Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trường hợp các doanh ngh
Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao hiệu quả công việc, góp phần phát triển ngành du lịch bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch
Nghiên cứu này khám phá sâu sắc động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch. Đây là nhóm lao động then chốt trong ngành du lịch. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố thúc đẩy và duy trì sự hài lòng công việc của họ. Hướng dẫn viên du lịch trực tiếp tạo nên trải nghiệm khách hàng. Hiệu suất làm việc của họ ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và doanh thu của các doanh nghiệp lữ hành. Bối cảnh nghiên cứu tập trung vào Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là trung tâm du lịch lớn của Việt Nam. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết về động lực, phân tích bối cảnh cụ thể của ngành. Từ đó, đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm tăng cường gắn bó với nghề và cam kết tổ chức cho đội ngũ hướng dẫn viên du lịch.
1.1. Các lý thuyết động lực làm việc trong quản trị
Các lý thuyết quản trị cung cấp nền tảng vững chắc để hiểu động lực làm việc. Lý thuyết cổ điển tập trung vào yếu tố vật chất và sự kiểm soát. Lý thuyết hiện đại mở rộng sang các nhu cầu tâm lý, xã hội của người lao động. Các lý thuyết nội dung, như Thuyết nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg, phân tích những gì thúc đẩy con người từ bên trong. Chúng giúp xác định các yếu tố thúc đẩy cơ bản. Các lý thuyết quá trình, như Thuyết kỳ vọng của Vroom hay Thuyết công bằng của Adams, giải thích cách cá nhân lựa chọn và thực hiện hành vi. Việc ứng dụng các học thuyết này giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý. Đồng thời, cải thiện môi trường làm việc cho hướng dẫn viên du lịch. Điều này góp phần nâng cao sự hài lòng công việc và hiệu suất làm việc tổng thể.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về động lực làm việc HDV
Nhiều nghiên cứu về động lực làm việc đã được tiến hành trên thế giới và tại Việt Nam. Các nghiên cứu này thường tập trung vào các ngành dịch vụ. Chúng khám phá các yếu tố thúc đẩy chung cho người lao động. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch còn hạn chế. Đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam và Thành phố Hồ Chí Minh. Các nghiên cứu hiện có thường đề cập đến thu nhập, áp lực công việc, và điều kiện làm việc. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống kiến thức. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc và gắn bó với nghề của hướng dẫn viên du lịch. Dữ liệu từ nghiên cứu làm cơ sở cho các đề xuất chính sách và thực tiễn hiệu quả.
II.Lý thuyết và mô hình động lực làm việc của HDV du lịch
Phần này thiết lập khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Mô hình này làm nền tảng cho việc phân tích động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch. Nghiên cứu định nghĩa động lực làm việc là sự tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài. Chúng thúc đẩy cá nhân thực hiện công việc với hiệu suất làm việc cao. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố thúc đẩy và sự hài lòng công việc được xây dựng. Mô hình nghiên cứu tích hợp các lý thuyết động lực hiện đại. Điều này giúp đánh giá một cách toàn diện. Bối cảnh thực tiễn của hướng dẫn viên du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến các yếu tố trong mô hình.
2.1. Khái niệm và thang đo động lực làm việc
Động lực làm việc được hiểu là tổng thể các yếu tố tâm lý và môi trường. Chúng kích thích cá nhân hành động để đạt được mục tiêu công việc. Khái niệm này bao gồm cả động cơ bên trong và bên ngoài. Nghiên cứu sử dụng thang đo đã được kiểm chứng. Thang đo này điều chỉnh phù hợp với đặc thù của hướng dẫn viên du lịch. Các yếu tố đo lường bao gồm sự hài lòng công việc, gắn bó với nghề, và cam kết tổ chức. Việc đo lường chính xác giúp đánh giá mức độ động lực hiện tại. Nó cũng xác định những khía cạnh cần cải thiện trong môi trường làm việc và chính sách đãi ngộ. Thang đo này cung cấp dữ liệu định lượng cho phân tích sâu hơn.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc của HDV
Mô hình nghiên cứu xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Các yếu tố này được phân thành hai nhóm chính. Nhóm yếu tố bên trong bao gồm nhu cầu tự thân, sự công nhận, và cơ hội thăng tiến. Nhóm yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách đãi ngộ (tiền lương, thưởng, phúc lợi), môi trường làm việc, quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên. Ngoài ra, tính chất công việc của hướng dẫn viên du lịch cũng là một yếu tố thúc đẩy quan trọng. Sự linh hoạt, tính sáng tạo, và khả năng tương tác xã hội góp phần vào sự hài lòng công việc. Nghiên cứu kiểm định các giả thuyết về tác động của từng yếu tố. Điều này giúp đưa ra cái nhìn đa chiều và cụ thể.
2.3. Bối cảnh thực tiễn của hướng dẫn viên tại TP.HCM
Thành phố Hồ Chí Minh là thị trường du lịch sôi động. Hướng dẫn viên du lịch tại đây đối mặt với nhiều đặc thù. Vai trò của họ không chỉ là người dẫn đường. Họ còn là đại sứ văn hóa, người quản lý rủi ro. Các quy định pháp luật mới về hoạt động lữ hành và hướng dẫn viên cũng tác động lớn. Chúng bao gồm các yêu cầu về chứng chỉ, đào tạo, và quản lý hợp đồng lao động. Bối cảnh thực tiễn này định hình môi trường làm việc và chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến và sự hài lòng công việc. Hiểu rõ những đặc thù này là cần thiết để xây dựng các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả.
III.HCM
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực tế về động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp lữ hành. Nghiên cứu cung cấp bức tranh rõ nét về mức độ sự hài lòng công việc hiện tại. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế trong các yếu tố động viên. Thực trạng động lực làm việc của đội ngũ này có ý nghĩa quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ du lịch. Kết quả khảo sát cũng phân tích nhu cầu và mong đợi của hướng dẫn viên. Đây là cơ sở để các doanh nghiệp lữ hành và cơ quan quản lý đưa ra điều chỉnh phù hợp.
3.1. Tổng quan về lực lượng hướng dẫn viên
Thành phố Hồ Chí Minh có số lượng lớn các doanh nghiệp lữ hành và đội ngũ hướng dẫn viên du lịch. Lực lượng này đa dạng về kinh nghiệm, độ tuổi và loại hình chuyên môn (quốc tế, nội địa, tại điểm). Đây là nguồn lực quan trọng cho ngành du lịch thành phố. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nhiều thách thức. Chúng bao gồm áp lực công việc, tính thời vụ, và sự cạnh tranh. Việc hiểu rõ đặc điểm nhân khẩu học và nghề nghiệp của hướng dẫn viên là bước đầu tiên. Nó giúp các tổ chức xây dựng chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc phù hợp. Điều này góp phần tăng gắn bó với nghề và cam kết tổ chức.
3.2. Kết quả khảo sát thực trạng động lực làm việc
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch tại TP.HCM có sự khác biệt. Một số yếu tố như tiền lương, phúc lợi còn chưa đáp ứng kỳ vọng. Điều này ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc. Các yếu tố như sự công nhận, cơ hội thăng tiến cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, chúng chưa được khai thác hiệu quả. Mức độ gắn bó với nghề của hướng dẫn viên có xu hướng giảm ở một số nhóm đối tượng. Đây là tín hiệu cảnh báo. Doanh nghiệp cần xem xét lại chính sách đãi ngộ và các yếu tố thúc đẩy khác. Mục tiêu là để đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định.
3.3. Nhu cầu của hướng dẫn viên du lịch tại TP.HCM
Khảo sát cũng làm rõ các nhu cầu của hướng dẫn viên. Nhu cầu về thu nhập ổn định và chính sách đãi ngộ minh bạch là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, hướng dẫn viên cũng mong muốn có cơ hội thăng tiến rõ ràng. Họ cần được đào tạo nâng cao năng lực và có môi trường làm việc lành mạnh. Sự công nhận từ quản lý và khách hàng cũng là yếu tố thúc đẩy tinh thần. Việc lắng nghe và đáp ứng các nhu cầu này là chìa khóa. Nó giúp tạo động lực làm việc và tăng sự hài lòng công việc. Điều này cũng củng cố cam kết tổ chức của họ đối với doanh nghiệp lữ hành.
IV.Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của HDV du lịch
Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch. Các yếu tố này bao gồm cả khía cạnh vật chất và phi vật chất. Phân tích định lượng giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra các kết luận có căn cứ. Chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến đều là những biến số quan trọng. Chúng tác động đến sự hài lòng công việc và hiệu suất làm việc. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là cơ sở để các doanh nghiệp lữ hành xây dựng chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả hơn. Điều này giúp hướng dẫn viên gắn bó với nghề và phát triển lâu dài.
4.1. Kiểm định các yếu tố tác động đến động lực làm việc
Nghiên cứu đã thực hiện kiểm định thống kê các giả thuyết. Các yếu tố như tiền lương, thưởng, phúc lợi có tác động đáng kể. Chúng ảnh hưởng đến động lực làm việc và sự hài lòng công việc. Môi trường làm việc thân thiện, hỗ trợ cũng là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Cơ hội thăng tiến và đào tạo phát triển nghề nghiệp cũng được chứng minh có mối quan hệ tích cực. Sự công nhận từ cấp trên và đồng nghiệp góp phần nâng cao gắn bó với nghề. Các doanh nghiệp cần chú ý đến tất cả các yếu tố này. Chúng tạo nên một hệ sinh thái động lực toàn diện. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của hướng dẫn viên du lịch.
4.2. Thảo luận kết quả về sự hài lòng công việc
Kết quả thảo luận chỉ ra rằng sự hài lòng công việc của hướng dẫn viên du lịch phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hợp. Yếu tố tài chính là cần thiết nhưng chưa đủ. Môi trường làm việc tích cực, văn hóa doanh nghiệp mở, và sự quan tâm của quản lý là rất quan trọng. Cơ hội thăng tiến và phát triển bản thân cũng là yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Đặc biệt, chính sách đãi ngộ không chỉ gói gọn trong tiền bạc. Nó còn bao gồm các chế độ phúc lợi, bảo hiểm, và thời gian làm việc linh hoạt. Các doanh nghiệp lữ hành cần tiếp cận vấn đề động lực làm việc một cách toàn diện. Điều này giúp tăng cường gắn bó với nghề và xây dựng cam kết tổ chức lâu dài.
V.Giải pháp tăng động lực làm việc cho hướng dẫn viên du lịch
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp tạo động lực làm việc được đề xuất. Mục tiêu là tăng cường sự hài lòng công việc và hiệu suất làm việc của hướng dẫn viên du lịch. Các giải pháp này tập trung vào chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, và cơ hội thăng tiến. Chúng được thiết kế để phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp lữ hành tại Thành phố Hồ Chí Minh. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp hướng dẫn viên gắn bó với nghề hơn. Đồng thời, chúng cũng củng cố cam kết tổ chức và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
5.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc
Cần hoàn thiện hệ thống đãi ngộ một cách công bằng và minh bạch. Chính sách đãi ngộ nên bao gồm lương thưởng cạnh tranh, chế độ phúc lợi hấp dẫn, và các khoản phụ cấp đặc thù. Cải thiện môi trường làm việc là yếu tố sống còn. Môi trường làm việc cần thân thiện, hỗ trợ, có cơ hội học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự hài lòng công việc. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ hỗ trợ công việc. Đồng thời, xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự hợp tác và đổi mới. Đây là những yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ cho hướng dẫn viên du lịch.
5.2. Nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng và cơ hội thăng tiến
Các doanh nghiệp lữ hành cần nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng. Điều này thu hút và giữ chân hướng dẫn viên du lịch giỏi. Thương hiệu tốt đến từ chính sách đãi ngộ hấp dẫn và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Cần xây dựng lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng cho hướng dẫn viên. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cũng cần được chú trọng. Cơ hội thăng tiến không chỉ là vị trí quản lý. Nó còn là sự phát triển chuyên môn, trở thành chuyên gia trong lĩnh vực. Điều này tạo động lực cho hướng dẫn viên gắn bó với nghề và phấn đấu cho hiệu suất làm việc cao hơn.
5.3. Xây dựng chính sách động viên dựa trên đặc thù nghề nghiệp
Việc xây dựng chính sách động viên cần dựa trên các đặc thù của hướng dẫn viên du lịch. Chính sách này cần xem xét yếu tố giới tính, loại hình hướng dẫn viên (quốc tế, nội địa, tại điểm), và hình thức việc làm (biên chế, cộng tác viên). Ví dụ, chính sách đãi ngộ có thể linh hoạt hơn cho hướng dẫn viên bán thời gian. Chính sách cần có sự khác biệt để phù hợp với từng đối tượng. Điều này đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Các biện pháp động viên không tiền tệ như sự công nhận, khen thưởng, tạo cơ hội thăng tiến cũng rất quan trọng. Chúng góp phần nâng cao sự hài lòng công việc và cam kết tổ chức của đội ngũ này.
VI.Nâng cao hiệu suất và cam kết tổ chức cho hướng dẫn viên
Các giải pháp không chỉ nhằm tạo động lực làm việc mà còn hướng đến nâng cao hiệu suất làm việc và cam kết tổ chức của hướng dẫn viên du lịch. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các tổ chức nghề nghiệp. Một đội ngũ hướng dẫn viên có động lực cao sẽ mang lại chất lượng dịch vụ tốt hơn. Họ cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch Thành phố Hồ Chí Minh. Các chiến lược dài hạn cần được xây dựng. Chúng đảm bảo hướng dẫn viên cảm thấy được trân trọng, có cơ hội thăng tiến và gắn bó với nghề lâu dài.
6.1. Định hướng phát triển ngành du lịch lữ hành
Định hướng phát triển ngành du lịch lữ hành Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2030 tạo ra bối cảnh thuận lợi. Định hướng này đặt mục tiêu chất lượng dịch vụ lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi hướng dẫn viên du lịch phải có hiệu suất làm việc cao. Các chiến lược phát triển bền vững cần tích hợp yếu tố con người. Nó cần đảm bảo chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc hấp dẫn. Sự phát triển của ngành cũng mở ra cơ hội thăng tiến mới. Điều này là yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ để hướng dẫn viên nâng cao năng lực và gắn bó với nghề hơn.
6.2. Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp hướng dẫn du lịch
Các tổ chức xã hội nghề nghiệp của hướng dẫn viên du lịch đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể là cầu nối giữa hướng dẫn viên, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Các tổ chức này hỗ trợ đào tạo, bảo vệ quyền lợi hội viên. Chúng cũng góp phần xây dựng môi trường làm việc lành mạnh. Việc tăng cường vai trò của các tổ chức này giúp hướng dẫn viên cảm thấy được hỗ trợ. Điều này củng cố sự hài lòng công việc và cam kết tổ chức. Các hoạt động giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm cũng là yếu tố thúc đẩy tinh thần rất hiệu quả.
6.3. Tăng cường công tác định hướng xây dựng thương hiệu nghề nghiệp
Cần tăng cường công tác định hướng xây dựng thương hiệu nghề nghiệp cho hướng dẫn viên du lịch. Điều này giúp họ nhận thức rõ hơn về giá trị công việc. Nó cũng giúp họ tự hào về nghề nghiệp của mình. Một hình ảnh nghề nghiệp chuyên nghiệp và uy tín sẽ tăng cường gắn bó với nghề. Các chương trình đào tạo về kỹ năng mềm, kỹ năng giao tiếp cũng rất cần thiết. Chúng giúp hướng dẫn viên phát triển cá nhân và nâng cao hiệu suất làm việc. Khi hướng dẫn viên cảm thấy được tôn trọng và có giá trị, cam kết tổ chức của họ sẽ được củng cố vững chắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THÚY NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA HƢỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH: TRƢỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội - Năm 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THÚY NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA HƢỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH: TRƢỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phƣớc Minh Hiệp Hà Nội - Năm 2022 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA HƢỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH. Tổng quan về cách tiếp cận động lực làm việc trong các lý thuyết quản trị tổ chức.
Động lực làm việc trong lý thuyết quản trị cổ điển. Động lực làm việc trong lý thuyết quản trị hiện đại. Tổng quan về các trƣờng phái lý thuyết của động lực làm việc. Các lý thuyết nội dung động lực.
Các lý thuyết quá trình động lực. Tổng quan về thang đo động lực làm việc. Tổng quan về các yếu tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc. Tổng quan về các giải pháp tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động trong tổ chức.
Tổng quan nghiên cứu trong nƣớc và quốc tế về động lực làm việc của hƣớng dẫn viên du lịch. Các nghiên cứu về động lực làm việc của ngƣời lao động trong lĩnh vực dịch vụ du lịch, lữ hành. Các nghiên cứu về động lực làm việc của hƣớng dẫn viên du lịch. 42 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1.
46 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA HƢỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Khái niệm động lực làm việc. Mô hình và thang đo động lực làm việc của hƣớng dẫn viên du lịch. Các yếu tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc của hƣớng dẫn viên du lịch trong các doanh nghiệp lữ hành.
Mô hình và giả thiết nghiên cứu. Bối cảnh thực tiễn về hƣớng dẫn viên du lịch trong doanh nghiệp lữ hành tại thành phố Hồ Chí Minh. Đôi nét về nghề hƣớng dẫn du lịch và vai trò của ngƣời hƣớng dẫn viên đối với doanh nghiệp lữ hành. Một số quy định mới của Pháp luật đối với doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và hƣớng dẫn viên.
74 Tiểu kết chƣơng 2. 78 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA HƢỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Khái quát về doanh nghiệp lữ hành và lực lƣợng hƣớng dẫn viên tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng động lực làm việc của hƣớng dẫn viên du lịch trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh.
Thống kê mô tả mẫu khảo sát. Kết quả khảo sát nhu cầu của hƣớng dẫn viên. Kết quả khảo sát thực trạng động lực làm việc của hƣớng dẫn viên du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc của hƣớng dẫn viên du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh.
Kết quả kiểm định thang đo các yếu tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc của hƣớng dẫn viên. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về các yếu tố tác động đến động lực làm việc của hƣớng dẫn viên. Kết quả kiểm định sự khác biệt. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
112 Tiểu kết chƣơng 3. 120 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO HƢỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH TRONG DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH TẠI tHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Định hƣớng phát triển ngành du lịch lữ hành thành phố hồ chí minh giai đoạn 2021 – 2030. Giải pháp tạo động lực làm việc cho hƣớng dẫn viên du lịch tại thành phố hồ chí minh tới năm 2030.
Tăng cƣờng vai trò của các tổ chức xã hội nghề nghiệp hƣớng dẫn du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh. Nâng cao mức độ hấp hẫn thƣơng hiệu nhà tuyển dụng của doanh nghiệp lữ hành. Hoàn thiện hệ thống đãi ngộ tại doanh nghiệp lữ hành. Hoàn thiện công tác thiết kế lại công việc cho hƣớng dẫn viên.
Tăng cƣờng công tác định hƣớng xây dựng thƣơng hiệu nghề nghiệp cho hƣớng dẫn viên. Xây dựng chính sách động viên dựa trên đặc thù về giới. Xây dựng chính sách động viên dựa trên loại hình hƣớng dẫn viên. Xây dựng chính sách động viên dựa trên đặc thù về hình thức việc làm.
143 Tiểu kết chƣơng 4. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC DANH MỤC THUẬT NGỮ Thuật ngữ Nội dung Hƣớng dẫn viên Hƣớng dẫn viên quốc tế đƣợc hƣớng dẫn cho khách nội địa, quốc tế (Inbound) khách quốc tế đến Việt Nam trong phạm vi toàn quốc.
Hƣớng dẫn viên Hƣớng dẫn viên quốc tế đƣa khách ra nƣớc ngoài du lịch quốc tế (Outbound) Hƣớng dẫn viên tại Hƣớng dẫn viên tại điểm chỉ đƣợc hƣớng dẫn cho du khách điểm trong phạm vi khu du lịch, điểm du lịch. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Nội dung đầy đủ doanh nghiệp Doanh nghiệp ĐLLV Động lực làm việc HDV Hƣớng dẫn viên TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh VTOS Vietnam Tourism Occupational Skills Standards (Bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch, khách sạn, nhà hàng) VNAT Vietnam National Administration of Tourism (Tổng cục du lịch Việt Nam) DANH MỤC HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ Hình 1. Khung phân tích của luận án. So sánh một số học thuyết nhu cầu.
Mô hình tổng quát về lý thuyết thiết lập mục tiêu của Locke và Latham. Quá trình sự nội hóa liên tục biểu thị các kiểu động lực bên ngoài theo lý thuyết tự quyết định Ryan & Decy (2000). Quy định Việt Nam về Tổ chức xã hội nghề nghiệp về du lịch. Mô hình nghiên cứu của luận án.
Kết quả khảo sát động lực làm việc của hƣớng dẫn viên. Kết quả phân tích yếu tố khẳng định CFA (mô hình chuẩn hóa). Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM cho mô hình nghiên cứu. Trích bản mô tả công việc của hƣớng dẫn viên theo tiêu chuẩn VTOS .134 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Thang đo động lực làm việc chủ động của Gagné et al (2010). Thang đo tổ chức xã hội nghề nghiệp. Thang đo ―thƣơng hiệu nhà tuyển dụng‖ của doanh nghiệp lữ hành. Thang đo ―Đãi ngộ tài chính‖ và ―Đãi ngộ phi tài chính‖.
Thang đo ―đặc điểm công việc‖ của hƣớng dẫn viên. Thang đo ―định hƣớng thƣơng hiệu cá nhân‖ của hƣớng dẫn viên. Mùa cao điểm du lịch trong năm tại thành phố Hồ Chí Minh. Thống kê doanh thu và lƣợng khách du lịch đến thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016 đến 2021.
Top 10 thị trƣờng khách Quốc tế hàng đầu đến thành phố Hồ Chí Minh năm 2018. Thời gian lƣu trú và mức chi tiêu bình quân khách du lịch. Số lƣợng doanh nghiệp lữ hành tại TP Hồ Chí Minh phân theo loại hình doanh nghiệp giai đoạn 2016 – 2021. Số lƣợng hƣớng dẫn viên tại TP Hồ Chí Minh giai đoạn 2016 – 2021.
Cơ cấu hƣớng dẫn viên du lịch phân theo giới tính trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Cơ cấu HDV quốc tế năm 2018 phân theo ngôn ngữ đăng ký .8 Thống kê mẫu khảo sát theo giới tính, tuổi, trình độ và thâm niên .9 Thống kê mẫu khảo sát theo loại thẻ, hình thức việc làm, thu nhập và ngôn ngữ đăng ký hành nghề. Thứ bậc nhu cầu của HDV xếp theo thứ tự giảm dần. Thứ bậc nhu cầu của HDV theo thứ tự giảm dần phân theo giới tính.
Thứ bậc nhu cầu của HDV thứ tự giảm dần phân theo loại thẻ và hình thức việc làm. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo động lực làm việc. Ma trận xoay yếu tố Động lực làm việc. Tổng hợp điểm trung bình động lực làm việc của hƣớng dẫn viên.
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo các yếu tố tác động. Kết quả phân tích yếu tố EFA các thang đo trong nghiên cứu. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu trong mô hình tới hạn. Kết quả kiểm định giả thuyết (Bootrap 1000).
Kết quả kiểm định bằng Bootstrap. Kết quả kiểm định sự khác biệt giá trị trung bình. Kết quả so sánh giá trị trung bình động lực bên trong giữa nam và nữ. Kết quả so sánh giá trị trung bình động lực bên trong giữa HDV nội địa và HDV quốc tế.
Kết quả kiểm định sự khác biệt về các yếu tố tác động đến động lực làm việc. Tổng hợp sự kiểm định khác biệt giá trị trung bình và phân tích đa nhóm của hƣớng dẫn viên nữ và nam. Tổng hợp sự kiểm định khác biệt giá trị trung bình và phân tích đa nhóm của hƣớng dẫn viên nội địa và quốc tế. Tổng hợp sự kiểm định khác biệt giá trị trung bình và phân tích đa nhóm của hƣớng dẫn viên tự do và cơ hữu.
Tính cấp thiết của đề tài Động lực làm việc thuộc một trong các yếu tố tâm lý của ngƣời lao động, đây là một khái niệm đa chiều phản ánh sự khát khao tự nguyện của ngƣời lao động trong công việc để tăng cƣờng nỗ lực nhằm hƣớng tới việc đạt đƣợc các mục tiêu của tổ chức. Động lực làm việc có tác động tới các kết quả hành vi công việc và thúc đẩy hành vi tích cực nhƣ tăng cƣờng hiệu suất và tăng sự hài lòng trong công việc của nhân viên (Roos & Van Eeden, 2008). Động lực làm việc đồng thời giúp ngƣời lao động giảm các hành vi không mong muốn nhƣ ―ý định bỏ việc‖ (Võ Ngọc Tuyết, 2018), ―cảm giác kiệt sức‖, ―căng thẳng trong các mối quan hệ công việc‖ (Nguyễn Thảo Nguyên, 2020),… Chính vì lẽ đó, động lực làm việc và làm nhƣ thế nào để tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhà quản trị, lãnh đạo các cấp. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều thừa nhận tầm quan trọng của ngành công nghiệp du lịch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy (2022). Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trườ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/dong-luc-lam-viec-cua-huong-dan-vien-du-lich-truong-hop-cac-doanh-nghiep-lu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trườ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao hiệu quả công việc, góp phần phát triển ngành du lịch bền vững.
Luận án "Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trườ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trườ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trườ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trườ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trườ" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động lực làm việc của hướng dẫn viên du lịch trườ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.