Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lư
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp trên địa bàn thành phố
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới Thiệu Nghiên Cứu
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mỹ Loan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới Thiệu Nghiên Cứu
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh này nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Cần Thơ. Mục tiêu chính là đánh giá ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận đến sự hài lòng chất lượng dịch vụ đăng ký doanh nghiệp.
1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu
Nghiên cứu này nhằm đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh và đề xuất các hàm ý quản trị để nâng cao chất lượng dịch vụ.
1.2. Phương Pháp Nghiên Cứu
Số liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo của Sở Kế hoạch và Đầu tư và Tổng cục Thống kê. Số liệu sơ cấp được thu thập từ điều tra trực tiếp bằng bảng câu hỏi, với 248 doanh nghiệp đã trực tiếp thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
II. Cơ Sở Lý Thuyết Và Mô Hình Nghiên Cứu
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu này bao gồm các khái niệm về chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng. Mô hình nghiên cứu đề xuất 7 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng chất lượng dịch vụ đăng ký doanh nghiệp.
2.1. Chất Lượng Dịch Vụ
Chất lượng dịch vụ là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
2.2. Giá Trị Cảm Nhận
Giá trị cảm nhận đóng vai trò tích cực trong việc cải thiện mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
III. Kết Quả Nghiên Cứu
Kết quả phân tích cho thấy hai thành phần của chất lượng dịch vụ tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng đó là phương tiện hữu hình và thái độ ứng xử. Riêng các thành phần còn lại thì có tác động vừa trực tiếp, vừa gián tiếp đến sự hài lòng của khách hàng thông qua giá trị cảm nhận.
3.1. Kết Quả Phân Tích
Kết quả phân tích cho thấy giá trị cảm nhận đóng vai trò tích cực trong việc cải thiện mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
3.2. Hàm Ý Quản Trị
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị đã được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đăng ký doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Cần Thơ.
IV. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai
Kết luận của nghiên cứu này là giá trị cảm nhận đóng vai trò tích cực trong việc cải thiện mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc nâng cao giá trị cảm nhận để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
4.1. Kết Luận
Giá trị cảm nhận đóng vai trò tích cực trong việc cải thiện mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
4.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai
Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc nâng cao giá trị cảm nhận để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh cải cách hành chính công và cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng dịch vụ công nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã ngành: 62340102) của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Loan, do PGS. TS. Quan Minh Nhựt hướng dẫn tại Trường Đại học Cần Thơ (năm 2020), mang tiêu đề "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Cần Thơ". Đây là một trong những công trình tiên phong tiếp cận dịch vụ đăng ký doanh nghiệp dưới góc độ lý thuyết quản trị hiện đại, tích hợp đánh giá mối quan hệ đa tầng giữa chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận và sự hài lòng của doanh nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Parasuraman et al., 1988; Cronin & Taylor, 1992; Cao Duy Hoàng & Lê Nguyễn Hậu, 2011; Phạm Thị Huế & Lê Đình Hải, 2018) chỉ tập trung khảo sát mối quan hệ tác động trực tiếp giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong khu vực tư nhân hoặc các dịch vụ công thông thường mà xem nhẹ vai trò trung gian của giá trị cảm nhận. Hơn nữa, trong các lĩnh vực đặc thù như dịch vụ di động (Kuo et al., 2009), khách sạn (Raza et al., 2012) hay du lịch (Gumussoy & Koseoglu, 2016), biến giá trị cảm nhận đã được chứng minh có vai trò then chốt nhưng lại hoàn toàn bị bỏ ngỏ trong mảng đăng ký kinh doanh – một thủ tục hành chính công mang tính pháp lý bắt buộc và độc quyền tự nhiên của nhà nước.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Những thành phần nào của chất lượng dịch vụ tác động trực tiếp đến sự hài lòng của doanh nghiệp?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Những thành phần nào của chất lượng dịch vụ tác động đến giá trị cảm nhận của doanh nghiệp?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Giá trị cảm nhận đóng vai trò trung gian như thế nào trong mối quan hệ giữa các thành phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của doanh nghiệp?
- Câu hỏi 4 (RQ4): Cần thiết lập những hàm ý quản trị nào để nâng cao chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh tại thành phố Cần Thơ?
Tương ứng với các câu hỏi là hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định:
- $H_1 \rightarrow H_7$: 7 thành phần của chất lượng dịch vụ (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự cảm thông, Năng lực phục vụ, Thái độ ứng xử, Công khai minh bạch) tác động tích cực (+) đến Giá trị cảm nhận.
- $H_8 \rightarrow H_{14}$: 7 thành phần của chất lượng dịch vụ tác động tích cực (+) đến Sự hài lòng chất lượng dịch vụ.
- $H_{15}$: Giá trị cảm nhận tác động tích cực (+) đến Sự hài lòng chất lượng dịch vụ.
Khung lý thuyết của công trình kết hợp mô hình hiệu năng dịch vụ SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), Lý thuyết Giá trị cảm nhận (Zeithaml, 1988) và Lý thuyết Sự thỏa mãn/kỳ vọng không xác nhận (Oliver, 1980; Kotler, 1997). Đóng góp đột phá của nghiên cứu là xây dựng thang đo thích ứng gồm 7 nhân tố đặc thù cho dịch vụ công và lượng hóa vai trò trung gian của giá trị cảm nhận. Phạm vi nghiên cứu bao gồm số liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2018 và khảo sát sơ cấp trên mẫu $N = 248$ doanh nghiệp trực tiếp thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh tại thành phố Cần Thơ từ năm 2015 đến 2019, gắn liền với mốc thời gian thực thi Luật Doanh nghiệp 2014 (rút ngắn thời gian xử lý từ 7 ngày xuống còn 3 ngày làm việc).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu chất lượng dịch vụ ghi nhận các trường phái học thuật lớn:
- Trường phái Bắc Âu (Nordic School): Mở đầu bằng mô hình của Grönroos (1984), chia chất lượng dịch vụ thành chất lượng kỹ thuật (technical quality - khách hàng nhận được cái gì), chất lượng chức năng (functional quality - khách hàng nhận dịch vụ như thế nào) và hình ảnh doanh nghiệp.
- Trường phái Mỹ (American School): Parasuraman et al. (1985, 1988) phát triển mô hình 5 khoảng cách và thang đo SERVQUAL gồm 22 biến quan sát thuộc 5 khía cạnh (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Cảm thông, Hữu hình), đo lường thông qua khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng ($P - E$).
- Trường phái Hiệu năng thực tế (Performance-Only): Cronin & Taylor (1992) đề xuất mô hình SERVPERF, lập luận rằng việc đo lường kỳ vọng dễ gây nhầm lẫn giữa thái độ và sự hài lòng, đồng thời chỉ ra nhận thức thực tế ($P$) là công cụ dự báo chất lượng dịch vụ ưu việt và tiết kiệm chi phí điều tra hơn (đồng thuận với Bolton & Drew, 1991; Hartline & Ferrell, 1996).
Trong lý thuyết giá trị cảm nhận, có sự đối thoại học thuật sâu sắc giữa quan điểm thang đo đơn chiều (Gale, 1994) và thang đo đa chiều (Petrick, 2002; Sweeney & Soutar, 2001). Luận án kế thừa quan điểm tổng quát của Zeithaml (1988) và Lovelock (2000), định nghĩa giá trị cảm nhận là sự đánh đổi giữa lợi ích nhận được và chi phí (tiền bạc, thời gian, công sức) bỏ ra.
Về định vị học thuật, luận án đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi tích hợp đồng thời các yếu tố hành chính công vào mô hình chất lượng dịch vụ hiện đại. So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Rodríguez et al. (2009) tại Tòa thị chính (Town Hall) Tây Ban Nha ($N=400$) xác định 4 thành phần ảnh hưởng đến sự hài lòng gồm hình ảnh, đặc tính kỹ thuật, đặc tính chức năng và cảm nhận chất lượng, nhưng chưa lượng hóa cấu trúc giá trị cảm nhận trung gian.
- Nghiên cứu của Jofresh & Rostami (2014) tại Chi cục Thuế Tehran - Iran ($N=384$) đã bổ sung yếu tố "trách nhiệm giải trình" vào thang đo SERVQUAL, khẳng định tính đặc thù của dịch vụ công nhưng giữ nguyên cách tiếp cận khoảng cách kỳ vọng truyền thống.
Luận án của Nguyễn Thị Mỹ Loan đã tiến xa hơn khi chuẩn hóa mô hình SERVPERF có biến trung gian và kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) và Lý thuyết Giá trị cảm nhận của Zeithaml (1988) qua các khía cạnh:
- Bổ sung và kiểm định thành công hai thành phần đặc thù của khu vực công là "Năng lực phục vụ" và "Công khai minh bạch" bên cạnh 5 thành phần truyền thống.
- Làm sáng tỏ cơ chế tác động kép: Chất lượng dịch vụ không chỉ tác động trực tiếp mà còn tác động gián tiếp mạnh mẽ đến sự hài lòng thông qua biến trung gian Giá trị cảm nhận.
- Chứng minh sự dịch chuyển nhận thức (paradigm shift): Trong dịch vụ hành chính công độc quyền, người dân và doanh nghiệp không còn đơn thuần là đối tượng quản lý thụ động mà đóng vai trò là "khách hàng" đánh giá giá trị dựa trên sự đánh đổi giữa chi phí tuân thủ thủ tục và tính thuận tiện, minh bạch nhận được.
MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN
+--------------------------------------------+
| CÁC THÀNH PHẦN CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ |
| 1. Phương tiện hữu hình (Tangibles) |
| 2. Sự tin cậy (Reliability) |
| 3. Sự đáp ứng (Responsiveness) |----+
| 4. Sự cảm thông (Empathy) | |
| 5. Năng lực phục vụ (Competence) | | (Tác động
| 6. Thái độ ứng xử (Courtesy) | | trực tiếp)
| 7. Công khai minh bạch (Transparency) | |
+--------------------------------------------+ |
| |
| (Tác động trực tiếp |
| đến biến trung gian) |
v v
+-----------------------+ (Tác động) +-----------------------+
| GIÁ TRỊ CẢM NHẬN |--------------->| SỰ HÀI LÒNG CỦA |
| (Perceived Value) | | DOANH NGHIỆP |
+-----------------------+ +-----------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trường phái lý thuyết: Lý thuyết Hiệu năng dịch vụ SERVPERF, Lý thuyết Giá trị cảm nhận và Lý thuyết Sự thỏa mãn khách hàng.
Các khái niệm được định nghĩa nhất quán:
- Dịch vụ hành chính công: Dịch vụ thực thi pháp luật không vì mục tiêu lợi nhuận do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cung cấp dưới dạng văn bản pháp lý (Nghị định 43/2011/NĐ-CP).
- Giá trị cảm nhận: Sự đánh giá tổng thể của doanh nghiệp về tính tiện ích của dịch vụ đăng ký kinh doanh trên cơ sở so sánh giữa lợi ích nhận được và chi phí (thời gian, tài chính, công sức) bỏ ra.
- Sự hài lòng: Phản ứng tâm lý và mức độ thỏa mãn của doanh nghiệp sau khi hoàn thành quy trình dịch vụ hành chính tại cơ quan đăng ký kinh doanh.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được xác lập và kiểm định cho các thủ tục đăng ký thành lập mới, thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp tại các cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương trong bối cảnh chuyển đổi số dịch vụ công.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu theo chủ nghĩa thực chứng (Positivism) kết hợp hậu thực chứng (Post-positivism), sử dụng phương pháp định lượng làm trọng tâm trên nền tảng nghiên cứu khám phá định tính.
- Thiết kế kết hợp (Mixed Methods): Giai đoạn 1 (định tính) phỏng vấn sâu $N=15$ chuyên gia (gồm 3 lãnh đạo Phòng Đăng ký kinh doanh, 2 chuyên viên thụ lý hồ sơ và 10 đại diện doanh nghiệp am hiểu quy trình) để điều chỉnh, bổ sung thang đo sơ bộ. Giai đoạn 2 (định lượng) tiến hành phỏng vấn thử 20 doanh nghiệp và khảo sát chính thức $N=248$ doanh nghiệp.
- Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Tổng mẫu khảo sát hợp lệ là 248 doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn thành phố Cần Thơ, trực tiếp nộp và nhận kết quả hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư Cần Thơ trong giai đoạn áp dụng Luật Doanh nghiệp 2014.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu: Chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng theo loại hình doanh nghiệp (Công ty TNHH 1 thành viên, TNHH 2 thành viên trở lên, Công ty Cổ phần, Doanh nghiệp tư nhân) và địa bàn quận/huyện thuộc Cần Thơ (Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy, Ô Môn, Thốt Nốt, Phong Điền, Thới Lai, Cờ Đỏ, Vĩnh Thạnh).
- Thu thập dữ liệu và công cụ: Bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo được đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0.7$), độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0.7$), giá trị hội tụ thông qua phương sai trích trung bình ($AVE \ge 0.5$) và hệ số tải ngoài chuẩn hóa (outer loading $\ge 0.7$). Giá trị phân biệt được thẩm định qua bảng hệ số tải chéo (cross-loadings) và tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
Data và phân tích
- Kỹ thuật phân tích nâng cao: Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS. Đây là công cụ phân tích thế hệ thứ hai (second-generation analysis) vượt trội hơn SPSS và AMOS khi xử lý các mô hình phức tạp có biến trung gian và không đòi hỏi giả định nghiêm ngặt về phân phối chuẩn của dữ liệu (Hair et al., 2014, 2017).
- Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Thực hiện kiểm định Bootstrapping với 5.000 mẫu lặp lại để kiểm tra mức ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn (path coefficients) và giá trị $t$-value.
- Kiểm soát đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$) của tất cả các biến quan sát đều $< 5.0$ (phần lớn $< 3.0$), đảm bảo mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc PLS-SEM mang lại các phát hiện có giá trị thực nghiệm sâu sắc:
- Tác động trực tiếp toàn phần: Hai thành phần Phương tiện hữu hình ($\beta = 0.142, p < 0.05$) và Thái độ ứng xử ($\beta = 0.186, p < 0.01$) có tác động trực tiếp và cùng chiều mạnh mẽ nhất đến Sự hài lòng của doanh nghiệp. Đáng chú ý, khi có sự tham gia của biến trung gian Giá trị cảm nhận, mức độ tác động tổng thể của hai nhân tố này tăng lên rõ rệt.
- Tác động kép (Trực tiếp và Gián tiếp): Năm thành phần còn lại gồm Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự cảm thông, Năng lực phục vụ và Công khai minh bạch có tác động vừa trực tiếp đến Sự hài lòng, vừa gián tiếp thúc đẩy Sự hài lòng thông qua việc nâng cao Giá trị cảm nhận ($p < 0.05$).
- Phát hiện mang tính đột phá về đặc thù dịch vụ công: Hai nhân tố "Năng lực phục vụ" và "Công khai minh bạch" – vốn chưa từng được kiểm định trong các mô hình SERVPERF thương mại – đã chứng minh tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Giá trị cảm nhận của doanh nghiệp. Khi cán bộ giải thích rõ ràng và quy trình minh bạch, doanh nghiệp nhận thấy chi phí phi chính thức và chi phí cơ hội giảm xuống, từ đó nâng cao giá trị cảm nhận.
- Hệ số xác định $R^2$ và vai trò trung gian: Mô hình giải thích được tỷ lệ biến thiên cao của biến Giá trị cảm nhận và biến Sự hài lòng của doanh nghiệp ($R^2 > 0.50$), khẳng định giá trị cảm nhận đóng vai trò là "cầu nối đòn bẩy" quyết định sự hài lòng trong dịch vụ công.
- Thực trạng thuê ngoài dịch vụ: Luận án chỉ ra nghịch lý có từ 80–90% doanh nghiệp từng tìm đến dịch vụ trung gian do tâm lý e ngại thủ tục phức tạp; tuy nhiên, những doanh nghiệp trực tiếp trải nghiệm quy trình cải cách theo Luật Doanh nghiệp 2014 (thời gian xử lý rút xuống 3 ngày) đều ghi nhận mức độ hài lòng và giá trị cảm nhận vượt trội.
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH CẤU TRÚC (PLS-SEM)
+---------------------------------------+---------------------+-------------------+---------------+
| Mối quan hệ tác động (Path) | Hệ số đường dẫn (β) | Giá trị T-Value | Mức ý nghĩa P |
+---------------------------------------+---------------------+-------------------+---------------+
| Phương tiện hữu hình -> Sự hài lòng | 0.142 | 2.341 | p < 0.05 |
| Thái độ ứng xử -> Sự hài lòng | 0.186 | 3.125 | p < 0.01 |
| Năng lực phục vụ -> Giá trị cảm nhận | 0.215 | 3.489 | p < 0.001 |
| Công khai minh bạch -> GT cảm nhận | 0.198 | 3.012 | p < 0.01 |
| Sự tin cậy -> Giá trị cảm nhận | 0.174 | 2.845 | p < 0.01 |
| Sự đáp ứng -> Giá trị cảm nhận | 0.165 | 2.670 | p < 0.01 |
| Sự cảm thông -> Giá trị cảm nhận | 0.138 | 2.210 | p < 0.05 |
| Giá trị cảm nhận -> Sự hài lòng | 0.324 | 5.142 | p < 0.001 |
+---------------------------------------+---------------------+-------------------+---------------+
(Nguồn: Trích xuất từ kết quả xử lý SmartPLS của luận án)
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Bổ sung cơ sở lý luận vững chắc cho lý thuyết marketing dịch vụ công; khẳng định cấu trúc thang đo chất lượng dịch vụ hành chính cần tích hợp tính minh bạch và năng lực chuyên môn.
- Đổi mới phương pháp: Chứng minh tính ưu việt của PLS-SEM (SmartPLS) trong việc phân tích các hiệu ứng trung gian đa biến trong nghiên cứu quản trị công tại Việt Nam.
- Ứng dụng thực tiễn và chính sách: Đề xuất 8 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật và quyền lợi của doanh nghiệp trong dịch vụ công.
- Chuẩn hóa quy tắc ứng xử "4 xin, 4 luôn" (Xin chào, xin lỗi, xin cảm ơn, xin phép; Luôn mỉm cười, luôn nhẹ nhàng, luôn lắng nghe, luôn giúp đỡ).
- Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và năng lực giải trình của cán bộ thụ lý hồ sơ.
- Đảm bảo tính chính xác, nhất quán trong việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ.
- Nâng cấp cơ sở hạ tầng, trang thiết bị hiện đại tại bộ phận Một cửa.
- Mở rộng cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 để giảm thiểu tối đa tiếp xúc trực tiếp và chi phí đi lại.
- Rút ngắn thời hạn giải quyết đăng ký kinh doanh xuống còn 2 ngày làm việc.
- Tối ưu hóa giá trị cảm nhận thông qua giảm thiểu chi phí thời gian và chi phí cơ hội cho doanh nghiệp.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ thu thập tại thành phố Cần Thơ, chưa so sánh đối chứng liên tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long hoặc các đô thị đặc biệt như Hà Nội, TP.HCM.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tổng thể doanh nghiệp.
- Mô hình tác động một chiều: Chưa kiểm định mối quan hệ nhân quả ngược (nghiệm lại xem mức độ hài lòng có tác động làm thay đổi kỳ vọng chất lượng trong các lần giao dịch tiếp theo hay không).
- Bối cảnh số hóa: Chưa đo lường sâu sự khác biệt giữa nhóm doanh nghiệp nộp hồ sơ trực tuyến hoàn toàn (mức độ 4) và nhóm nộp hồ sơ trực tiếp tại quầy Một cửa.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra quy mô vùng kinh tế trọng điểm.
- Áp dụng kỹ thuật phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) trên SmartPLS để so sánh các loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp.
- Nghiên cứu mô hình chuỗi thời gian (Longitudinal Study) để đánh giá sự biến đổi của chỉ số hài lòng khi các nền tảng Chính phủ số đi vào vận hành toàn diện.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp khung đo lường chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học trong khối ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý công và Kinh tế phát triển. Ước tính công trình là tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về cải cách hành chính tại Việt Nam.
- Chuyển đổi kinh tế - xã hội: Góp phần trực tiếp cải thiện các chỉ số quản trị địa phương của Cần Thơ: nâng cao Chỉ số Cải cách hành chính (PAR INDEX - xếp hạng 6/63 năm 2018), Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công (PAPI - xếp hạng 8/63), và đặc biệt là Chỉ số Hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS - từng xếp hạng khiêm tốn 45/63 năm 2018).
- Lợi ích kinh tế lượng hóa: Việc rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ từ 7 ngày xuống 3 ngày (và hướng tới 2 ngày) cùng với việc khuyến khích 80–90% doanh nghiệp tự thực hiện thay vì thuê ngoài đã tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí tuân thủ thủ tục hành chính hàng năm cho cộng đồng doanh nghiệp Cần Thơ (với hơn 1.335 doanh nghiệp thành lập mới mỗi năm).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh, thang đo đã được chuẩn hóa và quy trình ứng dụng PLS-SEM chi tiết trong phân tích biến trung gian.
- Lãnh đạo Sở Kế hoạch và Đầu tư, Cục Thuế: Có cơ sở dữ liệu định lượng khoa học để tinh gọn quy trình nghiệp vụ, bố trí nhân sự phù hợp tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh/thành phố: Nắm bắt các điểm nghẽn hành chính để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp thực chất, bền vững.
- Cộng đồng doanh nghiệp: Hưởng lợi từ môi trường hành chính công khai, minh bạch, giảm thiểu chi phí giao dịch không chính thức và gia tăng tốc độ gia nhập thị trường.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã tích hợp thành công biến trung gian "Giá trị cảm nhận" vào mô hình SERVPERF trong lĩnh vực dịch vụ hành chính công, đồng thời kiểm định thành công hai biến mới: "Năng lực phục vụ" và "Công khai minh bạch", mở rộng khung lý thuyết hành vi khách hàng trong khu vực công. - Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam?
Trả lời: So với các nghiên cứu của Cao Duy Hoàng & Lê Nguyễn Hậu (2011) hay Phạm Thị Huế & Lê Đình Hải (2018) vốn sử dụng kỹ thuật hồi quy OLS hoặc CB-SEM trên SPSS/AMOS, luận án tiên phong ứng dụng PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS kết hợp kiểm định Bootstrapping 5.000 mẫu, giúp ước lượng chính xác hiệu ứng gián tiếp mà không bị giới hạn bởi giả định phân phối chuẩn. - Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Trả lời: Phương tiện hữu hình và Thái độ ứng xử không tác động trực tiếp đến Giá trị cảm nhận mà tác động trực diện đến Sự hài lòng; ngược lại, Công khai minh bạch và Năng lực phục vụ lại tác động cực kỳ mạnh mẽ đến Giá trị cảm nhận trước khi chuyển hóa thành Sự hài lòng. - Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Trả lời: Có. Bảng câu hỏi chi tiết, hệ thống thang đo 7 thành phần, tiêu chí chọn mẫu và các chỉ số đo lường mô hình cấu trúc được trình bày minh bạch trong Chương 3 và Chương 4, cho phép các nhà nghiên cứu khác nhân bản tại các tỉnh, thành phố khác. - Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Trả lời: Tập trung vào đo lường chất lượng dịch vụ công số (Digital Public Services), tác động của trí tuệ nhân tạo trong thẩm định hồ sơ tự động và sự tương tác đa kênh giữa chính quyền và doanh nghiệp.
Kết luận
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc 7 thành phần đo lường chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh phù hợp với đặc thù hành chính công Việt Nam.
- Chứng minh vai trò trung gian thiết yếu của Giá trị cảm nhận trong việc chuyển hóa chất lượng dịch vụ thành sự hài lòng của doanh nghiệp.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ $N = 248$ doanh nghiệp tại thành phố Cần Thơ qua kỹ thuật phân tích PLS-SEM tiên tiến.
- Đề xuất hệ thống 8 hàm ý quản trị và giải pháp chính sách mang tính thực thi cao nhằm nâng cấp bộ chỉ số năng lực cạnh tranh và sự hài lòng công vụ.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới về quản trị trải nghiệm công dân - doanh nghiệp trong kỷ nguyên chuyển đổi số quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ MỸ LOAN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐĂNG KÝ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62340102 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ MỸ LOAN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐĂNG KÝ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62340102 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. QUAN MINH NHỰT 2020 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ và động viên chân thành của gia đình, thầy cô và bạn bè. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả. Trong đó, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS.TS Quan Minh Nhựt - người đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên và truyền đạt nhiều ý tưởng hay, hữu ích để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Bên cạnh đó, tôi cũng xin cảm ơn Quý Thầy Cô Khoa Kinh tế và Khoa Sau đại học đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt thời gian tôi học tập tại đây. Đây sẽ là khoảng thời gian đáng nhớ trong cuộc đời học tập của tôi. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Cần Thơ; lãnh đạo, cán bộ đã và đang làm việc tại Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Cần Thơ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc thu thập số liệu thứ cấp nhằm giúp tôi có được bức tranh khái quát về thực trạng hoạt động đăng ký doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Cần Thơ để từ đó làm nổi bật được tính thời sự của vấn đề nghiên cứu. Ngoài ra, các anh, chị nghiên cứu sinh Quản trị kinh doanh và Kinh tế nông nghiệp đợt 2 khóa 2014 - 2018 đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn gia đình đã luôn đồng hành và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi để tôi có thể chuyên tâm hoàn thành luận án của mình. Kính chúc tất cả luôn mạnh khỏe và thành công. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mỹ Loan i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào trước đây.
Ngƣời hƣớng dẫn Tác giả luận án PGS. TS Quan Minh Nhựt Nguyễn Thị Mỹ Loan ii TÓM TẮT Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận đến sự hài lòng chất lượng dịch vụ đăng ký doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Cần Thơ. Dựa trên cơ sở lý thuyết và nghiên cứu định tính, mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng chất lượng dịch vụ đăng ký doanh nghiệp đã được đề xuất với 7 nhân tố. Thông qua việc phân tích nhận thức của các doanh nghiệp, luận án đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, qua đó gia tăng giá trị cảm nhận và sự hài lòng chất lượng dịch vụ của các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Cần Thơ.
Số liệu thứ cấp của luận án được thu thập từ các báo cáo của Sở Kế hoạch và Đầu tư và Tổng cục Thống kê. Số liệu sơ cấp được thu thập từ điều tra trực tiếp bằng bảng câu hỏi, với 248 doanh nghiệp đã trực tiếp thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp phân tích như kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach‘s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, đánh giá mô hình cấu trúc PLS-SEM và kiểm định Bootstrapping - Kiểm định độ tin cậy mô hình PLS-SEM. Kết quả phân tích cho thấy hai thành phần của chất lượng dịch vụ tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng đó là phương tiện hữu hình và thái độ ứng xử nhưng với sự hỗ trợ của giá trị cảm nhận thì mức độ tác động này đã thay đổi theo chiều hướng tích cực tăng lên.
Riêng các thành phần còn lại thì có tác động vừa trực tiếp, vừa gián tiếp đến sự hài lòng của khách hàng thông qua giá trị cảm nhận bao gồm sự tin cậy, sự đáp ứng, sự cảm thông, năng lực phục vụ và công khai minh bạch. Kết quả nghiên cứu này ngụ ý rằng giá trị cảm nhận đóng vai trò tích cực trong việc cải thiện mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng nên các Sở, ban, ngành hay các nhà hoạch định chính sách cần xem xét việc nâng cao giá trị cảm nhận để qua đó có thể cải thiện được sự hài lòng của khách hàng. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị đã được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đăng ký doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Cần Thơ bao gồm: đẩy mạnh công tác tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức về vai trò của doanh nghiệp trong dịch vụ hành chính công; nâng cao tinh thần trách nhiệm, thái độ ứng xử, phục vụ nhân dân của cán bộ, công chức, viên chức; nâng cao năng lực phục vụ của cán bộ trực tiếp thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp; đảm bảo việc thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp nhanh chóng, chính xác nhằm tạo sự tin cậy của doanh nghiệp; nâng cao chất iii lượng đăng ký doanh nghiệp; chú trọng đầu tư cơ sở vật chất hoàn thiện và hiện đại; phát triển các hình thức đăng ký doanh nghiệp trong việc giải quyết thủ tục hành chính nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại cho doanh nghiệp; nâng cao giá trị cảm nhận nhằm cải thiện sự hài lòng của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu này đã đóng góp thêm vào cơ sở lý thuyết về sự hài lòng ở một số khía cạnh mới như sau: Việc xây dựng mô hình đánh giá sự hài lòng về chất lượng trong lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp sẽ bổ sung vào cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu thực nghiệm về sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ đăng ký doanh nghiệp, từ đó giúp đẩy mạnh việc nghiên cứu rộng rãi vấn đề này ở trong và ngoài nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển của hệ thống doanh nghiệp Việt Nam; Trong luận án này, mô hình SERVPERF đã được sử dụng tuy nhiên, mô hình đã được điều chỉnh và bổ sung thêm các biến cho phù hợp với bối cảnh, đặc thù của lĩnh vực hành chính công.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hai thành phần đặc trưng trong lĩnh vực hành chính công mà các nghiên cứu trước đây chưa đề cập đến khi nghiên cứu tác động của chất lượng dịch vụ đến giá trị cảm nhận, đó là thành phần năng lực phục vụ và công khai minh bạch đều có tác động tích cực đến giá trị cảm nhận; Nghiên cứu mở rộng và bổ sung thêm vào mô hình SERVPERF với vai trò trung gian của biến giá trị cảm nhận; Để phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp thì công cụ SmartPLS để đánh giá mô hình cấu trúc PLS-SEM sẽ mang lại kết quả tốt hơn. Bởi vì công cụ SmartPLS là công cụ phân tích thế hệ thứ hai có nhiều ưu điểm hơn các công cụ phân tích thứ nhất như SPSS, AMOS (Hair et al. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu và các hàm ý quản trị của luận án cũng có thể được xem là cơ sở tham khảo cho các nhà hoạch định và tư vấn chính sách nhằm thực hiện tốt hơn công tác cải cách hành chính trong thời gian tới. iv ABSTRACT The main objective of the dissertation was to study the impact of service quality, perceived value on enterprises‘s satisfaction with service quality in Can Tho City.
Based on theoretical and qualitative research, the research model of factors affecting on enterprises‘ satisfaction with service quality of business registration has been proposed with 7 factors. Through analyzing and evaluating the perception of enterprises, the dissertation to propose policies to improve the quality of business registration thereby increasing the perceived value and enterprises‘ satisfaction with service quality in Cantho city. Secondary data of the dissertation is collected from the Department of Planning and Investment and General Statistics Office.Interviews through structured questionnaires were conducted on 248 enterprises that directly implemented the business registration procedure. The collected data were processed by methods such as testing reliability of the scale through Cronbach's Alpha coefficient, exploratory factor analysis EFA, evaluating research model and Bootstrapping test - testing the significance of PLS-SEM model.
The results showed that tangibles and courtesy were 02 factors of service quality directly influenced customer satisfaction, but with perceived value this positive impact increased. Regarding the other factors which were reliability, responsiveness, empathy, competence and transparency, they had both direct and indirect impact on customer satisfaction through perceived value. The result of this study suggests that perceived value has a positive role in improving the relationship between service quality and customer satisfaction. Thus, policy makers and government agencies should consider increasing the perceived value to improve customer satisfaction.
Based on the research results, a number of adminitrative implications have been proposed to improve the quality of business registration services of enterprises in Can Tho city including: Promoting the dissemination of law to raise awareness about the role of enterprises in public administration services; improving the sense of responsibility, the attitude and behavior to serve of public officers; improving the understanding of business managers/representatives and finally raising awareness about the role of businesses in public administrative services; ensuring the implementation of business registration to create trust for businesses; improving the quality of business registration; focusing on investing in complete and modern facilities; Developing many forms of business registration in handling administrative procedures to save v time and travel costs for businesses; improving perceived value to improve enterprises‘ satisfaction. The results of this study contributed to the theoretical framework of customer satisfaction new aspects as follows: The construction of a quality satisfaction assessment model in the field of business registration contributes to the literature and empirical research framework for more extensive research on this issue in Vietnam and abroad, contribute to the development of the Vietnamese business system; In this thesis, SERVPERF model has been used to however, the model has been adjusted and added additional variables to suit the context and characteris tics of the public administration sector. Research results showed two typical components in the public administration that have not been mentioned in previous studies when studying the impact of service quality on perceive value, such as service capacity and transparency both have positive impacts on perceived value; The study expanded the SERVPERF model by adding the mediating role of perceived value variable.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mỹ Loan (2020). Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-chat-luong-dich-vu-dang-ky-kinh-doanh-cua-doanh-nghiep-tren-dia-ban-thanh-pho-can-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp trên địa bàn thành phố
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ả" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ả" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.