Luận án thạc sĩ: Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam (Hoàng Đức Huyền, Đại học Sư phạm - ĐH Thái Nguyên, 2019)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tiếng Xinh Mun – ngôn ngữ mai một tại Việt Nam, phân tích tư liệu và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở tư liệu hóa tiếng Xinh Mun ngôn ngữ mai một
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở tư liệu hóa tiếng Xinh Mun ngôn ngữ mai một

Bảo tồn tiếng nói của các dân tộc thiểu số là nhiệm vụ cấp thiết. Tiếng Xinh Mun thuộc nhóm ngôn ngữ có nguy cơ mai một nghiêm trọng tại vùng núi Tây Bắc Việt Nam. Quá trình biến đổi kinh tế xã hội và sự giao lưu văn hóa diễn ra mạnh mẽ. Người trẻ ít sử dụng tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt hằng ngày. Nguy cơ đồng hóa ngôn ngữ ngày càng gia tăng. Hoạt động tư liệu hóa ngôn ngữ đóng vai trò lưu giữ di sản văn hóa phi vật thể quý báu. Công tác này cung cấp nguồn dữ liệu sống phục vụ nghiên cứu nhân học và văn hóa dân gian. Nghiên cứu thực tiễn giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho các chính sách bảo tồn tiếng dân tộc thiểu số ít người. Các tài liệu ghi âm và miêu tả ngữ pháp trở thành kho tư liệu quý giá cho thế hệ tương lai.

1.1. Khái quát về dân tộc Xinh Mun và phân nhánh ngôn ngữ

Dân tộc Xinh Mun là cộng đồng cư trú lâu đời tại các tỉnh Sơn La và Điện Biên. Về mặt phân loại học, tiếng Xinh Mun thuộc ngữ hệ Nam Á và nằm trong nhánh Môn-Khmer. Cộng đồng Xinh Mun gồm hai nhóm địa phương chính là tiếng Xinh Mun Dạ và tiếng Xinh Mun Nghẹt. Tiếng Xinh Mun Dạ phân bố chủ yếu ở khu vực ven sông Mã thuộc huyện Sông Mã và Sốp Cộp. Tiếng Xinh Mun Nghẹt sinh sống tập trung tại các vùng núi cao thuộc huyện Yên Châu và Mai Sơn. Mỗi nhánh địa phương sở hữu những nét độc đáo riêng về ngữ âm và từ vựng. Dân tộc thiểu số ít người này có vốn văn hóa truyền thống phong phú gắn liền với núi rừng. Tiếng nói là linh hồn, phản ánh đậm nét thế giới quan và tri thức bản địa của người Xinh Mun.

1.2. Thực trạng ngôn ngữ có nguy cơ mai một tại Việt Nam

Việt Nam có 54 dân tộc anh em với bức tranh ngôn ngữ phong phú và đa dạng. Tuy nhiên, nhiều ngôn ngữ thiểu số ít người đang đứng trước nguy cơ tiêu vong. Tiếng Xinh Mun là một trong những ngôn ngữ có nguy cơ mai một cao nhất hiện nay. Tiếng phổ thông và tiếng Thái chiếm ưu thế tuyệt đối trong giáo dục, hành chính và giao thương. Không gian sinh tồn của tiếng mẹ đẻ bị thu hẹp đáng kể. Thế hệ trẻ người Xinh Mun mất dần phản xạ giao tiếp bằng ngôn ngữ dân tộc. Sự suy giảm số lượng người bản ngữ tạo ra nguy cơ đứt gãy truyền thống văn hóa. Việc ghi chép và lưu trữ tiếng nói lúc này trở thành yêu cầu sống còn nhằm cứu vãn một di sản văn hóa đang dần biến mất.

1.3. Vai trò của công tác tư liệu hóa ngôn ngữ thiểu số

Tư liệu hóa ngôn ngữ là hướng đi khoa học hiện đại trong ngôn ngữ học thế giới. Phương pháp này ghi lại bức tranh toàn diện về ngôn ngữ thông qua âm thanh, hình ảnh và văn bản. Đối với tiếng Xinh Mun, công tác thu thập tư liệu giúp tái hiện hệ thống ngữ âm và quy tắc ngữ pháp. Nguồn dữ liệu số hóa bảo đảm tính xác thực và khả năng lưu trữ lâu dài. Dữ liệu chuẩn mực mở ra cơ hội xây dựng từ điển, sách học tiếng và tài liệu giảng dạy song ngữ. Đây là cơ sở cốt lõi để phục dựng và duy trì sức sống của ngôn ngữ trong cộng đồng. Hoạt động này cũng đóng góp dữ liệu so sánh quan trọng cho ngành nghiên cứu ngữ hệ Nam Á.

II. Phương pháp ngôn ngữ học thực địa thu thập tư liệu

Phương pháp ngôn ngữ học thực địa giữ vai trò nền tảng trong toàn bộ quá trình nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu trực tiếp đến bản làng người Xinh Mun để thu thập ngữ liệu sống. Quá trình tiếp cận đòi hỏi sự cẩn trọng và tôn trọng sâu sắc phong tục tập quán địa phương. Việc lựa chọn cộng tác viên đóng vai trò quyết định đến độ tin cậy của thông tin. Người cung cấp thông tin lý tưởng là người cao tuổi, nói thuần thục tiếng mẹ đẻ và có khả năng phát âm chuẩn xác. Thiết bị công nghệ hiện đại hỗ trợ tối đa việc thu âm và quay phim chân thực. Mọi dữ liệu thô đều được sao lưu, phân loại và bảo mật kỹ lưỡng trước khi đưa vào phân tích chuyên sâu.

2.1. Quy trình ngôn ngữ học thực địa và thu thập ngữ liệu

Quy trình thực địa bao gồm ba giai đoạn chính: chuẩn bị, thu thập và xử lý bước đầu. Danh sách từ vựng cơ bản gồm 200 đến 500 từ cốt lõi được xây dựng trước khi xuống địa bàn. Bảng hỏi từ vựng tập trung vào các chủ đề quen thuộc như cơ thể người, động vật, nông nghiệp và hiện tượng tự nhiên. Người nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu và ghi âm các đoạn hội thoại tự nhiên, truyện cổ tích và bài ca dân gian. Quy trình phỏng vấn diễn ra trong không gian yên tĩnh để giảm thiểu tạp âm. Từng từ ngữ và câu mẫu đều được kiểm tra chéo với nhiều cộng tác viên khác nhau. Sự kiểm chứng độc lập bảo đảm tính khách quan và độ chính xác của ngữ liệu thu thập.

2.2. Ứng dụng bảng ký âm quốc tế IPA trong ghi chép ngữ âm

Bảng ký âm quốc tế IPA là công cụ bắt buộc để ghi lại chính xác âm thanh tiếng Xinh Mun. Do tiếng Xinh Mun chưa có chữ viết chính thức, hệ thống IPA giúp chuẩn hóa việc biểu diễn âm vị. Nhà nghiên cứu phiên âm chi tiết từng phụ âm đầu, nguyên âm đơn, nguyên âm đôi và phụ âm cuối. Việc miêu tả tỉ mỉ các nét khu biệt như âm tắc thanh môn, âm mũi và độ mở nguyên âm được tiến hành cẩn thận. Ký âm quốc tế IPA loại bỏ tính chủ quan và sự nhầm lẫn giữa chữ viết phổ thông với âm thanh bản địa. Bản ghi âm kết hợp với văn bản ký âm tạo thành bộ tư liệu chuẩn mực phục vụ nghiên cứu quốc tế.

2.3. Công cụ phần mềm phân tích ngữ âm và xử lý dữ liệu

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong phân tích âm học hiện đại. Máy ghi âm chuyên dụng Zoom H2n thu lại âm thanh trung thực với độ phân giải cao. Các phần mềm chuyên ngành như Praat, Speech Analyzer và Win Cecil được ứng dụng triệt để. Phần mềm Praat hỗ trợ trích xuất tần số cơ bản F0, độ dài âm tiết và cấu trúc formant của nguyên âm. Win Cecil giúp biểu diễn đường nét cao độ và xác định các đặc trưng thanh điệu. Hình ảnh phổ âm cung cấp bằng chứng khách quan về cấu trúc âm học của tiếng Xinh Mun. Sự kết hợp giữa tai nghe chuyên gia và phần mềm phân tích tạo nên kết quả nghiên cứu khoa học vững chắc.

III. Đặc điểm ngữ âm và cấu trúc từ vựng tiếng Xinh Mun

Tiếng Xinh Mun mang đầy đủ các đặc trưng loại hình học tiêu biểu của ngôn ngữ đơn lập trong ngữ hệ Nam Á. Cấu trúc âm tiết chặt chẽ gồm âm tiết chính và âm tiết phụ tiền âm tiết. Hệ thống ngữ âm phong phú với nhiều phụ âm và nguyên âm có sự đối lập tinh tế. Từ vựng tiếng Xinh Mun phản ánh đời sống nông nghiệp nương rẫy và mối liên hệ mật thiết với tự nhiên. Ngôn ngữ này bảo lưu nhiều yếu tố cổ xưa của nhánh Môn-Khmer nguyên thủy. Hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ diễn ra sâu sắc qua nhiều thế kỷ. Lớp từ mượn tiếng Thái và tiếng Việt xuất hiện ngày càng nhiều trong vốn từ vựng hiện đại, làm phong phú thêm cấu trúc từ vựng bản địa.

3.1. Hệ thống ngữ âm và cấu trúc âm tiết tiếng Xinh Mun

Hệ thống ngữ âm tiếng Xinh Mun sở hữu cấu trúc từ âm vị học đa dạng. Phụ âm đầu bao gồm các âm tắc vô thanh, hữu thanh, âm mũi và âm xát. Điểm đặc biệt là sự hiện diện của âm tắc thanh môn /ʔ/ và các cụm phụ âm đầu cổ. Hệ thống nguyên âm gồm nguyên âm đơn ngắn, nguyên âm đơn dài và các nguyên âm đôi. Độ dài nguyên âm mang giá trị khu biệt ý nghĩa từ vựng rõ nét. Phụ âm cuối bao gồm âm tắc vô thanh /p, t, c, k, ʔ/ và âm vang /m, n, ɲ, ŋ, l, j, w/. Thanh điệu trong tiếng Xinh Mun đang trong quá trình thanh điệu hóa, thể hiện sự biến đổi từ ngôn ngữ không thanh điệu sang ngôn ngữ có thanh điệu.

3.2. Sự phân hóa giữa tiếng Xinh Mun Dạ và tiếng Xinh Mun Nghẹt

Tiếng Xinh Mun Dạ và tiếng Xinh Mun Nghẹt có những khác biệt rõ rệt về âm vị học và từ vựng. Tiếng Xinh Mun Dạ giữ lại cấu trúc tiền âm tiết rõ ràng hơn với các âm tiết phụ ngắn. Tiếng Xinh Mun Nghẹt thể hiện xu hướng đơn lập hóa và rơi rụng tiền âm tiết nhanh hơn. Về mặt từ vựng, hai nhóm sử dụng nhiều từ vựng dị biệt để chỉ cùng một đối tượng trong sinh hoạt. Khác biệt ngữ âm thể hiện ở cách thể hiện phụ âm cuối và cao độ giọng điệu. Sự giao lưu giữa hai nhóm diễn ra hạn chế do khoảng cách địa lý chia cắt. Dù vậy, người nói hai biến thể vẫn duy trì khả năng hiểu lẫn nhau ở mức độ cơ bản.

3.3. Đặc điểm cấu trúc ngữ pháp và từ vựng tiếng Xinh Mun

Ngữ pháp tiếng Xinh Mun tuân thủ trật tự từ cơ bản là Chủ ngữ - Vị ngữ - Tân ngữ (SVO). Từ không biến đổi hình thái để biểu thị quan hệ ngữ pháp. Quan hệ cú pháp được thể hiện thông qua trật tự từ và các hư từ chuyên dụng. Hệ thống câu bao gồm câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cầu khiến và câu cảm thán. Vốn từ vựng thuần Xinh Mun chiếm tỷ trọng lớn trong sinh hoạt thường nhật và văn hóa tâm linh. Do tiếp xúc lâu đời, tiếng Xinh Mun mượn nhiều từ ngữ hành chính và kỹ thuật từ tiếng Việt. Lớp từ mượn tiếng Thái phản ánh quá trình cộng cư và giao thương lâu đời giữa hai dân tộc.

IV. Thực trạng sử dụng tiếng Xinh Mun trong cộng đồng

Bức tranh sử dụng ngôn ngữ trong cộng đồng dân tộc Xinh Mun bộc lộ sự suy giảm đáng báo động. Không gian giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ bị thu hẹp vào phạm vi gia đình và làng bản. Tình trạng song ngữ và đa ngữ diễn ra phổ biến ở mọi lứa tuổi. Người Xinh Mun sử dụng thành thạo tiếng Thái và tiếng Việt trong sinh hoạt xã hội. Tiếng Việt trở thành ngôn ngữ thống trị trong trường học, cơ quan hành chính và mạng xã hội. Khả năng nói tiếng mẹ đẻ của thế hệ trẻ suy giảm nghiêm trọng so với người cao tuổi. Sự thay đổi lối sống và môi trường kinh tế làm suy yếu động lực sử dụng ngôn ngữ dân tộc trong đời sống hàng ngày.

4.1. Khả năng giao tiếp và phạm vi sử dụng ngôn ngữ

Khảo sát thực tế cho thấy sự chênh lệch lớn về năng lực ngôn ngữ giữa các nhóm tuổi. Người cao tuổi từ 50 tuổi trở lên sử dụng tiếng Xinh Mun thuần thục và coi đó là ngôn ngữ chính. Nhóm tuổi trung niên từ 30 đến 49 tuổi có xu hướng sử dụng song song tiếng Xinh Mun và tiếng Thái. Thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chủ yếu giao tiếp bằng tiếng Việt và gặp khó khăn khi diễn đạt bằng tiếng mẹ đẻ. Phạm vi sử dụng tiếng Xinh Mun thu hẹp dần, chỉ còn xuất hiện trong các nghi lễ truyền thống và trò chuyện gia đình. Tiếng dân tộc vắng bóng hoàn toàn trong các không gian công cộng, chợ phiên và văn bản chính thức.

4.2. Thực trạng truyền thừa tiếng mẹ đẻ qua các thế hệ

Sự đứt gãy trong quá trình truyền thừa ngôn ngữ là nguyên nhân trực tiếp đe dọa sự tồn vong của tiếng Xinh Mun. Nhiều bậc phụ huynh trẻ không còn thói quen dạy tiếng mẹ đẻ cho con cái tại nhà. Việc giao tiếp hằng ngày trong gia đình dần chuyển sang tiếng Việt nhằm giúp trẻ thuận lợi khi đi học. Không có trường lớp nào giảng dạy chữ viết hay tiếng nói Xinh Mun. Thế hệ trẻ không nắm được vốn từ vựng cổ và các câu chuyện dân gian truyền khẩu. Hiện tượng bỏ quên tiếng mẹ đẻ diễn ra nhanh chóng tại các bản làng nằm gần trục đường giao thông chính và trung tâm hành chính xã.

4.3. Thái độ ngôn ngữ và nguyện vọng của người Xinh Mun

Đa số người dân tộc Xinh Mun vẫn duy trì tình cảm gắn bó và lòng tự hào về tiếng mẹ đẻ. Họ nhận thức rõ tiếng nói là biểu tượng cội nguồn và bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, áp lực kinh tế và hội nhập tạo ra tâm lý thực dụng trong việc chọn lựa ngôn ngữ học tập. Nguyện vọng chung của cộng đồng là mong muốn con em vừa giỏi tiếng Việt vừa giữ được tiếng dân tộc. Người dân bày tỏ mong muốn nhà nước hỗ trợ mở các lớp dạy tiếng và biên soạn tài liệu song ngữ. Nguyện vọng này thể hiện khát khao gìn giữ văn hóa truyền thống trước nguy cơ mai một của một ngôn ngữ thiểu số ít người.

V. Giải pháp bảo tồn tiếng Xinh Mun trước nguy cơ mai một

Bảo tồn và phục hồi tiếng Xinh Mun đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của nhà nước, các nhà khoa học và cộng đồng. Chiến lược bảo tồn phải kết hợp giữa tư liệu hóa ngôn ngữ và tái sinh ngôn ngữ trong đời sống thực tế. Việc lưu trữ dữ liệu số hóa cần được triển khai khẩn cấp để ngăn chặn sự biến mất hoàn toàn của các tư liệu quý. Chính sách ngôn ngữ cần tạo điều kiện để tiếng mẹ đẻ được tôn vinh và sử dụng trong các hoạt động văn hóa cơ sở. Nâng cao nhận thức cộng đồng giúp người dân tự giác bảo vệ tiếng nói dân tộc mình. Sự chung tay này mở ra hy vọng duy trì sức sống bền lâu cho tiếng Xinh Mun.

5.1. Xây dựng hệ thống tư liệu số hóa cho tiếng Xinh Mun

Công tác số hóa ngữ liệu tiếng Xinh Mun cần được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế. Toàn bộ bản ghi âm thực địa, video phỏng vấn và văn bản ký âm quốc tế IPA phải được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu số an toàn. Dự án xây dựng từ điển điện tử song ngữ Xinh Mun - Việt cần được ưu tiên triển khai. Các câu chuyện cổ, dân ca và tri thức dân gian cần được dịch nghĩa và giải thích chi tiết. Kho tư liệu mở giúp các nhà nghiên cứu, giáo viên và thế hệ trẻ dễ dàng tra cứu và học tập. Đây là giải pháp hữu hiệu để di sản ngôn ngữ không bị thất truyền theo thời gian.

5.2. Đẩy mạnh chính sách giáo dục tiếng dân tộc thiểu số

Chính sách giáo dục cần tạo không gian cho tiếng Xinh Mun xuất hiện trong môi trường học đường. Việc thử nghiệm các chương trình dạy tiếng mẹ đẻ tại các trường tiểu học vùng cao mang lại ý nghĩa thiết thực. Biên soạn sách giáo khoa và tài liệu học tập bằng ký âm IPA hoặc chữ phiên âm la-tinh hóa giúp trẻ dễ tiếp cận. Nhà trường và chính quyền địa phương nên tổ chức các ngày hội văn hóa, hội thi kể chuyện bằng tiếng Xinh Mun. Khuyến khích nghệ nhân cao tuổi truyền dạy tiếng nói và văn hóa cho lớp trẻ tại nhà rông và nhà văn hóa bản. Những hành động này trực tiếp khôi phục sức sống cho ngôn ngữ trong cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
1.1. Ngôn ngữ có nguy cơ tiêu vong
1.1.1. Tình hình ngôn ngữ mai một trên thế giới
1.1.2. Tình hình ngôn ngữ mai một ở Việt Nam
1.2. Tư liệu hóa ngôn ngữ (Language Documentation)
1.2.1. Thu thập tư liệu ngữ âm – từ vựng
1.2.1.1. Ngữ âm học và âm vị học
1.2.1.2. Nguyên âm, phụ âm và thanh điệu
1.2.1.3. Các bước thu thập tư liệu ngữ âm – từ vựng
1.2.2. Thu thập tư liệu ngữ pháp
1.2.2.1. Ngữ pháp, ngữ pháp học và các khái niệm liên quan
1.2.2.2. Các bước thu thập tư liệu ngữ pháp
1.2.3. Xử lí và phân tích tư liệu
1.2.4. Thu thập tư liệu ngôn ngữ học xã hội
1.3. Khái quát về dân tộc Xinh Mun và tiếng Xinh Mun
1.3.1. Khái quát về dân tộc Xinh Mun
1.3.2. Tiếng Xinh Mun
1.4. Tình hình nghiên cứu ngôn ngữ Xinh Mun
1.5. Tiểu kết chương 1
2. Chương 2: MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC TIẾNG XINH MUN Ở VIỆT NAM
2.1. Đặc điểm ngữ âm tiếng Xinh Mun
2.1.1. Cấu trúc của từ âm vị học tiếng Xinh Mun
2.1.2. Phụ âm tiếng Xinh Mun
2.1.2.1. Phụ âm đầu
2.1.2.2. Phụ âm cuối
2.1.3. Nguyên âm tiếng Xinh Mun
2.1.4. Thanh điệu tiếng Xinh Mun
2.2. Đặc điểm từ vựng tiếng Xinh Mun
2.3. Đặc điểm ngữ pháp tiếng Xinh Mun
2.3.1. Câu theo mục đích phát ngôn
2.3.1.1. Câu cầu khiến
2.3.1.2. Câu cảm thán
2.4. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NGÔN NGỮ Ở CỘNG ĐỒNG XINH MUN Ở VIỆT NAM
3.1. Đối tượng khảo sát
3.2. Khả năng giao tiếp ngôn ngữ của người Xinh Mun
3.2.1. Khả năng sử dụng ngôn ngữ của người Xinh Mun
3.2.2. Phạm vi sử dụng ngôn ngữ của người Xinh Mun
3.3. Thực trạng truyền thừa ngôn ngữ của người Xinh Mun
3.3.1. Sự truyền thừa tiếng mẹ đẻ
3.3.2. Dạy học ngôn ngữ khác ở người Xinh Mun
3.4. Thái độ ngôn ngữ của người Xinh Mun
3.5. Nguyện vọng về phạm vi giao tiếp ngôn ngữ của người Xinh Mun
3.6. Tiểu kết chương 3
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thu thập tư liệu tiếng xinh mun ngôn ngữ mai một ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

` ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ––––––––––––––––––––––––– HOÀNG ĐỨC HUYÊN THU THẬP TƯ LIỆU TIẾNG XINH MUN – NGÔN NGỮ MAI MỘT Ở VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÁI NGUYÊN - 2019 ` ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀNG ĐỨC HUYÊN THU THẬP TƯ LIỆU TIẾNG XINH MUN – NGÔN NGỮ MAI MỘT Ở VIỆT NAM Ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số: 8.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Cán bộ hướng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Văn Lợi THÁI NGUYÊN - 2019 ` LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đưa ra là hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học nêu trong luận văn chưa từng được công bố trong bất kì công trình nghiên cứu nào khác. Nếu phát hiện có sự gian lận, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận văn của mình.

Tác giả luận văn Hoàng Đức Huyên Xác nhận của khoa chuyên môn Xác nhận của người hướng dẫn GS.TS Nguyễn Văn Lợi i ` LỜI CẢM ƠN Hoàn thành đề tài luận văn tốt nghiệp này, đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS.TS Nguyễn Văn Lợi đã nhiệt tình, tận tâm hướng dẫn em trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài luận văn tốt nghiệp. Em xin gửi lời cảm ơn đến thầy, cô giáo Bộ môn Ngôn ngữ, Khoa Ngữ văn, Phòng Đào tạo (Bộ phận Sau đại học) đã tạo điều kiện tốt nhất cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Em xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, các anh chị em, bạn bè lớp Ngôn ngữ Việt Nam K25 đã nhiệt tình giúp đỡ và ủng hộ, động viên em trong suốt thời gian thực hiện luận văn. Do thời gian có hạn và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học còn chưa nhiều nên nghiên cứu vẫn còn nhiều điểm chưa được hoàn chỉnh, vì vậy, em rất mong nhận được sự góp ý của các thầy cô.

Em xin chân thành cảm ơn. Tác giả luận văn Hoàng Đức Huyên ii ` MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH ẢNH.

viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii MỞ ĐẦU .1 Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Ngôn ngữ có nguy cơ tiêu vong. Tình hình ngôn ngữ mai một trên thế giới.

Tình hình ngôn ngữ mai một ở Việt Nam. Tư liệu hóa ngôn ngữ (Language Documentation). Thu thập tư liệu ngữ âm – từ vựng. Ngữ âm học và âm vị học.

Nguyên âm, phụ âm và thanh điệu. Các bước thu thập tư liệu ngữ âm – từ vựng. Thu thập tư liệu ngữ pháp. Ngữ pháp, ngữ pháp học và các khái niệm liên quan.

Các bước thu thập tư liệu ngữ pháp. Xử lí và phân tích tư liệu. Thu thập tư liệu ngôn ngữ học xã hội. Khái quát về dân tộc Xinh Mun và tiếng Xinh Mun.1 Khái quát về dân tộc Xinh Mun.

Tiếng Xinh Mun. Tình hình nghiên cứu ngôn ngữ Xinh Mun .29 * Tiểu kết chương 1 .31 Chương 2: MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC TIẾNG XINH MUN Ở VIỆT NAM 32 2. Đặc điểm ngữ âm tiếng Xinh Mun. Cấu trúc của từ âm vị học tiếng Xinh Mun.

Phụ âm tiếng Xinh Mun. Phụ âm đầu. Phụ âm cuối. Nguyên âm tiếng Xinh Mun.

Thanh điệu tiếng Xinh Mun. Đặc điểm từ vựng tiếng Xinh Mun. Đặc điểm ngữ pháp tiếng Xinh Mun. Câu theo mục đích phát ngôn.

Câu cầu khiến. Câu cảm thán .57 * Tiểu kết chương 2 .57 Chương 3: TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NGÔN NGỮ Ở CỘNG ĐỒNG XINH MUN Ở VIỆT NAM. Đối tượng khảo sát. Khả năng giao tiếp ngôn ngữ của người Xinh Mun.

Khả năng sử dụng ngôn ngữ của người Xinh Mun .2 Phạm vi sử dụng ngôn ngữ của người Xinh Mun. Thực trạng truyền thừa ngôn ngữ của người Xinh Mun. Sự truyền thừa tiếng mẹ đẻ. Dạy học ngôn ngữ khác ở người Xinh Mun.

Thái độ ngôn ngữ của người Xinh Mun. Nguyện vọng về phạm vi giao tiếp ngôn ngữ của người Xinh Mun .72 * Tiểu kết chương 3 .78 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 79 v ` DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Kí hiệu Ý nghĩa Ví dụ CTV cộng tác viên DTTS dân tộc thiểu số CN chủ ngữ VN vị ngữ TN trạng ngữ ÂTP âm tiết phụ ÂTC âm tiết chính [] phiên âm ngữ âm học [daŋ], [hɔt] // phiên âm âm vị học /h/, /ŋ/, /ʔ/ iv vi ` DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Bảng phiên âm quốc tế IPA năm 2015 .1 Hệ thống phụ âm đầu tiếng Xinh Mun theo T.2 Hệ thống phụ âm cuối tiếng Xinh Mun theo T.3 Hệ thống nguyên âm tiếng Xinh Mun theo T.1: Khảo sát trình độ học vấn phân theo nghề nghiệp tìm hiểu thái độ ngôn ngữ.2: Khảo sát trình độ học vấn phân theo nghề nghiệp tìm hiểu tình hình sử dụng ngôn ngữ .3: Khảo sát khả năng ngôn ngữ của người Xinh Mun theo độ tuổi .4: Khảo sát thực trạng truyền thừa ngôn ngữ Xinh Mun theo độ tuổi .5: Khảo sát hình thức dạy tiếng dân tộc mình .6: Khảo sát dạy tiếng dân tộc mình cho thế hệ sau .7: Khảo sát thực trạng truyền thừa ngôn ngữ khác theo độ tuổi .8: Khảo sát thái độ của người dân tộc Xinh Mun đối với tiếng mẹ đẻ .9: Khảo sát nguyện vọng về phạm vi giao tiếp của người Xinh Mun .72 vii v ` DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Máy ghi âm zoom h2n .2: Các thông số âm học của các từ (âm tiết) tiếng Xinh Mun được phân tích bằng chương trình Speech Analyzer (SA) .3: Các thông số âm học của thanh điệu tiếng Xinh Mun bằng chương trình WIN CECIL .4: Các thông số âm học của từ (âm tiết) tiếng Xinh Mun được phân tích bằng chương trình PRAAT .1: Sóng âm, cường độ, trọng âm, cấu trúc formant âm tiết “trời” – [kɤ32 tul32] .2: Sóng âm, cường độ, trọng âm, từ “nhẹ” – [hɤ32 zar35] .3: Sóng âm, cường độ, cao độ, thanh phổ của âm tiết /ɓɤ32/ (lá) .4: Sóng âm, cường độ, cao độ, thanh phổ của âm tiết /ɗɔi̯ 32/ (bát) .5: Sóng âm, diễn tiến formant, cường độ của âm tiết [zieŋ32] (nhà) .6: Sóng âm, diễn tiến formant, cường độ của âm tiết [lɯɤŋ32] (vàng) .7: Sóng âm, diễn tiến formant, cường độ của âm tiết [suon32] (vườn) .49 viii vi ` DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Thái độ của người dân tộc Xinh Mun đối với tiếng mẹ đẻ. 71 ix vii ` MỞ ĐẦU 1.

LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Ngôn ngữ nguy cấp (Endangered language) hay còn gọi là ngôn ngữ mai một là ngôn ngữ hiện còn được sử dụng, nhưng có nguy cơ bị mất, do không còn được sử dụng trong tương lai. Tình trạng mai một ngôn ngữ ngày càng phổ biến trên thế giới. Vấn đề nghiên cứu tình trạng ngôn ngữ mai một và việc bảo tồn và phát triển sự đa dạng ngôn ngữ được các nhà khoa học thế giới rất quan tâm.

Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á lục địa - 1 trong 13 điểm nóng về ngôn ngữ có nguy cấp trên thế giới.2 Việc nghiên cứu về ngôn ngữ mai một ở Việt Nam đã được các nhà khoa học quan tâm. Tuy nhiên, còn nhiều vấn đề về lý luận và thực tiễn các ngôn ngữ mai một ở Việt Nam chưa được giải quyết. Trong bối cảnh đó, đề tài cấp quốc gia: Nghiên cứu chính sách và giải pháp bảo tồn những ngôn ngữ dân tộc thiểu số có nguy cơ mai một (Mã số: ĐTĐLXH - 01/18) được thực hiện trong kế hoạch 2018- 2020. Đề tài do Bộ Khoa học và Công nghệ quản lí, Trường Đại học Sư phạm, thuộc Đại học Thái Nguyên là cơ quan thực hiện đề tài.

Đề tài có các nhiệm vụ chính sau đây: Điều tra nghiên cứu, xác lập danh sách ngôn ngữ mai một ở Việt Nam; Phân loại, đánh giá các ngôn ngữ mai một theo mức độ ở Việt Nam; Xây dựng bộ cơ sở dữ liệu ngôn ngữ mai một ở Việt Nam. Để thực hiện các nhiệm vụ trên, việc thu thập tư liệu các ngôn ngữ có nguy cơ mai một là rất cần thiết. Đề tài tập trung điều tra nghiên cứu 33 ngôn ngữ được dự báo có nguy cơ tiêu vong. Một trong 33 ngôn ngữ đó là ngôn ngữ Xinh Mun (Xinh Mul).

Từ những lí do trên, chúng tôi lựa chọn đề tài “Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun – ngôn ngữ mai một ở Việt Nam”1 để thực hiện luận văn này. 1 Luận văn là sản phẩm đề tài Nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 2. Mục đích Luận văn có mục đích: - Trình bày các nguyên tắc cơ bản của việc thu thập tư liệu ngôn ngữ (Language Documentation) có nguy cơ mai một và áp dụng các nguyên tắc đó vào việc thu thập tư liệu ngôn ngữ Xinh Mun Ở Việt Nam.

- Số hóa tư liệu về ngôn ngữ và cộng đồng Xinh Mun ở Việt Nam. - Trình bày những đặc điểm chính về cấu trúc và chức năng ngôn ngữ Xinh Mun ở Việt Nam. Nhiệm vụ - Tìm hiểu cở sở lí luận liên quan đến đề tài. - Thu thập tư liệu về cấu trúc (ngữ âm, từ vựng cơ bản, ngữ pháp) ngôn ngữ Xinh Mun ở Việt Nam.

- Điều tra tình hình sử dụng (sự hành chức) ngôn ngữ ở cộng đồng Xinh Mun ở Việt Nam. - Xử lí tư liệu và xây dựng bộ tư liệu số hóa về cấu trúc và sự hành chức ngôn ngữ Xinh Mun. - Miêu tả những đặc điểm cơ bản về cấu trúc (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) ngôn ngữ Xinh Mun. - Trình bày những nét chính về trình hình sử dụng ngôn ngữ ở cộng đồng người Xinh Mun ở Việt Nam.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 3.1 Đối tượng nguyên cứu Ngôn ngữ cộng đồng người Xinh Mun ở Việt Nam. Tư liệu về việc sử dụng tiếng Xinh Mun hiện nay được thu thập tại 2 địa điểm: 1- xã Chiềng Sơ – Điện Biên Đông – Điện Biên và 2- xã Chiềng On – Yên Châu – Sơn La vì đây là những khu vực 2 ` có số lượng người Xinh Mun cư trú đông và tập trung nhất. Các cộng tác viên (CTV) người Xinh Mun sau đây cung cấp tư liệu về đặc điểm cấu trúc tiếng Xinh Mun: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Đức Huyên (2019). Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/thu-thap-tu-lieu-tieng-xinh-mun-ngon-ngu-mai-mot-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tiếng Xinh Mun – ngôn ngữ mai một tại Việt Nam, phân tích tư liệu và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Luận án "Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu thập tư liệu tiếng Xinh Mun - ngôn ngữ mai một ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter