Luận án đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại các doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam

Luận án đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng Đào tạo Nguồn Nhân Lực Sản Xuất tại Doanh nghiệp Hàn Quốc
Số trang:
209 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng Đào tạo Nguồn Nhân Lực Sản Xuất tại Doanh nghiệp Hàn Quốc

Tài liệu phân tích thực trạng đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại các doanh nghiệp Hàn Quốc đang hoạt động tại Việt Nam. Nghiên cứu khảo sát các công ty lớn như Samsung Thái Nguyên, LG Việt Nam, Kookje Vina, Taewang Vina, Haesung. Đào tạo nhân lực sản xuất là yếu tố then chốt cho hiệu quả sản xuất. Các doanh nghiệp Hàn Quốc đối mặt với thách thức về chất lượng lao động Việt Nam. Nhu cầu huấn luyện sản xuất chuyên sâu rất lớn. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng nghề công nghiệp, đáp ứng tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc. Thực trạng đào tạo phản ánh mức độ đầu tư vào con người. Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam chú trọng xây dựng đội ngũ kế cận. Chương trình đào tạo nghề Hàn Quốc tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng. Nó giúp chuyển giao công nghệ sản xuất, đảm bảo hiệu quả sản xuất. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và người lao động.

1.1. Đặc điểm Doanh nghiệp Hàn Quốc và nhu cầu huấn luyện sản xuất

Các doanh nghiệp Hàn Quốc thường là các tập đoàn đa quốc gia. Họ hoạt động trong lĩnh vực sản xuất công nghệ cao. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm và năng suất lao động rất nghiêm ngặt. Nhu cầu huấn luyện sản xuất, đặc biệt là kỹ năng nghề công nghiệp, trở nên cấp thiết. Doanh nghiệp cần nguồn nhân lực có khả năng thích ứng nhanh. Người lao động phải làm việc với máy móc hiện đại, công nghệ tiên tiến. Chương trình đào tạo phải chuyên biệt, tập trung vào kỹ năng thực hành. Huấn luyện sản xuất đảm bảo nhân viên đạt chuẩn vận hành máy. Điều này giúp duy trì tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc trong quy trình sản xuất. Mục tiêu là phát triển nhân lực công nghiệp có trình độ cao. Điều đó góp phần vào sự thành công chung của doanh nghiệp.

1.2. Các hoạt động đào tạo nghề công nghiệp hiện hành

Hoạt động đào tạo nghề công nghiệp tại các doanh nghiệp Hàn Quốc đa dạng. Chúng bao gồm đào tạo tại chỗ (On-the-job training) và các khóa học chuyên biệt. Nội dung đào tạo tập trung vào quy trình sản xuất, an toàn lao động, kỹ năng mềm. Các chương trình đào tạo nghề Hàn Quốc tại Việt Nam thường được thiết kế bởi chuyên gia Hàn Quốc. Chúng đảm bảo tính đồng bộ với tiêu chuẩn quốc tế. Nhiều doanh nghiệp áp dụng mô hình kèm cặp giữa nhân viên cũ và mới. Mục đích là chuyển giao công nghệ sản xuất một cách hiệu quả. Doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở vật chất, phòng lab đào tạo. Điều này hỗ trợ nâng cao năng lực sản xuất của đội ngũ. Các hoạt động này góp phần cải thiện hiệu quả sản xuất.

1.3. Thách thức trong phát triển nhân lực công nghiệp

Phát triển nhân lực công nghiệp đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng đầu vào của người lao động Việt Nam còn hạn chế. Nền tảng kỹ năng nghề công nghiệp cơ bản chưa đồng đều. Khó khăn trong việc duy trì tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc. Sự khác biệt văn hóa cũng ảnh hưởng đến quá trình huấn luyện sản xuất. Tỷ lệ nghỉ việc của người lao động vẫn cao. Điều này gây khó khăn trong việc xây dựng đội ngũ ổn định. Các doanh nghiệp phải liên tục đầu tư vào đào tạo lại. Việc chuyển giao công nghệ sản xuất hiệu quả cũng là một thách thức lớn. Cần có chính sách hỗ trợ từ chính phủ Việt Nam. Hợp tác đào tạo Việt - Hàn cần được tăng cường. Điều này nhằm giải quyết những khó khăn hiện tại.

II.Cơ sở Lý luận Đào tạo Nguồn Nhân Lực Sản Xuất hiệu quả

Nghiên cứu đặt nền tảng trên các lý thuyết quản trị nguồn nhân lực. Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất là quá trình chiến lược. Nó giúp nâng cao năng lực, kỹ năng, kiến thức của người lao động. Mục tiêu là phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất. Đào tạo đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả sản xuất. Nó cũng đảm bảo tính bền vững của doanh nghiệp. Tài liệu phân tích các mô hình đào tạo phổ biến. Việc này bao gồm cả các lý thuyết về chuyển giao công nghệ sản xuất. Cơ sở lý luận này cung cấp khung phân tích thực trạng. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp phát triển nhân lực công nghiệp. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều đó giúp thiết kế chương trình huấn luyện sản xuất phù hợp. Doanh nghiệp cần nắm vững các tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc để áp dụng. Hợp tác đào tạo Việt - Hàn dựa trên nền tảng lý luận vững chắc sẽ hiệu quả hơn.

2.1. Khái niệm và vai trò đào tạo nguồn nhân lực sản xuất

Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất là hoạt động có hệ thống. Nó nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng nghề công nghiệp cho người lao động. Mục đích chính là thực hiện tốt nhiệm vụ sản xuất. Đào tạo nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu hóa quy trình làm việc. Vai trò của đào tạo là nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó giảm thiểu sai sót, tăng năng suất lao động. Đào tạo cũng giúp người lao động thích nghi với công nghệ mới. Việc này là yếu tố sống còn trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Đầu tư vào huấn luyện sản xuất mang lại lợi ích lâu dài. Nó giúp doanh nghiệp duy trì vị thế dẫn đầu. Đào tạo là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển nhân lực công nghiệp.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển giao công nghệ sản xuất

Chuyển giao công nghệ sản xuất bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Trình độ tiếp thu của người lao động là quan trọng. Chất lượng của chương trình đào tạo nghề Hàn Quốc tại Việt Nam cũng vậy. Mức độ cam kết của ban lãnh đạo doanh nghiệp ảnh hưởng lớn. Cơ sở vật chất, trang thiết bị hỗ trợ đào tạo cần hiện đại. Chính sách khuyến khích, tạo động lực cho người học cũng cần thiết. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ có thể gây cản trở. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam và đối tác Việt cũng quan trọng. Việc thiết lập tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc rõ ràng giúp quá trình hiệu quả hơn. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến khả năng nâng cao năng lực sản xuất của đội ngũ.

2.3. Thực tiễn đào tạo nhân lực nước ngoài tại Việt Nam

Thực tiễn đào tạo nhân lực tại các doanh nghiệp nước ngoài ở Việt Nam cho thấy nhiều mô hình. Các doanh nghiệp Nhật Bản, châu Âu cũng có phương pháp riêng. Họ tập trung vào chất lượng, kỷ luật và quy trình. Bài học kinh nghiệm từ họ rất quý giá cho doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp nước ngoài thành công trong việc chuyển giao công nghệ sản xuất. Họ xây dựng chương trình đào tạo nghề phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Việc này bao gồm cả việc điều chỉnh tiêu chuẩn đào tạo cho phù hợp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nhân lực công nghiệp. Học hỏi từ thực tiễn giúp cải thiện hiệu quả sản xuất. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa chiến lược huấn luyện sản xuất.

III.Phương pháp và Tiêu chuẩn Đào tạo Nhân Lực Hàn Quốc

Tài liệu đi sâu vào các phương pháp đào tạo và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp Hàn Quốc áp dụng. Các chương trình đào tạo nghề Hàn Quốc tại Việt Nam thường được xây dựng khoa học. Chúng tập trung vào việc phát triển kỹ năng nghề công nghiệp chuyên sâu. Phương pháp đào tạo thực hành chiếm ưu thế. Học viên được trực tiếp làm việc trên máy móc, thiết bị hiện đại. Tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc rất cao. Chúng đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ và năng suất. Việc này nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra. Huấn luyện sản xuất không chỉ về kỹ thuật. Nó còn bao gồm cả văn hóa doanh nghiệp, tác phong làm việc chuyên nghiệp. Mục tiêu là nâng cao năng lực sản xuất tổng thể. Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam chú trọng vào việc tạo ra đội ngũ nhân lực chất lượng cao. Điều này là chìa khóa để duy trì và phát triển hiệu quả sản xuất.

3.1. Chương trình đào tạo nghề Hàn Quốc tại Việt Nam

Các chương trình đào tạo nghề Hàn Quốc tại Việt Nam được thiết kế bài bản. Chúng thường bao gồm các module về quy trình sản xuất, vận hành máy móc. Nhiều khóa học tập trung vào kiểm soát chất lượng, bảo trì thiết bị. Doanh nghiệp cũng tổ chức đào tạo về an toàn lao động, quản lý kho. Các chương trình này thường tích hợp lý thuyết và thực hành. Giảng viên là các chuyên gia giàu kinh nghiệm từ Hàn Quốc. Họ cũng có thể là các kỹ sư giỏi của doanh nghiệp. Mục tiêu là chuyển giao công nghệ sản xuất tiên tiến. Nó giúp người lao động Việt Nam nắm vững kỹ năng nghề công nghiệp. Đảm bảo người lao động có thể đáp ứng ngay yêu cầu công việc. Điều này trực tiếp nâng cao năng lực sản xuất của nhà máy.

3.2. Tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc và kỹ năng nghề công nghiệp

Tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc đặt ra yêu cầu cao. Nó liên quan đến kỹ năng nghề công nghiệp, thái độ làm việc, đạo đức nghề nghiệp. Người lao động phải thành thạo các thao tác kỹ thuật. Họ cần có khả năng tư duy giải quyết vấn đề. Tiêu chuẩn này nhấn mạnh tính kỷ luật, sự chính xác trong từng công đoạn. Việc này giúp đạt được hiệu quả sản xuất tối đa. Doanh nghiệp thường xuyên đánh giá năng lực nhân viên. Việc này đảm bảo người lao động luôn đáp ứng tiêu chuẩn. Phát triển nhân lực công nghiệp theo định hướng này. Nó tạo ra đội ngũ lao động chuyên nghiệp, có kỹ năng vượt trội. Huấn luyện sản xuất theo tiêu chuẩn này là một khoản đầu tư xứng đáng.

3.3. Nâng cao năng lực sản xuất qua huấn luyện chuyên sâu

Huấn luyện chuyên sâu là phương pháp hiệu quả. Nó giúp nâng cao năng lực sản xuất của đội ngũ. Các khóa học này tập trung vào một kỹ năng cụ thể. Ví dụ: lập trình CNC, bảo trì máy tự động, quản lý chất lượng Six Sigma. Doanh nghiệp đầu tư vào việc cử nhân viên đi đào tạo tại Hàn Quốc. Việc này giúp họ tiếp cận công nghệ và kỹ thuật mới nhất. Sau đó, họ trở thành người hướng dẫn nội bộ. Đây là một hình thức chuyển giao công nghệ sản xuất rất hiệu quả. Nâng cao năng lực sản xuất liên tục là chiến lược dài hạn. Nó giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Các chương trình đào tạo nghề Hàn Quốc tại Việt Nam thường có các module chuyên sâu này.

IV.Giải pháp Phát triển Nguồn Nhân Lực Công Nghiệp bền vững

Tài liệu đề xuất các giải pháp toàn diện. Chúng nhằm phát triển nguồn nhân lực sản xuất bền vững. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện chất lượng đào tạo. Đồng thời, nó tăng cường hợp tác đào tạo Việt - Hàn. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ nhân lực công nghiệp chất lượng cao. Điều này không chỉ phục vụ doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam. Nó còn đóng góp vào sự phát triển chung của ngành công nghiệp Việt Nam. Các kiến nghị bao gồm cả chính sách từ phía nhà nước. Chúng cũng bao gồm các sáng kiến từ phía doanh nghiệp. Việc này nhằm tối ưu hóa quá trình huấn luyện sản xuất. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và nâng cao hiệu quả sản xuất. Nó thông qua đầu tư vào con người. Chuyển giao công nghệ sản xuất hiệu quả là một phần cốt lõi của các giải pháp này. Việc này đảm bảo các tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc được áp dụng rộng rãi.

4.1. Định hướng phát triển nhân lực sản xuất đến 2030

Định hướng phát triển nhân lực sản xuất đến năm 2030 tập trung vào chất lượng. Nó cũng chú trọng khả năng thích ứng với cách mạng công nghiệp 4.0. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề. Họ có khả năng làm chủ công nghệ cao. Chính phủ và doanh nghiệp cần có chiến lược dài hạn. Việc này để phát triển nhân lực công nghiệp. Tăng cường hợp tác đào tạo Việt - Hàn là yếu tố then chốt. Việc này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ sản xuất. Các chương trình đào tạo nghề Hàn Quốc tại Việt Nam cần được mở rộng. Nó cần cập nhật liên tục để phù hợp với xu thế mới. Huấn luyện sản xuất cần tập trung vào tư duy đổi mới sáng tạo. Điều này nhằm nâng cao năng lực sản xuất và hiệu quả sản xuất trong tương lai.

4.2. Các giải pháp cho doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam

Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam cần đa dạng hóa phương pháp đào tạo. Cần xây dựng chương trình huấn luyện sản xuất linh hoạt hơn. Tăng cường đầu tư vào công nghệ thực tế ảo, mô phỏng. Việc này giúp nâng cao kỹ năng nghề công nghiệp. Doanh nghiệp nên thiết lập các trung tâm đào tạo nội bộ. Họ cần hợp tác chặt chẽ với các trường nghề, đại học Việt Nam. Việc này nhằm chuẩn hóa tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc. Cần có chính sách đãi ngộ tốt hơn cho người lao động. Điều này giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, tạo sự gắn bó. Việc chuyển giao công nghệ sản xuất cần được thực hiện có lộ trình rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính bền vững của hiệu quả sản xuất.

4.3. Bài học kinh nghiệm về đào tạo NNL SX đối với các doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ mô hình đào tạo của Hàn Quốc. Cần chú trọng đầu tư vào huấn luyện sản xuất ngay từ đầu. Xây dựng chương trình đào tạo nghề chuyên nghiệp, bài bản. Tập trung vào việc nâng cao kỹ năng nghề công nghiệp cho người lao động. Áp dụng các tiêu chuẩn đào tạo Hàn Quốc phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Tăng cường hợp tác đào tạo Việt - Hàn để tiếp cận công nghệ mới. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ sản xuất. Bài học là sự đầu tư vào con người không bao giờ lãng phí. Nó là chìa khóa để nâng cao năng lực sản xuất. Điều này cải thiện hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại các doanh nghiệp hàn quốc tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ OANH ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC SẢN XUẤT TẠI CÁC DOANH NGHIỆP HÀN QUỐC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI- 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ OANH ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC SẢN XUẤT TẠI CÁC DOANH NGHIỆP HÀN QUỐC Ở VIỆT NAM Ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Ngô Xuân Bình 2. Bùi Tôn Hiến HÀ NỘI- 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này được nghiên cứu và thực hiện bằng sự nỗ lực của bản thân dưới sự hướng dẫn của hai giáo viên. Các tài liệu được trích dẫn đầy đủ, rõ ràng. Các số liệu, thông tin đưa ra trong luận án đảm bảo tính trung thực và khách quan.

Những kết quả nghiên cứu của luận án cũng như các công trình công bố của tác giả không trùng với bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ Nguyễn Thị Oanh i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện của rất nhiều người, sau đây là lời cảm ơn chân thành của tác giả tới: Trước hết, xin chân thành cảm ơn thày giáo hướng dẫn GS. Ngô Xuân Bình và thầy giáo hướng dẫn TS. Bùi Tôn Hiến về sự hướng dẫn tận tình và những ý kiến đóng góp để tác giả hoàn thành luận án.

Xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các cán bộ Học viện khoa học xã hội – Viện Hàn Lâm Khoa Học Việt Nam đã hỗ trợ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong khoa Quản trị kinh doanh về những ý kiến đóng góp cho luận án. Xin chân thành cảm ơn các cán bộ quản lý trong Công ty Samsung Thái Nguyên, Công ty LG Việt Nam, Công Ty Kookje Vina, Công ty Taewang Vina, Công ty Haesung và một số nhà nghiên cứu đã dành thời gian trả lời phỏng vấn sâu để giúp tác giả có những thông tin cần thiết phục vụ cho việc phân tích trong luận án. Cuối cùng, xin chân thành cảm ơn bố mẹ cùng gia đình đã giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian viết luận án.

ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ.vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC PHỤ LỤC. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu luận án. Những đóng góp của luận án.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn luận án. Kết cấu của luận án. 12 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến luận án.

Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài luận án.25 Tiểu kết chương 1.28 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP. Cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực sản xuất. Quá trình đào tạo nguồn nhân lực sản xuất trong doanh nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động đào tạo nguồn nhân lực sản xuất trong doanh nghiệp.

Thực tiễn đào tạo nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp nước ngoài ở Việt Nam và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp hiện nay.63 Tiểu kết chương 2.69 iii Chƣơng 3: THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC SẢN XUẤT TẠI CÁC DOANH NGHIỆP HÀN QUỐC Ở VIỆT NAM. Đặc điểm chung các doanh nghiệp Hàn Quốc ở Việt Nam. Giới thiệu một số công ty Hàn Quốc ở Việt Nam. Thực trạng hoạt động đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại các doanh nghiệp Hàn Quốc ở Việt Nam.

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại các doanh nghiệp hàn Quốc ở Việt Nam. Đánh giá chung hoạt động đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại các doanh nghiệp Hàn Quốc ở Việt Nam.116 Tiểu kết chương 3.120 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC SẢN XUẤT TẠI CÁC DOANH NGHIỆP HÀN QUỐC Ở VIỆT NAM. Bối cảnh, định hướng hoạt động ĐT NNL SX tại các doanh nghiệp Hàn Quốc ở Việt Nam và doanh nghiệp trong nước đến năm 2030. Các giải pháp phát triển hoạt động đào tạo NNL SX tại các doanh nghiệp Hàn Quốc ở Việt Nam.

Một số kiến nghị. Một số bài học kinh nghiệm về đào tạo NNL SX đối với các doanh nghiệp Việt Nam.142 Tiểu kết chương 4. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.160 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBNV Cán bộ nhân viên CBQL Cán bộ quản lý CĐ Cao đẳng CNH Công nghiệp hoá CV Công việc DN Doanh nghiệp ĐT NNL SX Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất ĐT NNL Đào tạo nguồn nhân lực ĐT&PT Đào tạo và phát triển ĐH Đại học GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội) GDNN NLĐ Giáo dục nghề nghiệp Người lao động GDNN Giáo dục nghề nghiệp GVDN Giảng viên doanh nghiệp HDI Human Development Index (Chỉ số phát triển con người) HĐH Hiện đại hoá HLATLĐ Huấn luyện an toàn lao động IT Information Technology (Công nghệ thông tin) LGEVN LG Electronics Việt Nam MMTB Máy móc thiết bị NNL Nguồn nhân lực NLĐ Người lao động NNL SX Nguồn nhân lực sản xuất NV Nhân viên NSNN Ngân sách nhà nước PTNNL Phát triển nguồn nhân lực PR Public Relations (Quan hệ công chúng) v OECD Organization for Economic Cooperation and Development (Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế) KTXH Kinh tế xã hội R&D Research & development (Nghiên cứu và phát triển) SEV Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam SEVT Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên SMEs Small and Medium Enterprise (Doanh nghiệp nhỏ và vừa) SXKD Sản xuất kinh doanh TC Tổ chức THCS/THPT Trung học cơ sở/Trung học phổ thông THCN Trung học chuyên nghiệp vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Mô hình hóa quy trình nghiên cứu của luận án.2: Mô hình PTNNL của Jerry W.1 : Mục tiêu về kiến thức.2: Mục tiêu về kỹ năng.3: Mục tiêu về thái độ.4: Mô hình tạo động cơ học tập ARCS.5: Mô hình đánh giá CIPP.6: Mô hình đánh giá Kirkpatrick.1: Mô hình nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động ĐT NNL SX trong DN.1: Mô hình Great work place.1: Chính sách phúc lợi cho NNL SX.2: Mô hình văn hóa học tập hiệu quả.135 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Các công cụ kích thích vật chất và tinh thần trong đào tạo NNL SX.2: Mô hình Kirkpatrick đánh giá đào tạo 4 mức độ.3: Tổng hợp tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng hoạt động đào tạo NNL.4: Tiêu chuẩn trình độ nhân viên tại TMV.1: Quy mô đầu tư của Tập đoàn Samsung tại Việt Nam.2: Tình hình SXKD, kết quả thực hiện một số chỉ tiêu chủ yếu.3: Sản lượng và doanh thu hàng năm.4: Số lượng NV đào tạo mới của Samsung.5: Số lượng NNLSX đào tạo tại Công ty Heasung.6: Kết quả khảo sát về tần suất tham gia các khóa đào tạo.7: Tình hình sử dụng kinh phí đào tạo của công ty qua các năm tại LG.8: Đánh giá khóa đào tạo.9: So sánh hoạt động đào tạo của các doanh nghiệp Hàn Quốc.10: Phân bố điểm số theo quan điểm quản lý đa dạng của doanh nghiệp Hàn Quốc.11 Đánh giá mức độ áp dụng chế độ nhân sự thân thiện đa dạng của doanh nghiệp Hàn Quốc.12: Mức độ áp dụng chế độ nhân sự và quan điểm về quản lý đa dạng.13: Đánh giá hiệu quả đào tạo.14: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Chương trình đào tạo.15: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Năng lực người lao động.16: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Văn hóa học tập của doanh nghiệp.17: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Nguồn nhân lực đầu vào.18: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Động lực học tập của NLĐ.19: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Hoạt động đào tạo NNL SX.20: Trung bình và độ lệch chuẩn của các nhân tố ảnh hưởng.21: Ma trận xoay các nhân tố.22: Kết quả phân tích tương quan giữa các thang đo Correlations.23: Kết quả hồi quy sử dụng phương pháp Enter Coefficientsa.24: Mô hình tóm tắt sử dụng phương pháp Enter.25: Phân tích phương sai.1: Bảng nhân lực và hồ sơ phát triển nhân viên.1: Cơ cấu lĩnh vực đầu tư của Hàn Quốc vào Việt Nam.2: Kết quả kinh doanh các nhà máy lớn của Samsung ở Việt Nam.76 ix DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1. Mẫu nghiên cứu.1: Cơ cấu chọn mẫu DN theo quy mô LĐ năm 2018.2: Thống kê mô tả nghiên cứu điều tra NLĐ.

Danh sách và nội dung phỏng vấn cán bộ doanh nghiệp.1: Danh sách cán bộ quản lý và chuyên gia tham gia phỏng vấn chuyên sâu162 Phụ lục 2.2: Nội dung phỏng vấn sâu CBQL DN.163 Phụ lục 3: Phiếu điều tra dành cho lao động sản xuất.164 Phụ lục 4: Lưu đồ đào tạo công ty Vina Kookje.171 Phụ lục 5: Quy trình đào tạo nhân viên mới công ty LG.172 Phụ lục 6: Hệ thống đào tạo nhân viên tại Samsung.173 Phụ lục 7: Quy trình đào tạo nhân viên mới tại Samsung.174 Phụ lục 8: Bảng nhân lực và hồ sơ phát triển nhân viên.175 Phụ lục 9: Thống kê mẫu nghiên cứu.1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính.2: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo độ tuổi.3: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo trình độ.4: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo vị trí công việc.5: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo thâm niên.6: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo thu nhập.178 Phụ lục 10: Phân tích Cronbach’s Alpha.179 Phụ lục 11: Phân tích nhân tố EFA.186 Phụ lục 12: Phân tích hồi quy.1: Mối quan hệ tương quan tuyến tính (Pearson Correlation) Correlations.2: Kết quả hồi quy sử dụng phương pháp Enter Coefficientsa 193 Phụ lục 12.3: Trung bình và độ lệch chuẩn của các nhân tố ảnh hưởng.194 Phụ lục 13: Biểu đồ tần số P-P. Tính cấp thiết của đề tài C.Mác cho rằng: “Con người là yếu tố số một của lực lượng sản xuất”, đóng vai trò quyết định trong các nguồn lực đối với hoạt động để phát triển kinh tế - xã hội. Ngày nay, với sự phát triển của khoa học công nghệ, đã và đang trải qua các cuộc cách mạng công nghiệp 3.0, vai trò của nguồn lực con người vẫn không thể phủ nhận. Cùng với lực lượng lao động chất lượng cao, lực lượng lao động sản xuất đóng một vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Oanh (2020). Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại Hàn Quốc tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/dao-tao-nguon-nhan-luc-san-xuat-tai-han-quoc-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại Hàn Quốc tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.

Luận án "Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại Hàn Quốc tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại Hàn Quốc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại Hàn Quốc tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại Hàn Quốc tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại Hàn Quốc tại Việt Nam" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đào tạo nguồn nhân lực sản xuất tại Hàn Quốc tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter