Luận án Tiến sĩ: Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử tại Việt Nam - Triệu Đình Phương
Luận án: Luận án tiến sĩ quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất lĩnh vực điện điện tử viễn thông việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng điện tử là gì?
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Triệu Đình Phương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng điện tử là gì
Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng điện tử là sự kết hợp giữa quản trị chất lượng và quản trị chuỗi cung ứng. Hoạt động này tập trung vào việc đảm bảo chất lượng ở mọi khâu. Phạm vi bao phủ từ nhà cung cấp nguyên vật liệu đến khách hàng cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm điện tử đạt tiêu chuẩn, đáp ứng nhu cầu thị trường. Các doanh nghiệp điện tử cần phối hợp chặt chẽ với đối tác trong chuỗi. Việc quản lý chất lượng chuỗi cung ứng điện tử giúp giảm sai lỗi, chi phí và rủi ro. Nghiên cứu năm 2019 đã khảo sát nhiều doanh nghiệp sản xuất điện – điện tử – viễn thông tại Việt Nam. Kết quả cho thấy thực hành quản trị chất lượng ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động.
1.1. Khái niệm quản trị chất lượng chuỗi cung ứng điện tử
Chuỗi cung ứng là mạng lưới các tổ chức và hoạt động liên kết với nhau. Chuỗi bắt đầu từ nguồn nguyên liệu thô và kết thúc tại người tiêu dùng cuối. Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình điều phối dòng hàng hóa, thông tin và tài chính. Chất lượng được định nghĩa là mức độ đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Quản trị chất lượng là tập hợp các hoạt động nhằm đạt được mức chất lượng mong muốn. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tích hợp hai lĩnh vực này thành một hệ thống duy nhất. Hệ thống bao gồm quản trị chất lượng nội bộ, dòng xuôi và dòng ngược. Quản trị chất lượng nội bộ tập trung vào quy trình sản xuất trong doanh nghiệp. Quản trị chất lượng dòng xuôi hướng đến khách hàng và nhà phân phối. Quản trị chất lượng dòng ngược hướng đến nhà cung cấp nguyên vật liệu. Mỗi cấu phần đều đóng vai trò quan trọng trong tổng thể chuỗi.
1.2. Vai trò và các cấu phần của chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng điện tử có cấu trúc phức tạp và nhiều tầng. Các thành viên gồm nhà cung cấp linh kiện, nhà sản xuất, nhà phân phối và khách hàng. Linh kiện điện tử như bảng mạch, chip bán dẫn, tụ điện đòi hỏi độ chính xác cao. Một sai lỗi nhỏ ở đầu vào có thể gây lỗi toàn bộ sản phẩm cuối. Do đó, kiểm soát chất lượng linh kiện điện tử là yếu tố sống còn. Vai trò của quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thể hiện ở nhiều mặt. Thứ nhất, giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và chi phí sửa chữa. Thứ hai, nâng cao uy tín và sự hài lòng của khách hàng. Thứ ba, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Thứ tư, hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác. Các cấu phần hoạt động đồng bộ sẽ tạo nên chuỗi cung ứng mạnh.
II. Quản trị chuỗi cung ứng điện tử Việt Nam hiện nay
Ngành sản xuất điện – điện tử – viễn thông Việt Nam phát triển nhanh trong hai thập kỷ qua. Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng sản xuất điện tử toàn cầu. Nhiều tập đoàn lớn đã đặt nhà máy tại Việt Nam. Quản trị chuỗi cung ứng điện tử Việt Nam ngày càng được chú trọng. Các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực về chất lượng, chi phí và thời gian giao hàng. Nghiên cứu khảo sát các doanh nghiệp trong nước để đánh giá hiện trạng. Kết quả cho thấy mức độ triển khai thực hành quản trị chất lượng khác nhau giữa các nhóm. Nhóm doanh nghiệp lớn, có vốn nước ngoài thường áp dụng tốt hơn. Doanh nghiệp nội địa vừa và nhỏ còn nhiều hạn chế. Đây là khoảng trống cần cải thiện trong thời gian tới.
2.1. Đặc điểm ngành điện điện tử viễn thông Việt Nam
Ngành điện – điện tử – viễn thông có đặc điểm vòng đời sản phẩm ngắn. Công nghệ thay đổi nhanh, đòi hỏi doanh nghiệp liên tục đổi mới. Sản phẩm có độ phức tạp cao, gồm nhiều linh kiện nhỏ. Yêu cầu chất lượng rất khắt khe từ các thị trường xuất khẩu. Chuỗi cung ứng ngành này phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu linh kiện. Đa số linh kiện quan trọng đến từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia công đoạn gia công, lắp ráp. Giá trị gia tăng nội địa còn thấp. Năng lực sản xuất linh kiện trong nước còn hạn chế. Ngành có tính liên kết cao giữa các doanh nghiệp trong chuỗi. Sự phụ thuộc lẫn nhau tạo ra cả cơ hội và thách thức. Các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
2.2. Vị trí của Việt Nam trong mạng sản xuất điện tử toàn cầu
Việt Nam nằm trong nhóm các nước sản xuất thiết bị điện tử hàng đầu Đông Nam Á. Vị trí địa lý thuận lợi gần các trung tâm sản xuất lớn. Chi phí nhân công cạnh tranh so với nhiều nước trong khu vực. Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài ngày càng cởi mở. Nhiều tập đoàn đa quốc gia chọn Việt Nam làm điểm sản xuất chiến lược. Dòng vốn FDI vào ngành điện tử tăng mạnh. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn ở vị trí gia công trong chuỗi giá trị. Khâu thiết kế, nghiên cứu và phát triển sản phẩm còn hạn chế. Quản trị chuỗi cung ứng Việt Nam cần chuyển dịch lên nấc thang giá trị cao hơn. Nâng cao năng lực quản lý chất lượng là điều kiện quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào mạng sản xuất toàn cầu.
III. Kiểm soát chất lượng đầu vào chuỗi cung ứng điện tử
Kiểm soát chất lượng linh kiện điện tử là nền tảng của quản trị chất lượng. Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào quyết định chất lượng sản phẩm cuối. Nhiều doanh nghiệp điện tử áp dụng tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 trong điện tử. Hệ thống ISO 9001 cung cấp khung quản lý chất lượng toàn diện. Tiêu chuẩn này bao phủ từ khâu thiết kế đến dịch vụ sau bán hàng. Doanh nghiệp áp dụng ISO 9001 có quy trình rõ ràng và nhất quán. Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào bao gồm nhiều bước cụ thể. Các bước gồm kiểm tra, đánh giá và phê duyệt nhà cung cấp. Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ áp dụng khác nhau giữa doanh nghiệp. Doanh nghiệp áp dụng tốt thường có kết quả hoạt động cao hơn.
3.1. Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào linh kiện điện tử
Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào bắt đầu từ khâu lựa chọn nhà cung cấp. Doanh nghiệp cần thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng cho từng loại linh kiện. Bộ phận kiểm tra thực hiện kiểm định mẫu trước khi nhập kho. Mỗi lô hàng cần có chứng nhận chất lượng và phiếu kiểm tra. Kết quả kiểm tra được lưu trữ để phục vụ truy xuất sau này. Linh kiện không đạt tiêu chuẩn bị từ chối hoặc trả lại nhà cung cấp. Doanh nghiệp cần xây dựng danh mục tiêu chí đánh giá chất lượng. Các tiêu chí gồm kích thước, thông số kỹ thuật, độ bền và độ tin cậy. Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào cần được thực hiện nhất quán. Việc kiểm soát tốt giúp giảm tỷ lệ lỗi ở giai đoạn sản xuất. Đồng thời giảm chi phí sửa chữa và bảo hành sau này. Kiểm soát chất lượng linh kiện điện tử là khoản đầu tư quan trọng.
3.2. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 trong điện tử
ISO 9001 là tiêu chuẩn quản lý chất lượng được công nhận toàn cầu. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu cho hệ thống quản lý chất lượng. Trong ngành điện tử, ISO 9001 được áp dụng rộng rãi. Tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình làm việc chuẩn hóa. ISO 9001 yêu cầu doanh nghiệp xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận. Hệ thống tài liệu phải được kiểm soát và cập nhật thường xuyên. Doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ. Việc đạt chứng nhận ISO 9001 tăng uy tín với khách hàng quốc tế. Nhiều khách hàng lớn yêu cầu nhà cung cấp phải có ISO 9001. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 trong điện tử tạo nền tảng quản trị tốt. Tuy nhiên, ISO 9001 chỉ là điều kiện cần, chưa đủ. Doanh nghiệp cần kết hợp với các công cụ cải tiến khác. Các công cụ như Kaizen, 6 Sigma giúp nâng cao hiệu quả quản trị.
IV. Quản lý nhà cung cấp linh kiện điện tử hiệu quả
Quản lý nhà cung cấp linh kiện điện tử là cấu phần quan trọng của chuỗi cung ứng. Chất lượng sản phẩm cuối phụ thuộc lớn vào chất lượng linh kiện đầu vào. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý nhà cung cấp hiệu quả. Hệ thống bao gồm đánh giá, lựa chọn và phát triển nhà cung cấp. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ hợp tác bền chặt giúp cải thiện chất lượng. Quản lý nhà cung cấp không chỉ là kiểm tra sản phẩm. Hoạt động này còn bao gồm chia sẻ thông tin và hỗ trợ kỹ thuật. Doanh nghiệp Việt Nam cần tăng cường hợp tác với nhà cung cấp trong nước. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Quản lý chất lượng chuỗi cung ứng điện tử đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ chuỗi.
4.1. Quản lý nhà cung cấp linh kiện điện tử
Quản lý nhà cung cấp bắt đầu bằng việc xác định tiêu chí lựa chọn. Các tiêu chí gồm chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng và năng lực kỹ thuật. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình đánh giá nhà cung cấp định kỳ. Kết quả đánh giá được dùng để phân loại nhà cung cấp theo cấp độ. Nhà cung cấp kém hiệu quả sẽ bị giảm đơn hàng hoặc loại khỏi danh sách. Nhà cung cấp tốt sẽ được ưu tiên và nhận đơn hàng lớn hơn. Hợp đồng cần quy định rõ yêu cầu chất lượng và chế tài vi phạm. Doanh nghiệp cần chia sẻ thông tin dự báo nhu cầu cho nhà cung cấp. Việc chia sẻ giúp nhà cung cấp chủ động chuẩn bị nguồn lực. Kiểm soát chất lượng linh kiện điện tử đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Quản lý nhà cung cấp linh kiện điện tử là quá trình liên tục, không ngừng cải tiến.
4.2. Hợp tác và phát triển nhà cung cấp linh kiện
Phát triển nhà cung cấp là chiến lược dài hạn của doanh nghiệp điện tử. Thay vì thay đổi nhà cung cấp thường xuyên, doanh nghiệp nên đầu tư phát triển. Chương trình phát triển bao gồm đào tạo và chuyển giao kỹ thuật. Doanh nghiệp có thể cử chuyên gia đến hỗ trợ nhà cung cấp. Mục tiêu là nâng cao năng lực sản xuất và kiểm soát chất lượng. Hợp tác chặt chẽ giúp hai bên hiểu rõ yêu cầu của nhau. Quan hệ đối tác bền vững giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung. Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Nhà cung cấp phát triển tốt sẽ mang lại lợi ích cho toàn chuỗi. Quản trị chuỗi cung ứng Việt Nam cần chú trọng phát triển nguồn cung nội địa. Việc này giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa và giảm chi phí logistics.
V. Truy xuất nguồn gốc và quản lý rủi ro chuỗi cung ứng
Truy xuất nguồn gốc và quản lý rủi ro là hai trụ cột của chuỗi cung ứng hiện đại. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm điện tử giúp xác định nguồn gốc từng linh kiện. Khi xảy ra lỗi chất lượng, doanh nghiệp có thể khoanh vùng nhanh chóng. Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp ứng phó với biến động. Các rủi ro gồm gián đoạn nguồn cung, biến động giá và thiên tai. Nghiên cứu cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa có hệ thống đầy đủ. Việc xây dựng hệ thống truy xuất và quản lý rủi ro là cần thiết. Đây là yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế. Doanh nghiệp áp dụng tốt có khả năng chống chịu cao hơn trước khủng hoảng.
5.1. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm điện tử
Truy xuất nguồn gốc sản phẩm điện tử là khả năng theo dõi linh kiện qua các công đoạn. Hệ thống truy xuất ghi lại thông tin từ khâu nhập nguyên liệu đến giao hàng. Mỗi lô sản phẩm cần có mã định danh riêng. Dữ liệu được lưu trữ tập trung và cập nhật liên tục. Khi phát hiện lỗi, doanh nghiệp xác định chính xác lô hàng bị ảnh hưởng. Việc thu hồi sản phẩm trở nên nhanh chóng và hiệu quả. Truy xuất nguồn gốc giúp bảo vệ uy tín thương hiệu. Hệ thống này cũng hỗ trợ phân tích nguyên nhân gốc rễ của lỗi. Các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng yêu cầu truy xuất rõ ràng. Đảm bảo chất lượng sản phẩm điện tử gắn liền với truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ và quy trình để đáp ứng yêu cầu.
5.2. Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng điện tử
Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng là quá trình nhận diện và đánh giá rủi ro. Các rủi ro điển hình gồm phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Rủi ro khác là biến động giá nguyên liệu và tỷ giá hối đoái. Thiên tai, dịch bệnh và bất ổn chính trị cũng là mối đe dọa. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch dự phòng cho từng tình huống. Việc đa dạng hóa nhà cung cấp giúp giảm phụ thuộc. Duy trì tồn kho an toàn là biện pháp phổ biến. Hợp tác chặt chẽ với đối tác giúp chia sẻ rủi ro. Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng cần được xem xét định kỳ. Doanh nghiệp nên thành lập nhóm chuyên trách quản lý rủi ro. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng điện tử bao gồm cả quản lý rủi ro.
VI. Logistics và kho vận trong chuỗi cung ứng điện tử
Logistics và kho vận là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng điện tử. Hoạt động logistics quyết định tốc độ giao hàng và chi phí vận hành. Kho vận ngành điện tử đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ điều kiện bảo quản. Sản phẩm điện tử nhạy cảm với độ ẩm, nhiệt độ và va đập. Quản lý logistics tốt giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm khi đến tay khách hàng. Nghiên cứu cho thấy logistics ảnh hưởng đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Đảm bảo chất lượng sản phẩm điện tử cần sự phối hợp giữa các khâu. Từ sản xuất, lưu kho đến vận chuyển đều phải được kiểm soát. Logistics và kho vận ngành điện tử đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
6.1. Logistics và kho vận ngành điện tử
Logistics và kho vận ngành điện tử bao gồm nhiều hoạt động cụ thể. Các hoạt động gồm thu mua, vận chuyển, lưu kho và phân phối. Sản phẩm điện tử có giá trị cao, đòi hỏi an toàn tuyệt đối. Hệ thống kho cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm ổn định. Hàng hóa cần được sắp xếp khoa học để dễ truy xuất. Việc sử dụng mã vạch và hệ thống quản lý kho giúp tăng hiệu quả. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để giảm chi phí. Thời gian giao hàng đúng hạn là yếu tố cạnh tranh quan trọng. Dịch vụ logistics tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Quản trị chuỗi cung ứng Việt Nam cần chú trọng đầu tư hạ tầng logistics. Hệ thống logistics hiện đại góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
6.2. Đảm bảo chất lượng sản phẩm điện tử và kết quả hoạt động
Đảm bảo chất lượng sản phẩm điện tử là mục tiêu cuối cùng của chuỗi cung ứng. Chất lượng tốt giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng và mở rộng thị trường. Kết quả hoạt động được đo bằng nhiều chỉ số cụ thể. Các chỉ số gồm chất lượng sản phẩm, chi phí, thời gian và sự hài lòng. Nghiên cứu xây dựng khung phân tích với nhiều giả thuyết. Kết quả kiểm định cho thấy mối quan hệ tích cực giữa các biến số. Thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng nâng cao hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp áp dụng đồng bộ các thực hành đạt kết quả tốt hơn. Cải tiến liên tục là nguyên tắc quan trọng trong quản trị chất lượng. Đo lường kết quả giúp doanh nghiệp nhận diện điểm yếu và cải thiện. Hệ thống đo lường cần được thiết kế phù hợp với đặc thù ngành điện tử.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRIỆU ĐÌNH PHƯƠNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT LĨNH VỰC ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI – năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRIỆU ĐÌNH PHƯƠNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT LĨNH VỰC ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trần Nhuận Kiên 2. TS Chu Đức Dũng HÀ NỘI-năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là Luận án tốt nghiệp của bản thân tác giả. Các kết quả trong Luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả Triệu Đình Phương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. 7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
7 Các nghiên cứu quốc tế về quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 7 Các nghiên cứu về tích hợp quản trị chất lượng và quản trị chuỗi cung ứng. 7 Các nghiên cứu về khái niệm, nội hàm và tác động của quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 9 Các nghiên cứu về thành phần của quản trị chất lượng chuỗi cung ứng 11 Các hướng nghiên cứu khác liên quan đến quản trị chất lượng chuỗi cung ứng.
18 Các nghiên cứu trong nước có liên quan đến chủ đề quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 20 Tổng kết đánh giá và khoảng trống nghiên cứu. 23 Câu hỏi nghiên cứu. 25 Tiểu kết chương 1.
27 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG CHUỖI CUNG ỨNG. 27 Chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng. 27 Chuỗi cung ứng và các hoạt động của chuỗi cung ứng. 27 Các thành viên của chuỗi cung ứng.
29 Các thực hành quản trị chuỗi cung ứng. 30 Chất lượng và quản trị chất lượng. 36 Khái niệm về chất lượng. 36 Quản trị chất lượng và tiến trình phát triển của quản trị chất lượng.
37 Các thực hành quản trị chất lượng. 39 Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 47 Các quan điểm về quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 47 Vai trò của quản trị chất lượng chuỗi cung ứng.
50 Các cấu phần và thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 52 Kết quả hoạt động và hệ thống quản trị, đo lường kết quả hoạt động. 55 Tiểu kết chương 2. 58 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.
58 Khung phân tích và các giả thuyết nghiên cứu hoạt động quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 58 Khung phân tích. 58 Các giả thuyết nghiên cứu. 61 Phương pháp và quy trình nghiên cứu.
64 Phương pháp nghiên cứu. 64 Các bước triển khai thực hiện nghiên cứu. 65 Thiết kế bảng hỏi (Mục hỏi và tham chiếu). 68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Thang đo Quản trị chất lượng nội bộ.
68 Thang đo Quản trị chất lượng dòng ngược. 75 Thang đo Quản trị chất lượng dòng xuôi. 79 Thang đo Kết quả hoạt động. 83 Cách thức chọn mẫu và thu thập dữ liệu.
84 Kỹ thuật phân tích dữ liệu. 87 Kỹ thuật kiểm định công cụ đo lường. 87 Kỹ thuật kiểm định giả thuyết. 88 Tiểu kết chương 3.
91 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý. 91 Tổng quan về ngành sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông Việt Nam. 91 Đặc điểm ngành sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông. 91 Chuỗi cung ứng ngành sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông.
92 Cấu trúc của ngành và vị trí của Việt Nam trong mạng sản xuất toàn cầu. 94 Hiện trạng ngành sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông Việt Nam. 97 Kết quả khảo sát hoạt động quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông Việt Nam. 102 Mô tả mẫu nghiên cứu.
102 Kết quả kiểm định thang đo. 104 Kết quả đánh giá mức độ triển khai các thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp tham gia khảo sát. 107 Hoạt động quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại Công ty cổ phần K. 117 Tổng quan chung về Công ty cổ phần K.
117 Chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần K. 118 Hệ thống quản trị chất lượng chuỗi cung ứng của K. 119 Kết quả kiểm định khung phân tích và các giả thuyết nghiên cứu. 125 Kết quả kiểm định khung phân tích.
125 Kết quả Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 134 Thảo luận kết quả nghiên cứu và hàm ý. 135 Tiểu kết chương 4. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
153 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 153 PHỤ LỤC 1: Phiếu khảo sát về hoạt động thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 154 PHỤ LỤC 2: Danh mục chi tiết hệ thống Ngành kinh tế Việt Nam (Nhóm ngành C26, C27). 162 PHỤ LỤC 3: Kết quả kiểm định độ tin cậy và độ giá trị của các thang đo.
163 PHỤ LỤC 4: Chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần K. 169 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt Mô hình kinh doanh doanh nghiệp B2B : Business to Business tới doanh nghiệp Mô hình kinh doanh doanh nghiệp B2C : Business to Consumer tới khách hàng DEA : Data Envelopment. Analysis Phân tích đường bao dữ liệu Downstream Quality DQM : Quản trị chất lượng dòng xuôi Management EDI : Electronic Data Interchange Trao đổi dữ liệu điện tử ERP : Enterprise Resource Planning Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp FDI : Foreign Direct Investment Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài IQM : Internal Quality Management Quản trị chất lượng nội bộ International Organization ISO : Tổ chức quốc tế về Tiêu chuẩn hóa for Standardization IT : Information Technology Công nghệ thông tin NCC Supplier Nhà cung cấp QC : Quality Control Kiểm soát chất lượng QM : Quality Management Quản trị chất lượng SCM : Supply Chain Management Quản trị chuỗi cung ứng Supply Chain Quality SCQM : Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng Management SPC Statistical Process Control Kiểm soát chất lượng bằng thống kê TQC : Total Quality Control Kiểm soát chất lượng toàn công ty Upstream Quality UQM : Quản trị chất lượng dòng ngược Management i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Tổng quan nghiên cứu về SCQ. 13 Bảng 2: Thành phần của quản trị chất lượng nội bộ.
53 Bảng 3: Thang đo Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cao nhất. 69 Bảng 4: Thang đo Lập kế hoạch chiến lược về chất lượng. 70 Bảng 5: Thang đo Quản trị quá trình. 70 Bảng 6: Thang đo Dữ liệu và báo cáo chất lượng.
71 Bảng 7: Thang đo Thông tin phản hồi. 71 Bảng 8: Thang đo Thiết kế chất lượng. 72 Bảng 9: Thang đo Giải quyết vấn đề. 73 Bảng 10: Thang đo Cải tiến liên tục.
73 Bảng 11: Thang đo Đào tạo chất lượng. 74 Bảng 12: Thang đo Phần thưởng. 75 Bảng 13: Thang đo Quản trị chất lượng nhà cung cấp. 76 Bảng 14: Thang đo Liên kết công nghệ với nhà cung cấp.
76 Bảng 15: Thang đo Chia sẻ thông tin với nhà cung cấp. 77 Bảng 16: Thang đo Sự tham gia của nhà cung cấp trong thiết kế sản phẩm. 78 Bảng 17: Thang đo Sự tham gia của nhà cung cấp trong cải tiến chất lượng. 78 Bảng 18: Thang đo Quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung cấp.
79 Bảng 19: Thang đo Quản trị quan hệ khách hàng. 80 Bảng 20: Thang đo Liên kết công nghệ với khách hàng. 80 Bảng 21: Thang đo Chia sẻ thông tin với nhà cung cấp. 81 Bảng 22: Thang đo Sự tham gia của khách hàng trong thiết kế sản phẩm.
82 Bảng 23: Thang đo Sự tham gia của khách hàng trong cải tiến chất lượng. 82 Bảng 24: Thang đo Hiệu suất chất lượng. 83 Bảng 25: Thang đo Chi phí. 84 Bảng 26: Thang đo Thời gian giao hàng.
84 Bảng 27: Phương án chọn mẫu. 86 Bảng 28: Số lượng các doanh nghiệp ngành sản xuất thiết bị điện – điện tử - viễn thông phân theo loại hình doanh nghiệp. 98 Bảng 29: Quy mô lao động tại một số doanh nghiệp FDI hàng đầu trong ngành. 99 Bảng 30: Thống kê quy mô lao động của các đơn vị trong mẫu khảo sát.
103 Bảng 31: Kết quả kiểm định thang đo Quản trị chất lượng nội bộ. 104 Bảng 32: Kết quả kiểm định thang đo Quản trị chất lượng dòng ngược. 105 Bảng 33: Kết quả kiểm định thang đo Quản trị chất lượng dòng xuôi. 106 Bảng 34: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo Kết quả hoạt động.
107 Bảng 35: Kết quả đánh giá hoạt động thực hành quản trị chất lượng nội bộ. 108 Bảng 36: Kết quả đánh giá hoạt động thực hành quản trị chất lượng dòng ngược 111 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng 37: Kết quả đánh giá hoạt động thực hành quản trị chất lượng dòng xuôi. 114 Bảng 38: Kết quả đánh giá hoạt động quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 115 Bảng 39: Tiêu chí đánh giá năng lực nhà cung cấp.
120 Bảng 40: Thống kê các vụ khiếu nại, ý kiến khách hàng tại K. 124 Bảng 41: Kết quả phân tích mối quan hệ tương quan giữa các hoạt động quản trị chất lượng nội bộ và kết quả hoạt động. 128 Bảng 42: Kết quả phân tích mối quan hệ tương quan giữa các hoạt động quản trị chất lượng dòng ngược và kết quả hoạt động. 129 Bảng 43: Kết quả phân tích mối quan hệ tương quan giữa các hoạt động quản trị chất lượng dòng xuôi và kết quả hoạt động.
130 Bảng 44: Kết quả phân tích hồi quy đơn. 132 Bảng 45: Kết quả phân tích hồi quy bội. 132 Bảng 46: Kết quả phân tích mối quan hệ cấp bậc giữa các hoạt động thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 134 Bảng 47: Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Triệu Đình Phương (2019). Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-chat-luong-chuoi-cung-ung-dien-tu-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất lĩnh vực điện điện tử viễn thông việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luận án "Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị Chất lượng Chuỗi Cung Ứng Điện Tử Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.