Các nhân tố tác động công bố thông tin tích hợp ảnh hưởng giá trị DN niêm yết VN
Khám phá các nhân tố ảnh hưởng công bố thông tin tích hợp và tác động lên giá trị doanh nghiệp tại công ty niêm yết Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
260
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao Giá trị Doanh nghiệp với CBTT Tích hợp hiệu quả
- Số trang:
- 260 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Trần Thị Thanh Thanh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao Giá trị Doanh nghiệp với CBTT Tích hợp hiệu quả
Công bố thông tin tích hợp (CBTT tích hợp) là xu hướng tất yếu toàn cầu. CBTT tích hợp cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiệu suất và triển vọng doanh nghiệp. Việc này vượt ra ngoài thông tin tài chính truyền thống. Nghiên cứu này khám phá các yếu tố tác động đến CBTT tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của CBTT tích hợp đến giá trị doanh nghiệp. Minh bạch thông tin nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. Từ đó, định giá cổ phiếu chính xác hơn. Việc này góp phần vào tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp. CBTT tích hợp không chỉ là nghĩa vụ. Nó là công cụ chiến lược tạo giá trị dài hạn. Các doanh nghiệp cần chú trọng phát triển hệ thống CBTT tích hợp.
1.1. Tầm quan trọng của Báo cáo tích hợp hiện đại
Báo cáo tích hợp là công cụ then chốt trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Báo cáo này giúp doanh nghiệp truyền đạt giá trị tạo ra. Các bên liên quan hiểu rõ hơn về chiến lược, quản trị, hiệu suất và triển vọng. Báo cáo tích hợp nhấn mạnh sự kết nối giữa các loại vốn. Các loại vốn bao gồm vốn tài chính, sản xuất, trí tuệ, con người, xã hội và tự nhiên. Việc áp dụng báo cáo tích hợp cải thiện sự minh bạch thông tin. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định của nhà đầu tư. Nó giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng.
1.2. Lợi ích của Công bố thông tin bền vững cho DN
Công bố thông tin bền vững mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội. Việc này cải thiện hình ảnh thương hiệu. Thông tin phi tài chính được tiết lộ giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro và cơ hội. Các yếu tố ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) trở thành tiêu chí quan trọng. CBTT bền vững giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt hơn. Việc này nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững.
1.3. Thách thức khi áp dụng Khung khổ báo cáo tích hợp
Việc triển khai Khung khổ Báo cáo tích hợp quốc tế (IIRF) tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Doanh nghiệp cần thu thập và tổng hợp dữ liệu đa dạng. Việc này đòi hỏi hệ thống thông tin mạnh mẽ. Chi phí ban đầu để chuyển đổi có thể cao. Sự thiếu hụt nhân lực có kinh nghiệm là một rào cản. Việc xây dựng văn hóa minh bạch trong toàn doanh nghiệp là cần thiết. Khó khăn trong việc định lượng tác động của thông tin phi tài chính đến giá trị doanh nghiệp cũng tồn tại.
II. Nhân tố cốt lõi định hình CBTT tích hợp tại DN niêm yết
Nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin tích hợp của doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm cấu trúc sở hữu, đòn bẩy tài chính, môi trường cạnh tranh. Chiến lược kinh doanh cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tập trung phân tích các nhân tố này. Các nhân tố tác động đến quyết định và mức độ minh bạch của doanh nghiệp. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp cải thiện chiến lược CBTT. Từ đó, doanh nghiệp nâng cao giá trị và hiệu quả hoạt động.
2.1. Vai trò của Cổ đông lớn và Cấu trúc vốn hiệu quả
Sự hiện diện của cổ đông lớn tác động mạnh mẽ đến CBTT tích hợp. Cổ đông lớn có thể yêu cầu mức độ minh bạch cao hơn. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích và giám sát hoạt động. Cấu trúc vốn, đặc biệt là đòn bẩy tài chính, cũng ảnh hưởng. Doanh nghiệp có đòn bẩy cao có thể công bố thông tin nhiều hơn. Việc này nhằm trấn an chủ nợ và nhà đầu tư. Từ đó, doanh nghiệp cải thiện khả năng tiếp cận vốn. Việc này tác động đến định giá cổ phiếu và thị giá.
2.2. Sức ép cạnh tranh ngành và Chiến lược kinh doanh
Mức độ cạnh tranh trong ngành thúc đẩy doanh nghiệp công bố thông tin. Doanh nghiệp sử dụng CBTT như một công cụ cạnh tranh. Điều này để tạo sự khác biệt và thu hút nhà đầu tư. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp định hình nội dung và mức độ CBTT. Doanh nghiệp theo đuổi chiến lược tăng trưởng cần minh bạch hơn. Điều này nhằm thu hút vốn và đối tác. Thông tin phi tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện lợi thế cạnh tranh.
2.3. Tác động của Quản trị doanh nghiệp và ESG
Chất lượng quản trị doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Quản trị tốt thúc đẩy công bố thông tin tích hợp. Việc này tạo ra một môi trường khuyến khích minh bạch thông tin. Các yếu tố ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) ngày càng được nhấn mạnh. Doanh nghiệp có hoạt động ESG tốt thường công bố thông tin đầy đủ hơn. Việc này nhằm thể hiện trách nhiệm và giá trị bền vững. CBTT bền vững trở thành tiêu chuẩn cho nhà đầu tư.
III. Tác động của CBTT tích hợp đến Định giá cổ phiếu DN
CBTT tích hợp không chỉ là việc tuân thủ quy định. Nó là yếu tố mạnh mẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp. Minh bạch thông tin, đặc biệt là thông tin phi tài chính, giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn. Điều này giảm sự bất định và rủi ro. Nghiên cứu này phân tích cách CBTT tích hợp chuyển hóa thành giá trị thị trường cao hơn. Nó đồng thời ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Sự hiểu biết này quan trọng cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư. Việc này góp phần vào sự phát triển của thị trường chứng khoán.
3.1. Minh bạch thông tin nâng cao Chất lượng báo cáo
CBTT tích hợp cải thiện đáng kể chất lượng báo cáo tài chính. Nó kết hợp thông tin tài chính với thông tin phi tài chính. Thông tin phi tài chính bao gồm yếu tố ESG. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất doanh nghiệp. Nhà đầu tư nhận được thông tin đầy đủ, đáng tin cậy. Họ đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Việc này góp phần vào việc định giá cổ phiếu công bằng.
3.2. CBTT tích hợp ảnh hưởng Giá trị Doanh nghiệp thực
Mức độ CBTT tích hợp có tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp minh bạch tạo dựng lòng tin. Lòng tin giúp giảm chi phí vốn. Thông tin đầy đủ giúp thị trường định giá cổ phiếu chính xác hơn. Thị giá cổ phiếu có thể tăng. Điều này phản ánh sự nhận diện của thị trường về giá trị thực của doanh nghiệp. CBTT tích hợp là cầu nối giữa hiệu suất nội tại và giá trị thị trường.
3.3. Tương quan giữa CBTT bền vững và Hiệu quả hoạt động
Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa CBTT bền vững và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp công bố thông tin bền vững tốt thường có hiệu suất tài chính cao hơn. Điều này do quản lý rủi ro tốt hơn và tối ưu hóa tài nguyên. Việc này tạo lợi thế cạnh tranh. CBTT bền vững thúc đẩy các thực hành quản lý có trách nhiệm. Nó góp phần vào tăng trưởng bền vững dài hạn. Điều này ảnh hưởng tích cực đến giá trị doanh nghiệp.
IV. Phương pháp nghiên cứu CBTT tích hợp tại VN hiệu quả
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp tiếp cận đa diện. Phương pháp này kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Nó nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Việc này về các nhân tố tác động và ảnh hưởng của CBTT tích hợp. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nó đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn về CBTT tích hợp tại thị trường mới nổi.
4.1. Thiết kế và Quy trình nghiên cứu định tính định lượng
Quy trình nghiên cứu bắt đầu với nghiên cứu định tính. Phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp được thực hiện. Việc này để hiểu sâu sắc bối cảnh Việt Nam. Sau đó, tiến hành nghiên cứu định lượng. Dữ liệu từ các báo cáo công khai của doanh nghiệp niêm yết được thu thập. Mô hình nghiên cứu được xây dựng. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định chặt chẽ.
4.2. Thang đo các khái niệm và Thu thập dữ liệu
Các khái niệm chính trong nghiên cứu được đo lường cẩn thận. Bao gồm cổ đông lớn, đòn bẩy tài chính, cạnh tranh ngành, chiến lược kinh doanh. Giá trị doanh nghiệp và mức độ CBTT tích hợp cũng được đo. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết. Thời gian nghiên cứu tập trung vào các giai đoạn gần đây. Việc này để phản ánh xu hướng hiện tại.
4.3. Ứng dụng mô hình phân tích dữ liệu chuyên sâu
Dữ liệu được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp hồi quy đa biến được áp dụng. Điều này để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến. Các kiểm tra khuyết tật mô hình được thực hiện. Việc này đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Phân tích này giúp xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Nó cũng phân tích ảnh hưởng đến CBTT tích hợp và giá trị doanh nghiệp.
V. Kết quả nghiên cứu Minh bạch thông tin Giá trị DN
Kết quả nghiên cứu cung cấp những phát hiện quan trọng. Chúng đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn về CBTT tích hợp tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CBTT tích hợp. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa CBTT tích hợp và giá trị doanh nghiệp. Các hàm ý quản trị được đề xuất. Các hàm ý này giúp doanh nghiệp cải thiện chiến lược công bố thông tin. Từ đó, doanh nghiệp nâng cao giá trị và phát triển bền vững. Nghiên cứu này là cơ sở cho các chính sách trong tương lai.
5.1. Mức độ CBTT tích hợp hiện tại tại doanh nghiệp Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ CBTT tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. So sánh với các chuẩn mực quốc tế, mức độ này vẫn còn hạn chế. Tuy nhiên, có sự cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Các doanh nghiệp bắt đầu nhận thức tầm quan trọng của thông tin phi tài chính. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư và thị trường. Sự minh bạch thông tin dần được chú trọng hơn.
5.2. Phân tích các nhân tố tác động và mối liên hệ trọng yếu
Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng tích cực đến mức độ CBTT tích hợp. Các nhân tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu, và áp lực cạnh tranh. Mức độ CBTT tích hợp có mối quan hệ thuận chiều với giá trị doanh nghiệp. Điều này cho thấy vai trò trung gian quan trọng của CBTT tích hợp. Nó giúp chuyển đổi các thực hành quản trị thành giá trị thị trường. Các yếu tố ESG cũng đóng vai trò ngày càng lớn.
5.3. Hàm ý quản trị và Hướng nghiên cứu tương lai quan trọng
Nghiên cứu đưa ra các hàm ý quan trọng cho nhà quản lý doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tăng cường minh bạch thông tin, đặc biệt là thông tin phi tài chính. Điều này bao gồm thông tin về ESG và CBTT bền vững. Các nhà hoạch định chính sách cần ban hành khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Hướng nghiên cứu tương lai nên tập trung vào tác động dài hạn của CBTT tích hợp. Nó cũng nên tập trung vào các yếu tố văn hóa trong việc áp dụng báo cáo tích hợp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (260 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự sụp đổ của các tập đoàn tài chính đa quốc gia và cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu đã bộc lộ những lỗ hổng nghiêm trọng của hệ thống báo cáo tài chính truyền thống vốn chỉ tập trung vào dữ liệu lịch sử (Hughen và cộng sự, 2014; Hoque, 2017) và thiếu hụt sự tích hợp về rủi ro, cơ hội tương lai (Serafeim, 2015). Mặc dù các hình thức báo cáo bền vững độc lập (BCPTBV, CSR) đã ra đời, chúng vẫn bị phê phán là rời rạc, chắp vá và mang tính tượng trưng (Milne & Gray, 2010; Cho và cộng sự, 2015). Trong bối cảnh đó, Khuôn khổ Báo cáo tích hợp quốc tế (IIRF) do Hội đồng Báo cáo Tích hợp Quốc tế (IIRC) khởi xướng được xem là bước chuyển dịch mang tính thời đại, hợp nhất thông tin tài chính và phi tài chính nhằm phản ánh toàn diện tiến trình kiến tạo giá trị đa nguồn vốn (IIRF, 2013, 2021).
Tại Việt Nam, khuôn khổ pháp lý về công bố thông tin (Thông tư 155/2015/TT-BTC, sau đó là Thông tư 96/2020/TT-BTC) đã bắt đầu bắt buộc công bố thông tin môi trường và xã hội trong Báo cáo thường niên. Tuy nhiên, các quy định này còn mang tính "sơ sài" (Vu và cộng sự, 2023) và "thiếu các tiêu chuẩn cụ thể" (Dũng Nguyễn, 2022). Luận án của Nghiên cứu sinh Trần Thị Thanh Thanh (2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Văn Dương tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), mã số chuyên ngành Kế toán 9340301, tiên phong giải quyết khoảng trống nghiên cứu then chốt: Đánh giá thực nghiệm mức độ công bố thông tin (CBTT) tích hợp, xác định các động lực vi mô – đặc biệt là vai trò chưa từng được kiểm chứng của chiến lược kinh doanh (CLKD) và áp lực từ các bên liên quan – đồng thời thẩm định tác động cùng vai trò trung gian của CBTT tích hợp đối với giá trị doanh nghiệp tại một nền kinh tế mới nổi.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các nhân tố thuộc nhóm chiến lược kinh doanh và áp lực của các bên liên quan tác động như thế nào đến mức độ CBTT tích hợp của các DNNY Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ CBTT tích hợp tác động trực tiếp như thế nào đến giá trị doanh nghiệp (Tobin's Q) của các DNNY Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): CBTT tích hợp đóng vai trò trung gian như thế nào trong mối quan hệ giữa các nhân tố tiền đề (cổ đông lớn, đòn bẩy tài chính, chiến lược kinh doanh) và giá trị doanh nghiệp?
Tương ứng với đó là hệ thống giả thuyết cốt lõi: H1 (Cổ đông lớn tác động cùng chiều đến CBTT tích hợp), H2 (Đòn bẩy tài chính tác động ngược chiều đến CBTT tích hợp), H3 (Chiến lược dẫn đầu chi phí tác động ngược chiều đến CBTT tích hợp), H4 (Chiến lược khác biệt hóa tác động cùng chiều đến CBTT tích hợp), H5 (CBTT tích hợp tác động cùng chiều đến giá trị doanh nghiệp), và H6a–H6d (CBTT tích hợp đóng vai trò trung gian truyền dẫn các tác động từ cổ đông lớn, đòn bẩy tài chính, và các chiến lược kinh doanh đến giá trị doanh nghiệp).
Mẫu nghiên cứu bao gồm 171 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 5 năm liên tục từ 2018 đến 2022 (tương ứng 855 quan sát năm - doanh nghiệp), cung cấp một bức tranh toàn cảnh, định lượng xác thực về thực trạng và giá trị kinh tế của CBTT tích hợp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong các luồng nghiên cứu về CBTT tích hợp. Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các nhân tố thúc đẩy cấp độ vĩ mô và vi mô. Ở cấp độ vĩ mô, Dragu và Tiron-Tudor (2013), Frias-Aceituno và cộng sự (2013) chỉ ra rằng hệ thống dân luật (civil law) và cơ chế thực thi nghiêm ngặt thúc đẩy CBTT tích hợp; trong khi García-Sánchez và cộng sự (2013) nhấn mạnh vai trò của chủ nghĩa tập thể. Ở cấp độ doanh nghiệp, Frias-Aceituno và cộng sự (2014), Sierra-García và cộng sự (2015), Vitolla và cộng sự (2019) chứng minh quy mô, áp lực từ các bên liên quan và chất lượng quản trị thúc đẩy mức độ minh bạch tích hợp.
Luồng nghiên cứu thứ hai ghi nhận cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về tác động của CBTT tích hợp đối với hiệu quả và giá trị doanh nghiệp:
- Quan điểm ủng hộ tác động tích cực: Lee và Yeo (2015), Barth và cộng sự (2017), Zhou và cộng sự (2017), Buallay và cộng sự (2020), Moloi và Iredele (2020) chứng minh CBTT tích hợp làm giảm chi phí sử dụng vốn, gia tăng tính minh bạch của dòng tiền tương lai và trực tiếp tối ưu hóa giá trị thị trường thông qua việc giảm thiểu bất cân xứng thông tin.
- Quan điểm hoài nghi hoặc tác động tiêu cực/trung tính: Landau và cộng sự (2020) cho rằng CBTT tích hợp có thể làm tổn hại giá trị doanh nghiệp do chi phí tuân thủ đắt đỏ trừ khi có sự xác nhận của Big 4; trong khi Churet và Eccles (2014), Soumillion (2018), Nurkumalasari và cộng sự (2019), Priyadarshani và cộng sự (2023) không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa báo cáo tích hợp và tỷ số định giá Tobin's Q.
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ Khung Lý Thuyết Tích Hợp │
│ Lý thuyết Đại diện + Các bên liên quan + │
│ Lý thuyết Tín hiệu + Định vị Porter │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Tiền đề Vi mô │ │ Kết quả Kinh tế │
│ • Cổ đông lớn (+) │ │ │
│ • Đòn bẩy TC (-) │═════════════════[ ML-SEM ]═══════════════════════════►│ Giá trị Doanh nghiệp │
│ • CL Dẫn đầu chi phí (-)│ ▲ │ (Tobin's Q) │
│ • CL Khác biệt hóa (+) │ │ │ │
└────────────┬────────────┘ │ └────────────▲────────────┘
│ │ (Tác động trực tiếp) │
│ (Tác động tiền đề) │ │
│ │ │
└──────────────────────────►┌────────┴─────────┐──────────────────────────────────┘
│ CBTT Tích Hợp │ (Hiệu ứng truyền dẫn trung gian)
│ (IIRF 2021) │
└──────────────────┘
Về mặt định vị nghiên cứu, phần lớn dữ liệu trước đây xuất phát từ Nam Phi – nơi áp dụng bắt buộc theo Bộ quy tắc King III/King IV (Haji & Anifowose, 2016; Nwoye và cộng sự, 2022) hoặc các quốc gia phát triển tại Châu Âu (Zouari & Dhifi, 2021). Tại thị trường Đông Nam Á và các quốc gia đang phát triển, các nghiên cứu còn rất thưa thớt (Nwachukwu, 2022). So sánh với các nghiên cứu điển hình như Pratama và cộng sự (2021) trên 5 quốc gia ASEAN hay Cooray và cộng sự (2020a, 2020b) tại Sri Lanka, luận án này tạo ra bước tiến vượt bậc bằng cách lần đầu tiên tích hợp lý thuyết định vị chiến lược của Michael Porter (1980, 1985) và phân loại chiến lược của Miles và Snow (1978) vào mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính để giải thích nguồn gốc sai biệt trong chất lượng công bố thông tin và cơ chế tạo lập giá trị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm biên giới ứng dụng của ba lý thuyết nền tảng trong quản trị tài chính - kế toán:
- Mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976): Chứng minh rằng các quyết định chiến lược kinh doanh nội tại (CLKD) là nguồn gốc cấu thành chi phí đại diện và rủi ro bất cân xứng thông tin (Bentley-Goode và cộng sự, 2019; Li và cộng sự, 2022). Doanh nghiệp theo đuổi chiến lược khác biệt hóa chủ động sử dụng CBTT tích hợp như một cơ chế giám sát và giải trình vượt trội nhằm xoa dịu xung đột lợi ích giữa nhà quản trị và cổ đông.
- Phát triển Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973): Luận giải thành công việc CBTT tích hợp đóng vai trò là một "tín hiệu chất lượng cao" (high-quality signal) khó bị bắt chước. Doanh nghiệp khác biệt hóa chấp nhận công bố thông tin đa chiều (6 nguồn vốn) để truyền thông năng lực cạnh tranh vượt trội, trong khi doanh nghiệp dẫn đầu chi phí xem việc công bố chi tiết là một mối đe dọa làm suy giảm lợi thế bảo mật chi phí và gia tăng chi phí độc quyền (proprietary costs).
- Củng cố Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984): Minh chứng cấu trúc sở hữu tập trung (cổ đông lớn) tại một thị trường mới nổi không làm triệt tiêu trách nhiệm giải trình mà ngược lại, tạo ra động lực giám sát tích cực, thúc đẩy ban điều hành đáp ứng các chuẩn mực công bố tiến bộ theo IIRF (2021).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Các bên liên quan, Lý thuyết Tín hiệu, và Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh của Porter (1985).
$$\text{Mô hình 1 (Động lực CBTT): } \text{IID}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{LARGE}{it} + \beta_2 \text{LEV}{it} + \beta_3 \text{INDCOMP}{it} + \beta_4 \text{CLDĐCP}{it} + \beta_5 \text{CLKBH}{it} + \sum \gamma_k \text{Controls}{it} + \epsilon{it}$$
$$\text{Mô hình 2 (Định giá & Trung gian): } \text{Tobin's Q}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{IID}{it} + \alpha_2 \text{LARGE}{it} + \alpha_3 \text{LEV}{it} + \alpha_4 \text{CLDĐCP}{it} + \alpha_5 \text{CLKBH}{it} + \sum \delta_k \text{Controls}{it} + u{it}$$
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Mô hình áp dụng cho các doanh nghiệp niêm yết đại chúng trong môi trường công bố thông tin tự nguyện/bán tự nguyện, không áp dụng cho các định chế tài chính, ngân hàng do đặc thù khác biệt về quy định an toàn vốn và chuẩn mực kế toán.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (exploratory sequential mixed methods):
- Giai đoạn định tính: Rà soát y văn chuyên sâu kết hợp phỏng vấn sâu bán cấu trúc 11 chuyên gia đầu ngành (bao gồm các kiểm toán viên kỳ cựu Big 4, lãnh đạo cơ quan quản lý thị trường UBCKNN, chuyên gia kế toán UEH, và CFO các tập đoàn niêm yết lớn) nhằm hiệu chỉnh thang đo và khẳng định tính phù hợp của việc đưa 2 biến chiến lược kinh doanh vào bối cảnh Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung (Content Analysis) để mã hóa dữ liệu phi cấu trúc từ Báo cáo thường niên, Báo cáo tích hợp, Báo cáo phát triển bền vững của 171 DNNY Việt Nam qua 5 năm liên tục (2018–2022), tạo ra bộ dữ liệu bảng cân bằng với 855 quan sát.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình đo lường mức độ CBTT tích hợp được thiết kế theo bảng kiểm tra (checklist) gồm 8 yếu tố nội dung cốt lõi của Khuôn khổ IIRF (2021):
- Tổng quan tổ chức và môi trường bên ngoài (Organizational overview and external environment)
- Quản trị công ty (Governance)
- Mô hình kinh doanh (Business model)
- Rủi ro và cơ hội (Risks and opportunities)
- Chiến lược và phân bổ nguồn lực (Strategy and resource allocation)
- Kết quả hoạt động (Performance)
- Triển vọng tương lai (Outlook)
- Cơ sở trình bày và lập báo cáo (Basis of preparation and presentation)
Chỉ số mức độ CBTT tích hợp ($IID_i$) được tính toán bằng phương pháp không gán trọng số (unweighted disclosure index):
$$IID_i = \frac{\sum_{j=1}^{M} d_j}{M}$$
Trong đó, $d_j = 1$ nếu khoản mục thứ $j$ được công bố đầy đủ, $d_j = 0$ nếu không được công bố; $M$ là tổng số khoản mục kiểm tra trong thang đo ($M = 40$). Độ tin cậy thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.85$, tính ổn định giữa những người mã hóa (inter-coder reliability) đạt mức nhất quán $> 92%$.
Data và phân tích
Luận án sử dụng kỹ thuật Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Cực đại Hợp lý (ML-SEM - Maximum Likelihood Structural Equation Modeling) trên phần mềm chuyên dụng Stata 16. Phương pháp này vượt trội hoàn toàn so với hồi quy OLS hay 2SLS truyền thống nhờ khả năng:
- Ước lượng đồng thời các phương trình hồi quy phức tạp chứa biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc trong cùng một mô hình tổng thể.
- Kiểm soát triệt để hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu bảng.
- Bóc tách và định lượng chính xác hiệu ứng tác động trực tiếp (direct effect), tác động gián tiếp (indirect effect) và tác động tổng thể (total effect) thông qua kiểm định Sobel và Bootstrap với 5,000 lần lặp.
Các biến nghiên cứu được đo lường chặt chẽ:
- Cổ đông lớn (LARGE): Tỷ lệ sở hữu của các cổ đông nắm giữ từ 5% vốn cổ phần trở lên.
- Đòn bẩy tài chính (LEV): Tỷ số Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản.
- Chiến lược dẫn đầu chi phí (CLDĐCP): Đo lường qua hiệu quả sử dụng tài sản cố định (Doanh thu thuần / TSCĐ thuần) kế thừa từ Bentley và cộng sự (2013).
- Chiến lược khác biệt hóa (CLKBH): Đo lường qua cường độ chi phí bán hàng và quản lý (Chi phí SG&A / Doanh thu thuần).
- Giá trị doanh nghiệp (Tobin's Q): (Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu + Nợ phải trả) / Tổng tài sản.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực nghiệm từ 855 quan sát giai đoạn 2018–2022 mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────┬──────────────┬───────────────┬──────────────────────────┤
│ Quan hệ tác động / Giả thuyết│ Hệ số (Coef.)│ Mức ý nghĩa │ Kết luận thực nghiệm │
├──────────────────────────────┼──────────────┼───────────────┼──────────────────────────┤
│ Cổ đông lớn -> CBTTTH (H1) │ Dương (+) │ p < 0.01 │ Chấp nhận (Tác động +) │
│ Đòn bẩy TC -> CBTTTH (H2) │ Âm (-) │ p < 0.05 │ Chấp nhận (Tác động -) │
│ CL Khác biệt hóa -> CBTT (H4)│ Dương (+) │ p < 0.01 │ Chấp nhận (Tác động +) │
│ CL Dẫn đầu chi phí -> CBTT(H3│ Âm (-) │ p < 0.01 │ Chấp nhận (Tác động -) │
│ CBTTTH -> Giá trị DN (H5) │ Dương (+) │ p < 0.01 │ Chấp nhận (Tác động +) │
│ Vai trò trung gian CBTT (H6) │ Ý nghĩa │ p < 0.05 │ Khẳng định vai trò TG │
└──────────────────────────────┴──────────────┴───────────────┴──────────────────────────┘
- Mức độ CBTT tích hợp bình quân đạt 56,7%: Kết quả chỉ ra thực trạng CBTT tích hợp của các DNNY Việt Nam đã đạt mức trung bình khá và có xu hướng tăng dần đều qua các năm (từ 2018 đến 2022). Tuy nhiên, các doanh nghiệp chủ yếu công bố tốt ở các thông tin tài chính định tính, trong khi các chỉ số định lượng liên kết (KPIs kết hợp tài chính với tác động 6 nguồn vốn phi tài chính) vẫn còn rất hạn chế.
- Chiến lược khác biệt hóa thúc đẩy minh bạch tích hợp: Các doanh nghiệp theo đuổi CLKBH có mức độ CBTT tích hợp cao hơn vượt trội ($p < 0.01$). Điều này xác nhận rằng các đơn vị này tích cực phát tín hiệu về nguồn vốn vô hình, đổi mới sáng tạo và vốn con người để khẳng định tính độc đáo của sản phẩm.
- Chiến lược dẫn đầu chi phí kìm hãm CBTT tích hợp: Ngược lại hoàn toàn, các doanh nghiệp định hướng CLDĐCP có xu hướng che giấu hoặc hạn chế CBTT tích hợp ($p < 0.01$). Lý giải theo lý thuyết chi phí độc quyền: Việc công bố chi tiết chuỗi giá trị và phân bổ nguồn lực sẽ làm lộ bí quyết cắt giảm chi phí vào tay các đối thủ cạnh tranh.
- Cổ đông lớn đóng vai trò lực đẩy giám sát: Khác với sự lo ngại về việc thâu tóm thông tin nội gián, tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn có mối tương quan dương chặt chẽ với CBTT tích hợp ($p < 0.01$), thể hiện áp lực bảo vệ vốn dài hạn và nâng tầm vị thế công ty.
- Đòn bẩy tài chính kìm hãm công bố thông tin tự nguyện: Các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao có xu hướng giảm thiểu mức độ CBTT tích hợp ($p < 0.05$), do áp lực chi phí tài chính và tâm lý e ngại công bố các rủi ro thanh khoản ra thị trường đại chúng.
- CBTT tích hợp nâng tầm giá trị thị trường và đóng vai trò cầu nối trung gian: CBTT tích hợp tác động tích cực có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$) tới Tobin's Q. Hơn thế nữa, kiểm định SEM khẳng định CBTT tích hợp là biến trung gian truyền dẫn một phần (partial mediation) tác động của cơ cấu cổ đông, đòn bẩy tài chính và chiến lược kinh doanh đến việc tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định sự cần thiết phải lồng ghép yếu tố chiến lược kinh doanh vào các mô hình kế toán quản trị và tài chính hành vi, mở ra cách tiếp cận mới trong phân tích chất lượng thông tin doanh nghiệp.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp: Các CFO và HĐQT cần nhận thức rõ CBTT tích hợp không phải là một "gánh nặng chi phí tuân thủ" mà là một khoản đầu tư chiến lược sinh lợi. Đối với các doanh nghiệp theo đuổi chiến lược khác biệt hóa, tích hợp thông tin là công cụ hữu hiệu nhất để biến đổi các giá trị vô hình (thương hiệu, tri thức, trách nhiệm xã hội) thành giá trị vốn hóa thị trường cụ thể.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đắt giá cho Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) trong việc sửa đổi Thông tư 96/2020/TT-BTC. Cơ quan quản lý không nên dừng lại ở việc yêu cầu công bố chung chung mà cần ban hành bộ chỉ số hướng dẫn chi tiết theo IIRF (2021), tiến tới lộ trình bắt buộc áp dụng Báo cáo tích hợp đối với nhóm chỉ số VN100 và VN30.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và ngành nghề: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính tại Việt Nam. Kết quả chưa bao quát nhóm ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán – vốn là những thực thể có vai trò dẫn dắt thị trường vốn.
- Phương pháp đo lường chỉ số công bố: Việc sử dụng chỉ số không gán trọng số (unweighted index) tuy đảm bảo tính khách quan nhưng có thể chưa phản ánh chính xác mức độ quan trọng khác nhau giữa các yếu tố nội dung đối với từng nhóm nhà đầu tư đặc thù.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2018–2022 có sự đan xen của biến cố đại dịch COVID-19, có thể tạo ra các cú sốc nhất thời về hành vi công bố và biến động giá trị thị trường.
- Giới hạn biến kiểm soát vĩ mô: Chưa kiểm soát triệt để các biến động kinh tế vĩ mô phức tạp như lạm phát, lãi suất điều hành và các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm định mô hình sang khối doanh nghiệp tài chính - ngân hàng với bộ tiêu chí IIRF chuyên biệt.
- Ứng dụng kỹ thuật Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP / AI Machine Learning) để phân tích tự động mức độ ngữ nghĩa (tone, sentiment, readability, narrative connectivity) của các báo cáo tích hợp.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-country comparative study) giữa các nước trong khối ASEAN-6 (Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Singapore, Philippines).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình lấp đầy khoảng trống nghiên cứu then chốt tại các thị trường mới nổi, được kỳ vọng trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về Báo cáo tích hợp, ESG và Kế toán bền vững tại khu vực Châu Á.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành (Industry Transformation): Định hình lại tư duy của các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất, tiêu dùng, bất động sản và công nghệ tại Việt Nam; thúc đẩy sự chuyển dịch từ "báo cáo hình thức đối phó" sang "tư duy tích hợp" (Integrated Thinking) trong quản trị chiến lược.
- Tác động chính sách vĩ mô (Policy Influence): Là cơ sở khoa học trực tiếp hỗ trợ UBCKNN, các Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX) và Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD) xây dựng quy chuẩn quản trị công ty tiên tiến, hài hòa hóa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS/ISSB).
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy minh bạch hóa dòng vốn đầu tư xanh, hạn chế hiện tượng "tẩy xanh" (greenwashing), và định hướng doanh nghiệp có trách nhiệm hơn với môi trường tự nhiên, vốn con người và cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích đa lý thuyết mẫu mực, phương pháp luận ML-SEM tân tiến và gợi ý các khoảng trống nghiên cứu sâu hơn về kế toán bền vững.
- Hội đồng Quản trị, Tổng Giám đốc và CFO: Nắm bắt công cụ định lượng để đánh giá hiệu quả kinh tế của chính sách công bố thông tin, từ đó điều chỉnh chiến lược công bố phù hợp với định vị cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Nhà đầu tư cá nhân và Quỹ đầu tư tổ chức: Có thêm cơ sở khoa học để đánh giá rủi ro phi tài chính, đánh giá năng lực quản trị và ra quyết định phân bổ vốn chính xác vào các doanh nghiệp kiến tạo giá trị bền vững.
- Cơ quan quản lý và Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng các số liệu thực chứng làm căn cứ pháp lý nhằm hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc lồng ghép và kiểm chứng thành công vai trò của Chiến lược kinh doanh theo Porter (1980, 1985) và Miles & Snow (1978) vào mô hình giải thích mức độ CBTT tích hợp. Luận án chứng minh sự phân hóa rõ rệt: Chiến lược khác biệt hóa là động lực thúc đẩy CBTT tích hợp (giải thích qua Lý thuyết Tín hiệu và Đại diện), trong khi Chiến lược dẫn đầu chi phí là rào cản kìm hãm công bố tích hợp (giải thích qua Lý thuyết Chi phí độc quyền).
- Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và khu vực (thường dùng OLS, FEM/REM đơn lẻ trên mẫu nhỏ), luận án áp dụng kỹ thuật ML-SEM trên Stata 16 với bộ dữ liệu bảng 855 quan sát (171 DNNY $\times$ 5 năm), cho phép kiểm định đồng thời các phương trình phi tuyến, kiểm soát lỗi đo lường và xác nhận chính xác hiệu ứng trung gian của CBTT tích hợp.
- Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện về tác động ngược chiều của Đòn bẩy tài chính ($p < 0.05$) đối với mức độ CBTT tích hợp. Trái với giả định truyền thống của lý thuyết đại diện (cho rằng nợ cao thì chủ nợ đòi hỏi giám sát minh bạch hơn), tại thị trường mới nổi như Việt Nam, doanh nghiệp đòn bẩy tài chính cao có xu hướng e ngại công bố tích hợp đa chiều vì lo sợ phơi bày các rủi ro hoạt động và áp lực thanh khoản.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa cực kỳ chi tiết tại Chương 3 và hệ thống Phụ lục (từ Phụ lục 1 đến 9), bao gồm danh mục 40 tiêu chí kiểm tra IIRF (2021), công thức toán học tính toán các biến đại diện chiến lược kinh doanh, danh sách 171 doanh nghiệp và bảng câu hỏi phỏng vấn chuyên gia.
- Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Tích hợp Trí tuệ nhân tạo (NLP/LLM) để đo lường tự động chất lượng văn bản báo cáo; (2) Mở rộng đo lường tác động của CBTT tích hợp đến chi phí vốn chủ sở hữu ($K_e$), chi phí nợ vay ($K_d$) và khả năng phục hồi của doanh nghiệp sau khủng hoảng; (3) Nghiên cứu liên ngành Kế toán - Môi trường - Hành vi lãnh đạo.
Kết luận
- Khẳng định tính khả thi và cấp thiết: Minh chứng mức độ CBTT tích hợp bình quân của các DNNY Việt Nam đạt 56,7% trong giai đoạn 2018–2022, khẳng định tính tương thích và xu thế tất yếu của mô hình báo cáo IIRF tại một nền kinh tế đang phát triển.
- Xác định các động lực vi mô then chốt: Cổ đông lớn và Chiến lược khác biệt hóa là hai động lực thúc đẩy cùng chiều quan trọng nhất; trong khi Đòn bẩy tài chính và Chiến lược dẫn đầu chi phí là hai nhân tố kìm hãm mức độ CBTT tích hợp.
- Chứng minh giá trị kinh tế trực tiếp: Xác nhận bằng thực nghiệm vững chắc rằng CBTT tích hợp tác động tích cực có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$) đến việc gia tăng giá trị thị trường của doanh nghiệp (Tobin's Q).
- Làm rõ cơ chế truyền dẫn trung gian: Khẳng định CBTT tích hợp đóng vai trò là "cầu nối" trung gian chiến lược dẫn truyền tác động tích cực từ cấu trúc sở hữu và định vị sản phẩm đến giá trị vốn hóa doanh nghiệp.
- Đột phá về mặt phương pháp luận: Vận dụng thành công mô hình cấu trúc tuyến tính cực đại hợp lý (ML-SEM) trên dữ liệu bảng kết hợp phân tích nội dung chuyên sâu theo chuẩn quốc tế IIRF (2021).
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Mở đường cho các dòng nghiên cứu tiếp nối về quản trị tích hợp, tài chính bền vững và phát triển thị trường vốn minh bạch tại Việt Nam và khu vực ASEAN trong kỷ nguyên IFRS và ESG toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THANH THANH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN TÍCH HỢP ẢNH HƢỞNG ĐẾN GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP – NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THANH THANH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN TÍCH HỢP ẢNH HƢỞNG ĐẾN GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP – NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.
BÙI VĂN DƢƠNG TP. HỒ CHÍ MINH – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ ―Các nhân tố tác động mức độ công bố thông tin tích hợp ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp – Nghiên cứu tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên của luận án hoàn toàn trung thực và chưa được thực hiện tại công trình nghiên cứu nào. năm 2024 Nghiên cứu sinh Trần Thị Thanh Thanh ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo và các giảng viên Khoa Kế toán, Trường Đại học Kinh tế TP.
Hồ Chí Minh đã cung cấp kiến thức bổ ích liên quan tới chuyên ngành trong suốt thời gian tôi học tập tại Trường. Tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Bùi Văn Dương đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian dài thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Viện Đào tạo Sau Đại học đã tạo điều kiện mọi mặt để tôi có thể hoàn thành luận án đúng thời hạn quy định.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các chuyên gia đã nhiệt tình đóng góp ý kiến cho luận án. Ngoài ra, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Trường Đại học Tài Chính –Kế toán và đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin vô cùng cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích tôi thực hiện và hoàn thành luận án.tháng……năm 2024 Nghiên cứu sinh Trần Thị Thanh Thanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. x DANH MỤC HÌNH VẼ. xiii PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu luận án. 7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU.
Quá trình hình thành và phát triển của CBTT tích hợp. Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến mức độ CBTT tích hợp và ảnh hƣởng của CBTT tích hợp đến hiệu quả hoạt động và giá trị DN. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước.
Khoảng trống nghiên cứu. 31 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 34 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Khái niệm về CBTT tích hợp.
Lợi ích và thách thức của CBTT tích hợp. Lợi ích của CBTT tích hợp. Thách thức của CBTT tích hợp. Các nội dung chính đƣợc quy định tại Khuôn khổ Báo cáo tích hợp quốc tế (IIRF – 2021).
Các khái niệm cơ bản quy định tại IIRF (2021). Nguyên tắc hướng dẫn quy định tại IIRF (2021). Các yếu tố nội dung quy định tại IIRF (2021). Bối cảnh CBTT tích hợp tại Việt Nam.
Khái niệm và nội dung các biến trong nghiên cứu. Khái niệm và nội dung về cổ đông lớn. Khái niệm và nội dung về đòn bẩy tài chính. Khái niệm và nội dung về cạnh tranh ngành.
Khái niệm và nội dung về chiến lược cạnh tranh. Khái niệm và nội dung về giá trị DN. Mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu. Mối liên hệ giữa CBTT tích hợp và giá trị DN.
Mối liên hệ giữa cổ đông lớn, ĐBTC, cạnh tranh ngành, CLKD và CBTT tích hợp. Mối liên hệ giữa cổ đông lớn, ĐBTC, cạnh tranh ngành, CLKD và giá trị DN. Vai trò trung gian của CBTT tích hợp. Lý thuyết đại diện (Agency theory).
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Mô hình nghiên cứu ban đầu và các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu ban đầu. Các giả thuyết nghiên cứu.
73 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 87 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp và thiết kế quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế quy trình nghiên cứu. Thang đo các khái niệm nghiên cứu. Thang đo khái niệm cổ đông lớn. Thang đo khái niệm ĐBTC.
Thang đo khái niệm cạnh tranh ngành. Thang đo khái niệm CLKD. Thang đo khái niệm giá trị DN. Thang đo khái niệm CBTT tích hợp.
Nghiên cứu định tính. Quy trình thiết kế nghiên cứu định tính. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia. Nghiên cứu định lƣợng.
Quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng. Phương pháp chọn mẫu khảo sát. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.
108 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 110 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu chính thức và các giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu chính thức. Các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định lƣợng. Kết quả mức độ CBTT tích hợp của các DNNY Việt Nam.
Mẫu và thống kê mô tả. Kiểm tra khuyết tật của mô hình. Kết quả kiểm định các giả thuyết. Bàn luận về kết quả nghiên cứu.
136 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 141 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Hàm ý về mặt khoa học. Hàm ý quản trị.
Hạn chế và hƣớng nghiên cứu trong tƣơng lai. 150 KẾT LUẬN CHƢƠNG 5. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
28 PHỤ LỤC 1: TÓM TẮT CÁC NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ CBTT TÍCH HỢP. 28 PHỤ LỤC 2: TÓM TẮT CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CBTT TÍCH HỢP ĐỐI VỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG VÀ GIÁ TRỊ DN. 44 PHỤ LỤC 3: TÓM TẮT CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TRUNG GIAN CỦA CBTT TÍCH HỢP. 58 PHỤ LỤC 4: TÓM TẮT CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CBTT TÍCH HỢP TẠI VIỆT NAM.
59 PHỤ LỤC 5: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHUYÊN GIA. 62 PHỤ LỤC 6: DANH SÁCH CÁC DNNY THU THẬP DỮ LIỆU. 66 PHỤ LỤC 7: DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA THAM GIA PHỎNG VẤN. 73 PHỤ LỤC 8: TỔNG HỢP Ý KIẾN CỦA CÁC CHUYÊN GIA.
73 PHỤ LỤC 9: KẾT QUẢ NGHIÊN CÚU ĐỊNH LƯỢNG. 85 viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 BCPTBV Báo cáo phát triển bền vững 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 BCTH Báo cáo tích hợp 4 BCTN Báo cáo thường niên 5 BCTNXH Báo cáo trách nhiệm xã hội 6 CBTT Công bố thông tin 7 CLDĐCP Chiến lược dẫn đầu chi phí 8 CLKBH Chiến lược khác biệt hóa 9 CLKD Chiến lược kinh doanh 10 CTCP Công ty cổ phần 11 ĐBTC Đòn bẩy tài chính 12 DN Doanh nghiệp 13 DNNY Doanh nghiệp niêm yết 14 EU European Union – Liên minh Châu Âu 15 GRI Global Reporting Initiative – Tổ chức sáng kiến báo cáo toàn cầu 16 HĐQT Hội đồng quản trị 17 IASB International Accounting Standards Board – Hội đồng Chuẩn mực Kế toán quốc tế 18 IFRS International Financial Reporting Standards – Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế 19 IIRC International Integrated Reporting Council - Ủy ban Báo cáo tích hợp quốc tế 20 IIRF International Integrated Reporting Framework – Khuôn khổ Báo cáo tích hợp quốc tế ix 21 IISB International Sustainability Standards Council - Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững quốc tế 22 SGDCK Sàn giao dịch chứng khoán 23 TTCK Thị trường chứng khoán 24 UBCKNN Ủy ban Chứng khoán Nhà nước x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. 1: Tổng hợp quá trình phát triển của CBTT tích hợp. 1: Thang đo khái niệm cổ đông lớn.
2: Thang đo khái niệm ĐBTC. 3: Thang đo khái niệm cạnh tranh ngành. 4: Thang đo khái niệm CLDĐCP. 5: Thang đo khái niệm CLKBH.
6: Thang đo khái niệm giá trị DN. 7: Danh mục kiểm tra CBTT tích hợp. 1: Kết quả tổng hợp phỏng vấn chuyên gia. 2: Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu của hai mô hình nghiên cứu chính thức.
3: Kết quả về CBTT chi tiết theo IIRF (2021) của các DNNY Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022. 4: Thống kê mẫu. 5: Thống kê cơ bản mô tả các biến trong mô hình. 6: Phân tích tương quan các biến.
7: Tổng hợp kết quả nghiên cứu. 135 xi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. 1: Quy trình nghiên cứu của luận án. 2: Quy trình nghiên cứu định tính.
3: Quy trình nghiên cứu định lượng. 118 xii CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN TÍCH HỢP ẢNH HƢỞNG ĐẾN GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP – NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT VIỆT NAM TÓM TẮT Công bố thông tin tích hợp là một hình thức báo cáo mới có thể khắc phục các nhược điểm của hệ thống báo cáo khác. Theo đó, mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, nhất là đối với thị trường tài chính. Những phát hiện về các yếu tố tác động đến mức độ công bố thông tin tích hợp và vai trò của công bố thông tin tích hợp đối với giá trị doanh nghiệp sẽ khuyến khích và thúc đẩy các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam áp dụng hình thức báo cáo mới này.
Để thực hiện điều đó, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp bao gồm nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện nhằm mục đích khám phá các nhân tố mới. Trong khi đó, nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết đặt ra sau khi thực hiện nghiên cứu định tính. Phương pháp ML - SEM trong phần mềm Stata 16 được tác giả sử dụng để phân tích dữ liệu của 171 doanh nghiệp niêm yết Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022.
Kết quả nghiên cứu cho thấy cổ đông lớn, chiến lược khác biệt hoá tác động cùng chiều đến mức độ công bố thông tin tích hợp, trong khi đó, đòn bẩy tài chính, chiến lược dẫn đầu chi phí tác động ngược chiều đến mức độ công bố thông tin tích hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thanh Thanh (2024). Nhân tố tác động CBTT tích hợp đến giá trị DN niêm yết VN [Luận án tiến sĩ, đại học kinh tế tp. hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nhan-to-tac-dong-cong-bo-thong-tin-tich-hop-anh-huong-gia-tri-dn-niem-yet-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố tác động CBTT tích hợp đến giá trị DN niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá các nhân tố ảnh hưởng công bố thông tin tích hợp và tác động lên giá trị doanh nghiệp tại công ty niêm yết Việt Nam.
Luận án "Nhân tố tác động CBTT tích hợp đến giá trị DN niêm yết VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nhân tố tác động CBTT tích hợp đến giá trị DN niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố tác động CBTT tích hợp đến giá trị DN niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nhân tố tác động CBTT tích hợp đến giá trị DN niêm yết VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố tác động CBTT tích hợp đến giá trị DN niêm yết VN" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố tác động CBTT tích hợp đến giá trị DN niêm yết VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.