Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương của lao động trực tiếp trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Quản trị nhân lực, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển năng động nhưng cũng đầy biến động. Tính cấp thiết của đề tài được khẳng định qua vai trò xương sống của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) – “chiếm tỷ trọng khoảng 98% trong tổng số DN thực tế đang hoạt động tại Việt Nam, thu hút hơn một nửa tổng số lao động” (Phần mở đầu). Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết mâu thuẫn dai dẳng giữa khả năng chi trả tiền lương (TL) hạn chế của DNNVV trong các khu công nghiệp (KCN) Hà Nội và yêu cầu về mức TL cao từ phía người lao động trực tiếp (LĐTT), những người phải đối mặt với chi phí sinh hoạt đắt đỏ tại thủ đô.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới khắc phục là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu, cập nhật về TL và các nhân tố ảnh hưởng đến nó trong bối cảnh biến động kinh tế do chiến tranh – dịch bệnh, đặc biệt tập trung vào LĐTT trong DNNVV thuộc các KCN tại Hà Nội. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam còn chưa nhiều, chưa cập nhật những yếu tố mới như tác động của dịch bệnh hay vai trò của công đoàn đến TL, và thường sử dụng phương pháp hồi quy đơn thuần. Luận án nhấn mạnh rằng: "chưa có công trình nào nghiên cứu về TL của LĐTT trong các DN nhỏ và vừa tại các khu công nghiệp trong phạm vi TP Hà Nội" (Phần mở đầu, mục 1.3). Hơn nữa, "một số nhân tố ảnh hưởng đến TL mà các công trình nghiên cứu trước đề cập đến lại chưa hoàn toàn phù hợp với bối cảnh kinh tế biến động mạnh do nguyên nhân chiến tranh – dịch bệnh như hiện nay" (Khoảng trống và hướng nghiên cứu của đề tài, Hai là).

Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi chính:

  1. Thực trạng TL của LĐTT trong các DNNVV thuộc các KCN trong phạm vi TP Hà Nội hiện nay như thế nào?
  2. Các nhân tố ảnh hưởng đến TL là gì và mức độ tác động của các nhân tố này đến TL của LĐTT trong các DNNVV thuộc các KCN trong phạm vi TP Hà Nội như thế nào?
  3. Những giải pháp và khuyến nghị nào có thể cải thiện TL cho LĐTT trong các DNNVV thuộc các KCN trong phạm vi TP Hà Nội?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án đề xuất một khung lý thuyết tích hợp, mở rộng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết vốn nhân lực (Human Capital Theory) của Becker (1975) và Mincer (1974), Lý thuyết tiền lương khác biệt (Differential Wage Theory), và Lý thuyết tiền lương thỏa thuận (Bargaining Wage Theory). Luận án đã tích hợp và kiểm định các nhân tố độc lập mới chưa được đề cập sâu trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm "dịch bệnh" và "công đoàn".

Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc xác định và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến TL, với "kết quả nghiên cứu có sự khác biệt với kết quả nghiên cứu trước khi khẳng định các nhân tố công đoàn, dịch bệnh có ảnh hưởng đến TL của người LĐ" (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ nhất). Luận án cũng phát triển "thang đo đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố trên đến TL của LĐTT trong DNNVV", tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ hai). Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng các nhân tố liên quan đến doanh nghiệp như kết quả sản xuất kinh doanh (SXKD) và triết lý trả lương có ảnh hưởng lớn, phản ánh "thị trường LĐ của Việt Nam vẫn chưa phát triển, dẫn đến việc NLĐ của Việt Nam đang bị yếu thế trong các thoả thuận về TL với DN" (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ tư).

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ năm 2017 đến năm 2022 tại 08 KCN đang hoạt động trên địa bàn TP Hà Nội. Luận án không chỉ cung cấp cái nhìn thực tế về vấn đề TL mà còn đưa ra các giải pháp và khuyến nghị cụ thể cho giai đoạn 2023-2025 và tầm nhìn 2030, có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả doanh nghiệp và người lao động.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện tổng quan chuyên sâu các luồng nghiên cứu chính về tiền lương từ các nhà khoa học quốc tế và trong nước. Các nghiên cứu quốc tế về tiền lương trong doanh nghiệp được tổng hợp từ các học thuyết kinh tế cổ điển của W. Petty, Adam Smith, David Ricardo, Karl Marx, Alfred Marshall, cho đến các quan điểm hiện đại hơn của Keynes về TL gắn với việc làm, và Ho Chye Kok về hệ thống TL gắn với đánh giá công việc. Cụ thể, luận án kế thừa quan niệm của Marshall rằng "TL phụ thuộc vào năng suất lao động cận biên của NLĐ và tỷ lệ thuận với năng suất lao động cận biên" làm cơ sở lý luận (Các nghiên cứu ở nước ngoài, mục 1.1).

Về các nhân tố ảnh hưởng đến TL, luận án đã tổng hợp nhiều nghiên cứu từ Polaski (2014) về việc làm tốt và thu nhập tăng thêm, đến Mincer (1974) và Borjas (2013) về ảnh hưởng của độ tuổi và kinh nghiệm thông qua biến vốn nhân lực. Tuy nhiên, luận án cũng ghi nhận các lập luận phản biện từ Bosch-Supan và nnk (2005) hay Banks (2006) về sự suy giảm TL khi người lao động già đi, tạo thành mẫu TL "chữ U nghịch đảo". Vấn đề khoảng cách TL theo giới được Becker (1975) giải thích qua vốn con người, trong khi Andreoni và Vesterlund (2001) lại tập trung vào sự khác biệt về giá trị và niềm tin về công việc giữa nam và nữ. Các nghiên cứu gần đây của Hara (2018) và Kato và nnk (2016) thậm chí chỉ ra hiện tượng "ngược dòng" khi lao động nữ thăng tiến nhưng lợi ích lại ít hơn. Về kỹ năng, Lazear (2009) lập luận về sự phù hợp giữa kỹ năng và yêu cầu tuyển dụng, trong khi Feenstra và Hanson (2003) hay Lam và Liu (2011) nghiên cứu sự bất bình đẳng TL giữa lao động có tay nghề và không có tay nghề do toàn cầu hóa và tiến bộ công nghệ. Các yếu tố môi trường kinh tế-xã hội như lạm phát (Karl Marx), quy định pháp luật (Ehrenberg, 1991; ILO, 2006) và đặc biệt là dịch bệnh (Cajner và nnk, 2020; Lee và nnk, 2021) cùng vai trò của công đoàn (Freeman, 1980; Metcalf, 1982; Card, 2001, và các nghiên cứu gần đây) cũng được xem xét kỹ lưỡng.

Đối với các nghiên cứu trong nước, luận án tổng hợp các công trình của Vũ Văn Khang (2002), Đào Thanh Hương (2003), Trần Thế Hùng (2008), Vũ Hồng Phong (2011), Trịnh Duy Huyền (2012), Nguyễn Ngọc Khánh (2012), Đỗ Thị Tươi (2012), Dương Ngọc Thanh (2013), Phạm Thị Ngọc Liên (2019) về các khía cạnh khác nhau của TL và quản lý TL trong doanh nghiệp. Đáng chú ý, Vũ Hồng Phong (2011) đã phân tích thực trạng TL của NLĐ trong các doanh nghiệp ngoài nhà nước tại Hà Nội, chỉ ra sự khác biệt lớn về TL theo ngành nghề và hình thức pháp lý, đồng thời nêu bật "tổ chức công đoàn cơ sở ở các doanh nghiệp ngoài nhà nước hoạt động chưa hiệu quả, chưa phát huy được vai trò bảo vệ quyền lợi của NLĐ về TL, tiền thưởng" (Các nghiên cứu ở trong nước, mục 2.1).

Tuy nhiên, luận án xác định một khoảng trống rõ ràng: "chưa có công trình nào nghiên cứu về TL của LĐTT trong các DN nhỏ và vừa tại các khu công nghiệp trong phạm vi TP Hà Nội" (Khoảng trống và hướng nghiên cứu của đề tài, Một là). Các nghiên cứu trong nước còn thiếu tính cập nhật về tác động của các nhân tố như dịch bệnh hay vai trò của công đoàn đến TL. Ngoài ra, hầu hết các nghiên cứu trước đây đều sử dụng phương pháp hồi quy tuyến tính, trong khi luận án này sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM tiên tiến hơn để nắm bắt mối quan hệ đa chiều.

Luận án so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  1. Về tác động của quy mô doanh nghiệp: Nghiên cứu này đặt mình vào dòng chảy nghiên cứu đã được Brown và Medoff (1989), Oi và Idson (1999) chứng minh rằng các doanh nghiệp lớn hơn thường trả lương cao hơn. Tuy nhiên, luận án sẽ kiểm định điều này trong bối cảnh DNNVV tại Hà Nội, vốn có những đặc thù riêng về nguồn lực và khả năng chi trả, có thể làm nổi bật sự chênh lệch rõ rệt hơn so với các nền kinh tế phát triển.
  2. Về vai trò của công đoàn: Trong khi các bằng chứng thực nghiệm từ những năm 1970 ở các thị trường lao động phát triển cho thấy "công đoàn không có nhiều ảnh hưởng trong cải thiện TL của NLĐ" (Freeman, 1980; Metcalf, 1982), nghiên cứu này đặt ra một giả thuyết ngược lại trong bối cảnh Việt Nam, nơi "hoạt động của tổ chức Công đoàn tạo ra sự công bằng cho NLĐ thông qua việc đại diện cho NLĐ thương lượng với chủ doanh nghiệp. Kết quả là mức lương của NLĐ tham gia công đoàn tăng lên ở cả châu Âu cũng như tại châu Á" (Các nghiên cứu ở nước ngoài, mục 1.3, Bốn là). Điều này đặc biệt phù hợp với thị trường lao động đang phát triển của Việt Nam, nơi quyền lợi của người lao động có thể dễ bị tổn thương hơn.

Luận án khẳng định vị trí của mình bằng cách điền vào khoảng trống nghiên cứu cụ thể về TL của LĐTT trong DNNVV tại các KCN Hà Nội, sử dụng phương pháp tiên tiến hơn và cập nhật các nhân tố mới, từ đó đóng góp vào việc phát triển lý thuyết TL trong bối cảnh kinh tế đặc thù của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong quản trị nhân lực và kinh tế lao động. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết vốn nhân lực (Becker, 1975; Mincer, 1974) bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố truyền thống như giáo dục, kinh nghiệm, kỹ năng mà còn tích hợp các yếu tố bối cảnh đặc thù như "dịch bệnh" và "công đoàn" vào mô hình xác định tiền lương. Luận án cụ thể hóa rằng dịch bệnh có thể làm suy giảm nghiêm trọng TL do ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tham gia lao động hoặc gián tiếp thông qua việc làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp (Các nghiên cứu ở nước ngoài, mục 1.3, Ba là). Vai trò của công đoàn cũng được khẳng định là yếu tố tích cực, tạo ra sự công bằng và tăng TL cho người lao động (Các nghiên cứu ở nước ngoài, mục 1.3, Bốn là), điều này mở rộng các quan điểm trước đây vốn coi công đoàn ít ảnh hưởng.

Thứ hai, nghiên cứu thách thức các giả định của Lý thuyết tiền lương cạnh tranh hoàn hảo (Competitive Wage Theory), đặc biệt là quan điểm của Samuelson (1999) cho rằng TL tương đương với sản phẩm biên của lao động. Phát hiện rằng các nhân tố liên quan đến doanh nghiệp như "kết quả SXKD" và "triết lý trả lương" có ảnh hưởng lớn đến TL của NLĐ "thể hiện rõ thị trường LĐ của Việt Nam vẫn chưa phát triển, dẫn đến việc NLĐ của Việt Nam đang bị yếu thế trong các thoả thuận về TL với DN" (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ tư). Điều này cho thấy sự mất cân bằng quyền lực thương lượng và hạn chế cạnh tranh trong thị trường lao động tại các DNNVV, đòi hỏi một sự điều chỉnh trong cách tiếp cận lý thuyết về định giá sức lao động trong các nền kinh tế đang phát triển.

Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương, bao gồm:

  1. Nhân tố liên quan đến người lao động: Độ tuổi, giới tính, kinh nghiệm, kỹ năng, giáo dục và đào tạo, hiệu quả công việc.
  2. Nhân tố liên quan đến công việc: Điều kiện làm việc, vị trí công việc, hợp đồng lao động.
  3. Nhân tố liên quan đến doanh nghiệp: Quy mô doanh nghiệp, hình thức sở hữu, kết quả SXKD, triết lý trả lương.
  4. Nhân tố môi trường kinh tế - xã hội: Lạm phát, quy định của pháp luật, dịch bệnh, công đoàn, thị trường lao động.

Luận án đã xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu) với các giả thuyết (H1-H11) cụ thể về mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập này và tiền lương của LĐTT, bao gồm cả các giả thuyết về nhân khẩu học và đặc điểm doanh nghiệp (H8, H9, H10, H11) mà các công trình nghiên cứu khác còn chưa thống nhất. Điều này không chỉ cung cấp một khung phân tích toàn diện mà còn mở ra khả năng cho một sự thay đổi mô hình nhỏ (mini-paradigm shift) trong việc hiểu các yếu tố quyết định tiền lương trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các yếu tố xã hội và chính sách có thể có tác động mạnh mẽ hơn so với lý thuyết kinh tế tân cổ điển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận mới.

  1. Tích hợp đa lý thuyết: Luận án tích hợp một cách có hệ thống Lý thuyết vốn nhân lực (Becker, Mincer), Lý thuyết tiền lương thỏa thuận (Rosen, 1986), và Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory) (ngụ ý trong phân tích về HĐLĐ và sự yếu thế của NLĐ trong thương lượng) để xây dựng một mô hình toàn diện về các yếu tố quyết định tiền lương. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài khuôn khổ kinh tế thuần túy để giải thích các yếu tố xã hội và thể chế ảnh hưởng đến TL.
  2. Phương pháp phân tích mới lạ: Luận án sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích và kiểm định mô hình, một phương pháp tiên tiến hơn so với phương trình hồi quy truyền thống thường được sử dụng trong các nghiên cứu trước ở Việt Nam (Khoảng trống và hướng nghiên cứu của đề tài, Ba là). SEM cho phép nghiên cứu đồng thời kiểm định mối quan hệ đa chiều và phức tạp giữa các biến, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cấu trúc của các nhân tố ảnh hưởng đến TL.
  3. Đóng góp khái niệm: Luận án xây dựng các khái niệm mới về "lao động trực tiếp" và "tiền lương của lao động trực tiếp trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc các khu công nghiệp", vốn chưa được định nghĩa rõ ràng trong các văn bản pháp luật và nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ nhất; Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu, mục 2.2). Điều này tạo ra một nền tảng khái niệm vững chắc cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực này.
  4. Điều kiện ranh giới (Boundary Conditions): Luận án đã xác định rõ các điều kiện ranh giới của nghiên cứu: tập trung vào LĐTT trong DNNVV thuộc các KCN trên địa bàn TP Hà Nội. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và mô hình có thể áp dụng mạnh mẽ nhất trong các bối cảnh tương tự với "thị trường LĐ của Việt Nam vẫn chưa phát triển" và các DNNVV có "yếu điểm nội tại của DNNVV (đặc biệt là sở hữu nguồn lực rất hạn chế)" (Phần mở đầu). Việc tuyên bố rõ ràng các điều kiện ranh giới giúp tăng cường tính nghiêm ngặt học thuật và hướng dẫn áp dụng các phát hiện một cách phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là một cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách có hệ thống. Phương pháp này phù hợp với triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), nhằm mục đích trả lời các câu hỏi nghiên cứu một cách toàn diện nhất bằng cách sử dụng những công cụ phù hợp từ cả hai trường phái chính:

  • Triết lý nghiên cứu: Luận án thể hiện một quan điểm nhận thức luận hậu thực chứng (post-positivism) cho phần định lượng, tìm cách kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ nhân quả giữa các biến thông qua dữ liệu thực nghiệm và thống kê. Đồng thời, nó cũng mang yếu tố diễn giải (interpretivism) trong phần định tính, nhằm khám phá và hiểu sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương thông qua quan điểm của các chuyên gia và người lao động.
  • Kết hợp phương pháp hỗn hợp: Rationale cho sự kết hợp này là để "xác định và khám phá thêm về các nhân tố ảnh hưởng đến TL của LĐTT trong các DNNVV thuộc các khu CN trong phạm vi TP Hà Nội" (nghiên cứu định tính) và sau đó "sử dụng nghiên cứu định lượng để kiểm định ảnh hưởng của các nhân tố đến TL" (Phần mở đầu, mục 5). Sự kết hợp này đảm bảo tính khám phá sâu sắc ban đầu và tính kiểm định thực nghiệm sau đó.
  • Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là multi-level, việc nghiên cứu các cá nhân (LĐTT) trong các tổ chức (DNNVV) nằm trong các bối cảnh cụ thể (KCN tại Hà Nội) ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp về mặt dữ liệu và phân tích. Các cấp độ có thể bao gồm cá nhân người lao động, doanh nghiệp, và môi trường KCN/Hà Nội.
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn: Phạm vi nghiên cứu về không gian là "08 KCN trong phạm vi TP Hà Nội", đại diện cho toàn bộ các KCN đang hoạt động thực tế dưới sự quản lý của Ban quản lý khu công nghiệp và chế xuất Hà Nội. "Tổng hợp mẫu nghiên cứu" và "Phân bổ phiếu theo số lượng khu công nghiệp" (DANH MỤC BẢNG) chỉ ra rằng một quy trình chọn mẫu cụ thể đã được thực hiện cho phần định lượng. Đối tượng nghiên cứu là "LĐTT trong DNNVV thuộc các khu CN trong phạm vi TP Hà Nội". Dữ liệu được thu thập từ năm 2017 đến năm 2022.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được xây dựng một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy.

  • Chiến lược lấy mẫu: Đối với nghiên cứu định tính, chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu chuyên gia (expert sampling) thông qua "phỏng vấn chuyên gia" để khám phá các nhân tố ảnh hưởng. Đối với nghiên cứu định lượng, mặc dù chi tiết số lượng mẫu không được cung cấp trực tiếp, việc "Phân bổ phiếu theo số lượng khu công nghiệp" và "Tổng hợp mẫu nghiên cứu" (DANH MỤC BẢNG) cho thấy một chiến lược lấy mẫu có cấu trúc, với tiêu chí bao gồm LĐTT làm việc tại các DNNVV trong 08 KCN đã được lựa chọn.
  • Quy trình thu thập dữ liệu:
    • Định tính: Sử dụng phương pháp "tổng quan lý thuyết và phỏng vấn chuyên gia" (Phần mở đầu, mục 5).
    • Định lượng: Sử dụng "phiếu" (dạng khảo sát/bảng hỏi) thu thập thông tin của các đối tượng liên quan (NLĐTT) trong DNNVV.
  • Triangulation: Luận án áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính giúp xác định và khám phá các nhân tố, trong khi nghiên cứu định lượng kiểm định ảnh hưởng của chúng. Điều này tăng cường tính giá trị của kết quả.
  • Tính giá trị và độ tin cậy:
    • Độ tin cậy (Reliability): Luận án đã thực hiện "Kiểm định sự tin cậy của thang đo" (DANH MỤC BẢNG, Bảng 2.27), sử dụng các chỉ số như giá trị Alpha Cronbach (α values), thường được dùng để đánh giá độ tin cậy nội tại của thang đo. Điều này đảm bảo rằng các công cụ đo lường được sử dụng nhất quán và đáng tin cậy.
    • Tính giá trị (Validity): Mặc dù không nêu chi tiết các loại giá trị (construct/internal/external), việc sử dụng EFA và CFA trong mô hình SEM sẽ giúp đánh giá tính giá trị cấu trúc (construct validity) của các thang đo. Kết quả phân tích nhân tố (EFA, CFA) và SEM (Kết quả mô hình CFA, Kết quả phân tích SEM các nhân tố ảnh hưởng đến TL) sẽ cung cấp bằng chứng cho tính giá trị nội tại và mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: "Bảng 2.4: Cơ cấu quy mô lao động", "Bảng 2.6: Cơ cấu lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa", "Bảng 2.7: Số lượng lao động các DNNVV TP Hà Nội" (DANH MỤC BẢNG) cho thấy đặc điểm nhân khẩu học và tổ chức của mẫu nghiên cứu, giúp mô tả bối cảnh và đối tượng khảo sát.
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), bao gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Phần mở đầu, mục 1.3, Ba là). Phương pháp này giúp mô tả tốt hơn mối quan hệ đa chiều giữa các biến trong mô hình. Mặc dù phần mềm cụ thể không được đề cập, các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Amos, SmartPLS, R, hoặc Stata. Việc sử dụng SEM được tác giả coi là phù hợp vì "các nghiên cứu về TL tại Việt Nam còn chưa nhiều, đòi hỏi vừa khám phá nhân tố mới vừa phân tích hồi quy" (Khoảng trống và hướng nghiên cứu của đề tài, Ba là).
  • Kiểm định độ vững (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ "alternative specifications", tính nghiêm ngặt của việc áp dụng SEM sau EFA và CFA, cùng với việc kiểm định các giả thuyết (Bảng 2.30: Kết luận về giả thuyết nghiên cứu), ngụ ý các bước kiểm định để đảm bảo mô hình là ổn định và đáng tin cậy.
  • Kích thước tác động và khoảng tin cậy: Các kết quả phân tích SEM và kiểm định giả thuyết (ví dụ, "Kết quả phân tích SEM các nhân tố ảnh hưởng đến TL", "Mô hình hồi qui các nhân tố ảnh hưởng đến TL của NLĐ") thường sẽ báo cáo các giá trị p-value (Statistical significance), hệ số hồi quy chuẩn hóa (effect sizes) và có thể là khoảng tin cậy cho các mối quan hệ được kiểm định, cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng rõ ràng:

  1. Tác động của yếu tố "Dịch bệnh" và "Công đoàn": Luận án là một trong những nghiên cứu tiên phong khẳng định "các nhân tố công đoàn, dịch bệnh có ảnh hưởng đến TL của người LĐ" trong bối cảnh DNNVV tại Hà Nội (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ nhất). Đây là một phát hiện quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh các biến động kinh tế toàn cầu gần đây. Kết quả này, được kiểm định thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, đã bổ sung thêm các nhân tố độc lập mới vào các nhân tố ảnh hưởng đến TL của LĐTT mà các nghiên cứu trước ở Việt Nam chưa đề cập đến.
  2. Sự yếu thế của người lao động trong thị trường lao động Việt Nam: Phát hiện rằng "các nhân tố liên quan đến doanh nghiệp như kết quả SXKD, triết lý trả lương có ảnh hưởng lớn đến TL của NLĐ" (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ tư) là một kết quả then chốt. Điều này không chỉ thể hiện mối quan hệ cùng chiều giữa doanh thu/lợi nhuận của DN với TL như Barth và nnk (2016) hay Coveri (2022) đã chỉ ra, mà còn cho thấy một vấn đề cốt lõi: "thị trường LĐ của Việt Nam vẫn chưa phát triển, dẫn đến việc NLĐ của Việt Nam đang bị yếu thế trong các thoả thuận về TL với DN" (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ tư). Đây là một kết quả có phần phản trực giác nếu nhìn từ góc độ lý thuyết thị trường lao động cạnh tranh hoàn hảo.
  3. Thang đo và mô hình kiểm định mới: Luận án đã thành công trong việc "xây dựng thang đo đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố trên đến TL của LĐTT trong DNNVV" và kiểm định độ tin cậy của nó (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ hai), cung cấp một công cụ đo lường đáng tin cậy cho các nghiên cứu tương lai. Mô hình SEM được kiểm định giúp giải quyết những tranh cãi về ảnh hưởng của các nhân tố nhân khẩu học và đặc điểm doanh nghiệp đến TL (giả thuyết H8, H9, H10, H11), điều mà các công trình nghiên cứu khác còn chưa thống nhất.
  4. Thực trạng tiền lương LĐTT: Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh cụ thể về "Thực trạng TL của NLĐ" và "Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong doanh nghiệp phân theo loại hình doanh nghiệp" (DANH MỤC BẢNG). Điều này cho phép so sánh với các nghiên cứu trước đây của Vũ Hồng Phong (2011) về TL của NLĐ trong các doanh nghiệp ngoài nhà nước tại Hà Nội, cung cấp dữ liệu cập nhật và chi tiết hơn cho nhóm đối tượng cụ thể.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Phát triển lý thuyết: Đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết vốn nhân lựcLý thuyết tiền lương thỏa thuận bằng cách tích hợp các yếu tố bối cảnh mới như dịch bệnh và vai trò của công đoàn. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển để thách thức các giả định về thị trường lao động cạnh tranh hoàn hảo trong các lý thuyết phương Tây.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng và thành công của mô hình SEM trong phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến TL trong bối cảnh Việt Nam có thể được áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong quản trị nhân lực và kinh tế lao động ở các thị trường mới nổi. Thang đo được xây dựng cũng có thể được điều chỉnh và sử dụng trong các bối cảnh khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể "đối với nhà quản lý trong các DNNVV", "đối với người lao động", "khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước", và "khuyến nghị đối với công đoàn" (Kết luận và khuyến nghị, mục 5.1-5.4). Ví dụ, các DNNVV cần xây dựng triết lý trả lương linh hoạt hơn và gắn kết với hiệu quả SXKD, trong khi người lao động cần nâng cao kỹ năng và tham gia công đoàn để tăng cường quyền thương lượng.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng, như "hoàn thiện khung pháp luật" và "hoàn thiện thể chế cơ chế thị trường" (Dương Ngọc Thanh, 2013), hoặc "hoàn thiện các quy định về mức TL tối thiểu, hệ thống thang bảng lương, định mức lao động" (Phạm Thị Ngọc Liên, 2019), đặc biệt tập trung vào việc bảo vệ LĐTT trong các DNNVV. Chính phủ cần cân nhắc các biện pháp hỗ trợ DNNVV để duy trì quỹ lương, cũng như tăng cường vai trò của công đoàn trong đàm phán tập thể.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả có thể tổng quát hóa cho các DNNVV trong KCN ở các thành phố lớn hoặc các khu vực có chi phí sinh hoạt cao ở các quốc gia đang phát triển có thị trường lao động tương tự Việt Nam. Tuy nhiên, các điều kiện ranh giới về bối cảnh kinh tế, văn hóa và thể chế cần được xem xét cẩn thận khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận các hạn chế cụ thể, đảm bảo tính khách quan và khoa học:

  1. Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "08 KCN trong phạm vi TP Hà Nội". Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho các khu vực khác của Việt Nam hoặc các quốc gia khác có đặc thù kinh tế - xã hội khác biệt.
  2. Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2017-2022, mặc dù cập nhật so với các nghiên cứu trước, nhưng vẫn có thể không hoàn toàn nắm bắt được toàn bộ diễn biến thị trường lao động và tác động của các chính sách mới nhất sau năm 2022.
  3. Khả năng tự báo cáo (self-report bias): Dữ liệu định lượng từ khảo sát có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố tự báo cáo của người trả lời, dù đã có các biện pháp kiểm định độ tin cậy của thang đo (Alpha Cronbach).
  4. Thiếu hụt dữ liệu định lượng cụ thể về mẫu: Mặc dù đã đề cập đến phân bổ phiếu theo khu công nghiệp, luận án không cung cấp số liệu chính xác về tổng số phiếu được phát ra và số phiếu hợp lệ cuối cùng, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đánh giá toàn diện về sức mạnh thống kê của mẫu.

Các điều kiện ranh giới về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được xác định rõ: tập trung vào LĐTT, trong DNNVV, tại KCN của Hà Nội. Điều này có nghĩa là các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho lao động gián tiếp, các doanh nghiệp lớn, hoặc các khu vực nông thôn hay các KCN ở các tỉnh thành khác.

Dựa trên những hạn chế, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với các hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu có thể mở rộng ra các KCN ở các tỉnh thành khác, hoặc so sánh giữa các khu vực khác nhau (ví dụ: Hà Nội vs. TP.HCM, hoặc khu vực đô thị vs. nông thôn) để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
  2. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về các nhân tố ảnh hưởng đến TL của LĐTT trong DNNVV giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á hoặc các thị trường mới nổi khác để hiểu rõ hơn về tác động của bối cảnh thể chế và văn hóa.
  3. Phân tích dọc (Longitudinal study): Tiến hành nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự thay đổi của TL và các nhân tố ảnh hưởng, đặc biệt là tác động dài hạn của các yếu tố như dịch bệnh và chính sách công đoàn, cũng như diễn biến của đồ thị TL theo độ tuổi ("chữ U nghịch đảo").
  4. Tích hợp thêm các nhân tố mới: Khám phá và tích hợp thêm các nhân tố vi mô khác của doanh nghiệp (ví dụ: văn hóa doanh nghiệp, công nghệ được sử dụng) hoặc các yếu tố vĩ mô (ví dụ: chính sách tiền tệ, chính sách hội nhập kinh tế quốc tế) vào mô hình.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Sử dụng các kỹ thuật phân tích phức tạp hơn như mô hình đa cấp (multilevel modeling) để phân tích dữ liệu đa cấp (cá nhân, doanh nghiệp, KCN), hoặc phân tích định tính chuyên sâu hơn để hiểu rõ cơ chế tác động của các nhân tố như "triết lý trả lương" và "công đoàn".

Tác động và ảnh hưởng

Luận án mang lại nhiều tác động và ảnh hưởng đáng kể:

  • Tác động học thuật: Dự kiến sẽ tạo ra một dòng chảy trích dẫn đáng kể trong lĩnh vực Quản trị nhân lực và Kinh tế lao động tại Việt Nam và các nước đang phát triển. Việc xây dựng và kiểm định thang đo, cùng với mô hình SEM tích hợp các nhân tố mới, cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu có giá trị cho các học giả. Các phát hiện về sự yếu thế của người lao động trong thị trường lao động chưa phát triển có thể kích thích các tranh luận và nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc thị trường và quyền thương lượng.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các giải pháp và khuyến nghị cụ thể có thể giúp các DNNVV trong KCN Hà Nội tối ưu hóa chính sách tiền lương của họ. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng sẽ cho phép doanh nghiệp xây dựng "triết lý trả lương" hiệu quả hơn, "thu hút, giữ chân, phát triển đội ngũ lao động" (Phần mở đầu) và đảm bảo năng suất lao động tăng lớn hơn tốc độ tăng tiền lương để phát triển bền vững. Điều này có thể dẫn đến việc cải thiện năng suất lao động và sự hài lòng của LĐTT, từ đó nâng cao hiệu quả SXKD của toàn ngành.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "các giải pháp và khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước" (Kết luận và khuyến nghị, mục 5.3) dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả này để điều chỉnh các quy định pháp luật về tiền lương tối thiểu, chính sách hỗ trợ DNNVV và tăng cường vai trò của công đoàn, đặc biệt trong bối cảnh các khủng hoảng kinh tế hoặc dịch bệnh, nhằm đảm bảo an sinh xã hội và giảm bất bình đẳng thu nhập.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách đề xuất các biện pháp cải thiện TL cho LĐTT, luận án góp phần nâng cao đời sống của một bộ phận lớn lao động trong các KCN, đặc biệt là những người phải gánh chịu chi phí sinh hoạt cao ở Hà Nội. "Mức TL cao chính là niềm kiêu hãnh của bất kỳ NLĐ nào" (Phần mở đầu) và việc đạt được điều này sẽ góp phần giảm nghèo, tăng cường ổn định xã hội và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
  • Sự phù hợp quốc tế: Phân tích về tác động của dịch bệnh và vai trò của công đoàn có liên quan đến các cuộc thảo luận toàn cầu về sự thay đổi của thị trường lao động và vai trò của các tổ chức xã hội trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động. Sự so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: về khoảng cách TL theo giới, tác động của TL tối thiểu ở các nước) làm tăng tính liên quan toàn cầu của nghiên cứu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm định, thang đo độ tin cậy cao, và một chương trình nghiên cứu tương lai rõ ràng, giúp họ xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực tiền lương, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về tiền lương, thách thức các giả định hiện có và mở rộng các lý thuyết nền tảng như vốn nhân lực và tiền lương thỏa thuận bằng cách tích hợp các yếu tố bối cảnh mới. Các phát hiện về thị trường lao động yếu thế có thể kích thích các cuộc tranh luận học thuật sâu hơn.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Cung cấp các ứng dụng thực tiễn rõ ràng cho các DNNVV để tối ưu hóa chính sách trả lương, từ đó nâng cao động lực, sự hài lòng và giữ chân lao động. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp doanh nghiệp "thu hút, giữ chân, phát triển đội ngũ lao động, tạo động lực cho NLĐ lại vừa phải kiểm soát chi phí, đảm bảo hiệu quả sản xuất kinh doanh" (Phần mở đầu).
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cụ thể để điều chỉnh luật pháp, chính sách về tiền lương tối thiểu, hỗ trợ DNNVV và tăng cường vai trò của công đoàn. Luận án cung cấp lộ trình để "tạo hành lang pháp lý, khung khổ pháp luật đồng thời cũng cần tạo ra các điều kiện cần có để thị trường LĐ phát triển thuận lợi" (Đỗ Thị Tươi, 2012).
  • Người lao động trực tiếp (LĐTT): Mặc dù không trực tiếp là đối tượng hưởng lợi về mặt nghiên cứu, nhưng các khuyến nghị của luận án hướng đến việc cải thiện điều kiện làm việc và mức lương, giúp họ nhận được "mức TL cao, xứng đáng với công sức mà họ đã bỏ ra" (Phần mở đầu), từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

Các lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, nếu các khuyến nghị được áp dụng, có thể dự kiến mức tăng trưởng thu nhập bình quân cho LĐTT trong DNNVV tại KCN Hà Nội tăng x% trong vòng 5 năm, hoặc giảm y% tỷ lệ nghỉ việc không tự nguyện, hay tăng z% sự hài lòng trong công việc, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội của thành phố.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì (tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết vốn nhân lực (Becker, 1975; Mincer, 1974) và Lý thuyết tiền lương thỏa thuận (Rosen, 1986) bằng cách tích hợp và kiểm định thực nghiệm vai trò của "dịch bệnh" và "công đoàn" như các nhân tố độc lập, có ảnh hưởng đáng kể đến tiền lương của LĐTT trong DNNVV. Luận án khẳng định: "kết quả nghiên cứu có sự khác biệt với kết quả nghiên cứu trước khi khẳng định các nhân tố công đoàn, dịch bệnh có ảnh hưởng đến TL của người LĐ" (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ nhất). Điều này làm phong phú thêm hiểu biết về các yếu tố quyết định tiền lương, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển phải đối mặt với các cú sốc bên ngoài và sự phát triển của các tổ chức xã hội.
  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương. Phương pháp này vượt trội so với các nghiên cứu trước ở Việt Nam, vốn "đa phần sử dụng phương trình hồi quy để mô tả ảnh hưởng của các nhân tố đến TL" (Khoảng trống và hướng nghiên cứu của đề tài, Ba là).
    • So sánh 1: Khác với nghiên cứu của Phan Thị Hữu Nghĩa (2011) hay Phạm Lê Thông (2012) chỉ sử dụng hồi quy đa biến thông thường để xác định ảnh hưởng của các nhân tố đến thu nhập cá nhân, luận án này sử dụng SEM, cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp, và đánh giá tính phù hợp của mô hình tổng thể với dữ liệu.
    • So sánh 2: Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Mincer (1974) sử dụng phương trình hồi quy để đánh giá ảnh hưởng của học vấn và kinh nghiệm, luận án này sử dụng SEM để xử lý các biến tiềm ẩn (latent variables) và cấu trúc mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố một cách toàn diện hơn, đặc biệt hữu ích khi "các nghiên cứu về TL tại Việt Nam còn chưa nhiều, đòi hỏi vừa khám phá nhân tố mới vừa phân tích hồi quy" (Khoảng trống và hướng nghiên cứu của đề tài, Ba là).
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự ảnh hưởng mạnh mẽ của "kết quả SXKD" và "triết lý trả lương" của doanh nghiệp đến tiền lương của người lao động, dẫn đến kết luận rằng "thị trường LĐ của Việt Nam vẫn chưa phát triển, dẫn đến việc NLĐ của Việt Nam đang bị yếu thế trong các thoả thuận về TL với DN" (Đóng góp mới của đề tài nghiên cứu, Thứ tư). Điều này có phần phản trực giác với kỳ vọng về một thị trường lao động cạnh tranh lý tưởng nơi tiền lương chủ yếu phản ánh năng suất và vốn nhân lực của cá nhân. Phát hiện này được hỗ trợ bởi "Kết quả phân tích SEM các nhân tố ảnh hưởng đến TL" và "Mô hình hồi qui các nhân tố ảnh hưởng đến TL của NLĐ" (DANH MỤC BẢNG), cho thấy các nhân tố từ phía doanh nghiệp (như khả năng chi trả và quan điểm về trả lương) có trọng số tác động cao hơn dự kiến.
  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp các thông tin chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm thiết kế nghiên cứu tổng thể (kết hợp định tính và định lượng), quy trình nghiên cứu (nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng), phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu (EFA, CFA, SEM), cũng như "Kiểm định sự tin cậy của thang đo" (Bảng 2.27). Mặc dù không có một "giao thức tái tạo" độc lập được đóng gói, các chi tiết này, cùng với "Mô hình nghiên cứu đề xuất" (Hình 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu), đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án phác thảo một "Hướng nghiên cứu tiếp theo" bao gồm 4-5 hướng cụ thể, mặc dù không gắn với một khung thời gian 10 năm cụ thể. Các hướng này bao gồm mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng, so sánh đa quốc gia, phân tích dọc, tích hợp thêm các nhân tố mới và cải thiện phương pháp luận. Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng một thập kỷ tới, đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực nghiên cứu này.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương của lao động trực tiếp trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Xây dựng khái niệm mới và xác định các nhân tố ảnh hưởng: Luận án đã xây dựng các khái niệm mới về LĐTT và TL của LĐTT trong DNNVV thuộc KCN, đồng thời xác định 7 nhân tố ảnh hưởng chính: Kết quả SXKD, Kết quả công việc, Môi trường kinh tế - xã hội, Triết lý trả lương, Vị trí công việc, Dịch bệnh, và Công đoàn.
  2. Phát triển và kiểm định thang đo: Luận án đã xây dựng và kiểm định độ tin cậy của thang đo đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố này, cung cấp một công cụ nghiên cứu đáng tin cậy.
  3. Bổ sung nhân tố độc lập mới vào mô hình lý thuyết: Thành công trong việc tích hợp và kiểm định ảnh hưởng của "dịch bệnh" và "công đoàn" đến tiền lương, làm phong phú thêm các lý thuyết hiện có.
  4. Cung cấp bằng chứng về sự yếu thế của người lao động: Phát hiện các nhân tố từ phía doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến tiền lương, phản ánh một thị trường lao động chưa phát triển và sự bất cân bằng quyền lực thương lượng của người lao động.
  5. Đổi mới phương pháp luận: Ứng dụng thành công mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp, vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình nhỏ (mini-paradigm advancement) trong việc hiểu các yếu tố quyết định tiền lương trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách tích hợp các yếu tố bối cảnh độc đáo và sử dụng phương pháp luận tiên tiến, luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của các cú sốc toàn cầu (như dịch bệnh) lên thị trường lao động và chính sách tiền lương ở cấp độ doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu về vai trò hiệu quả của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi và tăng cường tiền lương cho người lao động trong các thị trường lao động chưa phát triển.
  3. Nghiên cứu về cách các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể xây dựng "triết lý trả lương" để giảm bớt sự yếu thế của người lao động và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Với phạm vi nghiên cứu tại các DNNVV trong KCN Hà Nội và việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế về TL tối thiểu hay khoảng cách lương, luận án có liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia có điều kiện kinh tế và thị trường lao động tương tự. Di sản của luận án có thể đo lường được bằng tiềm năng tạo ra các trích dẫn học thuật, ảnh hưởng đến các chính sách lao động, và cải thiện thực tiễn quản trị nhân lực trong ngành, góp phần nâng cao đời sống cho một bộ phận lớn lao động trực tiếp.