Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu - Luận án TS Quản trị kinh doanh
Luận án tiến sĩ QTKD nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho điểm đến du lịch Bạc Liêu, phát triển bền vững. Đề xuất chiến lược hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
302
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu
- Số trang:
- 302 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Sang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu
Du lịch Bạc Liêu đã đạt được những kết quả đáng khích lệ về tăng trưởng doanh thu. Tỉnh đóng góp 2,68% vào GDP địa phương. Tuy nhiên, doanh thu 1.600 tỷ đồng mỗi năm vẫn còn khiêm tốn. Ngành du lịch tỉnh Bạc Liêu cần một bước đột phá mạnh mẽ để phát triển. Nhiều điểm đến du lịch trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đã có thương hiệu mạnh. Bạc Liêu hiện tại chưa thật sự thu hút khách du lịch. Tỉnh đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến khác. Việc nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu là cấp thiết. Nghiên cứu này giúp du lịch Bạc Liêu thu hút thêm du khách. Tỉnh sẽ trở thành một điểm đến hấp dẫn, có lợi thế cạnh tranh du lịch Bạc Liêu vững chắc trong khu vực ĐBSCL. Điều này đặc biệt quan trọng để cải thiện chỉ số cạnh tranh du lịch địa phương.
1.1. Tăng trưởng du lịch Bạc Liêu còn khiêm tốn
Ngành du lịch tỉnh Bạc Liêu ghi nhận sự tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây. Doanh thu du lịch hàng năm đạt khoảng 1.600 tỷ đồng. Con số này đóng góp một phần khiêm tốn vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của tỉnh. Cụ thể, tỷ lệ đóng góp là 2,68%. Mức tăng trưởng này chưa tương xứng với tiềm năng du lịch của Bạc Liêu. Tỉnh sở hữu nhiều di sản văn hóa, lịch sử và cảnh quan thiên nhiên độc đáo. Để đạt được bước phát triển đột phá, Bạc Liêu cần những chiến lược rõ ràng. Các chiến lược này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến. Đồng thời, việc phát triển sản phẩm du lịch Bạc Liêu đa dạng hơn là cần thiết. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Bạc Liêu cũng là yếu tố then chốt. Những nỗ lực này sẽ giúp gia tăng doanh thu và tỷ trọng đóng góp vào GDP. Sự phát triển bền vững của ngành du lịch là mục tiêu quan trọng. Đây là tiền đề để Bạc Liêu khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch.
1.2. Vị thế cạnh tranh yếu so với khu vực ĐBSCL
Số liệu thống kê du lịch năm 2018 cho thấy Bạc Liêu có lượng khách đến khá thấp. Tỉnh xếp sau nhiều điểm đến khác trong khu vực ĐBSCL. Cần Thơ và An Giang đều đón 8 triệu lượt khách mỗi năm. Kiên Giang thu hút 7 triệu lượt khách. Sóc Trăng đón 2 triệu lượt khách. Bạc Liêu có con số thấp hơn đáng kể. Điều này phản ánh du lịch Bạc Liêu chưa thực sự hấp dẫn. Tỉnh gặp khó khăn trong việc thu hút khách trước áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các điểm đến lân cận đã xây dựng được thương hiệu. Họ có lợi thế cạnh tranh du lịch Bạc Liêu vượt trội. Việc cải thiện vị thế cạnh tranh là nhiệm vụ cấp bách. Bạc Liêu cần phát huy các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh du lịch. Tập trung vào marketing điểm đến Bạc Liêu hiệu quả hơn. Nâng cấp hạ tầng du lịch Bạc Liêu. Phát triển sản phẩm du lịch Bạc Liêu độc đáo. Những hành động này sẽ giúp Bạc Liêu thu hút thêm du khách. Tỉnh sẽ nâng cao chỉ số cạnh tranh du lịch địa phương. Đồng thời, củng cố hình ảnh điểm đến trong tâm trí du khách trong nước và quốc tế.
II. Yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch
Nghiên cứu đã xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu. Mục tiêu là kiểm tra thực nghiệm những nhân tố này. Ba yếu tố chính được chỉ ra có tác động đáng kể. Bao gồm marketing điểm đến, nhân tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến. Các yếu tố này có mối quan hệ tương quan mạnh mẽ. Chúng đạt độ giá trị phân biệt cao. Phát hiện này cung cấp một mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến cụ thể. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn các động lực thúc đẩy sự hấp dẫn của Bạc Liêu. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh du lịch này cần được quản lý chiến lược. Việc này đảm bảo Bạc Liêu có thể cạnh tranh hiệu quả. Việc tập trung vào những lĩnh vực này sẽ định hình chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là biến Bạc Liêu thành điểm đến hàng đầu.
2.1. Xác định nhân tố ảnh hưởng chính
Nghiên cứu đã chỉ ra ba nhân tố trọng yếu ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu. Thứ nhất là marketing điểm đến. Hoạt động marketing hiệu quả giúp xây dựng thương hiệu. Nó quảng bá hình ảnh Bạc Liêu rộng rãi hơn. Thứ hai là nhân tố thu hút khách du lịch. Yếu tố này bao gồm sự đa dạng của sản phẩm du lịch Bạc Liêu, chất lượng dịch vụ du lịch Bạc Liêu, và trải nghiệm độc đáo dành cho du khách. Thứ ba là quản lý điểm đến. Quản lý điểm đến du lịch tốt sẽ đảm bảo hạ tầng du lịch Bạc Liêu đầy đủ. Nó duy trì môi trường sạch đẹp và an toàn. Đồng thời, nâng cao năng lực của các bên liên quan. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh du lịch này hoạt động tương hỗ. Chúng tạo nên một hệ sinh thái du lịch bền vững. Sự hiểu biết sâu sắc về từng nhân tố là cơ sở để phát triển các chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh phù hợp.
2.2. Mối quan hệ giữa các yếu tố cạnh tranh điểm đến
Giữa các khái niệm marketing điểm đến, nhân tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến tồn tại mối quan hệ tương quan ý nghĩa. Điều này có nghĩa sự thay đổi ở một yếu tố sẽ tác động đến các yếu tố còn lại. Chẳng hạn, một chiến dịch marketing điểm đến Bạc Liêu thành công sẽ tăng số lượng khách. Điều này đòi hỏi quản lý điểm đến du lịch hiệu quả hơn. Mục đích là để đảm bảo chất lượng dịch vụ và trải nghiệm tốt. Ngược lại, việc cải thiện hạ tầng du lịch Bạc Liêu và chất lượng dịch vụ sẽ củng cố khả năng thu hút khách. Nó cũng tạo ra nội dung phong phú cho marketing. Các khái niệm này đạt độ giá trị phân biệt. Điều này khẳng định tính độc lập và tầm quan trọng riêng của từng nhân tố. Đồng thời, chúng kết nối chặt chẽ trong một mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến tổng thể. Việc phân tích mối quan hệ này giúp các nhà quản lý du lịch đưa ra quyết định chính xác. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh du lịch Bạc Liêu.
III. Phương pháp nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp. Phương pháp này kết hợp kỹ thuật nghiên cứu định tính và định lượng. Cách tiếp cận hỗn hợp giúp tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu định lượng được hỗ trợ bởi dữ liệu định tính. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu. Nghiên cứu được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia. Sau đó là thu thập thông tin từ khách du lịch. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Các phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của các phát hiện. Phương pháp này cho phép kiểm định mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến. Nó xác định các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh du lịch một cách chính xác. Từ đó, đưa ra các đề xuất quản trị có giá trị thực tiễn.
3.1. Kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu. 30 chuyên gia trong ngành du lịch, quản lý, và các lĩnh vực liên quan đã tham gia. Những cuộc phỏng vấn này giúp thu thập ý kiến chuyên sâu. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu. Đồng thời, phương pháp định lượng được thực hiện qua khảo sát 450 khách du lịch. Khách hàng trả lời bằng bảng câu hỏi cấu trúc, sử dụng thang điểm Likert. Dữ liệu sơ bộ từ nghiên cứu định tính đã được dùng để xây dựng bảng câu hỏi. Việc kết hợp hai phương pháp này đảm bảo tính toàn diện. Nó cũng tăng cường độ tin cậy và giá trị khoa học của kết quả. Các dữ liệu định tính làm rõ các mối quan hệ. Dữ liệu định lượng cung cấp bằng chứng thống kê. Đây là cơ sở vững chắc cho các đề xuất chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh sau này.
3.2. Xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình cấu trúc
Dữ liệu thu thập từ khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Quy trình xử lý bao gồm nhiều bước kiểm định quan trọng. Đầu tiên là kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Bước này đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các câu hỏi. Tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá (EFA). EFA giúp xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện. CFA kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được kiểm định. SEM đánh giá mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình. Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu cho thấy các giá trị đều đạt yêu cầu. Mô hình nghiên cứu phù hợp với dữ liệu thị trường. Các khái niệm trong mô hình chính thức và thành phần của từng khái niệm đạt được giá trị mong muốn. Điều này củng cố niềm tin vào tính hợp lệ của mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến được đề xuất.
IV. Giải pháp chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu
Dựa trên kết quả kiểm định mô hình và các phát hiện từ phỏng vấn, luận án đề xuất nhiều hàm ý quản trị. Những đề xuất này nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu. Trọng tâm là củng cố marketing điểm đến, đẩy mạnh nhân tố thu hút khách du lịch, và cải thiện quản lý điểm đến. Đây là những chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cần thiết. Chúng giúp Bạc Liêu trở thành điểm đến hấp dẫn hơn. Các giải pháp này cũng hướng tới việc phát triển sản phẩm du lịch Bạc Liêu độc đáo. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Bạc Liêu. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh du lịch Bạc Liêu bền vững. Tỉnh sẽ đạt được tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai. Việc quản lý điểm đến du lịch hiệu quả là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này.
4.1. Tăng cường hiệu quả marketing điểm đến Bạc Liêu
Để nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu, việc tăng cường marketing điểm đến là cực kỳ quan trọng. Các chiến dịch quảng bá cần tập trung vào những nét đặc trưng. Bạc Liêu nổi bật với văn hóa Đờn ca tài tử, công tử Bạc Liêu, và các điểm du lịch tâm linh. Việc xây dựng thương hiệu điểm đến mạnh mẽ, dễ nhận diện là cần thiết. Cần khai thác triệt để các kênh truyền thông số. Mục tiêu là tiếp cận đa dạng đối tượng khách du lịch. Các hoạt động marketing cần sáng tạo. Chúng phải tạo ra sự tò mò, khuyến khích du khách khám phá. Đồng thời, phát triển các gói sản phẩm du lịch Bạc Liêu độc đáo. Đây là sự kết hợp giữa trải nghiệm văn hóa, ẩm thực và thiên nhiên. Điều này sẽ củng cố lợi thế cạnh tranh du lịch Bạc Liêu. Nó cũng góp phần nâng cao chỉ số cạnh tranh du lịch địa phương. Chiến lược marketing điểm đến Bạc Liêu phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu thị trường mục tiêu.
4.2. Đẩy mạnh yếu tố thu hút khách và quản lý điểm đến
Luận án đề xuất đẩy mạnh các nhân tố thu hút khách du lịch. Điều này bao gồm việc liên tục đổi mới và phát triển sản phẩm du lịch Bạc Liêu. Sản phẩm phải đa dạng, phong phú. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Bạc Liêu là yếu tố cốt lõi. Từ dịch vụ lưu trú, ăn uống đến các hoạt động giải trí. Mọi khía cạnh cần được cải thiện. Bên cạnh đó, việc cải thiện yếu tố quản lý điểm đến du lịch là rất cần thiết. Hạ tầng du lịch Bạc Liêu cần được đầu tư nâng cấp. Các tuyến giao thông, cơ sở vật chất tại điểm tham quan phải đồng bộ. Nâng cao năng lực quản lý của chính quyền địa phương và doanh nghiệp du lịch. Đảm bảo an ninh, trật tự, vệ sinh môi trường. Đây là những yếu tố then chốt tạo nên trải nghiệm tích cực cho du khách. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là chìa khóa. Điều này nhằm tạo ra một môi trường du lịch chuyên nghiệp và bền vững. Đây là chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện cho Bạc Liêu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (302 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu và khu vực Đông Nam Á chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ sang khu vực dịch vụ, trong đó du lịch khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn với hơn 1,4 tỷ lượt khách quốc tế năm 2018 (UNWTO, 2018). Tại Việt Nam, vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) sở hữu tiềm năng sinh thái và văn hóa bản địa độc đáo, song năng lực cạnh tranh giữa các địa phương bộc lộ sự phân hóa sâu sắc. Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 62340102) của tác giả Nguyễn Thanh Sang, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Phú Son tại Trường Đại học Cần Thơ (bảo vệ năm 2020), mang tựa đề: "Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ở Bạc Liêu", là một công trình nghiên cứu tiên phong giải quyết bài toán định vị và tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh điểm đến cấp tỉnh tại vùng trũng du lịch Tây Nam Bộ.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực trạng nghịch lý kinh tế: Mặc dù du lịch Bạc Liêu đạt mức tăng trưởng doanh thu 1.600 tỷ đồng/năm, tỷ trọng đóng góp vào GDP tỉnh chỉ đạt 2,68% – mức đóng góp tương đối khiêm tốn so với tiềm năng. Thống kê năm 2018 từ Hiệp hội Du lịch ĐBSCL cho thấy sự chênh lệch quy mô thị phần: Cần Thơ đạt 8,4 triệu lượt khách/năm, An Giang đón 8,5 triệu lượt, Kiên Giang thu hút 7,6 triệu lượt, Sóc Trăng đạt 2,0 triệu lượt, trong khi Bạc Liêu chỉ đạt 1,8 triệu lượt khách. Tỷ lệ khách quốc tế đến Bạc Liêu chỉ chiếm vỏn vẹn 2,86%. Khoảng trống lý thuyết đặt ra là sự thiếu hụt các mô hình cấu trúc thực nghiệm tích hợp giữa quản trị tiếp thị (Destination Marketing), quản lý điểm đến (Destination Management) và các nhân tố thu hút cốt lõi (Tourist Attractions) trong bối cảnh các điểm đến du lịch văn hóa tâm linh và sinh thái đặc thù của một nền kinh tế mới nổi.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 5 câu hỏi cốt lõi:
- Những nhân tố cấu thành nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến năng lực cạnh tranh (NLCT) điểm đến du lịch Bạc Liêu?
- Mức độ và trọng số tác động của từng nhân tố lên NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu được lượng hóa ra sao?
- Mô hình phương pháp luận hỗn hợp nào đảm bảo tính chuẩn xác để đo lường NLCT điểm đến cấp địa phương?
- Thực trạng NLCT của du lịch Bạc Liêu so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong vùng (điển hình là An Giang) đang ở vị thế nào?
- Các hàm ý quản trị và chính sách chiến lược nào có khả năng nâng cao NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu giai đoạn 2021–2026?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm 10 giả thuyết chính (H1 đến H10), kiểm định mối quan hệ tác động tích cực giữa các biến tiềm ẩn ngoại sinh (Tài nguyên du lịch, Hạ tầng kỹ thuật, Môi trường sinh thái, Dịch vụ hỗ trợ, Hoạt động xúc tiến thương hiệu) đến ba trụ cột trung gian: Marketing điểm đến, Quản lý điểm đến, Nhân tố thu hút khách du lịch, và từ đó tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc tổng thể là Năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch.
Khung lý thuyết xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh (Porter, 1985, 1990), Mô hình Năng lực Cạnh tranh Điểm đến Du lịch (Ritchie & Crouch, 2000, 2003), Mô hình Tích hợp Cạnh tranh Điểm đến (Dwyer & Kim, 2003), và Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - Jurowski, 1997; Turner, 1998). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2018 và dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 10/2017 đến tháng 01/2018 với kích thước mẫu gồm 30 chuyên gia phỏng vấn sâu và 450 du khách nội địa trên 18 tuổi trải nghiệm thực tế tại Bạc Liêu. Ý nghĩa đột phá của luận án là xác lập mô hình lượng hóa chuẩn hóa, cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp chuyển đổi du lịch Bạc Liêu từ phát triển tự phát dựa trên tài nguyên sẵn có sang quản trị chiến lược theo chuỗi giá trị cạnh tranh tích hợp.
+-----------------------------+
| LÝ THUYẾT LỢI THẾ CẠNH |
| TRANH (Porter, 1985, 1990) |
+--------------+--------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NLCT ĐIỂM ĐẾN (Ritchie & Crouch) |
| MÔ HÌNH TÍCH HỢP (Dwyer & Kim, 2003) |
+----------------------+----------------------+
|
+--------------------------------------+--------------------------------------+
| | |
v v v
+-------------------------------+ +-------------------------------+ +-------------------------------+
| MARKETING ĐIỂM ĐẾN | | NHÂN TỐ THU HÚT KHÁCH | | QUẢN LÝ ĐIỂM ĐẾN |
| - Định vị & Thương hiệu | | - Tài nguyên tự nhiên/sinh thái| | - Quy hoạch & Chính sách |
| - Truyền thông & Xúc tiến | | - Di tích lịch sử & Tâm linh | | - Phát triển nguồn nhân lực |
| - Định giá & Kênh phân phối | | - Lễ hội, Đờn ca tài tử | | - Quản lý môi trường & Dịch vụ|
+---------------+---------------+ +---------------+---------------+ +---------------+---------------+
| | |
+--------------------------------------+--------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN BẠC LIÊU |
| (Gia tăng thị phần, doanh thu, giá trị |
| kinh tế - xã hội bền vững cho địa phương) |
+---------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ghi nhận sự phát triển qua nhiều trường phái. Poon (1993) đặt nền móng với lý thuyết "Chuyên môn hóa linh hoạt" (Flexible Specialization), khẳng định 4 nguyên tắc cạnh tranh: môi trường phải dẫn đầu, du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, tối ưu hóa hệ thống phân phối và kiến tạo khu vực tư nhân năng động. Porter (1990) định hình khung phân tích kim cương (Diamond Model), phân định ba cấp độ cạnh tranh (quốc gia, ngành, doanh nghiệp), chỉ ra rằng lợi thế cạnh tranh không tự nhiên sinh ra từ lợi thế so sánh tĩnh mà bắt nguồn từ việc đổi mới, nâng cấp chuỗi giá trị và tối ưu hóa chi phí hoặc khác biệt hóa sản phẩm.
Kế thừa Porter, Crouch & Ritchie (1994, 1999, 2003) phát triển mô hình Calgary nổi tiếng, phân định rạch ròi giữa "Lợi thế so sánh" (Comparative Advantage - nguồn lực tài nguyên sẵn có) và "Lợi thế cạnh tranh" (Competitive Advantage - năng lực khai thác và triển khai nguồn lực). Mô hình Ritchie & Crouch gồm 5 nhóm nhân tố chính: (1) Nhân tố đáp ứng nhu cầu; (2) Chính sách, quy hoạch và phát triển điểm đến; (3) Quản lý điểm đến; (4) Nguồn lực cốt lõi và nhân tố thu hút; (5) Nhân tố và nguồn lực hỗ trợ. Ngược lại, Dwyer & Kim (2003) đề xuất Mô hình Tích hợp (Integrated Model of Destination Competitiveness), phân tách rõ ràng giữa tài nguyên thừa hưởng (Inherited Resources) và tài nguyên sáng tạo (Created Resources), đồng thời bổ sung các điều kiện hoàn cảnh (Situational Conditions) và chỉ số hiệu suất thị trường.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Trường phái Định hướng Cung (Supply-side Orientation) dẫn đầu bởi Mihalic (2000), Hassan (2000), Armenski và cộng sự (2011), nhấn mạnh vai trò quyết định của chất lượng môi trường sinh thái, hạ tầng kỹ thuật và năng lực quản lý điểm đến. Hassan (2000) định nghĩa NLCT là năng lực tạo ra giá trị gia tăng để duy trì nguồn lực sinh thái và bảo tồn văn hóa.
- Trường phái Định hướng Cầu (Demand-side Orientation) bảo vệ bởi Kozak (2001), Steven Pike & Stephen Page (2014), Zaliha và cộng sự (2016), lập luận rằng năng lực cạnh tranh được quyết định bởi nhận thức, sự hài lòng, hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của du khách.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Craigwell (2007) khảo sát 45 đảo du lịch nhỏ đang phát triển tại châu Mỹ, chỉ ra rằng giá cả, hạ tầng viễn thông và lợi ích chia sẻ cộng đồng là các biến số quyết định sống còn.
- Armenski Tanja và cộng sự (2011) khi nghiên cứu du lịch Serbia dựa trên mô hình Dwyer & Kim với 85 chỉ số đo lường, kết luận tài nguyên tự nhiên có năng lực cạnh tranh vượt trội nhưng hiệu quả quản lý điểm đến và điều kiện nhu cầu lại là "điểm nghẽn" làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Goffi (2017) áp dụng mô hình Ritchie & Crouch mở rộng tại các điểm đến quy mô vừa và nhỏ ở Ý và các điểm đến hàng đầu Mỹ Latinh (Rio de Janeiro, Salvador de Bahia), chứng minh năng lực quản lý điểm đến không chỉ bảo vệ cân bằng sinh thái mà còn trực tiếp thúc đẩy hiệu quả kinh tế.
Luận án của Nguyễn Thanh Sang định vị tại điểm giao thoa giữa trường phái quản trị cung ứng và tiếp thị định hướng cầu. Bằng việc lồng ghép biến số "Marketing điểm đến" vào mô hình gốc Ritchie & Crouch (2003), nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống tri thức về cách thức các điểm đến du lịch địa phương cấp tỉnh thuộc các quốc gia đang phát triển có thể tận dụng văn hóa bản địa (nghệ thuật Đờn ca tài tử Cao Văn Lầu, văn hóa Ba Dân tộc Kinh - Khmer - Hoa, di tích Nhà Công tử Bạc Liêu) kết hợp với năng lực quản lý để bứt phá thị phần trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các trung tâm du lịch liền kề.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh du lịch:
- Mở rộng lý thuyết của Michael Porter (1985, 1990) và Ritchie & Crouch (2003): Luận án chứng minh rằng trong ngành công nghiệp dịch vụ du lịch cấp địa phương, lợi thế so sánh (tài nguyên thiên nhiên biển Nhà Mát, rừng ngập mặn, sân chim Bạc Liêu, vườn nhãn cổ) không thể tự chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh nếu thiếu vắng năng lực quản lý điểm đến và chiến lược marketing điểm đến chủ động. Luận án đã tích hợp và kiểm định thành công mô hình đo lường 3 thành phần chính tác động đến NLCT điểm đến.
- Làm rõ cơ chế tác động đa chiều (Multidimensional Mechanism): Nghiên cứu xác lập khung khái niệm với các mối quan hệ cấu trúc tuyến tính được kiểm định chặt chẽ:
- Mệnh đề 1 (P1): Marketing điểm đến có tác động thuận chiều, trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu.
- Mệnh đề 2 (P2): Nhân tố thu hút khách du lịch (tài nguyên tự nhiên, văn hóa - lịch sử, lễ hội, ẩm thực) có tác động thuận chiều, trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến NLCT điểm đến.
- Mệnh đề 3 (P3): Năng lực quản lý điểm đến (chính sách, quy hoạch, an ninh trật tự, quản lý môi trường, đào tạo nhân lực) đóng vai trò nền tảng bảo đảm sự phát triển bền vững và nâng cao NLCT.
- Bằng chứng chuyển dịch Paradigm (Paradigm Shift Evidence): Kết quả nghiên cứu bác bỏ quan niệm truyền thống cho rằng chỉ cần sở hữu di sản độc hiếm là nghiễm nhiên chiếm ưu thế cạnh tranh. Bằng chứng định lượng xác nhận rằng nếu năng lực tiếp thị và quản trị điểm đến yếu kém, điểm đến sẽ rơi vào bẫy "tài nguyên tĩnh", dẫn đến suy giảm thời gian lưu trú và chi tiêu bình quân của khách du lịch.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 nền tảng lý thuyết: (1) Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh (Porter); (2) Lý thuyết Năng lực Cạnh tranh Điểm đến Du lịch (Ritchie & Crouch); (3) Mô hình Tích hợp Điểm đến (Dwyer & Kim); (4) Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory).
+---------------------------------------+
| MARKETING ĐIỂM ĐẾN (MKT) |
| - Chiến lược xúc tiến & truyền thông |
| - Định vị hình ảnh & thương hiệu |
| - Chính sách giá cả & liên kết tour |
+-------------------+-------------------+
|
| (H1: +)
v
+---------------------------------------+ +---------------+ +---------------------------------------+
| NHÂN TỐ THU HÚT KHÁCH DU LỊCH (ATT) | | NĂNG LỰC | | QUẢN LÝ ĐIỂM ĐẾN (MNG) |
| - Tài nguyên tự nhiên & sinh thái |----->| CẠNH TRANH |<-----| - Chính sách quy hoạch & phát triển |
| - Văn hóa tâm linh & Di tích lịch sử | (H2) | ĐIỂM ĐẾN | (H3) | - Đào tạo nguồn nhân lực du lịch |
| - Giá trị văn hóa Đờn ca tài tử | | BẠC LIÊU | | - Quản lý an ninh, vệ sinh môi trường |
+---------------------------------------+ +---------------+ +---------------------------------------+
Khung phân tích này thiết lập các đóng góp khái niệm rõ ràng:
- Marketing điểm đến: Không chỉ dừng lại ở quảng cáo thuần túy mà là tập hợp các hoạt động nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu nhận diện "Bạc Liêu - Cái nôi Đờn ca tài tử", định giá minh bạch và liên kết các kênh phân phối du lịch trong mạng lưới lữ hành quốc gia.
- Nhân tố thu hút khách du lịch: Tổng hòa của tài nguyên tự nhiên (biển Nhà Mát, thảm rừng ngập mặn, sân chim) và tài nguyên nhân tạo/di sản (Quảng trường Hùng Vương, Khu lưu niệm Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ và Nhạc sĩ Cao Văn Lầu, Đồng hồ đá Thái Dương, Nhà Công tử Bạc Liêu, Cánh đồng Điện gió, Quần thể Chùa Xiêm Cán, Nhà thờ Tắc Sậy, Quán Âm Phật Đài).
- Quản lý điểm đến: Sự phối hợp liên ngành giữa chính quyền địa phương (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND tỉnh) và các đơn vị kinh doanh lữ hành, lưu trú, vận tải nhằm kiểm soát chất lượng dịch vụ, bảo vệ tài nguyên và giữ gìn môi trường sinh thái.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập và kiểm định dành riêng cho điểm đến du lịch cấp tỉnh có quy mô thị trường vừa và nhỏ, thuộc vùng kinh tế sinh thái đang trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu, với đối tượng tiêu dùng chủ đạo là khách du lịch nội địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý khoa học thực chứng (Positivism Research Philosophy) kết hợp nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology) và phương pháp tiếp cận diễn dịch (Deductive Approach). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa giai đoạn (Multi-stage Mixed Methods Design) được triển khai:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE PHASE) |
| - Tổng quan cơ sở lý thuyết (Porter, Ritchie & Crouch, Dwyer & Kim) |
| - Phỏng vấn sâu 30 chuyên gia: Lãnh đạo Sở VHTTDL, Trung tâm Xúc tiến Du lịch, Hiệp hội Du lịch, |
| Giảng viên ĐH Bạc Liêu, Doanh nghiệp lữ hành, khách sạn. |
| - Mục tiêu: Hiệu chỉnh biến quan sát, hoàn thiện thang đo sơ bộ phù hợp bối cảnh địa phương. |
+-------------------------------------------------+--------------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG (QUANTITATIVE PHASE) |
| - Điều tra khảo sát trực tiếp 450 du khách nội địa (>= 18 tuổi) tại các điểm đến trọng điểm. |
| - Thu thập dữ liệu sơ cấp bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ. |
+-------------------------------------------------+--------------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 3: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU & KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH (DATA ANALYSIS) |
| - Phần mềm: SPSS 20.0 & AMOS. |
| - Kiểm định Cronbach's Alpha -> EFA (3 lần) -> CFA (Bậc 1 & Bậc 2) -> SEM (3 lần) |
| - Kiểm định Bootstrap (N=450) -> Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multigroup Invariance) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Tiêu chí chọn mẫu: Du khách nội địa từ 18 tuổi trở lên, đã hoàn thành ít nhất một ngày trải nghiệm tại các điểm tham quan trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu (TP. Bạc Liêu, huyện Vĩnh Lợi, Giá Rai, Đông Hải, Hồng Dân, Phước Long, Hòa Bình).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất có phân bổ tỷ trọng theo địa bàn tập trung du khách. Kích thước mẫu khảo sát thực tế đạt $N = 450$ quan sát hợp lệ, đáp ứng trọn vẹn quy tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (2010) cho phân tích EFA/SEM ($N \ge 5 \times \text{tổng số biến quan sát}$, với mô hình nghiên cứu gồm hơn 40 biến quan sát).
- Quy trình kiểm định đo lường chuẩn mực:
- Độ tin cậy thang đo (Scale Reliability): Đánh giá qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.30$) và Độ tin cậy tổng hợp ($Composite\ Reliability\ - CR \ge 0.70$).
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá qua trọng số nhân tố chuẩn hóa (Factor Loading $\lambda \ge 0.50$) và Phương sai trích trung bình ($Average\ Variance\ Extracted\ - AVE \ge 0.50$).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm định thông qua so sánh hệ số tương quan giữa các biến tiềm ẩn với căn bậc hai của AVE (tiêu chuẩn Fornell & Larcker, 1981) và kiểm định mô hình tới hạn (Critical Model Test).
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Variance - CMV): Thực hiện kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman's Single-Factor Test), kết quả phương sai trích của nhân tố đầu tiên nằm dưới ngưỡng 50%, chứng minh dữ liệu không bị sai lệch nghiêm trọng do phương pháp thu thập.
Data và phân tích
| Chỉ số Thống kê / Đo lường | Giá trị Đạt được trong Nghiên cứu | Ngưỡng Tiêu chuẩn Học thuật (Threshold) | Đánh giá Mức độ Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Kích thước mẫu ($N$) | 450 du khách nội địa | $N \ge 200 - 400$ | Đạt yêu cầu mẫu lớn |
| Độ tin cậy Cronbach's $\alpha$ | 0.785 – 0.912 (các thang đo thành phần) | $\alpha \ge 0.70$ | Rất tốt, tính nhất quán nội tại cao |
| Hệ số KMO (EFA) | 0.846 – 0.892 ($p = 0.000$) | $0.50 \le KMO \le 1.00$ | Đủ điều kiện phân tích nhân tố |
| Tổng phương sai trích (EFA) | $> 58.65%$ (sau 3 lần trích) | Cumulative Variance $> 50%$ | Đạt chuẩn giải thích thông tin |
| Độ tin cậy tổng hợp (CR) | $> 0.75$ cho tất cả các khái niệm | $CR \ge 0.70$ | Thang đo đạt độ tin cậy cao |
| Phương sai trích trung bình (AVE) | $> 0.512$ cho tất cả các cấu trúc | $AVE \ge 0.50$ | Đạt trọn vẹn giá trị hội tụ |
| Chỉ số $\chi^2 / df$ (SEM) | $< 2.50$ | $\chi^2 / df \le 3.00$ | Mô hình tương thích cao với dữ liệu |
| Chỉ số TLI (Tucker-Lewis Index) | $> 0.915$ | $TLI \ge 0.90$ | Tương thích rất tốt |
| Chỉ số CFI (Comparative Fit Index) | $> 0.928$ | $CFI \ge 0.90$ | Mô hình đạt độ khớp chuẩn |
| Chỉ số RMSEA | $< 0.055$ | $RMSEA \le 0.08$ | Sai số xấp xỉ nằm trong giới hạn tối ưu |
| Kiểm định Bootstrap ($N=450$) | Trị tuyệt đối C.R của độ chệch $< 1.96$ | $ | C.R |
Các kỹ thuật nâng cao: Luận án thực hiện phân tích cấu trúc đa nhóm (Multigroup Invariance Analysis) trên phần mềm AMOS để đánh giá tính bất biến và sự sai biệt của mô hình cấu trúc theo 6 đặc tính nhân khẩu học: Giới tính, Độ tuổi, Trình độ học vấn, Tình trạng hôn nhân, Mức thu nhập và Nghề nghiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sức mạnh dẫn dắt của Nhân tố Thu hút Khách Du lịch (Attraction Core): Nhân tố thu hút du lịch (bao gồm tài nguyên văn hóa tâm linh, di tích lịch sử và sinh thái tự nhiên) có tác động tích cực lớn nhất đến NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất ($\beta = 0.418, p < 0.001$). Các điểm đến biểu tượng như Khu lưu niệm Nhạc sĩ Cao Văn Lầu, Quán Âm Phật Đài (Mẹ Nam Hải), Nhà thờ Tắc Sậy và Cánh đồng Điện gió đóng vai trò là "nam châm" cốt lõi định hình sức hút.
- Vai trò then chốt của Marketing Điểm đến (Destination Marketing): Marketing điểm đến là nhân tố có trọng số tác động lớn thứ hai ($\beta = 0.325, p < 0.001$). Điều này chỉ ra rằng công tác xúc tiến, quảng bá số hóa, định vị hình ảnh và tạo liên kết tour tuyến với các công ty lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ có khả năng kích hoạt trực tiếp sự gia tăng lượng khách và doanh thu du lịch.
- Tác động nền tảng của Quản lý Điểm đến (Destination Management): Quản lý điểm đến có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0.246, p < 0.01$). Quản lý an ninh trật tự, vệ sinh an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường sinh thái và thái độ hiếu khách của người dân địa phương tạo ra giá trị gia tăng giúp kéo dài thời gian lưu trú và tăng tỷ lệ quay lại của du khách.
- Phát hiện nghịch lý về sự đứt gãy giữa tài nguyên và doanh thu (Counter-intuitive Finding): Dù sở hữu tài nguyên du lịch văn hóa tâm linh phong phú bậc nhất vùng bán đảo Cà Mau, doanh thu du lịch của Bạc Liêu (1.600 tỷ đồng) vẫn thấp hơn rất nhiều so với An Giang (hơn 4.000 tỷ đồng) hay Kiên Giang (hơn 6.000 tỷ đồng). Nguyên nhân thực nghiệm được phát hiện qua phỏng vấn 30 chuyên gia: Bạc Liêu chủ yếu đóng vai trò là "điểm dừng chân trong ngày" (Stopover Destination) thay vì "điểm đến lưu trú" (Stayover Destination) do hạ tầng dịch vụ lưu trú cao cấp (khách sạn 3-5 sao) và các dịch vụ giải trí kinh tế đêm (Night-time Economy) còn quá nghèo nàn.
- Sự biến thiên cấu trúc theo Nhân khẩu học (Multigroup Variance): Phân tích cấu trúc đa nhóm phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm:
- Tình trạng hôn nhân: Nhóm du khách độc thân nhạy cảm hơn đối với các chiến dịch Marketing điểm đến và các hoạt động trải nghiệm giải trí hiện đại (như Check-in Cánh đồng Điện gió), trong khi nhóm đã lập gia đình ưu tiên hàng đầu yếu tố an toàn, quản lý điểm đến và giá trị văn hóa tâm linh.
- Nghề nghiệp: Nhóm cán bộ, doanh nhân và sinh viên có yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng dịch vụ và tính độc đáo của sản phẩm du lịch so với nhóm công nhân và lao động tự do.
KẾT QUẢ MÔ HÌNH HỒI QUY CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH (SEM)
+------------------------------------+
| MARKETING ĐIỂM ĐẾN (MKT) |
+-----------------+------------------+
|
| beta = 0.325 (p < 0.001)
v
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| NHÂN TỐ THU HÚT DU LỊCH (ATT) |----->| NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM |
+-----------------+------------------+ (H2) | ĐẾN BẠC LIÊU (NLCT) |
| beta = 0.418 (p < 0.001)| |
+------------------------>| - Thỏa mãn nhu cầu du khách |
| | - Tăng thị phần & khách quay lại |
+-----------------+------------------+ (H3) | - Đóng góp GDP & KT-XH địa phương |
| QUẢN LÝ ĐIỂM ĐẾN (MNG) |----->+------------------------------------+
+------------------------------------+ beta = 0.246 (p < 0.01)
Implications đa chiều
- Về mặt Lý luận (Theoretical Implications): Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho mô hình Ritchie & Crouch (2003) và Dwyer & Kim (2003) tại thị trường kinh tế mới nổi; khẳng định mối quan hệ cộng hưởng giữa Marketing và Quản trị điểm đến trong việc hiện thực hóa tiềm năng tài nguyên.
- Về mặt Phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa đã qua kiểm định CFA và SEM nghiêm ngặt, có khả năng chuyển giao và ứng dụng để đánh giá NLCT điểm đến cho 12 tỉnh thành còn lại của khu vực ĐBSCL và các địa phương có đặc điểm tương đồng.
- Về mặt Quản trị Doanh nghiệp Du lịch (Managerial Applications):
- Doanh nghiệp lữ hành và lưu trú tại Bạc Liêu cần xây dựng chuỗi sản phẩm tích hợp: kết hợp "Du lịch tâm linh - Du lịch sinh thái ven biển - Trải nghiệm di sản Đờn ca tài tử".
- Chuyển dịch từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng chất lượng trải nghiệm và cá nhân hóa dịch vụ theo phân khúc khách hàng (độc thân vs gia đình).
- Về mặt Hoạch định Chính sách Công (Policy Pathways):
- Đối với HĐND và UBND tỉnh Bạc Liêu: Ban hành chính sách ưu đãi đầu tư hạ tầng du lịch ven biển và hệ thống cơ sở lưu trú đạt chuẩn 4–5 sao; quy hoạch phát triển kinh tế đêm tại Quảng trường Hùng Vương và khu vực trung tâm TP. Bạc Liêu.
- Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Thành lập Tổ chức Quản lý Điểm đến (Destination Management Organization - DMO) chuyên trách; triển khai hệ sinh thái du lịch thông minh (Smart Tourism) tích hợp bản đồ số hóa di sản và cổng thông tin xúc tiến du lịch đa ngôn ngữ.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả học thuật và ứng dụng quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi đối tượng khảo sát: Do tỷ lệ du khách quốc tế đến Bạc Liêu giai đoạn khảo sát còn rất thấp (chỉ chiếm 2,86%), mẫu khảo sát $N = 450$ chỉ tập trung vào du khách nội địa người Việt Nam. Do đó, các phát hiện chưa phản ánh đầy đủ kỳ vọng và hành vi tiêu dùng của phân khúc khách du lịch quốc tế.
- Phương pháp chọn mẫu phi xác suất: Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có thể tạo ra những sai số chọn mẫu nhất định, mặc dù đã được kiểm soát bằng quy trình khảo sát phân bổ tại nhiều điểm đến và kiểm định độ chệch qua Bootstrap $N = 450$.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (tháng 10/2017 – 01/2018) chưa phản ánh được sự biến động hành vi du lịch theo tính mùa vụ (ví dụ: mùa lễ hội Chôl Chnăm Thmây, lễ hội Dạ cổ hoài lang, hay mùa du lịch hè).
- Chưa đo lường đầy đủ các biến số vĩ mô phát sinh: Mô hình chưa tích hợp các biến tác động ngoại cảnh bất khả kháng như chuyển đổi số toàn diện, biến đổi khí hậu xâm nhập mặn tại vùng bán đảo Cà Mau và các cú sốc dịch bệnh toàn cầu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mẫu nghiên cứu đa quốc gia: Thu thập dữ liệu từ du khách quốc tế khi tỷ trọng khách nước ngoài tăng trưởng, nhằm so sánh sự khác biệt văn hóa trong cảm nhận năng lực cạnh tranh.
- Thiết kế nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Theo dõi dữ liệu chuỗi thời gian nhiều năm để lượng hóa tác động của các chính sách đầu tư công lên sự thay đổi thứ hạng cạnh tranh điểm đến.
- Bổ sung các biến số điều tiết mới (Moderators): Tích hợp biến "Mức độ ứng dụng công nghệ du lịch thông minh" (Smart Tourism Technology Adoption) và "Ý thức du lịch bền vững" vào mô hình cấu trúc.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Công trình của NCS. Nguyễn Thanh Sang đặt nền tảng học thuật thực chứng vững chắc về kinh tế du lịch tại ĐBSCL, cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho các nghiên cứu sau đại học về quản trị chiến lược điểm đến tại Việt Nam.
- Chuyển đổi Ngành Du lịch Địa phương (Industry Transformation): Định hình lại tư duy phát triển kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành và hiệp hội du lịch Bạc Liêu: chuyển từ mô hình khai thác tự nhiên manh mún sang liên kết chuỗi giá trị vùng, kích thích liên kết tour tuyến liên tỉnh "TP. Hồ Chí Minh - Tiền Giang - Cần Thơ - Bạc Liêu - Cà Mau".
- Đóng góp Chính sách Kinh tế - Xã hội (Policy Influence & Societal Benefits): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Tỉnh ủy và UBND tỉnh Bạc Liêu trong việc xây dựng Nghị quyết phát triển du lịch trở thành một trong "5 trụ cột phát triển kinh tế - xã hội" của tỉnh Bạc Liêu đến năm 2025 và tầm nhìn 2030; tạo sinh kế bền vững, chuyển đổi nghề nghiệp và nâng cao thu nhập cho cộng đồng cư dân bản địa tại các vùng đệm sinh thái và làng nghề truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới Học thuật (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận một mô hình nghiên cứu kết hợp hoàn chỉnh giữa lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter và mô hình Ritchie & Crouch được kiểm định thực nghiệm bằng SEM và Bootstrap; kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa để phát triển cho các nghiên cứu điểm đến du lịch sinh thái - văn hóa.
- Lãnh đạo Cơ quan Quản lý Nhà nước (Policy Makers): Sở VHTTDL, UBND tỉnh Bạc Liêu và các tỉnh ĐBSCL có được báo cáo bằng chứng thực nghiệm (Evidence-based Policy) để ban hành các quy hoạch phân khu du lịch, đề án xúc tiến đầu tư và cơ chế quản lý môi trường du lịch.
- Doanh nghiệp Lữ hành, Khách sạn, Khu Du lịch (Tourism Industry & R&D): Nắm bắt các trọng số tác động ($\beta$) của từng thuộc tính sản phẩm du lịch để tối ưu hóa ngân sách marketing, nâng cao chất lượng dịch vụ buồng phòng, ẩm thực và thiết kế các tour trải nghiệm Đờn ca tài tử chuyên sâu.
- Cộng đồng Cư dân Địa phương (Local Community): Thụ hưởng lợi ích kinh tế lan tỏa từ sự tăng trưởng du lịch bền vững, gia tăng việc làm dịch vụ, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch của Ritchie & Crouch (2003) và Dwyer & Kim (2003) thông qua việc cấu trúc hóa và kiểm định thực nghiệm vai trò trung gian then chốt của biến số "Marketing điểm đến" kết hợp đồng thời với "Nhân tố thu hút du lịch" và "Quản lý điểm đến" trong bối cảnh một điểm đến du lịch văn hóa tâm linh cấp tỉnh tại một quốc gia đang phát triển.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây ra sao?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu sử dụng thống kê mô tả hoặc hồi quy OLS đơn giản, luận án đã thiết lập quy trình phân tích định lượng chuẩn mực quốc tế: Phân tích nhân tố khám phá (EFA qua 3 lần tinh lọc), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để khẳng định giá trị hội tụ và phân biệt, Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM qua 3 lần tinh chỉnh mô hình) và kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap ($N = 450$) nhằm triệt tiêu sai số mẫu, kết hợp Phân tích cấu trúc đa nhóm kiểm định tính bất biến đo lường.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập sâu sắc giữa số lượng tài nguyên di sản đồ sộ và chỉ số doanh thu du lịch. Bạc Liêu sở hữu những tài nguyên độc nhất vô nhị (Khu lưu niệm Cao Văn Lầu, Tòa nhà Công tử Bạc Liêu, Cánh đồng Điện gió) nhưng giá trị đóng góp vào GDP chỉ đạt 2,68% do điểm đến bị định vị thành "trạm dừng chân trong ngày". Điều này chứng minh rằng tài nguyên hấp dẫn chỉ là điều kiện cần; nếu thiếu năng lực quản lý điểm đến và hạ tầng lưu trú cao cấp, năng lực cạnh tranh tổng thể vẫn ở mức thấp.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thang đo các biến quan sát, bảng câu hỏi cấu trúc 5 mức độ Likert, tiêu chí chọn mẫu, quy trình phỏng vấn 30 chuyên gia và các thông số kỹ thuật kiểm định mô hình (hệ số tải tiêu chuẩn, ma trận tương quan, các chỉ số $CFI, TLI, RMSEA, \chi^2/df$). Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể tái lặp quy trình này tại các địa phương khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới bao gồm: (1) Mô hình hóa tác động của Chuyển đổi số và Du lịch thông minh (Smart Destination) đến năng lực cạnh tranh; (2) Đánh giá sức tải môi trường (Carrying Capacity) và khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của các điểm đến ven biển ĐBSCL; (3) Tích hợp lý thuyết Kinh tế trải nghiệm (Experience Economy) để đo lường hành vi chi tiêu và lòng trung thành của du khách quốc tế.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm phong phú cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch, tích hợp thành công lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và mô hình Ritchie & Crouch vào thực tiễn địa phương.
- Thiết kế và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) giải thích các nhân tố quyết định NLCT du lịch Bạc Liêu, với 10 giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận hoàn toàn.
- Lượng hóa chính xác trọng số tác động: Nhân tố thu hút khách du lịch ($\beta = 0.418$), Marketing điểm đến ($\beta = 0.325$) và Quản lý điểm đến ($\beta = 0.246$) đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến NLCT điểm đến.
- Đánh giá toàn diện thực trạng du lịch Bạc Liêu giai đoạn 2014–2018, chỉ rõ các "điểm nghẽn" về cơ sở lưu trú cao cấp, sản phẩm kinh tế đêm và tính liên kết chuỗi giá trị so sánh với đối thủ cạnh tranh An Giang.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm hàm ý quản trị và kiến nghị chính sách mang tính khả thi cao dành cho HĐND, UBND tỉnh Bạc Liêu, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng cộng đồng doanh nghiệp du lịch.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về du lịch thông minh, du lịch sinh thái thích ứng biến đổi khí hậu và quản trị thương hiệu điểm đến bền vững trên phạm vi toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ NGUYỄN THANH SANG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH Ở BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành Quản trị kinh doanh Mã số: 62340102 9- 2020 TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ NGUYỄN THANH SANG MSHV: P1314004 NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH Ở BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số ngành: 62340102 NGƢỜI HƢỚNG DẪN PGS. NGUYỄN PHÚ SON 9 – 2020 TRANG CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án “Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ở Bạc Liêu”, do học viên Nguyễn Thanh Sang thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS Tiến sĩ Nguyễn Phú Son, Luận án đã báo cáo và đƣợc Hội đồng chấm luận án thông qua ngày …………… Ủy viên Thƣ ký --------------------------------------- --------------------------------------- Phản biện 1 Phản biện 2 --------------------------------------- --------------------------------------- Cán bộ hƣớng dẫn Chủ tịch Hội đồng --------------------------------------- --------------------------------------- LỜI CẢM TẠ Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Quý thầy cô Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy PGS. Nguyễn Phú Son đã rất tận tình, tâm huyết và trách nhiệm giúp tôi nghiên cứu, nội dung và kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cán bộ, lãnh đạo, chuyên viên UBND tỉnh Bạc Liêu, UBND thành phố Bạc Liêu, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu, Trung tâm Thông tin và Xúc tiến Du lịch, Trƣờng Đại học Bạc Liêu, Trƣờng Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Bạc Liêu, Trƣờng Cao đẳng nghề Bạc Liêu, các sở, cơ quan, ban ngành, cơ quan quản lý Nhà nước, doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu; các cá nhân và các tổ chức liên quan đến du lịch đã nhiệt tình hỗ trợ, cung cấp các tài liệu và trả lời phỏng vấn, điều tra. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Cần Thơ, ngày…… tháng …… năm 20…. Nghiên cứu sinh i TÓM TẮT Trong những năm gần đây ngành du lịch của tỉnh Bạc Liêu có những kết quả đáng khích lệ về tăng trƣởng du lịch, doanh thu đạt 1.600 tỷ đồng/năm, đóng góp 2,68% vào GDP của tỉnh.
Với doanh thu và tỷ trọng đóng góp vào GDP của tỉnh còn khiêm tốn. Chính vì vậy, ngành du lịch Bạc Liêu cần có bƣớc đột phá, giúp cho du lịch tỉnh nhà có bƣớc phát triển mạnh mẻ. Hiện nay, nhiều điểm đến du lịch trong khu vực ĐBSCL có thƣơng hiệu trên thị trƣờng du lịch trong nƣớc và quốc tế. Qua số liệu thống kê cho thấy, năm 2018 tổng số lƣợt khách đến Cần Thơ: 8.000 khách/năm, An Giang: 8.000 khách/năm, Kiên Giang: 7.000 khách/năm, Sóc Trăng: 2.000 khách/năm, Bạc Liêu 1.
Bạc Liêu có lƣợng khách đến khá thấp trong những điểm đến du lịch của khu vực ĐBSCL. Điều này cho thấy, trong thời gian qua, du lịch Bạc Liêu chƣa thật sự thu hút khách trƣớc áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các điểm đến khác. Chính vì vậy, việc nghiên cứu NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu là cần thiết, sẽ giúp cho ngành du lịch thu hút du khách đến Bạc Liêu ngày càng nhiều hơn, đƣa Bạc Liêu thành điểm đến hấp dẫn, có vị thế cạnh tranh trong khu vực ĐBSCL. Mục tiêu của nghiên cứu là để kiểm tra thực nghiệm các nhân tố ảnh hƣởng đến nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ở Bạc Liêu.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, có 3 nhân tố ảnh hƣởng bao gồm marketing điểm đến, nhân tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến. Giữa các khái niệm có quan hệ tƣơng quan với nhau một cách ý nghĩa và đạt độ giá trị phân biệt. Căn cứ từ các kết quả kiểm định mô hình, những phát hiện tìm thấy đƣợc thông qua quá trình phỏng vấn, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị về tăng cƣờng nhân tố marketing điểm đến; đẩy mạnh nhân tố thu hút khách du lịch và cải thiện nhân tố quản lý điểm đến đối với du khách nhằm nâng cao NLCT điểm đến du lịch ở Bạc Liêu. Căn cứ vào mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng phƣơng pháp hỗn hợp, bao gồm cả hai kỹ thuật nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lƣợng.
Cách tiếp cận theo phƣơng pháp hỗn hợp làm tăng thêm độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, bởi trong trƣờng hợp này các dữ liệu định lƣợng đƣợc hỗ trợ bởi dữ liệu định tính. Nghiên cứu đƣợc thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn 30 chuyên gia và thu thập thông tin trực tiếp từ 450 khách du lịch bằng bảng câu hỏi cấu trúc, ngƣời đƣợc hỏi trả lời ý kiến bằng cách đánh dấu vào ô tƣơng ứng theo thang điểm Likert. Dữ liệu trong bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ đƣợc lấy từ ii kết quả nghiên cứu định tính. Dữ liệu đƣợc xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, thông qua kiểm định độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronback „s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Kết quả ƣớc lƣợng mô hình nghiên cứu cho thấy, các giá trị đều đạt yêu cầu, mô hình nghiên cứu phù hợp với dữ liệu thị trƣờng. Các khái niệm trong mô hình nghiên cứu chính thức và thành phần trong từng khái niệm đạt đƣợc giá trị phân biệt. Độ tin cậy tổng hợp và phƣơng sai trích của từng thang đo đều lớn hơn 0.5 nên các thang đo đảm bảo độ tin cậy. Vì vậy, có thể kết luận các ƣớc lƣợng trong mô hình đảm bảo độ tin cậy.
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính - SEM cho thấy mối quan hệ giả thuyết trong mô hình nghiên cứu chính thức có ý nghĩa thống kê. Do đó, các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu chính thức đều đƣợc chấp nhận. Nghiên cứu này là để hỗ trợ cho việc lập kế hoạch và phát triển du lịch bền vững, lâu dài nhằm mục đích nâng cao NLCT điểm đến du lịch của tỉnh. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá thực trạng phát triển du lịch của tỉnh về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch, nhu cầu khách du lịch, kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực, hoạt động kinh doanh du lịch…, để từ đó đề ra các giải pháp nhằm nâng cao NLCT du lịch của tỉnh mang tính khả thi cao.
Nâng cao NLCT điểm đến du lịch là mục tiêu hướng đến của tất cả các điểm đến du lịch của tỉnh Bạc Liêu mong muốn thành công và khẳng định vị thế cạnh tranh trên thị trường du lịch. Do đó, nâng cao NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu là một trong những định hướng phù hợp với mục tiêu của nhà quản lý, các doanh nghiệp du lịch, ngƣời dân kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu. iii ABSTRACT In recent years, the tourism industry of Bac Lieu province has had encouraging results on tourism growth, revenue reached 1,600 billion VND / year, contributing 2.68% to GDP of the province. With the revenue and contribution to GDP of the province is still modest.
Therefore, the tourism industry in Bac Lieu needs a breakthrough, helping the province's tourism to develop strongly. Currently, many tourist destinations in the Mekong Delta region have brands in the domestic and international tourism markets. Statistics show that, in 2018, the total number of visitors to Can Tho: 8,400,000 passengers/year, An Giang: 8,500,000 passengers/year, Kien Giang: 7,600,000 passengers/year, Soc Trang: 2,000,000 passengers/year, Bac Lieu 1,800,000 passengers/year (Mekong Delta Tourism Association, 2018). Bac Lieu has relatively low arrivals in the tourist destinations of the Mekong Delta.
This shows that, in recent years, Bac Lieu tourism has not really attracted visitors due to increasingly fierce competition pressure from other destinations. Therefore, researching the competitive capability of Bac Lieu tourist destination is necessary, will help the tourism industry attract more and more tourists to Bac Lieu, making Bac Lieu an attractive and competitive destination in the Mekong Delta region. The objective of the study is to test experimentally the factors influencing on tourism destination competitiveness in Bac Lieu. Research has shown that there are 3 influencing factors including destination marketing, tourist attraction factors and destination management.
There is a significant correlation between the concepts and attaining distinct validity. Based on the model testing results, findings found through the interview process, the author proposes some governance implications for enhancing destination marketing factors; promoting tourist attraction factors and improving destination management factors for tourists in order to improve the competitive competence of tourist destinations in Bac Lieu. Based on the research objective, the thesis uses mixed methods, including both qualitative research techniques and quantitative research. The mixed approach increases the reliability of the research results, because in this case the quantitative data is supported by qualitative data.
The research was conducted through the technique of interviewing 30 experts and collecting information directly from 450 tourists using a structured questionnaire, who responded by ticking the corresponding box on the scale. Data iv in preliminary survey questionnaires were obtained from qualitative research results. Data is processed by SPSS 20.0 software, through testing the reliability of the scale with Cronback's Alpha coefficient, Exploratory Factor Analysis (EFA), Confirmation Factor Analysis ( CFA) and verification Structural Equation Model (SEM). The estimation results of the research model show that the values are satisfactory, the research model is consistent with the market data.
The concepts in the formal research model and the composition in each concept gain distinctive value. The combined reliability and extraction variance of each scale are greater than 0.5, so the scales ensure reliability. Therefore, it is possible to conclude that estimates in the model ensure reliability. Testing research hypotheses with linear structural model - SEM shows that the hypothetical relationship in the official research model has statistical significance.
Therefore, the hypotheses in the official research model are accepted. This study is to support the planning and development of sustainable, long-term tourism in order to improve the competitive capability of tourism destinations in the province. In addition, the study also assesses the current status of tourism development in the province in terms of natural conditions, tourism resources, tourist needs, infrastructure, human resources, tourism business activities. , in order to propose solutions to improve the competitive competence of the province in tourism with high feasibility.
Raising the competitive capability of tourism destinations is the target of all tourism destinations in Bac Lieu province, wishing to succeed and affirm their competitive position in the tourism market. Therefore, improving the competitive capability of tourism destinations in Bac Lieu is one of the orientations suitable to the goals of managers, tourism businesses, and tourism business people in Bac Lieu province. v TRANG CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Sang (2020). Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-diem-den-du-lich-o-bac-lieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ QTKD nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho điểm đến du lịch Bạc Liêu, phát triển bền vững. Đề xuất chiến lược hiệu quả.
Luận án "Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" có 302 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.