Luận án: Ngôn ngữ hội thoại giao tiếp QĐND Việt Nam của Nguyễn Thị Dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ hội thoại của Quân đội nhân dân Việt Nam trong các hoàn cảnh giao tiếp cụ thể. Phân tích sâu sắc các yếu tố.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu ngôn ngữ giao tiếp quân đội Việt Nam
Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng ngôn ngữ. Hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ rất đa dạng. Nó thể hiện thái độ và cách ứng xử giữa các nhân vật giao tiếp. Người Việt có cách sử dụng ngôn ngữ linh hoạt do ảnh hưởng của lịch sử, văn hóa, xã hội. Tìm hiểu hội thoại trong quân đội góp phần chỉ ra đặc điểm ngôn ngữ của một cộng đồng xã hội. Ngôn ngữ hội thoại quân đội thể hiện tính linh hoạt và quy thức. Nó có cấu trúc và chức năng như giao tiếp thông thường nhưng mang đặc điểm ngôn ngữ hành chính quân sự. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về cách thức giao tiếp đặc biệt này.
1.1. Tình hình nghiên cứu hội thoại trong nước và quốc tế
Lĩnh vực Ngữ dụng học và lý thuyết Hội thoại đã có nhiều công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu tập trung vào cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp. Chúng xem xét các khía cạnh về chuẩn mực xã hội và tính lịch sự. Nhiều học giả đã tìm hiểu về hoạt động giao tiếp ở các ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ hội thoại trong môi trường quân đội Việt Nam còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một phân tích toàn diện về các đặc điểm ngôn ngữ độc đáo.
1.2. Cơ sở lý thuyết Ngữ dụng học và Hội thoại
Luận án dựa trên nền tảng Ngữ dụng học và lý thuyết Hội thoại. Các khái niệm về giao tiếp, hành vi ngôn ngữ được sử dụng. Đặc biệt, lý thuyết hội thoại cung cấp khung phân tích về tương tác ngôn ngữ. Việc áp dụng các lý thuyết này giúp làm rõ các yếu tố chi phối hội thoại quân đội. Nó giúp giải thích cách các vai giao tiếp tuân thủ quy tắc. Tính lịch sự trong giao tiếp cũng là một phần quan trọng của lý thuyết áp dụng. Nghiên cứu sử dụng các công cụ lý thuyết để phân tích ngữ liệu thực tế.
1.3. Đặc thù ngôn ngữ trong môi trường quân đội
Ngôn ngữ trong quân đội có những đặc điểm riêng biệt. Nó bao gồm tính khuôn mẫu và quy định điều lệnh. Giao tiếp quân đội không chỉ là trao đổi thông tin. Nó còn thể hiện tôn ti, kỷ luật, và văn hóa quân sự. Ngữ cảnh như hỏi thi tốt nghiệp tại Trường Sĩ quan Lục quân 1 thể hiện tính quy thức. Các ngữ cảnh khác như giao tiếp tại Bệnh viện 108 hay Ngân hàng Quân đội cũng cho thấy sự đa dạng. Ngôn ngữ hành chính quân sự là một yếu tố then chốt. Việc phân tích này giúp hiểu sâu sắc về hoạt động giao tiếp đặc biệt này.
II. Đặc trưng ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội
Ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội thể hiện nhiều đặc trưng độc đáo. Hoạt động giao tiếp quân đội đòi hỏi sự rõ ràng, chính xác. Nó tuân thủ các quy tắc nhất định. Các yếu tố như quyền được nói, lượt lời được quy định chặt chẽ. Hệ thống điều hành cục bộ đảm bảo trật tự giao tiếp. Nghiên cứu phân tích các hành vi ngôn ngữ cụ thể. Nó chỉ ra sự khác biệt so với giao tiếp dân sự. Việc này giúp hiểu rõ hơn về văn hóa giao tiếp quân đội. Ngữ liệu từ các môi trường thực tế cung cấp bằng chứng cụ thể. Tính linh hoạt và khuôn mẫu cùng tồn tại trong hội thoại quân đội.
2.1. Tương tác hội thoại Quyền nói và lượt lời
Tương tác hội thoại quân đội có sự phân cấp rõ ràng. Quyền được nói và lượt lời được phân bố theo cấp bậc và vị trí. Hệ thống điều hành cục bộ chi phối việc phát ngôn. Chỗ ngừng, hiện tượng gối đầu được phân tích kỹ lưỡng. Kênh phản hồi cũng đóng vai trò quan trọng. Các quy tắc này đảm bảo giao tiếp hiệu quả và kỷ luật. Nó phản ánh cấu trúc tổ chức của quân đội. Việc hiểu các quy tắc này là cần thiết để giao tiếp đúng chuẩn mực. Các ví dụ cụ thể minh họa cách lượt lời được quản lý.
2.2. Các hành vi ngôn ngữ chính yếu trong quân đội
Giao tiếp quân đội bao gồm nhiều hành vi ngôn ngữ đặc trưng. Hành vi chào – chào thể hiện sự tôn trọng và quy định. Hành vi hỏi – trả lời diễn ra theo quy tắc rõ ràng. Hành vi mệnh lệnh – thực hiện mệnh lệnh là trung tâm của giao tiếp quân sự. Nó yêu cầu sự tuân thủ tuyệt đối. Hành vi trần thuật – trần thuật cũng có những đặc điểm riêng. Các hành vi này đều được phân tích về cấu trúc và chức năng. Chúng phản ánh bản chất kỷ luật và hiệu lệnh của quân đội. Sự phân loại này giúp hiểu sâu về cách ngôn ngữ được sử dụng.
2.3. Hiện tượng gối đầu chỗ ngừng và kênh phản hồi
Trong hội thoại quân đội, chỗ ngừng và hiện tượng gối đầu có ý nghĩa riêng. Chỗ ngừng thường do sự ngắt quãng hoặc đợi lệnh. Hiện tượng gối đầu có thể chỉ ra sự thiếu kiên nhẫn hoặc khẳng định quyền lực. Kênh phản hồi rất quan trọng để đảm bảo thông tin được tiếp nhận. Các tín hiệu phi ngôn ngữ cũng đóng góp vào kênh phản hồi. Những yếu tố này góp phần vào việc điều hành cục bộ của hội thoại. Chúng giúp duy trì sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn chi tiết về dynamics hội thoại.
III. Phân tích cặp thoại cơ bản trong giao tiếp quân đội
Cặp thoại là đơn vị cơ bản trong giao tiếp. Chúng được phân tích trong nhiều hoàn cảnh giao tiếp quân đội. Nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng và quy tắc của các cặp thoại. Các ngữ cảnh như thi vấn đáp, khám chữa bệnh, giao dịch ngân hàng được khảo sát. Việc này giúp làm rõ cách các cặp thoại vận hành. Nó thể hiện tính chất quy thức và mục đích của giao tiếp. Sự vận động hội thoại và trao lời cũng là một khía cạnh quan trọng. Các cặp thoại đặc trưng cho từng tình huống cụ thể. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc hội thoại quân sự.
3.1. Cấu trúc cặp thoại quy thức và phi quy thức
Cặp thoại trong quân đội có thể là quy thức hoặc phi quy thức. Cặp thoại quy thức tuân theo các quy định và điều lệnh nghiêm ngặt. Ví dụ là thi vấn đáp tốt nghiệp. Cặp thoại phi quy thức linh hoạt hơn, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng của môi trường quân sự. Ví dụ là giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân tại Bệnh viện 108. Các cặp thoại giao dịch ngân hàng tại Ngân hàng Quân đội cũng được xem xét. Cấu trúc của mỗi loại cặp thoại được phân tích cụ thể. Nó cho thấy sự điều chỉnh ngôn ngữ theo ngữ cảnh.
3.2. Cặp thoại thi vấn đáp và khám chữa bệnh
Trong thi vấn đáp tốt nghiệp tại Trường Sĩ quan Lục quân 1, cặp thoại mang tính chất khuôn mẫu. Cấu trúc hỏi – trả lời được kiểm soát chặt chẽ. Nó phản ánh quy trình đánh giá và kỷ luật. Ngược lại, cặp thoại khám chữa bệnh tại Bệnh viện 108 có sự mềm dẻo hơn. Mặc dù vẫn có tính chất y tế, sự tương tác giữa bác sĩ và bệnh nhân chứa đựng yếu tố cảm xúc. Cặp thoại thi vấn đáp và khám chữa bệnh đại diện cho hai thái cực của giao tiếp quân sự. Một bên là quy tắc, một bên là phục vụ.
3.3. Vận động hội thoại và sự trao lời
Vận động hội thoại trong quân đội bao gồm quá trình trao lời. Sự trao lời diễn ra theo trật tự và quy định. Nó thể hiện vai trò và quyền hạn của người nói. Các tín hiệu điều hành vận động trao - đáp được sử dụng. Chúng đảm bảo thông tin được truyền đạt chính xác. Việc phân tích này giúp hiểu về tính hiệu quả của giao tiếp quân đội. Nó cũng cho thấy cách các bên tương tác để hoàn thành mục tiêu giao tiếp. Các ví dụ cụ thể làm rõ cơ chế này. Việc này làm nổi bật tính đặc thù của giao tiếp trong môi trường quân sự.
IV. Lịch sự giao tiếp và chiến lược ngôn ngữ quân đội
Lịch sự trong giao tiếp quân đội là một khía cạnh quan trọng. Nó chịu sự chi phối của nhiều nhân tố xã hội và văn hóa. Chiến lược lịch sự được áp dụng khác nhau tùy ngữ cảnh. Khoảng cách xã hội (D) đóng vai trò lớn. Các phương tiện hỗ trợ hành vi ngôn ngữ cũng được sử dụng. Từ ngữ xưng hô đặc trưng cho môi trường quân sự. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố này hình thành tính lịch sự. Nó chỉ ra sự tinh tế trong cách ứng xử ngôn ngữ. Việc này giúp hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp quân đội. Tính lịch sự không chỉ là phép tắc mà còn là chiến lược.
4.1. Các nhân tố chi phối chiến lược lịch sự
Chiến lược lịch sự trong quân đội bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Khoảng cách xã hội (D), cấp bậc, và vai trò giao tiếp là các nhân tố chính. Bối cảnh giao tiếp (chính thức, không chính thức) cũng quan trọng. Mối quan hệ giữa các nhân vật giao tiếp quyết định mức độ lịch sự. Việc hiểu các nhân tố này giúp giải thích các lựa chọn ngôn ngữ. Nó cho thấy sự phức tạp của giao tiếp quân đội. Tính kỷ luật và tôn trọng là nền tảng của chiến lược lịch sự. Các ví dụ cụ thể minh họa sự chi phối này.
4.2. Phương tiện hỗ trợ hành vi ngôn ngữ
Các hành vi ngôn ngữ trong quân đội được hỗ trợ bằng nhiều phương tiện. Hành vi hỏi, bày tỏ, hứa hẹn, cảm thán, xin lỗi đều có cách thể hiện riêng. Từ ngữ xưng hô đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập quan hệ. Dấu hiệu từ vựng – tình thái cũng góp phần vào tính lịch sự. Các phương tiện này giúp người nói truyền tải ý định chính xác. Chúng đồng thời duy trì sự tôn trọng và kỷ luật. Việc sử dụng chúng đòi hỏi sự tinh tế. Nó phản ánh văn hóa và quy tắc của môi trường quân sự.
4.3. Từ ngữ xưng hô và hồi đáp lịch sự
Từ ngữ xưng hô trong quân đội rất phong phú và có tính quy định cao. Cặp xưng hô phản ánh rõ cấp bậc và mối quan hệ. Ví dụ trong tham thoại giao dịch ngân hàng cũng cho thấy sự đặc biệt. Cơ sở xác định tính chất lịch sự trong hồi đáp là quan trọng. Một số chiến lược lịch sự trong hành vi hồi đáp được phân tích. Chúng bao gồm việc sử dụng các từ ngữ trang trọng, cách thức diễn đạt gián tiếp. Việc này giúp duy trì sự hòa nhã và tôn trọng lẫn nhau. Đồng thời vẫn đảm bảo tính hiệu quả của giao tiếp.
V. Giá trị thực tiễn nghiên cứu ngôn ngữ hội thoại quân đội
Nghiên cứu về đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội mang lại nhiều giá trị. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về một lĩnh vực đặc thù. Nghiên cứu góp phần vào việc bảo tồn và phát triển văn hóa giao tiếp. Việc hiểu rõ các đặc trưng ngôn ngữ giúp cải thiện hiệu quả giao tiếp. Nó hỗ trợ công tác đào tạo cán bộ, chiến sĩ. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Từ việc huấn luyện đến việc xử lý tình huống thực tế. Giá trị thực tiễn của công trình này là rất lớn.
5.1. Nâng cao hiểu biết về văn hóa giao tiếp quân đội
Nghiên cứu này giúp nâng cao hiểu biết về văn hóa giao tiếp quân đội. Nó làm rõ các quy tắc, chuẩn mực và giá trị. Từ đó, người ngoài quân đội có cái nhìn đúng đắn hơn. Người trong quân đội có thể tự đánh giá và hoàn thiện bản thân. Việc hiểu sâu sắc về văn hóa ngôn ngữ giúp tránh hiểu lầm. Nó góp phần xây dựng môi trường giao tiếp lành mạnh. Sự tôn trọng và kỷ luật được củng cố thông qua ngôn ngữ.
5.2. Góp phần vào nghiên cứu Ngữ dụng học Việt Nam
Luận án là đóng góp quan trọng cho Ngữ dụng học Việt Nam. Nó mở rộng phạm vi nghiên cứu về hội thoại và hành vi ngôn ngữ. Đặc biệt trong một ngữ cảnh chuyên biệt như quân đội. Các phân tích về cặp thoại, lượt lời, và lịch sự cung cấp dữ liệu mới. Nó làm giàu thêm kho tàng tri thức ngôn ngữ học. Kết quả có thể là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc này khẳng định tính ứng dụng của lý thuyết vào thực tiễn.
5.3. Hỗ trợ đào tạo và ứng xử trong môi trường quân sự
Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng vào công tác đào tạo. Nó giúp các học viên sĩ quan nắm vững kỹ năng giao tiếp. Đặc biệt là giao tiếp quy thức và hành chính quân sự. Việc này cải thiện khả năng ứng xử trong mọi tình huống. Nó giúp giảm thiểu xung đột và tăng cường hiệu quả công việc. Việc ứng dụng kiến thức vào thực tiễn là rất cần thiết. Từ đó, góp phần xây dựng quân đội chính quy, hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ DUNG ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ HỘI THOẠI TRONG MỘT SỐ HOÀN CẢNH GIAO TIẾP CỦAQUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ DUNG ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ HỘI THOẠI TRONGMỘT SỐ HOÀN CẢNH GIAO TIẾP CỦA QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9 22 90 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN TRỌNG KHÁNH HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nội dung luận án có tham khảo và sử dụng ngữ liệu được trích dẫn từ các tác phẩm và nguồn tư liệu đăng tải trên các trang thông tin điện tử theo Danh mục tài liệu tham khảo của luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Dung MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan tình hình nghiên cứu .Tổng quan tình hình nghiên cứu hội thoại ở nước ngoài .Tổng quan tình hình nghiên cứu hội thoại ở trong nước .Tình hình nghiên cứu ngôn ngữ trong môi trường quân đội. Khái niệm giao tiếp.
Lý thuyết hành vi ngôn ngữ .Lý thuyết hội thoại. Lịch sự và vấn đề nghiên cứu lịch sự giao tiếp của quân đội. 39 Chương 2: NGÔN NGỮ HỘI THOẠI TRONG GIAO TIẾP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM. Tương tác hội thoại giao tiếp quân đội.
Quyền được nói, lượt lời và hệ thống điều hành cục bộ. Chỗ ngừng, hiện tượng gối đầu và kênh phản hồi. Lượt lời và tham thoại giao tiếp quân đội. Hành vi ngôn ngữ trong tham thoại giao tiếp quân đội.
Hành vi chào – chào. Hành vi hỏi – trả lời. Hành vi mệnh lệnh – thực hiện mệnh lệnh. Hành vi trần thuật – trần thuật.
79 Chương 3: CẶP THOẠI TRONG GIAO TIẾP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM. Cặp thoại giao tiếp quân đội. Cặp thoại thi vấn đáp tốt nghiệp. Cặp thoại khám chữa bệnh.
Cặp thoại giao dịch ngân hàng. Vận động hội thoại trong giao tiếp quân đội. Sự trao lời. 110 Chương 4: LỊCH SỰ TRONG GIAO TIẾP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM.
Lịch sự trong giao tiếp quân đội. Các nhân tố chi phối chiến lược lịch sự.Khoảng cách xã hội (D). Các phương tiện hỗ trợ hành vi ngôn ngữ giao tiếp quân đội. Hành vi ngôn ngữ hỏi .Hành vi ngôn ngữ bày tỏ.
Hành vi ngôn ngữ hứa hẹn. Hành vi ngôn ngữ cảm thán. Hành vi ngôn ngữ xin lỗi. Dấu hiệu từ vựng – tình thái trong giao tiếp.
Từ ngữ xưng hô. Lịch sự trong hành vi hồi đáp. Cơ sở xác định tính chất lịch sự trong hành vi hồi đáp. Một số chiến lược lịch sự trong hành vi hồi đáp.
149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ BN bệnh nhân BS bác sĩ CMND chứng minh nhân dân GV giảng viên HV học viên CH chủ hướng PT phụ thuộc KH khách hàng NV nhân viên DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Lượt lời và tham thoại giao tiếp quân đội.
Phân loại hành vi ngôn ngữ .Cấu trúc cặp thoại thi vấn đáp tốt nghiệp. Cấu trúc cặp thoại khám chữa bệnh. Cấu trúc cặp thoại giao dịch ngân hàng. Tín hiệu điều hành vận động trao - đáp giao tiếp quân đội….
Cặp xưng hô trong tham thoại giao dịch ngân hàng. Tính cấp thiết của đề tài 1. Dưới ánh sáng của Ngữ dụng học, đặc biệt của lý thuyết Hội thoại, cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp được đặc biệt chú ý, ở nhiều khía cạnh khác nhau. Khi tham gia giao tiếp, các vai giao tiếp phải nói năng sao cho phù hợp với chuẩn mực xã hội, đảm bảo tính lịch sự trong giao tiếp, đồng thời phải phù hợp với chiến lược giao tiếp đã đặt ra.
Hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ là sự tiếp xúc giữa con người (nhóm người) với con người (nhóm người), trong đó diễn ra sự trao đổi thông tin (hiểu rộng), đồng thời thể hiện thái độ, cách đánh giá, cách ứng xử của các nhân vật giao tiếp đối với nội dung giao tiếp và ứng xử giữa các nhân vật giao tiếp với nhau. Đặc biệt đối với người Việt, do ảnh hưởng của các yếu tố lịch sử, văn hóa, xã hội, nên cách sử dụng các đơn vị ngôn ngữ trong hội thoại khá đa dạng, linh hoạt và có nhiều nét khác biệt tinh tế so với những ngôn ngữ khác. Tìm hiểu hội thoại của giao tiếp xã hội ở những hoàn cảnh khác nhau trong đó có giao tiếp trong Quân đội Nhân dân Việt Nam có thể góp phần chỉ ra đặc điểm ngôn ngữ của một cộng đồng hay một nhóm xã hội. Ngôn ngữ hội thoại trong một số hoàn cảnh giao tiếp của Quân đội Nhân dân Việt Nam ( gọi tắt là giao tiếp quân đội ) hết sức linh hoạt.
Hoạt động giao tiếp quy thức ở ngữ cảnh hỏi thi tốt nghiệp tại Trường Sĩ quan Lục quân 1, là đơn vị quân đội chính quy, ngoài tính khuôn mẫu (theo quy định điều lệnh), hội thoại mang đặc điểm ngôn ngữ hành chính quân sự thì chúng cũng có cấu trúc, chức năng như hoạt động giao tiếp thông thường. Ở các thoại trường giao tiếp khác như: giao tiếp giữa bác sĩ với bệnh nhân khám chữa bệnh tại Bệnh viện108, giao tiếp giữa nhân viên với khách hàng trong giao dịch ở một số chi nhánh Ngân hàng Quân đội Hà Nội, …lại là những kiểu loại giao tiếp chứa đựng nhiều nét khác biệt: Đó là ngôn ngữ nói năng trong giao tiếp không hoàn toàn theo khuôn mẫu quy định của điều lệnh mà ngôn ngữ giao tiếp mang đặc điểm: Khoa học y học; chuyên ngành tài chính ngân hàng; hành chính công vụ, thậm chí phảng phất bóng dáng ngôn ngữ sinh hoạt đời thường. 1 Xét dưới góc độ Ngữ dụng học, những cuộc hội thoại giao tiếp quân đội, dù ở thoại trường giao tiếp nào, vẫn mang những đặc điểm chung của hoạt động giao tiếp thông thường, vẫn chịu sự tác động của các quy tắc hội thoại, các nhân vật giao tiếp vẫn phải theo những chiến lược nhất định. Trong ngôn ngữ học, nghiên cứu ngôn ngữ hội thoại là mảng đề tài vô cùng phong phú, từ trước đến nay được nhiều tác giả ngôn ngữ học nước ngoài và trong nước đề cập tới.
Trong thời gian qua có một số tác giả đã vận dụng lý thuyết Ngữ dụng học vào việc nghiên cứu ngôn ngữ trong các hoạt động giao tiếp khác nhau. Tuy nhiên, các công trình đi sâu nghiên cứu ngôn ngữ hội thoại bằng tiếng Việt trong giao tiếp ở quân đội hầu như chưa có. Hiện nay nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc đang đặt ra yêu cầu đối với đội ngũ cán bộ, nhân viên Quân đội Nhân dân Việt Nam phải có phẩm chất, năng lực toàn diện. Trong đó việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp đạt hiệu quả cao trong học tập và công tác, đã được các cơ quan, đơn vị trong quân đội đặc biệt quan tâm, coi là một mục tiêu cần hướng tới.
Việc tìm hiểu phân tích đặc điểm hội thoại giao tiếp quân đội nhằm mục đích gián tiếp giúp cán bộ, nhân viên, học viên trong môi trường này vận dụng ngôn ngữ vào thực tiễn giao tiếp đạt hiệu quả cao, hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. Vì những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài “Đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong một số hoàn cảnh giao tiếp của Quân đội Nhân dân Việt Nam” làm hướng nghiên cứu trong luận án này. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Luận án hướng đến mục đích là chỉ ra những đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong một số hoàn cảnh giao tiếp của quân đội ( Cụ thể hội thoại thi vấn đáp tốt nghiệp tại Trường Sĩ quan Lục quân 1Thị xã Sơn Tây;Hội thoại khám chữa bệnh tại Bệnh viện 108 Quận Hai Bà Trưng; Hội thoại giao dịch tại một số chi nhánh Ngân hàng Quân đội, các thoại trường Luận án lựa chọn khảo sát thuộc Thành phố Hà Nội) dưới ánh sáng Ngữ dụng học, nhằm góp phần chuẩn hóa ngôn ngữ và nâng cao hiệu quả giao tiếp trong học tập, huấn luyện, công tác của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa những nghiên cứu trước đây có liên quan đến đề tài, những vấn đề lý luận được chọn làm cơ sở cho định hướng nghiên cứu đề tài. - Thu thập, xử lý ngữ liệu, cụ thể các cuộc thoại ghi chép, ghi âm trong ba hoàn cảnh giao tiếp nói trên của Quân đội Nhân dân Việt Nam để thống kê phân loại theo các tiêu chí xác định. - Phân tích, miêu tả các đơn vị hội thoại trong giao tiếp. Chỉ ra chức năng của các hành vi ngôn ngữ thường dùng và tính tương tác của chúng trong hội thoại giao tiếp quân đội.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp ở các đơn vị thuộc Quân đội Nhân dân Việt Nam, cụ thể là: 50 cuộc thoại giao tiếp giữa giảng viên với học viên trong thi vấn đáp tốt nghiệp tại Trường Sĩ quan Lục quân 1; 50 cuộc thoại giao tiếp giữa bác sĩ với bệnh nhân trong khám chữa bệnh tại Bệnh viện Quân đội 108; 50 cuộc thoại giao tiếp giữa nhân viên với khách hàng trong giao dịch tại một số chi nhánh của Ngân hàng Quân đội Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu - Ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp ở các cơ sở thuộc Quân đội Nhân Việt Nam rất đa dạng, trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Luận án chỉ chọn một số trường hợp nghiên cứu: 1/ Các cuộc thoại trong thi vấn đáp tốt nghiệp địa điểm thao trường, giảng đường của Trường Sĩ quan Lục quân 1, thị xã Sơn Tây; 2/ Các cuộc thoại trong khám chữa bệnh tại một số phòng khám của Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 ( gọi tắt là Bệnh viện 108) quận Hai Bà Trưng; 3/ Các cuộc thoại giao dịch tại một số chi nhánh (phòng giao dịch) của Ngân hàng Quân đội.
các thoại trường giao tiếp trên nằm trong phạm vi hành chính Thành phố Hà Nội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ hội thoại của Quân đội nhân dân Việt Nam trong các hoàn cảnh giao tiếp cụ thể. Phân tích sâu sắc các yếu tố.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội Việt Nam" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ hội thoại trong giao tiếp quân đội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.