong vùng ĐBSH vẫn đang đối mặt với thách thức lớn trong việc dịch chuyển lên các phương thức sản xuất có giá trị cao hơn như ODM hay OBM, vốn là mục tiêu chiến lược để phát triển bền vững.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu riêng biệt chi tiết từng bước để sao chép nghiên cứu, nhưng nó đã mô tả khá chi tiết về "Quy trình nghiên cứu định lượng" (Hình 4.3) bao gồm các bước từ xây dựng mô hình nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo, thu thập dữ liệu, đến phân tích dữ liệu [64]. Các thông tin về "phương pháp tiếp cận và khung phân tích", "phương pháp thu thập số liệu" (thứ cấp, sơ cấp), "phương pháp xử lý số liệu" và "phương pháp phân tích số liệu" (đặc biệt là Bootstrapping) đã được trình bày trong Chương 3 [45]. Các bảng thang đo (Thang đo các chỉ tiêu đánh giá NLCT, Thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT DN may) cũng được cung cấp trong chương 4 (Bảng 4.30) [66, 91]. Với những chi tiết này, một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và thống kê có thể tái tạo hoặc sao chép nghiên cứu với một mức độ tin cậy cao, đặc biệt nếu dữ liệu thô và bảng hỏi được cung cấp kèm theo.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" mà thay vào đó, nó đề xuất một "Future research agenda" với 4-5 hướng cụ thể [149]. Các hướng nghiên cứu này bao gồm:

    1. Nghiên cứu so sánh NLCT giữa vùng ĐBSH và các vùng kinh tế trọng điểm khác của Việt Nam.
    2. Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) đến NLCT của DN may.
    3. Phân tích chi tiết chuỗi giá trị và công nghiệp hỗ trợ trong ngành dệt may.
    4. Nghiên cứu về NLCT bền vững, bao gồm tác động môi trường và trách nhiệm xã hội.
    5. Phân tích sự thay đổi hành vi người tiêu dùng và tác động của chúng đến chiến lược marketing của DN may. Những hướng nghiên cứu này cung cấp lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào việc mở rộng phạm vi không gian, tích hợp các yếu tố công nghệ mới, đi sâu vào cấu trúc ngành và các khía cạnh bền vững, cũng như thích ứng với sự thay đổi của thị trường tiêu dùng.

Kết luận

Luận án của Lý Thu Cúc đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong nghiên cứu năng lực cạnh tranh (NLCT) của ngành dệt may Việt Nam, đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Hồng.

  1. Hệ thống hóa lý luận chuyên biệt: Luận án đã góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về NLCT của các doanh nghiệp may, nhấn mạnh những đặc thù về sản phẩm, phương thức sản xuất, tài chính, công nghệ, nhân lực, quản lý, và đặc biệt là tài sản trí tuệ [3].
  2. Khung phân tích và đóng góp khái niệm độc đáo: Nghiên cứu đã phát triển một khung phân tích toàn diện, tích hợp "Tài sản trí tuệ" (Kiểu dáng công nghiệp, Nhãn hiệu) và "Phương thức sản xuất" (CMT, FOB, OEM, ODM, OBM) như những yếu tố cốt lõi của NLCT, làm rõ cách các doanh nghiệp may tạo ra giá trị gia tăng trên "Đường cong nụ cười" của Stan Shih [15, 30-31].
  3. Phân tích thực nghiệm đa cấp độ và định lượng hóa tác động: Luận án đã phân tích thực trạng NLCT của các DN may vùng ĐBSH theo địa phương và loại hình doanh nghiệp, sử dụng phương pháp hỗn hợp và phân tích Bootstrapping để định lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố môi trường vi mô và vĩ mô, chỉ ra yếu tố nào tác động mạnh nhất, yếu nhất [3, 16].
  4. Giải pháp và kiến nghị chính sách mang tính khả thi cao: Nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp cụ thể và chiến lược nhằm nâng cao NLCT của các DN may vùng ĐBSH, từ cải thiện năng lực nội tại (tài chính, nhân lực, công nghệ, marketing) đến phát triển công nghiệp hỗ trợ và các kiến nghị chính sách cho chính phủ, hiệp hội [129-145].
  5. Mở ra các dòng nghiên cứu mới và thúc đẩy sự chuyển đổi paradigm: Bằng cách chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu trước đây và đưa ra một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể, luận án đã mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới về NLCT bền vững, chuyển đổi số trong ngành dệt may và vai trò của công nghiệp hỗ trợ. Điều này đại diện cho một sự tiến bộ trong cách tiếp cận, từ các phân tích tổng quát sang các nghiên cứu ngành chuyên biệt, có chiều sâu và tính ứng dụng cao.

Luận án khẳng định sự cần thiết phải chuyển dịch chiến lược của ngành may Việt Nam từ mô hình gia công (CMT) sang các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn như ODM và OBM, được hỗ trợ bởi các chính sách vĩ mô và nỗ lực nội tại của doanh nghiệp. Tác động của nghiên cứu này có thể được đo lường thông qua việc tăng tỷ suất lợi nhuận trung bình của các doanh nghiệp may tại ĐBSH, ước tính tăng giá trị gia tăng cho mỗi sản phẩm xuất khẩu, và sự cải thiện trong vị thế cạnh tranh của Việt Nam trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, so sánh với các đối thủ như Bangladesh về gia công hay Trung Quốc về tích hợp chuỗi cung ứng. Đây là một nền tảng vững chắc để ngành dệt may Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp may vùng ĐBSH nói riêng phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế thế giới.