Luận án TS Quản trị kinh doanh: Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội
Luận án tiến sĩ QTKD nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp của sinh viên Hà Nội, góp phần phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Những nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lương Ngọc Minh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Những nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên
Nghiên cứu này tập trung vào những yếu tố ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên tại Hà Nội. Tinh thần khởi nghiệp bao gồm sự tự tin, động lực và khả năng chấp nhận rủi ro. Những yếu tố này có thể xuất phát từ bản thân cá nhân hoặc từ môi trường xung quanh. Qua đó, nghiên cứu dự kiến cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các yếu tố này tương tác với nhau, nhằm thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong cộng đồng sinh viên.
1.1. Các yếu tố cá nhân ảnh hưởng tới tinh thần khởi nghiệp
Yếu tố nội tại như sự tự tin và kinh nghiệm sống có vai trò quan trọng. Sinh viên có kinh nghiệm tham gia hoạt động ngoại khóa thường có tinh thần khởi nghiệp cao hơn. Ngoài ra, động lực cá nhân cũng góp phần định hình quyết định khởi nghiệp.
1.2. Tác động của môi trường xã hội tới khởi nghiệp
Môi trường xung quanh, bao gồm gia đình và bạn bè, có thể tạo ra áp lực tích cực hoặc tiêu cực. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè khuyến khích sinh viên theo đuổi ý tưởng khởi nghiệp. Ngược lại, sự thiếu hỗ trợ có thể làm giảm quyết tâm khởi nghiệp.
1.3. Tầm quan trọng của giáo dục và đào tạo
Chương trình đào tạo tại các trường đại học đóng vai trò thiết yếu. Việc giảng dạy kỹ năng khởi nghiệp và tư duy sáng tạo sẽ giúp sinh viên trang bị kiến thức cần thiết. Các khóa học thực hành cũng giúp sinh viên củng cố niềm tin vào khả năng khởi nghiệp.
II. Tinh thần khởi nghiệp của sinh viên hiện nay tại Hà Nội
Tinh thần khởi nghiệp của sinh viên tại Hà Nội đang phát triển mạnh mẽ. Nhiều sinh viên thể hiện sự quan tâm đến việc tự khởi nghiệp và tham gia vào các dự án khởi nghiệp. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức như thiếu nguồn vốn và sự hỗ trợ từ phía nhà trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều cơ hội, nhưng sinh viên vẫn gặp khó khăn trong việc hiện thực hóa ý tưởng khởi nghiệp.
2.1. Các dự án khởi nghiệp nổi bật của sinh viên
Nhiều sinh viên đã thành công trong việc phát triển các dự án khởi nghiệp độc đáo. Các lĩnh vực như công nghệ thông tin và thương mại điện tử thu hút sự chú ý lớn. Những mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra giá trị cho cộng đồng.
2.2. Những rào cản đối với sinh viên khởi nghiệp
Rào cản lớn nhất đối với sinh viên là thiếu kinh nghiệm thực tiễn và vốn đầu tư. Sự e ngại khi tiếp cận thị trường cũng là một nguyên nhân khiến nhiều ý tưởng chưa được thực hiện. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể để khắc phục vấn đề này.
2.3. Xu hướng khởi nghiệp trong tương lai
Xu hướng khởi nghiệp tại Hà Nội dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng. Công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ là động lực chính. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên thông qua các chương trình hỗ trợ và kết nối với nhà đầu tư.
III. Phương pháp nghiên cứu về tinh thần khởi nghiệp
Phương pháp nghiên cứu bao gồm cả định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia giúp hiểu sâu về các yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp khảo sát định lượng sẽ thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn sinh viên, nhằm đưa ra phân tích chính xác về tình hình khởi nghiệp.
3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính
Thiết kế nghiên cứu định tính bao gồm việc lựa chọn đối tượng phỏng vấn. Các chuyên gia trong lĩnh vực khởi nghiệp được lựa chọn để đảm bảo tính khách quan. Thông tin thu thập được sẽ cung cấp bức tranh tổng thể về tình hình hiện tại.
3.2. Khảo sát định lượng và phân tích dữ liệu
Khảo sát định lượng sử dụng bảng hỏi với các câu hỏi được mã hóa trước. Dữ liệu từ khảo sát sẽ được phân tích bằng phần mềm thống kê để đưa ra kết quả. Các yếu tố ảnh hưởng sẽ được đo lường cụ thể để rút ra kết luận.
3.3. Đánh giá hiệu quả của phương pháp
Đánh giá hiệu quả của phương pháp nghiên cứu là rất quan trọng. Cần thực hiện kiểm định độ tin cậy và tính hợp lệ của dữ liệu thu thập. Kết quả đánh giá sẽ giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu.
IV. Kết quả nghiên cứu và khuyến nghị cho sinh viên
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tinh thần khởi nghiệp của sinh viên được ảnh hưởng mạnh mẽ bởi nhiều yếu tố. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các chương trình hỗ trợ từ các bên liên quan. Khuyến nghị cho sinh viên là nên chủ động tìm kiếm cơ hội và tham gia vào các hoạt động khởi nghiệp.
4.1. Những phát hiện chính từ nghiên cứu
Nghiên cứu đã xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp. Sự tự tin và hỗ trợ từ bạn bè là hai yếu tố nổi bật nhất. Những phát hiện này có thể giúp các trường đại học điều chỉnh chương trình giảng dạy.
4.2. Khuyến nghị cho các trường đại học
Các trường đại học nên xây dựng môi trường khởi nghiệp thân thiện. Cần có các khóa học thực hành và tạo cơ hội kết nối giữa sinh viên và doanh nghiệp. Hỗ trợ tài chính và hạ tầng cũng rất cần thiết.
4.3. Tương lai của khởi nghiệp sinh viên tại Hà Nội
Tương lai của khởi nghiệp sinh viên tại Hà Nội rất hứa hẹn. Cần tiếp tục duy trì sự quan tâm và đầu tư từ cộng đồng và chính phủ. Điều này sẽ tạo ra nhiều cơ hội mới cho thế hệ trẻ trong việc khởi nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tinh thần khởi nghiệp của sinh viên đại học trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi đóng vai trò nền tảng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và tái cấu trúc mô hình tăng trưởng quốc gia. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9 34 01 01) của nghiên cứu sinh Lương Ngọc Minh với đề tài "Nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn Hà Nội", dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Bùi Xuân Phong tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (2019), mang tính tiên phong trong việc phân định ranh giới học thuật giữa "tinh thần khởi nghiệp" (entrepreneurial mindset/spirit) với "ý định khởi nghiệp" (entrepreneurial intention) và "hành vi khởi nghiệp" (entrepreneurial behavior).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ thực trạng nghịch lý: theo Báo cáo Chỉ số Khởi nghiệp Việt Nam (2015-2016) của VCCI dựa trên khảo sát 2.000 người trưởng thành và 36 chuyên gia, nhận thức về cơ hội kinh doanh tại Việt Nam tăng mạnh nhưng nhận thức về năng lực kinh doanh chưa được cải thiện; đồng thời, dù chỉ số PISA năm 2016 của học sinh Việt Nam đạt thứ hạng cao (thứ 8 về Khoa học, 22 về Toán, 32 về Đọc hiểu trong 72 quốc gia), tỷ lệ sinh viên tham gia khởi nghiệp thực tế lại thuộc nhóm thấp nhất. Hơn nữa, trong bối cảnh cả nước có hơn 280.000 cử nhân tốt nghiệp chưa có việc làm và Hà Nội đặt mục tiêu đạt 400.000 doanh nghiệp hoạt động vào năm 2020 trong tổng số 1 triệu doanh nghiệp toàn quốc, phần lớn sinh viên tại 69 trường đại học trên địa bàn Thủ đô vẫn mang tâm lý "nằm chờ" xin việc làm thuê thay vì dấn thân khởi nghiệp.
Luận án đặt ra và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Thực trạng tinh thần khởi nghiệp của sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn Hà Nội hiện nay diễn ra như thế nào?
- Những nhân tố bên trong và bên ngoài nào chi phối mức độ và chiều hướng tác động đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên?
- Cần thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ nào nhằm khơi dậy và phát triển mạnh mẽ tinh thần khởi nghiệp của sinh viên Thủ đô?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập dựa trên khung lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) kết hợp mô hình sự kiện khởi nghiệp (EEM - Shapero & Sokol, 1982) và lý thuyết nhu cầu (Maslow, 1954), xem xét 8 giả thuyết từ H1 đến H8 tương ứng với 5 nhân tố bên trong (Kỳ vọng bản thân, Thái độ đối với khởi nghiệp, Năng lực bản thân cảm nhận, Tính khả thi cảm nhận, Sự tự tin khởi nghiệp) và 3 nhân tố bên ngoài (Chuẩn mực niềm tin, Sự giáo dục, Nguồn vốn khởi nghiệp).
Về phạm vi, công trình khảo sát chuyên sâu tại 8 trường đại học lớn đại diện cho cả khối công lập và ngoài công lập tại Hà Nội (loại trừ khối quốc phòng, an ninh, y tế) trong giai đoạn 2016–2018, đem lại giá trị định lượng xác thực cho quản trị đại học và hoạch định chính sách quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính chi phối học thuyết khởi nghiệp:
- Dòng nghiên cứu về độ tuổi và tâm lý học hành vi: Blanchflower & Oswald (1998) phân tích dữ liệu 23 quốc gia OECD chỉ ra rằng thanh niên có xu hướng ưa chuộng tự làm chủ (self-employment) hơn làm thuê; Walstad & Kourilsky (1998) và Bouncken et al. (2016) chứng minh nhiệt huyết và tính sáng tạo thúc đẩy giới trẻ khởi sự kinh doanh nhưng luôn bị rào cản tài chính kiềm chế.
- Dòng nghiên cứu về giáo dục đại học: Tranh luận học thuật kéo dài giữa trường phái tính cách cố hữu "doanh nhân do bẩm sinh, không thể đào tạo" (born, not made) và trường phái hiện đại khẳng định giáo dục định hình hành vi (Autio & Keeley, 2001; Landstrom, 2005; Gnyawali & Fogel, 1994; Robinson et al., 1994; Rotefoss et al., 2005). Kim & Hunter (1993) khẳng định 50% cá nhân có thái độ tích cực sẽ hình thành dự định và 30% chuyển hóa thành hành vi thực tế; Zeithaml et al. (1987) cùng Smith (2008) xác nhận mối quan hệ tuyến tính giữa đào tạo khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp.
- Dòng nghiên cứu về truyền cảm hứng (inspiration): Souitaris et al. (2007) lập luận truyền cảm hứng tạo ra cảm xúc gắn bó với nghề doanh nhân, bổ trợ cho Lý thuyết thay đổi thái độ và hành vi của Jens Uwe Martens (1998) và mô hình nhận thức của Florin et al. (2007), Alsos et al. (1998), Krueger et al. (2000).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Quốc Nghi et al., 2016; Phạm Cao Tố et al., 2017; Nguyễn Hải Quang et al., 2017; Đoàn Thị Thu Trang & Lê Hiếu Học, 2018; Hà Kiên Tân et al., 2018; Phan Thị Lệ Thu et al., 2017; Võ Thành Khởi, 2018; Lưu Tiến Thuận et al., 2018) chủ yếu tập trung vào "ý định khởi nghiệp" tại khu vực phía Nam hoặc phân tích đơn lẻ trên một trường kỹ thuật hẹp.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Trong khi ý định chỉ là dự định tĩnh, "tinh thần khởi nghiệp" là trạng thái động phản ánh ý chí chủ động, liên tục tìm kiếm cơ hội và vượt rào cản. So sánh với bài học quốc tế từ Singapore (chương trình NRF tài trợ 85% vốn seed funding và mạng lưới vườn ươm đại học) và Israel (văn hóa Chutzpah tại Đại học Hebrew với 23.000 sinh viên, nơi biến tỷ lệ thất bại 97% thành bài học tài sản tri thức), công trình của Lương Ngọc Minh thiết lập cầu nối lý luận và thực nghiệm trực tiếp tại thị trường mới nổi Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến học thuật quan trọng khi tích hợp và mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen (1991), Mô hình Sự kiện Khởi nghiệp (Entrepreneurial Event Model - EEM) của Shapero & Sokol (1982) và Lý thuyết Nhu cầu của Maslow (1954).
Tác giả mở rộng TPB bằng cách chứng minh rằng đối với đối tượng đặc thù là sinh viên đại học, các nhân tố bên trong truyền thống (thái độ, chuẩn mực, kiểm soát hành vi) không đủ sức mạnh chuyển hóa thành hành động nếu thiếu đi sự kích hoạt của các điều kiện thể chế bên ngoài.
[CÁC NHÂN TỐ BÊN TRONG]
- Kỳ vọng bản thân (H1)
- Thái độ đối với KN (H2)
- Năng lực bản thân (H3) ------+
- Tính khả thi cảm nhận (H4) |
- Sự tự tin khởi nghiệp (H5) |
(Phát hiện mới qua EFA) |
+---> [TINH THẦN KHỞI NGHIỆP]
[CÁC NHÂN TỐ BÊN NGOÀI] | (Ý chí kiên định &
- Chuẩn mực niềm tin (H6) | tìm kiếm cơ hội)
- Sự giáo dục đào tạo (H7) ----+
- Nguồn vốn khởi nghiệp (H8)
Mô hình thiết lập 8 mệnh đề giả thuyết quan hệ tuyến tính:
- $H_1$: Kỳ vọng của bản thân tác động thuận chiều (+) đến tinh thần khởi nghiệp.
- $H_2$: Thái độ đối với việc khởi nghiệp tác động thuận chiều (+) đến tinh thần khởi nghiệp.
- $H_3$: Cảm nhận về năng lực bản thân có tác động thuận chiều (+) đến tinh thần khởi nghiệp.
- $H_4$: Cảm nhận về tính khả thi có tác động thuận chiều (+) đến tinh thần khởi nghiệp.
- $H_5$: Sự tự tin khởi nghiệp (nhân tố mới khám phá) tác động thuận chiều (+) đến tinh thần khởi nghiệp.
- $H_6$: Chuẩn mực niềm tin xã hội tác động thuận chiều (+) đến tinh thần khởi nghiệp.
- $H_7$: Sự giáo dục từ nhà trường tác động thuận chiều (+) đến tinh thần khởi nghiệp.
- $H_8$: Nguồn vốn hỗ trợ khởi nghiệp tác động thuận chiều (+) đến tinh thần khởi nghiệp.
Đóng góp lý luận cốt lõi nằm ở việc phân định rõ: Ý định khởi nghiệp là nhận thức tĩnh về mục tiêu tương lai, trong khi Tinh thần khởi nghiệp của sinh viên là "ý chí quyết tâm, không ngừng chủ động tìm kiếm, nhận dạng, tận dụng và khai thác tốt các cơ hội để bắt đầu tạo lập một doanh nghiệp ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích kết hợp đa chiều ba nhóm lý thuyết: Tâm lý học hành vi cá nhân (Ajzen, 1991; Krueger & Brazeal, 1994), Lý thuyết vốn con người qua đào tạo (Gnyawali & Fogel, 1994; Rengiah, 2013) và Lý thuyết tiếp cận nguồn lực tài chính (Blanchflower & Oswald, 1998). Khung phân tích đưa 02 biến ngoại sinh quyết định là "Sự giáo dục" và "Nguồn vốn cho khởi nghiệp" vào mô hình cấu trúc.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho sinh viên đại học chính quy tại các trung tâm kinh tế - giáo dục lớn của các nền kinh tế đang phát triển, nơi sinh viên sở hữu nền tảng tri thức lý thuyết vững nhưng thiếu hụt kinh nghiệm thực chiến và nguồn lực tài chính tự có.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận diễn dịch (deductive approach). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods) được triển khai qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính (2016 – nửa đầu 2018): Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung với các chuyên gia kinh tế, giảng viên quản trị kinh doanh và các nhà sáng lập startup nhằm điều chỉnh hệ thống thang đo gốc từ tiếng Anh sang bối cảnh văn hóa - xã hội Việt Nam, chuẩn hóa bảng hỏi sơ bộ gồm 35 biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng (Tháng 5/2018 – Tháng 9/2018): Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
Phạm vi chọn mẫu thực hiện tại 08 trường đại học đa ngành, kinh tế, kỹ thuật và xã hội tiêu biểu tại Hà Nội, đảm bảo tính đại diện cân bằng giữa khối trường công lập và trường ngoài công lập, đồng thời loại trừ khối quân sự, an ninh và y dược để bảo toàn tính đồng nhất về mục tiêu nghề nghiệp thương mại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên và thuận tiện có kiểm soát. Dữ liệu sau thu thập được sàng lọc kỹ lưỡng, loại bỏ các phiếu trả lời thiếu thông tin hoặc chọn cùng một phương án cho toàn bộ câu hỏi.
Quy trình đánh giá độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0,30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích Principal Axis Factoring với phép quay Promax/Varimax. Tại vòng EFA lần 1 với 35 biến quan sát, phát hiện 01 biến có hệ số tải nhân tố (factor loading) $< 0,50$ hoặc tải chéo không đạt yêu cầu. Sau khi loại bỏ biến rác, phân tích EFA lần 2 với 34 biến quan sát đạt độ thích hợp cao ($KMO > 0,70$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,001$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Tính toán điểm nhân tố (Factor Score): Luận án áp dụng kỹ thuật tính toán trung bình có trọng số thông qua hệ số Factor Score thay vì điểm trung bình cộng giản đơn (unweighted mean), gia tăng độ chính xác của các biến tiềm ẩn đưa vào mô hình hồi quy.
- Kiểm định phân phối chuẩn: Sử dụng chỉ số Skewness và Kurtosis để xác nhận dữ liệu đáp ứng giả định phân phối chuẩn trước khi hồi quy.
Data và phân tích
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) được thiết lập với biến phụ thuộc là Tinh thần khởi nghiệp (TTKN) và 8 biến độc lập:
$$\text{TTKN} = \beta_0 + \beta_1 \text{KVBT} + \beta_2 \text{TDKN} + \beta_3 \text{NLBT} + \beta_4 \text{TKH} + \beta_5 \text{TTKN_CONF} + \beta_6 \text{CMNT} + \beta_7 \text{SGD} + \beta_8 \text{NV} + \varepsilon$$
Công cụ xử lý dữ liệu chuyên dụng là phần mềm SPSS Statistics. Các kiểm định chẩn đoán mô hình vi phạm giả định hồi quy được thực hiện toàn diện: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 2,0$, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến); kiểm định tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson; kiểm định phân tích phương sai ANOVA xác nhận mức độ phù hợp tổng thể của mô hình ($p < 0,001$). Sau khi phân tích định lượng, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu bổ trợ với các chuyên gia để lý giải bản chất các hệ số hồi quy thu được.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thống kê và kiểm định giả thuyết mang lại 5 phát hiện then chốt:
| Nhân tố tác động | Chiều hướng | Mức độ tác động | Ý nghĩa thống kê |
|---|---|---|---|
| Sự tự tin khởi nghiệp | Thuận chiều (+) | Mạnh nhất ($\beta$ cao nhất) | $p < 0,001$ |
| Nguồn vốn cho khởi nghiệp | Thuận chiều (+) | Mạnh thứ hai | $p < 0,001$ |
| Sự giáo dục từ nhà trường | Thuận chiều (+) | Tác động đáng kể | $p < 0,01$ |
| Thái độ đối với khởi nghiệp | Thuận chiều (+) | Tác động tích cực | $p < 0,05$ |
| Kỳ vọng & Chuẩn mực niềm tin | Thuận chiều (+) | Tác động vừa phải | $p < 0,05$ |
- Phát hiện mới về nhân tố "Sự tự tin khởi nghiệp": Qua phân tích EFA và hồi quy, nhân tố mới "Sự tự tin khởi nghiệp" tách biệt khỏi khái niệm năng lực chung và đóng vai trò chi phối mạnh nhất đến tinh thần khởi nghiệp. Sinh viên có thể nhận thức mình có kiến thức nhưng nếu thiếu sự tự tin dám đối mặt với thất bại thì tinh thần khởi nghiệp không thể hình thành.
- Vai trò quyết định của Nguồn vốn khởi nghiệp: Nguồn vốn là nhân tố bên ngoài có sức mạnh tác động lớn thứ hai. Đối với sinh viên, vốn không chỉ là công cụ tài chính mà là "chất xúc tác niềm tin". Khi nhận thấy cơ hội tiếp cận vốn vay ưu đãi hoặc quỹ ươm mầm khả thi, tinh thần dấn thân của sinh viên tăng vọt.
- Sự giáo dục có tác động thúc đẩy trực tiếp: Trái ngược với quan điểm hoài nghi của một số nghiên cứu phương Tây cho rằng đào tạo kinh doanh ít ảnh hưởng đến hành động thực tế, tại Hà Nội, hoạt động giáo dục định hướng kiến tạo của trường đại học tác động tích cực rõ rệt đến tinh thần khởi nghiệp.
- Nghịch lý nhận thức và hành động: Thống kê mô tả chỉ ra sinh viên có điểm số thái độ và kỳ vọng khởi nghiệp ở mức khá cao, nhưng điểm số về hành động tìm kiếm cơ hội và sự tự tin còn thấp, chứng minh khoảng cách lớn giữa ý định mơ hồ và tinh thần hành động kiên định.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Luận án khẳng định sự cần thiết phải tích hợp các biến thể chế ngoại sinh (vốn, giáo dục) và biến tâm lý vi mô (sự tự tin khởi nghiệp) vào các mô hình hành vi khởi nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Hàm ý phương pháp luận: Việc áp dụng điểm số nhân tố Factor Score chứng minh tính ưu việt trong việc giảm thiểu sai số đo lường cho các nghiên cứu quản trị kinh doanh tại Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn và quản trị đại học:
- Đổi mới triệt để phương pháp giảng dạy: Chuyển từ truyền thụ lý thuyết kinh doanh thụ động sang mô hình đào tạo kiến tạo (action learning), bắt buộc sinh viên trải qua dự án mô phỏng thực tế.
- Tái cấu trúc chương trình đào tạo: Tích hợp kỹ năng lập kế hoạch tài chính, quản trị dòng tiền và kỹ năng pitching gọi vốn vào tất cả các khối ngành từ năm thứ hai.
- Thiết lập mạng lưới vườn ươm (incubators) ngay trong khuôn viên trường đại học, kết nối trực tiếp với cựu sinh viên doanh nhân thành đạt.
- Hàm ý chính sách Nhà nước:
- Hoàn thiện thể chế: Xây dựng cơ chế pháp lý đặc thù cho phép các trường đại học thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm hạt giống và quỹ hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp.
- Cơ chế bảo lãnh tín dụng: Ngân hàng Chính sách Xã hội cần thiết lập gói tín dụng ưu đãi vi mô dành riêng cho các dự án khởi nghiệp sinh viên đã vượt qua vòng thẩm định của hội đồng khoa học nhà trường.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 hạn chế khoa học chính:
- Giới hạn địa bàn và đối tượng: Mẫu khảo sát tập trung tại 08 trường đại học tại Hà Nội, chưa bao quát khu vực nông thôn, miền núi hoặc các trung tâm kinh tế khác như Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh.
- Loại trừ một số ngành đặc thù: Nghiên cứu không khảo sát khối trường an ninh, quốc phòng và y dược – nơi có những đặc thù nghề nghiệp mang tính quản lý công nghiêm ngặt.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2018), chưa theo dõi được sự biến chuyển của tinh thần khởi nghiệp theo thời gian dài (Longitudinal study) sau khi sinh viên tốt nghiệp 1-3 năm.
- Chưa kiểm định biến điều tiết (Moderating variables): Chưa phân tích sâu vai trò điều tiết của yếu tố giới tính, ngành học (kỹ thuật vs. kinh tế) và hoàn cảnh kinh tế gia đình.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu đa cấp (Multi-level modeling) so sánh giữa các vùng kinh tế trọng điểm tại Việt Nam.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc CB-SEM để kiểm định các mối quan hệ phi tuyến và vai trò trung gian/điều tiết phức hợp.
- Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để đo lường tỷ lệ chuyển hóa từ "tinh thần khởi nghiệp trên ghế nhà trường" thành "doanh nghiệp thành lập thực tế sau 5 năm".
Tác động và ảnh hưởng
Công trình đem lại giá trị ảnh hưởng sâu rộng trên 4 phương diện:
- Tác động học thuật: Định hình hệ quy chiếu lý luận mới cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển tại Việt Nam; cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ giá trị bằng Factor Score.
- Chuyển đổi giáo dục đại học: Cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc để các đại học lớn tại Hà Nội tái cấu trúc chương trình hỗ trợ khởi nghiệp, chuyển dịch từ các cuộc thi phong trào ngắn hạn sang hệ sinh thái ươm tạo có chiều sâu.
- Đóng góp chính sách vĩ mô: Đóng góp trực tiếp vào quá trình thực thi Đề án 844/QĐ-TTg về "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025" và Đề án 1665/QĐ-TTg về "Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025".
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần giải quyết bài toán lãng phí nguồn nhân lực cử nhân, khơi dậy tinh thần tự tạo việc làm, thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) – lực lượng đóng góp gần 50% GDP và 60% việc làm cả nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích hoàn chỉnh, hệ thống thang đo 34 biến quan sát đã tinh lọc qua EFA và phương pháp tính trọng số Factor Score chuẩn mực.
- Ban Giám hiệu và Nhà quản lý Đại học: Sở hữu cơ sở khoa học để phân bổ ngân sách cho hoạt động ươm tạo, điều chỉnh nội dung đào tạo thực hành và thiết kế không gian sáng tạo (co-working spaces).
- Các Quỹ đầu tư mạo hiểm & Doanh nghiệp: Nhận diện chính xác tâm lý sinh viên, từ đó thiết kế các chương trình tài trợ hạt giống và cố vấn (mentorship) trúng đích.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ GD&ĐT, Bộ KH&CN, UBND TP. Hà Nội): Có số liệu thực chứng để xây dựng cơ chế bảo lãnh vốn, quỹ tín dụng sinh viên và các vườn ươm công nghệ trọng điểm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) thông qua việc phân định ranh giới giữa ý định và tinh thần khởi nghiệp, đồng thời bổ sung hai nhân tố thể chế ngoại sinh then chốt ("Sự giáo dục" và "Nguồn vốn khởi nghiệp") cùng một nhân tố tâm lý nội sinh mới ("Sự tự tin khởi nghiệp") vào mô hình cấu trúc giải thích hành vi sinh viên.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu trước đây (như Đoàn Thị Thu Trang & Lê Hiếu Học, 2018; Nguyễn Quốc Nghi et al., 2016) vốn chỉ dùng giá trị trung bình cộng giản đơn, luận án áp dụng phương pháp điểm nhân tố có trọng số (Factor Score) từ kết quả EFA hai vòng nghiêm ngặt (tinh lọc từ 35 xuống 34 biến quan sát), kết hợp kiểm định phân phối chuẩn, ANOVA và phỏng vấn sâu chuyên gia đối chiếu kết quả hồi quy.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Nhân tố "Sự tự tin khởi nghiệp" mới được khám phá có hệ số tác động mạnh nhất vượt lên trên các năng lực chuyên môn thông thường; đồng thời "Nguồn vốn cho khởi nghiệp" xếp thứ hai về mức độ tác động, chứng minh sinh viên không chỉ cần trang bị kiến thức sách vở mà yếu tố quyết định để kích hoạt tinh thần hành động chính là niềm tin vượt qua rủi ro thất bại và khả năng tiếp cận nguồn lực tài chính thực tế.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án công khai chi tiết toàn bộ bảng hỏi khảo sát, bảng mã hóa thang đo Likert, quy trình phân tích EFA 2 vòng, ma trận hệ số xoay nhân tố và các bảng số liệu kiểm định Cronbach's Alpha, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp hoặc mở rộng tại các địa phương khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả này?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào mô hình nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) theo dõi hành trình 10 năm của các nhóm sinh viên tốt nghiệp, ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM để phân tích vai trò của vốn văn hóa gia đình, cơ chế vườn ươm số (digital incubators) và tác động của công nghệ chuyển đổi số đối với tinh thần khởi nghiệp thanh niên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lương Ngọc Minh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện, làm rõ nội hàm khái niệm "Tinh thần khởi nghiệp của sinh viên" phân biệt với "Ý định khởi nghiệp".
- Bổ sung và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tích hợp gồm 8 nhân tố, khám phá nhân tố mới "Sự tự tin khởi nghiệp" có tác động mạnh nhất.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định của "Nguồn vốn cho khởi nghiệp" (tác động mạnh thứ hai) và "Sự giáo dục kiến tạo từ nhà trường".
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến với phương pháp điểm trọng số Factor Score trên mẫu khảo sát đại diện tại 8 trường đại học ở Hà Nội.
- Đề xuất hệ thống giải pháp liên hoàn 3 bên (Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp) mang tính khả thi cao nhằm giải phóng tiềm năng sáng tạo của sinh viên Thủ đô.
Công trình tạo tiền đề lý luận vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu mới về hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong trường đại học, đóng góp thiết thực vào mục tiêu kiến tạo quốc gia khởi nghiệp của Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE LƯƠNG NGỌC MINH NGHIÊN CỨU NHỮNG NHÂN TO ANH HUONG ĐÉN TINH THẢN KHỞI NGHIỆP CỦA SINH VIÊN LUẬN AN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH HÀ NỘI - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE LƯƠNG NGỌC MINH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9 34 01 01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS. BÙI XUÂN PHONG HÀ NOI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu những nhân tô ảnh hưởng đến tinh thân khởi nghiệp của sinh viên trên địa ban Hà Nội” hoàn toàn là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi và chưa được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào của người khác. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy tắc đạo đức nghiên cứu; các kết quả trình bày trong luận án là sản phâm nghiên cứu, khảo sát của riêng cá nhân tôi; tất cả các tham khảo sử dụng trong luận án đều được trích dẫn tường minh, theo đúng quy định. Tôi xin chịu hoản toàn trách nhiệm về tính trung thực của luận án.
Hà Nội ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Lương Ngọc Minh LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cam ơn Viện Quản tri kinh doanh, Truong Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khóa đào tạo tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể các giảng viên, các nhà khoa học công tác tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhiệt tình chia sẻ và giúp đỡ tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo tiến sĩ của nhà trường. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn khoa học — GS. Bùi Xuân Phong đã luôn động viên, giúp đỡ, tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới các thầy cô, các bạn đồng nghiệp, gia đình, bạn bẻ và các cán bộ, giảng viên và sinh viên đang công tác, học tập tại các trường Dai học trong va ngoài công lập trên địa ban Ha Nội đã hỗ trợ, hợp tác, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu luận án. Mặc dù đã rất cố gắng, nhưng chắc chắn luận án này không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, các nhà quản lý, các bạn đồng nghiệp và những người quan tâm dé tác giả có thể hoàn thiện nghiên cứu của mình. Xin chân thành cam on! Ha Noi, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Lương Ngọc Minh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC BẢNG.-- -Sc 1 SE TT 2111111111101. i DANH MỤC BIEU ĐỎ VÀ SƠ DO ooi.
| CHUONG 1: TONG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VA CƠ SỞ LÝ LUẬN VE TINH THAN KHOI NGHIỆP CUA SINH VIÊN. Tinh hình nghiên cứu ngoai TƯỚC. Tình hình nghiên cứu về khởi nghiệp và tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên thé giới. - - - 2-5252 ESE9EE9EE2E121EE1E71511211215 11111111 151111111.
Kinh nghiệm hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp ở một số quốc gia trên thé giới. Tình hình nghiên cứu trong TƯỚC. Khoảng trống nghiên Cứu. -- 2-2 2+EE+EE£EE£EE£EEZEE2EE2EEEEEEEEerkerkerex 25 1.
Khởi nghiệp và tinh thần khởi nghiệp của sinh viên. Tinh thần khởi nghiệp .- -- ¿2 2 2+SE+EE£EE£EEtEEEEEEEEEEEEEEEEkerkerkerei 31 1. Tinh thần khởi nghiệp của sinh viên. Các nhân tô ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên.
Các nhân tô từ bên trong bản thân sinh viên. Các nhân tô từ bên ngoài. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu của luận án. M6 hinh nghién CWU 0.
Các giả thuyết nghiên CU. cece ess esseesessesessessessessesscsessessessessesseesees 50 Tóm tắt W. 52 CHƯƠNG 2: BOI CANH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨYU. Thực trạng khởi nghiệp gắn với sinh viên hiện nay.
Thực trạng khởi nghiệp gắn với sinh viên trên thé giới. Thực trạng môi trường kinh doanh cho khởi nghiệp ở Việt Nam. Tiến trình nghiên cứu.------ ¿5£ £+S£+EE+EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkerkrrei 66 2. Phuong pháp nghiên cứu định tính.
Thiết kế nghiên cứu định tinh .-- ¿- ¿2 s+S£+S£+E£EE+EE+EEzEzEerxerxereee 67 2. Nội dung và kết qua thao luận với chuyên gia. Kết quả nghiên cứu định tính.-- 2-2 2 s+2E+£E+E2£EE2EE2EESEEerxerkerreee 71 2. Thiết kế nghiên cứu định lượng.
Khao sat AẠARAÀẠaũũI)D)ùDùẦađaii. Khảo sat chính tHỨC. Mã hóa các khái niệm, thang đo và phiếu khảo sát. Phương pháp đánh giá tinh thần khởi nghiệp va các nhân tô ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn Hà Nội.
Phương pháp đánh giá tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn b0 00. Phương pháp đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn Hà NỘI.-- G5 2 2332222111222 1v cergreg 80 Tóm tắt chương 2 o.cceccccccccessesssessessessessesssssssssssessessessessessssssssesseesessessesseesees 81 CHUONG 3: KET QUA NGHIEN CUU VE CAC NHAN TO ANH HUONG DEN TINH THAN KHOI NGHIEP CUA SINH VIEN TREN DIA BAN HA NOD. Thuc trang tinh thần khởi nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn Hà Nội. Kiểm định các khái niệm, thang đo nghiên cứu.
Xây dựng mô hình va giả thuyết nghiên cứu. Thực trạng tinh thần khởi nghiệp cua sinh viên trên địa bàn Hà Nội. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa ban Hà Nội .-- - - 2G 1121111211112 11110111101 111101 1H kg ng kiện 91 3. Thực trạng mức độ tác động của các nhân t6 ảnh hưởng dén tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên dia bàn Hà NỘI.
Kiểm định dữ liệu phân phối chuẩn.---- 2 2 2 s2 +££+Ez£x+£xz£+zxe2 98 3. Mô hình hồi quy và các giả thuyết nghiên cứu. Xây dựng mô hình nghiên cứu tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa ban Hà Nội bằng phương pháp hồi quy bội. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.----- 2-52 +52+£+£++£++£s+rxerxeres 108 Tóm tắt chương 3.
111 CHƯƠNG 4: DE XUẤT GIẢI PHAP NANG CAO TINH THAN KHOI NGHIỆP CUA SINH VIÊN TREN DIA BAN HÀ NỘI. Xu hướng phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam. Một số đề xuất giải pháp thúc đây tinh thần khởi nghiệp cho sinh viên trên địa bàn Hà NỘI. nh TH nu HH HH nh ngư 113 4.
Đánh thức ý tưởng khởi nghiệp trong mỗi sinh viên ngay từ trên ghế nhà trUONg Gai NOC. Thay đổi phương pháp dao tạo định hướng kiến tạo khởi nghiệp cho SIN VIEN 01. Thay đôi nội dung chương trình đảo tạo định hướng khởi nghiệp cho SUN VIÊH. Giải pháp nâng cao kha năng huy động vốn cho khởi nghiệp.
Các giải pháp khác .- --- - 5 + x19 211111 TH ng HH net 135 4. Một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước. Truyền thông về tinh thần doanh nhân trong toàn xã hội và trọng tâm là trong trường dai học trên địa ban thủ đô. Tô chức các hoạt động khuyến khích khởi nghiệp.
Da dang hóa và tăng cường các hình thức giáo dục dao tạo. Tích cực hỗ trợ tài chính cho các chương trình khởi nghiệp. Hoàn thiện khung thé chế chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Sửa đối, bổ sung hệ thống văn ban tạo cơ sở pháp lý hỗ trợ sinh viên KhO1 NGHISD 07.
Hạn chế của nghiên cứu và các định hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu .-----¿- 2 2+ £+Ek+EE+EE+£E££EE2EE2EEeExerkerxerree 143 4. Các hướng nghiên cứu tiếp theo. ¿2222 2+S++EE+EE+EEeEEerEezEezrerrxee 144 Tóm tắt chương 4.11 ke 150 DANH MỤC CAC CONG TRÌNH NGHIÊN CỨU CUA TÁC GIÁ.
152 TÀI LIEU THAM KHAO .-- 2 2 <+SE+SE£EE£EECEEEEEEEEEEEEEEEerkerkerree 153 PHỤ LỤC DANH MỤC BANG Bang 1.1: Bảng tóm tắt một số nghiên cứu ngoài nước có liên quan.2: Bang tóm tat một số nghiên cứu trong nước có liên quan.3: Bảng tổng hợp thang đo Tinh thần khởi nghiệp của sinh viên.4: Bảng tóm tắt thang đo các nhân tố ảnh hưởng tới tinh thần khởi NGhiSp CUA SIMh VIEN 0000177.1: Tình hình doanh nghiệp, vốn và lao động đăng ký thành lập mới theo lĩnh vực hoạt động 11 tháng 2017 so với cùng KY .-- 5+ +-«<+sx<+ex+ex++ 58 Bảng 2.2: Kết quả trao đổi với chuyên Gia.4: Bảng cơ cấu mẫu khảo sát .- -- <6 + tk vn nếp 77 Bang 3.1: Bang tóm tắt các hệ số khi phân tích nhân tố khám phá EFA lần 1 của 35 thang do trong nghiÊNn CỨU.2: Tổng phương sai được giải thích trong phân tích EFA lần 1 của 35 thang đo trong nghiÊn CỨU. - ---- <2 1321831113113 11 9311911 11 9v vn net 83 Bang 3.3: Bảng tóm tắt các hệ số khi phân tích nhân t6 khám phá EFA lần 2 của 34 thang đo trong nghién CỨU.4: Tổng phương sai được giải thích trong phân tích EFA lần 2 của 34 thang do trong Nghi€n 0900) PT.5: Bảng mã hóa lại các khái niệm và thang do nghiên cứu .6: Bang tóm tắt hệ số Cronbach’s Alpha của các khái niệm nghiên ctru87 Bảng 3.7: Thống kê mô tả thực trạng tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn Hà Nội.8: Thống kê mô tả nhân tố Kỳ vọng của bản thân.9: Thống kê mô tả nhân tố Thái độ về việc khởi nghiệp.10: Thống kê mô tả nhân tổ Cảm nhận về năng lực bản thân có thé 3008514019) 0001101n.11: Thống kê mô tả nhân tố Cảm nhận về tính kha thi.12: Thống kê mô tả nhân tổ Sự tự tin khởi nghiệp.13: Thống kê mô tả nhân tố Chuẩn mực niềm tin.14: Thống kê mô tả nhân tố Sự giáo dục.15: Thống kê mô tả nhân tố Nguồn vốn cho khởi nghiệp .16: Kết quả kiểm định dữ liệu phân phối chuẩn thang đo các nhân tố ảnh hưởng tới tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên dia bàn Hà Nội.17: Bang quy ước lại các khái niệm và thang đo nghiên cứu.18: Bảng kết quả hồi quy của mô hình TTKN .19: Kết qua phân tích phương sai ANOVA.20: Kết quả phân tích hồi quy đa biến.---- 2 2 2 s£s+zx+>se¿ 103 Bảng 3.21: Kết quả phỏng vấn sâu về kết quả hồi quy.22: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết.---2-5¿©55-552 109 il DANH MỤC BIEU DO VÀ SƠ DO Biểu đồ 2.1: Doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và số doanh nghiệp đang hoạt động giai đoạn 20 12-2Ö ÍÕ.- -- << + E21 1E91 191119119111 1 911 1 ng net 57 Biểu d6 2.2: Vốn đăng ký bình quân/ DN thành lập mới .------ 59 giai đoạn từ 2011-2016 .- G1121 1911 11 119 1 1 nh Tu ng nh ng net 59 Sơ đồ 1.1: Các nhân tô ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên.1: Quy trình nghiên cứu của luận án.1: Kết quả kiêm định mô hình lý thuyết .---2- 2-2 s2 52252 110 1H LỜI MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Ngọc Minh (2019). Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nhan-to-anh-huong-tinh-than-khoi-nghiep-sinh-vien-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ QTKD nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp của sinh viên Hà Nội, góp phần phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp sinh viên Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.