Luận án: Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử - Triệu Đình Phương

Luận án quản trị chất lượng chuỗi cung ứng DN sản xuất điện tử viễn thông Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam
Số trang:
179 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam

Ngành công nghiệp điện tử viễn thông việt nam giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế xuất khẩu. Tuy nhiên, phần lớn giá trị gia tăng nội địa còn ở mức khiêm tốn. Các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử trong nước chủ yếu gia công lắp ráp đơn giản. Áp lực cạnh tranh toàn cầu đòi hỏi sự chuyển dịch chiến lược sang quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (SCQM). Mô hình này kết hợp quản trị dòng chảy vật chất với kiểm soát chất lượng đa cấp độ. SCQM giúp tối ưu hóa luồng thông tin và giảm thiểu tỷ lệ lỗi sản phẩm xuyên suốt từ nhà cung ứng đến người tiêu dùng cuối. Việc áp dụng SCQM tạo nền tảng vững chắc cho nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.1. Bối cảnh phát triển ngành điện tử viễn thông tại Việt Nam

Ngành công nghiệp điện tử viễn thông việt nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng qua các năm. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các tập đoàn đa quốc gia thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu. Tuy vậy, chuỗi giá trị nội địa vẫn tồn tại nhiều hạn chế về trình độ công nghệ. Doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử trong nước tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu với vai trò cung ứng cấp thấp. Tỷ lệ nội địa hóa các linh kiện phức tạp chưa cao. Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nhà cung ứng nội địa còn lỏng lẻo. Vòng đời sản phẩm ngắn đòi hỏi quy trình sản xuất phải thích ứng linh hoạt và đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối.

1.2. Tính cấp thiết của việc tích hợp chất lượng và chuỗi cung ứng

Chất lượng sản phẩm không chỉ hình thành trong nội bộ nhà máy. Chất lượng là kết quả phối hợp của toàn bộ các mắt xích trong chuỗi cung ứng. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (SCQM) giúp đồng bộ hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật từ khâu thiết kế đến phân phối. Phương pháp này giải quyết triệt để vấn đề phân mảnh thông tin giữa các đối tác. Tích hợp chuỗi cung ứng (supply chain integration) tạo cơ chế phản hồi lỗi kịp thời. Nhờ đó, doanh nghiệp kiểm soát tốt biến động chất lượng nguyên vật liệu đầu vào và tiến độ giao hàng. Việc thực thi SCQM giúp giảm thiểu chi phí sai hỏng và xây dựng quan hệ đối tác bền vững.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án tiến sĩ

Luận án tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (SCQM). Phạm vi nghiên cứu hướng đến các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử và thiết bị viễn thông thuộc mã ngành C26 và C27 tại Việt Nam. Đề tài xác định các thành phần cốt lõi của SCQM gồm quản trị nội bộ, quản trị dòng ngược và quản trị dòng xuôi. Nghiên cứu phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp của từng thực hành quản trị đến hiệu quả hoạt động. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng để đề xuất các giải pháp quản lý chiến lược cho doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách.

II. Khung lý thuyết quản trị chất lượng chuỗi cung ứng SCQM

Lý thuyết quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (SCQM) ra đời từ sự giao thoa giữa quản trị chuỗi cung ứng và quản trị chất lượng toàn diện (TQM). TQM nhấn mạnh vào sự tham gia của toàn thể nhân viên và cải tiến liên tục trong ranh giới doanh nghiệp. Trong khi đó, quản trị chuỗi cung ứng mở rộng sự phối hợp ra bên ngoài với nhà cung cấp và khách hàng. SCQM tích hợp hai trường phái này thành một khung quản trị thống nhất. Mô hình quản lý chất lượng không còn dừng lại ở phân xưởng sản xuất mà bao quát toàn bộ chu trình cung ứng. Sự liên kết này tạo ra cơ chế kiểm soát chất lượng xuyên suốt, giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa giá trị chuyển giao.

2.1. Quản trị chất lượng nội bộ và vai trò của lãnh đạo

Quản trị chất lượng nội bộ là trụ cột căn bản định hình văn hóa doanh nghiệp. Sự cam kết của ban lãnh đạo quyết định mức độ thành công của các sáng kiến chất lượng. Đào tạo nhân viên và trao quyền giúp phát hiện lỗi sai ngay tại nguồn. Doanh nghiệp cần triển khai nghiêm ngặt các công cụ quản trị chất lượng toàn diện (TQM) như kiểm soát quy trình bằng thống kê. Sự minh bạch về luồng thông tin nội bộ tạo điều kiện cho các phòng ban hợp tác chặt chẽ. Hệ thống quản lý chất lượng nội bộ vững chắc giúp ngăn chặn việc chuyển giao phế phẩm sang công đoạn tiếp theo. Đây là tiền đề bắt buộc trước khi mở rộng tích hợp với các đối tác bên ngoài.

2.2. Quản trị chất lượng dòng ngược với nhà cung cấp

Quản trị dòng ngược tập trung vào quy trình hợp tác với các nhà cung cấp đầu vào. Hoạt động đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp phải dựa trên các tiêu chí kỹ thuật, độ tin cậy và khả năng đáp ứng chất lượng. Doanh nghiệp cần chủ động hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nhà cung ứng nhằm nâng cao năng lực sản xuất. Hoạt động chia sẻ thông tin dự báo nhu cầu giúp nhà cung ứng chủ động kế hoạch vật tư. Việc tích hợp chuỗi cung ứng (supply chain integration) dòng ngược giúp loại bỏ các nút thắt cổ chai trong quy trình kiểm tra đầu vào. Sự gắn kết chặt chẽ chuyển đổi mối quan hệ mua bán thông thường thành quan hệ đối tác chiến lược cùng có lợi.

2.3. Quản trị chất lượng dòng xuôi gắn kết với khách hàng

Quản trị dòng xuôi định hướng mọi hoạt động sản xuất vào việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Doanh nghiệp thu thập dữ liệu phản hồi của thị trường để cải tiến thiết kế và công năng sản phẩm. Mối quan hệ hợp tác với khách hàng tạo điều kiện nắm bắt chính xác các yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Doanh nghiệp áp dụng quy trình xử lý khiếu nại nhanh chóng để bảo vệ uy tín thương hiệu. Luồng thông tin hai chiều giữa nhà sản xuất và khách hàng giúp giảm thiểu hiện tượng biến động nhu cầu. Mức độ thỏa mãn và sự trung thành của khách hàng là thước đo trực tiếp cho thành công của chiến lược chất lượng toàn chuỗi.

III. Mô hình nghiên cứu định lượng PLS SEM cho chuỗi cung ứng

Luận án xây dựng khung phân tích định lượng để kiểm tra mối quan hệ giữa các thực hành SCQM và kết quả hoạt động. Mô hình nghiên cứu định lượng PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) được lựa chọn làm công cụ phân tích dữ liệu chủ đạo. Phương pháp này phù hợp với các mô hình cấu trúc phức tạp và các mẫu dữ liệu không đòi hỏi phân phối chuẩn nghiêm ngặt. PLS-SEM cho phép ước lượng đồng thời mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. Công cụ này làm rõ tác động trực tiếp của quản trị chất lượng nội bộ, dòng ngược và dòng xuôi đến hiệu quả chuỗi cung ứng (supply chain performance). Phương pháp nghiên cứu đảm bảo độ tin cậy cao và tính khoa học thực chứng.

3.1. Thiết kế thang đo và thu thập dữ liệu khảo sát

Thang đo được kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình nghiên cứu quốc tế uy tín về SCQM. Bảng hỏi khảo sát bao gồm các nhóm biến quan sát đánh giá thực hành chất lượng nội bộ, dòng ngược, dòng xuôi và kết quả hoạt động. Dữ liệu được thu thập từ các nhà quản lý, giám đốc chất lượng và trưởng phòng chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử. Mẫu nghiên cứu trải rộng trên các khu công nghiệp trọng điểm tại miền Bắc và miền Nam. Quy trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho ngành điện tử viễn thông. Dữ liệu thu về trải qua khâu sàng lọc nghiêm ngặt để loại bỏ các phản hồi không hợp lệ trước khi phân tích thống kê.

3.2. Kiểm định độ tin cậy và độ giá trị của công cụ đo lường

Quy trình đánh giá mô hình đo lường bắt đầu bằng việc kiểm định độ tin cậy của thang đo. Hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (CR) được sử dụng để kiểm tra tính nhất quán nội tại. Phương sai trích trung bình (AVE) đánh giá độ giá trị hội tụ của các biến tiềm ẩn. Tiêu chí Fornell-Larcker và hệ số HTMT được áp dụng để khẳng định độ giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu. Các chỉ số kiểm định đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn quy định trong nghiên cứu khoa học. Kết quả xác nhận công cụ đo lường có tính chuẩn xác cao, phản ánh đúng thực tế vận hành chuỗi cung ứng tại doanh nghiệp.

3.3. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng thuật toán Bootstrap

Mô hình nghiên cứu định lượng PLS-SEM tiến hành kiểm định các giả thuyết thông qua kỹ thuật lặp mẫu Bootstrap với 5000 phân mẫu. Giá trị p-value và hệ số f-square đo lường mức độ ý nghĩa thống kê và độ lớn tác động của từng mối quan hệ. Kết quả khẳng định quản trị chất lượng nội bộ là nền tảng thúc đẩy quản trị dòng ngược và dòng xuôi. Cả ba cấu phần của SCQM đều có tác động tích cực đến hiệu quả chuỗi cung ứng (supply chain performance). Mô hình giải thích được tỷ lệ biến thiên cao của kết quả hoạt động doanh nghiệp, chứng minh tính phù hợp của khung lý thuyết đề xuất.

IV. Thực trạng quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ở Việt Nam

Thực tiễn áp dụng SCQM tại các doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện và điện tử Việt Nam cho thấy bức tranh đa chiều. Nhiều đơn vị đã chủ động đầu tư vào hệ thống kiểm soát chất lượng quy trình sản xuất linh kiện hiện đại. Việc áp dụng các tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 14001 ngành điện tử trở thành điều kiện tiên quyết để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ triển khai giữa các cấu phần SCQM vẫn còn sự chênh lệch đáng kể. Doanh nghiệp chú trọng nhiều vào quản trị nội bộ nhưng còn hạn chế trong việc liên kết dòng ngược và dòng xuôi. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và công nghệ cản trở việc đồng bộ hóa dữ liệu chất lượng trên toàn mạng lưới.

4.1. Thực hành tiêu chuẩn chất lượng và quản trị nội bộ

Phần lớn các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử tại Việt Nam đã đạt chứng nhận tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 14001 ngành điện tử. Việc tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất và hạn chế rủi ro môi trường. Ban lãnh đạo doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ vai trò của chất lượng đối với sự sống còn. Hoạt động đào tạo kỹ năng cho công nhân được tổ chức định kỳ. Các công cụ 5S, Kaizen và Lean được áp dụng rộng rãi tại khu vực nhà xưởng. Mặc dù vậy, việc thu thập và phân tích dữ liệu chất lượng theo thời gian thực vẫn chưa thực sự phổ biến tại các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.

4.2. Khâu đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp trong thực tế

Hoạt động đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp tại các doanh nghiệp Việt Nam còn gặp nhiều thách thức. Tiêu chí chi phí giá thành đôi khi vẫn lấn át tiêu chí năng lực chất lượng dài hạn. Mức độ chia sẻ thông tin kỹ thuật giữa các bên còn dè dặt do tâm lý e ngại lộ bí mật công nghệ. Việc kiểm soát chất lượng quy trình sản xuất linh kiện của nhà cung ứng phụ thuộc chủ yếu vào khâu kiểm tra xác suất khi nhận hàng. Doanh nghiệp thiếu các chương trình phát triển nhà cung cấp bài bản và chuyên sâu. Điều này khiến chuỗi cung ứng dễ bị gián đoạn hoặc gặp sự cố biến động chất lượng khi thị trường biến động.

4.3. Nghiên cứu trường hợp thực tế tại Công ty Cổ phần K

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần K minh họa rõ nét tiến trình chuyển đổi sang mô hình SCQM. Doanh nghiệp đã tái cấu trúc quy trình chuỗi cung ứng nhằm tăng cường tích hợp chuỗi cung ứng (supply chain integration). K thiết lập hệ thống chấm điểm nhà cung cấp đa tiêu chí và hỗ trợ đối tác chuẩn hóa dây chuyền lắp ráp. Đồng thời, doanh nghiệp triển khai phần mềm quản lý đơn hàng kết nối trực tiếp với khách hàng B2B. Nhờ thực hiện đồng bộ SCQM, tỷ lệ sản phẩm lỗi xuất xưởng giảm rõ rệt và độ chính xác trong giao hàng tăng cao. Bài học từ Công ty K khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp công nghệ thông tin với cam kết chất lượng toàn diện.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng ngành điện tử

Để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng (supply chain performance), các doanh nghiệp cần thực hiện đồng bộ các giải pháp chiến lược. Việc chuyển dịch từ quản trị chất lượng cục bộ sang quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (SCQM) là con đường tất yếu. Doanh nghiệp cần tăng cường liên kết dữ liệu, tối ưu hóa quy trình vận hành và đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Cơ quan quản lý nhà nước cũng cần có các chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ. Việc tạo dựng hệ sinh thái kết nối doanh nghiệp FDI với nhà cung cấp nội địa sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành công nghiệp điện tử viễn thông việt nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

5.1. Nâng cao năng lực kiểm soát quy trình và công nghệ số

Doanh nghiệp cần đẩy mạnh số hóa hoạt động kiểm soát chất lượng quy trình sản xuất linh kiện. Việc ứng dụng hệ thống thực thi sản xuất và cảm biến IoT cho phép giám sát thông số kỹ thuật theo thời gian thực. Doanh nghiệp có thể phát hiện bất thường ngay khi phát sinh lỗi để ngăn chặn hàng loạt phế phẩm. Công nghệ phân tích dữ liệu lớn hỗ trợ dự báo chính xác xu hướng hao mòn máy móc và nhu cầu bảo trì. Đầu tư công nghệ giúp chuẩn hóa hoạt động tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 14001 ngành điện tử một cách tự động và minh bạch. Đây là bước đột phá để tối ưu hóa năng suất và giảm chi phí chất lượng.

5.2. Tăng cường tích hợp và phát triển năng lực đối tác

Tích hợp chuỗi cung ứng (supply chain integration) đòi hỏi sự cởi mở và tin cậy lẫn nhau giữa các đối tác thương mại. Doanh nghiệp đầu chuỗi cần xây dựng chương trình phát triển nhà cung cấp dài hạn thông qua chuyển giao kỹ thuật và hỗ trợ đào tạo chuyên môn. Quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp cần bổ sung các chỉ số về phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường. Việc thiết lập nền tảng trao đổi dữ liệu điện tử giúp chia sẻ kế hoạch sản xuất và mức tồn kho minh bạch. Hợp tác chặt chẽ giúp toàn chuỗi giảm thời gian giao hàng và phản ứng nhanh trước các biến động của thị trường toàn cầu.

5.3. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ công nghiệp điện tử Việt Nam

Chính phủ cần ban hành các chính sách khuyến khích phát triển ngành công nghiệp điện tử viễn thông việt nam thông qua ưu đãi thuế và tín dụng đầu tư R&D. Cần quy hoạch các cụm công nghiệp chuyên ngành để tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối chuỗi cung ứng. Nhà nước cần thúc đẩy các chương trình chuyển giao công nghệ giữa tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử trong nước. Việc xây dựng các trung tâm đo lường, kiểm định chất lượng đạt chuẩn quốc tế giúp giảm chi phí chứng nhận cho doanh nghiệp nhỏ. Hệ thống chính sách đồng bộ sẽ nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất lĩnh vực điện điện tử viễn thông việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRIỆU ĐÌNH PHƯƠNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT LĨNH VỰC ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI – năm 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRIỆU ĐÌNH PHƯƠNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT LĨNH VỰC ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trần Nhuận Kiên 2. TS Chu Đức Dũng HÀ NỘI-năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là Luận án tốt nghiệp của bản thân tác giả. Các kết quả trong Luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.

Tác giả Triệu Đình Phương MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. 7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

7 Các nghiên cứu quốc tế về quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 7 Các nghiên cứu về tích hợp quản trị chất lượng và quản trị chuỗi cung ứng. 7 Các nghiên cứu về khái niệm, nội hàm và tác động của quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 9 Các nghiên cứu về thành phần của quản trị chất lượng chuỗi cung ứng 11 Các hướng nghiên cứu khác liên quan đến quản trị chất lượng chuỗi cung ứng.

18 Các nghiên cứu trong nước có liên quan đến chủ đề quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 20 Tổng kết đánh giá và khoảng trống nghiên cứu. 23 Câu hỏi nghiên cứu. 25 Tiểu kết chương 1.

27 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG CHUỖI CUNG ỨNG. 27 Chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng. 27 Chuỗi cung ứng và các hoạt động của chuỗi cung ứng. 27 Các thành viên của chuỗi cung ứng.

29 Các thực hành quản trị chuỗi cung ứng. 30 Chất lượng và quản trị chất lượng. 36 Khái niệm về chất lượng. 36 Quản trị chất lượng và tiến trình phát triển của quản trị chất lượng.

37 Các thực hành quản trị chất lượng. 39 Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 47 Các quan điểm về quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 47 Vai trò của quản trị chất lượng chuỗi cung ứng.

50 Các cấu phần và thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 52 Kết quả hoạt động và hệ thống quản trị, đo lường kết quả hoạt động. 55 Tiểu kết chương 2. 58 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.

58 Khung phân tích và các giả thuyết nghiên cứu hoạt động quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 58 Khung phân tích. 58 Các giả thuyết nghiên cứu. 61 Phương pháp và quy trình nghiên cứu.

64 Phương pháp nghiên cứu. 64 Các bước triển khai thực hiện nghiên cứu. 65 Thiết kế bảng hỏi (Mục hỏi và tham chiếu). 68 Thang đo Quản trị chất lượng nội bộ.

68 Thang đo Quản trị chất lượng dòng ngược. 75 Thang đo Quản trị chất lượng dòng xuôi. 79 Thang đo Kết quả hoạt động. 83 Cách thức chọn mẫu và thu thập dữ liệu.

84 Kỹ thuật phân tích dữ liệu. 87 Kỹ thuật kiểm định công cụ đo lường. 87 Kỹ thuật kiểm định giả thuyết. 88 Tiểu kết chương 3.

91 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý. 91 Tổng quan về ngành sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông Việt Nam. 91 Đặc điểm ngành sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông. 91 Chuỗi cung ứng ngành sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông.

92 Cấu trúc của ngành và vị trí của Việt Nam trong mạng sản xuất toàn cầu. 94 Hiện trạng ngành sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông Việt Nam. 97 Kết quả khảo sát hoạt động quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện/điện tử/viễn thông Việt Nam. 102 Mô tả mẫu nghiên cứu.

102 Kết quả kiểm định thang đo. 104 Kết quả đánh giá mức độ triển khai các thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp tham gia khảo sát. 107 Hoạt động quản trị chất lượng chuỗi cung ứng tại Công ty cổ phần K. 117 Tổng quan chung về Công ty cổ phần K.

117 Chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần K. 118 Hệ thống quản trị chất lượng chuỗi cung ứng của K. 119 Kết quả kiểm định khung phân tích và các giả thuyết nghiên cứu. 125 Kết quả kiểm định khung phân tích.

125 Kết quả Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 134 Thảo luận kết quả nghiên cứu và hàm ý. 135 Tiểu kết chương 4. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

153 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 153 PHỤ LỤC 1: Phiếu khảo sát về hoạt động thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 154 PHỤ LỤC 2: Danh mục chi tiết hệ thống Ngành kinh tế Việt Nam (Nhóm ngành C26, C27). 162 PHỤ LỤC 3: Kết quả kiểm định độ tin cậy và độ giá trị của các thang đo.

163 PHỤ LỤC 4: Chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần K. 169 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt Mô hình kinh doanh doanh nghiệp B2B : Business to Business tới doanh nghiệp Mô hình kinh doanh doanh nghiệp B2C : Business to Consumer tới khách hàng DEA : Data Envelopment. Analysis Phân tích đường bao dữ liệu Downstream Quality DQM : Quản trị chất lượng dòng xuôi Management EDI : Electronic Data Interchange Trao đổi dữ liệu điện tử ERP : Enterprise Resource Planning Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp FDI : Foreign Direct Investment Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài IQM : Internal Quality Management Quản trị chất lượng nội bộ International Organization ISO : Tổ chức quốc tế về Tiêu chuẩn hóa for Standardization IT : Information Technology Công nghệ thông tin NCC Supplier Nhà cung cấp QC : Quality Control Kiểm soát chất lượng QM : Quality Management Quản trị chất lượng SCM : Supply Chain Management Quản trị chuỗi cung ứng Supply Chain Quality SCQM : Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng Management SPC Statistical Process Control Kiểm soát chất lượng bằng thống kê TQC : Total Quality Control Kiểm soát chất lượng toàn công ty Upstream Quality UQM : Quản trị chất lượng dòng ngược Management i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Tổng quan nghiên cứu về SCQ. 13 Bảng 2: Thành phần của quản trị chất lượng nội bộ.

53 Bảng 3: Thang đo Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cao nhất. 69 Bảng 4: Thang đo Lập kế hoạch chiến lược về chất lượng. 70 Bảng 5: Thang đo Quản trị quá trình. 70 Bảng 6: Thang đo Dữ liệu và báo cáo chất lượng.

71 Bảng 7: Thang đo Thông tin phản hồi. 71 Bảng 8: Thang đo Thiết kế chất lượng. 72 Bảng 9: Thang đo Giải quyết vấn đề. 73 Bảng 10: Thang đo Cải tiến liên tục.

73 Bảng 11: Thang đo Đào tạo chất lượng. 74 Bảng 12: Thang đo Phần thưởng. 75 Bảng 13: Thang đo Quản trị chất lượng nhà cung cấp. 76 Bảng 14: Thang đo Liên kết công nghệ với nhà cung cấp.

76 Bảng 15: Thang đo Chia sẻ thông tin với nhà cung cấp. 77 Bảng 16: Thang đo Sự tham gia của nhà cung cấp trong thiết kế sản phẩm. 78 Bảng 17: Thang đo Sự tham gia của nhà cung cấp trong cải tiến chất lượng. 78 Bảng 18: Thang đo Quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung cấp.

79 Bảng 19: Thang đo Quản trị quan hệ khách hàng. 80 Bảng 20: Thang đo Liên kết công nghệ với khách hàng. 80 Bảng 21: Thang đo Chia sẻ thông tin với nhà cung cấp. 81 Bảng 22: Thang đo Sự tham gia của khách hàng trong thiết kế sản phẩm.

82 Bảng 23: Thang đo Sự tham gia của khách hàng trong cải tiến chất lượng. 82 Bảng 24: Thang đo Hiệu suất chất lượng. 83 Bảng 25: Thang đo Chi phí. 84 Bảng 26: Thang đo Thời gian giao hàng.

84 Bảng 27: Phương án chọn mẫu. 86 Bảng 28: Số lượng các doanh nghiệp ngành sản xuất thiết bị điện – điện tử - viễn thông phân theo loại hình doanh nghiệp. 98 Bảng 29: Quy mô lao động tại một số doanh nghiệp FDI hàng đầu trong ngành. 99 Bảng 30: Thống kê quy mô lao động của các đơn vị trong mẫu khảo sát.

103 Bảng 31: Kết quả kiểm định thang đo Quản trị chất lượng nội bộ. 104 Bảng 32: Kết quả kiểm định thang đo Quản trị chất lượng dòng ngược. 105 Bảng 33: Kết quả kiểm định thang đo Quản trị chất lượng dòng xuôi. 106 Bảng 34: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo Kết quả hoạt động.

107 Bảng 35: Kết quả đánh giá hoạt động thực hành quản trị chất lượng nội bộ. 108 Bảng 36: Kết quả đánh giá hoạt động thực hành quản trị chất lượng dòng ngược 111 ii Bảng 37: Kết quả đánh giá hoạt động thực hành quản trị chất lượng dòng xuôi. 114 Bảng 38: Kết quả đánh giá hoạt động quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 115 Bảng 39: Tiêu chí đánh giá năng lực nhà cung cấp.

120 Bảng 40: Thống kê các vụ khiếu nại, ý kiến khách hàng tại K. 124 Bảng 41: Kết quả phân tích mối quan hệ tương quan giữa các hoạt động quản trị chất lượng nội bộ và kết quả hoạt động. 128 Bảng 42: Kết quả phân tích mối quan hệ tương quan giữa các hoạt động quản trị chất lượng dòng ngược và kết quả hoạt động. 129 Bảng 43: Kết quả phân tích mối quan hệ tương quan giữa các hoạt động quản trị chất lượng dòng xuôi và kết quả hoạt động.

130 Bảng 44: Kết quả phân tích hồi quy đơn. 132 Bảng 45: Kết quả phân tích hồi quy bội. 132 Bảng 46: Kết quả phân tích mối quan hệ cấp bậc giữa các hoạt động thực hành quản trị chất lượng chuỗi cung ứng. 134 Bảng 47: Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu.

Tổng quan nghiên cứu về SCQM 13 Bảng 2. Thành phần của quản trị chất lượng nội bộ 62 Bảng 3. Thang đo Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cao nhất 78 Bảng 3. Thang đo Lập kế hoạch chiến lược về chất lượng 79 Bảng 3.

Thang đo Quản trị quá trình 79 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Triệu Đình Phương (2019). Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-quan-tri-chat-luong-chuoi-cung-ung-tai-cac-doanh-nghiep-san-xuat-linh-vuc-dien-dien-tu-vien-thong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án quản trị chất lượng chuỗi cung ứng DN sản xuất điện tử viễn thông Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng ngành điện tử Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter