Doctoral Thesis: Info Sharing Impact on Supply Chain Performance & Factors
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh the significance of sharing information on the performance of the supply chain and the value of information sharin
University of Debrecen
Management and Business
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu Hiệu suất Chuỗi Cung ứng qua Chia sẻ Thông tin
Hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerf) là thước đo quan trọng, phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc đáp ứng yêu cầu khách hàng. Nó bao gồm các khía cạnh như hiệu quả hoạt động, chất lượng sản phẩm và sự linh hoạt trong quy trình. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin (IShar) như một yếu tố then chốt để cải thiện đáng kể các chỉ số này. IShar tạo ra một môi trường minh bạch, nơi các đối tác chuỗi cung ứng có thể truy cập dữ liệu liên quan, từ đó đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Việc này không chỉ tăng cường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng mà còn giúp các doanh nghiệp thích nghi tốt hơn với biến động thị trường. Thông tin được chia sẻ một cách kịp thời và chính xác giúp tối ưu hóa luồng công việc, giảm thiểu sự chậm trễ và tăng cường khả năng phản ứng của toàn bộ hệ thống. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững và cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh hiện đại. Khả năng tích hợp thông tin giữa các bên là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược tối ưu hóa hiệu suất.
1.1. Định nghĩa Tầm quan trọng của Chia sẻ Thông tin
Chia sẻ thông tin (IShar) trong chuỗi cung ứng là quá trình trao đổi dữ liệu, kiến thức và kinh nghiệm giữa các đối tác, bao gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối và khách hàng. Đây không chỉ là việc truyền tải số liệu mà còn là xây dựng cầu nối tin cậy, giúp mọi thành viên có cái nhìn toàn diện về hoạt động. Tầm quan trọng của IShar nằm ở khả năng tạo ra một bức tranh chung, thống nhất về nhu cầu thị trường, tồn kho, năng lực sản xuất và kế hoạch vận chuyển. Khi thông tin được luân chuyển tự do và chính xác, các bên có thể phối hợp nhịp nhàng hơn, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa giá trị. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tối ưu hóa dòng thông tin trong chuỗi cung ứng, đảm bảo mọi quyết định đều dựa trên dữ liệu cập nhật. Việc thiếu IShar có thể dẫn đến sự không chắc chắn, lãng phí và mất cơ hội kinh doanh. Ngược lại, việc chủ động chia sẻ thông tin là một động thái chiến lược, giúp củng cố mối quan hệ đối tác và nâng cao khả năng cạnh tranh tổng thể.
1.2. Thúc đẩy Hiệu quả Hoạt động Chuỗi Cung ứng
IShar có vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng. Khi thông tin về nhu cầu, tồn kho, và tình trạng vận chuyển được chia sẻ giữa các mắt xích, các doanh nghiệp có thể dự đoán tốt hơn, lập kế hoạch chính xác hơn. Ví dụ, việc nhà cung cấp biết trước về biến động nhu cầu của nhà sản xuất giúp họ điều chỉnh sản lượng, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu nguyên liệu. Điều này giảm thiểu chi phí lưu kho, chi phí vận chuyển không cần thiết và tăng tốc độ phản ứng với thị trường. Hơn nữa, IShar cải thiện quá trình ra quyết định, từ quản lý đơn hàng đến lập lịch sản xuất và giao hàng. Nó tạo ra một hệ thống phản hồi nhanh chóng, cho phép điều chỉnh kịp thời các hoạt động để đạt được mục tiêu hiệu suất cao nhất. Các quy trình trở nên tinh gọn hơn, ít lỗi hơn, góp phần vào sự gia tăng đáng kể về năng suất và khả năng đáp ứng khách hàng, từ đó củng cố vị thế cạnh tranh của toàn bộ chuỗi cung ứng.
II.Nâng cao Khả năng Hiển thị Hợp tác Chuỗi Cung ứng
Khả năng hiển thị và hợp tác là hai trụ cột chính mà chia sẻ thông tin xây dựng nên trong chuỗi cung ứng. Một chuỗi cung ứng thiếu minh bạch sẽ đối mặt với nhiều rủi ro và sự không chắc chắn, dẫn đến hiệu suất thấp. Ngược lại, khi các đối tác cam kết chia sẻ dữ liệu, toàn bộ chuỗi sẽ đạt được khả năng hiển thị chuỗi cung ứng cao hơn, cho phép nhận diện và giải quyết vấn đề nhanh chóng. Điều này tạo điều kiện cho một môi trường hợp tác mạnh mẽ, nơi các bên làm việc cùng nhau hướng tới mục tiêu chung, vượt ra ngoài lợi ích cá nhân. Cộng tác chuỗi cung ứng không chỉ giới hạn ở việc trao đổi thông tin mà còn bao gồm việc cùng nhau phát triển các giải pháp, quy trình và chiến lược tối ưu. Sự tin cậy lẫn nhau được xây dựng thông qua việc chia sẻ thông tin mở, minh bạch, từ đó tạo nên một chuỗi cung ứng vững chắc và linh hoạt hơn. Việc này là thiết yếu để đối phó với những biến động không ngừng của thị trường toàn cầu.
2.1. Tăng cường Khả năng Hiển thị Chuỗi Cung ứng
Khả năng hiển thị chuỗi cung ứng là năng lực của các bên liên quan để theo dõi và hiểu rõ trạng thái hiện tại của sản phẩm, thông tin và tài chính trên toàn bộ chuỗi. Chia sẻ dữ liệu đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được điều này. Khi dữ liệu về tồn kho, đơn hàng, vận chuyển và tình trạng sản xuất được chia sẻ theo thời gian thực, mọi đối tác đều có cái nhìn rõ ràng về các hoạt động. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, như sự chậm trễ trong vận chuyển hoặc thiếu hụt nguyên liệu. Thông tin thời gian thực trong chuỗi cung ứng cho phép các doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng, điều chỉnh kế hoạch và giảm thiểu tác động tiêu cực. Một chuỗi cung ứng có khả năng hiển thị cao sẽ giảm bớt sự mơ hồ, tăng cường khả năng dự báo và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Điều này không chỉ tối ưu hóa các quy trình nội bộ mà còn cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua việc giao hàng đúng hẹn và thông tin minh bạch.
2.2. Thúc đẩy Cộng tác Tích hợp Dữ liệu
Cộng tác chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài. Việc chia sẻ thông tin hiệu quả là nền tảng để xây dựng mối quan hệ hợp tác mạnh mẽ giữa các đối tác. Khi các doanh nghiệp sẵn sàng chia sẻ dữ liệu trong chuỗi cung ứng, họ tạo ra một môi trường tin cậy, nơi các mục tiêu chung có thể được xác định và theo đuổi. Sự tích hợp dữ liệu không chỉ là về mặt công nghệ mà còn là sự đồng bộ hóa các quy trình kinh doanh và chiến lược. Ví dụ, việc tích hợp hệ thống thông tin giữa nhà cung cấp và nhà sản xuất có thể tự động hóa việc đặt hàng, giảm lỗi và tăng tốc độ xử lý. Hợp tác tốt hơn dẫn đến các giải pháp sáng tạo, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và tăng cường khả năng phản ứng với các thay đổi của thị trường. Điều này còn giúp xây dựng lòng tin, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
III.Đẩy mạnh Dự báo Nhu cầu Tối ưu Hàng tồn kho SCM
Dự báo nhu cầu chính xác và quản lý tồn kho hiệu quả là những thách thức lớn đối với mọi chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, thông qua việc chia sẻ thông tin sâu rộng, các doanh nghiệp có thể cải thiện đáng kể khả năng này. Việc tiếp cận dữ liệu về doanh số bán hàng, xu hướng thị trường và phản hồi của khách hàng từ mọi điểm trong chuỗi cung ứng giúp xây dựng các mô hình dự báo chính xác hơn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác dự báo nhu cầu, giảm thiểu rủi ro tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt. Khi nhu cầu được dự báo tốt, các hoạt động sản xuất và mua sắm có thể được điều chỉnh phù hợp, dẫn đến tối ưu hóa hàng tồn kho trong SCM. IShar tạo điều kiện cho một cái nhìn toàn diện về cung và cầu, cho phép các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu thực tế thay vì phỏng đoán. Điều này không chỉ giảm thiểu chi phí mà còn nâng cao khả năng đáp ứng khách hàng một cách kịp thời và hiệu quả.
3.1. Cải thiện Độ chính xác Dự báo Nhu cầu
Độ chính xác của dự báo nhu cầu là yếu tố sống còn đối với hoạt động của chuỗi cung ứng. Việc chia sẻ thông tin từ các điểm bán hàng, thông tin về khuyến mãi và chiến dịch marketing, cũng như dữ liệu lịch sử bán hàng giữa các đối tác, giúp cải thiện đáng kể khả năng này. Khi nhà sản xuất có thể truy cập dữ liệu bán hàng thực tế từ nhà phân phối hoặc nhà bán lẻ, họ có thể điều chỉnh kế hoạch sản xuất để phù hợp với nhu cầu thị trường. Điều này giúp giảm thiểu 'hiệu ứng roi da' (bullwhip effect), nơi các biến động nhỏ ở cuối chuỗi cung ứng bị phóng đại lên khi di chuyển ngược về phía nhà sản xuất. Độ chính xác dự báo nhu cầu cao hơn dẫn đến việc sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, giảm lãng phí và tăng cường khả năng đáp ứng khách hàng. Thông tin thị trường từ phía khách hàng cũng giúp định hình sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, phù hợp với mong muốn của người tiêu dùng.
3.2. Tối ưu hóa Quản lý Hàng tồn kho
Quản lý hàng tồn kho là một thách thức lớn trong chuỗi cung ứng. Việc duy trì quá nhiều tồn kho dẫn đến chi phí lưu trữ cao và rủi ro lỗi thời, trong khi quá ít tồn kho có thể gây mất doanh số và khách hàng không hài lòng. Chia sẻ thông tin đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa hàng tồn kho trong SCM. Khi các đối tác có cái nhìn rõ ràng về mức tồn kho hiện tại, nhu cầu dự kiến và thời gian giao hàng, họ có thể phối hợp để duy trì mức tồn kho tối ưu. Ví dụ, hệ thống quản lý tồn kho do nhà cung cấp quản lý (VMI) phụ thuộc hoàn toàn vào việc chia sẻ dữ liệu tồn kho theo thời gian thực. Điều này cho phép nhà cung cấp chủ động bổ sung hàng khi cần, giảm thiểu tình trạng thiếu hụt và tồn kho quá mức. Kết quả là giảm chi phí liên quan đến tồn kho và tăng cường sự linh hoạt của toàn bộ chuỗi, đồng thời cải thiện khả năng phản ứng với các biến động không mong muốn.
IV.Giảm Chi phí và Tăng Tính Linh hoạt Chuỗi Cung ứng
Chia sẻ thông tin không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn là một đòn bẩy mạnh mẽ để giảm chi phí và tăng tính linh hoạt chuỗi cung ứng. Khi các quy trình được tối ưu hóa thông qua luồng thông tin liền mạch, nhiều chi phí không cần thiết sẽ được loại bỏ. Điều này bao gồm chi phí tồn kho quá mức, chi phí vận chuyển gấp, và chi phí phát sinh từ việc giải quyết các sự cố do thiếu thông tin. Hơn nữa, một chuỗi cung ứng linh hoạt là chuỗi có khả năng nhanh chóng thích nghi với những thay đổi về nhu cầu, nguồn cung hoặc các sự kiện bất ngờ. IShar cung cấp dữ liệu cần thiết để thực hiện các điều chỉnh này một cách hiệu quả. Nó hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược, giúp doanh nghiệp định vị mình tốt hơn trong một thị trường đầy biến động. Các chiến lược giảm chi phí và tăng cường tính linh hoạt này là cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh và xây dựng khả năng phục hồi chuỗi cung ứng trước các cú sốc bên ngoài.
4.1. Thực hiện Chiến lược Giảm Chi phí Chuỗi Cung ứng
Việc chia sẻ thông tin là nền tảng cho nhiều chiến lược giảm chi phí SCM hiệu quả. Bằng cách có cái nhìn toàn diện về hoạt động của chuỗi, các doanh nghiệp có thể xác định các điểm lãng phí và tối ưu hóa quy trình. Ví dụ, chia sẻ dữ liệu về lịch trình sản xuất và vận chuyển giúp tối ưu hóa tải trọng phương tiện, giảm số chuyến đi không cần thiết và tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Việc phối hợp chặt chẽ hơn trong đặt hàng và mua sắm nguyên vật liệu cũng có thể mang lại lợi ích từ việc mua số lượng lớn hoặc đàm phán giá tốt hơn với nhà cung cấp. IShar cũng giúp giảm chi phí quản lý rủi ro bằng cách cung cấp thông tin sớm về các vấn đề tiềm ẩn, cho phép các biện pháp phòng ngừa được thực hiện kịp thời. Cuối cùng, việc giảm thiểu lỗi và sự chậm trễ thông qua thông tin chính xác cũng trực tiếp chuyển thành việc giảm chi phí vận hành và cải thiện lợi nhuận cho toàn bộ chuỗi.
4.2. Nâng cao Tính Linh hoạt Khả năng Phục hồi Chuỗi Cung ứng
Trong một thế giới đầy biến động, tính linh hoạt chuỗi cung ứng và khả năng phục hồi là vô cùng quan trọng. Chia sẻ thông tin cung cấp các công cụ cần thiết để đạt được điều này. Khi các doanh nghiệp có thể truy cập dữ liệu thời gian thực về gián đoạn, thay đổi nhu cầu hoặc các sự kiện bất ngờ, họ có thể nhanh chóng điều chỉnh kế hoạch và nguồn lực. Ví dụ, thông tin về thiên tai hoặc sự cố nhà máy của nhà cung cấp cho phép nhà sản xuất tìm kiếm nguồn thay thế kịp thời, tránh gián đoạn sản xuất. Điều này xây dựng khả năng phục hồi chuỗi cung ứng, giúp chuỗi nhanh chóng trở lại trạng thái hoạt động bình thường sau một cú sốc. IShar còn thúc đẩy khả năng thích ứng với các thay đổi thị trường, cho phép doanh nghiệp nhanh chóng điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình để đáp ứng nhu cầu mới. Khả năng phản ứng nhanh chóng này là một lợi thế cạnh tranh then chốt trong môi trường kinh doanh hiện đại.
V.Chiến lược Dòng Thông tin để Tăng Cường Khả năng Phục hồi
Để xây dựng một chuỗi cung ứng thực sự vững mạnh và có khả năng phục hồi, việc thiết lập các chiến lược dòng thông tin tối ưu là điều bắt buộc. Khả năng phục hồi không chỉ là việc chống chịu với gián đoạn mà còn là khả năng nhanh chóng thích nghi và phát triển trong môi trường thay đổi. Các chiến lược này tập trung vào việc đảm bảo rằng thông tin quan trọng được thu thập, xử lý và chia sẻ một cách hiệu quả giữa tất cả các bên liên quan. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ thông tin tiên tiến, xây dựng các giao thức chia sẻ dữ liệu rõ ràng và thúc đẩy văn hóa minh bạch, tin cậy. Một chiến lược dòng thông tin tối ưu sẽ tạo điều kiện cho thông tin thời gian thực trong chuỗi cung ứng, cho phép các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu cập nhật nhất. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao đáng kể khả năng phục hồi chuỗi cung ứng trước mọi thách thức, từ biến động kinh tế đến các sự kiện toàn cầu không lường trước.
5.1. Tối ưu hóa Luồng Thông tin để Phản ứng Nhanh chóng
Tối ưu hóa luồng thông tin là nền tảng cho khả năng phản ứng nhanh chóng của chuỗi cung ứng. Điều này đòi hỏi việc thiết kế các hệ thống và quy trình cho phép dữ liệu di chuyển liền mạch từ điểm này sang điểm khác mà không bị cản trở. Ví dụ, việc sử dụng các nền tảng đám mây chung hoặc hệ thống ERP tích hợp có thể đảm bảo rằng tất cả các đối tác đều truy cập vào cùng một bộ dữ liệu cập nhật. Tối ưu hóa dòng thông tin không chỉ giảm thời gian chờ đợi mà còn giảm thiểu lỗi do thông tin không đồng bộ. Khi thông tin về đơn đặt hàng, tồn kho, tình trạng sản xuất và vận chuyển được cập nhật liên tục, các quyết định có thể được đưa ra gần như ngay lập tức. Khả năng phản ứng nhanh này cho phép chuỗi cung ứng điều chỉnh kế hoạch sản xuất, điều phối vận chuyển và quản lý tồn kho một cách linh hoạt, từ đó giảm thiểu tác động của bất kỳ sự gián đoạn nào và duy trì hoạt động hiệu quả.
5.2. Công nghệ Dữ liệu Thời gian thực cho Khả năng Phục hồi
Để đạt được khả năng phục hồi chuỗi cung ứng mạnh mẽ, việc tận dụng công nghệ và dữ liệu thời gian thực là điều cần thiết. Các giải pháp như IoT (Internet of Things) để theo dõi hàng hóa, blockchain để tăng cường minh bạch và an toàn dữ liệu, hay AI/Machine Learning để phân tích dữ liệu dự báo, đều góp phần tạo nên một chuỗi cung ứng thông minh hơn. Thông tin thời gian thực trong chuỗi cung ứng cung cấp cái nhìn tức thì về mọi khía cạnh hoạt động, từ vị trí của lô hàng đến tình trạng máy móc sản xuất. Điều này giúp các doanh nghiệp phát hiện sớm các rủi ro, như sự cố thiết bị hoặc thay đổi đột ngột về thời tiết ảnh hưởng đến vận chuyển. Khả năng tiếp cận dữ liệu chính xác, cập nhật liên tục cho phép đưa ra các quyết định chiến lược và tác nghiệp nhanh chóng, từ đó nâng cao khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và duy trì hoạt động liên tục ngay cả trong điều kiện bất lợi. Đầu tư vào các công nghệ này là một bước đi chiến lược để đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDOCTORAL (PHD) DISSERTATION THE SIGNIFICANCE OF SHARING INFORMATION ON THE PERFORMANCE OF THE SUPPLY CHAIN AND THE VALUE OF INFORMATION SHARING FACTORS Debrecen 2023 i UNIVERSITY OF DEBRECEN FACULTY OF ECONOMICS AND BUSINESS KÁROLY IHRIG DOCTORAL SCHOOOL OF MANAGAEMENT AND BUSINESS Head of the Doctoral School: Prof. Péter Balogh university professor, DSc THE SIGNIFICANCE OF SHARING INFORMATION ON THE PERFORMANCE OF THE SUPPLY CHAIN AND THE VALUE OF INFORMATION SHARING FACTORS Prepared by: LE THI DIEM CHAU Supervisor: MIKLOS PAKURAR Prof. DEBRECEN 2023 ii THE SIGNIFICANCE OF SHARING THE SIGNIFICANCE OF SHARING INFORMATION ON THE PERFORMANCE OF THE SUPPLY CHAIN AND THE VALUE OF INFORMATION SHARING FACTORS The aim of this dissertation is to obtain a doctoral (PhD) degree in the scientific field of „Management and Business” Written by: …………………………… certified …………………………… Supervisor: Dr. …………………………… Doctoral final exam committee: name academic degree Chair:.
Date of the doctoral final exam: 2023…. Reviewers of the Dissertation: name, academic degree signature. Review committee: name, academic degree signature Chair:. Date of doctoral theses defence: 2023.
iii DECLARATION I undersigned (name: Le Thi Diem Chau, date of birth: 24/07/1991) declare under penalty of perjury and certify with my signature that the dissertation I submitted in order to obtain doctoral (PhD) degree is entirely my own work. Furthermore, I declare the following: - I examined the Code of the Károly Ihrig Doctoral School of Management and Business Administration and I acknowledge the points laid down in the code as mandatory; - I handled the technical literature sources used in my dissertation fairly and I conformed to the provisions and stipulations related to the dissertation; - I indicated the original source of other authors’ unpublished thoughts and data in the references section in a complete and correct way in consideration of the prevailing copyright protection rules; - No dissertation which is fully or partly identical to the present dissertation was submitted to any other university or doctoral school for the purpose of obtaining a PhD degree. Le Thi Diem Chau signature iv TABLE OF CONTENTS 1. INTRODUCTION OF THE TOPICS AND OBJECTIVE.
Literature review process. The definition and benefits of IShar in the supply chain. A comprehensive picture of IShar in the supply chain. The number of studies by Journal.
Number of studies by publication year. Characteristics of problem. The gaps between current study and previous studies. Defination and difference of MA and other methods.
The process of performing MA. The common process of building SEM. The detailed process of SEM and the limited values of SEM application. Steps to perform MASEM.
Two stage structural equation modeling. HYPOTHESIS AND DATA SELECTION STRATEGY. The strategy of choosing publication and testing publication bias. RESEARCH FINDINGS AND EVALUATIONS.
The results of selecting and testing publications. The tests of heterogeneity, publication bias, and fail-safe number. The results of testing the relationship between the pairs of factors. The relationships in a set of IShar, SCPerf, and SCPerfIAs.
The relationships in the set of IShar’s factors and IShar. The relationship structure between IShar, SCPerf, and SCPerfIAs. The relationship structure between IShar and IShar’s factors. The role of mediators.
The key activities in improving SCPerf. The key factors in improving IShar. The effect of other factors on SCPerf, SCIntg, SCFlex, and IShar. CONCLUSIONS AND RECOMMENDS.
PRACTICAL APPLICABILITY OF THE RESULTS. MAIN CONCLUSIONS AND NOVEL FINDINGS OF THE DISSERTATION. 122 LIST OF PUBLICATION. 147 LIST OF TABLES.
148 LIST OF FIGURES. 149 LIST OF ABBREVIATIONS. INTRODUCTION OF THE TOPICS AND OBJECTIVE Supply chain performance (SCPerf) is described by the extended activities of the supply chain to satisfy customers’ requirements (Beamon, 1999). According to Afum et al.
(2019), the performance of the supply chain is defined by the efficiency and effectiveness of the enterprise's entire supply chain (Afum et al. It measures the outcomes of dimensions in an organization, including flexibility, quality, and the efficiency of improved processes (Voss et al. Supply chain integration (SCIntg), the collaboration of the supply chain (SCCol), and the flexibility of the supply chain (SCFlex) are the main activities affecting the improvement of the performance of the supply chain (SCPerfIAs). SCIntg is known as the process integration in the supply chain (Hsin Hsin Chang et al.
These processes connect the activities between an individual and its partners such as suppliers and customers in the supply chain (Hau L Lee & Whang, 2004; Näslund & Hulthen, 2012; Tan, 2001; David Zhengwen Zhang et al. SCCol is referred to as a connection between at least two individuals who work together with the same objectives such as gaining competition and getting higher profits (Simatupang & Sridharan, 2002). Responsibilities are shared between the companies participating in supply chain collaboration (Anthony, 2000). SCFlex is the supply chain's ability to respond quickly to market changes.
Rapid responsiveness of the supply chain reflects the agility of both inside and outside of each company (Swafford et al. In the internal of an organization, flexibility reflects the dynamics of how a job is done and job completion time. In the external of an organization, the strong connection of each firm with its key suppliers and customers increases the success of rapid responsiveness and reduces potential and actual disruptions (Braunscheidel & Suresh, 2009). Information Sharing (IShar) is an information-sharing activity where high-quality information is exchanged between partners in the supply chain (Gang Li et al.
According to Min et al. (2005), IShar seems to be a source of connectivity in the supply chain (Min et al. The connection is created by exchanging information supporting SCPerfIAs and SCPerf. Particularly, IShar increases effective communication among supply chain members (Sundram et al.
This not only increases collaboration but also increases supply chain integration (Morash & Clinton, 1997). The exchanging information helps individuals understand their customer's needs and behavior. As a result, individuals may actively plan to respond to the change in markets and customers’ needs quickly (Shore, 2001). Therefore, IShar seems to be one of the key elements that help to increase resource utilization and productivity, as well as the quick response, contributing to the improvement of supply chain performance (Jauhari, 1 2009; Mourtzis, 2011; Tung-Mou Yang & Maxwell, 2011).
However, some previous studies provide that it is not sufficient to confirm the effect of IShar on SCPerfIAs and SCPerf. For example, Kang & Moon (2015) reject the effect of IShar on SCPerf (Kang & Moon, 2015). Dwaikat et al (2018) point out that sharing information about inventory is not an important factor in increasing delivery flexibility (Dwaikat et al. Siyu Li et al.
(2019) reject the impact of IShar on SCCol (Siyu Li et al. In some cases, some other studies indicate the effect of IShar on SCPerfIAs and SCPerf through mediators. For example, Chang et al. (2013) indicate that SCPerf is influenced by IShar through SCIntg (Hsin Hsin Chang et al.
Therefore, the question is whether the exchanging of information has an influence on SCPerf and activities to improve supply chain performance (SCPerfIAs), and how strong is the impact? What are the relationships between IShar, SCPerf, and SCPerfIAs? What are mediators in the relationships between IShar and SCPerfIAs, between IShar and SCPerf, and between SCPerfIAs and SCPerf. On another aspect, information transfer among members in the supply chain is affected by four main factors including information technology (InfT), trust (Trust), commitment (Comt), and environmental uncertainty (EnU). These factors’ influence is confirmed by previous studies. Omar et al.
(2010) confirm that technology has a positive impact on IShar (Omar et al. Technology linkage will help information flows to be transferred between supply chain partners efficiently (Newcomer & Caudle, 1991), and information flow is interrupted because of poor technology (Hoffman & Mehra, 2000). In addition, technical support may not be effective if each company is not willing to exchange information (Fawcett et al. Willingness to share information is used to refer to the attitude of exchanging necessary information with partners in an honest, enthusiastic, and trustworthy manner (Fawcett et al.
According to Zaheer & Trkman (2017) and Wu et al. (2014), Trust and Comt are two key elements in the willingness of information transfer (Wu et al. The term trust is used to refer to the perceived reliability and honesty between partners (Erdogan & Çemberci, 2018). Comt represents the desire of individuals in a business relationship through a guarantee or agreement, promoting a lasting relationship (Hwee Khei Lee & Fernando, 2015).
Finally, Şahin, & Topal (2019) indicate the impact of EnU on IShar (Hasan Şahin & Topal, 2019). EnU describes the difficulties of accurately predicting the future such as competitive uncertainty, changing technology, fluctuating demand, and supplier and customer uncertainty (Gupta & Wilemon, 1990). By contrast, some previous studies such as Jengchung V Chen et al. (2011); Üstündağ & Ungan (2020); Zhong et al.
(2020), and so on also provide the rejection of hypotheses related to the impact of Comt, Trust, InfT, and EnU on IShar (Jengchung V Chen 2 et al., 2011; Üstündağ & Ungan, 2020; Zhong et al. From there, a question arises whether the factors considered have an effect on IShar? How strongly do the factors consider influence IShar? Based on the research questions, this study is formed to examine the connections between IShar and SCPerf, between IShar and SCPerfIAs including SCIntg, SCCol, and SCFlex, between SCPerfIAs and SCPerf, between IShar’s factors and IShar, and between the factors of IShar. The aims of this research are to confirm the effect of IShar on SCPerfIAs and SCPerf and the impact of IShar’s factors. Simultaneously, this research purposes to form the structure of the relationships between IShar, SCPerf, and SCPerfIAs and the structural relationships between IShar and the factors of IShar.
Furthermore, it also is to evaluates the degree of the effect of IShar on SCPerfIAs and SCPer and the impact of each factor on IShar. From that, decision- makers can prioritize between activities/factors to consider and choose which activities/factors need to be taken to improve their IShar and SCPerf. MA and MASEM are used in this study. MA is used to quantitatively study solutions by summarizing, analyzing, and comparing results from the literature.
MA is used to test the connections between two activities/factors. MASEM refers to the model merging MA and SEM. Hence, this method can reduce the limitations of both MA and SEM. Based on the results of MA, MASEM is used to determine the structure of the connections between activities/factors.
In this study, analysis models are computed by using correlation coefficients. These coefficients are gathered from 101 previous publications with a total of 23580 observations. Our results reaffirm the correlation between IShar and factors, the role of IShar on the supply chain activities and performance, especially on SCIntg and SCCol, and the positive impact of factors on the effectiveness of sharing information. The findings also suggest a dominant role for Comt over Trust, InfT, and EnU in information exchange.
The conclusions in this study add value to the literature in the scope of information exchanging in the supply chain. In addition, our study also highlights the appearance of many other activities/factors influencing IShar, SCIntg, SCCol, SCFlex, and SCPerf besides considered activities/factors. The main objectives 1. To examine the correlation between activities/factors considered in this study 2.
To identify the structure of the relationships in the set of IShar, SCPerf, and SCPerfIAs and the relationships in the set of IShar and the factors of IShar 3. To accurately determine the degree of the effect of IShar on SCPerf through: – Measuring the direct effect of IShar on SCPerf – Measuring the impact of IShar on SCPerfIAs including SCIntg, SCCol, and SCFlex 3 – Measuring the influence of SCPerfIAs on SCPerf 4. To accurately evaluate the accurate influence of factors such as Comt, InfT, Trust, and EnU on IShar in the supply chain 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Significance of Info Sharing on Supply Chain Performance" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh the significance of sharing information on the performance of the supply chain and the value of information sharin
Luận án "Significance of Info Sharing on Supply Chain Performance" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Debrecen. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Significance of Info Sharing on Supply Chain Performance" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Significance of Info Sharing on Supply Chain Performance" thuộc chuyên ngành Management and Business. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Significance of Info Sharing on Supply Chain Performance" có bao nhiêu trang?
Luận án "Significance of Info Sharing on Supply Chain Performance" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Significance of Info Sharing on Supply Chain Performance" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.