Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam - Trọng tâm là thành phố cổ Hội An

Luận án TS Quản trị kinh doanh du lịch di sản văn hóa Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp phát triển bền vững, nâng cao sức cạnh tranh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

260

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về kinh doanh du lịch di sản văn hóa
Số trang:
260 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về kinh doanh du lịch di sản văn hóa

Kinh doanh du lịch di sản văn hóa là hoạt động thương mại hóa có kiểm soát các giá trị lịch sử và nhân văn. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra nguồn thu kinh tế và bảo tồn tài nguyên. Khái niệm này kết hợp giữa quản trị kinh doanh hiện đại và khoa học bảo tồn. Kinh tế di sản khẳng định di sản không chỉ là tài sản tĩnh. Di sản là nguồn vốn văn hóa đặc biệt tạo ra dòng tiền bền vững. Hoạt động này bao gồm lưu trú, ẩm thực, vận chuyển và hướng dẫn tham quan. Việc khai thác cần tôn trọng tính nguyên bản của công trình và phong tục tập quán. Sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và tính nguyên vẹn của di sản là nguyên tắc hàng đầu. Quá trình khai thác tạo việc làm cho cộng đồng địa phương. Nó cũng gia tăng ngân sách tái đầu tư cho việc bảo tồn.

1.1. Bản chất kinh tế di sản và thương mại hóa di sản

Bản chất kinh tế di sản nằm ở việc chuyển hóa tài nguyên văn hóa thành sản phẩm du lịch có giá trị cao. Quá trình thương mại hóa di sản văn hóa cần diễn ra thận trọng. Việc thương mại hóa quá mức dẫn đến biến dạng phong tục và suy thoái di tích. Doanh nghiệp cần phát triển sản phẩm dựa trên câu chuyện văn hóa chân thực. Sự tham gia của cộng đồng bản địa quyết định tính bền vững của mô hình. Doanh thu từ vé tham quan và dịch vụ phụ trợ tạo nguồn lực tài chính ổn định. Nguồn lực này được sử dụng để trùng tu và nghiên cứu bảo tồn. Kinh doanh du lịch di sản văn hóa đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp tư nhân.

1.2. Chuỗi giá trị du lịch di sản trong nền kinh tế

Chuỗi giá trị du lịch di sản bao gồm nhiều khâu liên kết chặt chẽ. Khâu đầu tiên là phát hiện, bảo tồn và định vị giá trị tài nguyên văn hóa. Tiếp theo là thiết kế tour tuyến và cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực đặc sắc. Hoạt động quảng bá và bán hàng đóng vai trò kết nối du khách với điểm đến. Khâu cuối cùng là chăm sóc khách hàng và tái đầu tư vào điểm đến. Mỗi mắt xích trong chuỗi đều tạo ra giá trị gia tăng riêng biệt. Sự liên kết yếu kém giữa các đơn vị lữ hành và ban quản lý di tích làm giảm hiệu quả chuỗi giá trị. Tối ưu hóa chuỗi giá trị giúp gia tăng lợi thế cạnh tranh cho điểm đến.

II. Thực trạng kinh doanh du lịch di sản tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú. Nguồn cung di sản đa dạng tạo nền tảng vững chắc cho kinh doanh du lịch di sản. Các quần thể di tích cố đô Huế, phố cổ Hội An hay hoàng thành Thăng Long thu hút lượng lớn khách quốc tế. Doanh thu từ dịch vụ tham quan, lưu trú và ẩm thực truyền thống tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, hoạt động khai thác còn mang tính tự phát ở nhiều địa phương. Sự quá tải hạ tầng tại các điểm di sản nổi tiếng gây áp lực lớn lên môi trường. Thiếu hụt sản phẩm du lịch cao cấp khiến chi tiêu bình quân của du khách còn thấp. Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực quản lý.

2.1. Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ du lịch di sản

Thị trường ghi nhận sự phát triển của nhiều loại hình kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Dịch vụ tham quan bảo tàng và di tích lịch sử giữ vai trò nền tảng. Dịch vụ lưu trú homestay mang phong cách kiến trúc truyền thống ngày càng được ưa chuộng. Ẩm thực dân gian và trình diễn nghệ thuật truyền thống tạo sức hút lớn đối với khách quốc tế. Dịch vụ vận chuyển bằng xích lô hay thuyền gỗ truyền thống bổ sung thêm màu sắc bản địa. Tuy vậy, các gói dịch vụ cao cấp và cá nhân hóa vẫn còn hạn chế. Sản phẩm quà lưu niệm còn đơn điệu và thiếu tính sáng tạo. Doanh nghiệp cần đầu tư đổi mới công nghệ để tạo ra các dịch vụ trải nghiệm tương tác mới.

2.2. Đóng góp kinh tế và thách thức bảo tồn bền vững

Du lịch di sản đóng góp tỷ trọng quan trọng vào tổng thu nhập quốc dân của ngành du lịch. Hoạt động này tạo sinh kế cho hàng triệu lao động tại các vùng di sản. Thu nhập từ du lịch giúp người dân cải thiện đời sống và tự hào về bản sắc quê hương. Dù vậy, mâu thuẫn giữa khai thác kinh tế và bảo tồn di sản vẫn diễn ra gay gắt. Tình trạng thương mại hóa di sản văn hóa thái quá làm mất đi không gian tĩnh lặng của các di tích tâm linh. Rác thải và ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng xấu đến cảnh quan tự nhiên. Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản cần có chế tài nghiêm khắc hơn.

III. Mô hình đánh giá giá trị cảm nhận của khách du lịch

Mô hình nghiên cứu định lượng giúp xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của du khách. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát chọn mẫu ngẫu nhiên tại các điểm đến di sản lớn. Dữ liệu được xử lý bằng kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chỉ ra các biến số có tác động mạnh nhất. Giá trị cảm nhận của khách du lịch chịu ảnh hưởng lớn từ tính chân thực của văn hóa. Chất lượng dịch vụ bổ trợ và thái độ phục vụ cũng đóng vai trò quyết định. Đánh giá khoa học này là cơ sở vững chắc để xây dựng chiến lược kinh doanh du lịch di sản.

3.1. Các nhân tố cấu thành trải nghiệm tại điểm đến

Trải nghiệm của du khách tại điểm đến di sản hình thành từ nhiều nhóm yếu tố tương tác. Nhóm yếu tố tài nguyên bao gồm tính nguyên bản của kiến trúc và chiều sâu lịch sử. Nhóm yếu tố cơ sở vật chất gồm hạ tầng giao thông, biển chỉ dẫn và vệ sinh môi trường. Nhóm yếu tố dịch vụ gồm trình độ thuyết minh viên và phong cách phục vụ của nhân viên. Sự thân thiện của cộng đồng địa phương là nhân tố gia tăng cảm xúc tích cực cho du khách. Giá cả dịch vụ minh bạch giúp nâng cao giá trị cảm nhận của khách du lịch. Sự an toàn và an ninh trật tự là điều kiện tiên quyết cho một chuyến đi trọn vẹn.

3.2. Kết quả kiểm định hồi quy về mức độ hài lòng

Phương trình hồi quy cho thấy tính chân thực của di sản có hệ số tác động chuẩn hóa cao nhất. Yếu tố chất lượng dịch vụ thuyết minh và hướng dẫn đứng ở vị trí thứ hai. Du khách quốc tế đặc biệt quan tâm đến chiều sâu thông tin lịch sử được truyền tải. Khách nội địa lại nhạy cảm hơn về giá vé và chất lượng dịch vụ ăn uống. Mức độ thỏa mãn về trải nghiệm thúc đẩy hành vi quay trở lại và giới thiệu cho bạn bè. Ngược lại, nạn chèo kéo và môi trường mất vệ sinh làm giảm sút nghiêm trọng sự hài lòng. Doanh nghiệp cần tập trung cải thiện các nhân tố có trọng số cao trong phương trình hồi quy.

IV. Quản trị điểm đến di sản qua nghiên cứu tại Hội An

Phố cổ Hội An là điển hình thành công về quản trị điểm đến di sản tại Việt Nam. Mô hình quản lý kết hợp hài hòa giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng cư dân. Cơ chế bán vé tham quan trọn gói tạo nguồn kinh phí ổn định cho công tác trùng tu nhà cổ. Không gian phố đi bộ Đêm phố cổ mang lại sức sống kinh tế mới cho đô thị cổ. Người dân trực tiếp tham gia kinh doanh và hưởng lợi từ dòng khách du lịch. Tuy nhiên, sự gia tăng dân số cơ học và quá tải du khách đang đặt ra nhiều thách thức. Quản trị điểm đến di sản cần chuyển đổi số để giám sát sức chứa điểm đến.

4.1. Thực tiễn vận hành và quản lý du lịch tại Hội An

Công tác vận hành tại Hội An dựa trên quy chế quản lý di sản nghiêm ngặt. Việc sửa chữa công trình kiến trúc cổ phải tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của chuyên gia. Hoạt động kinh doanh buôn bán trên các tuyến phố đi bộ được phân chia theo khung giờ cố định. Lực lượng hỗ trợ du khách túc trực thường xuyên để giải quyết khiếu nại. Các sản phẩm trải nghiệm như làng gốm Thanh Hà hay làng rau Trà Quế mở rộng không gian du lịch. Nhờ đó, áp lực du khách lên vùng lõi di sản phố cổ giảm đi đáng kể. Mô hình này chứng minh hiệu quả của việc gắn kết di sản với du lịch sinh thái nông nghiệp.

4.2. Bài học kinh nghiệm cho quản trị điểm đến di sản

Kinh nghiệm từ Hội An mang lại nhiều bài học giá trị cho các địa phương khác. Thứ nhất, cộng đồng bản địa phải là trung tâm của mọi chiến lược phát triển di sản. Thứ hai, nguồn thu từ du lịch cần được tái đầu tư minh bạch cho công tác bảo tồn di tích. Thứ ba, sản phẩm du lịch phải giữ được bản sắc văn hóa đặc trưng, tránh sao chép rập khuôn. Thứ tư, cần kiểm soát chặt chẽ sức chứa điểm đến để bảo vệ môi trường sinh thái. Quản trị điểm đến di sản thành công đòi hỏi sự kiên định về mục tiêu phát triển du lịch bền vững. Sự đồng thuận xã hội là chìa khóa duy trì sức sống lâu dài cho di sản.

V. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa

Bảo tồn và phát huy giá trị di sản đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và dài hạn. Chiến lược phát triển cần đặt mục tiêu chất lượng lên trên số lượng tăng trưởng đơn thuần. Cần quy hoạch không gian kinh doanh du lịch di sản theo từng phân khu chức năng rõ ràng. Vùng lõi di sản ưu tiên bảo tồn nghiêm ngặt và giới hạn lượng khách tham quan mỗi ngày. Vùng đệm phát triển các dịch vụ thương mại, ẩm thực và giải trí hiện đại. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo và số hóa 3D giúp nâng cao trải nghiệm của du khách tại điểm đến di sản. Hợp tác công tư là đòn bẩy quan trọng huy động nguồn vốn xã hội cho bảo tồn.

5.1. Nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng dịch vụ di sản

Nâng cao chất lượng chuỗi giá trị du lịch di sản bắt đầu từ đào tạo nhân lực. Đội ngũ hướng dẫn viên cần được chuẩn hóa kiến thức lịch sử và kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ. Các cơ sở lưu trú và nhà hàng cần áp dụng tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ xanh. Việc liên kết tour tuyến giữa các điểm di sản lân cận giúp kéo dài thời gian lưu trú của khách. Phát triển các sản phẩm quà tặng thủ công mỹ nghệ cao cấp mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa. Ứng dụng công nghệ thanh toán số và hướng dẫn tự động tạo sự tiện lợi tối đa cho du khách. Mọi mắt xích dịch vụ phải hướng tới việc tối đa hóa giá trị cảm nhận của khách du lịch.

5.2. Chính sách quản lý liên ngành và hợp tác công tư

Chính sách quản lý cần tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa văn hóa, du lịch và xây dựng. Khung pháp lý về mô hình đối tác công tư trong quản lý di sản cần được hoàn thiện. Doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư dịch vụ dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý di sản. Doanh thu được phân chia hợp lý để đảm bảo quỹ tái đầu tư bảo tồn luôn dồi dào. Cộng đồng địa phương cần được hưởng lợi thỏa đáng thông qua việc làm và chia sẻ lợi ích kinh tế. Việc kiểm toán môi trường và đánh giá tác động văn hóa phải thực hiện định kỳ. Đây là cơ sở để bảo đảm kinh doanh du lịch di sản văn hóa phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu về kinh doanh du lịch
1.1.1. Các nghiên cứu về nội dung của du lịch và kinh doanh du lịch
1.1.2. Nghiên cứu về vai trò và tác động của kinh doanh du lịch
1.2. Các công trình nghiên cứu Du lịch Di sản văn hóa
1.2.1. Du lịch di sản văn hóa: Lịch sử và nội hàm
1.2.2. Về tiềm năng và cơ hội của Du lịch di sản văn hóa
1.2.3. Về vai trò, lợi ích và sự tác động của Du lịch di sản văn hóa
1.2.4. Về các yếu tố thành công của hoạt động du lịch di sản văn hóa
1.3. Các nghiên cứu thực tiễn kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại một số quốc gia
1.4. Đánh giá chung và hướng nghiên cứu của luận án
1.4.1. Đánh giá chung về các kết quả của các công trình khoa học trước luận án
1.4.2. Hướng nghiên cứu của luận án
1.5. Tiểu kết chương 1
2. Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA
2.1. Cơ sở lý luận về kinh doanh du lịch di sản văn hóa
2.1.1. Các khái niệm cơ bản
2.1.2. Vai trò và lợi ích của kinh doanh du lịch di sản văn hóa
2.1.3. Hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa
2.1.4. Các tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa
2.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh du lịch di sản văn hóa
2.2. Thực tiễn kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở một số nơi trên thế giới
2.2.1. Các hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa trên thế giới
2.2.2. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam
2.3. Mô hình nghiên cứu của luận án
2.3.1. Quy trình nghiên cứu
2.3.2. Khung phân tích
2.3.3. Thiết kế mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch tại các điểm di sản văn hóa
2.4. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: TIỀM NĂNG VÀ THỰC TRẠNG KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM, TRƯỜNG HỢP PHỐ CỔ HỘI AN
3.1. Tiềm năng kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam
3.1.1. Tiềm năng về cầu du lịch di sản văn hóa
3.1.2. Tiềm năng về cung du lịch di sản văn hóa
3.2. Các loại hình kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam
3.2.1. Kinh doanh dịch vụ tham quan bảo tàng
3.2.2. Kinh doanh dịch vụ lưu trú gắn với di sản văn hóa
3.2.3. Kinh doanh dịch vụ vận chuyển gắn với di sản văn hóa
3.2.4. Kinh doanh dịch vụ ẩm thực tại điểm di sản
3.2.5. Kinh doanh dịch vụ giải trí tại điểm di sản
3.3. Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam
3.3.1. Số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế đến
3.3.2. Đóng góp của du lịch di sản văn hóa cho nền kinh tế quốc gia
3.3.3. Các đánh giá của khách du lịch về môi trường tại điểm di sản
3.3.4. Sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH ở Việt Nam
3.3.4.1. Đặc điểm của khách du lịch tham gia khảo sát
3.3.4.2. Kết quả trả lời các câu hỏi điều tra (Frequencies Statistics)
3.3.4.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo
3.3.4.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA
3.3.4.5. Xem xét sự tương quan giữa các khái niệm
3.3.4.6. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính
3.3.5. Đánh giá chung về thực trạng kinh doanh DLDSVH ở Việt Nam
3.4. Nghiên cứu trường hợp điểm du lịch di sản văn hóa phố cổ Hội An
3.4.1. Khái quát Hội An
3.4.2. Các hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở phố cổ Hội An
3.4.3. Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại Hội An
3.5. Tiểu kết chương 3
4. Chương 4: CÁC GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM
4.1. Bối cảnh phát triển du lịch di sản văn hóa hiện nay
4.2. Thách thức
4.3. Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa
4.3.1. Giải pháp chung
4.3.2. Giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh du lịch di sản văn hóa nói chung
4.4. Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa đối với phố cổ Hội An
4.4.1. Giải pháp đối với các cơ quan quản lý của thành phố Hội An
4.4.2. Giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh
4.5. Hạn chế của luận án và gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai
4.6. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở việt na

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (260 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH HUYỀN KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI, 2021 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH HUYỀN KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đỗ Hƣơng Lan HÀ NỘI, 2021 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập, không sao chép bất cứ tài liệu nào và chưa từng được công bố nội dung ở đâu, bất kỳ nơi nào; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận văn được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình! Tác giả Lê Thị Thanh Huyền Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự kính trọng và ngưỡng mộ tới: TS. Nguyễn Thắng – thầy hướng dẫn luận án 1 và PGS.

Đỗ Hương Lan – thầy hướng dẫn luận án 2 của tác giả; PGS. Nguyễn Xuân Trung – trưởng khoa Quản trị Doanh nghiệp cùng các cán bộ thuộc khoa Quản trị Doanh nghiệp và Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học xã hội; PGS. Lê Ngọc Thắng – tổng biên tập Tạp chí Dân tộc và Thời đại – nơi tác giả làm việc đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ để tác giả có thể hoàn thành tốt luận án này. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn TS.

Trần Quý Thịnh, TS. Bùi Văn Hiếu (Viện Khảo cổ học), TS. Lê Xuân Kiêu (Văn Miếu Quốc Tử Giám), Th. Nguyễn Văn Hai (Trung tâm hỗ trợ khách du lịch Hội An), Th.

Nguyễn Tuấn Lâm (Chuyên gia Khảo cổ học dưới nước, Công ty Phát triển Anh Thu) cùng nhóm nghiên cứu Trần Việt Triều, Trần Quốc Trung, Lê Hải Đăng đã giúp đỡ tác giả để có được cơ sở các dữ liệu quý giá phục vụ cho luận án này. Và tác giả vô cùng biết ơn đến gia đình và bằng hữu đã luôn ở bên, động viên, giúp đỡ tác giả những lúc khó khăn để có thể vượt qua và hoàn thành tốt luận án này. Lần nữa, tác giả xin trân quý, chân thành cảm ơn các thầy cô, đồng nghiệp, bằng hữu và gia đình! Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Các công trình nghiên cứu về kinh doanh du lịch. Các nghiên cứu về nội dung của du lịch và kinh doanh du lịch. Nghiên cứu về vai trò và tác động của kinh doanh du lịch. Các công trình nghiên cứu Du lịch Di sản văn hóa.

Du lịch di sản văn hóa: Lịch sử và nội hàm. Về tiềm năng và cơ hội của Du lịch di sản văn hóa. Về vai trò, lợi ích và sự tác động của Du lịch di sản văn hóa. Về các yếu tố thành công của hoạt động du lịch di sản văn hóa.

Các nghiên cứu thực tiễn kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại một số quốc gia. Đánh giá chung và hƣớng nghiên cứu của luận án. Đánh giá chung về các kết quả của các công trình khoa học trước luận án. Hướng nghiên cứu của luận án.

36 Tiểu kết chƣơng 1. 37 Chƣơng 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA. Cơ sở lý luận về kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Các khái niệm cơ bản.

Vai trò và lợi ích của kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Các tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh du lịch di sản văn hóa.

Thực tiễn kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở một số nơi trên thế giới. Các hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa trên thế giới. 59 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh 2. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu của luận án. Quy trình nghiên cứu. Khung phân tích. Thiết kế mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch tại các điểm di sản văn hóa.

79 Tiểu kết chƣơng 2. 89 Chƣơng 3: TIỀM NĂNG VÀ THỰC TRẠNG KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM, TRƢỜNG HỢP PHỐ CỔ HỘI AN. Tiềm năng kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam. Tiềm năng về cầu du lịch di sản văn hóa.

Tiềm năng về cung du lịch di sản văn hóa. Các loại hình kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam. Kinh doanh dịch vụ tham quan bảo tàng. Kinh doanh dịch vụ lưu trú gắn với di sản văn hóa.

Kinh doanh dịch vụ vận chuyển gắn với di sản văn hóa. Kinh doanh dịch vụ ẩm thực tại điểm di sản. Kinh doanh dịch vụ giải trí tại điểm di sản. Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam.

Số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế đến. Đóng góp của du lịch di sản văn hóa cho nền kinh tế quốc gia. Các đánh giá của khách du lịch về môi trường tại điểm di sản. Sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH ở Việt Nam.

Đặc điểm của khách du lịch tham gia khảo sát. Kết quả trả lời các câu hỏi điều tra (Frequencies Statistics). Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA.

Xem xét sự tương quan giữa các khái niệm. 119 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh 3. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính. Đánh giá chung về thực trạng kinh doanh DLDSVH ở Việt Nam.

Nghiên cứu trƣờng hợp điểm du lịch di sản văn hóa phố cổ Hội An. Khái quát Hội An. Các hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở phố cổ Hội An. Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại Hội An.

137 Tiểu kết chƣơng 3. 151 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM. Bối cảnh phát triển du lịch di sản văn hóa hiện nay. Thách thức.

Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Giải pháp chung. Giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh du lịch di sản văn hóa nói chung. Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa đối với phố cổ Hội An.

Giải pháp đối với các cơ quan quản lý của thành phố Hội An. Giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh. Hạn chế của luận án và gợi ý cho các nghiên cứu trong tƣơng lai. 164 Tiểu kết chƣơng 4.

167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 PHỤ LỤC Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt CNN Cable News Network Mạng truyền hình cáp Hoa Kỳ DLDSVH Du lịch di sản văn hóa DSVH Di sản văn hóa FTS The Functioning Tourism System Hệ thống các chức năng du lịch GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội KDDLDSVH Giao thông vận tải ICOMOS The International Council of Hội đồng Di tích và Di chỉ Monuments and Sites Quốc tế ILO International Labour Organization Tổ chức Lao động Thế giới JICA The Japan International Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Cooperation Agency Bản UNESCO United Nations Educational Tổ chức Giáo dục Khoa học Scientific and Cultural và Văn hóa của Liên hiệp Organization quốc UNWTO United Nations World Tourism Tổ chức Du lịch Thế giới Organization VITA Vietnam Tourism Association Hiệp hội Du lịch Việt Nam VNAT Vietnam National Administration Tổng cục Du lịch Việt Nam of Tourism VFT Vietnam Finance Times Thời báo tài chính Việt Nam WHC World Heritage Center Trung tâm Di sản Thế giới WTM World Travel Market Hội chợ Du lịch Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thang đo Dịch vụ ẩm thực .2: Thang đo Dịch vụ giải trí .3: Thang đo Dịch vụ lưu trú .4: Thang đo Dịch vụ vận chuyển .5: Thang đo dịch vụ cung cấp kiến thức về di sản .6: Thang đo Đặc điểm của di sản .7: Thang đo sự hài lòng chung. Ý định quay trở lại và sẵn sàng giới thiệu về di sản văn hóa Việt Nam của khách du lịch.

Cơ sở lưu trú du lịch giai đoạn 2014-2018. Tăng trưởng khách du lịch đến Văn Miếu Quốc Tử Giám. Đóng góp của ngành du lịch Việt Nam đối với nền kinh tế quốc gia. Đóng góp của du lịch di sản Văn Miếu đối với nền kinh tế quốc gia.

Thống kê đánh giá chất lượng về môi trường ở các điểm di sản .7: Thống kê đánh giá chất lượng về an ninh, trật tự ở các điểm di sản. Kết quả kiểm định KMO and Bartlett's Test .9: Phỏng vấn sâu các chủ thể kinh doanh ở khu di sản Hội An. Tăng trưởng khách du lịch đến Di sản văn hóa Phố cổ Hội An. Đóng góp của du lịch di sản Hội An đối với nền kinh tế quốc gia.138 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 2.

Quy trình nghiên cứu. Khung phân tích. Mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ tại các điểm du lịch di sản văn hóa .1: Khung phân tích tiềm năng du lịch. Doanh thu ngành du lịch toàn cầu.

Tăng trưởng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam (2008-2018). Số lượng khách du lịch quốc tế và nội địa đến các điểm di sản văn hóa của Việt Nam năm 2019 (lượt người). Doanh thu của các điểm di sản văn hóa năm 2019 (tỷ đồng). Tổng hợp ý kiến đánh giá về Văn Miếu Quốc tử giám .114 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thanh Huyền (2021). Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/lu-an-tien-si-kinh-doanh-du-lich-di-san-van-hoa-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Quản trị kinh doanh du lịch di sản văn hóa Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp phát triển bền vững, nâng cao sức cạnh tranh.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter